| Code | Display | Definition | English (English, en) |
| N01.00.000 | Bông, dung dịch sát khuẩn, rửa vết thương | Nhóm N01 theo TT 04/2017/TT-BYT Phụ lục 01. | Cotton, antiseptic and wound-cleansing solutions |
| N02.00.000 | Băng, gạc, vật liệu cầm máu, điều trị vết thương | Nhóm N02 theo TT 04/2017/TT-BYT Phụ lục 01. | Dressings, gauze, haemostatic and wound-care materials |
| N03.00.000 | Bơm, kim tiêm, dây truyền, găng tay và thiết bị y tế sử dụng trong chăm sóc người bệnh | Nhóm N03 theo TT 04/2017/TT-BYT Phụ lục 01. | Syringes, needles, infusion sets, gloves and patient-care devices |
| N04.00.000 | Ống thông, ống dẫn lưu, ống nối, dây nối, chạc nối, catheter | Nhóm N04 theo TT 04/2017/TT-BYT Phụ lục 01. | Catheters, drains, tubing, connectors |
| N05.00.000 | Kim khâu, chỉ khâu, dao phẫu thuật | Nhóm N05 theo TT 04/2017/TT-BYT Phụ lục 01. | Surgical needles, sutures, scalpels |
| N06.00.000 | Vật liệu thay thế, vật liệu cấy ghép nhân tạo | Nhóm N06 theo TT 04/2017/TT-BYT Phụ lục 01. | Replacement and implantable materials |
| N07.00.000 | Thiết bị y tế sử dụng trong một số chuyên khoa | Nhóm N07 theo TT 04/2017/TT-BYT Phụ lục 01. | Specialty-specific medical devices |
| N08.00.000 | Thiết bị y tế sử dụng trong chẩn đoán, điều trị khác | Nhóm N08 theo TT 04/2017/TT-BYT Phụ lục 01. | Other diagnostic/therapeutic devices |
| N09.00.000 | Các loại thiết bị y tế thay thế sử dụng trong một số thiết bị chẩn đoán, điều trị | Nhóm N09 theo TT 04/2017/TT-BYT Phụ lục 01. | Replaceable parts for diagnostic/therapeutic equipment |