| Code | Display | Definition |
| 00.01 | Siêu âm điều trị mạch máu ở đầu và/hoặc cổ | Therapeutic ultrasound of vessels of head and neck |
| 00.02 | Siêu âm điều trị mạch vành | Therapeutic ultrasound of heart |
| 00.03 | Siêu âm điều trị mạch máu ngoại vi | Therapeutic ultrasound of peripheral vascular vessels |
| 00.09 | Siêu âm điều trị khác | Other therapeutic ultrasound |
| 00.10 | Thủ thuật cấy hóa chất điều trị | Implantation of chemotherapeutic agent |
| 00.11 | Thủ thuật truyền drotecogin alfa (hoạt hóa) | Infusion of drotrecogin alfa (activated) |
| 00.12 | Thủ thuật cho thở khí nitric oxide | Administration of inhaled nitric oxide |
| 00.13 | Thủ thuật tiêm hoặc truyền dịch nesiritide | Injection or infusion of nesiritide |
| 00.14 | Thủ thuật tiêm hoặc truyền dịch kháng sinh nhóm oxazolidinone | Injection or infusion of oxazolidinone class of antibiotics |
| 00.15 | Thủ thuật truyền liều cao interleukin - 2 [IL - 2] | High-dose infusion interleukin-2 [IL-2] |
| 00.16 | Thủ thuật bảo tồn tĩnh mạch được cắt ra để ghép bằng oxy cao áp có dùng thuốc | Pressurized treatment of venous bypass graft [conduit] with pharmaceutical substance |
| 00.17 | Thủ thuật truyền thuốc vận [co] mạch | Infusion of vasopressor agent |
| 00.18 | Thủ thuật truyền kháng thể giảm miễn dịch | Infusion of immunosuppressive antibody therapy |
| 00.19 | Thủ thuật truyền dịch phá vỡ hàng rào máu não [BBBD] | Disruption of blood brain barrier via infusion [BBBD] |
| 00.21 | Chẩn đoán hình ảnh nội mạch máu não ngoài sọ | Intravascular imaging of extracranial cerebral vessels |
| 00.22 | Chẩn đoán hình ảnh nội mạch máu lồng ngực | Intravascular imaging of intrathoracic vessels |
| 00.23 | Chẩn đoán hình ảnh nội mạch máu ngoại vi | Intravascular imaging of peripheral vessels |
| 00.24 | Chẩn đoán hình ảnh nội mạch của mạch vành | Intravascular imaging of coronary vessels |
| 00.25 | Chẩn đoán hình ảnh nội mạch máu thận | Intravascular imaging of renal vessels |
| 00.28 | Chẩn đoán hình ảnh nội mạch máu xác định khác | Intravascular imaging, other specified vessel(s) |
| 00.29 | Chẩn đoán hình ảnh nội mạch, mạch máu không xác định | Intravascular imaging, unspecified vessel(s) |
| 00.31 | Phẫu thuật/thủ thuật có sự hỗ trợ của máy cắt lớp vi tính CT/CTA | Computer assisted surgery with CT/CTA |
| 00.32 | Phẫu thuật/thủ thuật có sự hỗ trợ của máy chụp cộng hưởng từ MR/MRA | Computer assisted surgery with MR/MRA |
| 00.33 | Phẫu thuật/thủ thuật có sự hỗ trợ của máy x-quang tăng sáng | Computer assisted surgery with fluoroscopy |
| 00.34 | Phẫu thuật/thủ thuật có sự hỗ trợ của máy vi tính không có chẩn đoán hình ảnh | Imageless computer assisted surgery |
| 00.35 | Phẫu thuật/thủ thuật có sự hỗ trợ của máy vi tính dùng nhiều cơ sở dữ liệu | Computer assisted surgery with multiple datasets |
| 00.39 | Phẫu thuật/thủ thuật khác có sự hỗ trợ của máy vi tính | Other computer assisted surgery |
| 00.40 | Phẫu thuật/thủ thuật tại 1 mạch máu | Procedure on single vessel |
| 00.41 | Phẫu thuật/thủ thuật tại 2 mạch máu | Procedure on two vessels |
| 00.42 | Phẫu thuật/thủ thuật tại 3 mạch máu | Procedure on three vessels |
| 00.43 | Phẫu thuật/thủ thuật tại 4 mạch máu trở lên | Procedure on four or more vessels |
| 00.44 | Phẫu thuật/thủ thuật tại chỗ chia đôi của mạch máu | Procedure on vessel bifurcation |
| 00.45 | Đặt 1 stent mạch máu | Insertion of one vascular stent |
| 00.46 | Đặt 2 stent mạch máu | Insertion of two vascular stents |
| 00.47 | Đặt 3 stent mạch máu | Insertion of three vascular stents |
| 00.48 | Đặt từ 4 stent mạch máu trở lên | Insertion of four or more vascular stents |
| 00.49 | Thủ thuật điều trị bằng oxy siêu bão hòa | Supersaturated oxygen therapy |
| 00.50 | Thủ thuật cấy máy tạo nhịp - tái đồng bộ tim không xác định có phá rung, toàn bộ hệ thống [CRT - P] | Implantation of cardiac resynchronization pacemaker without mention of defibrillation, total system [CRT-P] |
| 00.51 | Thủ thuật cấy máy tạo nhịp tim - tái đồng bộ - phá rung, toàn bộ hệ thống [CRT - D] | Implantation of cardiac resynchronization defibrillator, total system [CRT-D] |
| 00.52 | Thủ thuật cấy điện cực qua tĩnh mạch vào hệ thống tĩnh mạch vành của thất trái | Implantation or replacement of transvenous lead [electrode] into left ventricular coronary venous system |
| 00.53 | Thủ thuật cấy hoặc thay thế riêng máy tạo nhịp - tái đồng bộ [CRT - P] | Implantation or replacement of cardiac resynchronization pacemaker pulse generator only [CRT-P] |
| 00.54 | Thủ thuật cấy hoặc thay thế riêng máy tạo nhịp - tái đồng bộ - phá rung [CRT - D] | Implantation or replacement of cardiac resynchronization defibrillator pulse generator only [CRT-D] |
| 00.55 | Thủ thuật đặt một hoặc nhiều stent phủ thuốc ở một hoặc nhiều mạch máu ngoại biên khác | Insertion of drug-eluting stent(s) of other peripheral vessel(s) |
| 00.56 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy hoặc thay thế điện cực cảm biến áp lực theo dõi huyết động trong buồng tim hoặc ở mạch máu lớn | Insertion or replacement of implantable pressure sensor with lead for intracardiac or great vessel hemodynamic monitoring |
| 00.57 | Thủ thuật cấy ghép hoặc thay thế thiết bị dưới da để theo dõi huyết động trong tim hoặc mạch máu lớn | Implantation or replacement of subcutaneous device for intracardiac or great vessel hemodynamic monitoring |
| 00.58 | Thủ thuật đặt thiết bị theo dõi áp lực túi phình động mạch (trong khi phẫu thuật) | Insertion of intra-aneurysm sac pressure monitoring device (intraoperative) |
| 00.59 | Thủ thuật đo áp lực trong lòng mạch của động mạch vành | Intravascular pressure measurement of coronary arteries |
| 00.60 | Thủ thuật đặt một hoặc nhiều stent phủ thuốc ở động mạch đùi nông | Insertion of drug-eluting stent(s) of superficial femoral artery |
| 00.61 | Thủ thuật nong mạch máu ngoài sọ qua da | Percutaneous angioplasty of extracranial vessel(s) |
| 00.62 | Thủ thuật nong mạch máu nội sọ qua da | Percutaneous angioplasty of intracranial vessel(s) |
| 00.63 | Thủ thuật đặt một hoặc nhiều stent động mạch cảnh qua da | Percutaneous insertion of carotid artery stent(s) |
| 00.64 | Thủ thuật đặt một hoặc nhiều stent động mạch ngoài sọ khác qua da | Percutaneous insertion of other extracranial artery stent(s) |
| 00.65 | Thủ thuật đặt một hoặc nhiều stent mạch máu nội sọ qua da | Percutaneous insertion of intracranial vascular stent(s) |
| 00.66 | Thủ thuật nong động mạch vành qua da [PTCA] | Percutaneous transluminal coronary angioplasty [PTCA] |
| 00.67 | Thủ thuật đo áp lực trong lòng mạch của các động mạch trong lồng ngực | Intravascular pressure measurement of intrathoracic arteries |
| 00.68 | Thủ thuật đo áp lực trong lòng mạch của các động mạch ngoại biên | Intravascular pressure measurement of peripheral arteries |
| 00.69 | Thủ thuật đo áp lực trong lòng mạch, mạch máu xác định khác hoặc không xác định. | Intravascular pressure measurement, other specified and unspecified vessels |
| 00.70 | Phẫu thuật lại thay thế khớp háng, cả thành phần ổ cối và chuôi khớp và chỏm khớp | Revision of hip replacement, both acetabular and femoral components |
| 00.71 | Phẫu thuật lại thay thế khớp háng, thành phần ổ cối | Revision of hip replacement, acetabular component |
| 00.72 | Phẫu thuật lại thay thế khớp háng, thành phần chuôi khớp và chỏm khớp | Revision of hip replacement, femoral component |
| 00.73 | Phẫu thuật lại thay thế khớp háng, chỉ phần lót ổ cối và/hoặc lót chỏm khớp | Revision of hip replacement, acetabular liner and/or femoral head only |
| 00.74 | Diện khớp chịu lực, hợp kim - polyethylen | Hip bearing surface, metal-on-polyethylene |
| 00.75 | Diện khớp chịu lực, hợp kim - hợp kim | Hip bearing surface, metal-on-metal |
| 00.76 | Diện khớp chịu lực, gốm sứ - gốm sứ | Hip bearing surface, ceramic-on-ceramic |
| 00.77 | Diện khớp chịu lực, gốm sứ - polyethylen | Hip bearing surface, ceramic-on-polyethylene |
| 00.80 | Phẫu thuật lại thay thế khớp gối, toàn bộ (tất cả thành phần) | Revision of knee replacement, total (all components) |
| 00.81 | Phẫu thuật lại thay thế khớp gối, thành phần xương chày | Revision of knee replacement, tibial component |
| 00.82 | Phẫu thuật lại thay thế khớp gối, thành phần xương đùi | Revision of knee replacement, femoral component |
| 00.83 | Phẫu thuật lại thay thế khớp gối, thành phần xương bánh chè | Revision of knee replacement, patellar component |
| 00.85 | Phẫu thuật tái tạo diện khớp háng, toàn bộ, ổ cối và chỏm xương đùi | Resurfacing hip, total, acetabulum and femoral head |
| 00.86 | Phẫu thuật tái tạo diện khớp háng, bán phần, chỏm xương đùi | Resurfacing hip, partial, femoral head |
| 00.87 | Phẫu thuật tái tạo diện khớp háng, bán phần, ổ cối | Resurfacing hip, partial, acetabulum |
| 00.91 | Phẫu thuật ghép tạng từ người hiến sống có quan hệ huyết thống | Transplant from live related donor |
| 00.92 | Phẫu thuật ghép tạng từ người hiến sống không có quan hệ huyết thống | Transplant from live non-related donor |
| 00.93 | Phẫu thuật ghép tạng/mô từ tử thi | Transplant from cadaver |
| 00.94 | Thủ thuật theo dõi điện sinh lý thần kinh trong cuộc phẫu thuật | Intra-operative neurophysiologic monitoring |
| 00.95 | Thủ thuật tiêm hoặc truyền dịch glucarpidase | Injection or infusion of glucarpidase |
| 00.96 | Thủ thuật truyền dịch tổ hợp prothrombin cô đặc 4 yếu tố | Infusion of 4-Factor Prothrombin Complex Concentrate |
| 01.01 | Phẫu thuật/thủ thuật chọc bể dịch não tuỷ | Cisternal puncture |
| 01.02 | Thủ thuật chọc dịch não tủy ở não thất qua ống thông dẫn lưu đã đặt từ trước | Ventriculopuncture through previously implanted catheter |
| 01.09 | Phẫu thuật/thủ thuật chọc sọ khác | Other cranial puncture |
| 01.10 | Thủ thuật theo dõi áp lực nội sọ | Intracranial pressure monitoring |
| 01.11 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết kín màng não [qua da] [bằng kim] | Closed [percutaneous] [needle] biopsy of cerebral meninges |
| 01.12 | Phẫu thuật mở sinh thiết màng não | Open biopsy of cerebral meninges |
| 01.13 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết kín não [qua da] [bằng kim] | Closed [percutaneous] [needle] biopsy of brain |
| 01.14 | Phẫu thuật mở sinh thiết ở não | Open biopsy of brain |
| 01.15 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết xương sọ | Biopsy of skull |
| 01.16 | Thủ thuật theo dõi oxy nội sọ | Intracranial oxygen monitoring |
| 01.17 | Thủ thuật theo dõi nhiệt độ não | Brain temperature monitoring |
| 01.18 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở não và/hoặc màng não | Other diagnostic procedures on brain and cerebral meninges |
| 01.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở xương sọ | Other diagnostic procedures on skull |
| 01.20 | Phẫu thuật/thủ thuật đặt hoặc thay thế thiết bị truyền tín hiệu điện kích thích não sâu | Cranial implantation or replacement of neurostimulator pulse generator |
| 01.21 | Phẫu thuật/thủ thuật mở thông và/hoặc dẫn lưu xoang sọ | Incision and drainage of cranial sinus |
| 01.22 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ điện cực thiết bị truyền tín hiệu điện kích thích não sâu | Removal of intracranial neurostimulator lead(s) |
| 01.23 | Phẫu thuật mở lại vị trí mở nắp sọ | Reopening of craniotomy site |
| 01.24 | Phẫu thuật/thủ thuật mở mảnh xương sọ khác | Other craniotomy |
| 01.25 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ mảnh xương sọ khác | Other craniectomy |
| 01.26 | Phẫu thuật/thủ thuật đặt ống thông vào khoang sọ hoặc nhu mô não | Insertion of catheter(s) into cranial cavity or tissue |
| 01.27 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy ống thông ra khỏi khoang sọ hoặc nhu mô não | Removal of catheter(s) from cranial cavity or tissue |
| 01.28 | Phẫu thuật/thủ thuật đặt ống thông vào não qua lỗ khoan | Placement of intracerebral catheter(s) via burr hole(s) |
| 01.29 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy thiết bị kích thích ở sọ | Removal of cranial neurostimulator pulse generator |
| 01.31 | Phẫu thuật mở màng não | Incision of cerebral meninges |
| 01.32 | Phẫu thuật cắt kết nối thùy não và/hoặc bó thần kinh | Lobotomy and tractotomy |
| 01.39 | Phẫu thuật khác rạch não | Other incision of brain |
| 01.41 | Phẫu thuật ở vùng đồi thị và cầu nhạt | Operations on thalamus |
| 01.42 | Phẫu thuật ở cầu nhạt | Operations on globus pallidus |
| 01.51 | Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương hoặc mô của màng não | Excision of lesion or tissue of cerebral meninges |
| 01.52 | Phẫu thuật cắt bỏ bán cầu não | Hemispherectomy |
| 01.53 | Phẫu thuật cắt bỏ thùy não | Lobectomy of brain |
| 01.59 | Phẫu thuật khác cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc nhu mô não | Other excision or destruction of lesion or tissue of brain |
| 01.6 | Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương ở xương sọ | Excision of lesion of skull |
| 02.01 | Phẫu thuật mở đường khớp xương sọ | Opening of cranial suture |
| 02.02 | Phẫu thuật nâng xương sọ vỡ | Elevation of skull fracture fragments |
| 02.03 | Phẫu thuật tạo hình mảnh xương sọ | Formation of cranial bone flap |
| 02.04 | Phẫu thuật ghép xương sọ | Bone graft to skull |
| 02.05 | Phẫu thuật đặt nẹp sọ | Insertion of skull plate |
| 02.06 | Phẫu thuật tạo hình xương sọ khác | Other cranial osteoplasty |
| 02.07 | Phẫu thuật lấy bỏ nẹp sọ | Removal of skull plate |
| 02.11 | Phẫu thuật vá màng cứng của não | Simple suture of dura mater of brain |
| 02.12 | Phẫu thuật khác sửa màng não | Other repair of cerebral meninges |
| 02.13 | Phẫu thuật thắt mạch màng não | Ligation of meningeal vessel |
| 02.14 | Phẫu thuật cắt bỏ đám rối màng mạch | Choroid plexectomy |
| 02.21 | Phẫu thuật đặt hoặc thay thế dẫn lưu não thất ra ngoài [EVD] | Insertion or replacement of external ventricular drain [EVD] |
| 02.22 | Phẫu thuật dẫn lưu não thất hoặc đặt van não thất nội sọ | Intracranial ventricular shunt or anastomosis |
| 02.31 | Phẫu thuật dẫn lưu não thất vào cấu trúc đầu và/hoặc cổ | Ventricular shunt to structure in head and neck |
| 02.32 | Phẫu thuật dẫn lưu não thất vào hệ tuân hoàn | Ventricular shunt to circulatory system |
| 02.33 | Phẫu thuật dẫn lưu não thất vào khoang ngực | Ventricular shunt to thoracic cavity |
| 02.34 | Phẫu thuật dẫn lưu não thất vào khoang và các tạng ổ bụng | Ventricular shunt to abdominal cavity and organs |
| 02.35 | Phẫu thuật dẫn lưu não thất vào hệ tiết niệu | Ventricular shunt to urinary system |
| 02.39 | Phẫu thuật dẫn lưu não thất vào vị trí ngoài sọ không xác định mục khác | Ventricular shunt to extracranial site NEC |
| 02.41 | Phẫu thuật/thủ thuật bơm rửa và thăm dò dẫn lưu não thất | Irrigation and exploration of ventricular shunt |
| 02.42 | Phẫu thuật thay dẫn lưu não thất | Replacement of ventricular shunt |
| 02.43 | Phẫu thuật lấy bỏ dẫn lưu não thất | Removal of ventricular shunt |
| 02.91 | Phẫu thuật/thủ thuật gỡ dính vỏ não | Lysis of cortical adhesions |
| 02.92 | Phẫu thuật sửa chữa não | Repair of brain |
| 02.93 | Phẫu thuật đặt hoặc thay thế điện cực thiết bị kích thích thần kinh nội sọ | Implantation or replacement of intracranial neurostimulator lead(s) |
| 02.94 | Phẫu thuật/thủ thuật đặt hoặc thay thế kẹp kéo hộp sọ hoặc khung halo | Insertion or replacement of skull tongs or halo traction device |
| 02.95 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ kẹp kéo hoặc khung halo kéo cột sống | Removal of skull tongs or halo traction device |
| 02.96 | Phẫu thuật/thủ thuật đặt điện cực ở xương bướm | Insertion of sphenoidal electrodes |
| 02.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở xương sọ, não và/hoặc màng não | Other operations on skull, brain, and cerebral meninges |
| 03.01 | Phẫu thuật lấy dị vật trong ống sống | Removal of foreign body from spinal canal |
| 03.02 | Phẫu thuật mở lại cung sau | Reopening of laminectomy site |
| 03.09 | Phẫu thuật khác thăm dò và/hoặc giải ép ở ống sống | Other exploration and decompression of spinal canal |
| 03.1 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt [phá hủy] rễ dây thần kinh tủy sống | Division of intraspinal nerve root |
| 03.21 | Phẫu thuật cắt dẫn truyền tủy qua da | Percutaneous chordotomy |
| 03.29 | Phẫu thuật cắt dẫn truyền tủy khác | Other chordotomy |
| 03.31 | Thủ thuật chọc dịch não tủy từ khoang dưới nhện cột sống thắt lưng [chọc ống sống thắt lưng] | Spinal tap |
| 03.32 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết tủy sống và/hoặc màng tủy sống | Biopsy of spinal cord or spinal meninges |
| 03.39 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở tủy sống và cấu trúc ống sống | Other diagnostic procedures on spinal cord and spinal canal structures |
| 03.4 | Phẫu thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương tủy sống hoặc màng tủy | Excision or destruction of lesion of spinal cord or spinal meninges |
| 03.51 | Phẫu thuật sửa chữa thoát vị màng tủy | Repair of spinal meningocele |
| 03.52 | Phẫu thuật sửa chữa thoát vị tủy - màng tủy | Repair of spinal myelomeningocele |
| 03.53 | Phẫu thuật sửa chữa gãy đốt sống | Repair of vertebral fracture |
| 03.59 | Phẫu thuật/thủ thuật khác sửa chữa và/hoặc tạo hình cấu trúc tủy sống | Other repair and plastic operations on spinal cord structures |
| 03.6 | Phẫu thuật gỡ dính tủy sống và/hoặc rễ thần kinh | Lysis of adhesions of spinal cord and nerve roots |
| 03.71 | Phẫu thuật dẫn lưu khoang dưới nhện tủy - khoang phúc mạc | Spinal subarachnoid-peritoneal shunt |
| 03.72 | Phẫu thuật dẫn lưu khoang dưới nhện tủy - niệu quản | Spinal subarachnoid-ureteral shunt |
| 03.79 | Phẫu thuật khác dẫn lưu khoang dưới nhện | Other shunt of spinal theca |
| 03.8 | Phẫu thuật/thủ thuật tiêm chất gây phá hủy vào ống tủy | Injection of destructive agent into spinal canal |
| 03.90 | Phẫu thuật/thủ thuật đặt dẫn lưu vào ống tủy để truyền chất điều trị hoặc giảm đau | Insertion of catheter into spinal canal for infusion of therapeutic or palliative substances |
| 03.91 | Thủ thuật tiêm thuốc gây tê vào ống tủy để giảm đau | Injection of anesthetic into spinal canal for analgesia |
| 03.92 | Thủ thuật tiêm chất khác vào ống tủy | Injection of other agent into spinal canal |
| 03.93 | Phẫu thuật đặt hoặc thay thế điện cực kích thích thần kinh tủy sống | Implantation or replacement of spinal neurostimulator lead(s) |
| 03.94 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy điện cực kích thích thần kinh tủy sống | Removal of spinal neurostimulator lead(s) |
| 03.95 | Thủ thuật tiêm máu tự thân bít lỗ rò tủy sống | Spinal blood patch |
| 03.96 | Phẫu thuật/thủ thuật phá hủy thần kinh diện khớp cột sống qua da | Percutaneous denervation of facet |
| 03.97 | Phẫu thuật/thủ thuật dẫn lưu lại khoang dưới nhện tủy sống | Revision of spinal thecal shunt |
| 03.98 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ hoặc rút dẫn lưu khoang dưới nhện tủy sống | Removal of spinal thecal shunt |
| 03.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở tủy sống và/hoặc cấu trúc ống tủy | Other operations on spinal cord and spinal canal structures |
| 04.01 | Phẫu thuật cắt u dây thần kinh tiền đình - ốc tai [VIII] | Excision of acoustic neuroma |
| 04.02 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt [phá hủy] dây thần kinh tam thoa [V] | Division of trigeminal nerve |
| 04.03 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt [phá hủy] hoặc làm tổn thương dây thần kinh sọ và/hoặc ngoại biên khác | Division or crushing of other cranial and peripheral nerves |
| 04.04 | Phẫu thuật khác cắt dây thần kinh sọ và/hoặc dây thần kinh ngoại biên | Other incision of cranial and peripheral nerves |
| 04.05 | Phẫu thuật cắt bỏ hạch thần kinh Gasser [hạch thần kinh V] | Gasserian ganglionectomy |
| 04.06 | Phẫu thuật cắt bỏ hạch thần kinh sọ và/hoặc ngoại vi khác | Other cranial or peripheral ganglionectomy |
| 04.07 | Phẫu thuật cắt bỏ hoặc bóc dây thần kinh sọ và/hoặc ngoại biên khác | Other excision or avulsion of cranial and peripheral nerves |
| 04.11 | Thủ thuật sinh thiết kín dây hoặc hạch thần kinh sọ/ngoại biên [qua da] [bằng kim] | Closed [percutaneous] [needle] biopsy of cranial or peripheral nerve or ganglion |
| 04.12 | Phẫu thuật mở sinh thiết dây hoặc hạch thần kinh sọ/ngoại biên | Open biopsy of cranial or peripheral nerve or ganglion |
| 04.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở dây và/hoặc hạch thần kinh sọ/ngoại biên | Other diagnostic procedures on cranial and peripheral nerves and ganglia |
| 04.2 | Phẫu thuật/thủ thuật phá hủy dây thần kinh sọ và/hoặc ngoại biên | Destruction of cranial and peripheral nerves |
| 04.3 | Phẫu thuật khâu nối dây thần kinh sọ và/hoặc ngoại biên [nối một dây] | Suture of cranial and peripheral nerves |
| 04.41 | Phẫu thuật giải ép rễ thần kinh tam thoa [sinh ba] [V] | Decompression of trigeminal nerve root |
| 04.42 | Phẫu thuật khác giải ép thần kinh sọ | Other cranial nerve decompression |
| 04.43 | Phẫu thuật/thủ thuật giải ép ống cổ tay | Release of carpal tunnel |
| 04.44 | Phẫu thuật/thủ thuật giải ép ống cổ chân | Release of tarsal tunnel |
| 04.49 | Phẫu thuật/thủ thuật khác giải ép hoặc gỡ dính dây/hạch thần kinh ngoại biên | Other peripheral nerve or ganglion decompression or lysis of adhesions |
| 04.5 | Phẫu thuật ghép dây thần kinh sọ và/hoặc dây thần kinh ngoại biên | Cranial or peripheral nerve graft |
| 04.6 | Phẫu thuật chuyển vị trí dây thần kinh sọ và/hoặc ngoại biên | Transposition of cranial and peripheral nerves |
| 04.71 | Phẫu thuật nối dây thần kinh hạ thiệt [XII] - thần kinh mặt [VII] | Hypoglossal-facial anastomosis |
| 04.72 | Phẫu thuật nối dây thần kinh phụ [XI] - thần kinh mặt [VII] | Accessory-facial anastomosis |
| 04.73 | Phẫu thuật nối dây thần kinh phụ [XI] - thần kinh hạ thiệt [XII] | Accessory-hypoglossal anastomosis |
| 04.74 | Phẫu thuật nối dây thần kinh sọ hoặc ngoại biên khác | Other anastomosis of cranial or peripheral nerve |
| 04.75 | Phẫu thuật sửa chữa lại dây thần kinh sọ và/hoặc ngoại biên | Revision of previous repair of cranial and peripheral nerves |
| 04.76 | Phẫu thuật sửa chữa dây thần kinh sọ và/hoặc ngoại biên sau chấn thương | Repair of old traumatic injury of cranial and peripheral nerves |
| 04.79 | Phẫu thuật khác sửa chữa dây thần kinh | Other neuroplasty |
| 04.80 | Thủ thuật tiêm dây thần kinh ngoại biên, không xác định khác | Peripheral nerve injection, not otherwise specified |
| 04.81 | Thủ thuật tiêm thuốc gây tê vào dây thần kinh ngoại biên để giảm đau | Injection of anesthetic into peripheral nerve for analgesia |
| 04.89 | Thủ thuật tiêm chất khác vào dây thần kinh, trừ chất tiêu thần kinh | Injection of other agent, except neurolytic |
| 04.91 | Phẫu thuật/thủ thuật kéo duỗi dây thần kinh | Neurectasis |
| 04.92 | Phẫu thuật/thủ thuật đặt hoặc thay thế điện cực kích thích thần kinh ngoại biên | Implantation or replacement of peripheral neurostimulator lead(s) |
| 04.93 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy điện cực kích thích thần kinh ngoại biên | Removal of peripheral neurostimulator lead(s) |
| 04.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở dây thần kinh sọ và/hoặc ngoại biên | Other operations on cranial and peripheral nerves |
| 05.0 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt [phá hủy] dây hoặc hạch thần kinh giao cảm | Division of sympathetic nerve or ganglion |
| 05.11 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết dây hoặc hạch thần kinh giao cảm | Biopsy of sympathetic nerve or ganglion |
| 05.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở dây hoặc hạch thần kinh giao cảm | Other diagnostic procedures on sympathetic nerves or ganglia |
| 05.21 | Phẫu thuật cắt bỏ hạch thần kinh bướm khẩu cái | Sphenopalatine ganglionectomy |
| 05.22 | Phẫu thuật cắt bỏ dây thần kinh giao cảm cổ | Cervical sympathectomy |
| 05.23 | Phẫu thuật cắt bỏ dây thần kinh giao cảm thắt lưng | Lumbar sympathectomy |
| 05.24 | Phẫu thuật cắt bỏ dây thần kinh giao cảm trước xương cùng | Presacral sympathectomy |
| 05.25 | Phẫu thuật cắt bỏ dây thần kinh giao cảm quanh động mạch | Periarterial sympathectomy |
| 05.29 | Phẫu thuật khác cắt bỏ dây hoặc hạch thần kinh giao cảm | Other sympathectomy and ganglionectomy |
| 05.31 | Thủ thuật tiêm thuốc gây tê vào dây thần kinh giao cảm để giảm đau | Injection of anesthetic into sympathetic nerve for analgesia |
| 05.32 | Thủ thuật tiêm chất tiêu thần kinh vào dây thần kinh giao cảm | Injection of neurolytic agent into sympathetic nerve |
| 05.39 | Thủ thuật tiêm chất khác vào dây hoặc hạch thần kinh giao cảm | Other injection into sympathetic nerve or ganglion |
| 05.81 | Phẫu thuật sửa chữa dây hoặc hạch thần kinh giao cảm | Repair of sympathetic nerve or ganglion |
| 05.89 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở dây hoặc hạch thần kinh giao cảm | Other operations on sympathetic nerves or ganglia |
| 05.9 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở hệ thần kinh | Other operations on nervous system |
| 06.01 | Thủ thuật chọc hút ở khu vực tuyến giáp | Aspiration of thyroid field |
| 06.02 | Phẫu thuật mở lại vết mổ khu vực tuyến giáp | Reopening of wound of thyroid field |
| 06.09 | Phẫu thuật khác rạch ở khu vực tuyến giáp | Other incision of thyroid field |
| 06.11 | Thủ thuật sinh thiết kín [qua da] [kim] tuyến giáp | Closed [percutaneous] [needle] biopsy of thyroid gland |
| 06.12 | Phẫu thuật sinh thiết mở ở tuyến giáp | Open biopsy of thyroid gland |
| 06.13 | Phẫu thuật sinh thiết ở tuyến cận giáp | Biopsy of parathyroid gland |
| 06.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở tuyến giáp và/hoặc tuyến cận giáp | Other diagnostic procedures on thyroid and parathyroid glands |
| 06.2 | Phẫu thuật cắt thùy tuyến giáp một bên | Unilateral thyroid lobectomy |
| 06.31 | Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương tuyến giáp | Excision of lesion of thyroid |
| 06.39 | Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần tuyến giáp | Other partial thyroidectomy |
| 06.4 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến giáp | Complete thyroidectomy |
| 06.50 | Phẫu thuật cắt bỏ bướu giáp thòng trung thất, không xác định khác | Substernal thyroidectomy, not otherwise specified |
| 06.51 | Phẫu thuật cắt bỏ một phần bướu giáp thòng trung thất | Partial substernal thyroidectomy |
| 06.52 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ bướu giáp thòng trung thất | Complete substernal thyroidectomy |
| 06.6 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp lạc chỗ vùng đáy lưỡi | Excision of lingual thyroid |
| 06.7 | Phẫu thuật cắt bỏ ống giáp lưỡi | Excision of thyroglossal duct or tract |
| 06.81 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến cận giáp | Complete parathyroidectomy |
| 06.89 | Phẫu thuật khác cắt bỏ tuyến cận giáp | Other parathyroidectomy |
| 06.91 | Phẫu thuật cắt eo tuyến giáp | Division of thyroid isthmus |
| 06.92 | Phẫu thuật thắt mạch máu tuyến giáp | Ligation of thyroid vessels |
| 06.93 | Phẫu thuật khâu tuyến giáp | Suture of thyroid gland |
| 06.94 | Phẫu thuật ghép lại mô tuyến giáp | Thyroid tissue reimplantation |
| 06.95 | Phẫu thuật ghép lại mô tuyến cận giáp | Parathyroid tissue reimplantation |
| 06.98 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở tuyến giáp | Other operations on thyroid glands |
| 06.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở tuyến cận giáp | Other operations on parathyroid glands |
| 07.00 | Phẫu thuật thăm dò khu vực tuyến thượng thận, không xác định | Exploration of adrenal field, not otherwise specified |
| 07.01 | Phẫu thuật thăm dò khu vực tuyến thượng thận một bên | Unilateral exploration of adrenal field |
| 07.02 | Phẫu thuật thăm dò khu vực tuyến thượng thận hai bên | Bilateral exploration of adrenal field |
| 07.11 | Thủ thuật sinh thiết kín [qua da] [kim] tuyến thượng thận | Closed [percutaneous] [needle] biopsy of adrenal gland |
| 07.12 | Phẫu thuật mở sinh thiết tuyến thượng thận | Open biopsy of adrenal gland |
| 07.13 | Phẫu thuật sinh thiết tuyến yên, đường xuyên trán | Biopsy of pituitary gland, transfrontal approach |
| 07.14 | Phẫu thuật sinh thiết tuyến yên, đường xoang bướm | Biopsy of pituitary gland, transsphenoidal approach |
| 07.15 | Phẫu thuật sinh thiết tuyến yên, đường mổ không xác định | Biopsy of pituitary gland, unspecified approach |
| 07.16 | Phẫu thuật sinh thiết tuyến ức | Biopsy of thymus |
| 07.17 | Phẫu thuật sinh thiết tuyến tùng | Biopsy of pineal gland |
| 07.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở tuyến thượng thận, tuyến yên, tuyến tùng và/hoặc tuyến ức | Other diagnostic procedures on adrenal glands, pituitary gland, pineal gland, and thymus |
| 07.21 | Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương tuyến thượng thận | Excision of lesion of adrenal gland |
| 07.22 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến thượng thận một bên | Unilateral adrenalectomy |
| 07.29 | Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần tuyến thượng thận | Other partial adrenalectomy |
| 07.3 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến thượng thận hai bên | Bilateral adrenalectomy |
| 07.41 | Phẫu thuật rạch tuyến thượng thận | Incision of adrenal gland |
| 07.42 | Phẫu thuật phá hủy thần kinh tuyến thượng thận | Division of nerves to adrenal glands |
| 07.43 | Phẫu thuật thắt mạch máu thượng thận | Ligation of adrenal vessels |
| 07.44 | Phẫu thuật khâu phục hồi tuyến thượng thận | Repair of adrenal gland |
| 07.45 | Phẫu thuật ghép lại mô tuyến thượng thận | Reimplantation of adrenal tissue |
| 07.49 | Phẫu thuật/ thủ thuật khác ở tuyến, dây thần kinh và/hoặc mạch máu tuyến thượng thận | Other operations on adrenal glands, nerves, and vessels |
| 07.51 | Phẫu thuật thăm dò khu vực tuyến tùng | Exploration of pineal field |
| 07.52 | Phẫu thuật rạch tuyến tùng | Incision of pineal gland |
| 07.53 | Phẫu thuật cắt bỏ một phần tuyến tùng | Partial excision of pineal gland |
| 07.54 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến tùng | Total excision of pineal gland |
| 07.59 | Phẫu thuật khác ở tuyến tùng | Other operations on pineal gland |
| 07.61 | Phẫu thuật cắt bỏ một phần tuyến yên, đường xuyên trán | Partial excision of pituitary gland, transfrontal approach |
| 07.62 | Phẫu thuật cắt bỏ một phần tuyến yên, đường xoang bướm | Partial excision of pituitary gland, transsphenoidal approach |
| 07.63 | Phẫu thuật cắt bỏ một phần tuyến yên, đường mổ không xác định | Partial excision of pituitary gland, unspecified approach |
| 07.64 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến yên, đường xuyên trán | Total excision of pituitary gland, transfrontal approach |
| 07.65 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến yên, đường xoang bướm | Total excision of pituitary gland, transsphenoidal approach |
| 07.68 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến yên, đường khác | Total excision of pituitary gland, other specified approach |
| 07.69 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến yên, đường mổ không xác định | Total excision of pituitary gland, unspecified approach |
| 07.71 | Phẫu thuật thăm dò hố tuyến yên | Exploration of pituitary fossa |
| 07.72 | Phẫu thuật rạch ở tuyến yên | Incision of pituitary gland |
| 07.79 | Phẫu thuật khác ở tuyến yên | Other operations on hypophysis |
| 07.80 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến ức, không xác định khác | Thymectomy, not otherwise specified |
| 07.81 | Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần tuyến ức [không phẫu thuật nội soi] | Other partial excision of thymus |
| 07.82 | Phẫu thuật khác cắt bỏ toàn bộ tuyến ức [không phẫu thuật nội soi] | Other total excision of thymus |
| 07.83 | Phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt bỏ một phần tuyến ức | Thoracoscopic partial excision of thymus |
| 07.84 | Phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt bỏ toàn bộ tuyến ức | Thoracoscopic total excision of thymus |
| 07.91 | Phẫu thuật thăm dò khu vực tuyến ức | Exploration of thymus field |
| 07.92 | Phẫu thuật khác rạch tuyến ức | Other incision of thymus |
| 07.93 | Phẫu thuật khâu phục hồi tuyến ức | Repair of thymus |
| 07.94 | Phẫu thuật ghép tuyến ức | Transplantation of thymus |
| 07.95 | Phẫu thuật nội soi lồng ngực rạch tuyến ức | Thoracoscopic incision of thymus |
| 07.98 | Phẫu thuật nội soi lồng ngực khác và không xác định ở tuyến ức | Other and unspecified thoracoscopic operations on thymus |
| 07.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác và không xác định ở tuyến ức [không phẫu thuật nội soi] | Other and unspecified operations on thymus |
| 08.01 | Thủ thuật rạch bờ mi | Incision of lid margin |
| 08.02 | Thủ thuật rạch mi mắt [tháo chỉ] đã khâu cò mi | Severing of blepharorrhaphy |
| 08.09 | Thủ thuật rạch khác ở mi mắt | Other incision of eyelid |
| 08.11 | Thủ thuật sinh thiết mi mắt | Biopsy of eyelid |
| 08.19 | Thủ thuật chẩn đoán khác ở mi mắt | Other diagnostic procedures on eyelid |
| 08.20 | Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương mi mắt, không xác định khác | Removal of lesion of eyelid, not otherwise specified |
| 08.21 | Thủ thuật cắt bỏ chắp | Excision of chalazion |
| 08.22 | Thủ thuật cắt bỏ tổn thương nhỏ khác ở mi mắt | Excision of other minor lesion of eyelid |
| 08.23 | Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương lớn ở mi mắt, một phần chiều dày | Excision of major lesion of eyelid, partial-thickness |
| 08.24 | Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương lớn ở mi mắt, toàn bộ chiều dày | Excision of major lesion of eyelid, full-thickness |
| 08.25 | Thủ thuật phá hủy tổn thương mi mắt | Destruction of lesion of eyelid |
| 08.31 | Phẫu thuật sụp mi: treo cơ trán bằng chỉ | Repair of blepharoptosis by frontalis muscle technique with suture |
| 08.32 | Phẫu thuật sụp mi: treo cơ trán bằng cân cơ | Repair of blepharoptosis by frontalis muscle technique with fascial sling |
| 08.33 | Phẫu thuật sụp mi: rút ngắn cơ nâng mi hoặc tịnh tiến cân cơ nâng mi trên | Repair of blepharoptosis by resection or advancement of levator muscle or aponeurosis |
| 08.34 | Phẫu thuật điều trị sụp mi mắt bằng kỹ thuật cơ nâng mi khác | Repair of blepharoptosis by other levator muscle techniques |
| 08.35 | Phẫu thuật sụp mi bằng phương pháp can thiệp sụn mi | Repair of blepharoptosis by tarsal technique |
| 08.36 | Phẫu thuật điều trị sụp mi mắt bằng kỹ thuật khác | Repair of blepharoptosis by other techniques |
| 08.37 | Phẫu thuật sửa lại sụp mi mắt | Reduction of overcorrection of ptosis |
| 08.38 | Phẫu thuật co rút mi | Correction of lid retraction |
| 08.41 | Thủ thuật điều trị quặm hoặc lật mi bằng đốt nhiệt | Repair of entropion or ectropion by thermocauterization |
| 08.42 | Phẫu thuật điều trị quặm hoặc lật mi bằng kỹ thuật khâu | Repair of entropion or ectropion by suture technique |
| 08.43 | Phẫu thuật điều trị quặm hoặc lật mi bằng cắt hình chêm | Repair of entropion or ectropion with wedge resection |
| 08.44 | Phẫu thuật điều trị quặm hoặc lật mi có tái tạo mi | Repair of entropion or ectropion with lid reconstruction |
| 08.49 | Phẫu thuật khác điều trị quặm hoặc lật mi | Other repair of entropion or ectropion |
| 08.51 | Mở góc mắt | Canthotomy |
| 08.52 | Khâu mi | Blepharorrhaphy |
| 08.59 | Phẫu thuật chỉnh hình khác ở mi mắt | Other adjustment of lid position |
| 08.61 | Phẫu thuật tái tạo mi mắt bằng vạt hoặc ghép da | Reconstruction of eyelid with skin flap or graft |
| 08.62 | Phẫu thuật tái tạo mi mắt bằng vạt hoặc ghép niêm mạc | Reconstruction of eyelid with mucous membrane flap or graft |
| 08.63 | Phẫu thuật tái tạo mi mắt bằng ghép nang lông | Reconstruction of eyelid with hair follicle graft |
| 08.64 | Phẫu thuật tái tạo mi mắt bằng vạt sụn - kết mạc | Reconstruction of eyelid with tarsoconjunctival flap |
| 08.69 | Phẫu thuật khác tái tạo mi mắt bằng vạt hoặc mảnh ghép | Other reconstruction of eyelid with flaps or grafts |
| 08.70 | Phẫu thuật/thủ thuật tái tạo mi mắt, không xác định khác | Reconstruction of eyelid, not otherwise specified |
| 08.71 | Phẫu thuật tái tạo mi mắt bao gồm cả bờ mi, một phần chiều dày | Reconstruction of eyelid involving lid margin, partial-thickness |
| 08.72 | Phẫu thuật khác tái tạo mi mắt, một phần chiều dày | Other reconstruction of eyelid, partial-thickness |
| 08.73 | Phẫu thuật tái tạo mi mắt bao gồm cả bờ mi, toàn bộ chiều dày | Reconstruction of eyelid involving lid margin, full-thickness |
| 08.74 | Phẫu thuật khác tái tạo mi mắt, toàn bộ chiều dày | Other reconstruction of eyelid, full-thickness |
| 08.81 | Phẫu thuật khâu vết rách gọn của mi mắt hoặc cung mày | Linear repair of laceration of eyelid or eyebrow |
| 08.82 | Phẫu thuật khâu vết rách liên quan bờ mi, một phần chiều dày | Repair of laceration involving lid margin, partial-thickness |
| 08.83 | Phẫu thuật khác khâu vết rách mi mắt, một phần chiều dày | Other repair of laceration of eyelid, partial-thickness |
| 08.84 | Phẫu thuật khâu vết rách liên quan bờ mi, toàn bộ chiều dày | Repair of laceration involving lid margin, full-thickness |
| 08.85 | Phẫu thuật khác khâu vết rách mi mắt, toàn bộ chiều dày | Other repair of laceration of eyelid, full-thickness |
| 08.86 | Phẫu thuật căng da mi dưới | Lower eyelid rhytidectomy |
| 08.87 | Phẫu thuật căng da mi trên | Upper eyelid rhytidectomy |
| 08.89 | Phẫu thuật khác phục hồi mi mắt | Other eyelid repair |
| 08.91 | Thủ thuật điện phá nang lông mi | Electrosurgical epilation of eyelid |
| 08.92 | Thủ thuật lạnh phá nang lông mi | Cryosurgical epilation of eyelid |
| 08.93 | Thủ thuật khác phá nang lông mi | Other epilation of eyelid |
| 08.99 | Thủ thuật khác ở mi mắt | Other operations on eyelids |
| 09.0 | Thủ thuật rạch tuyến lệ | Incision of lacrimal gland |
| 09.11 | Thủ thuật sinh thiết tuyến lệ | Biopsy of lacrimal gland |
| 09.12 | Thủ thuật sinh thiết túi lệ | Biopsy of lacrimal sac |
| 09.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở hệ thống lệ | Other diagnostic procedures on lacrimal system |
| 09.20 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến lệ, không xác định khác | Excision of lacrimal gland, not otherwise specified |
| 09.21 | Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương tuyến lệ | Excision of lesion of lacrimal gland |
| 09.22 | Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần tuyến lệ | Other partial dacryoadenectomy |
| 09.23 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến lệ | Total dacryoadenectomy |
| 09.3 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở tuyến lệ | Other operations on lacrimal gland |
| 09.41 | Thủ thuật thăm dò điểm lệ | Probing of lacrimal punctum |
| 09.42 | Thủ thuật thăm dò lệ quản | Probing of lacrimal canaliculi |
| 09.43 | Thủ thuật thăm dò ống lệ mũi | Probing of nasolacrimal duct |
| 09.44 | Thủ thuật đặt ống vào ống lệ mũi | Intubation of nasolacrimal duct |
| 09.49 | Thủ thuật thao tác khác trên lệ đạo | Other manipulation of lacrimal passage |
| 09.51 | Thủ thuật rạch điểm lệ | Incision of lacrimal punctum |
| 09.52 | Phẫu thuật rạch lệ quản | Incision of lacrimal canaliculi |
| 09.53 | Phẫu thuật rạch túi lệ | Incision of lacrimal sac |
| 09.59 | Phẫu thuật rạch khác ở lệ đạo | Other incision of lacrimal passages |
| 09.6 | Phẫu thuật cắt bỏ túi lệ và/hoặc lệ đạo | Excision of lacrimal sac and passage |
| 09.71 | Phẫu thuật phục hồi điểm lệ bị lật ngược | Correction of everted punctum |
| 09.72 | Thủ thuật sửa khác ở điểm lệ | Other repair of punctum |
| 09.73 | Phẫu thuật phục hồi lệ quản | Repair of canaliculus |
| 09.81 | Phẫu thuật nối thông túi lệ - mũi [DCR] | Dacryocystorhinostomy [DCR] |
| 09.82 | Phẫu thuật nối thông túi lệ - mũi [CDCR] | Conjunctivocystorhinostomy |
| 09.83 | Phẫu thuật nối thông túi lệ -mũi [CDCR] có đặt ống hay stent | Conjunctivorhinostomy with insertion of tube or stent |
| 09.91 | Thủ thuật phá điểm lệ | Obliteration of lacrimal punctum |
| 09.99 | Phẫu thuật/ thủ thuật khác ở hệ thống lệ | Other operations on lacrimal system |
| 10.0 | Thủ thuật rạch lấy dị vật kết mạc | Removal of embedded foreign body from conjunctiva by incision |
| 10.1 | Thủ thuật rạch khác ở kết mạc | Other incision of conjunctiva |
| 10.21 | Thủ thuật sinh thiết kết mạc | Biopsy of conjunctiva |
| 10.29 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở kết mạc | Other diagnostic procedures on conjunctiva |
| 10.31 | Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương hoặc mô kết mạc | Excision of lesion or tissue of conjunctiva |
| 10.32 | Thủ thuật phá hủy tổn thương kết mạc | Destruction of lesion of conjunctiva |
| 10.33 | Phẫu thuật/thủ thuật khác phá hủy ở kết mạc | Other destructive procedures on conjunctiva |
| 10.41 | Phẫu thuật tách dính mi mắt và nhãn cầu [mi - cầu] với vạt ghép rời | Repair of symblepharon with free graft |
| 10.42 | Phẫu thuật tái tạo cùng đồ (kết mạc) với vạt ghép rời | Reconstruction of conjunctival cul-de-sac with free graft |
| 10.43 | Phẫu thuật khác tái tạo cùng đồ kết mạc | Other reconstruction of conjunctival cul-de-sac |
| 10.44 | Phẫu thuật khác ghép vạt rời ở kết mạc | Other free graft to conjunctiva |
| 10.49 | Phẫu thuật tạo hình khác ở kết mạc | Other conjunctivoplasty |
| 10.5 | Phẫu thuật tách dính kết mạc và mi mắt | Lysis of adhesions of conjunctiva and eyelid |
| 10.6 | Thủ thuật sửa vết rách kết mạc | Repair of laceration of conjunctiva |
| 10.91 | Thủ thuật tiêm dưới kết mạc | Subconjunctival injection |
| 10.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở kết mạc | Other operations on conjunctiva |
| 11.0 | Thủ thuật lấy dị vật giác mạc bằng nam châm | Magnetic removal of embedded foreign body from cornea |
| 11.1 | Phẫu thuật rạch giác mạc | Incision of cornea |
| 11.21 | Thủ thuật nạo giác mạc để soi hoặc cấy | Scraping of cornea for smear or culture |
| 11.22 | Thủ thuật sinh thiết giác mạc | Biopsy of cornea |
| 11.29 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở giác mạc | Other diagnostic procedures on cornea |
| 11.31 | Phẫu thuật cắt bỏ mộng mắt [mộng thịt] có ghép kết mạc tự thân | Transposition of pterygium |
| 11.32 | Phẫu thuật cắt bỏ mộng mắt [mộng thịt] có ghép giác mạc | Excision of pterygium with corneal graft |
| 11.39 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ mộng mắt [mộng thịt] | Other excision of pterygium |
| 11.41 | Phẫu thuật/thủ thuật gọt biểu mô giác mạc | Mechanical removal of corneal epithelium |
| 11.42 | Phẫu thuật đốt nhiệt tổn thương giác mạc | Thermocauterization of corneal lesion |
| 11.43 | Phẫu thuật lạnh đông tổn thương giác mạc | Cryotherapy of corneal lesion |
| 11.49 | Phẫu thuật khác lấy bỏ hoặc phá hủy tổn thương giác mạc | Other removal or destruction of corneal lesion |
| 11.51 | Phẫu thuật khâu vết rách giác mạc | Suture of corneal laceration |
| 11.52 | Phẫu thuật khâu lại vết mổ toác ra ở giác mạc | Repair of postoperative wound dehiscence of cornea |
| 11.53 | Phẫu thuật khâu vết rách hoặc vết thương giác mạc có ghép vạt kết mạc | Repair of corneal laceration or wound with conjunctival flap |
| 11.59 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở giác mạc | Other repair of cornea |
| 11.60 | Phẫu thuật ghép giác mạc, không xác định khác | Corneal transplant, not otherwise specified |
| 11.61 | Phẫu thuật ghép giác mạc lớp tự thân | Lamellar keratoplasty with autograft |
| 11.62 | Phẫu thuật ghép giác mạc lớp khác | Other lamellar keratoplasty |
| 11.63 | Phẫu thuật ghép giác mạc xuyên tự thân | Penetrating keratoplasty with autograft |
| 11.64 | Phẫu thuật ghép giác mạc xuyên khác | Other penetrating keratoplasty |
| 11.69 | Phẫu thuật ghép giác mạc khác | Other corneal transplant |
| 11.71 | Phẫu thuật chỉnh hình giác mạc | Keratomileusis |
| 11.72 | Phẫu thuật ghép bồi nhu mô giác mạc (phẫu thuật lỗi thời) | Keratophakia |
| 11.73 | Phẫu thuật ghép giác mạc nhân tạo | Keratoprosthesis |
| 11.74 | Phẫu thuật chỉnh hình giác mạc bằng nhiệt | Thermokeratoplasty |
| 11.75 | Phẫu thuật rạch giác mạc hình nan hoa (phẫu thuật lỗi thời) | Radial keratotomy |
| 11.76 | Phẫu thuật ghép bồi giác mạc | Epikeratophakia |
| 11.79 | Phẫu thuật tạo hình và/hoặc điều trị tật khúc xạ khác ở giác mạc | Other reconstructive and refractive surgery on cornea |
| 11.91 | Thủ thuật nhuộm giác mạc | Tattooing of cornea |
| 11.92 | Phẫu thuật lấy bỏ vật liệu nhân tạo trong giác mạc | Removal of artificial implant from cornea |
| 11.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở giác mạc | Other operations on cornea |
| 12.00 | Phẫu thuật lấy dị vật bán phần trước nhãn cầu, không xác định khác | Removal of intraocular foreign body from anterior segment of eye, not otherwise specified |
| 12.01 | Phẫu thuật lấy dị vật bán phần trước nhãn cầu có sử dụng nam châm | Removal of intraocular foreign body from anterior segment of eye with use of magnet |
| 12.02 | Phẫu thuật lấy dị vật bán phần trước nhãn cầu không sử dụng nam châm | Removal of intraocular foreign body from anterior segment of eye without use of magnet |
| 12.11 | Thủ thuật mở lỗ mống mắt xơ bít bằng kim | Iridotomy with transfixion |
| 12.12 | Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch mống mắt | Other iridotomy |
| 12.13 | Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương mống mắt | Excision of prolapsed iris |
| 12.14 | Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần mống mắt | Other iridectomy |
| 12.21 | Phẫu thuật/thủ thuật chọc hút dịch tiền phòng để chẩn đoán | Diagnostic aspiration of anterior chamber of eye |
| 12.22 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết mống mắt | Biopsy of iris |
| 12.29 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở mống mắt, thể mi, củng mạc và/hoặc tiền phòng | Other diagnostic procedures on iris, ciliary body, sclera, and anterior chamber |
| 12.31 | Phẫu thuật tách dính mở góc tiền phòng | Lysis of goniosynechiae |
| 12.32 | Phẫu thuật tách dính trước (tách dính mống mắt - giác mạc) | Lysis of other anterior synechiae |
| 12.33 | Phẫu thuật tách dính sau (tách dính mống mắt - thể thủy tinh) | Lysis of posterior synechiae |
| 12.34 | Phẫu thuật tách dính dịch kính - giác mạc | Lysis of corneovitreal adhesions |
| 12.35 | Phẫu thuật/thủ thuật tạo hình đồng tử [con ngươi] | Coreoplasty |
| 12.39 | Phẫu thuật khác tạo hình mống mắt | Other iridoplasty |
| 12.40 | Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương bán phần trước nhãn cầu, không xác định khác | Removal of lesion of anterior segment of eye, not otherwise specified |
| 12.41 | Phẫu thuật phá hủy tổn thương mống mắt, không cắt bỏ | Destruction of lesion of iris, nonexcisional |
| 12.42 | Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương mống mắt | Excision of lesion of iris |
| 12.43 | Phẫu thuật phá hủy tổn thương thể mi, không cắt bỏ | Destruction of lesion of ciliary body, nonexcisional |
| 12.44 | Thủ thuật cắt bỏ tổn thương thể mi | Excision of lesion of ciliary body |
| 12.51 | Phẫu thuật/thủ thuật chọc [khoan] bè củng mạc không mở góc tiền phòng | Goniopuncture without goniotomy |
| 12.52 | Phẫu thuật mở góc tiền phòng không chọc [khoan] bè củng mạc | Goniotomy without goniopuncture |
| 12.53 | Phẫu thuật mở góc tiền phòng kết hợp chọc [khoan] bè củng mạc | Goniotomy with goniopuncture |
| 12.54 | Phẫu thuật mở bè củng giác mạc từ bên ngoài | Trabeculotomy ab externo |
| 12.55 | Phẫu thuật tách lớp thể mi (phẫu thuật lỗi thời) | Cyclodialysis |
| 12.59 | Phẫu thuật/thủ thuật khác hỗ trợ lưu thông thủy dịch | Other facilitation of intraocular circulation |
| 12.61 | Phẫu thuật khoan củng mạc kèm cắt mống mắt chu biên | Trephination of sclera with iridectomy |
| 12.62 | Phẫu thuật đốt nhiệt củng mạc kèm cắt mống mắt chu biên (phẫu thuật lỗi thời) | Thermocauterization of sclera with iridectomy |
| 12.63 | Phẫu thuật lưu thông thủy dịch bằng mở thông tiền phòng và khoang dưới kết mạc (phẫu thuật lỗi thời) | Iridencleisis and iridotasis |
| 12.64 | Phẫu thuật cắt bỏ bè củng giác mạc từ bên ngoài | Trabeculectomy ab externo |
| 12.65 | Phẫu thuật khác tạo lỗ rò củng mạc có cắt mống mắt | Other scleral fistulization with iridectomy |
| 12.66 | Phẫu thuật sửa sẹo bọng sau phẫu thuật điều trị glôcôm | Postoperative revision of scleral fistulization procedure |
| 12.67 | Phẫu thuật đặt thiết bị dẫn lưu thủy dịch | Insertion of aqueous drainage device |
| 12.69 | Phẫu thuật khác tạo lỗ rò | Other scleral fistulizing procedure |
| 12.71 | Phẫu thuật phá hủy thể mi bằng điện đông | Cyclodiathermy |
| 12.72 | Thủ thuật phá hủy thể mi bằng lạnh đông | Cyclocryotherapy |
| 12.73 | Thủ thuật phá hủy thể mi bằng quang đông | Cyclophotocoagulation |
| 12.74 | Phẫu thuật phá hủy thể mi, không xác định khác | Diminution of ciliary body, not otherwise specified |
| 12.79 | Phẫu thuật/thủ thuật khác điều trị glôcôm | Other glaucoma procedures |
| 12.81 | Phẫu thuật khâu vết rách củng mạc | Suture of laceration of sclera |
| 12.82 | Thủ thuật sửa lỗ rò củng mạc | Repair of scleral fistula |
| 12.83 | Phẫu thuật lại vết mổ phần trước nhãn cầu, không phân loại mục khác | Revision of operative wound of anterior segment, not elsewhere classified |
| 12.84 | Thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương củng mạc | Excision or destruction of lesion of sclera |
| 12.85 | Thủ thuật sửa giãn lồi củng mạc bằng ghép | Repair of scleral staphyloma with graft |
| 12.86 | Thủ thuật khác sửa giãn lồi củng mạc | Other repair of scleral staphyloma |
| 12.87 | Thủ thuật củng cố củng mạc có ghép | Scleral reinforcement with graft |
| 12.88 | Phẫu thuật khác củng cố củng mạc | Other scleral reinforcement |
| 12.89 | Phẫu thuật khác ở củng mạc | Other operations on sclera |
| 12.91 | Phẫu thuật rửa tiền phòng điều trị | Therapeutic evacuation of anterior chamber |
| 12.92 | Thủ thuật tiêm tiền phòng | Injection into anterior chamber |
| 12.93 | Phẫu thuật cắt bỏ hoặc phá hủy biểu mô xâm lấn tiền phòng | Removal or destruction of epithelial downgrowth from anterior chamber |
| 12.97 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở mống mắt | Other operations on iris |
| 12.98 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở thể mi | Other operations on ciliary body |
| 12.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở tiền phòng | Other operations on anterior chamber |
| 13.00 | Phẫu thuật lấy dị vật trong thủy tinh thể, không xác định khác | Removal of foreign body from lens, not otherwise specified |
| 13.01 | Phẫu thuật lấy dị vật trong thủy tinh thể dùng nam châm | Removal of foreign body from lens with use of magnet |
| 13.02 | Phẫu thuật lấy dị vật trong thủy tinh thể không dùng nam châm | Removal of foreign body from lens without use of magnet |
| 13.11 | Phẫu thuật lấy thể thủy tinh trong bao qua đường dưới thái dương | Intracapsular extraction of lens by temporal inferior route |
| 13.19 | Phẫu thuật khác lấy thể thủy tinh trong bao | Other intracapsular extraction of lens |
| 13.2 | Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao bằng kỹ thuật xé bao thể thủy tinh | Extracapsular extraction of lens by linear extraction technique |
| 13.3 | Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao bằng kỹ thuật (rửa) hút đơn thuần | Extracapsular extraction of lens by simple aspiration (and irrigation) technique |
| 13.41 | Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm và hút khỏi bao [Phaco] | Phacoemulsification and aspiration of cataract |
| 13.42 | Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng cơ học trong buồng dịch kính | Mechanical phacofragmentation and aspiration of cataract by posterior route |
| 13.43 | Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng cơ học và hút khỏi bao qua đường khác | Mechanical phacofragmentation and other aspiration of cataract |
| 13.51 | Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao qua đường dưới thái dương | Extracapsular extraction of lens by temporal inferior route |
| 13.59 | Phẫu thuật khác lấy thể thủy tinh ngoài bao | Other extracapsular extraction of lens |
| 13.64 | Phẫu thuật/thủ thuật mở bao sau bị đục (sau phẫu thuật đục thể thủy tinh) | Discission of secondary membrane [after cataract] |
| 13.65 | Phẫu thuật cắt bỏ bao sau bị đục (sau phẫu thuật đục thể thủy tinh) | Excision of secondary membrane [after cataract] |
| 13.66 | Phẫu thuật tán nhuyễn bằng cơ học bao sau bị đục [sau phẫu thuật đục thể thủy tinh] (phẫu thuật lỗi thời) | Mechanical fragmentation of secondary membrane [after cataract] |
| 13.69 | Phẫu thuật khác lấy đục thể thủy tinh | Other cataract extraction |
| 13.70 | Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo, không xác định khác | Insertion of pseudophakos, not otherwise specified |
| 13.71 | Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo đồng thời phẫu thuật lấy đục thể thủy tinh, một thì | Insertion of intraocular lens prosthesis at time of cataract extraction, one-stage |
| 13.72 | Phẫu thuật thì hai đặt thể thủy tinh nhân tạo | Secondary insertion of intraocular lens prosthesis |
| 13.8 | Phẫu thuật lấy thể thủy tinh nhân tạo | Removal of implanted lens |
| 13.90 | Phẫu thuật thể thủy tinh, không phân loại mục khác | Operation on lens, not elsewhere classified |
| 13.91 | Phẫu thuật đặt thấu kính nội nhãn | Implantation of intraocular telescope prosthesis |
| 14.00 | Phẫu thuật lấy dị vật phần sau nhãn cầu, không xác định khác | Removal of foreign body from posterior segment of eye, not otherwise specified |
| 14.01 | Phẫu thuật lấy dị vật phần sau nhãn cầu sử dụng nam châm | Removal of foreign body from posterior segment of eye with use of magnet |
| 14.02 | Phẫu thuật lấy dị vật phần sau nhãn cầu không sử dụng nam châm | Removal of foreign body from posterior segment of eye without use of magnet |
| 14.11 | Thủ thuật chọc hút dịch kính chẩn đoán | Diagnostic aspiration of vitreous |
| 14.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở võng mạc, hắc mạc, dịch kính và/hoặc hậu phòng | Other diagnostic procedures on retina, choroid, vitreous, and posterior chamber |
| 14.21 | Phẫu thuật/thủ thuật phá hủy tổn thương hắc võng mạc bằng điện đông | Destruction of chorioretinal lesion by diathermy |
| 14.22 | Phẫu thuật phá hủy tổn thương hắc võng mạc bằng lạnh đông | Destruction of chorioretinal lesion by cryotherapy |
| 14.23 | Phẫu thuật/thủ thuật phá hủy tổn thương hắc võng mạc bằng quang đông xenon arc [đèn hồ quang xenon] | Destruction of chorioretinal lesion by xenon arc photocoagulation |
| 14.24 | Phẫu thuật/thủ thuật phá hủy tổn thương hắc võng mạc bằng quang đông laser | Destruction of chorioretinal lesion by laser photocoagulation |
| 14.25 | Phẫu thuật/thủ thuật phá hủy tổn thương hắc võng mạc bằng quang đông loại không xác định | Destruction of chorioretinal lesion by photocoagulation of unspecified type |
| 14.26 | Thủ thuật phá hủy tổn thương hắc võng mạc bằng xạ trị | Destruction of chorioretinal lesion by radiation therapy |
| 14.27 | Phẫu thuật phá hủy tổn thương hắc võng mạc bằng cấy phóng xạ | Destruction of chorioretinal lesion by implantation of radiation source |
| 14.29 | Phẫu thuật/thủ thuật khác phá hủy tổn thương hắc võng mạc | Other destruction of chorioretinal lesion |
| 14.31 | Phẫu thuật/thủ thuật điều trị vết rách võng mạc bằng điện đông | Repair of retinal tear by diathermy |
| 14.32 | Phẫu thuật/thủ thuật điều trị vết rách võng mạc bằng lạnh đông | Repair of retinal tear by cryotherapy |
| 14.33 | Phẫu thuật/thủ thuật điều trị vết rách võng mạc bằng quang đông xenon arc [đèn hồ quang xenon] | Repair of retinal tear by xenon arc photocoagulation |
| 14.34 | Phẫu thuật/thủ thuật điều trị vết rách võng mạc bằng quang đông laser | Repair of retinal tear by laser photocoagulation |
| 14.35 | Phẫu thuật/thủ thuật điều trị vết rách võng mạc bằng quang đông loại không xác định | Repair of retinal tear by photocoagulation of unspecified type |
| 14.39 | Phẫu thuật/thủ thuật khác điều trị vết rách võng mạc | Other repair of retinal tear |
| 14.41 | Phẫu thuật ấn độn củng mạc bằng đặt đai/độn củng mạc | Scleral buckling with implant |
| 14.49 | Phẫu thuật ấn độn [độn đai] củng mạc khác | Other scleral buckling |
| 14.51 | Phẫu thuật/thủ thuật điều trị bong võng mạc bằng điện đông | Repair of retinal detachment with diathermy |
| 14.52 | Phẫu thuật/thủ thuật điều trị bong võng mạc bằng lạnh đông | Repair of retinal detachment with cryotherapy |
| 14.53 | Phẫu thuật/thủ thuật điều trị bong võng mạc bằng quang đông xenon arc [đèn hồ quang xenon] | Repair of retinal detachment with xenon arc photocoagulation |
| 14.54 | Phẫu thuật/thủ thuật điều trị bong võng mạc bằng quang đông laser | Repair of retinal detachment with laser photocoagulation |
| 14.55 | Phẫu thuật/thủ thuật điều trị bong võng mạc bằng quang đông loại không xác định | Repair of retinal detachment with photocoagulation of unspecified type |
| 14.59 | Phẫu thuật/thủ thuật khác điều trị bong võng mạc | Other repair of retinal detachment |
| 14.6 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy vật liệu cấy ghép ở bán phần sau của mắt | Removal of surgically implanted material from posterior segment of eye |
| 14.71 | Phẫu thuật cắt dịch kính trước | Removal of vitreous, anterior approach |
| 14.72 | Phẫu thuật khác cắt dịch kính | Other removal of vitreous |
| 14.73 | Phẫu thuật cắt dịch kính trước bằng phương pháp cơ học | Mechanical vitrectomy by anterior approach |
| 14.74 | Phẫu thuật khác cắt dịch kính bằng phương pháp cơ học | Other mechanical vitrectomy |
| 14.75 | Phẫu thuật bơm chất thay thế dịch kính | Injection of vitreous substitute |
| 14.79 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở dịch kính | Other operations on vitreous |
| 14.81 | Phẫu thuật ghép võng mạc nhân tạo | Implantation of epiretinal visual prosthesis |
| 14.82 | Phẫu thuật lấy bỏ võng mạc nhân tạo | Removal of epiretinal visual prosthesis |
| 14.83 | Phẫu thuật lại hoặc thay thế võng mạc nhân tao | Revision or replacement of epiretinal visual prosthesis |
| 14.9 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở võng mạc, hắc mạc và/hoặc phần sau nhãn cầu | Other operations on retina, choroid, and posterior chamber |
| 15.01 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết vận nhãn hoặc dây chằng mi | Biopsy of extraocular muscle or tendon |
| 15.09 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở cơ và/hoặc gân vận nhãn | Other diagnostic procedures on extraocular muscles and tendons |
| 15.11 | Phẫu thuật lùi một cơ vận nhãn | Recession of one extraocular muscle |
| 15.12 | Phẫu thuật tịnh tiến một cơ vận nhãn | Advancement of one extraocular muscle |
| 15.13 | Phẫu thuật cắt ngắn một phần cơ vận nhãn | Resection of one extraocular muscle |
| 15.19 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở một cơ vận nhãn có cắt chỗ bám cơ tạm thời | Other operations on one extraocular muscle involving temporary detachment from globe |
| 15.21 | Phẫu thuật làm dài một cơ vận nhãn | Lengthening procedure on one extraocular muscle |
| 15.22 | Phẫu thuật làm ngắn [cắt hoặc gấp] một cơ vận nhãn | Shortening procedure on one extraocular muscle |
| 15.29 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở một cơ vận nhãn | Other operations on one extraocular muscle |
| 15.3 | Phẫu thuật từ hai cơ vận nhãn trở lên có cắt chỗ bám cơ tạm thời, một hoặc cả hai mắt | Operations on two or more extraocular muscles involving temporary detachment from globe, one or both eyes |
| 15.4 | Phẫu thuật khác từ hai cơ vận nhãn trở lên, một hoặc cả hai mắt | Other operations on two or more extraocular muscles, one or both eyes |
| 15.5 | Phẫu thuật chuyển chỗ bám cơ vận nhãn | Transposition of extraocular muscles |
| 15.6 | Phẫu thuật lại cơ vận nhãn | Revision of extraocular muscle surgery |
| 15.7 | Phẫu thuật khâu cơ vận nhãn do chấn thương | Repair of injury of extraocular muscle |
| 15.9 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở cơ và/hoặc gân vận nhãn | Other operations on extraocular muscles and tendons |
| 16.01 | Phẫu thuật mở hốc mắt có ghép vạt xương | Orbitotomy with bone flap |
| 16.02 | Phẫu thuật mở hốc mắt có cấy vật liệu | Orbitotomy with insertion of orbital implant |
| 16.09 | Phẫu thuật/thủ thuật khác mở hốc mắt | Other orbitotomy |
| 16.1 | Phẫu thuật lấy dị vật nội nhãn, không xác định khác | Removal of penetrating foreign body from eye, not otherwise specified |
| 16.21 | Thủ thuật soi đáy mắt | Ophthalmoscopy |
| 16.22 | Phẫu thuật/thủ thuật chọc hút dịch ở hốc mắt để chẩn đoán | Diagnostic aspiration of orbit |
| 16.23 | Thủ thuật sinh thiết nhãn cầu và/hoặc hốc mắt | Biopsy of eyeball and orbit |
| 16.29 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở hốc mắt và/hoặc nhãn cầu | Other diagnostic procedures on orbit and eyeball |
| 16.31 | Phẫu thuật múc nội nhãn và đặt độn vỏ củng mạc | Removal of ocular contents with synchronous implant into scleral shell |
| 16.39 | Phẫu thuật khác múc nội nhãn | Other evisceration of eyeball |
| 16.41 | Phẫu thuật cắt bỏ nhãn cầu có đặt độn trong bao Tenon và khâu cơ vận nhãn | Enucleation of eyeball with synchronous implant into Tenon's capsule with attachment of muscles |
| 16.42 | Phẫu thuật cắt bỏ nhãn cầu có đặt độn khác | Enucleation of eyeball with other synchronous implant |
| 16.49 | Phẫu thuật khác cắt bỏ nhãn cầu | Other enucleation of eyeball |
| 16.51 | Phẫu thuật nạo vét tổ chức hốc mắt và phụ cận của mắt | Exenteration of orbit with removal of adjacent structures |
| 16.52 | Phẫu thuật nạo vét tổ chức hốc mắt và phụ cận của mắt bao gồm cả cắt bỏ xương | Exenteration of orbit with therapeutic removal of orbital bone |
| 16.59 | Phẫu thuật khác nạo vét tổ chức hốc mắt | Other exenteration of orbit |
| 16.61 | Phẫu thuật đặt độn nhãn cầu thì hai | Secondary insertion of ocular implant |
| 16.62 | Phẫu thuật chỉnh sửa và/hoặc đặt lại nhãn cầu nhân tạo | Revision and reinsertion of ocular implant |
| 16.63 | Phẫu thuật sửa cùng đồ với mảnh ghép sau cắt bỏ nhãn cầu | Revision of enucleation socket with graft |
| 16.64 | Phẫu thuật sửa cùng đồ khác sau cắt bỏ nhãn cầu | Other revision of enucleation socket |
| 16.65 | Phẫu thuật ghép thì hai vào hốc mắt sau nạo vét tổ chức hốc mắt | Secondary graft to exenteration cavity |
| 16.66 | Phẫu thuật sửa khác ở hốc mắt sau nạo vét tổ chức hốc mắt | Other revision of exenteration cavity |
| 16.69 | Phẫu thuật thì hai khác sau cắt bỏ nhãn cầu | Other secondary procedures after removal of eyeball |
| 16.71 | Phẫu thuật lấy bỏ nhãn cầu nhân tạo | Removal of ocular implant |
| 16.72 | Phẫu thuật lấy bỏ vật liệu cấy hốc mắt | Removal of orbital implant |
| 16.81 | Phẫu thuật sửa vết thương hốc mắt | Repair of wound of orbit |
| 16.82 | Phẫu thuật điều trị vỡ nhãn cầu | Repair of rupture of eyeball |
| 16.89 | Phẫu thuật khác điều trị chấn thương nhãn cầu hoặc hốc mắt | Other repair of injury of eyeball or orbit |
| 16.91 | Thủ thuật tiêm hậu nhãn cầu | Retrobulbar injection of therapeutic agent |
| 16.92 | Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương hốc mắt | Excision of lesion of orbit |
| 16.93 | Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương mắt, tổ chức mắt không xác định | Excision of lesion of eye, unspecified structure |
| 16.98 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở hốc mắt | Other operations on orbit |
| 16.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở nhãn cầu | Other operations on eyeball |
| 17.11 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng điều trị thoát vị bẹn trực tiếp bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo | Laparoscopic repair of direct inguinal hernia with graft or prosthesis |
| 17.12 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng điều trị thoát vị bẹn gián tiếp bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo | Laparoscopic repair of indirect inguinal hernia with graft or prosthesis |
| 17.13 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng điều trị thoát vị bẹn bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo, không xác định khác | Laparoscopic repair of inguinal hernia with graft or prosthesis, not otherwise specified |
| 17.21 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng điều trị thoát vị bẹn trực tiếp hai bên bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo | Laparoscopic bilateral repair of direct inguinal hernia with graft or prosthesis |
| 17.22 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng điều trị thoát vị bẹn gián tiếp hai bên bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo | Laparoscopic bilateral repair of indirect inguinal hernia with graft or prosthesis |
| 17.23 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng điều trị thoát vị bẹn, một bên mắc phải [trực tiếp] và một bên bẩm sinh [gián tiếp], bằng mảnh | Laparoscopic bilateral repair of inguinal hernia, one direct and one indirect, with graft or prosthesis |
| 17.24 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng điều trị thoát vị bẹn hai bên bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo, không xác định khác | Laparoscopic bilateral repair of inguinal hernia with graft or prosthesis, not otherwise specified |
| 17.31 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ nhiều đoạn đại tràng | Laparoscopic multiple segmental resection of large intestine |
| 17.32 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ manh tràng | Laparoscopic cecectomy |
| 17.33 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ đại tràng phải [đại tràng lên] | Laparoscopic right hemicolectomy |
| 17.34 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ đại tràng ngang | Laparoscopic resection of transverse colon |
| 17.35 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ đại tràng trái [đại tràng xuống] | Laparoscopic left hemicolectomy |
| 17.36 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ đại tràng sigma [chậu hông] | Laparoscopic sigmoidectomy |
| 17.39 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng khác cắt bỏ một phần đại tràng | Other laparoscopic partial excision of large intestine |
| 17.41 | Phẫu thuật/thủ thuật mở có hỗ trợ của robot | Open robotic assisted procedure |
| 17.42 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi ổ bụng có hỗ trợ của robot | Laparoscopic robotic assisted procedure |
| 17.43 | Thủ thuật qua da có hỗ trợ của robot | Percutaneous robotic assisted procedure |
| 17.44 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi có hỗ trợ của robot | Endoscopic robotic assisted procedure |
| 17.45 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi lồng ngực có hỗ trợ của robot | Thoracoscopic robotic assisted procedure |
| 17.49 | Phẫu thuật robot khác hoặc không xác định | Other and unspecified robotic assisted procedure |
| 17.51 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy điều hòa co bóp tim [CCM] sạc điện được, toàn bộ hệ thống | Implantation of rechargeable cardiac contractility modulation [CCM], total system |
| 17.52 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy điều hòa co bóp tim [CCM] sạc điện được, chỉ thiết bị tạo xung | Implantation or replacement of cardiac contractility modulation [CCM] rechargeable pulse generator only |
| 17.53 | Thủ thuật lấy xơ vữa động mạch động mạch ngoài sọ qua da | Percutaneous atherectomy of extracranial vessel(s) |
| 17.54 | Thủ thuật lấy xơ vữa động mạch động mạch nội sọ qua da | Percutaneous atherectomy of intracranial vessel(s) |
| 17.55 | Thủ thuật lấy xơ vữa động mạch vành qua nội mạch | Transluminal coronary atherectomy |
| 17.56 | Thủ thuật lấy xơ vữa động mạch không phải là động mạch vành | Atherectomy of other non-coronary vessel(s) |
| 17.61 | Liệu pháp nhiệt kế bằng laser [LITT] điều trị tổn thương hoặc mô não dưới hướng dẫn | Laser interstitial thermal therapy [LITT] of lesion or tissue of brain under guidance |
| 17.62 | Liệu pháp nhiệt kế bằng laser [LITT] điều trị tổn thương hoặc mô đầu và/hoặc cổ dưới hướng dẫn | Laser interstitial thermal therapy [LITT] of lesion or tissue of head and neck under guidance |
| 17.63 | Liệu pháp nhiệt kế bằng laser [LITT] điều trị tổn thương hoặc mô gan dưới hướng dẫn | Laser interstitial thermal therapy [LITT] of lesion or tissue of liver under guidance |
| 17.69 | Liệu pháp nhiệt kế bằng laser [LITT] điều trị tổn thương hoặc mô khác hoặc không xác định dưới hướng dẫn | Laser interstitial thermal therapy [LITT] of lesion or tissue of other and unspecified site under guidance |
| 17.70 | Thủ thuật truyền dịch clofarabine | Intravenous infusion of clofarabine |
| 17.71 | Thủ thuật chụp mạch máu huỳnh quang trong phẫu thuật không phải mạch vành [IFVA] | Non-coronary intra-operative fluorescence vascular angiography [IFVA] |
| 17.81 | Thủ thuật đặt bao bì kháng khuẩn | Insertion of antimicrobial envelope |
| 18.01 | Thủ thuật bấm dái tai | Piercing of ear lobe |
| 18.02 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch ống tai ngoài | Incision of external auditory canal |
| 18.09 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch khác ở tai ngoài | Other incision of external ear |
| 18.11 | Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] ở tai | Otoscopy |
| 18.12 | Thủ thuật sinh thiết tai ngoài | Biopsy of external ear |
| 18.19 | Thủ thuật chẩn đoán khác ở tai ngoài | Other diagnostic procedures on external ear |
| 18.21 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ | Excision of preauricular sinus |
| 18.29 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương khác ở tai ngoài | Excision or destruction of other lesion of external ear |
| 18.31 | Phẫu thuật cắt bỏ tiệt căn [toàn bộ, triệt để] tổn thương ở tai ngoài | Radical excision of lesion of external ear |
| 18.39 | Phẫu thuật cắt bỏ khác ở tai ngoài | Other excision of external ear |
| 18.4 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách tai ngoài | Suture of laceration of external ear |
| 18.5 | Phẫu thuật chỉnh hình tai vểnh | Surgical correction of prominent ear |
| 18.6 | Phẫu thuật/thủ thuật chỉnh hình ống tai ngoài | Reconstruction of external auditory canal |
| 18.71 | Phẫu thuật tạo hình vành tai | Construction of auricle of ear |
| 18.72 | Phẫu thuật nối lại tai bị đứt | Reattachment of amputated ear |
| 18.79 | Phẫu thuật chỉnh hình khác ở tai ngoài | Other plastic repair of external ear |
| 18.9 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở tai ngoài | Other operations on external ear |
| 19.0 | Phẫu thuật/thủ thuật lay động xương bàn đạp | Stapes mobilization |
| 19.11 | Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp có thay thế xương đe | Stapedectomy with incus replacement |
| 19.19 | Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp khác | Other stapedectomy |
| 19.21 | Phẫu thuật lại thay thế xương bàn đạp có thay thế xương đe | Revision of stapedectomy with incus replacement |
| 19.29 | Phẫu thuật lại thay thế xương bàn đạp khác | Other revision of stapedectomy |
| 19.3 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở chuỗi xương con | Other operations on ossicular chain |
| 19.4 | Phẫu thuật vá màng nhĩ | Myringoplasty |
| 19.52 | Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa típ II | Type II tympanoplasty |
| 19.53 | Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa típ III | Type III tympanoplasty |
| 19.54 | Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa típ IV | Type IV tympanoplasty |
| 19.55 | Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa típ V | Type V tympanoplasty |
| 19.6 | Phẫu thuật lại chỉnh hình tai giữa | Revision of tympanoplasty |
| 19.9 | Phẫu thuật chỉnh hình khác ở tai giữa | Other repair of middle ear |
| 20.01 | Phẫu thuật chích màng nhĩ đặt ống thông khí màng nhĩ | Myringotomy with insertion of tube |
| 20.09 | Thủ thuật chích màng nhĩ | Other myringotomy |
| 20.1 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy ống thông khí hòm nhĩ | Removal of tympanostomy tube |
| 20.21 | Phẫu thuật rạch xương chũm | Incision of mastoid |
| 20.22 | Phẫu thuật rạch [khoan] thông bào đỉnh xương đá | Incision of petrous pyramid air cells |
| 20.23 | Phẫu thuật rạch tai giữa | Incision of middle ear |
| 20.31 | Thủ thuật đo điện ốc tai | Electrocochleography |
| 20.32 | Phẫu thuật sinh thiết ở tai giữa và/hoặc tai trong | Biopsy of middle and inner ear |
| 20.39 | Phẫu thuật/ thủ thuật chẩn đoán khác ở tai giữa và/hoặc tai trong | Other diagnostic procedures on middle and inner ear |
| 20.41 | Phẫu thuật khoét chũm đơn thuần | Simple mastoidectomy |
| 20.42 | Phẫu thuật khoét chũm tiệt căn | Radical mastoidectomy |
| 20.49 | Phẫu thuật khoét chũm khác | Other mastoidectomy |
| 20.51 | Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương tai giữa | Excision of lesion of middle ear |
| 20.59 | Phẫu thuật cắt bỏ khác ở tai giữa | Other excision of middle ear |
| 20.61 | Phẫu thuật mở cửa sổ tai trong | Fenestration of inner ear (initial) |
| 20.62 | Phẫu thuật lại mở cửa sổ tai trong | Revision of fenestration of inner ear |
| 20.71 | Phẫu thuật mở túi nội dịch | Endolymphatic shunt |
| 20.72 | Thủ thuật tiêm xuyên qua màng nhĩ vào tai trong | Injection into inner ear |
| 20.79 | Phẫu thuật rạch, cắt bỏ và/hoặc phá huỷ khác ở tai trong | Other incision, excision, and destruction of inner ear |
| 20.8 | Phẫu thuật/thủ thuật ở vòi nhĩ | Operations on eustachian tube |
| 20.91 | Phẫu thuật cắt dây thần kinh nhĩ | Tympanosympathectomy |
| 20.92 | Phẫu thuật khoét lại xương chũm | Revision of mastoidectomy |
| 20.93 | Phẫu thuật chỉnh hình cửa sổ tròn và/hoặc cửa sổ bầu dục | Repair of oval and round windows |
| 20.94 | Thủ thuật tiêm xuyên qua màng nhĩ | Injection of tympanum |
| 20.95 | Phẫu thuật cấy thiết bị nghe điện từ | Implantation of electromagnetic hearing device |
| 20.96 | Phẫu thuật cấy hoặc thay thế thiết bị ốc tai điện tử, không xác định số kênh | Implantation or replacement of cochlear prosthetic device, not otherwise specified |
| 20.97 | Phẫu thuật cấy hoặc thay thế thiết bị ốc tai điện tử, đơn kênh | Implantation or replacement of cochlear prosthetic device, single channel |
| 20.98 | Phẫu thuật cấy hoặc thay thế thiết bị ốc tai điện tử, đa kênh | Implantation or replacement of cochlear prosthetic device, multiple channel |
| 20.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở tai giữa và/hoặc tai trong | Other operations on middle and inner ear |
| 21.00 | Phẫu thuật/thủ thuật cầm máu mũi, không xác định khác | Control of epistaxis, not otherwise specified |
| 21.01 | Thủ thuật cầm máu mũi bằng nhét bấc mũi phía trước | Control of epistaxis by anterior nasal packing |
| 21.02 | Thủ thuật cầm máu mũi bằng nhét bấc mũi phía sau (và trước) | Control of epistaxis by posterior (and anterior) packing |
| 21.03 | Phẫu thuật/thủ thuật cầm máu mũi bằng đốt điện (và nhét bấc) | Control of epistaxis by cauterization (and packing) |
| 21.04 | Phẫu thuật/thủ thuật cầm máu mũi bằng thắt động mạch sàng | Control of epistaxis by ligation of ethmoidal arteries |
| 21.05 | Phẫu thuật/thủ thuật cầm máu mũi bằng thắt động mạch hàm qua đường xoang hàm | Control of epistaxis by (transantral) ligation of the maxillary artery |
| 21.06 | Phẫu thuật/thủ thuật cầm máu mũi bằng thắt động mạch cảnh ngoài | Control of epistaxis by ligation of the external carotid artery |
| 21.07 | Phẫu thuật/thủ thuật cầm máu mũi bằng cắt bỏ niêm mạc mũi và ghép da vào vách ngăn và vách mũi xoang | Control of epistaxis by excision of nasal mucosa and skin grafting of septum and lateral nasal wall |
| 21.09 | Phẫu thuật/thủ thuật cầm máu mũi bằng phương án khác | Control of epistaxis by other means |
| 21.1 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch mũi | Incision of nose |
| 21.21 | Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] ở mũi | Rhinoscopy |
| 21.22 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết mũi | Biopsy of nose |
| 21.29 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở mũi | Other diagnostic procedures on nose |
| 21.30 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương ở mũi, không xác định khác | Excision or destruction of lesion of nose, not otherwise specified |
| 21.31 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương trong mũi | Local excision or destruction of intranasal lesion |
| 21.32 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương khác ở mũi | Local excision or destruction of other lesion of nose |
| 21.4 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mũi | Resection of nose |
| 21.5 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ vách ngăn mũi dưới niêm mạc | Submucous resection of nasal septum |
| 21.61 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ cuốn mũi bằng nhiệt trị liệu cao tần hoặc áp lạnh | Turbinectomy by diathermy or cryosurgery |
| 21.62 | Phẫu thuật/thủ thuật bẻ cuốn [xoăn] mũi | Fracture of the turbinates |
| 21.69 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ cuốn [xoăn] mũi khác | Other turbinectomy |
| 21.71 | Thủ thuật nắn mũi gãy | Closed reduction of nasal fracture |
| 21.72 | Phẫu thuật mở chỉnh hình mũi gãy | Open reduction of nasal fracture |
| 21.81 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở mũi | Suture of laceration of nose |
| 21.82 | Phẫu thuật đóng đường rò mũi | Closure of nasal fistula |
| 21.83 | Phẫu thuật tái tạo toàn bộ mũi | Total nasal reconstruction |
| 21.84 | Phẫu thuật chỉnh sửa sau tạo hình mũi | Revision rhinoplasty |
| 21.85 | Phẫu thuật tạo hình nâng mũi | Augmentation rhinoplasty |
| 21.86 | Phẫu thuật tạo hình một phần mũi | Limited rhinoplasty |
| 21.87 | Phẫu thuật/thủ thuật tạo hình mũi khác | Other rhinoplasty |
| 21.88 | Phẫu thuật/thủ thuật chỉnh hình vách ngăn mũi | Other septoplasty |
| 21.89 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa và/hoặc tạo hình khác ở mũi | Other repair and plastic operations on nose |
| 21.91 | Phẫu thuật/thủ thuật tách dính niêm mạc mũi | Lysis of adhesions of nose |
| 21.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở mũi | Other operations on nose |
| 22.00 | Thủ thuật hút và/hoặc rửa xoang (mũi), không xác định khác | Aspiration and lavage of nasal sinus, not otherwise specified |
| 22.01 | Thủ thuật chọc xoang (mũi) để hút hoặc rửa | Puncture of nasal sinus for aspiration or lavage |
| 22.02 | Thủ thuật hút hoặc rửa xoang (mũi) qua lỗ tự nhiên | Aspiration or lavage of nasal sinus through natural ostium |
| 22.11 | Phẫu thuật/thủ thuật [nội soi] [bằng kim] sinh thiết xoang (mũi) | Closed [endoscopic] [needle] biopsy of nasal sinus |
| 22.12 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết mở xoang (mũi) | Open biopsy of nasal sinus |
| 22.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở xoang (mũi) | Other diagnostic procedures on nasal sinuses |
| 22.2 | Phẫu thuật/thủ thuật mở xoang hàm đường trong mũi | Intranasal antrotomy |
| 22.31 | Phẫu thuật/thủ thuật mở xoang hàm tiệt căn | Radical maxillary antrotomy |
| 22.39 | Phẫu thuật/thủ thuật mở xoang hàm đường ngoài khác | Other external maxillary antrotomy |
| 22.41 | Phẫu thuật/thủ thuật mở xoang trán | Frontal sinusotomy |
| 22.42 | Phẫu thuật/thủ thuật mở và nạo xoang trán | Frontal sinusectomy |
| 22.50 | Phẫu thuật/thủ thuật mở xoang (mũi), không xác định khác | Sinusotomy, not otherwise specified |
| 22.51 | Phẫu thuật/thủ thuật mở xoang sàng | Ethmoidotomy |
| 22.52 | Phẫu thuật/thủ thuật mở xoang bướm | Sphenoidotomy |
| 22.53 | Phẫu thuật/thủ thuật mở nhiều xoang (mũi) | Incision of multiple nasal sinuses |
| 22.60 | Phẫu thuật/thủ thuật mở và nạo xoang, không xác định khác | Sinusectomy, not otherwise specified |
| 22.61 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tổn thương ở xoang hàm bằng phương pháp Caldwell - Luc | Excision of lesion of maxillary sinus with Caldwell-Luc approach |
| 22.62 | Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương xoang hàm qua đường khác | Excision of lesion of maxillary sinus with other approach |
| 22.63 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ ở xoang sàng | Ethmoidectomy |
| 22.64 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ ở xoang bướm | Sphenoidectomy |
| 22.71 | Phẫu thuật/thủ thuật đóng đường rò xoang (mũi) | Closure of nasal sinus fistula |
| 22.79 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở xoang (mũi) | Other repair of nasal sinus |
| 22.9 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở xoang (mũi) | Other operations on nasal sinuses |
| 23.01 | Thủ thuật nhổ răng sữa | Extraction of deciduous tooth |
| 23.09 | Thủ thuật nhổ răng khác [loại trừ răng sữa] | Extraction of other tooth |
| 23.11 | Thủ thuật lấy bỏ chân răng còn sót | Removal of residual root |
| 23.19 | Phẫu thuật/thủ thuật nhổ răng khác | Other surgical extraction of tooth |
| 23.2 | Thủ thuật hàn [trám] răng | Restoration of tooth by filling |
| 23.3 | Thủ thuật hàn [trám] răng inlay | Restoration of tooth by inlay |
| 23.41 | Thủ thuật lắp chụp răng [mão răng] | Application of crown |
| 23.42 | Thủ thuật lắp cầu răng cố định | Insertion of fixed bridge |
| 23.43 | Thủ thuật lắp cầu răng tháo lắp | Insertion of removable bridge |
| 23.49 | Thủ thuật khác phục hồi răng | Other dental restoration |
| 23.5 | Thủ thuật cấy răng | Implantation of tooth |
| 23.6 | Thủ thuật cấy răng nhân tạo | Prosthetic dental implant |
| 23.70 | Thủ thuật điều trị tủy răng, không xác định khác | Root canal, not otherwise specified |
| 23.71 | Thủ thuật điều trị tủy răng có bơm rửa | Root canal therapy with irrigation |
| 23.72 | Thủ thuật điều trị tủy răng có cắt bỏ chóp răng | Root canal therapy with apicoectomy |
| 23.73 | Thủ thuật cắt bỏ chóp răng | Apicoectomy |
| 24.0 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch lợi hoặc xương ổ răng | Incision of gum or alveolar bone |
| 24.11 | Thủ thuật sinh thiết lợi [nướu] | Biopsy of gum |
| 24.12 | Thủ thuật sinh thiết xương ổ răng | Biopsy of alveolus |
| 24.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở răng, lợi [nướu], và/hoặc xương ổ răng | Other diagnostic procedures on teeth, gums, and alveoli |
| 24.2 | Phẫu thuật/thủ thuật tạo hình lợi [nướu] | Gingivoplasty |
| 24.31 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tổn thương hoặc mô lợi [nướu] | Excision of lesion or tissue of gum |
| 24.32 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở lợi [nướu] | Suture of laceration of gum |
| 24.39 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở lợi [nướu] | Other operations on gum |
| 24.4 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tổn thương xương hàm do răng | Excision of dental lesion of jaw |
| 24.5 | Phẫu thuật/thủ thuật tạo hình xương ổ răng | Alveoloplasty |
| 24.6 | Thủ thuật bộc lộ răng | Exposure of tooth |
| 24.7 | Thủ thuật lắp/đặt thiết bị chỉnh răng | Application of orthodontic appliance |
| 24.8 | Phẫu thuật/thủ thuật chỉnh răng khác | Other orthodontic operation |
| 24.91 | Phẫu thuật/thủ thuật mở rộng hoặc làm sâu ngách tiền đình phía ngoài hoặc phía trong [so với cung răng] | Extension or deepening of buccolabial or lingual sulcus |
| 24.99 | Phẫu thuật/thủ thuật nha khoa khác | Other dental operations |
| 25.01 | Thủ thuật sinh thiết kín [bằng kim] ở lưỡi | Closed [needle] biopsy of tongue |
| 25.02 | Phẫu thuật sinh thiết mở ở lưỡi | Open biopsy of tongue |
| 25.09 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở lưỡi | Other diagnostic procedures on tongue |
| 25.1 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô lưới | Excision or destruction of lesion or tissue of tongue |
| 25.2 | Phẫu thuật cắt bỏ một phần lưỡi | Partial glossectomy |
| 25.3 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ lưỡi | Complete glossectomy |
| 25.4 | Phẫu thuật cắt bỏ lưỡi tiệt căn | Radical glossectomy |
| 25.51 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở lưỡi | Suture of laceration of tongue |
| 25.59 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa và/hoặc tạo hình khác ở lưỡi | Other repair and plastic operations on tongue |
| 25.91 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt một phần phanh lưỡi | Lingual frenotomy |
| 25.92 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ phanh lưỡi | Lingual frenectomy |
| 25.93 | Phẫu thuật/thủ thuật gỡ dính [tách dính] ở lưỡi | Lysis of adhesions of tongue |
| 25.94 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt lưỡi khác | Other glossotomy |
| 25.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở lưỡi | Other operations on tongue |
| 26.0 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch tuyến nước bọt hoặc ống nước bọt | Incision of salivary gland or duct |
| 26.11 | Thủ thuật sinh thiết kín [bằng kim] ở tuyến hoặc ống tuyến nước bọt | Closed [needle] biopsy of salivary gland or duct |
| 26.12 | Phẫu thuật sinh thiết mở ở tuyến hoặc ống tuyến nước bọt | Open biopsy of salivary gland or duct |
| 26.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở tuyến/ống tuyến nước bọt hoặc ống nước bọt | Other diagnostic procedures on salivary glands and ducts |
| 26.21 | Phẫu thuật/thủ thuật mở thông [dẫn lưu] nang tuyến nước bọt | Marsupialization of salivary gland cyst |
| 26.29 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tổn thương ở tuyến nước bọt | Other excision of salivary gland lesion |
| 26.30 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến nước bọt, không xác định khác | Sialoadenectomy, not otherwise specified |
| 26.31 | Phẫu thuật cắt bỏ một phần tuyến nước bọt | Partial sialoadenectomy |
| 26.32 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến nước bọt | Complete sialoadenectomy |
| 26.41 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở tuyến nước bọt | Suture of laceration of salivary gland |
| 26.42 | Phẫu thuật đóng đường rò tuyến/ống tuyến nước bọt | Closure of salivary fistula |
| 26.49 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa và/hoặc tạo hình khác ở tuyến nước bọt hoặc ống nước bọt | Other repair and plastic operations on salivary gland or duct |
| 26.91 | Phẫu thuật/thủ thuật thăm dò ống nước bọt | Probing of salivary duct |
| 26.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở tuyến nước bọt hoặc ống nước bọt | Other operations on salivary gland or duct |
| 27.0 | Phẫu thuật/thủ thuật dẫn lưu vùng mặt và/hoặc sàn miệng | Drainage of face and floor of mouth |
| 27.1 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch khẩu cái [vòm miệng] | Incision of palate |
| 27.21 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết khẩu cái [vòm miệng] cứng | Biopsy of bony palate |
| 27.22 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết lưỡi gà và/hoặc khẩu cái [vòm miệng] mềm | Biopsy of uvula and soft palate |
| 27.23 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết môi | Biopsy of lip |
| 27.24 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết ở vùng miệng, cấu trúc không xác định | Biopsy of mouth, unspecified structure |
| 27.29 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở khoang miệng | Other diagnostic procedures on oral cavity |
| 27.31 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô ở khẩu cái [vòm miệng] cứng | Local excision or destruction of lesion or tissue of bony palate |
| 27.32 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy rộng tổn thương /mô ở khẩu cái [vòm miệng] cứng | Wide excision or destruction of lesion or tissue of bony palate |
| 27.41 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ phanh môi | Labial frenectomy |
| 27.42 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ rộng tổn thương môi | Wide excision of lesion of lip |
| 27.43 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tổn thương hoặc mô ở môi | Other excision of lesion or tissue of lip |
| 27.49 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ khác ở miệng | Other excision of mouth |
| 27.51 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở môi | Suture of laceration of lip |
| 27.52 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở bộ phận khác của miệng | Suture of laceration of other part of mouth |
| 27.53 | Phẫu thuật/thủ thuật đóng đường rò ở miệng | Closure of fistula of mouth |
| 27.54 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa khe hở môi | Repair of cleft lip |
| 27.55 | Phẫu thuật/thủ thuật ghép da đủ độ dày ở môi và/hoặc miệng | Full-thickness skin graft to lip and mouth |
| 27.56 | Phẫu thuật/thủ thuật ghép da khác ở môi và/hoặc miệng | Other skin graft to lip and mouth |
| 27.57 | Phẫu thuật/thủ thuật ghép vạt có cuống hoặc tự do ở môi và/hoặc miệng | Attachment of pedicle or flap graft to lip and mouth |
| 27.59 | Phẫu thuật/thủ thuật tạo hình [sửa chữa] khác ở miệng | Other plastic repair of mouth |
| 27.61 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở khẩu cái [vòm miệng] | Suture of laceration of palate |
| 27.62 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa khe hở khẩu cái [vòm miệng] | Correction of cleft palate |
| 27.63 | Phẫu thuật lại sửa khe hở khẩu cái [vòm miệng] | Revision of cleft palate repair |
| 27.64 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy thiết bị/dụng cụ nhân tạo ở khẩu cái [vòm miệng] | Insertion of palatal implant |
| 27.69 | Phẫu thuật/thủ thuật tạo hình [sửa chữa] khác ở khẩu cái [vòm miệng] | Other plastic repair of palate |
| 27.71 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch lưỡi gà | Incision of uvula |
| 27.72 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ lưỡi gà | Excision of uvula |
| 27.73 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa lưỡi gà | Repair of uvula |
| 27.79 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở lưỡi gà | Other operations on uvula |
| 27.91 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt một phần phanh môi | Labial frenotomy |
| 27.92 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch ở miệng, tổ chức không xác định | Incision of mouth, unspecified structure |
| 27.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở khoang miệng | Other operations on oral cavity |
| 28.0 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch và dẫn lưu từ tổ chức amidan và/hoặc quanh amidan | Incision and drainage of tonsil and peritonsillar structures |
| 28.11 | Thủ thuật sinh thiết amidan và/hoặc V.A. | Biopsy of tonsils and adenoids |
| 28.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở amidan và/hoặc V.A. | Other diagnostic procedures on tonsils and adenoids |
| 28.2 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ amidan không cắt V.A. | Tonsillectomy without adenoidectomy |
| 28.3 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ amidan và V.A. | Tonsillectomy with adenoidectomy |
| 28.4 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ phần amidan bị sót lại | Excision of tonsil tag |
| 28.5 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ amidan lưỡi | Excision of lingual tonsil |
| 28.6 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ V.A. không cắt amidan | Adenoidectomy without tonsillectomy |
| 28.7 | Thủ thuật cầm máu sau phẫu thuật cắt bỏ amidan và/hoặc V.A. | Control of hemorrhage after tonsillectomy and adenoidectomy |
| 28.91 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy dị vật ở amidan và/hoặc V.A. | Removal of foreign body from tonsil and adenoid by incision |
| 28.92 | Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương ở amidan và/hoặc V.A. | Excision of lesion of tonsil and adenoid |
| 28.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở amidan và/hoặc V.A. | Other operations on tonsils and adenoids |
| 29.0 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch họng | Pharyngotomy |
| 29.11 | Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] ở họng | Pharyngoscopy |
| 29.12 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết ở họng | Pharyngeal biopsy |
| 29.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở họng | Other diagnostic procedures on pharynx |
| 29.2 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ nang khe mang hoặc biểu mô sót lại từ khe mang | Excision of branchial cleft cyst or vestige |
| 29.31 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch cơ nhẫn hầu [họng] | Cricopharyngeal myotomy |
| 29.32 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ túi thừa trong họng | Pharyngeal diverticulectomy |
| 29.33 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ họng (một phần) | Pharyngectomy (partial) |
| 29.39 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô họng | Other excision or destruction of lesion or tissue of pharynx |
| 29.4 | Phẫu thuật/thủ thuật tạo hình ở họng | Plastic operation on pharynx |
| 29.51 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở họng | Suture of laceration of pharynx |
| 29.52 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa [đóng] đường rò khe mang | Closure of branchial cleft fistula |
| 29.53 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa [đóng] đường rò họng | Closure of other fistula of pharynx |
| 29.54 | Phẫu thuật/thủ thuật gỡ dính [tách dính] ở họng | Lysis of pharyngeal adhesions |
| 29.59 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở họng | Other repair of pharynx |
| 29.91 | Thủ thuật nong họng | Dilation of pharynx |
| 29.92 | Phẫu thuật/thủ thuật phá hủy dây thần kinh thiệt hầu [IX] | Division of glossopharyngeal nerve |
| 29.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở họng | Other operations on pharynx |
| 30.01 | Phẫu thuật/thủ thuật mở thông [dẫn lưu] nang thanh quản | Marsupialization of laryngeal cyst |
| 30.09 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô thanh quản | Other excision or destruction of lesion or tissue of larynx |
| 30.1 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ thanh quản bán phần đứng | Hemilaryngectomy |
| 30.21 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ nắp thanh quản [thanh thiệt] | Epiglottidectomy |
| 30.22 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ dây thanh âm | Vocal cordectomy |
| 30.29 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ một phần thanh quản | Other partial laryngectomy |
| 30.3 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ toàn bộ thanh quản | Complete laryngectomy |
| 30.4 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tiệt căn thanh quản | Radical laryngectomy |
| 31.0 | Thủ thuật tiêm thanh quản | Injection of larynx |
| 31.1 | Phẫu thuật/thủ thuật mở khí quản tạm thời | Temporary tracheostomy |
| 31.21 | Phẫu thuật/thủ thuật mở khí quản qua trung thất | Mediastinal tracheostomy |
| 31.29 | Phẫu thuật/thủ thuật mở khí quản vĩnh viễn khác | Other permanent tracheostomy |
| 31.3 | Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch thanh quản và/hoặc khí quản | Other incision of larynx or trachea |
| 31.41 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] khí quản qua lỗ mở thông | Tracheoscopy through artificial stoma |
| 31.42 | Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] ở thanh quản và/hoặc nội soi [chẩn đoán] khác ở khí quản | Laryngoscopy and other tracheoscopy |
| 31.43 | Thủ thuật kín [nội soi] sinh thiết thanh quản | Closed [endoscopic] biopsy of larynx |
| 31.44 | Thủ thuật kín [nội soi] sinh thiết khí quản | Closed [endoscopic] biopsy of trachea |
| 31.45 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết mở khác ở thanh quản hoặc khí quản | Open biopsy of larynx or trachea |
| 31.48 | Phẫu thuật/thủ thuật khác chẩn đoán ở thanh quản | Other diagnostic procedures on larynx |
| 31.49 | Phẫu thuật/thủ thuật khác chẩn đoán ở khí quản | Other diagnostic procedures on trachea |
| 31.5 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô khí quản | Local excision or destruction of lesion or tissue of trachea |
| 31.61 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở thanh quản | Suture of laceration of larynx |
| 31.62 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa lỗ rò thanh quản | Closure of fistula of larynx |
| 31.63 | Phẫu thuật/thủ thuật lại mở thông thanh quản | Revision of laryngostomy |
| 31.64 | Phẫu thuật/thủ thuật chỉnh hình vỡ sụn thanh quản | Repair of laryngeal fracture |
| 31.69 | Phẫu thuật/thủ thuật chỉnh hình khác ở thanh quản | Other repair of larynx |
| 31.71 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở khí quản | Suture of laceration of trachea |
| 31.72 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa [đóng] lỗ rò khí quản ra ngoài | Closure of external fistula of trachea |
| 31.73 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa [đóng] lỗ rò khác ở khí quản | Closure of other fistula of trachea |
| 31.74 | Phẫu thuật/thủ thuật lại mở khí quản | Revision of tracheostomy |
| 31.75 | Phẫu thuật/thủ thuật tái tạo khí quản và/hoặc tạo hình thanh quản nhân tạo | Reconstruction of trachea and construction of artificial larynx |
| 31.79 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa và/hoặc tạo hình khác ở khí quản | Other repair and plastic operations on trachea |
| 31.91 | Phẫu thuật/thủ thuật phân tách thần kinh thanh quản | Division of laryngeal nerve |
| 31.92 | Phẫu thuật/thủ thuật gỡ dính ở khí quản hoặc thanh quản | Lysis of adhesions of trachea or larynx |
| 31.93 | Phẫu thuật/thủ thuật thay thế stent thanh quản hoặc khí quản | Replacement of laryngeal or tracheal stent |
| 31.94 | Thủ thuật tiêm chất điều trị tại chỗ trong khí quản | Injection of locally-acting therapeutic substance into trachea |
| 31.95 | Phẫu thuật/thủ thuật tạo lỗ rò khí quản - thực quản | Tracheoesophageal fistulization |
| 31.98 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở thanh quản | Other operations on larynx |
| 31.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở khí quản | Other operations on trachea |
| 32.01 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thưởng hoặc mô phế quản | Endoscopic excision or destruction of lesion or tissue of bronchus |
| 32.09 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô phế quản | Other local excision or destruction of lesion or tissue of bronchus |
| 32.1 | Phẫu thuật cắt bỏ khác ở phế quản | Other excision of bronchus |
| 32.20 | Phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt bỏ tổn thương hoặc nhu mô phổi | Thoracoscopic excision of lesion or tissue of lung |
| 32.21 | Phẫu thuật khâu bóng khí trong khí phế thũng | Plication of emphysematous bleb |
| 32.22 | Phẫu thuật cắt giảm thể tích phổi | Lung volume reduction surgery |
| 32.23 | Phẫu thuật đốt tổn thương mô phổi hoặc nhu mô phổi | Open ablation of lung lesion or tissue |
| 32.24 | Thủ thuật đốt tổn thương phổi hoặc nhu mô phổi qua da | Percutaneous ablation of lung lesion or tissue |
| 32.25 | Phẫu thuật nội soi lồng ngực đốt tổn thương hoặc mô phổi | Thoracoscopic ablation of lung lesion or tissue |
| 32.26 | Phẫu thuật/thủ thuật khác hoặc không xác định đốt tổn thương phổi hoặc mô phổi | Other and unspecified ablation of lung lesion or tissue |
| 32.27 | Thủ thuật nội soi phế quản tạo hình phế quản bằng nhiệt, đốt cơ trơn đường thở | Bronchoscopic bronchial thermoplasty, ablation of airway smooth muscle |
| 32.28 | Thủ thuật nội soi cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô phổi | Endoscopic excision or destruction of lesion or tissue of lung |
| 32.29 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô phổi | Other local excision or destruction of lesion or tissue of lung |
| 32.30 | Phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt bỏ phân thùy phổi | Thoracoscopic segmental resection of lung |
| 32.39 | Phẫu thuật khác hoặc không xác định cắt bỏ phân thùy phổi | Other and unspecified segmental resection of lung |
| 32.41 | Phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt bỏ thùy phổi | Thoracoscopic lobectomy of lung |
| 32.49 | Phẫu thuật cắt bỏ thùy phổi khác | Other lobectomy of lung |
| 32.50 | Phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt bỏ một phổi | Thoracoscopic pneumonectomy |
| 32.59 | Phẫu thuật khác hoặc không xác định cắt bỏ một phổi | Other and unspecified pneumonectomy |
| 32.6 | Phẫu thuật bóc tách triệt căn các cấu trúc lồng ngực | Radical dissection of thoracic structures |
| 32.9 | Phẫu thuật cắt bỏ khác ở phổi | Other excision of lung |
| 33.0 | Phẫu thuật mở phế quản | Incision of bronchus |
| 33.1 | Phẫu thuật mở nhu mô phổi | Incision of lung |
| 33.20 | Phẫu thuật nội soi lồng ngực sinh thiết phổi | Thoracoscopic lung biopsy |
| 33.21 | Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] ở khí phế quản qua lỗ mở khí quản | Bronchoscopy through artificial stoma |
| 33.22 | Thủ thuật nội soi ống mềm [chẩn đoán] ở khí phế quản | Fiber-optic bronchoscopy |
| 33.23 | Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] ở khí phế quản khác | Other bronchoscopy |
| 33.24 | Thủ thuật sinh thiết kín [nội soi] phế quản | Closed [endoscopic] biopsy of bronchus |
| 33.25 | Phẫu thuật sinh thiết mở ở phế quản | Open biopsy of bronchus |
| 33.26 | Thủ thuật sinh thiết phổi qua da [bằng kim] | Closed [percutaneous] [needle] biopsy of lung |
| 33.27 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi sinh thiết phổi | Closed endoscopic biopsy of lung |
| 33.28 | Phẫu thuật sinh thiết mở ở phổi | Open biopsy of lung |
| 33.29 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở phổi hoặc phế quản | Other diagnostic procedures on lung or bronchus |
| 33.31 | Phẫu thuật/thủ thuật phá hủy thần kinh hoành để gây xẹp phổi | Destruction of phrenic nerve for collapse of lung |
| 33.32 | Phẫu thuật/thủ thuật gây tràn khí màng phổi để gây xẹp phổi | Artificial pneumothorax for collapse of lung |
| 33.33 | Phẫu thuật/thủ thuật bơm khí vào màng phổi gây xẹp phổi | Pneumoperitoneum for collapse of lung |
| 33.34 | Phẫu thuật tạo hình lồng ngực [thành ngực] | Thoracoplasty |
| 33.39 | Phẫu thuật gây xẹp phổi khác | Other surgical collapse of lung |
| 33.41 | Phẫu thuật khâu vết rách ở khí quản | Suture of laceration of bronchus |
| 33.42 | Phẫu thuật sửa [đóng] lỗ rò phế quản | Closure of bronchial fistula |
| 33.43 | Phẫu thuật khâu phục hồi vết rách ở phổi | Closure of laceration of lung |
| 33.48 | Phẫu thuật sửa và/hoặc tạo hình khác ở phế quản | Other repair and plastic operations on bronchus |
| 33.49 | Phẫu thuật sửa và/hoặc tạo hình khác ở phổi | Other repair and plastic operations on lung |
| 33.50 | Phẫu thuật ghép phổi, không xác định khác | Lung transplantation, not otherwise specified |
| 33.51 | Phẫu thuật ghép phổi một bên | Unilateral lung transplantation |
| 33.52 | Phẫu thuật ghép phổi hai bên | Bilateral lung transplantation |
| 33.6 | Phẫu thuật ghép khối tim phổi | Combined heart-lung transplantation |
| 33.71 | Thủ thuật nội soi cấy hoặc đặt lại van phế quản, một thùy | Endoscopic insertion or replacement of bronchial valve(s), single lobe |
| 33.72 | Thủ thuật nội soi đo lưu lượng khí phổi | Endoscopic pulmonary airway flow measurement |
| 33.73 | Thủ thuật nội soi cấy hoặc đặt lại ( các) van phế quản, nhiều thùy | Endoscopic insertion or replacement of bronchial valve(s), multiple lobes |
| 33.78 | Thủ thuật nội soi lấy dụng cụ hoặc dị vật/vật thể ở phế quản | Endoscopic removal of bronchial device(s) or substances |
| 33.79 | Thủ thuật nội soi cấy dụng cụ khác ở phế quản | Endoscopic insertion of other bronchial device or substances |
| 33.91 | Thủ thuật nong phế quản | Bronchial dilation |
| 33.92 | Phẫu thuật thắt phế quản | Ligation of bronchus |
| 33.93 | Thủ thuật chọc dò phổi | Puncture of lung |
| 33.98 | Phẫu thuật khác ở phế quản | Other operations on bronchus |
| 33.99 | Phẫu thuật khác ở phổi | Other operations on lung |
| 34.01 | Phẫu thuật/thủ thuật mở thành ngực | Incision of chest wall |
| 34.02 | Phẫu thuật mở ngực thăm dò | Exploratory thoracotomy |
| 34.03 | Phẫu thuật lại mở ngực | Reopening of recent thoracotomy site |
| 34.04 | Thủ thuật dẫn lưu khoang màng phổi bằng ống thông | Insertion of intercostal catheter for drainage |
| 34.05 | Phẫu thuật mở thông màng phổi - màng bụng | Creation of pleuroperitoneal shunt |
| 34.06 | Phẫu thuật nội soi lồng ngực dẫn lưu khoang màng phổi | Thoracoscopic drainage of pleural cavity |
| 34.09 | Phẫu thuật/thủ thuật mở khác ở màng phổi | Other incision of pleura |
| 34.1 | Phẫu thuật mở trung thất | Incision of mediastinum |
| 34.20 | Phẫu thuật nội soi lồng ngực sinh thiết màng phổi | Thoracoscopic pleural biopsy |
| 34.21 | Thủ thuật nội soi lồng ngực qua màng phổi [chẩn đoán] | Transpleural thoracoscopy |
| 34.22 | Thủ thuật nội soi trung thất [chẩn đoán] | Mediastinoscopy |
| 34.23 | Thủ thuật sinh thiết thành ngực | Biopsy of chest wall |
| 34.24 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết khác ở màng phổi | Other pleural biopsy |
| 34.25 | Thủ thuật sinh thiết trung thất [qua da] [bằng kim] | Closed [percutaneous] [needle] biopsy of mediastinum |
| 34.26 | Phẫu thuật mở sinh thiết trung thất | Open mediastinal biopsy |
| 34.27 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết cơ hoành | Biopsy of diaphragm |
| 34.28 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở thành ngực, màng phổi và/hoặc cơ hoành | Other diagnostic procedures on chest wall, pleura, and diaphragm |
| 34.29 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở trung thất | Other diagnostic procedures on mediastinum |
| 34.3 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô [bất thường] trong trung thất | Excision or destruction of lesion or tissue of mediastinum |
| 34.4 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương thành ngực | Excision or destruction of lesion of chest wall |
| 34.51 | Phẫu thuật lấy bỏ ổ cặn màng phổi | Decortication of lung |
| 34.52 | Phẫu thuật nội soi lồng ngực lấy bỏ ổ cặn màng phổi [bóc màng phổi] | Thoracoscopic decortication of lung |
| 34.59 | Phẫu thuật cắt bỏ màng phổi khác | Other excision of pleura |
| 34.6 | Phẫu thuật/thủ thuật gây dính màng phổi | Scarification of pleura |
| 34.71 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở thành ngực | Suture of laceration of chest wall |
| 34.72 | Thủ thuật đóng lỗ mở thông lồng ngực | Closure of thoracostomy |
| 34.73 | Phẫu thuật/thủ thuật đóng lỗ rò khác ở lồng ngực | Closure of other fistula of thorax |
| 34.74 | Phẫu thuật sửa dị dạng thành ngực | Repair of pectus deformity |
| 34.79 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở thành ngực | Other repair of chest wall |
| 34.81 | Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương hoặc mô cơ hoành | Excision of lesion or tissue of diaphragm |
| 34.82 | Phẫu thuật khâu vết rách ở cơ hoành | Suture of laceration of diaphragm |
| 34.83 | Phẫu thuật/thủ thuật đóng lỗ rò ở cơ hoành | Closure of fistula of diaphragm |
| 34.84 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở cơ hoành | Other repair of diaphragm |
| 34.85 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy tạo nhịp cơ hoành | Implantation of diaphragmatic pacemaker |
| 34.89 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở cơ hoành | Other operations on diaphragm |
| 34.91 | Thủ thuật chọc hút khoang màng phổi | Thoracentesis |
| 34.92 | Thủ thuật tiêm vào khoang ngực | Injection into thoracic cavity |
| 34.93 | Phẫu thuật sửa màng phổi | Repair of pleura |
| 34.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở lồng ngực | Other operations on thorax |
| 35.00 | Phẫu thuật/thủ thuật tách hẹp van tim kín, van không xác định | Closed heart valvotomy, unspecified valve |
| 35.01 | Phẫu thuật/thủ thuật tách hẹp van tim kín, van động mạch chủ | Closed heart valvotomy, aortic valve |
| 35.02 | Phẫu thuật/thủ thuật tách hẹp van tim kín, van hai lá | Closed heart valvotomy, mitral valve |
| 35.03 | Phẫu thuật/thủ thuật tách hẹp van tim kín, van động mạch phổi | Closed heart valvotomy, pulmonary valve |
| 35.04 | Phẫu thuật/thủ thuật tách hẹp van tim kín, van ba lá | Closed heart valvotomy, tricuspid valve |
| 35.05 | Thủ thuật [qua da] thay van động mạch chủ qua động mạch đùi | Endovascular replacement of aortic valve |
| 35.06 | Thủ thuật [qua da] thay van động mạch chủ qua đường trên [mỏm tim] | Transapical replacement of aortic valve |
| 35.07 | Thủ thuật [qua da] thay van động mạch phổi qua động mạch đùi | Endovascular replacement of pulmonary valve |
| 35.08 | Thủ thuật [qua da] thay van động mạch phổi qua đường trên [mỏm tim] | Transapical replacement of pulmonary valve |
| 35.09 | Thủ thuật [qua da] thay van tim không xác định qua động mạch đùi | Endovascular replacement of unspecified heart valve |
| 35.10 | Phẫu thuật tim hở tách hẹp van tim không thay van, van không xác định | Open heart valvuloplasty without replacement, unspecified valve |
| 35.11 | Phẫu thuật tim hở tách hẹp van động mạch chủ không thay van | Open heart valvuloplasty of aortic valve without replacement |
| 35.12 | Phẫu thuật tim hở tách hẹp van hai lá không thay van | Open heart valvuloplasty of mitral valve without replacement |
| 35.13 | Phẫu thuật tim hở tách hẹp van động mạch phổi không thay van | Open heart valvuloplasty of pulmonary valve without replacement |
| 35.14 | Phẫu thuật tim hở tách hẹp van ba lá không thay van | Open heart valvuloplasty of tricuspid valve without replacement |
| 35.20 | Phẫu thuật tim hở hoặc phẫu thuật khác thay thế van tim không xác định | Open and other replacement of unspecified heart valve |
| 35.21 | Phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật khác thay thế van động mạch chủ bằng ghép mô | Open and other replacement of aortic valve with tissue graft |
| 35.22 | Phẫu thuật tim hở hoặc phẫu thuật khác thay thế van động mạch chủ | Open and other replacement of aortic valve |
| 35.23 | Phẫu thuật tim hở hoặc phẫu thuật khác thay thế van hai lá bằng ghép mô | Open and other replacement of mitral valve with tissue graft |
| 35.24 | Phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật khác thay thế van hai lá | Open and other replacement of mitral valve |
| 35.25 | Phẫu thuật tim hở hoặc phẫu thuật khác thay thế van động mạch phổi bằng ghép mô | Open and other replacement of pulmonary valve with tissue graft |
| 35.26 | Phẫu thuật tim hở hoặc phẫu thuật khác thay thế van động mạch phổi | Open and other replacement of pulmonary valve |
| 35.27 | Phẫu thuật tim hở hoặc phẫu thuật khác thay thế van ba lá bằng ghép mô | Open and other replacement of tricuspid valve with tissue graft |
| 35.28 | Phẫu thuật tim hở hoặc phẫu thuật khác thay thế van ba lá | Open and other replacement of tricuspid valve |
| 35.31 | Phẫu thuật/thủ thuật ở cơ nhú | Operations on papillary muscle |
| 35.32 | Phẫu thuật/thủ thuật ở dây chằng nối cơ nhú với van ba lá/van hai lá | Operations on chordae tendineae |
| 35.33 | Phẫu thuật tạo hình vòng van tim | Annuloplasty |
| 35.34 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ khối cơ tim làm hẹp đường ra thất phải | Infundibulectomy |
| 35.35 | Phẫu thuật/thủ thuật ở cơ bè | Operations on trabeculae carneae cordis |
| 35.39 | Phẫu thuật ở cấu trúc khác quanh van tim | Operations on other structures adjacent to valves of heart |
| 35.41 | Phẫu thuật/thủ thuật mở rộng lỗ thông liên nhĩ | Enlargement of existing atrial septal defect |
| 35.42 | Phẫu thuật/thủ thuật tạo lỗ thông vách ngăn trong tim | Creation of septal defect in heart |
| 35.50 | Phẫu thuật/thủ thuật bít lỗ thông vách ngăn không xác định trong tim bằng cấy vật liệu nhân tạo | Repair of unspecified septal defect of heart with prosthesis |
| 35.51 | Phẫu thuật bít lỗ thông liên nhĩ bằng cấy vật liệu nhân tạo, phẫu thuật tim hở | Repair of atrial septal defect with prosthesis, open technique |
| 35.52 | Thủ thuật bít lỗ thông liên nhĩ qua da bằng cấy vật liệu nhân tạo, kỹ thuật qua da | Repair of atrial septal defect with prosthesis, closed technique |
| 35.53 | Phẫu thuật bít lỗ thông liên thất bằng cấy vật liệu nhân tạo, phẫu thuật tim hở | Repair of ventricular septal defect with prosthesis, open technique |
| 35.54 | Phẫu thuật/thủ thuật bít lỗ thông sàn nhĩ thất bằng cấy vật liệu nhân tạo, kỹ thuật qua da | Repair of endocardial cushion defect with prosthesis |
| 35.55 | Thủ thuật bít lỗ thông liên thất bằng cấy vật liệu nhân tạo, kỹ thuật qua da | Repair of ventricular septal defect with prosthesis, closed technique |
| 35.60 | Phẫu thuật vá lỗ thông vách ngăn không xác định trong tim bằng miếng ghép mô | Repair of unspecified septal defect of heart with tissue graft |
| 35.61 | Phẫu thuật vá lỗ thông liên nhĩ bằng miếng ghép mô | Repair of atrial septal defect with tissue graft |
| 35.62 | Phẫu thuật vá lỗ thông liên thất bằng miếng ghép mô | Repair of ventricular septal defect with tissue graft |
| 35.63 | Phẫu thuật vá lỗ thông sàn nhĩ thất bằng miếng ghép mô | Repair of endocardial cushion defect with tissue graft |
| 35.70 | Phẫu thuật/thủ thuật khác hoặc không xác định bít lỗ thông vách ngăn trong tim | Other and unspecified repair of unspecified septal defect of heart |
| 35.71 | Phẫu thuật/thủ thuật khác hoặc không xác định bít [vá] lỗ thông liên nhĩ | Other and unspecified repair of atrial septal defect |
| 35.72 | Phẫu thuật/thủ thuật khác hoặc không xác định bít [vá] lỗ thông liên thất | Other and unspecified repair of ventricular septal defect |
| 35.73 | Phẫu thuật/thủ thuật khác hoặc không xác định bít [vá] lỗ thông sàn nhĩ thất | Other and unspecified repair of endocardial cushion defect |
| 35.81 | Phẫu thuật sửa toàn bộ tứ chứng Fallot | Total repair of tetralogy of fallot |
| 35.82 | Phẫu thuật sửa toàn bộ bất thường hồi lưu tĩnh mạch phổi toàn phần | Total repair of total anomalous pulmonary venous connection |
| 35.83 | Phẫu thuật sửa toàn bộ dị tật thân chung động mạch | Total repair of truncus arteriosus |
| 35.84 | Phẫu thuật sửa toàn bộ dị tật chuyển vị đại động mạch [đảo gốc đại động mạch], không phân loại mục khác | Total correction of transposition of great vessels, not elsewhere classified |
| 35.91 | Phẫu thuật đảo dòng máu tầng nhĩ | Interatrial transposition of venous return |
| 35.92 | Phẫu thuật tạo cầu nối giữa tâm thất phải và động mạch phổi | Creation of conduit between right ventricle and pulmonary artery |
| 35.93 | Phẫu thuật tạo cầu nối giữa tâm thất trái và động mạch chủ | Creation of conduit between left ventricle and aorta |
| 35.94 | Phẫu thuật tạo cầu nối giữa tâm nhĩ và động mạch phổi | Creation of conduit between atrium and pulmonary artery |
| 35.95 | Phẫu thuật lại sau phẫu thuật/thủ thuật sửa ở tim | Revision of corrective procedure on heart |
| 35.96 | Thủ thuật nong van bằng bóng qua da | Percutaneous balloon valvuloplasty |
| 35.97 | Thủ thuật sửa van hai lá qua da có cấy vật tư nhân tạo | Percutaneous mitral valve repair with implant |
| 35.98 | Phẫu thuật khác ở vách ngăn tim | Other operations on septa of heart |
| 35.99 | Phẫu thuật khác ở van tim | Other operations on valves of heart |
| 36.03 | Phẫu thuật mở ngực tạo hình động mạch vành | Open chest coronary artery angioplasty |
| 36.04 | Thủ thuật truyền thuốc tiêu sợi huyết trong lòng động mạch vành | Intracoronary artery thrombolytic infusion |
| 36.06 | Thủ thuật đặt stent động mạch vành không phủ thuốc | Insertion of non-drug-eluting coronary artery stent(s) |
| 36.07 | Thủ thuật đặt stent động mạch vành phủ thuốc | Insertion of drug-eluting coronary artery stent(s) |
| 36.09 | Phẫu thuật/thủ thuật khác điều trị nghẽn động mạch vành | Other removal of coronary artery obstruction |
| 36.10 | Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành để tái tưới máu mạch vành, không xác định khác | Aortocoronary bypass for heart revascularization, not otherwise specified |
| 36.11 | Phẫu thuật bắc một cầu động mạch (chủ) vành | (Aorto)coronary bypass of one coronary artery |
| 36.12 | Phẫu thuật bắc hai cầu động mạch (chủ) vành ở hai động mạch vành | (Aorto)coronary bypass of two coronary arteries |
| 36.13 | Phẫu thuật bắc ba cầu động mạch (chủ) vành ở ba động mạch vành | (Aorto)coronary bypass of three coronary arteries |
| 36.14 | Phẫu thuật bắc bốn cầu động mạch (chủ) vành ở bốn động mạch vành | (Aorto)coronary bypass of four or more coronary arteries |
| 36.15 | Phẫu thuật bắc một cầu mạch vành bằng động mạch vú trong (ngực trong) | Single internal mammary-coronary artery bypass |
| 36.16 | Phẫu thuật bắc hai cầu mạch vành bằng động mạch vú trong (ngực trong) | Double internal mammary-coronary artery bypass |
| 36.17 | Phẫu thuật bắc cầu mạch vành bằng nhánh động mạch dưới bụng | Abdominal-coronary artery bypass |
| 36.19 | Phẫu thuật bắc cầu tái tưới máu mạch vành khác | Other bypass anastomosis for heart revascularization |
| 36.2 | Phẫu thuật tái tưới máu mạch vành bằng cấy ghép động mạch | Heart revascularization by arterial implant |
| 36.31 | Phẫu thuật mở ngực tái tưới máu cơ tim bằng phương pháp xuyên thành | Open chest transmyocardial revascularization |
| 36.32 | Phẫu thuật khác tái tưới cơ tim bằng laser | Other transmyocardial revascularization |
| 36.33 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi tái tưới máu cơ tim bằng laser | Endoscopic transmyocardial revascularization |
| 36.34 | Thủ thuật tái tưới máu cơ tim qua da | Percutaneous transmyocardial revascularization |
| 36.39 | Phẫu thuật/thủ thuật tái tưới máu khác ở tim | Other heart revascularization |
| 36.91 | Phẫu thuật sửa phình mạch vành | Repair of aneurysm of coronary vessel |
| 36.99 | Phẫu thuật khác ở mạch vành | Other operations on vessels of heart |
| 37.0 | Thủ thuật chọc hút màng ngoài tim | Pericardiocentesis |
| 37.10 | Phẫu thuật rạch tim, không xác định khác | Incision of heart, not otherwise specified |
| 37.11 | Phẫu thuật mở buồng tim | Cardiotomy |
| 37.12 | Phẫu thuật mở màng tim | Pericardiotomy |
| 37.20 | Lập trình kích thích điện tim sinh lý tim không xâm lấn | Noninvasive programmed electrical stimulation [NIPS] |
| 37.21 | Thủ thuật thông tim phải | Right heart cardiac catheterization |
| 37.22 | Thủ thuật thông tim trái | Left heart cardiac catheterization |
| 37.23 | Thủ thuật thông tim cả phải và trái | Combined right and left heart cardiac catheterization |
| 37.24 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết màng ngoài tim | Biopsy of pericardium |
| 37.25 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết cơ tim | Biopsy of heart |
| 37.26 | Thủ thuật thăm dò điện tim sinh lý xâm lấn qua ống thông | Catheter based invasive electrophysiologic testing |
| 37.27 | Thủ thuật lập bản đồ tim vị trí loạn nhịp tim qua thông tim | Cardiac mapping |
| 37.28 | Thủ thuật siêu âm trong buồng tim | Intracardiac echocardiography |
| 37.29 | Phẫu thuật/thủ thuật khác chẩn đoán bệnh tim và màng ngoài tim | Other diagnostic procedures on heart and pericardium |
| 37.31 | Phẫu thuật cắt bỏ màng ngoài tim | Pericardiectomy |
| 37.32 | Phẫu thuật cắt bỏ túi phình cơ tim | Excision of aneurysm of heart |
| 37.33 | Phẫu thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô cơ tim khác, đường mở | Excision or destruction of other lesion or tissue of heart, open approach |
| 37.34 | Thủ thuật loại bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô cơ tim khác qua đường nội mạch | Excision or destruction of other lesion or tissue of heart, endovascular approach |
| 37.35 | Phẫu thuật cắt bỏ một phần tâm thất | Partial ventriculectomy |
| 37.36 | Phẫu thuật/thủ thuật loại bỏ, phá hủy, hoặc bít lại tiểu nhĩ trái (LAA) | Excision, destruction, or exclusion of left atrial appendage (LAA) |
| 37.37 | Phẫu thuật/thủ thuật loại bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô khác ở tim, đường nội soi lồng ngực | Excision or destruction of other lesion or tissue of heart, thoracoscopic approach |
| 37.41 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy thiết bị hỗ trợ tim nhân tạo quanh cơ tim | Implantation of prosthetic cardiac support device around the heart |
| 37.49 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở cơ tim và/hoặc màng ngoài tim | Other repair of heart and pericardium |
| 37.51 | Phẫu thuật ghép tim | Heart transplantation |
| 37.52 | Phẫu thuật cấy tim nhân tạo hai buồng [thay thế toàn bộ tim tự nhiên] | Implantation of total internal biventricular heart replacement system |
| 37.53 | Phẫu thuật thay thế hoặc sửa bộ phận cấy trong lồng ngực của tim nhân tạo [thay thế hoàn toàn tim tự nhiên] | Replacement or repair of thoracic unit of (total) replacement heart system |
| 37.54 | Phẫu thuật/thủ thuật thay thế hoặc sửa thành phần cấy ghép khác của tim nhân tạo [thay thế toàn bộ tim tự nhiên] | Replacement or repair of other implantable component of (total) replacement heart system |
| 37.55 | Phẫu thuật tháo bỏ tim nhân tạo hai tâm thất | Removal of internal biventricular heart replacement system |
| 37.60 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy hoặc đặt dụng cụ hỗ trợ tim hai tâm thất ngoài cơ thể | Implantation or insertion of biventricular external heart assist system |
| 37.61 | Phẫu thuật/thủ thuật đặt bóng đối xung động mạch chủ | Implant of pulsation balloon |
| 37.62 | Phẫu thuật đặt thiết bị hỗ trợ tuần hoàn ngoài cơ thể tạm thời | Insertion of temporary non-implantable extracorporeal circulatory assist device |
| 37.63 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa thiết bị hỗ trợ tim | Repair of heart assist system |
| 37.64 | Phẫu thuật/thủ thuật tháo bỏ hệ thống hoặc thiết bị hỗ trợ tim ngoài cơ thể | Removal of external heart assist system(s) or device(s) |
| 37.65 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy thiết bị hỗ trợ một tâm thất ngoài cơ thể | Implant of single ventricular (extracorporeal) external heart assist system |
| 37.66 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy thiết bị hỗ trợ tim trong cơ thể | Insertion of implantable heart assist system |
| 37.67 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy hệ thống kích thích cơ tim | Implantation of cardiomyostimulation system |
| 37.68 | Thủ thuật cấy thiết bị hỗ trợ tim ngoài cơ thể qua da | Insertion of percutaneous external heart assist device |
| 37.70 | Thủ thuật cấy điện cực lần đầu, không xác định khác | Initial insertion of lead [electrode], not otherwise specified |
| 37.71 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy điện cực vào tâm thất lần đầu qua tĩnh mạch, không xác định khác | Initial insertion of transvenous lead [electrode] into ventricle |
| 37.72 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy điện cực vào tâm nhĩ và tâm thất lần đầu qua tĩnh mạch, không xác định khác | Initial insertion of transvenous leads [electrodes] into atrium and ventricle |
| 37.73 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy điện cực vào tâm nhĩ lần đầu qua tĩnh mạch, không xác định khác | Initial insertion of transvenous lead [electrode] into atrium |
| 37.74 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy điện cực vào lá tạng của ngoại tâm thanh mạc [thượng tâm mạc] | Insertion or replacement of epicardial lead [electrode] into epicardium |
| 37.75 | Phẫu thuật cấy lại điện cực | Revision of lead [electrode] |
| 37.76 | Phẫu thuật/thủ thuật thay thế điện cực ở tâm nhĩ và/hoặc tâm thất qua tĩnh mạch | Replacement of transvenous atrial and/or ventricular lead(s) [electrode] |
| 37.77 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ điện cực không thay thế | Removal of lead(s) [electrode] without replacement |
| 37.78 | Phẫu thuật/thủ thuật đặt thiết bị tạo nhịp tim tạm thời qua tĩnh mạch | Insertion of temporary transvenous pacemaker system |
| 37.79 | Thủ thuật đặt lại hoặc chuyển vị trí đặt thiết bị trợ tim | Revision or relocation of cardiac device pocket |
| 37.80 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy tạo nhịp tim vĩnh viễn, lần đầu hoặc thay thế, loại thiết bị không xác định | Insertion of permanent pacemaker, initial or replacement, type of device not specified |
| 37.81 | Thủ thuật cấy máy tạo nhịp tim một buồng, lần đầu, không xác định là có điều chỉnh biên độ xung tự động | Initial insertion of single-chamber device, not specified as rate responsive |
| 37.82 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy tạo nhịp tim một buồng lần đầu, có điều chỉnh biên độ xung tự động | Initial insertion of single-chamber device, rate responsive |
| 37.83 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy tạo nhịp tim hai buồng lần đầu | Initial insertion of dual-chamber device |
| 37.85 | Phẫu thuật/thủ thuật thay các loại máy tạo nhịp tim một buồng, không xác định là có điều chỉnh biên độ xung tự động | Replacement of any type pacemaker device with single-chamber device, not specified as rate responsive |
| 37.86 | Phẫu thuật/thủ thuật thay thế các loại máy tạo nhịp tim một buồng, có điều chỉnh biên độ xung tự động | Replacement of any type of pacemaker device with single-chamber device, rate responsive |
| 37.87 | Phẫu thuật/thủ thuật thay các loại máy tạo nhịp tim bằng loại máy tạo nhịp tim hai buồng | Replacement of any type pacemaker device with dual-chamber device |
| 37.89 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy lại hoặc lấy bỏ máy tạo nhịp tim | Revision or removal of pacemaker device |
| 37.90 | Phẫu thuật/thủ thuật bít tiểu nhĩ trái bằng dụng cụ | Insertion of left atrial appendage device |
| 37.91 | Thủ thuật bóp tim trực tiếp qua mở ngực | Open chest cardiac massage |
| 37.92 | Thủ thuật tiêm vào tim | Injection of therapeutic substance into heart |
| 37.93 | Thủ thuật tiêm chất điều trị vào màng tim | Injection of therapeutic substance into pericardium |
| 37.94 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy hoặc thay thế máy chuyển nhịp/phá rung tự động, toàn bộ hệ thống [AICD] | Implantation or replacement of automatic cardioverter/defibrillator, total system [AICD] |
| 37.95 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy riêng điện cực của máy chuyển nhịp/phá rung tự động | Implantation of automatic cardioverter/defibrillator lead(s) only |
| 37.96 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy riêng máy tạo xung chuyển nhịp/phá rung tự động | Implantation of automatic cardioverter/defibrillator pulse generator only |
| 37.97 | Phẫu thuật/thủ thuật thay riêng điện cực của máy chuyển nhịp/phá rung tự động | Replacement of automatic cardioverter/defibrillator lead(s) only |
| 37.98 | Phẫu thuật/thủ thuật thay thế riêng máy tạo xung chuyển nhịp/phá rung tự động | Replacement of automatic cardioverter/defibrillator pulse generator only |
| 37.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở tim và/hoặc màng ngoài tim | Other operations on heart and pericardium |
| 38.00 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch mạch máu, vị trí không xác định | Incision of vessel, unspecified site |
| 38.01 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch mạch máu, mạch máu nội sọ | Incision of vessel, intracranial vessels |
| 38.02 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch mạch máu, mạch máu khác ở đầu và/hoặc cổ | Incision of vessel, other vessels of head and neck |
| 38.03 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch mạch máu, mạch máu chi trên | Incision of vessel, upper limb vessels |
| 38.04 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch mạch máu, động mạch chủ | Incision of vessel, aorta |
| 38.05 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch mạch máu, mạch máu khác ở lồng ngực | Incision of vessel, other thoracic vessels |
| 38.06 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch mạch máu, động mạch ổ bụng | Incision of vessel, abdominal arteries |
| 38.07 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch mạch máu, tĩnh mạch ổ bụng | Incision of vessel, abdominal veins |
| 38.08 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch mạch máu, tĩnh mạch chi dưới | Incision of vessel, lower limb arteries |
| 38.09 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch mạch máu, động mạch chi dưới | Incision of vessel, lower limb veins |
| 38.10 | Phẫu thuật/thủ thuật bóc nội mạc động mạch, vị trí không xác định | Endarterectomy, unspecified site |
| 38.11 | Phẫu thuật/thủ thuật bóc nội mạc động mạch, động mạch nội sọ | Endarterectomy, intracranial vessels |
| 38.12 | Phẫu thuật/thủ thuật bóc nội mạc động mạch, động mạch khác ở đầu và/hoặc cổ | Endarterectomy, other vessels of head and neck |
| 38.13 | Phẫu thuật/thủ thuật bóc nội mạc động mạch, động mạch chi trên | Endarterectomy, upper limb vessels |
| 38.14 | Phẫu thuật/thủ thuật bóc nội mạc động mạch, động mạch chủ | Endarterectomy, aorta |
| 38.15 | Phẫu thuật/thủ thuật bóc nội mạc động mạch, động mạch khác ở lồng ngực | Endarterectomy, other thoracic vessels |
| 38.16 | Phẫu thuật/thủ thuật bóc nội mạc động mạch, động mạch ổ bụng | Endarterectomy, abdominal arteries |
| 38.18 | Phẫu thuật/thủ thuật bóc nội mạc động mạch, động mạch chi dưới | Endarterectomy, lower limb arteries |
| 38.21 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết mạch máu | Biopsy of blood vessel |
| 38.22 | Thủ thuật nội soi chụp mạch máu qua da | Percutaneous angioscopy |
| 38.23 | Thủ thuật quang phổ nội mạch | Intravascular spectroscopy |
| 38.24 | Thủ thuật thăm dò nội mạch động mạch vành [OCT] bằng chụp cắt lớp quang kết | Intravascular imaging of coronary vessel(s) by optical coherence tomography [OCT] |
| 38.25 | Thủ thuật chụp cắt lớp quang kết trong lòng mạch máu không phải là mạch vành [OCT] | Intravascular imaging of non-coronary vessel(s) by optical coherence tomography [OCT] |
| 38.26 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy cảm biến áp lực không điện cực để theo dõi huyết động trong buồng tim hoặc ở mạch máu lớn | Insertion of implantable pressure sensor without lead for intracardiac or great vessel hemodynamic monitoring |
| 38.29 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở mạch máu | Other diagnostic procedures on blood vessels |
| 38.30 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu và nối lại, vị trí không xác định | Resection of vessel with anastomosis, unspecified site |
| 38.31 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu và nối lại, mạch máu nội sọ | Resection of vessel with anastomosis, intracranial vessels |
| 38.32 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu và nối lại, mạch máu khác ở đầu và/hoặc cổ | Resection of vessel with anastomosis, other vessels of head and neck |
| 38.33 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu và nối lại, mạch máu chi trên | Resection of vessel with anastomosis, upper limb vessels |
| 38.34 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu và nối lại, động mạch chủ | Resection of vessel with anastomosis, aorta |
| 38.35 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu và nối lại, mạch máu khác ở lồng ngực | Resection of vessel with anastomosis, other thoracic vessels |
| 38.36 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu và nối lại, động mạch ổ bụng | Resection of vessel with anastomosis, abdominal arteries |
| 38.37 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu và nối lại, tĩnh mạch ổ bụng | Resection of vessel with anastomosis, abdominal veins |
| 38.38 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu và nối lại, động mạch chi dưới | Resection of vessel with anastomosis, lower limb arteries |
| 38.39 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu và nối lại, tĩnh mạch chi dưới | Resection of vessel with anastomosis, lower limb veins |
| 38.40 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu có thay thế, vị trí không xác định | Resection of vessel with replacement, unspecified site |
| 38.41 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu có thay thế, mạch máu nội sọ | Resection of vessel with replacement, intracranial vessels |
| 38.42 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu có thay thế, mạch máu khác ở đầu và/hoặc cổ | Resection of vessel with replacement, other vessels of head and neck |
| 38.43 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu có thay thế, mạch máu chi trên | Resection of vessel with replacement, upper limb vessels |
| 38.44 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu có thay thế, động mạch chủ bụng | Resection of vessel with replacement, aorta, abdominal |
| 38.45 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu có thay thế, mạch máu lồng ngực | Resection of vessel with replacement, thoracic vessels |
| 38.46 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu có thay thế, động mạch ổ bụng | Resection of vessel with replacement, abdominal arteries |
| 38.47 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu có thay thế, tĩnh mạch ổ bụng | Resection of vessel with replacement, abdominal veins |
| 38.48 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu có thay thế, động mạch chi dưới | Resection of vessel with replacement, lower limb arteries |
| 38.49 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu có thay thế, tĩnh mạch chi dưới | Resection of vessel with replacement, lower limb veins |
| 38.50 | Phẫu thuật/thủ thuật thắt [kẹp] và/hoặc lấy bỏ tĩnh mạch suy giãn, vị trí không xác định | Ligation and stripping of varicose veins, unspecified site |
| 38.51 | Phẫu thuật/thủ thuật thắt [kẹp] và/hoặc lấy bỏ tĩnh mạch suy giãn, tĩnh mạch nội sọ | Ligation and stripping of varicose veins, intracranial vessels |
| 38.52 | Phẫu thuật/thủ thuật thắt [kẹp] và/hoặc lấy bỏ tĩnh mạch suy giãn, tĩnh mạch khác ở đầu và/hoặc cổ | Ligation and stripping of varicose veins, other vessels of head and neck |
| 38.53 | Phẫu thuật/thủ thuật thắt [kẹp] và/hoặc lấy bỏ tĩnh mạch suy giãn, tĩnh mạch chi trên | Ligation and stripping of varicose veins, upper limb vessels |
| 38.55 | Phẫu thuật/thủ thuật thắt [kẹp] và/hoặc lấy bỏ tĩnh mạch suy giãn, tĩnh mạch khác ở lồng ngực | Ligation and stripping of varicose veins, other thoracic vessels |
| 38.57 | Phẫu thuật/thủ thuật thắt [kẹp] và/hoặc lấy bỏ tĩnh mạch suy giãn, tĩnh mạch ổ bụng | Ligation and stripping of varicose veins, abdominal veins |
| 38.59 | Phẫu thuật/thủ thuật thắt [kẹp] và/hoặc lấy bỏ tĩnh mạch suy giãn, tĩnh mạch chi dưới | Ligation and stripping of varicose veins, lower limb veins |
| 38.60 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu, vị trí không xác định | Other excision of vessels, unspecified site |
| 38.61 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu, mạch máu nội sọ | Other excision of vessels, intracranial vessels |
| 38.62 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu, mạch máu khác ở đầu và/hoặc cổ | Other excision of vessels, other vessels of head and neck |
| 38.63 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu, mạch máu chi trên | Other excision of vessels, upper limb vessels |
| 38.64 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu, động mạch chủ, động mạch chủ bụng | Other excision of vessels, aorta, abdominal |
| 38.65 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu, mạch máu lồng ngực | Other excision of vessels, thoracic vessels |
| 38.66 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu, động mạch ổ bụng | Other excision of vessels, abdominal arteries |
| 38.67 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu, tĩnh mạch ổ bụng | Other excision of vessels, abdominal veins |
| 38.68 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu, động mạch chi dưới | Other excision of vessels, lower limb arteries |
| 38.69 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu, tĩnh mạch chi dưới | Other excision of vessels, lower limb veins |
| 38.7 | Phẫu thuật/thủ thuật đặt filter lọc máu tĩnh mạch chủ | Interruption of the vena cava |
| 38.80 | Phẫu thuật/thủ thuật làm tắc mạch máu, vị trí không xác định | Other surgical occlusion of vessels, unspecified site |
| 38.81 | Phẫu thuật/thủ thuật làm tắc mạch máu, mạch máu nội sọ | Other surgical occlusion of vessels, intracranial vessels |
| 38.82 | Phẫu thuật/thủ thuật làm tắc mạch máu, mạch máu khác ở đầu và/hoặc cổ | Other surgical occlusion of vessels, other vessels of head and neck |
| 38.83 | Phẫu thuật/thủ thuật làm tắc mạch máu, mạch máu chi trên | Other surgical occlusion of vessels, upper limb vessels |
| 38.84 | Phẫu thuật/thủ thuật làm tắc mạch máu, động mạch chủ, động mạch chủ bụng | Other surgical occlusion of vessels, aorta, abdominal |
| 38.85 | Phẫu thuật/thủ thuật làm tắc mạch máu, mạch máu khác ở lồng ngực | Other surgical occlusion of vessels, thoracic vessels |
| 38.86 | Phẫu thuật/thủ thuật làm tắc mạch máu, động mạch ổ bụng | Other surgical occlusion of vessels, abdominal arteries |
| 38.87 | Phẫu thuật/thủ thuật làm tắc mạch máu, tĩnh mạch ổ bụng | Other surgical occlusion of vessels, abdominal veins |
| 38.88 | Phẫu thuật/thủ thuật làm tắc mạch máu, động mạch chi dưới | Other surgical occlusion of vessels, lower limb arteries |
| 38.89 | Phẫu thuật/thủ thuật làm tắc mạch máu, tĩnh mạch chi dưới | Other surgical occlusion of vessels, lower limb veins |
| 38.91 | Thủ thuật đặt catheter động mạch | Arterial catheterization |
| 38.92 | Thủ thuật đặt catheter tĩnh mạch rốn | Umbilical vein catheterization |
| 38.93 | Thủ thuật đặt catheter tĩnh mạch, không phân loại mục khác | Venous catheterization, not elsewhere classified |
| 38.94 | Thủ thuật bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch | Venous cutdown |
| 38.95 | Thủ thuật đặt catheter tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo | Venous catheterization for renal dialysis |
| 38.97 | Thủ thuật đặt catheter tĩnh mạch trung tâm dưới hướng dẫn | Central venous catheter placement with guidance |
| 38.98 | Thủ thuật chọc khác ở động mạch | Other puncture of artery |
| 38.99 | Thủ thuật chọc khác ở tĩnh mạch | Other puncture of vein |
| 39.0 | Phẫu thuật bắc cầu động mạch phổi với động mạch chủ xuống hoặc động mạch dưới đòn hoặc động mạch khác liên quan tim | Systemic to pulmonary artery shunt |
| 39.1 | Phẫu thuật/thủ thuật nối thông tĩnh mạch trong ổ bụng | Intra-abdominal venous shunt |
| 39.21 | Phẫu thuật nối tĩnh mạch chủ - động mạch phổi | Caval-pulmonary artery anastomosis |
| 39.22 | Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch dưới đòn - động mạch cảnh | Aorta-subclavian-carotid bypass |
| 39.23 | Phẫu thuật khác nối thông hoặc bắc cầu mạch máu trong lồng ngực | Other intrathoracic vascular shunt or bypass |
| 39.24 | Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch thận | Aorta-renal bypass |
| 39.25 | Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - chậu - đùi | Aorta-iliac-femoral bypass |
| 39.26 | Phẫu thuật khác nối thông hoặc bắc cầu mạch máu trong ổ bụng | Other intra-abdominal vascular shunt or bypass |
| 39.27 | Phẫu thuật/thủ thuật nối thông hoặc bắc cầu động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo | Arteriovenostomy for renal dialysis |
| 39.28 | Phẫu thuật nối động mạch trong - ngoài sọ | Extracranial-intracranial (EC-IC) vascular bypass |
| 39.29 | Phẫu thuật nối thông hoặc bắc cầu mạch máu (ngoại vi) khác | Other (peripheral) vascular shunt or bypass |
| 39.30 | Phẫu thuật/thủ thuật mạch máu không xác định | Suture of unspecified blood vessel |
| 39.31 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu động mạch | Suture of artery |
| 39.32 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu tĩnh mạch | Suture of vein |
| 39.41 | Phẫu thuật/thủ thuật cầm máu sau phẫu thuật mạch máu | Control of hemorrhage following vascular surgery |
| 39.42 | Phẫu thuật/thủ thuật lại nối thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo | Revision of arteriovenous shunt for renal dialysis |
| 39.43 | Phẫu thuật/thủ thuật đóng thông động - tĩnh mạch chạy thận nhân tạo | Removal of arteriovenous shunt for renal dialysis |
| 39.49 | Thủ thuật sửa khác sau phẫu thuật/thủ thuật ở mạch máu | Other revision of vascular procedure |
| 39.50 | Thủ thuật nong động mạch ở động mạch không phải là động mạch vành | Angioplasty of other non-coronary vessel(s) |
| 39.51 | Phẫu thuật/thủ thuật kẹp cuống túi phình mạch | Clipping of aneurysm |
| 39.52 | Phẫu thuật/thủ thuật khác sửa phình mạch | Other repair of aneurysm |
| 39.53 | Phẫu thuật/thủ thuật đóng lỗ rò động - tĩnh mạch | Repair of arteriovenous fistula |
| 39.54 | Phẫu thuật tái lập lại dòng chảy (động mạch chủ) | Re-entry operation (aorta) |
| 39.55 | Phẫu thuật cắm lại mạch máu thận bất thường | Reimplantation of aberrant renal vessel |
| 39.56 | Phẫu thuật sửa mạch máu có miếng ghép mô | Repair of blood vessel with tissue patch graft |
| 39.57 | Phẫu thuật sửa mạch máu có miếng ghép nhân tạo | Repair of blood vessel with synthetic patch graft |
| 39.58 | Phẫu thuật sửa mạch máu có miếng ghép không xác định loại | Repair of blood vessel with unspecified type of patch graft |
| 39.59 | Phẫu thuật sửa khác ở mạch máu | Other repair of vessel |
| 39.61 | Thủ thuật chạy máy tim phổi nhân tạo [máy hỗ trợ tim phổi] trong cuộc phẫu thuật tim hở | Extracorporeal circulation auxiliary to open heart surgery |
| 39.62 | Thủ thuật hạ nhiệt (hệ thống) trong phẫu thuật tim hở | Hypothermia (systemic) incidental to open heart surgery |
| 39.63 | Thủ thuật truyền thuốc gây liệt tim | Cardioplegia |
| 39.64 | Thủ thuật đặt máy tạo nhịp tim trong cuộc phẫu thuật | Intraoperative cardiac pacemaker |
| 39.65 | Thủ thuật oxy hóa qua màng ngoài cơ thể | Extracorporeal membrane oxygenation [ECMO] |
| 39.66 | Thủ thuật tim phổi nhân tạo qua da | Percutaneous cardiopulmonary bypass |
| 39.71 | Phẫu thuật/thủ thuật nội mạch [trong lòng mạch] đặt/cấy miếng ghép khác ở động mạch chủ bụng | Endovascular implantation of other graft in abdominal aorta |
| 39.72 | Phẫu thuật/thủ thuật nội mạch [trong lòng mạch] nút [bít] hoặc làm tắc (hoàn toàn) mạch máu ở đầu và/hoặc cổ | Endovascular (total) embolization or occlusion of head and neck vessels |
| 39.73 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy vật liệu/ghép mô trong động mạch chủ lồng ngực | Endovascular implantation of graft in thoracic aorta |
| 39.74 | Phẫu thuật/thủ thuật nội mạch lấy vật gây tắc mạch ở đầu và/hoặc cổ | Endovascular removal of obstruction from head and neck vessel(s) |
| 39.75 | Phẫu thuật/thủ thuật trong lòng mạch [nội mạch] nút [bít] hoặc làm tắc mạch máu ở đầu hoặc cổ bằng vòng xoắn kim loại | Endovascular embolization or occlusion of vessel(s) of head or neck using bare coils |
| 39.76 | Phẫu thuật/thủ thuật trong lòng mạch [nội mạch] nút [bít] hoặc làm tắc mạch máu ở đầu hoặc cổ bằng vòng xoắn kim loại kế | Endovascular embolization or occlusion of vessel(s) of head or neck using bioactive coils |
| 39.77 | Phẫu thuật/thủ thuật trong lòng mạch [nội mạch] làm tắc mạch máu (một phần) tạm thời | Temporary (partial) therapeutic endovascular occlusion of vessel |
| 39.78 | Phẫu thuật/thủ thuật trong lòng mạch [nội mạch] đặt stent graft có nhánh trong động mạch chủ | Endovascular implantation of branching or fenestrated graft(s) in aorta |
| 39.79 | Phẫu thuật/thủ thuật nội mạch [trong lòng mạch] khác ở mạch máu khác | Other endovascular procedures on other vessels |
| 39.81 | Phẫu thuật cấy hoặc thay thế [định kỳ] máy kích thích xoang cảnh, toàn bộ hệ thống [máy và điện cực] | Implantation or replacement of carotid sinus stimulation device, total system |
| 39.82 | Phẫu thuật cấy hoặc thay thế [định kỳ] riêng điện cực của máy kích thích xoang cảnh | Implantation or replacement of carotid sinus stimulation lead(s) only |
| 39.83 | Phẫu thuật cấy hoặc thay thế [định kỳ] riêng máy kích thích xoang cản | Implantation or replacement of carotid sinus stimulation pulse generator only |
| 39.84 | Phẫu thuật lại chỉ cấy riêng điện cực của máy kích thích xoang cảnh | Revision of carotid sinus stimulation lead(s) only |
| 39.85 | Phẫu thuật lại chỉ cấy riêng máy kích thích xoang cảnh | Revision of carotid sinus stimulation pulse generator |
| 39.86 | Phẫu thuật lấy bỏ máy kích thích xoang cảnh, toàn bộ hệ thống [máy và điện cực] | Removal of carotid sinus stimulation device, total system |
| 39.87 | Phẫu thuật lấy bỏ riêng điện cực máy kích thích xoanh cảnh | Removal of carotid sinus stimulation lead(s) only |
| 39.88 | Phẫu thuật lấy bỏ riêng máy kích thích xoanh cảnh | Removal of carotid sinus stimulation pulse generator only |
| 39.89 | Phẫu thuật khác ở thể cảnh, xoang cảnh và các thể mạch máu khác | Other operations on carotid body, carotid sinus and other vascular bodies |
| 39.90 | Đặt stent không phủ thuốc vào mạch máu ngoại vi (không phải mạch vành) | Insertion of non-drug-eluting peripheral (non-coronary) vessel stent(s) |
| 39.91 | Phẫu thuật/thủ thuật giải phóng mạch máu | Freeing of vessel |
| 39.92 | Thủ thuật tiêm chất gây xơ vào tĩnh mạch | Injection of sclerosing agent into vein |
| 39.93 | Thủ thuật đặt ống nối mạch máu với nhau | Insertion of vessel-to-vessel cannula |
| 39.94 | Thủ thuật thay thế ống nối mạch máu với nhau | Replacement of vessel-to-vessel cannula |
| 39.95 | Thủ thuật lọc máu nhân tạo [thận] | Hemodialysis |
| 39.96 | Phẫu thuật/thủ thuật tái tưới máu toàn bộ cơ thể [tuần hoàn nhân tạo] | Total body perfusion |
| 39.97 | Phẫu thuật/thủ thuật tái tưới máu khác | Other perfusion |
| 39.98 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cầm máu, không xác định khác | Control of hemorrhage, not otherwise specified |
| 39.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở mạch máu | Other operations on vessels |
| 40.0 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch tổ chức bạch huyết [lymphô] | Incision of lymphatic structures |
| 40.11 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết tổ chức bạch huyết [lymphô] | Biopsy of lymphatic structure |
| 40.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở tổ chức bạch huyết [lymphô] | Other diagnostic procedures on lymphatic structures |
| 40.21 | Phẫu thuật cắt bỏ hạch sâu vùng cổ | Excision of deep cervical lymph node |
| 40.22 | Phẫu thuật cắt bỏ hạch vùng vú trong | Excision of internal mammary lymph node |
| 40.23 | Phẫu thuật cắt bỏ hạch vùng nách | Excision of axillary lymph node |
| 40.24 | Phẫu thuật cắt bỏ hạch vùng bẹn | Excision of inguinal lymph node |
| 40.29 | Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức bạch huyết [lymphô] khác | Simple excision of other lymphatic structure |
| 40.3 | Phẫu thuật nạo vét hạch vùng | Regional lymph node excision |
| 40.40 | Phẫu thuật nạo vét hạch vùng cổ triệt căn, không xác định khác | Radical neck dissection, not otherwise specified |
| 40.41 | Phẫu thuật nạo vét hạch vùng cổ triệt căn, một bên | Radical neck dissection, unilateral |
| 40.42 | Phẫu thuật nạo vét hạch vùng cổ triệt căn, hai bên | Radical neck dissection, bilateral |
| 40.50 | Phẫu thuật nạo vét hạch triệt căn, không xác định khác | Radical excision of lymph nodes, not otherwise specified |
| 40.51 | Phẫu thuật nạo vét hạch vùng nách triệt căn | Radical excision of axillary lymph nodes |
| 40.52 | Phẫu thuật nạo vét hạch quanh động mạch chủ triệt căn | Radical excision of periaortic lymph nodes |
| 40.53 | Phẫu thuật nạo vét hạch vùng chậu triệt căn | Radical excision of iliac lymph nodes |
| 40.54 | Phẫu thuật nạo vét hạch vùng bẹn triệt căn | Radical groin dissection |
| 40.59 | Phẫu thuật nạo vét hạch vùng khác triệt căn | Radical excision of other lymph nodes |
| 40.61 | Phẫu thuật/thủ thuật đặt ống thông vào ống ngực | Cannulation of thoracic duct |
| 40.62 | Phẫu thuật/thủ thuật tạo lỗ rò ống ngực | Fistulization of thoracic duct |
| 40.63 | Phẫu thuật/thủ thuật đóng lỗ rò ống ngực | Closure of fistula of thoracic duct |
| 40.64 | Phẫu thuật/thủ thuật thắt ống ngực | Ligation of thoracic duct |
| 40.69 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở ống ngực | Other operations on thoracic duct |
| 40.9 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở tổ chức bạch huyết [lymphô] | Other operations on lymphatic structures |
| 41.00 | Thủ thuật ghép tủy xương, không xác định khác | Bone marrow transplant, not otherwise specified |
| 41.01 | Thủ thuật ghép tủy xương tự thân chưa tinh sạch | Autologous bone marrow transplant without purging |
| 41.02 | Thủ thuật ghép tủy xương đồng loại có tinh sạch | Allogeneic bone marrow transplant with purging |
| 41.03 | Thủ thuật ghép tủy xương đồng loại chưa tinh sạch | Allogeneic bone marrow transplant without purging |
| 41.04 | Thủ thuật ghép tế bào gốc tạo máu tự thân chưa tinh sạch | Autologous hematopoietic stem cell transplant without purging |
| 41.05 | Thủ thuật ghép tế bào gốc tạo máu đồng loại chưa tinh sạch | Allogeneic hematopoietic stem cell transpant without purging |
| 41.06 | Thủ thuật ghép tế bào gốc từ máu cuống rốn | Cord blood stem cell transplant |
| 41.07 | Thủ thuật ghép tế bào gốc tạo máu tự thân có tinh sạch | Autologous hematopoietic stem cell transplant with purging |
| 41.08 | Thủ thuật ghép tế bào gốc tạo máu đồng loại có tinh sạch | Allogeneic hematopoietic stem cell transplant with purging |
| 41.09 | Thủ thuật ghép tủy xương tự thân có tinh sạch | Autologous bone marrow transplant with purging |
| 41.1 | Phẫu thuật/thủ thuật chọc lấy mẫu tế bào lách | Puncture of spleen |
| 41.2 | Phẫu thuật rạch lách | Splenotomy |
| 41.31 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết tủy xương | Biopsy of bone marrow |
| 41.32 | Thủ thuật kín [chọc hút] [qua da] sinh thiết lách | Closed [aspiration] [percutaneous] biopsy of spleen |
| 41.33 | Phẫu thuật sinh thiết mở ở lách | Open biopsy of spleen |
| 41.38 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở tủy xương | Other diagnostic procedures on bone marrow |
| 41.39 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở lách | Other diagnostic procedures on spleen |
| 41.41 | Phẫu thuật/thủ thuật mở thông [dẫn lưu] nang lách | Marsupialization of splenic cyst |
| 41.42 | Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương và/hoặc mô lách | Excision of lesion or tissue of spleen |
| 41.43 | Phẫu thuật cắt bỏ một phần lách | Partial splenectomy |
| 41.5 | Phẫu thuật cắt toàn bộ lách | Total splenectomy |
| 41.91 | Thủ thuật chọc hút tủy xương của người hiến để ghép tủy xương | Aspiration of bone marrow from donor for transplant |
| 41.92 | Thủ thuật tiêm vào tủy xương | Injection into bone marrow |
| 41.93 | Phẫu thuật cắt bỏ lách phụ | Excision of accessory spleen |
| 41.94 | Phẫu thuật ghép lách | Transplantation of spleen |
| 41.95 | Phẫu thuật khâu phục hồi và/hoặc tạo hình lách | Repair and plastic operations on spleen |
| 41.98 | Phẫu thuật khác ở tủy xương | Other operations on bone marrow |
| 41.99 | Phẫu thuật khác ở lách | Other operations on spleen |
| 42.01 | Phẫu thuật rạch vòng [màng] thực quản | Incision of esophageal web |
| 42.09 | Phẫu thuật khác mở thực quản | Other incision of esophagus |
| 42.10 | Phẫu thuật mở thông thực quản, không xác định khác | Esophagostomy, not otherwise specified |
| 42.11 | Phẫu thuật mở thông thực quản cổ | Cervical esophagostomy |
| 42.12 | Phẫu thuật đưa túi thừa thực quản ra ngoài | Exteriorization of esophageal pouch |
| 42.19 | Phẫu thuật mở thông đường rò thực quản ra da khác | Other external fistulization of esophagus |
| 42.21 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] qua đường mở [rạch] ở thực quản | Operative esophagoscopy by incision |
| 42.22 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi qua chỗ mở thực quản nhân tạo | Esophagoscopy through artificial stoma |
| 42.23 | Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] khác ở thực quản | Other esophagoscopy |
| 42.24 | Thủ thuật sinh thiết thực quản qua nội soi | Closed [endoscopic] biopsy of esophagus |
| 42.25 | Phẫu thuật sinh thiết thực quản qua mổ mở | Open biopsy of esophagus |
| 42.29 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở thực quản | Other diagnostic procedures on esophagus |
| 42.31 | Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ túi thừa thực quản | Local excision of esophageal diverticulum |
| 42.32 | Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô khác của thực quản | Local excision of other lesion or tissue of esophagus |
| 42.33 | Thủ thuật nội soi cắt bỏ hoặc phá hủy [đốt, cắt, thắt] tổn thương hoặc mô thực quản | Endoscopic excision or destruction of lesion or tissue of esophagus |
| 42.39 | Phẫu thuật/thủ thuật khác phá hủy tổn thương hoặc mô thực quản | Other destruction of lesion or tissue of esophagus |
| 42.40 | Phẫu thuật cắt bỏ thực quản, không xác định khác | Esophagectomy, not otherwise specified |
| 42.41 | Phẫu thuật cắt bỏ một phần thực quản | Partial esophagectomy |
| 42.42 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ thực quản | Total esophagectomy |
| 42.51 | Phẫu thuật nối thực quản - thực quản qua đường lồng ngực | Intrathoracic esophagoesophagostomy |
| 42.52 | Phẫu thuật nối thực quản - dạ dày qua đường lồng ngực | Intrathoracic esophagogastrostomy |
| 42.53 | Phẫu thuật tạo hình thực quản bằng quai ruột non qua đường lồng ngực | Intrathoracic esophageal anastomosis with interposition of small bowel |
| 42.54 | Phẫu thuật khác nối thực quản - ruột non qua đường lồng ngực | Other intrathoracic esophagoenterostomy |
| 42.55 | Phẫu thuật tạo hình thực quản bằng đại tràng qua đường lồng ngực | Intrathoracic esophageal anastomosis with interposition of colon |
| 42.56 | Phẫu thuật khác nối thực quản - đại tràng qua đường lồng ngực | Other intrathoracic esophagocolostomy |
| 42.58 | Phẫu thuật nối thực quản qua đường lồng ngực bằng mô ghép khác | Intrathoracic esophageal anastomosis with other interposition |
| 42.59 | Phẫu thuật khác nối thực quản qua đường lồng ngực | Other intrathoracic anastomosis of esophagus |
| 42.61 | Phẫu thuật nối thực quản - thực quản qua đường trước xương ức | Antesternal esophagoesophagostomy |
| 42.62 | Phẫu thuật nối thực quản - dạ dày qua đường trước xương ức | Antesternal esophagogastrostomy |
| 42.63 | Phẫu thuật tạo hình thực quản bằng quai ruột non qua đường trước xương ức | Antesternal esophageal anastomosis with interposition of small bowel |
| 42.64 | Phẫu thuật khác nối thực quản - ruột non qua đường trước xương ức | Other antesternal esophagoenterostomy |
| 42.65 | Phẫu thuật tạo hình thực quản bằng đại tràng qua đường trước xương ức | Antesternal esophageal anastomosis with interposition of colon |
| 42.66 | Phẫu thuật khác nối thực quản - đại tràng qua đường trước xương ức | Other antesternal esophagocolostomy |
| 42.68 | Phẫu thuật khác nối lại thực quản bằng ghép mô khác qua đường trước xương ức | Other antesternal esophageal anastomosis with interposition |
| 42.69 | Phẫu thuật khác nối thực quản qua đường trước xương ức | Other antesternal anastomosis of esophagus |
| 42.7 | Phẫu thuật mở cơ thực quản | Esophagomyotomy |
| 42.81 | Thủ thuật đặt stent thực quản vĩnh viễn | Insertion of permanent tube into esophagus |
| 42.82 | Phẫu thuật khâu vết rách thực quản | Suture of laceration of esophagus |
| 42.83 | Thủ thuật đóng lỗ mở thông thực quản | Closure of esophagostomy |
| 42.84 | Phẫu thuật sửa lỗ rò thực quản, không phân loại mục khác | Repair of esophageal fistula, not elsewhere classified |
| 42.85 | Phẫu thuật tạo hình đoạn hẹp thực quản | Repair of esophageal stricture |
| 42.86 | Phẫu thuật tạo đường hầm dưới da không có miệng nối thực quản | Production of subcutaneous tunnel without esophageal anastomosis |
| 42.87 | Phẫu thuật ghép mô khác ở thực quản | Other graft of esophagus |
| 42.89 | Phẫu thuật sửa khác ở thực quản | Other repair of esophagus |
| 42.91 | Phẫu thuật thắt tĩnh mạch thực quản | Ligation of esophageal varices |
| 42.92 | Phẫu thuật/thủ thuật nong thực quản | Dilation of esophagus |
| 42.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở thực quản | Other operations on esophagus |
| 43.0 | Phẫu thuật mở dạ dày | Gastrotomy |
| 43.11 | Thủ thuật mở thông dạ dày qua nội soi | Percutaneous [endoscopic] gastrostomy [PEG] |
| 43.19 | Phẫu thuật khác mở thông dạ dày | Other gastrostomy |
| 43.3 | Phẫu thuật mở cơ môn vị | Pyloromyotomy |
| 43.41 | Thủ thuật nội soi cắt hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô ở dạ dày | Endoscopic excision or destruction of lesion or tissue of stomach |
| 43.42 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô khác ở dạ dày | Local excision of other lesion or tissue of stomach |
| 43.49 | Phẫu thuật khác phá hủy tổn thương hoặc mô ở dạ dày | Other destruction of lesion or tissue of stomach |
| 43.5 | Phẫu thuật cắt bỏ một phần dạ dày nối lại dạ dày với thực quản | Partial gastrectomy with anastomosis to esophagus |
| 43.6 | Phẫu thuật cắt bỏ một phần dạ dày nối lại dạ dày với tá tràng | Partial gastrectomy with anastomosis to duodenum |
| 43.7 | Phẫu thuật cắt bỏ một phần dạ dày nối lại dạ dày với hỗng tràng | Partial gastrectomy with anastomosis to jejunum |
| 43.81 | Phẫu thuật cắt bỏ một phần dạ dày nối lại dạ dày với quai hỗng tràng đảo chiều | Partial gastrectomy with jejunal transposition |
| 43.82 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ dạ dày hình ống [điều trị béo phì] | Laparoscopic vertical (sleeve) gastrectomy |
| 43.89 | Phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật khác cắt bỏ một phần dạ dày | Open and other partial gastrectomy |
| 43.91 | Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày nối thực quản tá tràng bằng ghép quai ruột non | Total gastrectomy with intestinal interposition |
| 43.99 | Phẫu thuật khác cắt toàn bộ dạ dày | Other total gastrectomy |
| 44.00 | Phẫu thuật cắt một phần thần kinh lang thang [X], không xác định khác | Vagotomy, not otherwise specified |
| 44.01 | Phẫu thuật cắt hay phá hủy thân chính của thần kinh lang thang [X] | Truncal vagotomy |
| 44.02 | Phẫu thuật cắt hay phá hủy thần kinh lang thang [X] siêu chọn lọc (hủy thần kinh ở đáy vị (thượng vị) và thân vị dạ dày) | Highly selective vagotomy |
| 44.03 | Phẫu thuật khác cắt dây thần kinh lang thang [X] chọn lọc | Other selective vagotomy |
| 44.11 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] dạ dày qua đường bụng | Transabdominal gastroscopy |
| 44.12 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] dạ dày qua lỗ mở thông nhân tạo | Gastroscopy through artificial stoma |
| 44.13 | Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] dạ dày khác | Other gastroscopy |
| 44.14 | Thủ thuật sinh thiết kín [nội soi] dạ dày | Closed [endoscopic] biopsy of stomach |
| 44.15 | Phẫu thuật mở sinh thiết dạ dày | Open biopsy of stomach |
| 44.19 | Phẫu thuật/thủ thuật khác chẩn đoán bệnh ở dạ dày | Other diagnostic procedures on stomach |
| 44.21 | Phẫu thuật/thủ thuật nong mở cơ môn vị | Dilation of pylorus by incision |
| 44.22 | Thủ thuật nội soi nong cơ môn vị | Endoscopic dilation of pylorus |
| 44.29 | Phẫu thuật/thủ thuật khác tạo hình cơ môn vị | Other pyloroplasty |
| 44.31 | Phẫu thuật nối tắt qua dạ dày (nối thực quản - hỗng tràng) | High gastric bypass |
| 44.32 | Phẫu thuật mở thông hỗng tràng - dạ dày qua da theo đường nội soi | Percutaneous [endoscopic] gastrojejunostomy |
| 44.38 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng nối dạ dày ruột non | Laparoscopic gastroenterostomy |
| 44.39 | Phẫu thuật nối dạ dày ruột non không cắt bỏ dạ dày | Other gastroenterostomy without gastrectomy |
| 44.40 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết loét dạ dày, không xác định khác | Suture of peptic ulcer, not otherwise specified |
| 44.41 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết loét dạ dày | Suture of gastric ulcer site |
| 44.42 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết loét tá tràng | Suture of duodenal ulcer site |
| 44.43 | Thủ thuật nội soi cầm máu dạ dày hoặc tá tràng | Endoscopic control of gastric or duodenal bleeding |
| 44.44 | Thủ thuật tắc mạch qua ống thông để cầm máu ở dạ dày hoặc tá tràng | Transcatheter embolization for gastric or duodenal bleeding |
| 44.49 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cầm máu ở dạ dày hoặc tá tràng | Other control of hemorrhage of stomach or duodenum |
| 44.5 | Phẫu thuật làm lại miệng nối dạ dày | Revision of gastric anastomosis |
| 44.61 | Phẫu thuật khâu vết rách dạ dày | Suture of laceration of stomach |
| 44.62 | Phẫu thuật/thủ thuật đóng lỗ thông dạ dày | Closure of gastrostomy |
| 44.63 | Phẫu thuật/thủ thuật đóng lỗ rò dạ dày khác | Closure of other gastric fistula |
| 44.64 | Phẫu thuật/thủ thuật cố định dạ dày | Gastropexy |
| 44.65 | Phẫu thuật tạo hình thực quản dạ dày | Esophagogastroplasty |
| 44.66 | Phẫu thuật/thủ thuật khác phục hồi chức năng cơ thắt thực quản dạ dày | Other procedures for creation of esophagogastric sphincteric competence |
| 44.67 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng phục hồi chức năng cơ thắt thực quản dạ dày | Laparoscopic procedures for creation of esophagogastric sphincteric competence |
| 44.68 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng tạo hình dạ dày | Laparoscopic gastroplasty |
| 44.69 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở dạ dày | Other repair of stomach |
| 44.91 | Phẫu thuật thắt tĩnh mạch bàng hệ ở dạ dày | Ligation of gastric varices |
| 44.92 | Thủ thuật thao tác dạ dày trong cuộc phẫu thuật | Intraoperative manipulation of stomach |
| 44.93 | Phẫu thuật/thủ thuật đặt bóng dạ dày | Insertion of gastric bubble (balloon) |
| 44.94 | Phẫu thuật/thủ thuật tháo bóng dạ dày | Removal of gastric bubble (balloon) |
| 44.95 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng làm hẹp dạ dày [điều trị béo phì] | Laparoscopic gastric restrictive procedure |
| 44.96 | Phẫu thuật lại làm hẹp dạ dày bằng nội soi ổ bụng | Laparoscopic revision of gastric restrictive procedure |
| 44.97 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy bỏ thiết bị thắt dạ dày | Laparoscopic removal of gastric restrictive device(s) |
| 44.98 | Phẫu thuật nội soi (ổ bụng) điều chỉnh kích thước thiết bị thắt dạ dày | (Laparoscopic) adjustment of size of adjustable gastric restrictive device |
| 44.99 | Phẫu thuật khác ở dạ dày | Other operations on stomach |
| 45.00 | Phẫu thuật mở ruột, không xác định khác | Incision of intestine, not otherwise specified |
| 45.01 | Phẫu thuật mở tá tràng | Incision of duodenum |
| 45.02 | Phẫu thuật mở ruột non khác | Other incision of small intestine |
| 45.03 | Phẫu thuật mở đại tràng | Incision of large intestine |
| 45.11 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] ruột non qua đường bụng | Transabdominal endoscopy of small intestine |
| 45.12 | Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] ruột non qua lỗ thông nhân tạo | Endoscopy of small intestine through artificial stoma |
| 45.13 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] khác ở ruột non | Other endoscopy of small intestine |
| 45.14 | Thủ thuật sinh thiết kín [nội soi] ruột non | Closed [endoscopic] biopsy of small intestine |
| 45.15 | Phẫu thuật mở sinh thiết ruột non | Open biopsy of small intestine |
| 45.16 | Thủ thuật nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng [EGD] sinh thiết kín | Esophagogastroduodenoscopy [EGD] with closed biopsy |
| 45.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở ruột non | Other diagnostic procedures on small intestine |
| 45.21 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi đại tràng qua đường bụng | Transabdominal endoscopy of large intestine |
| 45.22 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] đại tràng qua lỗ thông nhân tạo | Endoscopy of large intestine through artificial stoma |
| 45.23 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] đại tràng | Colonoscopy |
| 45.24 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] đại tràng sigma ống mềm | Flexible sigmoidoscopy |
| 45.25 | Thủ thuật sinh thiết đại tràng qua nội soi | Closed [endoscopic] biopsy of large intestine |
| 45.26 | Thủ thuật sinh thiết đại tràng qua mổ mở | Open biopsy of large intestine |
| 45.27 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết ruột, vị trí không xác định | Intestinal biopsy, site unspecified |
| 45.28 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở đại tràng | Other diagnostic procedures on large intestine |
| 45.29 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở ruột, vị trí không xác định | Other diagnostic procedures on intestine, site unspecified |
| 45.30 | Thủ thuật nội soi cắt hoặc phá hủy tổn thương tá tràng | Endoscopic excision or destruction of lesion of duodenum |
| 45.31 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tổn thương tại chỗ của tá tràng | Other local excision of lesion of duodenum |
| 45.32 | Phẫu thuật/thủ thuật khác phá hủy tổn thương tá tràng | Other destruction of lesion of duodenum |
| 45.33 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô ruột non, loại trừ tá tràng | Local excision of lesion or tissue of small intestine, except duodenum |
| 45.34 | Phẫu thuật/thủ thuật khác phá hủy tổn thương ruột non, loại trừ tá tràng | Other destruction of lesion of small intestine, except duodenum |
| 45.41 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tổn thương hoặc mô đại tràng | Excision of lesion or tissue of large intestine |
| 45.42 | Thủ thuật nội soi cắt polyp đại tràng | Endoscopic polypectomy of large intestine |
| 45.43 | Thủ thuật nội soi phá hủy tổn thương hoặc mô khác ở đại tràng | Endoscopic destruction of other lesion or tissue of large intestine |
| 45.49 | Phẫu thuật/thủ thuật khác phá hủy tổn thương đại tràng | Other destruction of lesion of large intestine |
| 45.50 | Phẫu thuật cô lập một đoạn ruột, không xác định khác | Isolation of intestinal segment, not otherwise specified |
| 45.51 | Phẫu thuật cô lập một đoạn ruột non | Isolation of segment of small intestine |
| 45.52 | Phẫu thuật cô lập một đoạn đại tràng | Isolation of segment of large intestine |
| 45.61 | Phẫu thuật cắt bỏ nhiều đoạn ruột non | Multiple segmental resection of small intestine |
| 45.62 | Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần ruột non | Other partial resection of small intestine |
| 45.63 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ ruột non | Total removal of small intestine |
| 45.71 | Phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật khác cắt nhiều đoạn đại tràng | Open and other multiple segmental resection of large intestine |
| 45.72 | Phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật khác, cắt manh tràng | Open and other cecectomy |
| 45.73 | Phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật khác, cắt đại tràng phải | Open and other right hemicolectomy |
| 45.74 | Phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật khác, cắt đại tràng ngang | Open and other resection of transverse colon |
| 45.75 | Phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật khác, cắt đại tràng trái | Open and other left hemicolectomy |
| 45.76 | Phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật khác, cắt đại tràng sigma | Open and other sigmoidectomy |
| 45.79 | Phẫu thuật mở khác hoặc không xác định cắt bỏ một phần đại tràng | Other and unspecified partial excision of large intestine |
| 45.81 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ toàn bộ đại tràng [nối lại hồi tràng vào trực tràng] | Laparoscopic total intra-abdominal colectomy |
| 45.82 | Phẫu thuật mở cắt toàn bộ đại tràng [nối lại hồi tràng vào trực tràng] | Open total intra-abdominal colectomy |
| 45.83 | Phẫu thuật khác và/hoặc không xác định cắt toàn bộ đại tràng [nối lại hồi tràng vào trực tràng] | Other and unspecified total intra-abdominal colectomy |
| 45.90 | Phẫu thuật nối ruột, không xác định khác | Intestinal anastomosis, not otherwise specified |
| 45.91 | Phẫu thuật nối ruột non - ruột non | Small-to-small intestinal anastomosis |
| 45.92 | Phẫu thuật nối ruột non - mỏm cụt trực tràng | Anastomosis of small intestine to rectal stump |
| 45.93 | Phẫu thuật khác nối ruột non - đại tràng | Other small-to-large intestinal anastomosis |
| 45.94 | Phẫu thuật nối đại tràng - đại tràng | Large-to-large intestinal anastomosis |
| 45.95 | Phẫu thuật nối ống hậu môn | Anastomosis to anus |
| 46.01 | Phẫu thuật đưa ruột non ra da | Exteriorization of small intestine |
| 46.02 | Phẫu thuật cắt bỏ đoạn ruột non được đưa ra da | Resection of exteriorized segment of small intestine |
| 46.03 | Phẫu thuật đưa đại tràng ra da | Exteriorization of large intestine |
| 46.04 | Phẫu thuật cắt bỏ đoạn đại tràng được đưa ra da | Resection of exteriorized segment of large intestine |
| 46.10 | Phẫu thuật mở thông đại tràng [làm hậu môn nhân tạo], không xác định khác | Colostomy, not otherwise specified |
| 46.11 | Phẫu thuật làm hậu môn nhân tạo tạm thời | Temporary colostomy |
| 46.13 | Phẫu thuật làm hậu môn nhân tạo vĩnh viễn | Permanent colostomy |
| 46.14 | Phẫu thuật/thủ thuật thì sau mở hậu môn nhân tạo | Delayed opening of colostomy |
| 46.20 | Phẫu thuật mở thông hồi tràng [làm hậu môn nhân tạo], không xác định khác | Ileostomy, not otherwise specified |
| 46.21 | Phẫu thuật mở thông hồi tràng [làm hậu môn nhân tạo] tạm thời | Temporary ileostomy |
| 46.22 | Phẫu thuật mở thông hồi tràng [làm hậu môn nhân tạo] có kiểm soát | Continent ileostomy |
| 46.23 | Phẫu thuật mở thông hồi tràng [làm hậu môn nhân tạo] vĩnh viễn khác | Other permanent ileostomy |
| 46.24 | Phẫu thuật/thủ thuật thì sau mở thông hồi tràng đã được đưa ra ngoài [làm hậu môn nhân tạo] | Delayed opening of ileostomy |
| 46.31 | Phẫu thuật/thủ thuật thì sau mở đoạn ruột non được đưa ra ngoài | Delayed opening of other enterostomy |
| 46.32 | Thủ thuật mở thông hỗng tràng ra da qua nội soi | Percutaneous (endoscopic) jejunostomy [PEJ] |
| 46.39 | Phẫu thuật khác mở thông ruột non | Other enterostomy |
| 46.40 | Phẫu thuật lại mở thông ruột, không xác định khác | Revision of intestinal stoma, not otherwise specified |
| 46.41 | Phẫu thuật lại mở thông ruột non | Revision of stoma of small intestine |
| 46.42 | Phẫu thuật phục hồi thoát vị quanh hậu môn nhân tạo | Repair of pericolostomy hernia |
| 46.43 | Phẫu thuật lại khác ở hậu môn nhân tạo | Other revision of stoma of large intestine |
| 46.50 | Phẫu thuật đóng lỗ mở thông ruột, không xác định khác | Closure of intestinal stoma, not otherwise specified |
| 46.51 | Phẫu thuật đóng lỗ mở thông ruột non | Closure of stoma of small intestine |
| 46.52 | Phẫu thuật đóng hậu môn nhân tạo | Closure of stoma of large intestine |
| 46.60 | Phẫu thuật cố định ruột, không xác định khác | Fixation of intestine, not otherwise specified |
| 46.61 | Phẫu thuật cố định ruột non vào thành bụng | Fixation of small intestine to abdominal wall |
| 46.62 | Phẫu thuật khác cố định ruột non | Other fixation of small intestine |
| 46.63 | Phẫu thuật cố định đại tràng vào thành bụng | Fixation of large intestine to abdominal wall |
| 46.64 | Phẫu thuật khác cố định đại tràng | Other fixation of large intestine |
| 46.71 | Phẫu thuật khâu vết rách tá tràng | Suture of laceration of duodenum |
| 46.72 | Phẫu thuật đóng lỗ rò tá tràng | Closure of fistula of duodenum |
| 46.73 | Phẫu thuật khâu vết rách ruột non, loại trừ tá tràng | Suture of laceration of small intestine, except duodenum |
| 46.74 | Phẫu thuật đóng lỗ rò ruột non, loại trừ tá tràng | Closure of fistula of small intestine, except duodenum |
| 46.75 | Phẫu thuật khâu vết rách đại tràng | Suture of laceration of large intestine |
| 46.76 | Phẫu thuật đóng lỗ rò đại tràng | Closure of fistula of large intestine |
| 46.79 | Phẫu thuật sửa khác ở ruột | Other repair of intestine |
| 46.80 | Phẫu thuật ổ bụng thao tác ruột [trên ruột trong ổ bụng] không xác định khác | Intra-abdominal manipulation of intestine, not otherwise specified |
| 46.81 | Phẫu thuật ổ bụng thao tác ruột non [trên ruột non trong ổ bụng] | Intra-abdominal manipulation of small intestine |
| 46.82 | Phẫu thuật ổ bụng thao tác đại tràng [trên đại tràng trong ổ bụng] | Intra-abdominal manipulation of large intestine |
| 46.85 | Phẫu thuật/thủ thuật nong ruột | Dilation of intestine |
| 46.86 | Thủ thuật nội soi đặt stent đại tràng | Endoscopic insertion of colonic stent(s) |
| 46.87 | Thủ thuật nội soi khác, đặt stent đại tràng | Other insertion of colonic stent(s) |
| 46.91 | Phẫu thuật mở cơ đại tràng sigma | Myotomy of sigmoid colon |
| 46.92 | Phẫu thuật mở cơ ở các đoạn đại tràng khác | Myotomy of other parts of colon |
| 46.93 | Phẫu thuật làm lại miệng nối ruột non | Revision of anastomosis of small intestine |
| 46.94 | Phẫu thuật làm lại miệng nối đại tràng | Revision of anastomosis of large intestine |
| 46.95 | Thủ thuật truyền thuốc/hóa chất trực tiếp vào ruột non | Local perfusion of small intestine |
| 46.96 | Thủ thuật truyền thuốc/hóa chất trực tiếp vào đại tràng | Local perfusion of large intestine |
| 46.97 | Phẫu thuật ghép ruột | Transplant of intestine |
| 46.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở ruột | Other operations on intestines |
| 47.01 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ ruột thừa | Laparoscopic appendectomy |
| 47.09 | Phẫu thuật khác cắt bỏ ruột thừa khác | Other appendectomy |
| 47.11 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ ruột thừa tình cờ | Laparoscopic incidental appendectomy |
| 47.19 | Phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa tình cờ khác | Other incidental appendectomy |
| 47.2 | Phẫu thuật/thủ thuật dẫn lưu áp xe ruột thừa | Drainage of appendiceal abscess |
| 47.91 | Phẫu thuật mở thông ruột thừa ra da | Appendicostomy |
| 47.92 | Phẫu thuật đóng lỗ rò ruột thừa | Closure of appendiceal fistula |
| 47.99 | Phẫu thuật khác ở ruột thừa | Other operations on appendix |
| 48.0 | Phẫu thuật mở trực tràng | Proctotomy |
| 48.1 | Phẫu thuật mở thông trực tràng | Proctostomy |
| 48.21 | Phẫu thuật nội soi [chẩn đoán] trực tràng và đại tràng sigma qua đường bụng | Transabdominal proctosigmoidoscopy |
| 48.22 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] trực tràng và đại tràng sigma qua hậu môn nhân tạo | Proctosigmoidoscopy through artificial stoma |
| 48.23 | Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] trực tràng và đại tràng sigma bằng ống soi cứng | Rigid proctosigmoidoscopy |
| 48.24 | Thủ thuật sinh thiết kín trực tràng qua nội soi | Closed [endoscopic] biopsy of rectum |
| 48.25 | Thủ thuật sinh thiết trực tràng qua mổ mở | Open biopsy of rectum |
| 48.26 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết mô quanh trực tràng | Biopsy of perirectal tissue |
| 48.29 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở trực tràng, chỗ nối sigma trực tràng chậu hông và quanh trực tràng | Other diagnostic procedures on rectum, rectosigmoid and perirectal tissue |
| 48.31 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt đốt triệt căn thương tổn hoặc mô trực tràng | Radical electrocoagulation of rectal lesion or tissue |
| 48.32 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt đốt tổn thương hoặc mô trực tràng | Other electrocoagulation of rectal lesion or tissue |
| 48.33 | Phẫu thuật phá hủy thương tổn hoặc mô trực tràng bằng laser | Destruction of rectal lesion or tissue by laser |
| 48.34 | Phẫu thuật phá hủy thương tổn hoặc mô trực tràng bằng áp lạnh | Destruction of rectal lesion or tissue by cryosurgery |
| 48.35 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô trực tràng | Local excision of rectal lesion or tissue |
| 48.36 | Thủ thuật [nội soi] cắt bỏ polyp trực tràng | [Endoscopic] polypectomy of rectum |
| 48.40 | Phẫu thuật cắt bỏ một phần trực tràng bảo tồn cơ thắt, không xác định khác | Pull-through resection of rectum, not otherwise specified |
| 48.41 | Phẫu thuật cắt bỏ niêm mạc và mô dưới niêm mạc trực tràng bảo tồn cơ thắt [Soave] | Soave submucosal resection of rectum |
| 48.42 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ một phần trực tràng bảo tồn cơ thắt | Laparoscopic pull-through resection of rectum |
| 48.43 | Phẫu thuật mở cắt bỏ một phần trực tràng bảo tồn cơ thắt | Open pull-through resection of rectum |
| 48.49 | Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần trực tràng bảo tồn cơ thắt | Other pull-through resection of rectum |
| 48.50 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ trực tràng qua đường bụng và tầng sinh môn, không xác định khác | Abdominoperineal resection of the rectum, not otherwise specified |
| 48.51 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ toàn bộ trực tràng lấy ra qua đường bụng và tầng sinh môn | Laparoscopic abdominoperineal resection of the rectum |
| 48.52 | Phẫu thuật mở cắt bỏ toàn bộ trực tràng qua đường bụng và tầng sinh môn | Open abdominoperineal resection of the rectum |
| 48.59 | Phẫu thuật khác cắt bỏ toàn bộ trực tràng qua đường bụng và tầng sinh môn | Other abdominoperineal resection of the rectum |
| 48.61 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ đại tràng sigma và trực tràng qua đường xương cùng | Transsacral rectosigmoidectomy |
| 48.62 | Phẫu thuật đồng thời cắt bỏ toàn bộ trực tràng qua đường trước và làm hậu môn nhân tạo từ đại tràng | Anterior resection of rectum with synchronous colostomy |
| 48.63 | Phẫu thuật khác cắt bỏ toàn bộ trực tràng qua đường trước | Other anterior resection of rectum |
| 48.64 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ trực tràng qua đường sau | Posterior resection of rectum |
| 48.65 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ trực tràng của Duhamel | Duhamel resection of rectum |
| 48.69 | Phẫu thuật khác cắt bỏ toàn bộ trực tràng | Other resection of rectum |
| 48.71 | Phẫu thuật khâu vết rách trực tràng | Suture of laceration of rectum |
| 48.72 | Phẫu thuật đóng lỗ thông trực tràng | Closure of proctostomy |
| 48.73 | Phẫu thuật đóng lỗ rò khác ở trực tràng | Closure of other rectal fistula |
| 48.74 | Phẫu thuật nối trực tràng - trực tràng | Rectorectostomy |
| 48.75 | Phẫu thuật cố định trực tràng trong ổ bụng | Abdominal proctopexy |
| 48.76 | Phẫu thuật khác cố định trực tràng | Other proctopexy |
| 48.79 | Phẫu thuật sửa trực tràng khác | Other repair of rectum |
| 48.81 | Phẫu thuật rạch mô quanh trực tràng | Incision of perirectal tissue |
| 48.82 | Phẫu thuật cắt mô quanh trực tràng | Excision of perirectal tissue |
| 48.91 | Phẫu thuật rạch đoạn hẹp trực tràng | Incision of rectal stricture |
| 48.92 | Phẫu thuật cắt cơ hậu môn trực tràng | Anorectal myectomy |
| 48.93 | Phẫu thuật sửa đường rò quanh trực tràng | Repair of perirectal fistula |
| 48.99 | Phẫu thuật khác ở trực tràng và/hoặc mô quanh trực tràng | Other operations on rectum and perirectal tissue |
| 49.01 | Phẫu thuật rạch áp xe quanh hậu môn | Incision of perianal abscess |
| 49.02 | Phẫu thuật khác rạch mô quanh hậu môn | Other incision of perianal tissue |
| 49.03 | Phẫu thuật cắt da thừa quanh hậu môn | Excision of perianal skin tags |
| 49.04 | Phẫu thuật khác cắt mô quanh hậu môn | Other excision of perianal tissue |
| 49.11 | Phẫu thuật rạch đường rò hậu môn | Anal fistulotomy |
| 49.12 | Phẫu thuật cắt bỏ đường rò hậu môn | Anal fistulectomy |
| 49.21 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] ống hậu môn | Anoscopy |
| 49.22 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết mô quanh hậu môn | Biopsy of perianal tissue |
| 49.23 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết hậu môn | Biopsy of anus |
| 49.29 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở hậu môn và/hoặc mô quanh hậu môn | Other diagnostic procedures on anus and perianal tissue |
| 49.31 | Thủ thuật nội soi cắt hoặc phá hủy thương tổn hoặc mô hậu môn | Endoscopic excision or destruction of lesion or tissue of anus |
| 49.39 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô hậu môn | Other local excision or destruction of lesion or tissue of anus |
| 49.41 | Phẫu thuật/thủ thuật đẩy búi trĩ bị sa | Reduction of hemorrhoids |
| 49.42 | Thủ thuật tiêm xơ búi trĩ | Injection of hemorrhoids |
| 49.43 | Phẫu thuật/thủ thuật đốt trĩ | Cauterization of hemorrhoids |
| 49.44 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt trĩ bằng áp lạnh | Destruction of hemorrhoids by cryotherapy |
| 49.45 | Phẫu thuật/thủ thuật thắt trĩ | Ligation of hemorrhoids |
| 49.46 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch búi trĩ | Excision of hemorrhoids |
| 49.47 | Phẫu thuật rạch lấy huyết khối trĩ | Evacuation of thrombosed hemorrhoids |
| 49.49 | Phẫu thuật/thủ thuật khác búi trĩ | Other procedures on hemorrhoids |
| 49.51 | Phẫu thuật rạch cơ thắt hậu môn bên trái | Left lateral anal sphincterotomy |
| 49.52 | Phẫu thuật rạch cơ thắt hậu môn sau | Posterior anal sphincterotomy |
| 49.59 | Phẫu thuật rạch cơ thắt hậu môn khác | Other anal sphincterotomy |
| 49.6 | Phẫu thuật cắt bỏ hậu môn | Excision of anus |
| 49.71 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách hậu môn | Suture of laceration of anus |
| 49.72 | Phẫu thuật/thủ thuật nâng hậu môn trong sa trực tràng | Anal cerclage |
| 49.73 | Phẫu thuật đóng đường rò hậu môn | Closure of anal fistula |
| 49.74 | Phẫu thuật ghép cơ bán gân điều trị đại tiện không kiểm soát [không tự chủ] | Gracilis muscle transplant for anal incontinence |
| 49.75 | Phẫu thuật cấy hoặc làm lại cơ thắt hậu môn nhân tạo | Implantation or revision of artificial anal sphincter |
| 49.76 | Phẫu thuật tháo cơ thắt hậu môn nhân tạo | Removal of artificial anal sphincter |
| 49.79 | Phẫu thuật khác sửa cơ thắt hậu môn | Other repair of anal sphincter |
| 49.91 | Phẫu thuật rạch vách ngăn hậu môn | Incision of anal septum |
| 49.92 | Phẫu thuật cấy [đặt] thiết bị kích thích hậu môn bằng điện ở dưới da | Insertion of subcutaneous electrical anal stimulator |
| 49.93 | Phẫu thuật khác rạch hậu môn | Other incision of anus |
| 49.94 | Phẫu thuật/thủ thuật đầy lên hậu môn bị sa | Reduction of anal prolapse |
| 49.95 | Phẫu thuật/thủ thuật cầm máu (sau phẫu thuật) ở hậu môn | Control of (postoperative) hemorrhage of anus |
| 49.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở hậu môn | Other operations on anus |
| 50.0 | Phẫu thuật rạch gan | Hepatotomy |
| 50.11 | Thủ thuật sinh thiết kín (qua da) [bằng kim] gan | Closed (percutaneous) [needle] biopsy of liver |
| 50.12 | Phẫu thuật sinh thiết mở gan | Open biopsy of liver |
| 50.13 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết gan qua đường tĩnh mạch cảnh | Transjugular liver biopsy |
| 50.14 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng sinh thiết gan | Laparoscopic liver biopsy |
| 50.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở gan | Other diagnostic procedures on liver |
| 50.21 | Phẫu thuật cắt chỏm nang gan | Marsupialization of lesion of liver |
| 50.22 | Phẫu thuật cắt bỏ một phần gan | Partial hepatectomy |
| 50.23 | Phẫu thuật mở đốt tổn thương hoặc mô gan | Open ablation of liver lesion or tissue |
| 50.24 | Phẫu thuật qua da đốt tổn thương hoặc mô gan | Percutaneous ablation of liver lesion or tissue |
| 50.25 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng đốt tổn thương hoặc mô gan | Laparoscopic ablation of liver lesion or tissue |
| 50.26 | Phẫu thuật khác hoặc không xác định đốt tổn thương hoặc mô gan | Other and unspecified ablation of liver lesion or tissue |
| 50.29 | Phẫu thuật khác phá hủy tổn thương ở gan | Other destruction of lesion of liver |
| 50.3 | Phẫu thuật cắt bỏ thùy gan | Lobectomy of liver |
| 50.4 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ gan | Total hepatectomy |
| 50.51 | Phẫu thuật ghép gan phụ trợ | Auxiliary liver transplant |
| 50.59 | Phẫu thuật ghép gan khác | Other transplant of liver |
| 50.61 | Phẫu thuật khâu vết rách gan | Closure of laceration of liver |
| 50.69 | Phẫu thuật phục hồi khác ở gan | Other repair of liver |
| 50.91 | Thủ thuật chọc hút gan qua da | Percutaneous aspiration of liver |
| 50.92 | Thủ thuật hỗ trợ chức năng gan ngoài cơ thể | Extracorporeal hepatic assistance |
| 50.93 | Thủ thuật truyền thuốc/hóa chất trực tiếp vào gan | Localized perfusion of liver |
| 50.94 | Thủ thuật tiêm chất điều trị khác vào gan | Other injection of therapeutic substance into liver |
| 50.99 | Phẫu thuật khác ở gan | Other operations on liver |
| 51.01 | Thủ thuật chọc hút dịch túi mật qua da | Percutaneous aspiration of gallbladder |
| 51.02 | Phẫu thuật mở thông túi mật bằng trô ca | Trocar cholecystostomy |
| 51.03 | Phẫu thuật khác mở thông túi mật | Other cholecystostomy |
| 51.04 | Phẫu thuật rạch khác ở túi mật | Other cholecystotomy |
| 51.10 | Thủ thuật nội soi mật tụy ngược dòng [ERCP] | Endoscopic retrograde cholangiopancreatography [ERCP] |
| 51.11 | Thủ thuật nội soi đường mật ngược dòng | Endoscopic retrograde cholangiography [ERC] |
| 51.12 | Thủ thuật sinh thiết qua da túi mật hoặc đường mật | Percutaneous biopsy of gallbladder or bile ducts |
| 51.13 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết mở túi mật hoặc đường mật | Open biopsy of gallbladder or bile ducts |
| 51.14 | Thủ thuật sinh thiết kín [nội soi] khác ở ống mật hoặc cơ thắt Oddi | Other closed [endoscopic] biopsy of biliary duct or sphincter of Oddi |
| 51.15 | Thủ thuật đo áp lực ở cơ thắt Oddi | Pressure measurement of sphincter of Oddi |
| 51.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở đường mật | Other diagnostic procedures on biliary tract |
| 51.21 | Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần túi mật | Other partial cholecystectomy |
| 51.22 | Phẫu thuật cắt túi mật | Cholecystectomy |
| 51.23 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ túi mật | Laparoscopic cholecystectomy |
| 51.24 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ một phần túi mật | Laparoscopic partial cholecystectomy |
| 51.31 | Phẫu thuật nối túi mật - ống gan | Anastomosis of gallbladder to hepatic ducts |
| 51.32 | Phẫu thuật nối túi mật - ruột | Anastomosis of gallbladder to intestine |
| 51.33 | Phẫu thuật nối túi mật - tuyến tụy | Anastomosis of gallbladder to pancreas |
| 51.34 | Phẫu thuật nối túi mật - dạ dày | Anastomosis of gallbladder to stomach |
| 51.35 | Phẫu thuật nối túi mật khác | Other gallbladder anastomosis |
| 51.36 | Phẫu thuật nối ống mật chủ - ruột | Choledochoenterostomy |
| 51.37 | Phẫu thuật nối ống gan - đường tiêu hóa | Anastomosis of hepatic duct to gastrointestinal tract |
| 51.39 | Phẫu thuật nối đường mật khác | Other bile duct anastomosis |
| 51.41 | Phẫu thuật/thủ thuật thăm dò ống mật chủ để lấy sỏi | Common duct exploration for removal of calculus |
| 51.42 | Phẫu thuật/thủ thuật thăm dò ống mật chủ để giải phóng tắc nghẽn khác | Common duct exploration for relief of other obstruction |
| 51.43 | Phẫu thuật đặt ống thông ống mật chủ - ống gan để giảm áp | Insertion of choledochohepatic tube for decompression |
| 51.49 | Phẫu thuật mở đường mật giải phóng tắc nghẽn khác | Incision of other bile ducts for relief of obstruction |
| 51.51 | Phẫu thuật thăm dò ống mật chủ | Exploration of common duct |
| 51.59 | Phẫu thuật rạch khác ở ống mật khác | Other incision of other bile duct |
| 51.61 | Phẫu thuật cắt bỏ ống túi mật còn sót [tồn dư] | Excision of cystic duct remnant |
| 51.62 | Phẫu thuật cắt bỏ bóng Vater (cắm lại vào ống mật chủ) | Excision of ampulla of Vater (with reimplantation of common duct) |
| 51.63 | Phẫu thuật khác cắt bỏ ống mật chủ | Other excision of common duct |
| 51.64 | Thủ thuật nội soi cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương ống mật hoặc cơ thắt Oddi | Endoscopic excision or destruction of lesion of biliary ducts or sphincter of Oddi |
| 51.69 | Phẫu thuật cắt bỏ ống mật khác | Excision of other bile duct |
| 51.71 | Phẫu thuật khâu phục hồi ống mật chủ đơn thuần | Simple suture of common bile duct |
| 51.72 | Phẫu thuật tạo hình ống mật chủ | Choledochoplasty |
| 51.79 | Phẫu thuật phục hồi [tạo hình] đường mật khác | Repair of other bile ducts |
| 51.81 | Phẫu thuật/thủ thuật nong cơ thắt Oddi | Dilation of sphincter of Oddi |
| 51.82 | Phẫu thuật rạch cơ thắt Oddi | Pancreatic sphincterotomy |
| 51.83 | Phẫu thuật tạo hình cơ thắt Oddi | Pancreatic sphincteroplasty |
| 51.84 | Thủ thuật nội soi nong bóng Vater và/hoặc ống mật | Endoscopic dilation of ampulla and biliary duct |
| 51.85 | Thủ thuật nội soi rạch cơ thắt Oddi và/hoặc bóng Vater | Endoscopic sphincterotomy and papillotomy |
| 51.86 | Thủ thuật nội soi đặt ống dẫn lưu mũi mật | Endoscopic insertion of nasobiliary drainage tube |
| 51.87 | Thủ thuật nội soi đặt stent đường mật | Endoscopic insertion of stent (tube) into bile duct |
| 51.88 | Thủ thuật nội soi lấy sỏi từ đường mật | Endoscopic removal of stone(s) from biliary tract |
| 51.89 | Phẫu thuật khác ở cơ thắt Oddi | Other operations on sphincter of Oddi |
| 51.91 | Phẫu thuật khâu vết rách tủi mật | Repair of laceration of gallbladder |
| 51.92 | Phẫu thuật đóng lỗ thông túi mật | Closure of cholecystostomy |
| 51.93 | Phẫu thuật đóng đường rò đường mật khác | Closure of other biliary fistula |
| 51.94 | Phẫu thuật/thủ thuật lại nối đường mật | Revision of anastomosis of biliary tract |
| 51.95 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ vật liệu nhân tạo từ ống mật | Removal of prosthetic device from bile duct |
| 51.96 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy sỏi ống mật chủ qua da | Percutaneous extraction of common duct stones |
| 51.98 | Phẫu thuật/thủ thuật khác qua da ở đường mật | Other percutaneous procedures on biliary tract |
| 51.99 | Phẫu thuật khác ở đường mật | Other operations on biliary tract |
| 52.01 | Phẫu thuật/thủ thuật đặt dẫn lưu nang tụy | Drainage of pancreatic cyst by catheter |
| 52.09 | Phẫu thuật mở thông tuyến tụy khác | Other pancreatotomy |
| 52.11 | Thủ thuật sinh thiết kín [chọc hút] [bằng kim] [qua da] tuyến tụy | Closed [aspiration] [needle] [percutaneous] biopsy of pancreas |
| 52.12 | Phẫu thuật sinh thiết mở tuyến tụy | Open biopsy of pancreas |
| 52.13 | Thủ thuật nội soi ống tụy ngược dòng | Endoscopic retrograde pancreatography [ERP] |
| 52.14 | Thủ thuật sinh thiết kín [nội soi] ống tụy | Closed [endoscopic] biopsy of pancreatic duct |
| 52.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở tuyến tụy | Other diagnostic procedures on pancreas |
| 52.21 | Thủ thuật nội soi cắt hoặc phá hủy thương tổn hoặc mô ống tụy | Endoscopic excision or destruction of lesion or tissue of pancreatic duct |
| 52.22 | Phẫu thuật khác cắt hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô tuyến tụy hoặc ống tụy | Other excision or destruction of lesion or tissue of pancreas or pancreatic duct |
| 52.3 | Phẫu thuật mở thông nang tụy | Marsupialization of pancreatic cyst |
| 52.4 | Phẫu thuật/thủ thuật đặt ống dẫn lưu dịch nang tụy vào trong | Internal drainage of pancreatic cyst |
| 52.51 | Phẫu thuật cắt tụy đầu gần | Proximal pancreatectomy |
| 52.52 | Phẫu thuật cắt thân và đuôi tụy | Distal pancreatectomy |
| 52.53 | Phẫu thuật cắt gần toàn bộ tụy tiệt căn | Radical subtotal pancreatectomy |
| 52.59 | Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần tụy | Other partial pancreatectomy |
| 52.6 | Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến tụy | Total pancreatectomy |
| 52.7 | Phẫu thuật cắt bỏ khối tá tụy triệt căn | Radical pancreaticoduodenectomy |
| 52.80 | Phẫu thuật ghép tụy, không xác định khác | Pancreatic transplant, not otherwise specified |
| 52.81 | Phẫu thuật ghép lại nhu mô tuyến tụy | Reimplantation of pancreatic tissue |
| 52.82 | Phẫu thuật ghép tụy cùng loài | Homotransplant of pancreas |
| 52.83 | Phẫu thuật ghép tụy khác loài | Heterotransplant of pancreas |
| 52.84 | Phẫu thuật ghép tự thân tế bào tiểu đảo Langerhans | Autotransplantation of cells of Islets of Langerhans |
| 52.85 | Phẫu thuật ghép đồng loại tế bào tiểu đảo Langerhans | Allotransplantation of cells of Islets of Langerhans |
| 52.86 | Phẫu thuật/thủ thuật ghép tế bào tiểu đảo Langerhans, không xác định khác | Transplantation of cells of Islets of Langerhans, not otherwise specified |
| 52.92 | Phẫu thuật đăt stent vào ống tụy | Cannulation of pancreatic duct |
| 52.93 | Thủ thuật nội soi đặt stent [ống dẫn lưu] vào ống tụy | Endoscopic insertion of stent (tube) into pancreatic duct |
| 52.94 | Thủ thuật nội soi lấy sỏi ống tụy | Endoscopic removal of stone(s) from pancreatic duct |
| 52.95 | Phẫu thuật sửa khác ở tuyến tụy | Other repair of pancreas |
| 52.96 | Phẫu thuật nối tụy | Anastomosis of pancreas |
| 52.97 | Thủ thuật nội soi đặt ống dẫn lưu tuyến tụy qua mũi | Endoscopic insertion of nasopancreatic drainage tube |
| 52.98 | Thủ thuật nội soi nong ống tụy | Endoscopic dilation of pancreatic duct |
| 52.99 | Phẫu thuật khác ở tuyến tụy | Other operations on pancreas |
| 53.00 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn một bên, không xác định khác | Unilateral repair of inguinal hernia, not otherwise specified |
| 53.01 | Phẫu thuật khác và/hoặc mở điều trị thoát vị bẹn mắc phải [trực tiếp] | Other and open repair of direct inguinal hernia |
| 53.02 | Phẫu thuật khác và/hoặc mở điều trị thoát vị bẹn bẩm sinh [gián tiếp] | Other and open repair of indirect inguinal hernia |
| 53.03 | Phẫu thuật khác và/hoặc mở phục hổi thành bụng điều trị thoát vị bẹn trực tiếp bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo | Other and open repair of direct inguinal hernia with graft or prosthesis |
| 53.04 | Phẫu thuật khác và/hoặc mở phục hổi thành bụng điều trị thoát vị bẹn gián tiếp bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo | Other and open repair of indirect inguinal hernia with graft or prosthesis |
| 53.05 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn gián tiếp bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo, không xác định khác | Repair of inguinal hernia with graft or prosthesis, not otherwise specified |
| 53.10 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn hai bên, không xác định khác | Bilateral repair of inguinal hernia, not otherwise specified |
| 53.11 | Phẫu thuật khác và/hoặc mở điều trị thoát vị bẹn trực tiếp hai bên | Other and open bilateral repair of direct inguinal hernia |
| 53.12 | Phẫu thuật khác và/hoặc mở điều trị thoát vị bẹn gián tiếp hai bên | Other and open bilateral repair of indirect inguinal hernia |
| 53.13 | Phẫu thuật khác và/hoặc mở phục hổi thành bụng điều trị thoát vị bẹn hai bên, một bên trực tiếp và một bên gián tiếp | Other and open bilateral repair of inguinal hernia, one direct and one indirect |
| 53.14 | Phẫu thuật khác và/hoặc mở điều trị thoát vị bẹn trực tiếp hai bên bằng mảnh ghép tự thân hoặc vật liệu nhân tạo | Other and open bilateral repair of direct inguinal hernia with graft or prosthesis |
| 53.15 | Phẫu thuật khác và/hoặc mở điều trị thoát vị bẹn gián tiếp hai bên bằng mảnh ghép tự thân hoặc vật liệu nhân tạo | Other and open bilateral repair of indirect inguinal hernia with graft or prosthesis |
| 53.16 | Phẫu thuật khác và/hoặc mở phục hổi thành bụng điều trị thoát vị bẹn hai bên, một bên trực tiếp và một bên gián tiếp, bằ | Other and open bilateral repair of inguinal hernia, one direct and one indirect, with graft or prosthesis |
| 53.17 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn hai bên bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo, không xác định khác | Bilateral inguinal hernia repair with graft or prosthesis, not otherwise specified |
| 53.21 | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi một bên phục hồi bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo | Unilateral repair of femoral hernia with graft or prosthesis |
| 53.29 | Phẫu thuật khác khâu phục hồi thoát vị đùi một bên | Other unilateral femoral herniorrhaphy |
| 53.31 | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi hai bên phục hồi bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo | Bilateral repair of femoral hernia with graft or prosthesis |
| 53.39 | Phẫu thuật khác khâu phục hồi thoát vị đùi hai bên | Other bilateral femoral herniorrhaphy |
| 53.41 | Phẫu thuật khác và/hoặc mở điều trị thoát vị rốn phục hồi bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo | Other and open repair of umbilical hernia with graft or prosthesis |
| 53.42 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng điều trị thoát vị rốn có mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo | Laparoscopic repair of umbilical hernia with graft or prosthesis |
| 53.43 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng khác khâu phục hồi thoát vị rốn | Other laparoscopic umbilical herniorrhaphy |
| 53.49 | Phẫu thuật mở khác khâu phục hồi thoát vị rốn | Other open umbilical herniorrhaphy |
| 53.51 | Phẫu thuật khâu phục hồi vết mổ điều trị thoát vị vết mổ | Incisional hernia repair |
| 53.59 | Phẫu thuật thoát vị khác ở thành bụng trước | Repair of other hernia of anterior abdominal wall |
| 53.61 | Phẫu thuật mở khác điều trị thoát vị vết mổ bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo | Other open incisional hernia repair with graft or prosthesis |
| 53.62 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng điều trị thoát vị vết mổ bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo | Laparoscopic incisional hernia repair with graft or prosthesis |
| 53.63 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng khác điều trị thoát vị vết mổ thành bụng trước bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo | Other laparoscopic repair of other hernia of anterior abdominal wall with graft or prosthesis |
| 53.69 | Phẫu thuật khác và mở điều trị thoát vị vết mổ thành bụng trước khác bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo | Other and open repair of other hernia of anterior abdominal wall with graft or prosthesis |
| 53.71 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng điều trị thoát vị hoành, đường bụng | Laparoscopic repair of diaphragmatic hernia, abdominal approach |
| 53.72 | Phẫu thuật khác và/hoặc mở điều trị thoát vị hoành, đường bụng | Other and open repair of diaphragmatic hernia, abdominal approach |
| 53.75 | Phẫu thuật điều trị thoát vị hoành, đường bụng, không xác định khác | Repair of diaphragmatic hernia, abdominal approach, not otherwise specified |
| 53.80 | Phẫu thuật điều trị thoát vị hoành qua đường lồng ngực, không xác định khác | Repair of diaphragmatic hernia with thoracic approach, not otherwise specified |
| 53.81 | Phẫu thuật khâu gấp nếp cơ hoành | Plication of the diaphragm |
| 53.82 | Phẫu thuật/thủ thuật phục hồi điều trị thoát vị thành ngực quanh xương ức [Morgagni] | Repair of parasternal hernia |
| 53.83 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng điều trị thoát vị hoành, qua đường lồng ngực | Laparoscopic repair of diaphragmatic hernia, with thoracic approach |
| 53.84 | Phẫu thuật khác và/hoặc mở điều trị thoát vị hoành, qua đường lồng ngực | Other and open repair of diaphragmatic hernia, with thoracic approach |
| 53.9 | Phẫu thuật điều trị thoát vị khác | Other hernia repair |
| 54.0 | Phẫu thuật rạch thành bụng | Incision of abdominal wall |
| 54.11 | Phẫu thuật mở bụng thăm dò | Exploratory laparotomy |
| 54.12 | Phẫu thuật mở lại đường mổ rạch bụng cũ | Reopening of recent laparotomy site |
| 54.19 | Phẫu thuật rạch ổ bụng khác | Other laparotomy |
| 54.21 | Phẫu thuật nội soi [chẩn đoán] ổ bụng | Laparoscopy |
| 54.22 | Thủ thuật sinh thiết thành bụng hoặc lỗ rốn | Biopsy of abdominal wall or umbilicus |
| 54.23 | Thủ thuật sinh thiết phúc mạc | Biopsy of peritoneum |
| 54.24 | Thủ thuật sinh thiết kín [qua da] [bằng kim] khối u ở ổ bụng | Closed [percutaneous] [needle] biopsy of intra-abdominal mass |
| 54.25 | Thủ thuật rửa phúc mạc | Peritoneal lavage |
| 54.29 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở vùng bụng | Other diagnostic procedures on abdominal region |
| 54.3 | Phẫu thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô thành bụng hoặc rốn | Excision or destruction of lesion or tissue of abdominal wall or umbilicus |
| 54.4 | Phẫu thuật cắt bỏ hoặc phá hủy mô phúc mạc | Excision or destruction of peritoneal tissue |
| 54.51 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng gỡ dính phúc mạc | Laparoscopic lysis of peritoneal adhesions |
| 54.59 | Phẫu thuật/thủ thuật khác gỡ dính phúc mạc | Other lysis of peritoneal adhesions |
| 54.61 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu lại thành bụng bị bục sau phẫu thuật | Reclosure of postoperative disruption of abdominal wall |
| 54.62 | Phẫu thuật/thủ thuật đóng bụng sau lên tổ chức mô hạt | Delayed closure of granulating abdominal wound |
| 54.63 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu khác ở thành bụng | Other suture of abdominal wall |
| 54.64 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu phúc mạc | Suture of peritoneum |
| 54.71 | Phẫu thuật phục hồi khe hở thành bụng bẩm sinh [dị tật sổ tạng bẩm sinh] | Repair of gastroschisis |
| 54.72 | Phẫu thuật/thủ thuật phục hồi khác ở thành bụng | Other repair of abdominal wall |
| 54.73 | Phẫu thuật/thủ thuật phục hồi khác ở phúc mạc | Other repair of peritoneum |
| 54.74 | Phẫu thuật/thủ thuật phục hồi khác ở mạc nối | Other repair of omentum |
| 54.75 | Phẫu thuật/thủ thuật phục hồi khác ở mạc treo | Other repair of mesentery |
| 54.91 | Thủ thuật đặt ống dẫn lưu ổ bụng qua da | Percutaneous abdominal drainage |
| 54.92 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy dị vật trong khoang phúc mạc | Removal of foreign body from peritoneal cavity |
| 54.93 | Phẫu thuật/thủ thuật tạo lỗ mở thông khoang phúc mạc ra da | Creation of cutaneoperitoneal fistula |
| 54.94 | Phẫu thuật/thủ thuật dẫn lưu từ phúc mạc vào mạch máu để điều trị dịch cổ trướng | Creation of peritoneovascular shunt |
| 54.95 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch phúc mạc | Incision of peritoneum |
| 54.96 | Thủ thuật bơm khí vào khoang phúc mạc | Injection of air into peritoneal cavity |
| 54.97 | Thủ thuật tiêm chất điều trị tác dụng tại chỗ vào khoang phúc mạc | Injection of locally-acting therapeutic substance into peritoneal cavity |
| 54.98 | Thủ thuật thẩm phân phúc mạc | Peritoneal dialysis |
| 54.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở vùng bụng | Other operations of abdominal region |
| 55.01 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch thận | Nephrotomy |
| 55.02 | Phẫu thuật/thủ thuật mở thông [dẫn lưu] thận | Nephrostomy |
| 55.03 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy sỏi thận không tán sỏi [nội soi/qua da] | Percutaneous nephrostomy without fragmentation |
| 55.04 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy sỏi thận có tán sỏi [nội soi/qua da] | Percutaneous nephrostomy with fragmentation |
| 55.11 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch bể thận | Pyelotomy |
| 55.12 | Phẫu thuật/thủ thuật mở thông [dẫn lưu] bể thận | Pyelostomy |
| 55.21 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] thận | Nephroscopy |
| 55.22 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] bể thận | Pyeloscopy |
| 55.23 | Thủ thuật [qua da] [bằng kim] sinh thiết thận | Closed [percutaneous] [needle] biopsy of kidney |
| 55.24 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết mở ở thận | Open biopsy of kidney |
| 55.29 | Phẫu thuật thủ thuật chẩn đoán khác ở thận | Other diagnostic procedures on kidney |
| 55.31 | Phẫu thuật mở thông [dẫn lưu] tổn thương thận | Marsupialization of kidney lesion |
| 55.32 | Phẫu thuật/thủ thuật mở cắt/đốt tổn thương hoặc mô thận | Open ablation of renal lesion or tissue |
| 55.33 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt/đốt tổn thương hoặc mô thận qua da | Percutaneous ablation of renal lesion or tissue |
| 55.34 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ/đốt tổn thương hoặc mô thận | Laparoscopic ablation of renal lesion or tissue |
| 55.35 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt/đốt tổn thương hoặc mô thận khác hoặc không xác định | Other and unspecified ablation of renal lesion or tissue |
| 55.39 | Phẫu thuật/thủ thuật khác phá hủy tại chỗ hoặc cắt bỏ tổn thương hoặc mô thận | Other local destruction or excision of renal lesion or tissue |
| 55.4 | Phẫu thuật cắt bỏ một phần quả thận | Partial nephrectomy |
| 55.51 | Phẫu thuật cắt bỏ quả thận và niệu quản | Nephroureterectomy |
| 55.52 | Phẫu thuật cắt bỏ quả thận còn lại | Nephrectomy of remaining kidney |
| 55.53 | Phẫu thuật cắt bỏ quả thận ghép hoặc quả thận bị thải ghép | Removal of transplanted or rejected kidney |
| 55.54 | Phẫu thuật cắt bỏ quả thận hai bên | Bilateral nephrectomy |
| 55.61 | Phẫu thuật ghép thận tự thân | Renal autotransplantation |
| 55.69 | Phẫu thuật ghép thận khác | Other kidney transplantation |
| 55.7 | Phẫu thuật cố định [treo] thận | Nephropexy |
| 55.81 | Phẫu thuật khâu phục hồi vết rách ở thận | Suture of laceration of kidney |
| 55.82 | Phẫu thuật đóng thông thận và/hoặc bể thận | Closure of nephrostomy and pyelostomy |
| 55.83 | Phẫu thuật đóng (lỗ) rò khác ở thận | Closure of other fistula of kidney |
| 55.84 | Phẫu thuật tháo xoắn cuống thận | Reduction of torsion of renal pedicle |
| 55.85 | Phẫu thuật rạch eo thận hình móng ngựa | Symphysiotomy for horseshoe kidney |
| 55.86 | Phẫu thuật nối thông thận | Anastomosis of kidney |
| 55.87 | Phẫu thuật sửa khúc nối bể thận - niệu quản | Correction of ureteropelvic junction |
| 55.89 | Phẫu thuật sửa khác ở thận | Other repair of kidney |
| 55.91 | Phẫu thuật bóc bao thận | Decapsulation of kidney |
| 55.92 | Phẫu thuật chọc hút thận qua da (bể thận) | Percutaneous aspiration of kidney (pelvis) |
| 55.93 | Phẫu thuật thay ống thông thận | Replacement of nephrostomy tube |
| 55.94 | Phẫu thuật thay ống thông bể thận | Replacement of pyelostomy tube |
| 55.95 | Thủ thuật truyền thuốc/hóa chất trực tiếp vào thận | Local perfusion of kidney |
| 55.96 | Thủ thuật khác tiêm chất điều trị vào thận | Other injection of therapeutic substance into kidney |
| 55.97 | Phẫu thuật cấy hoặc thay thế thận cơ học | Implantation or replacement of mechanical kidney |
| 55.98 | Phẫu thuật lấy bỏ thận cơ học | Removal of mechanical kidney |
| 55.99 | Phẫu thuật khác ở thận | Other operations on kidney |
| 56.0 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi niệu đạo giải phóng tắc nghẽn giữa niệu quản và bể thận | Transurethral removal of obstruction from ureter and renal pelvis |
| 56.1 | Phẫu thuật rạch lỗ niệu quản | Ureteral meatotomy |
| 56.2 | Phẫu thuật rạch niệu quản | Ureterotomy |
| 56.31 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] niệu quản | Ureteroscopy |
| 56.32 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết kín niệu quản qua da | Closed percutaneous biopsy of ureter |
| 56.33 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết nội soi niệu quản | Closed endoscopic biopsy of ureter |
| 56.34 | Phẫu thuật sinh thiết mở niệu quản | Open biopsy of ureter |
| 56.35 | Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] (nội soi bàng quang) (nội soi quai hồi tràng) của ống thông nước tiểu qua quai hồi tràng | Endoscopy (cystoscopy) (looposcopy) of ileal conduit |
| 56.39 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở niệu quản | Other diagnostic procedures on ureter |
| 56.40 | Phẫu thuật cắt bỏ niệu quản, không xác định khác | Ureterectomy, not otherwise specified |
| 56.41 | Phẫu thuật cắt bỏ một phần niệu quản | Partial ureterectomy |
| 56.42 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ niệu quản | Total ureterectomy |
| 56.51 | Phẫu thuật mở thông [dẫn lưu] niệu quản ra da [qua da] qua quai hồi tràng | Formation of cutaneous uretero-ileostomy |
| 56.52 | Phẫu thuật lại mở thông [dẫn lưu] niệu quản ra da [qua da] qua quai hồi tràng | Revision of cutaneous uretero-ileostomy |
| 56.61 | Phẫu thuật mở thông [dẫn lưu] niệu quản ra da [qua da] khác | Formation of other cutaneous ureterostomy |
| 56.62 | Phẫu thuật lại mở thông [dẫn lưu] niệu quản qua da khác | Revision of other cutaneous ureterostomy |
| 56.71 | Phẫu thuật/thủ thuật chuyển lưu nước tiểu vào ruột | Urinary diversion to intestine |
| 56.72 | Phẫu thuật/thủ thuật lại nối niệu quản với ruột | Revision of ureterointestinal anastomosis |
| 56.73 | Phẫu thuật/thủ thuật nối thận - bàng quang không xác định khác | Nephrocystanastomosis, not otherwise specified |
| 56.74 | Phẫu thuật cắm niệu quản vào bàng quang | Ureteroneocystostomy |
| 56.75 | Phẫu thuật nối [mở thông] [dẫn lưu] niệu quản sang niệu quản đối diện | Transureteroureterostomy |
| 56.79 | Phẫu thuật/thủ thuật khác nối bắc cầu niệu quản | Other anastomosis or bypass of ureter |
| 56.81 | Phẫu thuật gỡ dính trong lòng niệu quản | Lysis of intraluminal adhesions of ureter |
| 56.82 | Phẫu thuật khâu phục hồi vết rách ở niệu quản | Suture of laceration of ureter |
| 56.83 | Phẫu thuật đóng thông niệu quản | Closure of ureterostomy |
| 56.84 | Phẫu thuật đóng (lỗ) rò niệu quản | Closure of other fistula of ureter |
| 56.85 | Phẫu thuật cố định [treo] niệu quản | Ureteropexy |
| 56.86 | Phẫu thuật lấy bỏ vật liệu thắt niệu quản | Removal of ligature from ureter |
| 56.89 | Phẫu thuật khác sửa niệu quản | Other repair of ureter |
| 56.91 | Thủ thuật nong lỗ niệu quản | Dilation of ureteral meatus |
| 56.92 | Phẫu thuật cấy thiết bị kích thích niệu quản | Implantation of electronic ureteral stimulator |
| 56.93 | Phẫu thuật thay thế thiết bị kích thích niệu quản | Replacement of electronic ureteral stimulator |
| 56.94 | Phẫu thuật lấy bỏ thiết bị kích thích niệu quản | Removal of electronic ureteral stimulator |
| 56.95 | Phẫu thuật thắt niệu quản | Ligation of ureter |
| 56.99 | Phẫu thuật khác ở niệu quản | Other operations on ureter |
| 57.0 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi niệu đạo làm sạch bàng quang | Transurethral clearance of bladder |
| 57.11 | Phẫu thuật/thủ thuật chọc hút bàng quang qua da | Percutaneous aspiration of bladder |
| 57.12 | Phẫu thuật gỡ dính trong lòng bàng quang có rạch bàng quang | Lysis of intraluminal adhesions with incision into bladder |
| 57.17 | Phẫu thuật mở thông [dẫn lưu] bàng quang qua da | Percutaneous cystostomy |
| 57.18 | Phẫu thuật mở thông [dẫn lưu] bàng quang khác trên xương [khớp] mu | Other suprapubic cystostomy |
| 57.19 | Phẫu thuật rạch khác bàng quang [lấy sỏi] | Other cystotomy |
| 57.21 | Phẫu thuật mở thông [dẫn lưu] bàng quang ra da [nhi khoa] | Vesicostomy |
| 57.22 | Phẫu thuật lại hoặc đóng thông bàng quang ra da [nhi khoa] | Revision or closure of vesicostomy |
| 57.31 | Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] bàng quang qua ống thông | Cystoscopy through artificial stoma |
| 57.32 | Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] bàng quang khác | Other cystoscopy |
| 57.33 | Phẫu thuật/thủ thuật kín [qua đường niệu đạo] sinh thiết bàng quang | Closed [transurethral] biopsy of bladder |
| 57.34 | Phẫu thuật/thủ thuật khác sinh thiết bàng quang | Open biopsy of bladder |
| 57.39 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở bàng quang | Other diagnostic procedures on bladder |
| 57.41 | Phẫu thuật nội soi niệu đạo gỡ dính trong lòng bàng quang | Transurethral lysis of intraluminal adhesions |
| 57.49 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi niệu đạo khác cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô bàng quang | Other transurethral excision or destruction of lesion or tissue of bladder |
| 57.51 | Phẫu thuật cắt bỏ ống niệu rốn | Excision of urachus |
| 57.59 | Phẫu thuật/thủ thuật mở cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô bàng quang | Open excision or destruction of other lesion or tissue of bladder |
| 57.6 | Phẫu thuật cắt bỏ một phần bàng quang | Partial cystectomy |
| 57.71 | Phẫu thuật cắt bỏ bàng quang tiệt căn | Radical cystectomy |
| 57.79 | Phẫu thuật khác cắt bỏ toàn bộ bàng quang | Other total cystectomy |
| 57.81 | Phẫu thuật khâu phục hồi vết rách bàng quang | Suture of laceration of bladder |
| 57.82 | Phẫu thuật đóng thông bàng quang | Closure of cystostomy |
| 57.83 | Phẫu thuật sửa (lỗ) rò liên quan bàng quang và ruột | Repair of fistula involving bladder and intestine |
| 57.84 | Phẫu thuật/thủ thuật khác sửa (lỗ) rò bàng quang | Repair of other fistula of bladder |
| 57.85 | Phẫu thuật tạo hình và/hoặc sửa cổ bàng quang | Cystourethroplasty and plastic repair of bladder neck |
| 57.86 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa dị tật lộ bàng quang bẩm sinh | Repair of bladder exstrophy |
| 57.87 | Phẫu thuật tái tạo bàng quang | Reconstruction of urinary bladder |
| 57.88 | Phẫu thuật nối thông khác ở bàng quang | Other anastomosis of bladder |
| 57.89 | Phẫu thuật chỉnh hình khác ở bàng quang | Other repair of bladder |
| 57.91 | Phẫu thuật cắt cơ thắt bàng quang | Sphincterotomy of bladder |
| 57.92 | Phẫu thuật/thủ thuật nong cổ bàng quang | Dilation of bladder neck |
| 57.93 | Phẫu thuật/thủ thuật cầm máu (hậu phẫu) ở bàng quang | Control of (postoperative) hemorrhage of bladder |
| 57.94 | Thủ thuật đặt catheter nước tiểu dài ngày | Insertion of indwelling urinary catheter |
| 57.95 | Phẫu thuật/thủ thuật thay thế catheter nước tiểu đặt dài ngày | Replacement of indwelling urinary catheter |
| 57.96 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy thiết bị kích thích bàng quang | Implantation of electronic bladder stimulator |
| 57.97 | Phẫu thuật/thủ thuật thay thế thiết bị kích thích bàng quang | Replacement of electronic bladder stimulator |
| 57.98 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ thiết bị kích thích bàng quang | Removal of electronic bladder stimulator |
| 57.99 | Phẫu thuật khác ở bàng quang | Other operations on bladder |
| 58.0 | Phẫu thuật rạch niệu đạo | Urethrotomy |
| 58.1 | Phẫu thuật rạch lỗ niệu đạo | Urethral meatotomy |
| 58.21 | Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] niệu đạo qua đường tầng sinh môn | Perineal urethroscopy |
| 58.22 | Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] khác ở niệu đạo | Other urethroscopy |
| 58.23 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết niệu đạo | Biopsy of urethra |
| 58.24 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết mô quanh niệu đạo | Biopsy of periurethral tissue |
| 58.29 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở niệu đạo và/hoặc mô quanh niệu đạo | Other diagnostic procedures on urethra and periurethral tissue |
| 58.31 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô niệu đạo | Endoscopic excision or destruction of lesion or tissue of urethra |
| 58.39 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô niệu đạo | Other local excision or destruction of lesion or tissue of urethra |
| 58.41 | Thủ thuật khâu phục hồi vết rách ở niệu đạo | Suture of laceration of urethra |
| 58.42 | Phẫu thuật đóng thông niệu đạo | Closure of urethrostomy |
| 58.43 | Phẫu thuật đóng (lỗ) rò niệu đạo | Closure of other fistula of urethra |
| 58.44 | Phẫu thuật nối lại niệu đạo | Reanastomosis of urethra |
| 58.45 | Phẫu thuật sửa lỗ niệu đạo thấp hoặc lỗ niệu đạo cao | Repair of hypospadias or epispadias |
| 58.46 | Phẫu thuật/thủ thuật khác tái tạo niệu đạo | Other reconstruction of urethra |
| 58.47 | Phẫu thuật tạo hình lỗ niệu đạo | Urethral meatoplasty |
| 58.49 | Phẫu thuật/thủ thuật khác sửa niệu đạo | Other repair of urethra |
| 58.5 | Phẫu thuật/thủ thuật giải phóng hẹp niệu đạo | Release of urethral stricture |
| 58.6 | Phẫu thuật/thủ thuật nong niệu đạo | Dilation of urethra |
| 58.91 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch mô quanh niệu đạo | Incision of periurethral tissue |
| 58.92 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mô quanh niệu đạo | Excision of periurethral tissue |
| 58.93 | Phẫu thuật cấy cơ thắt tiết niệu nhân tạo [AUS] | Implantation of artificial urinary sphincter [AUS] |
| 58.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở mô niệu đạo và/hoặc mô quanh niệu đạo | Other operations on urethra and periurethral tissue |
| 59.00 | Phẫu thuật cắt bỏ hạch bạch huyết sau phúc mạc, không xác định khác | Retroperitoneal dissection, not otherwise specified |
| 59.02 | Phẫu thuật gỡ dính khác ở mô dính quanh thận hoặc quanh niệu quản | Other lysis of perirenal or periureteral adhesions |
| 59.03 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng gỡ dính mô dính quanh thận hoặc quanh niệu quản | Laparoscopic lysis of perirenal or periureteral adhesions |
| 59.09 | Phẫu thuật khác rạch mô quanh thận hoặc quanh niệu quản | Other incision of perirenal or periureteral tissue |
| 59.11 | Phẫu thuật/thủ thuật khác gỡ dính mô dính quanh bàng quang | Other lysis of perivesical adhesions |
| 59.12 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng gỡ dính mô dính quanh bàng quang | Laparoscopic lysis of perivesical adhesions |
| 59.19 | Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch mô quanh bàng quang | Other incision of perivesical tissue |
| 59.21 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết mô quanh thận hoặc quanh bàng quang | Biopsy of perirenal or perivesical tissue |
| 59.29 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở mô quanh thận, mô quanh bàng quang và/hoặc mô sau phúc mạc | Other diagnostic procedures on perirenal tissue, perivesical tissue, and retroperitoneum |
| 59.3 | Phẫu thuật khâu hẹp lại cổ bàng quang [khúc nối bàng quang với niệu đạo] | Plication of urethrovesical junction |
| 59.4 | Phẫu thuật đặt dải [võng] treo niệu đạo trên xương [khớp] mu | Suprapubic sling operation |
| 59.5 | Phẫu thuật nâng đỡ niệu đạo sau xương [khớp] mu | Retropubic urethral suspension |
| 59.6 | Phẫu thuật nâng đỡ niệu đạo quanh niệu đạo | Paraurethral suspension |
| 59.71 | Phẫu thuật ở cơ nâng hậu môn để nâng đỡ niệu đạo - bàng quang | Levator muscle operation for urethrovesical suspension |
| 59.72 | Thủ thuật tiêm vật liệu vào niệu đạo và/hoặc cổ bàng quang [kiểm soát sự rò rỉ nước tiểu] | Injection of implant into urethra and/or bladder neck |
| 59.79 | Phẫu thuật/thủ thuật khác điều trị tiểu không tự chủ khi gắng sức | Other repair of urinary stress incontinence |
| 59.8 | Phẫu thuật/thủ thuật đặt catheter [stent] niệu quản | Ureteral catheterization |
| 59.91 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mô quanh quả thận hoặc mô quanh bàng quang | Excision of perirenal or perivesical tissue |
| 59.92 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở mô quanh thận hoặc mô quanh bàng quang | Other operations on perirenal or perivesical tissue |
| 59.93 | Phẫu thuật thay ống thông niệu quản | Replacement of ureterostomy tube |
| 59.94 | Phẫu thuật thay ống thông bàng quang | Replacement of cystostomy tube |
| 59.95 | Thủ thuật tán sỏi tiết niệu bằng siêu âm | Ultrasonic fragmentation of urinary stones |
| 59.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở hệ tiết niệu | Other operations on urinary system |
| 60.0 | Phẫu thuật rạch tuyến tiền liệt | Incision of prostate |
| 60.11 | Thủ thuật sinh thiết kín tuyến tiền liệt [qua da] [bằng kim] | Closed [percutaneous] [needle] biopsy of prostate |
| 60.12 | Phẫu thuật sinh thiết mở tuyến tiền liệt | Open biopsy of prostate |
| 60.13 | Thủ thuật sinh thiết kín túi tinh [qua da] [bằng kim] | Closed [percutaneous] biopsy of seminal vesicles |
| 60.14 | Phẫu thuật sinh thiết mở túi tinh | Open biopsy of seminal vesicles |
| 60.15 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết mô quanh tuyến tiền liệt | Biopsy of periprostatic tissue |
| 60.18 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở tuyến tiền liệt và/hoặc mô quanh tuyến tiền liệt | Other diagnostic procedures on prostate and periprostatic tissue |
| 60.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở túi tinh | Other diagnostic procedures on seminal vesicles |
| 60.21 | Thủ thuật nội soi qua đường niệu đạo cắt bỏ tuyến tiền liệt bằng laser có hướng dẫn của siêu âm (TULIP) | Transurethral (ultrasound) guided laser induced prostatectomy (TULIP) |
| 60.29 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi qua đường niệu đạo khác cắt bỏ tuyến tiền liệt | Other transurethral prostatectomy |
| 60.3 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt qua đường trên xương [khớp] mu | Suprapubic prostatectomy |
| 60.4 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt qua đường sau xương [khớp] mu | Retropubic prostatectomy |
| 60.5 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt tuyến tiệt căn | Radical prostatectomy |
| 60.61 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương ở tuyến tiền liệt | Local excision of lesion of prostate |
| 60.62 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt qua đường tầng sinh môn | Perineal prostatectomy |
| 60.69 | Phẫu thuật khác cắt bỏ tuyến tiền liệt | Other prostatectomy |
| 60.71 | Phẫu thuật/thủ thuật chọc hút túi tinh qua da | Percutaneous aspiration of seminal vesicle |
| 60.72 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch túi tinh | Incision of seminal vesicle |
| 60.73 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ túi tinh | Excision of seminal vesicle |
| 60.79 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở túi tinh | Other operations on seminal vesicles |
| 60.81 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch mô quanh tuyến tiền liệt | Incision of periprostatic tissue |
| 60.82 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mô quanh tuyến tiền liệt | Excision of periprostatic tissue |
| 60.91 | Phẫu thuật/thủ thuật chọc hút tuyến tiền liệt qua da | Percutaneous aspiration of prostate |
| 60.92 | Thủ thuật tiêm vào tuyến tiền liệt | Injection into prostate |
| 60.93 | Phẫu thuật sửa tuyến tiền liệt | Repair of prostate |
| 60.94 | Phẫu thuật/thủ thuật cầm máu tuyến tiền liệt (sau mổ) | Control of (postoperative) hemorrhage of prostate |
| 60.95 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi qua đường niệu đạo nong niệu đạo tiền liệt tuyến bằng bóng | Transurethral balloon dilation of the prostatic urethra |
| 60.96 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi qua đường niệu đạo phá hủy mô tuyến liệt tiến bằng phát nhiệt vi sóng | Transurethral destruction of prostate tissue by microwave thermotherapy |
| 60.97 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi qua đường niệu đạo khác phá hủy mô tuyến liệt tiến bằng nhiệt liệu khác | Other transurethral destruction of prostate tissue by other thermotherapy |
| 60.99 | Phẫu thuật khác ở tiền liệt tuyến | Other operations on prostate |
| 61.0 | Phẫu thuật rạch và/hoặc dẫn lưu bìu và/hoặc màng tinh hoàn [tinh mạc] | Incision and drainage of scrotum and tunica vaginalis |
| 61.11 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết bìu hoặc màng tinh hoàn [tinh mạc] | Biopsy of scrotum or tunica vaginalis |
| 61.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở bìu và/hoặc màng tinh hoàn [tinh mạc] | Other diagnostic procedures on scrotum and tunica vaginalis |
| 61.2 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ dịch màng tinh hoàn [tinh mạc] | Excision of hydrocele (of tunica vaginalis) |
| 61.3 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô bìu | Excision or destruction of lesion or tissue of scrotum |
| 61.41 | Thủ thuật khâu phục hồi vết rách ở bìu và/hoặc màng tinh hoàn [tinh mạc] | Suture of laceration of scrotum and tunica vaginalis |
| 61.42 | Phẫu thuật sửa (đường) rò bìu | Repair of scrotal fistula |
| 61.49 | Phẫu thuật khác sửa bìu và/hoặc màng tinh hoàn [tinh mạc] | Other repair of scrotum and tunica vaginalis |
| 61.91 | Thủ thuật chọc hút dịch màng tinh hoàn [tinh mạc] qua da | Percutaneous aspiration of tunica vaginalis |
| 61.92 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tổn thương ở tinh mạc không phải tràn dịch tinh mạc | Excision of lesion of tunica vaginalis other than hydrocele |
| 61.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở bìu và/hoặc màng tinh hoàn [tinh mạc] | Other operations on scrotum and tunica vaginalis |
| 62.0 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch tinh hoàn | Incision of testis |
| 62.11 | Thủ thuật sinh thiết kín tinh hoàn [qua da] [bằng kim] | Closed [percutaneous] [needle] biopsy of testis |
| 62.12 | Phẫu thuật mở sinh thiết tinh hoàn | Open biopsy of testis |
| 62.19 | Phẫu thuật/thủ thuật khác chẩn đoán ở tinh hoàn | Other diagnostic procedures on testes |
| 62.2 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương tinh hoàn | Excision or destruction of testicular lesion |
| 62.3 | Phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn một bên | Unilateral orchiectomy |
| 62.41 | Phẫu thuật cắt bỏ đồng thời cả hai tinh hoàn | Removal of both testes at same operative episode |
| 62.42 | Phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn còn lại | Removal of remaining testis |
| 62.5 | Phẫu thuật hạ và/hoặc cố định tinh hoàn | Orchiopexy |
| 62.61 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở tinh hoàn | Suture of laceration of testis |
| 62.69 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở tinh hoàn | Other repair of testis |
| 62.7 | Phẫu thuật đặt tinh hoàn nhân tạo | Insertion of testicular prosthesis |
| 62.91 | Thủ thuật chọc hút tinh hoàn | Aspiration of testis |
| 62.92 | Thủ thuật tiêm chất điều trị vào tinh hoàn | Injection of therapeutic substance into testis |
| 62.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở tinh hoàn | Other operations on testes |
| 63.01 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết thừng tinh, mào tinh, hoặc ống dẫn tinh | Biopsy of spermatic cord, epididymis, or vas deferens |
| 63.09 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở thừng tinh, mào tinh, hoặc ống dẫn tinh | Other diagnostic procedures on spermatic cord, epididymis, and vas deferens |
| 63.1 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tĩnh mạch bị giãn và/hoặc tràn dịch ở thừng tinh | Excision of varicocele and hydrocele of spermatic cord |
| 63.2 | Phẫu thuật cắt bỏ nang mào tinh | Excision of cyst of epididymis |
| 63.3 | Phẫu thuật bỏ tổn thương khác hoặc mô thừng tinh và/hoặc mào tinh | Excision of other lesion or tissue of spermatic cord and epididymis |
| 63.4 | Phẫu thuật cắt bỏ mào tinh | Epididymectomy |
| 63.51 | Phẫu thuật khâu vết rách ở thừng tinh và/hoặc mào tinh | Suture of laceration of spermatic cord and epididymis |
| 63.52 | Phẫu thuật xử lý xoắn tinh hoàn hoặc thừng tinh | Reduction of torsion of testis or spermatic cord |
| 63.53 | Phẫu thuật ghép thừng tinh | Transplantation of spermatic cord |
| 63.59 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở thừng tinh và/hoặc mào tinh | Other repair of spermatic cord and epididymis |
| 63.6 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch ống dẫn tinh | Vasotomy |
| 63.70 | Phẫu thuật/thủ thuật triệt sản nam, không xác định khác | Male sterilization procedure, not otherwise specified |
| 63.71 | Phẫu thuật/thủ thuật thắt ống dẫn tinh | Ligation of vas deferens |
| 63.72 | Phẫu thuật/thủ thuật thắt thừng tinh | Ligation of spermatic cord |
| 63.73 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ ống dẫn tinh | Vasectomy |
| 63.81 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở ống dẫn tinh và/hoặc mào tinh | Suture of laceration of vas deferens and epididymis |
| 63.82 | Phẫu thuật tái tạo ống dẫn tinh đã được phẫu thuật phá hủy/cắt | Reconstruction of surgically divided vas deferens |
| 63.83 | Phẫu thuật/thủ thuật mở thông [dẫn lưu] mào tinh và ống dẫn tinh | Epididymovasostomy |
| 63.84 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy thiết bị thắt ống dẫn tinh | Removal of ligature from vas deferens |
| 63.85 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ van từ ống dẫn tinh | Removal of valve from vas deferens |
| 63.89 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở ống dẫn tinh và/hoặc mào tinh | Other repair of vas deferens and epididymis |
| 63.91 | Phẫu thuật/thủ thuật chọc hút nang mào tinh | Aspiration of spermatocele |
| 63.92 | Phẫu thuật rạch mào tinh hoàn | Epididymotomy |
| 63.93 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch thừng tinh | Incision of spermatic cord |
| 63.94 | Phẫu thuật gỡ dính thừng tinh | Lysis of adhesions of spermatic cord |
| 63.95 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy van trong ống dẫn tinh | Insertion of valve in vas deferens |
| 63.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở thừng tinh, mào tinh và/hoặc ống dẫn tinh | Other operations on spermatic card, epididymis, and vas deferens |
| 64.0 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ da bao quy đầu | Circumcision |
| 64.11 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết dương vật | Biopsy of penis |
| 64.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở dương vật | Other diagnostic procedures on penis |
| 64.2 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương dương vật | Local excision or destruction of lesion of penis |
| 64.3 | Phẫu thuật cắt bỏ dương vật | Amputation of penis |
| 64.41 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở dương vật | Suture of laceration of penis |
| 64.42 | Phẫu thuật chỉnh cong dương vật [bẩm sinh] | Release of chordee |
| 64.43 | Phẫu thuật tạo hình dương vật | Construction of penis |
| 64.44 | Phẫu thuật tái tạo dương vật | Reconstruction of penis |
| 64.45 | Phẫu thuật ghép [nối] lại dương vật | Replantation of penis |
| 64.49 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở dương vật | Other repair of penis |
| 64.5 | Phẫu thuật/thủ thuật chuyển đổi giới, không phân loại mục khác | Operations for sex transformation, not elsewhere classified |
| 64.91 | Thủ thuật rạch da bao quy đầu ở lưng hoặc hai bên | Dorsal or lateral slit of prepuce |
| 64.92 | Phẫu thuật rạch dương vật | Incision of penis |
| 64.93 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt gỡ dính da bao quy đầu dương vật | Division of penile adhesions |
| 64.94 | Thủ thuật điều chỉnh thể hang nhân tạo bên ngoài | Fitting of external prosthesis of penis |
| 64.95 | Phẫu thuật đặt hoặc thay thế thể hang nhân tạo không có bơm phồng lên | Insertion or replacement of non-inflatable penile prosthesis |
| 64.96 | Phẫu thuật lấy bỏ thể hang nhân tạo [bên trong vật hang] | Removal of internal prosthesis of penis |
| 64.97 | Phẫu thuật đặt hoặc thay thế thể hang nhân tạo có thể bơm phồng [mô cấy thể hang nhân tạo] | Insertion or replacement of inflatable penile prosthesis |
| 64.98 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở dương vật | Other operations on penis |
| 64.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở cơ quan sinh dục nam | Other operations on male genital organs |
| 65.01 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng rạch buồng trứng | Laparoscopic oophorotomy |
| 65.09 | Phẫu thuật khác rạch buồng trứng | Other oophorotomy |
| 65.11 | Thủ thuật chọc hút sinh thiết buồng trứng | Aspiration biopsy of ovary |
| 65.12 | Phẫu thuật/thủ thuật khác sinh thiết buồng trứng | Other biopsy of ovary |
| 65.13 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng sinh thiết buồng trứng | Laparoscopic biopsy of ovary |
| 65.14 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán khác ở buồng trứng | Other laparoscopic diagnostic procedures on ovaries |
| 65.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở buồng trứng | Other diagnostic procedures on ovaries |
| 65.21 | Phẫu thuật/thủ thuật mở thông [dẫn lưu] nang buồng trứng | Marsupialization of ovarian cyst |
| 65.22 | Phẫu thuật cắt góc buồng trứng | Wedge resection of ovary |
| 65.23 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng mở thông [dẫn lưu] nang buồng trứng | Laparoscopic marsupialization of ovarian cyst |
| 65.24 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt góc buồng trứng | Laparoscopic wedge resection of ovary |
| 65.25 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy ở buồng trứng | Other laparoscopic local excision or destruction of ovary |
| 65.29 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy ở buồng trứng | Other local excision or destruction of ovary |
| 65.31 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ buồng trứng một bên | Laparoscopic unilateral oophorectomy |
| 65.39 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ buồng trứng một bên | Other unilateral oophorectomy |
| 65.41 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ buồng trứng và ống dẫn trứng [vòi tử cung] một bên | Laparoscopic unilateral salpingo-oophorectomy |
| 65.49 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ buồng trứng và ống dẫn trứng [vòi tử cung] một bên | Other unilateral salpingo-oophorectomy |
| 65.51 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ đồng thời cả hai buồng trứng | Other removal of both ovaries at same operative episode |
| 65.52 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ buồng trứng còn lại | Other removal of remaining ovary |
| 65.53 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ đồng thời cả hai buồng trứng | Laparoscopic removal of both ovaries at same operative episode |
| 65.54 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ buồng trứng còn lại | Laparoscopic removal of remaining ovary |
| 65.61 | Phẫu thuật hác cắt bỏ đồng thời cả hai buồng trứng và ống dẫn trứng [vòi tử cung] | Other removal of both ovaries and tubes at same operative episode |
| 65.62 | Phẫu thuật khác cắt bỏ buồng trứng và ống dẫn trứng [vòi tử cung] còn lại | Other removal of remaining ovary and tube |
| 65.63 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ đồng thời cả hai buồng trứng và ống dẫn trứng [vòi tử cung] | Laparoscopic removal of both ovaries and tubes at same operative episode |
| 65.64 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ buồng trứng và ống dẫn trứng còn lại | Laparoscopic removal of remaining ovary and tube |
| 65.71 | Phẫu thuật/thủ thuật khác khâu đơn giản buồng trứng | Other simple suture of ovary |
| 65.72 | Phẫu thuật khác ghép buồng trứng tự thân | Other reimplantation of ovary |
| 65.73 | Phẫu thuật/thủ thuật khác tạo hình buồng trứng và ống dẫn trứng [vòi tử cung] | Other salpingo-oophoroplasty |
| 65.74 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi ổ bụng khâu đơn giản buồng trứng | Laparoscopic simple suture of ovary |
| 65.75 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng ghép buồng trứng tự thân | Laparoscopic reimplantation of ovary |
| 65.76 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng tạo hình ống dẫn trứng [vòi tử cung] - buồng trứng | Laparoscopic salpingo-oophoroplasty |
| 65.79 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở buồng trứng | Other repair of ovary |
| 65.81 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi ổ bụng gỡ dính buồng trứng và/hoặc ống dẫn trứng [vòi tử cung] | Laparoscopic lysis of adhesions of ovary and fallopian tube |
| 65.89 | Phẫu thuật/thủ thuật khác gỡ dính buồng trứng và/hoặc ống dẫn trứng [vòi tử cung] | Other lysis of adhesions of ovary and fallopian tube |
| 65.91 | Thủ thuật chọc hút buồng trứng | Aspiration of ovary |
| 65.92 | Phẫu thuật/thủ thuật ghép buồng trứng | Transplantation of ovary |
| 65.93 | Phẫu thuật/thủ thuật phá u nang buồng trứng bằng tay | Manual rupture of ovarian cyst |
| 65.94 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ thần kinh buồng trứng | Ovarian denervation |
| 65.95 | Phẫu thuật/thủ thuật tháo xoắn buồng trứng | Release of torsion of ovary |
| 65.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở buồng trứng | Other operations on ovary |
| 66.01 | Phẫu thuật rạch ống dẫn trứng [vòi tử cung] | Salpingotomy |
| 66.02 | Phẫu thuật mở thông ống dẫn trứng [vòi tử cung] | Salpingostomy |
| 66.11 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết ống dẫn trứng [vòi tử cung] | Biopsy of fallopian tube |
| 66.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở vòi tử cung | Other diagnostic procedures on fallopian tubes |
| 66.21 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi thắt và làm nát ống dẫn trứng [vòi tử cung] hai bên | Bilateral endoscopic ligation and crushing of fallopian tubes |
| 66.22 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi thắt và cắt ống dẫn trứng [vòi tử cung] hai bên | Bilateral endoscopic ligation and division of fallopian tubes |
| 66.29 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi khác phá hủy hoặc thắt ống dẫn trứng [vòi tử cung] hai bên | Other bilateral endoscopic destruction or occlusion of fallopian tubes |
| 66.31 | Phẫu thuật/thủ thuật khác thắt và làm nát ống dẫn trứng [vòi tử cung] hai bên | Other bilateral ligation and crushing of fallopian tubes |
| 66.32 | Phẫu thuật/thủ thuật khác thắt và cắt ống dẫn trứng [vòi tử cung] hai bên | Other bilateral ligation and division of fallopian tubes |
| 66.39 | Phẫu thuật/thủ thuật khác phá hủy hoặc thắt ống dẫn trứng [vòi tử cung] hai bên | Other bilateral destruction or occlusion of fallopian tubes |
| 66.4 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ toàn bộ ống dẫn trứng [vòi tử cung] một bên | Total unilateral salpingectomy |
| 66.51 | Phẫu thuật/thủ thuật đồng thời cắt bỏ cả hai ống dẫn trứng [vòi tử cung] | Removal of both fallopian tubes at same operative episode |
| 66.52 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ ống dẫn trứng [vòi tử cung] còn lại | Removal of remaining fallopian tube |
| 66.61 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương ở ống dẫn trứng [vòi tử cung] | Excision or destruction of lesion of fallopian tube |
| 66.62 | Phẫu thuật cắt bỏ ống dẫn trứng để xử lý thai trong ống dẫn trứng [vòi tử cung] | Salpingectomy with removal of tubal pregnancy |
| 66.63 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ một phần ống dẫn trứng [vòi tử cung] hai bên, không xác định khác | Bilateral partial salpingectomy, not otherwise specified |
| 66.69 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ một phần ống dẫn trứng [vòi tử cung] | Other partial salpingectomy |
| 66.71 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu đơn giản ống dẫn trứng [vòi tử cung] | Simple suture of fallopian tube |
| 66.72 | Phẫu thuật/thủ thuật mở thông [nối] ống dẫn trứng [vòi tử cung] và buồng trứng | Salpingo-oophorostomy |
| 66.73 | Phẫu thuật/thủ thuật mở thông [nối] ống dẫn trứng [vòi tử cung] | Salpingo-salpingostomy |
| 66.74 | Phẫu thuật/thủ thuật mở thông [nối] ống dẫn trứng [vòi tử cung] và tử cung | Salpingo-uterostomy |
| 66.79 | Phẫu thuật/thủ thuật khác sửa ống dẫn trứng [vòi tử cung] | Other repair of fallopian tube |
| 66.8 | Thủ thuật bơm khí vào ống dẫn trứng [vòi tử cung] | Insufflation of fallopian tube |
| 66.91 | Thủ thuật chọc hút dịch ống dẫn trứng [vòi tử cung] | Aspiration of fallopian tube |
| 66.92 | Phẫu thuật/thủ thuật phá hủy hoặc thắt ống dẫn trứng [vòi tử cung] một bên | Unilateral destruction or occlusion of fallopian tube |
| 66.93 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy hoặc thay thế ống nhân tạo ở ống dẫn trứng [vòi tử cung] | Implantation or replacement of prosthesis of fallopian tube |
| 66.94 | Phẫu thuật/thủ thuật tháo ống nhân tạo từ ống dẫn trứng [vòi tử cung] | Removal of prosthesis of fallopian tube |
| 66.95 | Thủ thuật bơm thuốc điều trị vào ống dẫn trứng [vòi tử cung] | Insufflation of therapeutic agent into fallopian tubes |
| 66.96 | Thủ thuật nong ống dẫn trứng [vòi tử cung] | Dilation of fallopian tube |
| 66.97 | Phẫu thuật/thủ thuật cắm tua ống dẫn trứng [vòi tử cung] vào thành tử cung | Burying of fimbriae in uterine wall |
| 66.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở ống dẫn trứng [vòi tử cung] | Other operations on fallopian tubes |
| 67.0 | Thủ thuật nong ống cổ tử cung | Dilation of cervical canal |
| 67.11 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết ống cổ tử cung | Endocervical biopsy |
| 67.12 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết khác ở cổ tử cung | Other cervical biopsy |
| 67.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở cổ tử cung | Other diagnostic procedures on cervix |
| 67.2 | Phẫu thuật/thủ thuật khoét chóp cổ tử cung | Conization of cervix |
| 67.31 | Phẫu thuật/thủ thuật mở thông [dẫn lưu] nang cổ tử cung | Marsupialization of cervical cyst |
| 67.32 | Phẫu thuật/thủ thuật phá hủy tổn thương ở cổ tử cung bằng đốt điện | Destruction of lesion of cervix by cauterization |
| 67.33 | Phẫu thuật/thủ thuật phá hủy tổn thương ở cổ tử cung bằng áp lạnh | Destruction of lesion of cervix by cryosurgery |
| 67.39 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô cổ tử cung | Other excision or destruction of lesion or tissue of cervix |
| 67.4 | Phẫu thuật cắt bỏ cổ tử cung | Amputation of cervix |
| 67.51 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu vòng eo tử cung qua đường bụng | Transabdominal cerclage of cervix |
| 67.59 | Phẫu thuật/thủ thuật khác sửa lỗ trong cổ tử cung | Other repair of internal cervical os |
| 67.61 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách cổ tử cung | Suture of laceration of cervix |
| 67.62 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa lỗ rò cổ tử cung | Repair of fistula of cervix |
| 67.69 | Phẫu thuật/thủ thuật khác sửa cổ tử cung | Other repair of cervix |
| 68.0 | Phẫu thuật rạch tử cung | Hysterotomy |
| 68.11 | Thủ thuật khám tử cung bằng ngón tay | Digital examination of uterus |
| 68.12 | Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] buồng tử cung | Hysteroscopy |
| 68.13 | Phẫu thuật/thủ thuật mở sinh thiết tử cung | Open biopsy of uterus |
| 68.14 | Phẫu thuật mở sinh thiết dây chằng tử cung | Open biopsy of uterine ligaments |
| 68.15 | Phẫu thuật/thủ thuật kín sinh thiết dây chằng tử cung | Closed biopsy of uterine ligaments |
| 68.16 | Phẫu thuật/thủ thuật kín sinh thiết tử cung | Closed biopsy of uterus |
| 68.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở tử cung và tổ chức nâng đỡ tử cung | Other diagnostic procedures on uterus and supporting structures |
| 68.21 | Phẫu thuật/thủ thuật tách dính niêm mạc buồng tử cung | Division of endometrial synechiae |
| 68.22 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch hoặc cắt bỏ vách ngăn bẩm sinh buồng tử cung | Incision or excision of congenital septum of uterus |
| 68.23 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ [đốt nhiệt] nội mạc tử cung | Endometrial ablation |
| 68.24 | Phẫu thuật/thủ thuật thuyên tắc động mạch tử cung bằng vòng xoắn kim loại | Uterine artery embolization [UAE] with coils |
| 68.25 | Phẫu thuật/thủ thuật thuyên tắc động mạch tử cung không dùng vòng xoắn kim loại | Uterine artery embolization [UAE] without coils |
| 68.29 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương ở tử cung | Other excision or destruction of lesion of uterus |
| 68.31 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ tử cung bảo tồn cổ tử cung [LSH] | Laparoscopic supracervical hysterectomy [LSH] |
| 68.39 | Phẫu thuật khác hoặc không xác định cắt bỏ gần toàn bộ tử cung qua đường bụng | Other and unspecified subtotal abdominal hysterectomy |
| 68.41 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ toàn bộ tử cung lấy tử cung qua đường bụng | Laparoscopic total abdominal hysterectomy |
| 68.49 | Phẫu thuật khác hoặc không xác định cắt bỏ toàn bộ tử cung qua đường bụng | Other and unspecified total abdominal hysterectomy |
| 68.51 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ tử cung lấy tử cung qua đường âm đạo [LAVH] | Laparoscopically assisted vaginal hysterectomy (LAVH) |
| 68.59 | Phẫu thuật khác hoặc không xác định cắt bỏ tử cung qua đường âm đạo | Other and unspecified vaginal hysterectomy |
| 68.61 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ tử cung tiệt căn lấy tử cung qua đường bụng | Laparoscopic radical abdominal hysterectomy |
| 68.69 | Phẫu thuật khác hoặc không xác định cắt bỏ tử cung tiệt căn qua đường bụng | Other and unspecified radical abdominal hysterectomy |
| 68.71 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ tử cung tiệt căn qua đường âm đạo [LRVH] | Laparoscopic radical vaginal hysterectomy [LRVH] |
| 68.79 | Phẫu thuật khác hoặc không xác định cắt bỏ tử cung tiệt căn qua đường âm đạo | Other and unspecified radical vaginal hysterectomy |
| 68.8 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tạng ở tiểu khung | Pelvic evisceration |
| 68.9 | Phẫu thuật khác hoặc không xác định cắt bỏ tử cung | Other and unspecified hysterectomy |
| 69.01 | Thủ thuật nong và nạo để chấm dứt thai kỳ | Dilation and curettage for termination of pregnancy |
| 69.02 | Thủ thuật nong và nạo sau đẻ hoặc sau phá thai | Dilation and curettage following delivery or abortion |
| 69.09 | Thủ thuật nong và nạo khác | Other dilation and curettage |
| 69.19 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tử cung và tổ chức nâng đỡ tử cung | Other excision or destruction of uterus and supporting structures |
| 69.21 | Phẫu thuật/thủ thuật chuyển và cố định tử cung giữa bàng quang và thành trước của âm đạo | Interposition operation |
| 69.22 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cố định tử cung | Other uterine suspension |
| 69.23 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa lộn tử cung (tử cung đảo ngược) mạn tính qua âm đạo | Vaginal repair of chronic inversion of uterus |
| 69.29 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở tử cung và tổ chức nâng đỡ tử cung | Other repair of uterus and supporting structures |
| 69.3 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt thần kinh tử cung quanh cổ tử cung | Paracervical uterine denervation |
| 69.41 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách tử cung | Suture of laceration of uterus |
| 69.42 | Phẫu thuật/thủ thuật đóng lỗ rò tử cung | Closure of fistula of uterus |
| 69.49 | Phẫu thuật/thủ thuật khác sửa tử cung | Other repair of uterus |
| 69.51 | Thủ thuật hút và nạo buồng tử cung để chấm dứt thai kỳ | Aspiration curettage of uterus for termination of pregnancy |
| 69.52 | Thủ thuật hút và nạo buồng tử cung sau đẻ hoặc sau phá thai | Aspiration curettage following delivery or abortion |
| 69.59 | Thủ thuật nạo và hút khác ở tử cung | Other aspiration curettage of uterus |
| 69.6 | Thủ thuật hút điều hòa kinh nguyệt [hút thai sớm] | Menstrual extraction or regulation |
| 69.7 | Thủ thuật đặt dụng cụ tránh thai trong buồng tử cung | Insertion of intrauterine contraceptive device |
| 69.91 | Thủ thuật đặt dụng cụ điều trị trong buồng tử cung | Insertion of therapeutic device into uterus |
| 69.92 | Thủ thuật thụ thai nhân tạo | Artificial insemination |
| 69.93 | Thủ thuật đặt laminaria ở ống cổ tử cung | Insertion of laminaria |
| 69.94 | Thủ thuật đẩy lại lộn tử cung (tử cung đảo ngược) bằng tay | Manual replacement of inverted uterus |
| 69.95 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch cổ tử cung | Incision of cervix |
| 69.96 | Thủ thuật cắt chỉ [tháo vật liệu] dùng để khâu vòng cổ tử cung | Removal of cerclage material from cervix |
| 69.97 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ dị vật xuyên ống cổ tử cung | Removal of other penetrating foreign body from cervix |
| 69.98 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở tổ chức nâng đỡ tử cung | Other operations on supporting structures of uterus |
| 69.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở cổ tử cung và/hoặc tử cung | Other operations on cervix and uterus |
| 70.0 | Thủ thuật chọc dò túi cùng Douglas | Culdocentesis |
| 70.11 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch màng trinh | Hymenotomy |
| 70.12 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch túi cùng Douglas | Culdotomy |
| 70.13 | Phẫu thuật/thủ thuật gỡ dính trong lòng âm đạo | Lysis of intraluminal adhesions of vagina |
| 70.14 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch khác âm đạo | Other vaginotomy |
| 70.21 | Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] ở âm đạo | Vaginoscopy |
| 70.22 | Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] túi cùng Douglas | Culdoscopy |
| 70.23 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết túi cùng Douglas | Biopsy of cul-de-sac |
| 70.24 | Thủ thuật sinh thiết âm đạo | Vaginal biopsy |
| 70.29 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở âm đạo và/hoặc túi cùng Douglas | Other diagnostic procedures on vagina and cul-de-sac |
| 70.31 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt màng trinh | Hymenectomy |
| 70.32 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương ở túi cùng Douglas | Excision or destruction of lesion of cul-de-sac |
| 70.33 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương ở âm đạo | Excision or destruction of lesion of vagina |
| 70.4 | Phẫu thuật đóng [khâu bít lại] hoặc cắt bỏ toàn bộ âm đạo | Obliteration and total excision of vagina |
| 70.50 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa sa bàng quang và sa trực tràng | Repair of cystocele and rectocele |
| 70.51 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa sa bàng quang | Repair of cystocele |
| 70.52 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa sa trực tràng | Repair of rectocele |
| 70.53 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa sa bàng quang và sa trực tràng băng ghép mô hoặc đặt vật liệu nhân tạo [mảng nâng] | Repair of cystocele and rectocele with graft or prosthesis |
| 70.54 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa sa bàng quang băng ghép mô hoặc đặt vật liệu nhân tạo [mảng nâng] | Repair of cystocele with graft or prosthesis |
| 70.55 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa sa trực tràng băng ghép mô hoặc đặt vật liệu nhân tạo [mảng nâng] | Repair of rectocele with graft or prosthesis |
| 70.61 | Phẫu thuật/thủ thuật tạo hình âm đạo | Vaginal construction |
| 70.62 | Phẫu thuật/thủ thuật tái tạo âm đạo | Vaginal reconstruction |
| 70.63 | Phẫu thuật tạo hình âm đạo bằng ghép mô hoặc vật liệu nhân tạo | Vaginal construction with graft or prosthesis |
| 70.64 | Phẫu thuật tái tạo âm đạo bằng ghép mô hoặc vật liệu nhân tạo | Vaginal reconstruction with graft or prosthesis |
| 70.71 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách âm đạo | Suture of laceration of vagina |
| 70.72 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa lỗ rò đại tràng - âm đạo | Repair of colovaginal fistula |
| 70.73 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa lỗ rò trực tràng - âm đạo | Repair of rectovaginal fistula |
| 70.74 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa lỗ rò khác giữa ruột và âm đạo | Repair of other vaginoenteric fistula |
| 70.75 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa lỗ rò khác của âm đạo | Repair of other fistula of vagina |
| 70.76 | Phẫu thuật/thủ thuật phục hồi màng trinh | Hymenorrhaphy |
| 70.77 | Phẫu thuật/thủ thuật treo và/hoặc cố định âm đạo | Vaginal suspension and fixation |
| 70.78 | Phẫu thuật/thủ thuật treo và/hoặc cố định âm đạo bằng ghép mô hoặc vật liệu nhân tạo | Vaginal suspension and fixation with graft or prosthesis |
| 70.79 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở âm đạo | Other repair of vagina |
| 70.8 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu bít lại [đóng] vòm âm đạo | Obliteration of vaginal vault |
| 70.91 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở âm đạo | Other operations on vagina |
| 70.92 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở túi cùng Douglas | Other operations on cul-de-sac |
| 70.93 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở túi cùng Douglas bằng ghép mô hoặc vật liệu nhân tạo | Other operations on cul-de-sac with graft or prosthesis |
| 70.94 | Phẫu thuật/thủ thuật đặt mảnh ghép sinh học [ở âm đạo] | Insertion of biological graft |
| 70.95 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy mảnh ghép tổng hợp hoặc vật liệu nhân tạo [ở âm đạo] | Insertion of synthetic graft or prosthesis |
| 71.01 | Phẫu thuật/thủ thuật gỡ dính âm hộ | Lysis of vulvar adhesions |
| 71.09 | Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch âm hộ và/hoặc tầng sinh môn | Other incision of vulva and perineum |
| 71.11 | Thủ thuật sinh thiết âm hộ | Biopsy of vulva |
| 71.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở âm hộ | Other diagnostic procedures on vulva |
| 71.21 | Thủ thuật chọc hút [u nang] tuyến Bartholin qua da | Percutaneous aspiration of Bartholin's gland (cyst) |
| 71.22 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch [u nang] tuyến Bartholin | Incision of Bartholin's gland (cyst) |
| 71.23 | Phẫu thuật/thủ thuật mở thông [dẫn lưu] (nang) tuyến Bartholin | Marsupialization of Bartholin's gland (cyst) |
| 71.24 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy [u nang] tuyến Bartholin | Excision or other destruction of Bartholin's gland (cyst) |
| 71.29 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở tuyến Bartholin | Other operations on Bartholin's gland |
| 71.3 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy âm hộ và/hoặc tầng sinh môn | Other local excision or destruction of vulva and perineum |
| 71.4 | Phẫu thuật/thủ thuật ở âm vật | Operations on clitoris |
| 71.5 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ âm hộ tiệt căn | Radical vulvectomy |
| 71.61 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ âm hộ một bên | Unilateral vulvectomy |
| 71.62 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ âm hộ hai bên | Bilateral vulvectomy |
| 71.71 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách âm hộ hoặc tầng sinh môn | Suture of laceration of vulva or perineum |
| 71.72 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa lỗ rò ở âm hộ hoặc tầng sinh môn | Repair of fistula of vulva or perineum |
| 71.79 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở âm hộ và/hoặc tầng sinh môn | Other repair of vulva and perineum |
| 71.8 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở âm hộ | Other operations on vulva |
| 71.9 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở cơ quan sinh dục nữ | Other operations on female genital organs |
| 72.0 | Thủ thuật hỗ trợ đẻ bằng forceps khi đầu lọt thấp | Low forceps operation |
| 72.1 | Thủ thuật hỗ trợ đẻ bằng forceps khi đầu lọt thấp có cắt tầng sinh môn | Low forceps operation with episiotomy |
| 72.21 | Thủ thuật hỗ trợ đẻ bằng forceps khi đầu lọt trung bình có cắt tầng sinh môn | Mid forceps operation with episiotomy |
| 72.29 | Thủ thuật khác hỗ trợ đẻ bằng forceps khi đầu lọt trung bình | Other mid forceps operation |
| 72.31 | Thủ thuật hỗ trợ đẻ bằng forceps khi đầu lọt cao có cắt tầng sinh môn | High forceps operation with episiotomy |
| 72.39 | Thủ thuật khác hỗ trợ đẻ bằng forceps khi đầu lọt cao | Other high forceps operation |
| 72.4 | Thủ thuật dùng forceps xoay [quay] đầu thai nhi | Forceps rotation of fetal head |
| 72.51 | Thủ thuật kéo thai ngôi mông không hoàn toàn dùng forceps lấy đầu hậu | Partial breech extraction with forceps to aftercoming head |
| 72.52 | Thủ thuật kéo thai ngôi mông không hoàn toàn khác | Other partial breech extraction |
| 72.53 | Thủ thuật kéo thai ngôi mông hoàn toàn dùng forceps lấy đầu hậu | Total breech extraction with forceps to aftercoming head |
| 72.54 | Thủ thuật kéo thai ngôi mông hoàn toàn khác | Other total breech extraction |
| 72.6 | Thủ thuật dùng forceps lấy đầu hậu | Forceps application to aftercoming head |
| 72.71 | Thủ thuật kéo thai bằng giác hút [kéo] có cắt tầng sinh môn | Vacuum extraction with episiotomy |
| 72.79 | Thủ thuật kéo thai bằng giác hút [kéo] khác | Other vacuum extraction |
| 72.8 | Thủ thuật hỗ trợ đẻ bằng dụng cụ xác định khác | Other specified instrumental delivery |
| 72.9 | Thủ thuật hỗ trợ đẻ dùng dụng cụ không xác định | Unspecified instrumental delivery |
| 73.01 | Thủ thuật bấm ối gây khởi phát chuyển dạ | Induction of labor by artificial rupture of membranes |
| 73.09 | Thủ thuật bấm ối khác | Other artificial rupture of membranes |
| 73.1 | Phẫu thuật/thủ thuật khác gây khởi phát chuyển dạ | Other surgical induction of labor |
| 73.21 | Thủ thuật kết hợp nội và ngoại xoay thai không kéo thai | Internal and combined version without extraction |
| 73.22 | Thủ thuật kết hợp nội và ngoại xoay thai có kéo thai | Internal and combined version with extraction |
| 73.3 | Thủ thuật hỗ trợ đẻ bằng forceps thất bại | Failed forceps |
| 73.4 | Thủ thuật khởi phát chuyển dạ bằng thuốc | Medical induction of labor |
| 73.51 | Thủ thuật xoay đầu thai nhi bằng tay | Manual rotation of fetal head |
| 73.59 | Thủ thuật hỗ trở đẻ khác bằng tay | Other manually assisted delivery |
| 73.6 | Thủ thuật cắt tầng sinh môn | Episiotomy |
| 73.8 | Phẫu thuật/thủ thuật ở thai để hỗ trợ đẻ | Operations on fetus to facilitate delivery |
| 73.91 | Thủ thuật ngoại xoay thai hỗ trở đẻ | External version assisting delivery |
| 73.92 | Thủ thuật đẩy ngôi lên cao giảm chèn ép vào dây rốn bị sa | Replacement of prolapsed umbilical cord |
| 73.93 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch cổ tử cung để hỗ trợ đẻ | Incision of cervix to assist delivery |
| 73.94 | Phẫu thuật cắt xương mu hỗ trợ đẻ | Pubiotomy to assist delivery |
| 73.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác hỗ trợ đẻ | Other operations assisting delivery |
| 74.0 | Phẫu thuật lấy thai cổ điển | Classical cesarean section |
| 74.1 | Phẫu thuật lấy thai đường rạch thấp ở cổ tử cung | Low cervical cesarean section |
| 74.2 | Phẫu thuật lấy thai ngoài phúc mạc | Extraperitoneal cesarean section |
| 74.3 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy thai ngoài tử cung ở vị trí ngoài ống dẫn trứng [vòi tử cung] | Removal of extratubal ectopic pregnancy |
| 74.4 | Phẫu thuật lấy thai bằng phương pháp khác | Cesarean section of other specified type |
| 74.91 | Phẫu thuật rạch tử cung để chấm dứt thai kỳ | Hysterotomy to terminate pregnancy |
| 74.99 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy thai khác phương pháp không xác định | Other cesarean section of unspecified type |
| 75.0 | Thủ thuật tiêm vào túi ối để gây sảy thai [phá thai] | Intra-amniotic injection for abortion |
| 75.1 | Thủ thuật chọc ối chẩn doán | Diagnostic amniocentesis |
| 75.2 | Thủ thuật truyền máu thai nhi trong tử cung | Intrauterine transfusion |
| 75.31 | Thủ thuật soi ối | Amnioscopy |
| 75.32 | Điện tim [tâm đồ] thai nhi ghi lại trực tiếp từ đầu thai nhi | Fetal EKG (scalp) |
| 75.33 | Thủ thuật lấy mẫu máu thai nhi và/hoặc sinh thiết thai nhi | Fetal blood sampling and biopsy |
| 75.34 | Thủ thuật theo dõi khác ở thai nhi | Other fetal monitoring |
| 75.35 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở thai nhi và/hoặc túi ối | Other diagnostic procedures on fetus and amnion |
| 75.36 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa dị tật thai nhi | Correction of fetal defect |
| 75.37 | Thủ thuật truyền dịch ối | Amnioinfusion |
| 75.38 | Thủ thuật đo độ bão hòa ôxy thai nhi | Fetal pulse oximetry |
| 75.4 | Thủ thuật bóc rau [nhau] thai còn sót bằng tay | Manual removal of retained placenta |
| 75.50 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa vết rách sản khoa mới ở tử cung, không xác định khác | Repair of current obstetric laceration of uterus, not otherwise specified |
| 75.51 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa vết rách sản khoa mới ở cổ tử cung | Repair of current obstetric laceration of cervix |
| 75.52 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa vết rách sản khoa mới ở thân tử cung | Repair of current obstetric laceration of corpus uteri |
| 75.61 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa vết rách sản khoa mới ở bàng quang và/hoặc niệu đạo | Repair of current obstetric laceration of bladder and urethra |
| 75.62 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa vết rách sản khoa mới ở trực tràng và/hoặc cơ thắt [tròn] hậu môn | Repair of current obstetric laceration of rectum and sphincter ani |
| 75.69 | Phẫu thuật/thủ thuật sửa vết rách sản khoa khác | Repair of other current obstetric laceration |
| 75.7 | Thủ thuật kiểm soát buồng tử cung sau đẻ bằng tay | Manual exploration of uterine cavity, postpartum |
| 75.8 | Thủ thuật ép tử cung hoặc âm đạo cầm máu | Obstetric tamponade of uterus or vagina |
| 75.91 | Phẫu thuật lấy máu tụ vết rạch sản khoa ở tầng sinh môn | Evacuation of obstetrical incisional hematoma of perineum |
| 75.92 | Phẫu thuật lấy máu tụ khác ở âm hộ hoặc âm đạo | Evacuation of other hematoma of vulva or vagina |
| 75.93 | Phẫu thuật sửa lộn tử cung (tử cung đảo ngược) | Surgical correction of inverted uterus |
| 75.94 | Thủ thuật đẩy lại lộn tử cung (tử cung đảo ngược) bằng tay ngay sau sinh | Immediate postpartum manual replacement of inverted uterus |
| 75.99 | Phẫu thuật/thủ thuật sản khoa khác | Other obstetric operations |
| 76.01 | Phẫu thuật lấy bỏ xương chết ở xương hàm mặt | Sequestrectomy of facial bone |
| 76.09 | Phẫu thuật rạch khác ở xương hàm mặt | Other incision of facial bone |
| 76.11 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết xương hàm mặt | Biopsy of facial bone |
| 76.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở xương và/hoặc khớp hàm mặt | Other diagnostic procedures on facial bones and joints |
| 76.2 | Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương ở xương hàm mặt | Local excision or destruction of lesion of facial bone |
| 76.31 | Phẫu thuật cắt bỏ một phần xương hàm dưới | Partial mandibulectomy |
| 76.39 | Phẫu thuật cắt bỏ một phần xương mặt khác | Partial ostectomy of other facial bone |
| 76.41 | Phẫu thuật đồng thời cắt bỏ và tái tạo toàn bộ xương hàm dưới | Total mandibulectomy with synchronous reconstruction |
| 76.42 | Phẫu thuật khác cắt bỏ toàn bộ xương hàm dưới | Other total mandibulectomy |
| 76.43 | Phẫu thuật khác tái tạo xương hàm dưới | Other reconstruction of mandible |
| 76.44 | Phẫu thuật đồng thời cắt bỏ và tái tạo toàn bộ xương hàm mặt khác | Total ostectomy of other facial bone with synchronous reconstruction |
| 76.45 | Phẫu thuật khác cắt bỏ toàn bộ xương hàm mặt khác | Other total ostectomy of other facial bone |
| 76.46 | Phẫu thuật khác tái tạo xương hàm mặt khác | Other reconstruction of other facial bone |
| 76.5 | Phẫu thuật tạo hình khớp thái dương hàm | Temporomandibular arthroplasty |
| 76.61 | Phẫu thuật kín chỉnh hình [cắt bỏ] ngành lên xương hàm dưới bằng cưa dây | Closed osteoplasty [osteotomy] of mandibular ramus |
| 76.62 | Phẫu thuật mở chỉnh hình [cắt bỏ] ngành lên xương hàm dưới | Open osteoplasty [osteotomy] of mandibular ramus |
| 76.63 | Phẫu thuật chỉnh hình [cắt bỏ] thân xương hàm dưới | Osteoplasty [osteotomy] of body of mandible |
| 76.64 | Phẫu thuật cắt chỉnh khác ở xương hàm dưới | Other orthognathic surgery on mandible |
| 76.65 | Phẫu thuật chỉnh hình [cắt bỏ] một phần xương hàm trên | Segmental osteoplasty [osteotomy] of maxilla |
| 76.66 | Phẫu thuật chỉnh hình [cắt bỏ] toàn bộ xương hàm trên | Total osteoplasty [osteotomy] of maxilla |
| 76.67 | Phẫu thuật chỉnh hình thu nhỏ cằm | Reduction genioplasty |
| 76.68 | Phẫu thuật chỉnh hình trượt xương cằm, độn cằm | Augmentation genioplasty |
| 76.69 | Phẫu thuật chỉnh hình khác ở xương hàm mặt | Other facial bone repair |
| 76.70 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn gãy xương hàm mặt, không xác định khác | Reduction of facial fracture, not otherwise specified |
| 76.71 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương gò má và/hoặc cung tiếp | Closed reduction of malar and zygomatic fracture |
| 76.72 | Phẫu thuật mở kết hợp xương gãy xương gò má và/hoặc cung tiếp | Open reduction of malar and zygomatic fracture |
| 76.73 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương hàm trên | Closed reduction of maxillary fracture |
| 76.74 | Phẫu thuật mở kết hợp xương gãy xương hàm trên | Open reduction of maxillary fracture |
| 76.75 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương hàm dưới | Closed reduction of mandibular fracture |
| 76.76 | Phẫu thuật mở kết hợp xương gãy xương hàm dưới | Open reduction of mandibular fracture |
| 76.77 | Phẫu thuật mở kết hợp xương gãy xương ổ răng | Open reduction of alveolar fracture |
| 76.78 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương hàm mặt khác | Other closed reduction of facial fracture |
| 76.79 | Phẫu thuật mở kết hợp xương gãy xương hàm mặt khác | Other open reduction of facial fracture |
| 76.91 | Phẫu thuật ghép xương vào xương hàm mặt | Bone graft to facial bone |
| 76.92 | Phẫu thuật cấy xương nhân tạo vào xương hàm mặt | Insertion of synthetic implant in facial bone |
| 76.93 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín trật khớp thái dương hàm | Closed reduction of temporomandibular dislocation |
| 76.94 | Phẫu thuật mở điều trị trật khớp thái dương hàm | Open reduction of temporomandibular dislocation |
| 76.95 | Phẫu thuật/thủ thuật khác nắn khớp thái dương hàm | Other manipulation of temporomandibular joint |
| 76.96 | Thủ thuật tiêm chất điều trị vào khớp thái dương hàm | Injection of therapeutic substance into temporomandibular joint |
| 76.97 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy thiết bị kết hợp xương [cố định trong] trong xương hàm mặt | Removal of internal fixation device from facial bone |
| 76.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở xương và khớp hàm mặt | Other operations on facial bones and joints |
| 77.00 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ xương chết, vị trí không xác định | Sequestrectomy, unspecified site |
| 77.01 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ xương chết, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/hoặc xương ức] | Sequestrectomy, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 77.02 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ xương chết, xương cánh tay | Sequestrectomy, humerus |
| 77.03 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ xương chết, xương quay và/hoặc xương trụ | Sequestrectomy, radius and ulna |
| 77.04 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ xương chết, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay | Sequestrectomy, carpals and metacarpals |
| 77.05 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ xương chết, xương đùi | Sequestrectomy, femur |
| 77.06 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ xương chết, xương bánh chè | Sequestrectomy, patella |
| 77.07 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ xương chết, xương chày và/hoặc xương mác | Sequestrectomy, tibia and fibula |
| 77.08 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ xương chết, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân | Sequestrectomy, tarsals and metatarsals |
| 77.09 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ xương chết, xương khác | Sequestrectomy, other bones |
| 77.10 | Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch xương không cắt bỏ xương, vị trí không xác định | Other incision of bone without division, unspecified site |
| 77.11 | Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch xương không cắt bỏ xương, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/ | Other incision of bone without division, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 77.12 | Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch xương không cắt bỏ xương, xương cánh tay | Other incision of bone without division, humerus |
| 77.13 | Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch xương không cắt bỏ xương, xương quay và/hoặc xương trụ | Other incision of bone without division, radius and ulna |
| 77.14 | Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch xương không cắt bỏ xương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay | Other incision of bone without division, carpals and metacarpals |
| 77.15 | Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch xương không cắt bỏ xương, xương đùi | Other incision of bone without division, femur |
| 77.16 | Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch xương không cắt bỏ xương, xương bánh chè | Other incision of bone without division, patella |
| 77.17 | Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch xương không cắt bỏ xương, xương chày và/hoặc xương mác | Other incision of bone without division, tibia and fibula |
| 77.18 | Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch xương không cắt bỏ xương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân | Other incision of bone without division, tarsals and metatarsals |
| 77.19 | Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch xương không cắt bỏ xương, xương khác | Other incision of bone without division, other bones |
| 77.20 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ xương theo hình chêm, vị trí không xác định | Wedge osteotomy, unspecified site |
| 77.21 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ xương theo hình chêm, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/hoặc xư | Wedge osteotomy, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 77.22 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ xương theo hình chêm, xương cánh tay | Wedge osteotomy, humerus |
| 77.23 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ xương theo hình chêm, xương quay và/hoặc xương trụ | Wedge osteotomy, radius and ulna |
| 77.24 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ xương theo hình chêm, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay | Wedge osteotomy, carpals and metacarpals |
| 77.25 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ xương theo hình chêm, xương đùi | Wedge osteotomy, femur |
| 77.26 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ xương theo hình chêm, xương bánh chè | Wedge osteotomy, patella |
| 77.27 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ xương theo hình chêm, xương chày và/hoặc xương mác | Wedge osteotomy, tibia and fibula |
| 77.28 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ xương theo hình chêm, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân | Wedge osteotomy, tarsals and metatarsals |
| 77.29 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ xương theo hình chêm, xương khác | Wedge osteotomy, other bones |
| 77.30 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ [phá hủy] xương, vị trí không xác định | Other division of bone, unspecified site |
| 77.31 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ [phá hủy] xương, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/hoặc xư | Other division of bone, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 77.32 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ [phá hủy] xương, xương cánh tay | Other division of bone, humerus |
| 77.33 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ [phá hủy] xương, xương quay và/hoặc xương trụ | Other division of bone, radius and ulna |
| 77.34 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ [phá hủy] xương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay | Other division of bone, carpals and metacarpals |
| 77.35 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ [phá hủy] xương, xương đùi | Other division of bone, femur |
| 77.36 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ [phá hủy] xương, xương bánh chè | Other division of bone, patella |
| 77.37 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ [phá hủy] xương, xương chày và/hoặc xương mác | Other division of bone, tibia and fibula |
| 77.38 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ [phá hủy] xương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân | Other division of bone, tarsals and metatarsals |
| 77.39 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ [phá hủy] xương, xương khác | Other division of bone, other bones |
| 77.40 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết xương, vị trí không xác định | Biopsy of bone, unspecified site |
| 77.41 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết xương, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/hoặc xương ức] | Biopsy of bone, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 77.42 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết xương, xương cánh tay | Biopsy of bone, humerus |
| 77.43 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết xương, xương quay và/hoặc xương trụ | Biopsy of bone, radius and ulna |
| 77.44 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết xương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay | Biopsy of bone, carpals and metacarpals |
| 77.45 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết xương, xương đùi | Biopsy of bone, femur |
| 77.46 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết xương, xương bánh chè | Biopsy of bone, patella |
| 77.47 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết xương, xương chày và/hoặc xương mác | Biopsy of bone, tibia and fibula |
| 77.48 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết xương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân | Biopsy of bone, tarsals and metatarsals |
| 77.49 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết xương, xương khác | Biopsy of bone, other bones |
| 77.51 | Phẫu thuật chỉnh hình biến dạng khớp bàn ngón chân cái kết hợp chỉnh lại mô mềm và cắt bỏ một phần xương bàn ngón chân c | Bunionectomy with soft tissue correction and osteotomy of the first metatarsal |
| 77.52 | Phẫu thuật chỉnh hình biến dạng khớp bàn ngón chân cái kết hợp chỉnh lại mô mềm và cố định khớp xương bàn chân và xương | Bunionectomy with soft tissue correction and arthrodesis |
| 77.53 | Phẫu thuật khác chỉnh hình biến dạng khớp bàn ngón chân cái kết hợp chỉnh lại mô mềm | Other bunionectomy with soft tissue correction |
| 77.54 | Phẫu thuật chỉnh hình biến dạng khớp bàn ngón chân út | Excision or correction of bunionette |
| 77.56 | Phẫu thuật chỉnh hình biến dạng ngón chân hình búa | Repair of hammer toe |
| 77.57 | Phẫu thuật chỉnh hình biếng dạng ngón chân uốn cong (hình móng vuốt) | Repair of claw toe |
| 77.58 | Phẫu thuật khác cắt bỏ xương, cố định xương và/hoặc chỉnh hình xương ngón chân | Other excision, fusion and repair of toes |
| 77.59 | Phẫu thuật khác cắt bỏ xương biến dạng khớp bàn ngón chân cái | Other bunionectomy |
| 77.60 | Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô xương, vị trí không xác định | Local excision of lesion or tissue of bone, unspecified site |
| 77.61 | Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô xương, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/hoặc | Local excision of lesion or tissue of bone, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 77.62 | Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô xương, xương cánh tay | Local excision of lesion or tissue of bone, humerus |
| 77.63 | Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô xương, xương quay và/hoặc xương trụ | Local excision of lesion or tissue of bone, radius and ulna |
| 77.64 | Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô xương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay | Local excision of lesion or tissue of bone, carpals and metacarpals |
| 77.65 | Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô xương, xương đùi | Local excision of lesion or tissue of bone, femur |
| 77.66 | Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô xương, xương bánh chè | Local excision of lesion or tissue of bone, patella |
| 77.67 | Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô xương, xương chày và/hoặc xương mác | Local excision of lesion or tissue of bone, tibia and fibula |
| 77.68 | Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô xương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân | Local excision of lesion or tissue of bone, tarsals and metatarsals |
| 77.69 | Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô xương, xương khác | Local excision of lesion or tissue of bone, other bones |
| 77.70 | Phẫu thuật lấy xương làm vật liệu ghép, vị trí không xác định | Excision of bone for graft, unspecified site |
| 77.71 | Phẫu thuật lấy xương làm vật liệu ghép, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/hoặc xương ức] | Excision of bone for graft, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 77.72 | Phẫu thuật lấy xương làm vật liệu ghép, xương cánh tay | Excision of bone for graft, humerus |
| 77.73 | Phẫu thuật lấy xương làm vật liệu ghép, xương quay và/hoặc xương trụ | Excision of bone for graft, radius and ulna |
| 77.74 | Phẫu thuật lấy xương làm vật liệu ghép, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay | Excision of bone for graft, carpals and metacarpals |
| 77.75 | Phẫu thuật lấy xương làm vật liệu ghép, xương đùi | Excision of bone for graft, femur |
| 77.76 | Phẫu thuật lấy xương làm vật liệu ghép, xương bánh chè | Excision of bone for graft, patella |
| 77.77 | Phẫu thuật lấy xương làm vật liệu ghép, xương chày và/hoặc xương mác | Excision of bone for graft, tibia and fibula |
| 77.78 | Phẫu thuật lấy xương làm vật liệu ghép, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân | Excision of bone for graft, tarsals and metatarsals |
| 77.79 | Phẫu thuật lấy xương làm vật liệu ghép, xương khác | Excision of bone for graft, other bones |
| 77.80 | Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần xương, vị trí không xác định | Other partial ostectomy, unspecified site |
| 77.81 | Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần xương, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/hoặc xương ức] | Other partial ostectomy, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 77.82 | Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần xương, xương cánh tay | Other partial ostectomy, humerus |
| 77.83 | Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần xương, xương quay và/hoặc xương trụ | Other partial ostectomy, radius and ulna |
| 77.84 | Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần xương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay | Other partial ostectomy, carpals and metacarpals |
| 77.85 | Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần xương, xương đùi | Other partial ostectomy, femur |
| 77.86 | Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần xương, xương bánh chè | Other partial ostectomy, patella |
| 77.87 | Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần xương, xương chày và/hoặc xương mác | Other partial ostectomy, tibia and fibula |
| 77.88 | Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần xương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân | Other partial ostectomy, tarsals and metatarsals |
| 77.89 | Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần xương, xương khác | Other partial ostectomy, other bones |
| 77.90 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ xương, vị trí không xác định | Total ostectomy, unspecified site |
| 77.91 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ xương, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/hoặc xương ức] | Total ostectomy, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 77.92 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ xương, xương cánh tay | Total ostectomy, humerus |
| 77.93 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ xương, xương quay và/hoặc xương trụ | Total ostectomy, radius and ulna |
| 77.94 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ xương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay | Total ostectomy, carpals and metacarpals |
| 77.95 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ xương, xương đùi | Total ostectomy, femur |
| 77.96 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ xương, xương bánh chè | Total ostectomy, patella |
| 77.97 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ xương, xương chày và/hoặc xương mác | Total ostectomy, tibia and fibula |
| 77.98 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ xương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân | Total ostectomy, tarsals and metatarsals |
| 77.99 | Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ xương, xương khác | Total ostectomy, other bones |
| 78.00 | Phẫu thuật ghép xương, vị trí không xác định | Bone graft, unspecified site |
| 78.01 | Phẫu thuật ghép xương, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/hoặc xương ức] | Bone graft, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 78.02 | Phẫu thuật ghép xương, xương cánh tay | Bone graft, humerus |
| 78.03 | Phẫu thuật ghép xương, xương quay và/hoặc xương trụ | Bone graft, radius and ulna |
| 78.04 | Phẫu thuật ghép xương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay | Bone graft, carpals and metacarpals |
| 78.05 | Phẫu thuật ghép xương, xương đùi | Bone graft, femur |
| 78.06 | Phẫu thuật ghép xương, xương bánh chè | Bone graft, patella |
| 78.07 | Phẫu thuật ghép xương, xương chày và/hoặc xương mác | Bone graft, tibia and fibula |
| 78.08 | Phẫu thuật ghép xương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân | Bone graft, tarsals and metatarsals |
| 78.09 | Phẫu thuật ghép xương, xương khác | Bone graft, other bones |
| 78.10 | Phẫu thuật/thủ thuật cố định xương bên ngoài, vị trí không xác định | Application of external fixator device, unspecified site |
| 78.11 | Phẫu thuật/thủ thuật cố định xương bên ngoài, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/hoặc xương | Application of external fixator device, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 78.12 | Phẫu thuật/thủ thuật cố định xương bên ngoài, xương cánh tay | Application of external fixator device, humerus |
| 78.13 | Phẫu thuật/thủ thuật cố định xương bên ngoài, xương quay và/hoặc xương trụ | Application of external fixator device, radius and ulna |
| 78.14 | Phẫu thuật/thủ thuật cố định xương bên ngoài, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay | Application of external fixator device, carpals and metacarpals |
| 78.15 | Phẫu thuật/thủ thuật cố định xương bên ngoài, xương đùi | Application of external fixator device, femur |
| 78.16 | Phẫu thuật/thủ thuật cố định xương bên ngoài, xương bánh chè | Application of external fixator device, patella |
| 78.17 | Phẫu thuật/thủ thuật cố định xương bên ngoài, xương chày và/hoặc xương mác | Application of external fixator device, tibia and fibula |
| 78.18 | Phẫu thuật/thủ thuật cố định xương bên ngoài, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân | Application of external fixator device, tarsals and metatarsals |
| 78.19 | Phẫu thuật/thủ thuật cố định xương bên ngoài, xương khác | Application of external fixator device, other bones |
| 78.20 | Phẫu thuật rút ngắn chi, vị trí không xác định | Limb shortening procedures, unspecified site |
| 78.22 | Phẫu thuật rút ngắn chi, xương cánh tay | Limb shortening procedures, humerus |
| 78.23 | Phẫu thuật rút ngắn chi, xương quay và/hoặc xương trụ | Limb shortening procedures, radius and ulna |
| 78.24 | Phẫu thuật rút ngắn chi, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay | Limb shortening procedures, carpals and metacarpals |
| 78.25 | Phẫu thuật rút ngắn chi, xương đùi | Limb shortening procedures, femur |
| 78.27 | Phẫu thuật rút ngắn chi, xương chày và/hoặc xương mác | Limb shortening procedures, tibia and fibula |
| 78.28 | Phẫu thuật rút ngắn chi, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân | Limb shortening procedures, tarsals and metatarsals |
| 78.29 | Phẫu thuật rút ngắn chi, xương khác | Limb shortening procedures, other bones |
| 78.30 | Phẫu thuật kéo dài chi, vị trí không xác định | Limb lengthening procedures, unspecified site |
| 78.32 | Phẫu thuật kéo dài chi, xương cánh tay | Limb lengthening procedures, humerus |
| 78.33 | Phẫu thuật kéo dài chi, xương quay và/hoặc xương trụ | Limb lengthening procedures, radius and ulna |
| 78.34 | Phẫu thuật kéo dài chi, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay | Limb lengthening procedures, carpals and metacarpals |
| 78.35 | Phẫu thuật kéo dài chi, xương đùi | Limb lengthening procedures, femur |
| 78.37 | Phẫu thuật kéo dài chi, xương chày và/hoặc xương mác | Limb lengthening procedures, tibia and fibula |
| 78.38 | Phẫu thuật kéo dài chi, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân | Limb lengthening procedures, tarsals and metatarsals |
| 78.39 | Phẫu thuật kéo dài chi, xương khác | Limb lengthening procedures, other bones |
| 78.40 | Phẫu thuật khác chỉnh hình hoặc tạo hình xương, vị trí không xác định | Other repair or plastic operations on bone, unspecified site |
| 78.41 | Phẫu thuật khác chỉnh hình hoặc tạo hình xương, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/hoặc xươn | Other repair or plastic operations on bone, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 78.42 | Phẫu thuật khác chỉnh hình hoặc tạo hình xương, xương cánh tay | Other repair or plastic operations on bone, humerus |
| 78.43 | Phẫu thuật khác chỉnh hình hoặc tạo hình xương, xương quay và/hoặc xương trụ | Other repair or plastic operations on bone, radius and ulna |
| 78.44 | Phẫu thuật khác chỉnh hình hoặc tạo hình xương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay | Other repair or plastic operations on bone, carpals and metacarpals |
| 78.45 | Phẫu thuật khác chỉnh hình hoặc tạo hình xương, xương đùi | Other repair or plastic operations on bone, femur |
| 78.46 | Phẫu thuật khác chỉnh hình hoặc tạo hình xương, xương bánh chè | Other repair or plastic operations on bone, patella |
| 78.47 | Phẫu thuật khác chỉnh hình hoặc tạo hình xương, xương chày và/hoặc xương mác | Other repair or plastic operations on bone, tibia and fibula |
| 78.48 | Phẫu thuật khác chỉnh hình hoặc tạo hình xương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân | Other repair or plastic operations on bone, tarsals and metatarsals |
| 78.49 | Phẫu thuật khác chỉnh hình hoặc tạo hình xương, xương khác | Other repair or plastic operations on bone, other bones |
| 78.50 | Phẫu thuật kết hợp xương [cố định trong], không nắn xương gãy, vị trí không xác định | Internal fixation of bone without fracture reduction, unspecified site |
| 78.51 | Phẫu thuật kết hợp xương [cố định trong], không nắn xương gãy, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sư | Internal fixation of bone without fracture reduction, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 78.52 | Phẫu thuật kết hợp xương [cố định trong], không nắn xương gãy, xương cánh tay | Internal fixation of bone without fracture reduction, humerus |
| 78.53 | Phẫu thuật kết hợp xương [cố định trong], không nắn xương gãy, xương quay và/hoặc xương trụ | Internal fixation of bone without fracture reduction, radius and ulna |
| 78.54 | Phẫu thuật kết hợp xương [cố định trong], không nắn xương gãy, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay | Internal fixation of bone without fracture reduction, carpals and metacarpals |
| 78.55 | Phẫu thuật kết hợp xương [cố định trong], không nắn xương gãy, xương đùi | Internal fixation of bone without fracture reduction, femur |
| 78.56 | Phẫu thuật kết hợp xương [cố định trong], không nắn xương gãy, xương bánh chè | Internal fixation of bone without fracture reduction, patella |
| 78.57 | Phẫu thuật kết hợp xương [kết hợp xương [cố định trong]], không nắn xương gãy, xương chày và/hoặc xương mác | Internal fixation of bone without fracture reduction, tibia and fibula |
| 78.58 | Phẫu thuật kết hợp xương [cố định trong], không nắn xương gãy, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân | Internal fixation of bone without fracture reduction, tarsals and metatarsals |
| 78.59 | Phẫu thuật kết hợp xương [cố định trong], không nắn xương gãy, xương khác | Internal fixation of bone without fracture reduction, other bones |
| 78.60 | Phẫu thuật rút/tháo dụng cụ kết hợp xương, vị trí không xác định | Removal of implanted devices from bone, unspecified site |
| 78.61 | Phẫu thuật rút/tháo dụng cụ kết hợp xương, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/hoặc xương ức] | Removal of implanted devices from bone, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 78.62 | Phẫu thuật rút/tháo dụng cụ kết hợp xương, xương cánh tay | Removal of implanted devices from bone, humerus |
| 78.63 | Phẫu thuật rút/tháo dụng cụ kết hợp xương, xương quay và/hoặc xương trụ | Removal of implanted devices from bone, radius and ulna |
| 78.64 | Phẫu thuật rút/tháo dụng cụ kết hợp xương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay | Removal of implanted devices from bone, carpals and metacarpals |
| 78.65 | Phẫu thuật rút/tháo dụng cụ kết hợp xương, xương đùi | Removal of implanted devices from bone, femur |
| 78.66 | Phẫu thuật rút/tháo dụng cụ kết hợp xương, xương bánh chè | Removal of implanted devices from bone, patella |
| 78.67 | Phẫu thuật rút/tháo dụng cụ kết hợp xương, xương chày và/hoặc xương mác | Removal of implanted devices from bone, tibia and fibula |
| 78.68 | Phẫu thuật rút/tháo dụng cụ kết hợp xương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân | Removal of implanted devices from bone, tarsals and metatarsals |
| 78.69 | Phẫu thuật rút/tháo dụng cụ kết hợp xương, xương khác | Removal of implanted devices from bone, other bones |
| 78.70 | Phẫu thuật phá can kết hợp xương, vị trí không xác định | Osteoclasis, unspecified site |
| 78.71 | Phẫu thuật phá can kết hợp xương, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/hoặc xương ức] | Osteoclasis, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 78.72 | Phẫu thuật phá can kết hợp xương, xương cánh tay | Osteoclasis, humerus |
| 78.73 | Phẫu thuật phá can kết hợp xương, xương quay và/hoặc xương trụ | Osteoclasis, radius and ulna |
| 78.74 | Phẫu thuật phá can kết hợp xương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay | Osteoclasis, carpals and metacarpals |
| 78.75 | Phẫu thuật phá can kết hợp xương, xương đùi | Osteoclasis, femur |
| 78.76 | Phẫu thuật phá can kết hợp xương, xương bánh chè | Osteoclasis, patella |
| 78.77 | Phẫu thuật phá can kết hợp xương, xương chày và/hoặc xương mác | Osteoclasis, tibia and fibula |
| 78.78 | Phẫu thuật phá can kết hợp xương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân | Osteoclasis, tarsals and metatarsals |
| 78.79 | Phẫu thuật phá can kết hợp xương, xương khác | Osteoclasis, other bones |
| 78.80 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán ở xương, không phân loại mục khác, vị trí không xác định | Diagnostic procedures on bone, not elsewhere classified, unspecified site |
| 78.81 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán ở xương, không phân loại mục khác, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương | Diagnostic procedures on bone, not elsewhere classified, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 78.82 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán ở xương, không phân loại mục khác, xương cánh tay | Diagnostic procedures on bone, not elsewhere classified, humerus |
| 78.83 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán ở xương, không phân loại mục khác, xương quay và/hoặc xương trụ | Diagnostic procedures on bone, not elsewhere classified, radius and ulna |
| 78.84 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán ở xương, không phân loại mục khác, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay | Diagnostic procedures on bone, not elsewhere classified, carpals and metacarpals |
| 78.85 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán ở xương, không phân loại mục khác, xương đùi | Diagnostic procedures on bone, not elsewhere classified, femur |
| 78.86 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán ở xương, không phân loại mục khác, xương bánh chè | Diagnostic procedures on bone, not elsewhere classified, patella |
| 78.87 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán ở xương, không phân loại mục khác, xương chày và/hoặc xương mác | Diagnostic procedures on bone, not elsewhere classified, tibia and fibula |
| 78.88 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán ở xương, không phân loại mục khác, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân | Diagnostic procedures on bone, not elsewhere classified, tarsals and metatarsals |
| 78.89 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán ở xương, không phân loại mục khác, xương khác | Diagnostic procedures on bone, not elsewhere classified, other bones |
| 78.90 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy kích thích phát triển xương, vị trí không xác định | Insertion of bone growth stimulator, unspecified site |
| 78.91 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy kích thích phát triển xương, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và | Insertion of bone growth stimulator, scapula, clavicle and thorax [ribs and sternum] |
| 78.92 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy kích thích phát triển xương, xương cánh tay | Insertion of bone growth stimulator, humerus |
| 78.93 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy kích thích phát triển xương, xương quay và/hoặc xương trụ | Insertion of bone growth stimulator, radius and ulna |
| 78.94 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy kích thích phát triển xương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay | Insertion of bone growth stimulator, carpals and metacarpals |
| 78.95 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy kích thích phát triển xương, xương đùi | Insertion of bone growth stimulator, femur |
| 78.96 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy kích thích phát triển xương, xương bánh chè | Insertion of bone growth stimulator, patella |
| 78.97 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy kích thích phát triển xương, xương chày và/hoặc xương mác | Insertion of bone growth stimulator, tibia and fibula |
| 78.98 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy kích thích phát triển xương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân | Insertion of bone growth stimulator, tarsals and metatarsals |
| 78.99 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy kích thích phát triển xương, xương khác | Insertion of bone growth stimulator, other bones |
| 79.00 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương không kết hợp xương, vị trí không xác định | Closed reduction of fracture without internal fixation, unspecified site |
| 79.01 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương không kết hợp xương, xương cánh tay | Closed reduction of fracture without internal fixation, humerus |
| 79.02 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương không kết hợp xương, xương quay và/hoặc xương trụ | Closed reduction of fracture without internal fixation, radius and ulna |
| 79.03 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương không kết hợp xương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay | Closed reduction of fracture without internal fixation, carpals and metacarpals |
| 79.04 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương không kết hợp xương, xương đốt ngón tay | Closed reduction of fracture without internal fixation, phalanges of hand |
| 79.05 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương không kết hợp xương, xương đùi | Closed reduction of fracture without internal fixation, femur |
| 79.06 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương không kết hợp xương, xương chày và/hoặc xương mác | Closed reduction of fracture without internal fixation, tibia and fibula |
| 79.07 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương không kết hợp xương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân | Closed reduction of fracture without internal fixation, tarsals and metatarsals |
| 79.08 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương không kết hợp xương, xương đốt ngón chân | Closed reduction of fracture without internal fixation, phalanges of foot |
| 79.09 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương không kết hợp xương, xương xác định khác | Closed reduction of fracture without internal fixation, other specified bone |
| 79.10 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], vị trí không xác định | Closed reduction of fracture with internal fixation, unspecified site |
| 79.11 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương cánh tay | Closed reduction of fracture with internal fixation, humerus |
| 79.12 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương quay và/hoặc xương trụ | Closed reduction of fracture with internal fixation, radius and ulna |
| 79.13 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay | Closed reduction of fracture with internal fixation, carpals and metacarpals |
| 79.14 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương đốt ngón tay | Closed reduction of fracture with internal fixation, phalanges of hand |
| 79.15 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương đùi | Closed reduction of fracture with internal fixation, femur |
| 79.16 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương chày và/hoặc xương mác | Closed reduction of fracture with internal fixation, tibia and fibula |
| 79.17 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân | Closed reduction of fracture with internal fixation, tarsals and metatarsals |
| 79.18 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương đốt ngón chân | Closed reduction of fracture with internal fixation, phalanges of foot |
| 79.19 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương xác định khác | Closed reduction of fracture with internal fixation, other specified bone |
| 79.20 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương, không kết hợp xương, vị trí không xác định | Open reduction of fracture without internal fixation, unspecified site |
| 79.21 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương, không kết hợp xương, xương cánh tay | Open reduction of fracture without internal fixation, humerus |
| 79.22 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương, không kết hợp xương, xương quay và/hoặc xương trụ | Open reduction of fracture without internal fixation, radius and ulna |
| 79.23 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương, không kết hợp xương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay | Open reduction of fracture without internal fixation, carpals and metacarpals |
| 79.24 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương, không kết hợp xương, xương đốt ngón tay | Open reduction of fracture without internal fixation, phalanges of hand |
| 79.25 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương, không kết hợp xương, xương đùi | Open reduction of fracture without internal fixation, femur |
| 79.26 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương, không kết hợp xương, xương chày và/hoặc xương mác | Open reduction of fracture without internal fixation, tibia and fibula |
| 79.27 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương, không kết hợp xương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân | Open reduction of fracture without internal fixation, tarsals and metatarsals |
| 79.28 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương, không kết hợp xương, xương đốt ngón chân | Open reduction of fracture without internal fixation, phalanges of foot |
| 79.29 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương, không kết hợp xương, xương xác định khác | Open reduction of fracture without internal fixation, other specified bone |
| 79.30 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], vị trí không xác định | Open reduction of fracture with internal fixation, unspecified site |
| 79.31 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương cánh tay | Open reduction of fracture with internal fixation, humerus |
| 79.32 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương quay và/hoặc xương trụ | Open reduction of fracture with internal fixation, radius and ulna |
| 79.33 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay | Open reduction of fracture with internal fixation, carpals and metacarpals |
| 79.34 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương đốt ngón tay | Open reduction of fracture with internal fixation, phalanges of hand |
| 79.35 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương đùi | Open reduction of fracture with internal fixation, femur |
| 79.36 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương chày và/hoặc xương mác | Open reduction of fracture with internal fixation, tibia and fibula |
| 79.37 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân | Open reduction of fracture with internal fixation, tarsals and metatarsals |
| 79.38 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương đốt ngón chân | Open reduction of fracture with internal fixation, phalanges of foot |
| 79.39 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương xác định khác | Open reduction of fracture with internal fixation, other specified bone |
| 79.40 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy rời mỏm (chỏm) xương, vị trí không xác định | Closed reduction of separated epiphysis, unspecified site |
| 79.41 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy rời mỏm (chỏm) xương, xương cánh tay | Closed reduction of separated epiphysis, humerus |
| 79.42 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy rời mỏm (chỏm) xương, xương quay và/hoặc xương trụ | Closed reduction of separated epiphysis, radius and ulna |
| 79.45 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy rời mỏm (chỏm) xương, xương đùi | Closed reduction of separated epiphysis, femur |
| 79.46 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy rời mỏm (chỏm) xương, xương chày và/hoặc xương mác | Closed reduction of separated epiphysis, tibia and fibula |
| 79.49 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy rời mỏm (chỏm) xương, xương xác định khác | Closed reduction of separated epiphysis, other specified bone |
| 79.50 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy rời mỏm (chỏm) xương, vị trí không xác định | Open reduction of separated epiphysis, unspecified site |
| 79.51 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy rời mỏm (chỏm) xương, xương cánh tay | Open reduction of separated epiphysis, humerus |
| 79.52 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy rời mỏm (chỏm) xương, xương quay và/hoặc xương trụ | Open reduction of separated epiphysis, radius and ulna |
| 79.55 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy rời mỏm (chỏm) xương, xương đùi | Open reduction of separated epiphysis, femur |
| 79.56 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy rời mỏm (chỏm) xương, xương chày và/hoặc xương mác | Open reduction of separated epiphysis, tibia and fibula |
| 79.59 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy rời mỏm (chỏm) xương, xương xác định khác | Open reduction of separated epiphysis, other specified bone |
| 79.60 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt lọc gãy xương hở, vị trí không xác định | Debridement of open fracture, unspecified site |
| 79.61 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt lọc gãy xương hở, xương cánh tay | Debridement of open fracture site, humerus |
| 79.62 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt lọc gãy xương hở, xương quay và/hoặc xương trụ | Debridement of open fracture site, radius and ulna |
| 79.63 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt lọc gãy xương hở, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay | Debridement of open fracture site, carpals and metacarpals |
| 79.64 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt lọc gãy xương hở, xương đốt ngón tay | Debridement of open fracture site, phalanges of hand |
| 79.65 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt lọc gãy xương hở, xương đùi | Debridement of open fracture site, femur |
| 79.66 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt lọc gãy xương hở, xương chày và/hoặc xương mác | Debridement of open fracture site, tibia and fibula |
| 79.67 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt lọc gãy xương hở, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân | Debridement of open fracture site, tarsals and metatarsals |
| 79.68 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt lọc gãy xương hở, xương đốt ngón chân | Debridement of open fracture site, phalanges of foot |
| 79.69 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt lọc gãy xương hở, xương xác định khác | Debridement of open fracture site, other specified bone |
| 79.70 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín trật khớp, vị trí không xác định | Closed reduction of dislocation of unspecified site |
| 79.71 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín trật khớp vai | Closed reduction of dislocation of shoulder |
| 79.72 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín trật khớp khuỷu tay | Closed reduction of dislocation of elbow |
| 79.73 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín trật khớp cổ tay | Closed reduction of dislocation of wrist |
| 79.74 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín trật khớp bàn tay và/hoặc ngón tay | Closed reduction of dislocation of hand and finger |
| 79.75 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín trật khớp háng | Closed reduction of dislocation of hip |
| 79.76 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín trật khớp đầu gối | Closed reduction of dislocation of knee |
| 79.77 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín trật khớp cổ chân | Closed reduction of dislocation of ankle |
| 79.78 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín trật khớp bàn chân và/hoặc ngón chân | Closed reduction of dislocation of foot and toe |
| 79.79 | Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín trật khớp xác định khác | Closed reduction of dislocation of other specified sites |
| 79.80 | Phẫu thuật nắn mở trật khớp, vị trí không xác định | Open reduction of dislocation of unspecified site |
| 79.81 | Phẫu thuật nắn mở trật khớp vai | Open reduction of dislocation of shoulder |
| 79.82 | Phẫu thuật nắn mở trật khớp khuỷu tay | Open reduction of dislocation of elbow |
| 79.83 | Phẫu thuật nắn mở trật khớp cổ tay | Open reduction of dislocation of wrist |
| 79.84 | Phẫu thuật nắn mở trật khớp bàn tay và/hoặc ngón tay | Open reduction of dislocation of hand and finger |
| 79.85 | Phẫu thuật nắn mở trật khớp háng | Open reduction of dislocation of hip |
| 79.86 | Phẫu thuật nắn mở trật khớp đầu gối | Open reduction of dislocation of knee |
| 79.87 | Phẫu thuật nắn mở trật khớp cổ chân | Open reduction of dislocation of ankle |
| 79.88 | Phẫu thuật nắn mở trật khớp bàn chân và/hoặc ngón chân | Open reduction of dislocation of foot and toe |
| 79.89 | Phẫu thuật nắn mở trật khớp xác định khác | Open reduction of dislocation of other specified sites |
| 79.90 | Phẫu thuật/thủ thuật không xác định ở xương bị chấn thương, vị trí không xác định | Unspecified operation on bone injury, unspecified site |
| 79.91 | Phẫu thuật/thủ thuật không xác định ở xương bị chấn thương, xương cánh tay | Unspecified operation on bone injury, humerus |
| 79.92 | Phẫu thuật/thủ thuật không xác định ở xương bị chấn thương, xương quay và/hoặc xương trụ | Unspecified operation on bone injury, radius and ulna |
| 79.93 | Phẫu thuật/thủ thuật không xác định ở xương bị chấn thương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay | Unspecified operation on bone injury, carpals and metacarpals |
| 79.94 | Phẫu thuật/thủ thuật không xác định ở xương bị chấn thương, xương đốt ngón tay | Unspecified operation on bone injury, phalanges of hand |
| 79.95 | Phẫu thuật/thủ thuật không xác định ở xương bị chấn thương, xương đùi | Unspecified operation on bone injury, femur |
| 79.96 | Phẫu thuật/thủ thuật không xác định ở xương bị chấn thương, xương chày và/hoặc xương mác | Unspecified operation on bone injury, tibia and fibula |
| 79.97 | Phẫu thuật/thủ thuật không xác định ở xương bị chấn thương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân | Unspecified operation on bone injury, tarsals and metatarsals |
| 79.98 | Phẫu thuật/thủ thuật không xác định ở xương bị chấn thương, xương đốt ngón chân | Unspecified operation on bone injury, phalanges of foot |
| 79.99 | Phẫu thuật/thủ thuật không xác định ở xương bị chấn thương, xương xác định khác | Unspecified operation on bone injury, other specified bone |
| 80.00 | Phẫu thuật mở khớp lấy dụng cụ nhân tạo không thay thế, vị trí không xác định | Arthrotomy for removal of prosthesis without replacement, unspecified site |
| 80.01 | Phẫu thuật mở khớp lấy dụng cụ nhân tạo không thay thế, khớp vai | Arthrotomy for removal of prosthesis without replacement, shoulder |
| 80.02 | Phẫu thuật mở khớp lấy dụng cụ nhân tạo không thay thế, khớp khuỷu tay | Arthrotomy for removal of prosthesis without replacement, elbow |
| 80.03 | Phẫu thuật mở khớp lấy dụng cụ nhân tạo không thay thế, khớp cổ tay | Arthrotomy for removal of prosthesis without replacement, wrist |
| 80.04 | Phẫu thuật mở khớp lấy dụng cụ nhân tạo không thay thế, khớp bàn tay và/hoặc khớp ngón tay | Arthrotomy for removal of prosthesis without replacement, hand and finger |
| 80.05 | Phẫu thuật mở khớp lấy dụng cụ nhân tạo không thay thế, khớp háng | Arthrotomy for removal of prosthesis without replacement, hip |
| 80.06 | Phẫu thuật mở khớp lấy dụng cụ nhân tạo không thay thế, khớp gối | Arthrotomy for removal of prosthesis without replacement, knee |
| 80.07 | Phẫu thuật mở khớp lấy dụng cụ nhân tạo không thay thế, khớp cổ chân | Arthrotomy for removal of prosthesis without replacement, ankle |
| 80.08 | Phẫu thuật mở khớp lấy dụng cụ nhân tạo không thay thế, khớp bàn chân và/hoặc khớp ngón chân | Arthrotomy for removal of prosthesis without replacement, foot and toe |
| 80.09 | Phẫu thuật mở khớp lấy dụng cụ nhân tạo không thay thế, vị trị xác định khác | Arthrotomy for removal of prosthesis without replacement, other specified sites |
| 80.10 | Phẫu thuật mở khớp khác, vị trí không xác định | Other arthrotomy, unspecified site |
| 80.11 | Phẫu thuật mở khớp khác, khớp vai | Other arthrotomy, shoulder |
| 80.12 | Phẫu thuật mở khớp khác, khớp khuỷu tay | Other arthrotomy, elbow |
| 80.13 | Phẫu thuật mở khớp khác, khớp cổ tay | Other arthrotomy, wrist |
| 80.14 | Phẫu thuật mở khớp khác, khớp bàn tay và/hoặc khớp ngón tay | Other arthrotomy, hand and finger |
| 80.15 | Phẫu thuật mở khớp khác, khớp háng | Other arthrotomy, hip |
| 80.16 | Phẫu thuật mở khớp khác, khớp gối | Other arthrotomy, knee |
| 80.17 | Phẫu thuật mở khớp khác, khớp cổ chân | Other arthrotomy, ankle |
| 80.18 | Phẫu thuật mở khớp khác, khớp bàn chân và/hoặc khớp ngón chân | Other arthrotomy, foot and toe |
| 80.19 | Phẫu thuật mở khớp khác, vị trị xác định khác | Other arthrotomy, other specified sites |
| 80.20 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi khớp, vị trí không xác định | Arthroscopy, unspecified site |
| 80.21 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi khớp, khớp vai | Arthroscopy, shoulder |
| 80.22 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi khớp, khớp khuỷu tay | Arthroscopy, elbow |
| 80.23 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi khớp, khớp cổ tay | Arthroscopy, wrist |
| 80.24 | Phẫu thuật/thủ thuật nọi soi khớp, khớp bàn tay và/hoặc khớp ngón tay | Arthroscopy, hand and finger |
| 80.25 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi khớp, khớp háng | Arthroscopy, hip |
| 80.26 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi khớp, khớp gối | Arthroscopy, knee |
| 80.27 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi khớp, khớp cổ chân | Arthroscopy, ankle |
| 80.28 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi khớp, khớp bàn chân và/hoặc khớp ngón chân | Arthroscopy, foot and toe |
| 80.29 | Phẫu thuật/thủ thuật nội soi khớp, vị trị xác định khác | Arthroscopy, other specified sites |
| 80.30 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết cấu trúc khớp, vị trí không xác định | Biopsy of joint structure, unspecified site |
| 80.31 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết cấu trúc khớp, khớp vai | Biopsy of joint structure, shoulder |
| 80.32 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết cấu trúc khớp, khớp khuỷu tay | Biopsy of joint structure, elbow |
| 80.33 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết cấu trúc khớp, khớp cổ tay | Biopsy of joint structure, wrist |
| 80.34 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết cấu trúc khớp, khớp bàn tay và/hoặc khớp ngón tay | Biopsy of joint structure, hand and finger |
| 80.35 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết cấu trúc khớp, khớp háng | Biopsy of joint structure, hip |
| 80.36 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết cấu trúc khớp, khớp gối | Biopsy of joint structure, knee |
| 80.37 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết cấu trúc khớp, khớp cổ chân | Biopsy of joint structure, ankle |
| 80.38 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết cấu trúc khớp, khớp bàn chân và/hoặc khớp ngón chân | Biopsy of joint structure, foot and toe |
| 80.39 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết cấu trúc khớp, vị trị xác định khác | Biopsy of joint structure, other specified sites |
| 80.40 | Phẫu thuật cắt [phá hủy] bao hoạt dịch, dây chằng và/hoặc sụn ở khớp, vị trí không xác định | Division of joint capsule, ligament, or cartilage, unspecified site |
| 80.41 | Phẫu thuật cắt [phá hủy] bao hoạt dịch, dây chằng và/hoặc sụn ở khớp, khớp vai | Division of joint capsule, ligament, or cartilage, shoulder |
| 80.42 | Phẫu thuật cắt [phá hủy] bao hoạt dịch, dây chằng và/hoặc sụn ở khớp, khớp khuỷu tay | Division of joint capsule, ligament, or cartilage, elbow |
| 80.43 | Phẫu thuật cắt [phá hủy] bao hoạt dịch, dây chằng và/hoặc sụn ở khớp, khớp cổ tay | Division of joint capsule, ligament, or cartilage, wrist |
| 80.44 | Phẫu thuật cắt [phá hủy] bao hoạt dịch, dây chằng và/hoặc sụn ở khớp, khớp bàn tay và/hoặc khớp ngón tay | Division of joint capsule, ligament, or cartilage, hand and finger |
| 80.45 | Phẫu thuật cắt [phá hủy] bao hoạt dịch, dây chằng và/hoặc sụn ở khớp, khớp háng | Division of joint capsule, ligament, or cartilage, hip |
| 80.46 | Phẫu thuật cắt [phá hủy] bao hoạt dịch, dây chằng và/hoặc sụn ở khớp, khớp gối | Division of joint capsule, ligament, or cartilage, knee |
| 80.47 | Phẫu thuật cắt [phá hủy] bao hoạt dịch, dây chằng và/hoặc sụn ở khớp, khớp cổ chân | Division of joint capsule, ligament, or cartilage, ankle |
| 80.48 | Phẫu thuật cắt [phá hủy] bao hoạt dịch, dây chằng và/hoặc sụn ở khớp, khớp bàn chân và/hoặc khớp ngón chân | Division of joint capsule, ligament, or cartilage, foot and toe |
| 80.49 | Phẫu thuật cắt [phá hủy] bao hoạt dịch, dây chằng và/hoặc sụn ở khớp, vị trị xác định khác | Division of joint capsule, ligament, or cartilage, other specified sites |
| 80.50 | Phẫu thuật cắt bỏ hoặc phá hủy địa đệm đốt sống, không xác định | Excision or destruction of intervertebral disc, unspecified |
| 80.51 | Phẫu thuật cắt bỏ đĩa đệm đốt sống | Excision of intervertebral disc |
| 80.52 | Phẫu thuật/thủ thuật lấy đĩa đệm qua da dùng men phân hủy nhân nhầy | Intervertebral chemonucleolysis |
| 80.53 | Phẫu thuật/thủ thuật tái tạo bao xơ bằng ghép hoặc cấy vật liệu nhân tạo | Repair of the anulus fibrosus with graft or prosthesis |
| 80.54 | Phẫu thuật khác và/hoặc không xác định tái tạo bao xơ | Other and unspecified repair of the anulus fibrosus |
| 80.59 | Phẫu thuật phá hủy khác đĩa đệm đốt sống | Other destruction of intervertebral disc |
| 80.6 | Phẫu thuật cắt bỏ sụn chêm khớp gối | Excision of semilunar cartilage of knee |
| 80.70 | Phẫu thuật cắt bỏ màng hoạt dịch, vị trí không xác định | Synovectomy, unspecified site |
| 80.71 | Phẫu thuật cắt bỏ màng hoạt dịch, khớp vai | Synovectomy, shoulder |
| 80.72 | Phẫu thuật cắt bỏ màng hoạt dịch, khớp khuỷu tay | Synovectomy, elbow |
| 80.73 | Phẫu thuật cắt bỏ màng hoạt dịch, khớp cổ tay | Synovectomy, wrist |
| 80.74 | Phẫu thuật cắt bỏ màng hoạt dịch, khớp bàn tay và/hoặc khớp ngón tay | Synovectomy, hand and finger |
| 80.75 | Phẫu thuật cắt bỏ màng hoạt dịch, khớp háng | Synovectomy, hip |
| 80.76 | Phẫu thuật cắt bỏ màng hoạt dịch, khớp gối | Synovectomy, knee |
| 80.77 | Phẫu thuật cắt bỏ màng hoạt dịch, khớp cổ chân | Synovectomy, ankle |
| 80.78 | Phẫu thuật cắt bỏ màng hoạt dịch, khớp bàn chân và/hoặc khớp ngón chân | Synovectomy, foot and toe |
| 80.79 | Phẫu thuật cắt bỏ màng hoạt dịch, vị trị xác định khác | Synovectomy, other specified sites |
| 80.80 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương khớp, vị trí không xác định | Other local excision or destruction of lesion of joint, unspecified site |
| 80.81 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương khớp, khớp vai | Other local excision or destruction of lesion of joint, shoulder |
| 80.82 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương khớp, khớp khuỷu tay | Other local excision or destruction of lesion of joint, elbow |
| 80.83 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương khớp, khớp cổ tay | Other local excision or destruction of lesion of joint, wrist |
| 80.84 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương khớp, khớp bàn tay và/hoặc khớp ngón tay | Other local excision or destruction of lesion of joint, hand and finger |
| 80.85 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương khớp, khớp háng | Other local excision or destruction of lesion of joint, hip |
| 80.86 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương khớp, khớp gối | Other local excision or destruction of lesion of joint, knee |
| 80.87 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương khớp, khớp cổ chân | Other local excision or destruction of lesion of joint, ankle |
| 80.88 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương khớp, khớp bàn chân và/hoặc khớp ngón chân | Other local excision or destruction of lesion of joint, foot and toe |
| 80.89 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương khớp, vị trị xác định khác | Other local excision or destruction of lesion of joint, other specified sites |
| 80.90 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ ở khớp, vị trí không xác định | Other excision of joint, unspecified site |
| 80.91 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ ở khớp, khớp vai | Other excision of joint, shoulder |
| 80.92 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ ở khớp, khớp khuỷu tay | Other excision of joint, elbow |
| 80.93 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ ở khớp, khớp cổ tay | Other excision of joint, wrist |
| 80.94 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ ở khớp, khớp bàn tay và/hoặc khớp ngón tay | Other excision of joint, hand and finger |
| 80.95 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ ở khớp, khớp háng | Other excision of joint, hip |
| 80.96 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ ở khớp, khớp gối | Other excision of joint, knee |
| 80.97 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ ở khớp, khớp cổ chân | Other excision of joint, ankle |
| 80.98 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ ở khớp, khớp bàn chân và/hoặc khớp ngón chân | Other excision of joint, foot and toe |
| 80.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ ở khớp, vị trị xác định khác | Other excision of joint, other specified sites |
| 81.00 | Phẫu thuật cố định cột sống, không xác định khác | Spinal fusion, not otherwise specified |
| 81.01 | Phẫu thuật cố định đốt đội và đốt trục [C1 và C2] cột sống | Atlas-axis spinal fusion |
| 81.02 | Phẫu thuật khác cố định đốt sống cổ trước, kỹ thuật qua đường trước | Other cervical fusion of the anterior column, anterior technique |
| 81.03 | Phẫu thuật khác cố định đốt sống cổ sau, kỹ thuật qua đường sau | Other cervical fusion of the posterior column, posterior technique |
| 81.04 | Phẫu thuật cố định đốt sống ngực [lưng] và/hoặc đốt sống thắt lưng trước, kỹ thuật qua đường trước | Dorsal and dorsolumbar fusion of the anterior column, anterior technique |
| 81.05 | Phẫu thuật cố định đốt sống ngực [lưng] và/hoặc đốt sống thắt lưng sau, kỹ thuật qua đường sau | Dorsal and dorsolumbar fusion of the posterior column, posterior technique |
| 81.06 | Phẫu thuật cố định đốt sống thắt lưng và xương cùng trước, kỹ thuật qua đường trước | Lumbar and lumbosacral fusion of the anterior column, anterior technique |
| 81.07 | Phẫu thuật cố định đốt sống thắt lưng và xương cùng sau, kỹ thuật đường bên | Lumbar and lumbosacral fusion of the posterior column, posterior technique |
| 81.08 | Phẫu thuật cố định đốt sống thắt lưng và xương cùng trước, kỹ thuật qua đường sau | Lumbar and lumbosacral fusion of the anterior column, posterior technique |
| 81.11 | Phẫu thuật làm cứng khớp cổ chân [xương chày với xương sên] | Ankle fusion |
| 81.12 | Phẫu thuật làm cứng ba khớp cổ chân [khớp sên gót, gót ghe và gót hộp] | Triple arthrodesis |
| 81.13 | Phẫu thuật làm cứng khớp sên gót | Subtalar fusion |
| 81.14 | Phẫu thuật hàn khớp xương sên gót và ghe hộp | Midtarsal fusion |
| 81.15 | Phẫu thuật hàn khớp xương chêm và đốt bàn chân | Tarsometatarsal fusion |
| 81.16 | Phẫu thuật hàn khớp đốt bàn ngón chân | Metatarsophalangeal fusion |
| 81.17 | Phẫu thuật khác hàn khớp bàn chân | Other fusion of foot |
| 81.18 | Phẫu thuật ổn định khớp xương chày với xương sên | Subtalar joint arthroereisis |
| 81.20 | Phẫu thuật hàn khớp, khớp không xác định | Arthrodesis of unspecified joint |
| 81.21 | Phẫu thuật hàn khớp háng | Arthrodesis of hip |
| 81.22 | Phẫu thuật hàn khớp đầu gối | Arthrodesis of knee |
| 81.23 | Phẫu thuật hàn khớp vai | Arthrodesis of shoulder |
| 81.24 | Phẫu thuật hàn khớp khuỷu tay | Arthrodesis of elbow |
| 81.25 | Phẫu thuật hàn khớp xương quay và xương cổ tay | Carporadial fusion |
| 81.26 | Phẫu thuật hàn khớp cổ tay với xương đốt bàn tay | Metacarpocarpal fusion |
| 81.27 | Phẫu thuật hàn khớp đốt bàn ngón tay | Metacarpophalangeal fusion |
| 81.28 | Phẫu thuật hàn khớp đốt ngón tay | Interphalangeal fusion |
| 81.29 | Phẫu thuật hàn khớp ở khớp xác định khác | Arthrodesis of other specified joints |
| 81.30 | Phẫu thuật cố định lại cột sống, không xác định khác | Refusion of spine, not otherwise specified |
| 81.31 | Phẫu thuật cố định lại đốt đội và đốt trục [C1 và C2] cột sống | Refusion of atlas-axis spine |
| 81.32 | Phẫu thuật khác cố định lại đốt sống cổ trước, kỹ thuật qua đường trước | Refusion of other cervical spine, anterior column, anterior technique |
| 81.33 | Phẫu thuật khác cố định lại đốt sống cổ sau, kỹ thuật qua đường sau | Refusion of other cervical spine, posterior column, posterior technique |
| 81.34 | Phẫu thuật cố định lai đốt sống ngực [lưng] và/hoặc đốt sống thắt lưng trước, kỹ thuật qua đường trước | Refusion of dorsal and dorsolumbar spine, anterior column, anterior technique |
| 81.35 | Phẫu thuật cố định lại đốt sống ngực [lưng] và/hoặc đốt sống thắt lưng sau, kỹ thuật qua đường sau | Refusion of dorsal and dorsolumbar spine, posterior column, posterior technique |
| 81.36 | Phẫu thuật cố định lại đốt sống thắt lưng và xương cùng trước, kỹ thuật qua đường trước | Refusion of lumbar and lumbosacral spine, anterior column, anterior technique |
| 81.37 | Phẫu thuật cố định lại đốt sống thắt lưng và xương cùng sau, kỹ thuật đường bên | Refusion of lumbar and lumbosacral spine, posterior column, posterior technique |
| 81.38 | Phẫu thuật cố định lại đốt sống thắt lưng và xương cùng trước, kỹ thuật qua đường sau | Refusion of lumbar and lumbosacral spine, anterior column, posterior technique |
| 81.39 | Phẫu thuật cố định lại đốt sống, không phân loại mục khác | Refusion of spine, not elsewhere classified |
| 81.40 | Phẫu thuật chỉnh hình khớp háng, không phân loại mục khác | Repair of hip, not elsewhere classified |
| 81.42 | Phẫu thuật chỉnh hình năm trong một (cắt tạo hình sụn chêm trong, phục hồi dây chằng bên trong, sử dụng gân cơ rộng tron | Five-in-one repair of knee |
| 81.43 | Phẫu thuật chỉnh hình ba trong một (cắt tạo hình sụn chêm trong kết hợp sửa dây chằng chéo trước và dây chằng bên trong) | Triad knee repair |
| 81.44 | Phẫu thuật ổn định xương bánh chè | Patellar stabilization |
| 81.45 | Phẫu thuật/thủ thuật chỉnh hình khác ở dây chằng chéo | Other repair of the cruciate ligaments |
| 81.46 | Phẫu thuật/thủ thuật chỉnh hình khác ở dây chằng bên | Other repair of the collateral ligaments |
| 81.47 | Phẫu thuật/thủ thuật chỉnh hình khác ở khớp gối | Other repair of knee |
| 81.49 | Phẫu thuật/thủ thuật chỉnh hình khác ở khớp cổ chân | Other repair of ankle |
| 81.51 | Phẫu thuật thay thế toàn bộ khớp háng | Total hip replacement |
| 81.52 | Phẫu thuật thay thế khớp háng bán phần | Partial hip replacement |
| 81.53 | Phẫu thuật lại thay thế khớp háng, không xác định khác | Revision of hip replacement, not otherwise specified |
| 81.54 | Phẫu thuật thay thế toàn bộ khớp gối | Total knee replacement |
| 81.55 | Phẫu thuật lại thay thế khớp gối, không xác định khác | Revision of knee replacement, not otherwise specified |
| 81.56 | Phẫu thuật thay thế toàn bộ khớp cổ chân | Total ankle replacement |
| 81.57 | Phẫu thuật thay thế khớp bàn chân và/hoặc ngón chân | Replacement of joint of foot and toe |
| 81.59 | Phẫu thuật lại thay thế khớp chi dưới, không phân loại mục khác | Revision of joint replacement of lower extremity, not elsewhere classified |
| 81.62 | Phẫu thuật cố định và/hoặc cố định lại 2-3 đốt cột sống | Fusion or refusion of 2-3 vertebrae |
| 81.63 | Phẫu thuật cố định và/hoặc cố định lại 4-8 đốt cột sống | Fusion or refusion of 4-8 vertebrae |
| 81.64 | Phẫu thuật cố định và/hoặc cố định lại 9 đốt cột sống trở lên | Fusion or refusion of 9 or more vertebrae |
| 81.65 | Phẫu thuật/thủ thuật chỉnh hình bơm xi măng vào đốt cột sống qua da không dùng bóng | Percutaneous vertebroplasty |
| 81.66 | Phẫu thuật/thủ thuật chỉnh hình bơm xi măng vào đốt cột sống qua da có dùng bóng | Percutaneous vertebral augmentation |
| 81.71 | Phẫu thuật tạo hình khớp đốt bàn ngón tay và/hoặc khớp đốt ngón tay có cấy ghép | Arthroplasty of metacarpophalangeal and interphalangeal joint with implant |
| 81.72 | Phẫu thuật tạo hình khớp đốt bàn ngón tay và/hoặc khớp đốt ngón tay không có cấy ghép | Arthroplasty of metacarpophalangeal and interphalangeal joint without implant |
| 81.73 | Phẫu thuật thay thế toàn bộ khớp cổ tay | Total wrist replacement |
| 81.74 | Phẫu thuật tạo hình khớp cổ tay cổ tay hoặc cổ tay bàn tay khớp có cấp ghép | Arthroplasty of carpocarpal or carpometacarpal joint with implant |
| 81.75 | Phẫu thuật tạo hình khớp cổ tay cổ tay hoặc cổ tay bàn tay khớp không cấy ghép | Arthroplasty of carpocarpal or carpometacarpal joint without implant |
| 81.79 | Phẫu thuật chỉnh hình khác ở bàn tay, ngón tay và cổ tay | Other repair of hand, fingers, and wrist |
| 81.80 | Phẫu thuật khác thay thế toàn bộ khớp vai | Other total shoulder replacement |
| 81.81 | Phẫu thuật thay thế khớp vai bán phần | Partial shoulder replacement |
| 81.82 | Phẫu thuật chỉnh hình trật khớp vai tái diễn | Repair of recurrent dislocation of shoulder |
| 81.83 | Phẫu thuật chỉnh hình khác ở vai | Other repair of shoulder |
| 81.84 | Phẫu thuật thay thế toàn bộ khớp khuỷu tay | Total elbow replacement |
| 81.85 | Phẫu thuật chỉnh hình khác ở khuỷu tay | Other repair of elbow |
| 81.88 | Phẫu thuật thay thế toàn bộ khớp vai đảo ngược | Reverse total shoulder replacement |
| 81.91 | Phẫu thuật chọc hút khớp | Arthrocentesis |
| 81.92 | Phẫu thuật tiêm chất điều trị vào khớp hoặc dây chằng | Injection of therapeutic substance into joint or ligament |
| 81.93 | Phẫu thuật khâu bao khớp hoặc dây chằng chi trên | Suture of capsule or ligament of upper extremity |
| 81.94 | Phẫu thuật khâu bao khớp hoặc dây chằng cổ chân và bàn chân | Suture of capsule or ligament of ankle and foot |
| 81.95 | Phẫu thuật khâu bao hoặc dây chằng khác ở chi dưới | Suture of capsule or ligament of other lower extremity |
| 81.96 | Phẫu thuật chỉnh hình khác ở khớp | Other repair of joint |
| 81.97 | Phẫu thuật lại thay thế khớp chi trên | Revision of joint replacement of upper extremity |
| 81.98 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở cấu trúc khớp | Other diagnostic procedures on joint structures |
| 81.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở cấu trúc khớp | Other operations on joint structures |
| 82.01 | Phẫu thuật thăm dò bao gân bàn tay | Exploration of tendon sheath of hand |
| 82.02 | Phẫu thuật rạch cơ bàn tay | Myotomy of hand |
| 82.03 | Phẫu thuật rạch bao hoạt dịch bàn tay | Bursotomy of hand |
| 82.04 | Phẫu thuật rạch và dẫn lưu khoang gan bàn tay hoặc ô mô cái | Incision and drainage of palmar or thenar space |
| 82.09 | Phẫu thuật rạch khác ở mô mềm bàn tay | Other incision of soft tissue of hand |
| 82.11 | Phẫu thuật cắt gân bàn tay | Tenotomy of hand |
| 82.12 | Phẫu thuật mở cân mạc bàn tay | Fasciotomy of hand |
| 82.19 | Phẫu thuật khác cắt bỏ (phá hủy) mô mềm bàn tay | Other division of soft tissue of hand |
| 82.21 | Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương bao gân bàn tay | Excision of lesion of tendon sheath of hand |
| 82.22 | Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương cơ bàn tay | Excision of lesion of muscle of hand |
| 82.29 | Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương khác ở mô mềm bàn tay | Excision of other lesion of soft tissue of hand |
| 82.31 | Phẫu thuật cắt bỏ bao hoạt dịch bàn tay | Bursectomy of hand |
| 82.32 | Phẫu thuật lấy gân bàn tay để ghép | Excision of tendon of hand for graft |
| 82.33 | Phẫu thuật khác cắt bỏ gân bàn tay | Other tenonectomy of hand |
| 82.34 | Phẫu thuật lấy cơ hoặc cân mạc bàn tay để ghép | Excision of muscle or fascia of hand for graft |
| 82.35 | Phẫu thuật khác cắt bỏ cân mạc bàn tay | Other fasciectomy of hand |
| 82.36 | Phẫu thuật khác cắt bỏ cơ bàn tay | Other myectomy of hand |
| 82.39 | Phẫu thuật khác cắt bỏ mô mềm bàn tay | Other excision of soft tissue of hand |
| 82.41 | Phẫu thuật khâu bao gân bàn tay | Suture of tendon sheath of hand |
| 82.42 | Phẫu thuật khâu phục hồi gân gấp ở bàn tay, thì sau | Delayed suture of flexor tendon of hand |
| 82.43 | Phẫu thuật khâu phục hồi gân khác ở bàn tay, thì sau | Delayed suture of other tendon of hand |
| 82.44 | Phẫu thuật khâu khác gân gấp ở bàn tay | Other suture of flexor tendon of hand |
| 82.45 | Phẫu thuật khâu khác gân khác ở bàn tay | Other suture of other tendon of hand |
| 82.46 | Phẫu thuật khâu cơ hoặc cân mạc bàn tay | Suture of muscle or fascia of hand |
| 82.51 | Phẫu thuật cắt gân bàn tay chuyển ra phía trước | Advancement of tendon of hand |
| 82.52 | Phẫu thuật đưa gân về đúng vị trí ở bàn tay | Recession of tendon of hand |
| 82.53 | Phẫu thuật gắn lại gân bàn tay | Reattachment of tendon of hand |
| 82.54 | Phẫu thuật gắn lại cơ bàn tay | Reattachment of muscle of hand |
| 82.55 | Phẫu thuật khác thay đổi độ dài cơ bàn tay hoặc gân bàn tay | Other change in hand muscle or tendon length |
| 82.56 | Phẫu thuật khác chuyển hoặc ghép gân bàn tay | Other hand tendon transfer or transplantation |
| 82.57 | Phẫu thuật khác chuyển vị trí gân bàn tay | Other hand tendon transposition |
| 82.58 | Phẫu thuật khác chuyển hoặc ghép cơ bàn tay | Other hand muscle transfer or transplantation |
| 82.59 | Phẫu thuật khác chuyển vị trí cơ bàn tay | Other hand muscle transposition |
| 82.61 | Phẫu thuật tạo hình ngón tay cái bằng ngón khác, chuyển thần kinh và mạch máu sang | Pollicization operation carrying over nerves and blood supply |
| 82.69 | Phẫu thuật khác tái tạo ngón tay cái | Other reconstruction of thumb |
| 82.71 | Phẫu thuật tái tạo ròng rọc gân bàn tay | Tendon pulley reconstruction of hand |
| 82.72 | Phẫu thuật tạo hình bàn tay có ghép cơ hoặc cân mạc | Plastic operation on hand with graft of muscle or fascia |
| 82.79 | Phẫu thuật khác tạo hình bàn tay có ghép hoặc cấy | Plastic operation on hand with other graft or implant |
| 82.81 | Phẫu thuật chuyển ngón tay, trừ ngón tay cái | Transfer of finger, except thumb |
| 82.82 | Phẫu thuật chỉnh hình tật chẻ bàn tay | Repair of cleft hand |
| 82.83 | Phẫu thuật chỉnh hình ngón tay to | Repair of macrodactyly |
| 82.84 | Phẫu thuật chỉnh hình ngón tay gập | Repair of mallet finger |
| 82.85 | Phẫu thuật khác đính lại điểm bám gân ở gân bàn tay | Other tenodesis of hand |
| 82.86 | Phẫu thuật khác tạo hình gân ở bàn tay | Other tenoplasty of hand |
| 82.89 | Phẫu thuật tạo hình khác ở bàn tay | Other plastic operations on hand |
| 82.91 | Phẫu thuật gỡ dính bàn tay | Lysis of adhesions of hand |
| 82.92 | Phẫu thuật/thủ thuật hút bao hoạt dịch bàn tay | Aspiration of bursa of hand |
| 82.93 | Phẫu thuật/thủ thuật hút mô mềm khác ở bàn tay | Aspiration of other soft tissue of hand |
| 82.94 | Thủ thuật tiêm chất điều trị vào bao hoạt dịch bàn tay | Injection of therapeutic substance into bursa of hand |
| 82.95 | Thủ thuật tiêm chất điều trị vào gân bàn tay | Injection of therapeutic substance into tendon of hand |
| 82.96 | Thủ thuật tiêm chất điều trị vào mô mềm bàn tay | Other injection of locally-acting therapeutic substance into soft tissue of hand |
| 82.99 | Phẫu thuật khác ở cơ, gân và/hoặc cân mạc bàn tay | Other operations on muscle, tendon, and fascia of hand |
| 83.01 | Phẫu thuật thăm dò bao gân, loại trừ bàn tay | Exploration of tendon sheath |
| 83.02 | Phẫu thuật rạch cơ, loại trừ bàn tay | Myotomy |
| 83.03 | Phẫu thuật rạch bao hoạt dịch, loại trừ bàn tay | Bursotomy |
| 83.09 | Phẫu thuật rạch khác ở mô mềm, loại trừ bàn tay | Other incision of soft tissue |
| 83.11 | Phẫu thuật rạch gân Achilles | Achillotenotomy |
| 83.12 | Phẫu thuật giải phóng gân cơ khép của háng | Adductor tenotomy of hip |
| 83.13 | Phẫu thuật khác rạch gân, loại trừ bàn tay | Other tenotomy |
| 83.14 | Phẫu thuật rạch cân mạc, loại trừ bàn tay | Fasciotomy |
| 83.19 | Phẫu thuật khác cắt (phá hủy) mô mềm, loại trừ bàn tay | Other division of soft tissue |
| 83.21 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết mở mô mềm, loại trừ bàn tay | Open biopsy of soft tissue |
| 83.29 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác cho cơ, gân, cân mạc, và bao hoạt dịch, bao gồm ở bàn tay | Other diagnostic procedures on muscle, tendon, fascia, and bursa, including that of hand |
| 83.31 | Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương bao gân, loại trừ bàn tay | Excision of lesion of tendon sheath |
| 83.32 | Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương cơ, loại trừ bàn tay | Excision of lesion of muscle |
| 83.39 | Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương mô mềm khác, loại trừ bàn tay | Excision of lesion of other soft tissue |
| 83.41 | Phẫu thuật lấy gân để ghép, loại trừ bàn tay | Excision of tendon for graft |
| 83.42 | Phẫu thuật khác cắt bỏ gân, loại trừ bàn tay | Other tenonectomy |
| 83.43 | Phẫu thuật lấy cơ hoặc cân mạc để ghép, loại trừ bàn tay | Excision of muscle or fascia for graft |
| 83.44 | Phẫu thuật khác cắt bỏ cân mạc, loại trừ bàn tay | Other fasciectomy |
| 83.45 | Phẫu thuật khác cắt bỏ cơ, loại trừ bàn tay | Other myectomy |
| 83.49 | Phẫu thuật khác cắt bỏ mô mềm, loại trừ bàn tay | Other excision of soft tissue |
| 83.5 | Phẫu thuật cắt bỏ bao hoạt dịch, loại trừ bàn tay | Bursectomy |
| 83.61 | Phẫu thuật khâu bao gân, loại trừ bàn tay | Suture of tendon sheath |
| 83.62 | Phẫu thuật khâu phục hồi gân, loại trừ bàn tay, thì sau | Delayed suture of tendon |
| 83.63 | Phẫu thuật chỉnh hình chóp xoay vai | Rotator cuff repair |
| 83.64 | Phẫu thuật khác khâu gân, loại trừ bàn tay | Other suture of tendon |
| 83.65 | Phẫu thuật khác khâu cơ hoặc cân mạc, loại trừ bàn tay | Other suture of muscle or fascia |
| 83.71 | Phẫu thuật cắt gân chuyển ra phía trước, loại trừ bàn tay | Advancement of tendon |
| 83.72 | Phẫu thuật đưa gân về đúng vị trí, loại trừ bàn tay | Recession of tendon |
| 83.73 | Phẫu thuật gắn lại gân, loại trừ bàn tay | Reattachment of tendon |
| 83.74 | Phẫu thuật gắn lại cơ, loại trừ bàn tay | Reattachment of muscle |
| 83.75 | Phẫu thuật chuyển gân hoặc ghép gân, loại trừ bàn tay | Tendon transfer or transplantation |
| 83.76 | Phẫu thuật khác chuyển vị trí gân, loại trừ bàn tay | Other tendon transposition |
| 83.77 | Phẫu thuật chuyển cơ hoặc ghép cơ, loại trừ bàn tay | Muscle transfer or transplantation |
| 83.79 | Phẫu thuật khác chuyển vị trí cơ, loại trừ bàn tay | Other muscle transposition |
| 83.81 | Phẫu thuật ghép gân, loại trừ bàn tay | Tendon graft |
| 83.82 | Phẫu thuật ghép cơ hoặc cân mạc, loại trừ bàn tay | Graft of muscle or fascia |
| 83.83 | Phẫu thuật tái tạo ròng rọc gân, loại trừ bàn tay | Tendon pulley reconstruction other than hand |
| 83.84 | Phẫu thuật giải phóng gân bàn chân vẹo, không phân loại mục khác | Release of clubfoot, not elsewhere classified |
| 83.85 | Phẫu thuật khác thay đổi độ dài cơ hoặc gân, loại trừ bàn tay | Other change in muscle or tendon length |
| 83.86 | Phẫu thuật tạo hình cơ tứ đầu | Quadricepsplasty |
| 83.87 | Phẫu thuật khác tạo hình ở cơ, loại trừ bàn tay | Other plastic operations on muscle |
| 83.88 | Phẫu thuật khác tạo hình ở gân, loại trừ bàn tay | Other plastic operations on tendon |
| 83.89 | Phẫu thuật khác tạo hình ở cân mạc, loại trừ bàn tay | Other plastic operations on fascia |
| 83.91 | Phẫu thuật, gỡ dính cơ, gân, cân mạc và/hoặc bao hoạt dịch | Lysis of adhesions of muscle, tendon, fascia, and bursa |
| 83.92 | Phẫu thuật cấy hoặc thay thế thiết bị kích thích cơ vân | Insertion or replacement of skeletal muscle stimulator |
| 83.93 | Phẫu thuật lấy thiết bị kích thích cơ vân | Removal of skeletal muscle stimulator |
| 83.94 | Phẫu thuật hút túi thanh dịch, loại trừ bàn tay | Aspiration of bursa |
| 83.95 | Phẫu thuật hút mô mềm khác, loại trừ bàn tay | Aspiration of other soft tissue |
| 83.96 | Thủ thuật tiêm chất điều trị vào túi thanh dịch, loại trừ bàn tay | Injection of therapeutic substance into bursa |
| 83.97 | Thủ thuật tiêm chất điều trị vào gân, loại trừ bàn tay | Injection of therapeutic substance into tendon |
| 83.98 | Thủ thuật tiêm chất điều trị vào mô mềm khác, loại trừ bàn tay | Injection of locally acting therapeutic substance into other soft tissue |
| 83.99 | Phẫu thuật khác ở cơ, gân, cân mạc và/hoặc túi thanh dịch, loại trừ bàn tay | Other operations on muscle, tendon, fascia, and bursa |
| 84.00 | Phẫu thuật cắt cụt chi trên, không xác định khác | Upper limb amputation, not otherwise specified |
| 84.01 | Phẫu thuật cắt cụt ngón tay | Amputation and disarticulation of finger |
| 84.02 | Phẫu thuật cắt cụt ngón tay cái | Amputation and disarticulation of thumb |
| 84.03 | Phẫu thuật cắt cụt ngang bàn tay | Amputation through hand |
| 84.04 | Phẫu thuật tháo khớp cổ tay | Disarticulation of wrist |
| 84.05 | Phẫu thuật cắt cụt ngang cẳng tay | Amputation through forearm |
| 84.06 | Phẫu thuật tháo khớp khuỷu tay | Disarticulation of elbow |
| 84.07 | Phẫu thuật cắt cụt ngang xương cánh tay | Amputation through humerus |
| 84.08 | Phẫu thuật tháo khớp vai | Disarticulation of shoulder |
| 84.09 | Phẫu thuật cắt cụt cánh tay kèm xương bả vai | Interthoracoscapular amputation |
| 84.10 | Phẫu thuật cắt cụt chi dưới, không xác định khác | Lower limb amputation, not otherwise specified |
| 84.11 | Phẫu thuật cắt cụt ngón chân | Amputation of toe |
| 84.12 | Phẫu thuật cắt cụt ngang bàn chân | Amputation through foot |
| 84.13 | Phẫu thuật tháo khớp cổ chân | Disarticulation of ankle |
| 84.14 | Phẫu thuật cắt cụt cổ chân ngang mắt cá của xương chầy và xương mác | Amputation of ankle through malleoli of tibia and fibula |
| 84.15 | Phẫu thuật cắt cụt khác dưới gối | Other amputation below knee |
| 84.16 | Phẫu thuật tháo khớp gối | Disarticulation of knee |
| 84.17 | Phẫu thuật cắt cụt trên gối | Amputation above knee |
| 84.18 | Phẫu thuật tháo khớp háng | Disarticulation of hip |
| 84.19 | Phẫu thuật cắt cụt chậu bụng | Abdominopelvic amputation |
| 84.21 | Phẫu thuật nối lại ngón tay cái | Thumb reattachment |
| 84.22 | Phẫu thuật nối lại ngón tay | Finger reattachment |
| 84.23 | Phẫu thuật nối lại cánh tay, cổ tay hoặc bàn tay | Forearm, wrist, or hand reattachment |
| 84.24 | Phẫu thuật nối lại cánh tay | Upper arm reattachment |
| 84.25 | Phẫu thuật nối lại ngón chân | Toe reattachment |
| 84.26 | Phẫu thuật nối lại bàn chân | Foot reattachment |
| 84.27 | Phẫu thuật nối lại cẳng chân hoặc cổ chân | Lower leg or ankle reattachment |
| 84.28 | Phẫu thuật nối lại đùi | Thigh reattachment |
| 84.29 | Phẫu thuật nối lại chi khác | Other reattachment of extremity |
| 84.3 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt | Revision of amputation stump |
| 84.40 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy hoặc điều chỉnh thiết bị nhân tạo ở chi, không xác định khác | Implantation or fitting of prosthetic limb device, not otherwise specified |
| 84.41 | Thủ thuật hiệu chỉnh và lắp cánh tay giả hoặc vai giả | Fitting of prosthesis of upper arm and shoulder |
| 84.42 | Thủ thuật hiệu chỉnh và lắp cẳng tay giả hoạc bàn tay giả | Fitting of prosthesis of lower arm and hand |
| 84.43 | Thủ thuật hiệu chỉnh và lắp tay giả, không xác định khác | Fitting of prosthesis of arm, not otherwise specified |
| 84.44 | Phẫu thuật cấy thiết bị nhân tạo ở tay | Implantation of prosthetic device of arm |
| 84.45 | Thủ thuật hiệu chỉnh và lắp chân giả trên đầu gối | Fitting of prosthesis above knee |
| 84.46 | Thủ thuật hiệu chỉnh và lắp chân giả dưới đầu gối | Fitting of prosthesis below knee |
| 84.47 | Thủ thuật hiệu chỉnh và lắp chân giả, không xác định khác | Fitting of prosthesis of leg, not otherwise specified |
| 84.48 | Phẫu thuật cấy thiết bị nhân tạo ở chân | Implantation of prosthetic device of leg |
| 84.51 | Phẫu thuật đặt dụng cụ hàn xương cột sống | Insertion of interbody spinal fusion device |
| 84.52 | Phẫu thuật có sử dụng protein tạo hình xương tái tổ hợp (rhBMP) | Insertion of recombinant bone morphogenetic protein |
| 84.53 | Phẫu thuật cấy thiết bị vào nội tủy để tách xương kéo dài chi (ISKD) | Implantation of internal limb lengthening device with kinetic distraction |
| 84.54 | Phẫu thuật cấy thiết bị khác vào nội tủy kéo dài chi | Implantation of other internal limb lengthening device |
| 84.55 | Phẫu thuật, đặt chất trám khoảng trống xương | Insertion of bone void filler |
| 84.56 | Phẫu thuật đặt hoặc thay thế dụng cụ tạo khoảng trống (xi măng) | Insertion or replacement of (cement) spacer |
| 84.57 | Phẫu thuật lấy bỏ (xi măng) miếng đệm | Removal of (cement) spacer |
| 84.59 | Phẫu thuật đặt dụng cụ khác ở cột sống | Insertion of other spinal devices |
| 84.60 | Phẫu thuật đặt đĩa đệm nhân tạo, không xác định khác | Insertion of spinal disc prosthesis, not otherwise specified |
| 84.61 | Phẫu thuật đặt một phần đĩa đệm nhân tạo, cột sống cổ | Insertion of partial spinal disc prosthesis, cervical |
| 84.62 | Phẫu thuật đặt toàn bộ đĩa đệm nhân tạo, cột sống cổ | Insertion of total spinal disc prosthesis, cervical |
| 84.63 | Phẫu thuật đặt đĩa đệm nhân tạo, cột sống ngực | Insertion of spinal disc prosthesis, thoracic |
| 84.64 | Phẫu thuật đặt một phần đĩa đệm nhân tạo, cột sống thắt lưng cùng | Insertion of partial spinal disc prosthesis, lumbosacral |
| 84.65 | Phẫu thuật đặt toàn bộ đĩa đệm nhân tạo, cột sống thắt lưng cùng | Insertion of total spinal disc prosthesis, lumbosacral |
| 84.66 | Phẫu thuật lại hoặc thay thế đĩa đệm nhân tạo, cột sống cổ | Revision or replacement of artificial spinal disc prosthesis, cervical |
| 84.67 | Phẫu thuật lại hoặc thay thế đĩa đệm nhân tạo, cột sống ngực | Revision or replacement of artificial spinal disc prosthesis, thoracic |
| 84.68 | Phẫu thuật lại hoặc thay thế đĩa đệm nhân tạo, cột sống thắt lưng cùng | Revision or replacement of artificial spinal disc prosthesis, lumbosacral |
| 84.69 | Phẫu thuật lại hoặc thay thế đĩa đệm nhân tạo, không xác định khác | Revision or replacement of artificial spinal disc prosthesis, not otherwise specified |
| 84.71 | Sử dụng thiết bị cố định bên ngoài, hệ thống một mặt phẳng | Application of external fixator device, monoplanar system |
| 84.72 | Sử dụng thiết bị cố định bên ngoài, hệ thống vòng | Application of external fixator device, ring system |
| 84.73 | Sử dụng thiết bị cố định bên ngoài, hệ thống kết hợp | Application of hybrid external fixator device |
| 84.80 | Phẫu thuật đặt hoặc thay thế dụng cụ liên gai sau | Insertion or replacement of interspinous process device(s) |
| 84.81 | Phẫu thuật lại dụng cụ liên gai sau | Revision of interspinous process device(s) |
| 84.82 | Phẫu thuật đặt hoặc thay thế dụng cụ làm vững động cột sống trên cuống sống | Insertion or replacement of pedicle-based dynamic stabilization device(s) |
| 84.83 | Phẫu thuật lại dụng cụ làm vững động cột sống trên cuống sống | Revision of pedicle-based dynamic stabilization device(s) |
| 84.84 | Phẫu thuật đặt hoặc thay thế dụng cụ thay khớp cột sống | Insertion or replacement of facet replacement device(s) |
| 84.85 | Phẫu thuật lại dụng cụ thay khớp cột sống | Revision of facet replacement device(s) |
| 84.91 | Phẫu thuật cắt cụt, không xác định khác | Amputation, not otherwise specified |
| 84.92 | Phẫu thuật tách cặp song sinh bị dính bằng nhau | Separation of equal conjoined twins |
| 84.93 | Phẫu thuật tách cặp song sinh bị dính không bằng nhau | Separation of unequal conjoined twins |
| 84.94 | Phẫu thuật kết hợp xương ức bằng nẹp vít | Insertion of sternal fixation device with rigid plates |
| 84.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác trên hệ thống cơ xương khớp | Other operations on musculoskeletal system |
| 85.0 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch vú | Mastotomy |
| 85.11 | Thủ thuật sinh thiết kín [qua da] [bằng kim] ở vú | Closed [percutaneous] [needle] biopsy of breast |
| 85.12 | Phẫu thuật sinh thiết mở ở vú | Open biopsy of breast |
| 85.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở vú | Other diagnostic procedures on breast |
| 85.20 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy mô vú, không xác định khác | Excision or destruction of breast tissue, not otherwise specified |
| 85.21 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương khu trú ở vú | Local excision of lesion of breast |
| 85.22 | Phẫu thuật cắt bỏ một phần tư vú | Resection of quadrant of breast |
| 85.23 | Phẫu thuật cắt bỏ gần toàn bộ vú | Subtotal mastectomy |
| 85.24 | Phẫu thuật cắt bỏ mô vú lạc chỗ | Excision of ectopic breast tissue |
| 85.25 | Phẫu thuật cắt bỏ núm vú | Excision of nipple |
| 85.31 | Phẫu thuật tạo hình thu nhỏ vú một bên | Unilateral reduction mammoplasty |
| 85.32 | Phẫu thuật tạo hình thu nhỏ vú hai bên | Bilateral reduction mammoplasty |
| 85.33 | Phẫu thuật đồng thời cắt bỏ tuyến vú một bên dưới da và đặt túi độn | Unilateral subcutaneous mammectomy with synchronous implant |
| 85.34 | Phẫu thuật khác cắt bỏ tuyến vú dưới da một bên | Other unilateral subcutaneous mammectomy |
| 85.35 | Phẫu thuật đồng thời cắt bỏ tuyến vú hai bên dưới da và đặt túi độn | Bilateral subcutaneous mammectomy with synchronous implant |
| 85.36 | Phẫu thuật khác cắt bỏ tuyến vú dưới da hai bên | Other bilateral subcutaneous mammectomy |
| 85.41 | Phẫu thuật cắt bỏ vú đơn thuần một bên | Unilateral simple mastectomy |
| 85.42 | Phẫu thuật cắt bỏ vú đơn thuần hai bên | Bilateral simple mastectomy |
| 85.43 | Phẫu thuật cắt bỏ vú mở rộng một bên | Unilateral extended simple mastectomy |
| 85.44 | Phẫu thuật cắt bỏ vú mở rộng hai bên | Bilateral extended simple mastectomy |
| 85.45 | Phẫu thuật cắt bỏ tiệt căn tuyến vú một bên | Unilateral radical mastectomy |
| 85.46 | Phẫu thuật cắt bỏ tiệt căn tuyến vú hai bên | Bilateral radical mastectomy |
| 85.47 | Phẫu thuật cắt bỏ tiệt căn tuyến vú mở rộng một bên | Unilateral extended radical mastectomy |
| 85.48 | Phẫu thuật cắt bỏ tiệt căn tuyến vú mở rộng hai bên | Bilateral extended radical mastectomy |
| 85.50 | Phẫu thuật tạo hình nâng ngực, không xác định khác | Augmentation mammoplasty, not otherwise specified |
| 85.51 | Thủ thuật tiêm vào vú nâng ngực một bên | Unilateral injection into breast for augmentation |
| 85.52 | Thủ thuật tiêm vào vú nâng ngực hai bên | Bilateral injection into breast for augmentation |
| 85.53 | Phẫu thuật đặt túi độn vào vú một bên | Unilateral breast implant |
| 85.54 | Phẫu thuật đặt túi độn vào vú hai bên | Bilateral breast implant |
| 85.55 | Phẫu thuật cấy ghép mỡ tự thân vào vú | Fat graft to breast |
| 85.6 | Phẫu thuật/thủ thuật nâng vú sa trễ | Mastopexy |
| 85.70 | Phẫu thuật tái tạo toàn bộ vú, không xác định khác | Total reconstruction of breast, not otherwise specified |
| 85.71 | Phẫu thuật chuyển vạt da cơ lưng rộng | Latissimus dorsi myocutaneous flap |
| 85.72 | Phẫu thuật chuyển vạt da cơ thẳng bụng (TRAM) tái tạo vú, cuống liền | Transverse rectus abdominis myocutaneous (TRAM) flap, pedicled |
| 85.73 | Phẫu thuật chuyển vạt da cơ thẳng bụng (TRAM) tái tạo vú, tự do | Transverse rectus abdominis myocutaneous (TRAM) flap, free |
| 85.74 | Phẫu thuật ghép vạt nhánh xuyên động mạch thượng vị sâu dưới (DIEP) tái tạo vú, tự do | Deep inferior epigastric artery perforator (DIEP) flap, free |
| 85.75 | Phẫu thuật ghép vạt nhánh xuyên động mạch thượng vị nông dưới (SIEA) tái tạo vú , tự do | Superficial inferior epigastric artery (SIEA) flap, free |
| 85.76 | Phẫu thuật ghép vạt cơ mông (GAP) tái tạo vú, tự do | Gluteal artery perforator (GAP) flap, free |
| 85.79 | Phẫu thuật khác tái tạo toàn bộ vú | Other total reconstruction of breast |
| 85.81 | Phẫu thuật khâu vết rách ở vú | Suture of laceration of breast |
| 85.82 | Phẫu thuật ghép da mỏng ở vú | Split-thickness graft to breast |
| 85.83 | Phẫu thuật ghép da dày [toàn bộ] ở vú | Full-thickness graft to breast |
| 85.84 | Phẫu thuật chuyển [ghép] vạt có cuống vào vú | Pedicle graft to breast |
| 85.85 | Phẫu thuật chuyển vạt cơ vào vú | Muscle flap graft to breast |
| 85.86 | Phẫu thuật chuyển vị trí núm vú | Transposition of nipple |
| 85.87 | Phẫu thuật tạo hình hoặc tái tạo núm vú | Other repair or reconstruction of nipple |
| 85.89 | Phẫu thuật tạo hình khác ở vú | Other mammoplasty |
| 85.91 | Thủ thuật chọc hút vú | Aspiration of breast |
| 85.92 | Thủ thuật tiêm chất điều trị vào vú | Injection of therapeutic agent into breast |
| 85.93 | Phẫu thuật đặt lại túi độn ngực | Revision of implant of breast |
| 85.94 | Phẫu thuật lấy bỏ túi độn ngực | Removal of implant of breast |
| 85.95 | Phẫu thuật đặt dụng cụ giãn mô vú | Insertion of breast tissue expander |
| 85.96 | Phẫu thuật lấy bỏ dụng cụ giãn mô vú | Removal of breast tissue expander |
| 85.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở vú | Other operations on the breast |
| 86.01 | Thủ thuật chọc hút da và mô dưới da | Aspiration of skin and subcutaneous tissue |
| 86.02 | Thủ thuật tiêm hoặc săm tổn thương hoặc khiếm khuyết da | Injection or tattooing of skin lesion or defect |
| 86.03 | Thủ thuật mở xoang hoặc nang lông | Incision of pilonidal sinus or cyst |
| 86.04 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch có dẫn lưu ở da và/hoặc mô dưới da | Other incision with drainage of skin and subcutaneous tissue |
| 86.05 | Phẫu thuật/thủ thuật rạch da để lấy dị vật hoặc thiết bị từ da và mô dưới da | Incision with removal of foreign body or device from skin and subcutaneous tissue |
| 86.06 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy bơm truyền dịch hoàn toàn dưới da | Insertion of totally implantable infusion pump |
| 86.07 | Phẫu thuật/thủ thuật cấy buồng tiêm truyền hoàn toàn dưới da | Insertion of totally implantable vascular access device [VAD] |
| 86.09 | Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch da và/hoặc mô dưới da | Other incision of skin and subcutaneous tissue |
| 86.11 | Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết kín ở da và/hoặc mô dưới da | Closed biopsy of skin and subcutaneous tissue |
| 86.19 | Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở da và/hoặc mô dưới da | Other diagnostic procedures on skin and subcutaneous tissue |
| 86.21 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt nang lông hoặc xoang lông | Excision of pilonidal cyst or sinus |
| 86.22 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt lọc vết thương, vết nhiễm trùng hoặc vết bỏng hoại tử | Excisional debridement of wound, infection, or burn |
| 86.23 | Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ móng, giường móng hoặc nếp móng gần | Removal of nail, nail bed, or nail fold |
| 86.24 | Hóa phẫu ở da | Chemosurgery of skin |
| 86.25 | Thủ thuật mài mòn da | Dermabrasion |
| 86.26 | Thủ thuật thắt da thừa | Ligation of dermal appendage |
| 86.27 | Thủ thuật cắt lọc móng, giường móng hoặc nếp móng gần | Debridement of nail, nail bed, or nail fold |
| 86.28 | Phẫu thuật/thủ thuật làm sạch vết thương, vết nhiễm trùng hoặc vết bỏng | Nonexcisional debridement of wound, infection or burn |
| 86.3 | Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô da và/hoặc mô dưới da | Other local excision or destruction of lesion or tissue of skin and subcutaneous tissue |
| 86.4 | Phẫu thuật cắt bỏ tiệt căn tổn thương da | Radical excision of skin lesion |
| 86.51 | Phẫu thuật nối lại da đầu [nối mạch] | Replantation of scalp |
| 86.59 | Phẫu thuật/thủ thuật khâu đóng da và/hoặc mô dưới da ở vị trí khác | Closure of skin and subcutaneous tissue of other sites |
| 86.60 | Phẫu thuật ghép da tự do, không xác định khác | Free skin graft, not otherwise specified |
| 86.61 | Phẫu thuật ghép da dày ở bàn tay | Full-thickness skin graft to hand |
| 86.62 | Phẫu thuật ghép da khác ở bàn tay | Other skin graft to hand |
| 86.63 | Phẫu thuật ghép da dày ở vị trí khác | Full-thickness skin graft to other sites |
| 86.64 | Thủ thuật cấy tóc | Hair transplant |
| 86.65 | Phẫu thuật ghép da dị loại | Heterograft to skin |
| 86.66 | Phẫu thuật ghép da đồng loại | Homograft to skin |
| 86.67 | Thủ thuật đặt màng phục hồi lại lớp trung bì của da | Dermal regenerative graft |
| 86.69 | Phẫu thuật ghép da khác ở vị trí khác | Other skin graft to other sites |
| 86.70 | Phẫu thuật chuyển vạt có cuống hoặc tự do, không xác định khác | Pedicle or flap graft, not otherwise specified |
| 86.71 | Phẫu thuật cắt và chuẩn bị vạt chuyển hoặc vạt tự do | Cutting and preparation of pedicle grafts or flaps |
| 86.72 | Phẫu thuật chuyển vạt có cuống | Advancement of pedicle graft |
| 86.73 | Phẫu thuật nối cuống vạt hoặc vạt ghép ở bàn tay | Attachment of pedicle or flap graft to hand |
| 86.74 | Phẫu thuật nối cuống vạt hoặc vạt ghép ở vị trí khác | Attachment of pedicle or flap graft to other sites |
| 86.75 | Phẫu thuật chuyển lại vạt có cuống hoặc tự do | Revision of pedicle or flap graft |
| 86.81 | Phẫu thuật chỉnh hình mặt do tổn thương dây thần kinh mặt | Repair for facial weakness |
| 86.82 | Phẫu thuật căng da mặt | Facial rhytidectomy |
| 86.83 | Phẫu thuật tạo hình giảm kích cỡ | Size reduction plastic operation |
| 86.84 | Phẫu thuật/thủ thuật giãn sẹo (sẹo co kéo, sẹo rút) hoặc co kéo ở da | Relaxation of scar or web contracture of skin |
| 86.85 | Phẫu thuật tách ngón tay | Correction of syndactyly |
| 86.86 | Phẫu thuật tạo hình giường móng tay hoặc chân | Onychoplasty |
| 86.87 | Phẫu thuật ghép mỡ da và/hoặc mô dưới da | Fat graft of skin and subcutaneous tissue |
| 86.89 | Phẫu thuật khác sửa và/hoặc tái tạo da và/hoặc mô dưới da | Other repair and reconstruction of skin and subcutaneous tissue |
| 86.90 | Phẫu thuật lấy mỡ để ghép hoặc đưa vào ngân hàng mô | Extraction of fat for graft or banking |
| 86.91 | Phẫu thuật lấy da để ghép | Excision of skin for graft |
| 86.92 | Thủ thuật triệt lông bằng điện phân hoặc phương pháp tẩy lông ngoài da khác | Electrolysis and other epilation of skin |
| 86.93 | Phẫu thuật đặt dụng cụ giãn mô [da] | Insertion of tissue expander |
| 86.94 | Phẫu thuật cấy hoặc thay thế thiết bị truyền tín hiệu điện kích thích thần kinh một dây, không xác định có sạc lại được | Insertion or replacement of single array neurostimulator pulse generator, not specified as rechargeable |
| 86.95 | Phẫu thuật cấy hoặc thay thế thiết bị truyền tín hiệu điện kích thích thần kinh nhiều dây, không xác định có sạc lại đượ | Insertion or replacement of multiple array neurostimulator pulse generator, not specified as rechargeable |
| 86.96 | Phẫu thuật cấy hoặc thay thế thiết bị khác truyền tín hiệu điện kích thích thần kinh | Insertion or replacement of other neurostimulator pulse generator |
| 86.97 | Phẫu thuật cấy hoặc thay thế thiết bị truyền tín hiệu điện kích thích thần kinh một dây, sạc lại được | Insertion or replacement of single array rechargeable neurostimulator pulse generator |
| 86.98 | Phẫu thuật cấy hoặc thay thế thiết bị truyền tín hiệu điện kích thích thần kinh nhiều dây (từ hai dây trở lên), sạc lại | Insertion or replacement of multiple array (two or more) rechargeable neurostimulator pulse generator |
| 86.99 | Phẫu thuật/thủ thuật khác ở da và/hoặc mô dưới da | Other operations on skin and subcutaneous tissue |
| 87.01 | Chụp x-quang não có bơm khí | Pneumoencephalogram |
| 87.02 | Chụp x-quang cản quang khác ở não và/hoặc xương sọ | Other contrast radiogram of brain and skull |
| 87.03 | Chụp cắt lớp vi tính ở đầu | Computerized axial tomography of head |
| 87.04 | Chụp x-quang cắt lớp khác ở đầu | Other tomography of head |
| 87.05 | Chụp x-quang tuyến lệ có cản quang | Contrast dacryocystogram |
| 87.06 | Chụp x-quang mũi họng có cản quang | Contrast radiogram of nasopharynx |
| 87.07 | Chụp x-quang thanh quản có cản quang | Contrast laryngogram |
| 87.08 | Chụp x-quang hạch bạch huyết cổ có cản quang | Cervical lymphangiogram |
| 87.09 | Chụp x-quang mô mềm khác ở mặt, đầu và/hoặc cổ | Other soft tissue x-ray of face, head, and neck |
| 87.11 | Chụp x-quang răng toàn cảnh | Full-mouth x-ray of teeth |
| 87.12 | Chụp x-quang khác ở răng | Other dental x-ray |
| 87.13 | Chụp x-quang khớp thái dương hàm có cản quang | Temporomandibular contrast arthrogram |
| 87.14 | Chụp x-quang hốc mắt có cảng quang | Contrast radiogram of orbit |
| 87.15 | Chụp x-quang xoang mặt có cản quang | Contrast radiogram of sinus |
| 87.16 | Chụp x-quang khác ở xương hàm mặt | Other x-ray of facial bones |
| 87.17 | Chụp x-quang khác ở xương sọ | Other x-ray of skull |
| 87.21 | Chụp x-quang ống sống có cản quang | Contrast myelogram |
| 87.22 | Chụp x-quang khác ở cột sống cổ | Other x-ray of cervical spine |
| 87.23 | Chụp x-quang khác ở cột sống ngực | Other x-ray of thoracic spine |
| 87.24 | Chụp x-quang khác ở cột sống thắt lưng cùng | Other x-ray of lumbosacral spine |
| 87.29 | Chụp x-quang khác ở cột sống | Other x-ray of spine |
| 87.31 | Chụp x-quang khí phế quản | Endotracheal bronchogram |
| 87.32 | Chụp x-quang khác ở phế quản có cản quang | Other contrast bronchogram |
| 87.33 | Chụp x-quang trung thất có bơm khí | Mediastinal pneumogram |
| 87.34 | Chụp x-quang hệ bạch huyết lồng ngực có cản quang | Intrathoracic lymphangiogram |
| 87.35 | Chụp x-quang ống tuyến vú [nhũ ảnh] có cản quang | Contrast radiogram of mammary ducts |
| 87.36 | Chẩn đoán hình ảnh ở vú (phương pháp lỗi thời) | Xerography of breast |
| 87.37 | Chụp x-quang vú [nhũ ảnh] khác | Other mammography |
| 87.38 | Chụp x-quang khoang màng phổi có cản quang | Sinogram of chest wall |
| 87.39 | Chụp x-quang mô mềm thành ngực khác | Other soft tissue x-ray of chest wall |
| 87.41 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực | Computerized axial tomography of thorax |
| 87.42 | Chụp x-quang cắt lớp ở lồng ngực khác | Other tomography of thorax |
| 87.43 | Chụp x-quang xương sườn, xương ức và/hoặc xương đòn | X-ray of ribs, sternum, and clavicle |
| 87.44 | Chụp x-quang phổi thường quy | Routine chest x-ray, so described |
| 87.49 | Chụp x-quang phổi khác | Other chest x-ray |
| 87.51 | Chụp x-quang đường (và túi) mật qua da có tiêm cản quang | Percutaneous hepatic cholangiogram |
| 87.52 | Chụp x-quang đường (và túi) mật có tiêm cản quang qua đường tĩnh mạch | Intravenous cholangiogram |
| 87.53 | Chụp x-quang đường (và túi) mật trong phẫu thuật | Intraoperative cholangiogram |
| 87.54 | Chụp x-quang khác ở đường (và túi) mật | Other cholangiogram |
| 87.59 | Chụp x-quang khác ở hệ mật | Other biliary tract x-ray |
| 87.61 | Chụp x-quang thực quản có cản quang barium | Barium swallow |
| 87.62 | Chụp một loạt x-quang đường tiêu hóa trên | Upper GI series |
| 87.63 | Chụp một loạt x-quang ruột non | Small bowel series |
| 87.64 | Chụp một loạt x-quang đường tiêu hóa dưới | Lower GI series |
| 87.65 | Chụp x-quang khác ở ruột | Other x-ray of intestine |
| 87.66 | Chụp x-quang ống tụy (và tụy) có cản quang | Contrast pancreatogram |
| 87.69 | Chụp x-quang khác ở đường tiêu hóa | Other digestive tract x-ray |
| 87.71 | Chụp cắt lớp vi tính thận | Computerized axial tomography of kidney |
| 87.72 | Chụp x-quang cắt lớp ở thận khác | Other nephrotomogram |
| 87.73 | Chụp x-quang bể thận, niệu quản và bàng quang có tiêm cản quang vào tĩnh mạch | Intravenous pyelogram |
| 87.74 | Chụp x-quang thận, niệu quản, bàng quang ngược dòng có tiêm cản quang và niệu quản | Retrograde pyelogram |
| 87.75 | Chụp x-quang bể thận, niệu quản, bàng quang qua da có tiêm chất cản quang vào bể thận | Percutaneous pyelogram |
| 87.76 | Chụp x-quang bàng quang niệu đạo ngược dòng có cản quang | Retrograde cystourethrogram |
| 87.77 | Chụp x-quang khác ở bàng quang | Other cystogram |
| 87.78 | Chụp x-quang ống thông hồi tràng có cản quang | Ileal conduitogram |
| 87.79 | Chụp x-quang khác ở hệ tiết niệu | Other x-ray of the urinary system |
| 87.81 | Chụp x-quang tử cung đang có thai | X-ray of gravid uterus |
| 87.82 | Chụp x-quang tử cung và vòi trứng có cản quang bằng khí | Gas contrast hysterosalpingogram |
| 87.83 | Chụp x-quang tử cung và vòi trứng có cản quang | Opaque dye contrast hysterosalpingogram |
| 87.84 | Chụp tử cung có tiêm chất cản quang qua da | Percutaneous hysterogram |
| 87.85 | Chụp x-quang ở vòi trứng và/hoặc tử cung khác | Other x-ray of fallopian tubes and uterus |
| 87.89 | Chụp x-quang khác ở cơ quan sinh dục nữ | Other x-ray of female genital organs |
| 87.91 | Chụp x-quang túi tinh có cản quang | Contrast seminal vesiculogram |
| 87.92 | Chụp x-quang khác ở tuyến tiền liệt và/hoặc túi tinh | Other x-ray of prostate and seminal vesicles |
| 87.93 | Chụp x-quang mào tinh hoàn có cản quang | Contrast epididymogram |
| 87.94 | Chụp x-quang ống tinh có cản quang | Contrast vasogram |
| 87.95 | Chụp x-quang khác ở mào tinh hoàn và/hoặc ống dẫn tinh | Other x-ray of epididymis and vas deferens |
| 87.99 | Chụp x-quang khác ở cơ quan sinh dục nam | Other x-ray of male genital organs |
| 88.01 | Chụp cắt lớp vi tính ổ bụng | Computerized axial tomography of abdomen |
| 88.02 | Chụp x-quang cắt lớp khác ổ bụng | Other abdomen tomography |
| 88.03 | Chụp x-quang khoang thành bụng | Sinogram of abdominal wall |
| 88.04 | Chụp x-quang hạch và mạch bạch huyết ổ bụng có cản quang | Abdominal lymphangiogram |
| 88.09 | Chụp x-quang khác mô mềm thành bụng | Other soft tissue x-ray of abdominal wall |
| 88.11 | Chụp x-quang vùng chậu có cản quang | Pelvic opaque dye contrast radiography |
| 88.12 | Chụp x-quang vùng chậu có cản quang bằng khí | Pelvic gas contrast radiography |
| 88.13 | Chụp x-quang khác ở phúc mạc [màng bụng] có bơm khí | Other peritoneal pneumogram |
| 88.14 | Chụp x-quang rò khoang sau phúc mạc có cản quang | Retroperitoneal fistulogram |
| 88.15 | Chụp x-quang sau phúc mạc có bơm khí | Retroperitoneal pneumogram |
| 88.16 | Chụp x-quang khoang sau phúc mạc khác | Other retroperitoneal x-ray |
| 88.19 | Chụp x-quang ổ bụng khác | Other x-ray of abdomen |
| 88.21 | Chụp x-quang xương vai và/hoặc cánh tay | Skeletal x-ray of shoulder and upper arm |
| 88.22 | Chụp x-quang xương khớp khuỷu tay và/hoặc cẳng tay | Skeletal x-ray of elbow and forearm |
| 88.23 | Chụp x-quang xương cổ tay và/hoặc bàn tay | Skeletal x-ray of wrist and hand |
| 88.24 | Chụp x-quang xương chi trên, không xác định khác | Skeletal x-ray of upper limb, not otherwise specified |
| 88.25 | Chụp x-quang đo khung chậu [bất tương xứng đầu chậu] | Pelvimetry |
| 88.26 | Chụp x-quang xương khác ở khung chậu và/hoặc khớp háng | Other skeletal x-ray of pelvis and hip |
| 88.27 | Chụp x-quang xương đùi, khớp gối, và/hoặc cẳng chân | Skeletal x-ray of thigh, knee, and lower leg |
| 88.28 | Chụp x-quang xương cổ chân và/hoặc bàn chân | Skeletal x-ray of ankle and foot |
| 88.29 | Chụp x-quang xương chi dưới, không xác định khác | Skeletal x-ray of lower limb, not otherwise specified |
| 88.31 | Chụp x-quang xương hàng loạt | Skeletal series |
| 88.32 | Chụp x-quang khớp có cản quang | Contrast arthrogram |
| 88.33 | Chụp x-quang khác ở xương | Other skeletal x-ray |
| 88.34 | Chụp x-quang hạch và mạch bạch huyết ở chi trên có cản quang | Lymphangiogram of upper limb |
| 88.35 | Chụp x-quang mô mềm khác ở chi trên | Other soft tissue x-ray of upper limb |
| 88.36 | Chụp x-quang hạch và mạch bạch huyết ở chi dưới có cản quang | Lymphangiogram of lower limb |
| 88.37 | Chụp x-quang mô mềm khác ở chi dưới | Other soft tissue x-ray of lower limb |
| 88.38 | Chụp cắt lớp vi tính khác | Other computerized axial tomography |
| 88.39 | Chụp x-quang, khác và/hoặc không xác định | X-ray, other and unspecified |
| 88.40 | Chụp động mạch có cản quang, vị trí không xác định | Arteriography using contrast material, unspecified site |
| 88.41 | Chụp động mạch não | Arteriography of cerebral arteries |
| 88.42 | Chụp động mạch chủ | Aortography |
| 88.43 | Chụp động mạch phổi | Arteriography of pulmonary arteries |
| 88.44 | Chụp động mạch khác ở lồng ngực | Arteriography of other intrathoracic vessels |
| 88.45 | Chụp động mạch thận | Arteriography of renal arteries |
| 88.46 | Chụp động mạch nhau | Arteriography of placenta |
| 88.47 | Chụp động mạch khác ở ổ bụng | Arteriography of other intra-abdominal arteries |
| 88.48 | Chụp động mạch đùi và/hoặc động mạch khác ở chi dưới | Arteriography of femoral and other lower extremity arteries |
| 88.49 | Chụp động mạch ở vị trí khác | Arteriography of other specified sites |
| 88.50 | Chụp tim và mạch máu lớn, không xác định khác | Angiocardiography, not otherwise specified |
| 88.51 | Chụp tĩnh mạch chủ | Angiocardiography of venae cavae |
| 88.52 | Chụp cấu trúc tim phải có thuốc cản quang | Angiocardiography of right heart structures |
| 88.53 | Chụp cấu trúc tim trái có thuốc cản quang | Angiocardiography of left heart structures |
| 88.54 | Chụp x-quang cấu trúc tim phải và tim trái có thuốc cản quang | Combined right and left heart angiocardiography |
| 88.55 | Chụp động mạch vành sử dụng một ống thông | Coronary arteriography using a single catheter |
| 88.56 | Chụp động mạch vành sử dụng hai ống thông | Coronary arteriography using two catheters |
| 88.57 | Chụp động mạch vành khác và/hoặc không xác định có cản quang | Other and unspecified coronary arteriography |
| 88.58 | Chụp tim, cản quang âm | Negative-contrast cardiac roentgenography |
| 88.59 | Chụp mạch vành huỳnh quang trong phẫu thuật | Intra-operative coronary fluorescence vascular angiography |
| 88.60 | Chụp tĩnh mạch có cản quang, vị trí không xác định | Phlebography using contrast material, unspecified site |
| 88.61 | Chụp tĩnh mạch đầu và/hoặc cổ có cản quang | Phlebography of veins of head and neck using contrast material |
| 88.62 | Chụp tĩnh mạch phổi có cản quang | Phlebography of pulmonary veins using contrast material |
| 88.63 | Chụp tĩnh mạch khác ở lồng ngực có cản quang | Phlebography of other intrathoracic veins using contrast material |
| 88.64 | Chụp tĩnh mạch cửa có cản quang | Phlebography of the portal venous system using contrast material |
| 88.65 | Chụp tĩnh mạch khác ở ổ bụng có cản quang | Phlebography of other Intra-Abdominal veins using contrast material |
| 88.66 | Chụp tĩnh mạch đùi và/hoặc chi khác ở dưới có cản quang | Phlebography of femoral and other lower extremity veins using contrast material |
| 88.67 | Chụp tĩnh mạch ở vị trí khác có cản quang | Phlebography of other specified sites using contrast material |
| 88.68 | Chụp tĩnh mạch trở kháng | Impedance phlebography |
| 88.71 | Siêu âm chẩn đoán ở đầu và/hoặc cổ | Diagnostic ultrasound of head and neck |
| 88.72 | Siêu âm chẩn đoán tim | Diagnostic ultrasound of heart |
| 88.73 | Siêu âm chẩn đoán ở vị trí lồng ngực khác | Diagnostic ultrasound of other sites of thorax |
| 88.74 | Siêu âm chẩn đoán ở hệ tiêu hóa | Diagnostic ultrasound of digestive system |
| 88.75 | Siêu âm chẩn đoán ở hệ tiết niệu | Diagnostic ultrasound of urinary system |
| 88.76 | Siêu âm chẩn đoán ổ bụng và/hoặc sau phúc mạc | Diagnostic ultrasound of abdomen and retroperitoneum |
| 88.77 | Siêu âm chẩn đoán ở hệ mạch máu ngoại vi | Diagnostic ultrasound of peripheral vascular system |
| 88.78 | Siêu âm chẩn đoán sản khoa [tử cung có thai] | Diagnostic ultrasound of gravid uterus |
| 88.79 | Siêu âm chẩn đoán khác | Other diagnostic ultrasound |
| 88.81 | Chẩn đoán hình ảnh hồng ngoại não | Cerebral thermography |
| 88.82 | Thủ thuật đo nhiệt nhãn | Ocular thermography |
| 88.83 | Chẩn đoán hình ảnh hồng ngoại xương | Bone thermography |
| 88.84 | Chẩn đoán hình ảnh hồng ngoại cơ | Muscle thermography |
| 88.85 | Chẩn đoán hình ảnh hồng ngoại vú | Breast thermography |
| 88.86 | Chẩn đoán hình ảnh hồng ngoại mạch máu | Blood vessel thermography |
| 88.89 | Chẩn đoán hình ảnh hồng ngoại ở vị trí khác | Thermography of other sites |
| 88.90 | Chẩn đoán hình ảnh, không phân loại mục khác | Diagnostic imaging, not elsewhere classified |
| 88.91 | Chụp cộng hưởng từ não và/hoặc cuống não | Magnetic resonance imaging of brain and brain stem |
| 88.92 | Chụp cộng hưởng từ lồng ngực và/hoặc cơ tim | Magnetic resonance imaging of chest and myocardium |
| 88.93 | Chụp cộng hưởng từ cột sống | Magnetic resonance imaging of spinal canal |
| 88.94 | Chụp cộng hưởng từ cơ xương khớp | Magnetic resonance imaging of musculoskeletal |
| 88.95 | Chụp cộng hưởng từ ở vùng chậu, tuyền tiến liệt và/hoặc bàng quang | Magnetic resonance imaging of pelvis, prostate, and bladder |
| 88.96 | Chụp cộng hưởng từ khác trong phẫu thuật | Other intraoperative magnetic resonance imaging |
| 88.97 | Chụp cộng hưởng từ ở vị trí khác hoặc vị trí không xác định | Magnetic resonance imaging of other and unspecified sites |
| 88.98 | Đánh giá mật độ xương | Bone mineral density studies |
| 89.01 | Phỏng vấn và/hoặc đánh giá, được miêu tả là ngắn | Interview and evaluation, described as brief |
| 89.02 | Phỏng vấn và/hoặc đánh giá, được miêu tả là giới hạn | Interview and evaluation, described as limited |
| 89.03 | Phỏng vấn và/hoặc đánh giá, được miêu tả là toàn diện | Interview and evaluation, described as comprehensive |
| 89.04 | Phỏng vấn và/hoặc đánh giá khác | Other interview and evaluation |
| 89.05 | Phỏng vấn và đánh giá chẩn đoán, không xác định khác | Diagnostic interview and evaluation, not otherwise specified |
| 89.06 | Khám, được miêu tả là giới hạn | Consultation, described as limited |
| 89.07 | Khám, được miêu tả là toàn diện | Consultation, described as comprehensive |
| 89.08 | Khám khác | Other consultation |
| 89.09 | Khám, không xác định khác | Consultation, not otherwise specified |
| 89.10 | Nghiệm pháp WADA [thủ thuật bơm amibarbital vào động mạch cảnh trong điển hình giúp xác định bán cầu ưu thế]. | Intracarotid amobarbital test |
| 89.11 | Thủ thuật đo nhãn áp | Tonometry |
| 89.12 | Đánh giá chức năng mũi | Nasal function study |
| 89.13 | Khám thần kinh | Neurologic examination |
| 89.14 | Điễn não đồ | Electroencephalogram |
| 89.15 | Dịch vụ thằm dò chức năng khác không phẫu thuật | Other nonoperative neurologic function tests |
| 89.16 | Phương pháp chiếu [soi] đèn [kỹ thuật chiếu sáng mẫu] sọ sơ sinh | Transillumination of newborn skull |
| 89.17 | Thủ thuật đo đa ký giấc ngủ | Polysomnogram |
| 89.18 | Kỹ thuật khác đánh giá rối loạn giấc ngủ | Other sleep disorder function tests |
| 89.19 | Giám sát điện não đồ video hoặc điện não đồ viễn thám | Video and radio-telemetered electroencephalographic monitoring |
| 89.21 | Đo áp lực nước tiểu | Urinary manometry |
| 89.22 | Đo áp lực bàng quang [áp lực đồ bàng quang] | Cystometrogram |
| 89.23 | Điện cơ đồ cơ thắt niệu đạo | Urethral sphincter electromyogram |
| 89.24 | Đo tốc độ dòng nước tiểu [UFR] | Uroflowmetry [UFR] |
| 89.25 | Đo áp lực niệu đạo | Urethral pressure profile [UPP] |
| 89.26 | Khám phụ khoa | Gynecological examination |
| 89.29 | Thủ thuật đo lường hệ tiết niệu không phẫu thuật | Other nonoperative genitourinary system measurements |
| 89.31 | Khám nha khoa | Dental examination |
| 89.32 | Đo áp lực thực quản | Esophageal manometry |
| 89.33 | Thủ thuật khám lỗ mở thông ruột [hậu môn nhân tạo] bằng ngón tay | Digital examination of enterostomy stoma |
| 89.34 | Thủ thuật khám trực tràng bằng ngón tay | Digital examination of rectum |
| 89.35 | Khám xoang mũi bằng ánh sáng | Transillumination of nasal sinuses |
| 89.36 | Khám vú bằng tay | Manual examination of breast |
| 89.37 | Xác định dung tích sống | Vital capacity determination |
| 89.38 | Thủ thuật lấy số đo lường hô hấp không phẫu thuật khác | Other nonoperative respiratory measurements |
| 89.39 | Đánh giá và/hoặc khám khác không phẫu thuật | Other nonoperative measurements and examinations |
| 89.41 | Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ bằng thảm chạy [lăn] | Cardiovascular stress test using treadmill |
| 89.42 | Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ bằng bước bục của Master | Masters' two-step stress test |
| 89.43 | Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ bằng xe đạp (lực) kế | Cardiovascular stress test using bicycle ergometer |
| 89.44 | Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ khác | Other cardiovascular stress test |
| 89.45 | Kiểm tra nhịp của máy trợ tim | Artificial pacemaker rate check |
| 89.46 | Kiểm tra sóng điện tâm đồ giả do máy tạo nhịp tim tạo ra | Artificial pacemaker artifact wave form check |
| 89.47 | Kiểm tra trở kháng dây điện cực máy tạo nhịp tim | Artificial pacemaker electrode impedance check |
| 89.48 | Kiểm tra điện áp hoặc cường độ dòng điện máy tạo nhịp tim | Artificial pacemaker voltage or amperage threshold check |
| 89.49 | Kiểm tra máy chuyển nhịp/phá rung tự động (AICD) | Automatic implantable cardioverter/defibrillator (AICD) check |
| 89.50 | Đo điện tim [điện tâm đồ] di động | Ambulatory cardiac monitoring |
| 89.51 | Đo nhịp tim đơn thuần | Rhythm electrocardiogram |
| 89.52 | Đo điện tim [điện tâm đồ] | Electrocardiogram |
| 89.53 | Đo điện tim vecto (cùng đo điện tim) | Vectorcardiogram (with ECG) |
| 89.54 | Monitor sóng điện thể | Electrographic monitoring |
| 89.55 | Đo tiếng tim [âm thanh tim] có dùng điện cực | Phonocardiogram with ECG lead |
| 89.56 | Đo nhịp động mạch cảnh | Carotid pulse tracing with ECG lead |
| 89.57 | Điện tâm đồ mỏm tim (dùng điện cực đo điện tim) | Apexcardiogram (with ECG lead) |
| 89.58 | Đo vận tốc lan truyền sóng mạch | Plethysmogram |
| 89.59 | Đo lường không phẫu thuật khác ở tim và/hoặc mạch máu | Other nonoperative cardiac and vascular measurements |
| 89.60 | Theo dõi khí máu động mạch liên tục | Continuous intra-arterial blood gas monitoring |
| 89.61 | Theo dõi áp lực động mạch hệ thống | Systemic arterial pressure monitoring |
| 89.62 | Theo dõi áp lực tĩnh mạch trung tâm | Central venous pressure monitoring |
| 89.63 | Theo dõi áp lực động mạch phổi | Pulmonary artery pressure monitoring |
| 89.64 | Theo dõi áp lực động mạch phổi bít | Pulmonary artery wedge monitoring |
| 89.65 | Đo khí máu động mạch hệ thống | Measurement of systemic arterial blood gases |
| 89.66 | Đo khí máu trộn động tĩnh mạch hệ thống | Measurement of mixed venous blood gases |
| 89.67 | Đo cung lượng tim bằng kỹ thuật không xâm lấn | Monitoring of cardiac output by oxygen consumption technique |
| 89.68 | Đo cung lượng tim bằng kỹ thuật khác | Monitoring of cardiac output by other technique |
| 89.69 | Đo lưu lượng máu mạch vành | Monitoring of coronary blood flow |
| 89.7 | Khám tổng quát | General physical examination |
| 89.8 | Khám nghiệm tử thi | Autopsy |
| 90.01 | Soi bằng kính hiển vi, bệnh phẩm từ hệ thần kinh và/hoặc dịch não tủy, phết vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from nervous system and of spinal fluid, bacterial smear |
| 90.02 | Soi bằng kính hiển vi, bệnh phẩm từ hệ thần kinh và/hoặc dịch não tủy, cấy vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from nervous system and of spinal fluid, culture |
| 90.03 | Soi bằng kính hiển vi, bệnh phẩm từ hệ thần kinh và/hoặc dịch não tủy, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ | Microscopic examination of specimen from nervous system and of spinal fluid, culture and sensitivity |
| 90.04 | Soi bằng kính hiển vi, bệnh phẩm từ hệ thần kinh và/hoặc dịch não tủy, ký sinh trùng học | Microscopic examination of specimen from nervous system and of spinal fluid, parasitology |
| 90.05 | Soi bằng kính hiển vi, bệnh phẩm từ hệ thần kinh và/hoặc dịch não tủy, độc tố học | Microscopic examination of specimen from nervous system and of spinal fluid, toxicology |
| 90.06 | Soi bằng kính hiển vi, tiêu bản từ hệ thần kinh và/hoặc dịch não tủy, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế b | Microscopic examination of specimen from nervous system and of spinal fluid, cell block and Papanicolaou smear |
| 90.09 | Soi bằng kính hiển vi, bệnh phẩm từ hệ thần kinh và/hoặc dịch não tủy, soi khác | Microscopic examination of specimen from nervous system and of spinal fluid, other microscopic examination |
| 90.11 | Soi bằng kính hiển vi, bệnh phẩm từ tuyến nội tiết, không phân loại mục khác, phết vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from endocrine gland, not elsewhere classified, bacterial smear |
| 90.12 | Soi bằng kính hiển vi, bệnh phẩm từ tuyến nội tiết,không phân loại mục khác, cấy vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from endocrine gland, not elsewhere classified, culture |
| 90.13 | Soi bằng kính hiển vi, bệnh phẩm từ tuyến nội tiết, không phân loại mục khác, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ | Microscopic examination of specimen from endocrine gland, not elsewhere classified, culture and sensitivity |
| 90.14 | Soi bằng kính hiển vi, bệnh phẩm từ tuyến nội tiết, không phân loại mục khác, ký sinh trùng học | Microscopic examination of specimen from endocrine gland, not elsewhere classified, parasitology |
| 90.15 | Soi bằng kính hiển vi, bệnh phẩm từ tuyến nội tiết, không phân loại mục khác, độc tố học | Microscopic examination of specimen from endocrine gland, not elsewhere classified, toxicology |
| 90.16 | Soi bằng kính hiển vi, tiêu bản từ tuyến nội tiết, không phân loại mục khác, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến | Microscopic examination of specimen from endocrine gland, not elsewhere classified, cell block and Papanicolaou smear |
| 90.19 | Soi bằng kính hiển vi, bệnh phẩm từ tuyến nội tiết, không phân loại mục khác, soi khác | Microscopic examination of specimen from endocrine gland, not elsewhere classified, other microscopic examination |
| 90.21 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm tư mắt, phết vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from eye, bacterial smear |
| 90.22 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ mắt, cấy vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from eye, culture |
| 90.23 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ mắt, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ | Microscopic examination of specimen from eye, culture and sensitivity |
| 90.24 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ mắt, ký sinh trùng học | Microscopic examination of specimen from eye, parasitology |
| 90.25 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ mắt, độc tố học | Microscopic examination of specimen from eye, toxicology |
| 90.26 | Soi bằng kính hiển vi tiêu bản từ mắt, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou | Microscopic examination of specimen from eye, cell block and Papanicolaou smear |
| 90.29 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ mắt, soi khác | Microscopic examination of specimen from eye, other microscopic examination |
| 90.31 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ tai, mũi, họng, và/hoặc thanh quản, phết vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from ear, nose, throat, and larynx, bacterial smear |
| 90.32 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ tai, mũi, họng, và/hoặc thanh quản, cấy vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from ear, nose, throat, and larynx, culture |
| 90.33 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ tai, mũi, họng, và/hoặc thanh quản, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ | Microscopic examination of specimen from ear, nose, throat, and larynx, culture and sensitivity |
| 90.34 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ tai, mũi, họng, và/hoặc thanh quản, ký sinh trùng học | Microscopic examination of specimen from ear, nose, throat, and larynx, parasitology |
| 90.35 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ tai, mũi, họng, và/hoặc thanh quản, độc tố học | Microscopic examination of specimen from ear, nose, throat, and larynx, toxicology |
| 90.36 | Soi bằng kính hiển vi tiêu bản từ tai, mũi, họng, và/hoặc thanh quản, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế b | Microscopic examination of specimen from ear, nose, throat, and larynx, cell block and Papanicolaou smear |
| 90.39 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ tai, mũi, họng, và/hoặc thanh quản, soi khác | Microscopic examination of specimen from ear, nose, throat, and larynx, other microscopic examination |
| 90.41 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ khí quản, phế quản, màng phổi, phổi, và/hoặc lồng ngực, và/hoặc đờm, phết vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from trachea, bronchus, pleura, lung, and other thoracic specimen, and of sputum, bacterial smear |
| 90.42 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ khí quản, phế quản, màng phổi, phổi, và/hoặc lồng ngực, và/hoặc đờm, cấy vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from trachea, bronchus, pleura, lung, and other thoracic specimen, and of sputum, culture |
| 90.43 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ khí quản, phế quản, màng phổi, phổi, và/hoặc lồng ngực, và/hoặc đờm, cấy vi khuẩn và | Microscopic examination of specimen from trachea, bronchus, pleura, lung, and other thoracic specimen, and of sputum, culture and sensitivity |
| 90.44 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ khí quản, phế quản, màng phổi, phổi, và/hoặc lồng ngực, và/hoặc đờm, ký sinh trùng họ | Microscopic examination of specimen from trachea, bronchus, pleura, lung, and other thoracic specimen, and of sputum, parasitology |
| 90.45 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ khí quản, phế quản, màng phổi, phổi, và/hoặc lồng ngực, và/hoặc đờm, độc tố học | Microscopic examination of specimen from trachea, bronchus, pleura, lung, and other thoracic specimen, and of sputum, toxicology |
| 90.46 | Soi bằng kính hiển vi tiêu bản từ khí quản, phế quản, màng phổi, phổi, và/hoặc lồng ngực, và/hoặc đờm, xét nghiệm khối t | Microscopic examination of specimen from trachea, bronchus, pleura, lung, and other thoracic specimen, and of sputum, cell block and Papanicolaou smear |
| 90.49 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ khí quản, phế quản, màng phổi, phổi, và/hoặc lồng ngực, và/hoặc đờm, soi khác | Microscopic examination of specimen from trachea, bronchus, pleura, lung, and other thoracic specimen, and of sputum, other microscopic examination |
| 90.51 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ máu, phết vi khuẩn | Microscopic examination of blood, bacterial smear |
| 90.52 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ máu, cấy vi khuẩn | Microscopic examination of blood, culture |
| 90.53 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ máu, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ | Microscopic examination of blood, culture and sensitivity |
| 90.54 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ máu, ký sinh trùng học | Microscopic examination of blood, parasitology |
| 90.55 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ máu, độc tố học | Microscopic examination of blood, toxicology |
| 90.56 | Soi bằng kính hiển vi tiêu bản từ máu, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou | Microscopic examination of blood, cell block and Papanicolaou smear |
| 90.59 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ máu, soi khác | Microscopic examination of blood, other microscopic examination |
| 90.61 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ lách và/hoặc tủy xương, phết vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from spleen and of bone marrow, bacterial smear |
| 90.62 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ lách và/hoặc tủy xương, cấy vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from spleen and of bone marrow, culture |
| 90.63 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ lách và/hoặc tủy xương, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ | Microscopic examination of specimen from spleen and of bone marrow, culture and sensitivity |
| 90.64 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ lách và/hoặc tủy xương, ký sinh trùng học | Microscopic examination of specimen from spleen and of bone marrow, parasitology |
| 90.65 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ lách và/hoặc tủy xương, độc tố học | Microscopic examination of specimen from spleen and of bone marrow, toxicology |
| 90.66 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ lách và/hoặc tủy xương, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế bào theo Pap | Microscopic examination of specimen from spleen and of bone marrow, cell block and Papanicolaou smear |
| 90.69 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ lách và/hoặc tủy xương, soi khác | Microscopic examination of specimen from spleen and of bone marrow, other microscopic examination |
| 90.71 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hạch và/hoặc bạch dịch, phết vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from lymph node and of lymph, bacterial smear |
| 90.72 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hạch và/hoặc bạch dịch, cấy vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from lymph node and of lymph, culture |
| 90.73 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hạch và/hoặc bạch dịch, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ | Microscopic examination of specimen from lymph node and of lymph, culture and sensitivity |
| 90.74 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hạch và/hoặc bạch dịch, ký sinh trùng học | Microscopic examination of specimen from lymph node and of lymph, parasitology |
| 90.75 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hạch và/hoặc bạch dịch, độc tố học | Microscopic examination of specimen from lymph node and of lymph, toxicology |
| 90.76 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hạch và/hoặc bạch dịch, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế bào theo Pap | Microscopic examination of specimen from lymph node and of lymph, cell block and Papanicolaou smear |
| 90.79 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hạch và/hoặc bạch dịch, soi khác | Microscopic examination of specimen from lymph node and of lymph, other microscopic examination |
| 90.81 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa trên và/hoặc chất đã nôn mửa, phết vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from upper gastrointestinal tract and of vomitus, bacterial smear |
| 90.82 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa trên và/hoặc chất đã nôn mửa, cấy vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from upper gastrointestinal tract and of vomitus, culture |
| 90.83 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa trên và/hoặc chất đã nôn mửa, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ | Microscopic examination of specimen from upper gastrointestinal tract and of vomitus, culture and sensitivity |
| 90.84 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa trên và/hoặc chất đã nôn mửa, ký sinh trùng học | Microscopic examination of specimen from upper gastrointestinal tract and of vomitus, parasitology |
| 90.85 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa trên và/hoặc chất đã nôn mửa, độc tố học | Microscopic examination of specimen from upper gastrointestinal tract and of vomitus, toxicology |
| 90.86 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa trên và/hoặc chất đã nôn mửa, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phi | Microscopic examination of specimen from upper gastrointestinal tract and of vomitus, cell block and Papanicolaou smear |
| 90.89 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa trên và/hoặc chất đã nôn mửa, soi khác | Microscopic examination of specimen from upper gastrointestinal tract and of vomitus, other microscopic examination |
| 90.91 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa dưới và/hoặc phân, phết vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from lower gastrointestinal tract and of stool, bacterial smear |
| 90.92 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa dưới và/hoặc phân, cấy vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from lower gastrointestinal tract and of stool, culture |
| 90.93 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa dưới và/hoặc phân, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ | Microscopic examination of specimen from lower gastrointestinal tract and of stool, culture and sensitivity |
| 90.94 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa dưới và/hoặc phân, ký sinh trùng học | Microscopic examination of specimen from lower gastrointestinal tract and of stool, parasitology |
| 90.95 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa dưới và/hoặc phân, độc tố học | Microscopic examination of specimen from lower gastrointestinal tract and of stool, toxicology |
| 90.96 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa dưới và/hoặc phân, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế bà | Microscopic examination of specimen from lower gastrointestinal tract and of stool, cell block and Papanicolaou smear |
| 90.99 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa dưới và/hoặc phân, soi khác | Microscopic examination of specimen from lower gastrointestinal tract and of stool, other microscopic examination |
| 91.01 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ gan, đường mật, và/hoặc tụy, phết vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from liver, biliary tract, and pancreas, bacterial smear |
| 91.02 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ gan, đường mật, và/hoặc tụy, cấy vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from liver, biliary tract, and pancreas, culture |
| 91.03 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ gan, đường mật, và/hoặc tụy, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ | Microscopic examination of specimen from liver, biliary tract, and pancreas, culture and sensitivity |
| 91.04 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ gan, đường mật, và/hoặc tụy, ký sinh trùng học | Microscopic examination of specimen from liver, biliary tract, and pancreas, parasitology |
| 91.05 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ gan, đường mật, và/hoặc tụy, độc tố học | Microscopic examination of specimen from liver, biliary tract, and pancreas, toxicology |
| 91.06 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ gan, đường mật, và/hoặc tụy, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế bào the | Microscopic examination of specimen from liver, biliary tract, and pancreas, cell block and Papanicolaou smear |
| 91.09 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ gan, đường mật, và/hoặc tụy, soi khác | Microscopic examination of specimen from liver, biliary tract, and pancreas, other microscopic examination |
| 91.11 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ phúc mạc và/hoặc sau phúc mạc, phết vi khuẩn | Microscopic examination of peritoneal and retroperitoneal specimen, bacterial smear |
| 91.12 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ phúc mạc và/hoặc sau phúc mạc, cấy vi khuẩn | Microscopic examination of peritoneal and retroperitoneal specimen, culture |
| 91.13 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ phúc mạc và/hoặc sau phúc mạc, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ | Microscopic examination of peritoneal and retroperitoneal specimen, culture and sensitivity |
| 91.14 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ phúc mạc và/hoặc sau phúc mạc, ký sinh trùng học | Microscopic examination of peritoneal and retroperitoneal specimen, parasitology |
| 91.15 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ phúc mạc và/hoặc sau phúc mạc, độc tố học | Microscopic examination of peritoneal and retroperitoneal specimen, toxicology |
| 91.16 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ phúc mạc và/hoặc sau phúc mạc, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế bào t | Microscopic examination of peritoneal and retroperitoneal specimen, cell block and Papanicolaou smear |
| 91.19 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ phúc mạc và/hoặc sau phúc mạc, soi khác | Microscopic examination of peritoneal and retroperitoneal specimen, other microscopic examination |
| 91.21 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ thận, niệu quản, mô quanh thận và/hoặc mô quanh niệu quản, phết vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from kidney, ureter, perirenal and periureteral tissue, bacterial smear |
| 91.22 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ thận, niệu quản, mô quanh thận và/hoặc mô quanh niệu quản, cấy vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from kidney, ureter, perirenal and periureteral tissue, culture |
| 91.23 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ thận, niệu quản, mô quanh thận và/hoặc mô quanh niệu quản, cấy vi khuẩn và làm kháng | Microscopic examination of specimen from kidney, ureter, perirenal and periureteral tissue, culture and sensitivity |
| 91.24 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ thận, niệu quản, mô quanh thận và/hoặc mô quanh niệu quản, ký sinh trùng học | Microscopic examination of specimen from kidney, ureter, perirenal and periureteral tissue, parasitology |
| 91.25 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ thận, niệu quản, mô quanh thận và/hoặc mô quanh niệu quản, độc tố học | Microscopic examination of specimen from kidney, ureter, perirenal and periureteral tissue, toxicology |
| 91.26 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ thận, niệu quản, mô quanh thận và/hoặc mô quanh niệu quản, xét nghiệm khối tế bào và/ | Microscopic examination of specimen from kidney, ureter, perirenal and periureteral tissue, cell block and Papanicolaou smear |
| 91.29 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ thận, niệu quản, mô quanh thận và/hoặc mô quanh niệu quản, soi khác | Microscopic examination of specimen from kidney, ureter, perirenal and periureteral tissue, other microscopic examination |
| 91.31 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ bàng quang, niệu đạo, tiền liệt tuyến, túi tinh, mô quanh bàng quang, và/hoặc nước ti | Microscopic examination of specimen from bladder, urethra, prostate, seminal vesicle, perivesical tissue, and of urine and semen, bacterial smear |
| 91.32 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ bàng quang, niệu đạo, tiền liệt tuyến, túi tinh, mô quanh bàng quang, và/hoặc nước ti | Microscopic examination of specimen from bladder, urethra, prostate, seminal vesicle, perivesical tissue, and of urine and semen, culture |
| 91.33 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ bàng quang, niệu đạo, tiền liệt tuyến, túi tinh, mô quanh bàng quang, và/hoặc nước ti | Microscopic examination of specimen from bladder, urethra, prostate, seminal vesicle, perivesical tissue, and of urine and semen, culture and sensitivity |
| 91.34 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ bàng quang, niệu đạo, tiền liệt tuyến, túi tinh, mô quanh bàng quang, và/hoặc nước ti | Microscopic examination of specimen from bladder, urethra, prostate, seminal vesicle, perivesical tissue, and of urine and semen, parasitology |
| 91.35 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ bàng quang, niệu đạo, tiền liệt tuyến, túi tinh, mô quanh bàng quang, và/hoặc nước ti | Microscopic examination of specimen from bladder, urethra, prostate, seminal vesicle, perivesical tissue, and of urine and semen, toxicology |
| 91.36 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ bàng quang, niệu đạo, tiền liệt tuyến, túi tinh, mô quanh bàng quang, và/hoặc nước ti | Microscopic examination of specimen from bladder, urethra, prostate, seminal vesicle, perivesical tissue, and of urine and semen, cell block and Papanicolaou smear |
| 91.39 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ bàng quang, niệu đạo, tiền liệt tuyến, túi tinh, mô quanh bàng quang, và/hoặc nước ti | Microscopic examination of specimen from bladder, urethra, prostate, seminal vesicle, perivesical tissue, and of urine and semen, other microscopic examination |
| 91.41 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường sinh sản nữ, phết vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from female genital tract, bacterial smear |
| 91.42 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường sinh sản nữ, cấy vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from female genital tract, culture |
| 91.43 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường sinh sản nữ, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ | Microscopic examination of specimen from female genital tract, culture and sensitivity |
| 91.44 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường sinh sản nữ, ký sinh trùng học | Microscopic examination of specimen from female genital tract, parasitology |
| 91.45 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường sinh sản nữ, độc tố học | Microscopic examination of specimen from female genital tract, toxicology |
| 91.46 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường sinh sản nữ, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanico | Microscopic examination of specimen from female genital tract, cell block and Papanicolaou smear |
| 91.49 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường sinh sản nữ, soi khác | Microscopic examination of specimen from female genital tract, other microscopic examination |
| 91.51 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hệ cơ xương khớp và/hoặc hoạt dịch, phết vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from musculoskeletal system and of joint fluid, bacterial smear |
| 91.52 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hệ cơ xương khớp và/hoặc hoạt dịch, cấy vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from musculoskeletal system and of joint fluid, culture |
| 91.53 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hệ cơ xương khớp và/hoặc hoạt dịch, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ | Microscopic examination of specimen from musculoskeletal system and of joint fluid, culture and sensitivity |
| 91.54 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hệ cơ xương khớp và/hoặc hoạt dịch, ký sinh trùng học | Microscopic examination of specimen from musculoskeletal system and of joint fluid, parasitology |
| 91.55 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hệ cơ xương khớp và/hoặc hoạt dịch, độc tố học | Microscopic examination of specimen from musculoskeletal system and of joint fluid, toxicology |
| 91.56 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hệ cơ xương khớp và/hoặc hoạt dịch, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế | Microscopic examination of specimen from musculoskeletal system and of joint fluid, cell block and Papanicolaou smear |
| 91.59 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hệ cơ xương khớp và/hoặc hoạt dịch, soi khác | Microscopic examination of specimen from musculoskeletal system and of joint fluid, other microscopic examination |
| 91.61 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ da và/hoặc tổ chức ở dưới da, phết vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from skin and other integument, bacterial smear |
| 91.62 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ da và/hoặc tổ chức ở dưới da, cấy vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from skin and other integument, culture |
| 91.63 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ da và/hoặc tổ chức ở dưới da, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ | Microscopic examination of specimen from skin and other integument, culture and sensitivity |
| 91.64 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ da và/hoặc tổ chức ở dưới da, ký sinh trùng học | Microscopic examination of specimen from skin and other integument, parasitology |
| 91.65 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ da và/hoặc tổ chức ở dưới da, độc tố học | Microscopic examination of specimen from skin and other integument, toxicology |
| 91.66 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ da và/hoặc tổ chức ở dưới da, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế bào th | Microscopic examination of specimen from skin and other integument, cell block and Papanicolaou smear |
| 91.69 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ da và/hoặc tổ chức ở dưới da, soi khác | Microscopic examination of specimen from skin and other integument, other microscopic examination |
| 91.71 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vết mổ, phết vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from operative wound, bacterial smear |
| 91.72 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vết mổ, cấy vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from operative wound, culture |
| 91.73 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vết mổ, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ | Microscopic examination of specimen from operative wound, culture and sensitivity |
| 91.74 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vết mổ, ký sinh trùng học | Microscopic examination of specimen from operative wound, parasitology |
| 91.75 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vết mổ, độc tố học | Microscopic examination of specimen from operative wound, toxicology |
| 91.76 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vết mổ, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou | Microscopic examination of specimen from operative wound, cell block and Papanicolaou smear |
| 91.79 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vết mổ, soi khác | Microscopic examination of specimen from operative wound, other microscopic examination |
| 91.81 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí khác, phết vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from other site, bacterial smear |
| 91.82 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí khác, cấy vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from other site, culture |
| 91.83 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí khác, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ | Microscopic examination of specimen from other site, culture and sensitivity |
| 91.84 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí khác, ký sinh trùng học | Microscopic examination of specimen from other site, parasitology |
| 91.85 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí khác, độc tố học | Microscopic examination of specimen from other site, toxicology |
| 91.86 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí khác, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou | Microscopic examination of specimen from other site, cell block and Papanicolaou smear |
| 91.89 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí khác, soi khác | Microscopic examination of specimen from other site, other microscopic examination |
| 91.91 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí không xác định, phết vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from unspecified site, bacterial smear |
| 91.92 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí không xác định, cấy vi khuẩn | Microscopic examination of specimen from unspecified site, culture |
| 91.93 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí không xác định, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ | Microscopic examination of specimen from unspecified site, culture and sensitivity |
| 91.94 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí không xác định, ký sinh trùng học | Microscopic examination of specimen from unspecified site, parasitology |
| 91.95 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí không xác định, độc tố học | Microscopic examination of specimen from unspecified site, toxicology |
| 91.96 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí không xác định, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế bào theo Papa | Microscopic examination of specimen from unspecified site, cell block and Papanicolaou smear |
| 91.99 | Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí không xác định, soi khác | Microscopic examination of specimen from unspecified site, other microscopic examination |
| 92.01 | Xạ hình chức năng tuyến giáp | Thyroid scan and radioisotope function studies |
| 92.02 | Xạ hình chức năng gan | Liver scan and radioisotope function study |
| 92.03 | Xạ hình chức năng thận | Renal scan and radioisotope function study |
| 92.04 | Xạ hình chức năng dạ dầy - đường ruột | Gastrointestinal scan and radioisotope function study |
| 92.05 | Xạ hình chức năng tim mạch và hệ tạo huyết | Cardiovascular and hematopoietic scan and radioisotope function study |
| 92.09 | Xạ hình chức năng khác | Other radioisotope function studies |
| 92.11 | Xạ hình não | Cerebral scan |
| 92.12 | Xạ hình vị trí khác ở đầu | Scan of other sites of head |
| 92.13 | Xạ hình tuyến cận giáp | Parathyroid scan |
| 92.14 | Xạ hình xương | Bone scan |
| 92.15 | Xạ hình phổi | Pulmonary scan |
| 92.16 | Xạ hình hệ bạch huyết | Scan of lymphatic system |
| 92.17 | Xa hình nhau | Placental scan |
| 92.18 | Xạ hình toàn thân | Total body scan |
| 92.19 | Xạ hình vị trí khác | Scan of other sites |
| 92.20 | Xạ trị áp sát bằng tấm áp các đồng vị phóng xạ | Infusion of liquid brachytherapy radioisotope |
| 92.21 | Xạ trị từ xa bằng chiếu tia x- quang | Superficial radiation |
| 92.22 | Chiếu tia x-quang sâu | Orthovoltage radiation |
| 92.23 | Xạ trị chùm tia bên ngoài bằng đồng vị phóng xạ | Radioisotopic teleradiotherapy |
| 92.24 | Xạ trị chùm tia bên ngoài bằng quang tử (bức xạ gamma) | Teleradiotherapy using photons |
| 92.25 | Xạ trị chùm tia bên ngoài bằng điện tử | Teleradiotherapy using electrons |
| 92.26 | Xạ trị chùm tia bên ngoài bằng hạt (proton) khác | Teleradiotherapy of other particulate radiation |
| 92.27 | Thủ thuật cấy hạt xạ trong lòng khối u | Implantation or insertion of radioactive elements |
| 92.28 | Thủ thuật tiêm hoặc truyền nhỏ giọt liệu pháp dược phóng xạ | Injection or instillation of radioisotopes |
| 92.29 | Thủ thuật xạ trị khác | Other radiotherapeutic procedure |
| 92.30 | Xạ phẫu định vị, không xác định khác | Stereotactic radiosurgery, not otherwise specified |
| 92.31 | Xạ phẫu bằng tia phô tôn đơn nguồn | Single source photon radiosurgery |
| 92.32 | Xạ phẫu bằng dao mổ gamma | Multi-source photon radiosurgery |
| 92.33 | Xạ phẫu bằng vi hạt i - ôn hóa | Particulate radiosurgery |
| 92.39 | Xạ phẫu định vị, không phân loại mục khác | Stereotactic radiosurgery, not elsewhere classified |
| 92.41 | Thủ thuật xạ trị điện tử trong cuộc phẫu thuật | Intra-operative electron radiation therapy |
| 93.01 | Lượng giá chức năng | Functional evaluation |
| 93.02 | Lượng giá để dùng dụng cụ chỉnh hình | Orthotic evaluation |
| 93.03 | Lượng giá để lắp bộ phận giả | Prosthetic evaluation |
| 93.04 | Thử chức năng cơ thủ công | Manual testing of muscle function |
| 93.05 | Đo tầm vận động khớp | Range of motion testing |
| 93.06 | Đo chiều dài chi | Measurement of limb length |
| 93.07 | Đo cơ thể | Body measurement |
| 93.08 | Điện cơ đồ | Electromyography |
| 93.09 | Thủ thuật chẩn đoán vật lý trị liệu khác | Other diagnostic physical therapy procedure |
| 93.11 | Tập có trợ giúp | Assisting exercise |
| 93.12 | Tập cơ xương khớp chủ động khác (không có trợ giúp) | Other active musculoskeletal exercise |
| 93.13 | Tập có kháng trở | Resistive exercise |
| 93.14 | Hướng dẫn vận động các khớp | Training in joint movements |
| 93.15 | Vận động cột sống | Mobilization of spine |
| 93.16 | Vận động khớp | Mobilization of other joints |
| 93.17 | Vận động cơ xương khớp thụ động khác | Other passive musculoskeletal exercise |
| 93.18 | Tập thở | Breathing exercise |
| 93.19 | Tập luyện, không phân loại mục khác | Exercise, not elsewhere classified |
| 93.21 | Thủ thuật kéo nắn cơ xương khớp thủ công và/hoặc cơ học | Manual and mechanical traction |
| 93.22 | Huấn luyện di chuyển và/hoặc dáng đi | Ambulation and gait training |
| 93.23 | Hiệu chỉnh dụng cụ chỉnh hình | Fitting of orthotic device |
| 93.24 | Huấn luyện sử dụng bộ phận giả hoặc dụng cụ chỉnh hình | Training in use of prosthetic or orthotic device |
| 93.25 | Thủ thuật ép kéo giãn chi | Forced extension of limb |
| 93.26 | Thủ thuật gỡ dính khớp bằng tay | Manual rupture of joint adhesions |
| 93.27 | Thủ thuật làm giãn cơ hoặc gân | Stretching of muscle or tendon |
| 93.28 | Thủ thuật làm giãn cân | Stretching of fascia |
| 93.29 | Thủ thuật kéo nắn khác đối với dị tật/dị dạng cơ xương khớp | Other forcible correction of musculoskeletal deformity |
| 93.31 | Tập có trợ giúp trong bể bơi | Assisted exercise in pool |
| 93.32 | Điều trị bằng bồn xoáy | Whirlpool treatment |
| 93.33 | Thủy trị liệu khác | Other hydrotherapy |
| 93.34 | Nhiệt trị liệu cao tần | Diathermy |
| 93.35 | Nhiệt nóng trị liệu khác | Other heat therapy |
| 93.36 | Luyện tập ở người bệnh tim | Cardiac retraining |
| 93.37 | Tập luyện trước sinh | Prenatal training |
| 93.38 | Vật lý trị liệu kết hợp không đề cập đến thành phần | Combined physical therapy without mention of the components |
| 93.39 | Thủ thuật vật lý trị liệu khác | Other physical therapy |
| 93.41 | Thủ thuật kéo xương cột sống sử dụng thiết bị gắn vào hộp sọ | Spinal traction using skull device |
| 93.42 | Thủ thuật kéo xương cột sống khác | Other spinal traction |
| 93.43 | Thủ thuật kéo xương ngắt quãng | Intermittent skeletal traction |
| 93.44 | Thủ thuật kéo xương khác | Other skeletal traction |
| 93.45 | Thủ thuật kéo xương qua da dùng băng dính và băng cuộn - nệp Thomas | Thomas' splint traction |
| 93.46 | Thủ thuật kéo xương chi dưới qua da (có dụng cụ tạo ma sát da trên diện rộng để kéo) | Other skin traction of limbs |
| 93.51 | Đặt áo chỉnh hình (áo bột) | Application of plaster jacket |
| 93.52 | Đặt dụng cụ cố định cột sống cổ (Collier) | Application of neck support |
| 93.53 | Đặt bột cố định khác | Application of other cast |
| 93.54 | Đặt nẹp cố định khác | Application of splint |
| 93.55 | Buộc hàm bằng chỉ thép | Dental wiring |
| 93.56 | Sử dụng băng ép | Application of pressure dressing |
| 93.57 | Sử dụng băng vết thương khác | Application of other wound dressing |
| 93.58 | Sử dụng quần áp lực | Application of pressure trousers |
| 93.59 | Sử dụng dụng cụ khác cố định, tạo áp lực và/hoặc chăm sóc vết thương | Other immobilization, pressure, and attention to wound |
| 93.61 | Thủ thuật kéo nắn xương bằng tay [thủ công] để di chuyển khớp, mô mềm | Osteopathic manipulative treatment for general mobilization |
| 93.62 | Thủ thuật kéo nắn xương bằng tay [thủ công] dùng lực đẩy tốc độ cao, chuyển động ngắn | Osteopathic manipulative treatment using high-velocity, low-amplitude forces |
| 93.63 | Thủ thuật kéo nắn xương bằng tay [thủ công] dùng lực đẩy tốc độ chậm, chuyển động dài | Osteopathic manipulative treatment using low- velocity, high-amplitude forces |
| 93.64 | Thủ thuật kéo nắn xương bằng tay [thủ công] dùng lực đẳng trương, đẳng trường | Osteopathic manipulative treatment using isotonic, isometric forces |
| 93.65 | Thủ thuật kéo nắn xương bằng tay [thủ công] dùng lực gián tiếp | Osteopathic manipulative treatment using indirect forces |
| 93.66 | Thủ thuật kéo nắn xương bằng tay [thủ công] để chuyển động dung dịch trong người | Osteopathic manipulative treatment to move tissue fluids |
| 93.67 | Thủ thuật kéo nắn xương bằng tay [thủ công] khác được xác định | Other specified osteopathic manipulative treatment |
| 93.71 | Tập huấn người mắc chứng khó đọc | Dyslexia training |
| 93.72 | Tập huấn người mắc chứng thất ngôn ngữ | Dysphasia training |
| 93.73 | Tập huấn nói giọng thực quản | Esophageal speech training |
| 93.74 | Tập huấn khắc phục rối loạn ngôn ngữ | Speech defect training |
| 93.75 | Tập huấn và/hoặc trị liệu khác liên quan ngôn ngữ | Other speech training and therapy |
| 93.76 | Tập huấn người khiếm thị sử dụng chó dẫn đường | Training in use of lead dog for the blind |
| 93.77 | Tập huấn người khiếm thị đọc chữ nổi | Training in braille or moon |
| 93.78 | Phục hồi chức năng khác cho người khiếm thị | Other rehabilitation for the blind |
| 93.81 | Trị liệu giải trí | Recreation therapy |
| 93.82 | Liệu pháp giáo dục | Educational therapy |
| 93.83 | Hoạt động trị liệu | Occupational therapy |
| 93.84 | Trị liệu âm nhạc | Music therapy |
| 93.85 | Phục hồi hướng nghiệp | Vocational rehabilitation |
| 93.89 | Phục hồi chức năng, không phân loại mục khác | Rehabilitation, not elsewhere classified |
| 93.90 | Thủ thuật thông khí nhân tọa không xâm nhập | Non-invasive mechanical ventilation |
| 93.91 | Thông khí nhân tạo với áp lực dương ngắt quãng | Intermittent positive pressure breathing [IPPB] |
| 93.93 | Hô hấp nhân tạo bằng phương pháp không dùng máy | Nonmechanical methods of resuscitation |
| 93.94 | Cấp thuốc điều trị hô hấp qua máy khí dung | Respiratory medication administered by nebulizer |
| 93.95 | Trị liệu oxy cao áp | Hyperbaric oxygenation |
| 93.96 | Liệu pháp khác tăng oxy | Other oxygen enrichment |
| 93.97 | Buông điều trị oxy cao áp | Decompression chamber |
| 93.98 | Thủ thuật khác kiểm soát áp lực không khí và/hoặc cơ cấu không khí | Other control of atmospheric pressure and composition |
| 93.99 | Thủ thuật hô hấp khác | Other respiratory procedures |
| 94.01 | Kiểm tra trí thông minh bằng công cụ lượng giá | Administration of intelligence test |
| 94.02 | Kiểm tra tâm lý bằng công cụ lượng giá | Administration of psychologic test |
| 94.03 | Phân tích nhân cách | Character analysis |
| 94.08 | Đánh giá và lượng giá tâm lý khác | Other psychologic evaluation and testing |
| 94.09 | Đánh giá tâm lý khác, không xác định khác | Psychologic mental status determination, not otherwise specified |
| 94.11 | Giám định pháp y tâm thần | Psychiatric mental status determination |
| 94.12 | Khám chữa bệnh tâm thần thường quy, không xác định khác | Routine psychiatric visit, not otherwise specified |
| 94.13 | Đánh giá bệnh tâm thần phải nhập viện | Psychiatric commitment evaluation |
| 94.19 | Phỏng vấn, tư vấn và/hoặc đánh giá tâm thần học khác | Other psychiatric interview and evaluation |
| 94.21 | Phân tâm học dưới tác động của thuốc an thần | Narcoanalysis |
| 94.22 | Liệu pháp lithium | Lithium therapy |
| 94.23 | Liệu pháp bằng thuốc chống loạn thần | Neuroleptic therapy |
| 94.24 | Liệu pháp co giật bằng thuốc | Chemical shock therapy |
| 94.25 | Liệu pháp hóa dược hướng tâm thần khác | Other psychiatric drug therapy |
| 94.26 | Liệu pháp sốc điện không gây co giật | Subconvulsive electroshock therapy |
| 94.27 | Liệu pháp sốc điện khác | Other electroshock therapy |
| 94.29 | Liệu pháp sinh học tâm thần khác | Other psychiatric somatotherapy |
| 94.31 | Phân tâm học [Phân tích tâm lý học] | Psychoanalysis |
| 94.32 | Liệu pháp thôi miên | Hypnotherapy |
| 94.33 | Liệu pháp trị liệu hành vi | Behavior therapy |
| 94.34 | Liệu pháp phân tâm học điều trị rối loạn chức năng tâm lý - tình dục | Individual therapy for psychosexual dysfunction |
| 94.35 | Can thiệp khủng hoảng | Crisis intervention |
| 94.36 | Tâm lý liệu pháp trò chơi | Play psychotherapy |
| 94.37 | Tâm lý liệu pháp trò chuyện thăm dò | Exploratory verbal psychotherapy |
| 94.38 | Tâm lý liệu pháp trò chuyện hỗ trợ | Supportive verbal psychotherapy |
| 94.39 | Tâm lý liệu pháp cá nhân khác | Other individual psychotherapy |
| 94.41 | Tâm lý liệu pháp nhóm đối với rối loạn chức năng tâm lý - tình dục | Group therapy for psychosexual dysfunction |
| 94.42 | Tâm lý liệu pháp gia đình | Family therapy |
| 94.43 | Tâm kịch phân tâm học | Psychodrama |
| 94.44 | Tâm lý trị liệu khác theo nhóm | Other group therapy |
| 94.45 | Tư vấn cho người bệnh nghiện ma túy | Drug addiction counseling |
| 94.46 | Tư vấn cho người bệnh nghiện rượu | Alcoholism counseling |
| 94.49 | Tư vấn khác | Other counseling |
| 94.51 | Khám đánh giá nhu cầu chuyển sang điều trị phân tâm học | Referral for psychotherapy |
| 94.52 | Khám đánh giá nhu cầu chuyển sang chăm sóc sau điều trị tâm thần | Referral for psychiatric aftercare |
| 94.53 | Khám đánh giá nhu cầu chuyển sang phục hồi nghiện rượu | Referral for alcoholism rehabilitation |
| 94.54 | Khám đánh giá nhu cầu chuyển sang phục hồi nghiện ma túy | Referral for drug addiction rehabilitation |
| 94.55 | Khám đánh giá nhu cầu chuyển sang phục hồi hướng nghiệp | Referral for vocational rehabilitation |
| 94.59 | Khám đánh giá nhu cầu chuyển sang phục hồi tâm lý khác | Referral for other psychologic rehabilitation |
| 94.61 | Phục hồi cho người bệnh nghiện rượu | Alcohol rehabilitation |
| 94.62 | Cai nghiện rượu | Alcohol detoxification |
| 94.63 | Cai nghiện và phục hồi cho người bệnh nghiện rượu | Alcohol rehabilitation and detoxification |
| 94.64 | Phục hồi cho người bệnh nghiện ma túy | Drug rehabilitation |
| 94.65 | Cai nghiện ma túy | Drug detoxification |
| 94.66 | Cai nghiện và phục hồi cho người bệnh nghiện ma túy | Drug rehabilitation and detoxification |
| 94.67 | Kết hợp phục hồi cho người bệnh nghiện cả rượu và ma túy | Combined alcohol and drug rehabilitation |
| 94.68 | Kết hợp cai nghiện cho người bệnh nghiện cả rượu và ma túy | Combined alcohol and drug detoxification |
| 94.69 | Kết hợp cai nghiện và phục hồi cho người nghiện cả rượu và ma túy | Combined alcohol and drug rehabilitation and detoxification |
| 95.01 | Đo thị lực | Limited eye examination |
| 95.02 | Khám mắt đơn giản tổng quát | Comprehensive eye examination |
| 95.03 | Kham nhãn khoa mở rộng | Extended ophthalmologic work-up |
| 95.04 | Khám mắt có gây mê | Eye examination under anesthesia |
| 95.05 | Đánh giá [đo] thị trường | Visual field study |
| 95.06 | Đánh giá [đo] sắc giác | Color vision study |
| 95.07 | Đánh giá [đo] độ thích nghi với bóng tối | Dark adaptation study |
| 95.09 | Khám mắt, không xác định khác | Eye examination, not otherwise specified |
| 95.11 | Chụp ảnh (màu) đáy mắt | Fundus photography |
| 95.12 | Chụp mạch máu võng mạc huỳnh quang | Fluorescein angiography or angioscopy of eye |
| 95.13 | Siêu âm mắt | Ultrasound study of eye |
| 95.14 | Chụp x-quang mắt | X-ray study of eye |
| 95.15 | Đánh giá vận nhãn | Ocular motility study |
| 95.16 | Đánh giá sinh lý mắt dùng P32 hoặc chất chỉ dấu khác | P32 and other tracer studies of eye |
| 95.21 | Điện võng mạc đồ [ERG] | Electroretinogram [ERG] |
| 95.22 | Điện nhãn đồ [EOG] | Electro-oculogram [EOG] |
| 95.23 | Điện thế gợi thị giác [VEP] | Visual evoked potential [VEP] |
| 95.24 | Điện rung giật nhãn cầu đồ | Electronystagmogram [ENG] |
| 95.25 | Điện cơ mắt [EMG] | Electromyogram of eye [EMG] |
| 95.26 | Theo dõi nhãn áp, nghiệm pháp gây tăng nhãn áp và các phương pháp khác chẩn đoán glôcôm | Tonography, provocative tests, and other glaucoma testing |
| 95.31 | Đo và phát cắt kính thuốc | Fitting and dispensing of spectacles |
| 95.32 | Kê đơn, hiệu chỉnh và phát kính áp [sát] tròng | Prescription, fitting, and dispensing of contact lens |
| 95.33 | Phát dụng cụ hỗ trợ khác khi thị lực giảm | Dispensing of other low vision aids |
| 95.34 | Đo đặc, chế tạo và hướng dẫn lắp mắt giả | Ocular prosthetics |
| 95.35 | Tập chỉnh thị | Orthoptic training |
| 95.36 | Tư vấn và hướng dẫn nhãn khoa | Ophthalmologic counseling and instruction |
| 95.41 | Đo thính lực | Audiometry |
| 95.42 | Test sức nghe lâm sàng | Clinical test of hearing |
| 95.43 | Đánh giá thính lực [sức nghe] | Audiological evaluation |
| 95.44 | Đánh giá lâm sàng về chức năng tiền đình | Clinical vestibular function tests |
| 95.45 | Nghiệm pháp ghế quay | Rotation tests |
| 95.46 | Đánh giá khác về thính lực và/hoặc chức năng tiền đình | Other auditory and vestibular function tests |
| 95.47 | Khám thính lực, không xác định khác | Hearing examination, not otherwise specified |
| 95.48 | Hiệu chỉnh máy trợ thính | Fitting of hearing aid |
| 95.49 | Thủ thuật khác liên quan thính lực | Other nonoperative procedures related to hearing |
| 96.01 | Thủ thuật đặt ống thông mũi hầu | Insertion of nasopharyngeal airway |
| 96.02 | Thủ thuật đặt ống thông miệng hầu | Insertion of oropharyngeal airway |
| 96.03 | Thủ thuật đặt ống thông vào thực quản để bịt thực quản | Insertion of esophageal obturator airway |
| 96.04 | Thủ thuật đặt ống nội khí quản | Insertion of endotracheal tube |
| 96.05 | Thủ thuật đặt ống khí quản khác ở đường hô hấp | Other intubation of respiratory tract |
| 96.06 | Thủ thuật đặt ống chèn Sengstaken | Insertion of Sengstaken tube |
| 96.07 | Thủ thuật đặt ống dạ dày qua mũi khác (giảm áp) | Insertion of other (naso-)gastric tube |
| 96.08 | Thủ thuật đặt ống ruột non qua mũi giam áp | Insertion of (naso-)intestinal tube |
| 96.09 | Thủ thuật đặt ống trực tràng (giảm áp) | Insertion of rectal tube |
| 96.11 | Thủ thuật nhét gạc ống tai ngoài | Packing of external auditory canal |
| 96.14 | Thủ thuật nhét gạc âm đạo | Vaginal packing |
| 96.15 | Đặt khuôn nong âm đạo | Insertion of vaginal mold |
| 96.16 | Thủ thuật nong âm đạo khác | Other vaginal dilation |
| 96.17 | Đặt màng ngăn âm đạo | Insertion of vaginal diaphragm |
| 96.18 | Đặt vòng nâng tử cung trong âm đạo | Insertion of other vaginal pessary |
| 96.19 | Thủ thuật nhét gạc trực tràng | Rectal packing |
| 96.21 | Thủ thuật nong ống thông mũi xoang trán | Dilation of frontonasal duct |
| 96.22 | Thủ thuật nong trực tràng | Dilation of rectum |
| 96.23 | Thủ thuật nong cơ thắt hậu môn | Dilation of anal sphincter |
| 96.24 | Thủ thuật nong và/hoặc thao tác bằng tay lỗ thông ruột non | Dilation and manipulation of enterostomy stoma |
| 96.25 | Thủ thuật giãn nở bàng quang bằng nước | Therapeutic distention of bladder |
| 96.26 | Thủ thuật đẩy lên trực tràng bị sa bằng tay | Manual reduction of rectal prolapse |
| 96.27 | Thủ thuật đẩy khối thoát vị bằng tay | Manual reduction of hernia |
| 96.28 | Thủ thuật đẩy lên mở thông ruột non bị sa bằng tay | Manual reduction of enterostomy prolapse |
| 96.29 | Thủ thuật tháo lồng đường tiêu hóa | Reduction of intussusception of alimentary tract |
| 96.31 | Thủ thuật làm mát dạ dày | Gastric cooling |
| 96.32 | Thủ thuật đông lạnh dạ dày (thủ thuật lỗi thời) | Gastric freezing |
| 96.33 | Thủ thuật rửa dạ dày | Gastric lavage |
| 96.34 | Thủ thuật bơm [tưới] rửa khác ở ống thông dạ dày qua mũi | Other irrigation of (naso-)gastric tube |
| 96.35 | Thủ thuật bơm ăn qua ống thông dạ dày | Gastric gavage |
| 96.36 | Thủ thuật bơm [tưới] rửa ống thông dạ dày hoặc ống thông ruột non | Irrigation of gastrostomy or enterostomy |
| 96.37 | Thủ thuật truyền nhỏ giọt vào trực tràng | Proctoclysis |
| 96.38 | Thủ thuật thụt tháo phân nghẹt | Removal of impacted feces |
| 96.39 | Thủ thuật thụt tháo khác qua hậu môn | Other transanal enema |
| 96.41 | Thủ thuật bơm [tưới] rửa ống thông túi mật và/hoặc ống thông đường mật khác | Irrigation of cholecystostomy and other biliary tube |
| 96.42 | Thủ thuật bơm [tưới] rửa ống thông tụy | Irrigation of pancreatic tube |
| 96.43 | Thủ thuật truyền nhỏ giọt vào đường tiêu hóa, loại trừ bơm thực ăn qua ống thông dạ dày | Digestive tract instillation, except gastric gavage |
| 96.44 | Thủ thuật rửa âm đạo | Vaginal douche |
| 96.45 | Thủ thuật bơm rửa ống thông thận và/hoặc bể thận | Irrigation of nephrostomy and pyelostomy |
| 96.46 | Thủ thuật bơm rửa ống thông niệu quản và/hoặc sonde nước tiểu | Irrigation of ureterostomy and ureteral catheter |
| 96.47 | Thủ thuật bơm rửa ống thông bàng quang | Irrigation of cystostomy |
| 96.48 | Thủ thuật bơm rửa catheter dài ngày khác | Irrigation of other indwelling urinary catheter |
| 96.49 | Thủ thuật đạt thuốc, vật tư vào hệ sinh dục - tiết niệu | Other genitourinary instillation |
| 96.51 | Thủ thuật tưới [bơm] rửa mắt | Irrigation of eye |
| 96.52 | Thủ thuật tưới rửa tai | Irrigation of ear |
| 96.53 | Thủ thuật tưới rửa các đường mũi | Irrigation of nasal passages |
| 96.54 | Thủ thuật lấy cao răng, đánh bóng răng và/hoặc cắt lọc lợi [nướu] | Dental scaling, polishing, and debridement |
| 96.55 | Thủ thuật rửa lỗ khí quản | Tracheostomy toilette |
| 96.56 | Thủ thuật rửa khác ở phế quản và/hoặc khí quản | Other lavage of bronchus and trachea |
| 96.57 | Thủ thuật bơm rửa catheter mạch máu | Irrigation of vascular catheter |
| 96.58 | Thủ thuật bơm rửa ống dẫn lưu vết thương | Irrigation of wound catheter |
| 96.59 | Thủ thuật tưới rửa vết thương | Other irrigation of wound |
| 96.6 | Thủ thuật cho ăn qua ống sonde | Enteral infusion of concentrated nutritional substances |
| 96.70 | Thủ thuật thông khí nhân tạo xâm nhập không xác định thời gian | Continuous invasive mechanical ventilation of unspecified duration |
| 96.71 | Thủ thuật thông khí nhân tạo xâm nhập ít hơn 96 giờ liên tục | Continuous invasive mechanical ventilation for less than 96 consecutive hours |
| 96.72 | Thủ thuật thông khí nhân tạo xâm nhập 96 giờ liên tục trở lên | Continuous invasive mechanical ventilation for 96 consecutive hours or more |
| 97.01 | Thủ thuật thay thế (đặt lại) ống thông mũi - dạ dày hoặc ống thông thực quản | Replacement of (naso-)gastric or esophagostomy tube |
| 97.02 | Thủ thuật thay thế (đặt lại) ống thông dạ dày | Replacement of gastrostomy tube |
| 97.03 | Thủ thuật thay thế ống hoặc thiết bị thông từ ruột non | Replacement of tube or enterostomy device of small intestine |
| 97.04 | Thủ thuật thay thế ống hoặc thiết bị thông từ đại tràng | Replacement of tube or enterostomy device of large intestine |
| 97.05 | Thủ thuật thay thế stent (ống dẫn lưu) ở ống mật hoặc ống tụy | Replacement of stent (tube) in biliary or pancreatic duct |
| 97.11 | Thủ thuật thay bó bột chi trên | Replacement of cast on upper limb |
| 97.12 | Thủ thuật thay bó bột chi dưới | Replacement of cast on lower limb |
| 97.13 | Thủ thuật thay bó bột khác | Replacement of other cast |
| 97.14 | Thủ thuật thay thiết bị cố định cơ xương khớp khác | Replacement of other device for musculoskeletal immobilization |
| 97.15 | Thủ thuật thay dẫn lưu vết thương | Replacement of wound catheter |
| 97.16 | Thủ thuật thay gạc hoặc dẫn lưu ở vết thương (mổ) | Replacement of wound packing or drain |
| 97.21 | Thủ thuật thay gạc [bấc] cầm máu mũi | Replacement of nasal packing |
| 97.22 | Thủ thuật thay gạc nha khoa | Replacement of dental packing |
| 97.23 | Thủ thuật thay ống mở khí quản | Replacement of tracheostomy tube |
| 97.24 | Thủ thuật thay thế và/hoặc chỉnh lại màng ngăn âm đạo | Replacement and refitting of vaginal diaphragm |
| 97.25 | Thủ thuật thay thế vòng nâng tử cung khác | Replacement of other vaginal pessary |
| 97.26 | Thủ thuật thay gạc hoặc dẫn lưu ở âm đạo hoặc âm hộ | Replacement of vaginal or vulvar packing or drain |
| 97.29 | Thủ thuật thay thế khác không phẫu thuật | Other nonoperative replacements |
| 97.31 | Thủ thuật lấy bỏ mắt giả | Removal of eye prosthesis |
| 97.32 | Thủ thuật lấy bỏ gạc [bấc] mũi | Removal of nasal packing |
| 97.33 | Cắt chỉ thép buộc [cố định] hàm | Removal of dental wiring |
| 97.34 | Thủ thuật lấy bỏ gạc nha khoa | Removal of dental packing |
| 97.35 | Thủ thuật lấy bỏ răng giả | Removal of dental prosthesis |
| 97.36 | Thủ thuật lấy bỏ thiết bị cố định hàm bên ngoài khác | Removal of other external mandibular fixation device |
| 97.37 | Thủ thuật lấy [rút] ống mở khí quản | Removal of tracheostomy tube |
| 97.38 | Thủ thuật cắt chỉ từ đầu và/hoặc cổ | Removal of sutures from head and neck |
| 97.39 | Thủ thuật lấy bỏ thiết bị điều trị khác từ đầu và/hoặc cổ | Removal of other therapeutic device from head and neck |
| 97.41 | Thủ thuật lấy bỏ ống thông thành ngực hoặc dẫn lưu khoang màng phổi | Removal of thoracotomy tube or pleural cavity drain |
| 97.42 | Thủ thuật lấy dẫn lưu trung thất | Removal of mediastinal drain |
| 97.43 | Thủ thuật cắt chỉ ở lồng ngực | Removal of sutures from thorax |
| 97.44 | Thủ thuật lấy bỏ hệ thống hỗ trợ tim không phẫu thuật | Nonoperative removal of heart assist system |
| 97.49 | Thủ thuật lấy thiết bị khác từ lồng ngực | Removal of other device from thorax |
| 97.51 | Thủ thuật lấy bỏ ống thông dạ dày | Removal of gastrostomy tube |
| 97.52 | Thủ thuật lấy bỏ ống từ ruột non | Removal of tube from small intestine |
| 97.53 | Thủ thuật lấy bỏ ống từ đại tràng hoặc ruột thừa | Removal of tube from large intestine or appendix |
| 97.54 | Thủ thuật lấy bỏ ống thông túi mật | Removal of cholecystostomy tube |
| 97.55 | Thủ thuật lấy bỏ ống chữ T, ống dẫn lưu khác ở ống mật, hoặc ống dẫn lưu ở gan | Removal of T-tube, other bile duct tube, or liver tube |
| 97.56 | Thủ thuật lấy bỏ ống hoặc dẫn lưu tụy | Removal of pancreatic tube or drain |
| 97.59 | Thủ thuật lấy bỏ thiết bị khác ở hệ tiêu hóa | Removal of other device from digestive system |
| 97.61 | Thủ thuật lấy bỏ ống thông bể thận và/hoặc thận | Removal of pyelostomy and nephrostomy tube |
| 97.62 | Thủ thuật lấy bỏ ống thông niệu quản và/hoặc sonde nước tiểu | Removal of ureterostomy tube and ureteral catheter |
| 97.63 | Thủ thuật lấy bỏ ống thông bàng quang | Removal of cystostomy tube |
| 97.64 | Thủ thuật lấy bỏ thiết bị khác dẫn lưu hệ tiết niệu | Removal of other urinary drainage device |
| 97.65 | Thủ thuật lấy bỏ stent niệu đạo | Removal of urethral stent |
| 97.69 | Thủ thuật lấy bỏ thiết bị khác ở hệ tiết niệu | Removal of other device from urinary system |
| 97.71 | Thủ thuật lấy bỏ dụng cụ tử cung | Removal of intrauterine contraceptive device |
| 97.72 | Thủ thuật lấy bỏ mét [bấc] ở tử cung | Removal of intrauterine pack |
| 97.73 | Thủ thuật lấy bỏ màng ngăn âm đạo | Removal of vaginal diaphragm |
| 97.74 | Thủ thuật lấy bỏ vòng nâng tử cung | Removal of other vaginal pessary |
| 97.75 | Thủ thuật lấy bỏ gạc âm đạo hoặc âm hộ | Removal of vaginal or vulvar packing |
| 97.79 | Thủ thuật lấy bỏ vật tư/thiết bị khác từ đường sinh dục | Removal of other device from genital tract |
| 97.81 | Thủ thuật lấy bỏ thiết bị dẫn lưu sau [ngoài] phúc mạc | Removal of retroperitoneal drainage device |
| 97.82 | Thủ thuật lấy bỏ thiết bị dẫn lưu khoang phúc mạc | Removal of peritoneal drainage device |
| 97.83 | Thủ thuật cắt chỉ ở thành bụng | Removal of abdominal wall sutures |
| 97.84 | Thủ thuật cắt chỉ ở thân mình, không phân loại mục khác | Removal of sutures from trunk, not elsewhere classified |
| 97.85 | Thủ thuật lấy bỏ gạc thấm dịch ở thân mình, không phân loại mục khác | Removal of packing from trunk, not elsewhere classified |
| 97.86 | Thủ thuật lấy bỏ thiết bị ở ổ bụng | Removal of other device from abdomen |
| 97.87 | Thủ thuật lấy bỏ thiết bị ở thân mình | Removal of other device from trunk |
| 97.88 | Thủ thuật lấy bỏ thiết bị cố định bên ngoài | Removal of external immobilization device |
| 97.89 | Thủ thuật lấy bỏ thiết bị điều trị khác | Removal of other therapeutic device |
| 98.01 | Thủ thuật lấy dị vật trong miệng không rạch | Removal of intraluminal foreign body from mouth without incision |
| 98.02 | Thủ thuật lấy dị vật trong lòng thực quản không rạch | Removal of intraluminal foreign body from esophagus without incision |
| 98.03 | Thủ thuật lấy dị vật trong lòng dạ dày và/hoặc ruột non không rạch | Removal of intraluminal foreign body from stomach and small intestine without incision |
| 98.04 | Thủ thuật lấy dị vật trong lòng đại tràng không rạch | Removal of intraluminal foreign body from large intestine without incision |
| 98.05 | Thủ thuật lấy dị vật trong lòng trực tràng và/hoặc hậu môn không rạch | Removal of intraluminal foreign body from rectum and anus without incision |
| 98.11 | Thủ thuật lấy dị vật trong tai không rạch | Removal of intraluminal foreign body from ear without incision |
| 98.12 | Thủ thuật lấy dị vật trong lòng mũi không rạch | Removal of intraluminal foreign body from nose without incision |
| 98.13 | Thủ thuật lấy dị vật trong lòng họng không rạch | Removal of intraluminal foreign body from pharynx without incision |
| 98.14 | Thủ thuật lấy dị vật trong lòng thanh quản không rạch | Removal of intraluminal foreign body from larynx without incision |
| 98.15 | Thủ thuật lấy dị vật trong lòng khí quản và/hoặc phế quản không rạch | Removal of intraluminal foreign body from trachea and bronchus without incision |
| 98.16 | Thủ thuật lấy bỏ dị vật trong lòng tử cung không rạch | Removal of intraluminal foreign body from uterus without incision |
| 98.17 | Thủ thuật lấy bỏ dị vật trong lòng âm đạo không rạch | Removal of intraluminal foreign body from vagina without incision |
| 98.18 | Thủ thuật lấy dị vật trong lòng lỗ mở thông [dẫn lưu] nhân tạo không rạch | Removal of intraluminal foreign body from artificial stoma without incision |
| 98.19 | Thủ thuật lấy dị vật trong lòng niệu đạo không rạch | Removal of intraluminal foreign body from urethra without incision |
| 98.20 | Thủ thuật lấy dị vật, không xác định khác | Removal of foreign body, not otherwise specified |
| 98.21 | Thủ thuật lấy dị vật nông ở mắt không rạch | Removal of superficial foreign body from eye without incision |
| 98.22 | Thủ thuật lấy dị vật từ đầu và/hoặc cổ không rạch | Removal of other foreign body without incision from head and neck |
| 98.23 | Thủ thuật lấy dị vật từ âm hộ không rạch | Removal of foreign body from vulva without incision |
| 98.24 | Thủ thuật lấy dị vật từ bìu hoặc dương vật không rạch | Removal of foreign body from scrotum or penis without incision |
| 98.25 | Thủ thuật lấy dị vật không rạch từ thân mình ngoài bìu, dương vật, hoặc âm hộ | Removal of other foreign body without incision from trunk except scrotum, penis, or vulva |
| 98.26 | Thủ thuật lấy dị vật từ bàn tay không rạch | Removal of foreign body from hand without incision |
| 98.27 | Thủ thuật lấy dị vật từ chi trên không rạch, ngoài bàn tay | Removal of foreign body without incision from upper limb, except hand |
| 98.28 | Thủ thuật lấy dị vật từ bàn chân không rạch | Removal of foreign body from foot without incision |
| 98.29 | Thủ thuật lấy dị vật từ chi dưới không rạch, ngoài bàn chân | Removal of foreign body without incision from lower limb, except foot |
| 98.51 | Thủ thuật tán sỏi thận, niệu quản và/hoặc bàng quang bằng sóng xung | Extracorporeal shockwave lithotripsy [ESWL] of the kidney, ureter and/or bladder |
| 98.52 | Thủ thuật tán sỏi mật và/hoặc ống mật bằng sóng xung | Extracorporeal shockwave lithotripsy [ESWL] of the gallbladder and/or bile duct |
| 98.59 | Thủ thuật tán sỏi ở vị trí khác bằng sóng xung | Extracorporeal shockwave lithotripsy of other sites |
| 99.00 | Truyền máu tự thân toàn phần hoặc các thành phần của máu trước, trong hoặc sau phẫu thuật | Perioperative autologous transfusion of whole blood or blood components |
| 99.01 | Thủ thuật truyền máu trao đổi | Exchange transfusion |
| 99.02 | Thủ thuật truyền máu tự thân đã lấy trước đây | Transfusion of previously collected autologous blood |
| 99.03 | Thủ thuật truyền máu toàn phần | Other transfusion of whole blood |
| 99.04 | Thủ thuật truyền máu hồng cầu khối | Transfusion of packed cells |
| 99.05 | Thủ thuật truyền tiểu cầu | Transfusion of platelets |
| 99.06 | Thủ thuật truyền các yếu tố đông máu | Transfusion of coagulation factors |
| 99.07 | Thủ thuật truyền huyết thanh khác | Transfusion of other serum |
| 99.08 | Truyền dung dịch có tác dụng tăng thể tích tuần hoàn | Transfusion of blood expander |
| 99.09 | Truyền chất khác [thuộc nhóm truyền máu và thành phần của máu] | Transfusion of other substance |
| 99.10 | Thủ thuật tiêm hoặc truyền thuốc tan huyết khối | Injection or infusion of thrombolytic agent |
| 99.11 | Thủ thuật tiêm huyết thanh miễn dịch Rh | Injection of Rh immune globulin |
| 99.12 | Tạo miễn dịch với dị ứng | Immunization for allergy |
| 99.13 | Tạo miễn dịch với bệnh tự miễn | Immunization for autoimmune disease |
| 99.14 | Thủ thuật tiêm hoặc truyền huyết thanh miễn dịch | Injection or infusion of immunoglobulin |
| 99.15 | Thủ thuật truyền chất có hàm lượng dinh dưỡng cao qua tĩnh mạch | Parenteral infusion of concentrated nutritional substances |
| 99.16 | Thủ thuật tiêm thuốc giải độc | Injection of antidote |
| 99.17 | Thủ thuật tiêm insulin | Injection of insulin |
| 99.18 | Thủ thuật tiêm hoặc truyền dịch điện giải | Injection or infusion of electrolytes |
| 99.19 | Thủ thuật tiêm thuốc chống đông máu | Injection of anticoagulant |
| 99.20 | Thủ thuật tiêm hoặc truyền thuốc kháng tiểu cầu | Injection or infusion of platelet inhibitor |
| 99.21 | Thủ thuật tiêm thuốc kháng sinh | Injection of antibiotic |
| 99.22 | Thủ thuật tiêm thuốc kháng nhiễm trùng khác | Injection of other anti-infective |
| 99.23 | Thủ thuật tiêm corticoid | Injection of steroid |
| 99.24 | Thủ thuật tiêm nội tiết tố khác | Injection of other hormone |
| 99.25 | Thủ thuật tiêm hoặc truyền hoạt chất điều trị ung thư | Injection or infusion of cancer chemotherapeutic substance |
| 99.26 | Thủ thuật tiêm thuốc an thần | Injection of tranquilizer |
| 99.27 | Liệu pháp điện di ion | Iontophoresis |
| 99.28 | Thủ thuật tiêm hoặc truyền chất điều chỉnh phản ứng sinh học làm chất chống ung thư | Injection or infusion of biological response modifier [BRM] as an antineoplastic agent |
| 99.29 | Thủ thuật tiêm hoặc truyền dịch chất điều trị khác | Injection or infusion of other therapeutic or prophylactic substance |
| 99.31 | Dùng vắc xin chống vi khuẩn gây bệnh tả | Vaccination against cholera |
| 99.32 | Dùng vắc xin chống vi khuẩn gây bệnh thượng hàn và/hoặc phá thượng hàn | Vaccination against typhoid and paratyphoid fever |
| 99.33 | Dùng vắc xin chống vi khuẩn gây bệnh lao | Vaccination against tuberculosis |
| 99.34 | Dùng vắc xin chống vi khuẩn chống bệnh dịch hạch | Vaccination against plague |
| 99.35 | Dùng vắc xin chống vi khuẩn gây bệnh tularemia | Vaccination against tularemia |
| 99.36 | Dùng vắc xin chống vi khuẩn gây bệnh bạch hầu | Administration of diphtheria toxoid |
| 99.37 | Dùng vắc xin chống vi khuẩn gây ho gà | Vaccination against pertussis |
| 99.38 | Dùng vắc xin chống uốn ván | Administration of tetanus toxoid |
| 99.39 | Dùng vắc xin chống bạch hàu - uốn ván - ho gà, kết hợp | Administration of diphtheria-tetanus-pertussis, combined |
| 99.41 | Dùng vắc xin chống bại liệt | Administration of poliomyelitis vaccine |
| 99.42 | Dùng vắc xin chống đậu mùa | Vaccination against smallpox |
| 99.43 | Dùng vắc xin chống sốt vàng | Vaccination against yellow fever |
| 99.44 | Dùng vắc xin chống dại | Vaccination against rabies |
| 99.45 | Dùng vắc xin chống sởi | Vaccination against measles |
| 99.46 | Dùng vắc xin chống quai bị | Vaccination against mumps |
| 99.47 | Dùng vắc xin chống rubella | Vaccination against rubella |
| 99.48 | Dùng vắc xin chống sởi - quai bị - rubella | Administration of measles-mumps-rubella vaccine |
| 99.51 | Dùng vắc xin phòng cảm lạnh | Prophylactic vaccination against the common cold |
| 99.52 | Dùng vắc xin phòng cúm | Prophylactic vaccination against influenza |
| 99.53 | Dùng vắc xin phòng bệnh viêm não do virus được động vật chân đốt truyền | Prophylactic vaccination against arthropod-borne viral encephalitis |
| 99.54 | Dùng vắc xin phòng bệnh do virus được động vật chân đốt truyền | Prophylactic vaccination against other arthropod-borne viral diseases |
| 99.55 | Dùng vắc xin phòng bệnh khác | Prophylactic administration of vaccine against other diseases |
| 99.56 | Tiêm liệu pháp kháng độc tố uốn ván | Administration of tetanus antitoxin |
| 99.57 | Tiêm liệu pháp kháng độc tố botulinum | Administration of botulism antitoxin |
| 99.58 | Tiêm liệu pháp kháng độc tố khác | Administration of other antitoxins |
| 99.59 | Dùng vắc xin và/hoặc tiêm chủng khác | Other vaccination and inoculation |
| 99.60 | Hồi sức [sinh] tim phổi, không xác định khác | Cardiopulmonary resuscitation, not otherwise specified |
| 99.61 | Chuyển nhịp xoang bằng sóc điện đồng bộ điều trị rung nhĩ | Atrial cardioversion |
| 99.62 | Sốc điện khác ở tim | Other electric countershock of heart |
| 99.63 | Xoa bóp tim ngoài lồng ngực | Closed chest cardiac massage |
| 99.64 | Thủ thuật kích thích xoang động mạch cảnh | Carotid sinus stimulation |
| 99.69 | Thủ thuật chuyển nhịp xoang khác | Other conversion of cardiac rhythm |
| 99.71 | Thủ thuật lọc [tách] huyết tương điều trị | Therapeutic plasmapheresis |
| 99.72 | Thủ thuật lọc [tách] bạch cầu điều trị | Therapeutic leukopheresis |
| 99.73 | Thủ thuật lọc [tách] hồng cầu điều trị | Therapeutic erythrocytapheresis |
| 99.74 | Thủ thuật lọc [tách] tiểu cầu điều trị | Therapeutic plateletpheresis |
| 99.75 | Sử dụng chất bảo vệ thần kinh | Administration of neuroprotective agent |
| 99.76 | Thủ thuật lọc [tách] máu hấp phụ miễn dịch ngoài cơ thể | Extracorporeal immunoadsorption |
| 99.77 | Sử dụng chất tạo rào cản chống bám dính (sau phẫu thuật) | Application or administration of an adhesion barrier substance |
| 99.78 | Thủ thuật lọc [tách] máu gạn tách nước thừa | Aquapheresis |
| 99.79 | Lọc [gạn tách] tế bào máu ngoài cơ thể khác | Other therapeutic apheresis |
| 99.81 | Thủ thuật hạ thân nhiệt (trung tâm) (tại chỗ) | Hypothermia (central) (local) |
| 99.82 | Điều trị bằng tia cực tím | Ultraviolet light therapy |
| 99.83 | Liệu pháp ánh sáng khác [quang trị liệu] | Other phototherapy |
| 99.84 | Cách ly | Isolation |
| 99.85 | Thủ thuật nâng thân nhiệt điều trị ung thư | Hyperthermia for treatment of cancer |
| 99.86 | Đặt thiết bị ngoài cơ thể khích thích phát triển xương [làm liền xương] | Non-invasive placement of bone growth stimulator |
| 99.88 | Trị liệu quang hoạt | Therapeutic photopheresis |
| 99.91 | Châm cứu gây tê | Acupuncture for anesthesia |
| 99.92 | Châm cứu khác | Other acupuncture |
| 99.93 | Thủ thuật xoa bóp trực tràng (điều trị co thắt cơ nâng hậu môn) | Rectal massage (for levator spasm) |
| 99.94 | Thủ thuật xoa bóp tuyến tiền liệt | Prostatic massage |
| 99.95 | Thủ thuật nong da bao quy đầu | Stretching of foreskin |
| 99.96 | Thủ thuật lấy tinh trùng để thụ tinh nhân tạo | Collection of sperm for artificial insemination |
| 99.97 | Thủ thuật hiệu chỉnh hàm giả | Fitting of denture |
| 99.98 | Thủ thuật lấy sữa từ vú đang tiết sữa | Extraction of milk from lactating breast |
| 99.99 | Các thủ thuật khác | Other miscellaneous procedures |
| 00.84 | Phẫu thuật lại thay thế toàn bộ khớp gối, miếng đệm ngựa thành phần xương chày | Revision of total knee replacement, tibial insert (liner) |