| Code | Display | ma-quoc-te | ten-quoc-te | snomed-ct-ref | kinh-vn | kinh-en | ma-quoc-te | ten-quoc-te | snomed-ct-ref | kinh-vn | kinh-en | Comments |
|---|
6536000 | Huyệt châm cứu | | Acupuncture point (body structure) | Acupuncture point (body structure) | 272743000 | 272743000 | | | | Acupuncture point (body structure) | Acupuncture point (body structure) | 272743000 | 272743000 | | | |
6536001 | Các huyệt kinh Thủ Thái Âm Phế | | Lung acupuncture points (body structure) | Lung acupuncture points (body structure) | 272744006 | 272744006 | | | | Lung acupuncture points (body structure) | Lung acupuncture points (body structure) | 272744006 | 272744006 | | | |
6536002 | Trung Phủ | LU1 | LU1 | Zhongfu | Zhongfu | 272746008 | 272746008 | Kinh thủ thái âm Phế | Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian | Lung Meridian | LU1 | LU1 | Zhongfu | Zhongfu | 272746008 | 272746008 | Kinh thủ thái âm Phế | Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian | Lung Meridian | |
6536006 | Vân Môn | LU2 | LU2 | Yunmen | Yunmen | 272747004 | 272747004 | Kinh thủ thái âm Phế | Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian | Lung Meridian | LU2 | LU2 | Yunmen | Yunmen | 272747004 | 272747004 | Kinh thủ thái âm Phế | Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian | Lung Meridian | |
6536010 | Thiên Phủ | LU3 | LU3 | Tianfu | Tianfu | 272748009 | 272748009 | Kinh thủ thái âm Phế | Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian | Lung Meridian | LU3 | LU3 | Tianfu | Tianfu | 272748009 | 272748009 | Kinh thủ thái âm Phế | Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian | Lung Meridian | |
6536014 | Hiệp Bạch | LU4 | LU4 | Xiabai | Xiabai | 272749001 | 272749001 | Kinh thủ thái âm Phế | Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian | Lung Meridian | LU4 | LU4 | Xiabai | Xiabai | 272749001 | 272749001 | Kinh thủ thái âm Phế | Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian | Lung Meridian | |
6536018 | Xích Trạch | LU5 | LU5 | Chize | Chize | 272750001 | 272750001 | Kinh thủ thái âm Phế | Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian | Lung Meridian | LU5 | LU5 | Chize | Chize | 272750001 | 272750001 | Kinh thủ thái âm Phế | Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian | Lung Meridian | |
6536022 | Khổng Tối | LU6 | LU6 | Kongzui | Kongzui | 272751002 | 272751002 | Kinh thủ thái âm Phế | Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian | Lung Meridian | LU6 | LU6 | Kongzui | Kongzui | 272751002 | 272751002 | Kinh thủ thái âm Phế | Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian | Lung Meridian | |
6536026 | Liệt Khuyết | LU7 | LU7 | Lieque | Lieque | 272752009 | 272752009 | Kinh thủ thái âm Phế | Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian | Lung Meridian | LU7 | LU7 | Lieque | Lieque | 272752009 | 272752009 | Kinh thủ thái âm Phế | Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian | Lung Meridian | |
6536030 | Kinh Cừ | LU8 | LU8 | Jingqu | Jingqu | 272753004 | 272753004 | Kinh thủ thái âm Phế | Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian | Lung Meridian | LU8 | LU8 | Jingqu | Jingqu | 272753004 | 272753004 | Kinh thủ thái âm Phế | Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian | Lung Meridian | |
6536034 | Thái Uyên | LU9 | LU9 | Taiyuan | Taiyuan | 272754005 | 272754005 | Kinh thủ thái âm Phế | Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian | Lung Meridian | LU9 | LU9 | Taiyuan | Taiyuan | 272754005 | 272754005 | Kinh thủ thái âm Phế | Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian | Lung Meridian | |
6536038 | Ngư Tế | LU10 | LU10 | Yuji | Yuji | 272755006 | 272755006 | Kinh thủ thái âm Phế | Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian | Lung Meridian | LU10 | LU10 | Yuji | Yuji | 272755006 | 272755006 | Kinh thủ thái âm Phế | Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian | Lung Meridian | |
6536042 | Thiếu Thương | LU11 | LU11 | Shaoshang | Shaoshang | 272756007 | 272756007 | Kinh thủ thái âm Phế | Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian | Lung Meridian | LU11 | LU11 | Shaoshang | Shaoshang | 272756007 | 272756007 | Kinh thủ thái âm Phế | Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian | Lung Meridian | |
6536046 | Các huyệt kinh Thủ Dương Minh Đại Trường | | Large intestine acupuncture points (body structure) | Large intestine acupuncture points (body structure) | 272757003 | 272757003 | | | | Large intestine acupuncture points (body structure) | Large intestine acupuncture points (body structure) | 272757003 | 272757003 | | | |
6536047 | Thương Dương | LI1 | LI1 | Shangyang | Shangyang | 272758008 | 272758008 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | LI1 | LI1 | Shangyang | Shangyang | 272758008 | 272758008 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | |
6536051 | Nhị Gian | LI2 | LI2 | Erjian | Erjian | 272759000 | 272759000 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | LI2 | LI2 | Erjian | Erjian | 272759000 | 272759000 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | |
6536055 | Tam Gian | LI3 | LI3 | Sanjian | Sanjian | 272760005 | 272760005 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | LI3 | LI3 | Sanjian | Sanjian | 272760005 | 272760005 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | |
6536059 | Hợp Cốc | LI4 | LI4 | Hegu | Hegu | 272761009 | 272761009 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | LI4 | LI4 | Hegu | Hegu | 272761009 | 272761009 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | |
6536063 | Dương Khê | LI5 | LI5 | Yangxi | Yangxi | 272762002 | 272762002 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | LI5 | LI5 | Yangxi | Yangxi | 272762002 | 272762002 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | |
6536067 | Thiên Lịch | LI6 | LI6 | Pianli | Pianli | 272763007 | 272763007 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | LI6 | LI6 | Pianli | Pianli | 272763007 | 272763007 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | |
6536071 | Ôn Lưu | LI7 | LI7 | Wenliu | Wenliu | 272764001 | 272764001 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | LI7 | LI7 | Wenliu | Wenliu | 272764001 | 272764001 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | |
6536075 | Hạ Liêm | LI8 | LI8 | Xialian | Xialian | 272765000 | 272765000 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | LI8 | LI8 | Xialian | Xialian | 272765000 | 272765000 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | |
6536079 | Thượng Liêm | LI9 | LI9 | Shanglian | Shanglian | 272766004 | 272766004 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | LI9 | LI9 | Shanglian | Shanglian | 272766004 | 272766004 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | |
6536083 | Thủ Tam Lý | LI10 | LI10 | Shousanli | Shousanli | 272767008 | 272767008 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | LI10 | LI10 | Shousanli | Shousanli | 272767008 | 272767008 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | |
6536087 | Khúc Trì | LI11 | LI11 | Quchi | Quchi | 272768003 | 272768003 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | LI11 | LI11 | Quchi | Quchi | 272768003 | 272768003 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | |
6536091 | Trửu Liêu | LI12 | LI12 | Zhouliao | Zhouliao | 272769006 | 272769006 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | LI12 | LI12 | Zhouliao | Zhouliao | 272769006 | 272769006 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | |
6536095 | Thủ Ngũ Lý | LI13 | LI13 | Shouwuli | Shouwuli | 272770007 | 272770007 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | LI13 | LI13 | Shouwuli | Shouwuli | 272770007 | 272770007 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | |
6536099 | Tý Nhu | LI14 | LI14 | Binao | Binao | 272771006 | 272771006 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | LI14 | LI14 | Binao | Binao | 272771006 | 272771006 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | |
6536103 | Kiên Ngung | LI15 | LI15 | Jianyu | Jianyu | 272772004 | 272772004 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | LI15 | LI15 | Jianyu | Jianyu | 272772004 | 272772004 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | |
6536107 | Cự Cốt | LI16 | LI16 | Jugu | Jugu | 272773009 | 272773009 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | LI16 | LI16 | Jugu | Jugu | 272773009 | 272773009 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | |
6536111 | Thiên Đỉnh | LI17 | LI17 | Tianding | Tianding | 272774003 | 272774003 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | LI17 | LI17 | Tianding | Tianding | 272774003 | 272774003 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | |
6536115 | Phù Đột | LI18 | LI18 | Futu | Futu | 272775002 | 272775002 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | LI18 | LI18 | Futu | Futu | 272775002 | 272775002 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | |
6536119 | Hòa Liêu | LI19 | LI19 | Kouheliao | Kouheliao | 272776001 | 272776001 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | LI19 | LI19 | Kouheliao | Kouheliao | 272776001 | 272776001 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | |
6536123 | Nghinh Hương | LI20 | LI20 | Yingxiang | Yingxiang | 272777005 | 272777005 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | LI20 | LI20 | Yingxiang | Yingxiang | 272777005 | 272777005 | Kinh thủ dương minh Đại trường | Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian | Large Intestine Meridian | |
6536127 | Các huyệt kinh Túc Dương Minh Vị | | Stomach acupuncture points (body structure) | Stomach acupuncture points (body structure) | 272778000 | 272778000 | | | | Stomach acupuncture points (body structure) | Stomach acupuncture points (body structure) | 272778000 | 272778000 | | | |
6536128 | Thừa Khấp | ST1 | ST1 | Chengqi | Chengqi | 272779008 | 272779008 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST1 | ST1 | Chengqi | Chengqi | 272779008 | 272779008 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536132 | Tứ Bạch | ST2 | ST2 | Sibai | Sibai | 272780006 | 272780006 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST2 | ST2 | Sibai | Sibai | 272780006 | 272780006 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536136 | Cự Liêu | ST3 | ST3 | Juliao | Juliao | 272781005 | 272781005 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST3 | ST3 | Juliao | Juliao | 272781005 | 272781005 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536140 | Địa Thương | ST4 | ST4 | Dicang | Dicang | 272782003 | 272782003 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST4 | ST4 | Dicang | Dicang | 272782003 | 272782003 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536144 | Đại Nghinh | ST5 | ST5 | Daying | Daying | 272783008 | 272783008 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST5 | ST5 | Daying | Daying | 272783008 | 272783008 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536148 | Giáp Xa | ST6 | ST6 | Jiache | Jiache | 272784002 | 272784002 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST6 | ST6 | Jiache | Jiache | 272784002 | 272784002 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536152 | Hạ Quan | ST7 | ST7 | Xiaguan | Xiaguan | 272785001 | 272785001 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST7 | ST7 | Xiaguan | Xiaguan | 272785001 | 272785001 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536156 | Đầu Duy | ST8 | ST8 | Touwei | Touwei | 272786000 | 272786000 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST8 | ST8 | Touwei | Touwei | 272786000 | 272786000 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536160 | Nhân Nghinh | ST9 | ST9 | Renying | Renying | 272787009 | 272787009 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST9 | ST9 | Renying | Renying | 272787009 | 272787009 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536164 | Thủy Đột | ST10 | ST10 | Shuitu | Shuitu | 272788004 | 272788004 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST10 | ST10 | Shuitu | Shuitu | 272788004 | 272788004 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536168 | Khí Xá | ST11 | ST11 | Qishe | Qishe | 272789007 | 272789007 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST11 | ST11 | Qishe | Qishe | 272789007 | 272789007 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536172 | Khuyết Bồn | ST12 | ST12 | Quepen | Quepen | 272790003 | 272790003 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST12 | ST12 | Quepen | Quepen | 272790003 | 272790003 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536176 | Khí Hộ | ST13 | ST13 | Qihu | Qihu | 272791004 | 272791004 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST13 | ST13 | Qihu | Qihu | 272791004 | 272791004 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536180 | Khố Phòng | ST14 | ST14 | Kufang | Kufang | 272792006 | 272792006 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST14 | ST14 | Kufang | Kufang | 272792006 | 272792006 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536184 | Ốc Ế | ST15 | ST15 | Wuyi | Wuyi | 272793001 | 272793001 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST15 | ST15 | Wuyi | Wuyi | 272793001 | 272793001 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536188 | Ưng Song | ST16 | ST16 | Yingchuang | Yingchuang | 272794007 | 272794007 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST16 | ST16 | Yingchuang | Yingchuang | 272794007 | 272794007 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536192 | Nhũ Trung | ST17 | ST17 | Ruzhong | Ruzhong | 272796009 | 272796009 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST17 | ST17 | Ruzhong | Ruzhong | 272796009 | 272796009 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536196 | Nhũ Căn | ST18 | ST18 | Rugen | Rugen | 272797000 | 272797000 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST18 | ST18 | Rugen | Rugen | 272797000 | 272797000 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536200 | Bất Dung | ST19 | ST19 | Burong | Burong | 272798005 | 272798005 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST19 | ST19 | Burong | Burong | 272798005 | 272798005 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536204 | Thừa Mãn | ST20 | ST20 | Chengman | Chengman | 272799002 | 272799002 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST20 | ST20 | Chengman | Chengman | 272799002 | 272799002 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536208 | Lương Môn | ST21 | ST21 | Liangmen | Liangmen | 272800003 | 272800003 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST21 | ST21 | Liangmen | Liangmen | 272800003 | 272800003 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536212 | Quan Môn | ST22 | ST22 | Guanmen | Guanmen | 272801004 | 272801004 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST22 | ST22 | Guanmen | Guanmen | 272801004 | 272801004 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536216 | Thái Ất | ST23 | ST23 | Taiyi | Taiyi | 272802006 | 272802006 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST23 | ST23 | Taiyi | Taiyi | 272802006 | 272802006 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536220 | Hoạt Nhục Môn | ST24 | ST24 | Huaroumen | Huaroumen | 272803001 | 272803001 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST24 | ST24 | Huaroumen | Huaroumen | 272803001 | 272803001 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536224 | Thiên Khu | ST25 | ST25 | Tianshu | Tianshu | 272804007 | 272804007 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST25 | ST25 | Tianshu | Tianshu | 272804007 | 272804007 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536228 | Ngoại Lăng | ST26 | ST26 | Wailing | Wailing | 272805008 | 272805008 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST26 | ST26 | Wailing | Wailing | 272805008 | 272805008 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536232 | Đại Cự | ST27 | ST27 | Daju | Daju | 272806009 | 272806009 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST27 | ST27 | Daju | Daju | 272806009 | 272806009 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536236 | Thủy Đạo | ST28 | ST28 | Shuidao | Shuidao | 272807000 | 272807000 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST28 | ST28 | Shuidao | Shuidao | 272807000 | 272807000 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536240 | Quy Lai | ST29 | ST29 | Guilai | Guilai | 272808005 | 272808005 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST29 | ST29 | Guilai | Guilai | 272808005 | 272808005 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536244 | Khí Xung | ST30 | ST30 | Qichong | Qichong | 272809002 | 272809002 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST30 | ST30 | Qichong | Qichong | 272809002 | 272809002 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536248 | Bễ Quan | ST31 | ST31 | Biguan | Biguan | 272810007 | 272810007 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST31 | ST31 | Biguan | Biguan | 272810007 | 272810007 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536252 | Phục Thỏ | ST32 | ST32 | Futu | Futu | 272811006 | 272811006 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST32 | ST32 | Futu | Futu | 272811006 | 272811006 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536256 | Âm Thị | ST33 | ST33 | Yinshi | Yinshi | 272812004 | 272812004 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST33 | ST33 | Yinshi | Yinshi | 272812004 | 272812004 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536260 | Lương Khâu | ST34 | ST34 | Liangqiu | Liangqiu | 272813009 | 272813009 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST34 | ST34 | Liangqiu | Liangqiu | 272813009 | 272813009 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536264 | Độc Tỵ | ST35 | ST35 | Dubi | Dubi | 272814003 | 272814003 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST35 | ST35 | Dubi | Dubi | 272814003 | 272814003 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536268 | Túc Tam Lý | ST36 | ST36 | Zusanli | Zusanli | 272815002 | 272815002 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST36 | ST36 | Zusanli | Zusanli | 272815002 | 272815002 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536272 | Thượng Cự Hư | ST37 | ST37 | Shangjuxu | Shangjuxu | 272816001 | 272816001 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST37 | ST37 | Shangjuxu | Shangjuxu | 272816001 | 272816001 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536276 | Điều Khẩu | ST38 | ST38 | Tiaokou | Tiaokou | 272817005 | 272817005 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST38 | ST38 | Tiaokou | Tiaokou | 272817005 | 272817005 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536280 | Hạ Cự Hư | ST39 | ST39 | Xiajuxu | Xiajuxu | 272818000 | 272818000 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST39 | ST39 | Xiajuxu | Xiajuxu | 272818000 | 272818000 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536284 | Phong Long | ST40 | ST40 | Fenglong | Fenglong | 272819008 | 272819008 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST40 | ST40 | Fenglong | Fenglong | 272819008 | 272819008 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536288 | Giải Khê | ST41 | ST41 | Jiexi | Jiexi | 272820002 | 272820002 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST41 | ST41 | Jiexi | Jiexi | 272820002 | 272820002 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536292 | Xung Dương | ST42 | ST42 | Chongyang | Chongyang | 272821003 | 272821003 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST42 | ST42 | Chongyang | Chongyang | 272821003 | 272821003 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536296 | Hãm Cốc | ST43 | ST43 | Xiangu | Xiangu | 272822005 | 272822005 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST43 | ST43 | Xiangu | Xiangu | 272822005 | 272822005 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536300 | Nội Đình | ST44 | ST44 | Neiting | Neiting | 272823000 | 272823000 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST44 | ST44 | Neiting | Neiting | 272823000 | 272823000 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536304 | Lệ Đoài | ST45 | ST45 | Lidui | Lidui | 272824006 | 272824006 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | ST45 | ST45 | Lidui | Lidui | 272824006 | 272824006 | Kinh túc dương minh Vị | Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian | Stomach Meridian | |
6536308 | Các huyệt kinh Túc Thái Âm Tỳ | | Spleen acupuncture points (body structure) | Spleen acupuncture points (body structure) | 272825007 | 272825007 | | | | Spleen acupuncture points (body structure) | Spleen acupuncture points (body structure) | 272825007 | 272825007 | | | |
6536309 | Ẩn Bạch | SP1 | SP1 | Yinbai | Yinbai | 272826008 | 272826008 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | SP1 | SP1 | Yinbai | Yinbai | 272826008 | 272826008 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | |
6536313 | Đại Đô | SP2 | SP2 | Dadu | Dadu | 272827004 | 272827004 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | SP2 | SP2 | Dadu | Dadu | 272827004 | 272827004 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | |
6536317 | Thái Bạch | SP3 | SP3 | Taibai | Taibai | 272828009 | 272828009 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | SP3 | SP3 | Taibai | Taibai | 272828009 | 272828009 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | |
6536321 | Công Tôn | SP4 | SP4 | Gongsun | Gongsun | 272829001 | 272829001 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | SP4 | SP4 | Gongsun | Gongsun | 272829001 | 272829001 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | |
6536325 | Thương Khâu | SP5 | SP5 | Shangqiu | Shangqiu | 272830006 | 272830006 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | SP5 | SP5 | Shangqiu | Shangqiu | 272830006 | 272830006 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | |
6536329 | Tam Âm Giao | SP6 | SP6 | Sanyinjiao | Sanyinjiao | 272831005 | 272831005 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | SP6 | SP6 | Sanyinjiao | Sanyinjiao | 272831005 | 272831005 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | |
6536333 | Lậu Cốc | SP7 | SP7 | Lougu | Lougu | 272832003 | 272832003 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | SP7 | SP7 | Lougu | Lougu | 272832003 | 272832003 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | |
6536337 | Địa Cơ | SP8 | SP8 | Diji | Diji | 272833008 | 272833008 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | SP8 | SP8 | Diji | Diji | 272833008 | 272833008 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | |
6536341 | Âm Lăng Tuyền | SP9 | SP9 | Yinlingquan | Yinlingquan | 272834002 | 272834002 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | SP9 | SP9 | Yinlingquan | Yinlingquan | 272834002 | 272834002 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | |
6536345 | Huyết Hải | SP10 | SP10 | Xuehai | Xuehai | 272835001 | 272835001 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | SP10 | SP10 | Xuehai | Xuehai | 272835001 | 272835001 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | |
6536349 | Cơ Môn | SP11 | SP11 | Jimen | Jimen | 272836000 | 272836000 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | SP11 | SP11 | Jimen | Jimen | 272836000 | 272836000 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | |
6536353 | Xung Môn | SP12 | SP12 | Chongmen | Chongmen | 272837009 | 272837009 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | SP12 | SP12 | Chongmen | Chongmen | 272837009 | 272837009 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | |
6536357 | Phủ Xá | SP13 | SP13 | Fushe | Fushe | 272838004 | 272838004 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | SP13 | SP13 | Fushe | Fushe | 272838004 | 272838004 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | |
6536361 | Phúc Kết | SP14 | SP14 | Fujie | Fujie | 272839007 | 272839007 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | SP14 | SP14 | Fujie | Fujie | 272839007 | 272839007 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | |
6536365 | Đại Hoành | SP15 | SP15 | Daheng | Daheng | 272840009 | 272840009 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | SP15 | SP15 | Daheng | Daheng | 272840009 | 272840009 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | |
6536369 | Phúc Ai | SP16 | SP16 | Fuai | Fuai | 272841008 | 272841008 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | SP16 | SP16 | Fuai | Fuai | 272841008 | 272841008 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | |
6536373 | Thực Đậu | SP17 | SP17 | Shidou | Shidou | 272842001 | 272842001 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | SP17 | SP17 | Shidou | Shidou | 272842001 | 272842001 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | |
6536377 | Thiên Khê | SP18 | SP18 | Tianxi | Tianxi | 272843006 | 272843006 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | SP18 | SP18 | Tianxi | Tianxi | 272843006 | 272843006 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | |
6536381 | Hung Hương | SP19 | SP19 | Xiongxiang | Xiongxiang | 272844000 | 272844000 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | SP19 | SP19 | Xiongxiang | Xiongxiang | 272844000 | 272844000 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | |
6536385 | Chu Vinh | SP20 | SP20 | Zhourong | Zhourong | 272845004 | 272845004 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | SP20 | SP20 | Zhourong | Zhourong | 272845004 | 272845004 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | |
6536389 | Đại Bao | SP21 | SP21 | Dabao | Dabao | 272846003 | 272846003 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | SP21 | SP21 | Dabao | Dabao | 272846003 | 272846003 | Kinh túc thái âm Tỳ | Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian | Spleen Meridian | |
6536393 | Các huyệt kinh Thủ Thiếu Âm Tâm | | Heart acupuncture points (body structure) | Heart acupuncture points (body structure) | 272847007 | 272847007 | | | | Heart acupuncture points (body structure) | Heart acupuncture points (body structure) | 272847007 | 272847007 | | | |
6536394 | Cực Tuyền | HT1 | HT1 | Jiquan | Jiquan | 272848002 | 272848002 | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian | Heart Meridian | HT1 | HT1 | Jiquan | Jiquan | 272848002 | 272848002 | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian | Heart Meridian | |
6536398 | Thanh Linh | HT2 | HT2 | Qingling | Qingling | 272849005 | 272849005 | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian | Heart Meridian | HT2 | HT2 | Qingling | Qingling | 272849005 | 272849005 | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian | Heart Meridian | |
6536402 | Thiếu Hải | HT3 | HT3 | Shaohai | Shaohai | 272850005 | 272850005 | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian | Heart Meridian | HT3 | HT3 | Shaohai | Shaohai | 272850005 | 272850005 | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian | Heart Meridian | |
6536406 | Linh Đạo | HT4 | HT4 | Lingdao | Lingdao | 272851009 | 272851009 | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian | Heart Meridian | HT4 | HT4 | Lingdao | Lingdao | 272851009 | 272851009 | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian | Heart Meridian | |
6536410 | Thông Lý | HT5 | HT5 | Tongli | Tongli | 272852002 | 272852002 | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian | Heart Meridian | HT5 | HT5 | Tongli | Tongli | 272852002 | 272852002 | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian | Heart Meridian | |
6536414 | Âm Khích | HT6 | HT6 | Yinxi | Yinxi | 272853007 | 272853007 | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian | Heart Meridian | HT6 | HT6 | Yinxi | Yinxi | 272853007 | 272853007 | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian | Heart Meridian | |
6536418 | Thần Môn | HT7 | HT7 | Shenmen | Shenmen | 272854001 | 272854001 | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian | Heart Meridian | HT7 | HT7 | Shenmen | Shenmen | 272854001 | 272854001 | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian | Heart Meridian | |
6536422 | Thiếu Phủ | HT8 | HT8 | Shaofu | Shaofu | 272855000 | 272855000 | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian | Heart Meridian | HT8 | HT8 | Shaofu | Shaofu | 272855000 | 272855000 | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian | Heart Meridian | |
6536426 | Thiếu Xung | HT9 | HT9 | Shaochong | Shaochong | 272856004 | 272856004 | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian | Heart Meridian | HT9 | HT9 | Shaochong | Shaochong | 272856004 | 272856004 | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian | Heart Meridian | |
6536430 | Các huyệt kinh Thủ Thái Dương Tiểu Trường | | Small intestine acupuncture points (body structure) | Small intestine acupuncture points (body structure) | 272857008 | 272857008 | | | | Small intestine acupuncture points (body structure) | Small intestine acupuncture points (body structure) | 272857008 | 272857008 | | | |
6536431 | Thiếu Trạch | SI1 | SI1 | Shaoze | Shaoze | 272858003 | 272858003 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | SI1 | SI1 | Shaoze | Shaoze | 272858003 | 272858003 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | |
6536435 | Tiền Cốc | SI2 | SI2 | Qiangu | Qiangu | 272859006 | 272859006 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | SI2 | SI2 | Qiangu | Qiangu | 272859006 | 272859006 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | |
6536439 | Hậu Khê | SI3 | SI3 | Houxi | Houxi | 272860001 | 272860001 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | SI3 | SI3 | Houxi | Houxi | 272860001 | 272860001 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | |
6536443 | Uyển Cốt | SI4 | SI4 | Wangu | Wangu | 272861002 | 272861002 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | SI4 | SI4 | Wangu | Wangu | 272861002 | 272861002 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | |
6536447 | Dương Cốc | SI5 | SI5 | Yanggu | Yanggu | 272862009 | 272862009 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | SI5 | SI5 | Yanggu | Yanggu | 272862009 | 272862009 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | |
6536451 | Dưỡng Lão | SI6 | SI6 | Yanglao | Yanglao | 272863004 | 272863004 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | SI6 | SI6 | Yanglao | Yanglao | 272863004 | 272863004 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | |
6536455 | Chi Chính | SI7 | SI7 | Zhizheng | Zhizheng | 272864005 | 272864005 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | SI7 | SI7 | Zhizheng | Zhizheng | 272864005 | 272864005 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | |
6536459 | Tiểu Hải | SI8 | SI8 | Xiaohai | Xiaohai | 272865006 | 272865006 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | SI8 | SI8 | Xiaohai | Xiaohai | 272865006 | 272865006 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | |
6536463 | Kiên Trinh | SI9 | SI9 | Jianzhen | Jianzhen | 272866007 | 272866007 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | SI9 | SI9 | Jianzhen | Jianzhen | 272866007 | 272866007 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | |
6536467 | Nhu Du | SI10 | SI10 | Naoshu | Naoshu | 272867003 | 272867003 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | SI10 | SI10 | Naoshu | Naoshu | 272867003 | 272867003 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | |
6536471 | Thiên Tông | SI11 | SI11 | Tianzong | Tianzong | 272868008 | 272868008 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | SI11 | SI11 | Tianzong | Tianzong | 272868008 | 272868008 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | |
6536475 | Bỉnh Phong | SI12 | SI12 | Bingfeng | Bingfeng | 272869000 | 272869000 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | SI12 | SI12 | Bingfeng | Bingfeng | 272869000 | 272869000 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | |
6536479 | Khúc Viên | SI13 | SI13 | Quyuan | Quyuan | 272870004 | 272870004 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | SI13 | SI13 | Quyuan | Quyuan | 272870004 | 272870004 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | |
6536483 | Kiên Ngoại Du | SI14 | SI14 | Jianwaishu | Jianwaishu | 272871000 | 272871000 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | SI14 | SI14 | Jianwaishu | Jianwaishu | 272871000 | 272871000 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | |
6536487 | Kiên Trung Du | SI15 | SI15 | Jianzhongshu | Jianzhongshu | 272872007 | 272872007 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | SI15 | SI15 | Jianzhongshu | Jianzhongshu | 272872007 | 272872007 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | |
6536491 | Thiên Song | SI16 | SI16 | Tianchuang | Tianchuang | 272873002 | 272873002 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | SI16 | SI16 | Tianchuang | Tianchuang | 272873002 | 272873002 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | |
6536495 | Thiên Dung | SI17 | SI17 | Tianrong | Tianrong | 272874008 | 272874008 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | SI17 | SI17 | Tianrong | Tianrong | 272874008 | 272874008 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | |
6536499 | Quyền Liêu | SI18 | SI18 | Quanliao | Quanliao | 272875009 | 272875009 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | SI18 | SI18 | Quanliao | Quanliao | 272875009 | 272875009 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | |
6536503 | Thính Cung | SI19 | SI19 | Tinggong | Tinggong | 272876005 | 272876005 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | SI19 | SI19 | Tinggong | Tinggong | 272876005 | 272876005 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian | Small Intestine Meridian | |
6536507 | Các huyệt kinh Túc Thái Dương Bàng Quang | | Urinary bladder acupuncture points (body structure) | Urinary bladder acupuncture points (body structure) | 272877001 | 272877001 | | | | Urinary bladder acupuncture points (body structure) | Urinary bladder acupuncture points (body structure) | 272877001 | 272877001 | | | |
6536508 | Tình Minh | BL1 | BL1 | Jingming | Jingming | 272878006 | 272878006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL1 | BL1 | Jingming | Jingming | 272878006 | 272878006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536512 | Toản Trúc | BL2 | BL2 | Cuanzhu | Cuanzhu | 272879003 | 272879003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL2 | BL2 | Cuanzhu | Cuanzhu | 272879003 | 272879003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536516 | My Xung | BL3 | BL3 | Meichong | Meichong | 272880000 | 272880000 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL3 | BL3 | Meichong | Meichong | 272880000 | 272880000 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536520 | Khúc Sai | BL4 | BL4 | Qucha | Qucha | 272881001 | 272881001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL4 | BL4 | Qucha | Qucha | 272881001 | 272881001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536521 | Thính Cung (bên trái) | SI19.L | SI19.L | =D524 | =D524 | =C524 | =C524 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | SI19.L | SI19.L | =D524 | =D524 | =C524 | =C524 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536522 | Thính Cung (bên phải) | SI19.R | SI19.R | =D525 | =D525 | =C525 | =C525 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | SI19.R | SI19.R | =D525 | =D525 | =C525 | =C525 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536523 | Thính Cung (hai bên) | SI19.B | SI19.B | =D526 | =D526 | =C526 | =C526 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | SI19.B | SI19.B | =D526 | =D526 | =C526 | =C526 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536524 | Ngũ Xứ | BL5 | BL5 | Wuchu | Wuchu | 272882008 | 272882008 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL5 | BL5 | Wuchu | Wuchu | 272882008 | 272882008 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536528 | Thừa Quang | BL6 | BL6 | Chengguang | Chengguang | 272883003 | 272883003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL6 | BL6 | Chengguang | Chengguang | 272883003 | 272883003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536532 | Thông Thiên | BL7 | BL7 | Tongtian | Tongtian | 272884009 | 272884009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL7 | BL7 | Tongtian | Tongtian | 272884009 | 272884009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536536 | Lạc Khước | BL8 | BL8 | Luoque | Luoque | 272885005 | 272885005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL8 | BL8 | Luoque | Luoque | 272885005 | 272885005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536540 | Ngọc Chẩm | BL9 | BL9 | Yuzhen | Yuzhen | 272886006 | 272886006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL9 | BL9 | Yuzhen | Yuzhen | 272886006 | 272886006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536544 | Thiên Trụ | BL10 | BL10 | Tianzhu | Tianzhu | 272887002 | 272887002 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL10 | BL10 | Tianzhu | Tianzhu | 272887002 | 272887002 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536548 | Đại Trữ | BL11 | BL11 | Dazhu | Dazhu | 272888007 | 272888007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL11 | BL11 | Dazhu | Dazhu | 272888007 | 272888007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536552 | Phong Môn | BL12 | BL12 | Fengmen | Fengmen | 272889004 | 272889004 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL12 | BL12 | Fengmen | Fengmen | 272889004 | 272889004 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536556 | Phế Du | BL13 | BL13 | Feishu | Feishu | 272890008 | 272890008 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL13 | BL13 | Feishu | Feishu | 272890008 | 272890008 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536560 | Quyết Âm Du | BL14 | BL14 | Jueyinshu | Jueyinshu | 272891007 | 272891007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL14 | BL14 | Jueyinshu | Jueyinshu | 272891007 | 272891007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536564 | Tâm Du | BL15 | BL15 | Xinshu | Xinshu | 272892000 | 272892000 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL15 | BL15 | Xinshu | Xinshu | 272892000 | 272892000 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536568 | Đốc Du | BL16 | BL16 | Dushu | Dushu | 272893005 | 272893005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL16 | BL16 | Dushu | Dushu | 272893005 | 272893005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536572 | Cách Du | BL17 | BL17 | Geshu | Geshu | 272894004 | 272894004 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL17 | BL17 | Geshu | Geshu | 272894004 | 272894004 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536576 | Can Du | BL18 | BL18 | Ganshu | Ganshu | 272895003 | 272895003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL18 | BL18 | Ganshu | Ganshu | 272895003 | 272895003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536580 | Đởm Du | BL19 | BL19 | Danshu | Danshu | 272897006 | 272897006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL19 | BL19 | Danshu | Danshu | 272897006 | 272897006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536584 | Tỳ Du | BL20 | BL20 | Pishu | Pishu | 272898001 | 272898001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL20 | BL20 | Pishu | Pishu | 272898001 | 272898001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536588 | Vị Du | BL21 | BL21 | Weishu | Weishu | 272899009 | 272899009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL21 | BL21 | Weishu | Weishu | 272899009 | 272899009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536592 | Tam Tiêu Du | BL22 | BL22 | Sanjiaoshu | Sanjiaoshu | 272900004 | 272900004 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL22 | BL22 | Sanjiaoshu | Sanjiaoshu | 272900004 | 272900004 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536596 | Thận Du | BL23 | BL23 | Shenshu | Shenshu | 272901000 | 272901000 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL23 | BL23 | Shenshu | Shenshu | 272901000 | 272901000 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536600 | Khí Hải Du | BL24 | BL24 | Qihaishu | Qihaishu | 272902007 | 272902007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL24 | BL24 | Qihaishu | Qihaishu | 272902007 | 272902007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536604 | Đại Trường Du | BL25 | BL25 | Dachangshu | Dachangshu | 272903002 | 272903002 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL25 | BL25 | Dachangshu | Dachangshu | 272903002 | 272903002 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536608 | Quan Nguyên Du | BL26 | BL26 | Guanyuanshu | Guanyuanshu | 272904008 | 272904008 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL26 | BL26 | Guanyuanshu | Guanyuanshu | 272904008 | 272904008 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536612 | Tiểu Trường Du | BL27 | BL27 | Xiaochangshu | Xiaochangshu | 272905009 | 272905009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL27 | BL27 | Xiaochangshu | Xiaochangshu | 272905009 | 272905009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536616 | Bàng Quang Du | BL28 | BL28 | Pangguangshu | Pangguangshu | 272906005 | 272906005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL28 | BL28 | Pangguangshu | Pangguangshu | 272906005 | 272906005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536620 | Trung Lữ Du | BL29 | BL29 | Zhonglushu | Zhonglushu | 272907001 | 272907001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL29 | BL29 | Zhonglushu | Zhonglushu | 272907001 | 272907001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536624 | Bạch Hoàn Du | BL30 | BL30 | Baihuanshu | Baihuanshu | 272908006 | 272908006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL30 | BL30 | Baihuanshu | Baihuanshu | 272908006 | 272908006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536628 | Thượng Liêu | BL31 | BL31 | Shangliao | Shangliao | 272909003 | 272909003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL31 | BL31 | Shangliao | Shangliao | 272909003 | 272909003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536632 | Thứ Liêu | BL32 | BL32 | Ciliao | Ciliao | 272910008 | 272910008 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL32 | BL32 | Ciliao | Ciliao | 272910008 | 272910008 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536636 | Trung Liêu | BL33 | BL33 | Zhongliao | Zhongliao | 272911007 | 272911007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL33 | BL33 | Zhongliao | Zhongliao | 272911007 | 272911007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536640 | Hạ Liêu | BL34 | BL34 | Xialiao | Xialiao | 272912000 | 272912000 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL34 | BL34 | Xialiao | Xialiao | 272912000 | 272912000 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536644 | Hội Dương | BL35 | BL35 | Huiyang | Huiyang | 272913005 | 272913005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL35 | BL35 | Huiyang | Huiyang | 272913005 | 272913005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536648 | Thừa Phù | BL36 | BL36 | Chengfu | Chengfu | 272914004 | 272914004 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL36 | BL36 | Chengfu | Chengfu | 272914004 | 272914004 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536652 | Ân Môn | BL37 | BL37 | Yinmen | Yinmen | 272915003 | 272915003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL37 | BL37 | Yinmen | Yinmen | 272915003 | 272915003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536656 | Phù Khích | BL38 | BL38 | Fuxi | Fuxi | 272916002 | 272916002 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL38 | BL38 | Fuxi | Fuxi | 272916002 | 272916002 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536660 | Uỷ Dương | BL39 | BL39 | Weiyang | Weiyang | 272917006 | 272917006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL39 | BL39 | Weiyang | Weiyang | 272917006 | 272917006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536664 | Uỷ Trung | BL40 | BL40 | Weizhong | Weizhong | 272918001 | 272918001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL40 | BL40 | Weizhong | Weizhong | 272918001 | 272918001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536668 | Phụ Phân | BL41 | BL41 | Fufen | Fufen | 272919009 | 272919009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL41 | BL41 | Fufen | Fufen | 272919009 | 272919009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536672 | Phách Hộ | BL42 | BL42 | Pohu | Pohu | 272920003 | 272920003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL42 | BL42 | Pohu | Pohu | 272920003 | 272920003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536676 | Cao Hoang | BL43 | BL43 | Gaohuang | Gaohuang | 272921004 | 272921004 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL43 | BL43 | Gaohuang | Gaohuang | 272921004 | 272921004 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536680 | Thần Đường | BL44 | BL44 | Shentang | Shentang | 272922006 | 272922006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL44 | BL44 | Shentang | Shentang | 272922006 | 272922006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536684 | Y Hy | BL45 | BL45 | Yixi | Yixi | 272923001 | 272923001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL45 | BL45 | Yixi | Yixi | 272923001 | 272923001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536688 | Cách Quan | BL46 | BL46 | Geguan | Geguan | 272924007 | 272924007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL46 | BL46 | Geguan | Geguan | 272924007 | 272924007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536692 | Hồn Môn | BL47 | BL47 | Hunmen | Hunmen | 272925008 | 272925008 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL47 | BL47 | Hunmen | Hunmen | 272925008 | 272925008 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536696 | Dương Cương | BL48 | BL48 | Yanggang | Yanggang | 272926009 | 272926009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL48 | BL48 | Yanggang | Yanggang | 272926009 | 272926009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536700 | Ý Xá | BL49 | BL49 | Yishe | Yishe | 272927000 | 272927000 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL49 | BL49 | Yishe | Yishe | 272927000 | 272927000 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536704 | Vị Thương | BL50 | BL50 | Weicang | Weicang | 272928005 | 272928005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL50 | BL50 | Weicang | Weicang | 272928005 | 272928005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536708 | Hoang Môn | BL51 | BL51 | Huangmen | Huangmen | 272929002 | 272929002 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL51 | BL51 | Huangmen | Huangmen | 272929002 | 272929002 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536712 | Chí Thất | BL52 | BL52 | Zhishi | Zhishi | 272930007 | 272930007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL52 | BL52 | Zhishi | Zhishi | 272930007 | 272930007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536716 | Bào Hoang | BL53 | BL53 | Baohuang | Baohuang | 272931006 | 272931006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL53 | BL53 | Baohuang | Baohuang | 272931006 | 272931006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536720 | Trật Biên | BL54 | BL54 | Zhibian | Zhibian | 272932004 | 272932004 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL54 | BL54 | Zhibian | Zhibian | 272932004 | 272932004 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536724 | Hợp Dương | BL55 | BL55 | Heyang | Heyang | 272933009 | 272933009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL55 | BL55 | Heyang | Heyang | 272933009 | 272933009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536728 | Thừa Cân | BL56 | BL56 | Chengjin | Chengjin | 272934003 | 272934003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL56 | BL56 | Chengjin | Chengjin | 272934003 | 272934003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536732 | Thừa Sơn | BL57 | BL57 | Chengshan | Chengshan | 272935002 | 272935002 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL57 | BL57 | Chengshan | Chengshan | 272935002 | 272935002 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536736 | Phi Dương | BL58 | BL58 | Feiyang | Feiyang | 272936001 | 272936001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL58 | BL58 | Feiyang | Feiyang | 272936001 | 272936001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536740 | Phụ Dương | BL59 | BL59 | Fuyang | Fuyang | 272937005 | 272937005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL59 | BL59 | Fuyang | Fuyang | 272937005 | 272937005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536744 | Côn Lôn | BL60 | BL60 | Kunlun | Kunlun | 272939008 | 272939008 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL60 | BL60 | Kunlun | Kunlun | 272939008 | 272939008 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536748 | Bộc Tham | BL61 | BL61 | Pucan | Pucan | 272940005 | 272940005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL61 | BL61 | Pucan | Pucan | 272940005 | 272940005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536752 | Thân Mạch | BL62 | BL62 | Shenmai | Shenmai | 272941009 | 272941009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL62 | BL62 | Shenmai | Shenmai | 272941009 | 272941009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536756 | Kim Môn | BL63 | BL63 | Jinmen | Jinmen | 272942002 | 272942002 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL63 | BL63 | Jinmen | Jinmen | 272942002 | 272942002 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536760 | Kinh Cốt | BL64 | BL64 | Jinggu | Jinggu | 272943007 | 272943007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL64 | BL64 | Jinggu | Jinggu | 272943007 | 272943007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536764 | Thúc Cốt | BL65 | BL65 | Shugu | Shugu | 272944001 | 272944001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL65 | BL65 | Shugu | Shugu | 272944001 | 272944001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536768 | Thủ Thông Cốc | BL66 | BL66 | Zutonggu | Zutonggu | | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL66 | BL66 | Zutonggu | Zutonggu | | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536772 | Chí Âm | BL67 | BL67 | Zhiyin | Zhiyin | | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | BL67 | BL67 | Zhiyin | Zhiyin | | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian | Bladder Meridian | |
6536776 | Các huyệt kinh Túc Thiếu Âm Thận | | Kidney acupuncture points (body structure) | Kidney acupuncture points (body structure) | 272945000 | 272945000 | | | | Kidney acupuncture points (body structure) | Kidney acupuncture points (body structure) | 272945000 | 272945000 | | | |
6536777 | Dũng Tuyền | KI1 | KI1 | Yongquan | Yongquan | 272946004 | 272946004 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | KI1 | KI1 | Yongquan | Yongquan | 272946004 | 272946004 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | |
6536781 | Nhiên Cốc | KI2 | KI2 | Rangu | Rangu | 272947008 | 272947008 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | KI2 | KI2 | Rangu | Rangu | 272947008 | 272947008 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | |
6536785 | Thái Khê | KI3 | KI3 | Taixi | Taixi | 272948003 | 272948003 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | KI3 | KI3 | Taixi | Taixi | 272948003 | 272948003 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | |
6536789 | Đại Chung | KI4 | KI4 | Dazhong | Dazhong | 272949006 | 272949006 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | KI4 | KI4 | Dazhong | Dazhong | 272949006 | 272949006 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | |
6536793 | Thuỷ Tuyền | KI5 | KI5 | Shuiquan | Shuiquan | 272950006 | 272950006 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | KI5 | KI5 | Shuiquan | Shuiquan | 272950006 | 272950006 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | |
6536797 | Chiếu Hải | KI6 | KI6 | Zhaohai | Zhaohai | 272951005 | 272951005 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | KI6 | KI6 | Zhaohai | Zhaohai | 272951005 | 272951005 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | |
6536801 | Phục Lưu | KI7 | KI7 | Fuliu | Fuliu | 272952003 | 272952003 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | KI7 | KI7 | Fuliu | Fuliu | 272952003 | 272952003 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | |
6536805 | Giao Tín | KI8 | KI8 | Jiaoxin | Jiaoxin | 272953008 | 272953008 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | KI8 | KI8 | Jiaoxin | Jiaoxin | 272953008 | 272953008 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | |
6536809 | Trúc Tân | KI9 | KI9 | Zhubin | Zhubin | 272954002 | 272954002 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | KI9 | KI9 | Zhubin | Zhubin | 272954002 | 272954002 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | |
6536813 | Âm Cốc | KI10 | KI10 | Yingu | Yingu | 272955001 | 272955001 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | KI10 | KI10 | Yingu | Yingu | 272955001 | 272955001 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | |
6536817 | Hoành Cốt | KI11 | KI11 | Henggu | Henggu | 272956000 | 272956000 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | KI11 | KI11 | Henggu | Henggu | 272956000 | 272956000 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | |
6536821 | Đại Hách | KI12 | KI12 | Dahe | Dahe | 272957009 | 272957009 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | KI12 | KI12 | Dahe | Dahe | 272957009 | 272957009 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | |
6536825 | Khí Huyệt | KI13 | KI13 | Qixue | Qixue | 272958004 | 272958004 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | KI13 | KI13 | Qixue | Qixue | 272958004 | 272958004 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | |
6536829 | Tứ Mãn | KI14 | KI14 | Siman | Siman | 272959007 | 272959007 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | KI14 | KI14 | Siman | Siman | 272959007 | 272959007 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | |
6536833 | Trung Chú | KI15 | KI15 | Zhongzhu | Zhongzhu | 272960002 | 272960002 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | KI15 | KI15 | Zhongzhu | Zhongzhu | 272960002 | 272960002 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | |
6536837 | Hoang Du | KI16 | KI16 | Huangshu | Huangshu | 272961003 | 272961003 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | KI16 | KI16 | Huangshu | Huangshu | 272961003 | 272961003 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | |
6536841 | Thương Khúc | KI17 | KI17 | Shangqu | Shangqu | 272962005 | 272962005 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | KI17 | KI17 | Shangqu | Shangqu | 272962005 | 272962005 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | |
6536845 | Thạch Quan | KI18 | KI18 | Shiguan | Shiguan | 272963000 | 272963000 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | KI18 | KI18 | Shiguan | Shiguan | 272963000 | 272963000 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | |
6536849 | Âm Đô | KI19 | KI19 | Yindu | Yindu | 272964006 | 272964006 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | KI19 | KI19 | Yindu | Yindu | 272964006 | 272964006 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | |
6536853 | Phúc Thông Cốc | KI20 | KI20 | Futonggu | Futonggu | 272965007 | 272965007 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | KI20 | KI20 | Futonggu | Futonggu | 272965007 | 272965007 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | |
6536857 | U Môn | KI21 | KI21 | Youmen | Youmen | 272966008 | 272966008 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | KI21 | KI21 | Youmen | Youmen | 272966008 | 272966008 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | |
6536861 | Bộ Lang | KI22 | KI22 | Bulang | Bulang | 272967004 | 272967004 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | KI22 | KI22 | Bulang | Bulang | 272967004 | 272967004 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | |
6536865 | Thần Phong | KI23 | KI23 | Shenfeng | Shenfeng | 272968009 | 272968009 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | KI23 | KI23 | Shenfeng | Shenfeng | 272968009 | 272968009 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | |
6536869 | Linh Khu | KI24 | KI24 | Lingxu | Lingxu | 272969001 | 272969001 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | KI24 | KI24 | Lingxu | Lingxu | 272969001 | 272969001 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | |
6536873 | Thần Tàng | KI25 | KI25 | Shencang | Shencang | 272970000 | 272970000 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | KI25 | KI25 | Shencang | Shencang | 272970000 | 272970000 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | |
6536877 | Hoắc Trung | KI26 | KI26 | Yuzhong | Yuzhong | 272971001 | 272971001 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | KI26 | KI26 | Yuzhong | Yuzhong | 272971001 | 272971001 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | |
6536881 | Du Phủ | KI27 | KI27 | Shufu | Shufu | 272972008 | 272972008 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | KI27 | KI27 | Shufu | Shufu | 272972008 | 272972008 | Kinh túc thiếu âm Thận | Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian | Kidney Meridian | |
6536885 | Các huyệt kinh Thủ Quyết Âm Tâm Bào | | Pericardium acupuncture points (body structure) | Pericardium acupuncture points (body structure) | 272973003 | 272973003 | | | | Pericardium acupuncture points (body structure) | Pericardium acupuncture points (body structure) | 272973003 | 272973003 | | | |
6536886 | Thiên Trì | PC1 | PC1 | Tianchi | Tianchi | 272974009 | 272974009 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian | Pericardium Meridian | PC1 | PC1 | Tianchi | Tianchi | 272974009 | 272974009 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian | Pericardium Meridian | |
6536890 | Thiên Tuyền | PC2 | PC2 | Tianquan | Tianquan | 272975005 | 272975005 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian | Pericardium Meridian | PC2 | PC2 | Tianquan | Tianquan | 272975005 | 272975005 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian | Pericardium Meridian | |
6536894 | Khúc Trạch | PC3 | PC3 | Quze | Quze | 272976006 | 272976006 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian | Pericardium Meridian | PC3 | PC3 | Quze | Quze | 272976006 | 272976006 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian | Pericardium Meridian | |
6536898 | Khích Môn | PC4 | PC4 | Ximen | Ximen | 272977002 | 272977002 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian | Pericardium Meridian | PC4 | PC4 | Ximen | Ximen | 272977002 | 272977002 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian | Pericardium Meridian | |
6536902 | Giản Sử | PC5 | PC5 | Jianshi | Jianshi | 272978007 | 272978007 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian | Pericardium Meridian | PC5 | PC5 | Jianshi | Jianshi | 272978007 | 272978007 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian | Pericardium Meridian | |
6536906 | Nội Quan | PC6 | PC6 | Neiguan | Neiguan | 272979004 | 272979004 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian | Pericardium Meridian | PC6 | PC6 | Neiguan | Neiguan | 272979004 | 272979004 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian | Pericardium Meridian | |
6536910 | Đại Lăng | PC7 | PC7 | Daling | Daling | 272980001 | 272980001 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian | Pericardium Meridian | PC7 | PC7 | Daling | Daling | 272980001 | 272980001 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian | Pericardium Meridian | |
6536914 | Lao Cung | PC8 | PC8 | Laogong | Laogong | 272981002 | 272981002 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian | Pericardium Meridian | PC8 | PC8 | Laogong | Laogong | 272981002 | 272981002 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian | Pericardium Meridian | |
6536918 | Trung Xung | PC9 | PC9 | Zhongchong | Zhongchong | 272982009 | 272982009 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian | Pericardium Meridian | PC9 | PC9 | Zhongchong | Zhongchong | 272982009 | 272982009 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian | Pericardium Meridian | |
6536922 | Các huyệt kinh Thủ Thiếu Dương Tam Tiêu | | Triple energizer acupuncture points (body structure) | Triple energizer acupuncture points (body structure) | 272983004 | 272983004 | | | | Triple energizer acupuncture points (body structure) | Triple energizer acupuncture points (body structure) | 272983004 | 272983004 | | | |
6536923 | Quan Xung | TE1 | TE1 | Guanchong | Guanchong | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE1 | TE1 | Guanchong | Guanchong | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | |
6536927 | Dịch Môn | TE2 | TE2 | Yemen | Yemen | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE2 | TE2 | Yemen | Yemen | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | |
6536931 | Trung Chữ | TE3 | TE3 | Zhongzhu | Zhongzhu | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE3 | TE3 | Zhongzhu | Zhongzhu | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | |
6536935 | Dương Trì | TE4 | TE4 | Yangchi | Yangchi | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE4 | TE4 | Yangchi | Yangchi | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | |
6536939 | Ngoại Quan | TE5 | TE5 | Waiguan | Waiguan | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE5 | TE5 | Waiguan | Waiguan | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | |
6536943 | Chi Câu | TE6 | TE6 | Zhigou | Zhigou | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE6 | TE6 | Zhigou | Zhigou | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | |
6536947 | Hội Tông | TE7 | TE7 | Huizong | Huizong | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE7 | TE7 | Huizong | Huizong | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | |
6536951 | Tam Dương Lạc | TE8 | TE8 | Sanyangluo | Sanyangluo | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE8 | TE8 | Sanyangluo | Sanyangluo | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | |
6536955 | Tứ Độc | TE9 | TE9 | Sidu | Sidu | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE9 | TE9 | Sidu | Sidu | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | |
6536959 | Thiên Tỉnh | TE10 | TE10 | Tianjing | Tianjing | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE10 | TE10 | Tianjing | Tianjing | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | |
6536963 | Thanh Lãnh Uyên | TE11 | TE11 | Qinglengyuan | Qinglengyuan | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE11 | TE11 | Qinglengyuan | Qinglengyuan | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | |
6536967 | Tiêu Lạc | TE12 | TE12 | Xiaoluo | Xiaoluo | 272995004 | 272995004 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE12 | TE12 | Xiaoluo | Xiaoluo | 272995004 | 272995004 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | |
6536971 | Nhu Hội | TE13 | TE13 | Naohui | Naohui | 272996003 | 272996003 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE13 | TE13 | Naohui | Naohui | 272996003 | 272996003 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | |
6536975 | Kiên Liêu | TE14 | TE14 | Jianliao | Jianliao | 272997007 | 272997007 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE14 | TE14 | Jianliao | Jianliao | 272997007 | 272997007 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | |
6536979 | Thiên Liêu | TE15 | TE15 | Tianliao | Tianliao | 272999005 | 272999005 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE15 | TE15 | Tianliao | Tianliao | 272999005 | 272999005 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | |
6536983 | Thiên Dũ | TE16 | TE16 | Tianyou | Tianyou | 273000006 | 273000006 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE16 | TE16 | Tianyou | Tianyou | 273000006 | 273000006 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | |
6536987 | Ế Phong | TE17 | TE17 | Yifeng | Yifeng | 273001005 | 273001005 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE17 | TE17 | Yifeng | Yifeng | 273001005 | 273001005 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | |
6536991 | Khế Mạch | TE18 | TE18 | Chimai (Qimai) | Chimai (Qimai) | 273002003 | 273002003 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE18 | TE18 | Chimai (Qimai) | Chimai (Qimai) | 273002003 | 273002003 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | |
6536995 | Lư Tức | TE19 | TE19 | Luxi | Luxi | 273003008 | 273003008 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE19 | TE19 | Luxi | Luxi | 273003008 | 273003008 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | |
6536999 | Giác Tôn | TE20 | TE20 | Jiaosun | Jiaosun | 273004002 | 273004002 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE20 | TE20 | Jiaosun | Jiaosun | 273004002 | 273004002 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | |
6537003 | Nhĩ Môn | TE21 | TE21 | Ermen | Ermen | 273005001 | 273005001 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE21 | TE21 | Ermen | Ermen | 273005001 | 273005001 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | |
6537007 | Nhĩ Hoà Liêu | TE22 | TE22 | Erheliao | Erheliao | 273006000 | 273006000 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE22 | TE22 | Erheliao | Erheliao | 273006000 | 273006000 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | |
6537011 | Ty Trúc Không | TE23 | TE23 | Sizhukong | Sizhukong | 273007009 | 273007009 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE23 | TE23 | Sizhukong | Sizhukong | 273007009 | 273007009 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian | San Jiao (Triple Burner) Meridian | |
6537015 | Các huyệt kinh Túc Thiếu Dương Đởm | | Gallbladder acupuncture points (body structure) | Gallbladder acupuncture points (body structure) | 273008004 | 273008004 | | | | Gallbladder acupuncture points (body structure) | Gallbladder acupuncture points (body structure) | 273008004 | 273008004 | | | |
6537016 | Đồng Tử Liêu | GB1 | GB1 | Tongziliao | Tongziliao | 273009007 | 273009007 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB1 | GB1 | Tongziliao | Tongziliao | 273009007 | 273009007 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537020 | Thính Hội | GB2 | GB2 | Tinghui | Tinghui | 273010002 | 273010002 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB2 | GB2 | Tinghui | Tinghui | 273010002 | 273010002 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537024 | Thượng Quan | GB3 | GB3 | Shangguan | Shangguan | 273011003 | 273011003 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB3 | GB3 | Shangguan | Shangguan | 273011003 | 273011003 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537028 | Hàm Yến | GB4 | GB4 | Hanyan | Hanyan | 273012005 | 273012005 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB4 | GB4 | Hanyan | Hanyan | 273012005 | 273012005 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537032 | Huyền Lư | GB5 | GB5 | Xuanlu | Xuanlu | 273013000 | 273013000 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB5 | GB5 | Xuanlu | Xuanlu | 273013000 | 273013000 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537036 | Huyền Ly | GB6 | GB6 | Xuanli | Xuanli | 273014006 | 273014006 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB6 | GB6 | Xuanli | Xuanli | 273014006 | 273014006 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537040 | Khúc Tân | GB7 | GB7 | Qubin | Qubin | 273015007 | 273015007 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB7 | GB7 | Qubin | Qubin | 273015007 | 273015007 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537044 | Suất Cốc | GB8 | GB8 | Shuaigu | Shuaigu | 273016008 | 273016008 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB8 | GB8 | Shuaigu | Shuaigu | 273016008 | 273016008 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537048 | Thiên Xung | GB9 | GB9 | Tianchong | Tianchong | 273017004 | 273017004 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB9 | GB9 | Tianchong | Tianchong | 273017004 | 273017004 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537052 | Phù Bạch | GB10 | GB10 | Fubai | Fubai | 273018009 | 273018009 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB10 | GB10 | Fubai | Fubai | 273018009 | 273018009 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537056 | Đầu Khiếu Âm | GB11 | GB11 | Touqiaoyin | Touqiaoyin | | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB11 | GB11 | Touqiaoyin | Touqiaoyin | | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537060 | Hoàn Cốt | GB12 | GB12 | Wangu | Wangu | 273019001 | 273019001 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB12 | GB12 | Wangu | Wangu | 273019001 | 273019001 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537064 | Bản Thần | GB13 | GB13 | Benshen | Benshen | 273020007 | 273020007 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB13 | GB13 | Benshen | Benshen | 273020007 | 273020007 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537068 | Dương Bạch | GB14 | GB14 | Yangbai | Yangbai | 273021006 | 273021006 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB14 | GB14 | Yangbai | Yangbai | 273021006 | 273021006 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537072 | Đầu Lâm Khấp | GB15 | GB15 | Toulinqi | Toulinqi | 273022004 | 273022004 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB15 | GB15 | Toulinqi | Toulinqi | 273022004 | 273022004 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537076 | Mục Song | GB16 | GB16 | Muchuang | Muchuang | 273023009 | 273023009 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB16 | GB16 | Muchuang | Muchuang | 273023009 | 273023009 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537080 | Chính Doanh | GB17 | GB17 | Zhengying | Zhengying | 273024003 | 273024003 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB17 | GB17 | Zhengying | Zhengying | 273024003 | 273024003 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537084 | Thừa Linh | GB18 | GB18 | Chengling | Chengling | 273025002 | 273025002 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB18 | GB18 | Chengling | Chengling | 273025002 | 273025002 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537088 | Não Không | GB19 | GB19 | Naokong | Naokong | 273026001 | 273026001 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB19 | GB19 | Naokong | Naokong | 273026001 | 273026001 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537092 | Phong Trì | GB20 | GB20 | Fengchi | Fengchi | 273027005 | 273027005 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB20 | GB20 | Fengchi | Fengchi | 273027005 | 273027005 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537096 | Kiên Tỉnh | GB21 | GB21 | Jianjing | Jianjing | 273028000 | 273028000 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB21 | GB21 | Jianjing | Jianjing | 273028000 | 273028000 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537100 | Uyển Dịch | GB22 | GB22 | Yuanye | Yuanye | 273029008 | 273029008 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB22 | GB22 | Yuanye | Yuanye | 273029008 | 273029008 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537104 | Triệp Cân | GB23 | GB23 | Zhejin | Zhejin | 273030003 | 273030003 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB23 | GB23 | Zhejin | Zhejin | 273030003 | 273030003 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537108 | Nhật Nguyệt | GB24 | GB24 | Riyue | Riyue | 273031004 | 273031004 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB24 | GB24 | Riyue | Riyue | 273031004 | 273031004 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537112 | Kinh Môn | GB25 | GB25 | Jingmen | Jingmen | 273032006 | 273032006 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB25 | GB25 | Jingmen | Jingmen | 273032006 | 273032006 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537116 | Đới Mạch | GB26 | GB26 | Daimai | Daimai | 273033001 | 273033001 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB26 | GB26 | Daimai | Daimai | 273033001 | 273033001 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537120 | Ngũ Khu | GB27 | GB27 | Wushu | Wushu | 273034007 | 273034007 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB27 | GB27 | Wushu | Wushu | 273034007 | 273034007 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537124 | Duy Đạo | GB28 | GB28 | Weidao | Weidao | 273035008 | 273035008 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB28 | GB28 | Weidao | Weidao | 273035008 | 273035008 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537128 | Cự Liêu | GB29 | GB29 | Juliao | Juliao | 273036009 | 273036009 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB29 | GB29 | Juliao | Juliao | 273036009 | 273036009 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537132 | Hoàn Khiêu | GB30 | GB30 | Huantiao | Huantiao | 273037000 | 273037000 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB30 | GB30 | Huantiao | Huantiao | 273037000 | 273037000 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537136 | Phong Thị | GB31 | GB31 | Fengshi | Fengshi | 273038005 | 273038005 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB31 | GB31 | Fengshi | Fengshi | 273038005 | 273038005 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537140 | Trung Độc | GB32 | GB32 | Zhongdu | Zhongdu | 273039002 | 273039002 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB32 | GB32 | Zhongdu | Zhongdu | 273039002 | 273039002 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537144 | Tất Dương Quan | GB33 | GB33 | Xiyangguan | Xiyangguan | 273040000 | 273040000 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB33 | GB33 | Xiyangguan | Xiyangguan | 273040000 | 273040000 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537148 | Dương Lăng Tuyền | GB34 | GB34 | Yanglingquan | Yanglingquan | 273041001 | 273041001 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB34 | GB34 | Yanglingquan | Yanglingquan | 273041001 | 273041001 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537152 | Dương Giao | GB35 | GB35 | Yangjiao | Yangjiao | 273042008 | 273042008 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB35 | GB35 | Yangjiao | Yangjiao | 273042008 | 273042008 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537156 | Ngoại Khâu | GB36 | GB36 | Waiqiu | Waiqiu | 273043003 | 273043003 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB36 | GB36 | Waiqiu | Waiqiu | 273043003 | 273043003 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537160 | Quang Minh | GB37 | GB37 | Guangming | Guangming | 273044009 | 273044009 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB37 | GB37 | Guangming | Guangming | 273044009 | 273044009 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537164 | Dương Phụ | GB38 | GB38 | Yangfu | Yangfu | 273045005 | 273045005 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB38 | GB38 | Yangfu | Yangfu | 273045005 | 273045005 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537168 | Huyền Chung | GB39 | GB39 | Xuanzhong | Xuanzhong | 273046006 | 273046006 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB39 | GB39 | Xuanzhong | Xuanzhong | 273046006 | 273046006 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537172 | Khâu Khư | GB40 | GB40 | Qiuxu | Qiuxu | 273047002 | 273047002 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB40 | GB40 | Qiuxu | Qiuxu | 273047002 | 273047002 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537176 | Túc Lâm Khấp | GB41 | GB41 | Zulinqi | Zulinqi | 273048007 | 273048007 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB41 | GB41 | Zulinqi | Zulinqi | 273048007 | 273048007 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537180 | Địa Ngũ Hội | GB42 | GB42 | Diwuhui | Diwuhui | 273049004 | 273049004 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB42 | GB42 | Diwuhui | Diwuhui | 273049004 | 273049004 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537184 | Hiệp Khê | GB43 | GB43 | Xiaxi | Xiaxi | 273050004 | 273050004 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB43 | GB43 | Xiaxi | Xiaxi | 273050004 | 273050004 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537188 | Túc Khiếu Âm | GB44 | GB44 | Zuqiaoyin | Zuqiaoyin | 273051000 | 273051000 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | GB44 | GB44 | Zuqiaoyin | Zuqiaoyin | 273051000 | 273051000 | Kinh túc thiếu dương Đởm | Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian | Gallbladder Meridian | |
6537192 | Các huyệt kinh Túc Quyết Âm Can | | Liver acupuncture points (body structure) | Liver acupuncture points (body structure) | 273052007 | 273052007 | | | | Liver acupuncture points (body structure) | Liver acupuncture points (body structure) | 273052007 | 273052007 | | | |
6537193 | Đại Đôn | LR1 | LR1 | Dadun | Dadun | 273053002 | 273053002 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | LR1 | LR1 | Dadun | Dadun | 273053002 | 273053002 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | |
6537197 | Hành Gian | LR2 | LR2 | Xingjian | Xingjian | 273054008 | 273054008 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | LR2 | LR2 | Xingjian | Xingjian | 273054008 | 273054008 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | |
6537201 | Thái Xung | LR3 | LR3 | Taichong | Taichong | 273055009 | 273055009 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | LR3 | LR3 | Taichong | Taichong | 273055009 | 273055009 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | |
6537205 | Trung Phong | LR4 | LR4 | Zhongfeng | Zhongfeng | 273056005 | 273056005 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | LR4 | LR4 | Zhongfeng | Zhongfeng | 273056005 | 273056005 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | |
6537209 | Lãi Câu | LR5 | LR5 | Ligou | Ligou | 273057001 | 273057001 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | LR5 | LR5 | Ligou | Ligou | 273057001 | 273057001 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | |
6537213 | Trung Đô | LR6 | LR6 | Zhongdu | Zhongdu | 273058006 | 273058006 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | LR6 | LR6 | Zhongdu | Zhongdu | 273058006 | 273058006 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | |
6537217 | Tất Quan | LR7 | LR7 | Xiguan | Xiguan | 273059003 | 273059003 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | LR7 | LR7 | Xiguan | Xiguan | 273059003 | 273059003 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | |
6537221 | Khúc Tuyền | LR8 | LR8 | Ququan | Ququan | 273060008 | 273060008 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | LR8 | LR8 | Ququan | Ququan | 273060008 | 273060008 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | |
6537225 | Âm Bao | LR9 | LR9 | Yinbao | Yinbao | 273061007 | 273061007 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | LR9 | LR9 | Yinbao | Yinbao | 273061007 | 273061007 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | |
6537229 | Ngũ Lý | LR10 | LR10 | Zuwuli | Zuwuli | 273062000 | 273062000 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | LR10 | LR10 | Zuwuli | Zuwuli | 273062000 | 273062000 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | |
6537233 | Âm liêm | LR11 | LR11 | Yinlian | Yinlian | 273063005 | 273063005 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | LR11 | LR11 | Yinlian | Yinlian | 273063005 | 273063005 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | |
6537237 | Cấp mạch | LR12 | LR12 | Jimai | Jimai | 273064004 | 273064004 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | LR12 | LR12 | Jimai | Jimai | 273064004 | 273064004 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | |
6537241 | Chương môn | LR13 | LR13 | Zhangmen | Zhangmen | 273065003 | 273065003 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | LR13 | LR13 | Zhangmen | Zhangmen | 273065003 | 273065003 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | |
6537245 | Kỳ môn | LR14 | LR14 | Qimen | Qimen | 273066002 | 273066002 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | LR14 | LR14 | Qimen | Qimen | 273066002 | 273066002 | Kinh túc quyết âm Can | Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian | Liver Meridian | |
6537249 | Các huyệt mạch Nhâm | | Conception vessel acupuncture points (body structure) | Conception vessel acupuncture points (body structure) | 273096007 | 273096007 | | | | Conception vessel acupuncture points (body structure) | Conception vessel acupuncture points (body structure) | 273096007 | 273096007 | | | |
6537250 | Hội Âm | CV1 | CV1 | Huiyin | Huiyin | 273097003 | 273097003 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | CV1 | CV1 | Huiyin | Huiyin | 273097003 | 273097003 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | |
6537251 | Khúc Cốt | CV2 | CV2 | Qugu | Qugu | 273098008 | 273098008 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | CV2 | CV2 | Qugu | Qugu | 273098008 | 273098008 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | |
6537252 | Trung Cực | CV3 | CV3 | Zhongji | Zhongji | 273100008 | 273100008 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | CV3 | CV3 | Zhongji | Zhongji | 273100008 | 273100008 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | |
6537253 | Quan Nguyên | CV4 | CV4 | Guanyuan | Guanyuan | 273101007 | 273101007 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | CV4 | CV4 | Guanyuan | Guanyuan | 273101007 | 273101007 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | |
6537254 | Thạch Môn | CV5 | CV5 | Shimen | Shimen | 273102000 | 273102000 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | CV5 | CV5 | Shimen | Shimen | 273102000 | 273102000 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | |
6537255 | Khí Hải | CV6 | CV6 | Qihai | Qihai | 273103005 | 273103005 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | CV6 | CV6 | Qihai | Qihai | 273103005 | 273103005 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | |
6537256 | Âm Giao | CV7 | CV7 | Yinjiao | Yinjiao | 273104004 | 273104004 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | CV7 | CV7 | Yinjiao | Yinjiao | 273104004 | 273104004 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | |
6537257 | Thần Khuyết | CV8 | CV8 | Shenque | Shenque | 273105003 | 273105003 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | CV8 | CV8 | Shenque | Shenque | 273105003 | 273105003 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | |
6537258 | Thủy Phân | CV9 | CV9 | Shuifen | Shuifen | 273106002 | 273106002 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | CV9 | CV9 | Shuifen | Shuifen | 273106002 | 273106002 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | |
6537259 | Hạ Quản | CV10 | CV10 | Xiawan | Xiawan | 273107006 | 273107006 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | CV10 | CV10 | Xiawan | Xiawan | 273107006 | 273107006 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | |
6537260 | Kiến Lý | CV11 | CV11 | Jianli | Jianli | 273108001 | 273108001 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | CV11 | CV11 | Jianli | Jianli | 273108001 | 273108001 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | |
6537261 | Trung Quản | CV12 | CV12 | Zhongwan | Zhongwan | 273109009 | 273109009 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | CV12 | CV12 | Zhongwan | Zhongwan | 273109009 | 273109009 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | |
6537262 | Thượng Quản | CV13 | CV13 | Shangwan | Shangwan | 273110004 | 273110004 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | CV13 | CV13 | Shangwan | Shangwan | 273110004 | 273110004 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | |
6537263 | Cự Khuyết | CV14 | CV14 | Juque | Juque | 273111000 | 273111000 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | CV14 | CV14 | Juque | Juque | 273111000 | 273111000 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | |
6537264 | Cưu Vĩ | CV15 | CV15 | Jiuwei | Jiuwei | 273112007 | 273112007 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | CV15 | CV15 | Jiuwei | Jiuwei | 273112007 | 273112007 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | |
6537265 | Trung Đình | CV16 | CV16 | Zhongting | Zhongting | 273113002 | 273113002 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | CV16 | CV16 | Zhongting | Zhongting | 273113002 | 273113002 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | |
6537266 | Đản Trung | CV17 | CV17 | Danzhong | Danzhong | 273114008 | 273114008 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | CV17 | CV17 | Danzhong | Danzhong | 273114008 | 273114008 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | |
6537267 | Ngọc Đường | CV18 | CV18 | Yutang | Yutang | 273115009 | 273115009 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | CV18 | CV18 | Yutang | Yutang | 273115009 | 273115009 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | |
6537268 | Tử Cung | CV19 | CV19 | Zigong | Zigong | 273116005 | 273116005 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | CV19 | CV19 | Zigong | Zigong | 273116005 | 273116005 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | |
6537269 | Hoa Cái | CV20 | CV20 | Huagai | Huagai | 273117001 | 273117001 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | CV20 | CV20 | Huagai | Huagai | 273117001 | 273117001 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | |
6537270 | Toàn Cơ | CV21 | CV21 | Xuanji | Xuanji | 273118006 | 273118006 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | CV21 | CV21 | Xuanji | Xuanji | 273118006 | 273118006 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | |
6537271 | Thiên Đột | CV22 | CV22 | Tiantu | Tiantu | 273119003 | 273119003 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | CV22 | CV22 | Tiantu | Tiantu | 273119003 | 273119003 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | |
6537272 | Liêm Tuyền | CV23 | CV23 | Lianquan | Lianquan | 273120009 | 273120009 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | CV23 | CV23 | Lianquan | Lianquan | 273120009 | 273120009 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | |
6537273 | Thừa Tương | CV24 | CV24 | Chengjiang | Chengjiang | 273121008 | 273121008 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | CV24 | CV24 | Chengjiang | Chengjiang | 273121008 | 273121008 | Mạch Nhâm | Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai) | Conception Vessel (Ren Mai) | |
6537274 | Các huyệt mạch Đốc | | Governing vessel acupuncture points (body structure) | Governing vessel acupuncture points (body structure) | 273067006 | 273067006 | | | | Governing vessel acupuncture points (body structure) | Governing vessel acupuncture points (body structure) | 273067006 | 273067006 | | | |
6537275 | Trường Cường | GV1 | GV1 | Changqiang | Changqiang | 273068001 | 273068001 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV1 | GV1 | Changqiang | Changqiang | 273068001 | 273068001 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537276 | Yêu Du | GV2 | GV2 | Yaoshu | Yaoshu | 273069009 | 273069009 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV2 | GV2 | Yaoshu | Yaoshu | 273069009 | 273069009 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537277 | Yêu Dương Quan | GV3 | GV3 | Yaoyangguan | Yaoyangguan | 273070005 | 273070005 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV3 | GV3 | Yaoyangguan | Yaoyangguan | 273070005 | 273070005 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537278 | Mệnh Môn | GV4 | GV4 | Mingmen | Mingmen | 273071009 | 273071009 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV4 | GV4 | Mingmen | Mingmen | 273071009 | 273071009 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537279 | Huyền Khu | GV5 | GV5 | Xuanshu | Xuanshu | 273072002 | 273072002 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV5 | GV5 | Xuanshu | Xuanshu | 273072002 | 273072002 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537280 | Tích Trung | GV6 | GV6 | Jizhong | Jizhong | 273073007 | 273073007 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV6 | GV6 | Jizhong | Jizhong | 273073007 | 273073007 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537281 | Trung Khu | GV7 | GV7 | Zhongshu | Zhongshu | 273074001 | 273074001 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV7 | GV7 | Zhongshu | Zhongshu | 273074001 | 273074001 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537282 | Cân Súc | GV8 | GV8 | Jinsuo | Jinsuo | 273075000 | 273075000 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV8 | GV8 | Jinsuo | Jinsuo | 273075000 | 273075000 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537283 | Chí Dương | GV9 | GV9 | Zhiyang | Zhiyang | 273076004 | 273076004 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV9 | GV9 | Zhiyang | Zhiyang | 273076004 | 273076004 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537284 | Linh Đài | GV10 | GV10 | Lingtai | Lingtai | 273077008 | 273077008 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV10 | GV10 | Lingtai | Lingtai | 273077008 | 273077008 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537285 | Thần Đạo | GV11 | GV11 | Shendao | Shendao | 273078003 | 273078003 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV11 | GV11 | Shendao | Shendao | 273078003 | 273078003 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537286 | Thân Trụ | GV12 | GV12 | Shenzhu | Shenzhu | 273079006 | 273079006 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV12 | GV12 | Shenzhu | Shenzhu | 273079006 | 273079006 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537287 | Đào Đạo | GV13 | GV13 | Taodao | Taodao | 273080009 | 273080009 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV13 | GV13 | Taodao | Taodao | 273080009 | 273080009 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537288 | Đại Chùy | GV14 | GV14 | Dazhui | Dazhui | 273081008 | 273081008 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV14 | GV14 | Dazhui | Dazhui | 273081008 | 273081008 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537289 | Á Môn | GV15 | GV15 | Yamen | Yamen | 273082001 | 273082001 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV15 | GV15 | Yamen | Yamen | 273082001 | 273082001 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537290 | Phong Phủ | GV16 | GV16 | Fengfu | Fengfu | 273083006 | 273083006 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV16 | GV16 | Fengfu | Fengfu | 273083006 | 273083006 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537291 | Não Hộ | GV17 | GV17 | Naohu | Naohu | 273084000 | 273084000 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV17 | GV17 | Naohu | Naohu | 273084000 | 273084000 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537292 | Cường Gian | GV18 | GV18 | Qiangjian | Qiangjian | 273085004 | 273085004 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV18 | GV18 | Qiangjian | Qiangjian | 273085004 | 273085004 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537293 | Hậu Đỉnh | GV19 | GV19 | Houding | Houding | 273086003 | 273086003 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV19 | GV19 | Houding | Houding | 273086003 | 273086003 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537294 | Bách Hội | GV20 | GV20 | Baihui | Baihui | 273087007 | 273087007 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV20 | GV20 | Baihui | Baihui | 273087007 | 273087007 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537295 | Tiền Đình | GV21 | GV21 | Qianding | Qianding | 273088002 | 273088002 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV21 | GV21 | Qianding | Qianding | 273088002 | 273088002 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537296 | Tín Hội | GV22 | GV22 | Xinhui | Xinhui | 273089005 | 273089005 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV22 | GV22 | Xinhui | Xinhui | 273089005 | 273089005 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537297 | Thượng Tinh | GV23 | GV23 | Shangxing | Shangxing | 273090001 | 273090001 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV23 | GV23 | Shangxing | Shangxing | 273090001 | 273090001 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537298 | Thần Đình | GV24 | GV24 | Shenting | Shenting | 273091002 | 273091002 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV24 | GV24 | Shenting | Shenting | 273091002 | 273091002 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537299 | Tố Liêu | GV25 | GV25 | Suliao | Suliao | 273092009 | 273092009 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV25 | GV25 | Suliao | Suliao | 273092009 | 273092009 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537300 | Nhân Trung | GV26 | GV26 | Shuigou | Shuigou | 273093004 | 273093004 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV26 | GV26 | Shuigou | Shuigou | 273093004 | 273093004 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537301 | Đài Đoan | GV27 | GV27 | Duiduan | Duiduan | 273094005 | 273094005 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV27 | GV27 | Duiduan | Duiduan | 273094005 | 273094005 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537302 | Ngân Giao | GV28 | GV28 | Yinjiao | Yinjiao | 273095006 | 273095006 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | GV28 | GV28 | Yinjiao | Yinjiao | 273095006 | 273095006 | Mạch Đốc | Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai) | Governing Vessel (Du Mai) | |
6537303 | Tứ Thần Thông | EX-HN1 | EX-HN1 | Sishencong | Sishencong | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-HN1 | EX-HN1 | Sishencong | Sishencong | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537304 | Đương Dương | EX-HN2 | EX-HN2 | Dangyang | Dangyang | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-HN2 | EX-HN2 | Dangyang | Dangyang | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537308 | Ấn Đường | EX-HN3 | EX-HN3 | Yintang | Yintang | 273122001 | 273122001 | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-HN3 | EX-HN3 | Yintang | Yintang | 273122001 | 273122001 | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537309 | Ngư Yêu | EX-HN4 | EX-HN4 | Yuyao | Yuyao | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-HN4 | EX-HN4 | Yuyao | Yuyao | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537313 | Thái Dương | EX-HN5 | EX-HN5 | Taiyang | Taiyang | 273123006 | 273123006 | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-HN5 | EX-HN5 | Taiyang | Taiyang | 273123006 | 273123006 | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537317 | Nhĩ Tiêm | EX-HN6 | EX-HN6 | Erjian | Erjian | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-HN6 | EX-HN6 | Erjian | Erjian | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537321 | Cầu Hậu | EX-HN7 | EX-HN7 | Qiuhou | Qiuhou | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-HN7 | EX-HN7 | Qiuhou | Qiuhou | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537325 | Tỵ Thông | EX-HN8 | EX-HN8 | Shangyingxiang | Shangyingxiang | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-HN8 | EX-HN8 | Shangyingxiang | Shangyingxiang | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537329 | Nội Nghinh Hương | EX-HN9 | EX-HN9 | Neiyingxiang | Neiyingxiang | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-HN9 | EX-HN9 | Neiyingxiang | Neiyingxiang | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537333 | Tụ Tuyền | EX-HN10 | EX-HN10 | Juquan | Juquan | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-HN10 | EX-HN10 | Juquan | Juquan | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537334 | Hải Tuyền | EX-HN11 | EX-HN11 | Haiquan | Haiquan | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-HN11 | EX-HN11 | Haiquan | Haiquan | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537335 | Kim Tân | EX-HN12 | EX-HN12 | Jinjin | Jinjin | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-HN12 | EX-HN12 | Jinjin | Jinjin | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537336 | Ngọc Dịch | EX-HN13 | EX-HN13 | Yuye | Yuye | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-HN13 | EX-HN13 | Yuye | Yuye | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537337 | Ế Minh | EX-HN14 | EX-HN14 | Yiming | Yiming | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-HN14 | EX-HN14 | Yiming | Yiming | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537341 | Cảnh Bách Lao | EX-HN15 | EX-HN15 | Jingbailao | Jingbailao | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-HN15 | EX-HN15 | Jingbailao | Jingbailao | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537345 | Huyệt khác vùng đầu | EX-HN | EX-HN | | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-HN | EX-HN | | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537349 | Tử Cung | EX-CA1 | EX-CA1 | Zigong | Zigong | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-CA1 | EX-CA1 | Zigong | Zigong | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537353 | Huyệt khác vùng ngực bụng | EX-CA | EX-CA | | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-CA | EX-CA | | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537357 | Suyễn Tức | EX-B1 | EX-B1 | Dingchuan | Dingchuan | 273124000 | 273124000 | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-B1 | EX-B1 | Dingchuan | Dingchuan | 273124000 | 273124000 | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537361 | Giáp Tích | EX-B2 | EX-B2 | Jiaji | Jiaji | 273126003 | 273126003 | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-B2 | EX-B2 | Jiaji | Jiaji | 273126003 | 273126003 | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537365 | Vị Quản Hạ Du | EX-B3 | EX-B3 | Weiwanxiashu | Weiwanxiashu | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-B3 | EX-B3 | Weiwanxiashu | Weiwanxiashu | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537369 | Bĩ Căn | EX-B4 | EX-B4 | Pigen | Pigen | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-B4 | EX-B4 | Pigen | Pigen | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537373 | Hạ Chí Thất | EX-B5 | EX-B5 | Xiazhishi | Xiazhishi | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-B5 | EX-B5 | Xiazhishi | Xiazhishi | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537377 | Yêu Nghi | EX-B6 | EX-B6 | Yaoyi | Yaoyi | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-B6 | EX-B6 | Yaoyi | Yaoyi | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537381 | Yêu Nhãn | EX-B7 | EX-B7 | Yaoyan | Yaoyan | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-B7 | EX-B7 | Yaoyan | Yaoyan | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537385 | Thập Thất Chùy | EX-B8 | EX-B8 | Shiqizhui | Shiqizhui | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-B8 | EX-B8 | Shiqizhui | Shiqizhui | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537389 | Yêu Kỳ | EX-B9 | EX-B9 | Yaoqi | Yaoqi | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-B9 | EX-B9 | Yaoqi | Yaoqi | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537393 | Huyệt khác vùng lưng | EX-B | EX-B | | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-B | EX-B | | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537397 | Trửu Tiêm | EX-UE1 | EX-UE1 | Zhoujian | Zhoujian | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-UE1 | EX-UE1 | Zhoujian | Zhoujian | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537401 | Nhị Bạch | EX-UE2 | EX-UE2 | Erbai | Erbai | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-UE2 | EX-UE2 | Erbai | Erbai | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537405 | Trung Tuyền | EX-UE3 | EX-UE3 | Zhongquan | Zhongquan | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-UE3 | EX-UE3 | Zhongquan | Zhongquan | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537409 | Trung Khôi | EX-UE4 | EX-UE4 | Zhongkui | Zhongkui | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-UE4 | EX-UE4 | Zhongkui | Zhongkui | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537413 | Đại Cốt Không | EX-UE5 | EX-UE5 | Dagukong | Dagukong | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-UE5 | EX-UE5 | Dagukong | Dagukong | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537417 | Tiểu Cốt Không | EX-UE6 | EX-UE6 | Xiaogukong | Xiaogukong | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-UE6 | EX-UE6 | Xiaogukong | Xiaogukong | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537421 | Yêu Thống Điểm | EX-UE7 | EX-UE7 | Yaotongdian | Yaotongdian | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-UE7 | EX-UE7 | Yaotongdian | Yaotongdian | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537425 | Ngoại Lao Cung | EX-UE8 | EX-UE8 | Wailaogong | Wailaogong | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-UE8 | EX-UE8 | Wailaogong | Wailaogong | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537429 | Bát Tà | EX-UE9 | EX-UE9 | Baxie | Baxie | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-UE9 | EX-UE9 | Baxie | Baxie | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537433 | Tứ Phùng | EX-UE10 | EX-UE10 | Sifeng | Sifeng | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-UE10 | EX-UE10 | Sifeng | Sifeng | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537437 | Thập Tuyên | EX-UE11 | EX-UE11 | Shixuan | Shixuan | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-UE11 | EX-UE11 | Shixuan | Shixuan | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537441 | Huyệt khác vùng chi trên | EX-UE | EX-UE | | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-UE | EX-UE | | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537445 | Khoan Cốt | EX-LE1 | EX-LE1 | Kuangu | Kuangu | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-LE1 | EX-LE1 | Kuangu | Kuangu | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537449 | Hạc Đỉnh | EX-LE2 | EX-LE2 | Heding | Heding | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-LE2 | EX-LE2 | Heding | Heding | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537453 | Bách Trùng Oa | EX-LE3 | EX-LE3 | Xinei | Xinei | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-LE3 | EX-LE3 | Xinei | Xinei | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537457 | Nội Tất Nhãn | EX-LE4 | EX-LE4 | Neixiyan | Neixiyan | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-LE4 | EX-LE4 | Neixiyan | Neixiyan | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537461 | Tất Nhãn | EX-LE5 | EX-LE5 | Xiyan | Xiyan | 273125004 | 273125004 | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-LE5 | EX-LE5 | Xiyan | Xiyan | 273125004 | 273125004 | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537465 | Đởm Nang | EX-LE6 | EX-LE6 | Dannang | Dannang | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-LE6 | EX-LE6 | Dannang | Dannang | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537469 | Lan Vĩ | EX-LE7 | EX-LE7 | Lanwei | Lanwei | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-LE7 | EX-LE7 | Lanwei | Lanwei | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537473 | Nội Khỏa Tiêm | EX-LE8 | EX-LE8 | Neihuaijian | Neihuaijian | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-LE8 | EX-LE8 | Neihuaijian | Neihuaijian | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537477 | Ngoại Khỏa Tiêm | EX-LE9 | EX-LE9 | Waihuaijian | Waihuaijian | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-LE9 | EX-LE9 | Waihuaijian | Waihuaijian | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537481 | Bát Phong | EX-LE10 | EX-LE10 | Bafeng | Bafeng | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-LE10 | EX-LE10 | Bafeng | Bafeng | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537485 | Độc Âm | EX-LE11 | EX-LE11 | Duyin | Duyin | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-LE11 | EX-LE11 | Duyin | Duyin | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537489 | Khí Đoan | EX-LE12 | EX-LE12 | Qiduan | Qiduan | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-LE12 | EX-LE12 | Qiduan | Qiduan | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537493 | Huyệt khác vùng chi dưới | EX-LE | EX-LE | | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | EX-LE | EX-LE | | | Huyệt ngoài kinh | Huyệt ngoài kinh | Extra points | Extra points | |
6537497 | A thị huyệt | | Ashi acupoint | Ashi acupoint | 273186000 | 273186000 | | | | Ashi acupoint | Ashi acupoint | 273186000 | 273186000 | | | |
6537498 | A thị huyệt vùng đầu mặt | AP1 | AP1 | Ashi acupoint | Ashi acupoint | | A thị huyệt | A thị huyệt | Ashi acupoint | Ashi acupoint | AP1 | AP1 | Ashi acupoint | Ashi acupoint | | A thị huyệt | A thị huyệt | Ashi acupoint | Ashi acupoint | |
6537502 | A thị huyệt vùng cổ gáy | AP2 | AP2 | Ashi acupoint | Ashi acupoint | | A thị huyệt | A thị huyệt | Ashi acupoint | Ashi acupoint | AP2 | AP2 | Ashi acupoint | Ashi acupoint | | A thị huyệt | A thị huyệt | Ashi acupoint | Ashi acupoint | |
6537506 | A thị huyệt vùng ngực bụng | AP3 | AP3 | Ashi acupoint | Ashi acupoint | | A thị huyệt | A thị huyệt | Ashi acupoint | Ashi acupoint | AP3 | AP3 | Ashi acupoint | Ashi acupoint | | A thị huyệt | A thị huyệt | Ashi acupoint | Ashi acupoint | |
6537510 | A thị huyệt vùng lưng | AP4 | AP4 | Ashi acupoint | Ashi acupoint | | A thị huyệt | A thị huyệt | Ashi acupoint | Ashi acupoint | AP4 | AP4 | Ashi acupoint | Ashi acupoint | | A thị huyệt | A thị huyệt | Ashi acupoint | Ashi acupoint | |
6537514 | A thị huyệt chi trên | AP5 | AP5 | Ashi acupoint | Ashi acupoint | | A thị huyệt | A thị huyệt | Ashi acupoint | Ashi acupoint | AP5 | AP5 | Ashi acupoint | Ashi acupoint | | A thị huyệt | A thị huyệt | Ashi acupoint | Ashi acupoint | |
6537518 | A thị huyệt chi dưới | AP6 | AP6 | Ashi acupoint | Ashi acupoint | | A thị huyệt | A thị huyệt | Ashi acupoint | Ashi acupoint | AP6 | AP6 | Ashi acupoint | Ashi acupoint | | A thị huyệt | A thị huyệt | Ashi acupoint | Ashi acupoint | |
6537522 | Giáp Tích Cổ 2 | EX-B2.C2 | EX-B2.C2 | Jiaji | Jiaji | 273128002 | 273128002 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | EX-B2.C2 | EX-B2.C2 | Jiaji | Jiaji | 273128002 | 273128002 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | |
6537526 | Giáp Tích Cổ 3 | EX-B2.C3 | EX-B2.C3 | Jiaji | Jiaji | 273129005 | 273129005 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | EX-B2.C3 | EX-B2.C3 | Jiaji | Jiaji | 273129005 | 273129005 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | |
6537530 | Giáp Tích Cổ 4 | EX-B2.C4 | EX-B2.C4 | Jiaji | Jiaji | 273130000 | 273130000 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | EX-B2.C4 | EX-B2.C4 | Jiaji | Jiaji | 273130000 | 273130000 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | |
6537534 | Giáp Tích Cổ 5 | EX-B2.C5 | EX-B2.C5 | Jiaji | Jiaji | 273131001 | 273131001 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | EX-B2.C5 | EX-B2.C5 | Jiaji | Jiaji | 273131001 | 273131001 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | |
6537538 | Giáp Tích Cổ 6 | EX-B2.C6 | EX-B2.C6 | Jiaji | Jiaji | 273132008 | 273132008 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | EX-B2.C6 | EX-B2.C6 | Jiaji | Jiaji | 273132008 | 273132008 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | |
6537542 | Giáp Tích Cổ 7 | EX-B2.C7 | EX-B2.C7 | Jiaji | Jiaji | 273133003 | 273133003 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | EX-B2.C7 | EX-B2.C7 | Jiaji | Jiaji | 273133003 | 273133003 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | |
6537546 | Giáp Tích Ngực 1 | EX-B2.T1 | EX-B2.T1 | Jiaji | Jiaji | 273134009 | 273134009 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | EX-B2.T1 | EX-B2.T1 | Jiaji | Jiaji | 273134009 | 273134009 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | |
6537550 | Giáp tích Ngực 2 | EX-B2.T2 | EX-B2.T2 | Jiaji | Jiaji | 273143000 | 273143000 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | EX-B2.T2 | EX-B2.T2 | Jiaji | Jiaji | 273143000 | 273143000 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | |
6537554 | Giáp Tích Ngực 3 | EX-B2.T3 | EX-B2.T3 | Jiaji | Jiaji | 273144006 | 273144006 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | EX-B2.T3 | EX-B2.T3 | Jiaji | Jiaji | 273144006 | 273144006 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | |
6537558 | Giáp Tích Ngực 4 | EX-B2.T4 | EX-B2.T4 | Jiaji | Jiaji | 273145007 | 273145007 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | EX-B2.T4 | EX-B2.T4 | Jiaji | Jiaji | 273145007 | 273145007 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | |
6537562 | Giáp Tích Ngực 5 | EX-B2.T5 | EX-B2.T5 | Jiaji | Jiaji | 273135005 | 273135005 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | EX-B2.T5 | EX-B2.T5 | Jiaji | Jiaji | 273135005 | 273135005 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | |
6537566 | Giáp Tích Ngực 6 | EX-B2.T6 | EX-B2.T6 | Jiaji | Jiaji | 273136006 | 273136006 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | EX-B2.T6 | EX-B2.T6 | Jiaji | Jiaji | 273136006 | 273136006 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | |
6537570 | Giáp Tích Ngực 7 | EX-B2.T7 | EX-B2.T7 | Jiaji | Jiaji | 273137002 | 273137002 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | EX-B2.T7 | EX-B2.T7 | Jiaji | Jiaji | 273137002 | 273137002 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | |
6537574 | Giáp Tích Ngực 8 | EX-B2.T8 | EX-B2.T8 | Jiaji | Jiaji | 273138007 | 273138007 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | EX-B2.T8 | EX-B2.T8 | Jiaji | Jiaji | 273138007 | 273138007 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | |
6537578 | Giáp Tích Ngực 9 | EX-B2.T9 | EX-B2.T9 | Jiaji | Jiaji | 273139004 | 273139004 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | EX-B2.T9 | EX-B2.T9 | Jiaji | Jiaji | 273139004 | 273139004 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | |
6537582 | Giáp Tích Ngực 10 | EX-B2.T10 | EX-B2.T10 | Jiaji | Jiaji | 273140002 | 273140002 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | EX-B2.T10 | EX-B2.T10 | Jiaji | Jiaji | 273140002 | 273140002 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | |
6537586 | Giáp Tích Ngực 11 | EX-B2.T11 | EX-B2.T11 | Jiaji | Jiaji | 273141003 | 273141003 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | EX-B2.T11 | EX-B2.T11 | Jiaji | Jiaji | 273141003 | 273141003 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | |
6537590 | Giáp Tích Ngực 12 | EX-B2.T12 | EX-B2.T12 | Jiaji | Jiaji | 273142005 | 273142005 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | EX-B2.T12 | EX-B2.T12 | Jiaji | Jiaji | 273142005 | 273142005 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | |
6537594 | Giáp Tích Lưng 1 | EX-B2.L1 | EX-B2.L1 | Jiaji | Jiaji | 273146008 | 273146008 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | EX-B2.L1 | EX-B2.L1 | Jiaji | Jiaji | 273146008 | 273146008 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | |
6537598 | Giáp Tích Lưng 2 | EX-B2.L2 | EX-B2.L2 | Jiaji | Jiaji | 273147004 | 273147004 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | EX-B2.L2 | EX-B2.L2 | Jiaji | Jiaji | 273147004 | 273147004 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | |
6537602 | Giáp Tích Lưng 3 | EX-B2.L3 | EX-B2.L3 | Jiaji | Jiaji | 273149001 | 273149001 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | EX-B2.L3 | EX-B2.L3 | Jiaji | Jiaji | 273149001 | 273149001 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | |
6537606 | Giáp Tích Lưng 4 | EX-B2.L4 | EX-B2.L4 | Jiaji | Jiaji | 273150001 | 273150001 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | EX-B2.L4 | EX-B2.L4 | Jiaji | Jiaji | 273150001 | 273150001 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | |
6537610 | Giáp Tích Lưng 5 | EX-B2.L5 | EX-B2.L5 | Jiaji | Jiaji | 273151002 | 273151002 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | EX-B2.L5 | EX-B2.L5 | Jiaji | Jiaji | 273151002 | 273151002 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | |
6537614 | Giáp Tích Cùng 1 | EX-B2.S1 | EX-B2.S1 | Jiaji | Jiaji | 273152009 | 273152009 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | EX-B2.S1 | EX-B2.S1 | Jiaji | Jiaji | 273152009 | 273152009 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | |
6537618 | Giáp Tích Cùng 2 | EX-B2.S2 | EX-B2.S2 | Jiaji | Jiaji | 273153004 | 273153004 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | EX-B2.S2 | EX-B2.S2 | Jiaji | Jiaji | 273153004 | 273153004 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | |
6537622 | Giáp Tích Cùng 3 | EX-B2.S3 | EX-B2.S3 | Jiaji | Jiaji | 273154005 | 273154005 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | EX-B2.S3 | EX-B2.S3 | Jiaji | Jiaji | 273154005 | 273154005 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | |
6537626 | Giáp Tích Cùng 4 | EX-B2.S4 | EX-B2.S4 | Jiaji | Jiaji | 273155006 | 273155006 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | EX-B2.S4 | EX-B2.S4 | Jiaji | Jiaji | 273155006 | 273155006 | Giáp tích | Giáp tích | Jiaji | Jiaji | |