| Code | Display | icd10 | yhhd-name | ma-dung-chung | icd10 | yhhd-name | ma-dung-chung | Comments |
|---|
U62.392.5 | Yêu thống — Đau cột sống thắt lưng [M54.5] | M54.5 | M54.5 | Đau cột sống thắt lưng | Đau cột sống thắt lưng | 6500000 | 6500000 | M54.5 | M54.5 | Đau cột sống thắt lưng | Đau cột sống thắt lưng | 6500000 | 6500000 | |
U62.392.5.01 | Yêu thống: Thể hàn thấp [M54.5] | M54.5 | M54.5 | Đau cột sống thắt lưng | Đau cột sống thắt lưng | 6500001 | 6500001 | M54.5 | M54.5 | Đau cột sống thắt lưng | Đau cột sống thắt lưng | 6500001 | 6500001 | |
U62.392.5.02 | Yêu thống: Thể thấp nhiệt [M54.5] | M54.5 | M54.5 | Đau cột sống thắt lưng | Đau cột sống thắt lưng | 6500002 | 6500002 | M54.5 | M54.5 | Đau cột sống thắt lưng | Đau cột sống thắt lưng | 6500002 | 6500002 | |
U62.392.5.03 | Yêu thống: Thể huyết ứ [M54.5] | M54.5 | M54.5 | Đau cột sống thắt lưng | Đau cột sống thắt lưng | 6500003 | 6500003 | M54.5 | M54.5 | Đau cột sống thắt lưng | Đau cột sống thắt lưng | 6500003 | 6500003 | |
U62.392.5.04 | Yêu thống: Thể can thận hư [M54.5] | M54.5 | M54.5 | Đau cột sống thắt lưng | Đau cột sống thắt lưng | 6500004 | 6500004 | M54.5 | M54.5 | Đau cột sống thắt lưng | Đau cột sống thắt lưng | 6500004 | 6500004 | |
U62.392.5.05 | Yêu thống: Thể thận dương hư [M54.5] | M54.5 | M54.5 | Đau cột sống thắt lưng | Đau cột sống thắt lưng | 6500005 | 6500005 | M54.5 | M54.5 | Đau cột sống thắt lưng | Đau cột sống thắt lưng | 6500005 | 6500005 | |
U62.392.5.06 | Yêu thống: Thể khác [M54.5] | M54.5 | M54.5 | Đau cột sống thắt lưng | Đau cột sống thắt lưng | 6500006 | 6500006 | M54.5 | M54.5 | Đau cột sống thắt lưng | Đau cột sống thắt lưng | 6500006 | 6500006 | |
U62.261 | Hạc tất phong — Thoái hoá khớp gối [M17] | M17 | M17 | Thoái hoá khớp gối | Thoái hoá khớp gối | 6500007 | 6500007 | M17 | M17 | Thoái hoá khớp gối | Thoái hoá khớp gối | 6500007 | 6500007 | |
U62.261.01 | Hạc tất phong: Thể phong hàn thấp tý [M17] | M17 | M17 | Thoái hoá khớp gối | Thoái hoá khớp gối | 6500008 | 6500008 | M17 | M17 | Thoái hoá khớp gối | Thoái hoá khớp gối | 6500008 | 6500008 | |
U62.261.02 | Hạc tất phong: Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư [M17] | M17 | M17 | Thoái hoá khớp gối | Thoái hoá khớp gối | 6500009 | 6500009 | M17 | M17 | Thoái hoá khớp gối | Thoái hoá khớp gối | 6500009 | 6500009 | |
U62.261.03 | Hạc tất phong: Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư [M17] | M17 | M17 | Thoái hoá khớp gối | Thoái hoá khớp gối | 6500010 | 6500010 | M17 | M17 | Thoái hoá khớp gối | Thoái hoá khớp gối | 6500010 | 6500010 | |
U62.261.04 | Hạc tất phong: Thể khác [M17] | M17 | M17 | Thoái hoá khớp gối | Thoái hoá khớp gối | 6500011 | 6500011 | M17 | M17 | Thoái hoá khớp gối | Thoái hoá khớp gối | 6500011 | 6500011 | |
U62.371 | Thống phong — Gút (thống phong) [M10] | M10 | M10 | Gút (thống phong) | Gút (thống phong) | 6500012 | 6500012 | M10 | M10 | Gút (thống phong) | Gút (thống phong) | 6500012 | 6500012 | |
U62.371.01 | Thống phong: Thể phong thấp nhiệt [M10] | M10 | M10 | Gút (thống phong) | Gút (thống phong) | 6500013 | 6500013 | M10 | M10 | Gút (thống phong) | Gút (thống phong) | 6500013 | 6500013 | |
U62.371.02 | Thống phong: Thể phong hàn thấp [M10] | M10 | M10 | Gút (thống phong) | Gút (thống phong) | 6500014 | 6500014 | M10 | M10 | Gút (thống phong) | Gút (thống phong) | 6500014 | 6500014 | |
U62.371.03 | Thống phong: Thể đàm ứ trở trệ [M10] | M10 | M10 | Gút (thống phong) | Gút (thống phong) | 6500015 | 6500015 | M10 | M10 | Gút (thống phong) | Gút (thống phong) | 6500015 | 6500015 | |
U62.371.04 | Thống phong: Thể can thận lưỡng hư [M10] | M10 | M10 | Gút (thống phong) | Gút (thống phong) | 6500016 | 6500016 | M10 | M10 | Gút (thống phong) | Gút (thống phong) | 6500016 | 6500016 | |
U62.371.05 | Thống phong: Thể khác [M10] | M10 | M10 | Gút (thống phong) | Gút (thống phong) | 6500017 | 6500017 | M10 | M10 | Gút (thống phong) | Gút (thống phong) | 6500017 | 6500017 | |
U62.021 | Chứng tý — Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính [M05] | M05 | M05 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính | 6500018 | 6500018 | M05 | M05 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính | 6500018 | 6500018 | |
U62.021.01 | Chứng tý: Thể phong thấp [M05] | M05 | M05 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính | 6500019 | 6500019 | M05 | M05 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính | 6500019 | 6500019 | |
U62.021.02 | Chứng tý: Thể hàn thấp [M05] | M05 | M05 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính | 6500020 | 6500020 | M05 | M05 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính | 6500020 | 6500020 | |
U62.021.03 | Chứng tý: Thể phong thấp nhiệt [M05] | M05 | M05 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính | 6500021 | 6500021 | M05 | M05 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính | 6500021 | 6500021 | |
U62.021.04 | Chứng tý: Thể can thận hư [M05] | M05 | M05 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính | 6500022 | 6500022 | M05 | M05 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính | 6500022 | 6500022 | |
U62.021.05 | Chứng tý: Thể khác [M05] | M05 | M05 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính | 6500023 | 6500023 | M05 | M05 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính | 6500023 | 6500023 | |
U62.031 | Chứng tý — Viêm khớp dạng thấp khác [M06] | M06 | M06 | Viêm khớp dạng thấp khác | Viêm khớp dạng thấp khác | 6500024 | 6500024 | M06 | M06 | Viêm khớp dạng thấp khác | Viêm khớp dạng thấp khác | 6500024 | 6500024 | |
U62.031.01 | Chứng tý: Thể phong thấp [M06] | M06 | M06 | Viêm khớp dạng thấp khác | Viêm khớp dạng thấp khác | 6500025 | 6500025 | M06 | M06 | Viêm khớp dạng thấp khác | Viêm khớp dạng thấp khác | 6500025 | 6500025 | |
U62.031.02 | Chứng tý: Thể hàn thấp [M06] | M06 | M06 | Viêm khớp dạng thấp khác | Viêm khớp dạng thấp khác | 6500026 | 6500026 | M06 | M06 | Viêm khớp dạng thấp khác | Viêm khớp dạng thấp khác | 6500026 | 6500026 | |
U62.031.03 | Chứng tý: Thể phong thấp nhiệt [M06] | M06 | M06 | Viêm khớp dạng thấp khác | Viêm khớp dạng thấp khác | 6500027 | 6500027 | M06 | M06 | Viêm khớp dạng thấp khác | Viêm khớp dạng thấp khác | 6500027 | 6500027 | |
U62.031.04 | Chứng tý: Thể can thận hư [M06] | M06 | M06 | Viêm khớp dạng thấp khác | Viêm khớp dạng thấp khác | 6500028 | 6500028 | M06 | M06 | Viêm khớp dạng thấp khác | Viêm khớp dạng thấp khác | 6500028 | 6500028 | |
U62.031.05 | Chứng tý: Thể khác [M06] | M06 | M06 | Viêm khớp dạng thấp khác | Viêm khớp dạng thấp khác | 6500029 | 6500029 | M06 | M06 | Viêm khớp dạng thấp khác | Viêm khớp dạng thấp khác | 6500029 | 6500029 | |
U62.031.0 | Chứng tý — Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính [M06.0] | M06.0 | M06.0 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính | 6500030 | 6500030 | M06.0 | M06.0 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính | 6500030 | 6500030 | |
U62.031.0.01 | Chứng tý: Thể phong thấp [M06.0] | M06.0 | M06.0 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính | 6500031 | 6500031 | M06.0 | M06.0 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính | 6500031 | 6500031 | |
U62.031.0.02 | Chứng tý: Thể hàn thấp [M06.0] | M06.0 | M06.0 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính | 6500032 | 6500032 | M06.0 | M06.0 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính | 6500032 | 6500032 | |
U62.031.0.03 | Chứng tý: Thể phong thấp nhiệt [M06.0] | M06.0 | M06.0 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính | 6500033 | 6500033 | M06.0 | M06.0 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính | 6500033 | 6500033 | |
U62.031.0.04 | Chứng tý: Thể can thận hư [M06.0] | M06.0 | M06.0 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính | 6500034 | 6500034 | M06.0 | M06.0 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính | 6500034 | 6500034 | |
U62.031.0.05 | Chứng tý: Thể khác [M06.0] | M06.0 | M06.0 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính | 6500035 | 6500035 | M06.0 | M06.0 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính | 6500035 | 6500035 | |
U62.291 | Kiên tý — Hội chứng cánh tay cổ [M53.1] | M53.1 | M53.1 | Hội chứng cánh tay cổ | Hội chứng cánh tay cổ | 6500036 | 6500036 | M53.1 | M53.1 | Hội chứng cánh tay cổ | Hội chứng cánh tay cổ | 6500036 | 6500036 | |
U62.291.01 | Kiên tý: Thể phong hàn [M53.1] | M53.1 | M53.1 | Hội chứng cánh tay cổ | Hội chứng cánh tay cổ | 6500037 | 6500037 | M53.1 | M53.1 | Hội chứng cánh tay cổ | Hội chứng cánh tay cổ | 6500037 | 6500037 | |
U62.291.02 | Kiên tý: Thể phong thấp nhiệt tý [M53.1] | M53.1 | M53.1 | Hội chứng cánh tay cổ | Hội chứng cánh tay cổ | 6500038 | 6500038 | M53.1 | M53.1 | Hội chứng cánh tay cổ | Hội chứng cánh tay cổ | 6500038 | 6500038 | |
U62.291.03 | Kiên tý: Thể huyết ứ [M53.1] | M53.1 | M53.1 | Hội chứng cánh tay cổ | Hội chứng cánh tay cổ | 6500039 | 6500039 | M53.1 | M53.1 | Hội chứng cánh tay cổ | Hội chứng cánh tay cổ | 6500039 | 6500039 | |
U62.291.04 | Kiên tý: Thể can thận hư [M53.1] | M53.1 | M53.1 | Hội chứng cánh tay cổ | Hội chứng cánh tay cổ | 6500040 | 6500040 | M53.1 | M53.1 | Hội chứng cánh tay cổ | Hội chứng cánh tay cổ | 6500040 | 6500040 | |
U62.291.05 | Kiên tý: Thể khác [M53.1] | M53.1 | M53.1 | Hội chứng cánh tay cổ | Hội chứng cánh tay cổ | 6500041 | 6500041 | M53.1 | M53.1 | Hội chứng cánh tay cổ | Hội chứng cánh tay cổ | 6500041 | 6500041 | |
U62.292 | Chứng tý — Hội chứng cánh tay cổ [M53.1] | M53.1 | M53.1 | Hội chứng cánh tay cổ | Hội chứng cánh tay cổ | 6500042 | 6500042 | M53.1 | M53.1 | Hội chứng cánh tay cổ | Hội chứng cánh tay cổ | 6500042 | 6500042 | |
U62.292.01 | Chứng tý: Thể phong hàn [M53.1] | M53.1 | M53.1 | Hội chứng cánh tay cổ | Hội chứng cánh tay cổ | 6500043 | 6500043 | M53.1 | M53.1 | Hội chứng cánh tay cổ | Hội chứng cánh tay cổ | 6500043 | 6500043 | |
U62.292.02 | Chứng tý: Thể phong thấp nhiệt tý [M53.1] | M53.1 | M53.1 | Hội chứng cánh tay cổ | Hội chứng cánh tay cổ | 6500044 | 6500044 | M53.1 | M53.1 | Hội chứng cánh tay cổ | Hội chứng cánh tay cổ | 6500044 | 6500044 | |
U62.292.03 | Chứng tý: Thể huyết ứ [M53.1] | M53.1 | M53.1 | Hội chứng cánh tay cổ | Hội chứng cánh tay cổ | 6500045 | 6500045 | M53.1 | M53.1 | Hội chứng cánh tay cổ | Hội chứng cánh tay cổ | 6500045 | 6500045 | |
U62.292.04 | Chứng tý: Thể can thận hư [M53.1] | M53.1 | M53.1 | Hội chứng cánh tay cổ | Hội chứng cánh tay cổ | 6500046 | 6500046 | M53.1 | M53.1 | Hội chứng cánh tay cổ | Hội chứng cánh tay cổ | 6500046 | 6500046 | |
U62.292.05 | Chứng tý: Thể khác [M53.1] | M53.1 | M53.1 | Hội chứng cánh tay cổ | Hội chứng cánh tay cổ | 6500047 | 6500047 | M53.1 | M53.1 | Hội chứng cánh tay cổ | Hội chứng cánh tay cổ | 6500047 | 6500047 | |
U58.091 | Huyễn vựng — Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) [I10] | I10 | I10 | Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) | Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) | 6500048 | 6500048 | I10 | I10 | Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) | Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) | 6500048 | 6500048 | |
U58.091.01 | Huyễn vựng: Thể can dương thượng cang [I10] | I10 | I10 | Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) | Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) | 6500049 | 6500049 | I10 | I10 | Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) | Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) | 6500049 | 6500049 | |
U58.091.02 | Huyễn vựng: Thể can thận âm hư [I10] | I10 | I10 | Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) | Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) | 6500050 | 6500050 | I10 | I10 | Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) | Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) | 6500050 | 6500050 | |
U58.091.03 | Huyễn vựng: Thể âm dương lưỡng hư [I10] | I10 | I10 | Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) | Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) | 6500051 | 6500051 | I10 | I10 | Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) | Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) | 6500051 | 6500051 | |
U58.091.04 | Huyễn vựng: Thể đàm thấp [I10] | I10 | I10 | Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) | Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) | 6500052 | 6500052 | I10 | I10 | Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) | Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) | 6500052 | 6500052 | |
U58.091.05 | Huyễn vựng: Thể khác [I10] | I10 | I10 | Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) | Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) | 6500053 | 6500053 | I10 | I10 | Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) | Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) | 6500053 | 6500053 | |
U53.151 | Chứng đàm — Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác [E78] | E78 | E78 | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | 6500054 | 6500054 | E78 | E78 | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | 6500054 | 6500054 | |
U53.151.01 | Chứng đàm: Thể tỳ hư đàm thấp [E78] | E78 | E78 | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | 6500055 | 6500055 | E78 | E78 | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | 6500055 | 6500055 | |
U53.151.02 | Chứng đàm: Thể tỳ thận dương hư [E78] | E78 | E78 | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | 6500056 | 6500056 | E78 | E78 | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | 6500056 | 6500056 | |
U53.151.03 | Chứng đàm: Thể can thận âm hư [E78] | E78 | E78 | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | 6500057 | 6500057 | E78 | E78 | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | 6500057 | 6500057 | |
U53.151.04 | Chứng đàm: Thể can uất tỳ hư [E78] | E78 | E78 | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | 6500058 | 6500058 | E78 | E78 | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | 6500058 | 6500058 | |
U53.151.05 | Chứng đàm: Thể thấp nhiệt nội kết [E78] | E78 | E78 | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | 6500059 | 6500059 | E78 | E78 | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | 6500059 | 6500059 | |
U53.151.06 | Chứng đàm: Thể khí trệ huyết ứ [E78] | E78 | E78 | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | 6500060 | 6500060 | E78 | E78 | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | 6500060 | 6500060 | |
U53.151.07 | Chứng đàm: Thể khác [E78] | E78 | E78 | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | 6500061 | 6500061 | E78 | E78 | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | 6500061 | 6500061 | |
U55.561 | Khẩu nhãn oa tà — Bệnh dây thần kinh mặt [G51] | G51 | G51 | Bệnh dây thần kinh mặt | Bệnh dây thần kinh mặt | 6500062 | 6500062 | G51 | G51 | Bệnh dây thần kinh mặt | Bệnh dây thần kinh mặt | 6500062 | 6500062 | |
U55.561.01 | Khẩu nhãn oa tà: Thể phong hàn ở kinh lạc [G51] | G51 | G51 | Bệnh dây thần kinh mặt | Bệnh dây thần kinh mặt | 6500063 | 6500063 | G51 | G51 | Bệnh dây thần kinh mặt | Bệnh dây thần kinh mặt | 6500063 | 6500063 | |
U55.561.02 | Khẩu nhãn oa tà: Thể phong nhiệt [G51] | G51 | G51 | Bệnh dây thần kinh mặt | Bệnh dây thần kinh mặt | 6500064 | 6500064 | G51 | G51 | Bệnh dây thần kinh mặt | Bệnh dây thần kinh mặt | 6500064 | 6500064 | |
U55.561.03 | Khẩu nhãn oa tà: Thể huyết ứ [G51] | G51 | G51 | Bệnh dây thần kinh mặt | Bệnh dây thần kinh mặt | 6500065 | 6500065 | G51 | G51 | Bệnh dây thần kinh mặt | Bệnh dây thần kinh mặt | 6500065 | 6500065 | |
U55.561.04 | Khẩu nhãn oa tà: Thể khác [G51] | G51 | G51 | Bệnh dây thần kinh mặt | Bệnh dây thần kinh mặt | 6500066 | 6500066 | G51 | G51 | Bệnh dây thần kinh mặt | Bệnh dây thần kinh mặt | 6500066 | 6500066 | |
U55.541 | Hiếp thống — Đau thần kinh liên sườn [G58] | G58 | G58 | Đau thần kinh liên sườn | Đau thần kinh liên sườn | 6500067 | 6500067 | G58 | G58 | Đau thần kinh liên sườn | Đau thần kinh liên sườn | 6500067 | 6500067 | |
U55.541.01 | Hiếp thống: Thể phong hàn [G58] | G58 | G58 | Đau thần kinh liên sườn | Đau thần kinh liên sườn | 6500068 | 6500068 | G58 | G58 | Đau thần kinh liên sườn | Đau thần kinh liên sườn | 6500068 | 6500068 | |
U55.541.02 | Hiếp thống: Thể can khí uất kết [G58] | G58 | G58 | Đau thần kinh liên sườn | Đau thần kinh liên sườn | 6500069 | 6500069 | G58 | G58 | Đau thần kinh liên sườn | Đau thần kinh liên sườn | 6500069 | 6500069 | |
U55.541.03 | Hiếp thống: Thể can uất hóa hỏa [G58] | G58 | G58 | Đau thần kinh liên sườn | Đau thần kinh liên sườn | 6500070 | 6500070 | G58 | G58 | Đau thần kinh liên sườn | Đau thần kinh liên sườn | 6500070 | 6500070 | |
U55.541.04 | Hiếp thống: Thể tà uất thiếu dương [G58] | G58 | G58 | Đau thần kinh liên sườn | Đau thần kinh liên sườn | 6500071 | 6500071 | G58 | G58 | Đau thần kinh liên sườn | Đau thần kinh liên sườn | 6500071 | 6500071 | |
U55.541.05 | Hiếp thống: Thể huyết ứ [G58] | G58 | G58 | Đau thần kinh liên sườn | Đau thần kinh liên sườn | 6500072 | 6500072 | G58 | G58 | Đau thần kinh liên sườn | Đau thần kinh liên sườn | 6500072 | 6500072 | |
U55.541.06 | Hiếp thống: Thể can đởm thấp nhiệt [G58] | G58 | G58 | Đau thần kinh liên sườn | Đau thần kinh liên sườn | 6500073 | 6500073 | G58 | G58 | Đau thần kinh liên sườn | Đau thần kinh liên sườn | 6500073 | 6500073 | |
U55.541.07 | Hiếp thống: Thể khác [G58] | G58 | G58 | Đau thần kinh liên sườn | Đau thần kinh liên sườn | 6500074 | 6500074 | G58 | G58 | Đau thần kinh liên sườn | Đau thần kinh liên sườn | 6500074 | 6500074 | |
U55.531 | Hiếp thống — Bệnh dây thần kinh liên sườn [G58.0] | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500075 | 6500075 | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500075 | 6500075 | |
U55.531.01 | Hiếp thống: Thể phong hàn [G58.0] | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500076 | 6500076 | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500076 | 6500076 | |
U55.531.02 | Hiếp thống: Thể can khí uất kết [G58.0] | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500077 | 6500077 | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500077 | 6500077 | |
U55.531.03 | Hiếp thống: Thể can uất hóa hỏa [G58.0] | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500078 | 6500078 | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500078 | 6500078 | |
U55.531.04 | Hiếp thống: Thể tà uất thiếu dương [G58.0] | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500079 | 6500079 | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500079 | 6500079 | |
U55.531.05 | Hiếp thống: Thể huyết ứ [G58.0] | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500080 | 6500080 | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500080 | 6500080 | |
U55.531.06 | Hiếp thống: Thể can đởm thấp nhiệt [G58.0] | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500081 | 6500081 | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500081 | 6500081 | |
U55.531.07 | Hiếp thống: Thể khác [G58.0] | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500082 | 6500082 | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500082 | 6500082 | |
U55.431 | Chứng tý — Bệnh dây thần kinh liên sườn [G58.0] | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500083 | 6500083 | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500083 | 6500083 | |
U55.431.01 | Chứng tý: Thể phong hàn [G58.0] | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500084 | 6500084 | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500084 | 6500084 | |
U55.431.02 | Chứng tý: Thể can khí uất kết [G58.0] | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500085 | 6500085 | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500085 | 6500085 | |
U55.431.03 | Chứng tý: Thể can uất hóa hỏa [G58.0] | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500086 | 6500086 | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500086 | 6500086 | |
U55.431.04 | Chứng tý: Thể tà uất thiếu dương [G58.0] | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500087 | 6500087 | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500087 | 6500087 | |
U55.431.05 | Chứng tý: Thể huyết ứ [G58.0] | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500088 | 6500088 | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500088 | 6500088 | |
U55.431.06 | Chứng tý: Thể can đởm thấp nhiệt [G58.0] | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500089 | 6500089 | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500089 | 6500089 | |
U55.431.07 | Chứng tý: Thể khác [G58.0] | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500090 | 6500090 | G58.0 | G58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Bệnh dây thần kinh liên sườn | 6500090 | 6500090 | |
U62.391 | Tọa cốt phong — Đau dây thần kinh toạ [M54.3] | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500091 | 6500091 | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500091 | 6500091 | |
U62.391.01 | Tọa cốt phong: Thể phong hàn thấp [M54.3] | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500092 | 6500092 | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500092 | 6500092 | |
U62.391.02 | Tọa cốt phong: Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư [M54.3] | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500093 | 6500093 | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500093 | 6500093 | |
U62.391.03 | Tọa cốt phong: Thể thấp nhiệt [M54.3] | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500094 | 6500094 | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500094 | 6500094 | |
U62.391.04 | Tọa cốt phong: Thể huyết ứ [M54.3] | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500095 | 6500095 | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500095 | 6500095 | |
U62.391.05 | Tọa cốt phong: Thể khác [M54.3] | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500096 | 6500096 | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500096 | 6500096 | |
U62.392 | Yêu cước thống — Đau dây thần kinh toạ [M54.3] | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500097 | 6500097 | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500097 | 6500097 | |
U62.392.01 | Yêu cước thống: Thể phong hàn thấp [M54.3] | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500098 | 6500098 | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500098 | 6500098 | |
U62.392.02 | Yêu cước thống: Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư [M54.3] | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500099 | 6500099 | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500099 | 6500099 | |
U62.392.03 | Yêu cước thống: Thể thấp nhiệt [M54.3] | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500100 | 6500100 | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500100 | 6500100 | |
U62.392.04 | Yêu cước thống: Thể huyết ứ [M54.3] | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500101 | 6500101 | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500101 | 6500101 | |
U62.392.05 | Yêu cước thống: Thể khác [M54.3] | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500102 | 6500102 | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500102 | 6500102 | |
U62.393 | Tọa điến phong — Đau dây thần kinh toạ [M54.3] | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500103 | 6500103 | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500103 | 6500103 | |
U62.393.01 | Tọa điến phong: Thể phong hàn thấp [M54.3] | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500104 | 6500104 | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500104 | 6500104 | |
U62.393.02 | Tọa điến phong: Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư [M54.3] | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500105 | 6500105 | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500105 | 6500105 | |
U62.393.03 | Tọa điến phong: Thể thấp nhiệt [M54.3] | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500106 | 6500106 | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500106 | 6500106 | |
U62.393.04 | Tọa điến phong: Thể huyết ứ [M54.3] | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500107 | 6500107 | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500107 | 6500107 | |
U62.393.05 | Tọa điến phong: Thể khác [M54.3] | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500108 | 6500108 | M54.3 | M54.3 | Đau dây thần kinh toạ | Đau dây thần kinh toạ | 6500108 | 6500108 | |
U58.021 | Bán thân bất toại — Di chứng nhồi máu não [I69.3] | I69.3 | I69.3 | Di chứng nhồi máu não | Di chứng nhồi máu não | 6500109 | 6500109 | I69.3 | I69.3 | Di chứng nhồi máu não | Di chứng nhồi máu não | 6500109 | 6500109 | |
U58.021.01 | Bán thân bất toại: Thể can thận âm hư [I69.3] | I69.3 | I69.3 | Di chứng nhồi máu não | Di chứng nhồi máu não | 6500110 | 6500110 | I69.3 | I69.3 | Di chứng nhồi máu não | Di chứng nhồi máu não | 6500110 | 6500110 | |
U58.021.02 | Bán thân bất toại: Thể phong đàm [I69.3] | I69.3 | I69.3 | Di chứng nhồi máu não | Di chứng nhồi máu não | 6500111 | 6500111 | I69.3 | I69.3 | Di chứng nhồi máu não | Di chứng nhồi máu não | 6500111 | 6500111 | |
U58.021.03 | Bán thân bất toại: Thể khí hư huyết ứ [I69.3] | I69.3 | I69.3 | Di chứng nhồi máu não | Di chứng nhồi máu não | 6500112 | 6500112 | I69.3 | I69.3 | Di chứng nhồi máu não | Di chứng nhồi máu não | 6500112 | 6500112 | |
U58.021.04 | Bán thân bất toại: Thể khác [I69.3] | I69.3 | I69.3 | Di chứng nhồi máu não | Di chứng nhồi máu não | 6500113 | 6500113 | I69.3 | I69.3 | Di chứng nhồi máu não | Di chứng nhồi máu não | 6500113 | 6500113 | |
U58.022 | Thất ngôn — Di chứng nhồi máu não [I69.3] | I69.3 | I69.3 | Di chứng nhồi máu não | Di chứng nhồi máu não | 6500114 | 6500114 | I69.3 | I69.3 | Di chứng nhồi máu não | Di chứng nhồi máu não | 6500114 | 6500114 | |
U58.022.01 | Thất ngôn: Thể can thận âm hư [I69.3] | I69.3 | I69.3 | Di chứng nhồi máu não | Di chứng nhồi máu não | 6500115 | 6500115 | I69.3 | I69.3 | Di chứng nhồi máu não | Di chứng nhồi máu não | 6500115 | 6500115 | |
U58.022.02 | Thất ngôn: Thể phong đàm [I69.3] | I69.3 | I69.3 | Di chứng nhồi máu não | Di chứng nhồi máu não | 6500116 | 6500116 | I69.3 | I69.3 | Di chứng nhồi máu não | Di chứng nhồi máu não | 6500116 | 6500116 | |
U58.022.03 | Thất ngôn: Thể khí hư huyết ứ [I69.3] | I69.3 | I69.3 | Di chứng nhồi máu não | Di chứng nhồi máu não | 6500117 | 6500117 | I69.3 | I69.3 | Di chứng nhồi máu não | Di chứng nhồi máu não | 6500117 | 6500117 | |
U58.022.04 | Thất ngôn: Thể khác [I69.3] | I69.3 | I69.3 | Di chứng nhồi máu não | Di chứng nhồi máu não | 6500118 | 6500118 | I69.3 | I69.3 | Di chứng nhồi máu não | Di chứng nhồi máu não | 6500118 | 6500118 | |
U55.611 | Ngũ trì — Bại não [G80] | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500119 | 6500119 | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500119 | 6500119 | |
U55.611.01 | Ngũ trì: Thể can thận bất túc [G80] | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500120 | 6500120 | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500120 | 6500120 | |
U55.611.02 | Ngũ trì: Thể tâm tỳ hư [G80] | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500121 | 6500121 | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500121 | 6500121 | |
U55.611.03 | Ngũ trì: Thể đàm ứ trở trệ [G80] | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500122 | 6500122 | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500122 | 6500122 | |
U55.611.04 | Ngũ trì: Thể khác [G80] | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500123 | 6500123 | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500123 | 6500123 | |
U55.612 | Si ngốc — Bại não [G80] | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500124 | 6500124 | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500124 | 6500124 | |
U55.612.01 | Si ngốc: Thể can thận bất túc [G80] | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500125 | 6500125 | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500125 | 6500125 | |
U55.612.02 | Si ngốc: Thể tâm tỳ hư [G80] | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500126 | 6500126 | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500126 | 6500126 | |
U55.612.03 | Si ngốc: Thể đàm ứ trở trệ [G80] | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500127 | 6500127 | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500127 | 6500127 | |
U55.612.04 | Si ngốc: Thể khác [G80] | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500128 | 6500128 | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500128 | 6500128 | |
U55.613 | Si chứng — Bại não [G80] | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500129 | 6500129 | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500129 | 6500129 | |
U55.613.01 | Si chứng: Thể can thận bất túc [G80] | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500130 | 6500130 | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500130 | 6500130 | |
U55.613.02 | Si chứng: Thể tâm tỳ hư [G80] | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500131 | 6500131 | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500131 | 6500131 | |
U55.613.03 | Si chứng: Thể đàm ứ trở trệ [G80] | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500132 | 6500132 | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500132 | 6500132 | |
U55.613.04 | Si chứng: Thể khác [G80] | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500133 | 6500133 | G80 | G80 | Bại não | Bại não | 6500133 | 6500133 | |
U50.481 | Ôn bệnh — Di chứng viêm não do virus [B94.1] | B94.1 | B94.1 | Di chứng viêm não do virus | Di chứng viêm não do virus | 6500134 | 6500134 | B94.1 | B94.1 | Di chứng viêm não do virus | Di chứng viêm não do virus | 6500134 | 6500134 | |
U50.481.01 | Ôn bệnh: Thể âm hư [B94.1] | B94.1 | B94.1 | Di chứng viêm não do virus | Di chứng viêm não do virus | 6500135 | 6500135 | B94.1 | B94.1 | Di chứng viêm não do virus | Di chứng viêm não do virus | 6500135 | 6500135 | |
U50.481.02 | Ôn bệnh: Thể khí âm lưỡng hư [B94.1] | B94.1 | B94.1 | Di chứng viêm não do virus | Di chứng viêm não do virus | 6500136 | 6500136 | B94.1 | B94.1 | Di chứng viêm não do virus | Di chứng viêm não do virus | 6500136 | 6500136 | |
U50.481.03 | Ôn bệnh: Thể khác [B94.1] | B94.1 | B94.1 | Di chứng viêm não do virus | Di chứng viêm não do virus | 6500137 | 6500137 | B94.1 | B94.1 | Di chứng viêm não do virus | Di chứng viêm não do virus | 6500137 | 6500137 | |
U53.071 | Cam tích — Suy dinh dưỡng thể marasmus [E41] | E41 | E41 | Suy dinh dưỡng thể marasmus | Suy dinh dưỡng thể marasmus | 6500138 | 6500138 | E41 | E41 | Suy dinh dưỡng thể marasmus | Suy dinh dưỡng thể marasmus | 6500138 | 6500138 | |
U53.071.01 | Cam tích: Thể Cam khí (Tỳ hư) [E41] | E41 | E41 | Suy dinh dưỡng thể marasmus | Suy dinh dưỡng thể marasmus | 6500139 | 6500139 | E41 | E41 | Suy dinh dưỡng thể marasmus | Suy dinh dưỡng thể marasmus | 6500139 | 6500139 | |
U53.071.02 | Cam tích: Thể Cam tích [E41] | E41 | E41 | Suy dinh dưỡng thể marasmus | Suy dinh dưỡng thể marasmus | 6500140 | 6500140 | E41 | E41 | Suy dinh dưỡng thể marasmus | Suy dinh dưỡng thể marasmus | 6500140 | 6500140 | |
U53.071.03 | Cam tích: Thể Can cam (Khí huyết hư) [E41] | E41 | E41 | Suy dinh dưỡng thể marasmus | Suy dinh dưỡng thể marasmus | 6500141 | 6500141 | E41 | E41 | Suy dinh dưỡng thể marasmus | Suy dinh dưỡng thể marasmus | 6500141 | 6500141 | |
U53.071.04 | Cam tích: Thể khác [E41] | E41 | E41 | Suy dinh dưỡng thể marasmus | Suy dinh dưỡng thể marasmus | 6500142 | 6500142 | E41 | E41 | Suy dinh dưỡng thể marasmus | Suy dinh dưỡng thể marasmus | 6500142 | 6500142 | |
U53.072 | Chứng cam — Suy dinh dưỡng thể marasmus [E41] | E41 | E41 | Suy dinh dưỡng thể marasmus | Suy dinh dưỡng thể marasmus | 6500143 | 6500143 | E41 | E41 | Suy dinh dưỡng thể marasmus | Suy dinh dưỡng thể marasmus | 6500143 | 6500143 | |
U53.072.01 | Chứng cam: Thể Cam khí (Tỳ hư) [E41] | E41 | E41 | Suy dinh dưỡng thể marasmus | Suy dinh dưỡng thể marasmus | 6500144 | 6500144 | E41 | E41 | Suy dinh dưỡng thể marasmus | Suy dinh dưỡng thể marasmus | 6500144 | 6500144 | |
U53.072.02 | Chứng cam: Thể cam tích [E41] | E41 | E41 | Suy dinh dưỡng thể marasmus | Suy dinh dưỡng thể marasmus | 6500145 | 6500145 | E41 | E41 | Suy dinh dưỡng thể marasmus | Suy dinh dưỡng thể marasmus | 6500145 | 6500145 | |
U53.072.03 | Chứng cam: Thể Can cam (Khí huyết hư) [E41] | E41 | E41 | Suy dinh dưỡng thể marasmus | Suy dinh dưỡng thể marasmus | 6500146 | 6500146 | E41 | E41 | Suy dinh dưỡng thể marasmus | Suy dinh dưỡng thể marasmus | 6500146 | 6500146 | |
U53.072.04 | Chứng cam: Thể khác [E41] | E41 | E41 | Suy dinh dưỡng thể marasmus | Suy dinh dưỡng thể marasmus | 6500147 | 6500147 | E41 | E41 | Suy dinh dưỡng thể marasmus | Suy dinh dưỡng thể marasmus | 6500147 | 6500147 | |
U60.471 | Vị quản thống — Viêm dạ dày và tá tràng [K29] | K29 | K29 | Viêm dạ dày và tá tràng | Viêm dạ dày và tá tràng | 6500148 | 6500148 | K29 | K29 | Viêm dạ dày và tá tràng | Viêm dạ dày và tá tràng | 6500148 | 6500148 | |
U60.471.01 | Vị quản thống: Thể can khí phạm vị [K29] | K29 | K29 | Viêm dạ dày và tá tràng | Viêm dạ dày và tá tràng | 6500149 | 6500149 | K29 | K29 | Viêm dạ dày và tá tràng | Viêm dạ dày và tá tràng | 6500149 | 6500149 | |
U60.471.01.01 | Vị quản thống: Thể khí trệ [K29] | K29 | K29 | Viêm dạ dày và tá tràng | Viêm dạ dày và tá tràng | 6500150 | 6500150 | K29 | K29 | Viêm dạ dày và tá tràng | Viêm dạ dày và tá tràng | 6500150 | 6500150 | |
U60.471.01.02 | Vị quản thống: Thể hỏa uất [K29] | K29 | K29 | Viêm dạ dày và tá tràng | Viêm dạ dày và tá tràng | 6500151 | 6500151 | K29 | K29 | Viêm dạ dày và tá tràng | Viêm dạ dày và tá tràng | 6500151 | 6500151 | |
U60.471.01.03 | Vị quản thống: Thể huyết ứ [K29] | K29 | K29 | Viêm dạ dày và tá tràng | Viêm dạ dày và tá tràng | 6500152 | 6500152 | K29 | K29 | Viêm dạ dày và tá tràng | Viêm dạ dày và tá tràng | 6500152 | 6500152 | |
U60.471.02 | Vị quản thống: Thể tỳ vị hư hàn [K29] | K29 | K29 | Viêm dạ dày và tá tràng | Viêm dạ dày và tá tràng | 6500153 | 6500153 | K29 | K29 | Viêm dạ dày và tá tràng | Viêm dạ dày và tá tràng | 6500153 | 6500153 | |
U60.471.03 | Vị quản thống: Thể khác [K29] | K29 | K29 | Viêm dạ dày và tá tràng | Viêm dạ dày và tá tràng | 6500154 | 6500154 | K29 | K29 | Viêm dạ dày và tá tràng | Viêm dạ dày và tá tràng | 6500154 | 6500154 | |
U60.471.6 | Vị quản thống — Viêm dạ dày khác [K29.6] | K29.6 | K29.6 | Viêm dạ dày khác | Viêm dạ dày khác | 6500155 | 6500155 | K29.6 | K29.6 | Viêm dạ dày khác | Viêm dạ dày khác | 6500155 | 6500155 | |
U60.471.6.01 | Vị quản thống: Thể can khí phạm vị [K29.6] | K29.6 | K29.6 | Viêm dạ dày khác | Viêm dạ dày khác | 6500156 | 6500156 | K29.6 | K29.6 | Viêm dạ dày khác | Viêm dạ dày khác | 6500156 | 6500156 | |
U60.471.6.01.01 | Vị quản thống: Thể khí trệ [K29.6] | K29.6 | K29.6 | Viêm dạ dày khác | Viêm dạ dày khác | 6500157 | 6500157 | K29.6 | K29.6 | Viêm dạ dày khác | Viêm dạ dày khác | 6500157 | 6500157 | |
U60.471.6.01.02 | Vị quản thống: Thể hỏa uất [K29.6] | K29.6 | K29.6 | Viêm dạ dày khác | Viêm dạ dày khác | 6500158 | 6500158 | K29.6 | K29.6 | Viêm dạ dày khác | Viêm dạ dày khác | 6500158 | 6500158 | |
U60.471.6.01.03 | Vị quản thống: Thể huyết ứ [K29.6] | K29.6 | K29.6 | Viêm dạ dày khác | Viêm dạ dày khác | 6500159 | 6500159 | K29.6 | K29.6 | Viêm dạ dày khác | Viêm dạ dày khác | 6500159 | 6500159 | |
U60.471.6.02 | Vị quản thống: Thể tỳ vị hư hàn [K29.6] | K29.6 | K29.6 | Viêm dạ dày khác | Viêm dạ dày khác | 6500160 | 6500160 | K29.6 | K29.6 | Viêm dạ dày khác | Viêm dạ dày khác | 6500160 | 6500160 | |
U60.471.6.03 | Vị quản thống: Thể khác [K29.6] | K29.6 | K29.6 | Viêm dạ dày khác | Viêm dạ dày khác | 6500161 | 6500161 | K29.6 | K29.6 | Viêm dạ dày khác | Viêm dạ dày khác | 6500161 | 6500161 | |
U60.471.9 | Vị quản thống — Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu [K29.9] | K29.9 | K29.9 | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | 6500162 | 6500162 | K29.9 | K29.9 | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | 6500162 | 6500162 | |
U60.471.9.01 | Vị quản thống: Thể can khí phạm vị [K29.9] | K29.9 | K29.9 | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | 6500163 | 6500163 | K29.9 | K29.9 | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | 6500163 | 6500163 | |
U60.471.9.01.01 | Vị quản thống: Thể khí trệ [K29.9] | K29.9 | K29.9 | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | 6500164 | 6500164 | K29.9 | K29.9 | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | 6500164 | 6500164 | |
U60.471.9.01.02 | Vị quản thống: Thể hỏa uất [K29.9] | K29.9 | K29.9 | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | 6500165 | 6500165 | K29.9 | K29.9 | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | 6500165 | 6500165 | |
U60.471.9.01.03 | Vị quản thống: Thể huyết ứ [K29.9] | K29.9 | K29.9 | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | 6500166 | 6500166 | K29.9 | K29.9 | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | 6500166 | 6500166 | |
U60.471.9.02 | Vị quản thống: Thể tỳ vị hư hàn [K29.9] | K29.9 | K29.9 | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | 6500167 | 6500167 | K29.9 | K29.9 | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | 6500167 | 6500167 | |
U60.471.9.03 | Vị quản thống: Thể khác [K29.9] | K29.9 | K29.9 | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | 6500168 | 6500168 | K29.9 | K29.9 | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu | 6500168 | 6500168 | |
U50.101 | Hoàng đản — Viêm gan virus mạn [B18] | B18 | B18 | Viêm gan virus mạn | Viêm gan virus mạn | 6500169 | 6500169 | B18 | B18 | Viêm gan virus mạn | Viêm gan virus mạn | 6500169 | 6500169 | |
U50.101.01 | Hoàng đản: Thể khí ngưng [B18] | B18 | B18 | Viêm gan virus mạn | Viêm gan virus mạn | 6500170 | 6500170 | B18 | B18 | Viêm gan virus mạn | Viêm gan virus mạn | 6500170 | 6500170 | |
U50.101.02 | Hoàng đản: Thể huyết ứ [B18] | B18 | B18 | Viêm gan virus mạn | Viêm gan virus mạn | 6500171 | 6500171 | B18 | B18 | Viêm gan virus mạn | Viêm gan virus mạn | 6500171 | 6500171 | |
U50.101.03 | Hoàng đản: Thể can đởm thấp nhiệt [B18] | B18 | B18 | Viêm gan virus mạn | Viêm gan virus mạn | 6500172 | 6500172 | B18 | B18 | Viêm gan virus mạn | Viêm gan virus mạn | 6500172 | 6500172 | |
U50.101.04 | Hoàng đản: Thể âm hư nội nhiệt [B18] | B18 | B18 | Viêm gan virus mạn | Viêm gan virus mạn | 6500173 | 6500173 | B18 | B18 | Viêm gan virus mạn | Viêm gan virus mạn | 6500173 | 6500173 | |
U50.101.05 | Hoàng đản: Thể khác [B18] | B18 | B18 | Viêm gan virus mạn | Viêm gan virus mạn | 6500174 | 6500174 | B18 | B18 | Viêm gan virus mạn | Viêm gan virus mạn | 6500174 | 6500174 | |
U50.102 | Hiếp thống — Viêm gan virus mạn [B18] | B18 | B18 | Viêm gan virus mạn | Viêm gan virus mạn | 6500175 | 6500175 | B18 | B18 | Viêm gan virus mạn | Viêm gan virus mạn | 6500175 | 6500175 | |
U50.102.01 | Hiếp thống: Thể khí ngưng [B18] | B18 | B18 | Viêm gan virus mạn | Viêm gan virus mạn | 6500176 | 6500176 | B18 | B18 | Viêm gan virus mạn | Viêm gan virus mạn | 6500176 | 6500176 | |
U50.102.02 | Hiếp thống: Thể huyết ứ [B18] | B18 | B18 | Viêm gan virus mạn | Viêm gan virus mạn | 6500177 | 6500177 | B18 | B18 | Viêm gan virus mạn | Viêm gan virus mạn | 6500177 | 6500177 | |
U50.102.03 | Hiếp thống: Thể can đởm thấp nhiệt [B18] | B18 | B18 | Viêm gan virus mạn | Viêm gan virus mạn | 6500178 | 6500178 | B18 | B18 | Viêm gan virus mạn | Viêm gan virus mạn | 6500178 | 6500178 | |
U50.102.04 | Hiếp thống: Thể âm hư nội nhiệt [B18] | B18 | B18 | Viêm gan virus mạn | Viêm gan virus mạn | 6500179 | 6500179 | B18 | B18 | Viêm gan virus mạn | Viêm gan virus mạn | 6500179 | 6500179 | |
U50.102.05 | Hiếp thống: Thể khác [B18] | B18 | B18 | Viêm gan virus mạn | Viêm gan virus mạn | 6500180 | 6500180 | B18 | B18 | Viêm gan virus mạn | Viêm gan virus mạn | 6500180 | 6500180 | |
U59.232 | Háo suyễn — Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác [J44] | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500181 | 6500181 | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500181 | 6500181 | |
U59.232.01 | Háo suyễn: Thể phong nhiệt [J44] | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500182 | 6500182 | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500182 | 6500182 | |
U59.232.02 | Háo suyễn: Thể phong hàn [J44] | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500183 | 6500183 | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500183 | 6500183 | |
U59.232.03 | Háo suyễn: Thể khí táo [J44] | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500184 | 6500184 | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500184 | 6500184 | |
U59.232.04 | Háo suyễn: Thể đàm thấp [J44] | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500185 | 6500185 | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500185 | 6500185 | |
U59.232.05 | Háo suyễn: Thể thủy ẩm (hàn ẩm) [J44] | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500186 | 6500186 | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500186 | 6500186 | |
U59.232.06 | Háo suyễn: Thể khác [J44] | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500187 | 6500187 | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500187 | 6500187 | |
U59.231 | Khái thấu — Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác [J44] | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500188 | 6500188 | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500188 | 6500188 | |
U59.231.01 | Khái thấu: Thể phong nhiệt [J44] | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500189 | 6500189 | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500189 | 6500189 | |
U59.231.02 | Khái thấu: Thể phong hàn [J44] | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500190 | 6500190 | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500190 | 6500190 | |
U59.231.03 | Khái thấu: Thể khí táo [J44] | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500191 | 6500191 | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500191 | 6500191 | |
U59.231.04 | Khái thấu: Thể đàm thấp [J44] | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500192 | 6500192 | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500192 | 6500192 | |
U59.231.05 | Khái thấu: Thể thủy ẩm (hàn ẩm) [J44] | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500193 | 6500193 | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500193 | 6500193 | |
U59.231.06 | Khái thấu: Thể khác [J44] | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500194 | 6500194 | J44 | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác | 6500194 | 6500194 | |
U61.011 | Ẩn chẩn — Mày đay [L50] | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500195 | 6500195 | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500195 | 6500195 | |
U61.011.01 | Ẩn chẩn: Thể phong hàn [L50] | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500196 | 6500196 | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500196 | 6500196 | |
U61.011.02 | Ẩn chẩn: Thể phong nhiệt [L50] | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500197 | 6500197 | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500197 | 6500197 | |
U61.011.03 | Ẩn chẩn: Thể huyết hư phong táo [L50] | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500198 | 6500198 | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500198 | 6500198 | |
U61.011.04 | Ẩn chẩn: Thể khác [L50] | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500199 | 6500199 | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500199 | 6500199 | |
U61.012 | Phong chẩn — Mày đay [L50] | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500200 | 6500200 | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500200 | 6500200 | |
U61.012.01 | Phong chẩn: Thể phong hàn [L50] | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500201 | 6500201 | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500201 | 6500201 | |
U61.012.02 | Phong chẩn: Thể phong nhiệt [L50] | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500202 | 6500202 | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500202 | 6500202 | |
U61.012.03 | Phong chẩn: Thể huyết hư phong táo [L50] | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500203 | 6500203 | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500203 | 6500203 | |
U61.012.04 | Phong chẩn: Thể khác [L50] | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500204 | 6500204 | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500204 | 6500204 | |
U61.013 | Tầm ma chẩn — Mày đay [L50] | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500205 | 6500205 | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500205 | 6500205 | |
U61.013.01 | Tầm ma chẩn: Thể phong hàn [L50] | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500206 | 6500206 | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500206 | 6500206 | |
U61.013.02 | Tầm ma chẩn: Thể phong nhiệt [L50] | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500207 | 6500207 | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500207 | 6500207 | |
U61.013.03 | Tầm ma chẩn: Thể huyết hư phong táo [L50] | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500208 | 6500208 | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500208 | 6500208 | |
U61.013.04 | Tầm ma chẩn: Thể khác [L50] | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500209 | 6500209 | L50 | L50 | Mày đay | Mày đay | 6500209 | 6500209 | |
U66.371 | Tiện bí — Bí đái [R33] | R33 | R33 | Bí đái | Bí đái | 6500210 | 6500210 | R33 | R33 | Bí đái | Bí đái | 6500210 | 6500210 | |
U66.371.01 | Tiện bí: Thể bàng quang thấp nhiệt [R33] | R33 | R33 | Bí đái | Bí đái | 6500211 | 6500211 | R33 | R33 | Bí đái | Bí đái | 6500211 | 6500211 | |
U66.371.02 | Tiện bí: Thể phế nhiệt [R33] | R33 | R33 | Bí đái | Bí đái | 6500212 | 6500212 | R33 | R33 | Bí đái | Bí đái | 6500212 | 6500212 | |
U66.371.03 | Tiện bí: Thể khí trệ huyết ứ [R33] | R33 | R33 | Bí đái | Bí đái | 6500213 | 6500213 | R33 | R33 | Bí đái | Bí đái | 6500213 | 6500213 | |
U66.371.04 | Tiện bí: Thể thận khí hư [R33] | R33 | R33 | Bí đái | Bí đái | 6500214 | 6500214 | R33 | R33 | Bí đái | Bí đái | 6500214 | 6500214 | |
U66.371.05 | Tiện bí: Thể khác [R33] | R33 | R33 | Bí đái | Bí đái | 6500215 | 6500215 | R33 | R33 | Bí đái | Bí đái | 6500215 | 6500215 | |
U66.372 | Lung bế — Bí đái [R33] | R33 | R33 | Bí đái | Bí đái | 6500216 | 6500216 | R33 | R33 | Bí đái | Bí đái | 6500216 | 6500216 | |
U66.372.01 | Lung bế: Thể bàng quang thấp nhiệt [R33] | R33 | R33 | Bí đái | Bí đái | 6500217 | 6500217 | R33 | R33 | Bí đái | Bí đái | 6500217 | 6500217 | |
U66.372.02 | Lung bế: Thể phế nhiệt [R33] | R33 | R33 | Bí đái | Bí đái | 6500218 | 6500218 | R33 | R33 | Bí đái | Bí đái | 6500218 | 6500218 | |
U66.372.03 | Lung bế: Thể khí trệ huyết ứ [R33] | R33 | R33 | Bí đái | Bí đái | 6500219 | 6500219 | R33 | R33 | Bí đái | Bí đái | 6500219 | 6500219 | |
U66.372.04 | Lung bế: Thể thận khí hư [R33] | R33 | R33 | Bí đái | Bí đái | 6500220 | 6500220 | R33 | R33 | Bí đái | Bí đái | 6500220 | 6500220 | |
U66.372.05 | Lung bế: Thể khác [R33] | R33 | R33 | Bí đái | Bí đái | 6500221 | 6500221 | R33 | R33 | Bí đái | Bí đái | 6500221 | 6500221 | |
U58.762 | Hạ trĩ — Trĩ [I84] | I84 | I84 | Trĩ | Trĩ | 6500222 | 6500222 | I84 | I84 | Trĩ | Trĩ | 6500222 | 6500222 | |
U58.762.01 | Hạ trĩ: Thể nhiệt độc [I84] | I84 | I84 | Trĩ | Trĩ | 6500223 | 6500223 | I84 | I84 | Trĩ | Trĩ | 6500223 | 6500223 | |
U58.762.02 | Hạ trĩ: Thể huyết ứ [I84] | I84 | I84 | Trĩ | Trĩ | 6500224 | 6500224 | I84 | I84 | Trĩ | Trĩ | 6500224 | 6500224 | |
U58.762.03 | Hạ trĩ: Thể thấp nhiệt [I84] | I84 | I84 | Trĩ | Trĩ | 6500225 | 6500225 | I84 | I84 | Trĩ | Trĩ | 6500225 | 6500225 | |
U58.762.04 | Hạ trĩ: Thể khí huyết lưỡng hư [I84] | I84 | I84 | Trĩ | Trĩ | 6500226 | 6500226 | I84 | I84 | Trĩ | Trĩ | 6500226 | 6500226 | |
U58.762.05 | Hạ trĩ: Thể khác [I84] | I84 | I84 | Trĩ | Trĩ | 6500227 | 6500227 | I84 | I84 | Trĩ | Trĩ | 6500227 | 6500227 | |