| Code | Display | Definition | ma-duoc-lieu | ten-khoa-hoc | ma-duoc-lieu | ten-khoa-hoc |
| 6581400 | A giao | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "A giao" (Colla Corii Asini) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.302, 05V.302 | Colla Corii Asini, Colla Corii Asini | 05V.302, 05V.302 | Colla Corii Asini, Colla Corii Asini |
| 6581401 | A giao nướng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "A giao nướng" (Colla Corii Asini praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.350, V.350 | Colla Corii Asini praeparata, Colla Corii Asini praeparata | V.350, V.350 | Colla Corii Asini praeparata, Colla Corii Asini praeparata |
| 6581402 | Actiso | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Actiso" (Herba Cynarae scolymi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.110, 05V.110 | Herba Cynarae scolymi, Herba Cynarae scolymi | 05V.110, 05V.110 | Herba Cynarae scolymi, Herba Cynarae scolymi |
| 6581403 | Ba kích | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ba kích" (Radix Morindae officinalis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.312, 05V.312 | Radix Morindae officinalis, Radix Morindae officinalis | 05V.312, 05V.312 | Radix Morindae officinalis, Radix Morindae officinalis |
| 6581404 | Bá tử nhân | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bá tử nhân" (Semen Platycladi orientalis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.179, 05V.179 | Semen Platycladi orientalis, Semen Platycladi orientalis | 05V.179, 05V.179 | Semen Platycladi orientalis, Semen Platycladi orientalis |
| 6581405 | Bạc hà | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạc hà" (Herba Menthae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.14, 05V.14 | Herba Menthae, Herba Menthae | 05V.14, 05V.14 | Herba Menthae, Herba Menthae |
| 6581406 | Bạc thau | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạc thau" (Herba Argyreiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.351, V.351 | Herba Argyreiae, Herba Argyreiae | V.351, V.351 | Herba Argyreiae, Herba Argyreiae |
| 6581407 | Bạch biển đậu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch biển đậu" (Semen Lablab) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.69, 05V.69 | Semen Lablab, Semen Lablab | 05V.69, 05V.69 | Semen Lablab, Semen Lablab |
| 6581408 | Bách bộ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bách bộ" (Radix Stemonae tuberosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.151, 05V.151 | Radix Stemonae tuberosae, Radix Stemonae tuberosae | 05V.151, 05V.151 | Radix Stemonae tuberosae, Radix Stemonae tuberosae |
| 6581409 | Bạch cập | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch cập" (Rhizoma Bletillae striatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.227, 05V.227 | Rhizoma Bletillae striatae, Rhizoma Bletillae striatae | 05V.227, 05V.227 | Rhizoma Bletillae striatae, Rhizoma Bletillae striatae |
| 6581410 | Bạch cương tàm | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch cương tàm" (Bombyx Botryticatus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.169, 05V.169 | Bombyx Botryticatus, Bombyx Botryticatus | 05V.169, 05V.169 | Bombyx Botryticatus, Bombyx Botryticatus |
| 6581411 | Bạch chỉ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch chỉ" (Radix Angelicae dahuricae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.1, 05V.1 | Radix Angelicae dahuricae, Radix Angelicae dahuricae | 05V.1, 05V.1 | Radix Angelicae dahuricae, Radix Angelicae dahuricae |
| 6581412 | Bạch đậu khấu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch đậu khấu" (Amomi rotundus Fructus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.268, 05V.268 | Amomi rotundus Fructus, Amomi rotundus Fructus | 05V.268, 05V.268 | Amomi rotundus Fructus, Amomi rotundus Fructus |
| 6581413 | Bạch đồng nữ/Mò mâm xôi/Mấn trắng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch đồng nữ/Mò mâm xôi/Mấn trắng" (Herba Clerodendri chinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.73, 05V.73 | Herba Clerodendri chinensis, Herba Clerodendri chinensis | 05V.73, 05V.73 | Herba Clerodendri chinensis, Herba Clerodendri chinensis |
| 6581414 | Bạch giới tử | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch giới tử" (Semen Sinapis albae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.138, 05V.138 | Semen Sinapis albae, Semen Sinapis albae | 05V.138, 05V.138 | Semen Sinapis albae, Semen Sinapis albae |
| 6581415 | Bạch hoa xà | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch hoa xà" (Radix et Folium Plumbaginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.336, 05V.336 | Radix et Folium Plumbaginis, Radix et Folium Plumbaginis | 05V.336, 05V.336 | Radix et Folium Plumbaginis, Radix et Folium Plumbaginis |
| 6581416 | Bạch hoa xà thiệt thảo | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch hoa xà thiệt thảo" (Herba Hedyotis diffusae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.74, 05V.74 | Herba Hedyotis diffusae, Herba Hedyotis diffusae | 05V.74, 05V.74 | Herba Hedyotis diffusae, Herba Hedyotis diffusae |
| 6581417 | Bách hợp | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bách hợp" (Bulbus Lilii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.152, 05V.152 | Bulbus Lilii, Bulbus Lilii | 05V.152, 05V.152 | Bulbus Lilii, Bulbus Lilii |
| 6581418 | Bạch linh/Phục linh/Bạch phục linh | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch linh/Phục linh/Bạch phục linh" (Poria) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.236, 05V.236 | Poria, Poria | 05V.236, 05V.236 | Poria, Poria |
| 6581419 | Bạch mao căn/Cỏ tranh thân rễ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch mao căn/Cỏ tranh thân rễ" (Rhizoma Imperatae cylindricae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.130, 05V.130 | Rhizoma Imperatae cylindricae, Rhizoma Imperatae cylindricae | 05V.130, 05V.130 | Rhizoma Imperatae cylindricae, Rhizoma Imperatae cylindricae |
| 6581420 | Bạch phụ tử | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch phụ tử" (Rhizoma Typhonii gigantei) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.139, 05V.139 | Rhizoma Typhonii gigantei, Rhizoma Typhonii gigantei | 05V.139, 05V.139 | Rhizoma Typhonii gigantei, Rhizoma Typhonii gigantei |
| 6581421 | Bạch quả /Ngân hạnh | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch quả /Ngân hạnh" (Semen Ginkgo) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.153, 05V.153 | Semen Ginkgo, Semen Ginkgo | 05V.153, 05V.153 | Semen Ginkgo, Semen Ginkgo |
| 6581422 | Bạch tật lê | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch tật lê" (Fructus Tribuli terrestris) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.170, 05V.170 | Fructus Tribuli terrestris, Fructus Tribuli terrestris | 05V.170, 05V.170 | Fructus Tribuli terrestris, Fructus Tribuli terrestris |
| 6581423 | Bạch tiền | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch tiền" (Radix et Rhizoma Cynanchi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.154, 05V.154 | Radix et Rhizoma Cynanchi, Radix et Rhizoma Cynanchi | 05V.154, 05V.154 | Radix et Rhizoma Cynanchi, Radix et Rhizoma Cynanchi |
| 6581424 | Bạch tiễn bì | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch tiễn bì" (Cortex Dictamni radicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.75, 05V.75 | Cortex Dictamni radicis, Cortex Dictamni radicis | 05V.75, 05V.75 | Cortex Dictamni radicis, Cortex Dictamni radicis |
| 6581425 | Bạch thược/Thược dược | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch thược/Thược dược" (Paeoniae alba Radix) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.295, 05V.295 | Paeoniae alba Radix, Paeoniae alba Radix | 05V.295, 05V.295 | Paeoniae alba Radix, Paeoniae alba Radix |
| 6581426 | Bạch truật | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch truật" (Rhizoma Atractylodis macrocephalae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.328, 05V.328 | Rhizoma Atractylodis macrocephalae, Rhizoma Atractylodis macrocephalae | 05V.328, 05V.328 | Rhizoma Atractylodis macrocephalae, Rhizoma Atractylodis macrocephalae |
| 6581427 | Bán biên liên | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bán biên liên" (Herba Lobeliae chinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.111, 05V.111 | Herba Lobeliae chinensis, Herba Lobeliae chinensis | 05V.111, 05V.111 | Herba Lobeliae chinensis, Herba Lobeliae chinensis |
| 6581428 | Bán chi liên | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bán chi liên" (Radix Scutellariae barbatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.112, 05V.112 | Radix Scutellariae barbatae, Radix Scutellariae barbatae | 05V.112, 05V.112 | Radix Scutellariae barbatae, Radix Scutellariae barbatae |
| 6581429 | Bán hạ bắc | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bán hạ bắc" (Rhizoma Pinelliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.140, 05V.140 | Rhizoma Pinelliae, Rhizoma Pinelliae | 05V.140, 05V.140 | Rhizoma Pinelliae, Rhizoma Pinelliae |
| 6581430 | Bán hạ chế | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bán hạ chế" (Rhizoma Pinelliae praeparatum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.352, V.352 | Rhizoma Pinelliae praeparatum, Rhizoma Pinelliae praeparatum | V.352, V.352 | Rhizoma Pinelliae praeparatum, Rhizoma Pinelliae praeparatum |
| 6581431 | Bán hạ nam/Củ chóc | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bán hạ nam/Củ chóc" (Rhizoma Typhonii trilobati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.141, 05V.141 | Rhizoma Typhonii trilobati, Rhizoma Typhonii trilobati | 05V.141, 05V.141 | Rhizoma Typhonii trilobati, Rhizoma Typhonii trilobati |
| 6581432 | Bản lam căn | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bản lam căn" (Herba Isatisis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.76, 05V.76 | Herba Isatisis, Herba Isatisis | 05V.76, 05V.76 | Herba Isatisis, Herba Isatisis |
| 6581433 | Băng phiến | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Băng phiến" (Borneolum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.191, 05V.191 | Borneolum, Borneolum | 05V.191, 05V.191 | Borneolum, Borneolum |
| 6581434 | Biển súc | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Biển súc" (Herba Poligoni avicularae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.77, 05V.77 | Herba Poligoni avicularae, Herba Poligoni avicularae | 05V.77, 05V.77 | Herba Poligoni avicularae, Herba Poligoni avicularae |
| 6581435 | Binh lang/Cau | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Binh lang/Cau" (Semen Arecae Catechi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.346, 05V.346 | Semen Arecae Catechi, Semen Arecae Catechi | 05V.346, 05V.346 | Semen Arecae Catechi, Semen Arecae Catechi |
| 6581436 | Bình vôi/Ngải tượng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bình vôi/Ngải tượng" (Tuber Stephaniae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.180, 05V.180 | Tuber Stephaniae, Tuber Stephaniae | 05V.180, 05V.180 | Tuber Stephaniae, Tuber Stephaniae |
| 6581437 | Bọ mắm/Thuốc dòi | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bọ mắm/Thuốc dòi" (Herba Pouzolziae zeylanicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.355, V.355 | Herba Pouzolziae zeylanicae, Herba Pouzolziae zeylanicae | V.355, V.355 | Herba Pouzolziae zeylanicae, Herba Pouzolziae zeylanicae |
| 6581438 | Bòng bong/Thòng bong | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bòng bong/Thòng bong" (Herba Lygodii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.237, 05V.237 | Herba Lygodii, Herba Lygodii | 05V.237, 05V.237 | Herba Lygodii, Herba Lygodii |
| 6581439 | Bồ công anh | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bồ công anh" (Herba Lactucae indicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.78, 05V.78 | Herba Lactucae indicae, Herba Lactucae indicae | 05V.78, 05V.78 | Herba Lactucae indicae, Herba Lactucae indicae |
| 6581440 | Bố chính sâm/Sâm bố chính | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bố chính sâm/Sâm bố chính" (Radix Abelmoschi sagittifolii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.353, V.353 | Radix Abelmoschi sagittifolii, Radix Abelmoschi sagittifolii | V.353, V.353 | Radix Abelmoschi sagittifolii, Radix Abelmoschi sagittifolii |
| 6581441 | Bồ hoàng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bồ hoàng" (Pollen Typhae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.209, 05V.209 | Pollen Typhae, Pollen Typhae | 05V.209, 05V.209 | Pollen Typhae, Pollen Typhae |
| 6581442 | Bồ hoàng sống | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bồ hoàng sống" (Pollen Typhae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.354, V.354 | Pollen Typhae, Pollen Typhae | V.354, V.354 | Pollen Typhae, Pollen Typhae |
| 6581443 | Bồ kết | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bồ kết" (Fructus Gleditsiae australis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.192, 05V.192 | Fructus Gleditsiae australis, Fructus Gleditsiae australis | 05V.192, 05V.192 | Fructus Gleditsiae australis, Fructus Gleditsiae australis |
| 6581444 | Bưởi bung/Cơm rượu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bưởi bung/Cơm rượu" (Radix et Folium Glycosmis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.32, 05V.32 | Radix et Folium Glycosmis, Radix et Folium Glycosmis | 05V.32, 05V.32 | Radix et Folium Glycosmis, Radix et Folium Glycosmis |
| 6581445 | Bướm bạc/Hồ điệp | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bướm bạc/Hồ điệp" (Herba Mussaendae pubenscentis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.79, 05V.79 | Herba Mussaendae pubenscentis, Herba Mussaendae pubenscentis | 05V.79, 05V.79 | Herba Mussaendae pubenscentis, Herba Mussaendae pubenscentis |
| 6581446 | Cà độc dược | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cà độc dược" (Flos et Folium Daturae metelis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.155, 05V.155 | Flos et Folium Daturae metelis, Flos et Folium Daturae metelis | 05V.155, 05V.155 | Flos et Folium Daturae metelis, Flos et Folium Daturae metelis |
| 6581447 | Cà gai leo | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cà gai leo" (Herba Solani procumbensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.33, 05V.33 | Herba Solani procumbensis, Herba Solani procumbensis | 05V.33, 05V.33 | Herba Solani procumbensis, Herba Solani procumbensis |
| 6581448 | Cam toại | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cam toại" (Radix Euphorbiae kansui) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.259, 05V.259 | Radix Euphorbiae kansui, Radix Euphorbiae kansui | 05V.259, 05V.259 | Radix Euphorbiae kansui, Radix Euphorbiae kansui |
| 6581449 | Cam thảo | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cam thảo" (Radix et Rhizoma Glycyrrhizae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.329, 05V.329 | Radix et Rhizoma Glycyrrhizae, Radix et Rhizoma Glycyrrhizae | 05V.329, 05V.329 | Radix et Rhizoma Glycyrrhizae, Radix et Rhizoma Glycyrrhizae |
| 6581450 | Cam thảo dây | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cam thảo dây" (Herba et radix Abri Precatorii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.80, 05V.80 | Herba et radix Abri Precatorii, Herba et radix Abri Precatorii | 05V.80, 05V.80 | Herba et radix Abri Precatorii, Herba et radix Abri Precatorii |
| 6581451 | Cam thảo đất/Cam thảo nam | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cam thảo đất/Cam thảo nam" (Herba et radix Scopariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.81, 05V.81 | Herba et radix Scopariae, Herba et radix Scopariae | 05V.81, 05V.81 | Herba et radix Scopariae, Herba et radix Scopariae |
| 6581452 | Can khương | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Can khương" (Rhizoma Zingiberis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.58, 05V.58 | Rhizoma Zingiberis, Rhizoma Zingiberis | 05V.58, 05V.58 | Rhizoma Zingiberis, Rhizoma Zingiberis |
| 6581453 | Cảo bản | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cảo bản" (Rhizoma et Radix Ligustici chinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.2, 05V.2 | Rhizoma et Radix Ligustici chinensis, Rhizoma et Radix Ligustici chinensis | 05V.2, 05V.2 | Rhizoma et Radix Ligustici chinensis, Rhizoma et Radix Ligustici chinensis |
| 6581454 | Cáp giới /Tắc kè | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cáp giới /Tắc kè" (Gekko) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.314, 05V.314 | Gekko, Gekko | 05V.314, 05V.314 | Gekko, Gekko |
| 6581455 | Cát cánh | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cát cánh" (Radix Platycodi grandiflori) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.156, 05V.156 | Radix Platycodi grandiflori, Radix Platycodi grandiflori | 05V.156, 05V.156 | Radix Platycodi grandiflori, Radix Platycodi grandiflori |
| 6581456 | Cát căn | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cát căn" (Radix Puerariae thomsonii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.15, 05V.15 | Radix Puerariae thomsonii, Radix Puerariae thomsonii | 05V.15, 05V.15 | Radix Puerariae thomsonii, Radix Puerariae thomsonii |
| 6581457 | Cát sâm | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cát sâm" (Radix Mellettiae speciosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.356, V.356 | Radix Mellettiae speciosae, Radix Mellettiae speciosae | V.356, V.356 | Radix Mellettiae speciosae, Radix Mellettiae speciosae |
| 6581458 | Câu đằng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Câu đằng" (Ramulus cum unco Uncariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.171, 05V.171 | Ramulus cum unco Uncariae, Ramulus cum unco Uncariae | 05V.171, 05V.171 | Ramulus cum unco Uncariae, Ramulus cum unco Uncariae |
| 6581459 | Câu kỷ tử | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Câu kỷ tử" (Fructus Lycii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.303, 05V.303 | Fructus Lycii, Fructus Lycii | 05V.303, 05V.303 | Fructus Lycii, Fructus Lycii |
| 6581460 | Cẩu tích | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cẩu tích" (Rhizoma Cibotii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.315, 05V.315 | Rhizoma Cibotii, Rhizoma Cibotii | 05V.315, 05V.315 | Rhizoma Cibotii, Rhizoma Cibotii |
| 6581461 | Cỏ ngọt | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cỏ ngọt" (Herba Steviae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.238, 05V.238 | Herba Steviae, Herba Steviae | 05V.238, 05V.238 | Herba Steviae, Herba Steviae |
| 6581462 | Cỏ nhọ nồi/Cỏ mực | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cỏ nhọ nồi/Cỏ mực" (Herba Ecliptae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.228, 05V.228 | Herba Ecliptae, Herba Ecliptae | 05V.228, 05V.228 | Herba Ecliptae, Herba Ecliptae |
| 6581463 | Cỏ sữa lá nhỏ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cỏ sữa lá nhỏ" (Herba Euphorbiae thymifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.113, 05V.113 | Herba Euphorbiae thymifoliae, Herba Euphorbiae thymifoliae | 05V.113, 05V.113 | Herba Euphorbiae thymifoliae, Herba Euphorbiae thymifoliae |
| 6581464 | Cỏ xước/Ngưu tất nam | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cỏ xước/Ngưu tất nam" (Radix Achyranthis asperae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.210, 05V.210 | Radix Achyranthis asperae, Radix Achyranthis asperae | 05V.210, 05V.210 | Radix Achyranthis asperae, Radix Achyranthis asperae |
| 6581465 | Cốc tinh thảo | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cốc tinh thảo" (Flos Eriocauli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.16, 05V.16 | Flos Eriocauli, Flos Eriocauli | 05V.16, 05V.16 | Flos Eriocauli, Flos Eriocauli |
| 6581466 | Cối xay | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cối xay" (Herba Abutili indici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.103, 05V.103 | Herba Abutili indici, Herba Abutili indici | 05V.103, 05V.103 | Herba Abutili indici, Herba Abutili indici |
| 6581467 | Côn bố | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Côn bố" (Herba Laminariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.142, 05V.142 | Herba Laminariae, Herba Laminariae | 05V.142, 05V.142 | Herba Laminariae, Herba Laminariae |
| 6581468 | Cốt khí củ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cốt khí củ" (Radix Polygoni cuspidati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.34, 05V.34 | Radix Polygoni cuspidati, Radix Polygoni cuspidati | 05V.34, 05V.34 | Radix Polygoni cuspidati, Radix Polygoni cuspidati |
| 6581469 | Cốt toái bổ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cốt toái bổ" (Rhizoma Drynariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.316, 05V.316 | Rhizoma Drynariae, Rhizoma Drynariae | 05V.316, 05V.316 | Rhizoma Drynariae, Rhizoma Drynariae |
| 6581470 | Củ gai | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Củ gai" (Radix Boehmeriae niveae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.293, 05V.293 | Radix Boehmeriae niveae, Radix Boehmeriae niveae | 05V.293, 05V.293 | Radix Boehmeriae niveae, Radix Boehmeriae niveae |
| 6581471 | Cù mạch | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cù mạch" (Herba Dianthi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.362, V.362 | Herba Dianthi, Herba Dianthi | V.362, V.362 | Herba Dianthi, Herba Dianthi |
| 6581472 | Cúc hoa | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cúc hoa" (Flos Chrysanthemi indici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.17, 05V.17 | Flos Chrysanthemi indici, Flos Chrysanthemi indici | 05V.17, 05V.17 | Flos Chrysanthemi indici, Flos Chrysanthemi indici |
| 6581473 | Cúc tần | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cúc tần" (Radix et folium Plucheae indicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.18, 05V.18 | Radix et folium Plucheae indicae, Radix et folium Plucheae indicae | 05V.18, 05V.18 | Radix et folium Plucheae indicae, Radix et folium Plucheae indicae |
| 6581474 | Chè dây | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chè dây" (Folium Ampelopsis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.269, 05V.269 | Folium Ampelopsis, Folium Ampelopsis | 05V.269, 05V.269 | Folium Ampelopsis, Folium Ampelopsis |
| 6581475 | Chè đắng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chè đắng" (Folium Ilexi kaushii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.357, V.357 | Folium Ilexi kaushii, Folium Ilexi kaushii | V.357, V.357 | Folium Ilexi kaushii, Folium Ilexi kaushii |
| 6581476 | Chè vằng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chè vằng" (Folium Jasmini subtriplinervis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.358, V.358 | Folium Jasmini subtriplinervis, Folium Jasmini subtriplinervis | V.358, V.358 | Folium Jasmini subtriplinervis, Folium Jasmini subtriplinervis |
| 6581477 | Chi tử sao vàng/Quả dành dành sao vàng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chi tử sao vàng/Quả dành dành sao vàng" (Fructus Gardeniae praeparatus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.405, V.405 | Fructus Gardeniae praeparatus, Fructus Gardeniae praeparatus | V.405, V.405 | Fructus Gardeniae praeparatus, Fructus Gardeniae praeparatus |
| 6581478 | Chi tử/Dành dành | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chi tử/Dành dành" (Fructus Gardeniae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.102, 05V.102 | Fructus Gardeniae, Fructus Gardeniae | 05V.102, 05V.102 | Fructus Gardeniae, Fructus Gardeniae |
| 6581479 | Chỉ thiên | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chỉ thiên" (Herba Elephantopi scarberis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.82, 05V.82 | Herba Elephantopi scarberis, Herba Elephantopi scarberis | 05V.82, 05V.82 | Herba Elephantopi scarberis, Herba Elephantopi scarberis |
| 6581480 | Chỉ thực | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chỉ thực" (Fructus Aurantii immaturus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.194, 05V.194 | Fructus Aurantii immaturus, Fructus Aurantii immaturus | 05V.194, 05V.194 | Fructus Aurantii immaturus, Fructus Aurantii immaturus |
| 6581481 | Chỉ xác | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chỉ xác" (Fructus Aurantii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.195, 05V.195 | Fructus Aurantii, Fructus Aurantii | 05V.195, 05V.195 | Fructus Aurantii, Fructus Aurantii |
| 6581482 | Chỉ xác sao | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chỉ xác sao" (Fructus Aurantii praeparatus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.359, V.359 | Fructus Aurantii praeparatus, Fructus Aurantii praeparatus | V.359, V.359 | Fructus Aurantii praeparatus, Fructus Aurantii praeparatus |
| 6581483 | Chích cam thảo/Chích thảo | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chích cam thảo/Chích thảo" (Radix et Rhizoma Glycyrrhizae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.360, V.360 | Radix et Rhizoma Glycyrrhizae praeparata, Radix et Rhizoma Glycyrrhizae praeparata | V.360, V.360 | Radix et Rhizoma Glycyrrhizae praeparata, Radix et Rhizoma Glycyrrhizae praeparata |
| 6581484 | Chút chít | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chút chít" (Radix et Folium Rumicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.361, V.361 | Radix et Folium Rumicis, Radix et Folium Rumicis | V.361, V.361 | Radix et Folium Rumicis, Radix et Folium Rumicis |
| 6581485 | Dạ cẩm | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dạ cẩm" (Herba Hedyotidis capitellatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.270, 05V.270 | Herba Hedyotidis capitellatae, Herba Hedyotidis capitellatae | 05V.270, 05V.270 | Herba Hedyotidis capitellatae, Herba Hedyotidis capitellatae |
| 6581486 | Dạ giao đằng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dạ giao đằng" (Caulis polygoni multiflorae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.363, V.363 | Caulis polygoni multiflorae, Caulis polygoni multiflorae | V.363, V.363 | Caulis polygoni multiflorae, Caulis polygoni multiflorae |
| 6581487 | Dâm dương hoắc | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dâm dương hoắc" (Herba Epimedii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.317, 05V.317 | Herba Epimedii, Herba Epimedii | 05V.317, 05V.317 | Herba Epimedii, Herba Epimedii |
| 6581488 | Dây đau xương | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dây đau xương" (Caulis Tinosporae sinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.35, 05V.35 | Caulis Tinosporae sinensis, Caulis Tinosporae sinensis | 05V.35, 05V.35 | Caulis Tinosporae sinensis, Caulis Tinosporae sinensis |
| 6581489 | Dây gắm/Gắm/Vương tôn | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dây gắm/Gắm/Vương tôn" (Caulis et Radix Gneti montani) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.36, 05V.36 | Caulis et Radix Gneti montani, Caulis et Radix Gneti montani | 05V.36, 05V.36 | Caulis et Radix Gneti montani, Caulis et Radix Gneti montani |
| 6581490 | Dây tơ hồng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dây tơ hồng" (Herba Cuscutae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.318, 05V.318 | Herba Cuscutae, Herba Cuscutae | 05V.318, 05V.318 | Herba Cuscutae, Herba Cuscutae |
| 6581491 | Dây thìa canh | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dây thìa canh" (Gymnematis sylvestris Caulis et folium) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.366, V.366 | Gymnematis sylvestris Caulis et folium, Gymnematis sylvestris Caulis et folium | V.366, V.366 | Gymnematis sylvestris Caulis et folium, Gymnematis sylvestris Caulis et folium |
| 6581492 | Diếp cá/Ngư tinh thảo | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Diếp cá/Ngư tinh thảo" (Herba Houttuyniae cordatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.83, 05V.83 | Herba Houttuyniae cordatae, Herba Houttuyniae cordatae | 05V.83, 05V.83 | Herba Houttuyniae cordatae, Herba Houttuyniae cordatae |
| 6581493 | Diệp hạ châu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Diệp hạ châu" (Herba Phyllanthi amari) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.84, 05V.84 | Herba Phyllanthi amari, Herba Phyllanthi amari | 05V.84, 05V.84 | Herba Phyllanthi amari, Herba Phyllanthi amari |
| 6581494 | Dừa cạn | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dừa cạn" (Radix et Folium Catharanthi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.172, 05V.172 | Radix et Folium Catharanthi, Radix et Folium Catharanthi | 05V.172, 05V.172 | Radix et Folium Catharanthi, Radix et Folium Catharanthi |
| 6581495 | Dứa dại | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dứa dại" (Herba Pandanii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.369, V.369 | Herba Pandanii, Herba Pandanii | V.369, V.369 | Herba Pandanii, Herba Pandanii |
| 6581496 | Đại bi | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đại bi" (Folium, ramulus et radix Camphora Blumeae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.3, 05V.3 | Folium, ramulus et radix Camphora Blumeae, Folium, ramulus et radix Camphora Blumeae | 05V.3, 05V.3 | Folium, ramulus et radix Camphora Blumeae, Folium, ramulus et radix Camphora Blumeae |
| 6581497 | Đại hoàng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đại hoàng" (Rhizoma Rhei) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.262, 05V.262 | Rhizoma Rhei, Rhizoma Rhei | 05V.262, 05V.262 | Rhizoma Rhei, Rhizoma Rhei |
| 6581498 | Đại hồi | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đại hồi" (Fructus Illicii veri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.60, 05V.60 | Fructus Illicii veri, Fructus Illicii veri | 05V.60, 05V.60 | Fructus Illicii veri, Fructus Illicii veri |
| 6581499 | Đại phúc bì | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đại phúc bì" (Pericarpium Arecae catechi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.239, 05V.239 | Pericarpium Arecae catechi, Pericarpium Arecae catechi | 05V.239, 05V.239 | Pericarpium Arecae catechi, Pericarpium Arecae catechi |
| 6581500 | Đại táo | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đại táo" (Fructus Ziziphi jujubae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.330, 05V.330 | Fructus Ziziphi jujubae, Fructus Ziziphi jujubae | 05V.330, 05V.330 | Fructus Ziziphi jujubae, Fructus Ziziphi jujubae |
| 6581501 | Đại toán/Tỏi | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đại toán/Tỏi" (Bulbus Allii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.86, 05V.86 | Bulbus Allii, Bulbus Allii | 05V.86, 05V.86 | Bulbus Allii, Bulbus Allii |
| 6581502 | Đạm đậu xị | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đạm đậu xị" (Semen Sojae praeparatum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.19, 05V.19 | Semen Sojae praeparatum, Semen Sojae praeparatum | 05V.19, 05V.19 | Semen Sojae praeparatum, Semen Sojae praeparatum |
| 6581503 | Đạm trúc diệp | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đạm trúc diệp" (Herba Lophatheri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.20, 05V.20 | Herba Lophatheri, Herba Lophatheri | 05V.20, 05V.20 | Herba Lophatheri, Herba Lophatheri |
| 6581504 | Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì/Mẫu đan bì | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì/Mẫu đan bì" (Moutan Cortex) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.133, 05V.133 | Moutan Cortex, Moutan Cortex | 05V.133, 05V.133 | Moutan Cortex, Moutan Cortex |
| 6581505 | Đan sâm | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đan sâm" (Radix Salviae miltiorrhizae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.211, 05V.211 | Radix Salviae miltiorrhizae, Radix Salviae miltiorrhizae | 05V.211, 05V.211 | Radix Salviae miltiorrhizae, Radix Salviae miltiorrhizae |
| 6581506 | Đảng sâm | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đảng sâm" (Radix Codonopsis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.331, 05V.331 | Radix Codonopsis, Radix Codonopsis | 05V.331, 05V.331 | Radix Codonopsis, Radix Codonopsis |
| 6581507 | Đảng sâm Việt Nam | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đảng sâm Việt Nam" (Radix Codonopsis javanicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.364, V.364 | Radix Codonopsis javanicae, Radix Codonopsis javanicae | V.364, V.364 | Radix Codonopsis javanicae, Radix Codonopsis javanicae |
| 6581508 | Đào nhân | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đào nhân" (Semen Pruni) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.212, 05V.212 | Semen Pruni, Semen Pruni | 05V.212, 05V.212 | Semen Pruni, Semen Pruni |
| 6581509 | Đăng tâm thảo | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đăng tâm thảo" (Medulla Junci effusi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.240, 05V.240 | Medulla Junci effusi, Medulla Junci effusi | 05V.240, 05V.240 | Medulla Junci effusi, Medulla Junci effusi |
| 6581510 | Đất lòng bếp/Hoàng thổ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đất lòng bếp/Hoàng thổ" (Terra flava usta) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.365, V.365 | Terra flava usta, Terra flava usta | V.365, V.365 | Terra flava usta, Terra flava usta |
| 6581511 | Đậu đen/Đỗ đen | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đậu đen/Đỗ đen" (Semen Vignae cylindricae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.21, 05V.21 | Semen Vignae cylindricae, Semen Vignae cylindricae | 05V.21, 05V.21 | Semen Vignae cylindricae, Semen Vignae cylindricae |
| 6581512 | Đậu quyển | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đậu quyển" (Semen Vignae cylindricae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.70, 05V.70 | Semen Vignae cylindricae praeparata, Semen Vignae cylindricae praeparata | 05V.70, 05V.70 | Semen Vignae cylindricae praeparata, Semen Vignae cylindricae praeparata |
| 6581513 | Địa cốt bì | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Địa cốt bì" (Cortex Lycii chinensis radicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.131, 05V.131 | Cortex Lycii chinensis radicis, Cortex Lycii chinensis radicis | 05V.131, 05V.131 | Cortex Lycii chinensis radicis, Cortex Lycii chinensis radicis |
| 6581514 | Địa du | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Địa du" (Radix Sanguisorbae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.229, 05V.229 | Radix Sanguisorbae, Radix Sanguisorbae | 05V.229, 05V.229 | Radix Sanguisorbae, Radix Sanguisorbae |
| 6581515 | Địa liền | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Địa liền" (Rhizoma Kaempferiae galangae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.61, 05V.61 | Rhizoma Kaempferiae galangae, Rhizoma Kaempferiae galangae | 05V.61, 05V.61 | Rhizoma Kaempferiae galangae, Rhizoma Kaempferiae galangae |
| 6581516 | Địa long | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Địa long" (Pheretima) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.173, 05V.173 | Pheretima, Pheretima | 05V.173, 05V.173 | Pheretima, Pheretima |
| 6581517 | Địa phu tử | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Địa phu tử" (Fructus Kochiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.241, 05V.241 | Fructus Kochiae, Fructus Kochiae | 05V.241, 05V.241 | Fructus Kochiae, Fructus Kochiae |
| 6581518 | Đinh hương | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đinh hương" (Flos Syzygii aromatici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.62, 05V.62 | Flos Syzygii aromatici, Flos Syzygii aromatici | 05V.62, 05V.62 | Flos Syzygii aromatici, Flos Syzygii aromatici |
| 6581519 | Đinh lăng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đinh lăng" (Radix Polysciacis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.332, 05V.332 | Radix Polysciacis, Radix Polysciacis | 05V.332, 05V.332 | Radix Polysciacis, Radix Polysciacis |
| 6581520 | Đình lịch tử | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đình lịch tử" (Semen Hygrophilae Salicifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.367, V.367 | Semen Hygrophilae Salicifoliae, Semen Hygrophilae Salicifoliae | V.367, V.367 | Semen Hygrophilae Salicifoliae, Semen Hygrophilae Salicifoliae |
| 6581521 | Đỗ đen sao/Đậu đen sao | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đỗ đen sao/Đậu đen sao" (Semen Viguae cylindricae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.368, V.368 | Semen Viguae cylindricae praeparata, Semen Viguae cylindricae praeparata | V.368, V.368 | Semen Viguae cylindricae praeparata, Semen Viguae cylindricae praeparata |
| 6581522 | Đỗ trọng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đỗ trọng" (Cortex Eucommiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.319, 05V.319 | Cortex Eucommiae, Cortex Eucommiae | 05V.319, 05V.319 | Cortex Eucommiae, Cortex Eucommiae |
| 6581523 | Độc hoạt | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Độc hoạt" (Radix Angelicae pubescentis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.37, 05V.37 | Radix Angelicae pubescentis, Radix Angelicae pubescentis | 05V.37, 05V.37 | Radix Angelicae pubescentis, Radix Angelicae pubescentis |
| 6581524 | Đơn lá đỏ/Đơn mặt trời | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đơn lá đỏ/Đơn mặt trời" (Folium Excoecariae cochinchinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.87, 05V.87 | Folium Excoecariae cochinchinensis, Folium Excoecariae cochinchinensis | 05V.87, 05V.87 | Folium Excoecariae cochinchinensis, Folium Excoecariae cochinchinensis |
| 6581525 | Đường | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đường" (Sucrose) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.370, V.370 | Sucrose, Sucrose | V.370, V.370 | Sucrose, Sucrose |
| 6581526 | Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)" (Radix Angelicae sinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.296, 05V.296 | Radix Angelicae sinensis, Radix Angelicae sinensis | 05V.296, 05V.296 | Radix Angelicae sinensis, Radix Angelicae sinensis |
| 6581527 | Gối hạc | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Gối hạc" (Radix Leeae rubrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.371, V.371 | Radix Leeae rubrae, Radix Leeae rubrae | V.371, V.371 | Radix Leeae rubrae, Radix Leeae rubrae |
| 6581528 | Giảo cổ lam | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Giảo cổ lam" (Herba Gynostemmae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.88, 05V.88 | Herba Gynostemmae, Herba Gynostemmae | 05V.88, 05V.88 | Herba Gynostemmae, Herba Gynostemmae |
| 6581529 | Hà diệp/Lá sen | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hà diệp/Lá sen" (Folium Nelumbinis nuciferae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.71, 05V.71 | Folium Nelumbinis nuciferae, Folium Nelumbinis nuciferae | 05V.71, 05V.71 | Folium Nelumbinis nuciferae, Folium Nelumbinis nuciferae |
| 6581530 | Hạ khô thảo | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hạ khô thảo" (Spica Prunellae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.104, 05V.104 | Spica Prunellae, Spica Prunellae | 05V.104, 05V.104 | Spica Prunellae, Spica Prunellae |
| 6581531 | Hà thủ ô đỏ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hà thủ ô đỏ" (Radix Fallopiae multiflorae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.298, 05V.298 | Radix Fallopiae multiflorae, Radix Fallopiae multiflorae | 05V.298, 05V.298 | Radix Fallopiae multiflorae, Radix Fallopiae multiflorae |
| 6581532 | Hà thủ ô trắng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hà thủ ô trắng" (Radix Streptocauli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.372, V.372 | Radix Streptocauli, Radix Streptocauli | V.372, V.372 | Radix Streptocauli, Radix Streptocauli |
| 6581533 | Hải kim sa | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hải kim sa" (Spora Lygodii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.242, 05V.242 | Spora Lygodii, Spora Lygodii | 05V.242, 05V.242 | Spora Lygodii, Spora Lygodii |
| 6581534 | Hải mã/Cá ngựa | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hải mã/Cá ngựa" (Hippocampus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.320, 05V.320 | Hippocampus, Hippocampus | 05V.320, 05V.320 | Hippocampus, Hippocampus |
| 6581535 | Hải phong đằng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hải phong đằng" (Caulis Piperis futokadsurae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.374, V.374 | Caulis Piperis futokadsurae, Caulis Piperis futokadsurae | V.374, V.374 | Caulis Piperis futokadsurae, Caulis Piperis futokadsurae |
| 6581536 | Hải tảo/Rong mơ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hải tảo/Rong mơ" (Herba Sargassi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.243, 05V.243 | Herba Sargassi, Herba Sargassi | 05V.243, 05V.243 | Herba Sargassi, Herba Sargassi |
| 6581537 | Hạnh nhân | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hạnh nhân" (Semen Armeniacae amarum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.157, 05V.157 | Semen Armeniacae amarum, Semen Armeniacae amarum | 05V.157, 05V.157 | Semen Armeniacae amarum, Semen Armeniacae amarum |
| 6581538 | Hành tươi toàn cây/Hành tươi cả râu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hành tươi toàn cây/Hành tươi cả râu" (Allii fistulosi Herba cum Radice recens) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.375, V.375 | Allii fistulosi Herba cum Radice recens, Allii fistulosi Herba cum Radice recens | V.375, V.375 | Allii fistulosi Herba cum Radice recens, Allii fistulosi Herba cum Radice recens |
| 6581539 | Hạt bí ngô | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hạt bí ngô" (Semen Cucurbitae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.347, 05V.347 | Semen Cucurbitae, Semen Cucurbitae | 05V.347, 05V.347 | Semen Cucurbitae, Semen Cucurbitae |
| 6581540 | Hạt hẹ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hạt hẹ" (Semen Allii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.376, V.376 | Semen Allii, Semen Allii | V.376, V.376 | Semen Allii, Semen Allii |
| 6581541 | Hắc phụ tử | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hắc phụ tử" (Radix Aconiti lateralis praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.373, V.373 | Radix Aconiti lateralis praeparata, Radix Aconiti lateralis praeparata | V.373, V.373 | Radix Aconiti lateralis praeparata, Radix Aconiti lateralis praeparata |
| 6581542 | Hậu phác | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hậu phác" (Cortex Magnoliae officinalis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.196, 05V.196 | Cortex Magnoliae officinalis, Cortex Magnoliae officinalis | 05V.196, 05V.196 | Cortex Magnoliae officinalis, Cortex Magnoliae officinalis |
| 6581543 | Hậu phác nam/Quế rừng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hậu phác nam/Quế rừng" (Cortex Cinnamomi iners) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.197, 05V.197 | Cortex Cinnamomi iners, Cortex Cinnamomi iners | 05V.197, 05V.197 | Cortex Cinnamomi iners, Cortex Cinnamomi iners |
| 6581544 | Hoa đại | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoa đại" (Flos Plumeriae rubrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.174, 05V.174 | Flos Plumeriae rubrae, Flos Plumeriae rubrae | 05V.174, 05V.174 | Flos Plumeriae rubrae, Flos Plumeriae rubrae |
| 6581545 | Hoài sơn/Củ mài | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoài sơn/Củ mài" (Tuber Dioscoreae persimilis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.333, 05V.333 | Tuber Dioscoreae persimilis, Tuber Dioscoreae persimilis | 05V.333, 05V.333 | Tuber Dioscoreae persimilis, Tuber Dioscoreae persimilis |
| 6581546 | Hoàng bá | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng bá" (Cortex Phellodendri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.114, 05V.114 | Cortex Phellodendri, Cortex Phellodendri | 05V.114, 05V.114 | Cortex Phellodendri, Cortex Phellodendri |
| 6581547 | Hoàng bá nam/Núc nác | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng bá nam/Núc nác" (Cortex Oroxyli indici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.115, 05V.115 | Cortex Oroxyli indici, Cortex Oroxyli indici | 05V.115, 05V.115 | Cortex Oroxyli indici, Cortex Oroxyli indici |
| 6581548 | Hoàng cầm | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng cầm" (Radix Scutellariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.116, 05V.116 | Radix Scutellariae, Radix Scutellariae | 05V.116, 05V.116 | Radix Scutellariae, Radix Scutellariae |
| 6581549 | Hoàng đằng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng đằng" (Caulis et Radix Fibraureae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.117, 05V.117 | Caulis et Radix Fibraureae, Caulis et Radix Fibraureae | 05V.117, 05V.117 | Caulis et Radix Fibraureae, Caulis et Radix Fibraureae |
| 6581550 | Hoàng kỳ/Bạch kỳ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng kỳ/Bạch kỳ" (Radix Astragali membranacei) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.334, 05V.334 | Radix Astragali membranacei, Radix Astragali membranacei | 05V.334, 05V.334 | Radix Astragali membranacei, Radix Astragali membranacei |
| 6581551 | Hoàng liên | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng liên" (Rhizoma Coptidis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.118, 05V.118 | Rhizoma Coptidis, Rhizoma Coptidis | 05V.118, 05V.118 | Rhizoma Coptidis, Rhizoma Coptidis |
| 6581552 | Hoàng nàn chế | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng nàn chế" (Cotex Strychni wallichianae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.38, 05V.38 | Cotex Strychni wallichianae, Cotex Strychni wallichianae | 05V.38, 05V.38 | Cotex Strychni wallichianae, Cotex Strychni wallichianae |
| 6581553 | Hoàng tinh | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng tinh" (Rhizoma Polygonati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.304, 05V.304 | Rhizoma Polygonati, Rhizoma Polygonati | 05V.304, 05V.304 | Rhizoma Polygonati, Rhizoma Polygonati |
| 6581554 | Hoạt thạch | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoạt thạch" (Talcum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.244, 05V.244 | Talcum, Talcum | 05V.244, 05V.244 | Talcum, Talcum |
| 6581555 | Hoắc hương | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoắc hương" (Herba Pogostemonis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.271, 05V.271 | Herba Pogostemonis, Herba Pogostemonis | 05V.271, 05V.271 | Herba Pogostemonis, Herba Pogostemonis |
| 6581556 | Hòe hoa | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hòe hoa" (Flos Styphnolobii japonici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.230, 05V.230 | Flos Styphnolobii japonici, Flos Styphnolobii japonici | 05V.230, 05V.230 | Flos Styphnolobii japonici, Flos Styphnolobii japonici |
| 6581557 | Hòe hoa sao vàng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hòe hoa sao vàng" (Flos Styphnolobii japonici praeparatum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.377, V.377 | Flos Styphnolobii japonici praeparatum, Flos Styphnolobii japonici praeparatum | V.377, V.377 | Flos Styphnolobii japonici praeparatum, Flos Styphnolobii japonici praeparatum |
| 6581558 | Hồng hoa | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hồng hoa" (Flos Carthami tinctorii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.213, 05V.213 | Flos Carthami tinctorii, Flos Carthami tinctorii | 05V.213, 05V.213 | Flos Carthami tinctorii, Flos Carthami tinctorii |
| 6581559 | Húng chanh | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Húng chanh" (Folium Plectranthi amboinici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.158, 05V.158 | Folium Plectranthi amboinici, Folium Plectranthi amboinici | 05V.158, 05V.158 | Folium Plectranthi amboinici, Folium Plectranthi amboinici |
| 6581560 | Huyền hồ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Huyền hồ" (Tuber Corydalis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.214, 05V.214 | Tuber Corydalis, Tuber Corydalis | 05V.214, 05V.214 | Tuber Corydalis, Tuber Corydalis |
| 6581561 | Huyền sâm | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Huyền sâm" (Radix Scrophulariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.106, 05V.106 | Radix Scrophulariae, Radix Scrophulariae | 05V.106, 05V.106 | Radix Scrophulariae, Radix Scrophulariae |
| 6581562 | Huyết dụ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Huyết dụ" (Folium Cordylines) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.231, 05V.231 | Folium Cordylines, Folium Cordylines | 05V.231, 05V.231 | Folium Cordylines, Folium Cordylines |
| 6581563 | Huyết giác | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Huyết giác" (Lignum Dracaenae cambodianae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.215, 05V.215 | Lignum Dracaenae cambodianae, Lignum Dracaenae cambodianae | 05V.215, 05V.215 | Lignum Dracaenae cambodianae, Lignum Dracaenae cambodianae |
| 6581564 | Hương gia bì | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hương gia bì" (Cortex Periplocae radicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.132, 05V.132 | Cortex Periplocae radicis, Cortex Periplocae radicis | 05V.132, 05V.132 | Cortex Periplocae radicis, Cortex Periplocae radicis |
| 6581565 | Hương nhu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hương nhu" (Herba Ocimi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.72, 05V.72 | Herba Ocimi, Herba Ocimi | 05V.72, 05V.72 | Herba Ocimi, Herba Ocimi |
| 6581566 | Hương phụ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hương phụ" (Rhizhoma Cyperi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.198, 05V.198 | Rhizhoma Cyperi, Rhizhoma Cyperi | 05V.198, 05V.198 | Rhizhoma Cyperi, Rhizhoma Cyperi |
| 6581567 | Hương phụ chế | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hương phụ chế" (Rhizoma Cyperi praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.378, V.378 | Rhizoma Cyperi praeparata, Rhizoma Cyperi praeparata | V.378, V.378 | Rhizoma Cyperi praeparata, Rhizoma Cyperi praeparata |
| 6581568 | Hy thiêm thảo/Hy thiêm | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hy thiêm thảo/Hy thiêm" (Herba Siegesbeckiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.39, 05V.39 | Herba Siegesbeckiae, Herba Siegesbeckiae | 05V.39, 05V.39 | Herba Siegesbeckiae, Herba Siegesbeckiae |
| 6581569 | Ích mẫu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ích mẫu" (Herba Leonuri japonici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.216, 05V.216 | Herba Leonuri japonici, Herba Leonuri japonici | 05V.216, 05V.216 | Herba Leonuri japonici, Herba Leonuri japonici |
| 6581570 | Ích trí/Ích trí nhân | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ích trí/Ích trí nhân" (Fructus Alpiniae oxyphyllae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.321, 05V.321 | Fructus Alpiniae oxyphyllae, Fructus Alpiniae oxyphyllae | 05V.321, 05V.321 | Fructus Alpiniae oxyphyllae, Fructus Alpiniae oxyphyllae |
| 6581571 | Kê huyết đằng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kê huyết đằng" (Caulis Spatholobi suberecti) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.217, 05V.217 | Caulis Spatholobi suberecti, Caulis Spatholobi suberecti | 05V.217, 05V.217 | Caulis Spatholobi suberecti, Caulis Spatholobi suberecti |
| 6581572 | Kê nội kim | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kê nội kim" (Endothelium Corneum Gigeriae Galli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.272, 05V.272 | Endothelium Corneum Gigeriae Galli, Endothelium Corneum Gigeriae Galli | 05V.272, 05V.272 | Endothelium Corneum Gigeriae Galli, Endothelium Corneum Gigeriae Galli |
| 6581573 | Kê tử hoàng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kê tử hoàng" (Galli Ovi Vitellus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.379, V.379 | Galli Ovi Vitellus, Galli Ovi Vitellus | V.379, V.379 | Galli Ovi Vitellus, Galli Ovi Vitellus |
| 6581574 | Kim anh | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kim anh" (Fructus Rosae laevigatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.281, 05V.281 | Fructus Rosae laevigatae, Fructus Rosae laevigatae | 05V.281, 05V.281 | Fructus Rosae laevigatae, Fructus Rosae laevigatae |
| 6581575 | Kim ngân cuộng/Kim ngân đằng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kim ngân cuộng/Kim ngân đằng" (Caulis cum folium Lonicerae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.90, 05V.90 | Caulis cum folium Lonicerae, Caulis cum folium Lonicerae | 05V.90, 05V.90 | Caulis cum folium Lonicerae, Caulis cum folium Lonicerae |
| 6581576 | Kim ngân hoa | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kim ngân hoa" (Flos Lonicerae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.91, 05V.91 | Flos Lonicerae, Flos Lonicerae | 05V.91, 05V.91 | Flos Lonicerae, Flos Lonicerae |
| 6581577 | Kim tiền thảo | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kim tiền thảo" (Herba Desmodii styracifolii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.245, 05V.245 | Herba Desmodii styracifolii, Herba Desmodii styracifolii | 05V.245, 05V.245 | Herba Desmodii styracifolii, Herba Desmodii styracifolii |
| 6581578 | Kinh giới tuệ sao đen | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kinh giới tuệ sao đen" (Herba Elshohziae ciliatae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.380, V.380 | Herba Elshohziae ciliatae praeparata, Herba Elshohziae ciliatae praeparata | V.380, V.380 | Herba Elshohziae ciliatae praeparata, Herba Elshohziae ciliatae praeparata |
| 6581579 | Kinh giới/Lá kinh giới | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kinh giới/Lá kinh giới" (Herba Elsholtziae ciliatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.4, 05V.4 | Herba Elsholtziae ciliatae, Herba Elsholtziae ciliatae | 05V.4, 05V.4 | Herba Elsholtziae ciliatae, Herba Elsholtziae ciliatae |
| 6581580 | Kha tử | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kha tử" (Fructus Terminaliae chebulae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.159, 05V.159 | Fructus Terminaliae chebulae, Fructus Terminaliae chebulae | 05V.159, 05V.159 | Fructus Terminaliae chebulae, Fructus Terminaliae chebulae |
| 6581581 | Khiếm thực | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Khiếm thực" (Semen Euryales) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.280, 05V.280 | Semen Euryales, Semen Euryales | 05V.280, 05V.280 | Semen Euryales, Semen Euryales |
| 6581582 | Khiên ngưu/Hắc sửu/Bạch sửu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Khiên ngưu/Hắc sửu/Bạch sửu" (Semen Ipomoeae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.260, 05V.260 | Semen Ipomoeae, Semen Ipomoeae | 05V.260, 05V.260 | Semen Ipomoeae, Semen Ipomoeae |
| 6581583 | Khoản đông hoa | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Khoản đông hoa" (Flos Tussilaginis farfarae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.160, 05V.160 | Flos Tussilaginis farfarae, Flos Tussilaginis farfarae | 05V.160, 05V.160 | Flos Tussilaginis farfarae, Flos Tussilaginis farfarae |
| 6581584 | Khổ sâm lá và cành/Khổ sâm cho lá | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Khổ sâm lá và cành/Khổ sâm cho lá" (Folium et Ramulus Crotonis tonkinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.119, 05V.119 | Folium et Ramulus Crotonis tonkinensis, Folium et Ramulus Crotonis tonkinensis | 05V.119, 05V.119 | Folium et Ramulus Crotonis tonkinensis, Folium et Ramulus Crotonis tonkinensis |
| 6581585 | Khương hoàng/Uất kim | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Khương hoàng/Uất kim" (Rhizoma Curcumae longae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.218, 05V.218 | Rhizoma Curcumae longae, Rhizoma Curcumae longae | 05V.218, 05V.218 | Rhizoma Curcumae longae, Rhizoma Curcumae longae |
| 6581586 | Khương hoạt | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Khương hoạt" (Rhizoma et Radix Notopterygii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.41, 05V.41 | Rhizoma et Radix Notopterygii, Rhizoma et Radix Notopterygii | 05V.41, 05V.41 | Rhizoma et Radix Notopterygii, Rhizoma et Radix Notopterygii |
| 6581587 | La bạc tử/La bặc tử/Lai phục tử/Cải củ hạt | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "La bạc tử/La bặc tử/Lai phục tử/Cải củ hạt" (Semen Raphani sativi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.161, 05V.161 | Semen Raphani sativi, Semen Raphani sativi | 05V.161, 05V.161 | Semen Raphani sativi, Semen Raphani sativi |
| 6581588 | Lá chanh | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá chanh" (Folium Citri aurantiifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.381, V.381 | Folium Citri aurantiifoliae, Folium Citri aurantiifoliae | V.381, V.381 | Folium Citri aurantiifoliae, Folium Citri aurantiifoliae |
| 6581589 | Lá dướng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá dướng" (Folium Broussonetiae papyriferae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.382, V.382 | Folium Broussonetiae papyriferae, Folium Broussonetiae papyriferae | V.382, V.382 | Folium Broussonetiae papyriferae, Folium Broussonetiae papyriferae |
| 6581590 | La hán | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "La hán" (Fructus Momordicae grosvenorii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.143, 05V.143 | Fructus Momordicae grosvenorii, Fructus Momordicae grosvenorii | 05V.143, 05V.143 | Fructus Momordicae grosvenorii, Fructus Momordicae grosvenorii |
| 6581591 | Lá hẹ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá hẹ" (Folium Allis Tuberosi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.383, V.383 | Folium Allis Tuberosi, Folium Allis Tuberosi | V.383, V.383 | Folium Allis Tuberosi, Folium Allis Tuberosi |
| 6581592 | Lá khế | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá khế" (Folium Averrhoae carambolae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.384, V.384 | Folium Averrhoae carambolae, Folium Averrhoae carambolae | V.384, V.384 | Folium Averrhoae carambolae, Folium Averrhoae carambolae |
| 6581593 | Lá khổ sâm | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá khổ sâm" (Folium Crotonis tonkinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.385, V.385 | Folium Crotonis tonkinensis, Folium Crotonis tonkinensis | V.385, V.385 | Folium Crotonis tonkinensis, Folium Crotonis tonkinensis |
| 6581594 | Lá khôi | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá khôi" (Folium Ardisiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.273, 05V.273 | Folium Ardisiae, Folium Ardisiae | 05V.273, 05V.273 | Folium Ardisiae, Folium Ardisiae |
| 6581595 | Lá lốt | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá lốt" (Herba Piperis lolot) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.42, 05V.42 | Herba Piperis lolot, Herba Piperis lolot | 05V.42, 05V.42 | Herba Piperis lolot, Herba Piperis lolot |
| 6581596 | Lá mỏ quạ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá mỏ quạ" (Folium Maclurae cochinchinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.386, V.386 | Folium Maclurae cochinchinensis, Folium Maclurae cochinchinensis | V.386, V.386 | Folium Maclurae cochinchinensis, Folium Maclurae cochinchinensis |
| 6581597 | Lá móng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá móng" (Folium Lawsoniae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.337, 05V.337 | Folium Lawsoniae, Folium Lawsoniae | 05V.337, 05V.337 | Folium Lawsoniae, Folium Lawsoniae |
| 6581598 | Lá muồng trâu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá muồng trâu" (Folium Cassiae alatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.265, 05V.265 | Folium Cassiae alatae, Folium Cassiae alatae | 05V.265, 05V.265 | Folium Cassiae alatae, Folium Cassiae alatae |
| 6581599 | Lá xương sông | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá xương sông" (Folium Blumeae myriocephalae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.387, V.387 | Folium Blumeae myriocephalae, Folium Blumeae myriocephalae | V.387, V.387 | Folium Blumeae myriocephalae, Folium Blumeae myriocephalae |
| 6581600 | Lạc tiên | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lạc tiên" (Herba Passiflorae foetidae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.181, 05V.181 | Herba Passiflorae foetidae, Herba Passiflorae foetidae | 05V.181, 05V.181 | Herba Passiflorae foetidae, Herba Passiflorae foetidae |
| 6581601 | Lê bì | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lê bì" (Pericarpium Pyri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.388, V.388 | Pericarpium Pyri, Pericarpium Pyri | V.388, V.388 | Pericarpium Pyri, Pericarpium Pyri |
| 6581602 | Lệ chi hạch | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lệ chi hạch" (Semen Litchi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.199, 05V.199 | Semen Litchi, Semen Litchi | 05V.199, 05V.199 | Semen Litchi, Semen Litchi |
| 6581603 | Liên kiều | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Liên kiều" (Fructus Forsythiae suspensae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.92, 05V.92 | Fructus Forsythiae suspensae, Fructus Forsythiae suspensae | 05V.92, 05V.92 | Fructus Forsythiae suspensae, Fructus Forsythiae suspensae |
| 6581604 | Liên nhục/Sen hạt/Hạt sen | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Liên nhục/Sen hạt/Hạt sen" (Semen Nelumbinis nuciferae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.282, 05V.282 | Semen Nelumbinis nuciferae, Semen Nelumbinis nuciferae | 05V.282, 05V.282 | Semen Nelumbinis nuciferae, Semen Nelumbinis nuciferae |
| 6581605 | Liên tâm/Tâm sen | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Liên tâm/Tâm sen" (Embryo Nelumbinis nuciferae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.182, 05V.182 | Embryo Nelumbinis nuciferae, Embryo Nelumbinis nuciferae | 05V.182, 05V.182 | Embryo Nelumbinis nuciferae, Embryo Nelumbinis nuciferae |
| 6581606 | Liên tu/Tua sen | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Liên tu/Tua sen" (Stamen Nelumbinis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.283, 05V.283 | Stamen Nelumbinis, Stamen Nelumbinis | 05V.283, 05V.283 | Stamen Nelumbinis, Stamen Nelumbinis |
| 6581607 | Linh chi | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Linh chi" (Ganoderma) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.183, 05V.183 | Ganoderma, Ganoderma | 05V.183, 05V.183 | Ganoderma, Ganoderma |
| 6581608 | Long cốt | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Long cốt" (Os Draconis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.392, V.392 | Os Draconis, Os Draconis | V.392, V.392 | Os Draconis, Os Draconis |
| 6581609 | Long đởm thảo | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Long đởm thảo" (Radix et rhizoma Gentianae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.120, 05V.120 | Radix et rhizoma Gentianae, Radix et rhizoma Gentianae | 05V.120, 05V.120 | Radix et rhizoma Gentianae, Radix et rhizoma Gentianae |
| 6581610 | Long não | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Long não" (Folium et lignum Cinnamomi camphorae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.338, 05V.338 | Folium et lignum Cinnamomi camphorae, Folium et lignum Cinnamomi camphorae | 05V.338, 05V.338 | Folium et lignum Cinnamomi camphorae, Folium et lignum Cinnamomi camphorae |
| 6581611 | Long nhãn | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Long nhãn" (Arillus Longan) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.299, 05V.299 | Arillus Longan, Arillus Longan | 05V.299, 05V.299 | Arillus Longan, Arillus Longan |
| 6581612 | Lô cam thạch | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lô cam thạch" (Calamina) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.389, V.389 | Calamina, Calamina | V.389, V.389 | Calamina, Calamina |
| 6581613 | Lô căn | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lô căn" (Rhizoma Phragmitis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.390, V.390 | Rhizoma Phragmitis, Rhizoma Phragmitis | V.390, V.390 | Rhizoma Phragmitis, Rhizoma Phragmitis |
| 6581614 | Lô hội | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lô hội" (Aloe) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.263, 05V.263 | Aloe, Aloe | 05V.263, 05V.263 | Aloe, Aloe |
| 6581615 | Lộc giác giao/Cao ban long/Cao gạc hươu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lộc giác giao/Cao ban long/Cao gạc hươu" (Colla Corii Cervi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.391, V.391 | Colla Corii Cervi, Colla Corii Cervi | V.391, V.391 | Colla Corii Cervi, Colla Corii Cervi |
| 6581616 | Lộc nhung/Sừng hươu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lộc nhung/Sừng hươu" (Cornu Cervi Pantotrichum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.322, 05V.322 | Cornu Cervi Pantotrichum, Cornu Cervi Pantotrichum | 05V.322, 05V.322 | Cornu Cervi Pantotrichum, Cornu Cervi Pantotrichum |
| 6581617 | Lục thần khúc | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lục thần khúc" (Massa medicata fermentata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.274, 05V.274 | Massa medicata fermentata, Massa medicata fermentata | 05V.274, 05V.274 | Massa medicata fermentata, Massa medicata fermentata |
| 6581618 | Lưu hoàng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lưu hoàng" (Sulfur) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.393, V.393 | Sulfur, Sulfur | V.393, V.393 | Sulfur, Sulfur |
| 6581619 | Mã đề | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mã đề" (Folium Plantaginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.246, 05V.246 | Folium Plantaginis, Folium Plantaginis | 05V.246, 05V.246 | Folium Plantaginis, Folium Plantaginis |
| 6581620 | Ma hoàng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ma hoàng" (Herba Ephedrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.5, 05V.5 | Herba Ephedrae, Herba Ephedrae | 05V.5, 05V.5 | Herba Ephedrae, Herba Ephedrae |
| 6581621 | Ma hoàng căn | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ma hoàng căn" (Rhizoma Ephedrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.284, 05V.284 | Rhizoma Ephedrae, Rhizoma Ephedrae | 05V.284, 05V.284 | Rhizoma Ephedrae, Rhizoma Ephedrae |
| 6581622 | Mã tiền/Hạt mã tiền | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mã tiền/Hạt mã tiền" (Semen Strychni) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.339, 05V.339 | Semen Strychni, Semen Strychni | 05V.339, 05V.339 | Semen Strychni, Semen Strychni |
| 6581623 | Mạch môn | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mạch môn" (Radix Ophiopogonis japonici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.305, 05V.305 | Radix Ophiopogonis japonici, Radix Ophiopogonis japonici | 05V.305, 05V.305 | Radix Ophiopogonis japonici, Radix Ophiopogonis japonici |
| 6581624 | Mạch nha | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mạch nha" (Fructus Hordei germinatus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.275, 05V.275 | Fructus Hordei germinatus, Fructus Hordei germinatus | 05V.275, 05V.275 | Fructus Hordei germinatus, Fructus Hordei germinatus |
| 6581625 | Mạn kinh tử | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mạn kinh tử" (Fructus Viticis trifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.24, 05V.24 | Fructus Viticis trifoliae, Fructus Viticis trifoliae | 05V.24, 05V.24 | Fructus Viticis trifoliae, Fructus Viticis trifoliae |
| 6581626 | Mần trầu/Cỏ mần trầu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mần trầu/Cỏ mần trầu" (Herba eleusinis indicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.121, 05V.121 | Herba eleusinis indicae, Herba eleusinis indicae | 05V.121, 05V.121 | Herba eleusinis indicae, Herba eleusinis indicae |
| 6581627 | Mật mông hoa | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mật mông hoa" (Flos Buddlejae officinalis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.107, 05V.107 | Flos Buddlejae officinalis, Flos Buddlejae officinalis | 05V.107, 05V.107 | Flos Buddlejae officinalis, Flos Buddlejae officinalis |
| 6581628 | Mật ong | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mật ong" (Mel) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.264, 05V.264 | Mel, Mel | 05V.264, 05V.264 | Mel, Mel |
| 6581629 | Mẫu kinh/Ngũ trảo lá có răng cưa/Hoàng kinh | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mẫu kinh/Ngũ trảo lá có răng cưa/Hoàng kinh" (Folium Viticis negundo) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.43, 05V.43 | Folium Viticis negundo, Folium Viticis negundo | 05V.43, 05V.43 | Folium Viticis negundo, Folium Viticis negundo |
| 6581630 | Mẫu lệ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mẫu lệ" (Concha Ostreae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.285, 05V.285 | Concha Ostreae, Concha Ostreae | 05V.285, 05V.285 | Concha Ostreae, Concha Ostreae |
| 6581631 | Mía dò | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mía dò" (Rhizoma Costi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.122, 05V.122 | Rhizoma Costi, Rhizoma Costi | 05V.122, 05V.122 | Rhizoma Costi, Rhizoma Costi |
| 6581632 | Miết giáp | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Miết giáp" (Carapax Trionycis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.306, 05V.306 | Carapax Trionycis, Carapax Trionycis | 05V.306, 05V.306 | Carapax Trionycis, Carapax Trionycis |
| 6581633 | Mỏ quạ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mỏ quạ" (Herba Maclurae cochinchinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.93, 05V.93 | Herba Maclurae cochinchinensis, Herba Maclurae cochinchinensis | 05V.93, 05V.93 | Herba Maclurae cochinchinensis, Herba Maclurae cochinchinensis |
| 6581634 | Mộc hương | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mộc hương" (Radix Saussureae lappae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.200, 05V.200 | Radix Saussureae lappae, Radix Saussureae lappae | 05V.200, 05V.200 | Radix Saussureae lappae, Radix Saussureae lappae |
| 6581635 | Mộc qua | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mộc qua" (Fructus Chaenomelis speciosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.44, 05V.44 | Fructus Chaenomelis speciosae, Fructus Chaenomelis speciosae | 05V.44, 05V.44 | Fructus Chaenomelis speciosae, Fructus Chaenomelis speciosae |
| 6581636 | Mộc thông/Thông thảo | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mộc thông/Thông thảo" (Caulis Clematidis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.247, 05V.247 | Caulis Clematidis, Caulis Clematidis | 05V.247, 05V.247 | Caulis Clematidis, Caulis Clematidis |
| 6581637 | Một dược | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Một dược" (Myrrha) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.219, 05V.219 | Myrrha, Myrrha | 05V.219, 05V.219 | Myrrha, Myrrha |
| 6581638 | Mơ tam thể/Mơ lông | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mơ tam thể/Mơ lông" (Herba Paederiae lanuginosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.123, 05V.123 | Herba Paederiae lanuginosae, Herba Paederiae lanuginosae | 05V.123, 05V.123 | Herba Paederiae lanuginosae, Herba Paederiae lanuginosae |
| 6581639 | Mù u | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mù u" (Calophylli inophylli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.340, 05V.340 | Calophylli inophylli, Calophylli inophylli | 05V.340, 05V.340 | Calophylli inophylli, Calophylli inophylli |
| 6581640 | Muống biển | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Muống biển" (Herba Ipomoeae pescaprae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.394, V.394 | Herba Ipomoeae pescaprae, Herba Ipomoeae pescaprae | V.394, V.394 | Herba Ipomoeae pescaprae, Herba Ipomoeae pescaprae |
| 6581641 | Mướp đắng/Khổ qua | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mướp đắng/Khổ qua" (Herba Momordicae charantiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.89, 05V.89 | Herba Momordicae charantiae, Herba Momordicae charantiae | 05V.89, 05V.89 | Herba Momordicae charantiae, Herba Momordicae charantiae |
| 6581642 | Mướp gai/Ráy gai | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mướp gai/Ráy gai" (Rhizoma Lasiae spinosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.95, 05V.95 | Rhizoma Lasiae spinosae, Rhizoma Lasiae spinosae | 05V.95, 05V.95 | Rhizoma Lasiae spinosae, Rhizoma Lasiae spinosae |
| 6581643 | Nữ trinh tử | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nữ trinh tử" (Fructus Ligustri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.402, V.402 | Fructus Ligustri, Fructus Ligustri | V.402, V.402 | Fructus Ligustri, Fructus Ligustri |
| 6581644 | Nga truật/Nghệ đen | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nga truật/Nghệ đen" (Rhizoma Curcumae zedoariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.220, 05V.220 | Rhizoma Curcumae zedoariae, Rhizoma Curcumae zedoariae | 05V.220, 05V.220 | Rhizoma Curcumae zedoariae, Rhizoma Curcumae zedoariae |
| 6581645 | Ngải cứu/Ngải diệp | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngải cứu/Ngải diệp" (Herba Artemisiae vulgaris) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.232, 05V.232 | Herba Artemisiae vulgaris, Herba Artemisiae vulgaris | 05V.232, 05V.232 | Herba Artemisiae vulgaris, Herba Artemisiae vulgaris |
| 6581646 | Ngạnh mễ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngạnh mễ" (Semen Oryzae Sativae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.395, V.395 | Semen Oryzae Sativae, Semen Oryzae Sativae | V.395, V.395 | Semen Oryzae Sativae, Semen Oryzae Sativae |
| 6581647 | Ngấy hương | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngấy hương" (Herba Rubi conchinchinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.396, V.396 | Herba Rubi conchinchinensis, Herba Rubi conchinchinensis | V.396, V.396 | Herba Rubi conchinchinensis, Herba Rubi conchinchinensis |
| 6581648 | Nghệ vàng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nghệ vàng" (Rhizoma Curcumae longae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.397, V.397 | Rhizoma Curcumae longae, Rhizoma Curcumae longae | V.397, V.397 | Rhizoma Curcumae longae, Rhizoma Curcumae longae |
| 6581649 | Ngọc trúc | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngọc trúc" (Rhizoma Polygonati odorati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.307, 05V.307 | Rhizoma Polygonati odorati, Rhizoma Polygonati odorati | 05V.307, 05V.307 | Rhizoma Polygonati odorati, Rhizoma Polygonati odorati |
| 6581650 | Ngô công | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngô công" (Scolopendra) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.175, 05V.175 | Scolopendra, Scolopendra | 05V.175, 05V.175 | Scolopendra, Scolopendra |
| 6581651 | Ngô thù du | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngô thù du" (Fructus Evodiae rutaecarpae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.63, 05V.63 | Fructus Evodiae rutaecarpae, Fructus Evodiae rutaecarpae | 05V.63, 05V.63 | Fructus Evodiae rutaecarpae, Fructus Evodiae rutaecarpae |
| 6581652 | Ngũ bội tử | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngũ bội tử" (Galla chinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.398, V.398 | Galla chinensis, Galla chinensis | V.398, V.398 | Galla chinensis, Galla chinensis |
| 6581653 | Ngũ gia bì chân chim | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngũ gia bì chân chim" (Cortex Schefflerae heptaphyllae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.45, 05V.45 | Cortex Schefflerae heptaphyllae, Cortex Schefflerae heptaphyllae | 05V.45, 05V.45 | Cortex Schefflerae heptaphyllae, Cortex Schefflerae heptaphyllae |
| 6581654 | Ngũ gia bì gai | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngũ gia bì gai" (Cortex Acanthopanacis trifoliati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.46, 05V.46 | Cortex Acanthopanacis trifoliati, Cortex Acanthopanacis trifoliati | 05V.46, 05V.46 | Cortex Acanthopanacis trifoliati, Cortex Acanthopanacis trifoliati |
| 6581655 | Ngũ gia bì nam | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngũ gia bì nam" (Cortex Viticis heterophyllae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.399, V.399 | Cortex Viticis heterophyllae, Cortex Viticis heterophyllae | V.399, V.399 | Cortex Viticis heterophyllae, Cortex Viticis heterophyllae |
| 6581656 | Ngũ linh chi | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngũ linh chi" (Faeces Trogopteri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.400, V.400 | Faeces Trogopteri, Faeces Trogopteri | V.400, V.400 | Faeces Trogopteri, Faeces Trogopteri |
| 6581657 | Ngũ vị tử | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngũ vị tử" (Fructus Schisandrae chinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.286, 05V.286 | Fructus Schisandrae chinensis, Fructus Schisandrae chinensis | 05V.286, 05V.286 | Fructus Schisandrae chinensis, Fructus Schisandrae chinensis |
| 6581658 | Ngưu bàng tử | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngưu bàng tử" (Semen Arctii lappae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.25, 05V.25 | Semen Arctii lappae, Semen Arctii lappae | 05V.25, 05V.25 | Semen Arctii lappae, Semen Arctii lappae |
| 6581659 | Ngưu tất | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngưu tất" (Radix Achyranthis bidentatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.221, 05V.221 | Radix Achyranthis bidentatae, Radix Achyranthis bidentatae | 05V.221, 05V.221 | Radix Achyranthis bidentatae, Radix Achyranthis bidentatae |
| 6581660 | Nha đảm tử | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nha đảm tử" (Fructus Bruceae javanicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.401, V.401 | Fructus Bruceae javanicae, Fructus Bruceae javanicae | V.401, V.401 | Fructus Bruceae javanicae, Fructus Bruceae javanicae |
| 6581661 | Nhân sâm | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nhân sâm" (Rhizoma et Radix Ginseng) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.335, 05V.335 | Rhizoma et Radix Ginseng, Rhizoma et Radix Ginseng | 05V.335, 05V.335 | Rhizoma et Radix Ginseng, Rhizoma et Radix Ginseng |
| 6581662 | Nhân trần | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nhân trần" (Herba Adenosmatis caerulei) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.124, 05V.124 | Herba Adenosmatis caerulei, Herba Adenosmatis caerulei | 05V.124, 05V.124 | Herba Adenosmatis caerulei, Herba Adenosmatis caerulei |
| 6581663 | Nhũ hương | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nhũ hương" (Gummi resina Olibanum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.222, 05V.222 | Gummi resina Olibanum, Gummi resina Olibanum | 05V.222, 05V.222 | Gummi resina Olibanum, Gummi resina Olibanum |
| 6581664 | Nhục đậu khấu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nhục đậu khấu" (Semen Myristicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.287, 05V.287 | Semen Myristicae, Semen Myristicae | 05V.287, 05V.287 | Semen Myristicae, Semen Myristicae |
| 6581665 | Nhục thung dung | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nhục thung dung" (Herba Cistanches) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.323, 05V.323 | Herba Cistanches, Herba Cistanches | 05V.323, 05V.323 | Herba Cistanches, Herba Cistanches |
| 6581666 | Ô dược | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ô dược" (Radix Linderae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.203, 05V.203 | Radix Linderae, Radix Linderae | 05V.203, 05V.203 | Radix Linderae, Radix Linderae |
| 6581667 | Ô mai/Mơ muối | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ô mai/Mơ muối" (Fructus Armeniacae praeparatum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.288, 05V.288 | Fructus Armeniacae praeparatum, Fructus Armeniacae praeparatum | 05V.288, 05V.288 | Fructus Armeniacae praeparatum, Fructus Armeniacae praeparatum |
| 6581668 | Ô rô | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ô rô" (Herba et radix Acanthi ilicifolii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.126, 05V.126 | Herba et radix Acanthi ilicifolii, Herba et radix Acanthi ilicifolii | 05V.126, 05V.126 | Herba et radix Acanthi ilicifolii, Herba et radix Acanthi ilicifolii |
| 6581669 | Ô tặc cốt | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ô tặc cốt" (Os Sepiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.276, 05V.276 | Os Sepiae, Os Sepiae | 05V.276, 05V.276 | Os Sepiae, Os Sepiae |
| 6581670 | Ổi | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ổi" (Folium Psidii guajavae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.403, V.403 | Folium Psidii guajavae, Folium Psidii guajavae | V.403, V.403 | Folium Psidii guajavae, Folium Psidii guajavae |
| 6581671 | Phá cố chỉ/Bổ cốt chỉ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phá cố chỉ/Bổ cốt chỉ" (Fructus Psoraleae corylifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.324, 05V.324 | Fructus Psoraleae corylifoliae, Fructus Psoraleae corylifoliae | 05V.324, 05V.324 | Fructus Psoraleae corylifoliae, Fructus Psoraleae corylifoliae |
| 6581672 | Phác tiêu/Mang tiêu/Huyền minh phấn | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phác tiêu/Mang tiêu/Huyền minh phấn" (Natrium Sulfuricum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.404, V.404 | Natrium Sulfuricum, Natrium Sulfuricum | V.404, V.404 | Natrium Sulfuricum, Natrium Sulfuricum |
| 6581673 | Phan tả diệp | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phan tả diệp" (Folium Casside angustifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.266, 05V.266 | Folium Casside angustifoliae, Folium Casside angustifoliae | 05V.266, 05V.266 | Folium Casside angustifoliae, Folium Casside angustifoliae |
| 6581674 | Phật thủ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phật thủ" (Fructus Citri medicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.144, 05V.144 | Fructus Citri medicae, Fructus Citri medicae | 05V.144, 05V.144 | Fructus Citri medicae, Fructus Citri medicae |
| 6581675 | Phèn chua/Phèn phi/Bạch phàn/Bạch phèn | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phèn chua/Phèn phi/Bạch phàn/Bạch phèn" (Alumen) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.343, 05V.343 | Alumen, Alumen | 05V.343, 05V.343 | Alumen, Alumen |
| 6581676 | Phòng kỷ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phòng kỷ" (Radix Stephaniae tetrandrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.248, 05V.248 | Radix Stephaniae tetrandrae, Radix Stephaniae tetrandrae | 05V.248, 05V.248 | Radix Stephaniae tetrandrae, Radix Stephaniae tetrandrae |
| 6581677 | Phòng phong | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phòng phong" (Radix Saposhnikoviae divaricatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.47, 05V.47 | Radix Saposhnikoviae divaricatae, Radix Saposhnikoviae divaricatae | 05V.47, 05V.47 | Radix Saposhnikoviae divaricatae, Radix Saposhnikoviae divaricatae |
| 6581678 | Phù bình | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phù bình" (Herba Pistiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.26, 05V.26 | Herba Pistiae, Herba Pistiae | 05V.26, 05V.26 | Herba Pistiae, Herba Pistiae |
| 6581679 | Phụ tử chế | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phụ tử chế" (Radix Aconiti lateralis praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.67, 05V.67 | Radix Aconiti lateralis praeparata, Radix Aconiti lateralis praeparata | 05V.67, 05V.67 | Radix Aconiti lateralis praeparata, Radix Aconiti lateralis praeparata |
| 6581680 | Phúc bồn tử | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phúc bồn tử" (Fructus Rubi alceaefolii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.289, 05V.289 | Fructus Rubi alceaefolii, Fructus Rubi alceaefolii | 05V.289, 05V.289 | Fructus Rubi alceaefolii, Fructus Rubi alceaefolii |
| 6581681 | Phục thần | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phục thần" (Poria) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.184, 05V.184 | Poria, Poria | 05V.184, 05V.184 | Poria, Poria |
| 6581682 | Qua lâu nhân | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Qua lâu nhân" (Semen Trichosanthis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.145, 05V.145 | Semen Trichosanthis, Semen Trichosanthis | 05V.145, 05V.145 | Semen Trichosanthis, Semen Trichosanthis |
| 6581683 | Quả xộp/Trâu cổ/Quảng vương bất lưu hành | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quả xộp/Trâu cổ/Quảng vương bất lưu hành" (Fructus Fici Pumilae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.325, 05V.325 | Fructus Fici Pumilae, Fructus Fici Pumilae | 05V.325, 05V.325 | Fructus Fici Pumilae, Fructus Fici Pumilae |
| 6581684 | Quán chúng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quán chúng" (Rhizoma Cyrtomii fortunei) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.406, V.406 | Rhizoma Cyrtomii fortunei, Rhizoma Cyrtomii fortunei | V.406, V.406 | Rhizoma Cyrtomii fortunei, Rhizoma Cyrtomii fortunei |
| 6581685 | Quất hạch | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quất hạch" (Semen Citri reticulatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.204, 05V.204 | Semen Citri reticulatae, Semen Citri reticulatae | 05V.204, 05V.204 | Semen Citri reticulatae, Semen Citri reticulatae |
| 6581686 | Quất hồng bì | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quất hồng bì" (Fructus Clausenae lansii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.146, 05V.146 | Fructus Clausenae lansii, Fructus Clausenae lansii | 05V.146, 05V.146 | Fructus Clausenae lansii, Fructus Clausenae lansii |
| 6581687 | Quế chi | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quế chi" (Ramulus Cinnamomi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.6, 05V.6 | Ramulus Cinnamomi, Ramulus Cinnamomi | 05V.6, 05V.6 | Ramulus Cinnamomi, Ramulus Cinnamomi |
| 6581688 | Quế nhục/Nhục quế | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quế nhục/Nhục quế" (Cortex Cinnamomi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.68, 05V.68 | Cortex Cinnamomi, Cortex Cinnamomi | 05V.68, 05V.68 | Cortex Cinnamomi, Cortex Cinnamomi |
| 6581689 | Quế tâm | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quế tâm" (Cinnamomi Cortex Interior) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.407, V.407 | Cinnamomi Cortex Interior, Cinnamomi Cortex Interior | V.407, V.407 | Cinnamomi Cortex Interior, Cinnamomi Cortex Interior |
| 6581690 | Quy bản | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quy bản" (Carapax Testudinis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.308, 05V.308 | Carapax Testudinis, Carapax Testudinis | 05V.308, 05V.308 | Carapax Testudinis, Carapax Testudinis |
| 6581691 | Rau dừa nước | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rau dừa nước" (Herba Jussiaea repensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.408, V.408 | Herba Jussiaea repensis, Herba Jussiaea repensis | V.408, V.408 | Herba Jussiaea repensis, Herba Jussiaea repensis |
| 6581692 | Rau đắng đất | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rau đắng đất" (Herba Glinus oppositifolius) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.249, 05V.249 | Herba Glinus oppositifolius, Herba Glinus oppositifolius | 05V.249, 05V.249 | Herba Glinus oppositifolius, Herba Glinus oppositifolius |
| 6581693 | Rau má | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rau má" (Herba Centellae asiaticae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.127, 05V.127 | Herba Centellae asiaticae, Herba Centellae asiaticae | 05V.127, 05V.127 | Herba Centellae asiaticae, Herba Centellae asiaticae |
| 6581694 | Rau sam | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rau sam" (Herba Portulacae oleraceae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.94, 05V.94 | Herba Portulacae oleraceae, Herba Portulacae oleraceae | 05V.94, 05V.94 | Herba Portulacae oleraceae, Herba Portulacae oleraceae |
| 6581695 | Râu mèo | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Râu mèo" (Herba Orthosiphonis spiralis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.250, 05V.250 | Herba Orthosiphonis spiralis, Herba Orthosiphonis spiralis | 05V.250, 05V.250 | Herba Orthosiphonis spiralis, Herba Orthosiphonis spiralis |
| 6581696 | Râu ngô | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Râu ngô" (Styli et Stigmata Maydis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.251, 05V.251 | Styli et Stigmata Maydis, Styli et Stigmata Maydis | 05V.251, 05V.251 | Styli et Stigmata Maydis, Styli et Stigmata Maydis |
| 6581697 | Rễ cà gai leo | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ cà gai leo" (Radix Solani procumbensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.409, V.409 | Radix Solani procumbensis, Radix Solani procumbensis | V.409, V.409 | Radix Solani procumbensis, Radix Solani procumbensis |
| 6581698 | Rễ cây xấu hổ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ cây xấu hổ" (Radix Mimosae pudicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.410, V.410 | Radix Mimosae pudicae, Radix Mimosae pudicae | V.410, V.410 | Radix Mimosae pudicae, Radix Mimosae pudicae |
| 6581699 | Rễ cỏ tranh | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ cỏ tranh" (Radix Imperatae cylindricae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.412, V.412 | Radix Imperatae cylindricae, Radix Imperatae cylindricae | V.412, V.412 | Radix Imperatae cylindricae, Radix Imperatae cylindricae |
| 6581700 | Rễ cỏ tranh sao vàng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ cỏ tranh sao vàng" (Radix Imperatae cylindricae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.413, V.413 | Radix Imperatae cylindricae praeparata, Radix Imperatae cylindricae praeparata | V.413, V.413 | Radix Imperatae cylindricae praeparata, Radix Imperatae cylindricae praeparata |
| 6581701 | Rễ chút chít | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ chút chít" (Radix Rumicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.411, V.411 | Radix Rumicis, Radix Rumicis | V.411, V.411 | Radix Rumicis, Radix Rumicis |
| 6581702 | Rễ lá lốt | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ lá lốt" (Radix Piperis lolot) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.414, V.414 | Radix Piperis lolot, Radix Piperis lolot | V.414, V.414 | Radix Piperis lolot, Radix Piperis lolot |
| 6581703 | Rễ nhàu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ nhàu" (Radix Morindae citrifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.48, 05V.48 | Radix Morindae citrifoliae, Radix Morindae citrifoliae | 05V.48, 05V.48 | Radix Morindae citrifoliae, Radix Morindae citrifoliae |
| 6581704 | Sa nhân | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sa nhân" (Fructus Amomi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.205, 05V.205 | Fructus Amomi, Fructus Amomi | 05V.205, 05V.205 | Fructus Amomi, Fructus Amomi |
| 6581705 | Sa sâm | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sa sâm" (Radix Glehniae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.309, 05V.309 | Radix Glehniae, Radix Glehniae | 05V.309, 05V.309 | Radix Glehniae, Radix Glehniae |
| 6581706 | Sài đất | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sài đất" (Herba Wedeliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.96, 05V.96 | Herba Wedeliae, Herba Wedeliae | 05V.96, 05V.96 | Herba Wedeliae, Herba Wedeliae |
| 6581707 | Sài hồ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sài hồ" (Radix Bupleuri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.27, 05V.27 | Radix Bupleuri, Radix Bupleuri | 05V.27, 05V.27 | Radix Bupleuri, Radix Bupleuri |
| 6581708 | Sài hồ nam/Lức | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sài hồ nam/Lức" (Radix et Folium Plucheae pteropodae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.22, 05V.22 | Radix et Folium Plucheae pteropodae, Radix et Folium Plucheae pteropodae | 05V.22, 05V.22 | Radix et Folium Plucheae pteropodae, Radix et Folium Plucheae pteropodae |
| 6581709 | Sâm cau | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sâm cau" (Rhizoma Curculiginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.415, V.415 | Rhizoma Curculiginis, Rhizoma Curculiginis | V.415, V.415 | Rhizoma Curculiginis, Rhizoma Curculiginis |
| 6581710 | Sâm đại hành | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sâm đại hành" (Bulbus Eleutherinis subaphyllae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.134, 05V.134 | Bulbus Eleutherinis subaphyllae, Bulbus Eleutherinis subaphyllae | 05V.134, 05V.134 | Bulbus Eleutherinis subaphyllae, Bulbus Eleutherinis subaphyllae |
| 6581711 | Sâm ngọc linh | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sâm ngọc linh" (Rhizoma et Radix Panacis vietnamensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.416, V.416 | Rhizoma et Radix Panacis vietnamensis, Rhizoma et Radix Panacis vietnamensis | V.416, V.416 | Rhizoma et Radix Panacis vietnamensis, Rhizoma et Radix Panacis vietnamensis |
| 6581712 | Sim | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sim" (Folium, Fructus et Radix Rhodomyrti tomentosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.277, 05V.277 | Folium, Fructus et Radix Rhodomyrti tomentosae, Folium, Fructus et Radix Rhodomyrti tomentosae | 05V.277, 05V.277 | Folium, Fructus et Radix Rhodomyrti tomentosae, Folium, Fructus et Radix Rhodomyrti tomentosae |
| 6581713 | Sinh địa/Can địa hoàng/Địa hoàng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sinh địa/Can địa hoàng/Địa hoàng" (Radix Rehmanniae glutinosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.135, 05V.135 | Radix Rehmanniae glutinosae, Radix Rehmanniae glutinosae | 05V.135, 05V.135 | Radix Rehmanniae glutinosae, Radix Rehmanniae glutinosae |
| 6581714 | Sói rừng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sói rừng" (Herba Sarcandrae glabrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.417, V.417 | Herba Sarcandrae glabrae, Herba Sarcandrae glabrae | V.417, V.417 | Herba Sarcandrae glabrae, Herba Sarcandrae glabrae |
| 6581715 | Sơn thù | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sơn thù" (Fructus Corni officinalis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.290, 05V.290 | Fructus Corni officinalis, Fructus Corni officinalis | 05V.290, 05V.290 | Fructus Corni officinalis, Fructus Corni officinalis |
| 6581716 | Sơn tra | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sơn tra" (Fructus Mali) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.278, 05V.278 | Fructus Mali, Fructus Mali | 05V.278, 05V.278 | Fructus Mali, Fructus Mali |
| 6581717 | Sử quân tử | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sử quân tử" (Fructus Quisqualis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.348, 05V.348 | Fructus Quisqualis, Fructus Quisqualis | 05V.348, 05V.348 | Fructus Quisqualis, Fructus Quisqualis |
| 6581718 | Tam lăng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tam lăng" (Rhizoma Sparganii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.223, 05V.223 | Rhizoma Sparganii, Rhizoma Sparganii | 05V.223, 05V.223 | Rhizoma Sparganii, Rhizoma Sparganii |
| 6581719 | Tam thất | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tam thất" (Radix Panasis notoginseng) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.233, 05V.233 | Radix Panasis notoginseng, Radix Panasis notoginseng | 05V.233, 05V.233 | Radix Panasis notoginseng, Radix Panasis notoginseng |
| 6581720 | Tang bạch bì sao mật | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang bạch bì sao mật" (Cortex Mori albae praeparatum cum melle) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.418, V.418 | Cortex Mori albae praeparatum cum melle, Cortex Mori albae praeparatum cum melle | V.418, V.418 | Cortex Mori albae praeparatum cum melle, Cortex Mori albae praeparatum cum melle |
| 6581721 | Tang bạch bì/Vỏ rễ cây dâu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang bạch bì/Vỏ rễ cây dâu" (Cortex Mori albae radicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.162, 05V.162 | Cortex Mori albae radicis, Cortex Mori albae radicis | 05V.162, 05V.162 | Cortex Mori albae radicis, Cortex Mori albae radicis |
| 6581722 | Tang chi/Cành dâu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang chi/Cành dâu" (Ramulus Mori albae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.49, 05V.49 | Ramulus Mori albae, Ramulus Mori albae | 05V.49, 05V.49 | Ramulus Mori albae, Ramulus Mori albae |
| 6581723 | Tang diệp/Lá dâu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang diệp/Lá dâu" (Folium Mori albae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.28, 05V.28 | Folium Mori albae, Folium Mori albae | 05V.28, 05V.28 | Folium Mori albae, Folium Mori albae |
| 6581724 | Tang ký sinh | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang ký sinh" (Loranthi paracitici Herba) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.50, 05V.50 | Loranthi paracitici Herba, Loranthi paracitici Herba | 05V.50, 05V.50 | Loranthi paracitici Herba, Loranthi paracitici Herba |
| 6581725 | Tang phiêu tiêu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang phiêu tiêu" (Cotheca Mantidis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.291, 05V.291 | Cotheca Mantidis, Cotheca Mantidis | 05V.291, 05V.291 | Cotheca Mantidis, Cotheca Mantidis |
| 6581726 | Tang thầm/Quả dâu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang thầm/Quả dâu" (Fructus Mori albae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.300, 05V.300 | Fructus Mori albae, Fructus Mori albae | 05V.300, 05V.300 | Fructus Mori albae, Fructus Mori albae |
| 6581727 | Tạo giác thích | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tạo giác thích" (Spina Gledischiae australis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.224, 05V.224 | Spina Gledischiae australis, Spina Gledischiae australis | 05V.224, 05V.224 | Spina Gledischiae australis, Spina Gledischiae australis |
| 6581728 | Táo nhân | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Táo nhân" (Semen Ziziphi mauritianae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.185, 05V.185 | Semen Ziziphi mauritianae, Semen Ziziphi mauritianae | 05V.185, 05V.185 | Semen Ziziphi mauritianae, Semen Ziziphi mauritianae |
| 6581729 | Tầm xoong | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tầm xoong" (Herba Atalaniae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.51, 05V.51 | Herba Atalaniae, Herba Atalaniae | 05V.51, 05V.51 | Herba Atalaniae, Herba Atalaniae |
| 6581730 | Tầm xuân | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tầm xuân" (Herba Rosae multiflorae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.52, 05V.52 | Herba Rosae multiflorae, Herba Rosae multiflorae | 05V.52, 05V.52 | Herba Rosae multiflorae, Herba Rosae multiflorae |
| 6581731 | Tân di | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tân di" (Flos Magnoliae liliflorae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.8, 05V.8 | Flos Magnoliae liliflorae, Flos Magnoliae liliflorae | 05V.8, 05V.8 | Flos Magnoliae liliflorae, Flos Magnoliae liliflorae |
| 6581732 | Tần giao | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tần giao" (Radix Gentianae macrophyllae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.53, 05V.53 | Radix Gentianae macrophyllae, Radix Gentianae macrophyllae | 05V.53, 05V.53 | Radix Gentianae macrophyllae, Radix Gentianae macrophyllae |
| 6581733 | Tế tân | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tế tân" (Radix et Rhizoma Asari) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.9, 05V.9 | Radix et Rhizoma Asari, Radix et Rhizoma Asari | 05V.9, 05V.9 | Radix et Rhizoma Asari, Radix et Rhizoma Asari |
| 6581734 | Tiên hạc thảo | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tiên hạc thảo" (Herba Agrimoniae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.427, V.427 | Herba Agrimoniae, Herba Agrimoniae | V.427, V.427 | Herba Agrimoniae, Herba Agrimoniae |
| 6581735 | Tiền hồ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tiền hồ" (Radix Peucedani) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.163, 05V.163 | Radix Peucedani, Radix Peucedani | 05V.163, 05V.163 | Radix Peucedani, Radix Peucedani |
| 6581736 | Tiểu hồi | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tiểu hồi" (Fructus Foeniculi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.65, 05V.65 | Fructus Foeniculi, Fructus Foeniculi | 05V.65, 05V.65 | Fructus Foeniculi, Fructus Foeniculi |
| 6581737 | Tiểu kế | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tiểu kế" (Radix Cirsii segenti) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.428, V.428 | Radix Cirsii segenti, Radix Cirsii segenti | V.428, V.428 | Radix Cirsii segenti, Radix Cirsii segenti |
| 6581738 | Tiểu mạch | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tiểu mạch" (Fructus Tritici aestivi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.292, 05V.292 | Fructus Tritici aestivi, Fructus Tritici aestivi | 05V.292, 05V.292 | Fructus Tritici aestivi, Fructus Tritici aestivi |
| 6581739 | Tỏa dương | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tỏa dương" (Herba Cynomorici songarici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.429, V.429 | Herba Cynomorici songarici, Herba Cynomorici songarici | V.429, V.429 | Herba Cynomorici songarici, Herba Cynomorici songarici |
| 6581740 | Toàn phúc hoa | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Toàn phúc hoa" (Flos Inulae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.165, 05V.165 | Flos Inulae, Flos Inulae | 05V.165, 05V.165 | Flos Inulae, Flos Inulae |
| 6581741 | Toàn yết/Bọ cạp | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Toàn yết/Bọ cạp" (Scorpio) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.177, 05V.177 | Scorpio, Scorpio | 05V.177, 05V.177 | Scorpio, Scorpio |
| 6581742 | Tô diệp | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tô diệp" (Folium Perillae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.11, 05V.11 | Folium Perillae, Folium Perillae | 05V.11, 05V.11 | Folium Perillae, Folium Perillae |
| 6581743 | Tô mộc | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tô mộc" (Lignum sappan) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.225, 05V.225 | Lignum sappan, Lignum sappan | 05V.225, 05V.225 | Lignum sappan, Lignum sappan |
| 6581744 | Tô ngạnh | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tô ngạnh" (Caulis Perillae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.294, 05V.294 | Caulis Perillae, Caulis Perillae | 05V.294, 05V.294 | Caulis Perillae, Caulis Perillae |
| 6581745 | Tô tử/Tía tô hạt | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tô tử/Tía tô hạt" (Semen Perillae frutescensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.164, 05V.164 | Semen Perillae frutescensis, Semen Perillae frutescensis | 05V.164, 05V.164 | Semen Perillae frutescensis, Semen Perillae frutescensis |
| 6581746 | Tục đoạn | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tục đoạn" (Radix Dipsaci) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.327, 05V.327 | Radix Dipsaci, Radix Dipsaci | 05V.327, 05V.327 | Radix Dipsaci, Radix Dipsaci |
| 6581747 | Tử tô | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tử tô" (Herba Perillae frutescensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.426, V.426 | Herba Perillae frutescensis, Herba Perillae frutescensis | V.426, V.426 | Herba Perillae frutescensis, Herba Perillae frutescensis |
| 6581748 | Tử thảo | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tử thảo" (Radix Lithospermi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.344, 05V.344 | Radix Lithospermi, Radix Lithospermi | 05V.344, 05V.344 | Radix Lithospermi, Radix Lithospermi |
| 6581749 | Tử uyển | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tử uyển" (Radix et Rhizoma Asteris) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.166, 05V.166 | Radix et Rhizoma Asteris, Radix et Rhizoma Asteris | 05V.166, 05V.166 | Radix et Rhizoma Asteris, Radix et Rhizoma Asteris |
| 6581750 | Tỳ bà diệp | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tỳ bà diệp" (Folium Eriobotryae japonicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.167, 05V.167 | Folium Eriobotryae japonicae, Folium Eriobotryae japonicae | 05V.167, 05V.167 | Folium Eriobotryae japonicae, Folium Eriobotryae japonicae |
| 6581751 | Tỳ giải | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tỳ giải" (Rhizoma Dioscoreae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.256, 05V.256 | Rhizoma Dioscoreae, Rhizoma Dioscoreae | 05V.256, 05V.256 | Rhizoma Dioscoreae, Rhizoma Dioscoreae |
| 6581752 | Thạch cao sống/Sinh thạch cao | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thạch cao sống/Sinh thạch cao" (Gypsum fibrosum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.108, 05V.108 | Gypsum fibrosum, Gypsum fibrosum | 05V.108, 05V.108 | Gypsum fibrosum, Gypsum fibrosum |
| 6581753 | Thạch hộc | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thạch hộc" (Herba Dendrobii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.310, 05V.310 | Herba Dendrobii, Herba Dendrobii | 05V.310, 05V.310 | Herba Dendrobii, Herba Dendrobii |
| 6581754 | Thạch lưu bì | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thạch lưu bì" (Pericarpium Punicae Granati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.419, V.419 | Pericarpium Punicae Granati, Pericarpium Punicae Granati | V.419, V.419 | Pericarpium Punicae Granati, Pericarpium Punicae Granati |
| 6581755 | Thạch quyết minh | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thạch quyết minh" (Concha Haliotidis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.186, 05V.186 | Concha Haliotidis, Concha Haliotidis | 05V.186, 05V.186 | Concha Haliotidis, Concha Haliotidis |
| 6581756 | Thạch vĩ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thạch vĩ" (Herba pyrrosiae linguae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.252, 05V.252 | Herba pyrrosiae linguae, Herba pyrrosiae linguae | 05V.252, 05V.252 | Herba pyrrosiae linguae, Herba pyrrosiae linguae |
| 6581757 | Thạch xương bồ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thạch xương bồ" (Acori Graminei Rhizoma) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.193, 05V.193 | Acori Graminei Rhizoma, Acori Graminei Rhizoma | 05V.193, 05V.193 | Acori Graminei Rhizoma, Acori Graminei Rhizoma |
| 6581758 | Thanh bì | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thanh bì" (Pericarpium Citri reticulatae viridae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.206, 05V.206 | Pericarpium Citri reticulatae viridae, Pericarpium Citri reticulatae viridae | 05V.206, 05V.206 | Pericarpium Citri reticulatae viridae, Pericarpium Citri reticulatae viridae |
| 6581759 | Thanh hao/Thanh cao hoa vàng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thanh hao/Thanh cao hoa vàng" (Folium Artemisiae annuae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.421, V.421 | Folium Artemisiae annuae, Folium Artemisiae annuae | V.421, V.421 | Folium Artemisiae annuae, Folium Artemisiae annuae |
| 6581760 | Thanh táo | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thanh táo" (Herba Justiciae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.422, V.422 | Herba Justiciae, Herba Justiciae | V.422, V.422 | Herba Justiciae, Herba Justiciae |
| 6581761 | Thanh tương tử | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thanh tương tử" (Semen Celosiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.423, V.423 | Semen Celosiae, Semen Celosiae | V.423, V.423 | Semen Celosiae, Semen Celosiae |
| 6581762 | Thảo quả | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thảo quả" (Fructus Amomi aromatici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.64, 05V.64 | Fructus Amomi aromatici, Fructus Amomi aromatici | 05V.64, 05V.64 | Fructus Amomi aromatici, Fructus Amomi aromatici |
| 6581763 | Thảo quyết minh | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thảo quyết minh" (Semen Cassiae torae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.187, 05V.187 | Semen Cassiae torae, Semen Cassiae torae | 05V.187, 05V.187 | Semen Cassiae torae, Semen Cassiae torae |
| 6581764 | Thăng ma | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thăng ma" (Rhizoma Cimicifugae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.29, 05V.29 | Rhizoma Cimicifugae, Rhizoma Cimicifugae | 05V.29, 05V.29 | Rhizoma Cimicifugae, Rhizoma Cimicifugae |
| 6581765 | Thần sa | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thần sa" (Sinnabaris) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.420, V.420 | Sinnabaris, Sinnabaris | V.420, V.420 | Sinnabaris, Sinnabaris |
| 6581766 | Thị đế | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thị đế" (Calyx Kaki) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.207, 05V.207 | Calyx Kaki, Calyx Kaki | 05V.207, 05V.207 | Calyx Kaki, Calyx Kaki |
| 6581767 | Thiên hoa phấn | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thiên hoa phấn" (Radix Trichosanthis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.136, 05V.136 | Radix Trichosanthis, Radix Trichosanthis | 05V.136, 05V.136 | Radix Trichosanthis, Radix Trichosanthis |
| 6581768 | Thiên ma | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thiên ma" (Rhizoma Gastrodiae elatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.176, 05V.176 | Rhizoma Gastrodiae elatae, Rhizoma Gastrodiae elatae | 05V.176, 05V.176 | Rhizoma Gastrodiae elatae, Rhizoma Gastrodiae elatae |
| 6581769 | Thiên môn đông | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thiên môn đông" (Radix Asparagi cochinchinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.311, 05V.311 | Radix Asparagi cochinchinensis, Radix Asparagi cochinchinensis | 05V.311, 05V.311 | Radix Asparagi cochinchinensis, Radix Asparagi cochinchinensis |
| 6581770 | Thiên nam tinh/Đởm nam tinh | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thiên nam tinh/Đởm nam tinh" (Rhizoma Arisaemae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.147, 05V.147 | Rhizoma Arisaemae, Rhizoma Arisaemae | 05V.147, 05V.147 | Rhizoma Arisaemae, Rhizoma Arisaemae |
| 6581771 | Thiên niên kiện | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thiên niên kiện" (Rhizoma Homalomenae occultae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.54, 05V.54 | Rhizoma Homalomenae occultae, Rhizoma Homalomenae occultae | 05V.54, 05V.54 | Rhizoma Homalomenae occultae, Rhizoma Homalomenae occultae |
| 6581772 | Thỏ ty tử | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thỏ ty tử" (Semen Cuscutae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.326, 05V.326 | Semen Cuscutae, Semen Cuscutae | 05V.326, 05V.326 | Semen Cuscutae, Semen Cuscutae |
| 6581773 | Thổ bối mẫu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thổ bối mẫu" (Bolbostemmatis Rhizoma,) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.148, 05V.148 | Bolbostemmatis Rhizoma,, Bolbostemmatis Rhizoma, | 05V.148, 05V.148 | Bolbostemmatis Rhizoma,, Bolbostemmatis Rhizoma, |
| 6581774 | Thổ hoàng liên | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thổ hoàng liên" (Rhizoma Thalictri foliolosi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.128, 05V.128 | Rhizoma Thalictri foliolosi, Rhizoma Thalictri foliolosi | 05V.128, 05V.128 | Rhizoma Thalictri foliolosi, Rhizoma Thalictri foliolosi |
| 6581775 | Thổ phục linh | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thổ phục linh" (Rhizoma Smilacis glabrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.97, 05V.97 | Rhizoma Smilacis glabrae, Rhizoma Smilacis glabrae | 05V.97, 05V.97 | Rhizoma Smilacis glabrae, Rhizoma Smilacis glabrae |
| 6581776 | Thông bạch | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thông bạch" (Radix et Folium Allii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.10, 05V.10 | Radix et Folium Allii, Radix et Folium Allii | 05V.10, 05V.10 | Radix et Folium Allii, Radix et Folium Allii |
| 6581777 | Thông thảo | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thông thảo" (Medulla Tetrapanacis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.253, 05V.253 | Medulla Tetrapanacis, Medulla Tetrapanacis | 05V.253, 05V.253 | Medulla Tetrapanacis, Medulla Tetrapanacis |
| 6581778 | Thủ cung/Thạch sùng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thủ cung/Thạch sùng" (Scorpio Hemidactyli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.424, V.424 | Scorpio Hemidactyli, Scorpio Hemidactyli | V.424, V.424 | Scorpio Hemidactyli, Scorpio Hemidactyli |
| 6581779 | Thục địa | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thục địa" (Radix Rehmanniae glutinosae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.301, 05V.301 | Radix Rehmanniae glutinosae praeparata, Radix Rehmanniae glutinosae praeparata | 05V.301, 05V.301 | Radix Rehmanniae glutinosae praeparata, Radix Rehmanniae glutinosae praeparata |
| 6581780 | Thủy xương bồ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thủy xương bồ" (Acori calami Rhizoma) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.425, V.425 | Acori calami Rhizoma, Acori calami Rhizoma | V.425, V.425 | Acori calami Rhizoma, Acori calami Rhizoma |
| 6581781 | Thuyền thoái | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thuyền thoái" (Periostracum Cicadae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.30, 05V.30 | Periostracum Cicadae, Periostracum Cicadae | 05V.30, 05V.30 | Periostracum Cicadae, Periostracum Cicadae |
| 6581782 | Thương lục | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thương lục" (Radix Phytolaccae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.261, 05V.261 | Radix Phytolaccae, Radix Phytolaccae | 05V.261, 05V.261 | Radix Phytolaccae, Radix Phytolaccae |
| 6581783 | Thương nhĩ tử/Ké đầu ngựa | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thương nhĩ tử/Ké đầu ngựa" (Fructus Xanthii strumarii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.40, 05V.40 | Fructus Xanthii strumarii, Fructus Xanthii strumarii | 05V.40, 05V.40 | Fructus Xanthii strumarii, Fructus Xanthii strumarii |
| 6581784 | Thương truật | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thương truật" (Rhizoma Atractylodis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.279, 05V.279 | Rhizoma Atractylodis, Rhizoma Atractylodis | 05V.279, 05V.279 | Rhizoma Atractylodis, Rhizoma Atractylodis |
| 6581785 | Trạch tả | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trạch tả" (Rhizoma Alismatis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.254, 05V.254 | Rhizoma Alismatis, Rhizoma Alismatis | 05V.254, 05V.254 | Rhizoma Alismatis, Rhizoma Alismatis |
| 6581786 | Tràm | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tràm" (Ramulus cum Folium Melaleucae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.12, 05V.12 | Ramulus cum Folium Melaleucae, Ramulus cum Folium Melaleucae | 05V.12, 05V.12 | Ramulus cum Folium Melaleucae, Ramulus cum Folium Melaleucae |
| 6581787 | Trắc bá diệp sao cháy | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trắc bá diệp sao cháy" (Cacumen Platycladi praeparatus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.430, V.430 | Cacumen Platycladi praeparatus, Cacumen Platycladi praeparatus | V.430, V.430 | Cacumen Platycladi praeparatus, Cacumen Platycladi praeparatus |
| 6581788 | Trắc bách diệp | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trắc bách diệp" (Cacumen Platycladi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.235, 05V.235 | Cacumen Platycladi, Cacumen Platycladi | 05V.235, 05V.235 | Cacumen Platycladi, Cacumen Platycladi |
| 6581789 | Trâm bầu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trâm bầu" (Folium et Cortex Combreti quadrangulae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.178, 05V.178 | Folium et Cortex Combreti quadrangulae, Folium et Cortex Combreti quadrangulae | 05V.178, 05V.178 | Folium et Cortex Combreti quadrangulae, Folium et Cortex Combreti quadrangulae |
| 6581790 | Trần bì sao | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trần bì sao" (Pericarpium Citri reticulatae perenne praeparatum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.431, V.431 | Pericarpium Citri reticulatae perenne praeparatum, Pericarpium Citri reticulatae perenne praeparatum | V.431, V.431 | Pericarpium Citri reticulatae perenne praeparatum, Pericarpium Citri reticulatae perenne praeparatum |
| 6581791 | Trần bì/Vỏ quýt | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trần bì/Vỏ quýt" (Pericarpium Citri reticulatae perenne) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.208, 05V.208 | Pericarpium Citri reticulatae perenne, Pericarpium Citri reticulatae perenne | 05V.208, 05V.208 | Pericarpium Citri reticulatae perenne, Pericarpium Citri reticulatae perenne |
| 6581792 | Trân châu mẫu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trân châu mẫu" (Margarita) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.188, 05V.188 | Margarita, Margarita | 05V.188, 05V.188 | Margarita, Margarita |
| 6581793 | Trầu không | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trầu không" (Folium Piperis betle) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.13, 05V.13 | Folium Piperis betle, Folium Piperis betle | 05V.13, 05V.13 | Folium Piperis betle, Folium Piperis betle |
| 6581794 | Tri mẫu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tri mẫu" (Rhizoma Anemarrhenae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.109, 05V.109 | Rhizoma Anemarrhenae, Rhizoma Anemarrhenae | 05V.109, 05V.109 | Rhizoma Anemarrhenae, Rhizoma Anemarrhenae |
| 6581795 | Trinh nữ hoàng cung | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trinh nữ hoàng cung" (Folium Crini latifolii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.98, 05V.98 | Folium Crini latifolii, Folium Crini latifolii | 05V.98, 05V.98 | Folium Crini latifolii, Folium Crini latifolii |
| 6581796 | Trinh nữ/Xấu hổ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trinh nữ/Xấu hổ" (Herba Mimosae pudicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.55, 05V.55 | Herba Mimosae pudicae, Herba Mimosae pudicae | 05V.55, 05V.55 | Herba Mimosae pudicae, Herba Mimosae pudicae |
| 6581797 | Trúc diệp /Lá tre | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trúc diệp /Lá tre" (Folium Bambusae vulgaris) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.31, 05V.31 | Folium Bambusae vulgaris, Folium Bambusae vulgaris | 05V.31, 05V.31 | Folium Bambusae vulgaris, Folium Bambusae vulgaris |
| 6581798 | Trúc nhự | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trúc nhự" (Caulis bambusae in teaniis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.149, 05V.149 | Caulis bambusae in teaniis, Caulis bambusae in teaniis | 05V.149, 05V.149 | Caulis bambusae in teaniis, Caulis bambusae in teaniis |
| 6581799 | Trung quân/Trương quân/Dây lá lợp | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trung quân/Trương quân/Dây lá lợp" (Herba Ancistrocladi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.432, V.432 | Herba Ancistrocladi, Herba Ancistrocladi | V.432, V.432 | Herba Ancistrocladi, Herba Ancistrocladi |
| 6581800 | Trư linh | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trư linh" (Polyporus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.255, 05V.255 | Polyporus, Polyporus | 05V.255, 05V.255 | Polyporus, Polyporus |
| 6581801 | Uất lý nhân | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Uất lý nhân" (Semen Pruni) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.433, V.433 | Semen Pruni, Semen Pruni | V.433, V.433 | Semen Pruni, Semen Pruni |
| 6581802 | Uy linh tiên | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Uy linh tiên" (Radix et Rhizoma Clematidis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.56, 05V.56 | Radix et Rhizoma Clematidis, Radix et Rhizoma Clematidis | 05V.56, 05V.56 | Radix et Rhizoma Clematidis, Radix et Rhizoma Clematidis |
| 6581803 | Vàng đắng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vàng đắng" (Caulis Coscinii fenestrati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.129, 05V.129 | Caulis Coscinii fenestrati, Caulis Coscinii fenestrati | 05V.129, 05V.129 | Caulis Coscinii fenestrati, Caulis Coscinii fenestrati |
| 6581804 | Viễn chí | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Viễn chí" (Radix Polygalae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.189, 05V.189 | Radix Polygalae, Radix Polygalae | 05V.189, 05V.189 | Radix Polygalae, Radix Polygalae |
| 6581805 | Vỏ bưởi | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vỏ bưởi" (Pericarpium Citri maximae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.434, V.434 | Pericarpium Citri maximae, Pericarpium Citri maximae | V.434, V.434 | Pericarpium Citri maximae, Pericarpium Citri maximae |
| 6581806 | Vỏ cam | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vỏ cam" (Pericarpium Citri sinensise) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.435, V.435 | Pericarpium Citri sinensise, Pericarpium Citri sinensise | V.435, V.435 | Pericarpium Citri sinensise, Pericarpium Citri sinensise |
| 6581807 | Vỏ cây đại sao vàng | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vỏ cây đại sao vàng" (Cortex Plumeriae rubrae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.436, V.436 | Cortex Plumeriae rubrae praeparata, Cortex Plumeriae rubrae praeparata | V.436, V.436 | Cortex Plumeriae rubrae praeparata, Cortex Plumeriae rubrae praeparata |
| 6581808 | Vỏ đỗ xanh | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vỏ đỗ xanh" (Pericapium Semen Vignae aurei) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.437, V.437 | Pericapium Semen Vignae aurei, Pericapium Semen Vignae aurei | V.437, V.437 | Pericapium Semen Vignae aurei, Pericapium Semen Vignae aurei |
| 6581809 | Vỏ rụt/Nam mộc hương | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vỏ rụt/Nam mộc hương" (Cortex Llicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.202, 05V.202 | Cortex Llicis, Cortex Llicis | 05V.202, 05V.202 | Cortex Llicis, Cortex Llicis |
| 6581810 | Vọng cách | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vọng cách" (Folium Premnae corymbosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.438, V.438 | Folium Premnae corymbosae, Folium Premnae corymbosae | V.438, V.438 | Folium Premnae corymbosae, Folium Premnae corymbosae |
| 6581811 | Vông nem | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vông nem" (Folium Erythrinae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.190, 05V.190 | Folium Erythrinae, Folium Erythrinae | 05V.190, 05V.190 | Folium Erythrinae, Folium Erythrinae |
| 6581812 | Vú bò | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vú bò" (Herba Fici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.439, V.439 | Herba Fici, Herba Fici | V.439, V.439 | Herba Fici, Herba Fici |
| 6581813 | Vừng đen | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vừng đen" (Semen Sesami) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.267, 05V.267 | Semen Sesami, Semen Sesami | 05V.267, 05V.267 | Semen Sesami, Semen Sesami |
| 6581814 | Vương bất lưu hành | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vương bất lưu hành" (Semen Vaccariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.440, V.440 | Semen Vaccariae, Semen Vaccariae | V.440, V.440 | Semen Vaccariae, Semen Vaccariae |
| 6581815 | Xạ can/Rẻ quạt | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xạ can/Rẻ quạt" (Rhizoma Belamcandae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.99, 05V.99 | Rhizoma Belamcandae, Rhizoma Belamcandae | 05V.99, 05V.99 | Rhizoma Belamcandae, Rhizoma Belamcandae |
| 6581816 | Xạ đen | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xạ đen" (Herba Ehretiae asperulae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.100, 05V.100 | Herba Ehretiae asperulae, Herba Ehretiae asperulae | 05V.100, 05V.100 | Herba Ehretiae asperulae, Herba Ehretiae asperulae |
| 6581817 | Xạ hương | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xạ hương" (Moschus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.441, V.441 | Moschus, Moschus | V.441, V.441 | Moschus, Moschus |
| 6581818 | Xà sàng tử | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xà sàng tử" (Fructus Cnidii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.345, 05V.345 | Fructus Cnidii, Fructus Cnidii | 05V.345, 05V.345 | Fructus Cnidii, Fructus Cnidii |
| 6581819 | Xa tiền tử | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xa tiền tử" (Semen Plantaginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.257, 05V.257 | Semen Plantaginis, Semen Plantaginis | 05V.257, 05V.257 | Semen Plantaginis, Semen Plantaginis |
| 6581820 | Xích đồng nam | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xích đồng nam" (Semen Plantaginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.57, 05V.57 | Semen Plantaginis, Semen Plantaginis | 05V.57, 05V.57 | Semen Plantaginis, Semen Plantaginis |
| 6581821 | Xích tiểu đậu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xích tiểu đậu" (Semen Phaseoli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.442, V.442 | Semen Phaseoli, Semen Phaseoli | V.442, V.442 | Semen Phaseoli, Semen Phaseoli |
| 6581822 | Xích thược | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xích thược" (Paeoniae rubra Radix) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.137, 05V.137 | Paeoniae rubra Radix, Paeoniae rubra Radix | 05V.137, 05V.137 | Paeoniae rubra Radix, Paeoniae rubra Radix |
| 6581823 | Xoan nhừ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xoan nhừ" (Cortex Choerospondiacis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.443, V.443 | Cortex Choerospondiacis, Cortex Choerospondiacis | V.443, V.443 | Cortex Choerospondiacis, Cortex Choerospondiacis |
| 6581824 | Xuyên bối mẫu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên bối mẫu" (Bulbus Fritillariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.150, 05V.150 | Bulbus Fritillariae, Bulbus Fritillariae | 05V.150, 05V.150 | Bulbus Fritillariae, Bulbus Fritillariae |
| 6581825 | Xuyên khung | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên khung" (Rhizoma Ligustici wallichii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.226, 05V.226 | Rhizoma Ligustici wallichii, Rhizoma Ligustici wallichii | 05V.226, 05V.226 | Rhizoma Ligustici wallichii, Rhizoma Ligustici wallichii |
| 6581826 | Xuyên luyện tử | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên luyện tử" (Fructus Meliae toosendan) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.349, 05V.349 | Fructus Meliae toosendan, Fructus Meliae toosendan | 05V.349, 05V.349 | Fructus Meliae toosendan, Fructus Meliae toosendan |
| 6581827 | Xuyên tâm liên | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên tâm liên" (Herba Andrographitis paniculatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.101, 05V.101 | Herba Andrographitis paniculatae, Herba Andrographitis paniculatae | 05V.101, 05V.101 | Herba Andrographitis paniculatae, Herba Andrographitis paniculatae |
| 6581828 | Xuyên tiêu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên tiêu" (Fructus Zanthoxyli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.66, 05V.66 | Fructus Zanthoxyli, Fructus Zanthoxyli | 05V.66, 05V.66 | Fructus Zanthoxyli, Fructus Zanthoxyli |
| 6581829 | Ý dĩ/Ý dĩ nhân | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ý dĩ/Ý dĩ nhân" (Semen Coicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.258, 05V.258 | Semen Coicis, Semen Coicis | 05V.258, 05V.258 | Semen Coicis, Semen Coicis |
| 6581830 | Xà sàng tử | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xà sàng tử" (Fructus Cnidii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.345, 05V.345 | Fructus Cnidii, Fructus Cnidii | 05V.345, 05V.345 | Fructus Cnidii, Fructus Cnidii |
| 6581831 | Xa tiền tử | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xa tiền tử" (Semen Plantaginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.257, 05V.257 | Semen Plantaginis, Semen Plantaginis | 05V.257, 05V.257 | Semen Plantaginis, Semen Plantaginis |
| 6581832 | Xích đồng nam | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xích đồng nam" (Semen Plantaginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.57, 05V.57 | Semen Plantaginis, Semen Plantaginis | 05V.57, 05V.57 | Semen Plantaginis, Semen Plantaginis |
| 6581833 | Xích thược | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xích thược" (Paeoniae rubra Radix) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.137, 05V.137 | Paeoniae rubra Radix, Paeoniae rubra Radix | 05V.137, 05V.137 | Paeoniae rubra Radix, Paeoniae rubra Radix |
| 6581834 | Xích tiểu đậu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xích tiểu đậu" (Semen Phaseoli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.456, V.456 | Semen Phaseoli, Semen Phaseoli | V.456, V.456 | Semen Phaseoli, Semen Phaseoli |
| 6581835 | Xoan nhừ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xoan nhừ" (Cortex Choerospondiacis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | V.457, V.457 | Cortex Choerospondiacis, Cortex Choerospondiacis | V.457, V.457 | Cortex Choerospondiacis, Cortex Choerospondiacis |
| 6581836 | Xuyên bối mẫu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên bối mẫu" (Bulbus Fritillariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.150, 05V.150 | Bulbus Fritillariae, Bulbus Fritillariae | 05V.150, 05V.150 | Bulbus Fritillariae, Bulbus Fritillariae |
| 6581837 | Xuyên khung | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên khung" (Rhizoma Ligustici wallichii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.226, 05V.226 | Rhizoma Ligustici wallichii, Rhizoma Ligustici wallichii | 05V.226, 05V.226 | Rhizoma Ligustici wallichii, Rhizoma Ligustici wallichii |
| 6581838 | Xuyên luyện tử | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên luyện tử" (Fructus Meliae toosendan) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.349, 05V.349 | Fructus Meliae toosendan, Fructus Meliae toosendan | 05V.349, 05V.349 | Fructus Meliae toosendan, Fructus Meliae toosendan |
| 6581839 | Xuyên tâm liên | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên tâm liên" (Herba Andrographitis paniculatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.101, 05V.101 | Herba Andrographitis paniculatae, Herba Andrographitis paniculatae | 05V.101, 05V.101 | Herba Andrographitis paniculatae, Herba Andrographitis paniculatae |
| 6581840 | Xuyên tiêu | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên tiêu" (Fructus Zanthoxyli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.66, 05V.66 | Fructus Zanthoxyli, Fructus Zanthoxyli | 05V.66, 05V.66 | Fructus Zanthoxyli, Fructus Zanthoxyli |
| 6581841 | Ý dĩ | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ý dĩ" (Semen Coicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | 05V.258, 05V.258 | Semen Coicis, Semen Coicis | 05V.258, 05V.258 | Semen Coicis, Semen Coicis |