Intersection of http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-citizen-id-birthplace-prefix-cs and http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-citizen-id-birthplace-prefix-cs

This is the CodeSystem that contains codes in both Mã 3 số nơi đăng ký khai sinh trên CCCD/số định danh cá nhân — Citizen ID Birthplace Prefix CodeSystem (http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-citizen-id-birthplace-prefix-cs) and Mã 3 số nơi đăng ký khai sinh trên CCCD/số định danh cá nhân — Citizen ID Birthplace Prefix CodeSystem (http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-citizen-id-birthplace-prefix-cs).

Structure

Generated Narrative: CodeSystem f38cc0fd-ce33-4ccc-a3a2-87839f634c01-21

This code system http://hl7.org/fhir/comparison/CodeSystem/f38cc0fd-ce33-4ccc-a3a2-87839f634c01-21 defines codes, but no codes are represented here

CodeDisplayDefinition
001 Hà NộiMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Hà Nội
002 Hà GiangMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Hà Giang
004 Cao BằngMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Cao Bằng
006 Bắc KạnMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Bắc Kạn
008 Tuyên QuangMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Tuyên Quang
010 Lào CaiMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Lào Cai
011 Điện BiênMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Điện Biên
012 Lai ChâuMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Lai Châu
014 Sơn LaMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Sơn La
015 Yên BáiMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Yên Bái
017 Hòa BìnhMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Hòa Bình
019 Thái NguyênMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Thái Nguyên
020 Lạng SơnMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Lạng Sơn
022 Quảng NinhMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Quảng Ninh
024 Bắc GiangMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Bắc Giang
025 Phú ThọMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Phú Thọ
026 Vĩnh PhúcMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Vĩnh Phúc
027 Bắc NinhMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Bắc Ninh
030 Hải DươngMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Hải Dương
031 Hải PhòngMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Hải Phòng
033 Hưng YênMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Hưng Yên
034 Thái BìnhMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Thái Bình
035 Hà NamMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Hà Nam
036 Nam ĐịnhMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Nam Định
037 Ninh BìnhMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Ninh Bình
038 Thanh HóaMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Thanh Hóa
040 Nghệ AnMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Nghệ An
042 Hà TĩnhMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Hà Tĩnh
044 Quảng BìnhMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Quảng Bình
045 Quảng TrịMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Quảng Trị
046 Thừa Thiên HuếMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Thừa Thiên Huế
048 Đà NẵngMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Đà Nẵng
049 Quảng NamMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Quảng Nam
051 Quảng NgãiMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Quảng Ngãi
052 Bình ĐịnhMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Bình Định
054 Phú YênMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Phú Yên
056 Khánh HòaMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Khánh Hòa
058 Ninh ThuậnMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Ninh Thuận
060 Bình ThuậnMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Bình Thuận
062 Kon TumMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Kon Tum
064 Gia LaiMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Gia Lai
066 Đắk LắkMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Đắk Lắk
067 Đắk NôngMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Đắk Nông
068 Lâm ĐồngMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Lâm Đồng
070 Bình PhướcMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Bình Phước
072 Tây NinhMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Tây Ninh
074 Bình DươngMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Bình Dương
075 Đồng NaiMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Đồng Nai
077 Bà Rịa - Vũng TàuMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Bà Rịa - Vũng Tàu
079 Thành phố Hồ Chí MinhMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Thành phố Hồ Chí Minh
080 Long AnMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Long An
082 Tiền GiangMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Tiền Giang
083 Bến TreMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Bến Tre
084 Trà VinhMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Trà Vinh
086 Vĩnh LongMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Vĩnh Long
087 Đồng ThápMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Đồng Tháp
089 An GiangMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại An Giang
091 Kiên GiangMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Kiên Giang
092 Cần ThơMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Cần Thơ
093 Hậu GiangMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Hậu Giang
094 Sóc TrăngMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Sóc Trăng
095 Bạc LiêuMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Bạc Liêu
096 Cà MauMã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Cà Mau