Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.8.0 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.8.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ConceptMap/vn-cm-bhyt-claim-cost-group-rename | Phiên bản: 0.8.0 | ||||
| Computable Name: VNCMBHYTClaimCostGroupRename | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.18.1 | |||||
Ánh xạ identity 15 mã từ canonical cũ vn-qd3176-cost-group-cs (tên mang số văn bản — vi phạm ADR-0017 Điều 1, retired ở 0.8.0) sang canonical mới vn-bhyt-claim-cost-group-cs. Pure rename: mã, display, định nghĩa giữ nguyên.
Language: vi
Mapping from Mã nhóm chi phí QĐ 3176/QĐ-BYT — QD 3176 Cost Group ValueSet to Mã nhóm chi phí hồ sơ BHYT (MA_NHOM) — VN BHYT Claim Cost Group ValueSet
Mapping from Mã nhóm chi phí QĐ 3176/QĐ-BYT — QD 3176 Cost Group CodeSystem to Mã nhóm chi phí hồ sơ BHYT (MA_NHOM) — VN BHYT Claim Cost Group CodeSystem
| Source Code | Relationship | Target Code |
| 1 (Xét nghiệm) | is equivalent to | 1 (Xét nghiệm) |
| 2 (Chẩn đoán hình ảnh) | is equivalent to | 2 (Chẩn đoán hình ảnh) |
| 3 (Thăm dò chức năng) | is equivalent to | 3 (Thăm dò chức năng) |
| 4 (Thuốc) | is equivalent to | 4 (Thuốc) |
| 7 (Máu) | is equivalent to | 7 (Máu) |
| 8 (Phẫu thuật) | is equivalent to | 8 (Phẫu thuật) |
| 10 (Vật tư y tế) | is equivalent to | 10 (Vật tư y tế) |
| 12 (Vận chuyển) | is equivalent to | 12 (Vận chuyển) |
| 13 (Khám bệnh) | is equivalent to | 13 (Khám bệnh) |
| 14 (Ngày giường bệnh ban ngày) | is equivalent to | 14 (Ngày giường bệnh ban ngày) |
| 15 (Ngày giường bệnh điều trị nội trú) | is equivalent to | 15 (Ngày giường bệnh điều trị nội trú) |
| 16 (Ngày giường lưu) | is equivalent to | 16 (Ngày giường lưu) |
| 17 (Chế phẩm máu) | is equivalent to | 17 (Chế phẩm máu) |
| 18 (Thủ thuật) | is equivalent to | 18 (Thủ thuật) |
| 19 (Khác và còn lại) | is equivalent to | 19 (Khác và còn lại) |