{
  "resourceType" : "ConceptMap",
  "id" : "vn-cm-dvkt-pl1-to-pl2",
  "language" : "vi",
  "text" : {
    "status" : "generated",
    "div" : "<div xmlns=\"http://www.w3.org/1999/xhtml\"><p><b>Ánh xạ DVKT Phụ lục 1 → Phụ lục 2 (TT 23/2024/TT-BYT)</b></p><p>ConceptMap chính thức gồm 9116 mã PL1 nguồn và 12775 cặp ánh xạ (equivalence <code>relatedto</code> — một kỹ thuật PL1 thường tương ứng nhiều kỹ thuật PL2 chi tiết hơn). Do quy mô lớn, bảng ánh xạ đầy đủ không render tại đây: tải bản máy đọc được ở <a href=\"downloads.html#dvkt-fhir-json\">trang tải xuống</a> hoặc dùng thao tác <code>$translate</code> trên terminology server đã nạp ConceptMap này. Nguồn: dmkt.kcb.vn.</p></div>"
  },
  "url" : "http://fhir.hl7.org.vn/core/ConceptMap/vn-cm-dvkt-pl1-to-pl2",
  "identifier" : {
    "system" : "urn:ietf:rfc:3986",
    "value" : "urn:oid:2.25.161089673617632664299011809196868855799.18.12"
  },
  "version" : "0.8.0",
  "name" : "VNCMDVKTPL1ToPL2",
  "title" : "Ánh xạ DVKT Phụ lục 1 → Phụ lục 2 — VN DVKT PL1 to PL2 ConceptMap",
  "status" : "draft",
  "experimental" : false,
  "date" : "2026-07-16",
  "publisher" : "Omi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative",
  "contact" : [{
    "name" : "Omi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative",
    "telecom" : [{
      "system" : "url",
      "value" : "https://hl7.org.vn"
    },
    {
      "system" : "email",
      "value" : "info@hl7.org.vn"
    }]
  },
  {
    "name" : "Omi HealthTech (OmiGroup)",
    "telecom" : [{
      "system" : "url",
      "value" : "https://omihealthtech.vn"
    },
    {
      "system" : "url",
      "value" : "https://omigroup.vn"
    },
    {
      "system" : "email",
      "value" : "info@hl7.org.vn"
    }]
  }],
  "description" : "ConceptMap ánh xạ chính thức mã kỹ thuật Phụ lục 1 → Phụ lục 2 theo TT 23/2024/TT-BYT (9116 mã PL1 có ánh xạ, 12775 cặp). `equivalence = relatedto` vì một kỹ thuật Phụ lục 1 thường tương ứng nhiều kỹ thuật Phụ lục 2 chi tiết hơn. Nguồn: dmkt.kcb.vn.",
  "jurisdiction" : [{
    "coding" : [{
      "system" : "urn:iso:std:iso:3166",
      "code" : "VN",
      "display" : "Viet Nam"
    }]
  }],
  "copyright" : "Danh mục kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh: Bộ Y tế Việt Nam — TT 23/2024/TT-BYT. Nguồn dữ liệu: dmkt.kcb.vn (Cục Quản lý KCB).",
  "group" : [{
    "source" : "http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-dvkt-cs",
    "target" : "http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-dvkt-pl2-cs",
    "element" : [{
      "code" : "1.1",
      "display" : "Theo dõi huyết áp liên tục không xâm nhập tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "2.405",
        "display" : "Đo huyết áp trung tâm và các chỉ số sóng bằng thiết bị ngoại vi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.406",
        "display" : "Đo huyết áp trung tâm không xâm lấn (central blood pressure)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.10",
      "display" : "Chăm sóc catheter tĩnh mạch",
      "target" : [{
        "code" : "22.172",
        "display" : "Kỹ thuật chăm sóc ống thông mạch máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.100",
      "display" : "Nội soi màng phổi để chẩn đoán",
      "target" : [{
        "code" : "3.124",
        "display" : "Nội soi màng phổi ống cứng sinh thiết màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.127",
        "display" : "Nội soi màng phổi ống bán cứng sinh thiết màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.128",
        "display" : "Nội soi màng phổi ống mềm sinh thiết màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.101",
      "display" : "Nội soi màng phổi sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "3.124",
        "display" : "Nội soi màng phổi ống cứng sinh thiết màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.127",
        "display" : "Nội soi màng phổi ống bán cứng sinh thiết màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.128",
        "display" : "Nội soi màng phổi ống mềm sinh thiết màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.102",
      "display" : "Gây dính màng phổi bằng bơm bột Talc qua nội soi lồng ngực",
      "target" : [{
        "code" : "3.123",
        "display" : "Nội soi màng phổi ống cứng gây dính bằng thuốc hoặc hóa chất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.103",
      "display" : "Gây dính màng phổi bằng nhũ dịch Talc qua ống dẫn lưu màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.136",
        "display" : "Gây dính màng phổi bằng thuốc hoặc hóa chất qua dẫn lưu màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.104",
      "display" : "Gây dính màng phổi bằng povidone iodine bơm qua ống dẫn lưu màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.136",
        "display" : "Gây dính màng phổi bằng thuốc hoặc hóa chất qua dẫn lưu màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.105",
      "display" : "Gây dính màng phổi bằng tetracyclin bơm qua ống dẫn lưu màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.136",
        "display" : "Gây dính màng phổi bằng thuốc hoặc hóa chất qua dẫn lưu màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.106",
      "display" : "Nội soi khí phế quản cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "3.90",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.107",
      "display" : "Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán cấp cứu ở người bệnh không thở máy",
      "target" : [{
        "code" : "3.90",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.108",
      "display" : "Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán cấp cứu ở người bệnh có thở máy",
      "target" : [{
        "code" : "3.78",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm không sinh thiết ở người bệnh có ống nội khí quản hoặc mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.109",
      "display" : "Nội soi phế quản ống mềm điều trị cấp cứu ở người bệnh không thở máy",
      "target" : [{
        "code" : "3.91",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.11",
      "display" : "Chăm sóc catheter động mạch",
      "target" : [{
        "code" : "22.172",
        "display" : "Kỹ thuật chăm sóc ống thông mạch máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.110",
      "display" : "Nội soi phế quản ống mềm điều trị cấp cứu ở người bệnh có thở máy",
      "target" : [{
        "code" : "3.78",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm không sinh thiết ở người bệnh có ống nội khí quản hoặc mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.111",
      "display" : "Nội soi khí phế quản lấy dị vật",
      "target" : [{
        "code" : "3.96",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm qua mặt nạ thanh quản lấy dị vật phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.102",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.139",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.112",
      "display" : "Bơm rửa phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.91",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.113",
      "display" : "Rửa phế quản phế nang",
      "target" : [{
        "code" : "3.91",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.114",
      "display" : "Rửa phế quản phế nang chọn lọc",
      "target" : [{
        "code" : "3.91",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.115",
      "display" : "Siêu âm nội soi phế quản ống mềm",
      "target" : [{
        "code" : "3.44",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm siêu âm qua mặt nạ thanh quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.140",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.116",
      "display" : "Nội soi bơm rửa phế quản cấp cứu lấy bệnh phẩm ở người bệnh thở máy",
      "target" : [{
        "code" : "3.78",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm không sinh thiết ở người bệnh có ống nội khí quản hoặc mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.117",
      "display" : "Nội soi phế quản cấp cứu để cầm máu ở người bệnh thở máy",
      "target" : [{
        "code" : "3.175",
        "display" : "Nội soi làm tắc phế quản điều trị ho ra máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.118",
      "display" : "Nội soi phế quản sinh thiết ở người bệnh thở máy",
      "target" : [{
        "code" : "3.79",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm có sinh thiết ở người bệnh có ống nội khí quản hoặc mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.119",
      "display" : "Nội soi phế quản sinh thiết xuyên thành ở người bệnh thở máy",
      "target" : [{
        "code" : "3.79",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm có sinh thiết ở người bệnh có ống nội khí quản hoặc mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.12",
      "display" : "Đặt đường truyền vào xương (qua đường xương)",
      "target" : [{
        "code" : "22.97",
        "display" : "Đặt đường truyền vào xương (qua đường xương)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.120",
      "display" : "Nội soi khí phế quản hút đờm",
      "target" : [{
        "code" : "3.91",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.121",
      "display" : "Nội soi khí phế quản điều trị xẹp phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.91",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.122",
      "display" : "Nội soi phế quản và chải phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.92",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm chải phế quản chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.123",
      "display" : "Nội soi phế quản kết hợp sử dụng ống thông 2 nòng có nút bảo vệ",
      "target" : [{
        "code" : "3.90",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.124",
      "display" : "Nội soi phế quản ánh sáng huỳnh quang",
      "target" : [{
        "code" : "3.98",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm ánh sáng huỳnh quang không sinh thiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.99",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm ánh sáng huỳnh quang có sinh thiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.125",
      "display" : "Điều trị đốt điện các khối u nội khí phế quản với tia Laser",
      "target" : [{
        "code" : "3.145",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm điều trị u hoặc sẹo hẹp khí phế quản bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.152",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng điều trị u hoặc sẹo hẹp khí phế quản bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.126",
      "display" : "Điều trị đốt điện các khối u nội khí phế quản bằng áp lạnh",
      "target" : [{
        "code" : "3.143",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm điều trị u hoặc sẹo hẹp khí phế quản bằng áp lạnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.150",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng điều trị u hoặc sẹo hẹp khí phế quản bằng áp lạnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.127",
      "display" : "Điều trị đốt điện các khối u nội khí phế quản bằng đông tương argon",
      "target" : [{
        "code" : "3.144",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm điều trị u hoặc sẹo hẹp khí phế quản bằng đông tương argon",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.151",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng điều trị u hoặc sẹo hẹp khí phế quản bằng đông tương argon",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.128",
      "display" : "Thông khí nhân tạo không xâm nhập",
      "target" : [{
        "code" : "3.103",
        "display" : "Đo dung tích cặn chức năng để cài đặt PEEP thích hợp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.105",
        "display" : "Thông khí nhân tạo không xâm nhập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.129",
      "display" : "Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac",
      "target" : [{
        "code" : "3.103",
        "display" : "Đo dung tích cặn chức năng để cài đặt PEEP thích hợp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.105",
        "display" : "Thông khí nhân tạo không xâm nhập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.130",
      "display" : "Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP",
      "target" : [{
        "code" : "3.103",
        "display" : "Đo dung tích cặn chức năng để cài đặt PEEP thích hợp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.105",
        "display" : "Thông khí nhân tạo không xâm nhập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.131",
      "display" : "Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP",
      "target" : [{
        "code" : "3.103",
        "display" : "Đo dung tích cặn chức năng để cài đặt PEEP thích hợp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.105",
        "display" : "Thông khí nhân tạo không xâm nhập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.132",
      "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập",
      "target" : [{
        "code" : "3.104",
        "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.133",
      "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV",
      "target" : [{
        "code" : "3.104",
        "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.134",
      "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV",
      "target" : [{
        "code" : "3.104",
        "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.135",
      "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV)",
      "target" : [{
        "code" : "3.104",
        "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.136",
      "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV",
      "target" : [{
        "code" : "3.104",
        "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.137",
      "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV",
      "target" : [{
        "code" : "3.104",
        "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.138",
      "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP",
      "target" : [{
        "code" : "3.104",
        "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.139",
      "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV",
      "target" : [{
        "code" : "3.104",
        "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.14",
      "display" : "Đặt catheter động mạch phổi",
      "target" : [{
        "code" : "22.84",
        "display" : "Đặt catheter động mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.140",
      "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức NAVA",
      "target" : [{
        "code" : "3.104",
        "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.141",
      "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức HFO",
      "target" : [{
        "code" : "3.104",
        "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.142",
      "display" : "Thông khí nhân tạo kiểu áp lực thể tích với đích thể tích (VCV+ hay MMV+Assure)",
      "target" : [{
        "code" : "3.104",
        "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.143",
      "display" : "Thông khí nhân tạo với khí NO",
      "target" : [{
        "code" : "3.104",
        "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.144",
      "display" : "Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển",
      "target" : [{
        "code" : "3.104",
        "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.145",
      "display" : "Cai thở máy bằng phương thức SiMV",
      "target" : [{
        "code" : "3.104",
        "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.146",
      "display" : "Cai thở máy bằng phương thức PSV",
      "target" : [{
        "code" : "3.104",
        "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.147",
      "display" : "Cai thở máy bằng thở T-tube ngắt quãng",
      "target" : [{
        "code" : "3.104",
        "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.24",
        "display" : "Cai thở máy bằng thở T-tube ngắt quãng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.15",
      "display" : "Đo áp lực tĩnh mạch trung tâm",
      "target" : [{
        "code" : "22.23",
        "display" : "Đo áp lực tĩnh mạch trung tâm liên tục qua cổng đo áp lực trên máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.26",
        "display" : "Đo áp lực tĩnh mạch trung tâm bằng cột nước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.152",
      "display" : "Kỹ thuật thử nghiệm tự thở bằng T-tube",
      "target" : [{
        "code" : "22.24",
        "display" : "Cai thở máy bằng thở T-tube ngắt quãng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.153",
      "display" : "Thở máy xâm nhập hai phổi độc lập",
      "target" : [{
        "code" : "3.106",
        "display" : "Thở máy xâm nhập 2 phổi độc lập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.156",
      "display" : "Điều trị bằng oxy cao áp",
      "target" : [{
        "code" : "19.124",
        "display" : "Điều trị bằng oxy cao áp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.157",
      "display" : "Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn",
      "target" : [{
        "code" : "3.33",
        "display" : "Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.158",
      "display" : "Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản",
      "target" : [{
        "code" : "22.92",
        "display" : "Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.159",
      "display" : "Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp nâng cao",
      "target" : [{
        "code" : "22.218",
        "display" : "Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp nâng cao",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.16",
      "display" : "Đo áp lực tĩnh mạch trung tâm liên tục",
      "target" : [{
        "code" : "22.23",
        "display" : "Đo áp lực tĩnh mạch trung tâm liên tục qua cổng đo áp lực trên máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.160",
      "display" : "Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.224",
        "display" : "Kỹ thuật đặt ống thông tiểu liên tục",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.161",
      "display" : "Chọc hút nước tiểu trên xương mu",
      "target" : [{
        "code" : "5.174",
        "display" : "Chọc hút nước tiểu trên xương mu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.162",
      "display" : "Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ",
      "target" : [{
        "code" : "5.115",
        "display" : "Mở thông bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.163",
      "display" : "Mở thông bàng quang trên xương mu",
      "target" : [{
        "code" : "5.115",
        "display" : "Mở thông bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.164",
      "display" : "Thông bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.224",
        "display" : "Kỹ thuật đặt ống thông tiểu liên tục",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.165",
      "display" : "Rửa bàng quang lấy máu cục",
      "target" : [{
        "code" : "5.216",
        "display" : "Rửa bàng quang lấy máu cục",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.168",
      "display" : "Dẫn lưu bể thận qua da cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "5.45",
        "display" : "Dẫn lưu đài bể thận qua da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.17",
      "display" : "Đo áp lực động mạch xâm nhập liên tục",
      "target" : [{
        "code" : "22.98",
        "display" : "Kỹ thuật đo áp lực động mạch, tĩnh mạch trung tâm liên tục",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.171",
      "display" : "Kiềm hóa nước tiểu tăng thải trừ chất độc",
      "target" : [{
        "code" : "22.14",
        "display" : "Kiềm hóa nước tiểu tăng thải trừ chất độc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.172",
      "display" : "Đặt catheter lọc máu cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "5.178",
        "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch để lọc máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.173",
      "display" : "Lọc máu cấp cứu (ở người chưa có mở thông động tĩnh mạch)",
      "target" : [{
        "code" : "5.205",
        "display" : "Thận nhân tạo cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.174",
      "display" : "Thận nhân tạo cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "5.205",
        "display" : "Thận nhân tạo cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.175",
      "display" : "Thận nhân tạo thường quy",
      "target" : [{
        "code" : "5.206",
        "display" : "Thận nhân tạo chu kỳ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.176",
      "display" : "Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH)",
      "target" : [{
        "code" : "5.208",
        "display" : "Lọc máu liên tục (CVVH, CVVHD, CVVHDF, SCUF…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.129",
        "display" : "Kỹ thuật đào thải CO2 qua màng ngoài cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.177",
      "display" : "Lọc máu liên tục cấp cứu có thẩm tách (CVVHD)",
      "target" : [{
        "code" : "5.208",
        "display" : "Lọc máu liên tục (CVVH, CVVHD, CVVHDF, SCUF…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.178",
      "display" : "Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn",
      "target" : [{
        "code" : "5.208",
        "display" : "Lọc máu liên tục (CVVH, CVVHD, CVVHDF, SCUF…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.129",
        "display" : "Kỹ thuật đào thải CO2 qua màng ngoài cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.179",
      "display" : "Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy đa tạng",
      "target" : [{
        "code" : "5.208",
        "display" : "Lọc máu liên tục (CVVH, CVVHD, CVVHDF, SCUF…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.18",
      "display" : "Siêu âm tim cấp cứu tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "2.235",
        "display" : "Siêu âm tim cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.87",
        "display" : "Siêu âm doppler tim, mạch máu tại giường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.180",
      "display" : "Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh viêm tụy cấp",
      "target" : [{
        "code" : "5.208",
        "display" : "Lọc máu liên tục (CVVH, CVVHD, CVVHDF, SCUF…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.181",
      "display" : "Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF)",
      "target" : [{
        "code" : "5.208",
        "display" : "Lọc máu liên tục (CVVH, CVVHD, CVVHDF, SCUF…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.182",
      "display" : "Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn",
      "target" : [{
        "code" : "5.208",
        "display" : "Lọc máu liên tục (CVVH, CVVHD, CVVHDF, SCUF…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.183",
      "display" : "Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh suy đa tạng",
      "target" : [{
        "code" : "5.208",
        "display" : "Lọc máu liên tục (CVVH, CVVHD, CVVHDF, SCUF…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.184",
      "display" : "Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh viêm tụy cấp",
      "target" : [{
        "code" : "5.208",
        "display" : "Lọc máu liên tục (CVVH, CVVHD, CVVHDF, SCUF…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.185",
      "display" : "Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh ARDS",
      "target" : [{
        "code" : "5.208",
        "display" : "Lọc máu liên tục (CVVH, CVVHD, CVVHDF, SCUF…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.129",
        "display" : "Kỹ thuật đào thải CO2 qua màng ngoài cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.186",
      "display" : "Lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích",
      "target" : [{
        "code" : "5.208",
        "display" : "Lọc máu liên tục (CVVH, CVVHD, CVVHDF, SCUF…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.187",
      "display" : "Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy thận cấp do tiêu cơ vân nặng",
      "target" : [{
        "code" : "5.208",
        "display" : "Lọc máu liên tục (CVVH, CVVHD, CVVHDF, SCUF…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.188",
      "display" : "Lọc màng bụng cấp cứu liên tục",
      "target" : [{
        "code" : "5.182",
        "display" : "Lọc màng bụng cấp cứu liên tục",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.189",
      "display" : "Lọc và tách huyết tương chọn lọc",
      "target" : [{
        "code" : "5.211",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng Albumin",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.212",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.19",
      "display" : "Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "23.87",
        "display" : "Siêu âm doppler tim, mạch máu tại giường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.190",
      "display" : "Lọc máu hấp phụ với màng lọc đặc biệt trong sốc nhiễm khuẩn",
      "target" : [{
        "code" : "5.209",
        "display" : "Lọc máu hấp phụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.191",
      "display" : "Lọc máu hấp phụ bằng quả lọc",
      "target" : [{
        "code" : "5.209",
        "display" : "Lọc máu hấp phụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.210",
        "display" : "Lọc máu hấp phụ huyết tương kép CPFA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.192",
      "display" : "Thay huyết tương sử dụng huyết tương",
      "target" : [{
        "code" : "5.212",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.193",
      "display" : "Thay huyết tương sử dụng albumin",
      "target" : [{
        "code" : "5.211",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng Albumin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.194",
      "display" : "Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc",
      "target" : [{
        "code" : "5.181",
        "display" : "Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc (quả lọc kép) (DFPP)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.212",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.195",
      "display" : "Thay huyết tương trong hội chứng Guillain-Barré, nhược cơ",
      "target" : [{
        "code" : "5.211",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng Albumin",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.212",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.196",
      "display" : "Thay huyết tương trong Lupus ban đỏ rải rác",
      "target" : [{
        "code" : "5.211",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng Albumin",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.212",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.197",
      "display" : "Thay huyết tương trong hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu tắc mạch (hội chứng TTP)",
      "target" : [{
        "code" : "5.211",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng Albumin",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.212",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.198",
      "display" : "Thay huyết tương trong suy gan cấp",
      "target" : [{
        "code" : "5.211",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng Albumin",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.212",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.199",
      "display" : "Lọc máu hấp phụ với than hoạt trong ngộ độc cấp",
      "target" : [{
        "code" : "5.209",
        "display" : "Lọc máu hấp phụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.2",
      "display" : "Ghi điện tim cấp cứu tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "2.392",
        "display" : "Đo ECG 12 chuyển đạo tại chỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.217",
        "display" : "Ghi điện tim cấp cứu tại giường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.20",
      "display" : "Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "23.1084",
        "display" : "Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.200",
      "display" : "Lọc máu hấp phụ phân tử tái tuần hoàn (gan nhân tạo - MARS)",
      "target" : [{
        "code" : "4.279",
        "display" : "Lọc gan nhân tạo trong điều trị suy gan cấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.209",
        "display" : "Lọc máu hấp phụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.201",
      "display" : "Soi đáy mắt cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "9.338",
        "display" : "Soi đáy mắt trực tiếp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.202",
      "display" : "Chọc dịch tủy sống",
      "target" : [{
        "code" : "1.35",
        "display" : "Chọc dịch não tủy thắt lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.203",
      "display" : "Ghi điện cơ cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "1.150",
        "display" : "Kỹ thuật ghi dẫn truyền vận động và cảm giác thần kinh chi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.178",
        "display" : "Kỹ thuật ghi dẫn truyền vận động và cảm giác thần kinh chi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.205",
      "display" : "Theo dõi áp lực nội sọ liên tục",
      "target" : [{
        "code" : "1.108",
        "display" : "Đo áp lực nội sọ bằng máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.206",
      "display" : "Tiêu huyết khối não thất cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "22.212",
        "display" : "Tiêu huyết khối não thất cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.207",
      "display" : "Ghi điện não đồ cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "1.110",
        "display" : "Ghi điện não thường quy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.208",
      "display" : "Siêu âm Doppler xuyên sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.147",
        "display" : "Kỹ thuật siêu âm Doppler xuyên sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.37",
        "display" : "Siêu âm Doppler xuyên sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.209",
      "display" : "Dẫn lưu não thất cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "1.258",
        "display" : "Dẫn lưu não thất ra ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.21",
      "display" : "Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "23.1083",
        "display" : "Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.210",
      "display" : "Làm test chết não thực hiện trong 12-24h",
      "target" : [{
        "code" : "1.143",
        "display" : "Test chết não",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.144",
        "display" : "Kỹ thuật chẩn đoán chết não trên lâm sàng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.212",
      "display" : "Theo dõi oxy tế bào não (PbO2)",
      "target" : [{
        "code" : "1.141",
        "display" : "Đo áp lực oxy nhu mô não không xâm lấn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.142",
        "display" : "Đo áp lực oxy nhu mô não không xâm lấn trong đột quỵ cấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.31",
        "display" : "Theo dõi oxy mô cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.213",
      "display" : "Điều trị co giật liên tục",
      "target" : [{
        "code" : "1.115",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát trạng thái động kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.215",
      "display" : "Gây nôn cho người bệnh ngộ độc qua đường tiêu hóa",
      "target" : [{
        "code" : "22.3",
        "display" : "Kỹ thuật gây nôn cho người bệnh ngộ độc qua đường tiêu hóa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.216",
      "display" : "Đặt ống thông dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "4.214",
        "display" : "Đặt ống thông dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.217",
      "display" : "Mở thông dạ dày bằng nội soi",
      "target" : [{
        "code" : "4.413",
        "display" : "Nội soi can thiệp - mở thông dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.630",
        "display" : "Nội soi can thiệp - mở thông hỗng tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.218",
      "display" : "Rửa dạ dày cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "4.384",
        "display" : "Rửa dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.219",
      "display" : "Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín",
      "target" : [{
        "code" : "4.213",
        "display" : "Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.22",
      "display" : "Siêu âm cấp cứu đánh giá tiền gánh tại giường bệnh ở người bệnh sốc",
      "target" : [{
        "code" : "22.64",
        "display" : "Siêu âm đánh giá huyết động ở người bệnh sốc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.220",
      "display" : "Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hóa (dạ dày, tiểu tràng, đại tràng)",
      "target" : [{
        "code" : "4.274",
        "display" : "Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hóa (dạ dày, tiểu tràng, đại tràng)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.221",
      "display" : "Thụt tháo",
      "target" : [{
        "code" : "4.521",
        "display" : "Thụt tháo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.222",
      "display" : "Thụt giữ",
      "target" : [{
        "code" : "4.281",
        "display" : "Kỹ thuật thụt giữ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.223",
      "display" : "Đặt ống thông hậu môn",
      "target" : [{
        "code" : "4.215",
        "display" : "Đặt ống thông hậu môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.224",
      "display" : "Cho ăn qua ống thông dạ dày (một lần)",
      "target" : [{
        "code" : "22.61",
        "display" : "Cho ăn qua ống thông ( một lần)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.137",
        "display" : "Kỹ thuật cho ăn qua ống thông dạ dày bằng bơm tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.138",
        "display" : "Kỹ thuật cho ăn qua ống thông dạ dạy bằng truyền nhỏ giọt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.225",
      "display" : "Nuôi dưỡng người bệnh qua ống thông dạ dày bằng bơm tay (một lần)",
      "target" : [{
        "code" : "22.61",
        "display" : "Cho ăn qua ống thông ( một lần)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.226",
      "display" : "Nuôi dưỡng người bệnh qua ống thông hỗng tràng",
      "target" : [{
        "code" : "22.61",
        "display" : "Cho ăn qua ống thông ( một lần)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.227",
      "display" : "Nuôi dưỡng người bệnh liên tục bằng máy truyền thức ăn qua ống thông dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "22.138",
        "display" : "Kỹ thuật cho ăn qua ống thông dạ dạy bằng truyền nhỏ giọt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.228",
      "display" : "Nuôi dưỡng người bệnh qua lỗ mở dạ dày (một lần)",
      "target" : [{
        "code" : "22.61",
        "display" : "Cho ăn qua ống thông ( một lần)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.137",
        "display" : "Kỹ thuật cho ăn qua ống thông dạ dày bằng bơm tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.138",
        "display" : "Kỹ thuật cho ăn qua ống thông dạ dạy bằng truyền nhỏ giọt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.23",
      "display" : "Thăm dò huyết động theo phương pháp PiCCO",
      "target" : [{
        "code" : "22.88",
        "display" : "Thăm dò huyết động bằng phân tích sóng mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.231",
      "display" : "Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu",
      "target" : [{
        "code" : "4.220",
        "display" : "Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.232",
      "display" : "Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu",
      "target" : [{
        "code" : "4.232",
        "display" : "Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng qua đường mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.412",
        "display" : "Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng đường miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.233",
      "display" : "Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu có gây mê tĩnh mạch",
      "target" : [{
        "code" : "4.232",
        "display" : "Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng qua đường mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.412",
        "display" : "Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng đường miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.234",
      "display" : "Nội soi trực tràng cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "4.516",
        "display" : "Nội soi trực tràng ống mềm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.235",
      "display" : "Nội soi đại tràng chẩn đoán bằng ống soi mềm",
      "target" : [{
        "code" : "4.406",
        "display" : "Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.236",
      "display" : "Nội soi đại tràng cầm máu",
      "target" : [{
        "code" : "4.400",
        "display" : "Soi đại tràng kẹp cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.237",
      "display" : "Nội soi đại tràng sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "4.406",
        "display" : "Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.238",
      "display" : "Đo áp lực ổ bụng",
      "target" : [{
        "code" : "22.4",
        "display" : "Đo áp lực ổ bụng trong hồi sức cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.239",
      "display" : "Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "23.84",
        "display" : "Siêu âm ổ bụng cấp cứu tại giường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.24",
      "display" : "Theo dõi áp lực các buồng tim, áp lực động mạch phổi bít xâm nhập",
      "target" : [{
        "code" : "22.85",
        "display" : "Thăm dò huyết động bằng catheter động mạch phổi (catheter Swan - Ganz)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.240",
      "display" : "Chọc dò ổ bụng cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "4.395",
        "display" : "Chọc dò dịch ổ bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.241",
      "display" : "Dẫn lưu dịch ổ bụng cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "23.1072",
        "display" : "Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.242",
      "display" : "Rửa màng bụng cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "4.584",
        "display" : "Bơm rửa ổ nhiễm trùng ổ bụng qua dẫn lưu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.243",
      "display" : "Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp",
      "target" : [{
        "code" : "23.1072",
        "display" : "Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1136",
        "display" : "Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.244",
      "display" : "Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "3.81",
        "display" : "Đặt dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.399",
        "display" : "Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe gan dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.525",
        "display" : "Dẫn lưu ổ áp xe khoang sau phúc mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.245",
      "display" : "Cân người bệnh tại giường bằng cân treo hay cân điện tử",
      "target" : [{
        "code" : "22.139",
        "display" : "Kỹ thuật cân người bệnh nặng tại giường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.246",
      "display" : "Đo lượng nước tiểu 24h",
      "target" : [{
        "code" : "5.180",
        "display" : "Đo lượng nước tiểu 24 giờ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.247",
      "display" : "Hạ thân nhiệt chỉ huy",
      "target" : [{
        "code" : "1.162",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát thân nhiệt chỉ huy theo đích xâm lấn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.163",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát thân nhiệt chỉ huy theo đích không xâm lấn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.25",
      "display" : "Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM",
      "target" : [{
        "code" : "22.94",
        "display" : "Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.250",
      "display" : "Kiểm soát đau trong cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "22.167",
        "display" : "Kĩ thuật đánh giá đau cho người bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.251",
      "display" : "Lấy máu tĩnh mạch, tiêm thuốc tĩnh mạch (một lần chọc kim qua da)",
      "target" : [{
        "code" : "22.143",
        "display" : "Kỹ thuật lấy máu tĩnh mạch (một lần chọc kim qua da)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.252",
      "display" : "Truyền thuốc, dịch tĩnh mạch",
      "target" : [{
        "code" : "22.194",
        "display" : "Truyền tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.253",
      "display" : "Lấy máu tĩnh mạch bẹn",
      "target" : [{
        "code" : "22.148",
        "display" : "Kỹ thuật lấy máu tĩnh mạch bẹn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.255",
      "display" : "Kiểm soát pH máu bằng bicarbonate",
      "target" : [{
        "code" : "22.14",
        "display" : "Kiềm hóa nước tiểu tăng thải trừ chất độc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.256",
      "display" : "Điều chỉnh tăng/giảm kali máu bằng thuốc tĩnh mạch",
      "target" : [{
        "code" : "22.9",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát nồng độ kali máu bằng thuốc tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.257",
      "display" : "Điều chỉnh tăng/giảm natri máu bằng thuốc tĩnh mạch",
      "target" : [{
        "code" : "22.10",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát nồng độ Natri máu bằng thuốc tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.259",
      "display" : "Rửa mắt tẩy độc",
      "target" : [{
        "code" : "9.314",
        "display" : "Rửa mắt tẩy độc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.26",
      "display" : "Đo cung lượng tim bằng phương pháp pha loãng nhiệt qua catheter động mạch phổi",
      "target" : [{
        "code" : "22.85",
        "display" : "Thăm dò huyết động bằng catheter động mạch phổi (catheter Swan - Ganz)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.261",
      "display" : "Vệ sinh răng miệng đặc biệt (một lần)",
      "target" : [{
        "code" : "22.189",
        "display" : "Kỹ thuật vệ sinh răng miệng cho người bệnh có ống NKQ hoặc người bệnh thở máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.262",
      "display" : "Gội đầu cho người bệnh tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "22.166",
        "display" : "Kĩ thuật gội đầu cho người bệnh tại giường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.263",
      "display" : "Gội đầu tẩy độc cho người bệnh",
      "target" : [{
        "code" : "22.104",
        "display" : "Gội đầu tẩy độc cho người bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.264",
      "display" : "Tắm cho người bệnh tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "22.181",
        "display" : "Kỹ thuật tắm cho người bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.265",
      "display" : "Tắm tẩy độc cho người bệnh",
      "target" : [{
        "code" : "22.25",
        "display" : "Tắm tẩy độc cho người bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.266",
      "display" : "Xoa bóp phòng chống loét",
      "target" : [{
        "code" : "22.209",
        "display" : "Kỹ thuật xoa bóp điều trị dự phòng loét (loét độ I)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.267",
      "display" : "Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)",
      "target" : [{
        "code" : "22.73",
        "display" : "Thay băng vết thương sau cắt lọc hoại tử trên 10 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.100",
        "display" : "Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.269",
      "display" : "Băng ép bất động sơ cứu rắn cắn",
      "target" : [{
        "code" : "22.103",
        "display" : "Băng ép bất động xử trí rắn độc cắn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.27",
      "display" : "Thăm dò huyết động tại giường bằng phương pháp pha loãng nhiệt",
      "target" : [{
        "code" : "22.86",
        "display" : "Thăm dò huyết động bằng phương pháp pha loãng nhiệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.270",
      "display" : "Ga rô hoặc băng ép cầm máu",
      "target" : [{
        "code" : "8.712",
        "display" : "Băng ép cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.713",
        "display" : "Kỹ thuật garo cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.271",
      "display" : "Dùng thuốc kháng độc điều trị giải độc",
      "target" : [{
        "code" : "22.13",
        "display" : "Kỹ thuật truyền thuốc giải độc trong ngộ độc cấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.273",
      "display" : "Điều trị giải độc bằng huyết thanh kháng nọc đặc hiệu",
      "target" : [{
        "code" : "22.11",
        "display" : "Kỹ thuật truyền tĩnh mạch huyết thanh kháng nọc đặc hiệu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.274",
      "display" : "Điều trị giải độc ngộ độc rượu cấp",
      "target" : [{
        "code" : "22.15",
        "display" : "Kỹ thuật thải độc trong ngộ độc rượu cấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.275",
      "display" : "Băng bó vết thương",
      "target" : [{
        "code" : "22.100",
        "display" : "Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.276",
      "display" : "Cố định tạm thời người bệnh gãy xương",
      "target" : [{
        "code" : "8.714",
        "display" : "Cố định tạm thời cột sống cổ bằng nẹp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.715",
        "display" : "Cố định tạm thời cột sống lưng bằng nẹp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.716",
        "display" : "Cố định tạm thời xương chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.717",
        "display" : "Cố định tạm thời xương vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.718",
        "display" : "Cố định tạm thời xương đòn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.719",
        "display" : "Cố định tạm thời xương cẳng tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.720",
        "display" : "Cố định tạm thời xương cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.721",
        "display" : "Cố định tạm thời xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.722",
        "display" : "Cố định tạm thời xương cẳng chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.277",
      "display" : "Cố định cột sống cổ bằng nẹp cứng",
      "target" : [{
        "code" : "8.704",
        "display" : "Kỹ thuật cố định cột sống cổ bằng nẹp cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.714",
        "display" : "Cố định tạm thời cột sống cổ bằng nẹp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.278",
      "display" : "Vận chuyển người bệnh cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "22.67",
        "display" : "Kỹ thuật vận chuyển nội viện ở người bệnh được hỗ trợ hệ thống trao đổi oxy qua màng ngoài cơ thể (ECMO)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.185",
        "display" : "Kỹ thuật vận chuyển người bệnh hạn chế vận động kèm theo/ không kèm theo trang thiết bị y tế",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.279",
      "display" : "Vận chuyển người bệnh chấn thương cột sống thắt lưng",
      "target" : [{
        "code" : "22.185",
        "display" : "Kỹ thuật vận chuyển người bệnh hạn chế vận động kèm theo/ không kèm theo trang thiết bị y tế",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.280",
      "display" : "Vận chuyển người bệnh nặng có thở máy",
      "target" : [{
        "code" : "22.67",
        "display" : "Kỹ thuật vận chuyển nội viện ở người bệnh được hỗ trợ hệ thống trao đổi oxy qua màng ngoài cơ thể (ECMO)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.185",
        "display" : "Kỹ thuật vận chuyển người bệnh hạn chế vận động kèm theo/ không kèm theo trang thiết bị y tế",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.285",
      "display" : "Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "22.96",
        "display" : "Xét nghiệm đông máu nhanh ACT tại giường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.288",
      "display" : "Định tính chất độc bằng test nhanh (một lần)",
      "target" : [{
        "code" : "22.35",
        "display" : "Định tính chất độc bằng test nhanh một lần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.289",
      "display" : "Định tính độc chất bằng sắc ký lớp mỏng (một lần)",
      "target" : [{
        "code" : "22.32",
        "display" : "Định tính chất độc bằng sắc ký lớp mỏng 1 lần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.29",
      "display" : "Đo độ bão hoà oxy tĩnh mạch trung tâm (ScvO2)",
      "target" : [{
        "code" : "22.99",
        "display" : "Kỹ thuật đo độ bão hòa oxy tĩnh mạch trung tâm liên tục",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.290",
      "display" : "Xét nghiệm cồn trong hơi thở",
      "target" : [{
        "code" : "22.36",
        "display" : "Xét nghiệm cồn trong hơi thở",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.291",
      "display" : "Định tính chất độc bằng HPLC (một lần)",
      "target" : [{
        "code" : "22.37",
        "display" : "Định tính một chỉ tiêu thuốc hoặc độc chất bằng phương pháp sắc ký lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.43",
        "display" : "Đính tính chất độc bằng HPLC - 1 lần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.46",
        "display" : "Định tính chất độc bằng sắc ký lỏng khối phổ - một lần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.292",
      "display" : "Định lượng chất độc bằng HPLC (một lần)",
      "target" : [{
        "code" : "22.38",
        "display" : "Định lượng một chỉ tiêu thuốc hoặc độc chất bằng phương pháp sắc ký lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.44",
        "display" : "Định lượng chất độc bằng HPLC - 1 lần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.45",
        "display" : "Định lượng chất độc bằng sắc ký lỏng khối phổ - một lần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.293",
      "display" : "Định tính chất độc bằng sắc ký khí (một lần)",
      "target" : [{
        "code" : "22.47",
        "display" : "Định tính một chỉ tiêu thuốc hoặc độc chất bằng phương pháp sắc ký khí",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.49",
        "display" : "Định tính chất độc bằng sắc ký khí - 1 lần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.58",
        "display" : "Định tính chất độc bằng sắc ký khí khối phổ - một lần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.294",
      "display" : "Định lượng chất độc bằng sắc ký khí (một lần)",
      "target" : [{
        "code" : "22.48",
        "display" : "Định lượng một chỉ tiêu thuốc hoặc độc chất bằng phương pháp sắc ký khí",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.50",
        "display" : "Định lượng chất độc bằng sắc ký khí - 1 lần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.57",
        "display" : "Định lượng chất độc bằng sắc ký khí khối phổ - một lần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.295",
      "display" : "Định lượng chất độc bằng phương pháp khác (một lần)",
      "target" : [{
        "code" : "22.39",
        "display" : "Định lượng chất độc bằng phương pháp khác - một lần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.296",
      "display" : "Phát hiện opiat bằng naloxone",
      "target" : [{
        "code" : "22.18",
        "display" : "Kỹ thuật thải độc trong ngộ độc cấp ma túy nhóm opi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.3",
      "display" : "Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục",
      "target" : [{
        "code" : "22.220",
        "display" : "Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục 24 giờ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.303",
      "display" : "Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh",
      "target" : [{
        "code" : "22.62",
        "display" : "Siêu âm đánh giá nhanh người bệnh chấn thương (FAST)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.63",
        "display" : "Siêu âm cơ hoành",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.304",
      "display" : "Chụp X-quang cấp cứu tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "23.221",
        "display" : "Chụp X-quang tại giường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.306",
      "display" : "Đo áp lực của bóng chèn ở người bệnh đặt nội khí quản hoặc mở khí quản",
      "target" : [{
        "code" : "22.183",
        "display" : "Kỹ thuật bơm, kiểm tra áp lực bóng chèn NKQ/MKQ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.307",
      "display" : "Lấy bệnh phẩm dịch phế quản xét nghiệm của người bệnh cúm ở khoa hồi sức cấp cứu và chống độc",
      "target" : [{
        "code" : "3.78",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm không sinh thiết ở người bệnh có ống nội khí quản hoặc mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.79",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm có sinh thiết ở người bệnh có ống nội khí quản hoặc mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.308",
      "display" : "Đo áp lực thực quản trong thông khí nhân tạo",
      "target" : [{
        "code" : "4.235",
        "display" : "Đo áp lực thực quản trong thông khí nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.7",
        "display" : "Kỹ thuật đo áp lực thực quản để điều chỉnh PEEP ở người bệnh thông khí nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.310",
      "display" : "Lấy bệnh phẩm dịch phế quản qua ống nội khí quản, mở khí quản bằng ống hút thường để xét nghiệm ở người bệnh thở máy",
      "target" : [{
        "code" : "22.214",
        "display" : "Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh thở máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.215",
        "display" : "Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.311",
      "display" : "Lấy bệnh phẩm dịch phế quản qua ống hút đờm có đầu bảo vệ để xét nghiệm ở người bệnh thở máy",
      "target" : [{
        "code" : "22.214",
        "display" : "Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh thở máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.215",
        "display" : "Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.312",
      "display" : "Thông khí nhân tạo nằm sấp trong hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS)",
      "target" : [{
        "code" : "3.107",
        "display" : "Kỹ thuật nằm sấp trong thông khí nhân tạo đối với hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.313",
      "display" : "Lọc máu liên tục CVVH trong hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS)",
      "target" : [{
        "code" : "5.208",
        "display" : "Lọc máu liên tục (CVVH, CVVHD, CVVHDF, SCUF…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.129",
        "display" : "Kỹ thuật đào thải CO2 qua màng ngoài cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.314",
      "display" : "Đo nồng độ Carboxyhemoglobin bằng phương pháp mạch nảy (SpCO)",
      "target" : [{
        "code" : "22.8",
        "display" : "Đo nồng độ Carboxyhemoglobin, Methemoglobin, SpMet, Hemoglobin bằng phương pháp mạch nảy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.315",
      "display" : "Đo nồng độ Methemoglobin bằng phương pháp mạch nảy (SpMet)",
      "target" : [{
        "code" : "22.8",
        "display" : "Đo nồng độ Carboxyhemoglobin, Methemoglobin, SpMet, Hemoglobin bằng phương pháp mạch nảy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.317",
      "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "22.89",
        "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.318",
      "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "22.90",
        "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.319",
      "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "22.91",
        "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.32",
      "display" : "Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "2.280",
        "display" : "Sốc điện cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.320",
      "display" : "Rút catheter tĩnh mạch trung tâm",
      "target" : [{
        "code" : "5.196",
        "display" : "Rút catheter tĩnh mạch trung tâm trong lọc máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.198",
        "display" : "Kỹ thuật rút ống thông mạch máu trung tâm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.321",
      "display" : "Ép tim ngoài lồng ngực bằng máy tự động",
      "target" : [{
        "code" : "22.93",
        "display" : "Ép tim ngoài lồng ngực bằng máy ép tim tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.322",
      "display" : "Khai thông động mạch vành bằng sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp",
      "target" : [{
        "code" : "2.262",
        "display" : "Kỹ thuật tiêu sợi huyết trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.323",
      "display" : "Chăm sóc catheter tĩnh mạch trung tâm",
      "target" : [{
        "code" : "22.172",
        "display" : "Kỹ thuật chăm sóc ống thông mạch máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.324",
      "display" : "Chăm sóc catheter swan-ganz ở người bệnh hồi sức cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "22.172",
        "display" : "Kỹ thuật chăm sóc ống thông mạch máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.325",
      "display" : "Đo và theo dõi liên tục áp lực tĩnh mạch trung tâm qua cổng đo áp lực trên máy theo dõi",
      "target" : [{
        "code" : "22.23",
        "display" : "Đo áp lực tĩnh mạch trung tâm liên tục qua cổng đo áp lực trên máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.326",
      "display" : "Thay huyết tương bằng gelatin hoặc dung dịch cao phân tử",
      "target" : [{
        "code" : "5.211",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng Albumin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.327",
      "display" : "Thay huyết tương trong điều trị đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế albumin 5%",
      "target" : [{
        "code" : "5.211",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng Albumin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.328",
      "display" : "Thay huyết tương trong điều trị đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế albumin 5% kết hợp với hydroxyethyl starch (HES)",
      "target" : [{
        "code" : "5.211",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng Albumin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.329",
      "display" : "Thay huyết tương trong điều trị đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh",
      "target" : [{
        "code" : "5.212",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.330",
      "display" : "Lọc máu liên tục trong hội chứng tiêu cơ vân cấp",
      "target" : [{
        "code" : "5.208",
        "display" : "Lọc máu liên tục (CVVH, CVVHD, CVVHDF, SCUF…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.331",
      "display" : "Lọc máu thẩm tách liên tục trong hội chứng tiêu cơ vân cấp",
      "target" : [{
        "code" : "5.208",
        "display" : "Lọc máu liên tục (CVVH, CVVHD, CVVHDF, SCUF…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.332",
      "display" : "Lọc máu hấp phụ cytokine với quả lọc pmx (polymicin b)",
      "target" : [{
        "code" : "5.209",
        "display" : "Lọc máu hấp phụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.333",
      "display" : "Chăm sóc catheter tĩnh mạch đùi ở người bệnh hồi sức cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "22.172",
        "display" : "Kỹ thuật chăm sóc ống thông mạch máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.334",
      "display" : "Chăm sóc ống thông bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "22.151",
        "display" : "Kỹ thuật chăm sóc ống thông tiểu lưu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.335",
      "display" : "Chăm sóc catheter thận nhân tạo ở người bệnh hồi sức cấp cứu và chống độc",
      "target" : [{
        "code" : "22.172",
        "display" : "Kỹ thuật chăm sóc ống thông mạch máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.336",
      "display" : "Rửa bàng quang ở người bệnh hồi sức cấp cứu và chống độc",
      "target" : [{
        "code" : "5.215",
        "display" : "Rửa bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.337",
      "display" : "Lọc máu cấp cứu ở người bệnh có mở thông động tĩnh mạch (FAV)",
      "target" : [{
        "code" : "5.205",
        "display" : "Thận nhân tạo cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.338",
      "display" : "Thay huyết tương trong điều trị hội chứng Guillain-barré với dịch thay thế albumin 5%",
      "target" : [{
        "code" : "5.211",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng Albumin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.339",
      "display" : "Thay huyết tương trong điều trị hội chứng Guillain-barré với dịch thay thế albumin 5% kết hợp với dung dịch cao phân tử",
      "target" : [{
        "code" : "5.211",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng Albumin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.34",
      "display" : "Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện",
      "target" : [{
        "code" : "2.313",
        "display" : "Sốc điện chuyển nhịp điều trị các rối loạn nhịp nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.340",
      "display" : "Thay huyết tương trong điều trị hội chứng Guillain-barré với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh",
      "target" : [{
        "code" : "5.212",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.341",
      "display" : "Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ",
      "target" : [{
        "code" : "5.211",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng Albumin",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.212",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.342",
      "display" : "Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ với dịch thay thế albumin 5%",
      "target" : [{
        "code" : "5.211",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng Albumin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.343",
      "display" : "Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ với dịch thay thế albumin 5% kết hợp với dung dịch cao phân tử",
      "target" : [{
        "code" : "5.211",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng Albumin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.344",
      "display" : "Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh",
      "target" : [{
        "code" : "5.212",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.346",
      "display" : "Khai thông mạch não bằng điều trị thuốc tiêu sợi huyết trong nhồi máu não cấp",
      "target" : [{
        "code" : "1.148",
        "display" : "Kỹ thuật tiêu sợi huyết trong điều trị nhồi máu não cấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.347",
      "display" : "Thay huyết tương điều trị ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP) với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh",
      "target" : [{
        "code" : "5.212",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.348",
      "display" : "Thay huyết tương tươi bằng huyết tương tươi đông lạnh trong điều trị suy gan cấp",
      "target" : [{
        "code" : "5.212",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.349",
      "display" : "Lọc máu hấp phụ bilirubin trong điều trị suy gan cấp",
      "target" : [{
        "code" : "5.209",
        "display" : "Lọc máu hấp phụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.35",
      "display" : "Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng thuốc",
      "target" : [{
        "code" : "2.226",
        "display" : "Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng thuốc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.350",
      "display" : "Gan nhân tạo trong điều trị suy gan cấp",
      "target" : [{
        "code" : "4.279",
        "display" : "Lọc gan nhân tạo trong điều trị suy gan cấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.351",
      "display" : "Nội soi dạ dày - tá tràng điều trị chảy máu do ổ loét bằng tiêm xơ tại đơn vị hồi sức tích cực",
      "target" : [{
        "code" : "4.218",
        "display" : "Nội soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.402",
        "display" : "Nội soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch phình vị",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.408",
        "display" : "Nội soi hậu môn can thiệp - tiêm xơ búi trĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.597",
        "display" : "Nội soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch dạ dày, tá tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.352",
      "display" : "Nội soi tiêu hóa cầm máu cấp cứu bằng vòng cao su tại đơn vị hồi sức tích cực",
      "target" : [{
        "code" : "4.219",
        "display" : "Nội soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.353",
      "display" : "Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng cầm máu bằng kẹp clip đơn vị hồi sức cấp cứu và chống độc",
      "target" : [{
        "code" : "4.430",
        "display" : "Nội soi dạ dày kẹp cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.431",
        "display" : "Nội soi ruột non kẹp cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.432",
        "display" : "Nội soi thực quản kẹp cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.354",
      "display" : "Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng gây mê tại đơn vị hồi sức tích cực",
      "target" : [{
        "code" : "4.430",
        "display" : "Nội soi dạ dày kẹp cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.431",
        "display" : "Nội soi ruột non kẹp cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.432",
        "display" : "Nội soi thực quản kẹp cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.355",
      "display" : "Chọc hút dẫn lưu nang giả tụy dưới hướng dẫn của siêu âm trong hồi sức cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "4.390",
        "display" : "Chọc hút nang giả tụy dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.356",
      "display" : "Chọc hút dẫn lưu dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong điều trị viêm tụy cấp",
      "target" : [{
        "code" : "4.393",
        "display" : "Chọc dịch ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.357",
      "display" : "Chọc tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "4.393",
        "display" : "Chọc dịch ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.358",
      "display" : "Đo áp lực ổ bụng trong hồi sức cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "22.4",
        "display" : "Đo áp lực ổ bụng trong hồi sức cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.359",
      "display" : "Thay huyết tương trong điều trị viêm tụy cấp do tăng triglyceride",
      "target" : [{
        "code" : "5.211",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng Albumin",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.212",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.36",
      "display" : "Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực",
      "target" : [{
        "code" : "2.277",
        "display" : "Đặt máy tạo nhịp tim tạm thời",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.95",
        "display" : "Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.360",
      "display" : "Theo dõi liên tục áp lực ổ bụng gián tiếp qua bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "22.4",
        "display" : "Đo áp lực ổ bụng trong hồi sức cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.361",
      "display" : "Nội soi phế quản điều trị sặc phổi ở người bệnh ngộ độc cấp",
      "target" : [{
        "code" : "3.91",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.362",
      "display" : "Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho người bệnh ngộ độc",
      "target" : [{
        "code" : "22.92",
        "display" : "Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.364",
      "display" : "Điều trị thải độc bằng phương pháp tăng cường bài niệu",
      "target" : [{
        "code" : "22.16",
        "display" : "Kỹ thuật bài niệu cưỡng bức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.365",
      "display" : "Điều trị thải độc chì",
      "target" : [{
        "code" : "22.17",
        "display" : "Kỹ thuật thải độc trong ngộ độc chì",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.366",
      "display" : "Điều trị ngộ độc cấp ma túy nhóm opi",
      "target" : [{
        "code" : "22.18",
        "display" : "Kỹ thuật thải độc trong ngộ độc cấp ma túy nhóm opi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.368",
      "display" : "Xử lý mẫu xét nghiệm độc chất",
      "target" : [{
        "code" : "22.51",
        "display" : "Kỹ thuật xử lý mẫu xét nghiệm độc chất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.369",
      "display" : "Xét nghiệm định tính một chỉ tiêu ma túy trong nước tiểu",
      "target" : [{
        "code" : "22.52",
        "display" : "Xét nghiệm định tính một chỉ tiêu ma túy trong nước tiểu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.37",
      "display" : "Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.277",
        "display" : "Đặt máy tạo nhịp tim tạm thời",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.371",
      "display" : "Xét nghiệm định tính porphobilinogen (PBG) trong nước tiểu",
      "target" : [{
        "code" : "22.53",
        "display" : "Xét nghiệm định tính Porphobilinogen (PBG) trong nước tiểu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.372",
      "display" : "Xét nghiệm định tính porphyrin trong nước tiểu",
      "target" : [{
        "code" : "22.54",
        "display" : "Xét nghiệm định tính porphyrin trong nước tiểu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.374",
      "display" : "Đo áp lực thẩm thấu dịch sinh học (một chỉ tiêu)",
      "target" : [{
        "code" : "22.55",
        "display" : "Đo áp lực thẩm thấu dịch sinh học (một chỉ tiêu)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.375",
      "display" : "Định lượng một chỉ tiêu kim loại nặng trong máu bằng máy quang phổ hấp phụ nguyên tử",
      "target" : [{
        "code" : "22.59",
        "display" : "Định lượng một chỉ tiêu kim loại nặng trong máu bằng máy quang phổ hấp thụ nguyên tử",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.376",
      "display" : "Xác định thành phần hóa chất bảo vệ thực vật trong dịch sinh học bằng máy sắc ký khí khối phổ",
      "target" : [{
        "code" : "22.56",
        "display" : "Xác định thành phần hóa chất bảo vệ thực vật trong dịch sinh học bằng máy sắc ký khí khối phổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.58",
        "display" : "Định tính chất độc bằng sắc ký khí khối phổ - một lần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.377",
      "display" : "Định lượng methanol bằng máy sắc ký khí khối phổ",
      "target" : [{
        "code" : "22.57",
        "display" : "Định lượng chất độc bằng sắc ký khí khối phổ - một lần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.378",
      "display" : "Định lượng ethanol bằng máy sắc ký khí khối phổ",
      "target" : [{
        "code" : "22.57",
        "display" : "Định lượng chất độc bằng sắc ký khí khối phổ - một lần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.379",
      "display" : "Định lượng một chỉ tiêu thuốc bằng máy sinh hóa miễn dịch",
      "target" : [{
        "code" : "22.40",
        "display" : "Định lượng một chỉ tiêu thuốc bằng máy sinh hóa miễn dịch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.38",
      "display" : "Tạo nhịp tim vượt tần số",
      "target" : [{
        "code" : "22.95",
        "display" : "Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.380",
      "display" : "Sử dụng thuốc giải độc trong ngộ độc cấp (chưa kể tiền thuốc)",
      "target" : [{
        "code" : "22.13",
        "display" : "Kỹ thuật truyền thuốc giải độc trong ngộ độc cấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.381",
      "display" : "Giải độc ngộ độc rượu methanol và ethylene glycol",
      "target" : [{
        "code" : "22.15",
        "display" : "Kỹ thuật thải độc trong ngộ độc rượu cấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.382",
      "display" : "Điều trị giảm nồng độ natri máu ở người bệnh bị rắn cặp nia cắn",
      "target" : [{
        "code" : "22.10",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát nồng độ Natri máu bằng thuốc tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.383",
      "display" : "Xét nghiệm định tính nhanh nọc rắn",
      "target" : [{
        "code" : "22.33",
        "display" : "Xét nghiệm định tính nhanh nọc rắn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.384",
      "display" : "Xét nghiệm định tính nọc rắn bằng phương pháp ELISA",
      "target" : [{
        "code" : "22.34",
        "display" : "Xét nghiệm định tính nọc rắn bằng phương pháp ELISA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.385",
      "display" : "Xét nghiệm định lượng nọc rắn bằng phương pháp ELISA",
      "target" : [{
        "code" : "22.41",
        "display" : "Xét nghiệm định lượng nọc rắn bằng phương pháp ELISA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.387",
      "display" : "Trao đổi oxy qua màng trong hỗ trợ hô hấp tại giường (phổi nhân tạo)",
      "target" : [{
        "code" : "22.105",
        "display" : "Kỹ thuật trao đổi oxy qua màng ngoài cơ thể (ECMO) trong hỗ trợ suy hô hấp [phẫu thuật đặt]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.389",
      "display" : "Kỹ thuật đặt Catheter Piccline Maxflo tại giường dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "22.28",
        "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm từ tĩnh mạch ngoại vi (PICC Line Catheter)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.391",
      "display" : "Hạ thân nhiệt bằng kỹ thuật làm lạnh bề mặt",
      "target" : [{
        "code" : "1.163",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát thân nhiệt chỉ huy theo đích không xâm lấn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.392",
      "display" : "Hạ thân nhiệt bằng kỹ thuật làm lạnh trung tâm qua đường tĩnh mạch",
      "target" : [{
        "code" : "1.162",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát thân nhiệt chỉ huy theo đích xâm lấn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.393",
      "display" : "Kiểm soát thân nhiệt bằng kỹ thuật làm lạnh trung tâm qua đường tĩnh mạch",
      "target" : [{
        "code" : "1.162",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát thân nhiệt chỉ huy theo đích xâm lấn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.394",
      "display" : "Kiểm soát thân nhiệt bằng kỹ thuật làm lạnh bề mặt",
      "target" : [{
        "code" : "1.163",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát thân nhiệt chỉ huy theo đích không xâm lấn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.395",
      "display" : "Hồi sinh tim phổi máy bằng máy ép tim tự động",
      "target" : [{
        "code" : "22.93",
        "display" : "Ép tim ngoài lồng ngực bằng máy ép tim tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.396",
      "display" : "Theo dõi (monitoring) chức năng gan bằng kỹ thuật LIMON",
      "target" : [{
        "code" : "4.636",
        "display" : "Kỹ thuật thăm dò tưới máu, chức năng gan bằng phương pháp huỳnh quang (ICG)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.397",
      "display" : "Theo dõi (monitoring) oxygen tổ chức não PtO2",
      "target" : [{
        "code" : "22.31",
        "display" : "Theo dõi oxy mô cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.398",
      "display" : "Giảm đau PCA bằng túi đàn hồi chuyên dụng",
      "target" : [{
        "code" : "17.247",
        "display" : "Tiêm, truyền thuốc giảm đau bằng bơm áp lực (PCA)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.248",
        "display" : "Tiêm, truyền thuốc giảm đau bằng bơm áp lực (PCA)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.399",
      "display" : "Giảm đau PCA bằng bơm tiêm điện không dùng syringe",
      "target" : [{
        "code" : "17.247",
        "display" : "Tiêm, truyền thuốc giảm đau bằng bơm áp lực (PCA)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.248",
        "display" : "Tiêm, truyền thuốc giảm đau bằng bơm áp lực (PCA)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.4",
      "display" : "Ghi điện tim qua chuyển đạo thực quản",
      "target" : [{
        "code" : "2.306",
        "display" : "Ghi điện tim qua chuyển đạo thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.40",
      "display" : "Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "2.237",
        "display" : "Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.400",
      "display" : "Đo cung lượng tim bằng phương pháp pha loãng nhiệt qua phổi",
      "target" : [{
        "code" : "22.86",
        "display" : "Thăm dò huyết động bằng phương pháp pha loãng nhiệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.401",
      "display" : "Thở máy oxy dòng cao (HFNC)",
      "target" : [{
        "code" : "22.2",
        "display" : "Thở máy oxy dòng cao (HFNC)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.402",
      "display" : "Đặt catheter đo chuyển hóa oxy và nhiệt độ ở não",
      "target" : [{
        "code" : "1.139",
        "display" : "Đo áp lực oxy nhu mô não xâm lấn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.41",
      "display" : "Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "2.325",
        "display" : "Chọc dò màng ngoài tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.42",
      "display" : "Đặt dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu bằng catheter qua da",
      "target" : [{
        "code" : "2.326",
        "display" : "Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.44",
      "display" : "Dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "2.326",
        "display" : "Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.46",
      "display" : "Điều trị tiêu sợi huyết cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "2.262",
        "display" : "Kỹ thuật tiêu sợi huyết trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.108",
        "display" : "Kỹ thuật tiêu sợi huyết trong điều trị thuyên tắc động mạch phổi cấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.47",
      "display" : "Đặt bóng đối xung động mạch chủ",
      "target" : [{
        "code" : "2.291",
        "display" : "Đặt bóng đối xung động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.48",
      "display" : "Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp",
      "target" : [{
        "code" : "22.66",
        "display" : "Tim phổi nhân tạo cấp cứu trong hỗ trợ đồng thời suy hô hấp cấp và suy tuần hoàn cấp (Hybrid - ECMO)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.105",
        "display" : "Kỹ thuật trao đổi oxy qua màng ngoài cơ thể (ECMO) trong hỗ trợ suy hô hấp [phẫu thuật đặt]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.109",
        "display" : "Kỹ thuật trao đổi oxy qua màng ngoài cơ thể (ECMO) trong hỗ trợ suy hô hấp [theo dõi]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.111",
        "display" : "Kỹ thuật trao đổi oxy qua màng ngoài cơ thể (ECMO) trong hỗ trợ suy hô hấp [Thay hệ thống tuần hoàn, màng lọc]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.113",
        "display" : "Kỹ thuật trao đổi oxy qua màng ngoài cơ thể (ECMO) trong hỗ trợ suy hô hấp [kết thúc]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.49",
      "display" : "Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp",
      "target" : [{
        "code" : "22.66",
        "display" : "Tim phổi nhân tạo cấp cứu trong hỗ trợ đồng thời suy hô hấp cấp và suy tuần hoàn cấp (Hybrid - ECMO)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.106",
        "display" : "Kỹ thuật trao đổi oxy qua màng ngoài cơ thể (ECMO) trong hỗ trợ suy tuần hoàn [phẫu thuật đặt]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.110",
        "display" : "Kỹ thuật trao đổi oxy qua màng ngoài cơ thể (ECMO) trong hỗ trợ suy tuần hoàn [theo dõi]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.112",
        "display" : "Kỹ thuật trao đổi oxy qua màng ngoài cơ thể (ECMO) trong hỗ trợ suy tuần hoàn [Thay hệ thống tuần hoàn, màng lọc]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.114",
        "display" : "Kỹ thuật trao đổi oxy qua màng ngoài cơ thể (ECMO) trong hỗ trợ suy tuần hoàn [kết thúc]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.50",
      "display" : "Liệu pháp Insulin liều cao điều trị ngộ độc (để nâng huyết áp)",
      "target" : [{
        "code" : "22.12",
        "display" : "Kỹ thuật truyền insulin liều cao điều trị ngộ độc; sốc tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.53",
      "display" : "Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu",
      "target" : [{
        "code" : "22.102",
        "display" : "Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.54",
      "display" : "Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút)",
      "target" : [{
        "code" : "3.55",
        "display" : "Kỹ thuật làm sạch nòng trong canuyn mở khí quản 2 nòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.215",
        "display" : "Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.55",
      "display" : "Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút)",
      "target" : [{
        "code" : "22.214",
        "display" : "Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh thở máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.56",
      "display" : "Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút)",
      "target" : [{
        "code" : "3.109",
        "display" : "Hút đờm kín qua ống nội khí quản hoặc mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.57",
      "display" : "Thở oxy qua gọng kính",
      "target" : [{
        "code" : "22.120",
        "display" : "Kỹ thuật thở oxy qua gọng kính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.58",
      "display" : "Thở oxy qua mặt nạ không có túi",
      "target" : [{
        "code" : "22.158",
        "display" : "Kỹ thuật thở oxy mask không túi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.59",
      "display" : "Thở oxy qua mặt nạ có túi có hít lại (túi không có van)",
      "target" : [{
        "code" : "22.156",
        "display" : "Kỹ thuật thở oxy mask túi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.6",
      "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên",
      "target" : [{
        "code" : "22.28",
        "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm từ tĩnh mạch ngoại vi (PICC Line Catheter)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.60",
      "display" : "Thở oxy qua mặt nạ có túi không hít lại (túi có van)",
      "target" : [{
        "code" : "22.156",
        "display" : "Kỹ thuật thở oxy mask túi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.61",
      "display" : "Thở oxy qua ống chữ T (T-tube)",
      "target" : [{
        "code" : "22.157",
        "display" : "Kỹ thuật thở oxy qua ống chữ T",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.62",
      "display" : "Thở oxy dài hạn điều trị suy hô hấp mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "22.159",
        "display" : "Thở oxy dài hạn điều trị suy hô hấp mạn tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.64",
      "display" : "Thủ thuật Heimlich (lấy dị vật đường thở) cho người lớn và trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "22.22",
        "display" : "Thủ thuật Heimlich",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.65",
      "display" : "Bóp bóng ambu qua mặt nạ",
      "target" : [{
        "code" : "3.73",
        "display" : "Bóp bóng Ambu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.66",
      "display" : "Đặt nội khí quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.75",
        "display" : "Đặt nội khí quản một nòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.67",
      "display" : "Đặt nội khí quản 2 nòng",
      "target" : [{
        "code" : "3.76",
        "display" : "Đặt nội khí quản hai nòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.68",
      "display" : "Đặt nội khí quản cấp cứu bằng Combitube",
      "target" : [{
        "code" : "3.75",
        "display" : "Đặt nội khí quản một nòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.69",
      "display" : "Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "3.134",
        "display" : "Đặt mặt nạ thanh quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.7",
      "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng",
      "target" : [{
        "code" : "22.213",
        "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.70",
      "display" : "Đặt nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC)",
      "target" : [{
        "code" : "22.68",
        "display" : "Đặt nội khí quản có hút trên bóng chèn (Hi-lo Evac)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.71",
      "display" : "Mở khí quản cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "3.110",
        "display" : "Kỹ thuật mở khí quản qua da dưới hướng dẫn nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.219",
        "display" : "Mở khí quản cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.76",
      "display" : "Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần)",
      "target" : [{
        "code" : "22.101",
        "display" : "Kỹ thuật thay băng lỗ mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.78",
      "display" : "Rút ống nội khí quản",
      "target" : [{
        "code" : "22.122",
        "display" : "Rút ống nội khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.79",
      "display" : "Rút canuyn khí quản",
      "target" : [{
        "code" : "22.182",
        "display" : "Rút ống mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.8",
      "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng",
      "target" : [{
        "code" : "22.210",
        "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.80",
      "display" : "Thay canuyn mở khí quản",
      "target" : [{
        "code" : "11.159",
        "display" : "Thay ống mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.81",
      "display" : "Đánh giá mức độ nặng của cơn hen phế quản bằng peak flow meter",
      "target" : [{
        "code" : "3.74",
        "display" : "Nghiệm pháp đánh giá đáp ứng phế quản bằng lưu lượng đỉnh kế",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.133",
        "display" : "Đánh giá mức độ nặng của cơn hen phế quản bằng lưu lượng đỉnh kế (peak flow meter)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.82",
      "display" : "Đánh giá mức độ nặng của COPD bằng FEVi (một lần)",
      "target" : [{
        "code" : "3.34",
        "display" : "Đánh giá mức độ nặng của COPD bằng FEV1 (một lần)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.83",
      "display" : "Theo dõi EtCO2",
      "target" : [{
        "code" : "21.70",
        "display" : "Theo dõi thán đồ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.84",
      "display" : "Thăm dò CO2 trong khí thở ra",
      "target" : [{
        "code" : "3.35",
        "display" : "Thăm dò CO2 trong khí thở ra",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.86",
      "display" : "Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)",
      "target" : [{
        "code" : "3.30",
        "display" : "Khí dung thuốc giãn phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.87",
      "display" : "Khí dung thuốc qua thở máy (một lần)",
      "target" : [{
        "code" : "3.30",
        "display" : "Khí dung thuốc giãn phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.216",
        "display" : "Khí dung thuốc qua thở máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.89",
      "display" : "Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng",
      "target" : [{
        "code" : "3.158",
        "display" : "Đặt canuyn mở khí quản hai nòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.9",
      "display" : "Đặt catheter động mạch",
      "target" : [{
        "code" : "22.84",
        "display" : "Đặt catheter động mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.90",
      "display" : "Đặt stent khí phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.141",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm đặt Stent khí, phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.149",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng đặt Stent khí, phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.92",
      "display" : "Siêu âm màng phổi cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "3.155",
        "display" : "Siêu âm màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.8",
        "display" : "Siêu âm màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.93",
      "display" : "Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter",
      "target" : [{
        "code" : "3.129",
        "display" : "Chọc tháo dịch màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.94",
      "display" : "Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp",
      "target" : [{
        "code" : "3.21",
        "display" : "Chọc hút khí màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.95",
      "display" : "Mở màng phổi cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "3.80",
        "display" : "Đặt ống dẫn lưu khoang màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.96",
      "display" : "Mở màng phổi tối thiểu bằng troca",
      "target" : [{
        "code" : "3.80",
        "display" : "Đặt ống dẫn lưu khoang màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.97",
      "display" : "Dẫn lưu màng phổi liên tục",
      "target" : [{
        "code" : "3.166",
        "display" : "Đặt dẫn lưu khoang màng phổi có tạo đường hầm (indwelling catheter)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.98",
      "display" : "Chọc hút dịch, khí trung thất",
      "target" : [{
        "code" : "3.23",
        "display" : "Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "1.99",
      "display" : "Dẫn lưu trung thất liên tục",
      "target" : [{
        "code" : "4.241",
        "display" : "Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1",
      "display" : "Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp",
      "target" : [{
        "code" : "1.184",
        "display" : "Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.10",
      "display" : "Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên",
      "target" : [{
        "code" : "1.193",
        "display" : "Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.100",
      "display" : "Phẫu thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong kết hợp hai đường vào phẫu thuật",
      "target" : [{
        "code" : "1.62",
        "display" : "Phẫu thuật lấy u góc cầu tiểu não và hoặc lỗ tai trong kết hợp hai đường vào phẫu thuật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1000",
      "display" : "Nắn, bó bột trật khớp khuỷu",
      "target" : [{
        "code" : "8.357",
        "display" : "Nắn, bó bột trật khớp khuỷu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1005",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.362",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1006",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.363",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1007",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.364",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1008",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles",
      "target" : [{
        "code" : "8.365",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1009",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.317",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy xương bàn ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.101",
      "display" : "Phẫu thuật u lỗ chẩn bằng đường mở nắp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.63",
        "display" : "Phẫu thuật u lỗ chẩm bằng đường mở nắp sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1011",
      "display" : "Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng",
      "target" : [{
        "code" : "8.328",
        "display" : "Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1012",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy mâm chày",
      "target" : [{
        "code" : "8.337",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy mâm chày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1013",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy xương chậu",
      "target" : [{
        "code" : "8.329",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy xương chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1014",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi",
      "target" : [{
        "code" : "8.330",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1015",
      "display" : "Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật",
      "target" : [{
        "code" : "8.331",
        "display" : "Nắn, cố định trật khớp háng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1016",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi",
      "target" : [{
        "code" : "8.332",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1017",
      "display" : "Bó bột ống trong gãy xương bánh chè",
      "target" : [{
        "code" : "8.367",
        "display" : "Bó bột ống trong gãy xương bánh chè",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1018",
      "display" : "Nắn, bó bột trật khớp gối",
      "target" : [{
        "code" : "8.368",
        "display" : "Nắn, bó bột trật khớp gối",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1019",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.338",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.102",
      "display" : "Phẫu thuật u nội sọ, vòm đại não không xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.64",
        "display" : "Phẫu thuật u nội sọ, vòm đại não không xâm lấn xoang tĩnh mạch bằng đường mở nắp sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1020",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.339",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1021",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.340",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1022",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy xương chày",
      "target" : [{
        "code" : "8.318",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy xương chày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1023",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy xương gót",
      "target" : [{
        "code" : "8.333",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy xương gót",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1024",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy xương ngón chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.319",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy xương ngón chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1025",
      "display" : "Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn",
      "target" : [{
        "code" : "8.353",
        "display" : "Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1026",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy Dupuptren",
      "target" : [{
        "code" : "8.341",
        "display" : "Nắn, bó bột cẳng bàn chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1027",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy Monteggia",
      "target" : [{
        "code" : "8.366",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy Monteggia",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1028",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy xương bàn chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.320",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy xương bàn chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.103",
      "display" : "Phẫu thuật u nội sọ, vòm đại não, xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.65",
        "display" : "Phẫu thuật u nội sọ, vòm đại não xâm lấn xoang tĩnh mạch bằng đường mở nắp sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1030",
      "display" : "Nắm, cố định trật khớp hàm",
      "target" : [{
        "code" : "8.378",
        "display" : "Nắn, cố định trật khớp hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1031",
      "display" : "Nắn, bó bột trật khớp cổ chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.321",
        "display" : "Nắn, bó bột trật khớp cổ chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1032",
      "display" : "Nẹp bột các loại, không nắn",
      "target" : [{
        "code" : "8.388",
        "display" : "Bó bột ống đùi cẳng chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1033",
      "display" : "Phẫu thuật cố định C1-C2 điều trị mất vững C1-C2",
      "target" : [{
        "code" : "8.411",
        "display" : "Phẫu thuật cố định C1-C2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1034",
      "display" : "Phẫu thuật cố định chẩm cổ, ghép xương với mất vững cột sống cổ cao do các nguyên nhân (gãy chân cung, gãy mõm nha, vỡ C1 …)",
      "target" : [{
        "code" : "8.416",
        "display" : "Phẫu thuật cố định cổ chẩm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1035",
      "display" : "Phẫu thuật vít trực tiếp mỏm nha trong điều trị gãy mỏm nha",
      "target" : [{
        "code" : "8.412",
        "display" : "Phẫu thuật vít trực tiếp mỏm nha",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1036",
      "display" : "Buộc vòng cố định C1-C2 lối sau",
      "target" : [{
        "code" : "8.413",
        "display" : "Buộc vòng cố định C1-C2 lối sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1037",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng",
      "target" : [{
        "code" : "8.419",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1038",
      "display" : "Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau",
      "target" : [{
        "code" : "8.420",
        "display" : "Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1039",
      "display" : "Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ",
      "target" : [{
        "code" : "8.421",
        "display" : "Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.727",
        "display" : "Phẫu thuật ghép xương đồng loại chi thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.104",
      "display" : "Phẫu thuật u hố sau không xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.66",
        "display" : "Phẫu thuật u hố sau không xâm lấn xoang tĩnh mạch bằng đường mở nắp sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1040",
      "display" : "Phẫu thuật giải ép, lấy TVĐĐ cột sống cổ đường sau vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "8.423",
        "display" : "Phẫu thuật giải ép, lấy thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đường sau vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1041",
      "display" : "Cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ",
      "target" : [{
        "code" : "8.424",
        "display" : "Phẫu thuật cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1042",
      "display" : "Phẫu thuật giải ép, ghép xương liên thân đốt và cố định cột sống cổ đường trước",
      "target" : [{
        "code" : "8.425",
        "display" : "Phẫu thuật giải ép, ghép xương liên thân đốt và cố định cột sống cổ đường trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1043",
      "display" : "Kéo cột sống bằng khung Halo",
      "target" : [{
        "code" : "8.429",
        "display" : "Kéo cột sống bằng khung Halo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1044",
      "display" : "Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ",
      "target" : [{
        "code" : "8.426",
        "display" : "Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1045",
      "display" : "Phẫu thuật cắt thân đốt sống, ghép xương và cố định cột sống cổ (ACCF)",
      "target" : [{
        "code" : "8.427",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thân đốt sống, ghép xương và cố định cột sống cổ (ACCF)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1046",
      "display" : "Phẫu thuật lấy đĩa đệm, ghép xương và cố định cột sống cổ (ACDF)",
      "target" : [{
        "code" : "8.428",
        "display" : "Phẫu thuật lấy đĩa đệm, ghép xương và cố định cột sống cổ (ACDF)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1047",
      "display" : "Phẫu thuật cắt chéo thân đốt sống cổ đường trước",
      "target" : [{
        "code" : "8.430",
        "display" : "Phẫu thuật cắt chéo thân đốt sống cổ đường trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1048",
      "display" : "Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước",
      "target" : [{
        "code" : "8.431",
        "display" : "Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1049",
      "display" : "Phẫu thuật trượt bản lề cổ chẩm",
      "target" : [{
        "code" : "8.417",
        "display" : "Phẫu thuật trượt bản lề cổ chẩm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.105",
      "display" : "Phẫu thuật u hố sau xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.67",
        "display" : "Phẫu thuật u hố sau xâm lấn xoang tĩnh mạch bằng đường mở nắp sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1050",
      "display" : "Phẫu thuật bệnh lý vôi hóa dây chằng dọc sau cột sống cổ",
      "target" : [{
        "code" : "8.432",
        "display" : "Phẫu thuật bệnh lý vôi hóa dây chằng dọc sau cột sống cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1051",
      "display" : "Phẫu thuật nang Tarlov",
      "target" : [{
        "code" : "8.433",
        "display" : "Phẫu thuật nang Tarlov",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1052",
      "display" : "Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc",
      "target" : [{
        "code" : "8.443",
        "display" : "Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1053",
      "display" : "Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực",
      "target" : [{
        "code" : "8.447",
        "display" : "Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1054",
      "display" : "Lấy đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườn",
      "target" : [{
        "code" : "8.448",
        "display" : "Phẫu thuật lấy đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1055",
      "display" : "Tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực)",
      "target" : [{
        "code" : "8.449",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1056",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau",
      "target" : [{
        "code" : "8.451",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1057",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau",
      "target" : [{
        "code" : "8.452",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.454",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh gù cột sống phối hợp hai đường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.106",
      "display" : "Phẫu thuật u liềm não, bằng đường mở nắp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.68",
        "display" : "Phẫu thuật u liềm não bằng đường mở nắp sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1060",
      "display" : "Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước",
      "target" : [{
        "code" : "8.450",
        "display" : "Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1061",
      "display" : "Lấy bỏ thân đốt sống ngực và ghép xương",
      "target" : [{
        "code" : "8.455",
        "display" : "Lấy bỏ thân đốt sống ngực và ghép xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.456",
        "display" : "Lấy bỏ thân đốt sống ngực và hàn xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1062",
      "display" : "Lấy bỏ thân đốt sống ngực và đặt lồng titanium",
      "target" : [{
        "code" : "8.456",
        "display" : "Lấy bỏ thân đốt sống ngực và hàn xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1063",
      "display" : "Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau",
      "target" : [{
        "code" : "8.444",
        "display" : "Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1064",
      "display" : "Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên",
      "target" : [{
        "code" : "8.445",
        "display" : "Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1065",
      "display" : "Đặt nẹp cố định cột sống phía trước và ghép xương (nẹp Kaneda, chữ Z)",
      "target" : [{
        "code" : "8.461",
        "display" : "Đặt nẹp cố định cột sống phía trước và ghép xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1067",
      "display" : "Cố định cột sống và cánh chậu",
      "target" : [{
        "code" : "8.464",
        "display" : "Cố định cột sống và cánh chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1068",
      "display" : "Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống",
      "target" : [{
        "code" : "8.465",
        "display" : "Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1069",
      "display" : "Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương",
      "target" : [{
        "code" : "8.466",
        "display" : "Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.107",
      "display" : "Phẫu thuật u lều tiểu não, bằng đường vào dưới lều tiểu não",
      "target" : [{
        "code" : "1.69",
        "display" : "Phẫu thuật u lều tiểu não bằng đường vào dưới lều tiểu não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1070",
      "display" : "Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng hệ thống định vị (Navigation)",
      "target" : [{
        "code" : "8.467",
        "display" : "Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng hệ thống định vị (hỗ trợ)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1072",
      "display" : "Phẫu thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động",
      "target" : [{
        "code" : "8.470",
        "display" : "Phẫu thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1073",
      "display" : "Lấy đĩa đệm đốt sống, cố định cột sống và ghép xương liên thân đốt đường trước (xương tự thân có hoặc không có lồng titanium) (ALIF)",
      "target" : [{
        "code" : "8.462",
        "display" : "Lấy đĩa đệm cột sống cố định cột sống và ghép xương liên thân đốt đường trước (ALIF)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1074",
      "display" : "Cố định cột sống và hàn khớp qua liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường sau (PLIF)",
      "target" : [{
        "code" : "8.471",
        "display" : "Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường sau (PLIF)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1075",
      "display" : "Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường sau qua lỗ liên hợp (TLIF)",
      "target" : [{
        "code" : "8.472",
        "display" : "Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường sau qua lỗ liên hợp (TLIF)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1076",
      "display" : "Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng",
      "target" : [{
        "code" : "8.422",
        "display" : "Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.727",
        "display" : "Phẫu thuật ghép xương đồng loại chi thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1077",
      "display" : "Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng",
      "target" : [{
        "code" : "8.434",
        "display" : "Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1078",
      "display" : "Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung",
      "target" : [{
        "code" : "8.435",
        "display" : "Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1079",
      "display" : "Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "8.473",
        "display" : "Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.108",
      "display" : "Phẫu thuật u bờ tự do lều tiểu não, bằng đường vào trên lều tiểu não (bao gồm cả u tuyến tùng)",
      "target" : [{
        "code" : "1.70",
        "display" : "Phẫu thuật u bờ tự do lều tiểu não bằng đường vào trên lều tiểu não (bao gồm cả u tuyến tùng)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1080",
      "display" : "Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng",
      "target" : [{
        "code" : "8.436",
        "display" : "Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1081",
      "display" : "Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM, Silicon, Coflex, Gelfix...)",
      "target" : [{
        "code" : "8.474",
        "display" : "Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1082",
      "display" : "Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng - cùng",
      "target" : [{
        "code" : "8.463",
        "display" : "Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng - cùng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1083",
      "display" : "Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống",
      "target" : [{
        "code" : "8.477",
        "display" : "Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.478",
        "display" : "Bơm cement qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1084",
      "display" : "Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng",
      "target" : [{
        "code" : "8.479",
        "display" : "Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1085",
      "display" : "Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan",
      "target" : [{
        "code" : "8.480",
        "display" : "Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1087",
      "display" : "Phẫu thuật lấy nhân thoát vị đĩa đệm ít xâm lấn sử dụng hệ thống ống nong",
      "target" : [{
        "code" : "8.475",
        "display" : "Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm ít xâm lấn sử dụng hệ thống ống nong",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1088",
      "display" : "Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da dưới hướng dẫn của cắt lớp hoặc cộng hưởng từ",
      "target" : [{
        "code" : "8.488",
        "display" : "Điều trị thoát vị đĩa đệm bằng tiêm steroid ngoài màng cứng dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.489",
        "display" : "Điều trị thoát vị đĩa đệm bằng tiêm steroid ngoài màng cứng dưới hướng dẫn của C-ARM",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1089",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống cổ bằng sóng cao tần",
      "target" : [{
        "code" : "8.481",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình đĩa đệm cột sống cổ bằng sóng cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.109",
      "display" : "Phẫu thuật u não thất bên bằng đường mở nắp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.191",
        "display" : "Phẫu thuật u não thất bên bằng đường mở nắp sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1090",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống thắt lưng bằng sóng cao tần",
      "target" : [{
        "code" : "8.482",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình đĩa đệm cột sống thắt lưng bằng sóng cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1091",
      "display" : "Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da",
      "target" : [{
        "code" : "8.483",
        "display" : "Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1092",
      "display" : "Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da",
      "target" : [{
        "code" : "8.484",
        "display" : "Phẫu thuật cột sống thắt lưng bắt vít qua da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1093",
      "display" : "Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da + ghép xương liên thân đốt qua lỗ liên hợp sử dụng hệ thống ống nong",
      "target" : [{
        "code" : "8.485",
        "display" : "Phẫu thuật cột sống thắt lưng bắt vít qua da + ghép xương liên thân đốt qua lỗ liên hợp sử dụng hệ thống ống nong",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1094",
      "display" : "Phẫu thuật vết thương tủy sống",
      "target" : [{
        "code" : "1.210",
        "display" : "Phẫu thuật vết thương tủy sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.507",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương tủy sống (có hoặc không kèm cố định cột sống)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1096",
      "display" : "Phẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng tủy sống",
      "target" : [{
        "code" : "1.220",
        "display" : "Phẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng tuỷ sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1097",
      "display" : "Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng tủy sống",
      "target" : [{
        "code" : "1.221",
        "display" : "Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng tủy sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1098",
      "display" : "Phẫu thuật dị vật tủy sống, ống sống",
      "target" : [{
        "code" : "1.101",
        "display" : "Phẫu thuật dị vật tủy sống, ống sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1099",
      "display" : "Phẫu thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng",
      "target" : [{
        "code" : "1.219",
        "display" : "Phẫu thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.11",
      "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu máu tụ trong não thất",
      "target" : [{
        "code" : "1.196",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu máu tụ trong não thất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.110",
      "display" : "Phẫu thuật u não thất ba bằng đường mở nắp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.72",
        "display" : "Phẫu thuật u não thất III bằng đường mở nắp sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1100",
      "display" : "Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng",
      "target" : [{
        "code" : "1.81",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ dây chằng vàng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1102",
      "display" : "Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ",
      "target" : [{
        "code" : "1.197",
        "display" : "Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1104",
      "display" : "Cắt cột tủy sống điều trị chứng đau thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "1.103",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cột tủy sống điều trị chứng đau thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1105",
      "display" : "Phẫu thuật thần kinh chức năng điều trị đau do co cứng, đau do ung thư",
      "target" : [{
        "code" : "1.104",
        "display" : "Phẫu thuật thần kinh chức năng điều trị đau do co cứng đau do ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1107",
      "display" : "Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên",
      "target" : [{
        "code" : "1.198",
        "display" : "Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.250",
        "display" : "Phẫu thuật giải ép thần kinh khuỷu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1108",
      "display" : "Phẫu thuật cột sống điều trị các bệnh lý cột sống tái phát",
      "target" : [{
        "code" : "1.211",
        "display" : "Phẫu thuật cột sống điều trị các bệnh lý cột sống tái phát",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.111",
      "display" : "Phẫu thuật u não thất tư bằng đường mở nắp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.73",
        "display" : "Phẫu thuật u não thất IV bằng đường mở nắp sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1110",
      "display" : "Phẫu thuật nang màng nhện tủy",
      "target" : [{
        "code" : "1.212",
        "display" : "Phẫu thuật nang màng nhện tủy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1111",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị Arnold Chiarri",
      "target" : [{
        "code" : "1.105",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình mai chẩm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1113",
      "display" : "Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ",
      "target" : [{
        "code" : "4.383",
        "display" : "Phẫu thuật đặt ống thông (Catheter) ổ bụng để lọc màng bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.217",
        "display" : "Đặt ống thông lọc màng bụng qua da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1114",
      "display" : "Đặt prothese cố định sàn chậu vào mỏm nhô xương cụt",
      "target" : [{
        "code" : "5.170",
        "display" : "Đặt prothese cố định sàn chậu vào mỏm nhô xương cụt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1115",
      "display" : "Phẫu thuật đặt Stent thực quản",
      "target" : [{
        "code" : "4.30",
        "display" : "Phẫu thuật đặt Stent thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1116",
      "display" : "Nắn có gây mê, bó bột bàn chân ngựa vẹo vào, bàn chân bẹt/tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài (bột liền)",
      "target" : [{
        "code" : "8.381",
        "display" : "Nắn, bó bột bàn chân ngựa vẹo vào bàn chân bẹt/tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1117",
      "display" : "Nắn có gây mê, bó bột bàn chân ngựa vẹo vào, bàn chân bẹt/tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài (bột tự cán)",
      "target" : [{
        "code" : "8.381",
        "display" : "Nắn, bó bột bàn chân ngựa vẹo vào bàn chân bẹt/tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1118",
      "display" : "Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối",
      "target" : [{
        "code" : "8.192",
        "display" : "Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1119",
      "display" : "Phẫu thuật Mueller lấy các nhánh tĩnh mạch nông chi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "2.439",
        "display" : "Thủ thuật lấy bỏ các tĩnh mạch nông bị giãn ở người bệnh suy tĩnh mạch mạn tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1124",
      "display" : "Phẫu thuật chấn thương chỉnh hình và cột sống có sử dụng hệ thống O.arm và dẫn đường không gian 3 chiều định vị chính xác",
      "target" : [{
        "code" : "8.469",
        "display" : "Phẫu thuật chấn thương chỉnh hình hoặc cột sống có sử dụng hệ thống O.arm và dẫn đường không gian 3 chiều định vị chính xác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.113",
      "display" : "Phẫu thuật u tuyến yên bằng đường qua xoang bướm",
      "target" : [{
        "code" : "6.1",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u tuyến yên qua đường xương bướm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1142",
      "display" : "Phẫu thuật mở cắt u túi tinh",
      "target" : [{
        "code" : "12.123",
        "display" : "Phẫu thuật mở cắt u túi tinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1145",
      "display" : "Tạo hình niệu quản bằng mảnh bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.145",
        "display" : "Tạo hình niệu quản bằng bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1146",
      "display" : "Cắt, thắt tĩnh mạch tinh vi phẫu thuật một bên",
      "target" : [{
        "code" : "12.158",
        "display" : "Phẫu thuật vi phẫu cắt, thắt tĩnh mạch tinh một bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1147",
      "display" : "Cắt, thắt tĩnh mạch tinh vi phẫu thuật hai bên",
      "target" : [{
        "code" : "12.159",
        "display" : "Phẫu thuật vi phẫu cắt, thắt tĩnh mạch tinh hai bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1151",
      "display" : "Phẫu thuật làm to dương vật",
      "target" : [{
        "code" : "12.45",
        "display" : "Phẫu thuật làm to dương vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1152",
      "display" : "Phẫu thuật làm dài dương vật",
      "target" : [{
        "code" : "12.48",
        "display" : "Phẫu thuật làm dài dương vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1153",
      "display" : "Phẫu thuật vùi dương vật do thiếu da dương vật (viêm, hoại tử da,…)",
      "target" : [{
        "code" : "12.46",
        "display" : "Phẫu thuật vùi dương vật do thiếu da dương vật (viêm hoại tử da,…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1154",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị chậm xuất tinh - khó xuất tinh - không xuất tinh",
      "target" : [{
        "code" : "12.192",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị chậm xuất tinh - khó xuất tinh - không xuất tinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1155",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị xuất tinh ngược dòng",
      "target" : [{
        "code" : "12.193",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị xuất tinh ngược dòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1156",
      "display" : "Chọc hút mào tinh hoàn - tinh hoàn tìm tinh trùng",
      "target" : [{
        "code" : "12.127",
        "display" : "Phẫu thuật PESA: chọc hút lấy tinh trùng từ mào tinh hoàn qua da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.160",
        "display" : "Phẫu thuật MESA: chọc hút lấy tinh trùng từ mào tinh hoàn vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.161",
        "display" : "Phẫu thuật MaESA: chọc hút lấy tinh trùng từ mào tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1158",
      "display" : "Phẫu thuật bộc lộ - thăm dò ống dẫn tinh",
      "target" : [{
        "code" : "12.132",
        "display" : "Phẫu thuật bộc lộ - thăm dò ống dẫn tinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.133",
        "display" : "Phẫu thuật bộc lộ, mở ống dẫn tinh thăm dò",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.135",
        "display" : "Phẫu thuật mở ống dẫn tinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1159",
      "display" : "Phẫu thuật bộc lộ - thăm dò ống dẫn tinh, kết hợp với chụp ống dẫn tinh có thuốc cản quang",
      "target" : [{
        "code" : "12.134",
        "display" : "Chụp X-quang ống dẫn tinh có thuốc cản quang trong mổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1162",
      "display" : "Phẫu thuật cắt các khối u ở bộ phận sinh dục",
      "target" : [{
        "code" : "12.36",
        "display" : "Phẫu thuật cắt các khối u ở bộ phận sinh dục ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1164",
      "display" : "Phẫu thuật cắt thần kinh sinh dục chọn lọc điều trị đau bìu – tinh hoàn",
      "target" : [{
        "code" : "12.5",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thần kinh sinh dục chọn lọc điều trị đau bìu - tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1165",
      "display" : "Phẫu thuật cắt nang mào tinh hoàn",
      "target" : [{
        "code" : "12.35",
        "display" : "Phẫu thuật hút nang tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1166",
      "display" : "Phẫu thuật cắt – tạo hình hãm da bao quy đầu dương vật",
      "target" : [{
        "code" : "12.12",
        "display" : "Phẫu thuật cắt - tạo hình hãm da bao quy đầu dương vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.17",
        "display" : "Phẫu thuật rạch da bao quy đầu ở phía bên hoặc rạch ở lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1167",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị cong dương vật không sử dụng vạt",
      "target" : [{
        "code" : "12.13",
        "display" : "Phẫu thuật dựng thẳng dương vật (không sử dụng vạt)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1168",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị cong dương vật có sử dụng vạt da, niêm mạc",
      "target" : [{
        "code" : "12.49",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị cong dương vật có sử dụng vạt da, niêm mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1169",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị cong dương vật có sử dụng vạt tĩnh mạch hiển trong",
      "target" : [{
        "code" : "12.50",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị cong dương vật có sử dụng vạt tĩnh mạch hiển trong",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.117",
      "display" : "Phẫu thuật lấy bỏ vùng gây động kinh, bằng đường mở nắp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.71",
        "display" : "Phẫu thuật lấy bỏ vùng gây động kinh bằng đường mở nắp sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1170",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị xơ cứng vật hang có sử dụng vạt nhân tạo",
      "target" : [{
        "code" : "12.51",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị xơ cứng vật hang có sử dụng vạt nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.197",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị xơ cứng vật hang có sử dụng vạt đồng loại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1171",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị cong dương vật có sử dụng vạt nhân tạo",
      "target" : [{
        "code" : "12.52",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị cong dương vật có sử dụng vạt nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1173",
      "display" : "Phẫu thuật cắt khối u tinh hoàn – mào tinh hoàn",
      "target" : [{
        "code" : "12.31",
        "display" : "Phẫu thuật cắt khối u tinh hoàn - mào tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.164",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1174",
      "display" : "Phẫu thuật ghép tinh hoàn tự thân",
      "target" : [{
        "code" : "12.184",
        "display" : "Phẫu thuật cấy ghép và cố định tinh hoàn trong bìu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1175",
      "display" : "Phẫu thuật đặt tinh hoàn sang cùng một bên, phối hợp với đặt tinh hoàn nhân tạo ở bên lấy tinh hoàn điều trị tinh hoàn nhỏ (bẩm sinh, mắc phải)",
      "target" : [{
        "code" : "12.181",
        "display" : "Phẫu thuật đặt tinh hoàn sang cùng một bên, phối hợp với đặt tinh hoàn nhân tạo ở bên lấy tinh hoàn điều trị tinh hoàn nhỏ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.118",
      "display" : "Phẫu thuật u thể trai, vách trong suốt bằng đường mở nắp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.74",
        "display" : "Phẫu thuật u thể trai vách trong suốt bằng đường mở nắp sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.119",
      "display" : "Phẫu thuật u đại não bằng đường mở nắp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.192",
        "display" : "Phẫu thuật u đại não bằng đường mở nắp sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1191",
      "display" : "Tán sỏi thận qua da",
      "target" : [{
        "code" : "5.42",
        "display" : "Phẫu thuật tán sỏi thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.12",
      "display" : "Phẫu thuật lấy máu tụ trong não thất",
      "target" : [{
        "code" : "1.200",
        "display" : "Phẫu thuật lấy máu tụ trong não thất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.120",
      "display" : "Phẫu thuật u trong nhu mô tiểu não, bằng đường mở nắp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.75",
        "display" : "Phẫu thuật u trong nhu mô tiểu não bằng đường mở nắp sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.121",
      "display" : "Phẫu thuật u thân não, bằng đường mở nắp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.76",
        "display" : "Phẫu thuật u thân não bằng đường mở nắp sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.122",
      "display" : "Phẫu thuật u xương sọ vòm sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.194",
        "display" : "Phẫu thuật u xương sọ vòm sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.123",
      "display" : "Phẫu thuật u thần kinh sọ đoạn dưới nền sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.195",
        "display" : "Phẫu thuật u thần kinh sọ đoạn dưới nền sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.124",
      "display" : "Phẫu thuật u da đầu thâm nhiễm xương-màng cứng sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.78",
        "display" : "Phẫu thuật u da đầu thâm nhiễm xương - màng cứng sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1249",
      "display" : "Phẫu thuật cột sống cổ 2 đường: cắt khớp cột sống cổ đường sau, lấy đĩa ghép xương nẹp vít cột sống cổ đường trước",
      "target" : [{
        "code" : "8.492",
        "display" : "Phẫu thuật cắt khớp cột sống cổ đường sau và lấy đĩa ghép xương nẹp vít cột sống cổ đường trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.125",
      "display" : "Phẫu thuật dị dạng mạch máu ngoài sọ",
      "target" : [{
        "code" : "2.12",
        "display" : "Phẫu thuật dị dạng mạch máu ngoài sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1250",
      "display" : "Phẫu thuật cắt thân cột sống hình chêm, nẹp vít, ghép xương trong chỉnh gù cột sống đường sau",
      "target" : [{
        "code" : "8.493",
        "display" : "Phẫu thuật cột sống đường sau cắt thân cột sống hình chêm, nẹp vít, ghép xương điều trị gù vẹo cột sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1251",
      "display" : "Phẫu thuật cột sống có theo dõi thần kinh tủy sống trong mổ",
      "target" : [{
        "code" : "8.494",
        "display" : "Phẫu thuật cột sống có theo dõi thần kinh tủy sống trong mổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1259",
      "display" : "Phẫu thuật che phủ tinh hoàn trong bệnh lý Fournier",
      "target" : [{
        "code" : "16.28",
        "display" : "Phẫu thuật khâu vùi tinh hoàn lột da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1260",
      "display" : "Phẫu thuật áp xe sàn miệng",
      "target" : [{
        "code" : "4.578",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị áp xe sàn miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1262",
      "display" : "Khâu nối tá tràng - hỗng tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.586",
        "display" : "Phẫu thuật khâu tá tràng, nối tá tràng - hỗng tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.127",
      "display" : "Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh tam thoa (dây V) trong đau nửa mặt, bằng đường mở nắp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.79",
        "display" : "Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh tam thoa (dây V) trong đau nửa mặt bằng đường mở nắp sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1274",
      "display" : "Thay băng",
      "target" : [{
        "code" : "15.193",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ chiều dài từ > 50 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.194",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.195",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ chiều dài từ 15cm đến 30 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.196",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ chiều dài < 15cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.197",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ nhiễm trùng chiều dài > 50cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.198",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ nhiễm trùng chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.199",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ nhiễm trùng chiều dài từ 15 cm đến 30 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.200",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ nhiễm trùng chiều dài < 15 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.69",
        "display" : "Thay băng vết thương sau vá (ghép) da dưới 5 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.70",
        "display" : "Thay băng vết thương sau vá (ghép) da từ 5 -10 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.71",
        "display" : "Thay băng vết thương sau vá (ghép) da trên 10 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.72",
        "display" : "Thay băng vết thương sau phẫu thuật chuyển vạt, nối chi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.73",
        "display" : "Thay băng vết thương sau cắt lọc hoại tử trên 10 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.74",
        "display" : "Thay băng vết thương sau cắt lọc hoại tử dưới 10 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.78",
        "display" : "Thay băng vết thương mỏm cụt chi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.79",
        "display" : "Thay băng vết thương hoại tử mất da rộng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1275",
      "display" : "Cắt chỉ",
      "target" : [{
        "code" : "15.16",
        "display" : "Cắt chỉ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1279",
      "display" : "Phẫu thuật vi phẫu nối ống dẫn tinh",
      "target" : [{
        "code" : "12.146",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo ống dẫn tinh đã bị cắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.149",
        "display" : "Phẫu thuật tháo chỗ thắt ống dẫn tinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.150",
        "display" : "Phẫu thuật cấy ghép ống dẫn tinh (thừng tinh)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.128",
      "display" : "Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh mặt (dây VII) trong co giật nửa mặt (facial tics), bằng đường mở nắp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.80",
        "display" : "Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh mặt (dây VII) trong co giật nửa mặt (facial tics) bằng đường mở nắp sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.129",
      "display" : "Phẫu thuật phong bế hạch thần kinh tam thoa (hạch Gasser) bằng nhiệt, qua da, dưới hướng dẫn huỳnh quang",
      "target" : [{
        "code" : "1.83",
        "display" : "Phẫu thuật phong bế hạch thần kinh tam thoa (hạch Gasser) bằng nhiệt qua da dưới hướng dẫn huỳnh quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.28",
        "display" : "Phong bế hạch thần kinh sinh ba",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1291",
      "display" : "Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ",
      "target" : [{
        "code" : "15.52",
        "display" : "Chiếu tia plasma lạnh điều trị bỏng, bệnh lý, tổn thương da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.53",
        "display" : "Chiếu tia plasma lạnh hồ quang trượt điều trị bỏng, bệnh lý. tổn thương da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1294",
      "display" : "Chăm sóc hậu môn nhân tạo",
      "target" : [{
        "code" : "22.152",
        "display" : "Kỹ thuật thay túi hậu môn nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.13",
      "display" : "Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán",
      "target" : [{
        "code" : "1.238",
        "display" : "Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.130",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị giảm đau trong ung thư",
      "target" : [{
        "code" : "1.199",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị giảm đau trong ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1322",
      "display" : "Phẫu thuật áp xe vú",
      "target" : [{
        "code" : "13.157",
        "display" : "Phẫu thuật abces vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.133",
      "display" : "Phẫu thuật đặt điện cực tủy sống, qua da",
      "target" : [{
        "code" : "1.85",
        "display" : "Phẫu thuật đặt điện cực tủy sống qua da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.134",
      "display" : "Phẫu thuật đặt điện cực tủy sống qua da, kèm theo bộ phát kích thích dưới da",
      "target" : [{
        "code" : "1.90",
        "display" : "Phẫu thuật đặt điện cực tủy sống qua da kèm theo bộ phát kích thích dưới da thì 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1349",
      "display" : "Cắt polyp niệu đạo",
      "target" : [{
        "code" : "5.171",
        "display" : "Phẫu thuật cắt polyp niệu đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.135",
      "display" : "Phẫu thuật đặt điện cực tủy sống, bằng đường mở cung sau",
      "target" : [{
        "code" : "1.87",
        "display" : "Phẫu thuật đặt điện cực tủy sống bằng đường mở cung sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1350",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình niệu đạo bằng niêm mạc má",
      "target" : [{
        "code" : "5.168",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị hẹp niệu đạo có sử dụng mảnh niêm mạc miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.136",
      "display" : "Phẫu thuật lấy bỏ điện cực vỏ não, bằng đường mở nắp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.93",
        "display" : "Phẫu thuật lấy bỏ điện cực vỏ não bằng đường mở nắp sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.137",
      "display" : "Lấy bỏ điện cực trong não bằng đường qua da",
      "target" : [{
        "code" : "1.202",
        "display" : "Lấy bỏ điện cực trong não bằng đường qua da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1379",
      "display" : "Cắt lọc mô tụy hoại tử kèm tổ chức hoại tử sau phúc mạc",
      "target" : [{
        "code" : "4.574",
        "display" : "Phẫu thuật cắt lọc tụy hoại tử kèm tổ chức hoại tử",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.138",
      "display" : "Phẫu thuật lấy bỏ điện cực tủy sống bằng đường mở cung sau",
      "target" : [{
        "code" : "1.203",
        "display" : "Phẫu thuật lấy bỏ điện cực tủy sống bằng đường mở cung sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1388",
      "display" : "Bơm rửa đường mật qua dẫn lưu đường mật xuyên gan qua da",
      "target" : [{
        "code" : "4.583",
        "display" : "Thủ thuật bơm rửa đường mật qua ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.139",
      "display" : "Lấy bỏ điện cực tủy sống, bằng đường qua da",
      "target" : [{
        "code" : "1.94",
        "display" : "Lấy bỏ điện cực tủy sống qua da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1391",
      "display" : "Phẫu thuật thay khớp khuỷu bán phần (chỏm xương quay)",
      "target" : [{
        "code" : "8.62",
        "display" : "Phẫu thuật thay đài quay nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.64",
        "display" : "Phẫu thuật thay chỏm quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1392",
      "display" : "Thay khớp khuỷu nhân tạo",
      "target" : [{
        "code" : "8.63",
        "display" : "Phẫu thuật thay khớp khuỷu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.14",
      "display" : "Phẫu thuật xử lý vết thương xoang tĩnh mạch sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.241",
        "display" : "Phẫu thuật xử lý vết thương xoang tĩnh mạch sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.140",
      "display" : "Phẫu thuật thay bộ phát kích thích điện cực thần kinh, đặt dưới da",
      "target" : [{
        "code" : "1.91",
        "display" : "Phẫu thuật thay bộ phát kích thích điện cực thần kinh đặt dưới da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1400",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị chèn ép khoang chi dưới (mông, đùi, cẳng chân, bàn chân )",
      "target" : [{
        "code" : "8.393",
        "display" : "Phẫu thuật mở cân điều trị chèn ép khoang chi dưới (mông, đùi, cẳng chân, bàn chân)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1401",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị chèn ép khoang chi trên (vai, cánh tay, cẳng tay, bàn tay)",
      "target" : [{
        "code" : "8.394",
        "display" : "Phẫu thuật mở cân điều trị chèn ép khoang chi trên (vai, cánh tay, cẳng tay, bàn tay)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1404",
      "display" : "Tái tạo dây chằng vòng khớp quay trụ trên",
      "target" : [{
        "code" : "8.723",
        "display" : "Phẫu thẫu tạo hình dây chằng vòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1408",
      "display" : "Phẫu thuật thay khớp cổ chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.504",
        "display" : "Phẫu thuật thay khớp cổ chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.141",
      "display" : "Phẫu thuật đặt dưới da bộ phát kích thích điện cực thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "1.92",
        "display" : "Phẫu thuật đặt dưới da bộ phát kích thích điện cực thần kinh thì 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1412",
      "display" : "Đặt lại khớp trật cũ khớp vai",
      "target" : [{
        "code" : "8.497",
        "display" : "Đặt lại khớp trật cũ khớp vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.142",
      "display" : "Phẫu thuật đặt bộ phát kích thích điện cực tủy sống",
      "target" : [{
        "code" : "1.86",
        "display" : "Phẫu thuật đặt bộ phát kích thích điện cực tủy sống thì 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1424",
      "display" : "Làm cứng đốt sống thắt lưng có thay đĩa đễm nhân tạo đường mổ bên (XLIF)",
      "target" : [{
        "code" : "8.486",
        "display" : "Phẫu thuật lấy đĩa đệm, ghép xương liên thân đốt đường bên ít xâm lấn (XLIF)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.143",
      "display" : "Phẫu thuật lấy bỏ bộ phát kích thích điện cực thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "1.201",
        "display" : "Phẫu thuật lấy bỏ bộ phát kích thích điện cực thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1437",
      "display" : "Phong bế mặt khớp",
      "target" : [{
        "code" : "21.20",
        "display" : "Phong bế diện khớp đốt sống cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.94",
        "display" : "Phong bế diện khớp đốt sống thắt lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.96",
        "display" : "Phong bế khớp cùng chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1443",
      "display" : "Cắt chỉ thép",
      "target" : [{
        "code" : "8.509",
        "display" : "Cắt chỉ thép",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.16",
        "display" : "Cắt chỉ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1444",
      "display" : "Cắt chỉ thép đóng thành bụng",
      "target" : [{
        "code" : "15.16",
        "display" : "Cắt chỉ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1446",
      "display" : "Ghép da đầu trong chấn thương",
      "target" : [{
        "code" : "16.102",
        "display" : "Phẫu thuật ghép da đầu đứt rời",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1452",
      "display" : "Phẫu thuật đốt u phổi bằng vi sóng",
      "target" : [{
        "code" : "17.217",
        "display" : "Điều trị khối u bằng vi sóng (MWA)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1456",
      "display" : "Phẫu thuật treo tử cung vào mỏm nhô xương cùng có giá đỡ qua nội soi kết hợp với đặt võng nâng cổ bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "13.97",
        "display" : "Nội soi treo tử cung, mỏm cắt vào mỏm nhô",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1461",
      "display" : "Phẫu thuật u máu mi mắt",
      "target" : [{
        "code" : "16.330",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u mi mắt nhỏ hơn 1 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.148",
      "display" : "Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên",
      "target" : [{
        "code" : "1.204",
        "display" : "Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.1485",
      "display" : "Phẫu thuật đặt thể hang giả dương vật trong điều trị rối loạn cương",
      "target" : [{
        "code" : "12.66",
        "display" : "Phẫu thuật đặt hoặc thay thế dương vật nhân tạo không bơm hơi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.67",
        "display" : "Phẫu thuật đặt ống nhân tạo vào thân dương vật và bóng bơm cộng bình chứa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.149",
      "display" : "Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên",
      "target" : [{
        "code" : "1.95",
        "display" : "Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh ngoại biên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.15",
      "display" : "Phẫu thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ (do máu tụ, thiếu máu não, phù não)",
      "target" : [{
        "code" : "1.2",
        "display" : "Phẫu thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.150",
      "display" : "Phẫu thuật nối thần kinh ngoại biên và ghép TK ngoại biên",
      "target" : [{
        "code" : "1.96",
        "display" : "Phẫu thuật nối thần kinh ngoại biên và ghép thần kinh ngoại biên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.151",
      "display" : "Phẫu thuật u thần kinh trên da",
      "target" : [{
        "code" : "1.98",
        "display" : "Phẫu thuật u thần kinh trên da < 5cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.99",
        "display" : "Phẫu thuật u thần kinh trên da 5 - 10cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.100",
        "display" : "Phẫu thuật u thần kinh trên da > 10cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.155",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.15",
        "display" : "Phẫu thuật vết thương tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.156",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị vỡ tim do chấn thương",
      "target" : [{
        "code" : "2.16",
        "display" : "Phẫu thuật vỡ tim do chấn thương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.16",
      "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu não thất ra ngoài trong chấn thương sọ não (CTSN)",
      "target" : [{
        "code" : "1.3",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu não thất ra ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.165",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị vỡ eo động mạch chủ",
      "target" : [{
        "code" : "2.17",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vỡ eo động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.167",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi",
      "target" : [{
        "code" : "2.20",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi [mạch khoeo]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.21",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi [mạch đùi]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.22",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi [mạch nách]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.26",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi [mạch cánh tay]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.27",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi [1 mạch cẳng tay]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.28",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi [2 mạch cẳng tay]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.29",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi [1 mạch cẳng chân]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.168",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch cảnh",
      "target" : [{
        "code" : "2.32",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch cảnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.169",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch chậu",
      "target" : [{
        "code" : "2.44",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.17",
      "display" : "Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não",
      "target" : [{
        "code" : "1.214",
        "display" : "Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.170",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch dưới đòn",
      "target" : [{
        "code" : "2.23",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch dưới đòn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.171",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống",
      "target" : [{
        "code" : "2.24",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.172",
      "display" : "Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi",
      "target" : [{
        "code" : "2.25",
        "display" : "Phẫu thuật thắt mạch máu ngoại vi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.174",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương động - tĩnh mạch chủ, mạch tạng, mạch thận",
      "target" : [{
        "code" : "2.18",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.45",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương tĩnh mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.46",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương động mạch thân tạng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.47",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương tĩnh mạch thân tạng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.48",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương động mạch mạc treo tràng trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.49",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương tĩnh mạch mạc treo tràng trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.50",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương động mạch mạc treo tràng dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.51",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương tĩnh mạch mạc treo tràng dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.52",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương tĩnh mạch thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.53",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương động mạch thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.176",
      "display" : "Kỹ thuật chạy máy tim phổi nhân tạo trong bệnh tim ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "2.19",
        "display" : "Kỹ thuật tim phổi nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.177",
      "display" : "Phẫu thuật ghép van tim đồng loài",
      "target" : [{
        "code" : "2.57",
        "display" : "Phẫu thuật ghép van tim đồng loài không xác định",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.18",
      "display" : "Phẫu thuật đặt catheter vào não thất đo áp lực nội sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.215",
        "display" : "Phẫu thuật đặt catheter vào não thất đo áp lực nội sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.180",
      "display" : "Phẫu thuật thắt hẹp động mạch phổi trong bệnh tim bẩm sinh có tăng áp lực động mạch phổi nặng",
      "target" : [{
        "code" : "2.67",
        "display" : "Phẫu thuật thắt hẹp động mạch phổi trong bệnh tim bẩm sinh có tăng áp lực động mạch phổi nặng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.181",
      "display" : "Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch phổi phổi trong bệnh tim bẩm sinh có hẹp đường ra thất phải",
      "target" : [{
        "code" : "2.68",
        "display" : "Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch phổi trong bệnh tim bẩm sinh có hẹp đường ra thất phải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.182",
      "display" : "Phẫu thuật nối tắt tĩnh mạch chủ - động mạch phổi điều trị bệnh tim bẩm sinh phức tạp",
      "target" : [{
        "code" : "2.69",
        "display" : "Phẫu thuật nối tắt tĩnh mạch chủ - động mạch phổi điều trị bệnh tim bẩm sinh phức tạp (phẫu thuật Gleen)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.184",
      "display" : "Phẫu thuật đóng thông liên nhĩ",
      "target" : [{
        "code" : "2.71",
        "display" : "Phẫu thuật đóng thông liên nhĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.185",
      "display" : "Phẫu thuật vá thông liên thất",
      "target" : [{
        "code" : "2.72",
        "display" : "Phẫu thuật vá thông liên thất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.186",
      "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ tứ chứng Fallot",
      "target" : [{
        "code" : "2.73",
        "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ tứ chứng Fallot",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.187",
      "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ kênh sàn nhĩ - thất bán phần",
      "target" : [{
        "code" : "2.75",
        "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ kênh sàn nhĩ - thất bán phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.188",
      "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ kênh sàn nhĩ - thất toàn bộ",
      "target" : [{
        "code" : "2.76",
        "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ kênh sàn nhĩ - thất toàn bộ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.189",
      "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh thất phải hai đường ra",
      "target" : [{
        "code" : "2.77",
        "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh thất phải hai đường ra",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.19",
      "display" : "Phẫu thuật đặt catheter vào nhu mô đo áp lực nội sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.217",
        "display" : "Phẫu thuật đặt catheter vào nhu mô đo áp lực nội sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.190",
      "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh đảo ngược các mạch máu lớn",
      "target" : [{
        "code" : "2.78",
        "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh đảo ngược các mạch máu lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.191",
      "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ vỡ phình xoang Valsalva",
      "target" : [{
        "code" : "2.79",
        "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ vỡ phình xoang Valsalva",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.192",
      "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh nhĩ 3 buồng",
      "target" : [{
        "code" : "2.80",
        "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh nhĩ 3 buồng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.193",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị hẹp đường ra thất phải đơn thuần (hẹp phễu thất phải, van động mạch phổi …)",
      "target" : [{
        "code" : "2.81",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị hẹp đường ra thất phải đơn thuần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.194",
      "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh tĩnh mạch phổi đổ lạc chỗ bán phần",
      "target" : [{
        "code" : "2.82",
        "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh tĩnh mạch phổi đổ lạc chỗ bán phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.195",
      "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh tĩnh mạch phổi đổ lạc chỗ hoàn toàn",
      "target" : [{
        "code" : "2.83",
        "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh tĩnh mạch phổi đổ lạc chỗ hoàn toàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.196",
      "display" : "Phẫu thuật sửa van ba lá điều trị bệnh Ebstein",
      "target" : [{
        "code" : "2.112",
        "display" : "Phẫu thuật sửa van ba lá",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.197",
      "display" : "Phẫu thuật thay van ba lá điều trị bệnh Ebstein",
      "target" : [{
        "code" : "2.58",
        "display" : "Phẫu thuật thay van ba lá",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.198",
      "display" : "Phẫu thuật đóng rò động mạch vành vào các buồng tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.84",
        "display" : "Phẫu thuật đóng rò động mạch vành vào các buồng tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.2",
      "display" : "Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở",
      "target" : [{
        "code" : "1.223",
        "display" : "Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.20",
      "display" : "Phẫu thuật đặt catheter vào ống sống thắt lưng đo áp lực dịch não tủy",
      "target" : [{
        "code" : "1.218",
        "display" : "Phẫu thuật đặt catheter vào ống sống thắt lưng đo áp lực dịch não tuỷ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.200",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị dò động - tĩnh mạch phổi",
      "target" : [{
        "code" : "2.85",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị rò động - tĩnh mạch phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.201",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị teo, dị dạng quai động mạch chủ",
      "target" : [{
        "code" : "2.86",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình quai động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.202",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị hẹp eo động mạch chủ ở trẻ nhỏ",
      "target" : [{
        "code" : "2.89",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình eo động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.207",
      "display" : "Phẫu thuật mở hẹp van động mạch phổi bằng ngừng tuần hoàn tạm thời",
      "target" : [{
        "code" : "2.90",
        "display" : "Phẫu thuật mở hẹp van động mạch phổi bằng ngừng tuần hoàn tạm thời",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.209",
      "display" : "Kỹ thuật chạy máy tim phổi nhân tạo ở người lớn",
      "target" : [{
        "code" : "2.19",
        "display" : "Kỹ thuật tim phổi nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.21",
      "display" : "Phẫu thuật vá đường rò dịch não tủy ở vòm sọ sau CTSN",
      "target" : [{
        "code" : "1.4",
        "display" : "Phẫu thuật vá đường rò dịch não tủy sau chấn thương sọ não (CTSN)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.210",
      "display" : "Ghép tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.107",
        "display" : "Ghép tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.211",
      "display" : "Ghép phổi",
      "target" : [{
        "code" : "2.108",
        "display" : "Ghép phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.212",
      "display" : "Ghép khối tim - phổi",
      "target" : [{
        "code" : "2.109",
        "display" : "Ghép khối tim - phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.213",
      "display" : "Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành có dùng máy tim phổi nhân tạo",
      "target" : [{
        "code" : "2.110",
        "display" : "Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành có dùng máy tim phổi nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.214",
      "display" : "Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành không dùng máy tim phổi nhân tạo",
      "target" : [{
        "code" : "2.111",
        "display" : "Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành không dùng máy tim phổi nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.218",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình van hai lá bị hẹp do thấp",
      "target" : [{
        "code" : "2.113",
        "display" : "Phẫu thuật sửa van hai lá",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.220",
      "display" : "Phẫu thuật thay van hai lá",
      "target" : [{
        "code" : "2.59",
        "display" : "Phẫu thuật thay van hai lá",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.221",
      "display" : "Phẫu thuật thay van động mạch chủ",
      "target" : [{
        "code" : "2.60",
        "display" : "Phẫu thuật thay van động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.223",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình van động mạch chủ",
      "target" : [{
        "code" : "2.114",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình van động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.23",
      "display" : "Phẫu thuật lấy máu tụ quanh ổ mắt sau CTSN",
      "target" : [{
        "code" : "1.5",
        "display" : "Phẫu thuật lấy máu tụ quanh ổ mắt sau chấn thương sọ não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.230",
      "display" : "Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ lên",
      "target" : [{
        "code" : "2.116",
        "display" : "Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ lên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.232",
      "display" : "Phẫu thuật thay động mạch chủ lên, quai động mạch chủ và động mạch chủ xuống",
      "target" : [{
        "code" : "2.117",
        "display" : "Phẫu thuật thay quai động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.118",
        "display" : "Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ xuống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.233",
      "display" : "Phẫu thuật cắt u nhày nhĩ trái",
      "target" : [{
        "code" : "2.120",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u nhày nhĩ trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.234",
      "display" : "Phẫu thuật cắt u cơ tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.121",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u cơ tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.235",
      "display" : "Phẫu thuật cắt túi phồng thất trái",
      "target" : [{
        "code" : "2.122",
        "display" : "Phẫu thuật cắt túi phồng thất trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.236",
      "display" : "Phẫu thuật cắt màng tim điều trị viêm màng ngoài tim co thắt",
      "target" : [{
        "code" : "2.123",
        "display" : "Phẫu thuật cắt màng tim điều trị viêm màng ngoài tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.238",
      "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.124",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.239",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị viêm xương ức sau mổ tim hở",
      "target" : [{
        "code" : "2.126",
        "display" : "Phẫu thuật nạo viêm điều trị viêm xương ức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.24",
      "display" : "Phẫu thuật giải chèn ép thần kinh thị giác do vỡ ống thị giác",
      "target" : [{
        "code" : "1.6",
        "display" : "Phẫu thuật giải chèn ép thần kinh thị giác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.241",
      "display" : "Kỹ thuật đặt bóng đối xung động mạch chủ",
      "target" : [{
        "code" : "2.291",
        "display" : "Đặt bóng đối xung động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.245",
      "display" : "Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ trên thận",
      "target" : [{
        "code" : "2.189",
        "display" : "Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ trên thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.246",
      "display" : "Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ bụng dưới thận, động mạch chậu",
      "target" : [{
        "code" : "2.42",
        "display" : "Phẫu thuật thay đoạn động mạch chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.139",
        "display" : "Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ bụng dưới thận, động mạch chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.140",
        "display" : "Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ bụng dưới thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.248",
      "display" : "Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ lên - động mạch lớn xuất phát từ quai động mạch chủ",
      "target" : [{
        "code" : "2.142",
        "display" : "Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ lên - động mạch lớn xuất phát từ quai động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.249",
      "display" : "Phẫu thuật bắc cầu điều trị thiếu máu mạn tính chi",
      "target" : [{
        "code" : "2.43",
        "display" : "Phẫu thuật bắc cầu mạch chậu - đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.25",
      "display" : "Phẫu thuật chọc hút áp xe não, bán cầu đại não",
      "target" : [{
        "code" : "1.9",
        "display" : "Phẫu thuật chọc hút áp xe não bán cầu đại não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.250",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi cấp tính do huyết khối, mảnh sùi, dị vật",
      "target" : [{
        "code" : "2.149",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi cấp tính do huyết khối, mảnh sùi, dị vật [mạch máu chi trên]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.150",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi cấp tính do huyết khối, mảnh sùi, dị vật [động mạch chi dưới]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.252",
      "display" : "Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ bụng - động mạch tạng",
      "target" : [{
        "code" : "2.151",
        "display" : "Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ bụng - động mạch tạng [chủ - thân tạng]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.152",
        "display" : "Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ bụng - động mạch tạng [chủ - mạc treo tràng trên]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.153",
        "display" : "Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ bụng - động mạch tạng [chủ - thận phải]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.154",
        "display" : "Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ bụng - động mạch tạng [chủ - thận trái]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.155",
        "display" : "Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ bụng - động mạch tạng [chủ - mạc treo tràng dưới]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.253",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị phồng và giả phồng động mạch tạng",
      "target" : [{
        "code" : "2.156",
        "display" : "Phẫu thuật lấy khối phồng hoặc giả phồng lập lại lưu thông mạch tạng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.254",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị hẹp khít động mạch cảnh do xơ vữa",
      "target" : [{
        "code" : "2.33",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị hẹp khít động mạch cảnh do xơ vữa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.255",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị phồng động mạch cảnh",
      "target" : [{
        "code" : "2.34",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị phồng động mạch cảnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.256",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị thông động - tĩnh mạch cảnh",
      "target" : [{
        "code" : "2.35",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị thông động - tĩnh mạch cảnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.41",
        "display" : "Phẫu thuật thông động mạch cảnh, tĩnh mạch cảnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.257",
      "display" : "Phẫu thuật bắc cầu các động mạch vùng cổ - nền cổ (cảnh - dưới đòn, cảnh - cảnh)",
      "target" : [{
        "code" : "2.36",
        "display" : "Phẫu thuật bắc cầu các động mạch cảnh - cảnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.37",
        "display" : "Phẫu thuật bắc cầu các động mạch cảnh - dưới đòn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.38",
        "display" : "Phẫu thuật bắc cầu các động mạch cảnh - đốt sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.258",
      "display" : "Phẫu thuật bắc cầu động mạch nách - động mạch đùi",
      "target" : [{
        "code" : "2.144",
        "display" : "Phẫu thuật bắc cầu mạch nách - đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.259",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị bệnh suy - giãn tĩnh mạch chi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "2.159",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị bệnh suy - giãn tĩnh mạch chi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.26",
      "display" : "Phẫu thuật chọc hút áp xe não, tiểu não",
      "target" : [{
        "code" : "1.10",
        "display" : "Phẫu thuật chọc hút áp xe não tiểu não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.260",
      "display" : "Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo",
      "target" : [{
        "code" : "2.160",
        "display" : "Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo [kèm theo nông hóa tĩnh mạch - chuyển vị tĩnh mạch]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.161",
        "display" : "Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.162",
        "display" : "Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo [có sử dụng mạch nhân tạo]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.261",
      "display" : "Phẫu thuật cắt đường thông động - tĩnh mạch chạy thận nhân tạo do biến chứng hoặc sau ghép thận",
      "target" : [{
        "code" : "2.163",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đường thông động - tĩnh mạch chạy thận nhân tạo do biến chứng hoặc sau ghép thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.262",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị phồng, giả phồng động mạch chi",
      "target" : [{
        "code" : "2.164",
        "display" : "Phẫu thuật lấy khối phồng hoặc giả phồng lập lại lưu thông mạch chi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.263",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị giả phồng động mạch do tiêm chích ma túy",
      "target" : [{
        "code" : "2.165",
        "display" : "Phẫu thuật thắt mạch điều trị giả phồng mạch do tiêm chích ma túy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.264",
      "display" : "Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm)",
      "target" : [{
        "code" : "2.176",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) [mạch máu nội sọ]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.177",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) [không xác định vị trí]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.178",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) [mạch máu khác ở đầu và cổ]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.179",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) [mạch máu chi trên]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.180",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) [động mạch chủ]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.181",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) [mạch máu khác của ngực]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.182",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) [động mạch ở bụng]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.183",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) [tĩnh mạch ở bụng]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.184",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) [động mạch chi dưới]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.185",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u máu tĩnh mạch chi dưới đường kính ≥ 10 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.118",
        "display" : "Cắt u máu lớn hơn 2 cm vùng đầu mặt cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.265",
      "display" : "Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm)",
      "target" : [{
        "code" : "2.166",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) [không xác định vị trí]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.167",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) [mạch máu khác ở đầu và cổ]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.168",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) [mạch máu chi trên]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.169",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) [động mạch chủ]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.170",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) [mạch máu khác của ngực]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.171",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) [động mạch ở bụng]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.172",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) [tĩnh mạch ở bụng]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.173",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) [động mạch chi dưới]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.174",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) [tĩnh mạch chi dưới]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.175",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) [mạch máu nội sọ]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.110",
        "display" : "Cắt u máu nhỏ hơn 2 cm vùng đầu mặt cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.266",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị thông động - tĩnh mạch chi",
      "target" : [{
        "code" : "2.186",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị thông động - tĩnh mạch chi [động mạch chi dưới]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.187",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị thông động - tĩnh mạch chi [mạch máu chi trên]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.188",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị thông động - tĩnh mạch chi [tĩnh mạch chi dưới]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.267",
      "display" : "Phẫu thuật bắc cầu tĩnh mạch cửa - tĩnh mạch chủ dưới điều trị tăng áp lực tĩnh mạch cửa",
      "target" : [{
        "code" : "2.54",
        "display" : "Phẫu thuật bắc cầu tĩnh mạch cửa - tĩnh mạch chủ dưới điều trị tăng áp lực tĩnh mạch cửa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.27",
      "display" : "Phẫu thuật lấy bao áp xe não, đại não, bằng đường mở nắp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.11",
        "display" : "Phẫu thuật mở nắp sọ lấy bao áp xe não đại não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.271",
      "display" : "Phẫu thuật cắt một phân thùy phổi, cắt phổi không điển hình do bệnh lý",
      "target" : [{
        "code" : "3.1",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u trung thất",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.2",
        "display" : "Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.56",
        "display" : "Phẫu thuật cắt một phân thùy phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.159",
        "display" : "Phẫu thuật cắt phổi không điển hình do bệnh lý",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.272",
      "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy phổi bệnh lý",
      "target" : [{
        "code" : "3.3",
        "display" : "Phẫu thuật đánh xẹp ngực điều trị ổ cặn màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.116",
        "display" : "Phẫu thuật cắt một thùy phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.273",
      "display" : "Phẫu thuật cắt một bên phổi bệnh lý",
      "target" : [{
        "code" : "3.4",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi gỡ dính - hút rửa màng phổi trong bệnh lý mủ màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.117",
        "display" : "Phẫu thuật cắt một bên phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.275",
      "display" : "Phẫu thuật cắt u trung thất",
      "target" : [{
        "code" : "3.6",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt - khâu kén khí phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.276",
      "display" : "Phẫu thuật cắt u trung thất lớn kèm bắc cầu phục hồi lưu thông hệ tĩnh mạch chủ trên",
      "target" : [{
        "code" : "3.7",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi bóc vỏ màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.58",
        "display" : "Phẫu thuật bắc cầu phục hồi lưu thông hệ tĩnh mạch chủ trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.278",
      "display" : "Phẫu thuật cắt u thành ngực",
      "target" : [{
        "code" : "3.8",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy dị vật phổi - màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.54",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u thành ngực > 10 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.118",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u thành ngực < 10 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.179",
        "display" : "Đặt ống chữ T silicone thanh khí quản ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.279",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị lõm ngực bẩm sinh",
      "target" : [{
        "code" : "3.9",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u thành ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.59",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình xương ức điều trị lõm ngực bẩm sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.28",
      "display" : "Phẫu thuật lấy bao áp xe não, tiểu não, bằng đường mở nắp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.12",
        "display" : "Phẫu thuật mở nắp sọ lấy bao áp xe não tiểu não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.280",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị lồi xương ức (ức gà)",
      "target" : [{
        "code" : "3.10",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất nhỏ (< 5 cm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.60",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình xương ức điều trị lồi xương ức (ức gà)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.281",
      "display" : "Phẫu thuật bóc màng phổi điều trị ổ cặn, dầy dính màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.11",
        "display" : "Phẫu thuật Nuss kết hợp nội soi điều trị lõm ngực bẩm sinh (VATS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.61",
        "display" : "Phẫu thuật bóc màng phổi điều trị ổ cặn dầy dính màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.282",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị sẹo hẹp khí quản cổ - ngực cao",
      "target" : [{
        "code" : "3.12",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất lớn (> 5 cm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.119",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khí quản điều trị sẹo hẹp khí quản cổ - ngực cao",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.283",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị lỗ rò phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.13",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt một phần thùy phổi, kén - nang phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.62",
        "display" : "Phẫu thuật đóng rò điều trị lỗ rò phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.284",
      "display" : "Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.14",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt một thùy phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.285",
      "display" : "Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn",
      "target" : [{
        "code" : "3.15",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt một phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.16",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt - nối phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.63",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đoạn xương sườn (≤ 3 xương)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.160",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đoạn xương sườn (trên 3 xương)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.287",
      "display" : "Phẫu thuật đánh xẹp ngực điều trị ổ cặn màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.17",
        "display" : "Mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi trong tràn khí màng phổi tái phát",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.288",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực",
      "target" : [{
        "code" : "3.19",
        "display" : "Phẫu thuật mở lồng ngực khâu, thắt ống ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.121",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ thành ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.290",
      "display" : "Phẫu thuật cắt - khâu kén khí phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.64",
        "display" : "Phẫu thuật cắt khâu kén khí phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.293",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.66",
        "display" : "Phẫu thuật lấy mủ, bơm rửa làm sạch khoang màng phổi điều trị bệnh lý mủ màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.295",
      "display" : "Ghép thận",
      "target" : [{
        "code" : "5.1",
        "display" : "Ghép thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.296",
      "display" : "Ghép thận tự thân trong cấp cứu do chấn thương cuống thận",
      "target" : [{
        "code" : "5.5",
        "display" : "Phẫu thuật ghép thận tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.297",
      "display" : "Tán sỏi thận qua da bằng máy tán hơi + siêu âm/có C.Arm",
      "target" : [{
        "code" : "5.6",
        "display" : "Phẫu thuật tán sỏi thận qua da bằng xung hơi dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.7",
        "display" : "Phẫu thuật tán sỏi thận qua da bằng siêu âm dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.8",
        "display" : "Phẫu thuật tán sỏi thận qua da bằng laser dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.9",
        "display" : "Phẫu thuật tán sỏi thận qua da bằng xung hơi dưới hướng dẫn của C-ARM",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.10",
        "display" : "Phẫu thuật tán sỏi thận qua da bằng siêu âm dưới hướng dẫn của C-ARM",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.11",
        "display" : "Phẫu thuật tán sỏi thận qua da bằng laser dưới hướng dẫn của C-ARM",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.3",
      "display" : "Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não)",
      "target" : [{
        "code" : "1.230",
        "display" : "Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.300",
      "display" : "Bóc bạch mạch quanh thận, điều trị bệnh đái dưỡng chấp",
      "target" : [{
        "code" : "5.23",
        "display" : "Phẫu thuật bóc bạch mạch quanh thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.302",
      "display" : "Cắt toàn bộ thận và niệu quản",
      "target" : [{
        "code" : "5.35",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ thận và niệu quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.303",
      "display" : "Cắt thận đơn thuần",
      "target" : [{
        "code" : "5.2",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thận ghép",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.3",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thận sau ghép lần 2 trở lên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.4",
        "display" : "Phẫu thuật lấy thận ghép",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.36",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thận đơn thuần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.304",
      "display" : "Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần)",
      "target" : [{
        "code" : "5.37",
        "display" : "Phẫu thuật cắt một nửa thận (Phẫu thuật cắt thận bán phần)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.305",
      "display" : "Phẫu thuật treo thận",
      "target" : [{
        "code" : "5.24",
        "display" : "Phẫu thuật treo thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.306",
      "display" : "Lấy sỏi san hô thận",
      "target" : [{
        "code" : "5.19",
        "display" : "Lấy sỏi san hô thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.307",
      "display" : "Lấy sỏi mở bể thận trong xoang",
      "target" : [{
        "code" : "5.18",
        "display" : "Phẫu thuật lấy sỏi thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.20",
        "display" : "Lấy sỏi mở bể thận trong xoang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.308",
      "display" : "Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận",
      "target" : [{
        "code" : "5.21",
        "display" : "Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.310",
      "display" : "Lấy sỏi bể thận ngoài xoang",
      "target" : [{
        "code" : "5.22",
        "display" : "Phẫu thuật lấy sỏi bể thận ngoài xoang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.311",
      "display" : "Tán sỏi ngoài cơ thể",
      "target" : [{
        "code" : "5.201",
        "display" : "Tán sỏi thận định vị bằng X-quang hoặc siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.202",
        "display" : "Tán sỏi niệu quản định vị bằng X-quang hoặc siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.312",
      "display" : "Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận",
      "target" : [{
        "code" : "5.44",
        "display" : "Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.313",
      "display" : "Dẫn lưu đài bể thận qua da",
      "target" : [{
        "code" : "5.45",
        "display" : "Dẫn lưu đài bể thận qua da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.314",
      "display" : "Cắt eo thận móng ngựa",
      "target" : [{
        "code" : "5.38",
        "display" : "Phẫu thuật cắt eo thận móng ngựa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.315",
      "display" : "Phẫu thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận",
      "target" : [{
        "code" : "5.39",
        "display" : "Phẫu thuật khâu bảo tồn thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.317",
      "display" : "Dẫn lưu bể thận tối thiểu",
      "target" : [{
        "code" : "5.46",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu bể thận tối thiểu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.318",
      "display" : "Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "5.47",
        "display" : "Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.319",
      "display" : "Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận",
      "target" : [{
        "code" : "5.25",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.320",
      "display" : "Tạo hình khúc nối bể thận - niệu quản (Phương pháp Foley, Anderson - Hynes",
      "target" : [{
        "code" : "5.40",
        "display" : "Tạo hình khúc nối bể thận - niệu quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.322",
      "display" : "Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch",
      "target" : [{
        "code" : "5.48",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thận rộng rãi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.324",
      "display" : "Cắt nối niệu quản",
      "target" : [{
        "code" : "5.70",
        "display" : "Phẫu thuật cắt nối niệu quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.91",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt - nối niệu quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.93",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đoạn niệu quản có u, tạo hình lại niệu quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.325",
      "display" : "Lấy sỏi niệu quản đơn thuần",
      "target" : [{
        "code" : "5.71",
        "display" : "Lấy sỏi niệu quản đơn thuần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.326",
      "display" : "Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại",
      "target" : [{
        "code" : "5.72",
        "display" : "Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.327",
      "display" : "Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.73",
        "display" : "Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.33",
      "display" : "Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng",
      "target" : [{
        "code" : "1.231",
        "display" : "Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.330",
      "display" : "Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo",
      "target" : [{
        "code" : "5.80",
        "display" : "Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.331",
      "display" : "Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản",
      "target" : [{
        "code" : "5.84",
        "display" : "Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.332",
      "display" : "Tạo hình niệu quản bằng đoạn ruột",
      "target" : [{
        "code" : "5.86",
        "display" : "Tạo hình niệu quản bằng đoạn ruột",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.333",
      "display" : "Cắm lại niệu quản - bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.81",
        "display" : "Phẫu thuật trồng lại niệu quản - bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.334",
      "display" : "Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong",
      "target" : [{
        "code" : "5.87",
        "display" : "Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt động mạch chậu trong",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.335",
      "display" : "Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản",
      "target" : [{
        "code" : "5.76",
        "display" : "Đặt ống thông JJ niệu quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.336",
      "display" : "Phẫu thuật mở rộng bàng quang bằng đoạn hồi tràng",
      "target" : [{
        "code" : "5.105",
        "display" : "Phẫu thuật mở rộng bàng quang bằng đoạn ruột",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.337",
      "display" : "Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder, Camey",
      "target" : [{
        "code" : "5.106",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ bàng quang tạo hình bằng đoạn ruột",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.338",
      "display" : "Phẫu thuật ghép cơ cổ bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.107",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình cổ bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.339",
      "display" : "Phẫu thuật bàng quang lộ ngoài bằng nối bàng quang với trực tràng theo kiểu Duhamel",
      "target" : [{
        "code" : "5.108",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bàng quang lộ ngoài hoặc ổ nhớp lộ ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.34",
      "display" : "Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng",
      "target" : [{
        "code" : "1.232",
        "display" : "Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.340",
      "display" : "Treo cổ bàng quang điều trị đái rỉ ở nữ",
      "target" : [{
        "code" : "5.109",
        "display" : "Treo cổ bàng quang điều trị đái rỉ ở nữ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.341",
      "display" : "Mổ sa bàng quang qua ngõ âm đạo (tạo hình thành trước âm đạo)",
      "target" : [{
        "code" : "5.111",
        "display" : "Mổ sa bàng quang qua ngõ âm đạo (tạo hình thành trước âm đạo)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.342",
      "display" : "Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.112",
        "display" : "Lấy sỏi bàng quang tái phát",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.344",
      "display" : "Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca",
      "target" : [{
        "code" : "5.113",
        "display" : "Dẫn lưu bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.345",
      "display" : "Cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột",
      "target" : [{
        "code" : "5.116",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ bàng quang, trồng niệu quản vào ruột",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.346",
      "display" : "Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "5.117",
        "display" : "Phẫu thuật rò bàng quang - âm đạo, bàng quang - tử cung hoặc trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.347",
      "display" : "Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da",
      "target" : [{
        "code" : "5.118",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.348",
      "display" : "Cắm niệu quản bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.82",
        "display" : "Phẫu thuật trồng niệu quản bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.349",
      "display" : "Cắt cổ bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.121",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cổ bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.35",
      "display" : "Phẫu thuật áp xe ngoài màng tủy",
      "target" : [{
        "code" : "1.234",
        "display" : "Phẫu thuật áp xe ngoài màng tủy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.350",
      "display" : "Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.125",
        "display" : "Phẫu thuật khâu vỡ bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.227",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu vỡ bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.351",
      "display" : "Phẫu thuật đặt võng nâng cổ bàng quang (Sling) trong tiểu không kiểm soát khi gắng sức",
      "target" : [{
        "code" : "5.110",
        "display" : "Phẫu thuật nâng cổ bàng quang trong tiểu không kiểm soát",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.352",
      "display" : "Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.126",
        "display" : "Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.353",
      "display" : "Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất",
      "target" : [{
        "code" : "5.127",
        "display" : "Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.188",
        "display" : "Nội soi bơm rửa bàng quang hoặc bơm hoá chất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.354",
      "display" : "Thay ống thông dẫn lưu thận, bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.128",
        "display" : "Thay ống thông dẫn lưu thận hoặc bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.355",
      "display" : "Lấy sỏi bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.114",
        "display" : "Lấy sỏi bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.356",
      "display" : "Dẫn lưu nước tiểu bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.115",
        "display" : "Mở thông bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.357",
      "display" : "Dẫn lưu áp xe khoang Retzius",
      "target" : [{
        "code" : "5.129",
        "display" : "Dẫn lưu áp xe khoang Retzius",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.36",
      "display" : "Phẫu thuật áp xe dưới màng tủy",
      "target" : [{
        "code" : "1.235",
        "display" : "Phẫu thuật áp xe dưới màng tủy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.360",
      "display" : "Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.130",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.131",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u ống niệu rốn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.361",
      "display" : "Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh",
      "target" : [{
        "code" : "5.150",
        "display" : "Phẫu thuật rò niệu đạo - trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.362",
      "display" : "Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh",
      "target" : [{
        "code" : "5.83",
        "display" : "Phẫu thuật rò niệu đạo - âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.363",
      "display" : "Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh",
      "target" : [{
        "code" : "5.151",
        "display" : "Phẫu thuật rò niệu đạo - âm đạo - trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.364",
      "display" : "Phẫu thuật sa niệu đạo nữ",
      "target" : [{
        "code" : "5.152",
        "display" : "Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu nữ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.366",
      "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến tiền liệt trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt",
      "target" : [{
        "code" : "12.88",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến tiền liệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.90",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến tiền liệt đường tầng sinh môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.93",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức quanh tuyến tiền liệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.111",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.367",
      "display" : "Cắt nối niệu đạo trước",
      "target" : [{
        "code" : "5.153",
        "display" : "Phẫu thuật cắt nối niệu đạo trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.368",
      "display" : "Cắt nối niệu đạo sau",
      "target" : [{
        "code" : "5.154",
        "display" : "Phẫu thuật cắt nối niệu đạo sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.37",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống",
      "target" : [{
        "code" : "1.15",
        "display" : "Phẫu thuật viêm xương đốt sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.370",
      "display" : "Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da",
      "target" : [{
        "code" : "5.155",
        "display" : "Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.371",
      "display" : "Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu",
      "target" : [{
        "code" : "5.156",
        "display" : "Dẫn lưu viêm tấy khung chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.372",
      "display" : "Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt",
      "target" : [{
        "code" : "12.92",
        "display" : "Phẫu thuật rạch mô quanh tuyến tiền liệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.94",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu áp xe tuyến tiền liệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.373",
      "display" : "Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì",
      "target" : [{
        "code" : "5.158",
        "display" : "Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.159",
        "display" : "Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình thì 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.374",
      "display" : "Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình thì 2",
      "target" : [{
        "code" : "5.160",
        "display" : "Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình thì 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.375",
      "display" : "Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu",
      "target" : [{
        "code" : "12.81",
        "display" : "Phẫu thuật bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.87",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt sau xương mu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.91",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ một phần tuyến tiền liệt đường tầng sinh môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.376",
      "display" : "Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "12.82",
        "display" : "Phẫu thuật bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.86",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt trên khớp mu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.377",
      "display" : "Tạo hình niệu đạo bằng vạt da tự thân",
      "target" : [{
        "code" : "5.162",
        "display" : "Tạo hình niệu đạo bằng vạt da tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.378",
      "display" : "Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo",
      "target" : [{
        "code" : "5.163",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.38",
      "display" : "Phẫu thuật xử lý nhiễm khuẩn vết mổ",
      "target" : [{
        "code" : "1.14",
        "display" : "Phẫu thuật xử lý nhiễm khuẩn phần mềm vết mổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.380",
      "display" : "Phẫu thuật đặt bộ phận giả (prosthesis) chữa liệt dương",
      "target" : [{
        "code" : "12.2",
        "display" : "Phẫu thuật đặt bộ phận giả (prosthes) chữa liệt dương",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.517",
        "display" : "Phẫu thuật đặt bộ phận giả (prosthesis) chữa liệt dương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.381",
      "display" : "Phẫu thuật tạo ống thông động tĩnh mạch chữa liệt dương",
      "target" : [{
        "code" : "12.3",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo mạch máu chữa liệt dương",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.518",
        "display" : "Phẫu thuật tạo ống thông động tĩnh mạch chữa liệt dương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.382",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị bệnh xuất tinh sớm",
      "target" : [{
        "code" : "12.4",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thần kinh lưng dương vật trong bệnh xuất tinh sớm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.383",
      "display" : "Đặt ống Stent chữa bí đái do phì đại tiền liệt tuyến",
      "target" : [{
        "code" : "12.97",
        "display" : "Phẫu thuật đặt ống Stent chữa bí đái do phì đại tiền liệt tuyến",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.385",
      "display" : "Đặt bộ phận giả chữa bí đái do phì đại tuyến tiền liệt",
      "target" : [{
        "code" : "12.98",
        "display" : "Phẫu thuật đặt bộ phận giả chữa bí đái do phì đại tuyến tiền liệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.387",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình điều trị dị tật lộ bàng quang bẩm sinh",
      "target" : [{
        "code" : "12.190",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình điều trị dị tật lộ bàng quang bẩm sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.39",
      "display" : "Phẫu thuật làm sạch viêm ngoài màng tủy và/hoặc viêm đĩa đệm không tái tạo đốt sống, bằng đường vào trực tiếp",
      "target" : [{
        "code" : "1.16",
        "display" : "Phẫu thuật làm sạch viêm ngoài màng tủy và viêm đĩa đệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.17",
        "display" : "Phẫu thuật làm sạch viêm ngoài màng tủy hoặc viêm đĩa đệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.391",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật",
      "target" : [{
        "code" : "12.1",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.394",
      "display" : "Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ",
      "target" : [{
        "code" : "12.177",
        "display" : "Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn, lạc chỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.178",
        "display" : "Phẫu thuật cố định tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.179",
        "display" : "Phẫu thuật di chuyển và đặt lại tinh hoàn trong bìu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.399",
      "display" : "Điều trị tại chỗ phì đại tuyến tiền liệt: sức nóng hoặc lạnh",
      "target" : [{
        "code" : "12.99",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị tại chỗ phì đại tuyến tiền liệt: sức nóng hoặc lạnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.4",
      "display" : "Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương",
      "target" : [{
        "code" : "1.236",
        "display" : "Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.40",
      "display" : "Phẫu thuật làm sạch viêm ngoài màng tủy và/hoặc viêm đĩa đệm có tái tạo đốt sống bằng mảnh ghép và/hoặc cố định nẹp vít, bằng đường trực tiếp",
      "target" : [{
        "code" : "1.18",
        "display" : "Phẫu thuật làm sạch viêm ngoài màng tủy và hoặc viêm đĩa đệm có tái tạo đốt sống bằng mảnh ghép và hoặc cố định nẹp vít bằng đường trực tiếp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.400",
      "display" : "Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng",
      "target" : [{
        "code" : "12.153",
        "display" : "Phẫu thuật thắt tĩnh mạch tinh trên bụng 2 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.401",
      "display" : "Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật",
      "target" : [{
        "code" : "12.47",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đoạn dương vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.404",
      "display" : "Nối ống dẫn tinh sau phẫu thuật đình sản",
      "target" : [{
        "code" : "12.129",
        "display" : "Phẫu thuật nối ống dẫn tinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.405",
      "display" : "Nong niệu đạo",
      "target" : [{
        "code" : "5.169",
        "display" : "Nong hẹp niệu đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.114",
        "display" : "Phẫu thuật nong niệu đạo tuyến tiền liệt bằng bóng qua đường niệu đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.406",
      "display" : "Cắt bỏ tinh hoàn",
      "target" : [{
        "code" : "12.169",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn một bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.170",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn hai bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.171",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn còn lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.172",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn duy nhất",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.176",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tủy tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.183",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.407",
      "display" : "Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn",
      "target" : [{
        "code" : "12.32",
        "display" : "Phẫu thuật rạch tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.168",
        "display" : "Phẫu thuật tháo xoắn vỡ tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.173",
        "display" : "Phẫu thuật khâu tổn thương rách nát tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.185",
        "display" : "Phẫu thuật sửa chữa tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.186",
        "display" : "Phẫu thuật sửa chữa khác ở tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.408",
      "display" : "Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn",
      "target" : [{
        "code" : "12.35",
        "display" : "Phẫu thuật hút nang tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.37",
        "display" : "Phẫu thuật rạch và dẫn lưu bìu và tinh mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.143",
        "display" : "Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.144",
        "display" : "Chọc dịch màng tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.145",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương màng tinh hoàn khác không phải do tràn dịch (lấy máu tụ màng tinh hoàn)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.41",
      "display" : "Phẫu thuật lấy bỏ u mỡ (lipoma) ở vùng đuôi ngựa + đóng thoát vị màng tủy hoặc thoát vị tủy-màng tủy, bằng đường vào phía sau",
      "target" : [{
        "code" : "1.20",
        "display" : "Phẫu thuật lấy bỏ u mỡ (lipoma) ở vùng đuôi ngựa + đóng thoát vị màng tủy hoặc thoát vị tuỷ - màng tuỷ bằng đường vào phía sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.410",
      "display" : "Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài",
      "target" : [{
        "code" : "12.14",
        "display" : "Phẫu thuật cắt da bao quy đầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.19",
        "display" : "Phẫu thuật cắt, gỡ dính da bao quy đầu dương vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.413",
      "display" : "Đặt tinh hoàn nhân tạo",
      "target" : [{
        "code" : "12.180",
        "display" : "Phẫu thuật đặt tinh hoàn nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.182",
        "display" : "Phẫu thuật đặt tinh hoàn nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.516",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình tinh hoàn bằng vật liệu nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.414",
      "display" : "Mở ngực thăm dò",
      "target" : [{
        "code" : "4.1",
        "display" : "Mở ngực thăm dò",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.416",
      "display" : "Mở thông dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "4.2",
        "display" : "Mở thông dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.417",
      "display" : "Đưa thực quản ra ngoài",
      "target" : [{
        "code" : "4.4",
        "display" : "Đưa thực quản ra ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.418",
      "display" : "Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất",
      "target" : [{
        "code" : "4.241",
        "display" : "Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.419",
      "display" : "Khâu lỗ thủng hoặc vết thương thực quản",
      "target" : [{
        "code" : "4.11",
        "display" : "Khâu lỗ thủng hoặc vết thương thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.42",
      "display" : "Phẫu thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị màng tủy, bằng đường vào phía sau",
      "target" : [{
        "code" : "1.22",
        "display" : "Phẫu thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị màng tuỷ bằng đường vào phía sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.420",
      "display" : "Lấy dị vật thực quản đường cổ",
      "target" : [{
        "code" : "4.5",
        "display" : "Lấy dị vật thực quản đường cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.421",
      "display" : "Lấy dị vật thực quản đường ngực",
      "target" : [{
        "code" : "4.6",
        "display" : "Lấy dị vật thực quản đường ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.422",
      "display" : "Lấy dị vật thực quản đường bụng",
      "target" : [{
        "code" : "4.7",
        "display" : "Lấy dị vật thực quản đường bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.423",
      "display" : "Đóng rò thực quản",
      "target" : [{
        "code" : "4.12",
        "display" : "Đóng rò thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.424",
      "display" : "Đóng lỗ rò thực quản - khí quản",
      "target" : [{
        "code" : "4.20",
        "display" : "Đóng lỗ rò thực quản – khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.427",
      "display" : "Lấy u cơ, xơ…thực quản đường ngực",
      "target" : [{
        "code" : "4.536",
        "display" : "Lấy u cơ, xơ…thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.429",
      "display" : "Cắt đoạn thực quản, dẫn lưu hai đầu ra ngoài",
      "target" : [{
        "code" : "4.286",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đoạn thực quản, dẫn lưu hai đầu ra ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.43",
      "display" : "Phẫu thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị tủy-màng tủy, bằng đường vào phía sau",
      "target" : [{
        "code" : "1.23",
        "display" : "Phẫu thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị tuỷ-màng tuỷ bằng đường vào phía sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.430",
      "display" : "Cắt nối thực quản",
      "target" : [{
        "code" : "4.284",
        "display" : "Phẫu thuật cắt nối thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.431",
      "display" : "Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày không mở ngực",
      "target" : [{
        "code" : "4.287",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày không mở ngực [nối thực quản - dạ dày đoạn trước xương ức]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.288",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày không mở ngực [nối thực quản - dạ dày đoạn trong lồng ngực]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.292",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày không mở ngực [mở nối thực quản - dạ dày đường ngực]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.432",
      "display" : "Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng, ngực, cổ",
      "target" : [{
        "code" : "4.437",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng, ngực, cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.433",
      "display" : "Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng, ngực",
      "target" : [{
        "code" : "4.291",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng, ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.434",
      "display" : "Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng không mở ngực",
      "target" : [{
        "code" : "4.289",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng không mở ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.435",
      "display" : "Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng, ngực, cổ",
      "target" : [{
        "code" : "4.288",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày không mở ngực [nối thực quản - dạ dày đoạn trong lồng ngực]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.290",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng, ngực, cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.436",
      "display" : "Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng, ngực",
      "target" : [{
        "code" : "4.246",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng, ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.437",
      "display" : "Cắt thực quản, cắt toàn bộ dạ dày, tạo hình thực quản bằng đoạn đại tràng hoặc ruột non",
      "target" : [{
        "code" : "4.245",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thực quản, cắt toàn bộ dạ dày, tạo hình thực quản bằng đoạn đại tràng hoặc ruột non đường trong lồng ngực [cắt bỏ toàn bộ thực quản] [Mở nối thực quản - ruột đường ngực khác]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.293",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thực quản, cắt toàn bộ dạ dày, tạo hình thực quản bằng đoạn đại tràng hoặc ruột non đường trước xương ức [cắt bỏ toàn bộ thực quản] [Mở nối thực quản - ruột đường ngực khác]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.438",
      "display" : "Cắt thực quản, hạ họng, thanh quản",
      "target" : [{
        "code" : "4.243",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thực quản, hạ họng, thanh quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.439",
      "display" : "Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng quai ruột (ruột non, đại tràng vi phẫu)",
      "target" : [{
        "code" : "4.244",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng quai ruột (ruột non, đại tràng vi phẫu)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.44",
      "display" : "Giải phóng dị tật tủy sống chẻ đôi, bằng đường vào phía sau",
      "target" : [{
        "code" : "1.24",
        "display" : "Phẫu thuật dị tật tủy sống chẻ đôi bằng đường vào phía sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.440",
      "display" : "Tạo hình thực quản bằng dạ dày không cắt thực quản",
      "target" : [{
        "code" : "4.438",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình thực quản bằng dạ dày không cắt thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.441",
      "display" : "Tạo hình thực quản bằng đại tràng không cắt thực quản",
      "target" : [{
        "code" : "4.439",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình thực quản bằng đại tràng không cắt thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.443",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị teo thực quản",
      "target" : [{
        "code" : "4.21",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị teo thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.444",
      "display" : "Nạo vét hạch trung thất",
      "target" : [{
        "code" : "7.3",
        "display" : "Phẫu thuật nạo vét hạch trung thất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.445",
      "display" : "Nạo vét hạch cổ",
      "target" : [{
        "code" : "7.4",
        "display" : "Nạo vét hạch cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "7.14",
        "display" : "Phẫu thuật nạo vét hạch cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "7.28",
        "display" : "Phẫu thuật lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 2 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.446",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị co thắt thực quản lan tỏa",
      "target" : [{
        "code" : "4.440",
        "display" : "Phẫu thuật mở cơ thực quản điều trị co thắt thực quản lan tỏa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.447",
      "display" : "Phẫu thuật Heller",
      "target" : [{
        "code" : "4.294",
        "display" : "Phẫu thuật mở cơ thắt 1/3 dưới thực quản (Heller)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.448",
      "display" : "Tạo van chống trào ngược dạ dày - thực quản",
      "target" : [{
        "code" : "4.25",
        "display" : "Tạo van chống trào ngược dạ dày – thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.449",
      "display" : "Tạo hình tại chỗ sẹo hẹp thực quản đường cổ",
      "target" : [{
        "code" : "4.8",
        "display" : "Tạo hình tại chỗ sẹo hẹp thực quản đường cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.45",
      "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ đường rò dưới da - dưới màng tủy",
      "target" : [{
        "code" : "1.25",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ đường rò dưới da - dưới màng tuỷ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.453",
      "display" : "Nối vị tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.60",
        "display" : "Nối vị tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.454",
      "display" : "Cắt dạ dày hình chêm",
      "target" : [{
        "code" : "4.304",
        "display" : "Phẫu thuật cắt dạ dày hình chêm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.455",
      "display" : "Cắt đoạn dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "4.305",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đoạn dạ dày [nối thực quản]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.306",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đoạn dạ dày [nối tá tràng]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.307",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đoạn dạ dày [nối hỗng tràng]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.456",
      "display" : "Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn",
      "target" : [{
        "code" : "4.308",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn [nối thực quản]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.309",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn [nối tá tràng]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.310",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn [nối hỗng tràng]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.457",
      "display" : "Cắt toàn bộ dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "4.312",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.458",
      "display" : "Cắt lại dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "4.311",
        "display" : "Phẫu thuật cắt lại dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.539",
        "display" : "Phẫu thuật cắt lại toàn bộ dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.459",
      "display" : "Nạo vét hạch D1",
      "target" : [{
        "code" : "7.32",
        "display" : "Phẫu thuật nạo vét hạch D1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.46",
      "display" : "Phẫu thuật lấy bỏ nang màng tủy (meningeal cysts) trong ống sống bằng đường vào phía sau",
      "target" : [{
        "code" : "1.239",
        "display" : "Phẫu thuật lấy bỏ nang màng tủy (meningeal cysts) trong ống sống bằng đường vào phía sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.460",
      "display" : "Nạo vét hạch D2",
      "target" : [{
        "code" : "7.5",
        "display" : "Nạo vét hạch D2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.461",
      "display" : "Nạo vét hạch D3",
      "target" : [{
        "code" : "7.6",
        "display" : "Nạo vét hạch D3",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.462",
      "display" : "Nạo vét hạch D4",
      "target" : [{
        "code" : "7.7",
        "display" : "Nạo vét hạch D4",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.463",
      "display" : "Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.526",
        "display" : "Khâu lỗ thủng dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.527",
        "display" : "Phẫu thuật khâu lỗ thủng tá tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.464",
      "display" : "Phẫu thuật Newmann",
      "target" : [{
        "code" : "4.282",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu lỗ thủng dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.465",
      "display" : "Khâu cầm máu ổ loét dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "4.13",
        "display" : "Khâu cầm máu ổ loét dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.466",
      "display" : "Cắt thần kinh X toàn bộ",
      "target" : [{
        "code" : "4.313",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thần kinh X toàn bộ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.467",
      "display" : "Cắt thần kinh X chọn lọc",
      "target" : [{
        "code" : "4.314",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thần kinh X chọn lọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.468",
      "display" : "Cắt thần kinh X siêu chọn lọc",
      "target" : [{
        "code" : "4.449",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thần kinh X siêu chọn lọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.469",
      "display" : "Mở cơ môn vị",
      "target" : [{
        "code" : "4.14",
        "display" : "Mở cơ môn vị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.47",
      "display" : "Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc một thoát vị màng tủy sau mổ tủy sống",
      "target" : [{
        "code" : "1.26",
        "display" : "Phẫu thuật đóng đường rò tủy sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.470",
      "display" : "Tạo hình môn vị",
      "target" : [{
        "code" : "4.15",
        "display" : "Tạo hình môn vị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.471",
      "display" : "Mở dạ dày xử lý tổn thương",
      "target" : [{
        "code" : "4.16",
        "display" : "Mở dạ dày xử lý tổn thương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.473",
      "display" : "Cắt u tá tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.315",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u tá tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.544",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tá tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.553",
        "display" : "Phẫu thuật cắt polyp tá tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.474",
      "display" : "Cắt tá tràng bảo tồn đầu tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.452",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tá tràng bảo tồn đầu tụy",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.544",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tá tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.477",
      "display" : "Cắt bóng Vater và tạo hình ống mật chủ, ống Wirsung qua đường mở D2 tá tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.253",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bóng Vater và tạo hình ống mật chủ, ống Wirsung qua đường mở D2 tá tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.478",
      "display" : "Cắt màng ngăn tá tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.317",
        "display" : "Phẫu thuật cắt màng ngăn tá tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.479",
      "display" : "Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.436",
        "display" : "Phẫu thuật mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.48",
      "display" : "Phãu thuật u dưới trong màng tủy, ngoài tủy, bằng đường vào phía sau hoặc sau -ngoài",
      "target" : [{
        "code" : "1.27",
        "display" : "Phẫu thuật u dưới trong màng tủy ngoài tuỷ bằng đường vào phía sau hoặc sau – ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.480",
      "display" : "Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non",
      "target" : [{
        "code" : "4.533",
        "display" : "Khâu lỗ thủng ruột non",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.534",
        "display" : "Khâu vết thương ruột non",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.481",
      "display" : "Cắt dây chằng, gỡ dính ruột",
      "target" : [{
        "code" : "4.545",
        "display" : "Phẫu thuật cắt dây chằng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.546",
        "display" : "Phẫu thuật gỡ dính một phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.547",
        "display" : "Phẫu thuật gỡ dính toàn bộ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.482",
      "display" : "Tháo xoắn ruột non",
      "target" : [{
        "code" : "4.57",
        "display" : "Tháo xoắn ruột non",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.484",
      "display" : "Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.17",
        "display" : "Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.485",
      "display" : "Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…)",
      "target" : [{
        "code" : "4.535",
        "display" : "Mở ruột non lấy dị vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.486",
      "display" : "Cắt ruột non hình chêm",
      "target" : [{
        "code" : "4.319",
        "display" : "Phẫu thuật cắt ruột non hình chêm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.49",
      "display" : "Phẫu thuật u dưới màng tủy, ngoài tủy kèm theo tái tạo đốt sống, bằng đường vào phía trước hoặc trước ngoài",
      "target" : [{
        "code" : "1.28",
        "display" : "Phẫu thuật u dưới màng tủy ngoài tủy kèm theo tái tạo đốt sống bằng đường vào phía trước hoặc trước ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.490",
      "display" : "Cắt nhiều đoạn ruột non",
      "target" : [{
        "code" : "4.320",
        "display" : "Phẫu thuật cắt nhiều đoạn ruột non",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.491",
      "display" : "Gỡ dính sau mổ lại",
      "target" : [{
        "code" : "4.56",
        "display" : "Gỡ dính sau mổ lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.493",
      "display" : "Đóng mở thông ruột non",
      "target" : [{
        "code" : "4.18",
        "display" : "Đóng mở thông ruột non",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.494",
      "display" : "Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.58",
        "display" : "Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.495",
      "display" : "Nối tắt ruột non - ruột non",
      "target" : [{
        "code" : "4.59",
        "display" : "Nối tắt ruột non - ruột non",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.496",
      "display" : "Cắt mạc nối lớn",
      "target" : [{
        "code" : "4.322",
        "display" : "Phẫu thuật cắt mạc nối lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.498",
      "display" : "Cắt u mạc treo ruột",
      "target" : [{
        "code" : "4.323",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u mạc treo ruột",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.499",
      "display" : "Khâu vết thương tĩnh mạch mạc treo tràng trên",
      "target" : [{
        "code" : "4.63",
        "display" : "Khâu vết thương tĩnh mạch mạc treo tràng trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.5",
      "display" : "Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não",
      "target" : [{
        "code" : "1.247",
        "display" : "Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.50",
      "display" : "Phẫu thuật u ngoài màng cứng tủy sống-rễ thần kinh, bằng đường vào phía sau",
      "target" : [{
        "code" : "1.29",
        "display" : "Phẫu thuật u ngoài màng cứng tủy sống-rễ thần kinh bằng đường vào phía sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.500",
      "display" : "Khâu vết thương động mạch mạc treo tràng trên",
      "target" : [{
        "code" : "4.64",
        "display" : "Khâu vết thương động mạch mạc treo tràng trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.501",
      "display" : "Bắc cầu động mạch mạc treo tràng trên bằng đoạn tĩnh mạch hiển hoặc đoạn mạch nhân tạo",
      "target" : [{
        "code" : "4.67",
        "display" : "Bắc cầu động mạch mạc treo tràng trên bằng đoạn tĩnh mạch hiển hoặc đoạn mạch nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.503",
      "display" : "Cắt toàn bộ ruột non",
      "target" : [{
        "code" : "4.321",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ ruột non",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.504",
      "display" : "Ghép ruột non",
      "target" : [{
        "code" : "4.324",
        "display" : "Phẫu thuật ghép ruột non",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.505",
      "display" : "Các phẫu thuật tá tràng khác",
      "target" : [{
        "code" : "4.45",
        "display" : "Các phẫu thuật tá tràng khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.506",
      "display" : "Cắt ruột thừa đơn thuần",
      "target" : [{
        "code" : "4.259",
        "display" : "Phẫu thuật cắt ruột thừa đơn thuần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.509",
      "display" : "Dẫn lưu áp xe ruột thừa",
      "target" : [{
        "code" : "4.9",
        "display" : "Dẫn lưu áp xe ruột thừa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.51",
      "display" : "Phẫu thuật u rễ thần kinh ngoài màng tủy kèm tái tạo đốt sống, bằng đường vào phía sau",
      "target" : [{
        "code" : "1.30",
        "display" : "Phẫu thuật u rễ thần kinh ngoài màng tủy kèm tái tạo đốt sống bằng đường vào phía sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.510",
      "display" : "Các phẫu thuật ruột thừa khác",
      "target" : [{
        "code" : "4.84",
        "display" : "Các phẫu thuật ruột thừa khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.511",
      "display" : "Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.3",
        "display" : "Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.512",
      "display" : "Khâu lỗ thủng đại tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.283",
        "display" : "Phẫu thuật khâu lỗ thủng đại tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.513",
      "display" : "Cắt túi thừa đại tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.326",
        "display" : "Phẫu thuật cắt túi thừa đại tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.514",
      "display" : "Cắt đoạn đại tràng nối ngay",
      "target" : [{
        "code" : "4.453",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đoạn đại tràng nối ngay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.516",
      "display" : "Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann",
      "target" : [{
        "code" : "4.262",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.517",
      "display" : "Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.454",
        "display" : "Phẫu thuật cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.518",
      "display" : "Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay",
      "target" : [{
        "code" : "4.455",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.519",
      "display" : "Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đưa 2 đầu ruột ra ngoài",
      "target" : [{
        "code" : "4.263",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đưa 2 đầu ruột ra ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.52",
      "display" : "Phẫu thuật u trong và ngoài ống sống, không tái tạo đốt sống, bằng đường vào phía sau hoặc sau-ngoài",
      "target" : [{
        "code" : "1.31",
        "display" : "Phẫu thuật u trong và ngoài ống sống không tái tạo đốt sống bằng đường vào phía sau hoặc sau-ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.520",
      "display" : "Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann",
      "target" : [{
        "code" : "4.557",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.521",
      "display" : "Cắt toàn bộ đại tràng, nối ngay ruột non - trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.458",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ đại tràng, nối ngay ruột non – trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.522",
      "display" : "Cắt toàn bộ đại trực tràng, nối ngay ruột non - ống hậu môn",
      "target" : [{
        "code" : "4.459",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ đại trực tràng, nối ngay ruột non - ống hậu môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.523",
      "display" : "Cắt toàn bộ đại trực tràng, đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo",
      "target" : [{
        "code" : "4.460",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ đại trực tràng, đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.526",
      "display" : "Lấy dị vật trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.19",
        "display" : "Lấy dị vật trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.527",
      "display" : "Cắt đoạn trực tràng nối ngay",
      "target" : [{
        "code" : "4.456",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đoạn trực tràng nối ngay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.528",
      "display" : "Cắt đoạn trực tràng, đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann",
      "target" : [{
        "code" : "4.264",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đoạn trực tràng, đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.529",
      "display" : "Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại trực tràng thấp",
      "target" : [{
        "code" : "4.265",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại trực tràng thấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.53",
      "display" : "Phẫu thuật u trong và ngoài ống sống, kèm tái tạo đốt sống, bằng đường vào trước hoặc trước-ngoài",
      "target" : [{
        "code" : "1.32",
        "display" : "Phẫu thuật u trong và ngoài ống sống kèm tái tạo đốt sống bằng đường vào trước hoặc trước-ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.530",
      "display" : "Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại tràng - ống hậu môn",
      "target" : [{
        "code" : "4.266",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại tràng - ống hậu môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.559",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đoạn đại trực tràng nối đại tràng ống hậu môn theo đường hậu môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.532",
      "display" : "Cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn",
      "target" : [{
        "code" : "4.267",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.533",
      "display" : "Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn",
      "target" : [{
        "code" : "4.457",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.555",
        "display" : "Phẫu thuật cắt polyp đại trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.534",
      "display" : "Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.242",
        "display" : "Phẫu thuật khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.535",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng",
      "target" : [{
        "code" : "4.103",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.536",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn",
      "target" : [{
        "code" : "4.104",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.537",
      "display" : "Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.466",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.538",
      "display" : "Bóc u xơ, cơ… trực tràng đường bụng",
      "target" : [{
        "code" : "4.467",
        "display" : "Bóc u xơ, cơ...trực tràng đường bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.539",
      "display" : "Bóc u xơ, cơ... trực tràng đường tầng sinh môn",
      "target" : [{
        "code" : "4.468",
        "display" : "Bóc u xơ, cơ...trực tràng đường tầng sinh môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.54",
      "display" : "Phẫu thuật mở cung sau đốt sống đơn thuần kết hợp với tạo hình màng cứng tủy",
      "target" : [{
        "code" : "1.244",
        "display" : "Phẫu thuật mở cung sau đốt sống đơn thuần kết hợp với tạo hình màng cứng tủy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.540",
      "display" : "Đóng rò trực tràng - âm đạo",
      "target" : [{
        "code" : "4.469",
        "display" : "Đóng rò trực tràng - âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.151",
        "display" : "Phẫu thuật rò niệu đạo - âm đạo - trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.541",
      "display" : "Đóng rò trực tràng - bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "4.328",
        "display" : "Phẫu thuật đóng rò trực tràng - bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.542",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - niệu quản",
      "target" : [{
        "code" : "4.470",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị rò trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.543",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - niệu đạo",
      "target" : [{
        "code" : "4.470",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị rò trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.150",
        "display" : "Phẫu thuật rò niệu đạo - trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.544",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - tầng sinh môn",
      "target" : [{
        "code" : "4.470",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị rò trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.545",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - tiểu khung",
      "target" : [{
        "code" : "4.470",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị rò trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.546",
      "display" : "Các phẫu thuật trực tràng khác",
      "target" : [{
        "code" : "4.105",
        "display" : "Các phẫu thuật trực tràng khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.547",
      "display" : "Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ",
      "target" : [{
        "code" : "4.107",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.548",
      "display" : "Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch",
      "target" : [{
        "code" : "4.108",
        "display" : "Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.566",
        "display" : "Phẫu thuật lấy máu cục trĩ tắc mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.549",
      "display" : "Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson)",
      "target" : [{
        "code" : "4.329",
        "display" : "Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.551",
      "display" : "Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng",
      "target" : [{
        "code" : "4.109",
        "display" : "Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.554",
      "display" : "Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)",
      "target" : [{
        "code" : "4.110",
        "display" : "Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.555",
      "display" : "Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản",
      "target" : [{
        "code" : "4.471",
        "display" : "Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.556",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp",
      "target" : [{
        "code" : "4.331",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp [xuyên cơ thắt, trên cơ thắt, móng ngựa]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.557",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản",
      "target" : [{
        "code" : "4.111",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.558",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp",
      "target" : [{
        "code" : "4.332",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp [xuyên cơ thắt, trên cơ thắt, móng ngựa tái phát]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.56",
      "display" : "Phẫu thuật cố định cột sống, lấy u có ghép xương hoặc lồng titan",
      "target" : [{
        "code" : "1.34",
        "display" : "Phẫu thuật cố định cột sống lấy u có ghép xương hoặc lồng titan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.560",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị bệnh Verneuil",
      "target" : [{
        "code" : "4.333",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tuyến bã hậu môn điều trị bệnh Verneuil",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.561",
      "display" : "Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h)",
      "target" : [{
        "code" : "4.473",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3 giờ và 9 giờ)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.562",
      "display" : "Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6h, tạo hình hậu môn",
      "target" : [{
        "code" : "4.474",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6 giờ, tạo hình hậu môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.563",
      "display" : "Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn",
      "target" : [{
        "code" : "4.475",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.564",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle",
      "target" : [{
        "code" : "4.334",
        "display" : "Phẫu thuật cắt túi thừa trực tràng điều trị bệnh Rectocelle",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.565",
      "display" : "Phẫu thuật cắt da thừa cạnh hậu môn",
      "target" : [{
        "code" : "4.112",
        "display" : "Phẫu thuật cắt da thừa cạnh hậu môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.566",
      "display" : "Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome)",
      "target" : [{
        "code" : "4.113",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.567",
      "display" : "Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…)",
      "target" : [{
        "code" : "4.477",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.568",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị táo bón do rối loạn co thắt cơ mu - trực tràng (Anismus)",
      "target" : [{
        "code" : "4.472",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị táo bón do rối loạn co thắt cơ mu - trực tràng (Anismus)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.569",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn",
      "target" : [{
        "code" : "4.476",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình cơ thắt điều trị đứt cơ thắt hậu môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.57",
      "display" : "Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật)",
      "target" : [{
        "code" : "1.35",
        "display" : "Chọc dịch não tủy thắt lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.571",
      "display" : "Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản",
      "target" : [{
        "code" : "4.114",
        "display" : "Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.572",
      "display" : "Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp",
      "target" : [{
        "code" : "4.478",
        "display" : "Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp [làm hậu môn nhân tạo]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.574",
      "display" : "Thăm dò, sinh thiết gan",
      "target" : [{
        "code" : "4.239",
        "display" : "Thăm dò, sinh thiết gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.575",
      "display" : "Cắt gan toàn bộ",
      "target" : [{
        "code" : "4.335",
        "display" : "Phẫu thuật cắt gan toàn bộ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.576",
      "display" : "Cắt gan phải",
      "target" : [{
        "code" : "4.336",
        "display" : "Phẫu thuật cắt gan phải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.577",
      "display" : "Cắt gan trái",
      "target" : [{
        "code" : "4.337",
        "display" : "Phẫu thuật cắt gan trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.578",
      "display" : "Cắt gan phân thùy sau",
      "target" : [{
        "code" : "4.338",
        "display" : "Phẫu thuật cắt gan phân thuỳ sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.579",
      "display" : "Cắt gan phân thùy trước",
      "target" : [{
        "code" : "4.339",
        "display" : "Phẫu thuật cắt gan phân thuỳ trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.58",
      "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất",
      "target" : [{
        "code" : "1.246",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.580",
      "display" : "Cắt thùy gan trái",
      "target" : [{
        "code" : "4.353",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thuỳ gan trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.581",
      "display" : "Cắt hạ phân thùy 1",
      "target" : [{
        "code" : "4.340",
        "display" : "Phẫu thuật cắt hạ phân thuỳ I",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.582",
      "display" : "Cắt hạ phân thùy 2",
      "target" : [{
        "code" : "4.354",
        "display" : "Phẫu thuật cắt hạ phân thuỳ II",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.583",
      "display" : "Cắt hạ phân thùy 3",
      "target" : [{
        "code" : "4.341",
        "display" : "Phẫu thuật cắt hạ phân thuỳ III",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.584",
      "display" : "Cắt hạ phân thùy 4",
      "target" : [{
        "code" : "4.342",
        "display" : "Phẫu thuật cắt hạ phân thuỳ IV",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.585",
      "display" : "Cắt hạ phân thùy 5",
      "target" : [{
        "code" : "4.343",
        "display" : "Phẫu thuật cắt hạ phân thuỳ V",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.586",
      "display" : "Cắt hạ phân thùy 6",
      "target" : [{
        "code" : "4.344",
        "display" : "Phẫu thuật cắt hạ phân thuỳ VI",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.587",
      "display" : "Cắt hạ phân thùy 7",
      "target" : [{
        "code" : "4.345",
        "display" : "Phẫu thuật cắt hạ phân thuỳ VII",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.588",
      "display" : "Cắt hạ phân thùy 8",
      "target" : [{
        "code" : "4.346",
        "display" : "Phẫu thuật cắt hạ phân thuỳ VIII",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.589",
      "display" : "Cắt hạ phân thùy 9",
      "target" : [{
        "code" : "4.347",
        "display" : "Phẫu thuật cắt hạ phân thuỳ IX",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.59",
      "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu não thất-tâm nhĩ trong dãn não thất",
      "target" : [{
        "code" : "1.37",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu não thất - tâm nhĩ trong dãn não thất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.590",
      "display" : "Cắt gan phải mở rộng",
      "target" : [{
        "code" : "4.348",
        "display" : "Phẫu thuật cắt gan phải mở rộng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.591",
      "display" : "Cắt gan trái mở rộng",
      "target" : [{
        "code" : "4.349",
        "display" : "Phẫu thuật cắt gan trái mở rộng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.592",
      "display" : "Cắt gan trung tâm",
      "target" : [{
        "code" : "4.350",
        "display" : "Phẫu thuật cắt gan trung tâm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.593",
      "display" : "Cắt gan nhỏ",
      "target" : [{
        "code" : "4.355",
        "display" : "Phẫu thuật cắt gan nhỏ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.594",
      "display" : "Cắt gan lớn",
      "target" : [{
        "code" : "4.351",
        "display" : "Phẫu thuật cắt gan lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.596",
      "display" : "Cắt gan hình chêm, nối gan ruột",
      "target" : [{
        "code" : "4.352",
        "display" : "Phẫu thuật cắt gan hình chêm, nối gan ruột",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.598",
      "display" : "Các phẫu thuật cắt gan khác",
      "target" : [{
        "code" : "4.116",
        "display" : "Các phẫu thuật cắt gan khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.599",
      "display" : "Tạo hình tĩnh mạch gan - chủ dưới",
      "target" : [{
        "code" : "4.65",
        "display" : "Tạo hình tĩnh mạch gan - chủ dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.6",
      "display" : "Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng dưới lều tiểu não (hố sau)",
      "target" : [{
        "code" : "1.248",
        "display" : "Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng dưới lều tiểu não (hố sau)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.60",
      "display" : "Phẫu thật dẫn lưu dịch não tủy thắt lưng-ổ bụng",
      "target" : [{
        "code" : "1.38",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu dịch não tủy thắt lưng - ổ bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.603",
      "display" : "Lấy huyết khối tĩnh mạch cửa",
      "target" : [{
        "code" : "4.66",
        "display" : "Lấy huyết khối tĩnh mạch cửa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.604",
      "display" : "Các loại phẫu thuật phân lưu cửa chủ",
      "target" : [{
        "code" : "4.68",
        "display" : "Các loại phẫu thuật phân lưu cửa chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.605",
      "display" : "Thắt động mạch gan (riêng, phải, trái)",
      "target" : [{
        "code" : "4.258",
        "display" : "Thắt động mạch gan (riêng, phải, trái)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.606",
      "display" : "Lấy bỏ u gan",
      "target" : [{
        "code" : "4.117",
        "display" : "Lấy bỏ u gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.607",
      "display" : "Cắt lọc nhu mô gan",
      "target" : [{
        "code" : "4.356",
        "display" : "Phẫu thuật cắt lọc nhu mô gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.608",
      "display" : "Cầm máu nhu mô gan",
      "target" : [{
        "code" : "4.358",
        "display" : "Phẫu thuật cầm máu nhu mô gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.609",
      "display" : "Chèn gạc nhu mô gan cầm máu",
      "target" : [{
        "code" : "4.118",
        "display" : "Chèn gạc nhu mô gan cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.61",
      "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-ổ bụng",
      "target" : [{
        "code" : "1.39",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ - ổ bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.610",
      "display" : "Lấy máu tụ bao gan",
      "target" : [{
        "code" : "4.119",
        "display" : "Lấy máu tụ bao gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.612",
      "display" : "Ghép gan toàn bộ",
      "target" : [{
        "code" : "4.120",
        "display" : "Ghép gan toàn bộ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.613",
      "display" : "Ghép gan bán phần",
      "target" : [{
        "code" : "4.121",
        "display" : "Ghép gan bán phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.614",
      "display" : "Ghép gan phụ trợ",
      "target" : [{
        "code" : "4.122",
        "display" : "Ghép gan phụ trợ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.615",
      "display" : "Lấy hạch cuống gan",
      "target" : [{
        "code" : "7.33",
        "display" : "Phẫu thuật lấy hạch cuống gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.616",
      "display" : "Dẫn lưu áp xe gan",
      "target" : [{
        "code" : "4.10",
        "display" : "Dẫn lưu áp xe gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.618",
      "display" : "Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh",
      "target" : [{
        "code" : "4.123",
        "display" : "Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.619",
      "display" : "Lấy đa tạng từ người chết não",
      "target" : [{
        "code" : "4.479",
        "display" : "Lấy đa tạng từ người hiến chết não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.62",
      "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-tâm nhĩ",
      "target" : [{
        "code" : "1.40",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ - tâm nhĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.620",
      "display" : "Mở thông túi mật",
      "target" : [{
        "code" : "4.361",
        "display" : "Mở thông túi mật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.623",
      "display" : "Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật",
      "target" : [{
        "code" : "4.363",
        "display" : "Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.624",
      "display" : "Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi đường mật",
      "target" : [{
        "code" : "4.151",
        "display" : "Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi đường mật",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.364",
        "display" : "Mở ống mật chủ lấy sỏi nội soi nong đường mật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.625",
      "display" : "Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật",
      "target" : [{
        "code" : "4.152",
        "display" : "Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.626",
      "display" : "Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da",
      "target" : [{
        "code" : "4.153",
        "display" : "Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.628",
      "display" : "Mở đường mật ngoài gan lấy sỏi trừ mở ống mật chủ",
      "target" : [{
        "code" : "4.365",
        "display" : "Mở đường mật ngoài gan lấy sỏi trừ mở ống mật chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.629",
      "display" : "Mở nhu mô gan lấy sỏi",
      "target" : [{
        "code" : "4.154",
        "display" : "Mở nhu mô gan lấy sỏi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.63",
      "display" : "Phẫu thuật mở thông não thất, mở thông nang dưới nhện qua mở nắp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.33",
        "display" : "Phẫu thuật mở thông não thất mở thông nang dưới nhện qua mở nắp sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.630",
      "display" : "Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột",
      "target" : [{
        "code" : "4.150",
        "display" : "Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.631",
      "display" : "Các phẫu thuật lấy sỏi mật khác",
      "target" : [{
        "code" : "4.155",
        "display" : "Các phẫu thuật lấy sỏi mật khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.632",
      "display" : "Nối mật ruột bên - bên",
      "target" : [{
        "code" : "4.366",
        "display" : "Nối mật ruột",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.633",
      "display" : "Nối mật ruột tận - bên",
      "target" : [{
        "code" : "4.366",
        "display" : "Nối mật ruột",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.634",
      "display" : "Nối ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.157",
        "display" : "Nối ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.569",
        "display" : "Phẫu thuật nối rốn gan - hỗng tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.635",
      "display" : "Cắt đường mật ngoài gan",
      "target" : [{
        "code" : "4.367",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đường mật ngoài gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.636",
      "display" : "Cắt ngã ba đường mật hoặc ống gan phải ống gan trái",
      "target" : [{
        "code" : "4.482",
        "display" : "Phẫu thuật cắt ngã ba đường mật hoặc ống gan phải ống gan trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.637",
      "display" : "Cắt nang ống mật chủ",
      "target" : [{
        "code" : "4.368",
        "display" : "Phẫu thuật cắt nang ống mật chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.638",
      "display" : "Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật",
      "target" : [{
        "code" : "4.480",
        "display" : "Mở đường mật đặt dẫn lưu đường mật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.639",
      "display" : "Các phẫu thuật đường mật khác",
      "target" : [{
        "code" : "4.156",
        "display" : "Các phẫu thuật đường mật khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.64",
      "display" : "Phẫu thuật lấy bỏ dẫn lưu não thất (ổ bụng, tâm nhĩ) hoặc dẫn lưu nang dịch não tủy (ổ bụng, não thất)",
      "target" : [{
        "code" : "1.41",
        "display" : "Phẫu thuật lấy dẫn lưu não thất (ổ bụng, tâm nhĩ) hoặc dẫn lưu nang dịch não tủy (ổ bụng, não thất)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.640",
      "display" : "Khâu vết thương tụy và dẫn lưu",
      "target" : [{
        "code" : "4.167",
        "display" : "Khâu vết thương tụy và dẫn lưu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.641",
      "display" : "Dẫn lưu nang tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.169",
        "display" : "Dẫn lưu nang tụy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.642",
      "display" : "Nối nang tụy với tá tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.573",
        "display" : "Phẫu thuật nối nang tụy - ruột",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.643",
      "display" : "Nối nang tụy với dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "4.372",
        "display" : "Phẫu thuật nối nang tụy - dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.645",
      "display" : "Cắt bỏ nang tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.370",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ nang tụy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.646",
      "display" : "Lấy nhân ở tụy (di căn tụy, u tụy)",
      "target" : [{
        "code" : "4.168",
        "display" : "Lấy nhân ở tụy (di căn tụy, u tụy)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.647",
      "display" : "Lấy tổ chức ung thư tát phát khu trú tại tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.371",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức ung thư tát phát",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.648",
      "display" : "Cắt khối tá tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.648",
        "display" : "Phẫu thuật cắt khối tá tụy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.649",
      "display" : "Cắt khối tá tụy bảo tồn môn vị",
      "target" : [{
        "code" : "4.491",
        "display" : "Phẫu thuật cắt khối tá tụy bảo tồn môn vị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.65",
      "display" : "Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não ở tầng trước nền sọ qua đường mở nắp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.43",
        "display" : "Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não ở tầng trước nền sọ qua đường mở nắp sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.653",
      "display" : "Cắt tụy trung tâm",
      "target" : [{
        "code" : "4.374",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tụy trung tâm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.654",
      "display" : "Cắt thân đuôi tụy kèm cắt lách",
      "target" : [{
        "code" : "4.492",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thân đuôi tụy kèm cắt lách",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.655",
      "display" : "Cắt đuôi tụy bảo tồn lách",
      "target" : [{
        "code" : "4.493",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đuôi tụy bảo tồn lách",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.656",
      "display" : "Cắt toàn bộ tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.373",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tụy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.657",
      "display" : "Cắt một phần tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.375",
        "display" : "Phẫu thuật cắt một phần tụy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.659",
      "display" : "Nối tụy ruột",
      "target" : [{
        "code" : "4.378",
        "display" : "Phẫu thuật nối tụy -ruột",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.66",
      "display" : "Phẫu thuật đóng đườn dò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não tầng trước nền sọ bằng đường qua xoang bướm",
      "target" : [{
        "code" : "1.44",
        "display" : "Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não tầng trước nền sọ bằng đường qua xoang bướm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.660",
      "display" : "Nối diện cắt đầu tụy và thân tụy với ruột non trên quai Y",
      "target" : [{
        "code" : "4.494",
        "display" : "Phẫu thuật nối diện cắt đầu tụy và thân tụy với ruột non trên quai Y",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.661",
      "display" : "Nối diện cắt thân tụy với dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "4.490",
        "display" : "Phẫu thuật nối diện cắt thân tụy với dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.662",
      "display" : "Nối Wirsung ruột non + nối ống mật chủ - ruột non + nối dạ dày - ruột non trên ba quai ruột biệt lập",
      "target" : [{
        "code" : "4.495",
        "display" : "Nối Wirsung ruột non + nối ống mật chủ - ruột non + nối dạ dày - ruột non trên ba quai ruột biệt lập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.663",
      "display" : "Các phẫu thuật nối tụy ruột khác",
      "target" : [{
        "code" : "4.170",
        "display" : "Các phẫu thuật nối tụy ruột khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.664",
      "display" : "Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn",
      "target" : [{
        "code" : "4.379",
        "display" : "Phẫu thuật lấy sỏi tụy, nối tụy - ruột (Mercadier)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.665",
      "display" : "Phẫu thuật Patington - Rochelle điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn",
      "target" : [{
        "code" : "4.380",
        "display" : "Phẫu thuật lấy sỏi tụy, nối tụy - ruột (Patington – Rochelle)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.666",
      "display" : "Phẫu thuật Frey điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn",
      "target" : [{
        "code" : "4.376",
        "display" : "Phẫu thuật mở ống tụy, cắt bỏ tổ chức viêm vùng đầu tụy (Frey )",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.667",
      "display" : "Phẫu thuật Frey - Beger điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn",
      "target" : [{
        "code" : "4.377",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ đầu tụy, nối tụy - ruột (Berger)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.668",
      "display" : "Phẫu thuật Puestow - Gillesby",
      "target" : [{
        "code" : "4.378",
        "display" : "Phẫu thuật nối tụy -ruột",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.67",
      "display" : "Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não tầng trước nền sọ bằng đường qua xoang sàng",
      "target" : [{
        "code" : "1.45",
        "display" : "Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não tầng trước nền sọ bằng đường qua xoang sàng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.672",
      "display" : "Các phẫu thuật tụy khác",
      "target" : [{
        "code" : "4.171",
        "display" : "Các phẫu thuật tụy khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.673",
      "display" : "Cắt lách do chấn thương",
      "target" : [{
        "code" : "4.381",
        "display" : "Phẫu thuật cắt lách",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.674",
      "display" : "Cắt lách bệnh lý",
      "target" : [{
        "code" : "4.381",
        "display" : "Phẫu thuật cắt lách",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.675",
      "display" : "Cắt lách bán phần",
      "target" : [{
        "code" : "4.382",
        "display" : "Phẫu thuật cắt lách bán phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.676",
      "display" : "Khâu vết thương lách",
      "target" : [{
        "code" : "7.26",
        "display" : "Phẫu thuật khâu vết thương lách",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.677",
      "display" : "Bảo tồn lách vỡ bằng lưới sinh học",
      "target" : [{
        "code" : "7.17",
        "display" : "Phẫu thuật bảo tồn lách vỡ bằng lưới sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.678",
      "display" : "Các phẫu thuật lách khác",
      "target" : [{
        "code" : "4.173",
        "display" : "Các phẫu thuật lách khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.679",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini",
      "target" : [{
        "code" : "4.186",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.68",
      "display" : "Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy qua xoang trán",
      "target" : [{
        "code" : "1.46",
        "display" : "Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy qua xoang trán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.680",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice",
      "target" : [{
        "code" : "4.187",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.681",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice",
      "target" : [{
        "code" : "4.188",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.682",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein",
      "target" : [{
        "code" : "4.498",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.683",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát",
      "target" : [{
        "code" : "4.189",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.684",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn",
      "target" : [{
        "code" : "4.499",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.685",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi",
      "target" : [{
        "code" : "4.190",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.686",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng",
      "target" : [{
        "code" : "4.191",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.577",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi thoát vị thành bụng sau phẫu thuật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.687",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác",
      "target" : [{
        "code" : "4.192",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.688",
      "display" : "Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn",
      "target" : [{
        "code" : "4.500",
        "display" : "Phẫu thuật rò nang ống rốn tràng, niệu rốn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.689",
      "display" : "Phẫu thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương",
      "target" : [{
        "code" : "4.501",
        "display" : "Phẫu thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương, chấn thương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.69",
      "display" : "Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy tầng giữa nền sọ qua mở nắp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.47",
        "display" : "Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy tầng giữa nền sọ qua mở nắp sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.692",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành",
      "target" : [{
        "code" : "4.194",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.693",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị thoát vị hoành bẩm sinh (Bochdalek)",
      "target" : [{
        "code" : "4.195",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị thoát vị hoành bẩm sinh (Bochdalek)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.694",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị nhão cơ hoành",
      "target" : [{
        "code" : "4.575",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình cơ hoành",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.695",
      "display" : "Phẫu thuật cắt u cơ hoành",
      "target" : [{
        "code" : "4.197",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u cơ hoành",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.696",
      "display" : "Các phẫu thuật cơ hoành khác",
      "target" : [{
        "code" : "4.198",
        "display" : "Các phẫu thuật cơ hoành khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.697",
      "display" : "Phẫu thuật cắt u thành bụng",
      "target" : [{
        "code" : "4.199",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u thành bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.699",
      "display" : "Khâu vết thương thành bụng",
      "target" : [{
        "code" : "4.200",
        "display" : "Khâu vết thương thành bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.7",
      "display" : "Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng nhiều vị trí trên lều và/hoặc dưới lều tiểu não",
      "target" : [{
        "code" : "1.1",
        "display" : "Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng nhiều vị trí trên lều và hoặc dưới lều tiểu não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.70",
      "display" : "Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy tầng giữa nền sọ bằng đường vào trên xương đá",
      "target" : [{
        "code" : "1.48",
        "display" : "Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy tầng giữa nền sọ bằng đường vào trên xương đá",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.700",
      "display" : "Các phẫu thuật thành bụng khác",
      "target" : [{
        "code" : "4.201",
        "display" : "Các phẫu thuật thành bụng khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.701",
      "display" : "Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu",
      "target" : [{
        "code" : "4.240",
        "display" : "Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.702",
      "display" : "Bóc phúc mạc douglas",
      "target" : [{
        "code" : "4.207",
        "display" : "Bóc phúc mạc douglas",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.703",
      "display" : "Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ",
      "target" : [{
        "code" : "4.208",
        "display" : "Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.704",
      "display" : "Bóc phúc mạc bên trái",
      "target" : [{
        "code" : "4.209",
        "display" : "Bóc phúc mạc bên trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.705",
      "display" : "Bóc phúc mạc bên phải",
      "target" : [{
        "code" : "4.210",
        "display" : "Bóc phúc mạc bên phải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.706",
      "display" : "Bóc phúc mạc phủ tạng",
      "target" : [{
        "code" : "4.211",
        "display" : "Bóc phúc mạc phủ tạng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.71",
      "display" : "Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy sau mổ các thương tổn nền sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.49",
        "display" : "Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy sau mổ các thương tổn nền sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.712",
      "display" : "Lấy u phúc mạc",
      "target" : [{
        "code" : "4.61",
        "display" : "Lấy u phúc mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.713",
      "display" : "Lấy u sau phúc mạc",
      "target" : [{
        "code" : "4.62",
        "display" : "Lấy u sau phúc mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.714",
      "display" : "Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo",
      "target" : [{
        "code" : "8.2",
        "display" : "Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.715",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình bệnh xương bả vai lên cao",
      "target" : [{
        "code" : "8.3",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bệnh xương bả vai lên cao",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.716",
      "display" : "Phẫu thuật tháo khớp vai",
      "target" : [{
        "code" : "8.4",
        "display" : "Phẫu thuật tháo khớp vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.717",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương (kết hợp xương) gãy xương bả vai",
      "target" : [{
        "code" : "8.6",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.7",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai phức tạp [gãy nhiều mảnh và có tổn thương phối hợp xương đòn]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.718",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vai",
      "target" : [{
        "code" : "8.8",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.719",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn",
      "target" : [{
        "code" : "8.9",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy xương đòn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.72",
      "display" : "Phẫu thuật mở nắp sọ sinh thiết tổn thương nội sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.240",
        "display" : "Phẫu thuật mở nắp sọ sinh thiết tổn thương nội sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.720",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn",
      "target" : [{
        "code" : "8.10",
        "display" : "Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.721",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn",
      "target" : [{
        "code" : "8.11",
        "display" : "Phẫu thuật KHX khớp giả xương đòn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.722",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp ức đòn",
      "target" : [{
        "code" : "8.12",
        "display" : "Phẫu thuật KHX trật khớp ức đòn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.723",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.31",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.724",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.32",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.725",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.33",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay đơn giản [gãy gọn, gãy 1 đường]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.727",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.34",
        "display" : "Phẫu thuật KHX khớp giả xương cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.729",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp",
      "target" : [{
        "code" : "8.35",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay phức tạp [gãy có mảnh]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.73",
      "display" : "Phẫu thuật sinh thiết tổn thương nội sọ có định vị dẫn đường",
      "target" : [{
        "code" : "1.242",
        "display" : "Phẫu thuật sinh thiết tổn thương nội sọ có định vị dẫn đường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.730",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.36",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.731",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.37",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầu xương cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.732",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.41",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.733",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.38",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.734",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu",
      "target" : [{
        "code" : "8.53",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu đơn giản [gãy không có mảnh thứ 3 trở lên]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.735",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp",
      "target" : [{
        "code" : "8.54",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu phức tạp [gãy nhiều mảnh, không lập lại được giải phẫu ban đầu]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.736",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia",
      "target" : [{
        "code" : "8.65",
        "display" : "Phẫu thuật KHX xương trụ và đặt lại đài quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.737",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay",
      "target" : [{
        "code" : "8.55",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy đài quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.738",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạp",
      "target" : [{
        "code" : "8.57",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy đài quay phức tạp [gãy có nhiều mảnh]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.739",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.66",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.729",
        "display" : "Phẫu thuật KHX 1 xương cẳng tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.74",
      "display" : "Phẫu thuật sinh thiết tổn thương ở nền sọ qua đường miệng hoặc mũi",
      "target" : [{
        "code" : "1.243",
        "display" : "Phẫu thuật sinh thiết tổn thương ở nền sọ qua đường miệng hoặc mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.740",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới",
      "target" : [{
        "code" : "8.67",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.741",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷu",
      "target" : [{
        "code" : "8.68",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy phức tạp khớp khuỷu [gãy từ hai xương trở lên tham gia vào khớp khuỷu (đầu dưới xương cánh tay, mỏm khuỷu, đài quay, mỏm vẹt); gãy nhiều mảnh; tổn thương phối hợp nặng như dây chằng, bao khớp]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.744",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.69",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.745",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.86",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.746",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.87",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.747",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.88",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.748",
      "display" : "Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.92",
        "display" : "Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.749",
      "display" : "Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.93",
        "display" : "Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.75",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình hộp sọ trong hẹp hộp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.51",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình hộp sọ trong hẹp dị dạng hộp sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.750",
      "display" : "Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.94",
        "display" : "Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.751",
      "display" : "Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.95",
        "display" : "Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.108",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp bàn tay thì 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.752",
      "display" : "Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II)",
      "target" : [{
        "code" : "8.96",
        "display" : "Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (vùng II)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.753",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy cánh chậu",
      "target" : [{
        "code" : "8.117",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy cánh chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.754",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng chậu",
      "target" : [{
        "code" : "8.118",
        "display" : "Phẫu thuật KHX trật khớp cùng chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.755",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)",
      "target" : [{
        "code" : "8.119",
        "display" : "Phẫu thuật KHX trật khớp mu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.756",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy khung chậu - trật khớp mu",
      "target" : [{
        "code" : "8.120",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy khung chậu - trật khớp mu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.757",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần",
      "target" : [{
        "code" : "8.121",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy ổ cối đơn thuần [gãy thành sau ổ cối]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.758",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối phức tạp",
      "target" : [{
        "code" : "8.127",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy ổ cối phức tạp [gãy thành sau; gãy ngang ổ cối; gẫy ổ cối - trật háng]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.759",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy bán phần chỏm xương đùi",
      "target" : [{
        "code" : "8.136",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy bán phần chỏm xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.76",
      "display" : "Phẫu thuật dị dạng cổ chẩm",
      "target" : [{
        "code" : "1.52",
        "display" : "Phẫu thuật dị dạng chẩm cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.760",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp chỏm xương đùi - trật háng",
      "target" : [{
        "code" : "8.132",
        "display" : "Phẫu thuật KHX chỏm xương đùi, đặt lại khớp (gẫy Pipkin - gãy chỏm và trật khớp háng)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.133",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy phức tạp chỏm xương đùi - trật háng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.761",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi",
      "target" : [{
        "code" : "8.137",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy cổ xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.762",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ mấu chuyển xương đùi",
      "target" : [{
        "code" : "8.138",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuyển xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.763",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi",
      "target" : [{
        "code" : "8.139",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.764",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùi",
      "target" : [{
        "code" : "8.134",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.765",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi",
      "target" : [{
        "code" : "8.141",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.766",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi",
      "target" : [{
        "code" : "8.142",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.767",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi",
      "target" : [{
        "code" : "8.146",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.768",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi",
      "target" : [{
        "code" : "8.147",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.769",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi",
      "target" : [{
        "code" : "8.135",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy trên và liên lồi cầu xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.77",
      "display" : "Phẫu thuật thoát vị não màng não vòm sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.249",
        "display" : "Phẫu thuật thoát vị não màng não vòm sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.771",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy Hoffa đàu dưới xương đùi",
      "target" : [{
        "code" : "8.148",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy Hoffa đầu dưới xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.772",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè",
      "target" : [{
        "code" : "8.149",
        "display" : "Phẫu thuật KHX xương bánh chè",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.773",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp",
      "target" : [{
        "code" : "8.155",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp [gãy nhiều mảnh]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.774",
      "display" : "Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè",
      "target" : [{
        "code" : "8.156",
        "display" : "Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.775",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong",
      "target" : [{
        "code" : "8.203",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.776",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài",
      "target" : [{
        "code" : "8.204",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.777",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy hai mâm chày",
      "target" : [{
        "code" : "8.205",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy hai mâm chày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.778",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chày",
      "target" : [{
        "code" : "8.206",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.779",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày",
      "target" : [{
        "code" : "8.207",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.78",
      "display" : "Phẫu thuật thoát vị não màng não nền sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.250",
        "display" : "Phẫu thuật thoát vị não màng não nền sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.781",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần",
      "target" : [{
        "code" : "8.208",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.782",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon)",
      "target" : [{
        "code" : "8.211",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.783",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.195",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.199",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương mắt cá",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.784",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong",
      "target" : [{
        "code" : "8.196",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.785",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài",
      "target" : [{
        "code" : "8.197",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.786",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.212",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.787",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sên",
      "target" : [{
        "code" : "8.201",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.213",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.788",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót",
      "target" : [{
        "code" : "8.220",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.225",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót phức tạp [gãy có mảnh hoặc trật xương gót]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.790",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc",
      "target" : [{
        "code" : "8.226",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.791",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.227",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.792",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân)",
      "target" : [{
        "code" : "8.228",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy nền đốt bàn ngón 5 (bàn chân)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.793",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.229",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.794",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.230",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.795",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.231",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.796",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi",
      "target" : [{
        "code" : "8.232",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.797",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi",
      "target" : [{
        "code" : "8.233",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.798",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.234",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.799",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.235",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.8",
      "display" : "Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính",
      "target" : [{
        "code" : "1.189",
        "display" : "Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.80",
      "display" : "Phẫu thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần trước đa giác Willis",
      "target" : [{
        "code" : "2.1",
        "display" : "Phẫu thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần trước đa giác Willis",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.800",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.236",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.801",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.239",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.802",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.240",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.803",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.241",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.805",
      "display" : "Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên",
      "target" : [{
        "code" : "8.237",
        "display" : "Cố định ngoại vi trong điều trị gãy hở xương chi trên khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.806",
      "display" : "Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "8.238",
        "display" : "Cố định ngoại vi trong điều trị gãy hở xương chi dưới khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.807",
      "display" : "Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động",
      "target" : [{
        "code" : "8.242",
        "display" : "Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.809",
      "display" : "Phẫu thuật vết thương bàn tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.110",
        "display" : "Phẫu thuật khâu phục hồi tổn thương bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.81",
      "display" : "Phẫu thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần sau đa giác Willis",
      "target" : [{
        "code" : "2.2",
        "display" : "Phẫu thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần sau đa giác Willis",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.810",
      "display" : "Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi",
      "target" : [{
        "code" : "8.98",
        "display" : "Phẫu thuật nối gân duỗi bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.811",
      "display" : "Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp",
      "target" : [{
        "code" : "8.99",
        "display" : "Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.812",
      "display" : "Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay",
      "target" : [{
        "code" : "8.100",
        "display" : "Phẫu thuật vết thương phần mềm nối thần kinh giữa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.101",
        "display" : "Phẫu thuật vết thương phần mềm nối thần kinh trụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.102",
        "display" : "Phẫu thuật vết thương phần mềm nối thần kinh quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.813",
      "display" : "Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền",
      "target" : [{
        "code" : "8.313",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.815",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.89",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.816",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.90",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.817",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.91",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.818",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I",
      "target" : [{
        "code" : "8.103",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.82",
      "display" : "Phẫu thuật dị dạng động-tĩnh mạch não",
      "target" : [{
        "code" : "2.3",
        "display" : "Phẫu thuật dị dạng động - tĩnh mạch não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.820",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay",
      "target" : [{
        "code" : "8.70",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.821",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay",
      "target" : [{
        "code" : "8.71",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy nội khớp đầu dưới xương quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.822",
      "display" : "Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay",
      "target" : [{
        "code" : "8.72",
        "display" : "Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.825",
      "display" : "Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền",
      "target" : [{
        "code" : "8.104",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.826",
      "display" : "Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.105",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.828",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay",
      "target" : [{
        "code" : "8.74",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh trục cal lệch đầu dưới xương quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.829",
      "display" : "Phẫu thuật phương pháp Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới",
      "target" : [{
        "code" : "8.75",
        "display" : "Phẫu thuật phương pháp Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.83",
      "display" : "Phẫu thuật u máu thể hang (cavernoma) đại não",
      "target" : [{
        "code" : "2.5",
        "display" : "Phẫu thuật u máu thể hang (cavernoma) đại não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.830",
      "display" : "Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert",
      "target" : [{
        "code" : "8.76",
        "display" : "Phẫu thuật KHX xương thuyền bằng vít",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.80",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy xương thuyền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.831",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị khớp giả xương thuyền bằng mảnh ghép xương cuống mạch liền",
      "target" : [{
        "code" : "8.77",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị khớp giả xương thuyền bằng mảnh ghép xương cuống mạch liền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.81",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy khớp giả xương thuyền [KHX ghép xương]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.833",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ",
      "target" : [{
        "code" : "8.248",
        "display" : "Phẫu thuật giả ép hoặc chuyển giường thần kinh trụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.834",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay",
      "target" : [{
        "code" : "8.249",
        "display" : "Phẫu thuật giải ép thần kinh quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.835",
      "display" : "Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa",
      "target" : [{
        "code" : "8.251",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.836",
      "display" : "Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ",
      "target" : [{
        "code" : "8.252",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.837",
      "display" : "Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay",
      "target" : [{
        "code" : "8.253",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.838",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ",
      "target" : [{
        "code" : "8.254",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.839",
      "display" : "Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V",
      "target" : [{
        "code" : "8.106",
        "display" : "Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.84",
      "display" : "Phẫu thuật u máu thể hang tiểu não",
      "target" : [{
        "code" : "2.6",
        "display" : "Phẫu thuật u máu thể hang tiểu não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.840",
      "display" : "Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II",
      "target" : [{
        "code" : "8.107",
        "display" : "Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.841",
      "display" : "Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì",
      "target" : [{
        "code" : "8.108",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp bàn tay thì 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.109",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp bàn tay thì 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.842",
      "display" : "Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi",
      "target" : [{
        "code" : "8.110",
        "display" : "Phẫu thuật khâu phục hồi tổn thương bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.843",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng",
      "target" : [{
        "code" : "8.112",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình hãm gân (DE QUER VAIN và ngón tay cò súng)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.844",
      "display" : "Phẫu thuật thay khớp bàn, ngón tay nhân tạo",
      "target" : [{
        "code" : "8.259",
        "display" : "Phẫu thuật thay khớp bàn - ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.845",
      "display" : "Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới",
      "target" : [{
        "code" : "8.78",
        "display" : "Phẫu thuật làm cứng khớp quay trụ dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.846",
      "display" : "Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.79",
        "display" : "Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.847",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.261",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.848",
      "display" : "Tạo hình thay thế khớp cổ tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.263",
        "display" : "Tạo hình thay thế khớp cổ tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.849",
      "display" : "Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.264",
        "display" : "Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.85",
      "display" : "Phẫu thuật u máu thể hang thân não",
      "target" : [{
        "code" : "2.7",
        "display" : "Phẫu thuật u máu thể hang thân não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.851",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.265",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.852",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinh",
      "target" : [{
        "code" : "8.266",
        "display" : "Phẫu thuật ghép xương và chỉnh trục điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.853",
      "display" : "Phẫu thuật chuyển ngón tay",
      "target" : [{
        "code" : "16.251",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.854",
      "display" : "Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái)",
      "target" : [{
        "code" : "8.267",
        "display" : "Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.856",
      "display" : "Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh",
      "target" : [{
        "code" : "8.269",
        "display" : "Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.857",
      "display" : "Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước",
      "target" : [{
        "code" : "8.270",
        "display" : "Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.858",
      "display" : "Phẫu thuật và điều trị bệnh Dupuytren",
      "target" : [{
        "code" : "8.271",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương xương mác, mắt cá trong và đặt lại khớp chày - sên (điều trị bệnh Dupuytre)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.86",
      "display" : "Phẫu thuật nối động mạch trong-ngoài sọ",
      "target" : [{
        "code" : "2.8",
        "display" : "Phẫu thuật nối động mạch trong - ngoài sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.860",
      "display" : "Thương tích bàn tay giản đơn",
      "target" : [{
        "code" : "8.110",
        "display" : "Phẫu thuật khâu phục hồi tổn thương bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.861",
      "display" : "Thương tích bàn tay phức tạp",
      "target" : [{
        "code" : "8.110",
        "display" : "Phẫu thuật khâu phục hồi tổn thương bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.862",
      "display" : "Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón",
      "target" : [{
        "code" : "8.281",
        "display" : "Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.863",
      "display" : "Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.274",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.275",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cụt cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.864",
      "display" : "Phẫu thuật tháo khớp cổ tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.276",
        "display" : "Phẫu thuật tháo khớp cổ tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.865",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.200",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy 3 xương mắt cá",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.202",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.867",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp",
      "target" : [{
        "code" : "8.201",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.214",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên phức tạp [gãy có mảnh hoặc trật xương sên]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.216",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.868",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót",
      "target" : [{
        "code" : "8.225",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót phức tạp [gãy có mảnh hoặc trật xương gót]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.869",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa",
      "target" : [{
        "code" : "8.221",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.87",
      "display" : "Phẫu thuật dị dạng động-tĩnh mạch màng cứng (fistula durale)",
      "target" : [{
        "code" : "2.4",
        "display" : "Phẫu thuật dị dạng động - tĩnh mạch màng cứng (fistula durale)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.870",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.222",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.871",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.223",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.872",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên",
      "target" : [{
        "code" : "8.224",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.876",
      "display" : "Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I",
      "target" : [{
        "code" : "8.285",
        "display" : "Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.88",
      "display" : "Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng mở nắp sọ trán một bên",
      "target" : [{
        "code" : "1.186",
        "display" : "Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng mở nắp sọ trán một bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.881",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay",
      "target" : [{
        "code" : "8.173",
        "display" : "Phẫu thuật khâu cơ chóp xoay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.174",
        "display" : "Phẫu thuật ghép gân cơ chóp xoay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.882",
      "display" : "Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu",
      "target" : [{
        "code" : "8.287",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình đứt gân cơ nhị đầu cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.883",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gân bánh chè",
      "target" : [{
        "code" : "8.288",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị gân bánh chè",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.884",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi",
      "target" : [{
        "code" : "8.289",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình đứt gân cơ nhị đầu đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.885",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille",
      "target" : [{
        "code" : "8.286",
        "display" : "Phẫu thuật nối gân Achille",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.886",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn",
      "target" : [{
        "code" : "8.295",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình điều trị đứt gân Achille tới muộn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.888",
      "display" : "Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.255",
        "display" : "Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.889",
      "display" : "Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung",
      "target" : [{
        "code" : "8.256",
        "display" : "Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.89",
      "display" : "Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng mở nắp sọ trán 2 bên",
      "target" : [{
        "code" : "1.187",
        "display" : "Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng mở nắp sọ trán 2 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.890",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệt",
      "target" : [{
        "code" : "8.296",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.725",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân lồi xoay ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.891",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não",
      "target" : [{
        "code" : "8.297",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.725",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân lồi xoay ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.892",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETI",
      "target" : [{
        "code" : "8.298",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.893",
      "display" : "Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền",
      "target" : [{
        "code" : "8.313",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.894",
      "display" : "Ghép xương có cuống mạch nuôi",
      "target" : [{
        "code" : "8.314",
        "display" : "Phẫu thuật lấy xương mác có cuống mạch nuôi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.895",
      "display" : "Chuyển vạt cân cơ cánh tay trước",
      "target" : [{
        "code" : "8.312",
        "display" : "Chuyển vạt cân cơ cánh tay trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.896",
      "display" : "Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X, O)",
      "target" : [{
        "code" : "8.299",
        "display" : "Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X. O) [xương đùi]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.300",
        "display" : "Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X. O) [xương chầy và xương mác]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.302",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh trục chi dưới 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.897",
      "display" : "Trật khớp háng bẩm sinh",
      "target" : [{
        "code" : "8.122",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình ghép xương điều trị trật khớp háng bẩm sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.123",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình KHX điều trị trật khớp háng bẩm sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.124",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bao khớp, ổ cối điều trị trật khớp háng bẩm sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.898",
      "display" : "Phẫu thuật trật báng chè bẩm sinh",
      "target" : [{
        "code" : "8.150",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình gân cơ tứ đầu đùi do trật bánh chè bẩm sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.151",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình cánh bên bánh chè do trật bánh chè bẩm sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.152",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình gân bánh chè do trật bánh chè bẩm sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.899",
      "display" : "Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải",
      "target" : [{
        "code" : "8.153",
        "display" : "Phẫu thuật nắn trật, tạo hình cánh bên bánh chè do trật bánh chè mắc phải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.9",
      "display" : "Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên",
      "target" : [{
        "code" : "1.190",
        "display" : "Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.90",
      "display" : "Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng đường mở nắp sọ trán và đường qua xoang sàng",
      "target" : [{
        "code" : "1.188",
        "display" : "Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng đường mở nắp sọ trán và đường qua xoang sàng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.900",
      "display" : "Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi",
      "target" : [{
        "code" : "8.342",
        "display" : "Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.343",
        "display" : "Phẫu thuật xơ hóa cơ thẳng đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.344",
        "display" : "Phẫu thuật xơ hóa cơ tứ đầu đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.901",
      "display" : "Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.272",
        "display" : "Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.902",
      "display" : "Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm",
      "target" : [{
        "code" : "8.273",
        "display" : "Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.903",
      "display" : "Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối",
      "target" : [{
        "code" : "8.343",
        "display" : "Phẫu thuật xơ hóa cơ thẳng đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.904",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.355",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.91",
      "display" : "Phẫu thuật u vùng giao thoa thị giác và/hoặc vùng dưới đồi bằng đường mở nắp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.53",
        "display" : "Phẫu thuật lấy u vùng giao thoa thị giác và hoặc vùng dưới đồi bằng đường mở nắp sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.911",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu",
      "target" : [{
        "code" : "8.58",
        "display" : "Phẫu thuật găm kim cố định điều trị trật khớp khuỷu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.912",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu",
      "target" : [{
        "code" : "8.59",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu (gãy từ 2 xương trở lên và nhiều mảnh)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.914",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay)",
      "target" : [{
        "code" : "8.60",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (gãy cổ xương quay)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.915",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.724",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh trục kết hợp xương trụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.729",
        "display" : "Phẫu thuật KHX 1 xương cẳng tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.916",
      "display" : "Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương",
      "target" : [{
        "code" : "8.126",
        "display" : "Phẫu thuật nắn chỉnh khớp háng sau chấn thương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.918",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi",
      "target" : [{
        "code" : "8.144",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.919",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối",
      "target" : [{
        "code" : "8.145",
        "display" : "Phẫu thuật KHX gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.92",
      "display" : "Phẫu thuật u vùng tầng giữa nền sọ bằng mở năp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.54",
        "display" : "Phẫu thuật lấy u vùng tầng giữa nền sọ bằng mở nắp sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.920",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.209",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.921",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày",
      "target" : [{
        "code" : "8.210",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.923",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi",
      "target" : [{
        "code" : "8.140",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.925",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý",
      "target" : [{
        "code" : "8.369",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.926",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương",
      "target" : [{
        "code" : "8.303",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương cal lệch xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.304",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương cal lệch xương cẳng chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.305",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương cal lệch xương cẳng tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.306",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương cal lệch xương cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.307",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương cal lệch xương đòn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.308",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương cal lệch xương bàn chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.309",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương cal lệch xương bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.927",
      "display" : "Phẫu thuật thay khớp gối bán phần",
      "target" : [{
        "code" : "8.193",
        "display" : "Phẫu thuật thay khớp gối bán phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.928",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương",
      "target" : [{
        "code" : "8.360",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.929",
      "display" : "Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng",
      "target" : [{
        "code" : "8.370",
        "display" : "Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.93",
      "display" : "Phẫu thuật u 1/3 trong cánh nhỏ xương bướm bằng đường mở nắp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.55",
        "display" : "Phẫu thuật lấy u 1/3 trong cánh nhỏ xương bướm bằng đường mở nắp sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.930",
      "display" : "Phẫu thuật thay khớp háng bán phần",
      "target" : [{
        "code" : "8.371",
        "display" : "Phẫu thuật thay khớp háng bán phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.932",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "8.372",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.933",
      "display" : "Phẫu thuật ghép chi",
      "target" : [{
        "code" : "8.373",
        "display" : "Phẫu thuật ghép chi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.934",
      "display" : "Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương",
      "target" : [{
        "code" : "8.374",
        "display" : "Phẫu thuật tháo phương tiện kết hợp xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.935",
      "display" : "Phẫu thuật kéo dài chi",
      "target" : [{
        "code" : "8.375",
        "display" : "Phẫu thuật kéo dài chi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.936",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền",
      "target" : [{
        "code" : "8.313",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.154",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vạt da có cuống từ xa cho khuyết da bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.155",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vạt da có cuống từ xa cho khuyết phần mềm ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.937",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo",
      "target" : [{
        "code" : "8.310",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.938",
      "display" : "Phẫu thuật làm vận động khớp gối",
      "target" : [{
        "code" : "8.377",
        "display" : "Phẫu thuật làm vận động khớp gối",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.939",
      "display" : "Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.194",
        "display" : "Phẫu thuật mổ mở đóng cứng khớp cổ chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.94",
      "display" : "Phẫu thuật u đỉnh xương đá bằng đường qua xương đá",
      "target" : [{
        "code" : "1.56",
        "display" : "Phẫu thuật lấy u đỉnh xương đá bằng đường qua xương đá",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.940",
      "display" : "Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi",
      "target" : [{
        "code" : "8.707",
        "display" : "Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.941",
      "display" : "Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire)",
      "target" : [{
        "code" : "8.301",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh trục chi trên 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.302",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh trục chi dưới 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.311",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh trục chi trên 1 bên (chi dưới) 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.396",
        "display" : "Chỉnh hình chỉnh trục ngón chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.724",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh trục kết hợp xương trụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.942",
      "display" : "Phẫu thuật cắt cụt chi",
      "target" : [{
        "code" : "8.277",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cụt cẳng chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.278",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cụt đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.279",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cụt bàn chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.280",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cụt bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.708",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cụt ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.710",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cụt ngón chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.943",
      "display" : "Phẫu thuật tháo khớp chi",
      "target" : [{
        "code" : "8.5",
        "display" : "Phẫu thuật tháo khớp chi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.709",
        "display" : "Tháo khớp ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.711",
        "display" : "Tháo khớp ngón chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.946",
      "display" : "Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài)",
      "target" : [{
        "code" : "8.257",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển gân chày sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.258",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển gân chày trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.390",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển cơ mác bên dài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.947",
      "display" : "Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm",
      "target" : [{
        "code" : "8.391",
        "display" : "Phẫu thuật cắt lọc, nạo viêm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.392",
        "display" : "Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.948",
      "display" : "Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.42",
        "display" : "Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.949",
      "display" : "Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)",
      "target" : [{
        "code" : "8.73",
        "display" : "Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định điều trị trật khớp quay trụ dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.125",
        "display" : "Phẫu thuật đặt lại khớp cố định sau chấn thương",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.154",
        "display" : "Phẫu thuật buộc vòng chỉ thép xương bánh chè",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.95",
      "display" : "Phẫu thuật u vùng rãnh trượt (petroclival) bằng đường qua xương đá",
      "target" : [{
        "code" : "1.57",
        "display" : "Phẫu thuật lấy u vùng rãnh trượt (petroclivan) bằng đường qua xương đá",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.950",
      "display" : "Phẫu thuật làm cứng khớp gối",
      "target" : [{
        "code" : "8.359",
        "display" : "Phẫu thuật làm cứng khớp gối",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.951",
      "display" : "Phẫu thuật gỡ dính khớp gối",
      "target" : [{
        "code" : "8.47",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp gối",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.51",
        "display" : "Phẫu thuật mổ mở gỡ dính khớp gối",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.952",
      "display" : "Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi",
      "target" : [{
        "code" : "8.282",
        "display" : "Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.953",
      "display" : "Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)",
      "target" : [{
        "code" : "8.283",
        "display" : "Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay (1 ngón)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.284",
        "display" : "Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón chân (1 ngón)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.954",
      "display" : "Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu",
      "target" : [{
        "code" : "8.113",
        "display" : "Phẫu thuật cắt lọc xử trí vết thương phần mềm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.114",
        "display" : "Phẫu thuật cắt lọc xử trí vết thương rách da đầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.955",
      "display" : "Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp",
      "target" : [{
        "code" : "1.216",
        "display" : "Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.958",
      "display" : "Phẫu thuật đóng cứng khớp khác",
      "target" : [{
        "code" : "8.268",
        "display" : "Phẫu thuật đóng cứng khớp khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.96",
      "display" : "Phẫu thuật u rãnh trượt, bằng đường mở nắp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.58",
        "display" : "Phẫu thuật lấy u rãnh trượt bằng đường mở nắp sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.961",
      "display" : "Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm²",
      "target" : [{
        "code" : "8.404",
        "display" : "Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm²",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.962",
      "display" : "Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm²",
      "target" : [{
        "code" : "8.407",
        "display" : "Phẫu thuật vá da diện tích > 10cm²",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.963",
      "display" : "Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân)",
      "target" : [{
        "code" : "8.115",
        "display" : "Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân (1 gân)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.964",
      "display" : "Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân)",
      "target" : [{
        "code" : "8.116",
        "display" : "Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.965",
      "display" : "Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…)",
      "target" : [{
        "code" : "1.97",
        "display" : "Phẫu thuật giải ép thần kinh ống cổ tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.250",
        "display" : "Phẫu thuật giải ép thần kinh khuỷu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.966",
      "display" : "Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây)",
      "target" : [{
        "code" : "1.205",
        "display" : "Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.967",
      "display" : "Phẫu thuật lấy bỏ u xương",
      "target" : [{
        "code" : "8.414",
        "display" : "Phẫu thuật lấy bỏ u xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.968",
      "display" : "Phẫu thuật ghép xương tự thân",
      "target" : [{
        "code" : "8.315",
        "display" : "Phẫu thuật ghép xương tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.97",
      "display" : "Phẫu thuật u vùng rãnh trượt bằng đường qua miệng hoặc qua xương bướm",
      "target" : [{
        "code" : "1.59",
        "display" : "Phẫu thuật lấy u vùng rãnh trượt bằng đường qua miệng hoặc qua xương bướm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.970",
      "display" : "Phẫu thuật lấy bỏ u phần mềm",
      "target" : [{
        "code" : "8.418",
        "display" : "Phẫu thuật lấy bỏ u phần mềm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.971",
      "display" : "Lấy u xương (ghép xi măng)",
      "target" : [{
        "code" : "8.415",
        "display" : "Lấy u xương và ghép xi măng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.972",
      "display" : "Phẫu thuật U máu",
      "target" : [{
        "code" : "7.40",
        "display" : "Phẫu thuật u máu, u bạch mạch bẩm sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.973",
      "display" : "Phẫu thuật gỡ dính gân gấp",
      "target" : [{
        "code" : "8.48",
        "display" : "Phẫu thuật gỡ dính gân gấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.974",
      "display" : "Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi",
      "target" : [{
        "code" : "8.49",
        "display" : "Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.975",
      "display" : "Phẫu thuật gỡ dính thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "8.50",
        "display" : "Phẫu thuật gỡ dính thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.976",
      "display" : "Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ",
      "target" : [{
        "code" : "1.206",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.977",
      "display" : "Phẫu thuật vá da dày > 1 cm²",
      "target" : [{
        "code" : "8.405",
        "display" : "Phẫu thuật vá da dày > 1cm²",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.978",
      "display" : "Phẫu thuật vá da mỏng",
      "target" : [{
        "code" : "8.406",
        "display" : "Phẫu thuật vá da mỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.98",
      "display" : "Phẫu thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong bằng đường sau mê nhĩ-trước xoang sigma",
      "target" : [{
        "code" : "1.60",
        "display" : "Phẫu thuật lấy u góc cầu tiểu não và hoặc lỗ tai trong bằng đường sau mê nhĩ - trước xoang sigma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.980",
      "display" : "Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết",
      "target" : [{
        "code" : "8.391",
        "display" : "Phẫu thuật cắt lọc, nạo viêm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.392",
        "display" : "Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.981",
      "display" : "Kéo dài ngón tay bằng khung cố định ngoài",
      "target" : [{
        "code" : "8.376",
        "display" : "Kéo dài ngón tay bằng khung cố định ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.985",
      "display" : "Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann",
      "target" : [{
        "code" : "8.316",
        "display" : "Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.987",
      "display" : "Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0",
      "target" : [{
        "code" : "8.335",
        "display" : "Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.988",
      "display" : "Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X",
      "target" : [{
        "code" : "8.336",
        "display" : "Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.989",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi",
      "target" : [{
        "code" : "8.323",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.334",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.99",
      "display" : "Phẫu thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong bằng đường dưới chẩm-sau xoang sigma",
      "target" : [{
        "code" : "1.61",
        "display" : "Phẫu thuật lấy u góc cầu tiểu não và hoặc lỗ tai trong bằng đường dưới chẩm - sau xoang sigma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.990",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi",
      "target" : [{
        "code" : "8.324",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.991",
      "display" : "Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh",
      "target" : [{
        "code" : "8.325",
        "display" : "Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.992",
      "display" : "Bột Corset Minerve,Cravate",
      "target" : [{
        "code" : "8.345",
        "display" : "Bột Corset Minerve.Cravate",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.994",
      "display" : "Nắn, bó bột cột sống",
      "target" : [{
        "code" : "8.326",
        "display" : "Nắn, bó bột cột sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.995",
      "display" : "Nắn, bó bột trật khớp vai",
      "target" : [{
        "code" : "8.351",
        "display" : "Nắn, bó bột trật khớp vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "10.996",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy xương đòn",
      "target" : [{
        "code" : "8.352",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy xương đòn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.1",
      "display" : "Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở người lớn",
      "target" : [{
        "code" : "15.179",
        "display" : "Thay băng điều trị vết bỏng ≥ 60% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.10",
      "display" : "Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "15.177",
        "display" : "Thay băng điều trị vết bỏng từ 5% - dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.178",
        "display" : "Thay băng điều trị vết bỏng < 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.100",
      "display" : "Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương, vết bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.103",
        "display" : "Hút áp lực âm liên tục bằng máy điều trị vết loét, vết thương, bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.101",
      "display" : "Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 48h điều trị vết thương, vết bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.103",
        "display" : "Hút áp lực âm liên tục bằng máy điều trị vết loét, vết thương, bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.103",
      "display" : "Cắt sẹo khâu kín",
      "target" : [{
        "code" : "15.36",
        "display" : "Cắt sẹo hoặc bệnh lý da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.37",
        "display" : "Cắt sẹo hoặc bệnh lý da và khâu kín",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.104",
      "display" : "Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình",
      "target" : [{
        "code" : "15.38",
        "display" : "Cắt sẹo và ghép da mảnh trung bình",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.105",
      "display" : "Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf- krause",
      "target" : [{
        "code" : "15.35",
        "display" : "Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf- krause",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.106",
      "display" : "Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "16.571",
        "display" : "Phẫu thuật đặt túi giãn da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.107",
      "display" : "Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết",
      "target" : [{
        "code" : "15.141",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu, vết thương, sẹo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.108",
      "display" : "Kỹ thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "11.318",
        "display" : "Phẫu thuật vi phẫu khuyết hổng vùng hàm mặt bằng vạt phần mềm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.56",
        "display" : "Chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị bỏng sâu, vết thương, sẹo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.109",
      "display" : "Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "8.313",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.11",
      "display" : "Thay băng sau phẫu thuật ghép da điều trị bỏng sâu",
      "target" : [{
        "code" : "11.172",
        "display" : "Thay băng vết mổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.110",
      "display" : "Kỹ thuật tạo vạt da “siêu mỏng” chẩm cổ lưng có nối mạch vi phẫu điều trị sẹo vùng cổ-mặt",
      "target" : [{
        "code" : "15.172",
        "display" : "Tạo vạt da “siêu mỏng” có nối mạch vi phẫu điều trị bỏng hoặc tổn thương da hoặc sẹo vùng cổ - mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.111",
      "display" : "Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.141",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu, vết thương, sẹo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.112",
      "display" : "Kỹ thuật tạo vạt da V-Y điều trị sẹo bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.141",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu, vết thương, sẹo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.113",
      "display" : "Sử dụng vạt 5 cánh (five flap) trong điều trị sẹo bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.141",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu, vết thương, sẹo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.114",
      "display" : "Quy trình kỹ thuật tạo vạt da DIEP điều trị bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.141",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu, vết thương, sẹo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.115",
      "display" : "Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.141",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu, vết thương, sẹo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.116",
      "display" : "Thay băng điều trị vết thương mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "15.189",
        "display" : "Thay băng điều trị vết thương, vết loét mạn tính trên 6% diện tích cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.190",
        "display" : "Thay băng điều trị vết thương, vết loét mạn tính từ 3% đến 6% diện tích cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.191",
        "display" : "Thay băng điều trị vết thương, vết loét mạn tính từ 1% đến dưới 3% diện tích cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.192",
        "display" : "Thay băng điều trị vết thương, vết loét mạn tính < 1% diện tích cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.74",
        "display" : "Thay băng vết thương sau cắt lọc hoại tử dưới 10 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.117",
      "display" : "Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "15.103",
        "display" : "Hút áp lực âm liên tục bằng máy điều trị vết loét, vết thương, bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.118",
      "display" : "Hút áp lực âm (VAC) trong 48h điều trị vết thương mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "15.103",
        "display" : "Hút áp lực âm liên tục bằng máy điều trị vết loét, vết thương, bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.119",
      "display" : "Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại trong điều trị vết thương mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "15.101",
        "display" : "Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại điều trị vết thương, vết bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.12",
      "display" : "Thay băng và chăm sóc vùng lấy da",
      "target" : [{
        "code" : "11.172",
        "display" : "Thay băng vết mổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.120",
      "display" : "Điều trị vết thương chậm liền bằng Laser he-ne",
      "target" : [{
        "code" : "15.110",
        "display" : "Laser chiếu ngoài điều trị bệnh lý da, tổn thương da, vết thương, vết bỏng hoặc sẹo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.121",
      "display" : "Sử dụng oxy cao áp điều trị vết thương mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "15.114",
        "display" : "Liệu pháp oxy cao áp tại chỗ điều trị vết thương, vết bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.115",
        "display" : "Liệu pháp oxy cao áp toàn thân điều trị vết thương, vết bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.123",
      "display" : "Tắm phục hồi chức năng sau bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.168",
        "display" : "Tắm phục hồi chức năng sau bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.124",
      "display" : "Điều trị sẹo bỏng bằng siêu âm kết hợp với thuốc",
      "target" : [{
        "code" : "19.10",
        "display" : "Điều trị bằng siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.125",
      "display" : "Điều trị sẹo bỏng bằng quần áo áp lực kết hợp với thuốc làm mềm sẹo",
      "target" : [{
        "code" : "19.349",
        "display" : "Kỹ thuật điều trị sẹo bỏng bằng quần áo áp lực kết hợp thuốc làm mềm sẹo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.126",
      "display" : "Điều trị sẹo bỏng bằng băng thun áp lực kết hợp với thuốc làm mềm sẹo",
      "target" : [{
        "code" : "19.347",
        "display" : "Kỹ thuật điều trị sẹo bỏng bằng băng thun áp lực kết hợp gel Silicol",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.351",
        "display" : "Kỹ thuật điều trị sẹo lồi bằng băng áp lực kết hợp với thuốc làm mềm sẹo và gel Silicol",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.127",
      "display" : "Điều trị sẹo bỏng bằng day sẹo - massage sẹo với các thuốc làm mềm sẹo",
      "target" : [{
        "code" : "19.103",
        "display" : "Kỹ thuật xoa bóp vùng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.128",
      "display" : "Tập vận động phục hồi chức năng sau bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "19.53",
        "display" : "Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.55",
        "display" : "Tập vận động chủ động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.82",
        "display" : "Tập vận động có trợ giúp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.83",
        "display" : "Tập vận động có kháng trở",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.129",
      "display" : "Sử dụng gel silicol điều trị sẹo bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "19.346",
        "display" : "Kỹ thuật điều trị sẹo bỏng bằng gel Silicol",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.130",
      "display" : "Tập vận động cho người bệnh đang điều trị bỏng để dự phòng cứng khớp và co kéo chi thể",
      "target" : [{
        "code" : "19.53",
        "display" : "Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.55",
        "display" : "Tập vận động chủ động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.82",
        "display" : "Tập vận động có trợ giúp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.83",
        "display" : "Tập vận động có kháng trở",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.131",
      "display" : "Đặt vị thế cho người bệnh bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "19.130",
        "display" : "Kỹ thuật dẫn lưu tư thế",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.236",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát tư thế (ngồi, bò, đứng, đi)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.132",
      "display" : "Gây mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng >60% DTCT [diện tích cơ thể] hoặc có bỏng hô hấp",
      "target" : [{
        "code" : "21.4",
        "display" : "Gây mê tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.133",
      "display" : "Gây mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng từ 40 - 60% diện tích cơ thể",
      "target" : [{
        "code" : "21.4",
        "display" : "Gây mê tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.134",
      "display" : "Gây mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng từ 10 - 39% diện tích cơ thể",
      "target" : [{
        "code" : "21.4",
        "display" : "Gây mê tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.135",
      "display" : "Gây mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng < 10% diện tích cơ thể",
      "target" : [{
        "code" : "21.4",
        "display" : "Gây mê tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.136",
      "display" : "Ghép vật liệu thay thế da điều trị vết thương, vết bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.68",
        "display" : "Ghép da dị loại",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.102",
        "display" : "Ghép vật liệu nhân tạo thay thế da điều trị vết thương, vết bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.137",
      "display" : "Tắm điều trị người bệnh hồi sức, cấp cứu bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.167",
        "display" : "Tắm điều trị người bệnh hồi sức, cấp cứu bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.14",
      "display" : "Gây mê thay băng bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "21.4",
        "display" : "Gây mê tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.141",
      "display" : "Nội soi hô hấp điều trị người bệnh thở máy",
      "target" : [{
        "code" : "3.78",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm không sinh thiết ở người bệnh có ống nội khí quản hoặc mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.142",
      "display" : "Phẫu thuật cắt cuống da Ý",
      "target" : [{
        "code" : "15.138",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cuống da Ý",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.143",
      "display" : "Phẫu thuật lấy da mảnh mỏng từ người sống",
      "target" : [{
        "code" : "15.147",
        "display" : "Phẫu thuật lấy da mảnh mỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.144",
      "display" : "Siêu lọc máu liên tục 24h điều trị nhiễm độc, nhiễm khuẩn do bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "5.208",
        "display" : "Lọc máu liên tục (CVVH, CVVHD, CVVHDF, SCUF…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.145",
      "display" : "Siêu lọc máu liên tục 48h điều trị nhiễm độc, nhiễm khuẩn do bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "5.208",
        "display" : "Lọc máu liên tục (CVVH, CVVHD, CVVHDF, SCUF…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.146",
      "display" : "Siêu lọc máu liên tục kết hợp thẩm tách 24h điều trị nhiễm độc, nhiễm khuẩn do bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "5.208",
        "display" : "Lọc máu liên tục (CVVH, CVVHD, CVVHDF, SCUF…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.147",
      "display" : "Siêu lọc máu liên tục kết hợp thẩm tách 48h điều trị nhiễm độc, nhiễm khuẩn do bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "5.208",
        "display" : "Lọc máu liên tục (CVVH, CVVHD, CVVHDF, SCUF…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.148",
      "display" : "Sử dụng hỗn dịch các tế bào chủ yếu của da tự thân điều trị vết thương, vết bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.97",
        "display" : "Ghép hỗn dịch các tế bào da tự thân (không nuôi cấy) điều trị bệnh lý da, bỏng, tổn thương da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.149",
      "display" : "Thủy trị liệu chi thể điều trị vết bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.214",
        "display" : "Thủy trị liệu chi thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.15",
      "display" : "Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép",
      "target" : [{
        "code" : "15.152",
        "display" : "Rạch hoại tử giải thoát chèn ép",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.150",
      "display" : "Nẹp cố định dự phòng và điều trị sẹo co kéo vùng miệng sau bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.59",
        "display" : "Đặt nẹp điều trị dự phòng sẹo co kéo sau bỏng hoặc tổn thương da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.120",
        "display" : "Nẹp cố định vùng miệng điều trị sẹo co kéo vùng miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.151",
      "display" : "Nẹp cổ mềm dự phòng và điều trị sẹo co kéo vùng cổ",
      "target" : [{
        "code" : "15.59",
        "display" : "Đặt nẹp điều trị dự phòng sẹo co kéo sau bỏng hoặc tổn thương da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.121",
        "display" : "Nẹp cổ mềm điều trị sẹo co kéo vùng cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.152",
      "display" : "Kỹ thuật vi phẫu nối bạch mạch - tĩnh mạch điều trị phù do tắc bạch mạch",
      "target" : [{
        "code" : "7.44",
        "display" : "Phẫu thuật vi phẫu ghép hạch điều trị phù do tắc bạch mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.149",
        "display" : "Phẫu thuật vi phẫu ghép nối bạch mạch - tĩnh mạch điều trị phù do tắc bạch mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.377",
        "display" : "Phẫu thuật ghép nối tĩnh mạch - bạch mạch điều trị phù bạch mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.153",
      "display" : "Kỹ thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị sẹo",
      "target" : [{
        "code" : "15.56",
        "display" : "Chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị bỏng sâu, vết thương, sẹo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.154",
      "display" : "Kỹ thuật tạo vạt da nhánh xuyên cuống liền che phủ tổn khuyết",
      "target" : [{
        "code" : "8.313",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.155",
      "display" : "Ghép vật liệu thay thế da điều trị vết thương mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "15.68",
        "display" : "Ghép da dị loại",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.102",
        "display" : "Ghép vật liệu nhân tạo thay thế da điều trị vết thương, vết bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.156",
      "display" : "Sử dụng các chế phẩm sinh học (dạng tiêm, phun, …) điều trị vết thương mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "6.61",
        "display" : "Đắp dịch chiết tế bào gốc máu dây rốn hỗ trợ điều trị vết loét",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.550",
        "display" : "Kỹ thuật tiêm thuốc sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.97",
        "display" : "Ghép hỗn dịch các tế bào da tự thân (không nuôi cấy) điều trị bệnh lý da, bỏng, tổn thương da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.99",
        "display" : "Ghép hỗn dịch từ nuôi cấy tế bào điều trị bệnh lý da, bỏng, tổn da tổn thương",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.120",
        "display" : "Tiêm hoặc truyền các chế phẩm sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.157",
      "display" : "Thủy trị liệu chi thể điều trị vết thương mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "15.214",
        "display" : "Thủy trị liệu chi thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.158",
      "display" : "Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực",
      "target" : [{
        "code" : "15.22",
        "display" : "Cắt lọc mô hoại tử bằng dao thủy lực",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.159",
      "display" : "Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "15.10",
        "display" : "Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng hoặc tổn thương sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.11",
        "display" : "Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng hoặc tổn thương sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.12",
        "display" : "Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng hoặc tổn thương sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.13",
        "display" : "Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng hoặc tổn thương sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.14",
        "display" : "Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng hoặc tổn thương sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.15",
        "display" : "Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng hoặc tổn thương sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.96",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.16",
      "display" : "Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu",
      "target" : [{
        "code" : "15.105",
        "display" : "Khâu cầm máu, thắt mạch máu cấp cứu chảy máu trong vết bỏng sâu hoặc vết thương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.160",
      "display" : "Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị vết thương mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "15.141",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu, vết thương, sẹo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.161",
      "display" : "Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kín",
      "target" : [{
        "code" : "15.18",
        "display" : "Cắt hoại tử, tổn thương da, bệnh lý da toàn lớp và khâu kín ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.19",
        "display" : "Cắt hoại tử, tổn thương da, bệnh lý da toàn lớp và khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.20",
        "display" : "Cắt hoại tử, tổn thương da, bệnh lý da toàn lớp và khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.21",
        "display" : "Cắt hoại tử, tổn thương da, bệnh lý da toàn lớp và khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.162",
      "display" : "Phẫu thuật ghép da mảnh điều trị vết thương mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "15.146",
        "display" : "Phẫu thuật ghép thượng bì",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.163",
      "display" : "Kỹ thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị vết thương mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "15.56",
        "display" : "Chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị bỏng sâu, vết thương, sẹo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.164",
      "display" : "Kỹ thuật sử dụng vạt da nhánh xuyên có cuống mạch liền điều trị vết thương mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "8.313",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.165",
      "display" : "Kỹ thuật sử dụng vạt da nhánh xuyên động mạch mông trên điều trị loét cùng cụt",
      "target" : [{
        "code" : "8.313",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.166",
      "display" : "Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "8.313",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.229",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình chuyển vạt da cơ có cuống điều trị loét tì đè",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.167",
      "display" : "Kỹ thuật xác định nồng độ O2 và CO2 tại chỗ vết thương mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "15.60",
        "display" : "Đo nồng độ O2 và CO2 tại chỗ vết thương mạn tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.168",
      "display" : "Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "15.100",
        "display" : "Ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.169",
      "display" : "Kỹ thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "15.220",
        "display" : "Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị tổn thương da, mô",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.17",
      "display" : "Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
      "target" : [{
        "code" : "15.6",
        "display" : "Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng hoặc tổn thương sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.170",
      "display" : "Kỹ thuật ghép hỗn dịch tế bào tự thân trong điều trị vết thương mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "15.98",
        "display" : "Ghép hỗn dịch tế bào tự thân trong điều trị bệnh lý da, bỏng, tổn thương da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.171",
      "display" : "Điều trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại",
      "target" : [{
        "code" : "15.51",
        "display" : "Chiếu tia hồng ngoại điều trị bỏng, tổn thương da, bệnh lý da, vết thương mạn tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.172",
      "display" : "Kỹ thuật kéo dãn tổ chức trong điều trị vết thương mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "15.104",
        "display" : "Kéo dãn mô để đóng kín vết thương mạn tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.173",
      "display" : "Điều trị vết thương mạn tính bằng chiếu tia plasma",
      "target" : [{
        "code" : "15.52",
        "display" : "Chiếu tia plasma lạnh điều trị bỏng, bệnh lý, tổn thương da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.53",
        "display" : "Chiếu tia plasma lạnh hồ quang trượt điều trị bỏng, bệnh lý. tổn thương da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.174",
      "display" : "Can thiệp mạch trong điều trị loét tĩnh mạch chi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "2.349",
        "display" : "Can thiệp nong và đặt stent tĩnh mạch ngoại biên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.176",
      "display" : "Kỹ thuật xoay chuyển người bệnh dự phòng loét tỳ đè",
      "target" : [{
        "code" : "15.106",
        "display" : "Kỹ thuật xoay chuyển người bệnh dự phòng loét tỳ đè",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.177",
      "display" : "Kỹ thuật massage tại chỗ trong chăm sóc vết thương mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "15.226",
        "display" : "Xoa bóp tại chỗ điều trị vết thương mạn tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.178",
      "display" : "Kỹ thuật bơm rửa liên tục trong điều trị vết thương mạn tính phức tạp",
      "target" : [{
        "code" : "15.3",
        "display" : "Bơm rửa liên tục trong điều trị vết thương mạn tính phức tạp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.179",
      "display" : "Kỹ thuật đặt dẫn lưu dự phòng nhiễm khuẩn tại chỗ vết thương mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "15.58",
        "display" : "Đặt dẫn lưu vết thương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.18",
      "display" : "Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
      "target" : [{
        "code" : "15.9",
        "display" : "Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng hoặc tổn thương sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.180",
      "display" : "Kỹ thuật sử dụng băng chun băng ép trong điều trị vết loét do giãn tĩnh mạch chi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "15.1",
        "display" : "Băng ép băng chun trong điều trị vết loét do giãn tĩnh mạch chi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.19",
      "display" : "Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn",
      "target" : [{
        "code" : "15.5",
        "display" : "Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng hoặc tổn thương sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.2",
      "display" : "Thay băng điều trị vết bỏng từ 40% - 60% diện tích cơ thể ở người lớn",
      "target" : [{
        "code" : "15.180",
        "display" : "Thay băng điều trị vết bỏng từ 40% - dưới 60% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.20",
      "display" : "Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "15.7",
        "display" : "Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng hoặc tổn thương sâu trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.21",
      "display" : "Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "15.8",
        "display" : "Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng hoặc tổn thương sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.22",
      "display" : "Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "15.4",
        "display" : "Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng hoặc tổn thương sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.23",
      "display" : "Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn",
      "target" : [{
        "code" : "15.13",
        "display" : "Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng hoặc tổn thương sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.24",
      "display" : "Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn",
      "target" : [{
        "code" : "15.15",
        "display" : "Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng hoặc tổn thương sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.25",
      "display" : "Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn",
      "target" : [{
        "code" : "15.11",
        "display" : "Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng hoặc tổn thương sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.26",
      "display" : "Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "15.12",
        "display" : "Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng hoặc tổn thương sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.27",
      "display" : "Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "15.14",
        "display" : "Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng hoặc tổn thương sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.28",
      "display" : "Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "15.10",
        "display" : "Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng hoặc tổn thương sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.29",
      "display" : "Ghép da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
      "target" : [{
        "code" : "15.74",
        "display" : "Ghép da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.135",
        "display" : "Phẫu thuật ghép da khuyết da vùng lưng lớn hơn 10 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.136",
        "display" : "Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết da chi thể lớn hơn 10 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.3",
      "display" : "Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn",
      "target" : [{
        "code" : "15.181",
        "display" : "Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - dưới 40% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.30",
      "display" : "Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
      "target" : [{
        "code" : "15.75",
        "display" : "Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.31",
      "display" : "Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn",
      "target" : [{
        "code" : "15.76",
        "display" : "Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.128",
        "display" : "Phẫu thuật ghép da khuyết da vùng lưng nhỏ hơn 10 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.129",
        "display" : "Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết da chi thể nhỏ hơn 10 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.32",
      "display" : "Ghép da tự thân mảnh lớn trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "15.71",
        "display" : "Ghép da tự thân mảnh lớn trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.33",
      "display" : "Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "15.72",
        "display" : "Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.34",
      "display" : "Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "15.73",
        "display" : "Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.35",
      "display" : "Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
      "target" : [{
        "code" : "15.83",
        "display" : "Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.36",
      "display" : "Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
      "target" : [{
        "code" : "15.84",
        "display" : "Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.37",
      "display" : "Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "15.81",
        "display" : "Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.38",
      "display" : "Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "15.82",
        "display" : "Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.39",
      "display" : "Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
      "target" : [{
        "code" : "15.91",
        "display" : "Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.4",
      "display" : "Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn",
      "target" : [{
        "code" : "15.182",
        "display" : "Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - dưới 20% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.40",
      "display" : "Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
      "target" : [{
        "code" : "15.92",
        "display" : "Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.41",
      "display" : "Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "15.89",
        "display" : "Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.42",
      "display" : "Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "15.90",
        "display" : "Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.43",
      "display" : "Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
      "target" : [{
        "code" : "15.79",
        "display" : "Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.44",
      "display" : "Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
      "target" : [{
        "code" : "15.80",
        "display" : "Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.45",
      "display" : "Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "15.77",
        "display" : "Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.46",
      "display" : "Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "15.78",
        "display" : "Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.47",
      "display" : "Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
      "target" : [{
        "code" : "15.87",
        "display" : "Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.48",
      "display" : "Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
      "target" : [{
        "code" : "15.88",
        "display" : "Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.49",
      "display" : "Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "15.85",
        "display" : "Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.5",
      "display" : "Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
      "target" : [{
        "code" : "15.183",
        "display" : "Thay băng điều trị vết bỏng từ 5% - dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.184",
        "display" : "Thay băng điều trị vết bỏng < 5% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.50",
      "display" : "Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "15.86",
        "display" : "Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.51",
      "display" : "Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
      "target" : [{
        "code" : "15.95",
        "display" : "Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.52",
      "display" : "Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
      "target" : [{
        "code" : "15.96",
        "display" : "Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.53",
      "display" : "Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "15.93",
        "display" : "Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.54",
      "display" : "Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "15.94",
        "display" : "Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.55",
      "display" : "Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể",
      "target" : [{
        "code" : "15.69",
        "display" : "Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.56",
      "display" : "Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể",
      "target" : [{
        "code" : "15.70",
        "display" : "Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.57",
      "display" : "Ghép da dị loại điều trị vết thương bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.68",
        "display" : "Ghép da dị loại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.58",
      "display" : "Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại điều trị vết thương, vết bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.101",
        "display" : "Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại điều trị vết thương, vết bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.59",
      "display" : "Sử dụng các sản phảm dạng dung dịch từ nuôi cấy tế bào để điều trị vết thương, vết bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.99",
        "display" : "Ghép hỗn dịch từ nuôi cấy tế bào điều trị bệnh lý da, bỏng, tổn da tổn thương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.6",
      "display" : "Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "15.173",
        "display" : "Thay băng điều trị vết bỏng ≥ 60% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.60",
      "display" : "Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu",
      "target" : [{
        "code" : "15.144",
        "display" : "Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.61",
      "display" : "Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu",
      "target" : [{
        "code" : "15.145",
        "display" : "Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.62",
      "display" : "Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu",
      "target" : [{
        "code" : "15.142",
        "display" : "Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.63",
      "display" : "Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu",
      "target" : [{
        "code" : "15.143",
        "display" : "Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.64",
      "display" : "Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn",
      "target" : [{
        "code" : "15.20",
        "display" : "Cắt hoại tử, tổn thương da, bệnh lý da toàn lớp và khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.65",
      "display" : "Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn",
      "target" : [{
        "code" : "15.21",
        "display" : "Cắt hoại tử, tổn thương da, bệnh lý da toàn lớp và khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.66",
      "display" : "Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "15.18",
        "display" : "Cắt hoại tử, tổn thương da, bệnh lý da toàn lớp và khâu kín ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.67",
      "display" : "Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "15.19",
        "display" : "Cắt hoại tử, tổn thương da, bệnh lý da toàn lớp và khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.68",
      "display" : "Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu",
      "target" : [{
        "code" : "15.141",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu, vết thương, sẹo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.69",
      "display" : "Phẫu thuật chuyển vạt da kiểu Ý điều trị bỏng sâu",
      "target" : [{
        "code" : "15.140",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển vạt da kiểu Ý",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.7",
      "display" : "Thay băng điều trị vết bỏng từ 40 % - 60% diện tích cơ thể ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "15.174",
        "display" : "Thay băng điều trị vết bỏng từ 40% - dưới 60% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.70",
      "display" : "Phẫu thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị bỏng sâu",
      "target" : [{
        "code" : "15.56",
        "display" : "Chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị bỏng sâu, vết thương, sẹo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.71",
      "display" : "Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai",
      "target" : [{
        "code" : "15.111",
        "display" : "Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng, vết thương vành tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.72",
      "display" : "Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu",
      "target" : [{
        "code" : "8.274",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.275",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cụt cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.277",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cụt cẳng chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.278",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cụt đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.279",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cụt bàn chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.280",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cụt bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.708",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cụt ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.710",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cụt ngón chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.73",
      "display" : "Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu",
      "target" : [{
        "code" : "8.274",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.275",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cụt cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.277",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cụt cẳng chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.278",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cụt đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.279",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cụt bàn chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.280",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cụt bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.708",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cụt ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.710",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cụt ngón chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.74",
      "display" : "Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu",
      "target" : [{
        "code" : "6.63",
        "display" : "Tháo khớp ngón chân ở người bệnh đái tháo đường",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.4",
        "display" : "Phẫu thuật tháo khớp vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.5",
        "display" : "Phẫu thuật tháo khớp chi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.276",
        "display" : "Phẫu thuật tháo khớp cổ tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.709",
        "display" : "Tháo khớp ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.711",
        "display" : "Tháo khớp ngón chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.75",
      "display" : "Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu",
      "target" : [{
        "code" : "8.392",
        "display" : "Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.76",
      "display" : "Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ",
      "target" : [{
        "code" : "8.392",
        "display" : "Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.8",
      "display" : "Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "15.175",
        "display" : "Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - dưới 40% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.87",
      "display" : "Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "22.219",
        "display" : "Mở khí quản cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.88",
      "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "22.210",
        "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.213",
        "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.89",
      "display" : "Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "22.194",
        "display" : "Truyền tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.9",
      "display" : "Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "15.176",
        "display" : "Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - dưới 20% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.90",
      "display" : "Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị người bệnh bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.2",
        "display" : "Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để tiêm hoặc truyền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.92",
      "display" : "Nội soi hô hấp chẩn đoán và điều trị bỏng đường hô hấp",
      "target" : [{
        "code" : "3.90",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.94",
      "display" : "Siêu lọc máu liên tục điều trị nhiễm độc, nhiễm khuẩn do bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "5.208",
        "display" : "Lọc máu liên tục (CVVH, CVVHD, CVVHDF, SCUF…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.95",
      "display" : "Sử dụng giường khí hóa lỏng điều trị người bệnh bỏng nặng",
      "target" : [{
        "code" : "15.113",
        "display" : "Liệu pháp giường khí hóa lỏng điều trị người bệnh bỏng nặng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.96",
      "display" : "Sử dụng giường đệm tuần hoàn khí điều trị người bệnh bỏng nặng",
      "target" : [{
        "code" : "15.112",
        "display" : "Liệu pháp giường đệm tuần hoàn khí điều trị người bệnh bỏng nặng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.97",
      "display" : "Tắm điều trị người bệnh bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.166",
        "display" : "Tắm điều trị người bệnh bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.98",
      "display" : "Sử dụng oxy cao áp điều trị người bệnh bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.114",
        "display" : "Liệu pháp oxy cao áp tại chỗ điều trị vết thương, vết bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.115",
        "display" : "Liệu pháp oxy cao áp toàn thân điều trị vết thương, vết bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "11.99",
      "display" : "Điều trị tổn thương bỏng bằng máy sưởi ấm bức xạ",
      "target" : [{
        "code" : "15.158",
        "display" : "Sử dụng bức xạ nhiệt điều trị vết thương, vết bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.100",
      "display" : "Cắt u hốc mắt bằng đường xuyên sọ",
      "target" : [{
        "code" : "9.247",
        "display" : "Cắt u hốc mắt qua đường nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.328",
        "display" : "Cắt u hốc mắt bằng đường xuyên sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.108",
      "display" : "Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.110",
        "display" : "Cắt tổn thương kết mạc, giác mạc có ghép",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.109",
      "display" : "Cắt u tiền phòng",
      "target" : [{
        "code" : "9.140",
        "display" : "Cắt u, nang tiền phòng không sử dụng chất chống chuyển hoá",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.143",
        "display" : "Cắt u, nang tiền phòng có sử dụng chất chống chuyển hoá",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.112",
      "display" : "Nạo vét tổ chức hốc mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.330",
        "display" : "Nạo vét tổ chức hốc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.113",
      "display" : "Cắt u xơ vòm mũi họng",
      "target" : [{
        "code" : "11.40",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u xơ mạch vòm mũi họng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.12",
      "display" : "Cắt các u nang giáp móng",
      "target" : [{
        "code" : "6.22",
        "display" : "Phẫu thuật cắt nang giáp móng và thân xương móng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.121",
      "display" : "Cắt u thành sau họng",
      "target" : [{
        "code" : "11.215",
        "display" : "Phẫu thuật lấy khối u khoảng bên họng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.131",
      "display" : "Cắt toàn bộ thanh quản và một phần họng có vét hạch hệ thống",
      "target" : [{
        "code" : "11.190",
        "display" : "Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản toàn phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.151",
      "display" : "Cắt u cuộn cảnh",
      "target" : [{
        "code" : "10.36",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u cuộn cảnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.40",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn phần xương thái dương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.153",
      "display" : "Cắt u tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII",
      "target" : [{
        "code" : "11.212",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai - bảo tồn dây VII",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.155",
      "display" : "Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 1 bên",
      "target" : [{
        "code" : "7.27",
        "display" : "Phẫu thuật lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.157",
      "display" : "Cắt u nhái sàn miệng",
      "target" : [{
        "code" : "11.109",
        "display" : "Phẫu thuật cắt nang sàn miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.164",
      "display" : "Khí dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm",
      "target" : [{
        "code" : "17.13",
        "display" : "Khí dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.165",
      "display" : "Súc rửa vòm họng trong xạ trị",
      "target" : [{
        "code" : "17.229",
        "display" : "Rửa vòm mũi họng trên người bệnh xạ trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.17",
      "display" : "Điều trị các khối u sọ não và một số bệnh lý thần kinh sọ não bằng dao Gamma",
      "target" : [{
        "code" : "17.29",
        "display" : "Xạ phẫu u não và một số bệnh lý sọ não bằng dao Gamma quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.183",
      "display" : "Cắt 2 thùy phổi 2 bên lồng ngực trong một phẫu thuật",
      "target" : [{
        "code" : "3.5",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi gây dính màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.57",
        "display" : "Phẫu thuật cắt hai thùy phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.229",
      "display" : "Đốt nhiệt sóng cao tần điều trị ung thư gan",
      "target" : [{
        "code" : "4.424",
        "display" : "Siêu âm can thiệp - Điều trị u gan bằng vi sóng (MWA)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.425",
        "display" : "Siêu âm can thiệp - Điều trị u gan bằng phương pháp đốt sóng cao tần (RFA)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.231",
      "display" : "Nút mạch hóa chất điều trị ung thư gan (TOCE)",
      "target" : [{
        "code" : "17.157",
        "display" : "Nút mạch hoá chất điều trị ung thư gan (TACE)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.232",
      "display" : "Tiêm cồn tuyệt đối vào u gan qua siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "4.504",
        "display" : "Tiêm cồn tuyệt đối vào u gan dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.230",
        "display" : "Tiêm cồn tuyệt đối vào u phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.232",
        "display" : "Tiêm cồn tuyệt đối vào u vú dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.234",
        "display" : "Tiêm cồn tuyệt đối vào u gan dưới hướng dẫn của CT scan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.238",
      "display" : "Đốt nhiệt cao tần khối u ác tính vùng đầu tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.410",
        "display" : "Nội soi siêu âm can thiệp - đốt sóng cao tần(RFA) khối u tụy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.243",
      "display" : "Cắt u bàng quang đường trên",
      "target" : [{
        "code" : "5.119",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đốt u bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.244",
      "display" : "Cắt một nửa bàng quang và cắt túi thừa bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.120",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bàng quang bán phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.256",
      "display" : "Cắt u thận lành",
      "target" : [{
        "code" : "5.49",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.262",
      "display" : "Cắt u nang thừng tinh",
      "target" : [{
        "code" : "12.23",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ nang thừng tinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.27",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u nang mào tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.269",
      "display" : "Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú",
      "target" : [{
        "code" : "13.158",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến vu do Phyllode",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.270",
      "display" : "Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách",
      "target" : [{
        "code" : "13.159",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến vú vét hạch nách triệt căn biến đổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.273",
      "display" : "Phẫu thuật bảo tồn, vét hạch nách trong ung thư tuyến vú",
      "target" : [{
        "code" : "13.20",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 phần tuyến vú (bảo tồn) ung thư vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.160",
        "display" : "Phẫu thuật bảo tồn ung thư vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.274",
      "display" : "Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay",
      "target" : [{
        "code" : "13.163",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo tuyến vú sau cắt bỏ toàn bộ tuyến vú do ung thư bằng vạt cơ thẳng bụng một bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.277",
      "display" : "Sinh thiết hạch gác cửa trong ung thư vú",
      "target" : [{
        "code" : "13.43",
        "display" : "Phẫu thuật hạch gác cửa trong sản phụ khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.155",
        "display" : "Phẫu thuật sinh thiết hạch nách",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.161",
        "display" : "Phẫu thuật sinh thiết hạch cửa trong ung thư vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.287",
      "display" : "Cắt u xơ cổ tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "13.66",
        "display" : "Phẫu thuật đường âm đạo bóc u xơ cổ tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.113",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u cổ tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.288",
      "display" : "Nạo buồng tử cung chẩn đoán",
      "target" : [{
        "code" : "13.142",
        "display" : "Nạo niêm mạc tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.294",
      "display" : "Phẫu thuật soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc, polyp buồng tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "13.57",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polype",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.302",
      "display" : "Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo",
      "target" : [{
        "code" : "13.34",
        "display" : "Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.306",
      "display" : "Cắt u thành âm đạo",
      "target" : [{
        "code" : "13.112",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.307",
      "display" : "Phẫu thuật tái tạo vú bằng các vạt tự thân",
      "target" : [{
        "code" : "16.62",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo vú bằng vạt da cơ tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.308",
      "display" : "Phẫu thuật tái tạo vú bằng các chất liệu độn",
      "target" : [{
        "code" : "16.475",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo vú bằng vật liệu nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.322",
      "display" : "Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân)",
      "target" : [{
        "code" : "8.85",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u nang bao hoạt dịch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.329",
      "display" : "Tháo khớp khuỷu tay do ung thư",
      "target" : [{
        "code" : "8.63",
        "display" : "Phẫu thuật thay khớp khuỷu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.341",
      "display" : "Xạ trị bằng Gamma Knife",
      "target" : [{
        "code" : "17.29",
        "display" : "Xạ phẫu u não và một số bệnh lý sọ não bằng dao Gamma quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.342",
      "display" : "Xạ trị bằng X Knife",
      "target" : [{
        "code" : "17.10",
        "display" : "Xạ trị bằng X Knife",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.156",
        "display" : "Xạ phẫu bằng X Knife",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.343",
      "display" : "Xạ trị bằng Cyber Knife",
      "target" : [{
        "code" : "17.9",
        "display" : "Xạ trị bằng Cyber Knife",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.155",
        "display" : "Xạ phẫu bằng Cyber Knife",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.344",
      "display" : "Xạ trị bằng máy gia tốc",
      "target" : [{
        "code" : "17.187",
        "display" : "Xạ trị 3D điều trị khối u, ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.197",
        "display" : "Xạ trị giảm phân liều (hypofraction RT)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.198",
        "display" : "Xạ trị tăng phân liều (hyperfraction RT)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.199",
        "display" : "Xạ trị trường trong trường (Field in Field)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.277",
        "display" : "Xạ trị toàn não tủy (CSI)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.345",
      "display" : "Xạ trị bằng máy gia tốc có điều biến liều",
      "target" : [{
        "code" : "17.127",
        "display" : "Xạ trị điều biến liều (IMRT) điều trị khối u, ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.189",
        "display" : "Xạ trị điều biến liều hình cung theo thể tích (VMAT) điều trị khối u, ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.197",
        "display" : "Xạ trị giảm phân liều (hypofraction RT)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.198",
        "display" : "Xạ trị tăng phân liều (hyperfraction RT)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.199",
        "display" : "Xạ trị trường trong trường (Field in Field)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.277",
        "display" : "Xạ trị toàn não tủy (CSI)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.347",
      "display" : "Xạ trị bằng tấm áp P32",
      "target" : [{
        "code" : "17.45",
        "display" : "Xạ trị áp sát bằng tấm áp phóng xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.349",
      "display" : "Xạ trị áp sát xuất liều cao",
      "target" : [{
        "code" : "17.12",
        "display" : "Xạ trị áp sát xuất liều cao",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.31",
        "display" : "Xạ trị áp sát liều cao cắm kim trong mô",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.205",
        "display" : "Xạ trị áp sát suất liều cao",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.350",
      "display" : "Xạ trị bằng nguồn áp sát",
      "target" : [{
        "code" : "17.128",
        "display" : "Xạ trị áp sát trong khối u, ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.351",
      "display" : "Xạ trị bằng các đồng vị phóng xạ",
      "target" : [{
        "code" : "17.11",
        "display" : "Xạ trị bằng các đồng vị phóng xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.360",
      "display" : "Điều trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng ¹³¹I",
      "target" : [{
        "code" : "17.42",
        "display" : "Uống I-131 điều trị bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.364",
      "display" : "Hóa trị liều cao",
      "target" : [{
        "code" : "17.130",
        "display" : "Liệu pháp hóa trị liều cao",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.365",
      "display" : "Hóa trị liều cao kết hợp với truyền tế bào gốc tạo máu",
      "target" : [{
        "code" : "17.214",
        "display" : "Điều trị hóa chất liều cao kết hợp với truyền tế bào gốc tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.215",
        "display" : "Điều trị hoá chất liều cao và kết hợp với truyền tế bào gốc dị gene",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.366",
      "display" : "Hóa trị liên tục bằng máy",
      "target" : [{
        "code" : "17.35",
        "display" : "Truyền hóa chất tĩnh mạch ngoại vi bằng máy truyền liên tục dưới 12 giờ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.129",
        "display" : "Truyền tĩnh mạch ngoại vi thuốc chống ung thư bằng máy truyền liên tục 12-24 giờ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.241",
        "display" : "Truyền thuốc chống ung thư liên tục dưới 12 giờ bằng máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.243",
        "display" : "Truyền thuốc chống ung thư liên tục trên 24 giờ bằng máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.367",
      "display" : "Truyền hóa chất động mạch",
      "target" : [{
        "code" : "17.18",
        "display" : "Truyền hoá chất động mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.238",
        "display" : "Truyền hoặc tiêm hoá chất động mạch tạng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.368",
      "display" : "Truyền hóa chất tĩnh mạch",
      "target" : [{
        "code" : "17.33",
        "display" : "Truyền tĩnh mạch thuốc chống ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.36",
        "display" : "Truyền tĩnh mạch thuốc chống ung thư từ 12-24 giờ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.37",
        "display" : "Truyền tĩnh mạch thuốc chống ung thư dưới 12 giờ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.38",
        "display" : "Truyền tĩnh mạch thuốc chống ung thư trên 24 giờ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.245",
        "display" : "Truyền thuốc chống ung thư qua buồng tiêm truyền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.246",
        "display" : "Truyền thuốc chống ung thư qua catheter",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.369",
      "display" : "Truyền hóa chất khoang màng bụng",
      "target" : [{
        "code" : "17.19",
        "display" : "Truyền hoá chất khoang màng bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.34",
        "display" : "Truyền hóa chất khoang màng bụng có tăng nhiệt độ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.131",
        "display" : "Tiêm, truyền hoá chất khoang màng bụng điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.370",
      "display" : "Truyền hóa chất khoang màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "17.158",
        "display" : "Tiêm, truyền hoá chất khoang màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.371",
      "display" : "Truyền hóa chất nội tủy",
      "target" : [{
        "code" : "17.235",
        "display" : "Tiêm hóa chất nội tủy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.372",
      "display" : "Gây dính màng phổi bằng bơm hóa chất màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.136",
        "display" : "Gây dính màng phổi bằng thuốc hoặc hóa chất qua dẫn lưu màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.373",
      "display" : "Tiêm hóa chất vào màng bụng điều trị ung thư",
      "target" : [{
        "code" : "17.131",
        "display" : "Tiêm, truyền hoá chất khoang màng bụng điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.374",
      "display" : "Tiêm hóa chất vào nhân ung thư nguyên bào nuôi",
      "target" : [{
        "code" : "17.14",
        "display" : "Tiêm hoá chất vào nhân ung thư nguyên bào nuôi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.376",
      "display" : "Điều trị u máu bằng hóa chất",
      "target" : [{
        "code" : "9.306",
        "display" : "Tiêm hóa chất, thuốc điều trị trong mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.378",
      "display" : "Đổ khuôn chì trong xạ trị",
      "target" : [{
        "code" : "17.40",
        "display" : "Kỹ thuật đổ khuôn chì trong xạ trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.380",
      "display" : "Làm mặt nạ cố định đầu",
      "target" : [{
        "code" : "17.250",
        "display" : "Kỹ thuật cố định đầu bằng mặt nạ trong xạ phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.253",
        "display" : "Kỹ thuật cố định bằng mặt nạ nhiệt trong xạ trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.383",
      "display" : "Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị ngoài",
      "target" : [{
        "code" : "17.257",
        "display" : "Kỹ thuật lập kế hoạch xạ trị 3D bằng hệ thống TPS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.258",
        "display" : "Kỹ thuật lập kế hoạch xạ trị định vị các khối u não (SRT) bằng hệ thống TPS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.259",
        "display" : "Kỹ thuật lập kế hoạch xạ trị định vị thân SBRT bằng hệ thống TPS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.260",
        "display" : "Kỹ thuật lập kế hoạch xạ trị điều biến cường độ liều IMRT bằng hệ thống TPS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.261",
        "display" : "Kỹ thuật lập kế hoạch xạ trị điều biến liều hình cung theo thể tích VMAT bằng hệ thống TPS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.387",
      "display" : "Rửa âm đạo, cổ tử cung trước xạ trị",
      "target" : [{
        "code" : "17.228",
        "display" : "Rửa âm đạo, cổ tử cung sau xạ trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.388",
      "display" : "Xạ phẫu u não bằng dao gamma quay",
      "target" : [{
        "code" : "17.29",
        "display" : "Xạ phẫu u não và một số bệnh lý sọ não bằng dao Gamma quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.389",
      "display" : "Xạ phẫu u màng não bằng dao gamma quay",
      "target" : [{
        "code" : "17.29",
        "display" : "Xạ phẫu u não và một số bệnh lý sọ não bằng dao Gamma quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.390",
      "display" : "Xạ phẫu u màng não thất bằng dao gamma quay",
      "target" : [{
        "code" : "17.29",
        "display" : "Xạ phẫu u não và một số bệnh lý sọ não bằng dao Gamma quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.391",
      "display" : "Xạ phẫu u thân não bằng dao gamma quay",
      "target" : [{
        "code" : "17.29",
        "display" : "Xạ phẫu u não và một số bệnh lý sọ não bằng dao Gamma quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.392",
      "display" : "Xạ phẫu u tiểu não bằng dao gamma quay",
      "target" : [{
        "code" : "17.29",
        "display" : "Xạ phẫu u não và một số bệnh lý sọ não bằng dao Gamma quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.393",
      "display" : "Xạ phẫu u tuyến yên bằng dao gamma quay",
      "target" : [{
        "code" : "17.29",
        "display" : "Xạ phẫu u não và một số bệnh lý sọ não bằng dao Gamma quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.394",
      "display" : "Xạ phẫu u tuyến tùng bằng dao gamma quay",
      "target" : [{
        "code" : "17.29",
        "display" : "Xạ phẫu u não và một số bệnh lý sọ não bằng dao Gamma quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.395",
      "display" : "Xạ phẫu u sọ hầu bằng dao gamma quay",
      "target" : [{
        "code" : "17.29",
        "display" : "Xạ phẫu u não và một số bệnh lý sọ não bằng dao Gamma quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.396",
      "display" : "Xạ phẫu u hậu nhãn cầu bằng dao gamma quay",
      "target" : [{
        "code" : "17.29",
        "display" : "Xạ phẫu u não và một số bệnh lý sọ não bằng dao Gamma quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.397",
      "display" : "Xạ phẫu dị dạng mạch máu não bằng dao gamma quay",
      "target" : [{
        "code" : "17.29",
        "display" : "Xạ phẫu u não và một số bệnh lý sọ não bằng dao Gamma quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.398",
      "display" : "Xạ phẫu u nguyên bào mạch máu nội sọ bằng dao gamma quay",
      "target" : [{
        "code" : "17.29",
        "display" : "Xạ phẫu u não và một số bệnh lý sọ não bằng dao Gamma quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.399",
      "display" : "Xạ phẫu u dây thần kinh sọ não bằng dao gamma quay",
      "target" : [{
        "code" : "17.29",
        "display" : "Xạ phẫu u não và một số bệnh lý sọ não bằng dao Gamma quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.400",
      "display" : "Điều trị đau dây thần kinh số V nguyên phát bằng dao gamma quay",
      "target" : [{
        "code" : "17.29",
        "display" : "Xạ phẫu u não và một số bệnh lý sọ não bằng dao Gamma quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.401",
      "display" : "Xạ phẫu u thần kinh khứu giác bằng dao gamma quay",
      "target" : [{
        "code" : "17.29",
        "display" : "Xạ phẫu u não và một số bệnh lý sọ não bằng dao Gamma quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.405",
      "display" : "Điều trị ung thư bằng miễn dịch phóng xạ",
      "target" : [{
        "code" : "17.223",
        "display" : "Liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư bằng công nghệ CRISPR/Cas9",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.413",
      "display" : "Xạ trị trong mổ ung thư não",
      "target" : [{
        "code" : "17.30",
        "display" : "Xạ trị trong mổ khối u, ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.414",
      "display" : "Xạ trị trong mổ ung thư nội mạc tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "17.30",
        "display" : "Xạ trị trong mổ khối u, ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.415",
      "display" : "Xạ trị trong mổ ung thư cổ tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "17.30",
        "display" : "Xạ trị trong mổ khối u, ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.416",
      "display" : "Xạ trị trong mổ ung thư khoang miệng",
      "target" : [{
        "code" : "17.30",
        "display" : "Xạ trị trong mổ khối u, ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.417",
      "display" : "Xạ trị trong mổ ung thư di căn xương",
      "target" : [{
        "code" : "17.30",
        "display" : "Xạ trị trong mổ khối u, ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.418",
      "display" : "Xạ trị trong mổ ung thư di căn cột sống",
      "target" : [{
        "code" : "17.30",
        "display" : "Xạ trị trong mổ khối u, ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.419",
      "display" : "Xạ trị trong mổ ung thư âm đạo",
      "target" : [{
        "code" : "17.30",
        "display" : "Xạ trị trong mổ khối u, ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.420",
      "display" : "Xạ trị trong mổ ung thư da",
      "target" : [{
        "code" : "17.30",
        "display" : "Xạ trị trong mổ khối u, ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.421",
      "display" : "Xạ trị sử dụng CT mô phỏng",
      "target" : [{
        "code" : "17.166",
        "display" : "Chụp CT mô phỏng xạ trị áp sát (có tiêm thuốc cản quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.167",
        "display" : "Mô phỏng xạ trị áp sát kỹ thuật 3-D bằng cắt lớp vi tính (CT scan) có cản quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.168",
        "display" : "Chụp CT mô phỏng (không tiêm thuốc cản quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.170",
        "display" : "Chụp CT mô phỏng xạ trị áp sát (không tiêm thuốc cản quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.171",
        "display" : "Mô phỏng xạ trị áp sát kỹ thuật 3-D bằng cắt lớp vi tính (CT scan) không cản quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.254",
        "display" : "Chụp CT mô phỏng sử dụng hệ thống kiểm soát nhịp thở",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.255",
        "display" : "Chụp CT mô phỏng cho xạ phẫu sử dụng Fraxion",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.276",
        "display" : "Chụp CT mô phỏng (có tiêm thuốc cản quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.422",
      "display" : "Xạ trị sử dụng PET/CT mô phỏng",
      "target" : [{
        "code" : "17.1",
        "display" : "PET/CT mô phỏng xạ trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.125",
        "display" : "Chụp PET/CT mô phỏng (có tiêm thuốc cản quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.126",
        "display" : "Chụp PET/CT mô phỏng (không tiêm thuốc cản quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.429",
      "display" : "Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y",
      "target" : [{
        "code" : "17.50",
        "display" : "Tiêm thuốc phóng xạ qua da điều trị ung thư gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.160",
        "display" : "Xạ trị trong chọn lọc điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.432",
      "display" : "Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ ⁹⁰Y-Ibritumomab",
      "target" : [{
        "code" : "17.49",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.433",
      "display" : "Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ ⁹⁰Y",
      "target" : [{
        "code" : "17.47",
        "display" : "Tiêm keo phóng xạ điều trị tràn dịch màng bụng, màng phổi do ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.434",
      "display" : "Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ ⁹⁰Y",
      "target" : [{
        "code" : "17.47",
        "display" : "Tiêm keo phóng xạ điều trị tràn dịch màng bụng, màng phổi do ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.435",
      "display" : "Xạ phẫu bằng dao gamma quay",
      "target" : [{
        "code" : "17.29",
        "display" : "Xạ phẫu u não và một số bệnh lý sọ não bằng dao Gamma quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.436",
      "display" : "Xạ phẫu u máu thể hang bằng dao gamma quay",
      "target" : [{
        "code" : "17.29",
        "display" : "Xạ phẫu u não và một số bệnh lý sọ não bằng dao Gamma quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.437",
      "display" : "Xạ phẫu di căn não bằng dao gamma quay",
      "target" : [{
        "code" : "17.29",
        "display" : "Xạ phẫu u não và một số bệnh lý sọ não bằng dao Gamma quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.439",
      "display" : "Xạ trị gia tốc toàn não - tủy",
      "target" : [{
        "code" : "17.277",
        "display" : "Xạ trị toàn não tủy (CSI)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.440",
      "display" : "Điều trị ung thư bằng vắc xin",
      "target" : [{
        "code" : "17.222",
        "display" : "Liệu pháp điều trị ung thư bằng vắc xin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.441",
      "display" : "Điều trị ung thư bằng tế bào gốc",
      "target" : [{
        "code" : "17.218",
        "display" : "Điều trị ung thư bằng tế bào lympho (T) tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.221",
        "display" : "Liệu pháp điều trị ung thư bằng tế bào gốc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.224",
        "display" : "Liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư bằng tế bào CAR-T",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.225",
        "display" : "Liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư bằng tế bào CIK",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.226",
        "display" : "Liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư bằng tế bào NK",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.227",
        "display" : "Liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư bằng tế bào Tua (Dendrotic Cell)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.443",
      "display" : "Bơm hóa chất bàng quang điều trị ung thư bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "17.209",
        "display" : "Bơm hóa chất bàng quang điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.444",
      "display" : "Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị áp sát",
      "target" : [{
        "code" : "17.263",
        "display" : "Kỹ thuật lập kế hoạch xạ trị áp sát (xạ trong) bằng hệ thống TPS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.448",
      "display" : "Đặt buồng tiêm truyền dưới da",
      "target" : [{
        "code" : "17.212",
        "display" : "Đặt buồng tiêm truyền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.455",
      "display" : "Kỹ thuật cố định thân người trong xạ trị",
      "target" : [{
        "code" : "17.192",
        "display" : "Cố định thân trong xạ trị định vị thân (SBRT) bằng bộ đế",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.193",
        "display" : "Cố định thân trong xạ trị định vị thân (SBRT) bằng tấm nhựa nhiệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.194",
        "display" : "Cố định thân trong xạ trị định vị thân (SBRT) bằng túi chân không",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.251",
        "display" : "Kỹ thuật cố định toàn thân bằng túi chân không",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.458",
      "display" : "Bơm vi trùng lao vào bàng quang trong điều trị bướu bàng quang nông (miễn dịch liệu pháp ung thư bàng quang nông)",
      "target" : [{
        "code" : "17.210",
        "display" : "Bơm vắc xin BCG vào bàng quang điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.46",
      "display" : "Cắt u vùng hàm mặt đơn giản",
      "target" : [{
        "code" : "11.283",
        "display" : "Phẫu thuật cắt một phần xương hàm trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.47",
      "display" : "Cắt u vùng hàm mặt phức tạp",
      "target" : [{
        "code" : "11.282",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn phần xương hàm trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.55",
      "display" : "Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt",
      "target" : [{
        "code" : "7.23",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u bạch mạch vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.345",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u máu vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.346",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.58",
      "display" : "Tiêm xơ điều trị u máu vùng hàm mặt",
      "target" : [{
        "code" : "11.381",
        "display" : "Tiêm xơ u máu vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.17",
        "display" : "Tiêm xơ điều trị u máu vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.236",
        "display" : "Tiêm thuốc gây xơ điều trị u máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.59",
      "display" : "Tiêm xơ điều trị u bạch mạch vùng hàm mặt",
      "target" : [{
        "code" : "17.16",
        "display" : "Tiêm xơ điều trị u bạch mạch vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.236",
        "display" : "Tiêm thuốc gây xơ điều trị u máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.60",
      "display" : "Tiêm xơ chữa u máu trong xương hàm",
      "target" : [{
        "code" : "17.236",
        "display" : "Tiêm thuốc gây xơ điều trị u máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.61",
      "display" : "Tiêm xơ chữa u máu, bạch mạch lưỡi, sàn miệng dưới hàm, cạnh cổ...",
      "target" : [{
        "code" : "17.15",
        "display" : "Tiêm xơ chữa u máu, bạch mạch lưỡi, sàn miệng dưới hàm, cạnh cổ...",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.236",
        "display" : "Tiêm thuốc gây xơ điều trị u máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.70",
      "display" : "Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm",
      "target" : [{
        "code" : "11.353",
        "display" : "Phẫu thuật cắt nang răng/nang xương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.71",
      "display" : "Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm",
      "target" : [{
        "code" : "11.353",
        "display" : "Phẫu thuật cắt nang răng/nang xương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.77",
      "display" : "Cắt u môi lành tính có tạo hình",
      "target" : [{
        "code" : "11.291",
        "display" : "Phẫu thuật cắt và tạo hình u môi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.83",
      "display" : "Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2 cm",
      "target" : [{
        "code" : "11.475",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u lợi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.84",
      "display" : "Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên",
      "target" : [{
        "code" : "11.475",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u lợi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.85",
      "display" : "Cắt toàn bộ u lợi 1 hàm",
      "target" : [{
        "code" : "11.476",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u lợi toàn hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.86",
      "display" : "Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm",
      "target" : [{
        "code" : "11.298",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u tuyến nước bọt dưới hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.87",
      "display" : "Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi",
      "target" : [{
        "code" : "11.299",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.88",
      "display" : "Cắt u tuyến nước bọt phụ",
      "target" : [{
        "code" : "11.300",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u tuyến nước bọt phụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.304",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến nước bọt phụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.89",
      "display" : "Cắt u tuyến nước bọt mang tai",
      "target" : [{
        "code" : "11.212",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai - bảo tồn dây VII",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.297",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u tuyến nước bọt mang tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.97",
      "display" : "Cắt u mi cả bề dày không vá",
      "target" : [{
        "code" : "9.13",
        "display" : "Cắt tổn thương ở mi mắt (toàn bộ chiều dày)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.98",
      "display" : "Cắt u mi ghép niêm mạc cứng của vòm miệng và chuyển vạt da",
      "target" : [{
        "code" : "9.38",
        "display" : "Ghép niêm mạc miệng điều trị một số bất thường mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "12.99",
      "display" : "Cắt u hốc mắt bên và sau nhãn cầu có mở xương hốc mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.248",
        "display" : "Mở thành hốc mắt không ghép vạt xương (bao gồm mở rộng lỗ thị giác)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.1",
      "display" : "Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược",
      "target" : [{
        "code" : "14.64",
        "display" : "Phẫu thuật lấy thai do rau cài răng lược",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "14.65",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tử cung do rau cài răng lược",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.10",
      "display" : "Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa",
      "target" : [{
        "code" : "14.69",
        "display" : "Phẫu thuật mở ổ bụng cầm máu trong cấp cứu sản phụ khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.101",
      "display" : "Phẫu thuật Crossen",
      "target" : [{
        "code" : "13.99",
        "display" : "Phẫu thuật Crossen",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.102",
      "display" : "Phẫu thuật Manchester",
      "target" : [{
        "code" : "13.100",
        "display" : "Phẫu thuật Manchester",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.103",
      "display" : "Phẫu thuật Lefort",
      "target" : [{
        "code" : "13.103",
        "display" : "Phẫu thuật Lefort",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.104",
      "display" : "Phẫu thuật Labhart",
      "target" : [{
        "code" : "13.104",
        "display" : "Phẫu thuật Labhart",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.105",
      "display" : "Phẫu thuật treo tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "13.98",
        "display" : "Mở bụng treo tử cung, mỏm cắt vào mỏm nhô",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.101",
        "display" : "Phẫu thuật Richter",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.102",
        "display" : "Phẫu thuật Richardson",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.105",
        "display" : "Phẫu thuật khâu ngắn dây chằng tử cung cùng điều trị sa sinh dục",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.106",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman, Jones)",
      "target" : [{
        "code" : "13.114",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman; Jones)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.107",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)",
      "target" : [{
        "code" : "13.115",
        "display" : "Phẫu thuật đường âm đạo kết hợp phẫu thuật nội soi ổ bụng tạo hình âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.108",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)",
      "target" : [{
        "code" : "13.116",
        "display" : "Phẫu thuật đường âm đạo tạo hình âm đạo dị dạng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.109",
      "display" : "Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo",
      "target" : [{
        "code" : "13.117",
        "display" : "Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.118",
        "display" : "Phẫu thuật mở thông âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.11",
      "display" : "Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa",
      "target" : [{
        "code" : "14.69",
        "display" : "Phẫu thuật mở ổ bụng cầm máu trong cấp cứu sản phụ khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.110",
      "display" : "Phẫu thuật cắt âm vật phì đại",
      "target" : [{
        "code" : "16.238",
        "display" : "Phẫu thuật thu gọn âm vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.112",
      "display" : "Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp",
      "target" : [{
        "code" : "13.119",
        "display" : "Phẫu thuật khâu phục hồi tầng sinh môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.113",
      "display" : "Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "13.71",
        "display" : "Phẫu thuật mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.114",
      "display" : "Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo",
      "target" : [{
        "code" : "13.33",
        "display" : "Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm hộ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.35",
        "display" : "Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn cổ tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.115",
      "display" : "Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng",
      "target" : [{
        "code" : "13.121",
        "display" : "Bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.122",
        "display" : "Bóc khối lạc nội mạc tử cung ở thành bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.117",
      "display" : "Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng",
      "target" : [{
        "code" : "13.63",
        "display" : "Phẫu thuật mở bụng cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.118",
      "display" : "Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo",
      "target" : [{
        "code" : "13.65",
        "display" : "Phẫu thuật đường âm đạo cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.119",
      "display" : "Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi",
      "target" : [{
        "code" : "13.61",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cổ tử cung đường âm đạo có kiểm soát qua nội soi ổ bụng trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.12",
      "display" : "Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa",
      "target" : [{
        "code" : "14.69",
        "display" : "Phẫu thuật mở ổ bụng cầm máu trong cấp cứu sản phụ khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.121",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc",
      "target" : [{
        "code" : "13.55",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.122",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp buồng tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "13.55",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.57",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polype",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.123",
      "display" : "Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo)",
      "target" : [{
        "code" : "13.72",
        "display" : "Cắt polype buồng tử cung (đường bụng hoặc đường âm đạo)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.124",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "13.55",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.126",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "13.59",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.127",
      "display" : "Nội soi buồng tử cung chẩn đoán",
      "target" : [{
        "code" : "13.52",
        "display" : "Soi buồng tử cung chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.128",
      "display" : "Nội soi buồng tử cung can thiệp",
      "target" : [{
        "code" : "13.55",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.129",
      "display" : "Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "13.54",
        "display" : "Soi buồng tử cung sinh thiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.13",
      "display" : "Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "14.72",
        "display" : "Phẫu thuật khâu bảo tồn tử cung qua đường mở bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.133",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "14.73",
        "display" : "Phẫu thuật khâu bảo tồn tử cung qua nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.134",
      "display" : "Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu",
      "target" : [{
        "code" : "5.152",
        "display" : "Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu nữ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.136",
      "display" : "Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa",
      "target" : [{
        "code" : "13.123",
        "display" : "Làm lại vết mổ thành bụng (bục; tụ máu; nhiễm khuẩn ...) sau phẫu thuật sản phụ khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.140",
      "display" : "Khoét chóp cổ tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "13.107",
        "display" : "Khoét chóp cổ tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.141",
      "display" : "Cắt cụt cổ tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "13.108",
        "display" : "Cắt cụt cổ tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.142",
      "display" : "Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện)",
      "target" : [{
        "code" : "13.109",
        "display" : "Cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện (LEEP)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.143",
      "display" : "Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "13.110",
        "display" : "Cắt polype cổ tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.144",
      "display" : "Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo",
      "target" : [{
        "code" : "13.124",
        "display" : "Cắt polype đường âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.145",
      "display" : "Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt Laser, áp lạnh...",
      "target" : [{
        "code" : "13.125",
        "display" : "Đốt điện cổ tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.126",
        "display" : "Đốt nhiệt cổ tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.127",
        "display" : "Đốt laser cổ tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.146",
      "display" : "Điều trị viêm dính tiểu khung bằng hồng ngoại, sóng ngắn",
      "target" : [{
        "code" : "13.128",
        "display" : "Chiếu tia hồng ngoại điều trị viêm dính tiểu khung",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.129",
        "display" : "Sóng ngắn điều trị viêm dính tiểu khung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.147",
      "display" : "Cắt u thành âm đạo",
      "target" : [{
        "code" : "13.111",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u âm hộ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.112",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.148",
      "display" : "Lấy dị vật âm đạo",
      "target" : [{
        "code" : "13.130",
        "display" : "Lấy dị vật âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.149",
      "display" : "Khâu rách cùng đồ âm đạo",
      "target" : [{
        "code" : "13.131",
        "display" : "Khâu rách cùng đồ âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.151",
      "display" : "Trích áp xe tuyến Bartholin",
      "target" : [{
        "code" : "13.133",
        "display" : "Chích áp xe tuyến Bartholin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.152",
      "display" : "Bóc nang tuyến Bartholin",
      "target" : [{
        "code" : "13.134",
        "display" : "Bóc nang tuyến Bartholin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.153",
      "display" : "Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh",
      "target" : [{
        "code" : "13.149",
        "display" : "Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.154",
      "display" : "Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo",
      "target" : [{
        "code" : "13.135",
        "display" : "Sinh thiết cổ tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.136",
        "display" : "Sinh thiết âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.137",
        "display" : "Sinh thiết âm hộ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.141",
        "display" : "Nạo sinh thiết ống cổ tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.155",
      "display" : "Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn",
      "target" : [{
        "code" : "13.138",
        "display" : "Cắt; đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.41",
        "display" : "Cắt sùi mào gà đường kính trên 5 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.156",
      "display" : "Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính",
      "target" : [{
        "code" : "13.139",
        "display" : "Nong cổ tử cung hoặc buồng tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.157",
      "display" : "Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết",
      "target" : [{
        "code" : "13.140",
        "display" : "Hút buồng tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.158",
      "display" : "Nạo hút thai trứng",
      "target" : [{
        "code" : "13.143",
        "display" : "Nạo; hút thai trứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.159",
      "display" : "Dẫn lưu cùng đồ Douglas",
      "target" : [{
        "code" : "13.145",
        "display" : "Chọc, dẫn lưu túi cùng Douglas",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.161",
      "display" : "Chọc hút dịch do máu tụ sau mổ",
      "target" : [{
        "code" : "13.150",
        "display" : "Chọc hút dịch do máu tụ sau mổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.163",
      "display" : "Trích áp xe vú",
      "target" : [{
        "code" : "13.30",
        "display" : "Chích áp xe vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.165",
      "display" : "Khám phụ khoa",
      "target" : [{
        "code" : "13.146",
        "display" : "Khám phụ khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.166",
      "display" : "Soi cổ tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "13.147",
        "display" : "Soi cổ tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.167",
      "display" : "Làm thuốc âm đạo",
      "target" : [{
        "code" : "13.148",
        "display" : "Làm thuốc âm hộ; âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "14.3",
        "display" : "Làm thuốc tầng sinh môn sau đẻ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.168",
      "display" : "Cắt vú theo phương pháp Patey + vét hạch nách",
      "target" : [{
        "code" : "13.12",
        "display" : "Phẫu thuật cắt vú triệt căn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.159",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến vú vét hạch nách triệt căn biến đổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.169",
      "display" : "Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách",
      "target" : [{
        "code" : "13.11",
        "display" : "Phẫu thuật cắt khối u vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.159",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến vú vét hạch nách triệt căn biến đổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.17",
      "display" : "Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai",
      "target" : [{
        "code" : "14.71",
        "display" : "Phẫu thuật cắt lọc và khâu phục hồi tử cung sau mổ lấy thai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.170",
      "display" : "Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay",
      "target" : [{
        "code" : "13.13",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo tuyến vú bằng túi giãn da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.14",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo 1 bên tuyến vú bằng vạt cơ thẳng bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.15",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo 2 bên tuyến vú bằng vạt cơ thẳng bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.16",
        "display" : "Phẫu thuật cắt vú triệt căn; vét hạch nách kết hợp tái tạo bằng vạt cơ lưng rộng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.17",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo bằng vạt nhánh xuyên động mạch thượng vị dưới có sử dụng vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.18",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo bằng vạt cơ thẳng bụng tự do có sử dụng vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.22",
        "display" : "Bảo tồn và phục hồi tuyến vú kiểu cánh dơi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.23",
        "display" : "Bảo tồn và phục hồi tuyến vú kiểu chữ B",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.24",
        "display" : "Bảo tồn và phục hồi tuyến vú kiểu chữ T ngược",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.25",
        "display" : "Bảo tồn và phục hồi tuyến vú kiểu chữ J",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.26",
        "display" : "Bảo tồn và phục hồi tuyến vú kiểu chữ V",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.27",
        "display" : "Bảo tồn và phục hồi tuyến vú kiểu khối tròn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.28",
        "display" : "Bảo tồn và phục hồi tuyến vú với các u trung tâm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.29",
        "display" : "Bảo tồn và phục hồi tuyến vú kiểu cuống dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.166",
        "display" : "Phục hồi khuyết hổng tuyến vú bằng bơm mỡ tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.172",
      "display" : "Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú",
      "target" : [{
        "code" : "13.7",
        "display" : "Phẫu thuật cắt một phần vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.154",
        "display" : "Phẫu thuật sinh thiết tổn thương chảy dịch núm vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.173",
      "display" : "Sinh thiết hạch gác (cửa) trong ung thư vú",
      "target" : [{
        "code" : "13.10",
        "display" : "Sinh thiết hạch gác cửa trong ung thư vú có lập bản đồ hạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.43",
        "display" : "Phẫu thuật hạch gác cửa trong sản phụ khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.161",
        "display" : "Phẫu thuật sinh thiết hạch cửa trong ung thư vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.174",
      "display" : "Cắt u vú lành tính",
      "target" : [{
        "code" : "13.3",
        "display" : "Thủ thuật bóc nang; nhân xơ vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.158",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến vu do Phyllode",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.175",
      "display" : "Bóc nhân xơ vú",
      "target" : [{
        "code" : "13.3",
        "display" : "Thủ thuật bóc nang; nhân xơ vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.177",
      "display" : "Cắt bỏ âm hộ đơn thuần",
      "target" : [{
        "code" : "13.31",
        "display" : "Phẫu thuật cắt âm hộ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.179",
      "display" : "Khám mắt sơ sinh non tháng để tầm soát bệnh lý võng mạc",
      "target" : [{
        "code" : "14.89",
        "display" : "Khám mắt sơ sinh non tháng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.18",
      "display" : "Khâu tử cung do nạo thủng",
      "target" : [{
        "code" : "14.72",
        "display" : "Phẫu thuật khâu bảo tồn tử cung qua đường mở bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.180",
      "display" : "Bơm Surfactant thay thế qua nội khí quản",
      "target" : [{
        "code" : "14.90",
        "display" : "Bơm Surfactant vào khí, phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.183",
      "display" : "Đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm sơ sinh",
      "target" : [{
        "code" : "14.91",
        "display" : "Đặt catheter động mạch rốn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.185",
      "display" : "Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh",
      "target" : [{
        "code" : "14.92",
        "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch rốn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.189",
      "display" : "Điều trị vàng da ở trẻ sơ sinh bằng phương pháp chiếu đèn",
      "target" : [{
        "code" : "14.93",
        "display" : "Chiếu đèn điều trị vàng da sơ sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.19",
      "display" : "Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng",
      "target" : [{
        "code" : "14.38",
        "display" : "Giảm đau bằng gây tê ngoài màng cứng trong; sau đẻ hoặc sau phẫu thuật sản phụ khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.194",
      "display" : "Ép tim ngoài lồng ngực",
      "target" : [{
        "code" : "22.93",
        "display" : "Ép tim ngoài lồng ngực bằng máy ép tim tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.196",
      "display" : "Khám sơ sinh",
      "target" : [{
        "code" : "14.94",
        "display" : "Khám sơ sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.197",
      "display" : "Chăm sóc rốn sơ sinh",
      "target" : [{
        "code" : "14.95",
        "display" : "Vệ sinh rốn sơ sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.198",
      "display" : "Tắm sơ sinh",
      "target" : [{
        "code" : "14.96",
        "display" : "Tắm sơ sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.2",
      "display" : "Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên",
      "target" : [{
        "code" : "14.55",
        "display" : "Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.20",
      "display" : "Gây chuyển dạ bằng thuốc",
      "target" : [{
        "code" : "14.9",
        "display" : "Gây chuyển dạ bằng thuốc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.203",
      "display" : "Hỗ trợ phôi nở",
      "target" : [{
        "code" : "14.101",
        "display" : "Hỗ trợ phôi thoát màng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.204",
      "display" : "Chọc hút noãn",
      "target" : [{
        "code" : "14.102",
        "display" : "Kĩ thuật chọc hút noãn trong IVF",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "14.103",
        "display" : "Kĩ thuật chọc hút noãn trong IVM",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.205",
      "display" : "Chuyển phôi",
      "target" : [{
        "code" : "14.104",
        "display" : "Chuyển phôi vào buồng tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.206",
      "display" : "Nuôi cấy noãn chưa trưởng thành",
      "target" : [{
        "code" : "14.105",
        "display" : "Nuôi cấy noãn chưa trưởng thành",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.207",
      "display" : "Nuôi cấy phôi",
      "target" : [{
        "code" : "14.106",
        "display" : "Nuôi cấy phôi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.208",
      "display" : "Trữ lạnh phôi, noãn",
      "target" : [{
        "code" : "14.107",
        "display" : "Trữ lạnh phôi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "14.108",
        "display" : "Trữ lạnh noãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.209",
      "display" : "Rã đông phôi, noãn",
      "target" : [{
        "code" : "14.109",
        "display" : "Rã đông phôi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "14.110",
        "display" : "Rã đông noãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.21",
      "display" : "Nghiệm pháp lọt ngôi chỏm",
      "target" : [{
        "code" : "14.11",
        "display" : "Nghiệm pháp lọt ngôi chỏm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.210",
      "display" : "Trữ lạnh tinh trùng",
      "target" : [{
        "code" : "14.112",
        "display" : "Trữ lạnh tinh trùng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.211",
      "display" : "Rã đông tinh trùng",
      "target" : [{
        "code" : "14.113",
        "display" : "Rã đông tinh trùng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.212",
      "display" : "Chọc hút tinh hoàn, mào tinh hoàn lấy tinh trùng",
      "target" : [{
        "code" : "12.128",
        "display" : "Phẫu thuật TESA: Chọc hút tinh hoàn lấy tinh trùng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.165",
        "display" : "Phẫu thuật chọc hút tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.213",
      "display" : "Phẫu thuật lấy tinh trùng",
      "target" : [{
        "code" : "12.162",
        "display" : "Phẫu thuật PESE: lấy tinh trùng từ mào tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "14.111",
        "display" : "Phẫu thuật lấy tinh trùng từ tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.214",
      "display" : "Tiêm tinh trùng vào bào tương của noãn (ICSI)",
      "target" : [{
        "code" : "14.114",
        "display" : "Tiêm tinh trùng vào bào tương noãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.216",
      "display" : "Sinh thiết phôi chẩn đoán",
      "target" : [{
        "code" : "14.115",
        "display" : "Sinh thiết phôi sàng lọc, chẩn đoán tiền làm tổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.217",
      "display" : "Sinh thiết tinh hoàn, mào tinh",
      "target" : [{
        "code" : "12.30",
        "display" : "Phẫu thuật mở mào tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.33",
        "display" : "Sinh thiết tinh hoàn bằng kim",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.131",
        "display" : "Sinh thiết thừng tinh, mào tinh, hoặc ống dẫn tinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.163",
        "display" : "Phẫu thuật sinh thiết mở tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.218",
      "display" : "Giảm thiểu phôi",
      "target" : [{
        "code" : "14.116",
        "display" : "Giảm thiểu phôi hoặc thai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.219",
      "display" : "Lọc rửa tinh trùng",
      "target" : [{
        "code" : "14.117",
        "display" : "Lọc rửa tinh trùng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.22",
      "display" : "Đẻ chỉ huy bằng truyền oxytocin tĩnh mạch",
      "target" : [{
        "code" : "14.19",
        "display" : "Đẻ chỉ huy bằng truyền oxytocin tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.220",
      "display" : "Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)",
      "target" : [{
        "code" : "14.118",
        "display" : "Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.221",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng",
      "target" : [{
        "code" : "14.120",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung lạc chỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.222",
      "display" : "Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ",
      "target" : [{
        "code" : "14.121",
        "display" : "Phẫu thuật lấy dụng cụ tử cung lạc chỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.223",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ",
      "target" : [{
        "code" : "13.172",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.224",
      "display" : "Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ",
      "target" : [{
        "code" : "13.173",
        "display" : "Phẫu thuật triệt sản nữ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.225",
      "display" : "Cấy - tháo thuốc tránh thai (loại nhiều nang)",
      "target" : [{
        "code" : "14.122",
        "display" : "Cấy hoặc tháo thuốc tránh thai (một nang; nhiều nang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.211",
        "display" : "Cấy thuốc giảm đau dưới da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.226",
      "display" : "Cấy - tháo thuốc tránh thai (loại một nang)",
      "target" : [{
        "code" : "14.122",
        "display" : "Cấy hoặc tháo thuốc tránh thai (một nang; nhiều nang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.211",
        "display" : "Cấy thuốc giảm đau dưới da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.227",
      "display" : "Triệt sản nam (bằng dao hoặc không bằng dao)",
      "target" : [{
        "code" : "12.136",
        "display" : "Phẫu thuật gây tắc ống dẫn tinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.137",
        "display" : "Phẫu thuật thắt ống dẫn tinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.138",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ ống dẫn tinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.198",
        "display" : "Triệt sản nam",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.228",
      "display" : "Đặt và tháo dụng cụ tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "14.123",
        "display" : "Đặt dụng cụ tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "14.124",
        "display" : "Tháo dụng cụ tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.229",
      "display" : "Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần",
      "target" : [{
        "code" : "14.128",
        "display" : "Phá thai nội khoa từ 7 tuần đến hết 9 tuần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.23",
      "display" : "Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa",
      "target" : [{
        "code" : "14.7",
        "display" : "Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.230",
      "display" : "Phá thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước",
      "target" : [{
        "code" : "14.134",
        "display" : "Gây sảy thai bằng bóng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "14.135",
        "display" : "Phá thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.231",
      "display" : "Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần",
      "target" : [{
        "code" : "14.128",
        "display" : "Phá thai nội khoa từ 7 tuần đến hết 9 tuần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.232",
      "display" : "Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22",
      "target" : [{
        "code" : "14.130",
        "display" : "Phá thai nội khoa từ 13 đến 22 tuần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.233",
      "display" : "Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18",
      "target" : [{
        "code" : "14.136",
        "display" : "Phá thai từ 13 đến 18 tuần bằng phương pháp nong gắp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.235",
      "display" : "Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ",
      "target" : [{
        "code" : "14.133",
        "display" : "Nạo; hút thai ở sẹo mổ lấy thai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.238",
      "display" : "Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không",
      "target" : [{
        "code" : "14.132",
        "display" : "Phá thai từ 7 tuần đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.239",
      "display" : "Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần",
      "target" : [{
        "code" : "14.127",
        "display" : "Phá thai nội khoa dưới 7 tuần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.24",
      "display" : "Đỡ đẻ ngôi ngược (*)",
      "target" : [{
        "code" : "14.15",
        "display" : "Đỡ đẻ ngôi mông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.241",
      "display" : "Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không",
      "target" : [{
        "code" : "14.131",
        "display" : "Phá thai dưới 7 tuần bằng phương pháp hút chân không",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.244",
      "display" : "Nội soi buồng ối điều trị hội chứng truyền máu song thai bằng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "14.82",
        "display" : "Nội soi buồng ối đốt mạch máu nối thông bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.245",
      "display" : "Nội soi buồng ối điều trị hội chứng dải xơ buồng ối bằng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "14.84",
        "display" : "Nội soi buồng ối cắt dải xơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.247",
      "display" : "Ứng dụng kỹ thuật quang điện (Truscreen) trong phát hiện ung thư cổ tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "13.171",
        "display" : "Phát hiện ung thư cổ tử cung bằng kỹ thuật quang điện",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.249",
      "display" : "Chọc hút tinh hoàn mào tinh hoàn lấy tinh trùng hoặc sinh thiết tinh hoàn, mào tinh hoàn",
      "target" : [{
        "code" : "12.188",
        "display" : "Phẫu thuật MicroTESE: sinh thiết lấy tinh trùng từ tinh hoàn vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.189",
        "display" : "Phẫu thuật TESE: sinh thiết lấy tinh trùng từ tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.25",
      "display" : "Nội xoay thai",
      "target" : [{
        "code" : "14.20",
        "display" : "Nội xoay thai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.259",
      "display" : "Thủ thuật đỡ đẻ trên người bệnh nhiễm khuẩn nặng, HPV, HIV, viêm gan nặng, …",
      "target" : [{
        "code" : "14.16",
        "display" : "Đỡ đẻ thường trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng; HIV-AIDS …)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "14.17",
        "display" : "Đỡ đẻ ngôi mông, đa thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng; HIV-AIDS …)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.26",
      "display" : "Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên",
      "target" : [{
        "code" : "14.14",
        "display" : "Đỡ đẻ đa thai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.260",
      "display" : "Thủ thuật đặt bóng cổ tử cung gây chuyển dạ",
      "target" : [{
        "code" : "14.10",
        "display" : "Gây chuyển dạ bằng bóng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "14.134",
        "display" : "Gây sảy thai bằng bóng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.261",
      "display" : "Thủ thuật đặt bóng buồng tử cung cầm máu sau đẻ",
      "target" : [{
        "code" : "14.34",
        "display" : "Đặt bóng buồng tử cung để cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.262",
      "display" : "Thủ thuật đặt bóng âm đạo cầm máu sau đẻ",
      "target" : [{
        "code" : "14.35",
        "display" : "Đặt bóng âm đạo để cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.263",
      "display" : "Thủ thuật đặt bóng ống cổ tử cung trong cầm máu chửa ống cổ tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "14.36",
        "display" : "Đặt bóng ống cổ tử cung để cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.265",
      "display" : "Chọc hút dịch nang tồn dư",
      "target" : [{
        "code" : "13.151",
        "display" : "Chọc nang tồn dư dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.266",
      "display" : "Cấy tinh trùng vào noãn (IVF)",
      "target" : [{
        "code" : "14.119",
        "display" : "Cho tinh trùng thụ tinh với noãn bằng phương pháp cổ điển",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.268",
      "display" : "Xác định đứt gãy DNA của tinh trùng",
      "target" : [{
        "code" : "27.85",
        "display" : "Xét nghiệm phân mảnh DNA tinh trùng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.269",
      "display" : "QF-PCR chẩn đoán nhiễm sắc thể 13, 18, 21, XY",
      "target" : [{
        "code" : "27.5",
        "display" : "Xét nghiệm nhiễm sắc thể bằng kỹ thuật định lượng huỳnh quang (QF-PCR)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.27",
      "display" : "Forceps",
      "target" : [{
        "code" : "14.25",
        "display" : "Forceps",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.270",
      "display" : "Thu thập mô cuống rốn",
      "target" : [{
        "code" : "7.77",
        "display" : "Thu thập mô dây rốn/ mô bánh nhau để phân lập tế bào gốc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.28",
      "display" : "Giác hút",
      "target" : [{
        "code" : "14.26",
        "display" : "Giác hút",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.29",
      "display" : "Soi ối",
      "target" : [{
        "code" : "14.8",
        "display" : "Soi ối",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.3",
      "display" : "Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp",
      "target" : [{
        "code" : "14.60",
        "display" : "Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có tiền sử phẫu thuật ổ bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.30",
      "display" : "Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo",
      "target" : [{
        "code" : "14.29",
        "display" : "Khâu phục hồi rách cổ tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.32",
      "display" : "Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn",
      "target" : [{
        "code" : "14.33",
        "display" : "Lấy khối máu tụ âm đạo; tầng sinh môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.33",
      "display" : "Đỡ đẻ thường ngôi chỏm",
      "target" : [{
        "code" : "14.13",
        "display" : "Đỡ đẻ thường ngôi chỏm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.34",
      "display" : "Cắt và khâu tầng sinh môn",
      "target" : [{
        "code" : "14.24",
        "display" : "Cắt và khâu tầng sinh môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.36",
      "display" : "Nghiệm pháp bong rau, đỡ rau, kiểm tra bánh rau",
      "target" : [{
        "code" : "14.21",
        "display" : "Nghiệm pháp bong rau, đỡ rau, kiểm tra bánh rau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.37",
      "display" : "Kiểm soát tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "14.22",
        "display" : "Kiểm soát tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.38",
      "display" : "Bóc rau nhân tạo",
      "target" : [{
        "code" : "14.23",
        "display" : "Bóc rau nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.39",
      "display" : "Kỹ thuật bấm ối",
      "target" : [{
        "code" : "14.12",
        "display" : "Kỹ thuật bấm ối",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.4",
      "display" : "Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...)",
      "target" : [{
        "code" : "14.61",
        "display" : "Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (bệnh tim; thận; gan; huyết học; nội tiết…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.40",
      "display" : "Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn",
      "target" : [{
        "code" : "14.44",
        "display" : "Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.41",
      "display" : "Khám thai",
      "target" : [{
        "code" : "14.6",
        "display" : "Khám thai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.43",
      "display" : "Sinh thiết gai rau",
      "target" : [{
        "code" : "14.45",
        "display" : "Sinh thiết rau thai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.44",
      "display" : "Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang",
      "target" : [{
        "code" : "14.27",
        "display" : "Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.45",
      "display" : "Hủy thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai",
      "target" : [{
        "code" : "14.28",
        "display" : "Hủy thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.46",
      "display" : "Chọc ối điều trị đa ối",
      "target" : [{
        "code" : "14.46",
        "display" : "Chọc ối điều trị đa ối",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.47",
      "display" : "Chọc ối làm xét nghiệm tế bào",
      "target" : [{
        "code" : "14.47",
        "display" : "Chọc ối làm xét nghiệm tế bào",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.48",
      "display" : "Nong cổ tử cung do bế sản dịch",
      "target" : [{
        "code" : "13.139",
        "display" : "Nong cổ tử cung hoặc buồng tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.49",
      "display" : "Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ",
      "target" : [{
        "code" : "14.39",
        "display" : "Nạo sót thai, sót rau sau sẩy hoặc sau đẻ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.5",
      "display" : "Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...)",
      "target" : [{
        "code" : "14.62",
        "display" : "Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo; rau bong non; tiền sản giật; sản giật…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.50",
      "display" : "Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút",
      "target" : [{
        "code" : "14.41",
        "display" : "Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.51",
      "display" : "Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại",
      "target" : [{
        "code" : "14.43",
        "display" : "Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn; hồng ngoại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.52",
      "display" : "Khâu vòng cổ tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "14.48",
        "display" : "Khâu vòng cổ tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.53",
      "display" : "Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "14.51",
        "display" : "Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.54",
      "display" : "Trích áp xe tầng sinh môn",
      "target" : [{
        "code" : "4.564",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị áp xe tầng sinh môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "14.40",
        "display" : "Chích áp xe tầng sinh môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.55",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu",
      "target" : [{
        "code" : "13.39",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.40",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt tử cung triệt căn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.56",
      "display" : "Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu",
      "target" : [{
        "code" : "13.41",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tử cung hoàn toàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.57",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung",
      "target" : [{
        "code" : "7.43",
        "display" : "Phẫu thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "7.92",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.6",
      "display" : "Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...)",
      "target" : [{
        "code" : "14.63",
        "display" : "Phẫu thuật lấy thai ở người bệnh có bệnh truyền nhiễm lây qua đường máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.62",
      "display" : "Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)",
      "target" : [{
        "code" : "13.42",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tử cung triệt căn (Wertheim )",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.64",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần",
      "target" : [{
        "code" : "13.60",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.65",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "13.67",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.67",
      "display" : "Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo",
      "target" : [{
        "code" : "13.64",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.7",
      "display" : "Phẫu thuật lấy thai lần đầu",
      "target" : [{
        "code" : "14.54",
        "display" : "Phẫu thuật lấy thai lần đầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.70",
      "display" : "Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần",
      "target" : [{
        "code" : "13.62",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tử cung bán phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.71",
      "display" : "Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "13.69",
        "display" : "Phẫu thuật bóc u xơ tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.72",
      "display" : "Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ",
      "target" : [{
        "code" : "13.74",
        "display" : "Phẫu thuật cắt hoặc bóc u buồng trứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.75",
        "display" : "Phẫu thuật cắt phần phụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.76",
        "display" : "Phẫu thuật cắt hoặc bóc nang nước cạnh vòi trứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.77",
        "display" : "Phẫu thuật cầm máu buồng trứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.78",
        "display" : "Phẫu thuật treo buồng trứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.73",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng",
      "target" : [{
        "code" : "13.85",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi gỡ dính, làm sạch, dẫn lưu, cắt bỏ tổn thương viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.74",
      "display" : "Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng",
      "target" : [{
        "code" : "13.86",
        "display" : "Phẫu thuật gỡ dính, làm sạch, dẫn lưu, cắt bỏ tổn thương viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.76",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ",
      "target" : [{
        "code" : "13.37",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 2 phần phụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.80",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.167",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt buồng trứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.77",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "13.79",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt hoặc bóc u buồng trứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.78",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng",
      "target" : [{
        "code" : "13.81",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.79",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai",
      "target" : [{
        "code" : "13.79",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt hoặc bóc u buồng trứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.8",
      "display" : "Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch…)",
      "target" : [{
        "code" : "14.67",
        "display" : "Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung; mũi khâu B- lynch…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.80",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn",
      "target" : [{
        "code" : "13.79",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt hoặc bóc u buồng trứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.81",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "13.79",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt hoặc bóc u buồng trứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.84",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cầm máu buồng trứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.82",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản",
      "target" : [{
        "code" : "13.79",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt hoặc bóc u buồng trứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.83",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ",
      "target" : [{
        "code" : "13.37",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 2 phần phụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.79",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt hoặc bóc u buồng trứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.167",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt buồng trứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.84",
      "display" : "Chọc nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "13.151",
        "display" : "Chọc nang tồn dư dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.85",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "13.68",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.86",
      "display" : "Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "13.70",
        "display" : "Phẫu thuật cắt góc tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.87",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang",
      "target" : [{
        "code" : "13.82",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt khối thai ngoài tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.88",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ",
      "target" : [{
        "code" : "13.82",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt khối thai ngoài tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.9",
      "display" : "Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng, viêm phúc mạc nặng, kèm vỡ tạng trong tiểu khung, vỡ tử cung phức tạp",
      "target" : [{
        "code" : "14.68",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng (viêm phúc mạc; vỡ tạng trong tiểu khung; vỡ tử cung...)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.90",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ",
      "target" : [{
        "code" : "14.76",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy khối thai ở sẹo mổ tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.91",
      "display" : "Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng",
      "target" : [{
        "code" : "13.87",
        "display" : "Phẫu thuật cắt khối thai ngoài tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.88",
        "display" : "Phẫu thuật cắt khối thai ngoài tử cung trường hợp đặc biệt (khối thai trong ổ bụng; khối thai ngoài phúc mạc; khối thai ở gan; khối thai ở vết mổ lấy thai ...)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.92",
      "display" : "Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng",
      "target" : [{
        "code" : "13.87",
        "display" : "Phẫu thuật cắt khối thai ngoài tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.88",
        "display" : "Phẫu thuật cắt khối thai ngoài tử cung trường hợp đặc biệt (khối thai trong ổ bụng; khối thai ngoài phúc mạc; khối thai ở gan; khối thai ở vết mổ lấy thai ...)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "14.75",
        "display" : "Phẫu thuật lấy khối thai ở sẹo mổ tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.93",
      "display" : "Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang",
      "target" : [{
        "code" : "13.87",
        "display" : "Phẫu thuật cắt khối thai ngoài tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.88",
        "display" : "Phẫu thuật cắt khối thai ngoài tử cung trường hợp đặc biệt (khối thai trong ổ bụng; khối thai ngoài phúc mạc; khối thai ở gan; khối thai ở vết mổ lấy thai ...)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.94",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng",
      "target" : [{
        "code" : "13.91",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi nối vòi tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.95",
      "display" : "Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng",
      "target" : [{
        "code" : "13.92",
        "display" : "Phẫu thuật nối vòi tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "13.97",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng)",
      "target" : [{
        "code" : "13.90",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi ổ bụng gỡ dính, mở thông, tạo hình loa vòi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.93",
        "display" : "Nong vòi tử cung qua soi buồng tử cung kết hợp với phẫu thuật nội soi ổ bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.100",
      "display" : "Đặt sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.242",
        "display" : "Phẫu thuật ghép mảnh xương điều trị lõm mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.101",
      "display" : "Đặt bản silicon điều trị lõm mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.243",
        "display" : "Phẫu thuật ghép vật liệu nhân tạo điều trị lõm mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.102",
      "display" : "Nâng sàn hốc mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.257",
        "display" : "Đặt độn hốc mắt thì hai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.103",
      "display" : "Tạo hình hốc mắt trong tật không nhãn cầu để lắp mắt giả",
      "target" : [{
        "code" : "9.258",
        "display" : "Ghép vạt cân cơ thái dương tạo hình hốc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.259",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình hốc mắt trong tật không nhãn cầu để lắp mắt giả",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.104",
      "display" : "Tái tạo cùng đồ",
      "target" : [{
        "code" : "9.96",
        "display" : "Tái tạo cùng đồ kết mạc với vạt ghép rời",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.97",
        "display" : "Tái tạo cùng đồ kết mạc không ghép",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.105",
      "display" : "Cố định tuyến lệ chính điều trị sa tuyến lệ chính",
      "target" : [{
        "code" : "9.39",
        "display" : "Cố định tuyến lệ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.106",
      "display" : "Đóng lỗ rò đường lệ",
      "target" : [{
        "code" : "9.71",
        "display" : "Đóng lỗ lệ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.78",
        "display" : "Đóng lỗ rò đường lệ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.107",
      "display" : "Tạo hình đường lệ có hoặc không điểm lệ",
      "target" : [{
        "code" : "9.80",
        "display" : "Tái tạo vị trí lỗ lệ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.108",
      "display" : "Phẫu thuật lác phức tạp (di thực cơ, phẫu thuật cơ chéo, faden…)",
      "target" : [{
        "code" : "9.229",
        "display" : "Tịnh tiến một cơ vận nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.230",
        "display" : "Phẫu thuật làm dài một cơ vận nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.232",
        "display" : "Cắt và buông cơ vận nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.233",
        "display" : "Chuyển chỗ bám cơ vận nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.234",
        "display" : "Phẫu thuật lại cơ vận nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.235",
        "display" : "Khâu cơ vận nhãn do chấn thương",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.236",
        "display" : "Phẫu thuật nhiều cơ vận nhãn ở một mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.109",
      "display" : "Phẫu thuật lác thông thường",
      "target" : [{
        "code" : "9.228",
        "display" : "Phẫu thuật lùi một cơ vận nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.231",
        "display" : "Phẫu thuật làm ngắn một cơ vận nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.118",
      "display" : "Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.26",
        "display" : "Cắt ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.32",
        "display" : "Cắt một phần cân cơ nâng mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.299",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cơ nâng mi trên điều trị sụp mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.119",
      "display" : "Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.27",
        "display" : "Tịnh tiến cơ nâng mi trên điều trị sụp mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.12",
      "display" : "Tháo dầu silicon nội nhãn",
      "target" : [{
        "code" : "9.327",
        "display" : "Tháo dầu silicon nội nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.120",
      "display" : "Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng silicon, cân cơ đùi…) điều trị sụp mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.24",
        "display" : "Treo mi vào cơ trán bằng các vật liệu nhân tạo điều trị sụp mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.25",
        "display" : "Treo mi vào cơ trán bằng vật liệu tự thân điều trị sụp mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.305",
        "display" : "Phẫu thuật treo mi bằng cân tự thân điều trị sụp mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.121",
      "display" : "Phẫu thuật hạ mi trên (chỉnh chỉ, lùi cơ nâng mi …)",
      "target" : [{
        "code" : "9.29",
        "display" : "Hạ mi sau phẫu thuật sụp mi quá mức",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.64",
        "display" : "Phẫu thuật lấy vật liệu treo mi vào cơ trán",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.65",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh vật liệu treo mi vào cơ trán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.122",
      "display" : "Cắt cơ Muller",
      "target" : [{
        "code" : "9.30",
        "display" : "Cắt cơ Muller qua đường da mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.31",
        "display" : "Cắt cơ Muller qua đường kết mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.123",
      "display" : "Lùi cơ nâng mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.342",
        "display" : "Lùi cơ nâng mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.124",
      "display" : "Vá da tạo hình mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.52",
        "display" : "Tái tạo mi bằng vạt da hoặc ghép",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.125",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình nếp mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.50",
        "display" : "Tạo nếp mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.126",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.50",
        "display" : "Tạo nếp mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.127",
      "display" : "Phẫu thuật lấy mỡ dưới da mi (trên, dưới, 2 mi)",
      "target" : [{
        "code" : "9.60",
        "display" : "Lấy mỡ dưới da mi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.61",
        "display" : "Lấy mỡ dưới da mi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.128",
      "display" : "Kéo dài cân cơ nâng mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.347",
        "display" : "Kéo dài cân cơ nâng mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.129",
      "display" : "Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo",
      "target" : [{
        "code" : "9.47",
        "display" : "Ghép da điều trị hở mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.13",
      "display" : "Bơm dầu silicon, khí bổ sung sau PT cắt dịch kính điều trị bong võng mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.216",
        "display" : "Ấn độn nội nhãn bằng khí điều trị bong võng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.220",
        "display" : "Bơm dầu nội nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.226",
        "display" : "Bơm khí nội nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.131",
      "display" : "Phẫu thuật cắt cơ Muller có hoặc không cắt cân cơ nâng mi điều trị hở mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.30",
        "display" : "Cắt cơ Muller qua đường da mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.49",
        "display" : "Cắt ngắn mi điều trị hở mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.132",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép",
      "target" : [{
        "code" : "9.43",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị lật mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.133",
      "display" : "Sửa sẹo xấu vùng quanh mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.357",
        "display" : "Sửa sẹo xấu vùng quanh mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.134",
      "display" : "Di thực hàng lông mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.63",
        "display" : "Di chuyển hàng lông mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.135",
      "display" : "Phẫu thuật Epicanthus",
      "target" : [{
        "code" : "9.51",
        "display" : "Chỉnh hình góc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.136",
      "display" : "Phẫu thuật mở rộng khe mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.44",
        "display" : "Mở góc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.137",
      "display" : "Phẫu thuật hẹp khe mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.45",
        "display" : "Làm hẹp khe mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.138",
      "display" : "Lấy da mi sa (mi trên, mi dưới, 2 mi) có hoặc không lấy mỡ dưới da mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.58",
        "display" : "Cắt da thừa mi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.59",
        "display" : "Cắt da thừa mi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.139",
      "display" : "Điều trị co giật mi, co quắp mi, cau mày, nếp nhăn da mi bằng thuốc, Laser",
      "target" : [{
        "code" : "9.104",
        "display" : "Tiêm thuốc vào cơ vận nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.14",
      "display" : "Cắt dịch kính có hoặc không Laser nội nhãn",
      "target" : [{
        "code" : "9.160",
        "display" : "Cắt bỏ tổn thương thể mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.181",
        "display" : "Laser điều trị bong thể mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.187",
        "display" : "Khâu thể mi trực tiếp có dùng camera nội nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.210",
        "display" : "Cắt dịch kính qua pars plana",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.140",
      "display" : "Rút ngắn góc trong mắt (phẫu thuật Y-V có hoặc không rút ngắn dây chằng mi trong)",
      "target" : [{
        "code" : "9.44",
        "display" : "Mở góc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.141",
      "display" : "Điều trị di lệch góc mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.51",
        "display" : "Chỉnh hình góc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.143",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị bong hắc mạc: chọc hút dịch bong dưới hắc mạc, bơm hơi tiền phòng",
      "target" : [{
        "code" : "9.213",
        "display" : "Tháo dịch bong hắc mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.144",
      "display" : "Lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.225",
        "display" : "Lạnh đông điều trị tổn thương hắc võng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.145",
      "display" : "Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên",
      "target" : [{
        "code" : "9.149",
        "display" : "Cắt mống mắt chu biên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.146",
      "display" : "Tạo hình mống mắt (khâu mống mắt, chân mống mắt...)",
      "target" : [{
        "code" : "9.155",
        "display" : "Tạo hình đồng tử",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.156",
        "display" : "Khâu tái tạo mống mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.186",
        "display" : "Khâu thể mi trực tiếp không dùng camera nội nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.201",
        "display" : "Cố định vòng căng bao vào củng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.202",
        "display" : "Cố định thể thủy tinh nhân tạo vào chân mống mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.203",
        "display" : "Cố định thể thủy tinh nhân tạo vào củng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.148",
      "display" : "Cắt củng mạc sâu có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa",
      "target" : [{
        "code" : "9.176",
        "display" : "Cắt củng mạc sâu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.149",
      "display" : "Mở góc tiền phòng",
      "target" : [{
        "code" : "9.163",
        "display" : "Mở góc tiền phòng không chọc góc tiền phòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.164",
        "display" : "Mở góc tiền phòng có chọc góc tiền phòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.165",
        "display" : "Tách dính mống mắt mở góc tiền phòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.15",
      "display" : "Cắt dịch kính, bóc màng trước võng mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.207",
        "display" : "Bóc màng trước võng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.150",
      "display" : "Mở bè có hoặc không cắt bè",
      "target" : [{
        "code" : "9.166",
        "display" : "Tạo hình ống Schlemm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.167",
        "display" : "Mở bè từ ngoài vào",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.168",
        "display" : "Mở bè từ phía trong",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.151",
      "display" : "Đặt ống silicon tiền phòng điều trị glôcôm",
      "target" : [{
        "code" : "9.200",
        "display" : "Đặt vòng căng bao cố định bao thể thủy tinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.153",
      "display" : "Đặt van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm",
      "target" : [{
        "code" : "9.172",
        "display" : "Đặt thiết bị dẫn lưu thủy dịch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.154",
      "display" : "Rút van dẫn lưu, ống silicon tiền phòng",
      "target" : [{
        "code" : "9.133",
        "display" : "Lấy chất liệu nhân tạo đặt trong giác mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.173",
        "display" : "Rút thiết bị dẫn lưu thủy dịch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.155",
      "display" : "Sửa vá sẹo bọng bằng kết mạc, màng ối, củng mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.171",
        "display" : "Sửa đường dẫn lưu thủy dịch sau phẫu thuật lỗ rò bằng phẫu thuật",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.174",
        "display" : "Chỉnh thiết bị dẫn lưu thủy dịch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.156",
      "display" : "Sửa sẹo bọng bằng kim",
      "target" : [{
        "code" : "9.170",
        "display" : "Sửa đường dẫn lưu thủy dịch sau phẫu thuật lỗ rò bằng kim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.157",
      "display" : "Chọc hút dịch kính, tiền phòng lấy bệnh phẩm",
      "target" : [{
        "code" : "9.152",
        "display" : "Chọc hút dịch tiền phòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.157",
        "display" : "Chọc hút dịch kính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.158",
      "display" : "Tiêm nội nhãn",
      "target" : [{
        "code" : "9.227",
        "display" : "Tiêm nội nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.159",
      "display" : "Tiêm nhu mô giác mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.315",
        "display" : "Tiêm nhu mô giác mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.16",
      "display" : "Cắt dịch kính, khí nội nhãn điều trị lỗ hoàng điểm",
      "target" : [{
        "code" : "9.208",
        "display" : "Bóc màng giới hạn trong võng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.160",
      "display" : "Áp tia beta điều trị các bệnh lý kết mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.18",
        "display" : "Phá hủy tổn thương kết mạc bằng lạnh đông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.161",
      "display" : "Tập nhược thị",
      "target" : [{
        "code" : "9.273",
        "display" : "Tập chỉnh thị (Tập nhược thị, thị giác hai mắt, ….)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.162",
      "display" : "Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...)",
      "target" : [{
        "code" : "9.154",
        "display" : "Rửa tiền phòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.163",
      "display" : "Rửa chất nhân tiền phòng",
      "target" : [{
        "code" : "9.154",
        "display" : "Rửa tiền phòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.164",
      "display" : "Cắt bỏ túi lệ",
      "target" : [{
        "code" : "9.85",
        "display" : "Cắt bỏ túi lệ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.165",
      "display" : "Phẫu thuật mộng đơn thuần",
      "target" : [{
        "code" : "9.113",
        "display" : "Cắt mộng đơn thuần không ghép kết mạc, màng sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.166",
      "display" : "Lấy dị vật giác mạc sâu",
      "target" : [{
        "code" : "9.322",
        "display" : "Lấy dị vật giác mạc sâu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.167",
      "display" : "Cắt bỏ chắp có bọc",
      "target" : [{
        "code" : "9.11",
        "display" : "Cắt tổn thương nhỏ khác ở mi mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.168",
      "display" : "Khâu cò mi, tháo cò",
      "target" : [{
        "code" : "9.2",
        "display" : "Mở cò mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.7",
        "display" : "Khâu cò mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.169",
      "display" : "Trích dẫn lưu túi lệ",
      "target" : [{
        "code" : "9.21",
        "display" : "Rạch có/hoặc không dẫn lưu túi lệ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.17",
      "display" : "Cắt dịch kính + Laser nội nhãn + lấy dị vật nội nhãn",
      "target" : [{
        "code" : "9.204",
        "display" : "Lấy thể thủy tinh nhân tạo phần sau nhãn cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.205",
        "display" : "Lấy dị vật phần sau nhãn cầu không dùng nam châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.171",
      "display" : "Khâu da mi đơn giản",
      "target" : [{
        "code" : "9.3",
        "display" : "Khâu vết rách một phần chiều dày mi hoặc cung mày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.172",
      "display" : "Khâu phục hồi bờ mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.3",
        "display" : "Khâu vết rách một phần chiều dày mi hoặc cung mày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.4",
        "display" : "Khâu vết rách toàn bộ chiều dầy mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.5",
        "display" : "Khâu vết rách mi phức tạp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.6",
        "display" : "Khâu phục hồi bờ mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.173",
      "display" : "Ghép da dị loại",
      "target" : [{
        "code" : "15.68",
        "display" : "Ghép da dị loại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.174",
      "display" : "Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.3",
        "display" : "Khâu vết rách một phần chiều dày mi hoặc cung mày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.175",
      "display" : "Khâu phủ kết mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.115",
        "display" : "Phủ tổn thương giác mạc bằng vạt kết mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.176",
      "display" : "Khâu giác mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.116",
        "display" : "Khâu giác mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.177",
      "display" : "Khâu củng mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.182",
        "display" : "Khâu vết rách củng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.178",
      "display" : "Thăm dò, khâu vết thương củng mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.184",
        "display" : "Thăm dò vết thương củng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.179",
      "display" : "Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.117",
        "display" : "Khâu lại mép mổ giác mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.18",
      "display" : "Cắt dịch kính lấy ấu trùng sán trong buồng dịch kính",
      "target" : [{
        "code" : "9.162",
        "display" : "Sinh thiết mống mắt thể mi bằng phẫu thuật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.180",
      "display" : "Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy)",
      "target" : [{
        "code" : "9.175",
        "display" : "Cắt bè củng giác mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.181",
      "display" : "Lạnh đông thể mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.177",
        "display" : "Phá hủy thể mi bằng lạnh đông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.182",
      "display" : "Điện đông thể mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.178",
        "display" : "Phá hủy thể mi bằng điện đông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.183",
      "display" : "Bơm hơi /khí tiền phòng",
      "target" : [{
        "code" : "9.153",
        "display" : "Bơm dịch/khí vào tiền phòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.161",
        "display" : "Sinh thiết mống mắt thể mi bằng kim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.184",
      "display" : "Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài",
      "target" : [{
        "code" : "9.253",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ nhãn cầu có độn trong bao Tenon và khâu cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.254",
        "display" : "Cắt bỏ nhãn cầu không đặt độn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.185",
      "display" : "Múc nội nhãn",
      "target" : [{
        "code" : "9.251",
        "display" : "Múc nội nhãn đặt độn vào túi củng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.252",
        "display" : "Múc nội nhãn không đặt độn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.186",
      "display" : "Cắt thị thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "9.261",
        "display" : "Cắt dây thần kinh thị giác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.187",
      "display" : "Phẫu thuật quặm",
      "target" : [{
        "code" : "9.40",
        "display" : "Phẫu thuật quặm mi tuổi già",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.41",
        "display" : "Phẫu thuật quặm mi do bệnh lý mi mắt và kết mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.188",
      "display" : "Phẫu thuật quặm tái phát",
      "target" : [{
        "code" : "9.40",
        "display" : "Phẫu thuật quặm mi tuổi già",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.189",
      "display" : "Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi",
      "target" : [{
        "code" : "9.38",
        "display" : "Ghép niêm mạc miệng điều trị một số bất thường mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.190",
      "display" : "Nhuộm giác mạc thẩm mỹ",
      "target" : [{
        "code" : "9.316",
        "display" : "Nhuộm giác mạc thẩm mỹ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.191",
      "display" : "Mổ quặm bẩm sinh",
      "target" : [{
        "code" : "9.42",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị quặm bẩm sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.192",
      "display" : "Cắt chỉ khâu giác mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.309",
        "display" : "Cắt chỉ khâu giác mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.193",
      "display" : "Tiêm dưới kết mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.312",
        "display" : "Tiêm dưới kết mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.194",
      "display" : "Tiêm cạnh nhãn cầu",
      "target" : [{
        "code" : "9.311",
        "display" : "Tiêm cạnh nhãn cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.195",
      "display" : "Tiêm hậu nhãn cầu",
      "target" : [{
        "code" : "9.103",
        "display" : "Tiêm hậu nhãn cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.197",
      "display" : "Bơm thông lệ đạo",
      "target" : [{
        "code" : "9.76",
        "display" : "Rút ống silicon đường lệ không dùng nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.83",
        "display" : "Thông lệ đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.198",
      "display" : "Lấy máu làm huyết thanh",
      "target" : [{
        "code" : "9.105",
        "display" : "Lấy máu làm huyết thanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.2",
      "display" : "Phẫu thuật giảm áp hốc mắt (phá thành hốc mắt, mở rộng lỗ thị giác...)",
      "target" : [{
        "code" : "9.248",
        "display" : "Mở thành hốc mắt không ghép vạt xương (bao gồm mở rộng lỗ thị giác)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.200",
      "display" : "Lấy dị vật kết mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.102",
        "display" : "Lấy dị vật kết mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.201",
      "display" : "Khâu kết mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.101",
        "display" : "Khâu vết rách kết mạc đơn thuần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.202",
      "display" : "Lấy calci kết mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.22",
        "display" : "Lấy sạn vôi kết mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.203",
      "display" : "Cắt chỉ khâu da mi đơn giản",
      "target" : [{
        "code" : "9.1",
        "display" : "Cắt chỉ khâu da mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.332",
        "display" : "Cắt chỉ khâu kết mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.204",
      "display" : "Cắt chỉ khâu kết mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.332",
        "display" : "Cắt chỉ khâu kết mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.205",
      "display" : "Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu",
      "target" : [{
        "code" : "9.67",
        "display" : "Đốt điện điều trị lông xiêu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.68",
        "display" : "Lạnh đông điều trị lông xiêu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.69",
        "display" : "Nhổ lông mi điều trị lông xiêu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.206",
      "display" : "Bơm rửa lệ đạo",
      "target" : [{
        "code" : "9.358",
        "display" : "Bơm rửa lệ đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.207",
      "display" : "Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.10",
        "display" : "Chích chắp, lẹo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.19",
        "display" : "Chích áp xe kết mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.210",
      "display" : "Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.70",
        "display" : "Làm sạch bờ mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.211",
      "display" : "Rửa cùng đồ",
      "target" : [{
        "code" : "9.106",
        "display" : "Rửa cùng đồ kết mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.212",
      "display" : "Cấp cứu bỏng mắt ban đầu",
      "target" : [{
        "code" : "9.313",
        "display" : "Cấp cứu bỏng mắt ban đầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.213",
      "display" : "Bóc sợi giác mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.93",
        "display" : "Bóc sợi giác mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.214",
      "display" : "Bóc giả mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.92",
        "display" : "Bóc giả mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.215",
      "display" : "Rạch áp xe mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.20",
        "display" : "Chích máu hoặc Chích mủ mi mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.216",
      "display" : "Rạch áp xe túi lệ",
      "target" : [{
        "code" : "9.21",
        "display" : "Rạch có/hoặc không dẫn lưu túi lệ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.217",
      "display" : "Đặt kính áp tròng điều trị: tật khúc xạ, giác mạc hình chóp, bệnh lý bề mặt giác mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.95",
        "display" : "Đặt kính tiếp xúc điều trị tật khúc xạ và bệnh lý giác mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.218",
      "display" : "Soi đáy mắt trực tiếp",
      "target" : [{
        "code" : "9.274",
        "display" : "Soi đáy mắt bằng kính tiếp xúc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.275",
        "display" : "Soi đáy mắt bằng kính không tiếp xúc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.338",
        "display" : "Soi đáy mắt trực tiếp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.219",
      "display" : "Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương",
      "target" : [{
        "code" : "9.274",
        "display" : "Soi đáy mắt bằng kính tiếp xúc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.22",
      "display" : "Phẫu thuật bong võng mạc, cắt dịch kính có hoặc không Laser nội nhãn, có hoặc không dùng dầu/khí nội nhãn",
      "target" : [{
        "code" : "9.211",
        "display" : "Tiêm thuốc dưới võng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.218",
        "display" : "Sinh thiết hắc mạc, võng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.219",
        "display" : "Cắt dịch kính điều trị bong võng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.220",
      "display" : "Soi đáy mắt bằng Schepens",
      "target" : [{
        "code" : "9.276",
        "display" : "Soi đáy mắt bằng đèn schepens",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.221",
      "display" : "Soi góc tiền phòng",
      "target" : [{
        "code" : "9.345",
        "display" : "Soi góc tiền phòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.222",
      "display" : "Theo dõi nhãn áp 3 ngày",
      "target" : [{
        "code" : "9.302",
        "display" : "Đánh giá dao động nhãn áp (theo dõi nhãn áp 3 ngày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.224",
      "display" : "Đo thị giác tương phản",
      "target" : [{
        "code" : "9.335",
        "display" : "Đo thị giác tương phản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.226",
      "display" : "Cắt u hốc mắt bằng đường xuyên sọ",
      "target" : [{
        "code" : "9.247",
        "display" : "Cắt u hốc mắt qua đường nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.328",
        "display" : "Cắt u hốc mắt bằng đường xuyên sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.228",
      "display" : "Cắt ung thư hố mắt đã xâm lấn các xoang: xoang hàm, xoang sàng…",
      "target" : [{
        "code" : "9.255",
        "display" : "Nạo vét tổ chức hốc mắt và các tổn thương lân cận",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.256",
        "display" : "Nạo vét tổ chức hốc mắt cùng với cắt bỏ xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.229",
      "display" : "Phẫu thuật lấy mỡ mi mắt trên, dưới và tạo hình 2 mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.60",
        "display" : "Lấy mỡ dưới da mi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.61",
        "display" : "Lấy mỡ dưới da mi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.62",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển dịch túi mỡ dưới da mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.23",
      "display" : "Phẫu thuật bong võng mạc theo phương pháp kinh điển",
      "target" : [{
        "code" : "9.214",
        "display" : "Đặt đai và hoặc độn củng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.215",
        "display" : "Chỉnh đai củng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.231",
      "display" : "Phẫu thuật chuyển gân điều trị mắt hở mi (2 mắt)",
      "target" : [{
        "code" : "9.46",
        "display" : "Chuyển gân điều trị hở mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.306",
        "display" : "Phẫu thuật ghép gân tự thân điều trị hở mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.307",
        "display" : "Phẫu thuật ghép gân đồng loại điều trị hở mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.233",
      "display" : "Phẫu thuật tạo nếp mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.50",
        "display" : "Tạo nếp mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.317",
        "display" : "Phẫu thuật tạo nếp mí mắt [2 bên]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.318",
        "display" : "Phẫu thuật khâu tạo nếp mí mắt [2 bên]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.234",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị hở mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.46",
        "display" : "Chuyển gân điều trị hở mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.47",
        "display" : "Ghép da điều trị hở mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.48",
        "display" : "Đặt vật liệu nhân tạo điều trị hở mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.49",
        "display" : "Cắt ngắn mi điều trị hở mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.235",
      "display" : "Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả",
      "target" : [{
        "code" : "9.96",
        "display" : "Tái tạo cùng đồ kết mạc với vạt ghép rời",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.97",
        "display" : "Tái tạo cùng đồ kết mạc không ghép",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.236",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.53",
        "display" : "Tái tạo mi bằng vạt niêm mạc hoặc ghép",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.54",
        "display" : "Tạo hình mi bằng ghép nang lông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.55",
        "display" : "Tạo hình mi bằng vạt sụn - kết mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.56",
        "display" : "Tạo hình mi bằng ghép niêm mạc cứng của vòm miệng và chuyển vạt da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.57",
        "display" : "Tạo hình khác ở mi bằng vạt hoặc mảnh ghép",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.237",
      "display" : "Phẫu thuật tạo mí 2 mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.50",
        "display" : "Tạo nếp mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.238",
      "display" : "Chụp khu trú dị vật nội nhãn",
      "target" : [{
        "code" : "9.351",
        "display" : "Chụp khu trú dị vật nội nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.239",
      "display" : "Chụp lỗ thị giác",
      "target" : [{
        "code" : "9.352",
        "display" : "Chụp lỗ thị giác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.24",
      "display" : "Tháo đai độn củng mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.217",
        "display" : "Tháo đai hoặc độn củng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.240",
      "display" : "Siêu âm mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.292",
        "display" : "Siêu âm mắt bằng siêu âm B",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.293",
        "display" : "Siêu âm mắt bằng siêu âm A tiếp xúc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.294",
        "display" : "Siêu âm mắt bằng siêu âm A nhúng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.242",
      "display" : "Chụp OCT bán phần trước nhãn cầu",
      "target" : [{
        "code" : "9.348",
        "display" : "Chụp OCT bán phần trước nhãn cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.243",
      "display" : "Chụp OCT bán phần sau nhãn cầu",
      "target" : [{
        "code" : "9.291",
        "display" : "Chụp OCT A",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.349",
        "display" : "Chụp OCT bán phần sau nhãn cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.244",
      "display" : "Chụp đáy mắt không huỳnh quang",
      "target" : [{
        "code" : "9.289",
        "display" : "Chụp đáy mắt không huỳnh quang (chụp ảnh đáy mắt)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.245",
      "display" : "Chụp đáy mắt RETCAM",
      "target" : [{
        "code" : "9.287",
        "display" : "Chụp đáy mắt RETCAM có tiêm thuốc cản quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.288",
        "display" : "Chụp đáy mắt RETCAM không tiêm thuốc cản quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.246",
      "display" : "Chụp mạch với ICG",
      "target" : [{
        "code" : "9.286",
        "display" : "Chụp mạch với indocyanine green (chụp mạch với ICG)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.248",
      "display" : "Chụp đĩa thị 3D",
      "target" : [{
        "code" : "9.350",
        "display" : "Chụp đĩa thị 3D",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.249",
      "display" : "Siêu âm bán phần trước",
      "target" : [{
        "code" : "9.295",
        "display" : "Siêu âm bán phần trước nhãn cầu (siêu âm UBM)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.25",
      "display" : "Điều trị glôcôm bằng Laser mống mắt chu biên",
      "target" : [{
        "code" : "9.144",
        "display" : "Mở mống mắt chu biên bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.250",
      "display" : "Test thử cảm giác giác mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.109",
        "display" : "Đánh giá cảm giác giác mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.251",
      "display" : "Test phát hiện khô mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.303",
        "display" : "Các nghiệm pháp phát hiện khô mắt trên lâm sàng (test Schirmer, BUT: thời gian vỡ phim nước mắt)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.252",
      "display" : "Nghiệm pháp phát hiện glôcôm",
      "target" : [{
        "code" : "9.355",
        "display" : "Nghiệm pháp phát hiện glôcôm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.253",
      "display" : "Đo thị trường trung tâm, thị trường ám điểm",
      "target" : [{
        "code" : "9.283",
        "display" : "Đo thị trường bằng thị trường kế tĩnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.284",
        "display" : "Đo thị trường bằng thị trường kế động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.254",
      "display" : "Đo thị trường chu biên",
      "target" : [{
        "code" : "9.283",
        "display" : "Đo thị trường bằng thị trường kế tĩnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.284",
        "display" : "Đo thị trường bằng thị trường kế động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.255",
      "display" : "Đo nhãn áp",
      "target" : [{
        "code" : "9.300",
        "display" : "Đo nhãn áp thường",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.301",
        "display" : "Đo nhãn áp bằng máy tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.256",
      "display" : "Đo sắc giác",
      "target" : [{
        "code" : "9.337",
        "display" : "Đo sắc giác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.257",
      "display" : "Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)",
      "target" : [{
        "code" : "9.336",
        "display" : "Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.258",
      "display" : "Đo khúc xạ máy",
      "target" : [{
        "code" : "9.271",
        "display" : "Đo khúc xạ bằng máy tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.259",
      "display" : "Đo khúc xạ giác mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.272",
        "display" : "Đo khúc xạ giác mạc bằng máy Javal",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.26",
      "display" : "Điều trị glôcôm bằng tạo hình mống mắt (Iridoplasty)",
      "target" : [{
        "code" : "9.145",
        "display" : "Tạo hình mống mắt bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.260",
      "display" : "Đo thị lực",
      "target" : [{
        "code" : "9.299",
        "display" : "Khám thích ứng sáng - tối",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.333",
        "display" : "Đo thị lực",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.261",
      "display" : "Thử kính",
      "target" : [{
        "code" : "9.334",
        "display" : "Thử kính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.262",
      "display" : "Đo độ lác",
      "target" : [{
        "code" : "9.339",
        "display" : "Đo độ lác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.263",
      "display" : "Xác định sơ đồ song thị",
      "target" : [{
        "code" : "9.340",
        "display" : "Xác định sơ đồ song thị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.264",
      "display" : "Đo biên độ điều tiết",
      "target" : [{
        "code" : "9.279",
        "display" : "Đo thuận năng điều tiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.280",
        "display" : "Đo tỷ lệ AC/A (điều tiết quy tụ/điều tiết)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.281",
        "display" : "Đo điều tiết tương đối âm (NRA) và điều tiết tương đối dương (PRA)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.343",
        "display" : "Đo biên độ điều tiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.265",
      "display" : "Đo thị giác 2 mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.344",
        "display" : "Đo thị giác 2 mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.266",
      "display" : "Đo độ sâu tiền phòng",
      "target" : [{
        "code" : "9.346",
        "display" : "Đo độ sâu tiền phòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.267",
      "display" : "Đo độ dày giác mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.321",
        "display" : "Đo độ dày giác mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.268",
      "display" : "Đo đường kính giác mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.320",
        "display" : "Đo đường kính giác mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.269",
      "display" : "Đếm tế bào nội mô giác mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.318",
        "display" : "Đếm tế bào nội mô giác mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.27",
      "display" : "Điều trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty)",
      "target" : [{
        "code" : "9.146",
        "display" : "Tạo hình vùng bè bằng laser (trabeculoplasty)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.147",
        "display" : "Khoan góc tiền phòng bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.270",
      "display" : "Chụp bản đồ giác mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.319",
        "display" : "Chụp bản đồ giác mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.272",
      "display" : "Điện chẩm kích thích",
      "target" : [{
        "code" : "9.298",
        "display" : "Đo điện chẩm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.273",
      "display" : "Điện võng mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.353",
        "display" : "Điện võng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.274",
      "display" : "Điện nhãn cầu",
      "target" : [{
        "code" : "9.354",
        "display" : "Điện nhãn cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.275",
      "display" : "Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "9.296",
        "display" : "Tính công suất thể thủy tinh nhân tạo bằng siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.297",
        "display" : "Tính công suất thể thủy tinh nhân tạo bằng máy đo quang học",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.276",
      "display" : "Đo độ lồi",
      "target" : [{
        "code" : "9.278",
        "display" : "Đo độ lồi nhãn cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.277",
      "display" : "Test thử nhược cơ",
      "target" : [{
        "code" : "1.153",
        "display" : "Kỹ thuật chẩn đoán nhược cơ bằng thuốc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.278",
      "display" : "Test kéo cơ cưỡng bức",
      "target" : [{
        "code" : "9.341",
        "display" : "Test kéo cơ cưỡng bức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.28",
      "display" : "Điều trị glôcôm bằng quang đông thể mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.179",
        "display" : "Quang đông thể mi xuyên củng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.180",
        "display" : "Phá hủy thể mi bằng laser nội nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.29",
      "display" : "Điều trị một số bệnh võng mạc bằng Laser (bệnh võng mạc tiểu đường, cao huyết áp, trẻ đẻ non…)",
      "target" : [{
        "code" : "9.223",
        "display" : "Quang đông tổn thương hắc võng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.224",
        "display" : "Gắn vết rách võng mạc bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.290",
      "display" : "Tiêm trong da; tiêm dưới da; tiêm bắp thịt",
      "target" : [{
        "code" : "17.233",
        "display" : "Tiêm bắp thuốc điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.193",
        "display" : "Tiêm bắp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.291",
      "display" : "Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch",
      "target" : [{
        "code" : "22.194",
        "display" : "Truyền tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.292",
      "display" : "Chụp mạch ký huỳnh quang",
      "target" : [{
        "code" : "9.285",
        "display" : "Chụp mạch huỳnh quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.294",
      "display" : "Chụp Angiography mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.285",
        "display" : "Chụp mạch huỳnh quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.286",
        "display" : "Chụp mạch với indocyanine green (chụp mạch với ICG)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.299",
      "display" : "Đặt ống silicon điều trị bệnh tắc lệ đạo bẩm sinh",
      "target" : [{
        "code" : "9.77",
        "display" : "Đặt ống silicon ống lệ mũi không dùng nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.81",
        "display" : "Đặt ống silicon ống lệ mũi có dùng nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.3",
      "display" : "Vá vỡ xương hốc mắt (thành dưới, thành trong có hoặc không dùng sụn sườn)",
      "target" : [{
        "code" : "9.238",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh vật liệu cấy ghép hốc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.244",
        "display" : "Mở hốc mắt có đặt vật liệu hốc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.262",
        "display" : "Phẫu thuật ghép xương tự thân tạo hình hốc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.263",
        "display" : "Vá vỡ thành xương hốc mắt bằng vật liệu nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.30",
      "display" : "Laser điều trị u nguyên bào võng mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.222",
        "display" : "Phá hủy u nguyên bào võng mạc bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.301",
      "display" : "Nút điểm lệ",
      "target" : [{
        "code" : "9.75",
        "display" : "Đặt nút bịt lỗ lệ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.306",
      "display" : "Rửa mắt bỏng hóa chất",
      "target" : [{
        "code" : "9.106",
        "display" : "Rửa cùng đồ kết mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.31",
      "display" : "Lạnh đông điều trị ung thư võng mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.221",
        "display" : "Phá hủy u nguyên bào võng mạc bằng lạnh đông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.32",
      "display" : "Mở bao sau đục bằng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "9.148",
        "display" : "Cắt bao sau bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.34",
      "display" : "Laser excimer điều trị tật khúc xạ",
      "target" : [{
        "code" : "9.128",
        "display" : "Phẫu thuật laser bề mặt (PRK, Trans PRK, Epi - LASIK) điều trị tật khúc xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.129",
        "display" : "Phẫu thuật laser bề mặt (PRK, Trans PRK, Epi - LASIK) điều trị lão thị",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.130",
        "display" : "Phẫu thuật Lasik điều trị lão thị",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.131",
        "display" : "Phẫu thuật Lasik điều trị tật khúc xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.35",
      "display" : "Laser femtosecond điều trị tật khúc xạ",
      "target" : [{
        "code" : "9.122",
        "display" : "Cắt giác mạc bằng laser trong ghép giác mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.125",
        "display" : "Phẫu thuật Relex Smile điều trị tật khúc xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.127",
        "display" : "Phẫu thuật Femto - lasik điều trị tật khúc xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.139",
        "display" : "Rạch giác mạc điều chỉnh loạn thị bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.36",
      "display" : "Laser femtosecond điều trị lão thị (PT: INTRACOR)",
      "target" : [{
        "code" : "9.126",
        "display" : "Phẫu thuật Femto - lasik điều trị lão thị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.37",
      "display" : "Bóc biểu mô giác mạc (xâm nhập dưới vạt) sau phẫu thuật Lasik",
      "target" : [{
        "code" : "9.91",
        "display" : "Bóc biểu mô xâm nhập dưới vạt giác mạc sau phẫu thuật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.38",
      "display" : "Điều trị sẹo giác mạc bằng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "9.123",
        "display" : "Gọt giác mạc bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.124",
        "display" : "Làm chắc nhu mô giác mạc bằng tia cực tím và riboflavin (UV corneal crosslinking)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.39",
      "display" : "Phẫu thuật độn củng mạc bằng collagen điều trị cận thị",
      "target" : [{
        "code" : "9.185",
        "display" : "Ấn độn collagen củng mạc điều trị cận thị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.4",
      "display" : "Phẫu thuật lấy thể thủy tinh (trong bao, ngoài bao, phaco) có hoặc không đặt IOL trên mắt độc nhất",
      "target" : [{
        "code" : "9.188",
        "display" : "Lấy thể thủy tinh trong bao",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.189",
        "display" : "Lấy thủy tinh thể ngoài bao có đặt thể thủy tinh nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.190",
        "display" : "Lấy thủy tinh thể ngoài bao không đặt thể thủy tinh nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.40",
      "display" : "Rạch giác mạc điều chỉnh loạn thị",
      "target" : [{
        "code" : "9.138",
        "display" : "Rạch giác mạc điều chỉnh loạn thị bằng dao",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.139",
        "display" : "Rạch giác mạc điều chỉnh loạn thị bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.41",
      "display" : "Lấy thể thủy tinh sa, lệch bằng phương pháp phaco, phối hợp cắt dịch kính có hoặc không đặt IOL",
      "target" : [{
        "code" : "9.194",
        "display" : "Phẫu thuật Phaco trong buồng dịch kính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.195",
        "display" : "Phẫu thuật phaco điều trị bệnh lệch thể thủy tinh có đặt thể thủy tinh nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.196",
        "display" : "Phẫu thuật phaco điều trị bệnh lệch thể thủy tinh không đặt thể thủy tinh nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.42",
      "display" : "Lấy thể thủy tinh sa, lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính có hoặc không cố định IOL",
      "target" : [{
        "code" : "9.188",
        "display" : "Lấy thể thủy tinh trong bao",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.43",
      "display" : "Cắt thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không cố định IOL",
      "target" : [{
        "code" : "9.212",
        "display" : "Cắt thể thủy tinh và dịch kính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.44",
      "display" : "Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL",
      "target" : [{
        "code" : "9.189",
        "display" : "Lấy thủy tinh thể ngoài bao có đặt thể thủy tinh nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.190",
        "display" : "Lấy thủy tinh thể ngoài bao không đặt thể thủy tinh nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.45",
      "display" : "Phẫu thuật thể thủy tinh bằng phaco và femtosecond có hoặc không đặt IOL",
      "target" : [{
        "code" : "9.193",
        "display" : "Phẫu thuật Phaco có sử dụng femtosecond laser có đặt thể thủy tinh nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.46",
      "display" : "Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính)",
      "target" : [{
        "code" : "9.199",
        "display" : "Đặt thể thủy tinh nhân tạo thì 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.47",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL có hoặc không cắt DK",
      "target" : [{
        "code" : "9.197",
        "display" : "Chỉnh, xoay thể thủy tinh nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.198",
        "display" : "Lấy thể thủy tinh nhân tạo phần trước nhãn cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.48",
      "display" : "Đặt IOL trên mắt cận thị (Phakic)",
      "target" : [{
        "code" : "9.137",
        "display" : "Đặt kính nội nhãn ở mắt còn thể thủy tinh (Phakic)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.49",
      "display" : "Phẫu thuật cố định IOL thì hai + cắt dịch kính",
      "target" : [{
        "code" : "9.202",
        "display" : "Cố định thể thủy tinh nhân tạo vào chân mống mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.203",
        "display" : "Cố định thể thủy tinh nhân tạo vào củng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.5",
      "display" : "Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc không đặt IOL",
      "target" : [{
        "code" : "9.191",
        "display" : "Phẫu thuật Phaco điều trị bệnh đục thể thủy tinh có đặt thể thủy tinh nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.192",
        "display" : "Phẫu thuật Phaco điều trị bệnh đục thể thủy tinh không đặt thể thủy tinh nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.50",
      "display" : "Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử",
      "target" : [{
        "code" : "9.151",
        "display" : "Cắt bỏ tổn thương mống mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.51",
      "display" : "Mở bao sau bằng phẫu thuật",
      "target" : [{
        "code" : "9.158",
        "display" : "Cắt bao sau bằng phẫu thuật",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.159",
        "display" : "Cắt dịch kính trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.52",
      "display" : "Cắt chỉ bằng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "9.169",
        "display" : "Cắt chỉ khâu vạt củng mạc bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.53",
      "display" : "Ghép giác mạc xuyên",
      "target" : [{
        "code" : "9.121",
        "display" : "Ghép giác mạc xuyên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.54",
      "display" : "Ghép giác mạc lớp",
      "target" : [{
        "code" : "9.118",
        "display" : "Ghép giác mạc lớp trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.119",
        "display" : "Ghép giác mạc nội mô không kèm nhu mô",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.120",
        "display" : "Ghép giác mạc nội mô kèm nhu mô",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.55",
      "display" : "Ghép giác mạc có vành củng mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.324",
        "display" : "Ghép giác mạc có vành củng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.56",
      "display" : "Ghép giác mạc tự thân",
      "target" : [{
        "code" : "9.323",
        "display" : "Ghép giác mạc tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.57",
      "display" : "Ghép nội mô giác mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.119",
        "display" : "Ghép giác mạc nội mô không kèm nhu mô",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.120",
        "display" : "Ghép giác mạc nội mô kèm nhu mô",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.58",
      "display" : "Ghép củng mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.326",
        "display" : "Ghép củng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.59",
      "display" : "Ghép giác mạc nhân tạo",
      "target" : [{
        "code" : "9.325",
        "display" : "Ghép giác mạc nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.60",
      "display" : "Ghép vòng căng/hoặc thấu kính trong nhu mô giác mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.132",
        "display" : "Đặt vòng trong nhu mô giác mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.134",
        "display" : "Phẫu thuật tạo đường hầm giác mạc bằng laser để đặt vòng căng giác mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.61",
      "display" : "Nối thông lệ mũi có hoặc không đặt ống silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa",
      "target" : [{
        "code" : "9.84",
        "display" : "Nối thông túi lệ mũi qua đường rạch da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.86",
        "display" : "Nối thông hồ lệ - mũi qua đường rạch da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.88",
        "display" : "Sửa miệng nối sau phẫu thuật nối thông túi lệ - mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.62",
      "display" : "Nối thông lệ mũi nội soi",
      "target" : [{
        "code" : "9.82",
        "display" : "Rút ống silicon đường lệ có dùng nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.87",
        "display" : "Nối thông hồ lệ - mũi có dùng nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.89",
        "display" : "Nối thông túi lệ mũi có dùng nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.63",
      "display" : "Phẫu thuật mở rộng điểm lệ",
      "target" : [{
        "code" : "9.72",
        "display" : "Mở rộng lỗ lệ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.73",
        "display" : "Mở lỗ lệ ngược dòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.74",
        "display" : "Đặt nút nong lỗ lệ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.75",
        "display" : "Đặt nút bịt lỗ lệ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.64",
      "display" : "Phẫu thuật đặt ống silicon lệ quản - ống lệ mũi",
      "target" : [{
        "code" : "9.77",
        "display" : "Đặt ống silicon ống lệ mũi không dùng nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.79",
        "display" : "Đặt ống silicon lệ quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.81",
        "display" : "Đặt ống silicon ống lệ mũi có dùng nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.65",
      "display" : "Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa",
      "target" : [{
        "code" : "9.111",
        "display" : "Cắt mộng đơn có ghép kết mạc, màng sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.112",
        "display" : "Cắt mộng kép có ghép kết mạc, màng sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.113",
        "display" : "Cắt mộng đơn thuần không ghép kết mạc, màng sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.114",
        "display" : "Cắt mộng tái phát có áp thuốc chống chuyển hóa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.66",
      "display" : "Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học",
      "target" : [{
        "code" : "9.111",
        "display" : "Cắt mộng đơn có ghép kết mạc, màng sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.112",
        "display" : "Cắt mộng kép có ghép kết mạc, màng sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.113",
        "display" : "Cắt mộng đơn thuần không ghép kết mạc, màng sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.67",
      "display" : "Phẫu thuật ghép màng sinh học bề mặt nhãn cầu",
      "target" : [{
        "code" : "9.98",
        "display" : "Ghép tế bào gốc điều trị bệnh lý bề mặt nhãn cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.99",
        "display" : "Ghép màng sinh học bề mặt nhãn cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.68",
      "display" : "Gọt giác mạc đơn thuần",
      "target" : [{
        "code" : "9.359",
        "display" : "Gọt giác mạc đơn thuần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.69",
      "display" : "Ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.100",
        "display" : "Dán keo điều trị thủng giác mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.70",
      "display" : "Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối",
      "target" : [{
        "code" : "9.310",
        "display" : "Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.71",
      "display" : "Lấy dị vật hốc mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.23",
        "display" : "Lấy dị vật mi mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.239",
        "display" : "Phẫu thuật lấy vật liệu cấy ghép hốc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.329",
        "display" : "Lấy dị vật hốc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.72",
      "display" : "Lấy dị vật trong củng mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.183",
        "display" : "Lấy dị vật củng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.73",
      "display" : "Lấy dị vật tiền phòng",
      "target" : [{
        "code" : "9.142",
        "display" : "Lấy dị vật phần trước nhãn cầu không dùng nam châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.74",
      "display" : "Lấy dị vật nội nhãn bằng nam châm",
      "target" : [{
        "code" : "9.206",
        "display" : "Lấy dị vật phần sau nhãn cầu bằng nam châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.75",
      "display" : "Cắt mống mắt quang học có hoặc không tách dính phức tạp",
      "target" : [{
        "code" : "9.150",
        "display" : "Cắt mống mắt quang học",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.76",
      "display" : "Vá da, niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầu",
      "target" : [{
        "code" : "9.36",
        "display" : "Tái tạo toàn bộ cùng đồ bằng mảnh ghép tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.77",
      "display" : "Cố định màng xương tạo cùng đồ",
      "target" : [{
        "code" : "9.34",
        "display" : "Tái tạo toàn bộ mi bằng mảnh ghép tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.78",
      "display" : "Cố định bao tenon tạo cùng đồ dưới",
      "target" : [{
        "code" : "9.96",
        "display" : "Tái tạo cùng đồ kết mạc với vạt ghép rời",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.97",
        "display" : "Tái tạo cùng đồ kết mạc không ghép",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.79",
      "display" : "Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.6",
        "display" : "Khâu nối lệ quản đứt do chấn thương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.80",
      "display" : "Sinh thiết tổ chức mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.8",
        "display" : "Phẫu thuật sinh thiết mi mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.9",
        "display" : "Sinh thiết mi mắt bằng thủ thuật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.81",
      "display" : "Sinh thiết tổ chức hốc mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.250",
        "display" : "Sinh thiết hốc mắt bằng phẫu thuật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.82",
      "display" : "Sinh thiết tổ chức kết mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.107",
        "display" : "Sinh thiết vùng rìa giác mạc để nuôi cấy tạo tấm biểu mô",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.108",
        "display" : "Sinh thiết niêm mạc má để nuôi cấy tạo tấm biểu mô",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.317",
        "display" : "Sinh thiết tổ chức kết mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.83",
      "display" : "Cắt u da mi không ghép",
      "target" : [{
        "code" : "9.12",
        "display" : "Cắt tổn thương của mi mắt (một phần chiều dày của mi)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.84",
      "display" : "Cắt u mi cả bề dày không ghép",
      "target" : [{
        "code" : "9.13",
        "display" : "Cắt tổn thương ở mi mắt (toàn bộ chiều dày)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.332",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u bờ mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.86",
      "display" : "Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da",
      "target" : [{
        "code" : "9.55",
        "display" : "Tạo hình mi bằng vạt sụn - kết mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.87",
      "display" : "Cắt u mi cả bề dày ghép niêm mạc cứng của vòm miệng và chuyển vạt da",
      "target" : [{
        "code" : "9.34",
        "display" : "Tái tạo toàn bộ mi bằng mảnh ghép tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.38",
        "display" : "Ghép niêm mạc miệng điều trị một số bất thường mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.56",
        "display" : "Tạo hình mi bằng ghép niêm mạc cứng của vòm miệng và chuyển vạt da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.88",
      "display" : "Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép",
      "target" : [{
        "code" : "9.90",
        "display" : "Cắt tổn thương hoặc tổ chức kết mạc, giác mạc không ghép",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.89",
      "display" : "Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.110",
        "display" : "Cắt tổn thương kết mạc, giác mạc có ghép",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.90",
      "display" : "Cắt u tiền phòng",
      "target" : [{
        "code" : "9.140",
        "display" : "Cắt u, nang tiền phòng không sử dụng chất chống chuyển hoá",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.143",
        "display" : "Cắt u, nang tiền phòng có sử dụng chất chống chuyển hoá",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.92",
      "display" : "Tiêm cortison điều trị u máu",
      "target" : [{
        "code" : "9.306",
        "display" : "Tiêm hóa chất, thuốc điều trị trong mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.93",
      "display" : "Điều trị u máu bằng hóa chất",
      "target" : [{
        "code" : "9.306",
        "display" : "Tiêm hóa chất, thuốc điều trị trong mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.94",
      "display" : "Áp lạnh điều trị u máu mi, kết mạc, hốc mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.16",
        "display" : "Phá hủy tổn thương mi mắt bằng lạnh đông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.18",
        "display" : "Phá hủy tổn thương kết mạc bằng lạnh đông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.356",
        "display" : "Áp lạnh điều trị u máu mi, kết mạc, hốc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.95",
      "display" : "Laser điều trị u máu mi, kết mạc, hốc mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.15",
        "display" : "Phá hủy tổn thương mi mắt bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.17",
        "display" : "Phá hủy tổn thương kết mạc bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.96",
      "display" : "Cắt u hốc mắt có hoặc không mở xương hốc mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.237",
        "display" : "Cắt u hốc mắt có mở xương qua đường rạch da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.245",
        "display" : "Cắt u hốc mắt không mở xương qua đường rạch da hoặc kết mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.246",
        "display" : "Cắt bỏ tổn thương hốc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.97",
      "display" : "Nạo vét tổ chức hốc mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.330",
        "display" : "Nạo vét tổ chức hốc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.98",
      "display" : "Trích mủ mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.20",
        "display" : "Chích máu hoặc Chích mủ mi mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.260",
        "display" : "Chích máu hốc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.331",
        "display" : "Chích mủ hốc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "14.99",
      "display" : "Ghép mỡ điều trị lõm mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.240",
        "display" : "Phẫu thuật ghép mỡ điều trị lõm mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.163",
        "display" : "Phẫu thuật ghép trung bì mỡ tự thân điều trị lõm mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.1",
      "display" : "Cấy điện cực ốc tai (cấy ốc tai điện tử)",
      "target" : [{
        "code" : "10.1",
        "display" : "Cấy điện cực ốc tai (cấy ốc tai điện tử)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.5",
        "display" : "Phẫu thuật thay ốc tai điện tử",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.94",
        "display" : "Phẫu thuật rút điện cực ốc tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.100",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi bằng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "11.44",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi bằng Laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.101",
      "display" : "Phẫu thuật tịt lỗ mũi sau bẩm sinh",
      "target" : [{
        "code" : "11.45",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị tịt cửa mũi sau bẩm sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.102",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt vách mũi xoang",
      "target" : [{
        "code" : "11.38",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt vách mũi xoang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.104",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa",
      "target" : [{
        "code" : "11.46",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.106",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "11.47",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.107",
      "display" : "Phẫu thuật cuốn mũi dưới bằng sóng cao tần",
      "target" : [{
        "code" : "11.48",
        "display" : "Phẫu thuật cuốn mũi dưới bằng Coblator",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.109",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới",
      "target" : [{
        "code" : "11.49",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.11",
      "display" : "Phẫu thuật giảm áp dây VII",
      "target" : [{
        "code" : "1.106",
        "display" : "Phẫu thuật giảm áp toàn bộ dây VII (đoạn I, II, III)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.110",
      "display" : "Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi",
      "target" : [{
        "code" : "11.50",
        "display" : "Phẫu thuật bịt lỗ thủng vách ngăn mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.111",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi",
      "target" : [{
        "code" : "11.51",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.112",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn",
      "target" : [{
        "code" : "11.52",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.113",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi",
      "target" : [{
        "code" : "11.53",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.114",
      "display" : "Phẫu thuật chấn thương xoang trán",
      "target" : [{
        "code" : "11.54",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương vùng xoang trán",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.261",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương trán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.116",
      "display" : "Phẫu thuật vỡ xoang hàm",
      "target" : [{
        "code" : "11.56",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình xoang hàm do chấn thương",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.262",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy/vỡ xoang hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.118",
      "display" : "Phẫu thuật chấn thương xoang sàng- hàm",
      "target" : [{
        "code" : "11.57",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương vùng sàng hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.262",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy/vỡ xoang hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.119",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình ổ mắt",
      "target" : [{
        "code" : "11.259",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy bờ dưới ổ mắt và sàn ổ mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.120",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm trên",
      "target" : [{
        "code" : "11.271",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.121",
      "display" : "Phẫu thuật chấn thương xương gò má",
      "target" : [{
        "code" : "11.260",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gò má - cung tiếp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.122",
      "display" : "Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng",
      "target" : [{
        "code" : "11.58",
        "display" : "Phẫu thuật nâng khối mũi sàng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.59",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương vùng khối mũi sàng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.123",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương",
      "target" : [{
        "code" : "11.60",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.125",
      "display" : "Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc",
      "target" : [{
        "code" : "11.22",
        "display" : "Phẫu thuật mở xoang hàm đường ngoài (Caldwell-Luc)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.126",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi dẫn lưu túi lệ",
      "target" : [{
        "code" : "11.61",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi dẫn lưu túi lệ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.128",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới",
      "target" : [{
        "code" : "11.62",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.130",
      "display" : "Đốt điện cuốn mũi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "11.63",
        "display" : "Đốt điện cuốn mũi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.131",
      "display" : "Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "11.64",
        "display" : "Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.77",
        "display" : "Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.132",
      "display" : "Bẻ cuốn mũi",
      "target" : [{
        "code" : "11.65",
        "display" : "Nội soi bẻ cuốn mũi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.133",
      "display" : "Nội soi bẻ cuốn mũi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "11.65",
        "display" : "Nội soi bẻ cuốn mũi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.134",
      "display" : "Nâng xương chính mũi sau chấn thương",
      "target" : [{
        "code" : "11.66",
        "display" : "Nâng xương chính mũi sau chấn thương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.136",
      "display" : "Nội soi sinh thiết u hốc mũi",
      "target" : [{
        "code" : "11.67",
        "display" : "Nội soi sinh thiết u hốc mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.69",
        "display" : "Nội soi sinh thiết u vùng mũi xoang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.137",
      "display" : "Nội soi sinh thiết u vòm",
      "target" : [{
        "code" : "11.68",
        "display" : "Nội soi sinh thiết u vòm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.138",
      "display" : "Chọc rửa xoang hàm",
      "target" : [{
        "code" : "11.70",
        "display" : "Chọc rửa xoang hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.139",
      "display" : "Phương pháp Proetz",
      "target" : [{
        "code" : "11.71",
        "display" : "Hút rửa rửa mũi xoang theo phương pháp Proetz",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.14",
      "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu não thất",
      "target" : [{
        "code" : "1.3",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu não thất ra ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.140",
      "display" : "Nhét bấc mũi sau",
      "target" : [{
        "code" : "11.72",
        "display" : "Nhét bấc mũi sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.141",
      "display" : "Nhét bấc mũi trước",
      "target" : [{
        "code" : "11.73",
        "display" : "Nhét bấc mũi trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.142",
      "display" : "Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu",
      "target" : [{
        "code" : "11.74",
        "display" : "Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.143",
      "display" : "Lấy dị vật mũi",
      "target" : [{
        "code" : "11.75",
        "display" : "Lấy dị vật mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.144",
      "display" : "Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê",
      "target" : [{
        "code" : "11.76",
        "display" : "Nội soi lấy dị vật mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.145",
      "display" : "Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (bạc nitrat)",
      "target" : [{
        "code" : "11.77",
        "display" : "Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.146",
      "display" : "Rút meche, rút merocel hốc mũi",
      "target" : [{
        "code" : "11.78",
        "display" : "Rút vật liệu cầm máu hốc mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.147",
      "display" : "Hút rửa mũi, xoang sau mổ",
      "target" : [{
        "code" : "11.79",
        "display" : "Hút rửa mũi, xoang sau mổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.80",
        "display" : "Hút rửa mũi dưới nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.148",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình họng màn hầu lưỡi gà (UPPP)",
      "target" : [{
        "code" : "11.84",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình màn hầu điều trị ngủ ngáy và ngừng thở khi ngủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.149",
      "display" : "Phẫu thuật cắt Amidan",
      "target" : [{
        "code" : "11.81",
        "display" : "Phẫu thuật cắt Amidan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.15",
      "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu áp xe não do tai",
      "target" : [{
        "code" : "1.10",
        "display" : "Phẫu thuật chọc hút áp xe não tiểu não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.150",
      "display" : "Phẫu thuật cắt Amidan bằng sóng cao tần",
      "target" : [{
        "code" : "11.82",
        "display" : "Phẫu thuật cắt Amidan bằng máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.153",
      "display" : "Nạo VA",
      "target" : [{
        "code" : "11.86",
        "display" : "Nạo VA gây tê",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.154",
      "display" : "Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản",
      "target" : [{
        "code" : "11.87",
        "display" : "Phẫu thuật nạo VA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.156",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng máy (gây mê)",
      "target" : [{
        "code" : "11.88",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.158",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê)",
      "target" : [{
        "code" : "11.90",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.159",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/hố lưỡi thanh thiệt",
      "target" : [{
        "code" : "11.91",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt nang họng miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.92",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/hố lưỡi thanh thiệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.206",
        "display" : "Phẫu thuật lấy nang rò giáp lưỡi thể đáy lưỡi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.16",
      "display" : "Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não",
      "target" : [{
        "code" : "10.12",
        "display" : "Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.160",
      "display" : "Phẫu thuật dính mép trước dây thanh",
      "target" : [{
        "code" : "11.93",
        "display" : "Phẫu thuật tách dính mép trước dây thanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.161",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh",
      "target" : [{
        "code" : "11.94",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh có tạo vạt niêm mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.162",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi bơm chất làm đầy dây thanh",
      "target" : [{
        "code" : "11.95",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tăng thể tích dây thanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.102",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tiêm thuốc vào u hạt thanh quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.247",
        "display" : "Tiêm Botulinum Toxin dây thanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.163",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình thanh quản điều trị liệt dây thanh",
      "target" : [{
        "code" : "11.96",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình thanh quản điều trị liệt dây thanh một bên tư thế mở",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.165",
      "display" : "Phẫu thuật treo sụn phễu",
      "target" : [{
        "code" : "11.97",
        "display" : "Phẫu thuật treo sụn phễu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.166",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê)",
      "target" : [{
        "code" : "11.98",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản lấy bỏ tổn thương dây thanh bằng ống soi cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.167",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/polyp/hạt xơ/u hạt dây thanh bằng ống soi mềm gây tê",
      "target" : [{
        "code" : "11.99",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản lấy bỏ tổn thương dây thanh bằng ống soi mềm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.168",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma, kén hơi thanh quản,…) (gây tê/gây mê)",
      "target" : [{
        "code" : "11.101",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi vi phẫu bóc nấm thanh quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.103",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u nhú thanh quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.17",
      "display" : "Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên",
      "target" : [{
        "code" : "10.13",
        "display" : "Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.170",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "11.104",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u thanh quản bằng Laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.105",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u thanh quản bằng sóng cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.171",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt ung thư thanh quản bằng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "11.106",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thanh quản do ung thư bằng Laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.173",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh bằng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "11.107",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dây thanh trong điều trị liệt dây thanh hai bên tư thế khép",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.108",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh bằng Laser điều trị liệt dây thanh hai bên tư thế khép",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.174",
      "display" : "Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê)",
      "target" : [{
        "code" : "11.140",
        "display" : "Phẫu thuật mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.175",
      "display" : "Phẫu thuật mở khí quản thể khó (trẻ sơ sinh, sau xạ trị, u vùng cổ, K tuyến giáp,…)",
      "target" : [{
        "code" : "11.139",
        "display" : "Phẫu thuật mở khí quản thể khó",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.176",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê",
      "target" : [{
        "code" : "11.141",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.177",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống mềm gây tê/gây mê",
      "target" : [{
        "code" : "11.142",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống mềm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.178",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống cứng gây tê/gây mê",
      "target" : [{
        "code" : "11.239",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.179",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống mềm gây tê/gây mê",
      "target" : [{
        "code" : "11.144",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống mềm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.18",
      "display" : "Phẫu thuật xương chũm trong áp xe não do tai",
      "target" : [{
        "code" : "10.14",
        "display" : "Phẫu thuật tai xương chũm trong áp xe não do tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.181",
      "display" : "Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent",
      "target" : [{
        "code" : "11.146",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.182",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản có stent",
      "target" : [{
        "code" : "11.145",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi nong, đặt stent hẹp thanh khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.185",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng mảnh ghép sụn",
      "target" : [{
        "code" : "11.148",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng mảnh ghép sụn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.186",
      "display" : "Nối khí quản tận - tận",
      "target" : [{
        "code" : "11.149",
        "display" : "Nối khí quản tận - tận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.187",
      "display" : "Phẫu thuật trong mềm sụn thanh quản",
      "target" : [{
        "code" : "11.150",
        "display" : "Phẫu thuật vi phẫu cắt nẹp phễu thanh thiệt 2 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.188",
      "display" : "Kỹ thuật đặt van phát âm",
      "target" : [{
        "code" : "11.151",
        "display" : "Phẫu thuật đặt van phát âm sau cắt thanh quản toàn phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.189",
      "display" : "Phẫu thuật chấn thương thanh khí quản",
      "target" : [{
        "code" : "11.152",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình khí quản và thanh quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.19",
      "display" : "Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp",
      "target" : [{
        "code" : "10.15",
        "display" : "Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.190",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình thanh quản sau chấn thương",
      "target" : [{
        "code" : "11.153",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình thanh quản sau chấn thương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.191",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình khí quản sau chấn thương",
      "target" : [{
        "code" : "11.154",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình khí quản sau chấn thương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.192",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi chỉnh hình khí quản sau chấn thương",
      "target" : [{
        "code" : "11.155",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi chỉnh hình khí quản sau chấn thương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.193",
      "display" : "Nội soi nong hẹp thực quản",
      "target" : [{
        "code" : "11.156",
        "display" : "Nội soi nong hẹp thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.158",
        "display" : "Phẫu thuật đặt dẫn lưu họng thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.194",
      "display" : "Phẫu thuật cắt u sàn miệng",
      "target" : [{
        "code" : "11.109",
        "display" : "Phẫu thuật cắt nang sàn miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.290",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u sàn miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.294",
        "display" : "Phẫu thuật cắt nang dạng bì sàn miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.195",
      "display" : "Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má",
      "target" : [{
        "code" : "11.231",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.232",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u niêm mạc má do ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.196",
      "display" : "Phẫu thuật cắt u lưỡi phần lưỡi di động",
      "target" : [{
        "code" : "11.112",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u lưỡi (phần lưỡi di động)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.234",
        "display" : "Phẫu thuật cắt lưỡi phần di động do ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.289",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u lưỡi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.197",
      "display" : "Phẫu thuật cắt một phần đáy lưỡi",
      "target" : [{
        "code" : "11.114",
        "display" : "Phẫu thuật cắt một phần đáy lưỡi qua đường miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.115",
        "display" : "Phẫu thuật cắt ung thư đáy lưỡi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.289",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u lưỡi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.198",
      "display" : "Nội soi nong hẹp thực quản có stent",
      "target" : [{
        "code" : "11.157",
        "display" : "Nội soi nong hẹp thực quản có stent",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.199",
      "display" : "Nội soi bơm rửa đường hô hấp qua nội khí quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.78",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm không sinh thiết ở người bệnh có ống nội khí quản hoặc mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.2",
      "display" : "Phẫu thuật cấy máy trợ thính đường xương",
      "target" : [{
        "code" : "10.2",
        "display" : "Phẫu thuật cấy trợ thính đường xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.20",
      "display" : "Phẫu thuật xương chũm đơn thuần",
      "target" : [{
        "code" : "10.16",
        "display" : "Phẫu thuật mở xương chũm đơn thuần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.200",
      "display" : "Nội soi bơm rửa khí phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.91",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.201",
      "display" : "Laser điều trị Amidan hốc mủ",
      "target" : [{
        "code" : "11.116",
        "display" : "Phẫu thuật đốt Laser điều trị các tổn thương vùng họng miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.202",
      "display" : "Phẫu thuật Laser cắt u nang lành tính đáy lưỡi, hạ họng, màn hầu, Amidan",
      "target" : [{
        "code" : "11.117",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u lành tính vùng họng bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.187",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt ung thư hạ họng bằng Laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.229",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u vùng họng miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.204",
      "display" : "Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng",
      "target" : [{
        "code" : "11.308",
        "display" : "Phẫu thuật lấy sỏi tuyến nước bọt mang tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.205",
      "display" : "Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng",
      "target" : [{
        "code" : "11.306",
        "display" : "Phẫu thuật lấy sỏi tuyến nước bọt dưới hàm đường trong miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.206",
      "display" : "Trích áp xe sàn miệng",
      "target" : [{
        "code" : "11.118",
        "display" : "Chích áp xe sàn miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.207",
      "display" : "Trích áp xe quanh Amidan",
      "target" : [{
        "code" : "11.119",
        "display" : "Chích áp xe quanh Amiđan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.208",
      "display" : "Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA",
      "target" : [{
        "code" : "11.120",
        "display" : "Cầm máu sau phẫu thuật cắt Amidan hoặc nạo VA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.209",
      "display" : "Cắt phanh lưỡi",
      "target" : [{
        "code" : "11.111",
        "display" : "Cắt phanh lưỡi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.21",
      "display" : "Phẫu thuật tiệt căn xương chũm",
      "target" : [{
        "code" : "10.17",
        "display" : "Phẫu thuật mở tiệt căn xương chũm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.211",
      "display" : "Sinh thiết u họng miệng",
      "target" : [{
        "code" : "11.134",
        "display" : "Sinh thiết u họng miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.212",
      "display" : "Lấy dị vật họng miệng",
      "target" : [{
        "code" : "11.121",
        "display" : "Lấy dị vật họng miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.124",
        "display" : "Chấm họng (làm thuốc vùng họng)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.213",
      "display" : "Lấy dị vật hạ họng",
      "target" : [{
        "code" : "11.122",
        "display" : "Lấy dị vật hạ họng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.214",
      "display" : "Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng",
      "target" : [{
        "code" : "11.123",
        "display" : "Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.215",
      "display" : "Đốt họng hạt bằng nhiệt",
      "target" : [{
        "code" : "11.250",
        "display" : "Đốt họng hạt bằng nhiệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.218",
      "display" : "Bơm thuốc thanh quản",
      "target" : [{
        "code" : "11.100",
        "display" : "Nội soi thanh quản chấm thuốc chống dính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.125",
        "display" : "Bơm thuốc thanh quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.219",
      "display" : "Đặt nội khí quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.75",
        "display" : "Đặt nội khí quản một nòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.22",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm",
      "target" : [{
        "code" : "10.18",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi mở tiệt căn xương chũm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.220",
      "display" : "Thay canuyn",
      "target" : [{
        "code" : "11.159",
        "display" : "Thay ống mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.222",
      "display" : "Khí dung mũi họng",
      "target" : [{
        "code" : "11.126",
        "display" : "Khí dung mũi họng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.223",
      "display" : "Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê",
      "target" : [{
        "code" : "11.127",
        "display" : "Chích áp xe thành sau họng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.224",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản",
      "target" : [{
        "code" : "11.160",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.225",
      "display" : "Nội soi hoạt nghiệm thanh quản",
      "target" : [{
        "code" : "11.128",
        "display" : "Nội soi hoạt nghiệm thanh quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.226",
      "display" : "Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê",
      "target" : [{
        "code" : "11.129",
        "display" : "Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.227",
      "display" : "Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê",
      "target" : [{
        "code" : "11.130",
        "display" : "Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.306",
        "display" : "Lượng giá nuốt bằng nội soi ống mềm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.228",
      "display" : "Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê",
      "target" : [{
        "code" : "11.131",
        "display" : "Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.229",
      "display" : "Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê",
      "target" : [{
        "code" : "11.132",
        "display" : "Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.23",
      "display" : "Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên",
      "target" : [{
        "code" : "10.19",
        "display" : "Phẫu thuật mở tiệt căn xương chũm cải biên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.230",
      "display" : "Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê",
      "target" : [{
        "code" : "11.133",
        "display" : "Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.231",
      "display" : "Nội soi hạ họng ống mềm sinh thiết u gây tê",
      "target" : [{
        "code" : "11.240",
        "display" : "Nội soi hạ họng ống mềm sinh thiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.232",
      "display" : "Nội soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê",
      "target" : [{
        "code" : "11.241",
        "display" : "Nội soi thực quản ống cứng chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.233",
      "display" : "Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê",
      "target" : [{
        "code" : "11.242",
        "display" : "Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.234",
      "display" : "Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê",
      "target" : [{
        "code" : "11.243",
        "display" : "Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.235",
      "display" : "Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê",
      "target" : [{
        "code" : "11.244",
        "display" : "Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.236",
      "display" : "Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê",
      "target" : [{
        "code" : "11.245",
        "display" : "Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.237",
      "display" : "Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê",
      "target" : [{
        "code" : "11.246",
        "display" : "Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.238",
      "display" : "Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê",
      "target" : [{
        "code" : "11.162",
        "display" : "Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.239",
      "display" : "Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê",
      "target" : [{
        "code" : "11.161",
        "display" : "Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.24",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm cải biên",
      "target" : [{
        "code" : "10.20",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi mở tiệt căn xương chũm cải biên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.240",
      "display" : "Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê",
      "target" : [{
        "code" : "11.135",
        "display" : "Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.241",
      "display" : "Nội soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê",
      "target" : [{
        "code" : "11.136",
        "display" : "Nội soi thanh quản ống mềm lấy dị vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.242",
      "display" : "Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê",
      "target" : [{
        "code" : "11.137",
        "display" : "Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.243",
      "display" : "Nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê",
      "target" : [{
        "code" : "11.138",
        "display" : "Nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.25",
      "display" : "Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa",
      "target" : [{
        "code" : "10.21",
        "display" : "Phẫu thuật mở tiệt căn xương chũm cải biên, chỉnh hình tai giữa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.250",
      "display" : "Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê",
      "target" : [{
        "code" : "3.146",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.251",
      "display" : "Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán gây tê",
      "target" : [{
        "code" : "3.90",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.252",
      "display" : "Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê",
      "target" : [{
        "code" : "3.102",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.253",
      "display" : "Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây mê]",
      "target" : [{
        "code" : "3.96",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm qua mặt nạ thanh quản lấy dị vật phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.139",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.254",
      "display" : "Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê",
      "target" : [{
        "code" : "3.147",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.255",
      "display" : "Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết u gây tê",
      "target" : [{
        "code" : "3.93",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết u hoặc niêm mạc phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.256",
      "display" : "Phẫu thuật khâu nối thần kinh ngoại biên vùng mặt cổ",
      "target" : [{
        "code" : "11.163",
        "display" : "Phẫu thuật khâu nối thần kinh ngoại biên vùng mặt cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.257",
      "display" : "Phẫu thuật thắt động mạch cảnh ngoài",
      "target" : [{
        "code" : "11.164",
        "display" : "Phẫu thuật thắt động mạch cảnh ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.258",
      "display" : "Phẫu thuật thắt tĩnh mạch cảnh trong",
      "target" : [{
        "code" : "11.165",
        "display" : "Phẫu thuật thắt tĩnh mạch cảnh trong",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.26",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm",
      "target" : [{
        "code" : "10.22",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.260",
      "display" : "Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây thần kinh VII đoạn ngoài sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.213",
        "display" : "Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây thần kinh VII (đoạn ngoài sọ)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.178",
        "display" : "Phẫu thuật phục hồi tái tạo dây thần kinh VII đoạn ngoài sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.261",
      "display" : "Phẫu thuật nối dây thần kinh VII trong xương chũm",
      "target" : [{
        "code" : "11.179",
        "display" : "Phẫu thuật nối dây thần kinh VII trong xương chũm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.262",
      "display" : "Phẫu thuật vùng chân bướm hàm",
      "target" : [{
        "code" : "11.180",
        "display" : "Phẫu thuật lấy tổn thương vùng chân bướm hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.263",
      "display" : "Phẫu thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới có tái tạo",
      "target" : [{
        "code" : "11.181",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới có tái tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.182",
        "display" : "Phẫu thuật mở xương hàm dưới cắt họng miệng do ung thư có tái tạo bằng vạt da cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.264",
      "display" : "Phẫu thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới không có tái tạo",
      "target" : [{
        "code" : "11.167",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới không tái tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.168",
        "display" : "Phẫu thuật cắt ung thư đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới không tái tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.265",
      "display" : "Phẫu thuật cắt u hạ họng/đáy lưỡi theo đường trên xương móng",
      "target" : [{
        "code" : "11.169",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u hạ họng/đáy lưỡi theo đường trên xương móng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.266",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình họng, màn hầu bằng vạt cơ - niêm mạc thành sau họng",
      "target" : [{
        "code" : "11.251",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình họng - màn hầu bằng vạt cơ - niêm mạc thành sau họng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.267",
      "display" : "Phẫu thuật phục hồi tổn thương phức tạp miệng, họng bằng vạt cân cơ",
      "target" : [{
        "code" : "11.252",
        "display" : "Phẫu thuật phục hồi tổn thương phức tạp miệng, họng bằng vạt cân cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.268",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình họng, màn hầu sau cắt u ác tính",
      "target" : [{
        "code" : "11.184",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết thiếu họng - màn hầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.269",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình lưỡi sau cắt u ác tính",
      "target" : [{
        "code" : "11.166",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình lưỡi sau cắt u ác tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.27",
      "display" : "Mở sào bào",
      "target" : [{
        "code" : "10.23",
        "display" : "Mở sào bào",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.270",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình họng - thực quản sau cắt u ác tính",
      "target" : [{
        "code" : "11.185",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết thiếu họng - thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.271",
      "display" : "Phẫu thuật cắt hạ họng bán phần",
      "target" : [{
        "code" : "11.186",
        "display" : "Phẫu thuật cắt hạ họng bán phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.188",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt ung thư hạ họng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.272",
      "display" : "Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản bán phần có tạo hình",
      "target" : [{
        "code" : "11.189",
        "display" : "Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản bán phần có tạo hình",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.273",
      "display" : "Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản toàn phần",
      "target" : [{
        "code" : "11.190",
        "display" : "Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản toàn phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.274",
      "display" : "Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần",
      "target" : [{
        "code" : "11.191",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.275",
      "display" : "Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần đứng",
      "target" : [{
        "code" : "11.192",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần đứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.276",
      "display" : "Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần ngang trên thanh môn",
      "target" : [{
        "code" : "11.193",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần ngang trên thanh môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.278",
      "display" : "Phẫu thuật mở sụn giáp cắt dây thanh",
      "target" : [{
        "code" : "11.194",
        "display" : "Phẫu thuật mở sụn giáp cắt dây thanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.279",
      "display" : "Nạo vét hạch cổ tiệt căn",
      "target" : [{
        "code" : "7.36",
        "display" : "Phẫu thuật nạo vét hạch cổ tiệt căn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "7.86",
        "display" : "Phẫu thuật nạo vét hạch cổ tiệt căn (một bên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.28",
      "display" : "Mở sào bào, thượng nhĩ",
      "target" : [{
        "code" : "10.24",
        "display" : "Mở sào bào - thượng nhĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.30",
        "display" : "Phẫu thuật mở thượng nhĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.280",
      "display" : "Nạo vét hạch cổ chọn lọc",
      "target" : [{
        "code" : "7.35",
        "display" : "Phẫu thuật nạo vét hạch cổ chọn lọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.281",
      "display" : "Nạo vét hạch cổ chức năng",
      "target" : [{
        "code" : "7.37",
        "display" : "Nạo vét hạch cổ chức năng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.282",
      "display" : "Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai, bảo tồn dây VII",
      "target" : [{
        "code" : "11.212",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai - bảo tồn dây VII",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.283",
      "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII",
      "target" : [{
        "code" : "11.301",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến nước bọt mang tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.284",
      "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm",
      "target" : [{
        "code" : "11.296",
        "display" : "Phẫu thuật cắt nang tuyến nước bọt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.302",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến nước bọt dưới hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.303",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến nước bọt dưới lưỡi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.285",
      "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến giáp toàn phần",
      "target" : [{
        "code" : "6.18",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.286",
      "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến giáp gần toàn phần",
      "target" : [{
        "code" : "6.17",
        "display" : "Phẫu thuật cắt gần toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.287",
      "display" : "Phẫu thuật cắt thùy giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.7",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.288",
      "display" : "Phẫu thuật cắt mỏm trâm theo đường miệng",
      "target" : [{
        "code" : "11.195",
        "display" : "Phẫu thuật cắt mỏm trâm theo đường miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.289",
      "display" : "Phẫu thuật khối u khoảng bên họng",
      "target" : [{
        "code" : "11.215",
        "display" : "Phẫu thuật lấy khối u khoảng bên họng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.29",
      "display" : "Mở sào bào thượng nhĩ, vá nhĩ",
      "target" : [{
        "code" : "10.25",
        "display" : "Mở sào bào, thượng nhĩ, vá nhĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.31",
        "display" : "Phẫu thuật mở xương chũm, hòm nhĩ kiểm tra, chỉnh hình tai giữa thì hai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.290",
      "display" : "Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe",
      "target" : [{
        "code" : "11.196",
        "display" : "Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.198",
        "display" : "Chích rạch áp xe rò xoang lê",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.291",
      "display" : "Phẫu thuật rò sống mũi",
      "target" : [{
        "code" : "11.199",
        "display" : "Phẫu thuật lấy đường rò sống mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.292",
      "display" : "Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi",
      "target" : [{
        "code" : "11.207",
        "display" : "Phẫu thuật lấy nang rò giáp lưỡi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.295",
        "display" : "Phẫu thuật cắt ống giáp móng lưỡi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.294",
      "display" : "Phẫu thuật rò khe mang I có bộc lộ dây VII",
      "target" : [{
        "code" : "11.201",
        "display" : "Phẫu thuật lấy đường rò khe mang I có bộc lộ dây VII sử dụng máy dò thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.295",
      "display" : "Phẫu thuật lấy nang rò khe mang II",
      "target" : [{
        "code" : "11.202",
        "display" : "Phẫu thuật lấy nang rò khe mang II",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.293",
        "display" : "Phẫu thuật cắt rò nang khe mang vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.296",
      "display" : "Phẫu thuật rò xoang lê",
      "target" : [{
        "code" : "11.203",
        "display" : "Phẫu thuật lấy đường rò xoang lê",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.204",
        "display" : "Phẫu thuật lấy đường rò khớp ức đòn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.208",
        "display" : "Phẫu thuật khâu đóng rò ống ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.297",
      "display" : "Phẫu thuật túi thừa Zenker",
      "target" : [{
        "code" : "4.260",
        "display" : "Phẫu thuật túi thừa Zenker",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.298",
      "display" : "Phẫu thuật cắt kén hơi thanh quản",
      "target" : [{
        "code" : "11.209",
        "display" : "Phẫu thuật cắt kén hơi thanh quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.299",
      "display" : "Phẫu thuật mở lại hốc mổ cầm máu sau phẫu thuật vùng đầu cổ",
      "target" : [{
        "code" : "11.42",
        "display" : "Phẫu thuật cầm máu sau phẫu thuật vùng đầu mặt cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.386",
        "display" : "Phẫu thuật cầm máu tại chỗ sau phẫu thuật đầu cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.3",
      "display" : "Phẫu thuật đặt điện cực tai giữa",
      "target" : [{
        "code" : "10.3",
        "display" : "Phẫu thuật đặt điện cực tai giữa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.30",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình tai giữa",
      "target" : [{
        "code" : "10.26",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình tai giữa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.29",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa bằng sụn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.30",
        "display" : "Phẫu thuật mở thượng nhĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.301",
      "display" : "Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ",
      "target" : [{
        "code" : "11.170",
        "display" : "Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.176",
        "display" : "Khâu vết thương phần mềm trên 5 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.177",
        "display" : "Khâu vết thương phần mềm trên 5 cm vùng đầu, mặt, cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.270",
        "display" : "Khâu cầm máu vết thương vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.302",
      "display" : "Cắt chỉ sau phẫu thuật",
      "target" : [{
        "code" : "11.171",
        "display" : "Cắt chỉ sau phẫu thuật",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.16",
        "display" : "Cắt chỉ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.303",
      "display" : "Thay băng vết mổ",
      "target" : [{
        "code" : "11.172",
        "display" : "Thay băng vết mổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.193",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ chiều dài từ > 50 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.194",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.195",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ chiều dài từ 15cm đến 30 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.196",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ chiều dài < 15cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.197",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ nhiễm trùng chiều dài > 50cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.198",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ nhiễm trùng chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.199",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ nhiễm trùng chiều dài từ 15 cm đến 30 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.200",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ nhiễm trùng chiều dài < 15 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.73",
        "display" : "Thay băng vết thương sau cắt lọc hoại tử trên 10 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.74",
        "display" : "Thay băng vết thương sau cắt lọc hoại tử dưới 10 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.306",
      "display" : "Phẫu thuật thẩm mỹ căng da trán",
      "target" : [{
        "code" : "16.407",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi căng da trán",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.573",
        "display" : "Phẫu thuật căng da trán tối thiểu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.574",
        "display" : "Phẫu thuật căng da trán toàn bộ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.31",
      "display" : "Chỉnh hình tai giữa có tái tạo chuỗi xương con",
      "target" : [{
        "code" : "10.27",
        "display" : "Chỉnh hình tai giữa có tái tạo chuỗi xương con",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.310",
      "display" : "Phẫu thuật thẩm mỹ hạ sống mũi gồ",
      "target" : [{
        "code" : "16.368",
        "display" : "Phẫu thuật hạ sống mũi gồ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.318",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng vạt da",
      "target" : [{
        "code" : "16.54",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng vạt tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.32",
      "display" : "Chỉnh hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con",
      "target" : [{
        "code" : "10.28",
        "display" : "Chỉnh hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.325",
      "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ các túi mỡ mi mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.60",
        "display" : "Lấy mỡ dưới da mi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.61",
        "display" : "Lấy mỡ dưới da mi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.316",
        "display" : "Phẫu thuật thừa mỡ ổ mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.326",
      "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ da thừa mi mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.59",
        "display" : "Cắt da thừa mi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.327",
      "display" : "Phẫu thuật tái tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng vạt da, cân cơ, xương",
      "target" : [{
        "code" : "11.337",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình niêm mạc miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.329",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình mặt do liệt dây VII",
      "target" : [{
        "code" : "16.220",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình liệt mặt do dây VII bằng kỹ thuật treo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.33",
      "display" : "Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/lấy tổn thương, lấy dị vật",
      "target" : [{
        "code" : "10.32",
        "display" : "Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra hoặc lấy dị vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.48",
        "display" : "Sinh thiết tai giữa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.64",
        "display" : "Phẫu thuật mở hòm nhĩ lấy u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.65",
        "display" : "Nội soi mở hòm nhĩ lấy cholesteatoma tai giữa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.330",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình vùng mặt thiểu sản",
      "target" : [{
        "code" : "16.188",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh nửa mặt bằng ghép mỡ Coleman",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.189",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.399",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh nửa mặt bằng chất làm đầy",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.400",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng chất làm đầy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.331",
      "display" : "Phẫu thuật cắt u da vùng mặt",
      "target" : [{
        "code" : "16.112",
        "display" : "Cắt u da lành tính vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.332",
      "display" : "Phẫu thuật sửa sẹo xấu vùng cổ, mặt bằng vạt da",
      "target" : [{
        "code" : "11.340",
        "display" : "Phẫu thuật sửa sẹo môi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.334",
      "display" : "Phẫu thuật căng da cổ",
      "target" : [{
        "code" : "16.578",
        "display" : "Phẫu thuật căng da cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.335",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình vá khe hở vòm miệng bằng vạt tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "11.338",
        "display" : "Phẫu thuật đóng lỗ thủng vòm miệng bằng vạt tại chỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.339",
        "display" : "Phẫu thuật đóng lỗ thủng vòm miệng bằng vạt lưỡi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.336",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bằng vạt thành sau họng",
      "target" : [{
        "code" : "11.333",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vòm miệng bằng vạt thành hầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.335",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vòm miệng ngắn bằng vạt xoay đẩy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.339",
      "display" : "Phẫu thuật thẩm mỹ làm dày môi",
      "target" : [{
        "code" : "16.592",
        "display" : "Phẫu thuật làm dày môi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.593",
        "display" : "Phẫu thuật kéo dài môi trên trong hở lợi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.34",
      "display" : "Vá nhĩ đơn thuần",
      "target" : [{
        "code" : "10.33",
        "display" : "Vá nhĩ đơn thuần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.341",
      "display" : "Phẫu thuật thẩm mỹ làm to cằm nhỏ, lẹm",
      "target" : [{
        "code" : "16.442",
        "display" : "Phẫu thuật cắt chỉnh cằm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.342",
      "display" : "Phẫu thuật thẩm mỹ thu nhỏ cằm to",
      "target" : [{
        "code" : "16.442",
        "display" : "Phẫu thuật cắt chỉnh cằm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.344",
      "display" : "Phẫu thuật thẩm mỹ căng da mặt",
      "target" : [{
        "code" : "16.408",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi căng da trán, căng da mặt, căng da cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.575",
        "display" : "Phẫu thuật căng da mặt bán phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.576",
        "display" : "Phẫu thuật căng da mặt toàn phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.577",
        "display" : "Phẫu thuật căng da mặt cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.346",
      "display" : "Phẫu thuật lấy sụn vách ngăn mũi làm vật liệu ghép tự thân",
      "target" : [{
        "code" : "16.366",
        "display" : "Phẫu thuật lấy sụn vách ngăn mũi làm vật liệu ghép tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.35",
      "display" : "Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi",
      "target" : [{
        "code" : "10.34",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi vá nhĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.350",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da",
      "target" : [{
        "code" : "16.296",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.355",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình thu nhỏ vành tai",
      "target" : [{
        "code" : "16.410",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình thu nhỏ vành tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.356",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình vành tai cụp",
      "target" : [{
        "code" : "16.411",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vành tai cụp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.357",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình vành tai vùi",
      "target" : [{
        "code" : "16.412",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vành tai vùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.358",
      "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài (ác tính)",
      "target" : [{
        "code" : "10.39",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bán phần xương thái dương",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.41",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u xương ống tai ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.359",
      "display" : "Phẫu thuật cắt Amidan bằng plasma",
      "target" : [{
        "code" : "11.83",
        "display" : "Phẫu thuật cắt Amidan bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.36",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ",
      "target" : [{
        "code" : "10.35",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.360",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng plasma (gây mê)",
      "target" : [{
        "code" : "11.89",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.361",
      "display" : "Phẫu thuật cắt u vùng họng miệng",
      "target" : [{
        "code" : "11.230",
        "display" : "Phẫu thuật cắt lồi xương khẩu cái cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.364",
      "display" : "Phẫu thuật cắt ung thư sàn miệng",
      "target" : [{
        "code" : "11.200",
        "display" : "Phẫu thuật cắt ung thư sàn miệng giai đoạn sớm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.366",
      "display" : "Khâu lỗ thủng thực quản",
      "target" : [{
        "code" : "4.11",
        "display" : "Khâu lỗ thủng hoặc vết thương thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.368",
      "display" : "Chích áp xe vùng đầu cổ",
      "target" : [{
        "code" : "10.93",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu áp xe vùng sau tai, vùng thái dương mỏm tiếp điều trị viêm tai xương chũm cấp xuất ngoại",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.173",
        "display" : "Chích áp xe vùng đầu cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.174",
        "display" : "Phẫu thuật chích áp xe vách ngăn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.369",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt phần giữa xương hàm trên trong ung thư sàng hàm",
      "target" : [{
        "code" : "11.253",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt phần giữa xương hàm trên trong ung thư sàng hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.370",
      "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ xương hàm trên trong ung thư sàng hàm",
      "target" : [{
        "code" : "11.222",
        "display" : "Phẫu thuật cắt gần toàn bộ xương hàm trên kèm tạo vạt da cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.223",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ xương hàm trên kèm tạo vạt da cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.224",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ xương hàm trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.371",
      "display" : "Phẫu thuật cắt ung thư Amidan sử dụng dao siêu âm/dao hàn mô, hàn mạch/Laser",
      "target" : [{
        "code" : "11.85",
        "display" : "Phẫu thuật cắt Amidan bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.227",
        "display" : "Phẫu thuật cắt màn hầu khẩu cái do ung thư có tái tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.228",
        "display" : "Phẫu thuật cắt màn hầu khẩu cái do ung thư không tái tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.372",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u máu hạ họng - thanh quản bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "11.211",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u máu hạ họng - thanh quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.373",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản bằng Laser (gây tê/gây mê)",
      "target" : [{
        "code" : "11.143",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản bằng Laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.147",
        "display" : "Phẫu thuật cắt sẹo hẹp thanh khí quản bằng Laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.374",
      "display" : "Phẫu thuật cắt u lưỡi phần lưỡi di động bằng dao siêu âm/Laser",
      "target" : [{
        "code" : "11.113",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u lưỡi (phần lưỡi di động) bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.233",
        "display" : "Phẫu thuật cắt ung thư lưỡi phần di động bằng Laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.380",
      "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII sử dụng dao siêu âm/hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "11.213",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.382",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt tuyến giáp sử dụng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.42",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.384",
      "display" : "Phẫu thuật rò khe mang I có bộc lộ dây VII sử dụng máy dò thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "1.171",
        "display" : "Thủ thuật thăm dò thần kinh bằng máy trong mổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.385",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang xâm lấn nền sọ sử dụng định vị",
      "target" : [{
        "code" : "11.217",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang xâm lấn nền sọ sử dụng định vị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.386",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi mũi xoang có sử dụng định vị",
      "target" : [{
        "code" : "11.27",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi mũi xoang có sử dụng định vị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.388",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u vùng hố yên sử dụng định vị",
      "target" : [{
        "code" : "11.218",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u vùng hố yên sử dụng định vị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.39",
      "display" : "Phẫu thuật lấy u thần kinh thính giác đường xuyên mê nhĩ",
      "target" : [{
        "code" : "10.11",
        "display" : "Phẫu thuật lấy u thần kinh thính giác đường xuyên mê nhĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.390",
      "display" : "Phẫu thuật cắt ung thư hốc mắt xâm lấn các xoang mặt",
      "target" : [{
        "code" : "11.220",
        "display" : "Phẫu thuật lấy hốc mắt do ung thư xâm lấn các xoang mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.391",
      "display" : "Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị vật (dị vật thực quản, hỏa khí…)",
      "target" : [{
        "code" : "11.197",
        "display" : "Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.214",
        "display" : "Phẫu thuật mở cổ bên lấy tổn thương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.393",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi đóng lỗ rò xoang lê bằng Laser/nhiệt",
      "target" : [{
        "code" : "11.205",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi đóng lỗ rò xoang lê bằng Laser/nhiệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.394",
      "display" : "Phẫu thuật rút ống nong/T-tube sau chỉnh hình sẹo hẹp thanh/khí quản",
      "target" : [{
        "code" : "11.110",
        "display" : "Phẫu thuật lấy thiết bị sau chỉnh hình sẹo hẹp thanh hoặc khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.396",
      "display" : "Đo điện thính giác thân não (ABR)",
      "target" : [{
        "code" : "1.180",
        "display" : "Kỹ thuật ghi điện thế gợi thính giác bằng điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.4",
      "display" : "Phẫu thuật khoét mê nhĩ",
      "target" : [{
        "code" : "10.4",
        "display" : "Phẫu thuật khoét mê nhĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.40",
      "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u cuộn cảnh",
      "target" : [{
        "code" : "10.36",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u cuộn cảnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.40",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn phần xương thái dương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.402",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt các u vùng hố yên qua đường mũi",
      "target" : [{
        "code" : "1.255",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy u sọ hầu qua xoang bướm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.41",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình ống tai ngoài thiểu sản",
      "target" : [{
        "code" : "10.37",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình ống tai ngoài thiểu sản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.42",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống tai ngoài",
      "target" : [{
        "code" : "10.38",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống tai ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.67",
        "display" : "Nong ống tai ngoài 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.43",
      "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài",
      "target" : [{
        "code" : "10.42",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.44",
      "display" : "Mở lại hốc mổ giải quyết các biến chứng sau phẫu thuật",
      "target" : [{
        "code" : "10.43",
        "display" : "Mở lại hốc mổ tai xương chũm giải quyết các biến chứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.68",
        "display" : "Bơm rửa hoặc thay dẫn lưu hốc mổ áp xe não do tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.45",
      "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai",
      "target" : [{
        "code" : "10.44",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ nang vành tai/ sau tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.46",
      "display" : "Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ",
      "target" : [{
        "code" : "10.46",
        "display" : "Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.47",
      "display" : "Cắt bỏ vành tai thừa",
      "target" : [{
        "code" : "10.45",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ vành tai thừa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.48",
      "display" : "Đặt ống thông khí màng nhĩ",
      "target" : [{
        "code" : "10.47",
        "display" : "Đặt ống thông khí màng nhĩ 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.95",
        "display" : "Phẫu thuật rút ống thông khí tai giữa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.49",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ",
      "target" : [{
        "code" : "10.49",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.5",
      "display" : "Phẫu thuật mở túi nội dịch",
      "target" : [{
        "code" : "10.6",
        "display" : "Phẫu thuật mở túi nội dịch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.50",
      "display" : "Trích rạch màng nhĩ",
      "target" : [{
        "code" : "10.50",
        "display" : "Chích rạch màng nhĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.71",
        "display" : "Tiêm thuốc xuyên màng nhĩ 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.97",
        "display" : "Tiêm Gentamicin hòm nhĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.51",
      "display" : "Khâu vết rách vành tai",
      "target" : [{
        "code" : "10.51",
        "display" : "Khâu vết rách vành tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.52",
      "display" : "Bơm hơi vòi nhĩ",
      "target" : [{
        "code" : "10.52",
        "display" : "Bơm hơi vòi nhĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.53",
      "display" : "Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai",
      "target" : [{
        "code" : "10.53",
        "display" : "Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.54",
      "display" : "Lấy dị vật tai",
      "target" : [{
        "code" : "10.54",
        "display" : "Lấy dị vật tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.55",
      "display" : "Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê]",
      "target" : [{
        "code" : "10.55",
        "display" : "Nội soi lấy dị vật tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.56",
      "display" : "Chọc hút dịch vành tai",
      "target" : [{
        "code" : "10.56",
        "display" : "Chọc hút dịch vành tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.72",
        "display" : "Chích rạch dẫn lưu tụ dịch vành tai 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.57",
      "display" : "Trích nhọt ống tai ngoài",
      "target" : [{
        "code" : "10.57",
        "display" : "Chích nhọt ống tai ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.58",
      "display" : "Làm thuốc tai",
      "target" : [{
        "code" : "10.58",
        "display" : "Làm thuốc tai sau phẫu thuật dưới kính hiển vi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.59",
        "display" : "Làm thuốc tai sau phẫu thuật dưới nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.60",
        "display" : "Làm thuốc tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.66",
        "display" : "Đặt vật liệu cầm máu tai 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.59",
      "display" : "Lấy nút biểu bì ống tai ngoài",
      "target" : [{
        "code" : "10.61",
        "display" : "Lấy nút biểu bì ống tai ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.6",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị rò mê nhĩ",
      "target" : [{
        "code" : "10.7",
        "display" : "Phẫu thuật bít lấp lỗ rò mê nhĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.61",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh Vidienne",
      "target" : [{
        "code" : "11.2",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh Vidienne",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.248",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt/đốt thần kinh mũi sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.62",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi vùng chân bướm hàm",
      "target" : [{
        "code" : "11.3",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi vùng chân bướm hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.63",
      "display" : "Phẫu thuật vùng hố dưới thái dương",
      "target" : [{
        "code" : "11.4",
        "display" : "Phẫu thuật vùng hố dưới thái dương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.64",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi thắt/đốt động mạch bướm khẩu cái",
      "target" : [{
        "code" : "11.5",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi thắt/đốt động mạch bướm khẩu cái",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.65",
      "display" : "Phẫu thuật thắt động mạch hàm trong",
      "target" : [{
        "code" : "11.8",
        "display" : "Phẫu thuật thắt động mạch hàm trong",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.66",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi thắt động mạch hàm trong",
      "target" : [{
        "code" : "11.9",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi thắt động mạch hàm trong",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.67",
      "display" : "Phẫu thuật thắt động mạch sàng",
      "target" : [{
        "code" : "11.6",
        "display" : "Phẫu thuật thắt động mạch sàng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.68",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi thắt động mạch sàng",
      "target" : [{
        "code" : "11.7",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi thắt động mạch sàng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.69",
      "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu áp xe ổ mắt",
      "target" : [{
        "code" : "11.10",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu áp xe ổ mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.11",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe ổ mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.7",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị rò dịch não tủy ở tai",
      "target" : [{
        "code" : "10.8",
        "display" : "Phẫu thuật bít lấp lỗ rò dịch não tủy ở tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.70",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.308",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.71",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi giảm áp thần kinh thị giác",
      "target" : [{
        "code" : "1.222",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi giảm áp thần kinh thị giác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.72",
      "display" : "Phẫu thuật bít lấp rò dịch não tủy ở mũi",
      "target" : [{
        "code" : "11.12",
        "display" : "Phẫu thuật bít lấp rò dịch não tủy ở mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.73",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi bít lấp rò dịch não tủy ở mũi",
      "target" : [{
        "code" : "11.13",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi bít lấp rò dịch não tủy ở mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.14",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị não, màng não vùng mũi xoang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.74",
      "display" : "Phẫu thuật xoang trán đường ngoài (phẫu thuật Jacques)",
      "target" : [{
        "code" : "11.15",
        "display" : "Phẫu thuật mở xoang trán đường ngoài (phẫu thuật Jacques)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.17",
        "display" : "Phẫu thuật mở xoang trán theo đường ngoài có nội soi hỗ trợ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.75",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi mở xoang trán",
      "target" : [{
        "code" : "11.16",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi mở xoang trán",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.17",
        "display" : "Phẫu thuật mở xoang trán theo đường ngoài có nội soi hỗ trợ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.18",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi mở lỗ thông xoang trán (Lothrop cải tiến)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.55",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi dẫn lưu và đặt ống nong xoang trán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.77",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng",
      "target" : [{
        "code" : "11.19",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.78",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm",
      "target" : [{
        "code" : "11.20",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.33",
        "display" : "Mở xoang hàm theo đường trước ống lệ lấy u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.79",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm",
      "target" : [{
        "code" : "11.21",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.8",
      "display" : "Phẫu thuật vùng đỉnh xương đá",
      "target" : [{
        "code" : "10.9",
        "display" : "Phẫu thuật lấy tổn thương vùng đỉnh xương đá",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.81",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi",
      "target" : [{
        "code" : "11.23",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.25",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính hốc mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.82",
      "display" : "Phẫu thuật cắt polyp mũi bằng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "11.24",
        "display" : "Phẫu thuật cắt polyp mũi bằng Laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.83",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi mở khe giữa",
      "target" : [{
        "code" : "11.26",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.84",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm",
      "target" : [{
        "code" : "11.26",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.85",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang",
      "target" : [{
        "code" : "11.35",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.86",
      "display" : "Phẫu thuật cắt u nang răng sinh, u nang sàn mũi",
      "target" : [{
        "code" : "11.28",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy nang sàn mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.29",
        "display" : "Phẫu thuật lấy nang sàn mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.88",
      "display" : "Phẫu thuật cắt phần giữa xương hàm trong ung thư sàng hàm",
      "target" : [{
        "code" : "11.30",
        "display" : "Phẫu thuật cắt phần giữa xương hàm trong ung thư sàng hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.32",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần xương hàm trên do ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.221",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần xương hàm trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.225",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bán phần xương hàm trên kèm tạo vạt da cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.226",
        "display" : "Phẫu thuật cắt phần dưới xương hàm trên có tái tạo bằng vạt da mũi má",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.89",
      "display" : "Phẫu thuật ung thư sàng hàm phối hợp nội soi",
      "target" : [{
        "code" : "11.31",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần xương hàm trên phối hợp mở cạnh mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.9",
      "display" : "Phẫu thuật cắt u dây thần kinh VII",
      "target" : [{
        "code" : "10.10",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u dây thần kinh VII",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.90",
      "display" : "Phẫu thuật mở cạnh mũi",
      "target" : [{
        "code" : "11.34",
        "display" : "Phẫu thuật mở cạnh mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.91",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang",
      "target" : [{
        "code" : "11.36",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u nhú mũi xoang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.210",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy u mũi xoang có cắt phần trong xương hàm trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.219",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy u xơ sinh xương mũi xoang phối hợp mở cạnh mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.92",
      "display" : "Phẫu thuật cắt u xơ mạch vòm họng theo đường ngoài",
      "target" : [{
        "code" : "11.39",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u xơ mạch vòm họng theo đường ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.93",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u xơ mạch vòm mũi họng",
      "target" : [{
        "code" : "11.40",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u xơ mạch vòm mũi họng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.94",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u vùng vòm mũi họng",
      "target" : [{
        "code" : "11.37",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u vùng vòm mũi họng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.95",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u tuyến yên qua đường mũi",
      "target" : [{
        "code" : "6.1",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u tuyến yên qua đường xương bướm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "6.110",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u tuyến yên qua đường mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.96",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u thần kinh khứu giác",
      "target" : [{
        "code" : "1.185",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u thần kinh khứu giác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.97",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi",
      "target" : [{
        "code" : "11.41",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "15.99",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi",
      "target" : [{
        "code" : "11.43",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.1",
      "display" : "Phẫu thuật dịch chuyển dây thần kinh răng dưới để cấy ghép implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.384",
        "display" : "Phẫu thuật dịch chuyển dây thần kinh răng dưới để cấy ghép Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.428",
        "display" : "Phẫu thuật tách xương và cấy ghép Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.100",
      "display" : "Cầu sứ kim loại quý gắn bằng cement trên Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.453",
        "display" : "Phục hình cầu/chụp gắn bằng cement trên Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.101",
      "display" : "Cầu sứ toàn phần gắn bằng cement trên Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.453",
        "display" : "Phục hình cầu/chụp gắn bằng cement trên Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.102",
      "display" : "Hàm giả toàn phần dạng cúc bấm tựa trên Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.343",
        "display" : "Lắp phục hình hàm mặt trên Implant",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.545",
        "display" : "Phục hình mất răng bằng hàm giả tháo lắp lưu giữ bằng nam châm/cúc bấm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.103",
      "display" : "Hàm giả toàn phần dạng thanh ngang tựa trên Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.544",
        "display" : "Phục hình mất răng bằng hàm giả tháo lắp tựa trên thanh ngang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.104",
      "display" : "Chụp nhựa",
      "target" : [{
        "code" : "11.527",
        "display" : "Phục hình thân răng bằng cầu, chụp nhựa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.105",
      "display" : "Chụp kim loại",
      "target" : [{
        "code" : "11.528",
        "display" : "Phục hình thân răng bằng cầu, chụp hợp kim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.107",
      "display" : "Chụp hợp kim thường cẩn sứ",
      "target" : [{
        "code" : "11.531",
        "display" : "Phục hình thân răng bằng cầu, chụp hợp kim phủ sứ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.533",
        "display" : "Phục hình thân răng bằng chốt liền chụp hợp kim phủ sứ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.108",
      "display" : "Chụp hợp kim Titanium cẩn sứ",
      "target" : [{
        "code" : "11.531",
        "display" : "Phục hình thân răng bằng cầu, chụp hợp kim phủ sứ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.533",
        "display" : "Phục hình thân răng bằng chốt liền chụp hợp kim phủ sứ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.109",
      "display" : "Chụp sứ toàn phần",
      "target" : [{
        "code" : "11.534",
        "display" : "Phục hình thân răng bằng cầu, chụp sứ toàn phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.537",
        "display" : "Phục hình thân răng bằng chốt liền chụp toàn sứ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.538",
        "display" : "Phục hồi thân răng một thì bằng chụp toàn sứ sử dụng công nghệ CAD/CAM",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.11",
      "display" : "Cấy ghép Implant tức thì sau nhổ răng",
      "target" : [{
        "code" : "11.421",
        "display" : "Phẫu thuật cấy ghép Implant nha khoa tức thì sau nhổ răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.110",
      "display" : "Chụp kim loại quý cẩn sứ",
      "target" : [{
        "code" : "11.531",
        "display" : "Phục hình thân răng bằng cầu, chụp hợp kim phủ sứ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.533",
        "display" : "Phục hình thân răng bằng chốt liền chụp hợp kim phủ sứ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.111",
      "display" : "Chụp sứ Cercon",
      "target" : [{
        "code" : "11.534",
        "display" : "Phục hình thân răng bằng cầu, chụp sứ toàn phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.538",
        "display" : "Phục hồi thân răng một thì bằng chụp toàn sứ sử dụng công nghệ CAD/CAM",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.112",
      "display" : "Cầu nhựa",
      "target" : [{
        "code" : "11.527",
        "display" : "Phục hình thân răng bằng cầu, chụp nhựa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.113",
      "display" : "Cầu hợp kim thường",
      "target" : [{
        "code" : "11.528",
        "display" : "Phục hình thân răng bằng cầu, chụp hợp kim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.115",
      "display" : "Cầu kim loại cẩn sứ",
      "target" : [{
        "code" : "11.531",
        "display" : "Phục hình thân răng bằng cầu, chụp hợp kim phủ sứ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.532",
        "display" : "Phục hình mất răng bằng cầu dán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.116",
      "display" : "Cầu hợp kim Titanium cẩn sứ",
      "target" : [{
        "code" : "11.531",
        "display" : "Phục hình thân răng bằng cầu, chụp hợp kim phủ sứ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.532",
        "display" : "Phục hình mất răng bằng cầu dán",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.533",
        "display" : "Phục hình thân răng bằng chốt liền chụp hợp kim phủ sứ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.117",
      "display" : "Cầu kim loại quý cẩn sứ",
      "target" : [{
        "code" : "11.531",
        "display" : "Phục hình thân răng bằng cầu, chụp hợp kim phủ sứ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.532",
        "display" : "Phục hình mất răng bằng cầu dán",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.533",
        "display" : "Phục hình thân răng bằng chốt liền chụp hợp kim phủ sứ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.118",
      "display" : "Cầu sứ toàn phần",
      "target" : [{
        "code" : "11.534",
        "display" : "Phục hình thân răng bằng cầu, chụp sứ toàn phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.119",
      "display" : "Cầu sứ Cercon",
      "target" : [{
        "code" : "11.534",
        "display" : "Phục hình thân răng bằng cầu, chụp sứ toàn phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.120",
      "display" : "Chốt cùi đúc kim loại",
      "target" : [{
        "code" : "11.529",
        "display" : "Tái tạo cùi răng bằng chốt đúc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.530",
        "display" : "Phục hình thân răng bằng chốt liền chụp hợp kim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.121",
      "display" : "Cùi đúc Titanium",
      "target" : [{
        "code" : "11.529",
        "display" : "Tái tạo cùi răng bằng chốt đúc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.530",
        "display" : "Phục hình thân răng bằng chốt liền chụp hợp kim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.122",
      "display" : "Cùi đúc kim loại quý",
      "target" : [{
        "code" : "11.529",
        "display" : "Tái tạo cùi răng bằng chốt đúc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.530",
        "display" : "Phục hình thân răng bằng chốt liền chụp hợp kim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.126",
      "display" : "Inlay/Onlay sứ toàn phần",
      "target" : [{
        "code" : "11.536",
        "display" : "Tạo chốt cùi đúc sứ để phục hình răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.128",
      "display" : "Veneer sứ toàn phần",
      "target" : [{
        "code" : "11.535",
        "display" : "Phục hình thẩm mỹ răng bằng Veneer sứ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.129",
      "display" : "Hàm giả tháo lắp bán phần nền nhựa thường",
      "target" : [{
        "code" : "11.539",
        "display" : "Phục hình mất răng bằng hàm giả tháo lắp bán phần nền nhựa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.547",
        "display" : "Làm nút bịt trong điều trị mở thông nang xương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.13",
      "display" : "Phẫu thuật đặt lưới Titanium tái tạo xương có hướng dẫn",
      "target" : [{
        "code" : "11.429",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo xương có hướng dẫn để cấy ghép Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.434",
        "display" : "Tái tạo xương có hướng dẫn điều trị tiêu xương quanh Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.130",
      "display" : "Hàm giả tháo lắp toàn phần nền nhựa thường",
      "target" : [{
        "code" : "11.541",
        "display" : "Phục hình mất răng bằng hàm giả toàn phần nền nhựa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.131",
      "display" : "Hàm giả tháo lắp bán phần nền nhựa dẻo",
      "target" : [{
        "code" : "11.539",
        "display" : "Phục hình mất răng bằng hàm giả tháo lắp bán phần nền nhựa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.132",
      "display" : "Hàm giả tháo lắp toàn phần nền nhựa dẻo",
      "target" : [{
        "code" : "11.541",
        "display" : "Phục hình mất răng bằng hàm giả toàn phần nền nhựa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.133",
      "display" : "Hàm khung kim loại",
      "target" : [{
        "code" : "11.540",
        "display" : "Phục hình mất răng bằng hàm khung hợp kim",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.543",
        "display" : "Phục hình mất răng từng phần bằng hàm giả tháo lắp có khớp nối chính xác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.134",
      "display" : "Hàm khung Titanium",
      "target" : [{
        "code" : "11.540",
        "display" : "Phục hình mất răng bằng hàm khung hợp kim",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.543",
        "display" : "Phục hình mất răng từng phần bằng hàm giả tháo lắp có khớp nối chính xác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.135",
      "display" : "Máng hở mặt nhai",
      "target" : [{
        "code" : "11.546",
        "display" : "Làm máng phẫu thuật gãy xương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.252",
        "display" : "Kỹ thuật cố định khoang miệng trong xạ trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.136",
      "display" : "Điều trị thói quen nghiến răng bằng máng",
      "target" : [{
        "code" : "11.548",
        "display" : "Đặt máng điều trị tật nghiến răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.137",
      "display" : "Tháo cầu răng giả",
      "target" : [{
        "code" : "11.542",
        "display" : "Tháo cầu/chụp răng giả",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.138",
      "display" : "Tháo chụp răng giả",
      "target" : [{
        "code" : "11.542",
        "display" : "Tháo cầu/chụp răng giả",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.14",
      "display" : "Máng hướng dẫn phẫu thuật cấy ghép Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.423",
        "display" : "Phẫu thuật cấy ghép Implant nha khoa có sử dụng máng hướng dẫn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.143",
      "display" : "Sử dụng khí cụ cố định điều trị thói quen xấu mút môi",
      "target" : [{
        "code" : "11.549",
        "display" : "Đặt khí cụ cố định điều trị thói quen xấu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.144",
      "display" : "Sử dụng khí cụ cố định điều trị thói quen xấu đẩy lưỡi",
      "target" : [{
        "code" : "11.549",
        "display" : "Đặt khí cụ cố định điều trị thói quen xấu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.145",
      "display" : "Sử dụng khí cụ cố định điều trị thói quen xấu mút ngón tay",
      "target" : [{
        "code" : "11.549",
        "display" : "Đặt khí cụ cố định điều trị thói quen xấu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.147",
      "display" : "Nong rộng hàm bằng khí cụ cố định nong nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "11.560",
        "display" : "Nong hàm bằng khí cụ cố định",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.148",
      "display" : "Nong rộng hàm bằng khí cụ cố định Quad-Helix",
      "target" : [{
        "code" : "11.560",
        "display" : "Nong hàm bằng khí cụ cố định",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.149",
      "display" : "Nắn chỉnh mất cân xứng hàm chiều trước sau bằng khí cụ chức năng cố định",
      "target" : [{
        "code" : "11.561",
        "display" : "Nắn chỉnh mất cân xứng hàm theo chiều trước sau bằng khí cụ chức năng cố định",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.15",
      "display" : "Phẫu thuật tái tạo xương ổ răng bằng ghép xương tự thân lấy trong miệng",
      "target" : [{
        "code" : "11.467",
        "display" : "Phẫu thuật ghép xương tự thân và màng sinh học tái tạo mô quanh răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.150",
      "display" : "Nắn chỉnh mất cân xứng hàm chiều trước sau bằng khí cụ chức năng cố định",
      "target" : [{
        "code" : "11.561",
        "display" : "Nắn chỉnh mất cân xứng hàm theo chiều trước sau bằng khí cụ chức năng cố định",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.151",
      "display" : "Nắn chỉnh răng/hàm dùng lực ngoài miệng sử dụng Headgear",
      "target" : [{
        "code" : "11.562",
        "display" : "Nắn chỉnh răng/hàm dùng lực ngoài miệng bằng khí cụ Headgear",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.152",
      "display" : "Điều trị chỉnh hình răng mặt sử dụng khí cụ Facemask và ốc nong nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "11.563",
        "display" : "Đặt khí cụ Facemask và ốc nong điều trị mất cân xứng hàm theo chiều trước sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.153",
      "display" : "Nắn chỉnh răng/hàm dùng lực ngoài miệng sử dụng Chincup",
      "target" : [{
        "code" : "11.564",
        "display" : "Đặt khí cụ Chin cup điều trị mất cân xứng hàm theo chiều trước sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.154",
      "display" : "Duy trì kết quả điều trị nắn chỉnh răng bằng khí cụ cố định",
      "target" : [{
        "code" : "11.565",
        "display" : "Đặt khí cụ cố định duy trì kết quả nắn chỉnh răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.157",
      "display" : "Nắn chỉnh răng có sử dụng neo chặn bằng khí cụ cố định cung lưỡi (LA)",
      "target" : [{
        "code" : "11.557",
        "display" : "Nắn chỉnh răng bằng khí cụ hỗ trợ cố định",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.158",
      "display" : "Nắn chỉnh răng sử dụng neo chặn bằng MicroImplant",
      "target" : [{
        "code" : "11.558",
        "display" : "Đặt Mini-Implant để nắn chỉnh răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.559",
        "display" : "Đặt Miniplate để nắn chỉnh răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.159",
      "display" : "Nắn chỉnh răng xoay sử dụng khí cụ cố định",
      "target" : [{
        "code" : "11.551",
        "display" : "Nắn chỉnh răng hai hàm bằng khí cụ cố định",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.552",
        "display" : "Nắn chỉnh răng bằng khí cụ cố định cho phẫu thuật chỉnh hình xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.553",
        "display" : "Nắn chỉnh răng một hàm bằng khí cụ cố định",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.556",
        "display" : "Nắn chỉnh răng từng phần bằng khí cụ cố định",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.16",
      "display" : "Phẫu thuật tái tạo xương ổ răng bằng ghép xương tự thân lấy ngoài miệng",
      "target" : [{
        "code" : "11.356",
        "display" : "Phẫu thuật ghép xương tự thân điều trị khe hở cung hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.432",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo xương ổ răng bằng ghép xương tự thân lấy ngoài miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.467",
        "display" : "Phẫu thuật ghép xương tự thân và màng sinh học tái tạo mô quanh răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.160",
      "display" : "Nắn chỉnh răng ngầm",
      "target" : [{
        "code" : "11.567",
        "display" : "Di chuyển răng ngầm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.161",
      "display" : "Nắn chỉnh răng lạc chỗ sử dụng khí cụ cố định",
      "target" : [{
        "code" : "11.551",
        "display" : "Nắn chỉnh răng hai hàm bằng khí cụ cố định",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.552",
        "display" : "Nắn chỉnh răng bằng khí cụ cố định cho phẫu thuật chỉnh hình xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.553",
        "display" : "Nắn chỉnh răng một hàm bằng khí cụ cố định",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.556",
        "display" : "Nắn chỉnh răng từng phần bằng khí cụ cố định",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.162",
      "display" : "Giữ khoảng răng bằng khí cụ cố định cung ngang vòm khẩu cái (TPA)",
      "target" : [{
        "code" : "11.575",
        "display" : "Đặt khí cụ cố định giữ khoảng răng mất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.163",
      "display" : "Giữ khoảng bằng khí cụ cố định Nance",
      "target" : [{
        "code" : "11.575",
        "display" : "Đặt khí cụ cố định giữ khoảng răng mất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.164",
      "display" : "Giữ khoảng bằng khí cụ cố định cung lưỡi (LA)",
      "target" : [{
        "code" : "11.575",
        "display" : "Đặt khí cụ cố định giữ khoảng răng mất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.165",
      "display" : "Nắn chỉnh mũi - cung hàm trước phẫu thuật điều trị khe hở môi - vòm miệng giai đoạn sớm",
      "target" : [{
        "code" : "11.568",
        "display" : "Nắn chỉnh mũi - xương ổ răng trước phẫu thuật khe hở môi - vòm miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.166",
      "display" : "Nắn chỉnh cung hàm trước phẫu thuật điều trị khe hở môi - vòm miệng giai đoạn sớm",
      "target" : [{
        "code" : "11.571",
        "display" : "Đặt khí cụ có ốc nong điều trị trước phẫu thuật khe hở môi - vòm miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.572",
        "display" : "Đặt khí cụ không có ốc nong điều trị trước phẫu thuật khe hở môi - vòm miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.167",
      "display" : "Nắn chỉnh mũi trước phẫu thuật điều trị khe hở môi - vòm miệng giai đoạn sớm",
      "target" : [{
        "code" : "11.569",
        "display" : "Nắn chỉnh mũi trước phẫu thuật khe hở môi - vòm miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.570",
        "display" : "Nắn chỉnh mũi trước phẫu thuật khe hở môi - vòm miệng sử dụng khí cụ ngoài miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.17",
      "display" : "Phẫu thuật tái tạo xương ổ răng bằng màng sinh học",
      "target" : [{
        "code" : "11.467",
        "display" : "Phẫu thuật ghép xương tự thân và màng sinh học tái tạo mô quanh răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.170",
      "display" : "Dán mắc cài trực tiếp sử dụng chất gắn quang trùng hợp",
      "target" : [{
        "code" : "11.551",
        "display" : "Nắn chỉnh răng hai hàm bằng khí cụ cố định",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.552",
        "display" : "Nắn chỉnh răng bằng khí cụ cố định cho phẫu thuật chỉnh hình xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.553",
        "display" : "Nắn chỉnh răng một hàm bằng khí cụ cố định",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.556",
        "display" : "Nắn chỉnh răng từng phần bằng khí cụ cố định",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.171",
      "display" : "Gắn mắc cài mặt lưỡi bằng kỹ thuật gián tiếp",
      "target" : [{
        "code" : "11.554",
        "display" : "Nắn chỉnh răng sử dụng mắc cài mặt lưỡi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.173",
      "display" : "Sử dụng mắc cài tự buộc trong nắn chỉnh răng",
      "target" : [{
        "code" : "11.551",
        "display" : "Nắn chỉnh răng hai hàm bằng khí cụ cố định",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.552",
        "display" : "Nắn chỉnh răng bằng khí cụ cố định cho phẫu thuật chỉnh hình xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.553",
        "display" : "Nắn chỉnh răng một hàm bằng khí cụ cố định",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.556",
        "display" : "Nắn chỉnh răng từng phần bằng khí cụ cố định",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.179",
      "display" : "Nắn chỉnh khối tiền hàm trước phẫu thuật cho trẻ khe hở môi - vòm việng",
      "target" : [{
        "code" : "11.573",
        "display" : "Dán môi điều trị trước phẫu thuật khe hở môi - vòm miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.181",
      "display" : "Nong rộng hàm bằng khí cụ tháo lắp",
      "target" : [{
        "code" : "11.574",
        "display" : "Nong hàm bằng khí cụ tháo lắp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.182",
      "display" : "Nắn chỉnh mất cân xứng hàm chiều trước sau bằng khí cụ tháo lắp",
      "target" : [{
        "code" : "11.578",
        "display" : "Nắn chỉnh mất cân xứng hàm chiều trước sau bằng khí cụ tháo lắp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.183",
      "display" : "Duy trì kết quả điều trị nắn chỉnh răng bằng khí cụ tháo lắp",
      "target" : [{
        "code" : "11.566",
        "display" : "Đặt khí cụ tháo lắp duy trì kết quả nắn chỉnh răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.184",
      "display" : "Nắn chỉnh răng xoay sử dụng khí cụ tháo lắp",
      "target" : [{
        "code" : "11.555",
        "display" : "Nắn chỉnh răng sử dụng hệ thống khay cá nhân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.577",
        "display" : "Nắn chỉnh răng bằng khí cụ tháo lắp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.185",
      "display" : "Giữ khoảng răng bằng khí cụ tháo lắp",
      "target" : [{
        "code" : "11.576",
        "display" : "Đặt khí cụ tháo lắp giữ khoảng răng mất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.186",
      "display" : "Nắn chỉnh răng bằng hàm tháo lắp",
      "target" : [{
        "code" : "11.577",
        "display" : "Nắn chỉnh răng bằng khí cụ tháo lắp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.189",
      "display" : "Sử dụng khí cụ tháo lắp điều trị thói quen xấu mút môi",
      "target" : [{
        "code" : "11.550",
        "display" : "Đặt khí cụ tháo lắp điều trị thói quen xấu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.19",
      "display" : "Phẫu thuật tái tạo xương ổ răng bằng ghép vật liệu thay thế xương",
      "target" : [{
        "code" : "11.433",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo xương ổ răng bằng ghép vật liệu thay thế",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.469",
        "display" : "Phẫu thuật đặt dẫn xuất Protein khuôn men và yếu tố tăng trưởng tái tạo mô quanh răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.472",
        "display" : "Phẫu thuật ghép vật liệu thay thế xương và màng sinh học tái tạo mô quanh răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.597",
        "display" : "Đặt vật liệu tự thân (PRP, PRF, PDGF...) trong điều trị răng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.190",
      "display" : "Sử dụng khí cụ tháo lắp điều trị thói quen xấu đẩy lưỡi",
      "target" : [{
        "code" : "11.550",
        "display" : "Đặt khí cụ tháo lắp điều trị thói quen xấu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.191",
      "display" : "Sử dụng khí cụ tháo lắp điều trị thói quen xấu mút ngón tay",
      "target" : [{
        "code" : "11.550",
        "display" : "Đặt khí cụ tháo lắp điều trị thói quen xấu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.192",
      "display" : "Sử dụng khí cụ tháo lắp điều trị thói quen xấu thở đường miệng",
      "target" : [{
        "code" : "11.550",
        "display" : "Đặt khí cụ tháo lắp điều trị thói quen xấu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.193",
      "display" : "Gắn band",
      "target" : [{
        "code" : "11.551",
        "display" : "Nắn chỉnh răng hai hàm bằng khí cụ cố định",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.552",
        "display" : "Nắn chỉnh răng bằng khí cụ cố định cho phẫu thuật chỉnh hình xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.553",
        "display" : "Nắn chỉnh răng một hàm bằng khí cụ cố định",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.556",
        "display" : "Nắn chỉnh răng từng phần bằng khí cụ cố định",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.194",
      "display" : "Máng điều trị đau khớp thái dương hàm",
      "target" : [{
        "code" : "11.407",
        "display" : "Đặt máng nhai thư giãn điều trị rối loạn thái dương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.408",
        "display" : "Đặt máng nhai định vị lồi cầu điều trị rối loạn thái dương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.409",
        "display" : "Đặt máng nhai định vị hàm dưới ra trước điều trị rối loạn thái dương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.195",
      "display" : "Máng nâng khớp cắn",
      "target" : [{
        "code" : "11.409",
        "display" : "Đặt máng nhai định vị hàm dưới ra trước điều trị rối loạn thái dương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.196",
      "display" : "Mài chỉnh khớp cắn",
      "target" : [{
        "code" : "11.406",
        "display" : "Tái lập hướng dẫn cắn điều trị rối loạn thái dương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.410",
        "display" : "Mài chỉnh khớp cắn điều trị rối loạn thái dương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.613",
        "display" : "Mài chỉnh núm phụ mặt nhai răng vĩnh viễn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.197",
      "display" : "Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "11.584",
        "display" : "Phẫu thuật nhổ răng/chân răng vĩnh viễn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.198",
      "display" : "Phẫu thuật nhổ răng ngầm",
      "target" : [{
        "code" : "11.586",
        "display" : "Phẫu thuật lấy răng/chân răng vĩnh viễn ngầm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.587",
        "display" : "Phẫu thuật nhổ răng/chân răng vĩnh viễn có mở xương và chia cắt thân/chân răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.199",
      "display" : "Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên",
      "target" : [{
        "code" : "11.589",
        "display" : "Phẫu thuật nhổ răng khôn hàm trên mọc lệch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.2",
      "display" : "Phẫu thuật ghép xương tự thân để cấy ghép implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.426",
        "display" : "Phẫu thuật ghép xương vụn tự thân để cấy ghép Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.427",
        "display" : "Phẫu thuật ghép xương khối tự thân để cấy ghép Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.590",
        "display" : "Phẫu thuật nhổ răng khôn hàm dưới mọc lệch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.201",
      "display" : "Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân",
      "target" : [{
        "code" : "11.585",
        "display" : "Phẫu thuật nhổ răng vĩnh viễn có chia cắt thân/chân răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.591",
        "display" : "Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có chia cắt răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.202",
      "display" : "Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng",
      "target" : [{
        "code" : "11.585",
        "display" : "Phẫu thuật nhổ răng vĩnh viễn có chia cắt thân/chân răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.591",
        "display" : "Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có chia cắt răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.592",
        "display" : "Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có chia cắt răng và mở xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.203",
      "display" : "Nhổ răng vĩnh viễn",
      "target" : [{
        "code" : "11.584",
        "display" : "Phẫu thuật nhổ răng/chân răng vĩnh viễn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.596",
        "display" : "Phẫu thuật nhổ răng sang chấn tối thiểu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.205",
      "display" : "Nhổ chân răng vĩnh viễn",
      "target" : [{
        "code" : "11.584",
        "display" : "Phẫu thuật nhổ răng/chân răng vĩnh viễn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.596",
        "display" : "Phẫu thuật nhổ răng sang chấn tối thiểu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.206",
      "display" : "Nhổ răng thừa",
      "target" : [{
        "code" : "11.584",
        "display" : "Phẫu thuật nhổ răng/chân răng vĩnh viễn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.596",
        "display" : "Phẫu thuật nhổ răng sang chấn tối thiểu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.208",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình xương ổ răng",
      "target" : [{
        "code" : "11.265",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy xương ổ răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.593",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình xương ổ răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.209",
      "display" : "Phẫu thuật mở xương cho răng mọc",
      "target" : [{
        "code" : "11.588",
        "display" : "Phẫu thuật mở xương cho răng mọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.211",
      "display" : "Phẫu thuật cắt cuống răng",
      "target" : [{
        "code" : "11.504",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thân răng bảo tồn chân răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.505",
        "display" : "Phẫu thuật chia thân/chân răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.524",
        "display" : "Phẫu thuật cắt chóp, hàn ngược và cấy lại răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.525",
        "display" : "Phẫu thuật nội nha điều trị ngoại tiêu/dị dạng chân răng bằng vật liệu sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.212",
      "display" : "Phẫu thuật cắt, nạo xương ổ răng",
      "target" : [{
        "code" : "11.594",
        "display" : "Phẫu thuật cắt/nạo xương ổ răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.216",
      "display" : "Phẫu thuật cắt phanh lưỡi",
      "target" : [{
        "code" : "11.481",
        "display" : "Phẫu thuật cắt phanh lưỡi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.490",
        "display" : "Phẫu thuật cắt phanh lưỡi bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.217",
      "display" : "Phẫu thuật cắt phanh môi",
      "target" : [{
        "code" : "11.480",
        "display" : "Phẫu thuật cắt phanh môi/má",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.489",
        "display" : "Phẫu thuật cắt phanh môi/má bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.218",
      "display" : "Phẫu thuật cắt phanh má",
      "target" : [{
        "code" : "11.480",
        "display" : "Phẫu thuật cắt phanh môi/má",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.489",
        "display" : "Phẫu thuật cắt phanh môi/má bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.219",
      "display" : "Cấy chuyển răng",
      "target" : [{
        "code" : "11.524",
        "display" : "Phẫu thuật cắt chóp, hàn ngược và cấy lại răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.595",
        "display" : "Phẫu thuật cấy chuyển răng/mầm răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.221",
      "display" : "Điều trị viêm quanh thân răng cấp",
      "target" : [{
        "code" : "11.482",
        "display" : "Bơm rửa quanh thân răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.222",
      "display" : "Trám bít hố rãnh với Glass Ionomer cement quang trùng hợp",
      "target" : [{
        "code" : "11.598",
        "display" : "Trám bít hố rãnh dự phòng sâu răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.223",
      "display" : "Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp",
      "target" : [{
        "code" : "11.598",
        "display" : "Trám bít hố rãnh dự phòng sâu răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.224",
      "display" : "Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp",
      "target" : [{
        "code" : "11.598",
        "display" : "Trám bít hố rãnh dự phòng sâu răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.225",
      "display" : "Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant",
      "target" : [{
        "code" : "11.598",
        "display" : "Trám bít hố rãnh dự phòng sâu răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.226",
      "display" : "Trám bít hố rãnh bằng Glass Ionomer cement",
      "target" : [{
        "code" : "11.598",
        "display" : "Trám bít hố rãnh dự phòng sâu răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.227",
      "display" : "Hàn răng không sang chấn với Glass Ionomer cement",
      "target" : [{
        "code" : "11.599",
        "display" : "Hàn răng không sang chấn bằng GIC",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.228",
      "display" : "Phòng ngừa sâu răng với thuốc bôi bề mặt",
      "target" : [{
        "code" : "11.602",
        "display" : "Phục hồi men răng kém khoáng hóa bằng vật liệu vi xâm lấn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.607",
        "display" : "Tái khoáng hóa men răng bằng thuốc bôi bề mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.229",
      "display" : "Dự phòng sâu răng bằng máng có Gel Fluor",
      "target" : [{
        "code" : "11.608",
        "display" : "Tái khoáng hóa men răng bằng máng Gel Fluor",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.23",
      "display" : "Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học",
      "target" : [{
        "code" : "11.385",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị hoại tử xương hàm có sử dụng vật liệu sinh học tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.230",
      "display" : "Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục",
      "target" : [{
        "code" : "11.603",
        "display" : "Che tủy răng sữa bằng vật liệu sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.231",
      "display" : "Lấy tủy buồng răng sữa",
      "target" : [{
        "code" : "11.604",
        "display" : "Che tủy chân răng sữa bằng vật liệu sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.232",
      "display" : "Điều trị tủy răng sữa",
      "target" : [{
        "code" : "11.496",
        "display" : "Điều trị nội nha (lấy tủy, làm sạch, tạo hình và hàn kín) răng sữa bằng file cầm tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.501",
        "display" : "Điều trị nội nha (lấy tủy, làm sạch, tạo hình và hàn kín) răng sữa bằng file máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.233",
      "display" : "Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit",
      "target" : [{
        "code" : "11.605",
        "display" : "Đóng chóp răng vĩnh viễn bằng Calcium Hydroxide",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.234",
      "display" : "Điều trị đóng cuống răng bằng MTA",
      "target" : [{
        "code" : "11.522",
        "display" : "Tái sinh mô nội nha răng chưa đóng chóp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.606",
        "display" : "Đóng chóp răng vĩnh viễn bằng vật liệu sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.236",
      "display" : "Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glass Ionomer Cement",
      "target" : [{
        "code" : "11.600",
        "display" : "Phục hồi thân răng sữa bằng GIC",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.237",
      "display" : "Phục hồi thân răng sữa bằng chụp thép làm sẵn",
      "target" : [{
        "code" : "11.609",
        "display" : "Phục hồi thân răng bằng chụp thép làm sẵn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.610",
        "display" : "Phục hồi thân răng sữa bằng chụp nhựa làm sẵn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.611",
        "display" : "Phục hồi thân răng sữa bằng chụp sứ làm sẵn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.238",
      "display" : "Nhổ răng sữa",
      "target" : [{
        "code" : "11.612",
        "display" : "Nhổ răng sữa/chân răng sữa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.239",
      "display" : "Nhổ chân răng sữa",
      "target" : [{
        "code" : "11.612",
        "display" : "Nhổ răng sữa/chân răng sữa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.24",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng đặt màng sinh học",
      "target" : [{
        "code" : "11.470",
        "display" : "Phẫu thuật ghép màng sinh học điều trị khuyết hổng chẽ chân răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.242",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép",
      "target" : [{
        "code" : "11.254",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương hàm dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.243",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim",
      "target" : [{
        "code" : "11.254",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương hàm dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.244",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu",
      "target" : [{
        "code" : "11.254",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương hàm dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.245",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế",
      "target" : [{
        "code" : "11.254",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương hàm dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.358",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo lồi cầu xương hàm dưới bằng xương - sụn sườn tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.246",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng ghép xương, sụn tự thân",
      "target" : [{
        "code" : "11.254",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương hàm dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.358",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo lồi cầu xương hàm dưới bằng xương - sụn sườn tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.247",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép",
      "target" : [{
        "code" : "11.256",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương hàm trên gãy Le Fort I",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.248",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim",
      "target" : [{
        "code" : "11.256",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương hàm trên gãy Le Fort I",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.249",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít tự tiêu",
      "target" : [{
        "code" : "11.256",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương hàm trên gãy Le Fort I",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.25",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học",
      "target" : [{
        "code" : "11.471",
        "display" : "Phẫu thuật ghép vật liệu thay thế xương và màng sinh học điều trị khuyết hổng chẽ chân răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.250",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng chỉ thép",
      "target" : [{
        "code" : "11.257",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương hàm trên gãy Le Fort II",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.251",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng nẹp vít hợp kim",
      "target" : [{
        "code" : "11.257",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương hàm trên gãy Le Fort II",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.252",
      "display" : "Phẫu thuật điểu trị gãy Lefort II bằng nẹp vít tự tiêu",
      "target" : [{
        "code" : "11.257",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương hàm trên gãy Le Fort II",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.253",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng chỉ thép",
      "target" : [{
        "code" : "11.258",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương hàm trên gãy Le Fort III",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.254",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít hợp kim",
      "target" : [{
        "code" : "11.258",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương hàm trên gãy Le Fort III",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.255",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít tự tiêu",
      "target" : [{
        "code" : "11.258",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương hàm trên gãy Le Fort III",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.256",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị can sai xương hàm trên",
      "target" : [{
        "code" : "11.268",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp lại xương hàm do can sai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.257",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị can sai xương hàm dưới",
      "target" : [{
        "code" : "11.268",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp lại xương hàm do can sai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.258",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị can sai xương gò má",
      "target" : [{
        "code" : "11.267",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gò má do can sai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.259",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm trên một bên",
      "target" : [{
        "code" : "11.271",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.260",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm trên hai bên",
      "target" : [{
        "code" : "11.271",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.261",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm dưới một bên",
      "target" : [{
        "code" : "11.273",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.262",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm dưới hai bên",
      "target" : [{
        "code" : "11.273",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.263",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình xương 2 hàm",
      "target" : [{
        "code" : "11.274",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình xương hai hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.275",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình xương hai hàm và cằm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.264",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép xương - sụn tự thân",
      "target" : [{
        "code" : "11.365",
        "display" : "Phẫu thuật cắt khối dính và tạo hình khớp thái dương hàm có ghép vật liệu tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.366",
        "display" : "Phẫu thuật cắt khối dính và tạo hình khớp thái dương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.265",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép vật liệu thay thế",
      "target" : [{
        "code" : "11.360",
        "display" : "Phẫu thuật thay lồi cầu nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.363",
        "display" : "Phẫu thuật cắt khối dính và tạo hình khớp thái dương hàm bằng vạt cân cơ thái dương",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.364",
        "display" : "Phẫu thuật cắt khối dính và tạo hình khớp thái dương hàm có ghép vật liệu nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.369",
        "display" : "Phẫu thuật thay khớp thái dương hàm nhân tạo 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.266",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng ghép xương - sụn tự thân",
      "target" : [{
        "code" : "11.365",
        "display" : "Phẫu thuật cắt khối dính và tạo hình khớp thái dương hàm có ghép vật liệu tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.366",
        "display" : "Phẫu thuật cắt khối dính và tạo hình khớp thái dương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.267",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng vật liệu thay thế",
      "target" : [{
        "code" : "11.360",
        "display" : "Phẫu thuật thay lồi cầu nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.363",
        "display" : "Phẫu thuật cắt khối dính và tạo hình khớp thái dương hàm bằng vạt cân cơ thái dương",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.364",
        "display" : "Phẫu thuật cắt khối dính và tạo hình khớp thái dương hàm có ghép vật liệu nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.370",
        "display" : "Phẫu thuật thay khớp thái dương hàm nhân tạo 2 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.268",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép",
      "target" : [{
        "code" : "11.255",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương hàm dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.269",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim",
      "target" : [{
        "code" : "11.255",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương hàm dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.27",
      "display" : "Phẫu thuật che phủ chân răng bằng ghép vạt niêm mạc toàn phần",
      "target" : [{
        "code" : "11.458",
        "display" : "Phẫu thuật ghép lợi tự do che phủ chân răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.270",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu",
      "target" : [{
        "code" : "11.255",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương hàm dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.271",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng chỉ thép",
      "target" : [{
        "code" : "11.260",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gò má - cung tiếp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.272",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít hợp kim",
      "target" : [{
        "code" : "11.260",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gò má - cung tiếp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.273",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít tự tiêu",
      "target" : [{
        "code" : "11.260",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gò má - cung tiếp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.274",
      "display" : "Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp bằng chỉ thép",
      "target" : [{
        "code" : "11.260",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gò má - cung tiếp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.275",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim",
      "target" : [{
        "code" : "11.260",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gò má - cung tiếp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.276",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu",
      "target" : [{
        "code" : "11.260",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gò má - cung tiếp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.277",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép",
      "target" : [{
        "code" : "11.260",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gò má - cung tiếp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.278",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim",
      "target" : [{
        "code" : "11.260",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gò má - cung tiếp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.279",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu",
      "target" : [{
        "code" : "11.260",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gò má - cung tiếp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.28",
      "display" : "Phẫu thuật che phủ chân răng bằng ghép mô liên kết dưới biểu mô",
      "target" : [{
        "code" : "11.459",
        "display" : "Phẫu thuật ghép mô liên kết che phủ chân răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.280",
      "display" : "Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê)",
      "target" : [{
        "code" : "11.260",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gò má - cung tiếp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.266",
        "display" : "Phẫu thuật nắn chỉnh gãy xương gò má - cung tiếp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.281",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy xương chính mũi bằng chỉ thép",
      "target" : [{
        "code" : "11.263",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương chính mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.282",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy xương chính mũi bằng nẹp vít hợp kim",
      "target" : [{
        "code" : "11.263",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương chính mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.283",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy xương chính mũi bằng nẹp vít tự tiêu",
      "target" : [{
        "code" : "11.263",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương chính mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.284",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy xương chính mũi bằng các vật liệu thay thế",
      "target" : [{
        "code" : "11.263",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương chính mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.286",
      "display" : "Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm",
      "target" : [{
        "code" : "11.264",
        "display" : "Nắn chỉnh và cố định gãy xương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.287",
      "display" : "Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm",
      "target" : [{
        "code" : "11.264",
        "display" : "Nắn chỉnh và cố định gãy xương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.288",
      "display" : "Điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm",
      "target" : [{
        "code" : "11.264",
        "display" : "Nắn chỉnh và cố định gãy xương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.289",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng lấy bỏ lồi cầu",
      "target" : [{
        "code" : "11.359",
        "display" : "Phẫu thuật lấy bỏ lồi cầu xương hàm dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.29",
      "display" : "Phẫu thuật che phủ chân răng bằng vạt trượt đẩy sang bên",
      "target" : [{
        "code" : "11.438",
        "display" : "Phẫu thuật trượt vạt che phủ Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.463",
        "display" : "Phẫu thuật trượt vạt che phủ chân răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.294",
      "display" : "Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt",
      "target" : [{
        "code" : "11.362",
        "display" : "Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.401",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy dị vật vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.295",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức",
      "target" : [{
        "code" : "11.320",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức bằng vạt tại chỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.321",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức bằng vạt rời",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.336",
        "display" : "Phẫu thuật ghép vạt phần mềm có cuống vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.427",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức bằng vạt tại chỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.296",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức",
      "target" : [{
        "code" : "11.175",
        "display" : "Khâu phục hồi tổn thương rộng vùng miệng họng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.377",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.297",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương vùng hàm mặt do hoả khí",
      "target" : [{
        "code" : "11.378",
        "display" : "Phẫu thuật khâu phục hồi vết thương hỏa khí vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.298",
      "display" : "Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm",
      "target" : [{
        "code" : "11.269",
        "display" : "Nẹp cố định tạm gãy xương vùng hàm mặt bằng chỉ thép",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.299",
      "display" : "Dẫn lưu máu tụ vùng miệng - hàm mặt",
      "target" : [{
        "code" : "11.379",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu máu tụ vùng miệng – hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.3",
      "display" : "Phẫu thuật ghép xương nhân tạo để cấy ghép implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.354",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị thiếu hổng xương hàm mặt có sử dụng vật liệu thay thế",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.30",
      "display" : "Phẫu thuật che phủ chân răng bằng đặt màng sinh học",
      "target" : [{
        "code" : "11.473",
        "display" : "Phẫu thuật ghép màng sinh học che phủ chân răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.300",
      "display" : "Sơ cứu gãy xương vùng hàm mặt",
      "target" : [{
        "code" : "11.269",
        "display" : "Nẹp cố định tạm gãy xương vùng hàm mặt bằng chỉ thép",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.301",
      "display" : "Sơ cứu vết thương phần mềm vùng hàm mặt",
      "target" : [{
        "code" : "11.270",
        "display" : "Khâu cầm máu vết thương vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.302",
      "display" : "Phẫu thuật tái tạo xương hàm dưới ghép xương bằng kỹ thuật vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "11.316",
        "display" : "Phẫu thuật vi phẫu tái tạo xương hàm dưới bằng vạt xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.303",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị khuyết hổng phần mềm vùng hàm mặt bằng vi phẫu thuật",
      "target" : [{
        "code" : "11.318",
        "display" : "Phẫu thuật vi phẫu khuyết hổng vùng hàm mặt bằng vạt phần mềm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.56",
        "display" : "Chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị bỏng sâu, vết thương, sẹo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.452",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng vạt da cân vi phẫu cho khuyết phức hợp vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.304",
      "display" : "Phẫu thuật cắt đường rò luân nhĩ",
      "target" : [{
        "code" : "11.351",
        "display" : "Phẫu thuật cắt rò luân nhĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.305",
      "display" : "Phẫu thuật cắt đường rò môi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "11.349",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đường rò môi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.306",
      "display" : "Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm",
      "target" : [{
        "code" : "11.307",
        "display" : "Phẫu thuật lấy sỏi tuyến nước bọt dưới hàm đường ngoài miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.307",
      "display" : "Phẫu thuật nối ống tuyến điều trị rò tuyến nước bọt mang tai",
      "target" : [{
        "code" : "11.309",
        "display" : "Phẫu thuật lấy sỏi và tạo hình ống tuyến nước bọt dưới hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.310",
        "display" : "Phẫu thuật lấy sỏi và tạo hình ống tuyến nước bọt mang tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.311",
        "display" : "Phẫu thuật đóng đường rò tuyến nước bọt mang tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.314",
        "display" : "Phẫu thuật khâu nối ống tuyến nước bọt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.308",
      "display" : "Phẫu thuật tạo đường dẫn trong miệng điều trị rò tuyến nước bọt mang tai",
      "target" : [{
        "code" : "11.312",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển vị đường rò tuyến nước bọt mang tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.309",
      "display" : "Điều trị viêm tuyến mang tai bằng bơm rửa thuốc qua lỗ ống tuyến",
      "target" : [{
        "code" : "11.315",
        "display" : "Bơm rửa thuốc qua lỗ ống tuyến điều trị viêm tuyến nước bọt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.31",
      "display" : "Phẫu thuật vạt niêm mạc làm tăng chiều cao lợi dính",
      "target" : [{
        "code" : "11.464",
        "display" : "Phẫu thuật trượt vạt tăng chiều cao lợi dính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.311",
      "display" : "Phẫu thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên",
      "target" : [{
        "code" : "11.280",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm trên và ghép vật liệu thay thế",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.357",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo xương vùng hàm mặt bằng vật liệu sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.312",
      "display" : "Phẫu thuật ghép xương tự thân tự do tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới",
      "target" : [{
        "code" : "11.279",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm dưới và ghép xương tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.355",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo thiếu hổng xương hàm dưới bằng ghép xương tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.313",
      "display" : "Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm dưới không đặt nẹp giữ chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "11.284",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.286",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u men xương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.314",
      "display" : "Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới",
      "target" : [{
        "code" : "11.281",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm dưới và ghép vật liệu thay thế",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.285",
        "display" : "Phẫu thuật đặt nẹp giữ khoảng điều trị mất đoạn xương hàm dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.315",
      "display" : "Gây tê vùng điều trị cơn đau thần kinh V ngoại biên",
      "target" : [{
        "code" : "1.129",
        "display" : "Phong bế điểm xuất chiếu nhánh của dây thần kinh số V",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.387",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh V",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.26",
        "display" : "Phong bế thần kinh sinh ba (V)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.316",
      "display" : "Phẫu thuật cắt nhánh ổ mắt của dây thần kinh V",
      "target" : [{
        "code" : "11.388",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ dây thần kinh V",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.319",
      "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII",
      "target" : [{
        "code" : "11.305",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.32",
      "display" : "Phẫu thuật ghép biểu mô và mô liên kết làm tăng chiều cao lợi dính",
      "target" : [{
        "code" : "11.435",
        "display" : "Phẫu thuật ghép lợi tự do quanh Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.460",
        "display" : "Phẫu thuật ghép biểu mô và mô liên kết tăng chiều cao lợi dính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.320",
      "display" : "Phẫu thuật cắt u men xương hàm dưới giữ lại bờ nền",
      "target" : [{
        "code" : "11.286",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u men xương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.322",
      "display" : "Phẫu thuật làm sâu ngách tiền đình",
      "target" : [{
        "code" : "11.383",
        "display" : "Phẫu thuật làm sâu ngách tiền đình",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.323",
      "display" : "Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm",
      "target" : [{
        "code" : "11.382",
        "display" : "Phẫu thuật mở xoang hàm lấy dị vật/ răng ngầm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.325",
      "display" : "Phẫu thuật lấy xương chết, nạo rò điều trị viêm xương hàm",
      "target" : [{
        "code" : "11.380",
        "display" : "Phẫu thuật lấy xương viêm vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.328",
      "display" : "Phẫu thuật cắt nang do răng xương hàm trên",
      "target" : [{
        "code" : "11.287",
        "display" : "Phẫu thuật cắt nang xương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.288",
        "display" : "Phẫu thuật cắt nang xương hàm có ghép thay thế",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.329",
      "display" : "Phẫu thuật cắt nang không do răng xương hàm trên",
      "target" : [{
        "code" : "11.287",
        "display" : "Phẫu thuật cắt nang xương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.288",
        "display" : "Phẫu thuật cắt nang xương hàm có ghép thay thế",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.33",
      "display" : "Phẫu thuật cắt lợi điều trị túi quanh răng",
      "target" : [{
        "code" : "11.474",
        "display" : "Phẫu thuật cắt lợi điều trị túi quanh răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.330",
      "display" : "Phẫu thuật cắt nang do răng xương hàm trên có can thiệp xoang",
      "target" : [{
        "code" : "11.287",
        "display" : "Phẫu thuật cắt nang xương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.331",
      "display" : "Phẫu thuật cắt nang do răng xương hàm dưới",
      "target" : [{
        "code" : "11.287",
        "display" : "Phẫu thuật cắt nang xương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.332",
      "display" : "Phẫu thuật cắt nang không do răng xương hàm dưới",
      "target" : [{
        "code" : "11.287",
        "display" : "Phẫu thuật cắt nang xương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.333",
      "display" : "Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt",
      "target" : [{
        "code" : "11.375",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.334",
      "display" : "Phẫu thuật rạch dẫn lưu áp xe nông vùng hàm mặt",
      "target" : [{
        "code" : "11.376",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu áp xe vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.335",
      "display" : "Nắn sai khớp thái dương hàm",
      "target" : [{
        "code" : "11.371",
        "display" : "Nắn trật khớp thái dương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.336",
      "display" : "Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê",
      "target" : [{
        "code" : "11.372",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị trật khớp thái dương hàm có can thiệp khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.337",
      "display" : "Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê",
      "target" : [{
        "code" : "11.371",
        "display" : "Nắn trật khớp thái dương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.338",
      "display" : "Chọc thăm dò u, nang vùng hàm mặt",
      "target" : [{
        "code" : "11.391",
        "display" : "Chọc thăm dò u/nang vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.339",
      "display" : "Điều trị u lợi bằng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "11.352",
        "display" : "Phẫu thuật cắt/đốt tổn thương niêm mạc miệng bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.491",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u lợi bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.34",
      "display" : "Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng",
      "target" : [{
        "code" : "11.437",
        "display" : "Phẫu thuật lật vạt điều trị viêm quanh Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.461",
        "display" : "Phẫu thuật lật vạt điều trị túi quanh răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.487",
        "display" : "Phẫu thuật lật vạt điều trị túi quanh răng có hỗ trợ laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.341",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên",
      "target" : [{
        "code" : "11.322",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở môi một bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.324",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở giữa môi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.326",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở giữa môi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.342",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị khe hở môi hai bên",
      "target" : [{
        "code" : "11.323",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở môi hai bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.343",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt một bên",
      "target" : [{
        "code" : "11.330",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt một bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.344",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt hai bên",
      "target" : [{
        "code" : "11.329",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt hai bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.345",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng không toàn bộ",
      "target" : [{
        "code" : "11.327",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng không toàn bộ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.346",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng toàn bộ",
      "target" : [{
        "code" : "11.328",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng toàn bộ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.347",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị khe hở ngang mặt",
      "target" : [{
        "code" : "11.331",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở ngang mặt một bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.332",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở ngang mặt hai bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.348",
      "display" : "Phẫu thuật tháo nẹp, vít",
      "target" : [{
        "code" : "11.278",
        "display" : "Phẫu thuật tháo nẹp, vít xương vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.349",
      "display" : "Điều trị tủy răng 1 thì",
      "target" : [{
        "code" : "11.500",
        "display" : "Điều trị nội nha (lấy tủy, làm sạch, tạo hình và hàn kín) một thì",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.35",
      "display" : "Phẫu thuật nạo túi lợi",
      "target" : [{
        "code" : "11.488",
        "display" : "Nạo túi quanh răng có hỗ trợ laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.350",
      "display" : "Sử dụng khối huyết tương giàu tiểu cầu trong cấy ghép Implant nha khoa",
      "target" : [{
        "code" : "11.597",
        "display" : "Đặt vật liệu tự thân (PRP, PRF, PDGF...) trong điều trị răng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.351",
      "display" : "Kéo dãn xương tăng thể tích sống hàm",
      "target" : [{
        "code" : "11.344",
        "display" : "Phẫu thuật kéo dãn sinh xương vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.352",
      "display" : "Phục hình tức thì trên Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.448",
        "display" : "Phục hình tức thì trên Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.354",
      "display" : "Ghép mô liên kết tăng độ dày mô mềm quanh Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.436",
        "display" : "Phẫu thuật ghép mô liên kết quanh Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.355",
      "display" : "Ghép mô lợi sừng hóa quanh Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.436",
        "display" : "Phẫu thuật ghép mô liên kết quanh Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.356",
      "display" : "Tháo Implant bị gãy trong xương",
      "target" : [{
        "code" : "11.440",
        "display" : "Phẫu thuật tháo bỏ Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.359",
      "display" : "Tháo vít liên kết Implant bị gãy",
      "target" : [{
        "code" : "11.445",
        "display" : "Tháo vít liên kết Implant nha khoa bị gãy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.36",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình nhú lợi",
      "target" : [{
        "code" : "11.439",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình nhú lợi quanh Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.465",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình nhú lợi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.360",
      "display" : "Tháo chụp trên Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.446",
        "display" : "Tháo cầu/chụp trên Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.361",
      "display" : "Tháo cầu trên Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.446",
        "display" : "Tháo cầu/chụp trên Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.362",
      "display" : "Sửa chữa phục hình sứ trên Implant bị vỡ",
      "target" : [{
        "code" : "11.447",
        "display" : "Sửa chữa phục hình sứ trên Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.363",
      "display" : "Sửa chữa phục hình Implant bị hở tiếp xúc",
      "target" : [{
        "code" : "11.447",
        "display" : "Sửa chữa phục hình sứ trên Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.364",
      "display" : "Điều trị hở vết thương sau cấy ghép Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.450",
        "display" : "Khâu vết thương hở sau cấy ghép Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.365",
      "display" : "Điều trị viêm quanh Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.437",
        "display" : "Phẫu thuật lật vạt điều trị viêm quanh Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.367",
      "display" : "Điều trị duy trì kết quả sau điều trị nắn chỉnh răng bằng máng",
      "target" : [{
        "code" : "11.566",
        "display" : "Đặt khí cụ tháo lắp duy trì kết quả nắn chỉnh răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.37",
      "display" : "Liên kết cố định răng lung lay bằng nẹp kim loại",
      "target" : [{
        "code" : "11.478",
        "display" : "Cố định răng lung lay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.38",
      "display" : "Liên kết cố định răng lung lay bằng dây cung kim loại và Composite",
      "target" : [{
        "code" : "11.478",
        "display" : "Cố định răng lung lay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.384",
      "display" : "Phục hình khuyết hổng quanh ổ mắt bằng vật liệu thích hợp",
      "target" : [{
        "code" : "16.341",
        "display" : "Phẫu thuật ghép vật liệu nhân tạo cho ổ mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.385",
      "display" : "Phục hình khuyết hổng phần mềm và xương vùng hàm mặt bằng vật liệu thích hợp",
      "target" : [{
        "code" : "11.341",
        "display" : "Phục hình khuyết hổng phần mềm và xương vùng hàm mặt bằng vật liệu nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.342",
        "display" : "Phẫu thuật ghép vật liệu nhân tạo cho khuyết xương hàm dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.386",
      "display" : "Phục hình màn hầu bằng máng bịt",
      "target" : [{
        "code" : "11.342",
        "display" : "Phục hình màn hầu bằng máng bịt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.39",
      "display" : "Điều trị áp xe quanh răng cấp",
      "target" : [{
        "code" : "11.484",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu áp xe quanh răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.399",
      "display" : "Điều trị viêm lợi bằng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "11.493",
        "display" : "Chiếu laser công suất thấp điều trị viêm lợi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.4",
      "display" : "Phẫu thuật ghép xương hỗn hợp để cấy ghép implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.354",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị thiếu hổng xương hàm mặt có sử dụng vật liệu thay thế",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.40",
      "display" : "Điều trị áp xe quanh răng mạn",
      "target" : [{
        "code" : "11.462",
        "display" : "Phẫu thuật lật vạt điều trị áp xe quanh răng mạn tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.400",
      "display" : "Phẫu thuật cắt lợi bằng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "11.492",
        "display" : "Phẫu thuật cắt lợi bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.404",
      "display" : "Sinh thiết u phần mềm và phần xương vùng hàm mặt",
      "target" : [{
        "code" : "11.393",
        "display" : "Phẫu thuật sinh thiết vùng cổ mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.405",
      "display" : "Phẫu thuật mở thông nang vùng hàm mặt",
      "target" : [{
        "code" : "11.392",
        "display" : "Phẫu thuật mở thông nang vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.407",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị các khuyết hổng vùng hàm mặt bằng vạt phần mềm có cuống mạch nuôi",
      "target" : [{
        "code" : "8.313",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.408",
      "display" : "Phẫu thuật ghép xương kết hợp huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) trong điều trị khuyết hổng xương hàm",
      "target" : [{
        "code" : "11.468",
        "display" : "Phẫu thuật ghép vật liệu sinh học tự thân tái tạo mô quanh răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.597",
        "display" : "Đặt vật liệu tự thân (PRP, PRF, PDGF...) trong điều trị răng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.41",
      "display" : "Điều trị viêm quanh răng",
      "target" : [{
        "code" : "11.477",
        "display" : "Nạo túi quanh răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.412",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy sỏi tuyến dưới hàm",
      "target" : [{
        "code" : "11.397",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy sỏi tuyến nước bọt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.418",
      "display" : "Cắt toàn phần xương hàm trên",
      "target" : [{
        "code" : "11.282",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn phần xương hàm trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.283",
        "display" : "Phẫu thuật cắt một phần xương hàm trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.42",
      "display" : "Trích áp xe lợi",
      "target" : [{
        "code" : "11.483",
        "display" : "Chích áp xe lợi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.43",
      "display" : "Lấy cao răng",
      "target" : [{
        "code" : "11.479",
        "display" : "Lấy cao răng và làm nhẵn mặt răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.48",
      "display" : "Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội",
      "target" : [{
        "code" : "11.526",
        "display" : "Điều trị nội nha dưới kính hiển vi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.49",
      "display" : "Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy",
      "target" : [{
        "code" : "11.526",
        "display" : "Điều trị nội nha dưới kính hiển vi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.50",
      "display" : "Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội",
      "target" : [{
        "code" : "11.495",
        "display" : "Điều trị nội nha (lấy tủy, làm sạch, tạo hình và hàn kín) bằng file cầm tay và lèn ngang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.51",
      "display" : "Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy",
      "target" : [{
        "code" : "11.500",
        "display" : "Điều trị nội nha (lấy tủy, làm sạch, tạo hình và hàn kín) một thì",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.52",
      "display" : "Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay",
      "target" : [{
        "code" : "11.495",
        "display" : "Điều trị nội nha (lấy tủy, làm sạch, tạo hình và hàn kín) bằng file cầm tay và lèn ngang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.54",
      "display" : "Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy",
      "target" : [{
        "code" : "11.497",
        "display" : "Điều trị nội nha (lấy tủy, làm sạch, tạo hình và hàn kín) bằng file máy và lèn ngang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.55",
      "display" : "Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy",
      "target" : [{
        "code" : "11.498",
        "display" : "Điều trị nội nha (lấy tủy, làm sạch, tạo hình và hàn kín) bằng file máy và lèn dọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.499",
        "display" : "Điều trị nội nha (lấy tủy, làm sạch, tạo hình và hàn kín) bằng file máy và trám bít bằng vật liệu sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.500",
        "display" : "Điều trị nội nha (lấy tủy, làm sạch, tạo hình và hàn kín) một thì",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.56",
      "display" : "Chụp tủy bằng MTA",
      "target" : [{
        "code" : "11.506",
        "display" : "Che tủy răng bằng vật liệu sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.57",
      "display" : "Chụp tủy bằng Hydroxit canxi",
      "target" : [{
        "code" : "11.506",
        "display" : "Che tủy răng bằng vật liệu sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.58",
      "display" : "Lấy tủy buồng răng vĩnh viễn",
      "target" : [{
        "code" : "11.507",
        "display" : "Che tủy chân răng bằng vật liệu sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.59",
      "display" : "Điều trị tủy răng thủng sàn bằng MTA",
      "target" : [{
        "code" : "11.508",
        "display" : "Hàn lỗ thủng sàn buồng tủy/thành ống tủy bằng vật liệu sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.6",
      "display" : "Phẫu thuật cấy ghép Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.420",
        "display" : "Phẫu thuật cấy ghép Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.422",
        "display" : "Phẫu thuật cấy ghép Implant nha khoa xương gò má",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.424",
        "display" : "Phẫu thuật cấy ghép Implant nha khoa có sử dụng trụ phục hình Multiunit",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.425",
        "display" : "Phẫu thuật cấy ghép Implant để giữ phục hình khuyết hổng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.61",
      "display" : "Điều trị tủy lại",
      "target" : [{
        "code" : "11.502",
        "display" : "Điều trị nội nha lại (lấy chất hàn cũ, làm sạch, tạo hình và hàn kín)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.523",
        "display" : "Lấy dị vật trong ống tủy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.62",
      "display" : "Phẫu thuật nội nha có cắt bỏ chân răng và một phần thân răng",
      "target" : [{
        "code" : "11.583",
        "display" : "Phẫu thuật cắt chân răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.63",
      "display" : "Phẫu thuật nội nha - hàn ngược ống tủy",
      "target" : [{
        "code" : "11.503",
        "display" : "Phẫu thuật cắt chóp răng và hàn ngược bằng vật liệu sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.65",
      "display" : "Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "11.510",
        "display" : "Hàn phục hồi răng bằng vật liệu dán dính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.66",
      "display" : "Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glass Ionomer cement (GIC) có sử dụng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "11.509",
        "display" : "Hàn phục hồi răng bằng GIC",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.67",
      "display" : "Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glass Ionomer cement (GIC) kết hợp Composite",
      "target" : [{
        "code" : "11.509",
        "display" : "Hàn phục hồi răng bằng GIC",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.68",
      "display" : "Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite",
      "target" : [{
        "code" : "11.510",
        "display" : "Hàn phục hồi răng bằng vật liệu dán dính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.601",
        "display" : "Phục hồi thân răng sữa bằng vật liệu dán dính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.7",
      "display" : "Phẫu thuật nâng sàn xoang hàm sử dụng vật liệu tự thân để cấy ghép Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.430",
        "display" : "Phẫu thuật nâng xoang hở sử dụng vật liệu thay thế để cấy ghép Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.431",
        "display" : "Phẫu thuật nâng xoang kín và cấy ghép Implant nha khoa có sử dụng vật liệu thay thế",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.70",
      "display" : "Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glass Ionomer cement",
      "target" : [{
        "code" : "11.509",
        "display" : "Hàn phục hồi răng bằng GIC",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.71",
      "display" : "Phục hồi cổ răng bằng Glass Ionomer cement",
      "target" : [{
        "code" : "11.509",
        "display" : "Hàn phục hồi răng bằng GIC",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.72",
      "display" : "Phục hồi cổ răng bằng Composite",
      "target" : [{
        "code" : "11.510",
        "display" : "Hàn phục hồi răng bằng vật liệu dán dính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.74",
      "display" : "Phục hồi cổ răng bằng Glass Ionomer cement (GIC) có sử dụng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "11.509",
        "display" : "Hàn phục hồi răng bằng GIC",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.75",
      "display" : "Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "11.510",
        "display" : "Hàn phục hồi răng bằng vật liệu dán dính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.76",
      "display" : "Phục hồi thân răng bằng Inlay/Onlay",
      "target" : [{
        "code" : "11.513",
        "display" : "Phục hồi thân răng bằng Inlay/Onlay/Overlay hợp kim",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.514",
        "display" : "Phục hồi thân răng bằng Inlay/Onlay/Overlay sứ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.515",
        "display" : "Phục hồi thân răng bằng Endocrown",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.77",
      "display" : "Phục hồi thân răng có sử dụng chốt chân răng bằng các vật liệu khác nhau",
      "target" : [{
        "code" : "11.512",
        "display" : "Phục hồi thân răng bằng chốt ống tủy và vật liệu dán dính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.78",
      "display" : "Veneer Composite trực tiếp",
      "target" : [{
        "code" : "11.511",
        "display" : "Phục hồi thân răng bằng Veneer composite trực tiếp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.79",
      "display" : "Tẩy trắng răng tủy sống có sử dụng đèn Plasma",
      "target" : [{
        "code" : "11.517",
        "display" : "Tẩy trắng răng một lần trên ghế răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.8",
      "display" : "Phẫu thuật nâng sàn xoang hàm sử dụng vật liệu nhân tạo để cấy ghép Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.430",
        "display" : "Phẫu thuật nâng xoang hở sử dụng vật liệu thay thế để cấy ghép Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.431",
        "display" : "Phẫu thuật nâng xoang kín và cấy ghép Implant nha khoa có sử dụng vật liệu thay thế",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.80",
      "display" : "Tẩy trắng răng tủy sống bằng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "11.517",
        "display" : "Tẩy trắng răng một lần trên ghế răng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.521",
        "display" : "Chiếu laser điều trị nhạy cảm ngà",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.81",
      "display" : "Tẩy trắng răng nội tủy",
      "target" : [{
        "code" : "11.518",
        "display" : "Tẩy trắng răng nội tủy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.82",
      "display" : "Tẩy trắng răng tủy sống bằng máng thuốc",
      "target" : [{
        "code" : "11.516",
        "display" : "Tẩy trắng răng sử dụng máng thuốc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.83",
      "display" : "Điều trị nhạy cảm ngà bằng máng với thuốc chống ê buốt",
      "target" : [{
        "code" : "11.519",
        "display" : "Áp gel trên khay cá nhân điều trị nhạy cảm ngà",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.84",
      "display" : "Điều trị nhạy cảm ngà bằng thuốc bôi (các loại)",
      "target" : [{
        "code" : "11.520",
        "display" : "Đặt thuốc điều trị nhạy cảm ngà",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.85",
      "display" : "Chụp sứ kim loại thường gắn bằng ốc vít trên Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.454",
        "display" : "Phục hình cầu/chụp gắn bằng vít trên Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.86",
      "display" : "Chụp sứ Titanium gắn bằng ốc vít trên Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.454",
        "display" : "Phục hình cầu/chụp gắn bằng vít trên Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.87",
      "display" : "Chụp sứ kim loại quý gắn bằng ốc vít trên Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.454",
        "display" : "Phục hình cầu/chụp gắn bằng vít trên Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.88",
      "display" : "Chụp sứ toàn phần gắn bằng ốc vít trên Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.454",
        "display" : "Phục hình cầu/chụp gắn bằng vít trên Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.89",
      "display" : "Chụp sứ kim loại thường gắn bằng cement trên Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.453",
        "display" : "Phục hình cầu/chụp gắn bằng cement trên Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.9",
      "display" : "Phẫu thuật nâng sàn xoang hàm sử dụng vật liệu hỗn hợp để cấy ghép Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.430",
        "display" : "Phẫu thuật nâng xoang hở sử dụng vật liệu thay thế để cấy ghép Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.431",
        "display" : "Phẫu thuật nâng xoang kín và cấy ghép Implant nha khoa có sử dụng vật liệu thay thế",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.90",
      "display" : "Chụp sứ Titanium gắn bằng cement trên Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.453",
        "display" : "Phục hình cầu/chụp gắn bằng cement trên Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.91",
      "display" : "Chụp sứ kim loại quý gắn bằng cement trên Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.453",
        "display" : "Phục hình cầu/chụp gắn bằng cement trên Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.92",
      "display" : "Chụp sứ toàn phần gắn bằng cement trên Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.453",
        "display" : "Phục hình cầu/chụp gắn bằng cement trên Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.93",
      "display" : "Cầu sứ kim loại thường gắn bằng ốc vít trên Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.454",
        "display" : "Phục hình cầu/chụp gắn bằng vít trên Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.455",
        "display" : "Phục hình toàn hàm bắt vít trên Multiunit Abutment",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.94",
      "display" : "Cầu sứ Titanium gắn bằng ốc vít trên Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.454",
        "display" : "Phục hình cầu/chụp gắn bằng vít trên Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.455",
        "display" : "Phục hình toàn hàm bắt vít trên Multiunit Abutment",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.95",
      "display" : "Cầu sứ kim loại quý gắn bằng ốc vít trên Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.454",
        "display" : "Phục hình cầu/chụp gắn bằng vít trên Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.455",
        "display" : "Phục hình toàn hàm bắt vít trên Multiunit Abutment",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.96",
      "display" : "Cầu sứ Cercon gắn bằng ốc vít trên Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.454",
        "display" : "Phục hình cầu/chụp gắn bằng vít trên Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.97",
      "display" : "Cầu sứ toàn phần gắn bằng ốc vít trên Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.454",
        "display" : "Phục hình cầu/chụp gắn bằng vít trên Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.455",
        "display" : "Phục hình toàn hàm bắt vít trên Multiunit Abutment",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.98",
      "display" : "Cầu sứ kim loại thường gắn bằng cement trên Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.453",
        "display" : "Phục hình cầu/chụp gắn bằng cement trên Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "16.99",
      "display" : "Cầu sứ Titanium gắn bằng cement trên Implant",
      "target" : [{
        "code" : "11.453",
        "display" : "Phục hình cầu/chụp gắn bằng cement trên Implant nha khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.1",
      "display" : "Điều trị bằng sóng ngắn",
      "target" : [{
        "code" : "19.3",
        "display" : "Điều trị bằng sóng ngắn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.390",
        "display" : "Điều trị nhiệt sâu bằng dòng điện cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.10",
      "display" : "Điều trị bằng dòng giao thoa",
      "target" : [{
        "code" : "19.12",
        "display" : "Điều trị bằng dòng giao thoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.100",
      "display" : "Tập các chức năng sinh hoạt hàng ngày (ADL) (ăn uống, tắm rửa, vệ sinh, vui chơi giải trí…)",
      "target" : [{
        "code" : "19.160",
        "display" : "Tập các chức năng sinh hoạt hàng ngày (ADL) (ăn uống, tắm rửa, vệ sinh, vui chơi giải trí…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.169",
        "display" : "Kỹ thuật tập luyện khả năng tự ăn uống",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.171",
        "display" : "Kỹ thuật tập luyện khả năng tự vệ sinh cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.172",
        "display" : "Kỹ thuật tập luyện khả năng tự mặc quần áo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.184",
        "display" : "Kỹ năng tham gia các hoạt động giải trí",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.101",
      "display" : "Tập điều hoà cảm giác",
      "target" : [{
        "code" : "19.154",
        "display" : "Tập điều hòa cảm giác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.102",
      "display" : "Tập tri giác và nhận thức",
      "target" : [{
        "code" : "19.149",
        "display" : "Tập tri giác và nhận thức",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.150",
        "display" : "Kỹ thuật phục hồi khả năng nhận thức bản thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.151",
        "display" : "Kỹ thuật phục hồi chức năng trí nhớ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.152",
        "display" : "Kỹ thuật phục hồi chức năng tập trung chú ý",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.153",
        "display" : "Kỹ thuật phục hồi chức năng điều hành",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.103",
      "display" : "Tập các chức năng sinh hoạt hàng ngày (ADL) với các dụng cụ trợ giúp thích nghi",
      "target" : [{
        "code" : "19.161",
        "display" : "Tập các chức năng sinh hoạt hàng ngày ADL với các dụng cụ phục hồi chức năng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.173",
        "display" : "Kỹ thuật tập luyện các hoạt động sinh hoạt hằng ngày nâng cao",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.176",
        "display" : "Kỹ thuật trợ giúp và thích ứng trong sinh hoạt hằng ngày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.104",
      "display" : "Tập nuốt",
      "target" : [{
        "code" : "19.186",
        "display" : "Tập nuốt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.205",
        "display" : "Tập mạnh cơ nuốt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.207",
        "display" : "Tập nuốt với thức ăn và thức uống được điều chỉnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.214",
        "display" : "Kỹ thuật kích thích xúc giác nhiệt vùng miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.215",
        "display" : "Kỹ thuật tập nuốt gián tiếp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.216",
        "display" : "Kỹ thuật tập nuốt trực tiếp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.224",
        "display" : "Kỹ thuật tập nuốt bằng phản hồi sinh học (Biofeedback)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.225",
        "display" : "Kỹ thuật kích thích điện điều trị rối loạn nuốt và phát âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.105",
      "display" : "Tập nói",
      "target" : [{
        "code" : "19.187",
        "display" : "Tập nói",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.217",
        "display" : "Kỹ thuật phục hồi khả năng nói lưu loát",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.218",
        "display" : "Kỹ thuật tập kiểm soát tốc độ lời nói",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.219",
        "display" : "Kỹ thuật phục hồi kỹ năng ngữ dụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.106",
      "display" : "Tập nhai",
      "target" : [{
        "code" : "19.188",
        "display" : "Tập nhai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.107",
      "display" : "Tập phát âm",
      "target" : [{
        "code" : "19.189",
        "display" : "Tập phát âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.108",
      "display" : "Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…)",
      "target" : [{
        "code" : "19.182",
        "display" : "Kỹ năng giao tiếp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.190",
        "display" : "Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.222",
        "display" : "Kỹ thuật PACE",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.109",
      "display" : "Tập cho người thất ngôn",
      "target" : [{
        "code" : "19.191",
        "display" : "Tập cho người thất ngôn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.198",
        "display" : "Kỹ thuật phục hồi chức năng ngôn ngữ hiểu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.199",
        "display" : "Kỹ thuật phục hồi chức năng ngôn ngữ diễn đạt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.200",
        "display" : "Kỹ thuật phục hồi chức năng sử dụng ngôn ngữ phù hợp với ngữ cảnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.201",
        "display" : "Tập phân nhóm hình cho người bệnh mất ngôn ngữ toàn bộ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.213",
        "display" : "Kỹ thuật tương tác nhóm cho người bệnh rối loạn ngôn ngữ sau tổn thương não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.11",
      "display" : "Điều trị bằng tia hồng ngoại",
      "target" : [{
        "code" : "19.28",
        "display" : "Điều trị bằng tia hồng ngoại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.110",
      "display" : "Tập luyện giọng",
      "target" : [{
        "code" : "19.192",
        "display" : "Tập luyện giọng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.208",
        "display" : "Tập phục hồi giọng sau liệt dây thanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.209",
        "display" : "Tập kiểm soát hành vi trong phục hồi giọng nói",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.211",
        "display" : "Tập phát âm khi có ống mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.111",
      "display" : "Tập sửa lỗi phát âm",
      "target" : [{
        "code" : "19.193",
        "display" : "Tập sửa lỗi phát âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.203",
        "display" : "Kỹ thuật phục hồi chức năng âm lời nói bằng tiếp cận âm vị",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.204",
        "display" : "Kỹ thuật phục hồi chức năng âm lời nói bằng tiếp cận cấu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.112",
      "display" : "Lượng giá chức năng người khuyết tật",
      "target" : [{
        "code" : "19.244",
        "display" : "Lượng giá chức năng người khuyết tật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.113",
      "display" : "Lượng giá chức năng tim mạch",
      "target" : [{
        "code" : "19.245",
        "display" : "Lượng giá chức năng tim mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.114",
      "display" : "Lượng giá chức năng hô hấp",
      "target" : [{
        "code" : "19.246",
        "display" : "Lượng giá chức năng hô hấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.115",
      "display" : "Lượng giá chức năng tâm lý",
      "target" : [{
        "code" : "19.247",
        "display" : "Lượng giá chức năng tâm lý",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.116",
      "display" : "Lượng giá chức năng tri giác và nhận thức",
      "target" : [{
        "code" : "19.248",
        "display" : "Lượng giá chức năng tri giác và nhận thức",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.298",
        "display" : "Lượng giá chức năng nhận thức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.117",
      "display" : "Lượng giá chức năng ngôn ngữ",
      "target" : [{
        "code" : "19.249",
        "display" : "Lượng giá chức năng ngôn ngữ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.301",
        "display" : "Lượng giá chức năng ngôn ngữ hiểu và diễn đạt ngôn ngữ ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.303",
        "display" : "Lượng giá chức năng tạo lời nói ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.308",
        "display" : "Lượng giá rối loạn giọng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.309",
        "display" : "Lượng giá tính lưu loát lời nói",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.118",
      "display" : "Lượng giá chức năng dáng đi",
      "target" : [{
        "code" : "19.250",
        "display" : "Lượng giá chức năng dáng đi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.321",
        "display" : "Kỹ thuật lượng giá dáng đi chức năng (functional gait assessment)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.119",
      "display" : "Lượng giá chức năng thăng bằng",
      "target" : [{
        "code" : "19.251",
        "display" : "Lượng giá chức năng thăng bằng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.12",
      "display" : "Điều trị bằng Laser công suất thấp",
      "target" : [{
        "code" : "19.13",
        "display" : "Điều trị bằng Laser công suất thấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.120",
      "display" : "Lượng giá chức năng sinh hoạt hàng ngày",
      "target" : [{
        "code" : "19.252",
        "display" : "Lượng giá chức năng sinh hoạt hàng ngày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.287",
        "display" : "Lượng giá mức độ độc lập chức năng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.310",
        "display" : "Lượng giá hoạt động chức năng và sự tham gia",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.314",
        "display" : "Phân loại khả năng ăn uống theo EDACS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.121",
      "display" : "Lượng giá lao động hướng nghiệp",
      "target" : [{
        "code" : "19.253",
        "display" : "Lượng giá lao động hướng nghiệp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.122",
      "display" : "Thử cơ bằng tay",
      "target" : [{
        "code" : "19.254",
        "display" : "Thử cơ bằng tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.123",
      "display" : "Đo tầm vận động khớp",
      "target" : [{
        "code" : "19.255",
        "display" : "Đo tầm vận động khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.124",
      "display" : "Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học",
      "target" : [{
        "code" : "19.334",
        "display" : "Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.125",
      "display" : "Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước",
      "target" : [{
        "code" : "19.335",
        "display" : "Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.126",
      "display" : "Đo áp lực hậu môn trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.639",
        "display" : "Đo áp lực hậu môn, trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.127",
      "display" : "Lượng giá sự phát triển của trẻ theo nhóm tuổi",
      "target" : [{
        "code" : "19.256",
        "display" : "Lượng giá sự phát triển của trẻ theo nhóm tuổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.128",
      "display" : "Lượng giá sự phát triển của trẻ bằng Test Denver",
      "target" : [{
        "code" : "19.257",
        "display" : "Lượng giá sự phát triển của trẻ bằng Test Denver",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "20.24",
        "display" : "Trắc nghiệm sự phát triển ở trẻ em (DENVER II)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.129",
      "display" : "Đo áp lực bàng quang ở người bệnh nhi",
      "target" : [{
        "code" : "19.342",
        "display" : "Đo áp lực bàng quang ở người bệnh nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.13",
      "display" : "Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại",
      "target" : [{
        "code" : "19.14",
        "display" : "Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.130",
      "display" : "Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ",
      "target" : [{
        "code" : "19.327",
        "display" : "Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.131",
      "display" : "Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị co cứng cơ",
      "target" : [{
        "code" : "1.135",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.136",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.137",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.183",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm và điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.132",
      "display" : "Tiêm Botulinum toxine vào cơ thành bàng quang để điều trị bàng quang tăng hoạt động",
      "target" : [{
        "code" : "1.182",
        "display" : "Tiêm botulinum toxin vào cơ thành bàng quang để điều trị bàng quang tăng hoạt động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.133",
      "display" : "Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống",
      "target" : [{
        "code" : "19.330",
        "display" : "Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.134",
      "display" : "Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống",
      "target" : [{
        "code" : "19.336",
        "display" : "Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.135",
      "display" : "Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (biofeedback)",
      "target" : [{
        "code" : "19.329",
        "display" : "Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.333",
        "display" : "Kỹ thuật phục hồi chức năng cơ đáy chậu (sàn chậu) trong điều trị, tiểu tiện không tự chủ bằng phản hồi sinh học (Biofeedback)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.136",
      "display" : "Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti",
      "target" : [{
        "code" : "19.234",
        "display" : "Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.137",
      "display" : "Kỹ thuật băng nẹp bảo vệ bàn tay chức năng (trong liệt tứ chi)",
      "target" : [{
        "code" : "19.170",
        "display" : "Kỹ thuật băng nẹp bảo vệ bàn tay chức năng (trong liệt tứ chi)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.138",
      "display" : "Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh",
      "target" : [{
        "code" : "19.235",
        "display" : "Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.139",
      "display" : "Kỹ thuật băng chun mỏm cụt chi trên",
      "target" : [{
        "code" : "19.388",
        "display" : "Kỹ thuật băng chun mỏm cụt chi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.78",
        "display" : "Thay băng vết thương mỏm cụt chi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.14",
      "display" : "Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "19.15",
        "display" : "Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.140",
      "display" : "Kỹ thuật băng chun mỏm cụt chi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "19.389",
        "display" : "Kỹ thuật băng chun mỏm cụt chi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.78",
        "display" : "Thay băng vết thương mỏm cụt chi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.15",
      "display" : "Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân",
      "target" : [{
        "code" : "19.16",
        "display" : "Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.155",
      "display" : "Kỹ thuật sử dụng áo nẹp cột sống thắt lưng cứng",
      "target" : [{
        "code" : "8.715",
        "display" : "Cố định tạm thời cột sống lưng bằng nẹp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.157",
      "display" : "Điều trị bằng từ trường xuyên sọ",
      "target" : [{
        "code" : "19.113",
        "display" : "Điều trị bằng từ trường xuyên sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "20.127",
        "display" : "Kích thích từ xuyên sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.158",
      "display" : "Điều trị bằng điện vi dòng",
      "target" : [{
        "code" : "19.22",
        "display" : "Điều trị bằng điện vi dòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.159",
      "display" : "Điều trị bằng Laser công suất thấp vào điểm vận động và huyệt đạo",
      "target" : [{
        "code" : "19.23",
        "display" : "Điều trị bằng Laser công suất thấp vào điểm vận động và huyệt đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.16",
      "display" : "Điều trị bằng nhiệt nóng (chườm nóng)",
      "target" : [{
        "code" : "19.30",
        "display" : "Điều trị bằng nhiệt nóng (chườm nóng)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.160",
      "display" : "Điều trị bằng Laser công suất thấp nội mạch",
      "target" : [{
        "code" : "19.24",
        "display" : "Điều trị bằng Laser công suất thấp nội mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.161",
      "display" : "Điều trị chườm ngải cứu",
      "target" : [{
        "code" : "19.43",
        "display" : "Điều trị chườm ngải cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.162",
      "display" : "Thủy trị liệu có thuốc",
      "target" : [{
        "code" : "19.38",
        "display" : "Thủy trị liệu có thuốc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.163",
      "display" : "Thủy trị liệu cho người bệnh sau bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "19.39",
        "display" : "Thủy trị liệu cho người bệnh sau bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.164",
      "display" : "Điều trị bằng bồn tắm tương phản nóng lạnh",
      "target" : [{
        "code" : "19.40",
        "display" : "Điều trị bằng bồn tắm tương phản nóng lạnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.165",
      "display" : "Điều trị bằng bồn tắm điện một chiều",
      "target" : [{
        "code" : "19.41",
        "display" : "Điều trị bằng bồn tắm điện một chiều",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.166",
      "display" : "Điều trị bằng bồn mát xa thủy lực",
      "target" : [{
        "code" : "19.42",
        "display" : "Điều trị bằng bồn xoa bóp thủy lực",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.167",
      "display" : "Tập vận động cột sống",
      "target" : [{
        "code" : "19.95",
        "display" : "Tập vận động cột sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.168",
      "display" : "Kỹ thuật xoa bóp bằng máy",
      "target" : [{
        "code" : "19.108",
        "display" : "Kỹ thuật xoa bóp bằng máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.169",
      "display" : "Kỹ thuật xoa bóp dẫn lưu",
      "target" : [{
        "code" : "2.231",
        "display" : "Dẫn lưu tư thế điều trị phù do nguyên nhân tắc mạch bạch huyết",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.107",
        "display" : "Kỹ thuật xoa bóp dẫn lưu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.17",
      "display" : "Điều trị bằng nhiệt lạnh (chườm lạnh)",
      "target" : [{
        "code" : "19.31",
        "display" : "Điều trị bằng nhiệt lạnh (chườm lạnh)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.170",
      "display" : "Kỹ thuật kiểm soát tư thế (ngồi, bò, đứng, đi)",
      "target" : [{
        "code" : "19.236",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát tư thế (ngồi, bò, đứng, đi)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.171",
      "display" : "Kỹ thuật tạo thuận vận động cho trẻ (lẫy, ngồi, bò, đứng, đi)",
      "target" : [{
        "code" : "19.237",
        "display" : "Kỹ thuật tạo thuận vận động cho trẻ (lẫy, ngồi, bò, đứng, đi)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.172",
      "display" : "Tập dưỡng sinh",
      "target" : [{
        "code" : "19.58",
        "display" : "Tập dưỡng sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.173",
      "display" : "Kỹ thuật tập vận động trên hệ thống người máy (Robot)",
      "target" : [{
        "code" : "19.109",
        "display" : "Kỹ thuật đi bằng robot kết hợp kích thích điện chức năng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.115",
        "display" : "Kỹ thuật tập vận động trên hệ thống người máy (Robot)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.120",
        "display" : "Kỹ thuật phục hồi chức năng vận động chi dưới bằng hệ thống Robot",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.122",
        "display" : "Kỹ thuật phục hồi chức năng vận động chi trên bằng hệ thống Robot",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.174",
      "display" : "Kỹ thuật tập vận động trên máy chức năng",
      "target" : [{
        "code" : "19.116",
        "display" : "Kỹ thuật tập vận động trên máy chức năng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.175",
      "display" : "Kỹ thuật kéo giãn cho trẻ em bị vẹo cổ bẩm sinh",
      "target" : [{
        "code" : "19.238",
        "display" : "Kỹ thuật kéo giãn cho trẻ em bị vẹo cổ do xơ cơ ức đòn chũm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.176",
      "display" : "Kỹ thuật tập vận động cho trẻ xơ hóa cơ",
      "target" : [{
        "code" : "19.239",
        "display" : "Kỹ thuật tập vận động cho trẻ xơ hóa cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.177",
      "display" : "Kỹ thuật tập vận động cho trẻ bị biến dạng cột sống (cong vẹo, gù, ưỡn)",
      "target" : [{
        "code" : "19.240",
        "display" : "Kỹ thuật tập vận động cho trẻ bị biến dạng cột sống (cong vẹo, gù, ưỡn)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.178",
      "display" : "Kỹ thuật hỗ trợ tăng tốc thì thở ra ở trẻ nhỏ",
      "target" : [{
        "code" : "19.241",
        "display" : "Kỹ thuật hỗ trợ tăng tốc thì thở ra ở trẻ nhỏ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.179",
      "display" : "Kỹ thuật kiểm soát tư thế và vận động cho người bệnh Parkinson",
      "target" : [{
        "code" : "19.96",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát tư thế và vận động cho người bệnh Parkinson",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.18",
      "display" : "Điều trị bằng Parafin",
      "target" : [{
        "code" : "19.32",
        "display" : "Điều trị bằng Parafin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.180",
      "display" : "Kỹ thuật kiểm soát tư thế hội chứng sợ sau ngã",
      "target" : [{
        "code" : "19.97",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát tư thế hội chứng sợ sau ngã",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.181",
      "display" : "Kỹ thuật ngồi/đứng dậy từ sàn nhà",
      "target" : [{
        "code" : "19.98",
        "display" : "Kỹ thuật ngồi/đứng dậy từ sàn nhà",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.182",
      "display" : "Kỹ thuật tập sức bền có gắn theo dõi tim mạch",
      "target" : [{
        "code" : "19.111",
        "display" : "Kỹ thuật tập sức bền có gắn máy theo dõi tim mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.398",
        "display" : "Tập xe đạp lực kế có gắn hệ thống theo dõi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.399",
        "display" : "Kỹ thuật tập đi trên máy chạy thảm lăn (treadmil) có gắn hệ thống theo dõi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.183",
      "display" : "Kỹ thuật tập sức bền không có gắn theo dõi tim mạch",
      "target" : [{
        "code" : "19.54",
        "display" : "Kỹ thuật tập tăng sức mạnh sức bền chi với dụng cụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.99",
        "display" : "Kỹ thuật tập sức bền không có gắn máy theo dõi tim mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.184",
      "display" : "Kỹ thuật thư giãn",
      "target" : [{
        "code" : "19.59",
        "display" : "Kỹ thuật thư giãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "20.80",
        "display" : "Trị liệu thư giãn luyện tập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.185",
      "display" : "Kỹ thuật tập sức mạnh cơ bằng phản hồi sinh học (biofeedback)",
      "target" : [{
        "code" : "19.117",
        "display" : "Kỹ thuật tập mạnh cơ bằng phản hồi sinh học (Biofeedback)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.186",
      "display" : "Kỹ thuật tập sức mạnh cơ với máy Isocinetic",
      "target" : [{
        "code" : "19.118",
        "display" : "Kỹ thuật tập mạnh cơ với máy Isokinetic",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.187",
      "display" : "Kỹ thuật tập đi trên máy Treadmill với nâng đỡ một phần trọng lượng",
      "target" : [{
        "code" : "19.110",
        "display" : "Tập đi trên máy chạy thảm lăn (treadmill) có nâng đỡ một phần trọng lượng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.188",
      "display" : "Kỹ thuật tập bắt buộc bên liệt (CIMT)",
      "target" : [{
        "code" : "19.162",
        "display" : "Kỹ thuật tập bắt buộc tay người bệnh bên liệt (CIMT)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.189",
      "display" : "Kỹ thuật gương trị liệu (mirror therapy)",
      "target" : [{
        "code" : "19.163",
        "display" : "Kỹ thuật gương trị liệu (Miror therapy)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.19",
      "display" : "Điều trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục",
      "target" : [{
        "code" : "19.33",
        "display" : "Điều trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.190",
      "display" : "Kỹ thuật áp dụng phân tích hành vi (ABA)",
      "target" : [{
        "code" : "19.230",
        "display" : "Kỹ thuật phân tích hành vi ứng dụng (ABA)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "20.107",
        "display" : "Phân tích hành vi ứng dụng (ABA)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.191",
      "display" : "Kỹ thuật kích thích giao tiếp sớm cho trẻ nhỏ",
      "target" : [{
        "code" : "19.231",
        "display" : "Kỹ thuật kích thích giao tiếp sớm cho trẻ nhỏ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.192",
      "display" : "Kỹ thuật dạy trẻ hiểu và diễn tả bằng ngôn ngữ",
      "target" : [{
        "code" : "19.232",
        "display" : "Kỹ thuật dạy trẻ hiểu và diễn tả bằng ngôn ngữ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.193",
      "display" : "Kỹ thuật vận động môi miệng chuẩn bị cho trẻ tập nói",
      "target" : [{
        "code" : "19.233",
        "display" : "Kỹ thuật vận động môi miệng chuẩn bị cho trẻ tập nói",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.194",
      "display" : "Kỹ thuật kiểm soát cơ hàm mặt và hoạt động nhai, nuốt",
      "target" : [{
        "code" : "19.194",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát cơ hàm mặt và hoạt động nhai, nuốt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.206",
        "display" : "Tập vận động miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.195",
      "display" : "Chẩn đoán điện thần kinh cơ",
      "target" : [{
        "code" : "19.226",
        "display" : "Chẩn đoán điện thần kinh cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.196",
      "display" : "Lượng giá sự phát triển của trẻ theo nhóm tuổi bằng kỹ thuật ASQ",
      "target" : [{
        "code" : "19.260",
        "display" : "Lượng giá sự phát triển của trẻ theo nhóm tuổi bằng kỹ thuật ASQ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "20.30",
        "display" : "Trắc nghiệm giai đoạn và lứa tuổi cho trẻ em (ASQ-3)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.197",
      "display" : "Lượng giá kỹ năng ngôn ngữ - giao tiếp ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "19.261",
        "display" : "Lượng giá kỹ năng ngôn ngữ-giao tiếp ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.300",
        "display" : "Lượng giá chức năng ngôn ngữ hiểu và diễn đạt ngôn ngữ ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.302",
        "display" : "Lượng giá chức năng tạo lời nói ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.326",
        "display" : "Lượng giá kỹ năng tiền ngôn ngữ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.198",
      "display" : "Lượng giá kỹ năng vận động tinh và kỹ năng sinh hoạt hàng ngày ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "19.262",
        "display" : "Lượng giá kỹ năng vận động tinh và kỹ năng sinh hoạt hàng ngày ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.295",
        "display" : "Lượng giá các hoạt động chức năng của trẻ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.199",
      "display" : "Lượng giá trẻ tự kỷ theo tiêu chuẩn DSM-IV",
      "target" : [{
        "code" : "19.263",
        "display" : "Lượng giá trẻ tự kỷ theo tiêu chuẩn DSM-IV",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "20.27",
        "display" : "Kỹ thuật chẩn đoán tự kỷ theo DSM-5",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.2",
      "display" : "Điều trị bằng sóng cực ngắn",
      "target" : [{
        "code" : "19.4",
        "display" : "Điều trị bằng sóng cực ngắn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.20",
      "display" : "Điều trị bằng xông hơi (tắm hơi)",
      "target" : [{
        "code" : "19.34",
        "display" : "Điều trị bằng xông hơi (tắm hơi)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.200",
      "display" : "Lượng giá trẻ tự kỷ bằng thang điểm CARS",
      "target" : [{
        "code" : "19.264",
        "display" : "Lượng giá trẻ tự kỷ bằng thang điểm CARS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "20.26",
        "display" : "Trắc nghiệm mức độ tự kỷ (CARS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.201",
      "display" : "Kỹ thuật sàng lọc trẻ tự kỷ bằng bảng kiểm M-CHAT",
      "target" : [{
        "code" : "19.265",
        "display" : "Kỹ thuật sàng lọc trẻ tự kỷ bằng bảng kiểm M-CHAT",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "20.25",
        "display" : "Trắc nghiệm sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 16 - 30 tháng tuổi (M-CHAT)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.202",
      "display" : "Lượng giá kỹ năng vận động thô theo thang điểm GMFM",
      "target" : [{
        "code" : "19.266",
        "display" : "Lượng giá kỹ năng vận động thô theo thang điểm GMFM",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.203",
      "display" : "Lượng giá kỹ năng vận động trẻ bại não theo thang điểm GMFCS",
      "target" : [{
        "code" : "19.267",
        "display" : "Lượng giá kỹ năng vận động trẻ bại não theo thang điểm GMFCS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.204",
      "display" : "Lượng giá mức độ co cứng bằng thang điểm Ashworth (MAS)",
      "target" : [{
        "code" : "19.276",
        "display" : "Lượng giá mức độ co cứng bằng thang điểm Ashworth cải biên (MAS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.205",
      "display" : "Lượng giá tâm trí tối thiểu MMSE cho người cao tuổi",
      "target" : [{
        "code" : "19.268",
        "display" : "Lượng giá tâm trí tối thiểu MMSE",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "20.36",
        "display" : "Trắc nghiệm trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.206",
      "display" : "Đo mức độ tiêu thụ oxy tối đa",
      "target" : [{
        "code" : "3.111",
        "display" : "Nghiệm pháp gắng sức tim mạch - hô hấp (CPET)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.269",
        "display" : "Đo mức độ tiêu thụ oxy tối đa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.311",
        "display" : "Kỹ thuật đo chức năng tim mạch gắng sức bằng máy CPET",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.312",
        "display" : "Kỹ thuật đo chức năng hô hấp gắng sức bằng máy CPET",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.318",
        "display" : "Kỹ thuật đo mức độ tiêu thụ oxy tối đa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.323",
        "display" : "Kỹ thuật đo mức tiêu thụ oxy bán tối đa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.207",
      "display" : "Đo mức độ tiêu thụ oxy bán tối đa",
      "target" : [{
        "code" : "19.270",
        "display" : "Đo mức độ tiêu thụ oxy bán tối đa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.208",
      "display" : "Nghiệm pháp đi 6 phút",
      "target" : [{
        "code" : "2.238",
        "display" : "Nghiệm pháp đi bộ 6 phút",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.209",
      "display" : "Nghiệm pháp vận động toàn bộ Rickili cho người cao tuổi",
      "target" : [{
        "code" : "19.271",
        "display" : "Nghiệm pháp vận động toàn bộ Rickili",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.21",
      "display" : "Điều trị bằng tia nước áp lực cao",
      "target" : [{
        "code" : "19.35",
        "display" : "Điều trị bằng tia nước áp lực cao",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.210",
      "display" : "Nghiệm pháp Tiniti cho người cao tuổi",
      "target" : [{
        "code" : "19.272",
        "display" : "Nghiệm pháp Tinetti",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.211",
      "display" : "Nghiệm pháp đo thời gian đứng dậy và đi",
      "target" : [{
        "code" : "19.273",
        "display" : "Nghiệm pháp đo thời gian đứng dậy và đi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.212",
      "display" : "Nghiệm pháp dừng bước khi vừa đi vừa nói cho người cao tuổi",
      "target" : [{
        "code" : "19.274",
        "display" : "Nghiệm pháp dừng bước khi vừa đi vừa nói",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.213",
      "display" : "Đo áp lực bàn chân bằng máy để tư vấn sử dụng giày, dép cho người bệnh đái tháo đường",
      "target" : [{
        "code" : "19.275",
        "display" : "Đo áp lực bàn chân bằng máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.214",
      "display" : "Kỹ thuật tư vấn tâm lý cho người bệnh hoặc người nhà",
      "target" : [{
        "code" : "20.83",
        "display" : "Tư vấn tâm lý cho người người bệnh hoặc người nhà",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.215",
      "display" : "Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị loạn trương lực cơ cổ",
      "target" : [{
        "code" : "1.135",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.136",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.137",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.183",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm và điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.216",
      "display" : "Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị loạn trương lực cơ khu trú",
      "target" : [{
        "code" : "1.135",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.136",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.137",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.183",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm và điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.217",
      "display" : "Kỹ thuật can thiệp rối loạn tiểu tiện bằng phản hồi sinh học (biofeedback)",
      "target" : [{
        "code" : "19.337",
        "display" : "Kỹ thuật can thiệp rối loạn tiểu tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.218",
      "display" : "Kỹ thuật thông mũi họng ngược dòng ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "19.242",
        "display" : "Kỹ thuật thông mũi họng ngược dòng ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.219",
      "display" : "Chăm sóc điều trị loét do đè ép độ I, độ II",
      "target" : [{
        "code" : "19.343",
        "display" : "Kỹ thuật xử trí loét do đè ép độ I, độ II",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.22",
      "display" : "Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm)",
      "target" : [{
        "code" : "19.36",
        "display" : "Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.396",
        "display" : "Kỹ thuật tập sức bền bằng vận động dưới nước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.220",
      "display" : "Chăm sóc điều trị loét do đè ép độ III",
      "target" : [{
        "code" : "19.344",
        "display" : "Kỹ thuật xử trí loét do đè ép độ III",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.221",
      "display" : "Chăm sóc điều trị loét do đè ép độ IV",
      "target" : [{
        "code" : "19.345",
        "display" : "Kỹ thuật xử trí loét do đè ép độ IV",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.222",
      "display" : "Kỹ thuật hút áp lực âm điều trị loét do đè ép/vết thương",
      "target" : [{
        "code" : "15.103",
        "display" : "Hút áp lực âm liên tục bằng máy điều trị vết loét, vết thương, bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.223",
      "display" : "Kỹ thuật điều trị sẹo bỏng bằng gel silicol",
      "target" : [{
        "code" : "19.346",
        "display" : "Kỹ thuật điều trị sẹo bỏng bằng gel Silicol",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.224",
      "display" : "Kỹ thuật điều trị sẹo bỏng bằng băng thun áp lực kết hợp gel silicol",
      "target" : [{
        "code" : "19.347",
        "display" : "Kỹ thuật điều trị sẹo bỏng bằng băng thun áp lực kết hợp gel Silicol",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.225",
      "display" : "Kỹ thuật điều trị sẹo bỏng bằng mặt nạ áp lực kết hợp thuốc làm mềm sẹo",
      "target" : [{
        "code" : "19.348",
        "display" : "Kỹ thuật điều trị sẹo bỏng bằng mặt nạ áp lực kết hợp thuốc làm mềm sẹo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.226",
      "display" : "Kỹ thuật điều trị sẹo bỏng bằng quần áo áp lực kết hợp thuốc làm mềm sẹo",
      "target" : [{
        "code" : "19.349",
        "display" : "Kỹ thuật điều trị sẹo bỏng bằng quần áo áp lực kết hợp thuốc làm mềm sẹo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.227",
      "display" : "Kỹ thuật điều trị sẹo lồi bằng tiêm Corticoid trong sẹo, dưới sẹo",
      "target" : [{
        "code" : "19.350",
        "display" : "Kỹ thuật điều trị sẹo lồi bằng tiêm Corticoid trong sẹo, dưới sẹo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.228",
      "display" : "Kỹ thuật điều trị sẹo lồi bằng băng áp lực kết hợp với thuốc làm mềm sẹo và gel silicol",
      "target" : [{
        "code" : "19.351",
        "display" : "Kỹ thuật điều trị sẹo lồi bằng băng áp lực kết hợp với thuốc làm mềm sẹo và gel Silicol",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.229",
      "display" : "Kỹ thuật điều trị sẹo lồi bằng băng áp lực kết hợp với thuốc làm mềm sẹo, gel silicol và các sản phẩm tế bào",
      "target" : [{
        "code" : "19.352",
        "display" : "Kỹ thuật điều trị sẹo lồi bằng băng áp lực kết hợp với thuốc làm mềm sẹo, gel Silicol và các sản phẩm tế bào",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.234",
      "display" : "Kỹ thuật bó bột chậu lưng không nắn làm khuôn nẹp khớp háng",
      "target" : [{
        "code" : "19.373",
        "display" : "Kỹ thuật bó bột chậu lưng không nắn làm khuôn nẹp khớp háng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.235",
      "display" : "Kỹ thuật bó bột chậu lưng có nắn làm khuôn nẹp khớp háng",
      "target" : [{
        "code" : "19.374",
        "display" : "Kỹ thuật bó bột chậu lưng có nắn làm khuôn nẹp khớp háng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.236",
      "display" : "Kỹ thuật bó bột chậu lưng chân không nắn làm khuôn nẹp cột sống háng",
      "target" : [{
        "code" : "19.375",
        "display" : "Kỹ thuật bó bột chậu lưng chân không nắn làm khuôn nẹp cột sống háng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.237",
      "display" : "Kỹ thuật bó bột chậu lưng chân có nắn làm khuôn nẹp cột sống háng",
      "target" : [{
        "code" : "19.376",
        "display" : "Kỹ thuật bó bột chậu lưng chân có nắn làm khuôn nẹp cột sống háng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.238",
      "display" : "Kỹ thuật bó bột cẳng - bàn tay không nắn làm khuôn nẹp bàn tay",
      "target" : [{
        "code" : "19.377",
        "display" : "Kỹ thuật bó bột cẳng - bàn tay không nắn làm khuôn nẹp bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.239",
      "display" : "Kỹ thuật bó bột cẳng - bàn tay có nắn làm khuôn nẹp bàn tay",
      "target" : [{
        "code" : "19.378",
        "display" : "Kỹ thuật bó bột cẳng - bàn tay có nắn làm khuôn nẹp bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.24",
      "display" : "Điều trị bằng nước khóang",
      "target" : [{
        "code" : "19.37",
        "display" : "Điều trị bằng nước khoáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.240",
      "display" : "Kỹ thuật bó bột cánh - cẳng - bàn tay không nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu",
      "target" : [{
        "code" : "19.379",
        "display" : "Kỹ thuật bó bột cánh - cẳng - bàn tay không nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.241",
      "display" : "Kỹ thuật bó bột cánh - cẳng - bàn tay có nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu",
      "target" : [{
        "code" : "19.380",
        "display" : "Kỹ thuật bó bột cánh - cẳng - bàn tay có nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.242",
      "display" : "Kỹ thuật bó bột mũ phi công không nắn làm khuôn nẹp hộp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "19.381",
        "display" : "Kỹ thuật bó bột mũ phi công không nắn làm khuôn nẹp hộp sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.244",
      "display" : "Kỹ thuật bó bột chữ U làm khuôn nẹp khớp háng",
      "target" : [{
        "code" : "19.383",
        "display" : "Kỹ thuật bó bột chữ U làm khuôn nẹp khớp háng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.245",
      "display" : "Kỹ thuật bó bột bàn chân khoèo",
      "target" : [{
        "code" : "19.384",
        "display" : "Kỹ thuật bó bột bàn chân khoèo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.246",
      "display" : "Kỹ thuật bó bột trật khớp háng bẩm sinh",
      "target" : [{
        "code" : "19.385",
        "display" : "Kỹ thuật bó bột trật khớp háng bẩm sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.247",
      "display" : "Kỹ thuật bó bột cẳng - bàn chân làm khuôn nẹp dưới gối",
      "target" : [{
        "code" : "19.386",
        "display" : "Kỹ thuật bó bột cẳng - bàn chân làm khuôn nẹp dưới gối",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.248",
      "display" : "Kỹ thuật bó bột xương đùi - chậu/cột sống làm khuôn nẹp trên gối",
      "target" : [{
        "code" : "19.387",
        "display" : "Kỹ thuật bó bột xương đùi - chậu/cột sống làm khuôn nẹp trên gối",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.249",
      "display" : "Kéo nắn, kéo giãn cột ống, các khớp",
      "target" : [{
        "code" : "19.100",
        "display" : "Kéo nắn, kéo dãn cột sống, các khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.25",
      "display" : "Điều trị bằng oxy cao áp",
      "target" : [{
        "code" : "15.114",
        "display" : "Liệu pháp oxy cao áp tại chỗ điều trị vết thương, vết bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.115",
        "display" : "Liệu pháp oxy cao áp toàn thân điều trị vết thương, vết bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.124",
        "display" : "Điều trị bằng oxy cao áp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.250",
      "display" : "Tập do cứng khớp",
      "target" : [{
        "code" : "19.101",
        "display" : "Tập do cứng khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.252",
      "display" : "Xoa bóp áp lực hơi",
      "target" : [{
        "code" : "2.352",
        "display" : "Bơm hơi dẫn lưu phù do tắc mạch bạch huyết",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.104",
        "display" : "Xoa bóp áp lực hơi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.105",
        "display" : "Kỹ thuật điều trị bằng máy ép khí ngắt quãng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.26",
      "display" : "Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống",
      "target" : [{
        "code" : "19.17",
        "display" : "Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.27",
      "display" : "Điều trị bằng điện trường cao áp",
      "target" : [{
        "code" : "19.18",
        "display" : "Điều trị bằng điện trường cao áp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.28",
      "display" : "Điều trị bằng ion tĩnh điện",
      "target" : [{
        "code" : "19.19",
        "display" : "Điều trị bằng ion tĩnh điện",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.3",
      "display" : "Điều trị bằng vi sóng",
      "target" : [{
        "code" : "15.136",
        "display" : "Phá hủy tuyến mô hôi vùng nách bằng vi sóng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.5",
        "display" : "Điều trị bằng vi sóng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.30",
      "display" : "Điều trị bằng tĩnh điện trường",
      "target" : [{
        "code" : "19.20",
        "display" : "Điều trị bằng tĩnh điện trường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.31",
      "display" : "Tập nằm đúng tư thế cho người bệnh liệt nửa người",
      "target" : [{
        "code" : "19.61",
        "display" : "Kỹ thuật đặt tư thế đúng cho người bệnh liệt nửa người",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.32",
      "display" : "Kỹ thuật đặt tư thế đúng cho người bệnh liệt tủy",
      "target" : [{
        "code" : "19.62",
        "display" : "Tập nằm đúng tư thế cho người bệnh liệt tủy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.33",
      "display" : "Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người",
      "target" : [{
        "code" : "19.145",
        "display" : "Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.34",
      "display" : "Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người",
      "target" : [{
        "code" : "19.63",
        "display" : "Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.35",
      "display" : "Tập lăn trở khi nằm",
      "target" : [{
        "code" : "19.64",
        "display" : "Tập lăn trở khi nằm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.36",
      "display" : "Tập thay đổi tư thế từ nằm sang ngồi",
      "target" : [{
        "code" : "19.65",
        "display" : "Tập thay đổi tư thế từ nằm sang ngồi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.37",
      "display" : "Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động",
      "target" : [{
        "code" : "19.66",
        "display" : "Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.38",
      "display" : "Tập thay đổi tư thế từ ngồi sang đứng",
      "target" : [{
        "code" : "19.67",
        "display" : "Tập thay đổi tư thế từ ngồi sang đứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.39",
      "display" : "Tập đứng thăng bằng tĩnh và động",
      "target" : [{
        "code" : "19.68",
        "display" : "Tập đứng thăng bằng tĩnh và động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.4",
      "display" : "Điều trị bằng từ trường",
      "target" : [{
        "code" : "19.6",
        "display" : "Điều trị bằng từ trường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.40",
      "display" : "Tập dáng đi",
      "target" : [{
        "code" : "19.69",
        "display" : "Tập dáng đi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.41",
      "display" : "Tập đi với thanh song song",
      "target" : [{
        "code" : "19.70",
        "display" : "Tập đi với thanh song song",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.42",
      "display" : "Tập đi với khung tập đi",
      "target" : [{
        "code" : "19.71",
        "display" : "Tập đi với khung tập đi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.43",
      "display" : "Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu)",
      "target" : [{
        "code" : "19.72",
        "display" : "Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.44",
      "display" : "Tập đi với gậy",
      "target" : [{
        "code" : "19.73",
        "display" : "Tập đi với gậy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.45",
      "display" : "Tập đi với bàn xương cá",
      "target" : [{
        "code" : "19.74",
        "display" : "Tập đi với bàn xương cá",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.46",
      "display" : "Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill)",
      "target" : [{
        "code" : "19.75",
        "display" : "Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.47",
      "display" : "Tập lên, xuống cầu thang",
      "target" : [{
        "code" : "19.76",
        "display" : "Tập lên, xuống cầu thang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.48",
      "display" : "Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...)",
      "target" : [{
        "code" : "19.77",
        "display" : "Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc sỏi, gồ ghề...)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.397",
        "display" : "Kỹ thuật tập sức bền bằng hoạt động đi bộ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.49",
      "display" : "Tập đi với chân giả trên gối",
      "target" : [{
        "code" : "19.78",
        "display" : "Tập đi với chân giả trên gối",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.5",
      "display" : "Điều trị bằng dòng điện một chiều đều",
      "target" : [{
        "code" : "19.7",
        "display" : "Điều trị bằng dòng điện một chiều đều",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.50",
      "display" : "Tập đi với chân giả dưới gối",
      "target" : [{
        "code" : "19.79",
        "display" : "Tập đi với chân giả dưới gối",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.51",
      "display" : "Tập đi với khung treo",
      "target" : [{
        "code" : "19.80",
        "display" : "Tập đi với khung treo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.52",
      "display" : "Tập vận động thụ động",
      "target" : [{
        "code" : "19.81",
        "display" : "Tập vận động thụ động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.53",
      "display" : "Tập vận động có trợ giúp",
      "target" : [{
        "code" : "19.53",
        "display" : "Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.82",
        "display" : "Tập vận động có trợ giúp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.54",
      "display" : "Tập vận động chủ động",
      "target" : [{
        "code" : "19.55",
        "display" : "Tập vận động chủ động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.55",
      "display" : "Tập vận động tự do tứ chi",
      "target" : [{
        "code" : "19.56",
        "display" : "Tập vận động tự do tứ chi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.56",
      "display" : "Tập vận động có kháng trở",
      "target" : [{
        "code" : "19.83",
        "display" : "Tập vận động có kháng trở",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.57",
      "display" : "Tập kéo giãn",
      "target" : [{
        "code" : "19.84",
        "display" : "Tập kéo dãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.58",
      "display" : "Tập vận động trên bóng",
      "target" : [{
        "code" : "19.85",
        "display" : "Tập vận động trên bóng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.59",
      "display" : "Tập trong bồn bóng nhỏ",
      "target" : [{
        "code" : "19.243",
        "display" : "Tập trong bồn bóng nhỏ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.6",
      "display" : "Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc",
      "target" : [{
        "code" : "19.8",
        "display" : "Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.60",
      "display" : "Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể (PNF) chi trên",
      "target" : [{
        "code" : "19.86",
        "display" : "Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể (PNF) chi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.61",
      "display" : "Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể (PNF) chi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "19.87",
        "display" : "Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể (PNF) chi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.62",
      "display" : "Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng",
      "target" : [{
        "code" : "19.146",
        "display" : "Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.63",
      "display" : "Tập với thang tường",
      "target" : [{
        "code" : "19.44",
        "display" : "Tập với thang tường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.64",
      "display" : "Tập với giàn treo các chi",
      "target" : [{
        "code" : "19.45",
        "display" : "Tập với giàn treo các chi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.65",
      "display" : "Tập với ròng rọc",
      "target" : [{
        "code" : "19.46",
        "display" : "Tập với ròng rọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.66",
      "display" : "Tập với dụng cụ quay khớp vai",
      "target" : [{
        "code" : "19.47",
        "display" : "Tập với dụng cụ quay khớp vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.67",
      "display" : "Tập với dụng cụ chèo thuyền",
      "target" : [{
        "code" : "19.48",
        "display" : "Tập với dụng cụ chèo thuyền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.68",
      "display" : "Tập thăng bằng với bàn bập bênh",
      "target" : [{
        "code" : "19.49",
        "display" : "Tập thăng bằng với bàn bập bênh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.69",
      "display" : "Tập với máy tập thăng bằng",
      "target" : [{
        "code" : "19.112",
        "display" : "Tập với máy tập thăng bằng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.7",
      "display" : "Điều trị bằng các dòng điện xung",
      "target" : [{
        "code" : "19.9",
        "display" : "Điều trị bằng các dòng điện xung",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.114",
        "display" : "Kỹ thuật kích thích điện chức năng (FES)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.70",
      "display" : "Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi",
      "target" : [{
        "code" : "19.50",
        "display" : "Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.71",
      "display" : "Tập với xe đạp tập",
      "target" : [{
        "code" : "19.51",
        "display" : "Tập với xe đạp tập",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.181",
        "display" : "Kỹ thuật vận động trên xe tập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.72",
      "display" : "Tập với bàn nghiêng",
      "target" : [{
        "code" : "19.52",
        "display" : "Tập với bàn nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.73",
      "display" : "Tập các kiểu thở",
      "target" : [{
        "code" : "19.125",
        "display" : "Tập các kiểu thở",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.131",
        "display" : "Kỹ thuật giãn sườn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.136",
        "display" : "Kỹ thuật nhún sườn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.74",
      "display" : "Tập thở bằng dụng cụ (bóng, spirometer…)",
      "target" : [{
        "code" : "19.126",
        "display" : "Kỹ thuật tập thở với dụng cụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.133",
        "display" : "Kỹ thuật thở có kháng trở",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.134",
        "display" : "Kỹ thuật thở với đai trợ giúp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.75",
      "display" : "Tập ho có trợ giúp",
      "target" : [{
        "code" : "19.127",
        "display" : "Tập ho có trợ giúp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.132",
        "display" : "Kỹ thuật thở có trợ giúp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.76",
      "display" : "Kỹ thuật vỗ rung lồng ngực",
      "target" : [{
        "code" : "19.129",
        "display" : "Kỹ thuật vỗ rung lồng ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.77",
      "display" : "Kỹ thuật dẫn lưu tư thế",
      "target" : [{
        "code" : "19.130",
        "display" : "Kỹ thuật dẫn lưu tư thế",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.78",
      "display" : "Kỹ thuật kéo nắn trị liệu",
      "target" : [{
        "code" : "19.88",
        "display" : "Kỹ thuật kéo nắn trị liệu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.79",
      "display" : "Kỹ thuật di động khớp",
      "target" : [{
        "code" : "19.89",
        "display" : "Kỹ thuật di động khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.8",
      "display" : "Điều trị bằng siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "15.171",
        "display" : "Tăng hấp thu thuốc hoặc hóa chất tái tạo da bằng siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.1",
        "display" : "Kỹ thuật siêu âm dẫn thuốc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.10",
        "display" : "Điều trị bằng siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.81",
      "display" : "Kỹ thuật tập chuỗi đóng và chuỗi mở",
      "target" : [{
        "code" : "19.90",
        "display" : "Kỹ thuật tập chuỗi đóng và chuỗi mở",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.82",
      "display" : "Kỹ thuật ức chế co cứng tay",
      "target" : [{
        "code" : "19.147",
        "display" : "Kỹ thuật ức chế co cứng tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.83",
      "display" : "Kỹ thuật ức chế co cứng chân",
      "target" : [{
        "code" : "19.91",
        "display" : "Kỹ thuật ức chế co cứng chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.84",
      "display" : "Kỹ thuật ức chế co cứng thân mình",
      "target" : [{
        "code" : "19.92",
        "display" : "Kỹ thuật ức chế co cứng thân mình",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.85",
      "display" : "Kỹ thuật xoa bóp vùng",
      "target" : [{
        "code" : "19.103",
        "display" : "Kỹ thuật xoa bóp vùng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.86",
      "display" : "Kỹ thuật xoa bóp toàn thân",
      "target" : [{
        "code" : "19.106",
        "display" : "Kỹ thuật xoa bóp toàn thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.87",
      "display" : "Kỹ thuật Frenkel",
      "target" : [{
        "code" : "19.93",
        "display" : "Kỹ thuật Frenkel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.88",
      "display" : "Kỹ thuật ức chế và phá vỡ các phản xạ bệnh lý",
      "target" : [{
        "code" : "19.94",
        "display" : "Kỹ thuật ức chế và phá vỡ các phản xạ bệnh lý",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.89",
      "display" : "Kỹ thuật kiểm soát đầu, cổ và thân mình",
      "target" : [{
        "code" : "19.228",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát đầu, cổ và thân mình",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.9",
      "display" : "Điều trị bằng sóng xung kích",
      "target" : [{
        "code" : "19.11",
        "display" : "Điều trị bằng sóng xung kích",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.90",
      "display" : "Tập điều hợp vận động",
      "target" : [{
        "code" : "19.57",
        "display" : "Tập điều hợp vận động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.91",
      "display" : "Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, pelvis floor)",
      "target" : [{
        "code" : "19.333",
        "display" : "Kỹ thuật phục hồi chức năng cơ đáy chậu (sàn chậu) trong điều trị, tiểu tiện không tự chủ bằng phản hồi sinh học (Biofeedback)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.341",
        "display" : "Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.92",
      "display" : "Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn",
      "target" : [{
        "code" : "19.141",
        "display" : "Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.93",
      "display" : "Kỹ thuật hướng dẫn người liệt hai chân ra vào xe lăn",
      "target" : [{
        "code" : "19.143",
        "display" : "Kỹ thuật hướng dẫn người liệt hai chân ra vào xe lăn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.94",
      "display" : "Kỹ thuật hướng dẫn người liệt nửa người ra vào xe lăn",
      "target" : [{
        "code" : "19.144",
        "display" : "Kỹ thuật hướng dẫn người liệt nửa người ra vào xe lăn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.95",
      "display" : "Tập các vận động thô của bàn tay",
      "target" : [{
        "code" : "19.155",
        "display" : "Tập các vận động thô của bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.96",
      "display" : "Tập các vận động khéo léo của bàn tay",
      "target" : [{
        "code" : "19.156",
        "display" : "Tập các vận động khéo léo của bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.175",
        "display" : "Kỹ thuật tập luyện khả năng viết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.97",
      "display" : "Tập phối hợp hai tay",
      "target" : [{
        "code" : "19.157",
        "display" : "Tập phối hợp hai tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.98",
      "display" : "Tập phối hợp tay mắt",
      "target" : [{
        "code" : "19.158",
        "display" : "Tập phối hợp tay mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "17.99",
      "display" : "Tập phối hợp tay miệng",
      "target" : [{
        "code" : "19.159",
        "display" : "Tập phối hợp tay miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.1",
      "display" : "Siêu âm tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "23.1",
        "display" : "Siêu âm tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.10",
      "display" : "Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ",
      "target" : [{
        "code" : "23.39",
        "display" : "Siêu âm Doppler u, tuyến, hạch vùng cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.40",
        "display" : "Siêu âm Doppler màu mạch máu tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.46",
        "display" : "Siêu âm Doppler màu phần mềm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.100",
      "display" : "Chụp X-quang khớp vai thẳng",
      "target" : [{
        "code" : "23.124",
        "display" : "Chụp X-quang khớp vai thẳng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.101",
      "display" : "Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch",
      "target" : [{
        "code" : "23.125",
        "display" : "Chụp X-quang khớp vai nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.126",
        "display" : "Chụp X-quang khớp vai chếch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.102",
      "display" : "Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng",
      "target" : [{
        "code" : "23.171",
        "display" : "Chụp X-quang xương bả vai thẳng, nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.103",
      "display" : "Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng",
      "target" : [{
        "code" : "23.127",
        "display" : "Chụp X-quang xương cánh tay thẳng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.128",
        "display" : "Chụp X-quang xương cánh tay nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.172",
        "display" : "Chụp X-quang xương cánh tay thẳng, nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.104",
      "display" : "Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch",
      "target" : [{
        "code" : "23.129",
        "display" : "Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.130",
        "display" : "Chụp X-quang khớp khuỷu nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.131",
        "display" : "Chụp X-quang khớp khuỷu chếch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.105",
      "display" : "Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)",
      "target" : [{
        "code" : "23.132",
        "display" : "Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.106",
      "display" : "Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng",
      "target" : [{
        "code" : "23.133",
        "display" : "Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.134",
        "display" : "Chụp X-quang xương cẳng tay nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.173",
        "display" : "Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng, nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.107",
      "display" : "Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch",
      "target" : [{
        "code" : "23.174",
        "display" : "Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.108",
      "display" : "Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch",
      "target" : [{
        "code" : "23.135",
        "display" : "Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.136",
        "display" : "Chụp X-quang xương bàn ngón tay nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.175",
        "display" : "Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.109",
      "display" : "Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên",
      "target" : [{
        "code" : "23.176",
        "display" : "Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.11",
      "display" : "Siêu âm màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.155",
        "display" : "Siêu âm màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.115",
        "display" : "Siêu âm phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.8",
        "display" : "Siêu âm màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.110",
      "display" : "Chụp X-quang khớp háng nghiêng",
      "target" : [{
        "code" : "23.137",
        "display" : "Chụp X-quang khớp háng nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.111",
      "display" : "Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng",
      "target" : [{
        "code" : "23.138",
        "display" : "Chụp X-quang xương đùi thẳng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.139",
        "display" : "Chụp X-quang xương đùi nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.177",
        "display" : "Chụp X-quang xương đùi thẳng, nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.112",
      "display" : "Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch",
      "target" : [{
        "code" : "23.178",
        "display" : "Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.113",
      "display" : "Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè",
      "target" : [{
        "code" : "23.179",
        "display" : "Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.114",
      "display" : "Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng",
      "target" : [{
        "code" : "23.140",
        "display" : "Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.141",
        "display" : "Chụp X-quang xương cẳng chân nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.180",
        "display" : "Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng, nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.115",
      "display" : "Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch",
      "target" : [{
        "code" : "23.181",
        "display" : "Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.116",
      "display" : "Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch",
      "target" : [{
        "code" : "23.182",
        "display" : "Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.117",
      "display" : "Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng",
      "target" : [{
        "code" : "23.142",
        "display" : "Chụp X-quang xương gót thẳng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.143",
        "display" : "Chụp X-quang xương gót nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.183",
        "display" : "Chụp X-quang xương gót thẳng, nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.118",
      "display" : "Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng",
      "target" : [{
        "code" : "23.189",
        "display" : "Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng (1 bên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.190",
        "display" : "Chụp X-quang toàn bộ chi dưới nghiêng (1 bên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.191",
        "display" : "Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng, nghiêng (2 bên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.119",
      "display" : "Chụp X-quang ngực thẳng",
      "target" : [{
        "code" : "2.410",
        "display" : "Ghi hoạt động của van nhân tạo cơ học dưới màn huỳnh quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.144",
        "display" : "Chụp X-quang ngực thẳng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.12",
      "display" : "Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)",
      "target" : [{
        "code" : "23.9",
        "display" : "Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.120",
      "display" : "Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên",
      "target" : [{
        "code" : "23.145",
        "display" : "Chụp X-quang ngực nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.146",
        "display" : "Chụp X-quang ngực chếch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.121",
      "display" : "Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng",
      "target" : [{
        "code" : "23.118",
        "display" : "Chụp X-quang xương ức nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.169",
        "display" : "Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.122",
      "display" : "Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch",
      "target" : [{
        "code" : "23.119",
        "display" : "Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.120",
        "display" : "Chụp X-quang khớp ức đòn chếch",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.121",
        "display" : "Chụp Xquang xương đòn thẳng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.123",
        "display" : "Chụp X-quang tiếp tuyến xương sườn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.170",
        "display" : "Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng, chếch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.123",
      "display" : "Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn",
      "target" : [{
        "code" : "23.147",
        "display" : "Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.124",
      "display" : "Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng",
      "target" : [{
        "code" : "23.199",
        "display" : "Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.200",
        "display" : "Chụp X-quang thực quản cổ thẳng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.201",
        "display" : "Chụp X-quang thực quản thẳng và nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.125",
      "display" : "Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng",
      "target" : [{
        "code" : "23.148",
        "display" : "Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.149",
        "display" : "Chụp X-quang hệ tiết niệu không chuẩn bị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.126",
      "display" : "Chụp X-quang tuyến vú",
      "target" : [{
        "code" : "23.192",
        "display" : "Chụp X-quang tuyến vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.195",
        "display" : "Chụp X-quang vú tư thế đặc biệt (ép khu trú, ép phóng đại)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.196",
        "display" : "Chụp X-quang mẫu bệnh phẩm tuyến vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.127",
      "display" : "Chụp X-quang tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "23.221",
        "display" : "Chụp X-quang tại giường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.128",
      "display" : "Chụp X-quang tại phòng mổ",
      "target" : [{
        "code" : "23.220",
        "display" : "Chụp X-quang đường mật trong phòng mổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.129",
      "display" : "Chụp X-quang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric)",
      "target" : [{
        "code" : "23.185",
        "display" : "Chụp X-quang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.13",
      "display" : "Siêu âm các khối u phổi ngoại vi",
      "target" : [{
        "code" : "23.10",
        "display" : "Siêu âm các khối u phổi ngoại vi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.130",
      "display" : "Chụp X-quang thực quản dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "23.202",
        "display" : "Chụp X-quang thực quản dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.131",
      "display" : "Chụp X-quang ruột non",
      "target" : [{
        "code" : "23.203",
        "display" : "Chụp X-quang ruột non",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.132",
      "display" : "Chụp X-quang đại tràng",
      "target" : [{
        "code" : "23.204",
        "display" : "Chụp X-quang đại tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.133",
      "display" : "Chụp X-quang đường mật qua Kehr",
      "target" : [{
        "code" : "23.205",
        "display" : "Chụp X-quang đường mật qua Kehr",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.134",
      "display" : "Chụp X-quang mật tụy ngược dòng qua nội soi",
      "target" : [{
        "code" : "23.206",
        "display" : "Chụp X-quang mật tụy ngược dòng qua nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.135",
      "display" : "Chụp X-quang đường rò",
      "target" : [{
        "code" : "23.207",
        "display" : "Chụp X-quang đường rò",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.136",
      "display" : "Chụp X-quang tuyến nước bọt",
      "target" : [{
        "code" : "23.208",
        "display" : "Chụp X-quang tuyến nước bọt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.137",
      "display" : "Chụp X-quang tuyến lệ",
      "target" : [{
        "code" : "23.209",
        "display" : "Chụp X-quang tuyến lệ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.138",
      "display" : "Chụp X-quang tử cung vòi trứng",
      "target" : [{
        "code" : "23.210",
        "display" : "Chụp X-quang tử cung vòi trứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.139",
      "display" : "Chụp X-quang ống tuyến sữa",
      "target" : [{
        "code" : "23.198",
        "display" : "Chụp X-quang ống tuyến sữa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.14",
      "display" : "Siêu âm qua thực quản",
      "target" : [{
        "code" : "2.318",
        "display" : "Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu qua thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.140",
      "display" : "Chụp X-quang niệu đồ tĩnh mạch (UIV)",
      "target" : [{
        "code" : "23.214",
        "display" : "Chụp X-quang niệu đồ tĩnh mạch (UIV)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.141",
      "display" : "Chụp X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng",
      "target" : [{
        "code" : "23.211",
        "display" : "Chụp X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.142",
      "display" : "Chụp X-quang niệu quản - bể thận ngược dòng",
      "target" : [{
        "code" : "23.215",
        "display" : "Chụp X-quang niệu quản - bể thận ngược dòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.143",
      "display" : "Chụp X-quang niệu đạo bàng quang ngược dòng",
      "target" : [{
        "code" : "23.216",
        "display" : "Chụp X-quang niệu đạo bàng quang ngược dòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.144",
      "display" : "Chụp X-quang bàng quang trên xương mu",
      "target" : [{
        "code" : "23.217",
        "display" : "Chụp X-quang bàng quang trên xương mu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.148",
      "display" : "Chụp X-quang bao rễ thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "23.218",
        "display" : "Chụp X-quang bao rễ thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.149",
      "display" : "Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.222",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.15",
      "display" : "Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)",
      "target" : [{
        "code" : "23.11",
        "display" : "Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.150",
      "display" : "Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.245",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.151",
      "display" : "Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.246",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.152",
      "display" : "Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 1-32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.247",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tưới máu não (CT perfusion) (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.153",
      "display" : "Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.248",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính mạch máu não (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.249",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hệ tĩnh mạch máu não (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.154",
      "display" : "Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.279",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.155",
      "display" : "Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.223",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.224",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính xoang hàm mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.225",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tuyến giáp không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.226",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính phần mềm vùng cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.227",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tuyến cận giáp không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.243",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón chế độ nội nha",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.244",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón toàn bộ sọ mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.156",
      "display" : "Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.250",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.251",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính xoang hàm mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.252",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tuyến giáp có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.253",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính phần mềm vùng cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.254",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tuyến cận giáp có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.157",
      "display" : "Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.280",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.158",
      "display" : "Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.228",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tai - xương đá không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.159",
      "display" : "Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.316",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.16",
      "display" : "Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)",
      "target" : [{
        "code" : "23.12",
        "display" : "Siêu âm hệ tiết niệu nam (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.13",
        "display" : "Siêu âm hệ tiết niệu nữ (thận, tuyến thượng thận, bàng quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.160",
      "display" : "Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.229",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.255",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.161",
      "display" : "Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.281",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.162",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên (Cone-Beam CT)",
      "target" : [{
        "code" : "23.282",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên (Cone-Beam CT)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.163",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới (Cone-Beam CT)",
      "target" : [{
        "code" : "23.283",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới (Cone-Beam CT)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.164",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên hàm dưới (Cone-Beam CT)",
      "target" : [{
        "code" : "23.284",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên, hàm dưới (Cone-Beam CT)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.165",
      "display" : "Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.286",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.357",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hai mức năng lượng sọ não (từ ≥ 128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.166",
      "display" : "Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.317",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.167",
      "display" : "Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.318",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.168",
      "display" : "Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.319",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tưới máu não (CT perfusion) (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.169",
      "display" : "Chụp CLVT mạch máu não (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.320",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính mạch máu não (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.321",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hệ tĩnh mạch máu não (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.361",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hai mức năng lượng mạch não (từ ≥ 128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.362",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hai mức năng lượng tưới máu não (từ ≥ 128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.17",
      "display" : "Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "23.26",
        "display" : "Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.27",
        "display" : "Siêu âm qua trực tràng khảo sát đường dẫn tinh, túi tinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.31",
        "display" : "Siêu âm đầu dò trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.34",
        "display" : "Siêu âm đàn hồi mô tiền liệt tuyến qua trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.170",
      "display" : "Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.322",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính sọ não có dựng hình 3D (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.171",
      "display" : "Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.287",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.289",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính xoang hàm mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.290",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tuyến giáp không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.291",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính phần mềm vùng cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.292",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tuyến cận giáp không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.172",
      "display" : "Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.323",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.324",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính xoang hàm mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.325",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tuyến giáp có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.326",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính phần mềm vùng cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.327",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tuyến cận giáp có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.173",
      "display" : "Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.288",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.174",
      "display" : "Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.293",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.175",
      "display" : "Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.328",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.176",
      "display" : "Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "9.264",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt có tiêm thuốc cản quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.265",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt không tiêm thuốc cản quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.294",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.329",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.177",
      "display" : "Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.295",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt có dựng hình 3D (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.178",
      "display" : "Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.371",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.179",
      "display" : "Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.402",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.180",
      "display" : "Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.403",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.181",
      "display" : "Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.404",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tưới máu não (CT perfusion) (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.182",
      "display" : "Chụp CLVT mạch máu não (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.405",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính mạch máu não (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.406",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hệ tĩnh mạch máu não (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.183",
      "display" : "Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.372",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính sọ não có dựng hình 3D (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.184",
      "display" : "Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.373",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.375",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính xoang hàm mặt không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.376",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tuyến giáp không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.377",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính phần mềm vùng cổ không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.378",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tuyến cận giáp không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.185",
      "display" : "Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.407",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.408",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính xoang hàm mặt có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.409",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tuyến giáp có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.410",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính phần mềm vùng cổ có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.411",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tuyến cận giáp có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.186",
      "display" : "Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.374",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.187",
      "display" : "Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.379",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tai - xương đá không tiêm thuốc (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.188",
      "display" : "Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.412",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.189",
      "display" : "Chụp CLVT hốc mắt (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.380",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.413",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.19",
      "display" : "Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng)",
      "target" : [{
        "code" : "23.14",
        "display" : "Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.190",
      "display" : "Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.381",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt có dựng hình 3D (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.191",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.230",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.192",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.256",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.193",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.231",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.232",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính phổi liều thấp không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.195",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 1- 32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.233",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 1- 32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.196",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.257",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.197",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.258",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.2",
      "display" : "Siêu âm các tuyến nước bọt",
      "target" : [{
        "code" : "23.2",
        "display" : "Siêu âm các tuyến nước bọt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.20",
      "display" : "Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)",
      "target" : [{
        "code" : "23.16",
        "display" : "Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.200",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.296",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.302",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính phổi có dựng hình cây khí phế quản không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.201",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.303",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính phổi có dựng hình cây khí phế quản có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.330",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.331",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính (từ 64-128 lát) hệ động mạch ngực trong, ngực ngoài kèm tính thể tích tuyến vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.202",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.297",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.298",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính (từ 64-128 lát) đo định lượng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.299",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính (từ 64-128 lát) tính thể tích tuyến vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.203",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính phổi liều thấp tầm soát u (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.300",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính phổi liều thấp tầm soát u không tiêm thuốc (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.204",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.301",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.205",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.332",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.365",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hai mức năng lượng động mạch phổi (từ ≥ 128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.206",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.334",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.207",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.333",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hệ tĩnh mạch phổi - nhĩ trái (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.338",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.339",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính van động mạch chủ (TAVI) (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.340",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính đánh giá động mạch vành và chức năng thất trái (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.366",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hai mức năng lượng đánh giá tưới máu cơ tim có sử dụng thuốc gắng sức (từ ≥ 128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.208",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.304",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.209",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.382",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.384",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính (từ ≥ 256 lát) đo định lượng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.385",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính (từ ≥ 256 lát) tính thể tích tuyến vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.21",
      "display" : "Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng",
      "target" : [{
        "code" : "23.41",
        "display" : "Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.210",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.389",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính phổi có dựng hình cây khí phế quản có tiêm thuốc cản quang ( từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.414",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.415",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hệ động mạch ngực trong, ngực ngoài kèm tính thể tích tuyến vú (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.211",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.383",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.212",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính phổi liều thấp tầm soát u (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.386",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính phổi liều thấp tầm soát u không tiêm thuốc (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.213",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.387",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.388",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính phổi có dựng hình cây khí phế quản không tiêm thuốc cản quang ( từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.214",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.416",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.215",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.418",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.216",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim có dùng thuốc beta block (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.439",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim có dùng thuốc beta block (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.217",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim không dùng thuốc beta block (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.417",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hệ tĩnh mạch phổi - nhĩ trái (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.440",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim không dùng thuốc beta block (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.441",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính van động mạch chủ (TAVI) (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.442",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính (từ ≥ 256 lát) đánh giá động mạch vành và chức năng thất trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.218",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.390",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.22",
      "display" : "Siêu âm Doppler gan lách",
      "target" : [{
        "code" : "23.42",
        "display" : "Siêu âm Doppler gan, lách",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.69",
        "display" : "Siêu âm Doppler gan ghép",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.71",
        "display" : "Siêu âm Doppler các tạng ghép",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.220",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.234",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.262",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.222",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.235",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.263",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.223",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.264",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch; gan, tụy, lách, tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến và mạch khối u) (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.224",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.265",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.266",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.225",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 1-32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.267",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.285",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.226",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 1-32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.268",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.227",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.236",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde, không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.269",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde, có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.228",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 1-32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.270",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde, không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.271",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde, có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.229",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 1-32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.237",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo, không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.272",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo, có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.23",
      "display" : "Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…)",
      "target" : [{
        "code" : "23.51",
        "display" : "Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng và các mạch khác)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.230",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 1-32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.259",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.231",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.363",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hai mức năng lượng đánh giá tính chất ngấm thuốc các khối u (u gan, tuỵ, tiết niệu và u khác) (từ ≥ 128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.364",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hai mức năng lượng đánh giá tưới máu tạng (gan, lách, phổi và tạng khác) (từ ≥ 128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.232",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.305",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.233",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.306",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy không tiêm thuốc cản quang (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung) (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.234",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.307",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.342",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.358",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hai mức năng lượng phân tích thành phần sỏi (sỏi tiết niệu, sỏi mật) (từ ≥ 128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.235",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.343",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch; gan, tụy, lách, tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến và mạch khối u) (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.236",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.344",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.345",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và dựng hình đường bài xuất (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.237",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.308",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.346",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.238",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.347",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.239",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.309",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde, không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.348",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde, có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.24",
      "display" : "Siêu âm Doppler động mạch thận",
      "target" : [{
        "code" : "23.52",
        "display" : "Siêu âm Doppler động mạch thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.70",
        "display" : "Siêu âm Doppler thận ghép",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.240",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.349",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde, không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.350",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde, có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.241",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.310",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo, không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.351",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo, có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.242",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.335",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.244",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.391",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.245",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.)",
      "target" : [{
        "code" : "23.392",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy không tiêm thuốc cản quang (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung) (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.423",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy có tiêm thuốc cản quang (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung) (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.246",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.393",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.424",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.247",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.422",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.425",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch; gan, tụy, lách, tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến và mạch khối u) (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.248",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.426",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.427",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và dựng hình đường bài xuất (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.249",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.394",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.428",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.250",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.429",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.251",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.395",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.436",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.252",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.437",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.438",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.253",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.396",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.430",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.254",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ ≥ 256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.419",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.255",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.238",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.256",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.273",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.257",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.239",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.258",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.274",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.259",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.240",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.26",
      "display" : "Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung)",
      "target" : [{
        "code" : "23.44",
        "display" : "Siêu âm Doppler phần phụ của thai (nhau thai, dây rốn)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.260",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.275",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.261",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.241",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.262",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.276",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.263",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1- 32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.277",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.264",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.242",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.265",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.278",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.266",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.260",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.267",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.261",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1-32 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.268",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.311",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.269",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.352",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.27",
      "display" : "Siêu âm 3D/4D khối u",
      "target" : [{
        "code" : "23.72",
        "display" : "Siêu âm 3D/4D khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.270",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.312",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.271",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.353",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.272",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.313",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.273",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.354",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.274",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.314",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.359",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hai mức năng lượng hệ cơ xương khớp (từ ≥ 128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.360",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hai mức năng lượng định lượng axit uric ở khớp (từ ≥ 128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.275",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.355",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.276",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.368",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.277",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.315",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.278",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.356",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.279",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.369",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.370",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.28",
      "display" : "Siêu âm 3D/4D thai nhi",
      "target" : [{
        "code" : "23.76",
        "display" : "Siêu âm 3D/4D thai nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.280",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.336",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.367",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính hai mức năng lượng hệ mạch máu ngoại biên (từ ≥ 128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.281",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 64-128 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.337",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 64-128 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.282",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.397",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.283",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.431",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.284",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.398",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.285",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.432",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.286",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.399",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.287",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.433",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.288",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.400",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.289",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.434",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.29",
      "display" : "Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới",
      "target" : [{
        "code" : "23.53",
        "display" : "Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.290",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ ≥256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.443",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.291",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.401",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.292",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.435",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.293",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ ≥256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.444",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.445",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.294",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ ≥256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.420",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.295",
      "display" : "Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ ≥256 dãy)",
      "target" : [{
        "code" : "23.421",
        "display" : "Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ ≥ 256 lát)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.296",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.446",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ sọ não không tiêm thuốc đối quang từ (0.2-1T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.464",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ sọ não không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.576",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ định lượng thể tích não (chất trắng, chất xám, thuỳ não) (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.297",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.455",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm thuốc đối quang từ (0.2-1T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.493",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.298",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.447",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ não - mạch não không tiêm thuốc đối quang từ (0.2-1T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.465",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ não - mạch não không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.299",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.456",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ não - mạch não có tiêm thuốc đối quang từ (0.2-1T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.494",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ não - mạch não có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.3",
      "display" : "Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt",
      "target" : [{
        "code" : "23.3",
        "display" : "Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.30",
      "display" : "Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng",
      "target" : [{
        "code" : "23.15",
        "display" : "Siêu âm tử cung phần phụ qua đường bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.300",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.466",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.301",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.496",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.302",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.495",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm thuốc đối quang từ (khảo sát động học) (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.303",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.467",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.304",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.497",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.305",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion) (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.521",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion) (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.529",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tưới máu tuyến nước bọt (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.306",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ phổ não (spectrography) (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.522",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ phổ não (spectrography) (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.307",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (tractography) hay chụp cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.523",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (tractography) (chụp cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.308",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI - Diffusion-weighted Imaging) (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.469",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI - Diffusion - weighted Imaging) (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.309",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.449",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá không tiêm thuốc đối quang từ (0.2-1T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.457",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá có tiêm thuốc đối quang từ (0.2-1T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.470",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.499",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.31",
      "display" : "Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo",
      "target" : [{
        "code" : "23.28",
        "display" : "Siêu âm tử cung phần phụ qua đường âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.29",
        "display" : "Siêu âm đầu dò âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.310",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.471",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.311",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.500",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.516",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tuyến giáp có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.312",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ sọ não chức năng (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.524",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ sọ não chức năng (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.313",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.472",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ lồng ngực không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.314",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.501",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.315",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ thông khí phổi (Heli) (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.525",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ thông khí phổi (Heli) (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.316",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.489",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tuyến vú không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.490",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ đánh giá Silicon tuyến vú (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.491",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ đánh giá Silicon trong mô mềm (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.317",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.517",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.519",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tuyến vú có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.318",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.526",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.319",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.473",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm thuốc đối quang từ (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng) (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.474",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.532",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ đàn hồi mô (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.582",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ định lượng gan nhiễm mỡ (≥ 1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.32",
      "display" : "Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng",
      "target" : [{
        "code" : "23.45",
        "display" : "Siêu âm Doppler tử cung, phần phụ qua đường bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.320",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.502",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có tiêm thuốc đối quang từ (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng) (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.503",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm thuốc đối quang từ (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng) (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.321",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.475",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ vùng chậu không tiêm thuốc đối quang từ (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu) (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.322",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.476",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ vùng chậu rò hậu môn không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.506",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ vùng chậu rò hậu môn có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.323",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.505",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm thuốc đối quang từ (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu) (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.324",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.477",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.478",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ đường dẫn tinh: ống dẫn tinh, túi tinh, ống phóng tinh không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.325",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.507",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.326",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.535",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.538",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động học niệu đạo không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.539",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân có tiêm thuốc đối quang từ (defecography-MR) (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.542",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động học niệu đạo có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.327",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.536",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ ruột non không tiêm thuốc đối quang từ (enteroclysis) (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.540",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ ruột non có tiêm thuốc đối quang từ (enteroclysis) (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.328",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy) (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.537",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy) không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.541",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy) có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.329",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.508",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.509",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ đường dẫn tinh: ống dẫn tinh, túi tinh, ống phóng tinh có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.33",
      "display" : "Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo",
      "target" : [{
        "code" : "23.43",
        "display" : "Siêu âm Doppler tử cung phần phụ qua đường âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.54",
        "display" : "Siêu âm Doppler tử cung, phần phụ qua đường âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.330",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.527",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.331",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.479",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.332",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ thai nhi (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.492",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ thai nhi (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.333",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.661",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ gan với thuốc đối quang từ đặc hiệu mô (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.334",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.450",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ không tiêm thuốc đối quang từ (0.2-1T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.480",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.335",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.458",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm thuốc đối quang từ (0.2-1T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.510",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.336",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.451",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực không tiêm thuốc đối quang từ (0.2-1T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.481",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.337",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.459",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm thuốc đối quang từ (0.2-1T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.511",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.338",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.452",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng không tiêm thuốc đối quang từ (0.2-1T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.482",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.339",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.460",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm thuốc đối quang từ (0.2-1T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.512",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.340",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.448",
        "display" : "Chụp Cộng hưởng từ khớp thái dương hàm không tiêm thuốc đối quang từ tĩnh mạch (0.2-1T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.453",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ khớp không tiêm thuốc đối quang từ (0.2-1T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.468",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ khớp thái dương hàm không tiêm thuốc đối quang từ tĩnh mạch (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.484",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ khớp không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.587",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ khớp thái dương hàm không tiêm thuốc đối quang từ tĩnh mạch (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.341",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.461",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm thuốc đối quang từ tĩnh mạch (0.2-1T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.498",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ khớp thái dương hàm có tiêm thuốc đối quang từ tĩnh mạch (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.513",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm thuốc đối quang từ tĩnh mạch (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.616",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ khớp thái dương hàm có tiêm thuốc đối quang từ tĩnh mạch (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.342",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.463",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm thuốc đối quang từ nội khớp (0.2-1T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.520",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ có sử dụng thuốc đối quang từ khoang ngoài mạch máu (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.543",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm thuốc đối quang từ nội khớp (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.343",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.454",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương không tiêm thuốc đối quang từ (0.2-1T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.485",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.344",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.462",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm thuốc đối quang từ (0.2-1T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.514",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.345",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.486",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi một bên không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.346",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.515",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi một bên có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.347",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - chậu (1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.544",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - chậu không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.559",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - chậu có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.348",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - ngực (1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.545",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - ngực không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.560",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - ngực có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.349",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch vành (1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.487",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch vành không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.518",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch vành có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.350",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim (1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.551",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.574",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý cơ tim (giãn hoặc phì đại) không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.575",
        "display" : "Cộng hưởng từ tim đánh giá bệnh lý cơ tim không tiêm thuốc đối quang từ sử dụng bản đồ T1, T2 và T2* (T1, T2, T2* mapping) (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.577",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.580",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá chức năng hai thất (thất trái và thất phải) không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.351",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.504",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.352",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên (1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.546",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên một bên không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.353",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.554",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên một bên có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.354",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.547",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới một bên không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.355",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.555",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới một bên có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.356",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chi toàn thân (1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.561",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch toàn thân không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.357",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch toàn thân có tiêm tương phản (1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.563",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch toàn thân có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.358",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.548",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch chi trên một bên không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.549",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch chi dưới một bên không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.550",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch chủ - chậu không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.562",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch toàn thân không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.359",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.556",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch chi trên một bên có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.557",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch chi dưới một bên có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.558",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch chủ - chậu có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.564",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch toàn thân có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.360",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản không đặc hiệu (1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.565",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm thuốc đối quang từ không đặc hiệu (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.361",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản đặc hiệu (1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.566",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm thuốc đối quang từ đặc hiệu (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.362",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ toàn thân tầm soát và đánh giá giai đoạn TNM (1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.567",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ toàn thân tầm soát và đánh giá giai đoạn TNM, không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.363",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ toàn thân tầm soát và đánh giá giai đoạn có tiêm tương phản (1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.568",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ toàn thân tầm soát và đánh giá giai đoạn có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.364",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.488",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.365",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tưới máu các tạng (1.5T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.528",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tưới máu các tạng (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.533",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ đánh giá tính thấm ở não (≥1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.534",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ đánh giá tính thấm tiền liệt tuyến (≥1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.366",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ sọ não (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.583",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ sọ não không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.651",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ thành mạch nội sọ độ phân giải cao (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.695",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ định lượng thể tích (chất trắng, chất xám, thuỳ não) (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.367",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.612",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.651",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ thành mạch nội sọ độ phân giải cao (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.368",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ não - mạch não không tiêm chất tương phản (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.584",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ não - mạch não không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.369",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.613",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.37",
      "display" : "Siêu âm Doppler động mạch tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "23.55",
        "display" : "Siêu âm Doppler động mạch tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.370",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.585",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.371",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.614",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.372",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.636",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm thuốc đối quang từ (khảo sát động học) (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.373",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.586",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.374",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.615",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.375",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion) (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.638",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion) (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.376",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ phổ não (spectrography) (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.650",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ phổ não (spectrography) (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.377",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (tractography) hay chụp cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.639",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (tractography) (Chụp Cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging)) (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.378",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI - Diffusion-weighted Imaging) (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.589",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI - Diffusion Weighted Imaging) (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.379",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.590",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.617",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.38",
      "display" : "Siêu âm Doppler thai nhi 3 tháng đầu",
      "target" : [{
        "code" : "23.56",
        "display" : "Siêu âm Doppler thai nhi 3 tháng đầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.59",
        "display" : "Siêu âm Doppler trong thai lạc chỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.380",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.591",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.381",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm tương phản (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.618",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.382",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ sọ não chức năng (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.588",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ đánh giá lưu thông dịch não tủy (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.640",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ sọ não chức năng (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.383",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.592",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ lồng ngực không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.384",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm chất tương phản (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.619",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.385",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ thông khí phổi (Heli) (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.644",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ thông khí phổi (Heli) (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.386",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.609",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tuyến vú không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.610",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ đánh giá Silicon tuyến vú (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.611",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ đánh giá Silicon trong mô mềm (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.387",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.635",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tuyến vú có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.637",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.388",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.645",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.389",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng...)",
      "target" : [{
        "code" : "23.593",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm thuốc đối quang từ (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng) (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.694",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ đàn hồi mô (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.39",
      "display" : "Siêu âm Doppler thai nhi 3 tháng giữa",
      "target" : [{
        "code" : "23.57",
        "display" : "Siêu âm Doppler thai nhi 3 tháng giữa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.390",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.620",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tầng bụng (bao gồm: gan, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng,...) có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.621",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có tiêm thuốc đối quang từ (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng) (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.391",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.595",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ vùng chậu không tiêm thuốc đối quang từ (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu) (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.392",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.596",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ vùng chậu rò hậu môn không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.623",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ vùng chậu rò hậu môn có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.393",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.622",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm thuốc đối quang từ (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu) (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.394",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.597",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.598",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ đường dẫn tinh: ống dẫn tinh, túi tinh, ống phóng tinh không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.395",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.624",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.396",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.653",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.656",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động học niệu đạo không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.657",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.660",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động học niệu đạo có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.397",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.654",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.658",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.398",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy) (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.655",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy) không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.659",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy) có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.399",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.625",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.626",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ đường dẫn tinh: ống dẫn tinh, túi tinh, ống phóng tinh có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.4",
      "display" : "Siêu âm hạch vùng cổ",
      "target" : [{
        "code" : "23.4",
        "display" : "Siêu âm hạch vùng cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.40",
      "display" : "Siêu âm Doppler thai nhi 3 tháng cuối",
      "target" : [{
        "code" : "23.58",
        "display" : "Siêu âm Doppler thai nhi 3 tháng cuối",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.400",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.646",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.401",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.601",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.402",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ thai nhi (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.599",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ thai nhi (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.403",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.662",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ gan với thuốc đối quang từ đặc hiệu mô (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.404",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.600",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.405",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.627",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.406",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.602",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.407",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.628",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.408",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.603",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.409",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.629",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.410",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ khớp (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.604",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ khớp không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.701",
        "display" : "Chụp mô phỏng cắt lớp vi tính xương khớp bằng cộng hưởng từ 3.0 Tesla",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.411",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.630",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm thuốc đối quang từ tĩnh mạch (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.412",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.643",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ có sử dụng thuốc đối quang từ khoang ngoài mạch máu (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.663",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm thuốc đối quang từ nội khớp (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.413",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.605",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.414",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.631",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.415",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.606",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi một bên không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.416",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.632",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi một bên có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.417",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - chậu (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.664",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-chậu có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.679",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - chậu không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.418",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-ngực (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.665",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-ngực có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.680",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - ngực không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.419",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch vành (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.607",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch vành không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.633",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch vành có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.42",
      "display" : "Siêu âm tầm soát dị tật thai nhi",
      "target" : [{
        "code" : "23.17",
        "display" : "Siêu âm tầm soát dị tật thai nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.18",
        "display" : "Siêu âm chẩn đoán dị tật tim bào thai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.420",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.671",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.672",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý van tim có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.691",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá bệnh lý màng tim có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.692",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý cơ tim (giãn, phì đại) không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.693",
        "display" : "Cộng hưởng từ tim đánh giá bệnh lý cơ tim không tiêm thuốc đối quang từ sử dụng bản đồ T1, T2 và T2* (T1, T2, T2* mapping) (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.696",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.699",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá chức năng hai thất (thất trái và thất phải) không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.421",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.594",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.634",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.422",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.674",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên một bên không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.423",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.666",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên một bên có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.424",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.675",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới một bên không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.425",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.667",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới một bên có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.426",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch chi toàn thân (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.641",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch toàn thân không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.427",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch toàn thân có tiêm tương phản (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.681",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ động mạch toàn thân có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.428",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.642",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch toàn thân không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.676",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch chi trên một bên không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.677",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch chi dưới một bên không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.678",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch chủ - chậu không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.429",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.668",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch chi trên một bên có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.669",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch chi dưới một bên có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.670",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch chủ - chậu có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.682",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch toàn thân có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.43",
      "display" : "Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)",
      "target" : [{
        "code" : "23.19",
        "display" : "Siêu âm khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.430",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản không đặc hiệu (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.683",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm thuốc đối quang từ không đặc hiệu (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.431",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản đặc hiệu (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.684",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm thuốc đối quang từ đặc hiệu (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.432",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ toàn thân tầm soát và đánh giá giai đoạn TNM (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.685",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ toàn thân tầm soát và đánh giá giai đoạn TNM, không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.433",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ toàn thân tầm soát và đánh giá giai đoạn có tiêm tương phản (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.686",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ toàn thân tầm soát và đánh giá giai đoạn có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.434",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.608",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.435",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tưới máu các tạng (≥ 3T)",
      "target" : [{
        "code" : "23.647",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tưới máu các tạng (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.652",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tưới máu tuyến nước bọt (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.436",
      "display" : "Chụp động mạch não dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.737",
        "display" : "Chụp động mạch não dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.437",
      "display" : "Chụp mạch vùng đầu mặt cổ dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.738",
        "display" : "Chụp mạch vùng đầu mặt cổ dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.438",
      "display" : "Chụp động mạch chủ dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "2.246",
        "display" : "Chụp động mạch chủ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.739",
        "display" : "Chụp động mạch chủ dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.439",
      "display" : "Chụp động mạch chậu dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.740",
        "display" : "Chụp động mạch chậu dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.44",
      "display" : "Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….)",
      "target" : [{
        "code" : "23.20",
        "display" : "Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da và cơ)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.24",
        "display" : "Siêu âm dây thần kinh ngoại vi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.440",
      "display" : "Chụp động mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "2.247",
        "display" : "Chụp động mạch chi qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.741",
        "display" : "Chụp động mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng [1 bên]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.441",
      "display" : "Chụp động mạch phổi dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.742",
        "display" : "Chụp động mạch phổi dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.442",
      "display" : "Chụp động mạch phế quản dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.743",
        "display" : "Chụp động mạch phế quản dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.443",
      "display" : "Chụp động mạch tạng (gan, lách, thận, tử cung, sinh dục..) dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.744",
        "display" : "Chụp động mạch tạng (gan, lách, thận, tử cung, sinh dục...) dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.444",
      "display" : "Chụp động mạch mạc treo dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.745",
        "display" : "Chụp động mạch mạc treo dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.445",
      "display" : "Chụp tĩnh mạch dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.746",
        "display" : "Chụp tĩnh mạch chủ - chậu dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.446",
      "display" : "Chụp tĩnh mạch lách - cửa dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.747",
        "display" : "Chụp tĩnh mạch lách - cửa dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.447",
      "display" : "Chụp tĩnh mạch chi dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.748",
        "display" : "Chụp tĩnh mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng [1 bên]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.449",
      "display" : "Chụp và can thiệp động mạch chủ ngực dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "2.256",
        "display" : "Đặt Stent graft điều trị bệnh lý động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.344",
        "display" : "Can thiệp điều trị bệnh lý động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.702",
        "display" : "Chụp và can thiệp động mạch chủ ngực dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.45",
      "display" : "Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "23.60",
        "display" : "Siêu âm Doppler động mạch chi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.61",
        "display" : "Siêu âm Doppler tĩnh mạch chi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.62",
        "display" : "Siêu âm Doppler động mạch chi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.63",
        "display" : "Siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.450",
      "display" : "Chụp và can thiệp động mạch chủ bụng dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "2.256",
        "display" : "Đặt Stent graft điều trị bệnh lý động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.344",
        "display" : "Can thiệp điều trị bệnh lý động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.703",
        "display" : "Chụp và can thiệp động mạch chủ bụng dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.451",
      "display" : "Chụp, nong và đặt stent động mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.704",
        "display" : "Chụp, nong và đặt Stent động mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng [1 bên]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.452",
      "display" : "Chụp và nong động mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "2.259",
        "display" : "Nong mạch ngoại vi bằng bóng qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.411",
        "display" : "Phá mảng vôi động mạch ngoại biên bằng sóng xung kích qua đường ống thông (Lithotripsy)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.705",
        "display" : "Chụp và nong động mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng [1 bên]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.453",
      "display" : "Chụp và nút mạch dị dạng động mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.706",
        "display" : "Chụp và nút mạch dị dạng động mạch chi trên dưới X-quang tăng sáng [1 bên]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.707",
        "display" : "Chụp và nút mạch dị dạng động mạch chi dưới dưới X-quang tăng sáng [1 bên]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.454",
      "display" : "Chụp và nong cầu nối động mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.708",
        "display" : "Chụp và nong cầu nối động mạch chi trên dưới X-quang tăng sáng [1 bên]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.709",
        "display" : "Chụp và nong cầu nối động mạch chi dưới dưới X-quang tăng sáng [1 bên]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.455",
      "display" : "Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.710",
        "display" : "Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi trên dưới X-quang tăng sáng [1 bên]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.711",
        "display" : "Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi dưới dưới X-quang tăng sáng [1 bên]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.456",
      "display" : "Chụp và lấy máu tĩnh mạch thượng thận dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.712",
        "display" : "Chụp và lấy máu tĩnh mạch thượng thận dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.457",
      "display" : "Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "2.292",
        "display" : "Đặt filter lọc máu tĩnh mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.713",
        "display" : "Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.458",
      "display" : "Chụp và nút mạch điều trị ung thư biểu mô tế bào gan dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.714",
        "display" : "Chụp và nút mạch điều trị ung thư biểu mô tế bào gan dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.459",
      "display" : "Chụp và nút động mạch gan dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.715",
        "display" : "Chụp và nút động mạch gan dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.46",
      "display" : "Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch",
      "target" : [{
        "code" : "23.64",
        "display" : "Siêu âm cầu nối động - tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.460",
      "display" : "Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.716",
        "display" : "Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.461",
      "display" : "Chụp và nút động mạch phế quản dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.717",
        "display" : "Chụp và nút động mạch phế quản dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.462",
      "display" : "Chụp và can thiệp động mạch phổi dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.718",
        "display" : "Chụp và can thiệp động mạch phổi dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.463",
      "display" : "Chụp và can thiệp động mạch mạc treo (tràng trên, tràng dưới) dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.719",
        "display" : "Chụp và can thiệp động mạch mạc treo (tràng trên, tràng dưới) dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.464",
      "display" : "Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.720",
        "display" : "Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.465",
      "display" : "Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch trong cơ tử cung dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.721",
        "display" : "Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạc trong cơ tử cung dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.466",
      "display" : "Chụp và nút động mạch tử cung dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.722",
        "display" : "Chụp và nút động mạch tử cung dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.467",
      "display" : "Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.723",
        "display" : "Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.468",
      "display" : "Chụp và nút giãn tĩnh mạch buồng trứng dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.724",
        "display" : "Chụp và nút giãn tĩnh mạch buồng trứng dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.469",
      "display" : "Chụp và can thiệp động mạch lách dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.725",
        "display" : "Chụp và can thiệp động mạch lách dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.47",
      "display" : "Siêu âm nội mạch",
      "target" : [{
        "code" : "23.78",
        "display" : "Siêu âm nội mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.470",
      "display" : "Chụp và can thiệp mạch tá tụy dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.726",
        "display" : "Chụp và can thiệp mạch tá tụy dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.471",
      "display" : "Chụp và nút dị dạng động mạch thận dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.727",
        "display" : "Chụp và nút dị dạng động mạch thận dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.472",
      "display" : "Chụp và nút động mạch điều trị cầm máu các tạng dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.728",
        "display" : "Chụp và nút động mạch điều trị cầm máu các tạng dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.473",
      "display" : "Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.729",
        "display" : "Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.474",
      "display" : "Chụp và nút mạch điều trị chảy máu mũi dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.730",
        "display" : "Chụp và nút mạch điều trị chảy máu mũi dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.475",
      "display" : "Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi họng dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.731",
        "display" : "Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi họng dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.476",
      "display" : "Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm mặt dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.732",
        "display" : "Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm mặt dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.477",
      "display" : "Đổ xi măng cột sống dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.749",
        "display" : "Đổ xi măng cột sống dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.755",
        "display" : "Đổ xi măng u tiêu xương ngoài cột sống dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.478",
      "display" : "Tiêm phá đông khớp vai dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.733",
        "display" : "Tiêm phá đông khớp vai dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.479",
      "display" : "Điều trị tiêm giảm đau cột sống dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "8.664",
        "display" : "Tiêm thẩm phân khớp liên mấu dưới hướng dẫn của màn huỳnh quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.665",
        "display" : "Tiêm thẩm phân khớp liên mấu cột sống thắt lưng dưới hướng dẫn của màn huỳnh quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.666",
        "display" : "Tiêm thẩm phân khớp liên mấu cột sống ngực dưới hướng dẫn của màn huỳnh quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.667",
        "display" : "Tiêm thẩm phân khớp liên mấu cột sống cổ dưới hướng dẫn của màn huỳnh quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.668",
        "display" : "Tiêm nong khớp vai dưới hướng dẫn của màn huỳnh quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.734",
        "display" : "Tiêm giảm đau cột sống bằng thuốc dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.48",
      "display" : "Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ",
      "target" : [{
        "code" : "23.36",
        "display" : "Siêu âm Doppler động mạch cảnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.37",
        "display" : "Siêu âm Doppler xuyên sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.480",
      "display" : "Điều trị tiêm giảm đau khớp dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.735",
        "display" : "Tiêm giảm đau khớp bằng thuốc dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.481",
      "display" : "Điều trị u xương dạng xương dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.750",
        "display" : "Tiêu hủy u xương dạng xương dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.482",
      "display" : "Điều trị các tổn thương xương dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.751",
        "display" : "Tiêu hủy các tổn thương xương dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.752",
        "display" : "Đốt sóng cao tần (RFA) u xương dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.753",
        "display" : "Điều trị u xương bằng vi sóng (Microwave) dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.754",
        "display" : "Bơm keo tiền phẫu u máu đốt sống thể tiến triển dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.483",
      "display" : "Đặt cổng truyền hóa chất dưới da dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.756",
        "display" : "Đặt buồng truyền hóa chất dưới da dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.484",
      "display" : "Mở thông dạ dày qua da dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.764",
        "display" : "Mở thông dạ dày qua da dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.485",
      "display" : "Điều trị tiêm xơ trực tiếp qua da dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.758",
        "display" : "Tiêm xơ trực tiếp qua da dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.486",
      "display" : "Điều trị bơm tắc mạch trực tiếp qua da dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.760",
        "display" : "Bơm tắc động mạch trực tiếp qua da dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.761",
        "display" : "Bơm tắc tĩnh mạch trực tiếp qua da dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.487",
      "display" : "Tháo lồng ruột bằng bơm hơi hoặc thuốc cản quang dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.762",
        "display" : "Tháo lồng ruột bằng bơm hơi dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.763",
        "display" : "Tháo lồng ruột bằng thuốc cản quang dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.488",
      "display" : "Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.759",
        "display" : "Tiêm xơ khối thoát vị đĩa đệm qua da dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.489",
      "display" : "Dẫn lưu đường mật dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.775",
        "display" : "Dẫn lưu đường mật dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.49",
      "display" : "Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực",
      "target" : [{
        "code" : "23.65",
        "display" : "Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.490",
      "display" : "Nong đặt stent đường mật dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.771",
        "display" : "Nong đường mật dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.772",
        "display" : "Nong đặt stent đường mật dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.492",
      "display" : "Dẫn lưu áp xe ổ bụng dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.776",
        "display" : "Dẫn lưu áp xe ổ bụng dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.493",
      "display" : "Dẫn lưu các ổ dịch ổ bụng dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.777",
        "display" : "Dẫn lưu các ổ dịch ổ bụng dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.494",
      "display" : "Dẫn lưu áp xe các tạng (gan, lách, thận, ruột thừa..) dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.778",
        "display" : "Dẫn lưu áp xe các tạng (gan, lách, thận, ruột thừa và các tạng khác) dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.495",
      "display" : "Dẫn lưu bể thận dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.779",
        "display" : "Dẫn lưu bể thận dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.496",
      "display" : "Đặt sonde JJ dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.773",
        "display" : "Đặt sonde JJ dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.497",
      "display" : "Nong và đặt stent điều trị hẹp tắc vị tràng bằng điện quang can thiệp dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.765",
        "display" : "Nong và đặt Stent điều trị hẹp tắc vị tràng bằng điện quang can thiệp dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.498",
      "display" : "Can thiệp điều trị hẹp đại tràng trước và sau phẫu thuật dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.766",
        "display" : "Can thiệp điều trị hẹp đại tràng trước và sau phẫu thuật dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.499",
      "display" : "Nong đặt stent thực quản, dạ dày dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.767",
        "display" : "Nong đặt Stent thực quản, dạ dày dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.5",
      "display" : "Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "23.32",
        "display" : "Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.79",
        "display" : "Siêu âm tim, màng tim qua thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.88",
        "display" : "Siêu âm có hòa hình ảnh với cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.50",
      "display" : "Siêu âm tim, màng tim qua thực quản",
      "target" : [{
        "code" : "2.318",
        "display" : "Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu qua thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.500",
      "display" : "Sinh thiết trong lòng đường mật qua da dưới X-quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "23.774",
        "display" : "Sinh thiết đường mật qua da dưới X-quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.501",
      "display" : "Chụp động mạch não số hóa xóa nền (DSA)",
      "target" : [{
        "code" : "23.787",
        "display" : "Chụp động mạch não số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.502",
      "display" : "Chụp mạch vùng đầu mặt cổ số hóa xóa nền (DSA)",
      "target" : [{
        "code" : "23.788",
        "display" : "Chụp động mạch vùng đầu mặt cổ số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.503",
      "display" : "Chụp động mạch chủ số hóa xóa nền (DSA)",
      "target" : [{
        "code" : "2.246",
        "display" : "Chụp động mạch chủ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.789",
        "display" : "Chụp động mạch chủ số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.504",
      "display" : "Chụp động mạch chậu số hóa xóa nền (DSA)",
      "target" : [{
        "code" : "23.790",
        "display" : "Chụp động mạch chậu số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.505",
      "display" : "Chụp động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền (DSA)",
      "target" : [{
        "code" : "2.247",
        "display" : "Chụp động mạch chi qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.791",
        "display" : "Chụp động mạch chi trên một bên số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.792",
        "display" : "Chụp động mạch chi dưới một bên số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.506",
      "display" : "Chụp động mạch phổi số hóa xóa nền (DSA)",
      "target" : [{
        "code" : "23.793",
        "display" : "Chụp động mạch phổi số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.507",
      "display" : "Chụp động mạch phế quản số hóa xóa nền (DSA)",
      "target" : [{
        "code" : "23.794",
        "display" : "Chụp động mạch phế quản số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.508",
      "display" : "Chụp các động mạch tủy [dưới DSA]",
      "target" : [{
        "code" : "23.795",
        "display" : "Chụp động mạch tủy số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.509",
      "display" : "Chụp động mạch tạng (gan, lách, thận, tử cung, sinh dục..) số hóa xóa nền (DSA)",
      "target" : [{
        "code" : "23.796",
        "display" : "Chụp động mạch tạng (gan, lách, thận, tử cung, sinh dục...) số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.51",
      "display" : "Siêu âm tim, mạch máu có cản âm",
      "target" : [{
        "code" : "2.282",
        "display" : "Siêu âm tim với bọt cản âm tự tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.402",
        "display" : "Siêu âm tim với chất cản âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.82",
        "display" : "Siêu âm tim, mạch máu có cản âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.83",
        "display" : "Siêu âm mạch máu - tạng có cản âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.510",
      "display" : "Chụp động mạch mạc treo số hóa xóa nền (DSA)",
      "target" : [{
        "code" : "23.797",
        "display" : "Chụp động mạch mạc treo số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.511",
      "display" : "Chụp tĩnh mạch số hóa xóa nền (DSA)",
      "target" : [{
        "code" : "2.330",
        "display" : "Chụp tĩnh mạch ở vị trí không thường gặp với thuốc cản quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.331",
        "display" : "Chụp hệ tĩnh mạch phổi với thuốc cản quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.798",
        "display" : "Chụp tĩnh mạch chi trên một bên số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.799",
        "display" : "Chụp tĩnh mạch chi dưới một bên số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.800",
        "display" : "Chụp tĩnh mạch chủ số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.801",
        "display" : "Chụp tĩnh mạch chậu số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.802",
        "display" : "Chụp tĩnh mạch vùng đầu cổ số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.512",
      "display" : "Chụp tĩnh mạch lách - cửa số hóa xóa nền (DSA)",
      "target" : [{
        "code" : "23.803",
        "display" : "Chụp tĩnh mạch lách - cửa số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.513",
      "display" : "Chụp tĩnh mạch lách - cửa đo áp lực số hóa xóa nền (DSA)",
      "target" : [{
        "code" : "23.804",
        "display" : "Chụp tĩnh mạch lách - cửa đo áp lực số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.515",
      "display" : "Chụp động mạch các loại chọc kim trực tiếp số hóa xóa nền (DSA)",
      "target" : [{
        "code" : "23.827",
        "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm qua tĩnh mạch ngoại vi (picc line) dưới số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.964",
        "display" : "Chụp đánh giá dẫn lưu não thất - ổ bụng có bơm thuốc cản quang dưới số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.516",
      "display" : "Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "2.256",
        "display" : "Đặt Stent graft điều trị bệnh lý động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.344",
        "display" : "Can thiệp điều trị bệnh lý động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.806",
        "display" : "Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.517",
      "display" : "Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "2.256",
        "display" : "Đặt Stent graft điều trị bệnh lý động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.344",
        "display" : "Can thiệp điều trị bệnh lý động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.807",
        "display" : "Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.518",
      "display" : "Chụp và nong động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "2.259",
        "display" : "Nong mạch ngoại vi bằng bóng qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.411",
        "display" : "Phá mảng vôi động mạch ngoại biên bằng sóng xung kích qua đường ống thông (Lithotripsy)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.809",
        "display" : "Chụp và nong động mạch chi trên một bên số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.810",
        "display" : "Chụp và nong động mạch chi dưới một bên số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.519",
      "display" : "Chụp, nong và đặt stent động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "2.426",
        "display" : "Đặt stent mạch ngoại vi qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.427",
        "display" : "Nong và đặt stent mạch ngoại vi qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.811",
        "display" : "Chụp, nong và đặt Stent động mạch chi trên một bên số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.812",
        "display" : "Chụp, nong và đặt Stent động mạch chi dưới một bên số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.52",
      "display" : "Siêu âm Doppler tim, van tim",
      "target" : [{
        "code" : "23.66",
        "display" : "Siêu âm Doppler tim, van tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.520",
      "display" : "Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.813",
        "display" : "Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi trên một bên số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.814",
        "display" : "Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi dưới một bên số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.521",
      "display" : "Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "2.348",
        "display" : "Nong đường vào mạch máu ở người bệnh chạy thận nhân tạo chu kỳ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.815",
        "display" : "Chụp và nong cầu nối mạch chi trên một bên số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.816",
        "display" : "Chụp và nong cầu nối mạch chi dưới một bên số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.828",
        "display" : "Tạo cầu tay động tĩnh mạch qua da dưới số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.522",
      "display" : "Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.817",
        "display" : "Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi trên một bên số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.818",
        "display" : "Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi dưới một bên số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.824",
        "display" : "Chụp và đặt stent tĩnh mạch số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.825",
        "display" : "Chụp và can thiệp lấy huyết khối tĩnh mạch sâu số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.826",
        "display" : "Chụp và tiêm keo tiền phẫu điều trị dị dạng tĩnh mạch số hoá xoá nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.523",
      "display" : "Điều trị suy tĩnh mạch chi dưới bằng đốt sóng RF, Lazer…",
      "target" : [{
        "code" : "2.261",
        "display" : "Laser nội mạch điều trị suy tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.295",
        "display" : "Điều trị suy tĩnh mạch bằng năng lượng sóng tần số radio",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.831",
        "display" : "Đốt sóng cao tần (RF) dưới số hóa xóa nền điều trị suy giãn tĩnh mạch chi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.832",
        "display" : "Đốt sóng Laser dưới số hóa xóa nền điều trị suy giãn tĩnh mạch chi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.524",
      "display" : "Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "2.286",
        "display" : "Kỹ thuật tiêu sợi huyết trong điều trị thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch cấp tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.287",
        "display" : "Bơm thuốc tiêu huyết khối điều trị huyết khối thông động tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.819",
        "display" : "Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.525",
      "display" : "Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.820",
        "display" : "Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.526",
      "display" : "Chụp và lấy máu tĩnh mạch tuyến thượng thận số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.926",
        "display" : "Chụp và lấy máu tĩnh mạch thận, thượng thận số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.527",
      "display" : "Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "2.292",
        "display" : "Đặt filter lọc máu tĩnh mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.821",
        "display" : "Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.528",
      "display" : "Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.848",
        "display" : "Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.883",
        "display" : "Truyền hóa chất động mạch gan (HAIC)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.938",
        "display" : "Chụp và nút mạch điều trị u gan số hoá xoá nền có hệ thống dẫn đường",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.997",
        "display" : "Đặt cổng truyền hóa chất động mạch gan (HAIC)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.529",
      "display" : "Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.849",
        "display" : "Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.53",
      "display" : "Siêu âm 3D/4D tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.281",
        "display" : "Siêu âm Doppler màu tim 4D (3D REAL TIME)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.77",
        "display" : "Siêu âm 3D/4D tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.530",
      "display" : "Chụp nút mạch điều trị ung thư gan (TACE)",
      "target" : [{
        "code" : "17.157",
        "display" : "Nút mạch hoá chất điều trị ung thư gan (TACE)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.850",
        "display" : "Chụp và nút hóa chất động mạch điều trị ung thư gan số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.880",
        "display" : "Đặt cổng truyền hoá chất đường động mạch dưới số hoá xoá nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.531",
      "display" : "Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.852",
        "display" : "Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.856",
        "display" : "Chụp và can thiệp tĩnh mạch cửa qua da dưới số hoá xoá nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.532",
      "display" : "Chụp và nút động mạch phế quản số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.837",
        "display" : "Chụp và nút động mạch phế quản số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.533",
      "display" : "Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.836",
        "display" : "Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.838",
        "display" : "Chụp và can thiệp lấy huyết khối động mạch phổi số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.534",
      "display" : "Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.834",
        "display" : "Chụp và can thiệp lấy huyết khối động mạch mạc treo tràng trên số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.860",
        "display" : "Chụp và nút mạch vị trái số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.864",
        "display" : "Chụp và can thiệp động mạch mạc treo tràng trên số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.865",
        "display" : "Chụp và can thiệp động mạch mạc treo tràng dưới số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.535",
      "display" : "Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.879",
        "display" : "Chụp và nút mạch điều trị u cơ trơn tử cung dưới số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.536",
      "display" : "Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch trong cơ tử cung số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.866",
        "display" : "Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạc trong cơ tử cung số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.537",
      "display" : "Chụp và nút động mạch tử cung số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.867",
        "display" : "Chụp và nút động mạch tử cung số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.871",
        "display" : "Chụp và nút mạch tử cung điều trị trong rau cài răng lược số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.872",
        "display" : "Chụp và nút mạch trong điều trị chửa sẹo mổ lấy thai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.873",
        "display" : "Chụp và nút mạch điều trị các biến chứng thông dò động- tĩnh mạch tử cung số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.874",
        "display" : "Chụp và nút mạch tử cung điều trị băng huyết sau đẻ số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.538",
      "display" : "Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.868",
        "display" : "Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.539",
      "display" : "Chụp và nút giãn tĩnh mạch buồng trứng số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.869",
        "display" : "Chụp và nút giãn tĩnh mạch buồng trứng số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.54",
      "display" : "Siêu âm tuyến vú hai bên",
      "target" : [{
        "code" : "23.23",
        "display" : "Siêu âm tuyến vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.540",
      "display" : "Chụp và can thiệp mạch lách số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.862",
        "display" : "Chụp và can thiệp mạch lách số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.541",
      "display" : "Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.863",
        "display" : "Chụp và can thiệp mạch thân tạng, tá tụy số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.542",
      "display" : "Chụp, nong và đặt stent động mạch mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.839",
        "display" : "Chụp, nong động mạch mạc treo tràng trên số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.840",
        "display" : "Chụp, nong động mạch mạc treo tràng dưới số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.841",
        "display" : "Chụp, nong và đặt stent động mạch mạc treo tràng trên số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.842",
        "display" : "Chụp, nong và đặt stent động mạch mạc treo tràng dưới số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.892",
        "display" : "Chụp, nong và đặt stent động mạch gan sau ghép số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.895",
        "display" : "Chụp và nong động mạch thận dưới số hóa xóa nền ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.543",
      "display" : "Chụp, nong và đặt stent động mạch thận số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "2.293",
        "display" : "Nong và đặt stent động mạch thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.843",
        "display" : "Chụp, nong động mạch thận số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.844",
        "display" : "Chụp, nong và đặt Stent động mạch thận số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.544",
      "display" : "Chụp và nút dị dạng động mạch thận số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.845",
        "display" : "Chụp và nút dị dạng động mạch thận số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.545",
      "display" : "Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa chất điều trị u gan số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.885",
        "display" : "Chụp và nút mạch bằng hạt tải gắn hóa chất điều trị u gan số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.886",
        "display" : "Chụp và can thiệp bơm hoá chất chọn lọc điều trị khối u số hoá xoá nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.546",
      "display" : "Chụp và tạo luồng thông cửa chủ qua da (TIPS) số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.851",
        "display" : "Chụp và tạo luồng thông cửa chủ qua da (TIPS) số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.890",
        "display" : "Chụp và can thiệp nút tĩnh mạch gan số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.894",
        "display" : "Chụp, nong và đặt stent tĩnh mạch gan số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.547",
      "display" : "Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.853",
        "display" : "Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.854",
        "display" : "Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày xuyên gan qua da số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.855",
        "display" : "Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày xuyên lách qua da số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.857",
        "display" : "Chụp và nút giãn tĩnh mạch phình vị bằng dù (PLUG AMPLAZER) ngược dòng qua đường tĩnh mạch thận (PARTO) số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.858",
        "display" : "Chụp và điều trị nút búi giãn tĩnh mạch dạ dày ngược dòng (BRTO)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.861",
        "display" : "Chụp và nút giãn tĩnh mạch phình vị ngược dòng qua tĩnh mạch thận có hỗ trợ đóng shunt vị thận bằng vòng xoắn kim loại (CARTO) số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.548",
      "display" : "Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch thực quản xuyên gan qua da số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.859",
        "display" : "Chụp và điều trị nút giãn tĩnh mạch thực quản xuyên gan qua da dưới số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.549",
      "display" : "Chụp và sinh thiết gan qua tĩnh mạch trên gan số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.955",
        "display" : "Chụp và sinh thiết gan qua tĩnh mạch trên gan số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.55",
      "display" : "Siêu âm Doppler tuyến vú",
      "target" : [{
        "code" : "23.49",
        "display" : "Siêu âm Doppler tuyến vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.550",
      "display" : "Chụp và nút động mạch điều trị cầm máu các tạng số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.846",
        "display" : "Chụp và nút động mạch điều trị cầm máu các tạng số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.870",
        "display" : "Chụp và nút mạch cầm máu trong chấn thương khung chậu số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.551",
      "display" : "Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.847",
        "display" : "Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.552",
      "display" : "Chụp và bơm dược chất phóng xạ, hạt phóng xạ điều trị khối u số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.884",
        "display" : "Chụp và bơm dược chất phóng xạ, hạt phóng xạ điều trị khối u số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.553",
      "display" : "Chụp và nút phình động mạch não số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.897",
        "display" : "Chụp và nút phình động mạch não số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.912",
        "display" : "Chụp và can thiệp phình động mạch não bằng chặn dòng chảy bên trong túi phình số hoá xoá nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.554",
      "display" : "Chụp và điều trị phình động mạch não bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.898",
        "display" : "Chụp và điều trị phình động mạch não bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.555",
      "display" : "Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch não số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.899",
        "display" : "Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch não số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.915",
        "display" : "Chụp và nút thông động tĩnh mạch não số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.556",
      "display" : "Chụp và nút thông động mạch cảnh xoang hang số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.900",
        "display" : "Chụp và nút thông động mạch cảnh xoang hang số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.910",
        "display" : "Chụp và can thiệp đặt stent điều trị thông động mạch cảnh xoang hang số hoá xoá nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.918",
        "display" : "Chụp và can thiệp chấn thương động mạch cảnh số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.557",
      "display" : "Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch màng cứng số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.901",
        "display" : "Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch màng cứng số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.909",
        "display" : "Chụp và can thiệp bơm hóa chất chọn lọc động mạch mắt số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.911",
        "display" : "Chụp và can thiệp bệnh lý mạch đầu cổ số hoá xoá nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.913",
        "display" : "Chụp và nút động mạch màng não giữa điều trị máu tụ dưới màng cứng số hoá xoá nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.924",
        "display" : "Bơm thuốc ly giải chất làm đầy số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.559",
      "display" : "Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.919",
        "display" : "Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.56",
      "display" : "Siêu âm đàn hồi mô vú",
      "target" : [{
        "code" : "23.33",
        "display" : "Siêu âm đàn hồi mô vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.560",
      "display" : "Chụp và nút động mạch đốt sống số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.920",
        "display" : "Chụp và nút động mạch đốt sống số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.561",
      "display" : "Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.805",
        "display" : "Chụp và can thiệp nút mạch tuyến giáp số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.882",
        "display" : "Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.562",
      "display" : "Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt sống) số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.902",
        "display" : "Chụp và nong điều trị hẹp động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt sống) số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.903",
        "display" : "Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt sống) số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.563",
      "display" : "Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.904",
        "display" : "Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.564",
      "display" : "Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.905",
        "display" : "Chụp, nong và đặt Stent điều trị hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.565",
      "display" : "Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.906",
        "display" : "Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.566",
      "display" : "Chụp và can thiệp lấy huyết khối động mạch não số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.907",
        "display" : "Chụp và can thiệp lấy huyết khối động mạch não số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.567",
      "display" : "Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.908",
        "display" : "Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.914",
        "display" : "Chụp và can thiệp hẹp xoang tĩnh mạch màng cứng số hoá xoá nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.916",
        "display" : "Chụp và nút dị dạng tĩnh mạch Galen số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.925",
        "display" : "Chụp và nút thông động tĩnh mạch não, màng mềm ở trẻ em số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.568",
      "display" : "Chụp và nút mạch điều trị chảy máu mũi số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.921",
        "display" : "Chụp và nút mạch điều trị chảy máu mũi số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.569",
      "display" : "Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi họng số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.922",
        "display" : "Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi họng số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.57",
      "display" : "Siêu âm tinh hoàn hai bên",
      "target" : [{
        "code" : "23.21",
        "display" : "Siêu âm tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.570",
      "display" : "Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm mặt số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.923",
        "display" : "Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm mặt số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.571",
      "display" : "Chụp và lấy máu tĩnh mạch tuyến yên số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.927",
        "display" : "Chụp và lấy máu tĩnh mạch xoang đá dưới số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.928",
        "display" : "Chụp và lấy máu tĩnh mạch cổ định lượng PTH dưới số hoá xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.572",
      "display" : "Đổ xi măng cột sống số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.929",
        "display" : "Tạo hình đổ xi măng cột sống dưới số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.573",
      "display" : "Tạo hình và đổ xi măng cột sống (kyphoplasty)",
      "target" : [{
        "code" : "23.929",
        "display" : "Tạo hình đổ xi măng cột sống dưới số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.574",
      "display" : "Tiêm phá đông khớp vai số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.780",
        "display" : "Tiêm phá đông khớp vai số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.575",
      "display" : "Điều trị tiêm giảm đau cột sống số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.781",
        "display" : "Tiêm giảm đau cột sống bằng thuốc dưới số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.917",
        "display" : "Đặt cổng truyền trong màng cứng số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.576",
      "display" : "Điều trị tiêm giảm đau khớp số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.782",
        "display" : "Tiêm giảm đau khớp bằng thuốc dưới số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.783",
        "display" : "Tiêm khớp số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.784",
        "display" : "Tiêm thẩm phân khớp liên mấu số hoá xoá nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.577",
      "display" : "Điều trị u xương dạng xương số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.930",
        "display" : "Tiêu hủy u xương dạng xương số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.578",
      "display" : "Điều trị các tổn thương xương số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.829",
        "display" : "Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý đông cứng khớp vai số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.830",
        "display" : "Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý viêm khớp gối số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.931",
        "display" : "Tiêu hủy các tổn thương xương số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.934",
        "display" : "Bơm keo tiền phẫu u máu đốt sống thể tiến triển dưới hướng dẫn số hoá xoá nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.935",
        "display" : "Đổ xi măng u tiêu xương ngoài cột sống dưới số hoá xoá nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.936",
        "display" : "Tiêm nong khớp vai dưới hướng dẫn số hoá xoá nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.579",
      "display" : "Điều trị các khối u tạng (thận, lách, tụy...) số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.889",
        "display" : "Chụp và nút mạch điều trị khối u tạng (phổi, thận, lách, tụy và tạng khác) số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.58",
      "display" : "Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên",
      "target" : [{
        "code" : "23.47",
        "display" : "Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.50",
        "display" : "Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên khảo sát đường dẫn tinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.580",
      "display" : "Đốt sóng cao tần điều trị các khối u số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.932",
        "display" : "Đốt sóng cao tần (RFA) điều trị u xương số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.933",
        "display" : "Đốt vi sóng (Microwave) điều trị u xương số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.939",
        "display" : "Đốt sóng cao tần (RFA) điều trị u gan số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.940",
        "display" : "Đốt vi sóng (Microwave) điều trị u gan số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.941",
        "display" : "Áp lạnh (Cryo-ablation) điều trị u gan số hoá xoá nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.942",
        "display" : "Đốt sóng cao tần (RFA) điều trị khối u số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.943",
        "display" : "Đốt vi sóng (Microwave) điều trị khối u số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.944",
        "display" : "Áp lạnh (Cryo-ablation) điều trị khối u số hoá xoá nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.945",
        "display" : "Đốt sóng cao tần điều trị giảm đau dây V dưới số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.946",
        "display" : "Đốt vi sóng (Microwave) điều trị giảm đau dây V dưới số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.947",
        "display" : "Áp lạnh (Cryo-ablation) điều trị giảm đau dây V dưới số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.948",
        "display" : "Đốt sóng cao tần (RFA) điều trị u gan dưới số hóa xóa nền phối hợp siêu âm có hệ thống định vị",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.949",
        "display" : "Đốt vi sóng (Microwave) điều trị u gan dưới số hóa xóa nền phối hợp siêu âm có hệ thống định vị",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.950",
        "display" : "Áp lạnh u gan (Cryo-ablation) dưới số hóa xóa nền phối hợp siêu âm có hệ thống định vị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.581",
      "display" : "Đặt cổng truyền hóa chất dưới da số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.757",
        "display" : "Đặt buồng truyền hóa chất dưới da số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.965",
        "display" : "Tháo buồng truyền hóa chất dưới da dưới chụp số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.996",
        "display" : "Đặt đường truyền hóa chất vào buồng tim ( nhĩ phải) dưới số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.582",
      "display" : "Mở thông dạ dày qua da số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.956",
        "display" : "Mở thông dạ dày qua da số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.963",
        "display" : "Chụp số hóa xóa nền bao rễ thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.966",
        "display" : "Chụp kiểm tra đường mật qua Kehr hoặc dẫn lưu dưới chiếu số hoá xoá nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.583",
      "display" : "Đốt sóng cao tần điều trị suy giãn tĩnh mạch số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.833",
        "display" : "Đốt dị dạng tĩnh mạch dưới chụp số hoá xoá nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.584",
      "display" : "Điều trị tiêm xơ trực tiếp qua da số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.951",
        "display" : "Tiêm xơ khối thoát vị đĩa đệm qua da số hoá xoá nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.952",
        "display" : "Tiêm xơ tĩnh mạch trực tiếp qua da số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.585",
      "display" : "Điều trị bơm tắc mạch trực tiếp qua da số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.953",
        "display" : "Bơm tắc tĩnh mạch trực tiếp qua da số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.954",
        "display" : "Bơm tắc động mạch trực tiếp qua da số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.586",
      "display" : "Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.786",
        "display" : "Tiêu hủy nhân nhầy điều trị thoát vị đĩa đệm qua da số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.587",
      "display" : "Dẫn lưu đường mật số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.967",
        "display" : "Chụp số hóa xóa nền và thay hoặc chỉnh dẫn lưu đường mật qua da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.969",
        "display" : "Nong, đốt laser bốc hơi điều trị hẹp đường mật dưới chụp số xoá nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.976",
        "display" : "Dẫn lưu đường mật số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.588",
      "display" : "Nong đặt stent đường mật số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.977",
        "display" : "Nong đường mật số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.978",
        "display" : "Nong đặt Stent đường mật số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.984",
        "display" : "Chụp và nong niệu quản sau mổ hẹp chỗ nối bể thận - niệu quản số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.589",
      "display" : "Mở thông dạ dày qua da số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.956",
        "display" : "Mở thông dạ dày qua da số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.59",
      "display" : "Siêu âm dương vật",
      "target" : [{
        "code" : "23.22",
        "display" : "Siêu âm dương vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.590",
      "display" : "Dẫn lưu áp xe ngực/bụng số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.988",
        "display" : "Dẫn lưu áp xe ở ngực dưới chiếu số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.989",
        "display" : "Dẫn lưu áp xe trong ổ bụng dưới chiếu số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.591",
      "display" : "Dẫn lưu các ổ dịch ngực/bụng số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.990",
        "display" : "Dẫn lưu các ổ dịch ở ngực dưới chiếu số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.991",
        "display" : "Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới chiếu số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.592",
      "display" : "Dẫn lưu áp xe các tạng (gan, lách, thận, ruột thừa..) số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.992",
        "display" : "Dẫn lưu áp xe các tạng (gan, lách, thận, ruột thừa và tạng khác) dưới chiếu số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.593",
      "display" : "Dẫn lưu bể thận số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.987",
        "display" : "Dẫn lưu bể thận dưới chiếu số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.594",
      "display" : "Đặt sonde JJ số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.979",
        "display" : "Chụp và nút tắc niệu quản số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.980",
        "display" : "Đặt sonde JJ số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.983",
        "display" : "Đặt stent niệu quản qua da số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.985",
        "display" : "Gắp và đặt sonde JJ dưới số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.986",
        "display" : "Gắp sonde JJ dưới số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.595",
      "display" : "Nong và đặt stent điều trị hẹp tắc vị tràng số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.957",
        "display" : "Nong và đặt Stent điều trị hẹp tắc vị tràng số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.596",
      "display" : "Nong điều trị hẹp tắc vị tràng số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.958",
        "display" : "Nong điều trị hẹp tắc vị tràng số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.597",
      "display" : "Can thiệp điều trị hẹp đại tràng trước và sau phẫu thuật số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.959",
        "display" : "Can thiệp điều trị hẹp đại tràng trước và sau phẫu thuật số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.598",
      "display" : "Nong đặt stent thực quản, dạ dày số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.960",
        "display" : "Nong đặt Stent thực quản số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.961",
        "display" : "Nong đặt Stent thực quản - tâm vị số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.599",
      "display" : "Sinh thiết trong lòng đường mật qua da số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "23.968",
        "display" : "Sinh thiết đường mật qua da số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.6",
      "display" : "Siêu âm hốc mắt",
      "target" : [{
        "code" : "23.5",
        "display" : "Siêu âm hốc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.60",
      "display" : "Siêu âm Doppler dương vật",
      "target" : [{
        "code" : "23.48",
        "display" : "Siêu âm Doppler dương vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.600",
      "display" : "Diệt hạch điều trị đau dây V số hóa xóa nền",
      "target" : [{
        "code" : "21.28",
        "display" : "Phong bế hạch thần kinh sinh ba",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.993",
        "display" : "Diệt hạch điều trị đau dây V số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.994",
        "display" : "Phong bế hạch tạng hoặc hạch hạ vị dưới số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.995",
        "display" : "Phong bế thần kinh dưới số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.601",
      "display" : "Đốt sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "23.1002",
        "display" : "Áp lạnh (Cryo-ablation) điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1003",
        "display" : "Áp lạnh (Cryo-ablation) điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm phối hợp tiêm thuốc cản âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1004",
        "display" : "Áp lạnh (Cryo-ablation) điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm phối hợp với kĩ thuật định vị tổn thương trên siêu âm - CLVT/CHT (Fusion)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1005",
        "display" : "Áp lạnh (Cryo-ablation) điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm phối hợp với kĩ thuật định vị tổn thương trên siêu âm - CLVT/CHT (Fusion) và tiêm thuốc cản âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1019",
        "display" : "Đốt sóng cao tần (RFA) điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1020",
        "display" : "Đốt sóng cao tần (RFA) điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm phối hợp tiêm thuốc cản âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1021",
        "display" : "Đốt sóng cao tần (RFA) điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm phối hợp với kĩ thuật định vị tổn thương trên siêu âm - CLVT/CHT (Fusion)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1022",
        "display" : "Đốt sóng cao tần (RFA) điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm phối hợp với kĩ thuật định vị tổn thương trên siêu âm - CLVT/CHT (Fusion) và tiêm thuốc cản âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1028",
        "display" : "Đốt sóng cao tần (RFA) trong mổ điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.602",
      "display" : "Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "23.998",
        "display" : "Áp lạnh (Cryo-ablation) điều trị u phì đại lành tính tuyến tiền liệt dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.999",
        "display" : "Áp lạnh (Cryo-ablation) điều trị hạch bệnh lý dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1000",
        "display" : "Áp lạnh (Cryo-ablation) điều trị khối u dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1001",
        "display" : "Áp lạnh (Cryo-ablation) điều trị tổn thương vùng đầu mặt cổ (các khối u, dị dạng mạch, hạch di căn và các tổn thương khác) dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1006",
        "display" : "Áp lạnh (Cryo-ablation) điều trị u xơ tử cung dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1007",
        "display" : "Áp lạnh (Cryo-ablation) điều trị u xương dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1014",
        "display" : "Đốt sóng cao tần (RFA) điều trị các tổn thương vùng đầu mặt cổ dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1015",
        "display" : "Đốt sóng cao tần (RFA) điều trị hạch bệnh lý dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1016",
        "display" : "Đốt sóng cao tần (RFA) điều trị khối u dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1017",
        "display" : "Đốt sóng cao tần (RFA) điều trị khối u tuyến cận giáp dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1018",
        "display" : "Đốt sóng cao tần (RFA) điều trị nhân lành tính tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1023",
        "display" : "Đốt sóng cao tần (RFA) điều trị u phì đại lành tính tuyến tiền liệt dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1024",
        "display" : "Đốt sóng cao tần (RFA) điều trị u xơ tử cung dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1025",
        "display" : "Đốt sóng cao tần (RFA) điều trị u xương dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1027",
        "display" : "Đốt sóng cao tần (RFA) điều trị ung thư tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1029",
        "display" : "Đốt sóng cao tần(RFA) điều trị khối u tuyến nước bọt dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1049",
        "display" : "Tiêm cồn tuyệt đối phối hợp với đốt sóng cao tần (RFA) điều trị u lành tính tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1076",
        "display" : "Điều trị các khối u bằng xung điện di không đảo ngược dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.603",
      "display" : "Sinh thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "4.386",
        "display" : "Sinh thiết gan bằng dụng cụ dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.207",
        "display" : "Các thủ thuật liên quan VABB, sinh thiết định vị dưới chẩn đoán hình ảnh: siêu âm, nhũ ảnh, CTscan...thủ thuật phong bế hay tiêu hủy các đám rối thần kinh trong giảm đau can thiệp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1088",
        "display" : "Sinh thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.604",
      "display" : "Sinh thiết gan ghép dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "17.207",
        "display" : "Các thủ thuật liên quan VABB, sinh thiết định vị dưới chẩn đoán hình ảnh: siêu âm, nhũ ảnh, CTscan...thủ thuật phong bế hay tiêu hủy các đám rối thần kinh trong giảm đau can thiệp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.605",
      "display" : "Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "13.8",
        "display" : "Đặt định vị kim dây sinh thiết tổn thương tuyến vú dưới siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.9",
        "display" : "Đặt định vị kim dây sinh thiết tổn thương tuyến vú dưới Mamography",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.170",
        "display" : "Sinh thiết vú bằng kim",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.207",
        "display" : "Các thủ thuật liên quan VABB, sinh thiết định vị dưới chẩn đoán hình ảnh: siêu âm, nhũ ảnh, CTscan...thủ thuật phong bế hay tiêu hủy các đám rối thần kinh trong giảm đau can thiệp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1080",
        "display" : "Định vị kim dây tổn thương tuyến vú dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1108",
        "display" : "Đặt dấu ấn (Marker) định vị tổn thương tuyến vú dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1109",
        "display" : "Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.606",
      "display" : "Sinh thiết lách dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "17.207",
        "display" : "Các thủ thuật liên quan VABB, sinh thiết định vị dưới chẩn đoán hình ảnh: siêu âm, nhũ ảnh, CTscan...thủ thuật phong bế hay tiêu hủy các đám rối thần kinh trong giảm đau can thiệp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1093",
        "display" : "Sinh thiết lách dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.607",
      "display" : "Sinh thiết thận dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "5.200",
        "display" : "Sinh thiết thận dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.207",
        "display" : "Các thủ thuật liên quan VABB, sinh thiết định vị dưới chẩn đoán hình ảnh: siêu âm, nhũ ảnh, CTscan...thủ thuật phong bế hay tiêu hủy các đám rối thần kinh trong giảm đau can thiệp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1097",
        "display" : "Sinh thiết thận dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.608",
      "display" : "Sinh thiết thận ghép dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "5.200",
        "display" : "Sinh thiết thận dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.207",
        "display" : "Các thủ thuật liên quan VABB, sinh thiết định vị dưới chẩn đoán hình ảnh: siêu âm, nhũ ảnh, CTscan...thủ thuật phong bế hay tiêu hủy các đám rối thần kinh trong giảm đau can thiệp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1098",
        "display" : "Sinh thiết thận ghép dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.609",
      "display" : "Sinh thiết hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "4.385",
        "display" : "Sinh thiết hạch ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.207",
        "display" : "Các thủ thuật liên quan VABB, sinh thiết định vị dưới chẩn đoán hình ảnh: siêu âm, nhũ ảnh, CTscan...thủ thuật phong bế hay tiêu hủy các đám rối thần kinh trong giảm đau can thiệp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1089",
        "display" : "Sinh thiết hạch dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1103",
        "display" : "Sinh thiết u dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.61",
      "display" : "Siêu âm trong mổ",
      "target" : [{
        "code" : "23.67",
        "display" : "Siêu âm các tạng trong mổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.68",
        "display" : "Siêu âm các khối u trong mổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.610",
      "display" : "Sinh thiết tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "17.207",
        "display" : "Các thủ thuật liên quan VABB, sinh thiết định vị dưới chẩn đoán hình ảnh: siêu âm, nhũ ảnh, CTscan...thủ thuật phong bế hay tiêu hủy các đám rối thần kinh trong giảm đau can thiệp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1102",
        "display" : "Sinh thiết tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.611",
      "display" : "Sinh thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.696",
        "display" : "Sinh thiết phần mềm bằng súng bắn dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.697",
        "display" : "Sinh thiết phần mềm bằng kim bắn dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.207",
        "display" : "Các thủ thuật liên quan VABB, sinh thiết định vị dưới chẩn đoán hình ảnh: siêu âm, nhũ ảnh, CTscan...thủ thuật phong bế hay tiêu hủy các đám rối thần kinh trong giảm đau can thiệp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1095",
        "display" : "Sinh thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.612",
      "display" : "Sinh thiết các tạng dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "4.385",
        "display" : "Sinh thiết hạch ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.386",
        "display" : "Sinh thiết gan bằng dụng cụ dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.590",
        "display" : "Sinh thiết u tụy dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.207",
        "display" : "Các thủ thuật liên quan VABB, sinh thiết định vị dưới chẩn đoán hình ảnh: siêu âm, nhũ ảnh, CTscan...thủ thuật phong bế hay tiêu hủy các đám rối thần kinh trong giảm đau can thiệp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1085",
        "display" : "Sinh thiết các tạng dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.613",
      "display" : "Sinh thiết tiền liệt tuyến qua trực tràng dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "17.207",
        "display" : "Các thủ thuật liên quan VABB, sinh thiết định vị dưới chẩn đoán hình ảnh: siêu âm, nhũ ảnh, CTscan...thủ thuật phong bế hay tiêu hủy các đám rối thần kinh trong giảm đau can thiệp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1090",
        "display" : "Sinh thiết hạch vùng tiểu khung dưới hướng dẫn siêu âm đường trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1092",
        "display" : "Sinh thiết khối u túi tinh dưới hướng dẫn siêu âm đường trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1099",
        "display" : "Sinh thiết tiền liệt tuyến qua tầng sinh môn dưới siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1100",
        "display" : "Sinh thiết tiền liệt tuyến qua trực tràng dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1101",
        "display" : "Sinh thiết tiền liệt tuyến qua trực tràng dưới hướng dẫn siêu âm phối hợp kỹ thuật hòa hình siêu âm - cộng hưởng từ (MRI-US fusion)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1104",
        "display" : "Sinh thiết u vùng tiểu khung dưới hướng dẫn siêu âm đường trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.614",
      "display" : "Đốt sóng cao tần điều trị ung thư gan (RFA) dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "4.425",
        "display" : "Siêu âm can thiệp - Điều trị u gan bằng phương pháp đốt sóng cao tần (RFA)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1026",
        "display" : "Đốt sóng cao tần (RFA) điều trị ung thư gan dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.615",
      "display" : "Chích đốt Laser dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "23.1008",
        "display" : "Đốt laser các khối lành tính tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1009",
        "display" : "Đốt laser điều trị khối u tuyến nước bọt dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1010",
        "display" : "Đốt laser điều trị tổn thương vùng đầu mặt cổ (các khối u, dị dạng mạch, hạch di căn và các tổn thương khác) dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1011",
        "display" : "Đốt laser điều trị u tuyến cận giáp dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1012",
        "display" : "Đốt laser điều trị ung thư tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1048",
        "display" : "Tiêm cồn tuyệt đối phối hợp với đốt laser điều trị các khối lành tính tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1078",
        "display" : "Điều trị suy giãn tĩnh mạch bằng laser dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.616",
      "display" : "Bơm Ethanol trực tiếp dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "4.504",
        "display" : "Tiêm cồn tuyệt đối vào u gan dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1050",
        "display" : "Bơm cồn trực tiếp vào khối u hoặc nang dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.617",
      "display" : "Tiêm xơ khối u dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "23.1116",
        "display" : "Tiêm xơ khối u dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.618",
      "display" : "Sinh thiết phổi/màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "3.31",
        "display" : "Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.207",
        "display" : "Các thủ thuật liên quan VABB, sinh thiết định vị dưới chẩn đoán hình ảnh: siêu âm, nhũ ảnh, CTscan...thủ thuật phong bế hay tiêu hủy các đám rối thần kinh trong giảm đau can thiệp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1094",
        "display" : "Sinh thiết màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1096",
        "display" : "Sinh thiết phổi dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.619",
      "display" : "Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "23.1066",
        "display" : "Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.620",
      "display" : "Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "23.1056",
        "display" : "Chọc hút hạch dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1057",
        "display" : "Chọc hút khối u dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1064",
        "display" : "Chọc hút phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.621",
      "display" : "Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "23.1066",
        "display" : "Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.622",
      "display" : "Chọc nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "23.1069",
        "display" : "Chọc nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.623",
      "display" : "Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "23.1061",
        "display" : "Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.624",
      "display" : "Chọc hút nang, tiêm xơ dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "23.1059",
        "display" : "Chọc hút nang dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1060",
        "display" : "Chọc hút nang và tiêm xơ nang dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1075",
        "display" : "Diệt hạch dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1082",
        "display" : "Phong bế thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1111",
        "display" : "Tiêm bao hoạt dịch quanh khớp dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1112",
        "display" : "Tiêm giảm đau bao thanh dịch dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1113",
        "display" : "Tiêm giảm đau khớp dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1114",
        "display" : "Tiêm khớp bằng huyết tương giàu tiểu cầu tự thân dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1115",
        "display" : "Tiêm phá đông khớp vai dưới siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.625",
      "display" : "Chọc hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.561",
        "display" : "Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm (1 vị trí)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.562",
        "display" : "Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.563",
        "display" : "Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.564",
        "display" : "Hút dịch khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.565",
        "display" : "Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.566",
        "display" : "Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.567",
        "display" : "Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.568",
        "display" : "Hút dịch khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.569",
        "display" : "Hút dịch khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.570",
        "display" : "Hút dịch khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.571",
        "display" : "Hút dịch khớp ức sườn dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.572",
        "display" : "Hút dịch khớp cùng vai đòn dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.573",
        "display" : "Hút dịch khớp thái dương hàm dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1053",
        "display" : "Chọc hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.626",
      "display" : "Chọc ối dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "23.1070",
        "display" : "Chọc ối dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.627",
      "display" : "Chọc hút, sinh thiết khối u trung thất qua siêu âm thực quản",
      "target" : [{
        "code" : "23.1058",
        "display" : "Chọc hút khối u trung thất qua siêu âm thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1091",
        "display" : "Sinh thiết khối u trung thất qua siêu âm thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.628",
      "display" : "Chọc hút dịch màng tim dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "23.1052",
        "display" : "Chọc hút dịch màng tim dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.629",
      "display" : "Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "13.152",
        "display" : "Chọc dịch giả nang dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1051",
        "display" : "Chọc hút áp xe tuyến vú dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1054",
        "display" : "Chọc hút dịch, ổ dịch, ổ áp xe túi tinh dưới hướng dẫn siêu âm đường trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1055",
        "display" : "Chọc hút dịch, ổ dịch, ổ áp xe vùng tiểu khung dưới hướng dẫn siêu âm đường trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1062",
        "display" : "Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1063",
        "display" : "Chọc hút ổ dịch, ổ áp xe tiền liệt tuyến dưới hướng dẫn siêu âm đường trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.630",
      "display" : "Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "23.1065",
        "display" : "Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1067",
        "display" : "Chọc hút vôi tại gân dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.631",
      "display" : "Chọc mạch máu dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "23.1068",
        "display" : "Chọc mạch máu dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1081",
        "display" : "Lấy máu tĩnh mạch cổ định lượng PTH dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.632",
      "display" : "Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "4.397",
        "display" : "Đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1071",
        "display" : "Dẫn lưu bể thận dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1072",
        "display" : "Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1074",
        "display" : "Dẫn lưu đường mật dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1110",
        "display" : "Thay hoặc điều chỉnh dẫn lưu dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.633",
      "display" : "Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "23.1073",
        "display" : "Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.635",
      "display" : "Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính",
      "target" : [{
        "code" : "23.1013",
        "display" : "Đốt sóng cao tần (RFA) điều trị các tổn thương dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1117",
        "display" : "Áp lạnh (Cryo-ablation) điều trị các tổn thương dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1118",
        "display" : "Áp lạnh (Cryo-ablation) điều trị giảm đau dây V dưới cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1119",
        "display" : "Áp lạnh (Cryo-ablation) điều trị hạch bệnh lý dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1120",
        "display" : "Đốt laser điều trị các tổn thương dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1121",
        "display" : "Đốt sóng cao tần (RFA) điều trị các u tạng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1122",
        "display" : "Đốt sóng cao tần (RFA) điều trị giảm đau dây V dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1123",
        "display" : "Đốt sóng cao tần (RFA) điều trị hạch bệnh lý dưới hướng cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1124",
        "display" : "Đốt sóng cao tần (RFA) điều trị ung thư tuyến giáp dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1125",
        "display" : "Đốt vi sóng (Microwave) điều trị các tổn thương dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1126",
        "display" : "Đốt vi sóng (Microwave) điều trị giảm đau dây V dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1127",
        "display" : "Đốt vi sóng (Microwave) điều trị hạch bệnh lý dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1128",
        "display" : "Đốt vi sóng (Microwave) điều trị u gan dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1129",
        "display" : "Đốt vi sóng (Microwave) điều trị u xương dưới hướng cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.636",
      "display" : "Sinh thiết phổi/màng phổi dưới cắt lớp vi tính",
      "target" : [{
        "code" : "3.156",
        "display" : "Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn chụp cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1139",
        "display" : "Định vị u phổi tiền phẫu dưới cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1144",
        "display" : "Sinh thiết màng phổi dưới cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1147",
        "display" : "Sinh thiết phổi dưới cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.637",
      "display" : "Sinh thiết trung thất dưới cắt lớp vi tính",
      "target" : [{
        "code" : "3.157",
        "display" : "Sinh thiết u trung thất dưới hướng dẫn chụp cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1152",
        "display" : "Sinh thiết trung thất dưới cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.638",
      "display" : "Sinh thiết gan dưới cắt lớp vi tính",
      "target" : [{
        "code" : "23.1087",
        "display" : "Sinh thiết gan dưới cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.639",
      "display" : "Sinh thiết thận dưới cắt lớp vi tính",
      "target" : [{
        "code" : "23.1149",
        "display" : "Sinh thiết thận dưới cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.640",
      "display" : "Sinh thiết lách dưới cắt lớp vi tính",
      "target" : [{
        "code" : "23.1143",
        "display" : "Sinh thiết lách dưới cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.641",
      "display" : "Sinh thiết tụy dưới cắt lớp vi tính",
      "target" : [{
        "code" : "23.1153",
        "display" : "Sinh thiết tụy dưới cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.643",
      "display" : "Sinh thiết thận ghép dưới cắt lớp vi tính",
      "target" : [{
        "code" : "23.1150",
        "display" : "Sinh thiết thận ghép dưới cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.644",
      "display" : "Sinh thiết xương dưới cắt lớp vi tính",
      "target" : [{
        "code" : "23.1155",
        "display" : "Sinh thiết xương dưới cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.645",
      "display" : "Sinh thiết cột sống dưới cắt lớp vi tính",
      "target" : [{
        "code" : "23.1142",
        "display" : "Sinh thiết cột sống dưới cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.646",
      "display" : "Sinh thiết não dưới cắt lớp vi tính",
      "target" : [{
        "code" : "23.1145",
        "display" : "Sinh thiết não dưới cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1151",
        "display" : "Sinh thiết tổn thương vòm họng dưới cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1154",
        "display" : "Sinh thiết u vùng hốc mắt dưới cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.647",
      "display" : "Sinh thiết phần mềm dưới cắt lớp vi tính",
      "target" : [{
        "code" : "23.1146",
        "display" : "Sinh thiết phần mềm dưới cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.648",
      "display" : "Sinh thiết tạng hay khối ổ bụng dưới cắt lớp vi tính",
      "target" : [{
        "code" : "23.1148",
        "display" : "Sinh thiết tạng hay khối ổ bụng dưới cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.649",
      "display" : "Chọc hút ổ dịch/áp xe não dưới cắt lớp vi tính",
      "target" : [{
        "code" : "23.1131",
        "display" : "Chọc hút áp xe não dưới cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1134",
        "display" : "Chọc hút ổ dịch trong não dưới cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.65",
      "display" : "Siêu âm đàn hồi mô (gan, tuyến vú…)",
      "target" : [{
        "code" : "4.640",
        "display" : "Siêu âm đo độ xơ hóa gan và nhiễm mỡ gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.35",
        "display" : "Siêu âm đàn hồi mô (gan và tạng khác)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.650",
      "display" : "Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính",
      "target" : [{
        "code" : "23.1130",
        "display" : "Chọc hút áp xe dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1133",
        "display" : "Chọc hút ổ dịch dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.651",
      "display" : "Chọc hút hạch hoặc u dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính",
      "target" : [{
        "code" : "23.1132",
        "display" : "Chọc hút hạch dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1135",
        "display" : "Chọc hút u dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1138",
        "display" : "Diệt đám rối thần kinh dưới cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1140",
        "display" : "Diệt đám rối tạng hoặc hạ vị trên dưới cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1141",
        "display" : "Phong bế hạch thân tạng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.652",
      "display" : "Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính",
      "target" : [{
        "code" : "23.1136",
        "display" : "Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.653",
      "display" : "Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính",
      "target" : [{
        "code" : "23.1137",
        "display" : "Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1156",
        "display" : "Thay hoặc điều chỉnh dẫn lưu dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.655",
      "display" : "Sinh thiết vú dưới cộng hưởng từ",
      "target" : [{
        "code" : "13.156",
        "display" : "Đặt định vị kim dây tổn thương vú dưới hướng dẫn MRI",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1160",
        "display" : "Sinh thiết vú dưới cộng hưởng từ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.657",
      "display" : "Chụp động mạch vành",
      "target" : [{
        "code" : "2.245",
        "display" : "Chụp động mạch vành qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.658",
      "display" : "Chụp, nong động mạch vành bằng bóng",
      "target" : [{
        "code" : "2.248",
        "display" : "Nong động mạch vành bằng bóng qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.412",
        "display" : "Phá mảng vôi động mạch vành bằng sóng xung kích qua đường ống thông (Lithotripsy)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.659",
      "display" : "Chụp, nong và đặt stent động mạch vành",
      "target" : [{
        "code" : "2.241",
        "display" : "Đặt stent động mạch vành qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.242",
        "display" : "Nong và đặt stent động mạch vành qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.248",
        "display" : "Nong động mạch vành bằng bóng qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.343",
        "display" : "Can thiệp động mạch vành với các tổn thương: thân chung chia nhánh; tắc hoàn toàn mạn tính; vôi hoá",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.66",
      "display" : "Siêu âm 3D/4D trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "23.73",
        "display" : "Siêu âm 3D/4D trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.74",
        "display" : "Siêu âm 3D/4D phần phụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.660",
      "display" : "Sinh thiết cơ tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.257",
        "display" : "Sinh thiết cơ tim qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.661",
      "display" : "Thông tim ống lớn [dưới DSA]",
      "target" : [{
        "code" : "2.250",
        "display" : "Thông tim phải và trái đo lưu lượng máu lên phổi, lưu lượng máu lên chủ, đo sức cản mạch phổi và sức cản hệ thống qua ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.251",
        "display" : "Thông tim phải và trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.252",
        "display" : "Thông tim phải",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.253",
        "display" : "Thông tim trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.334",
        "display" : "Thông tim thăm dò huyết động kèm các nghiệm pháp đặc biệt để đánh giá khả năng điều trị (nghiệm pháp giãn mạch, dùng thuốc hoặc thiết bị điều trị thử…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.662",
      "display" : "Nong van hai lá [dưới DSA]",
      "target" : [{
        "code" : "2.263",
        "display" : "Nong van hai lá qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.663",
      "display" : "Nong van động mạch chủ [dưới DSA]",
      "target" : [{
        "code" : "2.264",
        "display" : "Nong van động mạch chủ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.664",
      "display" : "Nong van động mạch phổi [dưới DSA]",
      "target" : [{
        "code" : "2.265",
        "display" : "Nong van động mạch phổi qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.665",
      "display" : "Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]",
      "target" : [{
        "code" : "2.269",
        "display" : "Bít lỗ thông liên nhĩ bằng dụng cụ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.666",
      "display" : "Bít thông liên thất [dưới DSA]",
      "target" : [{
        "code" : "2.270",
        "display" : "Bít lỗ thông liên thất bằng dụng cụ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.667",
      "display" : "Bít ống động mạch [dưới DSA]",
      "target" : [{
        "code" : "2.271",
        "display" : "Bít ống động mạch bằng dụng cụ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.669",
      "display" : "Đặt máy tạo nhịp",
      "target" : [{
        "code" : "2.277",
        "display" : "Đặt máy tạo nhịp tim tạm thời",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.67",
      "display" : "Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng",
      "target" : [{
        "code" : "23.89",
        "display" : "Chụp X-quang sọ thẳng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.90",
        "display" : "Chụp X-quang sọ nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.150",
        "display" : "Chụp phim đo sọ thẳng (cephalometric thẳng )",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.151",
        "display" : "Chụp phim đo sọ nghiêng (cephalometric nghiêng )",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.152",
        "display" : "Chụp X-quang sọ thẳng, nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.671",
      "display" : "Thăm dò điện sinh lý trong buồng tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.316",
        "display" : "Thăm dò điện sinh lý trong buồng tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.672",
      "display" : "Chụp nong động mạch ngoại biên bằng bóng [dưới DSA]",
      "target" : [{
        "code" : "2.259",
        "display" : "Nong mạch ngoại vi bằng bóng qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.822",
        "display" : "Chụp nong động mạch ngoại biên bằng bóng số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.835",
        "display" : "Chụp và can thiệp lấy dị vật lòng mạch số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.891",
        "display" : "Chụp và nong động mạch gan sau ghép gan số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.893",
        "display" : "Chụp và nong tĩnh mạch gan số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.673",
      "display" : "Chụp, nong động mạch và đặt stent [dưới DSA]",
      "target" : [{
        "code" : "2.347",
        "display" : "Đặt stent duy trì dòng chảy các nhánh của động mạch chủ trong can thiệp Stent graft",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.434",
        "display" : "Nong và đặt stent cầu nối chủ phổi qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.823",
        "display" : "Chụp, nong động mạch và đặt stent số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.675",
      "display" : "Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]",
      "target" : [{
        "code" : "2.256",
        "display" : "Đặt Stent graft điều trị bệnh lý động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.344",
        "display" : "Can thiệp điều trị bệnh lý động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.808",
        "display" : "Chụp và đặt stent động mạch chủ số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.676",
      "display" : "Điều trị u xơ tử cung bằng sóng siêu âm hội tụ tần số cao dưới hướng dẫn cộng hưởng từ (HIFU)",
      "target" : [{
        "code" : "17.216",
        "display" : "Điều trị khối u bằng kỹ thuật siêu âm hội tụ cường độ cao (HIFU)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1031",
        "display" : "Đốt u xơ tử cung bằng sóng siêu âm hội tụ tần số cao dưới hướng dẫn cộng hưởng từ (HIFU)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.677",
      "display" : "Điều trị các khối u bằng sóng siêu âm hội tụ tần số cao dưới hướng dẫn cộng hưởng từ (HIFU)",
      "target" : [{
        "code" : "17.216",
        "display" : "Điều trị khối u bằng kỹ thuật siêu âm hội tụ cường độ cao (HIFU)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1161",
        "display" : "Điều trị các khối u bằng sóng siêu âm hội tụ tần số cao dưới hướng dẫn cộng hưởng từ (HIFU)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.678",
      "display" : "Điều trị u tuyến tiền liệt bằng sóng siêu âm hội tụ tần số cao",
      "target" : [{
        "code" : "23.1030",
        "display" : "Đốt u tuyến tiền liệt bằng sóng siêu âm hội tụ tần số cao dưới hướng dẫn cộng hưởng từ (HIFU)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.68",
      "display" : "Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng",
      "target" : [{
        "code" : "23.153",
        "display" : "Chụp X-quang mặt thẳng, nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.681",
      "display" : "Chụp và nút mạch điều trị phì đại lành tính tuyến tiền liệt",
      "target" : [{
        "code" : "23.876",
        "display" : "Chụp và nút mạch điều trị phì đại lành tính tuyến tiền liệt số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.683",
      "display" : "Nút động mạch trong điều trị chảy máu do ung thư tuyến tiền liệt",
      "target" : [{
        "code" : "23.875",
        "display" : "Chụp và nút hoá chất đường động mạch điều trị ung thư tiền liệt tuyến số hoá xoá nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.878",
        "display" : "Chụp và nút động mạch trong điều trị chảy máu do ung thư tuyến tiền liệt số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.684",
      "display" : "Nút động mạch trong điều trị chảy máu do các khối u ác tính vùng tiểu khung (ung thư cổ tử cung, ung thư bàng quang không có chỉ định phẫu thuật, …)",
      "target" : [{
        "code" : "23.877",
        "display" : "Chụp và nút động mạch trong điều trị chảy máu do các khối u ác tính vùng tiểu khung (ung thư cổ tử cung, ung thư bàng quang không có chỉ định phẫu thuật, …) số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.685",
      "display" : "Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng cấy hạt phóng xạ qua da",
      "target" : [{
        "code" : "23.1079",
        "display" : "Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng cấy hạt phóng xạ qua da dưới siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.686",
      "display" : "Điều trị các khối u bằng cầy hạt phóng xạ qua da",
      "target" : [{
        "code" : "23.1077",
        "display" : "Điều trị khối u bằng cấy hạt phóng xạ qua da dưới siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.687",
      "display" : "Chụp và nút mạch điều trị u phổi [dưới DSA]",
      "target" : [{
        "code" : "23.887",
        "display" : "Chụp và nút mạch điều trị u phổi số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.688",
      "display" : "Chụp và nút mạch điều trị u trung thất [dưới DSA]",
      "target" : [{
        "code" : "23.888",
        "display" : "Chụp và nút mạch điều trị u trung thất số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.689",
      "display" : "Tạo hình đặt Stent và bơm xi măng điều trị xẹp đốt sống [dưới DSA]",
      "target" : [{
        "code" : "23.937",
        "display" : "Đặt stent và bơm xi măng điều trị xẹp đốt sống số hóa xóa nền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.69",
      "display" : "Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao",
      "target" : [{
        "code" : "23.91",
        "display" : "Chụp X-quang mặt thấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.92",
        "display" : "Chụp X-quang mặt cao",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.690",
      "display" : "Chọc sinh thiết vú dưới định vị nổi (Stereotaxic)",
      "target" : [{
        "code" : "17.207",
        "display" : "Các thủ thuật liên quan VABB, sinh thiết định vị dưới chẩn đoán hình ảnh: siêu âm, nhũ ảnh, CTscan...thủ thuật phong bế hay tiêu hủy các đám rối thần kinh trong giảm đau can thiệp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1106",
        "display" : "Sinh thiết vú có hỗ trợ hút chân không dưới hướng dẫn Xquang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1107",
        "display" : "Chọc sinh thiết vú dưới định vị nổi (Stereotaxic) dưới X-quang tuyến vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.693",
      "display" : "Điều trị các khối u bằng vi sóng (Microwave)",
      "target" : [{
        "code" : "23.1032",
        "display" : "Đốt vi sóng (Microwave) điều trị các khối lành tính tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1033",
        "display" : "Đốt vi sóng (Microwave) điều trị hạch bệnh lý dưới siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1034",
        "display" : "Đốt vi sóng (Microwave) điều trị khối u dưới siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1035",
        "display" : "Đốt vi sóng (Microwave) điều trị khối u tuyến nước bọt dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1036",
        "display" : "Đốt vi sóng (Microwave) điều trị tổn thương vùng đầu mặt cổ (các khối u, dị dạng mạch, hạch di căn và các tổn thương khác) dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1037",
        "display" : "Đốt vi sóng (Microwave) điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1038",
        "display" : "Đốt vi sóng (Microwave) điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm phối hợp tiêm thuốc cản âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1039",
        "display" : "Đốt vi sóng (Microwave) điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm phối hợp với kĩ thuật định vị tổn thương trên siêu âm - CLVT/CHT (Fusion)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1040",
        "display" : "Đốt vi sóng (Microwave) điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm phối hợp với kĩ thuật định vị tổn thương trên siêu âm - CLVT/CHT (Fusion) và tiêm thuốc cản âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1041",
        "display" : "Đốt vi sóng (Microwave) điều trị u phì đại lành tính tuyến tiền liệt dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1042",
        "display" : "Đốt vi sóng (Microwave) điều trị u tuyến cận giáp dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1043",
        "display" : "Đốt vi sóng (Microwave) điều trị u xơ tử cung dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1044",
        "display" : "Đốt vi sóng (Microwave) điều trị u xương dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1045",
        "display" : "Đốt vi sóng (Microwave) điều trị ung thư tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1046",
        "display" : "Đốt vi sóng (Microwave) trong mổ điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1047",
        "display" : "Tiêm cồn tuyệt đối phối hợp đốt vi sóng (Microwave) điều trị khối lành tính tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.694",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim sử dụng chất gắng sức đánh giá tưới máu cơ tim có tiêm thuốc tương phản",
      "target" : [{
        "code" : "23.569",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá tưới máu cơ tim có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.687",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá tưới máu cơ tim có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.690",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý cơ tim (giãn, phì đại) có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.695",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ bệnh lý cơ tim có tiêm thuốc tương phản",
      "target" : [{
        "code" : "23.570",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ bệnh lý cơ tim có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.572",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý cơ tim (giãn hoặc phì đại) có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.573",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá bệnh lý màng tim có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.688",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ bệnh lý cơ tim có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.696",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý van tim",
      "target" : [{
        "code" : "23.552",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý van tim có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.578",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý van tim không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.697",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các khối u tim có tiêm thuốc tương phản",
      "target" : [{
        "code" : "23.571",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các khối u tim có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.689",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các khối u tim có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.698",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh có tiêm thuốc tương phản",
      "target" : [{
        "code" : "23.553",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh có tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.673",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh có tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.699",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh",
      "target" : [{
        "code" : "23.579",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh không tiêm thuốc đối quang từ (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.698",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.7",
      "display" : "Siêu âm qua thóp",
      "target" : [{
        "code" : "23.6",
        "display" : "Siêu âm qua thóp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.70",
      "display" : "Chụp X-quang sọ tiếp tuyến",
      "target" : [{
        "code" : "23.93",
        "display" : "Chụp X-quang sọ tiếp tuyến",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.700",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá quá tải sắt",
      "target" : [{
        "code" : "23.581",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá quá tải sắt (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.697",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý van tim không tiêm thuốc đối quang từ (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.700",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá quá tải sắt (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.701",
      "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging)",
      "target" : [{
        "code" : "23.530",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.648",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.702",
      "display" : "Cộng hưởng từ phổ tim",
      "target" : [{
        "code" : "23.531",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ phổ tim (1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.649",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ phổ tim (≥ 3T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.703",
      "display" : "Siêu âm tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "23.84",
        "display" : "Siêu âm ổ bụng cấp cứu tại giường",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.85",
        "display" : "Siêu âm phổi - màng phổi tại giường",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.86",
        "display" : "Siêu âm phần mềm tại giường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.704",
      "display" : "Chụp X-quang số hóa cắt lớp tuyến vú 1 bên (tomosynthesis)",
      "target" : [{
        "code" : "23.193",
        "display" : "Chụp X-quang số hóa cắt lớp tuyến vú 1 bên (tomosynthesis)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.709",
      "display" : "Điều trị rối loạn cương dương bằng sóng xung",
      "target" : [{
        "code" : "12.77",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị rối loạn cương dương vật bằng sóng xung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.71",
      "display" : "Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng",
      "target" : [{
        "code" : "23.154",
        "display" : "Chụp X-quang hốc mắt thẳng, nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.72",
      "display" : "Chụp X-quang Blondeau",
      "target" : [{
        "code" : "23.94",
        "display" : "Chụp X-quang Blondeau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.729",
      "display" : "Chụp MRI toàn bộ cột sống 1.5T, 3T",
      "target" : [{
        "code" : "23.483",
        "display" : "Chụp cộng hưởng từ toàn bộ cột sống không tiêm thuốc đối quang từ ( ≥ 1.5T)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.73",
      "display" : "Chụp X-quang Hirtz",
      "target" : [{
        "code" : "23.95",
        "display" : "Chụp X-quang Hirtz",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.737",
      "display" : "Đốt u vú bằng RFA",
      "target" : [{
        "code" : "13.4",
        "display" : "Đốt u vú bằng RFA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.738",
      "display" : "Đốt u vú bằng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "13.5",
        "display" : "Đốt u vú bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.739",
      "display" : "Đốt u vú bằng vi sóng",
      "target" : [{
        "code" : "13.6",
        "display" : "Đốt u vú bằng vi sóng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.217",
        "display" : "Điều trị khối u bằng vi sóng (MWA)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.74",
      "display" : "Chụp X-quang hàm chếch một bên",
      "target" : [{
        "code" : "23.96",
        "display" : "Chụp X-quang hàm chếch một bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.75",
      "display" : "Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến",
      "target" : [{
        "code" : "23.97",
        "display" : "Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.98",
        "display" : "Chụp X-quang xương chính mũi tiếp tuyến",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.76",
      "display" : "Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng",
      "target" : [{
        "code" : "23.99",
        "display" : "Chụp X-quang hố yên nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.77",
      "display" : "Chụp X-quang Chausse III",
      "target" : [{
        "code" : "23.100",
        "display" : "Chụp X-quang Chausse III",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.78",
      "display" : "Chụp X-quang Schuller",
      "target" : [{
        "code" : "23.101",
        "display" : "Chụp X-quang Schuller",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.79",
      "display" : "Chụp X-quang Stenvers",
      "target" : [{
        "code" : "23.102",
        "display" : "Chụp X-quang Stenvers",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.8",
      "display" : "Siêu âm nhãn cầu",
      "target" : [{
        "code" : "23.7",
        "display" : "Siêu âm nhãn cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.80",
      "display" : "Chụp X-quang khớp thái dương hàm",
      "target" : [{
        "code" : "23.103",
        "display" : "Chụp X-quang khớp thái dương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.81",
      "display" : "Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical)",
      "target" : [{
        "code" : "23.186",
        "display" : "Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.82",
      "display" : "Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing)",
      "target" : [{
        "code" : "23.104",
        "display" : "Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.83",
      "display" : "Chụp X-quang răng toàn cảnh",
      "target" : [{
        "code" : "23.187",
        "display" : "Chụp X-quang răng toàn cảnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.84",
      "display" : "Chụp X-quang phim cắn (Occlusal)",
      "target" : [{
        "code" : "23.188",
        "display" : "Chụp X-quang phim cắn (Occlusal)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.85",
      "display" : "Chụp X-quang mỏm trâm",
      "target" : [{
        "code" : "23.105",
        "display" : "Chụp X-quang mỏm trâm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.86",
      "display" : "Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng",
      "target" : [{
        "code" : "23.106",
        "display" : "Chụp X-quang cột sống cổ thẳng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.107",
        "display" : "Chụp X-quang cột sống cổ nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.155",
        "display" : "Chụp X-quang cột sống cổ thẳng, nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.87",
      "display" : "Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên",
      "target" : [{
        "code" : "23.108",
        "display" : "Chụp Xquang cột sống cổ chếch 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.156",
        "display" : "Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.88",
      "display" : "Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế",
      "target" : [{
        "code" : "23.157",
        "display" : "Chụp X-quang cột sống cổ động, 4 tư thế (thẳng, nghiêng, cúi, ưỡn)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.89",
      "display" : "Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2",
      "target" : [{
        "code" : "23.109",
        "display" : "Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.9",
      "display" : "Siêu âm Doppler hốc mắt",
      "target" : [{
        "code" : "23.38",
        "display" : "Siêu âm Doppler hốc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.90",
      "display" : "Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch",
      "target" : [{
        "code" : "23.110",
        "display" : "Chụp X-quang cột sống ngực thẳng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.111",
        "display" : "Chụp X-quang cột sống ngực nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.158",
        "display" : "Chụp X-quang cột sống ngực thẳng, nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.159",
        "display" : "Chụp X-quang cột sống ngực chếch hai bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.91",
      "display" : "Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng",
      "target" : [{
        "code" : "23.112",
        "display" : "Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.113",
        "display" : "Chụp X-quang cột sống thắt lưng nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.160",
        "display" : "Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng, nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.92",
      "display" : "Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên",
      "target" : [{
        "code" : "23.114",
        "display" : "Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.161",
        "display" : "Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.93",
      "display" : "Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng",
      "target" : [{
        "code" : "23.162",
        "display" : "Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng, nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.94",
      "display" : "Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn",
      "target" : [{
        "code" : "23.163",
        "display" : "Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, 4 tư thế (thẳng, nghiêng, cúi, ưỡn)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.95",
      "display" : "Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze",
      "target" : [{
        "code" : "23.115",
        "display" : "Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.96",
      "display" : "Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng",
      "target" : [{
        "code" : "23.164",
        "display" : "Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng, nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.97",
      "display" : "Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên",
      "target" : [{
        "code" : "23.116",
        "display" : "Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.165",
        "display" : "Chụp X-quang khớp cùng chậu chếch hai bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.98",
      "display" : "Chụp X-quang khung chậu thẳng",
      "target" : [{
        "code" : "23.117",
        "display" : "Chụp X-quang khung chậu thẳng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "18.99",
      "display" : "Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch",
      "target" : [{
        "code" : "23.122",
        "display" : "Chụp X-quang xương đòn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.1",
      "display" : "SPECT não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate",
      "target" : [{
        "code" : "17.65",
        "display" : "SPECT não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.10",
      "display" : "SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Sestamibi",
      "target" : [{
        "code" : "17.161",
        "display" : "SPECT tưới máu cơ tim gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.100",
      "display" : "SPECT/CT bạch cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc -HMPAO",
      "target" : [{
        "code" : "17.67",
        "display" : "SPECT/CT chẩn đoán ổ nhiễm trùng với bạch cầu đánh dấu đồng vị phóng xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.101",
      "display" : "SPECT/CT bạch cầu đánh dấu ¹¹¹In",
      "target" : [{
        "code" : "17.67",
        "display" : "SPECT/CT chẩn đoán ổ nhiễm trùng với bạch cầu đánh dấu đồng vị phóng xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.102",
      "display" : "SPECT/CT bạch cầu đánh dấu ⁶⁷Ga",
      "target" : [{
        "code" : "17.67",
        "display" : "SPECT/CT chẩn đoán ổ nhiễm trùng với bạch cầu đánh dấu đồng vị phóng xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.103",
      "display" : "SPECT/CT mô phỏng xạ trị 3D",
      "target" : [{
        "code" : "17.28",
        "display" : "Chụp SPECT/CT mô phỏng (có tiêm thuốc cản quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.138",
        "display" : "SPECT/CT mô phỏng xạ trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.274",
        "display" : "Chụp SPECT/CT mô phỏng (không tiêm thuốc cản quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.104",
      "display" : "SPECT/CT mô phỏng xạ trị điều biến liều (IMRT)",
      "target" : [{
        "code" : "17.28",
        "display" : "Chụp SPECT/CT mô phỏng (có tiêm thuốc cản quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.138",
        "display" : "SPECT/CT mô phỏng xạ trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.274",
        "display" : "Chụp SPECT/CT mô phỏng (không tiêm thuốc cản quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.105",
      "display" : "Xạ hình phóng xạ miễn dịch",
      "target" : [{
        "code" : "17.164",
        "display" : "Xạ hình thụ thể Peptid",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.106",
      "display" : "Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate",
      "target" : [{
        "code" : "17.92",
        "display" : "Xạ hình não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.107",
      "display" : "Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - ECD",
      "target" : [{
        "code" : "17.92",
        "display" : "Xạ hình não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.108",
      "display" : "Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA",
      "target" : [{
        "code" : "17.92",
        "display" : "Xạ hình não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.109",
      "display" : "Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO",
      "target" : [{
        "code" : "17.92",
        "display" : "Xạ hình não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.11",
      "display" : "SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Teboroxime (Cardiotec)",
      "target" : [{
        "code" : "17.161",
        "display" : "SPECT tưới máu cơ tim gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.110",
      "display" : "Xạ hình u màng não với ⁹⁹ᵐTc - chelate",
      "target" : [{
        "code" : "17.102",
        "display" : "Xạ hình u não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.111",
      "display" : "Xạ hình lưu thông dịch não tủy với ⁹⁹ᵐTc - DTPA",
      "target" : [{
        "code" : "17.145",
        "display" : "Xạ hình lưu thông dịch não tủy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.112",
      "display" : "Xạ hình lưu thông dịch não tủy với ¹¹¹In - DTPA",
      "target" : [{
        "code" : "17.145",
        "display" : "Xạ hình lưu thông dịch não tủy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.113",
      "display" : "Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ với ¹³¹I - RISA",
      "target" : [{
        "code" : "17.145",
        "display" : "Xạ hình lưu thông dịch não tủy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.114",
      "display" : "Độ tập trung ¹³¹I tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "17.51",
        "display" : "Đo độ tập trung I-131 tại tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.115",
      "display" : "Xạ hình toàn thân với ¹³¹I",
      "target" : [{
        "code" : "17.147",
        "display" : "Xạ hình toàn thân với I-131",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.116",
      "display" : "Xạ hình toàn thân sau nhận liều điều trị giảm đau di căn ung thư xương",
      "target" : [{
        "code" : "17.5",
        "display" : "Xạ hình toàn thân sau nhận liều điều trị giảm đau ung thư di căn xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.117",
      "display" : "Xạ hình toàn thân sau nhận liều điều trị miễn dịch phóng xạ",
      "target" : [{
        "code" : "17.6",
        "display" : "Xạ hình toàn thân sau nhận liều điều trị miễn dịch phóng xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.118",
      "display" : "Xạ hình tuyến giáp với ¹³¹I",
      "target" : [{
        "code" : "17.98",
        "display" : "Xạ hình tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.119",
      "display" : "Xạ hình tuyến giáp với ¹²³I",
      "target" : [{
        "code" : "17.98",
        "display" : "Xạ hình tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.12",
      "display" : "SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTcN-NOEt",
      "target" : [{
        "code" : "17.161",
        "display" : "SPECT tưới máu cơ tim gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.120",
      "display" : "Xạ hình tuyến giáp sau phẫu thuật với ¹³¹I",
      "target" : [{
        "code" : "17.98",
        "display" : "Xạ hình tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.121",
      "display" : "Xạ hình tuyến giáp và đo độ tập trung tuyến giáp với ¹³¹I",
      "target" : [{
        "code" : "17.150",
        "display" : "Xạ hình tuyến giáp và đo độ tập trung tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.122",
      "display" : "Xạ hình tuyến giáp và đo độ tập trung tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate",
      "target" : [{
        "code" : "17.150",
        "display" : "Xạ hình tuyến giáp và đo độ tập trung tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.123",
      "display" : "Xạ hình tuyến cận giáp với ⁹⁹ᵐTc - V - DMSA",
      "target" : [{
        "code" : "17.97",
        "display" : "Xạ hình tuyến cận giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.124",
      "display" : "Xạ hình tuyến cận giáp với ⁹⁹ᵐTc- MIBI",
      "target" : [{
        "code" : "17.97",
        "display" : "Xạ hình tuyến cận giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.125",
      "display" : "Xạ hình tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép",
      "target" : [{
        "code" : "17.7",
        "display" : "Xạ hình tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.97",
        "display" : "Xạ hình tuyến cận giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.126",
      "display" : "Xạ hình tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate",
      "target" : [{
        "code" : "17.98",
        "display" : "Xạ hình tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.127",
      "display" : "Xạ hình tuyến lệ với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate",
      "target" : [{
        "code" : "17.99",
        "display" : "Xạ hình tuyến lệ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.128",
      "display" : "Xạ hình tuyến nước bọt với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate",
      "target" : [{
        "code" : "17.100",
        "display" : "Xạ hình tuyến nước bọt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.129",
      "display" : "Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI",
      "target" : [{
        "code" : "17.148",
        "display" : "Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.13",
      "display" : "SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Furifosmin",
      "target" : [{
        "code" : "17.161",
        "display" : "SPECT tưới máu cơ tim gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.130",
      "display" : "Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI",
      "target" : [{
        "code" : "17.149",
        "display" : "Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.131",
      "display" : "Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với Tetrofosmin",
      "target" : [{
        "code" : "17.149",
        "display" : "Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.132",
      "display" : "Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl",
      "target" : [{
        "code" : "17.148",
        "display" : "Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.133",
      "display" : "Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin",
      "target" : [{
        "code" : "17.148",
        "display" : "Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.134",
      "display" : "Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl",
      "target" : [{
        "code" : "17.149",
        "display" : "Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.135",
      "display" : "Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin",
      "target" : [{
        "code" : "17.148",
        "display" : "Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.136",
      "display" : "Xạ hình chức năng tim với ⁹⁹ᵐTc đánh dấu",
      "target" : [{
        "code" : "17.86",
        "display" : "Xạ hình đánh giá chức năng tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.137",
      "display" : "Xạ hình chức năng tim pha sớm",
      "target" : [{
        "code" : "17.86",
        "display" : "Xạ hình đánh giá chức năng tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.138",
      "display" : "Xạ hình chức năng tâm thất với ⁹⁹ᵐTc - Pertechnetate",
      "target" : [{
        "code" : "17.86",
        "display" : "Xạ hình đánh giá chức năng tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.87",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán nhồi máu cơ tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.88",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán nhiễm Amyloid cơ tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.139",
      "display" : "Xạ hình nhồi máu cơ tim với ⁹⁹ᵐTc - Pyrophosphate",
      "target" : [{
        "code" : "17.87",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán nhồi máu cơ tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.88",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán nhiễm Amyloid cơ tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.14",
      "display" : "SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ¹²³I-IPPA",
      "target" : [{
        "code" : "17.161",
        "display" : "SPECT tưới máu cơ tim gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.140",
      "display" : "Xạ hình hoại tử cơ tim với ⁹⁹ᵐTc - Pyrophotphate",
      "target" : [{
        "code" : "17.87",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán nhồi máu cơ tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.141",
      "display" : "Xạ hình tuyến vú",
      "target" : [{
        "code" : "17.101",
        "display" : "Xạ hình tuyến vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.142",
      "display" : "Xạ hình tưới máu phổi",
      "target" : [{
        "code" : "17.95",
        "display" : "Xạ hình tưới máu phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.143",
      "display" : "Xạ hình tưới máu phổi với ⁹⁹ᵐTc - macroaggregated",
      "target" : [{
        "code" : "17.95",
        "display" : "Xạ hình tưới máu phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.144",
      "display" : "Xạ hình thông khí phổi",
      "target" : [{
        "code" : "17.93",
        "display" : "Xạ hình thông khí phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.145",
      "display" : "Xạ hình thông khí phổi với ³³³Xe",
      "target" : [{
        "code" : "17.93",
        "display" : "Xạ hình thông khí phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.146",
      "display" : "Xạ hình thông khí phổi với ⁹⁹ᵐTc-DTPA",
      "target" : [{
        "code" : "17.93",
        "display" : "Xạ hình thông khí phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.147",
      "display" : "Xạ hình chẩn đoán chức năng thực quản và trào ngược dạ dày - thực quản với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid",
      "target" : [{
        "code" : "17.81",
        "display" : "Xạ hình trào ngược thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.82",
        "display" : "Xạ hình thực quản, dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.148",
      "display" : "Xạ hình chẩn đoán chức năng co bóp dạ dày với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid",
      "target" : [{
        "code" : "17.82",
        "display" : "Xạ hình thực quản, dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.83",
        "display" : "Xạ hình đánh giá thời gian rỗng dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.149",
      "display" : "Xạ hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hóa với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc",
      "target" : [{
        "code" : "17.4",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hoá với hồng cầu đánh dấu Tc-99m",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.15",
      "display" : "SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ¹²³I-BMIPP",
      "target" : [{
        "code" : "17.161",
        "display" : "SPECT tưới máu cơ tim gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.150",
      "display" : "Xạ hình chẩn đoán túi thừa Meckel với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate",
      "target" : [{
        "code" : "17.142",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán túi thừa Meckel với Tc-99m - Pertechnetate",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.151",
      "display" : "Nghiệm pháp chẩn đoán HPylory với 14C-Urea",
      "target" : [{
        "code" : "17.124",
        "display" : "Nghiệm pháp phát hiện H.P (Helicobacter pylori) với đồng vị phóng xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.152",
      "display" : "Xạ hình lách với Methionin - ⁹⁹ᵐTc",
      "target" : [{
        "code" : "17.91",
        "display" : "Xạ hình lách",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.153",
      "display" : "Xạ hình lách với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr",
      "target" : [{
        "code" : "17.91",
        "display" : "Xạ hình lách",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.154",
      "display" : "Xạ hình lách với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid",
      "target" : [{
        "code" : "17.91",
        "display" : "Xạ hình lách",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.155",
      "display" : "Xạ hình gan với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid",
      "target" : [{
        "code" : "17.89",
        "display" : "Xạ hình gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.156",
      "display" : "Xạ hình gan - mật với ⁹⁹ᵐTc - HIDA",
      "target" : [{
        "code" : "17.85",
        "display" : "Xạ hình gan-mật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.157",
      "display" : "Xạ hình gan - mật với ¹³¹I-Rose Bengan",
      "target" : [{
        "code" : "17.85",
        "display" : "Xạ hình gan-mật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.158",
      "display" : "Xạ hình u máu trong gan với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc",
      "target" : [{
        "code" : "17.103",
        "display" : "Xạ hình u máu trong gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.159",
      "display" : "Xạ hình chức năng gan - mật sau ghép gan với ⁹⁹ᵐTc - IDA",
      "target" : [{
        "code" : "17.85",
        "display" : "Xạ hình gan-mật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.16",
      "display" : "SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI",
      "target" : [{
        "code" : "17.135",
        "display" : "SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.160",
      "display" : "Thận đồ đồng vị với ¹³¹I-Hippuran",
      "target" : [{
        "code" : "17.141",
        "display" : "Thận đồ đồng vị với I-131 - Hippuran",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.162",
      "display" : "Xạ hình thận với ⁹⁹ᵐTc-DMSA",
      "target" : [{
        "code" : "17.123",
        "display" : "Xạ hình thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.163",
      "display" : "Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc-DTPA",
      "target" : [{
        "code" : "17.144",
        "display" : "Xạ hình chức năng thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.164",
      "display" : "Xạ hình chức năng thận với ¹²³I gắn OIH",
      "target" : [{
        "code" : "17.144",
        "display" : "Xạ hình chức năng thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.166",
      "display" : "Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc - MAG3",
      "target" : [{
        "code" : "17.144",
        "display" : "Xạ hình chức năng thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.167",
      "display" : "Xạ hình chức năng thận - tiết niệu sau ghép thận bằng ⁹⁹ᵐTc - MAG3",
      "target" : [{
        "code" : "17.144",
        "display" : "Xạ hình chức năng thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.168",
      "display" : "Xạ hình trào ngược bàng quang niệu quản với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate",
      "target" : [{
        "code" : "17.154",
        "display" : "Xạ hình trào ngược bàng quang niệu quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.169",
      "display" : "Xạ hình tuyến thượng thận với ¹³¹I-MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.151",
        "display" : "Xạ hình tuyến thượng thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.17",
      "display" : "SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc -Tetrofosmin",
      "target" : [{
        "code" : "17.135",
        "display" : "SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.170",
      "display" : "Xạ hình tuyến thượng thận với ¹²³I-MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.151",
        "display" : "Xạ hình tuyến thượng thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.171",
      "display" : "Xạ hình tuyến thượng thận với ¹³¹I- Cholesterol",
      "target" : [{
        "code" : "17.151",
        "display" : "Xạ hình tuyến thượng thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.172",
      "display" : "Xạ hình tuyến tiền liệt",
      "target" : [{
        "code" : "17.122",
        "display" : "Xạ hình tuyến tiền liệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.173",
      "display" : "Xạ hình tinh hoàn với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate",
      "target" : [{
        "code" : "17.94",
        "display" : "Xạ hình tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.174",
      "display" : "Xạ hình xương với ⁹⁹ᵐTc - MDP",
      "target" : [{
        "code" : "17.96",
        "display" : "Xạ hình xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.175",
      "display" : "Xạ hình xương 3 pha",
      "target" : [{
        "code" : "17.8",
        "display" : "Xạ hình xương 3 pha",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.176",
      "display" : "Xạ hình tủy xương với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid hoặc BMHP",
      "target" : [{
        "code" : "17.96",
        "display" : "Xạ hình xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.177",
      "display" : "Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MIBI",
      "target" : [{
        "code" : "17.84",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.178",
      "display" : "Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga",
      "target" : [{
        "code" : "17.84",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.179",
      "display" : "Xạ hình chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl",
      "target" : [{
        "code" : "17.84",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.18",
      "display" : "SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Sestamibi",
      "target" : [{
        "code" : "17.135",
        "display" : "SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.180",
      "display" : "Xạ hình chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide",
      "target" : [{
        "code" : "17.84",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.249",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.181",
      "display" : "Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I-MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.143",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.182",
      "display" : "Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I-MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.143",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.183",
      "display" : "Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - MAA",
      "target" : [{
        "code" : "17.146",
        "display" : "Xạ hình tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.184",
      "display" : "Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - DTPA",
      "target" : [{
        "code" : "17.146",
        "display" : "Xạ hình tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.185",
      "display" : "Xác định thể tích hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr",
      "target" : [{
        "code" : "17.104",
        "display" : "Xác định thể tích hồng cầu với thuốc phóng xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.186",
      "display" : "Xác định đời sống hồng cầu và nơi phân huỷ hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr",
      "target" : [{
        "code" : "17.152",
        "display" : "Xác định đời sống hồng cầu và nơi phân huỷ hồng cầu với thuốc phóng xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.187",
      "display" : "Xạ hình bạch mạch với ⁹⁹ᵐTc -HMPAO hoặc ⁹⁹ᵐTc-Sulfur Colloid",
      "target" : [{
        "code" : "17.80",
        "display" : "Xạ hình bạch mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.188",
      "display" : "Xạ hình hạch lympho",
      "target" : [{
        "code" : "17.90",
        "display" : "Xạ hình hạch gác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.189",
      "display" : "Xạ hình bạch cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc -HMPAO",
      "target" : [{
        "code" : "17.79",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán ổ nhiễm trùng với bạch cầu đánh dấu đồng vị phóng xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.19",
      "display" : "SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Teboroxime (Cardiotec)",
      "target" : [{
        "code" : "17.135",
        "display" : "SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.190",
      "display" : "Xạ hình bạch cầu đánh dấu ¹¹¹In",
      "target" : [{
        "code" : "17.79",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán ổ nhiễm trùng với bạch cầu đánh dấu đồng vị phóng xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.191",
      "display" : "Xạ hình bạch cầu đánh dấu ⁶⁷Ga",
      "target" : [{
        "code" : "17.79",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán ổ nhiễm trùng với bạch cầu đánh dấu đồng vị phóng xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.192",
      "display" : "Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA",
      "target" : [{
        "code" : "8.703",
        "display" : "Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA [một vị trí] [toàn thân]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.739",
        "display" : "Đo thành phần khối cơ thể bằng phương pháp DEXA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.195",
      "display" : "PET chẩn đoán khối u",
      "target" : [{
        "code" : "17.121",
        "display" : "PET chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.2",
      "display" : "SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - ECD",
      "target" : [{
        "code" : "17.64",
        "display" : "SPECT tưới máu não",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.65",
        "display" : "SPECT não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.20",
      "display" : "SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTcN-NOEt",
      "target" : [{
        "code" : "17.135",
        "display" : "SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.201",
      "display" : "PET nơi tiếp nhận oestrogen với ¹⁸F-16α -fluoro-17-estradiol",
      "target" : [{
        "code" : "17.120",
        "display" : "PET thụ thể oestrogen",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.21",
      "display" : "SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Furifosmin",
      "target" : [{
        "code" : "17.135",
        "display" : "SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.210",
      "display" : "PET chẩn đoán suy giảm trí nhớ (dimentia)",
      "target" : [{
        "code" : "17.119",
        "display" : "PET chẩn đoán bệnh hệ thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.211",
      "display" : "PET chẩn đoán bệnh Azheimer với [¹¹C]]PIB",
      "target" : [{
        "code" : "17.119",
        "display" : "PET chẩn đoán bệnh hệ thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.212",
      "display" : "PET chẩn đoán bệnh tim mạch",
      "target" : [{
        "code" : "17.118",
        "display" : "PET chẩn đoán bệnh hệ tim mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.213",
      "display" : "PET chẩn đoán bệnh chuyển hóa cơ tim với ¹¹C - acetate",
      "target" : [{
        "code" : "17.118",
        "display" : "PET chẩn đoán bệnh hệ tim mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.214",
      "display" : "PET chẩn đoán bệnh chuyển hóa cơ tim với ¹¹C - panmitate",
      "target" : [{
        "code" : "17.118",
        "display" : "PET chẩn đoán bệnh hệ tim mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.215",
      "display" : "PET chẩn đoán bệnh chuyển hóa glucose cơ tim với ¹⁸FDG",
      "target" : [{
        "code" : "17.118",
        "display" : "PET chẩn đoán bệnh hệ tim mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.216",
      "display" : "PET tưới máu cơ tim với 13N - NH3",
      "target" : [{
        "code" : "17.118",
        "display" : "PET chẩn đoán bệnh hệ tim mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.217",
      "display" : "PET thể tích tưới máu cơ tim với ¹⁵O-CO",
      "target" : [{
        "code" : "17.118",
        "display" : "PET chẩn đoán bệnh hệ tim mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.218",
      "display" : "PET tưới máu cơ tim với ¹⁵O-H2ONH3",
      "target" : [{
        "code" : "17.118",
        "display" : "PET chẩn đoán bệnh hệ tim mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.219",
      "display" : "PET tưới máu cơ tim với ⁸²Rb - Rb+",
      "target" : [{
        "code" : "17.118",
        "display" : "PET chẩn đoán bệnh hệ tim mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.22",
      "display" : "SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ¹²³I-IPPA",
      "target" : [{
        "code" : "17.135",
        "display" : "SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.220",
      "display" : "PET chẩn đoán bệnh nhiễm trùng",
      "target" : [{
        "code" : "17.117",
        "display" : "PET chẩn đoán bệnh nhiễm trùng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.221",
      "display" : "PET trong bệnh viêm nhiễm với ¹⁸FDG",
      "target" : [{
        "code" : "17.117",
        "display" : "PET chẩn đoán bệnh nhiễm trùng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.222",
      "display" : "PET/CT",
      "target" : [{
        "code" : "17.133",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.223",
      "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u",
      "target" : [{
        "code" : "17.133",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.224",
      "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u với ¹⁸FDG",
      "target" : [{
        "code" : "17.133",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.225",
      "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u với ¹¹C-glucose",
      "target" : [{
        "code" : "17.133",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.226",
      "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u với ¹¹C-methionine",
      "target" : [{
        "code" : "17.133",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.227",
      "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u với ¹¹C-ACHC",
      "target" : [{
        "code" : "17.133",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.228",
      "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u với ¹¹C-tyrosine",
      "target" : [{
        "code" : "17.133",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.229",
      "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u với ¹¹C-thymidine",
      "target" : [{
        "code" : "17.133",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.23",
      "display" : "SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ¹²³I-BMIPP",
      "target" : [{
        "code" : "17.135",
        "display" : "SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.230",
      "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u với ¹¹C-fluorodeoxyuridine",
      "target" : [{
        "code" : "17.133",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.231",
      "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u với ¹⁸F-fluoromidonidazole",
      "target" : [{
        "code" : "17.133",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.232",
      "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u với ¹⁸F-β-estradiol",
      "target" : [{
        "code" : "17.133",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.233",
      "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u với ¹⁵O-H2O",
      "target" : [{
        "code" : "17.133",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.234",
      "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u với 62Cu-PTSM",
      "target" : [{
        "code" : "17.133",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.235",
      "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u với ¹⁸F gắn kháng thể đơn dòng kháng khối u",
      "target" : [{
        "code" : "17.133",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.236",
      "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u với 5-18F-fluorouracil",
      "target" : [{
        "code" : "17.133",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.237",
      "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u với ¹¹C-daunoubicin",
      "target" : [{
        "code" : "17.133",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.238",
      "display" : "PET/CT chẩn đoán bệnh hệ thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "17.53",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán bệnh hệ thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.239",
      "display" : "PET/CT chẩn đoán bệnh hệ thần kinh với ¹⁸FDG",
      "target" : [{
        "code" : "17.53",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán bệnh hệ thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.24",
      "display" : "SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl",
      "target" : [{
        "code" : "17.135",
        "display" : "SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.240",
      "display" : "PET/CT chẩn đoán bệnh sa sút trí tuệ với ¹⁸FDG",
      "target" : [{
        "code" : "17.53",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán bệnh hệ thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.54",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán và đánh giá sau sút trí tuệ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.241",
      "display" : "PET/CT chẩn đoán bệnh Alzheimer với ¹⁸FDG",
      "target" : [{
        "code" : "17.53",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán bệnh hệ thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.54",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán và đánh giá sau sút trí tuệ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.242",
      "display" : "PET/CT chẩn đoán bệnh động kinh với ¹⁸FDG",
      "target" : [{
        "code" : "17.53",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán bệnh hệ thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.55",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán và đánh giá động kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.243",
      "display" : "PET/CT chẩn đoán bệnh Parkinson với ¹⁸FDG",
      "target" : [{
        "code" : "17.53",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán bệnh hệ thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.248",
      "display" : "PET/CT nơi tiếp nhận oestrogen với ¹⁸F-16α -fluoro-17-estradiol",
      "target" : [{
        "code" : "17.116",
        "display" : "PET/CT thụ thể oestrogen",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.25",
      "display" : "SPECT chức năng tim pha sớm",
      "target" : [{
        "code" : "17.60",
        "display" : "SPECT đánh giá chức năng tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.62",
        "display" : "SPECT chẩn đoán nhiễm Amyloid cơ tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.258",
      "display" : "PET/CT chẩn đoán bệnh Azheimer với [¹¹C]]PIB",
      "target" : [{
        "code" : "17.54",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán và đánh giá sau sút trí tuệ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.26",
      "display" : "SPECT chức năng tim pha sớm với ⁹⁹ᵐTc - Pertechnetate",
      "target" : [{
        "code" : "17.60",
        "display" : "SPECT đánh giá chức năng tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.263",
      "display" : "PET/CT tưới máu cơ tim với 13N - NH3",
      "target" : [{
        "code" : "17.56",
        "display" : "PET/CT đánh giá tưới máu cơ tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.264",
      "display" : "PET/CT thể tích tưới máu cơ tim với ¹⁵O-CO",
      "target" : [{
        "code" : "17.56",
        "display" : "PET/CT đánh giá tưới máu cơ tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.265",
      "display" : "PET/CT tưới máu cơ tim với ¹⁵O-H2ONH3",
      "target" : [{
        "code" : "17.56",
        "display" : "PET/CT đánh giá tưới máu cơ tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.266",
      "display" : "PET/CT tưới máu cơ tim với ⁸²Rb - Rb+",
      "target" : [{
        "code" : "17.56",
        "display" : "PET/CT đánh giá tưới máu cơ tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.267",
      "display" : "PET/CT chẩn đoán bệnh tim mạch với ¹⁸FDG",
      "target" : [{
        "code" : "17.56",
        "display" : "PET/CT đánh giá tưới máu cơ tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.268",
      "display" : "PET/CT chẩn đoán bệnh thiếu máu cơ tim với ¹⁸FDG",
      "target" : [{
        "code" : "17.56",
        "display" : "PET/CT đánh giá tưới máu cơ tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.57",
        "display" : "PET/CT đánh giá sự sống còn cơ tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.269",
      "display" : "PET/CT đánh giá sự sống còn của cơ tim với ¹⁸FDG",
      "target" : [{
        "code" : "17.57",
        "display" : "PET/CT đánh giá sự sống còn cơ tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.27",
      "display" : "SPECT chức năng tim pha sớm với ⁹⁹ᵐTc - Sestamibi",
      "target" : [{
        "code" : "17.60",
        "display" : "SPECT đánh giá chức năng tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.270",
      "display" : "PET/CT chẩn đoán bệnh nhiễm trùng",
      "target" : [{
        "code" : "17.52",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán bệnh viêm và nhiễm trùng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.271",
      "display" : "PET/CT trong bệnh viêm nhiễm với ¹⁸FDG",
      "target" : [{
        "code" : "17.52",
        "display" : "PET/CT chẩn đoán bệnh viêm và nhiễm trùng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.272",
      "display" : "PET/CT thụ thể Peptid phóng xạ",
      "target" : [{
        "code" : "17.115",
        "display" : "PET/CT thụ thể Peptid",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.273",
      "display" : "PET/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ⁶⁸Ga -DOTANOC",
      "target" : [{
        "code" : "17.115",
        "display" : "PET/CT thụ thể Peptid",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.274",
      "display" : "PET/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ⁶⁸Ga-DOTATATE",
      "target" : [{
        "code" : "17.115",
        "display" : "PET/CT thụ thể Peptid",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.275",
      "display" : "PET/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ⁶⁸Y -DOTANOC",
      "target" : [{
        "code" : "17.115",
        "display" : "PET/CT thụ thể Peptid",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.276",
      "display" : "PET/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ⁶⁸Y -DOTATATE",
      "target" : [{
        "code" : "17.115",
        "display" : "PET/CT thụ thể Peptid",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.277",
      "display" : "PET/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ⁶⁸Y -DOTA-Lanreotide",
      "target" : [{
        "code" : "17.115",
        "display" : "PET/CT thụ thể Peptid",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.278",
      "display" : "PET/CT mô phỏng xạ trị",
      "target" : [{
        "code" : "17.1",
        "display" : "PET/CT mô phỏng xạ trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.125",
        "display" : "Chụp PET/CT mô phỏng (có tiêm thuốc cản quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.126",
        "display" : "Chụp PET/CT mô phỏng (không tiêm thuốc cản quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.279",
      "display" : "PET/CT mô phỏng xạ trị 3D",
      "target" : [{
        "code" : "17.1",
        "display" : "PET/CT mô phỏng xạ trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.28",
      "display" : "SPECT chức năng tim pha sớm với ⁹⁹ᵐTc - Tetrofosmin",
      "target" : [{
        "code" : "17.60",
        "display" : "SPECT đánh giá chức năng tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.280",
      "display" : "PET/CT mô phỏng xạ trị điều biến liều (IMRT)",
      "target" : [{
        "code" : "17.1",
        "display" : "PET/CT mô phỏng xạ trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.281",
      "display" : "PET/MRI",
      "target" : [{
        "code" : "17.26",
        "display" : "Chụp PET/MRI mô phỏng (không tiêm thuốc đối quang từ)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.27",
        "display" : "Chụp PET/MRI mô phỏng (có tiêm thuốc đối quang từ)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.282",
      "display" : "PET/MRI chẩn đoán khối u",
      "target" : [{
        "code" : "17.24",
        "display" : "PET/MRI thụ thể Peptid",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.26",
        "display" : "Chụp PET/MRI mô phỏng (không tiêm thuốc đối quang từ)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.27",
        "display" : "Chụp PET/MRI mô phỏng (có tiêm thuốc đối quang từ)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.114",
        "display" : "PET/MRI chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.283",
      "display" : "PET/MRI chẩn đoán bệnh hệ thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "17.112",
        "display" : "PET/MRI chẩn đoán bệnh hệ thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.288",
      "display" : "PET/MRI nơi tiếp nhận oestrogen với ¹⁸F-16α -fluoro-17-estradiol",
      "target" : [{
        "code" : "17.113",
        "display" : "PET/MRI thụ thể oestrogen",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.29",
      "display" : "SPECT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc",
      "target" : [{
        "code" : "17.60",
        "display" : "SPECT đánh giá chức năng tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.297",
      "display" : "PET/MRI chẩn đoán suy giảm trí nhớ (dimentia)",
      "target" : [{
        "code" : "17.112",
        "display" : "PET/MRI chẩn đoán bệnh hệ thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.298",
      "display" : "PET/MRI chẩn đoán bệnh Azheimer với [¹¹C]]PIB",
      "target" : [{
        "code" : "17.112",
        "display" : "PET/MRI chẩn đoán bệnh hệ thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.299",
      "display" : "PET/MRI chẩn đoán bệnh tim mạch",
      "target" : [{
        "code" : "17.111",
        "display" : "PET/MRI chẩn đoán bệnh hệ tim mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.3",
      "display" : "SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA",
      "target" : [{
        "code" : "17.65",
        "display" : "SPECT não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.30",
      "display" : "SPECT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc; pha nghỉ",
      "target" : [{
        "code" : "17.60",
        "display" : "SPECT đánh giá chức năng tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.300",
      "display" : "PET/MRI chẩn đoán bệnh chuyển hóa cơ tim với ¹¹C - acetate",
      "target" : [{
        "code" : "17.111",
        "display" : "PET/MRI chẩn đoán bệnh hệ tim mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.301",
      "display" : "PET/MRI chẩn đoán bệnh chuyển hóa cơ tim với ¹¹C - panmitate",
      "target" : [{
        "code" : "17.111",
        "display" : "PET/MRI chẩn đoán bệnh hệ tim mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.302",
      "display" : "PET/MRI chẩn đoán bệnh chuyển hóa glucose cơ tim với ¹⁸FDG",
      "target" : [{
        "code" : "17.111",
        "display" : "PET/MRI chẩn đoán bệnh hệ tim mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.303",
      "display" : "PET/MRI tưới máu cơ tim với 13N - NH3",
      "target" : [{
        "code" : "17.111",
        "display" : "PET/MRI chẩn đoán bệnh hệ tim mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.304",
      "display" : "PET/MRI thể tích tưới máu cơ tim với ¹⁵O-CO",
      "target" : [{
        "code" : "17.111",
        "display" : "PET/MRI chẩn đoán bệnh hệ tim mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.305",
      "display" : "PET/MRI tưới máu cơ tim với ¹⁵O-H2ONH3",
      "target" : [{
        "code" : "17.111",
        "display" : "PET/MRI chẩn đoán bệnh hệ tim mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.306",
      "display" : "PET/MRI tưới máu cơ tim với ⁸²Rb - Rb+",
      "target" : [{
        "code" : "17.111",
        "display" : "PET/MRI chẩn đoán bệnh hệ tim mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.307",
      "display" : "PET/MRI chẩn đoán bệnh nhiễm trùng",
      "target" : [{
        "code" : "17.110",
        "display" : "PET/MRI chẩn đoán bệnh nhiễm trùng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.308",
      "display" : "PET/MRI trong bệnh viêm nhiễm với ¹⁸FDG",
      "target" : [{
        "code" : "17.110",
        "display" : "PET/MRI chẩn đoán bệnh nhiễm trùng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.31",
      "display" : "SPECT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc; pha gắng sức",
      "target" : [{
        "code" : "17.60",
        "display" : "SPECT đánh giá chức năng tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.32",
      "display" : "SPECT nhồi máu cơ tim với ¹¹¹In - kháng thể kháng cơ tim",
      "target" : [{
        "code" : "17.61",
        "display" : "SPECT chẩn đoán nhồi máu cơ tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.33",
      "display" : "SPECT nhồi máu cơ tim với ⁹⁹ᵐTc - Stannous pyrophosphate (PYP)",
      "target" : [{
        "code" : "17.61",
        "display" : "SPECT chẩn đoán nhồi máu cơ tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.62",
        "display" : "SPECT chẩn đoán nhiễm Amyloid cơ tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.34",
      "display" : "SPECT gan",
      "target" : [{
        "code" : "17.109",
        "display" : "SPECT gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.340",
      "display" : "Điều trị ung thư tuyến giáp bằng ¹³¹I",
      "target" : [{
        "code" : "17.42",
        "display" : "Uống I-131 điều trị bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.341",
      "display" : "Điều trị basedow bằng ¹³¹I",
      "target" : [{
        "code" : "17.42",
        "display" : "Uống I-131 điều trị bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.342",
      "display" : "Điều trị bướu tuyến giáp đơn thuần bằng ¹³¹I",
      "target" : [{
        "code" : "17.42",
        "display" : "Uống I-131 điều trị bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.343",
      "display" : "Điều trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng ¹³¹I",
      "target" : [{
        "code" : "17.42",
        "display" : "Uống I-131 điều trị bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.344",
      "display" : "Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo ⁹⁰Y",
      "target" : [{
        "code" : "17.47",
        "display" : "Tiêm keo phóng xạ điều trị tràn dịch màng bụng, màng phổi do ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.345",
      "display" : "Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ",
      "target" : [{
        "code" : "17.47",
        "display" : "Tiêm keo phóng xạ điều trị tràn dịch màng bụng, màng phổi do ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.346",
      "display" : "Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo ⁹⁰Y",
      "target" : [{
        "code" : "17.47",
        "display" : "Tiêm keo phóng xạ điều trị tràn dịch màng bụng, màng phổi do ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.347",
      "display" : "Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ",
      "target" : [{
        "code" : "17.47",
        "display" : "Tiêm keo phóng xạ điều trị tràn dịch màng bụng, màng phổi do ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.348",
      "display" : "Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y",
      "target" : [{
        "code" : "17.50",
        "display" : "Tiêm thuốc phóng xạ qua da điều trị ung thư gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.160",
        "display" : "Xạ trị trong chọn lọc điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.349",
      "display" : "Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng ¹⁸⁸Re",
      "target" : [{
        "code" : "17.50",
        "display" : "Tiêm thuốc phóng xạ qua da điều trị ung thư gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.35",
      "display" : "SPECT thận",
      "target" : [{
        "code" : "17.108",
        "display" : "SPECT thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.350",
      "display" : "Điều trị ung thư gan bằng keo silicon - ³²P",
      "target" : [{
        "code" : "17.50",
        "display" : "Tiêm thuốc phóng xạ qua da điều trị ung thư gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.351",
      "display" : "Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng ¹³¹I - Lipiodol",
      "target" : [{
        "code" : "17.50",
        "display" : "Tiêm thuốc phóng xạ qua da điều trị ung thư gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.353",
      "display" : "Điều trị ung thư gan bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I",
      "target" : [{
        "code" : "17.50",
        "display" : "Tiêm thuốc phóng xạ qua da điều trị ung thư gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.160",
        "display" : "Xạ trị trong chọn lọc điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.354",
      "display" : "Điều trị ung thư gan bằng keo phóng xạ",
      "target" : [{
        "code" : "17.50",
        "display" : "Tiêm thuốc phóng xạ qua da điều trị ung thư gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.358",
      "display" : "Điều trị viêm bao hoạt dịch bằng keo phóng xạ",
      "target" : [{
        "code" : "17.107",
        "display" : "Tiêm thuốc phóng xạ điều trị bệnh lý bao hoạt dịch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.359",
      "display" : "Điều trị viêm bao hoạt dịch bằng keo ⁹⁰Y",
      "target" : [{
        "code" : "17.107",
        "display" : "Tiêm thuốc phóng xạ điều trị bệnh lý bao hoạt dịch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.36",
      "display" : "SPECT tuyến thượng thận với ¹³¹I-MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.136",
        "display" : "SPECT tuyến thượng thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.361",
      "display" : "Điều trị eczema bằng tấm áp ³²P",
      "target" : [{
        "code" : "17.45",
        "display" : "Xạ trị áp sát bằng tấm áp phóng xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.363",
      "display" : "Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát bằng ³²P",
      "target" : [{
        "code" : "17.43",
        "display" : "Uống P-32 điều trị bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.44",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch P-32 điều trị bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.364",
      "display" : "Điều trị bệnh Leucose kinh bằng ³²P",
      "target" : [{
        "code" : "17.43",
        "display" : "Uống P-32 điều trị bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.44",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch P-32 điều trị bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.365",
      "display" : "Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng thuốc phóng xạ",
      "target" : [{
        "code" : "17.20",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch thuốc phóng xạ điều trị giảm đau do ung thư di căn xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.46",
        "display" : "Uống thuốc phóng xạ điều trị giảm đau do ung thư di căn xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.366",
      "display" : "Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ¹⁵³Sm",
      "target" : [{
        "code" : "17.20",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch thuốc phóng xạ điều trị giảm đau do ung thư di căn xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.46",
        "display" : "Uống thuốc phóng xạ điều trị giảm đau do ung thư di căn xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.367",
      "display" : "Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ¹¹⁷Sn",
      "target" : [{
        "code" : "17.20",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch thuốc phóng xạ điều trị giảm đau do ung thư di căn xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.368",
      "display" : "Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ¹⁸⁸Re",
      "target" : [{
        "code" : "17.20",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch thuốc phóng xạ điều trị giảm đau do ung thư di căn xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.369",
      "display" : "Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ¹⁸⁶Re",
      "target" : [{
        "code" : "17.20",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch thuốc phóng xạ điều trị giảm đau do ung thư di căn xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.37",
      "display" : "SPECT tuyến thượng thận với ¹²³I-MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.136",
        "display" : "SPECT tuyến thượng thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.370",
      "display" : "Điều trị giảm đau di căn ung thư xương bằng 89Sr",
      "target" : [{
        "code" : "17.20",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch thuốc phóng xạ điều trị giảm đau do ung thư di căn xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.371",
      "display" : "Điều trị giảm đau di căn ung thư xương bằng ⁸⁵Sr",
      "target" : [{
        "code" : "17.20",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch thuốc phóng xạ điều trị giảm đau do ung thư di căn xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.372",
      "display" : "Điều trị giảm đau di căn ung thư xương bằng ⁹⁰Y",
      "target" : [{
        "code" : "17.20",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch thuốc phóng xạ điều trị giảm đau do ung thư di căn xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.373",
      "display" : "Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ³²P",
      "target" : [{
        "code" : "17.20",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch thuốc phóng xạ điều trị giảm đau do ung thư di căn xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.43",
        "display" : "Uống P-32 điều trị bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.44",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch P-32 điều trị bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.374",
      "display" : "Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹³¹I-MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.48",
        "display" : "Truyền tĩnh mạch I-131-MIBG điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.375",
      "display" : "Điều trị u tuyến thượng thận bằng ¹³¹I-MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.48",
        "display" : "Truyền tĩnh mạch I-131-MIBG điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.376",
      "display" : "Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹²³I-MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.48",
        "display" : "Truyền tĩnh mạch I-131-MIBG điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.377",
      "display" : "Điều trị u tuyến thượng thận bằng ¹²³I-MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.48",
        "display" : "Truyền tĩnh mạch I-131-MIBG điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.378",
      "display" : "Điều trị bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ",
      "target" : [{
        "code" : "17.23",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch thuốc phóng xạ điều trị ung thư tuyến tiền liệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.39",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch protein gắn phóng xạ điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.49",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.379",
      "display" : "Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ",
      "target" : [{
        "code" : "17.49",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.38",
      "display" : "SPECT tuyến thượng thận với ¹³¹I- Cholesterol",
      "target" : [{
        "code" : "17.136",
        "display" : "SPECT tuyến thượng thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.380",
      "display" : "Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ¹³¹I-Rituximab",
      "target" : [{
        "code" : "17.49",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.381",
      "display" : "Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ¹³¹I-Nimotuzumab",
      "target" : [{
        "code" : "17.49",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.382",
      "display" : "Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹¹¹In-DTPA-octreotide",
      "target" : [{
        "code" : "17.41",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch thụ thể Peptid phóng xạ điều trị u thần kinh nội tiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.383",
      "display" : "Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹¹¹In-DOTATOC",
      "target" : [{
        "code" : "17.41",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch thụ thể Peptid phóng xạ điều trị u thần kinh nội tiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.384",
      "display" : "Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ⁹⁰Y-DOTATOC",
      "target" : [{
        "code" : "17.41",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch thụ thể Peptid phóng xạ điều trị u thần kinh nội tiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.385",
      "display" : "Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ⁹⁰Y-DOTA-Lanreotide",
      "target" : [{
        "code" : "17.41",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch thụ thể Peptid phóng xạ điều trị u thần kinh nội tiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.386",
      "display" : "Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ⁹⁰Y-DOTATATE",
      "target" : [{
        "code" : "17.41",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch thụ thể Peptid phóng xạ điều trị u thần kinh nội tiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.387",
      "display" : "Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹⁷⁷Lu -DOTATATE",
      "target" : [{
        "code" : "17.41",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch thụ thể Peptid phóng xạ điều trị u thần kinh nội tiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.388",
      "display" : "Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹⁷⁷Lu-DOTATOC",
      "target" : [{
        "code" : "17.23",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch thuốc phóng xạ điều trị ung thư tuyến tiền liệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.39",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch protein gắn phóng xạ điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.41",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch thụ thể Peptid phóng xạ điều trị u thần kinh nội tiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.389",
      "display" : "Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ alpha ²¹³Bi-DOTATOC",
      "target" : [{
        "code" : "17.41",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch thụ thể Peptid phóng xạ điều trị u thần kinh nội tiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.39",
      "display" : "SPECT tuyến tiền liệt",
      "target" : [{
        "code" : "17.106",
        "display" : "SPECT tuyến tiền liệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.390",
      "display" : "Điều trị bằng nano - thụ thể peptid phóng xạ ¹⁷⁷Lu-DOTATATE-PLGA-PEG NPs",
      "target" : [{
        "code" : "17.41",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch thụ thể Peptid phóng xạ điều trị u thần kinh nội tiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.391",
      "display" : "Điều trị di căn ung thư bằng cấy hạt phóng xạ ¹²⁵I",
      "target" : [{
        "code" : "17.272",
        "display" : "Cấy hạt phóng xạ điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.392",
      "display" : "Điều trị ung thư tuyến tiền liệt bằng cấy hạt phóng xạ ¹⁰³Pd",
      "target" : [{
        "code" : "17.272",
        "display" : "Cấy hạt phóng xạ điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.393",
      "display" : "Điều trị ung thư phổi bằng cấy hạt phóng xạ ¹²⁵I",
      "target" : [{
        "code" : "17.272",
        "display" : "Cấy hạt phóng xạ điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.394",
      "display" : "Điều trị ung thư thực quản bằng cấy hạt phóng xạ ¹²⁵I",
      "target" : [{
        "code" : "17.272",
        "display" : "Cấy hạt phóng xạ điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.395",
      "display" : "Điều trị ung thư đầu cổ bằng cấy hạt phóng xạ ¹²⁵I",
      "target" : [{
        "code" : "17.272",
        "display" : "Cấy hạt phóng xạ điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.396",
      "display" : "Điều trị u não bằng cấy hạt phóng xạ ¹²⁵I",
      "target" : [{
        "code" : "17.272",
        "display" : "Cấy hạt phóng xạ điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.397",
      "display" : "Điều trị ung thư di căn gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y",
      "target" : [{
        "code" : "17.50",
        "display" : "Tiêm thuốc phóng xạ qua da điều trị ung thư gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.160",
        "display" : "Xạ trị trong chọn lọc điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.398",
      "display" : "Điều trị ung thư đường mật trong gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y",
      "target" : [{
        "code" : "17.160",
        "display" : "Xạ trị trong chọn lọc điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.399",
      "display" : "Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ ⁹⁰Y-Ibritumomab",
      "target" : [{
        "code" : "17.49",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.4",
      "display" : "SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO",
      "target" : [{
        "code" : "17.64",
        "display" : "SPECT tưới máu não",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.65",
        "display" : "SPECT não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.40",
      "display" : "SPECT tuyến tiền liệt với ¹¹¹In - Capromab pendetid",
      "target" : [{
        "code" : "17.106",
        "display" : "SPECT tuyến tiền liệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.400",
      "display" : "Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ⁹⁰Y- Rituximab",
      "target" : [{
        "code" : "17.49",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.401",
      "display" : "Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ⁹⁰Y- Nimotuzumab",
      "target" : [{
        "code" : "17.49",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.402",
      "display" : "Điều trị ung thư bằng hạt vi cầu phóng xạ",
      "target" : [{
        "code" : "17.160",
        "display" : "Xạ trị trong chọn lọc điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.404",
      "display" : "Xạ hình chẩn đoán khối u bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ",
      "target" : [{
        "code" : "17.162",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán khối u bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.405",
      "display" : "SPECT chẩn đoán khối u bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ",
      "target" : [{
        "code" : "17.21",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.264",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.407",
      "display" : "PET/CT chẩn đoán bằng NaF",
      "target" : [{
        "code" : "17.273",
        "display" : "PET/CT xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.41",
      "display" : "SPECT tuyến tiền liệt với ¹¹¹In - CYT-356",
      "target" : [{
        "code" : "17.106",
        "display" : "SPECT tuyến tiền liệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.411",
      "display" : "Xạ trị áp sát bằng tấm áp phóng xạ",
      "target" : [{
        "code" : "17.45",
        "display" : "Xạ trị áp sát bằng tấm áp phóng xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.412",
      "display" : "Xạ trị áp sát bằng stent phóng xạ",
      "target" : [{
        "code" : "17.159",
        "display" : "Xạ trị áp sát bằng stent phóng xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.413",
      "display" : "Xạ hình gan bằng bức xạ hãm ở người bệnh ung thư gan, ung thư đường mật trong gan, ung thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y",
      "target" : [{
        "code" : "17.269",
        "display" : "Xạ hình gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ Y-90",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.414",
      "display" : "SPECT gan bằng bức xạ hãm ở người bệnh ung thư gan, ung thư đường mật trong gan, ung thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y",
      "target" : [{
        "code" : "17.266",
        "display" : "SPECT gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ Y-90",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.415",
      "display" : "PET/CT bằng bức xạ hãm ở người bệnh ung thư gan, ung thư đường mật trong gan, ung thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y",
      "target" : [{
        "code" : "17.271",
        "display" : "PET/CT gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.416",
      "display" : "Xạ hình đánh giá luồng thông mạch máu (shunt) gan phổi",
      "target" : [{
        "code" : "17.268",
        "display" : "Xạ hình đánh giá luồng thông mạch máu (shunt) gan phổi với Tc-99m - MAA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.417",
      "display" : "SPECT đánh giá luồng thông mạch máu (shunt) gan phổi",
      "target" : [{
        "code" : "17.265",
        "display" : "SPECT đánh giá luồng thông mạch máu (shunt) gan - phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.42",
      "display" : "SPECT xương, khớp",
      "target" : [{
        "code" : "17.66",
        "display" : "SPECT xương, khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.420",
      "display" : "Xạ hình tụy",
      "target" : [{
        "code" : "17.270",
        "display" : "Xạ hình tụy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.421",
      "display" : "Xạ trị điều biến liều thể tích theo hình cung (VMAT)",
      "target" : [{
        "code" : "17.189",
        "display" : "Xạ trị điều biến liều hình cung theo thể tích (VMAT) điều trị khối u, ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.423",
      "display" : "Xạ phẫu định vị ngoài cơ thể (SBRT)",
      "target" : [{
        "code" : "17.185",
        "display" : "Xạ phẫu bằng chùm photon trong điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.191",
        "display" : "Xạ trị định vị thân (SBRT) điều trị khối u, ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.424",
      "display" : "Xạ phẫu định vị phân liều (SRT)",
      "target" : [{
        "code" : "17.186",
        "display" : "Xạ phẫu vùng não bằng máy gia tốc (SRS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.190",
        "display" : "Xạ trị định vị các khối u não (SRT)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.426",
      "display" : "Xạ trị IGRT",
      "target" : [{
        "code" : "17.183",
        "display" : "Kiểm tra hình ảnh trường chiếu xạ bằng kỹ thuật EPID",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.184",
        "display" : "Kiểm tra hình ảnh trường chiếu xạ bằng kỹ thuật cắt lớp hình nón (cone beam CT)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.195",
        "display" : "Xạ trị IGRT",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.196",
        "display" : "Xạ trị dưới hướng dẫn bề mặt (SGRT)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.427",
      "display" : "Xạ trị thích ứng (ADT)",
      "target" : [{
        "code" : "17.202",
        "display" : "Xạ trị thích ứng (ART)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.428",
      "display" : "Xạ trị TOMOTHERAPY",
      "target" : [{
        "code" : "17.204",
        "display" : "Xạ trị Tomotherapy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.43",
      "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
      "target" : [{
        "code" : "17.21",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.22",
        "display" : "SPECT/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.59",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.44",
      "display" : "SPECT chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MIBI",
      "target" : [{
        "code" : "17.21",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.22",
        "display" : "SPECT/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.59",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.45",
      "display" : "SPECT chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga",
      "target" : [{
        "code" : "17.21",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.22",
        "display" : "SPECT/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.59",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.46",
      "display" : "SPECT chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl",
      "target" : [{
        "code" : "17.21",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.22",
        "display" : "SPECT/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.59",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.47",
      "display" : "SPECT chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide",
      "target" : [{
        "code" : "17.21",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.22",
        "display" : "SPECT/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.48",
      "display" : "SPECT chẩn đoán u phổi",
      "target" : [{
        "code" : "17.21",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.22",
        "display" : "SPECT/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.59",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.49",
      "display" : "SPECT chẩn đoán u vú",
      "target" : [{
        "code" : "17.21",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.22",
        "display" : "SPECT/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.59",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.5",
      "display" : "SPECT não với ¹¹¹In - octreotide",
      "target" : [{
        "code" : "17.64",
        "display" : "SPECT tưới máu não",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.65",
        "display" : "SPECT não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.50",
      "display" : "SPECT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I - MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.134",
        "display" : "SPECT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.51",
      "display" : "SPECT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I - MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.134",
        "display" : "SPECT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.53",
      "display" : "SPECT thụ thể Peptid phóng xạ",
      "target" : [{
        "code" : "17.105",
        "display" : "SPECT thụ thể Peptid",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.54",
      "display" : "SPECT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹⁷⁷Lu - DOTATOC",
      "target" : [{
        "code" : "17.105",
        "display" : "SPECT thụ thể Peptid",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.55",
      "display" : "SPECT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹¹¹In - DOTATOC",
      "target" : [{
        "code" : "17.105",
        "display" : "SPECT thụ thể Peptid",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.56",
      "display" : "SPECT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹¹¹In - DTPA-octreotide",
      "target" : [{
        "code" : "17.105",
        "display" : "SPECT thụ thể Peptid",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.57",
      "display" : "SPECT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹⁷⁷Lu - DOTATATE",
      "target" : [{
        "code" : "17.105",
        "display" : "SPECT thụ thể Peptid",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.58",
      "display" : "SPECT hạch Lympho",
      "target" : [{
        "code" : "17.63",
        "display" : "SPECT hạch gác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.59",
      "display" : "SPECT bạch cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc - HMPAO",
      "target" : [{
        "code" : "17.58",
        "display" : "SPECT chẩn đoán ổ nhiễm trùng với bạch cầu đánh dấu đồng vị phóng xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.6",
      "display" : "SPECT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép",
      "target" : [{
        "code" : "17.2",
        "display" : "SPECT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.163",
        "display" : "SPECT tuyến cận giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.60",
      "display" : "SPECT bạch cầu đánh dấu ¹¹¹In",
      "target" : [{
        "code" : "17.58",
        "display" : "SPECT chẩn đoán ổ nhiễm trùng với bạch cầu đánh dấu đồng vị phóng xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.61",
      "display" : "SPECT bạch cầu đánh dấu ⁶⁷Ga",
      "target" : [{
        "code" : "17.58",
        "display" : "SPECT chẩn đoán ổ nhiễm trùng với bạch cầu đánh dấu đồng vị phóng xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.63",
      "display" : "SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate",
      "target" : [{
        "code" : "17.74",
        "display" : "SPECT/CT não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.64",
      "display" : "SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc - ECD",
      "target" : [{
        "code" : "17.73",
        "display" : "SPECT/CT tưới máu não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.65",
      "display" : "SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA",
      "target" : [{
        "code" : "17.73",
        "display" : "SPECT/CT tưới máu não",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.74",
        "display" : "SPECT/CT não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.66",
      "display" : "SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO",
      "target" : [{
        "code" : "17.73",
        "display" : "SPECT/CT tưới máu não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.67",
      "display" : "SPECT/CT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép",
      "target" : [{
        "code" : "17.3",
        "display" : "SPECT/CT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.25",
        "display" : "SPECT/CT tuyến cận giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.68",
      "display" : "SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI",
      "target" : [{
        "code" : "17.139",
        "display" : "SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.69",
      "display" : "SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin",
      "target" : [{
        "code" : "17.139",
        "display" : "SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.7",
      "display" : "SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI",
      "target" : [{
        "code" : "17.161",
        "display" : "SPECT tưới máu cơ tim gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.70",
      "display" : "SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI",
      "target" : [{
        "code" : "17.153",
        "display" : "SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.71",
      "display" : "SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức với Tetrofosmin",
      "target" : [{
        "code" : "17.153",
        "display" : "SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.72",
      "display" : "SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl",
      "target" : [{
        "code" : "17.139",
        "display" : "SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.73",
      "display" : "SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl",
      "target" : [{
        "code" : "17.153",
        "display" : "SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.74",
      "display" : "SPECT/CT chức năng tim pha sớm",
      "target" : [{
        "code" : "17.68",
        "display" : "SPECT/CT đánh giá chức năng tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.70",
        "display" : "3. SPECT/CT chẩn đoán nhiễm Amyloid cơ tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.75",
      "display" : "SPECT/CT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc",
      "target" : [{
        "code" : "17.68",
        "display" : "SPECT/CT đánh giá chức năng tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.76",
      "display" : "SPECT/CT nhồi máu cơ tim với ¹¹¹In - kháng thể kháng cơ tim",
      "target" : [{
        "code" : "17.69",
        "display" : "SPECT/CT chẩn đoán nhồi máu cơ tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.70",
        "display" : "3. SPECT/CT chẩn đoán nhiễm Amyloid cơ tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.77",
      "display" : "SPECT/CT gan",
      "target" : [{
        "code" : "17.71",
        "display" : "SPECT/CT gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.78",
      "display" : "SPECT/CT thận",
      "target" : [{
        "code" : "17.76",
        "display" : "SPECT/CT thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.79",
      "display" : "SPECT/CT tuyến tiền liệt",
      "target" : [{
        "code" : "17.78",
        "display" : "SPECT/CT tuyến tiền liệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.8",
      "display" : "SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl",
      "target" : [{
        "code" : "17.161",
        "display" : "SPECT tưới máu cơ tim gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.80",
      "display" : "SPECT/CT tuyến thượng thận với ¹³¹I - MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.140",
        "display" : "SPECT/CT tuyến thượng thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.81",
      "display" : "SPECT/CT tuyến thượng thận với ¹²³I - MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.140",
        "display" : "SPECT/CT tuyến thượng thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.82",
      "display" : "SPECT/CT tuyến thượng thận với ¹³¹I - Cholesterol",
      "target" : [{
        "code" : "17.140",
        "display" : "SPECT/CT tuyến thượng thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.83",
      "display" : "SPECT/CT xương, khớp",
      "target" : [{
        "code" : "17.275",
        "display" : "SPECT/CT xương, khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.84",
      "display" : "SPECT/CT chẩn đoán khối u",
      "target" : [{
        "code" : "17.22",
        "display" : "SPECT/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.9",
      "display" : "SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc -Tetrofosmin",
      "target" : [{
        "code" : "17.161",
        "display" : "SPECT tưới máu cơ tim gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.91",
      "display" : "SPECT/CT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I-MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.137",
        "display" : "SPECT/CT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.92",
      "display" : "SPECT/CT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I-MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.137",
        "display" : "SPECT/CT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.93",
      "display" : "SPECT/CT phóng xạ miễn dịch",
      "target" : [{
        "code" : "17.75",
        "display" : "SPECT/CT chẩn đoán khối u bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.94",
      "display" : "SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ",
      "target" : [{
        "code" : "17.77",
        "display" : "SPECT/CT thụ thể Peptid",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.95",
      "display" : "SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹⁷⁷Lu-DOTATOC",
      "target" : [{
        "code" : "17.77",
        "display" : "SPECT/CT thụ thể Peptid",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.96",
      "display" : "SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹¹¹In-DOTATOC",
      "target" : [{
        "code" : "17.77",
        "display" : "SPECT/CT thụ thể Peptid",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.97",
      "display" : "SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹¹¹In-DTPA-octreotide",
      "target" : [{
        "code" : "17.77",
        "display" : "SPECT/CT thụ thể Peptid",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.98",
      "display" : "SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹⁷⁷Lu-DOTATATE",
      "target" : [{
        "code" : "17.77",
        "display" : "SPECT/CT thụ thể Peptid",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "19.99",
      "display" : "SPECT/CT hạch lympho",
      "target" : [{
        "code" : "17.72",
        "display" : "SPECT/CT hạch gác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.1",
      "display" : "Bóp bóng ambu qua mặt nạ",
      "target" : [{
        "code" : "3.73",
        "display" : "Bóp bóng Ambu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.10",
      "display" : "Chọc tháo dịch màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.129",
        "display" : "Chọc tháo dịch màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.100",
      "display" : "Lập trình máy tạo nhịp tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.288",
        "display" : "Lập trình máy tạo nhịp tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.390",
        "display" : "Kiểm tra máy khử rung/chuyển nhịp (AICD) tự động được cấy vào cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.101",
      "display" : "Nong và đặt stent động mạch vành",
      "target" : [{
        "code" : "2.241",
        "display" : "Đặt stent động mạch vành qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.242",
        "display" : "Nong và đặt stent động mạch vành qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.248",
        "display" : "Nong động mạch vành bằng bóng qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.343",
        "display" : "Can thiệp động mạch vành với các tổn thương: thân chung chia nhánh; tắc hoàn toàn mạn tính; vôi hoá",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.102",
      "display" : "Nong và đặt stent các động mạch khác",
      "target" : [{
        "code" : "2.230",
        "display" : "Nong và đặt stent các động mạch khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.347",
        "display" : "Đặt stent duy trì dòng chảy các nhánh của động mạch chủ trong can thiệp Stent graft",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.428",
        "display" : "Đặt stent đường vào mạch máu ở người bệnh chạy thận nhân tạo chu kỳ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.429",
        "display" : "Nong và đặt stent đường vào mạch máu ở người bệnh chạy thận nhân tạo chu kỳ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.103",
      "display" : "Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue",
      "target" : [{
        "code" : "2.263",
        "display" : "Nong van hai lá qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.104",
      "display" : "Nong van động mạch chủ",
      "target" : [{
        "code" : "2.264",
        "display" : "Nong van động mạch chủ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.105",
      "display" : "Nong hẹp eo động mạch chủ",
      "target" : [{
        "code" : "2.274",
        "display" : "Nong hẹp eo động mạch chủ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.106",
      "display" : "Nong van động mạch phổi",
      "target" : [{
        "code" : "2.265",
        "display" : "Nong van động mạch phổi qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.107",
      "display" : "Nong màng ngoài tim bằng bóng trong điều trị tràn dịch màng ngoài tim mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "2.296",
        "display" : "Nong màng ngoài tim bằng bóng trong điều trị tràn dịch màng ngoài tim mạn tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.108",
      "display" : "Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent",
      "target" : [{
        "code" : "2.243",
        "display" : "Đặt stent hẹp eo động mạch chủ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.244",
        "display" : "Nong và đặt stent hẹp eo động mạch chủ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.109",
      "display" : "Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ",
      "target" : [{
        "code" : "2.327",
        "display" : "Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.11",
      "display" : "Chọc hút khí màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.21",
        "display" : "Chọc hút khí màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.110",
      "display" : "Nghiệm pháp bàn nghiêng",
      "target" : [{
        "code" : "2.328",
        "display" : "Nghiệm pháp bàn nghiêng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.111",
      "display" : "Nghiệm pháp atropin",
      "target" : [{
        "code" : "2.329",
        "display" : "Nghiệm pháp atropin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.112",
      "display" : "Siêu âm Doppler mạch máu",
      "target" : [{
        "code" : "2.317",
        "display" : "Siêu âm Doppler màu mạch máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.114",
      "display" : "Siêu âm tim gắng sức (thảm chạy, thuốc)",
      "target" : [{
        "code" : "2.283",
        "display" : "Siêu âm tim gắng sức bằng thuốc (Dobutamin, Adenosine…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.284",
        "display" : "Siêu âm tim gắng sức với xe đạp lực kế, thảm chạy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.115",
      "display" : "Siêu âm tim cản âm",
      "target" : [{
        "code" : "2.282",
        "display" : "Siêu âm tim với bọt cản âm tự tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.402",
        "display" : "Siêu âm tim với chất cản âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.116",
      "display" : "Siêu âm tim 4D",
      "target" : [{
        "code" : "2.281",
        "display" : "Siêu âm Doppler màu tim 4D (3D REAL TIME)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.404",
        "display" : "Siêu âm Doppler màu tim 2D/3D thượng tâm mạc trong phẫu thuật tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.117",
      "display" : "Siêu âm tim qua thực quản",
      "target" : [{
        "code" : "2.318",
        "display" : "Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu qua thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.118",
      "display" : "Siêu âm trong lòng mạch vành (IVUS)",
      "target" : [{
        "code" : "2.254",
        "display" : "Siêu âm trong lòng mạch (IVUS) động mạch vành",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.336",
        "display" : "Khảo sát lòng mạch bằng đầu dò quang học (OCT)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.337",
        "display" : "Siêu âm trong lòng mạch (IVUS) ngoại biên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.338",
        "display" : "Siêu âm trong lòng mạch (IVUS) thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.119",
      "display" : "Siêu âm tim cấp cứu tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "2.235",
        "display" : "Siêu âm tim cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.12",
      "display" : "Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "3.81",
        "display" : "Đặt dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.166",
        "display" : "Đặt dẫn lưu khoang màng phổi có tạo đường hầm (indwelling catheter)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.120",
      "display" : "Sốc điện điều trị rung nhĩ",
      "target" : [{
        "code" : "2.314",
        "display" : "Sốc điện điều trị rung nhĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.122",
      "display" : "Thay van động mạch chủ qua da",
      "target" : [{
        "code" : "2.268",
        "display" : "Thay van động mạch chủ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.123",
      "display" : "Thăm dò điện sinh lý tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.315",
        "display" : "Thăm dò điện sinh lý tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.124",
      "display" : "Thăm dò huyết động bằng swan-ganz",
      "target" : [{
        "code" : "22.85",
        "display" : "Thăm dò huyết động bằng catheter động mạch phổi (catheter Swan - Ganz)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.125",
      "display" : "Thông tim chẩn đoán (dưới DSA)",
      "target" : [{
        "code" : "2.250",
        "display" : "Thông tim phải và trái đo lưu lượng máu lên phổi, lưu lượng máu lên chủ, đo sức cản mạch phổi và sức cản hệ thống qua ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.251",
        "display" : "Thông tim phải và trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.252",
        "display" : "Thông tim phải",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.253",
        "display" : "Thông tim trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.334",
        "display" : "Thông tim thăm dò huyết động kèm các nghiệm pháp đặc biệt để đánh giá khả năng điều trị (nghiệm pháp giãn mạch, dùng thuốc hoặc thiết bị điều trị thử…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.126",
      "display" : "Thông tim và chụp buồng tim cản quang",
      "target" : [{
        "code" : "2.250",
        "display" : "Thông tim phải và trái đo lưu lượng máu lên phổi, lưu lượng máu lên chủ, đo sức cản mạch phổi và sức cản hệ thống qua ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.251",
        "display" : "Thông tim phải và trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.252",
        "display" : "Thông tim phải",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.253",
        "display" : "Thông tim trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.334",
        "display" : "Thông tim thăm dò huyết động kèm các nghiệm pháp đặc biệt để đánh giá khả năng điều trị (nghiệm pháp giãn mạch, dùng thuốc hoặc thiết bị điều trị thử…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.355",
        "display" : "Chọc và dẫn lưu dịch màng ngoài tim dưới màn tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.127",
      "display" : "Triệt đốt thần kinh giao cảm động mạch thận bằng năng lượng sóng tần số radio qua đường ống thông trong điều trị tăng huyết áp kháng trị",
      "target" : [{
        "code" : "2.260",
        "display" : "Triệt đốt thần kinh giao cảm động mạch thận qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.351",
        "display" : "Triệt đốt thần kinh giao cảm động mạch phổi qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.129",
      "display" : "Chọc dò dịch não tủy",
      "target" : [{
        "code" : "1.35",
        "display" : "Chọc dịch não tủy thắt lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.36",
        "display" : "Chọc dịch não tủy qua thóp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.13",
      "display" : "Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính",
      "target" : [{
        "code" : "3.135",
        "display" : "Đặt dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.167",
        "display" : "Điều chỉnh ống dẫn lưu màng phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.130",
      "display" : "Điều trị đau rễ thần kinh thắt lưng - cùng bằng tiêm ngoài màng cứng",
      "target" : [{
        "code" : "1.116",
        "display" : "Phong bế các dây - rễ thần kinh của đám rối thần kinh thắt lưng – cùng điều trị các chứng đau mạn tính vùng dưới cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.12",
        "display" : "Gây tê ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.49",
        "display" : "Phong bế đám rối thắt lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.84",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.85",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường khoang cùng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.131",
      "display" : "Điều trị đau rễ thần kinh bằng phong bế đám rối",
      "target" : [{
        "code" : "1.116",
        "display" : "Phong bế các dây - rễ thần kinh của đám rối thần kinh thắt lưng – cùng điều trị các chứng đau mạn tính vùng dưới cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.117",
        "display" : "Phong bế các dây - rễ thần kinh đám rối thần kinh cánh tay điều trị các chứng đau vùng vai, cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.119",
        "display" : "Phong bế đám rối cổ điều trị chứng bệnh đau vùng cổ, vai, sau tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.207",
        "display" : "Các thủ thuật liên quan VABB, sinh thiết định vị dưới chẩn đoán hình ảnh: siêu âm, nhũ ảnh, CTscan...thủ thuật phong bế hay tiêu hủy các đám rối thần kinh trong giảm đau can thiệp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.19",
        "display" : "Phong bế rễ thần kinh cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.30",
        "display" : "Phong bế thần kinh chi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.49",
        "display" : "Phong bế đám rối thắt lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.132",
      "display" : "Điều trị chứng vẹo cổ bằng tiêm Botulinum Toxin A",
      "target" : [{
        "code" : "1.135",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.136",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.137",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.183",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm và điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.133",
      "display" : "Điều trị chứng co thắt nửa mặt bằng tiêm Botulinum Toxin A",
      "target" : [{
        "code" : "1.135",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.136",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.137",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.183",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm và điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.134",
      "display" : "Điều trị chứng co cứng cơ sau TBMMN bằng tiêm Botulinum Toxin A",
      "target" : [{
        "code" : "1.135",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.136",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.137",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.183",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm và điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.135",
      "display" : "Điều trị chứng co cứng cơ sau viêm tủy bằng tiêm Botulinum Toxin A",
      "target" : [{
        "code" : "1.135",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.136",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.137",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.183",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm và điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.136",
      "display" : "Điều trị chứng co cứng cơ sau viêm não bằng tiêm Botulinum Toxin A",
      "target" : [{
        "code" : "1.135",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.136",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.137",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.183",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm và điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.137",
      "display" : "Điều trị chứng tăng trương lực cơ do bại não bằng tiêm Botulinum Toxin A",
      "target" : [{
        "code" : "1.135",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.136",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.137",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.183",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm và điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.138",
      "display" : "Điều trị co cứng cơ sau các tổn thương thần kinh khác bằng tiêm Botulinum Toxin A",
      "target" : [{
        "code" : "1.135",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.136",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.137",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.183",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm và điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.139",
      "display" : "Điều trị chứng giật cơ mi mắt bằng tiêm Botulinum Toxin A",
      "target" : [{
        "code" : "1.135",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.136",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.137",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.183",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm và điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.14",
      "display" : "Đánh giá mức độ nặng của cơn hen phế quản bằng peak flow meter",
      "target" : [{
        "code" : "3.74",
        "display" : "Nghiệm pháp đánh giá đáp ứng phế quản bằng lưu lượng đỉnh kế",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.133",
        "display" : "Đánh giá mức độ nặng của cơn hen phế quản bằng lưu lượng đỉnh kế (peak flow meter)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.140",
      "display" : "Điều trị trạng thái động kinh",
      "target" : [{
        "code" : "1.115",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát trạng thái động kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.141",
      "display" : "Đo tốc độ dẫn truyền (vận động, cảm giác) của thần kinh ngoại vi bằng điện cơ",
      "target" : [{
        "code" : "1.150",
        "display" : "Kỹ thuật ghi dẫn truyền vận động và cảm giác thần kinh chi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.178",
        "display" : "Kỹ thuật ghi dẫn truyền vận động và cảm giác thần kinh chi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.142",
      "display" : "Đo tốc độ phản xạ Hoffmann và sóng F của thần kinh ngoại vi bằng điện cơ",
      "target" : [{
        "code" : "1.179",
        "display" : "Kỹ thuật ghi các đáp ứng muộn: sóng F và phản xạ H",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.700",
        "display" : "Đo tốc độ phản xạ Hoffmann và sóng F của thần kinh ngoại vi bằng điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.143",
      "display" : "Đo điện thế kích thích bằng điện cơ",
      "target" : [{
        "code" : "1.158",
        "display" : "Kỹ thuật ghi điện thế gợi thị giác bằng điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.180",
        "display" : "Kỹ thuật ghi điện thế gợi thính giác bằng điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.144",
      "display" : "Ghi điện cơ cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "1.150",
        "display" : "Kỹ thuật ghi dẫn truyền vận động và cảm giác thần kinh chi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.178",
        "display" : "Kỹ thuật ghi dẫn truyền vận động và cảm giác thần kinh chi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.145",
      "display" : "Ghi điện não thường quy",
      "target" : [{
        "code" : "1.110",
        "display" : "Ghi điện não thường quy",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "20.122",
        "display" : "Đo điện não vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.146",
      "display" : "Ghi điện não giấc ngủ",
      "target" : [{
        "code" : "1.109",
        "display" : "Ghi điện não giấc ngủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.147",
      "display" : "Ghi điện não video",
      "target" : [{
        "code" : "1.114",
        "display" : "Ghi điện não video",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "20.123",
        "display" : "Đo điện não video",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.148",
      "display" : "Ghi điện cơ bằng điện cực kim",
      "target" : [{
        "code" : "1.161",
        "display" : "Kỹ thuật ghi điện cơ bằng điện cực kim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.149",
      "display" : "Gội đầu cho người bệnh trong các bệnh thần kinh tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "22.166",
        "display" : "Kĩ thuật gội đầu cho người bệnh tại giường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.150",
      "display" : "Hút đờm hầu họng",
      "target" : [{
        "code" : "3.36",
        "display" : "Hút đờm hầu họng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.153",
      "display" : "Siêu âm Doppler xuyên sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.147",
        "display" : "Kỹ thuật siêu âm Doppler xuyên sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.37",
        "display" : "Siêu âm Doppler xuyên sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.154",
      "display" : "Siêu âm Doppler xuyên sọ cấp cứu tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "1.147",
        "display" : "Kỹ thuật siêu âm Doppler xuyên sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.155",
      "display" : "Siêu âm Doppler xuyên sọ có giá đỡ tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "1.146",
        "display" : "Kỹ thuật Holter siêu âm Doppler xuyên sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.157",
      "display" : "Tắm cho người bệnh trong các bệnh thần kinh tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "22.181",
        "display" : "Kỹ thuật tắm cho người bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.158",
      "display" : "Test chẩn đoán nhược cơ bằng thuốc",
      "target" : [{
        "code" : "1.153",
        "display" : "Kỹ thuật chẩn đoán nhược cơ bằng thuốc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.159",
      "display" : "Test chẩn đoán nhược cơ bằng điện sinh lý",
      "target" : [{
        "code" : "1.151",
        "display" : "Kỹ thuật kích thích thần kinh lặp lại liên tiếp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.16",
      "display" : "Đặt ống dẫn lưu khoang màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.80",
        "display" : "Đặt ống dẫn lưu khoang màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.160",
      "display" : "Test chẩn đoán chết não bằng điện não đồ",
      "target" : [{
        "code" : "1.112",
        "display" : "Kỹ thuật chẩn đoán chết não bằng điện não đồ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.161",
      "display" : "Tiêm Botulinum Toxin A trong điều trị bệnh rối loạn vận động",
      "target" : [{
        "code" : "1.135",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.136",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.137",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.183",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm và điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.162",
      "display" : "Tiêm Botulinum Toxin A trong điều trị đau nguyên nhân thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "1.135",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.136",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.137",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.183",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm và điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.163",
      "display" : "Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN",
      "target" : [{
        "code" : "22.73",
        "display" : "Thay băng vết thương sau cắt lọc hoại tử trên 10 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.165",
      "display" : "Vệ sinh răng miệng người bệnh thần kinh tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "22.186",
        "display" : "Kỹ thuật vệ sinh răng miệng cho người bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.189",
        "display" : "Kỹ thuật vệ sinh răng miệng cho người bệnh có ống NKQ hoặc người bệnh thở máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.166",
      "display" : "Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày)",
      "target" : [{
        "code" : "22.209",
        "display" : "Kỹ thuật xoa bóp điều trị dự phòng loét (loét độ I)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.169",
      "display" : "Chăm sóc catheter tĩnh mạch trung tâm trong lọc máu",
      "target" : [{
        "code" : "22.172",
        "display" : "Kỹ thuật chăm sóc ống thông mạch máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.17",
      "display" : "Đặt nội khí quản 2 nòng",
      "target" : [{
        "code" : "3.76",
        "display" : "Đặt nội khí quản hai nòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.171",
      "display" : "Chăm sóc và bảo quản catheter đường hầm có cuff để lọc máu",
      "target" : [{
        "code" : "5.219",
        "display" : "Bơm rửa ống thông đường hầm có cuff ở người bệnh chạy thận nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.229",
        "display" : "Chăm sóc và bảo quản catheter đường hầm có cuff để lọc máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.172",
      "display" : "Chăm sóc ống dẫn lưu bể thận qua da",
      "target" : [{
        "code" : "22.173",
        "display" : "Kỹ thuật chăm sóc dẫn lưu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.174",
      "display" : "Chọc hút dịch nang thận có tiêm cồn tuyệt đối dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "5.172",
        "display" : "Chọc hút dịch nang thận có tiêm thuốc hoặc hóa chất tuyệt đối dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.230",
        "display" : "Tiêm cồn tuyệt đối vào u phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.176",
      "display" : "Chọc hút dịch nang thận dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "5.173",
        "display" : "Chọc hút dịch nang thận dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.177",
      "display" : "Chọc hút nước tiểu trên xương mu",
      "target" : [{
        "code" : "5.174",
        "display" : "Chọc hút nước tiểu trên xương mu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.178",
      "display" : "Chụp bàng quang chẩn đoán trào ngược bàng quang niệu quản",
      "target" : [{
        "code" : "5.175",
        "display" : "Chụp bàng quang chẩn đoán trào ngược bàng quang niệu quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.18",
      "display" : "Điều trị bằng oxy cao áp",
      "target" : [{
        "code" : "19.124",
        "display" : "Điều trị bằng oxy cao áp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.181",
      "display" : "Dẫn lưu nang thận dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "5.176",
        "display" : "Dẫn lưu nang thận dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.182",
      "display" : "Dẫn lưu bể thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "5.47",
        "display" : "Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.183",
      "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch cảnh để lọc máu cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "5.178",
        "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch để lọc máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.184",
      "display" : "Đặt catheter hai nòng có cuff, tạo đường hầm để lọc máu",
      "target" : [{
        "code" : "5.177",
        "display" : "Đặt catheter hai nòng có cuff, tạo đường hầm để lọc máu dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.185",
      "display" : "Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch cảnh trong để lọc máu",
      "target" : [{
        "code" : "5.178",
        "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch để lọc máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.186",
      "display" : "Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch dưới đòn để lọc máu",
      "target" : [{
        "code" : "5.178",
        "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch để lọc máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.187",
      "display" : "Đặt catheter một nòng hoặc hai nòng tĩnh mạch đùi để lọc máu",
      "target" : [{
        "code" : "5.178",
        "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch để lọc máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.188",
      "display" : "Đặt sonde bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.223",
        "display" : "Kỹ thuật đặt ống thông tiểu 1 lần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.224",
        "display" : "Kỹ thuật đặt ống thông tiểu liên tục",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.189",
      "display" : "Đặt catheter màng bụng cấp cứu để lọc màng bụng cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "5.217",
        "display" : "Đặt ống thông lọc màng bụng qua da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.19",
      "display" : "Đo dung tích toàn phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.83",
        "display" : "Đo các thể tích phổi bằng phương pháp rửa Nitơ/ hoặc pha loãng khí Heli",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.84",
        "display" : "Đo các thể tích phổi bằng phế thân ký",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.190",
      "display" : "Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ)",
      "target" : [{
        "code" : "5.76",
        "display" : "Đặt ống thông JJ niệu quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.191",
      "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch cảnh để lọc máu cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "5.178",
        "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch để lọc máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.195",
      "display" : "Đo lượng nước tiểu 24h",
      "target" : [{
        "code" : "5.180",
        "display" : "Đo lượng nước tiểu 24 giờ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.196",
      "display" : "Đo áp lực đồ bàng quang thủ công",
      "target" : [{
        "code" : "19.335",
        "display" : "Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.197",
      "display" : "Đo áp lực đồ bàng quang bằng máy",
      "target" : [{
        "code" : "19.334",
        "display" : "Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.198",
      "display" : "Đo niệu dòng đồ",
      "target" : [{
        "code" : "19.340",
        "display" : "Đo dòng niệu đồ - Uroflowmetry",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.2",
      "display" : "Bơm rửa khoang màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.70",
        "display" : "Bơm rửa khoang màng phổi qua dẫn lưu màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.20",
      "display" : "Đo đa ký hô hấp",
      "target" : [{
        "code" : "3.28",
        "display" : "Đo đa ký hô hấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.201",
      "display" : "Kỹ thuật tạo đường hầm trên cầu nối (AVF) để sử dụng kim đầu tù trong lọc máu (kỹ thuật Button hole)",
      "target" : [{
        "code" : "5.203",
        "display" : "Tạo đường hầm trên cầu nối (AVF) để sử dụng kim đầu tù trong lọc máu (Kỹ thuật Button hole)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.203",
      "display" : "Lọc màng bụng cấp cứu liên tục",
      "target" : [{
        "code" : "5.182",
        "display" : "Lọc màng bụng cấp cứu liên tục",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.204",
      "display" : "Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD)",
      "target" : [{
        "code" : "5.184",
        "display" : "Lọc màng bụng liên tục ngoại trú (CAPD)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.206",
      "display" : "Lọc màng bụng liên tục bằng máy",
      "target" : [{
        "code" : "5.183",
        "display" : "Lọc màng bụng bằng máy (APD - Automated peritoneal dialysis)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.207",
      "display" : "Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc trong Lupus",
      "target" : [{
        "code" : "5.181",
        "display" : "Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc (quả lọc kép) (DFPP)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.208",
      "display" : "Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc (quả lọc kép)",
      "target" : [{
        "code" : "5.181",
        "display" : "Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc (quả lọc kép) (DFPP)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.209",
      "display" : "Lọc máu bằng kỹ thuật thẩm tách siêu lọc dịch bù trực tiếp từ dịch lọc (Hemodiafiltration Online: HDF-Online) (hoặc: Thẩm tách siêu lọc máu (HDF-Online))",
      "target" : [{
        "code" : "5.185",
        "display" : "Lọc máu bằng kỹ thuật thẩm tách siêu lọc dịch bù trực tiếp từ dịch lọc (Hemodiafiltration Online: HDF-Online) (Hoặc: Thẩm tách siêu lọc máu (HDF-Online)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.21",
      "display" : "Đo kháng lực đường dẫn khí bằng phế thân ký",
      "target" : [{
        "code" : "3.85",
        "display" : "Đo sức cản đường dẫn khí bằng phế thân ký (RAW, sRAW, GAW và sGAW)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.212",
      "display" : "Nội soi bàng quang chẩn đoán (Nội soi bàng quang không sinh thiết)",
      "target" : [{
        "code" : "5.186",
        "display" : "Nội soi bàng quang chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.213",
      "display" : "Nội soi niệu quản chẩn đoán",
      "target" : [{
        "code" : "5.96",
        "display" : "Nội soi niệu quản, bàng quang chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.214",
      "display" : "Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể",
      "target" : [{
        "code" : "5.190",
        "display" : "Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.215",
      "display" : "Nội soi bàng quang để sinh thiết bàng quang đa điểm",
      "target" : [{
        "code" : "5.189",
        "display" : "Nội soi bàng quang sinh thiết 1 điểm hoặc đa điểm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.216",
      "display" : "Nội soi bàng quang gắp dị vật bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.187",
        "display" : "Nội soi bàng quang gắp dị vật bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.217",
      "display" : "Nội soi đặt catheter bàng quang niệu quản để chụp UPR",
      "target" : [{
        "code" : "5.191",
        "display" : "Nội soi đặt ống thông bàng quang niệu quản để chụp UPR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.218",
      "display" : "Nội soi bơm rửa bàng quang, lấy máu cục",
      "target" : [{
        "code" : "5.188",
        "display" : "Nội soi bơm rửa bàng quang hoặc bơm hoá chất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.219",
      "display" : "Nội soi bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất",
      "target" : [{
        "code" : "5.188",
        "display" : "Nội soi bơm rửa bàng quang hoặc bơm hoá chất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.22",
      "display" : "Đo khả năng khuếch tán khí qua màng phế nang mao mạch (DLCO)",
      "target" : [{
        "code" : "3.86",
        "display" : "Đo khả năng khuếch tán của phổi (DLCO/DLNO)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.221",
      "display" : "Nội soi bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.186",
        "display" : "Nội soi bàng quang chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.222",
      "display" : "Nội soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi",
      "target" : [{
        "code" : "5.187",
        "display" : "Nội soi bàng quang gắp dị vật bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.223",
      "display" : "Nối thông động - tĩnh mạch",
      "target" : [{
        "code" : "5.192",
        "display" : "Nối thông động - tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.224",
      "display" : "Nối thông động - tĩnh mạch có dịch chuyển mạch",
      "target" : [{
        "code" : "5.193",
        "display" : "Nối thông động - tĩnh mạch có dịch chuyển mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.225",
      "display" : "Nối thông động - tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạo",
      "target" : [{
        "code" : "5.194",
        "display" : "Nối thông động - tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.226",
      "display" : "Phối hợp thận nhân tạo (HD) và hấp thụ máu (HP) bằng quả hấp phụ máu",
      "target" : [{
        "code" : "5.195",
        "display" : "Phối hợp thận nhân tạo (HD) và hấp phụ máu (HP) bằng quả hấp phụ máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.227",
      "display" : "Rút sonde dẫn lưu bể thận qua da",
      "target" : [{
        "code" : "5.198",
        "display" : "Rút sonde dẫn lưu bể thận qua da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.218",
        "display" : "Rút dẫn lưu bể thận hoặc thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.119",
        "display" : "Kỹ thuật rút ống dẫn lưu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.228",
      "display" : "Rút sonde dẫn lưu tụ dịch - máu quanh thận",
      "target" : [{
        "code" : "5.199",
        "display" : "Rút sonde dẫn lưu tụ dịch hoặc tụ máu quanh thận qua da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.119",
        "display" : "Kỹ thuật rút ống dẫn lưu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.229",
      "display" : "Rút sonde JJ qua đường nội soi bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.97",
        "display" : "Nội soi rút sonde JJ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.23",
      "display" : "Đo đa ký giấc ngủ",
      "target" : [{
        "code" : "3.27",
        "display" : "Đo đa ký giấc ngủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.230",
      "display" : "Rút sonde modelage qua đường nội soi bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.97",
        "display" : "Nội soi rút sonde JJ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.231",
      "display" : "Rút catheter đường hầm",
      "target" : [{
        "code" : "5.197",
        "display" : "Rút catheter đường hầm, có cuff trong lọc máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.232",
      "display" : "Rửa bàng quang lấy máu cục",
      "target" : [{
        "code" : "5.216",
        "display" : "Rửa bàng quang lấy máu cục",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.233",
      "display" : "Rửa bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.215",
        "display" : "Rửa bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.235",
      "display" : "Siêu lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích",
      "target" : [{
        "code" : "5.208",
        "display" : "Lọc máu liên tục (CVVH, CVVHD, CVVHDF, SCUF…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.236",
      "display" : "Sinh thiết thận dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "5.200",
        "display" : "Sinh thiết thận dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.237",
      "display" : "Sinh thiết thận ghép sau ghép thận dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "5.200",
        "display" : "Sinh thiết thận dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.238",
      "display" : "Tán sỏi ngoài cơ thể định vị bằng X-quang hoặc siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "5.201",
        "display" : "Tán sỏi thận định vị bằng X-quang hoặc siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.202",
        "display" : "Tán sỏi niệu quản định vị bằng X-quang hoặc siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.239",
      "display" : "Thay huyết tương trong Lupus ban đỏ rải rác",
      "target" : [{
        "code" : "5.211",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng Albumin",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.212",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.24",
      "display" : "Đo chức năng hô hấp",
      "target" : [{
        "code" : "3.26",
        "display" : "Đo hô hấp ký",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.34",
        "display" : "Đánh giá mức độ nặng của COPD bằng FEV1 (một lần)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.240",
      "display" : "Thay transfer set ở người bệnh lọc màng bụng liên tục ngoại trú",
      "target" : [{
        "code" : "5.207",
        "display" : "Thay transfer set ở người bệnh lọc màng bụng liên tục ngoại trú",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.241",
      "display" : "Cho ăn qua ống mở thông dạ dày hoặc hỗng tràng (một lần)",
      "target" : [{
        "code" : "22.137",
        "display" : "Kỹ thuật cho ăn qua ống thông dạ dày bằng bơm tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.138",
        "display" : "Kỹ thuật cho ăn qua ống thông dạ dạy bằng truyền nhỏ giọt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.242",
      "display" : "Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm",
      "target" : [{
        "code" : "4.395",
        "display" : "Chọc dò dịch ổ bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.243",
      "display" : "Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị",
      "target" : [{
        "code" : "4.505",
        "display" : "Chọc tháo dịch ổ bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.244",
      "display" : "Đặt ống thông dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "4.214",
        "display" : "Đặt ống thông dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.245",
      "display" : "Đặt ống thông tá tràng dưới hướng dẫn C-ARM",
      "target" : [{
        "code" : "4.237",
        "display" : "Đặt ống thông tá tràng dưới hướng dẫn C-Arm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.246",
      "display" : "Đặt ống thông mũi mật",
      "target" : [{
        "code" : "4.617",
        "display" : "Đặt ống thông mũi - mật qua nội soi mật tụy ngược dòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.247",
      "display" : "Đặt ống thông hậu môn",
      "target" : [{
        "code" : "4.215",
        "display" : "Đặt ống thông hậu môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.248",
      "display" : "Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C- ARM",
      "target" : [{
        "code" : "4.507",
        "display" : "Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm, C-ARM",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.249",
      "display" : "Đo áp lực ổ bụng gián tiếp qua ống thông dẫn lưu bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "4.216",
        "display" : "Đo áp lực ổ bụng gián tiếp qua ống thông dẫn lưu bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.4",
        "display" : "Đo áp lực ổ bụng trong hồi sức cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.25",
      "display" : "Gây dính màng phổi bằng thuốc/hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.136",
        "display" : "Gây dính màng phổi bằng thuốc hoặc hóa chất qua dẫn lưu màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.250",
      "display" : "Đo PH thực quản 24 giờ",
      "target" : [{
        "code" : "4.236",
        "display" : "Đo pH thực quản 24 giờ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.637",
        "display" : "Đo kháng trở thực quản và pH 24h",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.251",
      "display" : "Đo vận động thực quản",
      "target" : [{
        "code" : "4.634",
        "display" : "Đo áp lực và nhu động thực quản độ phân giải cao (HRM)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.252",
      "display" : "Mở thông dạ dày bằng nội soi",
      "target" : [{
        "code" : "4.413",
        "display" : "Nội soi can thiệp - mở thông dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.630",
        "display" : "Nội soi can thiệp - mở thông hỗng tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.255",
      "display" : "Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng qua đường mũi",
      "target" : [{
        "code" : "4.232",
        "display" : "Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng qua đường mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.256",
      "display" : "Nội soi trực tràng ống mềm",
      "target" : [{
        "code" : "4.516",
        "display" : "Nội soi trực tràng ống mềm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.257",
      "display" : "Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "4.516",
        "display" : "Nội soi trực tràng ống mềm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.258",
      "display" : "Nội soi trực tràng ống cứng",
      "target" : [{
        "code" : "4.517",
        "display" : "Nội soi trực tràng ống cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.259",
      "display" : "Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "4.406",
        "display" : "Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.26",
      "display" : "Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục",
      "target" : [{
        "code" : "3.29",
        "display" : "Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.260",
      "display" : "Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc tiền mê",
      "target" : [{
        "code" : "4.406",
        "display" : "Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.261",
      "display" : "Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê",
      "target" : [{
        "code" : "4.406",
        "display" : "Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.262",
      "display" : "Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "4.406",
        "display" : "Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.509",
        "display" : "Nội soi đại trực tràng toàn bộ can thiệp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.263",
      "display" : "Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - Đặt stent đường mật - tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.226",
        "display" : "Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - đặt stent đường mật - tụy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.264",
      "display" : "Nội soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch thực quản",
      "target" : [{
        "code" : "4.218",
        "display" : "Nội soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.597",
        "display" : "Nội soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch dạ dày, tá tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.265",
      "display" : "Nội soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su",
      "target" : [{
        "code" : "4.219",
        "display" : "Nội soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.420",
        "display" : "Nội soi can thiệp - điều trị GERD kháng trị bằng thắt vòng cao su",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.266",
      "display" : "Nội soi can thiệp - nong thực quản bằng bóng",
      "target" : [{
        "code" : "4.217",
        "display" : "Nội soi can thiệp - nong thực quản bằng bóng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.414",
        "display" : "Nội soi nong hẹp dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.415",
        "display" : "Nội soi nong hẹp ruột non",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.416",
        "display" : "Nội soi nong hẹp đại tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.267",
      "display" : "Nội soi can thiệp - cắt gắp bã thức ăn dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "4.512",
        "display" : "Nội soi cắt, gắp bã thức ăn dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.268",
      "display" : "Nội soi can thiệp - sinh thiết niêm mạc ống tiêu hóa",
      "target" : [{
        "code" : "4.278",
        "display" : "Nội soi sinh thiết niêm mạc ống tiêu hóa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.435",
        "display" : "Test Helicobacter Pylori qua nội soi tiêu hóa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.269",
      "display" : "Nội soi can thiệp - đặt dẫn lưu nang giả tụy vào dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "4.614",
        "display" : "Nội soi đặt dẫn lưu nang giả tụy vào dạ dày dưới hướng dẫn của C-ARM",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.27",
      "display" : "Kỹ thuật đặt van một chiều nội phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.95",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm đặt van một chiều",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.174",
        "display" : "Nội soi phế quản đặt COIL điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.175",
        "display" : "Nội soi làm tắc phế quản điều trị ho ra máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.270",
      "display" : "Nội soi can thiệp - đặt bóng điều trị béo phì",
      "target" : [{
        "code" : "4.603",
        "display" : "Nội soi đặt bóng vào dạ dày điều trị béo phì",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.271",
      "display" : "Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu",
      "target" : [{
        "code" : "4.275",
        "display" : "Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.276",
        "display" : "Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu ruột non",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.277",
        "display" : "Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu đại tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.511",
        "display" : "Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.272",
      "display" : "Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori",
      "target" : [{
        "code" : "4.435",
        "display" : "Test Helicobacter Pylori qua nội soi tiêu hóa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.273",
      "display" : "Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - tiêm xơ búi trĩ",
      "target" : [{
        "code" : "4.408",
        "display" : "Nội soi hậu môn can thiệp - tiêm xơ búi trĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.274",
      "display" : "Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - nong đường mật bằng bóng",
      "target" : [{
        "code" : "4.227",
        "display" : "Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - nong đường mật bằng bóng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.275",
      "display" : "Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - lấy sỏi đường, giun đường mật",
      "target" : [{
        "code" : "4.519",
        "display" : "Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - lấy sỏi, giun đường mật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.276",
      "display" : "Nội soi can thiệp - cầm máu ống tiêu hóa bằng Laser argon",
      "target" : [{
        "code" : "4.401",
        "display" : "Nội soi can thiệp - cầm máu thực quản bằng argon plasma coagulation (APC)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.594",
        "display" : "Nội soi can thiệp - cầm máu dạ dày bằng argon plasma coagulation (APC)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.595",
        "display" : "Nội soi can thiệp - cầm máu ruột non bằng argon plasma coagulation (APC)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.596",
        "display" : "Nội soi can thiệp - cầm máu đại tràng bằng argon plasma coagulation (APC)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.277",
      "display" : "Nội soi can thiệp - mở thông dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "4.413",
        "display" : "Nội soi can thiệp - mở thông dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.278",
      "display" : "Nội soi ruột non bóng kép (Double Balloon Endoscopy)",
      "target" : [{
        "code" : "4.228",
        "display" : "Nội soi ruột non bóng kép (Double Baloon Endoscopy)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.279",
      "display" : "Nội soi ruột non bóng đơn (Single Balloon Endoscopy)",
      "target" : [{
        "code" : "4.229",
        "display" : "Nội soi ruột non bóng đơn (Single Baloon Endoscopy)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.280",
      "display" : "Nội soi ruột non bằng viên nang (Capsule endoscopy)",
      "target" : [{
        "code" : "4.234",
        "display" : "Nội soi ruột non bằng viên nang (Capsule endoscopy)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.281",
      "display" : "Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan, tụy, u ổ bụng bằng kim nhỏ",
      "target" : [{
        "code" : "4.520",
        "display" : "Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan bằng kim nhỏ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.620",
        "display" : "Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u tụy bằng kim nhỏ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.621",
        "display" : "Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u ổ bụng bằng kim nhỏ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.282",
      "display" : "Nội soi can thiệp - đặt stent ống tiêu hóa",
      "target" : [{
        "code" : "4.515",
        "display" : "Nội soi đặt stent ống tiêu hóa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.283",
      "display" : "Nội soi mật tụy ngược dòng - (ERCP)",
      "target" : [{
        "code" : "4.224",
        "display" : "Nội soi mật tụy ngược dòng - (ERCP)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.284",
      "display" : "Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - cắt cơ oddi",
      "target" : [{
        "code" : "4.225",
        "display" : "Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - cắt cơ oddi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.285",
      "display" : "Nội soi can thiệp - kẹp clip cầm máu",
      "target" : [{
        "code" : "4.400",
        "display" : "Soi đại tràng kẹp cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.430",
        "display" : "Nội soi dạ dày kẹp cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.431",
        "display" : "Nội soi ruột non kẹp cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.432",
        "display" : "Nội soi thực quản kẹp cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.286",
      "display" : "Nội soi can thiệp - cắt hớt niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm",
      "target" : [{
        "code" : "4.513",
        "display" : "Nội soi cắt hớt niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.613",
        "display" : "Nội soi can thiệp - sinh thiết u dưới biểu mô đường tiêu hoá có hỗ trợ rạch niêm mạc (MIAB)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.287",
      "display" : "Nội soi can thiệp - nhuộm màu chẩn đoán ung thư sớm",
      "target" : [{
        "code" : "4.629",
        "display" : "Nội soi nhuộm màu chẩn đoán ung thư sớm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.29",
      "display" : "Kỹ thuật tập thở cơ hoành",
      "target" : [{
        "code" : "22.153",
        "display" : "Kỹ thuật tập thở cơ hoành",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.290",
      "display" : "Nội soi can thiệp - gắp giun, dị vật ống tiêu hóa",
      "target" : [{
        "code" : "4.19",
        "display" : "Lấy dị vật trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.403",
        "display" : "Nội soi lấy dị vật ống tiêu hóa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.291",
      "display" : "Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên",
      "target" : [{
        "code" : "4.231",
        "display" : "Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.292",
      "display" : "Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - thắt trĩ bằng vòng cao su",
      "target" : [{
        "code" : "4.222",
        "display" : "Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - thắt trĩ bằng vòng cao su",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.293",
      "display" : "Nội soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "4.516",
        "display" : "Nội soi trực tràng ống mềm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.295",
      "display" : "Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1 cm",
      "target" : [{
        "code" : "4.508",
        "display" : "Nội soi cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.296",
      "display" : "Nội soi can thiệp - cắt polyp ống tiêu hóa > 1 cm hoặc nhiều polyp",
      "target" : [{
        "code" : "4.514",
        "display" : "Nội soi cắt polyp ống tiêu hóa ≥ 1cm hoặc nhiều polyp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.297",
      "display" : "Nội soi hậu môn ống cứng",
      "target" : [{
        "code" : "4.223",
        "display" : "Nội soi hậu môn ống cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.298",
      "display" : "Nội soi can thiệp - tiêm chất keo búi giãn tĩnh mạch phình vị",
      "target" : [{
        "code" : "4.402",
        "display" : "Nội soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch phình vị",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.597",
        "display" : "Nội soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch dạ dày, tá tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.299",
      "display" : "Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng dải tần hẹp (NBi)",
      "target" : [{
        "code" : "4.627",
        "display" : "Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng nhuộm màu bằng ánh sáng (NBI hoặc FICE)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.3",
      "display" : "Bơm streptokinase vào khoang màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.72",
        "display" : "Bơm thuốc chống dính vào khoang màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.30",
      "display" : "Kỹ thuật ho khạc đờm bằng khí dung nước muối ưu trương",
      "target" : [{
        "code" : "3.137",
        "display" : "Kỹ thuật gây khạc đờm bằng khí dung nước muối ưu trương",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.173",
        "display" : "Kỹ thuật gây khạc đờm bằng máy khí dung siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.154",
        "display" : "Kỹ thuật ho khạc đờm bằng khí dung có nước muối ưu trương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.300",
      "display" : "Nội soi đại trực tràng toàn bộ dải tần hẹp (NBi)",
      "target" : [{
        "code" : "4.615",
        "display" : "Nội soi đại trực tràng toàn bộ nhuộm màu bằng ánh sáng (NBI, FICE)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.301",
      "display" : "Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng độ phân giải cao (HDTV)",
      "target" : [{
        "code" : "4.628",
        "display" : "Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng phóng đại",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.629",
        "display" : "Nội soi nhuộm màu chẩn đoán ung thư sớm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.302",
      "display" : "Nội soi đại trực tràng toàn bộ độ phân giải cao (HDTV)",
      "target" : [{
        "code" : "4.616",
        "display" : "Nội soi đại trực tràng toàn bộ phóng đại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.303",
      "display" : "Nội soi siêu âm trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.411",
        "display" : "Nội soi siêu âm đường tiêu hóa dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.304",
      "display" : "Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "4.412",
        "display" : "Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng đường miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.305",
      "display" : "Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "4.412",
        "display" : "Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng đường miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.306",
      "display" : "Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "4.221",
        "display" : "Nội soi đại tràng sigma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.307",
      "display" : "Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "4.221",
        "display" : "Nội soi đại tràng sigma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.308",
      "display" : "Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "4.516",
        "display" : "Nội soi trực tràng ống mềm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.309",
      "display" : "Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "4.516",
        "display" : "Nội soi trực tràng ống mềm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.31",
      "display" : "Kỹ thuật vỗ rung dẫn lưu tư thế",
      "target" : [{
        "code" : "22.155",
        "display" : "Kỹ thuật vỗ rung dẫn lưu tư thế",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.310",
      "display" : "Nội soi trực tràng ống cứng không sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "4.517",
        "display" : "Nội soi trực tràng ống cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.311",
      "display" : "Nội soi trực tràng ống cứng có sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "4.517",
        "display" : "Nội soi trực tràng ống cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.312",
      "display" : "Nội soi siêu âm dẫn lưu nang tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.230",
        "display" : "Nội soi siêu âm dẫn lưu nang tụy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.318",
      "display" : "Siêu âm can thiệp - chọc hút nang gan",
      "target" : [{
        "code" : "4.389",
        "display" : "Chọc hút nang gan dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.319",
      "display" : "Siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan, tụy, khối u ổ bụng bằng kim nhỏ",
      "target" : [{
        "code" : "4.392",
        "display" : "Chọc hút tế bào khối u gan bằng kim nhỏ dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.591",
        "display" : "Chọc hút lách bằng kim nhỏ dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.592",
        "display" : "Chọc hút tế bào khối u ổ bụng bằng kim nhỏ dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.593",
        "display" : "Chọc hút tụy bằng kim nhỏ dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.32",
      "display" : "Khí dung thuốc giãn phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.30",
        "display" : "Khí dung thuốc giãn phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.173",
        "display" : "Kỹ thuật gây khạc đờm bằng máy khí dung siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.320",
      "display" : "Siêu âm can thiệp - chọc hút và tiêm thuốc điều trị nang gan",
      "target" : [{
        "code" : "4.394",
        "display" : "Chọc hút và tiêm thuốc điều trị nang gan dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.321",
      "display" : "Siêu âm can thiệp - đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da",
      "target" : [{
        "code" : "4.507",
        "display" : "Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm, C-ARM",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.322",
      "display" : "Siêu âm can thiệp - chọc dịch ổ bụng xét nghiệm",
      "target" : [{
        "code" : "4.393",
        "display" : "Chọc dịch ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.323",
      "display" : "Siêu âm can thiệp - đặt ống thông đường mật qua da để chụp đường mật có phối hợp dưới C-ARM",
      "target" : [{
        "code" : "4.507",
        "display" : "Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm, C-ARM",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.324",
      "display" : "Siêu âm can thiệp - tiêm cồn tuyệt đối điều trị ung thư gan",
      "target" : [{
        "code" : "4.504",
        "display" : "Tiêm cồn tuyệt đối vào u gan dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.230",
        "display" : "Tiêm cồn tuyệt đối vào u phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.232",
        "display" : "Tiêm cồn tuyệt đối vào u vú dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.234",
        "display" : "Tiêm cồn tuyệt đối vào u gan dưới hướng dẫn của CT scan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.325",
      "display" : "Siêu âm can thiệp - chọc hút mủ ổ áp xe gan",
      "target" : [{
        "code" : "4.388",
        "display" : "Chọc hút mủ ổ áp xe gan dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.326",
      "display" : "Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe gan",
      "target" : [{
        "code" : "4.399",
        "display" : "Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe gan dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.327",
      "display" : "Siêu âm can thiệp - sinh thiết nhu mô gan, tổn thương u gan bằng súng Promag",
      "target" : [{
        "code" : "4.386",
        "display" : "Sinh thiết gan bằng dụng cụ dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.328",
      "display" : "Siêu âm can thiệp - sinh thiết hạch ổ bụng, u tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.385",
        "display" : "Sinh thiết hạch ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.590",
        "display" : "Sinh thiết u tụy dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.329",
      "display" : "Siêu âm can thiệp - chọc hút nang giả tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.390",
        "display" : "Chọc hút nang giả tụy dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.330",
      "display" : "Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu nang giả tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.398",
        "display" : "Đặt ống thông dẫn lưu nang giả tụy dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.333",
      "display" : "Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục",
      "target" : [{
        "code" : "4.397",
        "display" : "Đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.334",
      "display" : "Siêu âm can thiệp - chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng",
      "target" : [{
        "code" : "4.391",
        "display" : "Chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.335",
      "display" : "Test thở C14O2 tìm H.Pylori",
      "target" : [{
        "code" : "4.522",
        "display" : "Test thở C14O2 tìm Helicobacterpylori",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.337",
      "display" : "Thụt thuốc qua đường hậu môn",
      "target" : [{
        "code" : "4.233",
        "display" : "Thụt thuốc qua đường hậu môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.281",
        "display" : "Kỹ thuật thụt giữ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.339",
      "display" : "Thụt tháo phân",
      "target" : [{
        "code" : "4.521",
        "display" : "Thụt tháo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.34",
      "display" : "Nong khí quản, phế quản bằng nội soi ống cứng",
      "target" : [{
        "code" : "3.148",
        "display" : "Nong khí quản, phế quản bằng nội soi ống cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.176",
        "display" : "Nong khí quản, phế quản bằng nội soi ống mềm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.341",
      "display" : "Chọc hút tế bào xương bằng kim nhỏ",
      "target" : [{
        "code" : "8.515",
        "display" : "Chọc hút tế bào xương bằng kim nhỏ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.342",
      "display" : "Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ",
      "target" : [{
        "code" : "8.514",
        "display" : "Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.343",
      "display" : "Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.517",
        "display" : "Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.344",
      "display" : "Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "7.84",
        "display" : "Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.345",
      "display" : "Chọc hút tế bào cơ dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.516",
        "display" : "Chọc hút tế bào cơ dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.346",
      "display" : "Chọc hút tế bào xương dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.518",
        "display" : "Chọc hút tế bào xương dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.347",
      "display" : "Chọc hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.519",
        "display" : "Chọc hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.348",
      "display" : "Đo độ nhớt dịch khớp",
      "target" : [{
        "code" : "8.523",
        "display" : "Đo độ nhớt dịch khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.349",
      "display" : "Hút dịch khớp gối",
      "target" : [{
        "code" : "8.551",
        "display" : "Hút dịch khớp khác (1 vị trí)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.552",
        "display" : "Hút dịch khớp gối",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.35",
      "display" : "Nội soi phế quản - điều trị u, sẹo hẹp khí phế quản với áp lạnh",
      "target" : [{
        "code" : "3.143",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm điều trị u hoặc sẹo hẹp khí phế quản bằng áp lạnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.150",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng điều trị u hoặc sẹo hẹp khí phế quản bằng áp lạnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.350",
      "display" : "Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.561",
        "display" : "Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm (1 vị trí)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.567",
        "display" : "Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.351",
      "display" : "Hút dịch khớp háng",
      "target" : [{
        "code" : "8.555",
        "display" : "Hút dịch khớp háng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.352",
      "display" : "Hút dịch khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.564",
        "display" : "Hút dịch khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.353",
      "display" : "Hút dịch khớp khuỷu",
      "target" : [{
        "code" : "8.554",
        "display" : "Hút dịch khớp khuỷu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.354",
      "display" : "Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.563",
        "display" : "Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.570",
        "display" : "Hút dịch khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.571",
        "display" : "Hút dịch khớp ức sườn dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.572",
        "display" : "Hút dịch khớp cùng vai đòn dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.355",
      "display" : "Hút dịch khớp cổ chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.556",
        "display" : "Hút dịch khớp cổ chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.356",
      "display" : "Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.565",
        "display" : "Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.569",
        "display" : "Hút dịch khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.357",
      "display" : "Hút dịch khớp cổ tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.557",
        "display" : "Hút dịch khớp cổ tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.358",
      "display" : "Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.566",
        "display" : "Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.568",
        "display" : "Hút dịch khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.359",
      "display" : "Hút dịch khớp vai",
      "target" : [{
        "code" : "8.553",
        "display" : "Hút dịch khớp vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.36",
      "display" : "Nội soi phế quản dưới gây mê",
      "target" : [{
        "code" : "3.39",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm qua mặt nạ thanh quản không sinh thiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.360",
      "display" : "Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.562",
        "display" : "Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.573",
        "display" : "Hút dịch khớp thái dương hàm dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.361",
      "display" : "Hút nang bao hoạt dịch",
      "target" : [{
        "code" : "8.558",
        "display" : "Hút dịch bao thanh dịch, nang (kén) bao hoạt dịch khác (1 vị trí)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.559",
        "display" : "Hút dịch bao thanh dịch mỏm khuỷu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.560",
        "display" : "Hút dịch bao thanh dịch trước xương bánh chè",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.362",
      "display" : "Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.574",
        "display" : "Hút dịch bao thanh dịch, nang (kén) bao hoạt dịch khác dưới hướng dẫn của siêu âm (1 vị trí)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.575",
        "display" : "Hút dịch bao thanh dịch dưới cơ Delta dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.576",
        "display" : "Hút dịch bao thanh dịch mỏm khuỷu dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.577",
        "display" : "Hút dịch bao thanh dịch trước xương bánh chè dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.578",
        "display" : "Hút dịch bao thanh dịch dưới gân bánh chè dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.579",
        "display" : "Hút dịch kén Baker dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.580",
        "display" : "Hút dịch bao thanh dịch ụ ngồi dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.363",
      "display" : "Hút ổ viêm/áp xe phần mềm",
      "target" : [{
        "code" : "8.581",
        "display" : "Hút ổ viêm/áp xe phần mềm (1 vị trí)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.364",
      "display" : "Hút ổ viêm/áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.582",
        "display" : "Hút ổ viêm/áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm (1 vị trí)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.365",
      "display" : "Nội soi khớp gối chẩn đoán (có sinh thiết)",
      "target" : [{
        "code" : "8.583",
        "display" : "Nội soi khớp gối chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.366",
      "display" : "Nội soi khớp gối điều trị rửa khớp",
      "target" : [{
        "code" : "8.587",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp gối rửa khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.367",
      "display" : "Nội soi khớp gối điều trị bào khớp",
      "target" : [{
        "code" : "8.584",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp gối cắt màng hoạt dịch",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.585",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp gối làm sạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.368",
      "display" : "Nội soi khớp gối điều trị nội soi kết hợp mở tối thiểu ổ khớp lấy dị vật",
      "target" : [{
        "code" : "8.586",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp gối lấy dị vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.369",
      "display" : "Nội soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết)",
      "target" : [{
        "code" : "8.588",
        "display" : "Nội soi khớp vai chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.37",
      "display" : "Nội soi phế quản siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "3.44",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm siêu âm qua mặt nạ thanh quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.140",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.370",
      "display" : "Nội soi khớp vai điều trị rửa khớp",
      "target" : [{
        "code" : "8.591",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp vai rửa khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.371",
      "display" : "Nội soi khớp vai điều trị bào khớp",
      "target" : [{
        "code" : "8.589",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp vai làm sạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.372",
      "display" : "Nội soi khớp vai điều trị lấy dị vật",
      "target" : [{
        "code" : "8.590",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp vai lấy dị vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.375",
      "display" : "Sinh thiết tuyến nước bọt",
      "target" : [{
        "code" : "8.706",
        "display" : "Sinh thiết tuyến nước bọt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.376",
      "display" : "Sinh thiết phần mềm bằng súng dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.696",
        "display" : "Sinh thiết phần mềm bằng súng bắn dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.377",
      "display" : "Sinh thiết phần mềm bằng kim bắn dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.697",
        "display" : "Sinh thiết phần mềm bằng kim bắn dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.378",
      "display" : "Sinh thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.695",
        "display" : "Sinh thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.379",
      "display" : "Sinh thiết xương dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.705",
        "display" : "Sinh thiết xương dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.38",
      "display" : "Nội soi màng phổi, sinh thiết màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.49",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán rò khí - thực quản bằng xanh methylen ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.53",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng đóng rò xoang lê bằng acid trichloacetic (ACT) ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.124",
        "display" : "Nội soi màng phổi ống cứng sinh thiết màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.127",
        "display" : "Nội soi màng phổi ống bán cứng sinh thiết màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.128",
        "display" : "Nội soi màng phổi ống mềm sinh thiết màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.380",
      "display" : "Sinh thiết da bằng kim chuyên dụng (biopsy punch)",
      "target" : [{
        "code" : "8.698",
        "display" : "Sinh thiết da bằng kim chuyên dụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.381",
      "display" : "Tiêm khớp gối",
      "target" : [{
        "code" : "8.526",
        "display" : "Tiêm khớp khác (1 vị trí)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.527",
        "display" : "Tiêm khớp gối",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.77",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.87",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.382",
      "display" : "Tiêm khớp háng",
      "target" : [{
        "code" : "8.540",
        "display" : "Tiêm khớp háng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.77",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.87",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.383",
      "display" : "Tiêm khớp cổ chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.528",
        "display" : "Tiêm khớp cổ chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.77",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.87",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.384",
      "display" : "Tiêm khớp bàn ngón chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.532",
        "display" : "Tiêm khớp bàn ngón chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.534",
        "display" : "Tiêm khớp đốt ngón chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.77",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.87",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.385",
      "display" : "Tiêm khớp cổ tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.529",
        "display" : "Tiêm khớp cổ tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.77",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.87",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.386",
      "display" : "Tiêm khớp bàn ngón tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.531",
        "display" : "Tiêm khớp bàn ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.77",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.87",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.387",
      "display" : "Tiêm khớp đốt ngón tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.533",
        "display" : "Tiêm khớp đốt ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.77",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.87",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.388",
      "display" : "Tiêm khớp khuỷu tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.530",
        "display" : "Tiêm khớp khuỷu tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.77",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.87",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.389",
      "display" : "Tiêm khớp vai",
      "target" : [{
        "code" : "8.535",
        "display" : "Tiêm khớp vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.77",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.87",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.39",
      "display" : "Nội soi màng phổi, gây dính bằng thuốc/hóa chất",
      "target" : [{
        "code" : "3.50",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng đóng rò khí - thực quản bằng acid trichloacetic (ACT) ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.123",
        "display" : "Nội soi màng phổi ống cứng gây dính bằng thuốc hoặc hóa chất",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.125",
        "display" : "Nội soi màng phổi ống bán cứng gây dính bằng thuốc hoặc hóa chất",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.126",
        "display" : "Nội soi màng phổi ống mềm gây dính bằng thuốc hoặc hóa chất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.390",
      "display" : "Tiêm khớp ức đòn",
      "target" : [{
        "code" : "8.536",
        "display" : "Tiêm khớp ức đòn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.77",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.87",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.391",
      "display" : "Tiêm khớp ức - sườn",
      "target" : [{
        "code" : "8.537",
        "display" : "Tiêm khớp ức sườn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.77",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.87",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.392",
      "display" : "Tiêm khớp đòn - cùng vai",
      "target" : [{
        "code" : "8.538",
        "display" : "Tiêm khớp đòn cùng vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.77",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.87",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.393",
      "display" : "Tiêm khớp thái dương hàm",
      "target" : [{
        "code" : "8.539",
        "display" : "Tiêm khớp thái dương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.77",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.87",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.394",
      "display" : "Tiêm ngoài màng cứng",
      "target" : [{
        "code" : "1.160",
        "display" : "Tiêm ngoài màng cứng dưới hướng dẫn của CT scan",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.661",
        "display" : "Tiêm ngoài màng cứng cột sống cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.662",
        "display" : "Tiêm ngoài màng cứng cột sống ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.663",
        "display" : "Tiêm ngoài màng cứng cột sống thắt lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.84",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.395",
      "display" : "Tiêm khớp cùng chậu",
      "target" : [{
        "code" : "8.541",
        "display" : "Tiêm khớp cùng chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.77",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.87",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.396",
      "display" : "Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ)",
      "target" : [{
        "code" : "21.93",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm điểm bám gân, dây chằng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.397",
      "display" : "Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.543",
        "display" : "Tiêm bao thanh dịch mỏm khuỷu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.693",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân lồi cầu ngoài xương cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.694",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong xương cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.93",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm điểm bám gân, dây chằng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.398",
      "display" : "Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối",
      "target" : [{
        "code" : "8.544",
        "display" : "Tiêm bao thanh dịch ụ ngồi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.545",
        "display" : "Tiêm bao thanh dịch trước xương bánh chè",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.546",
        "display" : "Tiêm bao thanh dịch dưới gân bánh chè",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.547",
        "display" : "Tiêm bao thanh dịch dưới gân Achille",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.548",
        "display" : "Tiêm bao thanh dịch trước gân Achille",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.670",
        "display" : "Tiêm phần mềm quanh khớp (1 vị trí)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.684",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.685",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.686",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân lồi cầu ngoài xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.687",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân lồi củ trước xương chày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.688",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân chân ngỗng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.689",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân ụ ngồi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.690",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân cùng cụt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.691",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân mấu chuyển lớn xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.692",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân gai chậu trước trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.93",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm điểm bám gân, dây chằng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.399",
      "display" : "Tiêm hội chứng DeQuervain",
      "target" : [{
        "code" : "8.671",
        "display" : "Tiêm bao gân dạng dài duỗi ngắn ngón cái",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.4",
      "display" : "Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần)",
      "target" : [{
        "code" : "22.101",
        "display" : "Kỹ thuật thay băng lỗ mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.40",
      "display" : "Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.94",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết xuyên vách phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.400",
      "display" : "Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay",
      "target" : [{
        "code" : "1.121",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh giữa tại cổ tay điều trị hội chứng ống cổ tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.672",
        "display" : "Tiêm đường hầm cổ tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.401",
      "display" : "Tiêm gân gấp ngón tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.675",
        "display" : "Tiêm bao gân gấp ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.402",
      "display" : "Tiêm gân nhị đầu khớp vai",
      "target" : [{
        "code" : "8.676",
        "display" : "Tiêm bao gân nhị đầu khớp vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.403",
      "display" : "Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai)",
      "target" : [{
        "code" : "8.542",
        "display" : "Tiêm bao thanh dịch dưới cơ Delta",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.677",
        "display" : "Tiêm gân trên gai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.678",
        "display" : "Tiêm gân dưới gai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.679",
        "display" : "Tiêm gân dưới vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.680",
        "display" : "Tiêm gân tròn bé",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.404",
      "display" : "Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai",
      "target" : [{
        "code" : "8.681",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.93",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm điểm bám gân, dây chằng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.405",
      "display" : "Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ)",
      "target" : [{
        "code" : "8.673",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân mỏm trâm trụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.674",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.93",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm điểm bám gân, dây chằng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.406",
      "display" : "Tiêm gân gót",
      "target" : [{
        "code" : "8.683",
        "display" : "Tiêm bao gân Achille",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.407",
      "display" : "Tiêm cân gan chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.682",
        "display" : "Tiêm bao cân gan chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.408",
      "display" : "Tiêm cạnh cột sống cổ",
      "target" : [{
        "code" : "8.592",
        "display" : "Tiêm cạnh cột sống cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.409",
      "display" : "Tiêm cạnh cột sống thắt lưng",
      "target" : [{
        "code" : "8.594",
        "display" : "Tiêm cạnh cột sống thắt lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.41",
      "display" : "Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u, sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần",
      "target" : [{
        "code" : "3.142",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm cắt đốt u hoặc sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.410",
      "display" : "Tiêm cạnh cột sống ngực",
      "target" : [{
        "code" : "8.593",
        "display" : "Tiêm cạnh cột sống ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.411",
      "display" : "Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.595",
        "display" : "Tiêm khớp khác dưới hướng dẫn của siêu âm (1 vị trí)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.596",
        "display" : "Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.77",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.87",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.412",
      "display" : "Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.652",
        "display" : "Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.653",
        "display" : "Tiêm ngoài màng cứng dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.654",
        "display" : "Tiêm ngoài màng cứng cột sống cổ dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.655",
        "display" : "Tiêm ngoài màng cứng cột sống ngực dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.656",
        "display" : "Tiêm ngoài màng cứng cột sống thắt lưng dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.657",
        "display" : "Tiêm thẩm phân khớp liên mấu dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.658",
        "display" : "Tiêm thẩm phân khớp liên mấu cột sống thắt lưng dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.659",
        "display" : "Tiêm thẩm phân khớp liên mấu cột sống ngực dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.660",
        "display" : "Tiêm thẩm phân khớp liên mấu cột sống cổ dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.77",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.87",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.413",
      "display" : "Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.597",
        "display" : "Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.77",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.87",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.414",
      "display" : "Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.601",
        "display" : "Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.77",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.87",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.415",
      "display" : "Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.598",
        "display" : "Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.77",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.87",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.416",
      "display" : "Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.600",
        "display" : "Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.77",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.87",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.417",
      "display" : "Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.602",
        "display" : "Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.603",
        "display" : "Tiêm khớp đốt ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.77",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.87",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.418",
      "display" : "Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.599",
        "display" : "Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.77",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.87",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.419",
      "display" : "Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.604",
        "display" : "Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.608",
        "display" : "Tiêm khớp cùng chậu dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.669",
        "display" : "Tiêm nong khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.77",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.87",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.42",
      "display" : "Nội soi phế quản - đặt stent khí, phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.47",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm điều chỉnh hoặc rút Stent khí phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.48",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm rút và thay Stent khí phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.51",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng điều chỉnh hoặc rút Stent khí phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.52",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng rút và thay Stent khí phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.141",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm đặt Stent khí, phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.149",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng đặt Stent khí, phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.420",
      "display" : "Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.605",
        "display" : "Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.77",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.87",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.421",
      "display" : "Tiêm khớp ức - sườn dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.606",
        "display" : "Tiêm khớp ức - sườn dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.77",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.87",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.422",
      "display" : "Tiêm khớp đòn - cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.607",
        "display" : "Tiêm khớp đòn - cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.77",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.87",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.423",
      "display" : "Tiêm khớp thái dương hàm dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.609",
        "display" : "Tiêm khớp thái dương hàm dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.77",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.87",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tiêm nội khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.424",
      "display" : "Tiêm hội chứng DeQuervain dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "4.504",
        "display" : "Tiêm cồn tuyệt đối vào u gan dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.611",
        "display" : "Tiêm bao gân dạng dài duỗi ngắn ngón cái dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.425",
      "display" : "Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.612",
        "display" : "Tiêm đường hầm cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.613",
        "display" : "Tiêm đường hầm cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.426",
      "display" : "Tiêm gân gấp ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.614",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân mỏm trâm trụ dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.615",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.616",
        "display" : "Tiêm bao gân gấp chung các ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.617",
        "display" : "Tiêm bao duỗi chung các ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.618",
        "display" : "Tiêm bao gân gấp ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.619",
        "display" : "Tiêm bao gân duỗi ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.620",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân cùng cụt dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.427",
      "display" : "Tiêm gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.621",
        "display" : "Tiêm bao gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.428",
      "display" : "Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.610",
        "display" : "Tiêm phần mềm quanh khớp khác dưới hướng dẫn của siêu âm (1 vị trí)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.622",
        "display" : "Tiêm gân bao xoay dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.623",
        "display" : "Tiêm bao gân trên gai dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.624",
        "display" : "Tiêm bao gân dưới gai dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.625",
        "display" : "Tiêm bao gân dưới vai dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.626",
        "display" : "Tiêm bao gân tròn bé dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.628",
        "display" : "Tiêm cân gan chân dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.629",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.630",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân lồi cầu ngoài xương đùi dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.631",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong xương đùi dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.632",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân lồi củ trước xương chày dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.633",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân chân ngỗng dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.634",
        "display" : "Tiêm bao gân chày sau dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.635",
        "display" : "Tiêm bao gân mác chung dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.636",
        "display" : "Tiêm bao gân chày trước dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.637",
        "display" : "Tiêm bao gân duỗi chung các ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.638",
        "display" : "Tiêm bao gân gấp ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.639",
        "display" : "Tiêm bao gân duỗi ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.640",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân ụ ngồi dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.641",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân mấu chuyển lớn xương đùi dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.642",
        "display" : "Tiêm bao thanh dịch dưới cơ Delta dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.643",
        "display" : "Tiêm bao thanh dịch mỏm khuỷu dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.644",
        "display" : "Tiêm bao thanh dịch ụ ngồi dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.645",
        "display" : "Tiêm bao thanh dịch trước xương bánh chè dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.646",
        "display" : "Tiêm bao thanh dịch dưới gân bánh chè dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.647",
        "display" : "Tiêm bao thanh dịch sau gân Achille dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.648",
        "display" : "Tiêm bao thanh dịch trước gân Achille dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.649",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân gai chậu trước trên dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.650",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân lồi cầu ngoài xương cánh tay dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.651",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong xương cánh tay dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.429",
      "display" : "Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "8.627",
        "display" : "Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.93",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm điểm bám gân, dây chằng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.43",
      "display" : "Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.93",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết u hoặc niêm mạc phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.430",
      "display" : "Tiêm ngoài màng cứng dưới hướng dẫn của màng huỳnh quang tăng sáng",
      "target" : [{
        "code" : "21.84",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.432",
      "display" : "Chọc hút mủ màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "3.130",
        "display" : "Chọc hút mủ màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.433",
      "display" : "Chọc hút khí, mủ màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính",
      "target" : [{
        "code" : "3.132",
        "display" : "Chọc hút mủ màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.434",
      "display" : "Sinh thiết u trung thất dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính",
      "target" : [{
        "code" : "3.157",
        "display" : "Sinh thiết u trung thất dưới hướng dẫn chụp cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.207",
        "display" : "Các thủ thuật liên quan VABB, sinh thiết định vị dưới chẩn đoán hình ảnh: siêu âm, nhũ ảnh, CTscan...thủ thuật phong bế hay tiêu hủy các đám rối thần kinh trong giảm đau can thiệp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.435",
      "display" : "Sinh thiết u trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "3.32",
        "display" : "Sinh thiết u trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.436",
      "display" : "Thăm dò khả năng khuếch tán khí qua màng phế nang mao mạch (DLCO)",
      "target" : [{
        "code" : "3.86",
        "display" : "Đo khả năng khuếch tán của phổi (DLCO/DLNO)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.437",
      "display" : "Chụp động mạch vành",
      "target" : [{
        "code" : "2.245",
        "display" : "Chụp động mạch vành qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.438",
      "display" : "Điều trị rối loạn nhịp tim phức tạp bằng sóng có tần số Radio có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.309",
        "display" : "Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng có tần số Radio sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.395",
        "display" : "Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng có tần số radio với các rối loạn nhịp: tim nhanh nhĩ, cuồng nhĩ không điển hình, tim nhanh thất kèm bệnh tim thực tổn, rối loạn nhịp sau phẫu thuật tim, rối loạn nhịp tái phát",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.399",
        "display" : "Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng có tần số radio qua con đường tiếp cận màng ngoài tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.439",
      "display" : "Đo phân suất dự trữ lưu lượng vành (FFR)",
      "target" : [{
        "code" : "2.290",
        "display" : "Đo phân suất dự trữ lưu lượng vành FFR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.335",
        "display" : "Khảo sát FFR của động mạch thận và động mạch ngoại biên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.44",
      "display" : "Nội soi phế quản ống cứng cắt u trong lòng khí, phế quản bằng điện đông cao tần",
      "target" : [{
        "code" : "3.153",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng cắt đốt u hoặc sẹo hẹp trong lòng khí, phế quản bằng điện đông cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.440",
      "display" : "Hút huyết khối trong động mạch vành",
      "target" : [{
        "code" : "2.255",
        "display" : "Hút huyết khối trong động mạch vành",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.441",
      "display" : "Sửa van hai lá qua đường ống thông (Mitraclip)",
      "target" : [{
        "code" : "2.297",
        "display" : "Sửa van hai lá qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.442",
      "display" : "Nong và đặt stent động mạch thận",
      "target" : [{
        "code" : "2.293",
        "display" : "Nong và đặt stent động mạch thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.443",
      "display" : "Siêu âm tim qua thực quản cấp cứu tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "2.319",
        "display" : "Siêu âm tim qua thực quản cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.445",
      "display" : "Siêu âm mạch trong điều trị RF mạch máu",
      "target" : [{
        "code" : "2.236",
        "display" : "Siêu âm Doppler mạch máu trong can thiệp tim mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.446",
      "display" : "Siêu âm Doppler màu tim 3D/4D qua thực quản",
      "target" : [{
        "code" : "2.320",
        "display" : "Siêu âm Doppler màu tim 3D/4D qua thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.403",
        "display" : "Siêu âm Doppler màu tim 2D/3D thực quản trong phẫu thuật tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.280",
        "display" : "Siêu âm ổ bụng có dùng thuốc cản âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.447",
      "display" : "Siêu âm Doppler màu tim qua thành ngực trong tim mạch can thiệp",
      "target" : [{
        "code" : "2.321",
        "display" : "Siêu âm Doppler màu tim qua thành ngực trong tim mạch can thiệp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.448",
      "display" : "Siêu âm Doppler màu tim qua thực quản trong tim mạch can thiệp",
      "target" : [{
        "code" : "2.323",
        "display" : "Siêu âm Doppler màu tim qua thực quản trong tim mạch can thiệp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.449",
      "display" : "Siêu âm Doppler màu tim 3D/4D qua thành ngực trong tim mạch can thiệp",
      "target" : [{
        "code" : "2.322",
        "display" : "Siêu âm Doppler màu tim 3D/4D qua thành ngực trong tim mạch can thiệp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.45",
      "display" : "Nội soi phế quản ống mềm",
      "target" : [{
        "code" : "3.90",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.450",
      "display" : "Siêu âm Doppler màu tim 3D/4D qua thực quản trong tim mạch can thiệp",
      "target" : [{
        "code" : "2.324",
        "display" : "Siêu âm Doppler màu tim 3D/4D qua thực quản trong tim mạch can thiệp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.451",
      "display" : "Theo dõi điện tim bằng máy ghi biến cố (Event Recorder)",
      "target" : [{
        "code" : "2.279",
        "display" : "Ghi điện tim bằng máy ghi biến cố tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.394",
        "display" : "Ghi rối loạn nhịp tim bằng thiết bị di động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.452",
      "display" : "Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 1 buồng",
      "target" : [{
        "code" : "2.303",
        "display" : "Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 1 buồng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.388",
        "display" : "Thay thế các thiết bị tạo nhịp tim loại một buồng có mức độ đáp ứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.453",
      "display" : "Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 2 buồng",
      "target" : [{
        "code" : "2.240",
        "display" : "Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn với điện cực gắn bó His hoặc nhánh trái bó His",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.305",
        "display" : "Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 2 buồng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.387",
        "display" : "Điều chỉnh hay dịch chuyển khoang chứa máy tạo nhịp tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.389",
        "display" : "Thay thế các thiết bị tạo nhịp tim loại hai buồng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.454",
      "display" : "Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 3 buồng",
      "target" : [{
        "code" : "2.301",
        "display" : "Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 3 buồng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.455",
      "display" : "Cấy máy phá rung tự động (ICD) loại 1 buồng",
      "target" : [{
        "code" : "2.302",
        "display" : "Cấy máy phá rung tự động (ICD) loại 1 buồng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.382",
        "display" : "Thay điện cực máy chuyển nhịp/phá rung tự động đơn thuần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.383",
        "display" : "Thay thân máy chuyển nhịp/phá rung tự động đơn thuần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.456",
      "display" : "Cấy máy phá rung tự động (ICD) loại 2 buồng",
      "target" : [{
        "code" : "2.304",
        "display" : "Cấy máy phá rung tự động (ICD) loại 2 buồng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.382",
        "display" : "Thay điện cực máy chuyển nhịp/phá rung tự động đơn thuần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.383",
        "display" : "Thay thân máy chuyển nhịp/phá rung tự động đơn thuần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.457",
      "display" : "Siêu âm Doppler màu tim gắng sức với Dobutamine",
      "target" : [{
        "code" : "2.283",
        "display" : "Siêu âm tim gắng sức bằng thuốc (Dobutamin, Adenosine…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.458",
      "display" : "Siêu âm Doppler màu tim gắng sức với xe đạp lực kế",
      "target" : [{
        "code" : "2.284",
        "display" : "Siêu âm tim gắng sức với xe đạp lực kế, thảm chạy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.459",
      "display" : "Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "2.277",
        "display" : "Đặt máy tạo nhịp tim tạm thời",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.312",
        "display" : "Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.46",
      "display" : "Nội soi phế quản ống cứng",
      "target" : [{
        "code" : "3.146",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.147",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.460",
      "display" : "Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim dưới màn huỳnh quang",
      "target" : [{
        "code" : "2.277",
        "display" : "Đặt máy tạo nhịp tim tạm thời",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.311",
        "display" : "Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim dưới màn huỳnh quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.464",
      "display" : "Thay máy tạo nhịp tim, cập nhật máy tạo nhịp tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.380",
        "display" : "Cấy thay thế thân máy tạo nhịp tái đồng bộ (CRT-P)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.381",
        "display" : "Cấy thay thế thân máy phá rung tim tái đồng bộ (CRT-D)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.383",
        "display" : "Thay thân máy chuyển nhịp/phá rung tự động đơn thuần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.387",
        "display" : "Điều chỉnh hay dịch chuyển khoang chứa máy tạo nhịp tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.388",
        "display" : "Thay thế các thiết bị tạo nhịp tim loại một buồng có mức độ đáp ứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.389",
        "display" : "Thay thế các thiết bị tạo nhịp tim loại hai buồng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.422",
        "display" : "Lấy máu tụ ổ máy không thay máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.465",
      "display" : "Bít thông liên nhĩ bằng dụng cụ qua da",
      "target" : [{
        "code" : "2.269",
        "display" : "Bít lỗ thông liên nhĩ bằng dụng cụ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.374",
        "display" : "Đặt dụng cụ vách liên nhĩ có lỗ thông để điều hoà lưu lượng tầng nhĩ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.466",
      "display" : "Bít thông liên thất bằng dụng cụ qua da",
      "target" : [{
        "code" : "2.270",
        "display" : "Bít lỗ thông liên thất bằng dụng cụ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.467",
      "display" : "Bít ống động mạch bằng dụng cụ qua da",
      "target" : [{
        "code" : "2.271",
        "display" : "Bít ống động mạch bằng dụng cụ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.369",
        "display" : "Bít cửa sổ chủ phế bằng dụng cụ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.468",
      "display" : "Đặt Stent graft điều trị bệnh lý động mạch chủ",
      "target" : [{
        "code" : "2.256",
        "display" : "Đặt Stent graft điều trị bệnh lý động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.344",
        "display" : "Can thiệp điều trị bệnh lý động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.469",
      "display" : "Cấy ghép (bơm) tế bào gốc tự thân qua đường động mạch vành để điều trị suy tim sau nhồi máu cơ tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.249",
        "display" : "Cấy ghép (bơm) tế bào gốc qua đường động mạch vành",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.47",
      "display" : "Nội soi ống mềm phế quản siêu âm, sinh thiết xuyên thành phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.45",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm siêu âm qua mặt nạ thanh quản sinh thiết tổn thương phổi ngoại vi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.46",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm siêu âm qua mặt nạ thanh quản sinh thiết hạch, u trung thất",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.100",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm siêu âm sinh thiết tổn thương phổi ngoại vi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.101",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm siêu âm sinh thiết hạch, u trung thất",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.177",
        "display" : "Nội soi ống mềm định vị sinh thiết phổi xuyên thành phế quản dưới màn huỳnh quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.470",
      "display" : "Điều trị chứng co cứng gấp bàn chân (Plantar Flexion Spasm) sau tai biến mạch máu não bằng kỹ thuật tiêm Botulium Toxin A",
      "target" : [{
        "code" : "1.135",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.136",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.137",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.183",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm và điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.471",
      "display" : "Điều trị chứng co cứng chi trên sau tai biến mạch máu não bằng kỹ thuật tiêm Botulinum Toxin A",
      "target" : [{
        "code" : "1.135",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.136",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.137",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.183",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm và điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.472",
      "display" : "Điều trị co cứng bàn tay khi viết (writer’s cramp) type 1 bằng kỹ thuật tiêm Botulinum Toxin A",
      "target" : [{
        "code" : "1.135",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.136",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.137",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.183",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm và điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.473",
      "display" : "Điều trị co cứng bàn tay khi viết (writer’s cramp) type 2 bằng kỹ thuật tiêm Botulium Toxin A",
      "target" : [{
        "code" : "1.135",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.136",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.137",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.183",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm và điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.474",
      "display" : "Ghi điện cơ điện thế kích thích thị giác, thính giác",
      "target" : [{
        "code" : "1.158",
        "display" : "Kỹ thuật ghi điện thế gợi thị giác bằng điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.180",
        "display" : "Kỹ thuật ghi điện thế gợi thính giác bằng điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.475",
      "display" : "Ghi điện cơ điện thế kích thích cảm giác thân thể",
      "target" : [{
        "code" : "1.181",
        "display" : "Kỹ thuật ghi điện thế cảm giác thân thể bằng điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.476",
      "display" : "Ghi điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại biên chi trên",
      "target" : [{
        "code" : "1.150",
        "display" : "Kỹ thuật ghi dẫn truyền vận động và cảm giác thần kinh chi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.701",
        "display" : "Ghi điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại biên chi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.477",
      "display" : "Ghi điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại biên chi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "1.178",
        "display" : "Kỹ thuật ghi dẫn truyền vận động và cảm giác thần kinh chi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.702",
        "display" : "Ghi điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại biên chi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.478",
      "display" : "Phản xạ nhắm mắt và đo tốc độ dẫn truyền vận động của dây thần kinh VII ngoại biên",
      "target" : [{
        "code" : "1.149",
        "display" : "Kỹ thuật đo phản xạ nhắm mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.479",
      "display" : "Nghiệm pháp đánh giá rối loạn nuốt tại giường cho người bệnh tai biến mạch máu não",
      "target" : [{
        "code" : "1.159",
        "display" : "Nghiệm pháp đánh giá rối loạn nuốt tại giường cho người bệnh đột quỵ não",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.258",
        "display" : "Đánh giá rối loạn nuốt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.304",
        "display" : "Lượng giá nuốt bằng các loại thức ăn cải biên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.305",
        "display" : "Lượng giá nuốt bằng các loại thức ăn cải biên và bột làm đặc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.48",
      "display" : "Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán",
      "target" : [{
        "code" : "3.92",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm chải phế quản chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.480",
      "display" : "Rút catheter tĩnh mạch trung tâm chạy thận nhân tạo cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "5.196",
        "display" : "Rút catheter tĩnh mạch trung tâm trong lọc máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.198",
        "display" : "Kỹ thuật rút ống thông mạch máu trung tâm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.481",
      "display" : "Rút catheter tĩnh mạch đùi chạy thận nhân tạo cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "22.198",
        "display" : "Kỹ thuật rút ống thông mạch máu trung tâm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.482",
      "display" : "Rút catheter tĩnh mạch trung tâm ở người bệnh sau ghép thận",
      "target" : [{
        "code" : "5.196",
        "display" : "Rút catheter tĩnh mạch trung tâm trong lọc máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.198",
        "display" : "Kỹ thuật rút ống thông mạch máu trung tâm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.483",
      "display" : "Rút sonde dẫn lưu hố thận ghép qua da",
      "target" : [{
        "code" : "5.67",
        "display" : "Rút sonde dẫn lưu hố thận ghép qua da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.119",
        "display" : "Kỹ thuật rút ống dẫn lưu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.49",
      "display" : "Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc",
      "target" : [{
        "code" : "3.91",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.495",
      "display" : "Thận nhân tạo chu kỳ (quả lọc, dây máu 6 lần)",
      "target" : [{
        "code" : "5.206",
        "display" : "Thận nhân tạo chu kỳ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.496",
      "display" : "Thận nhân tạo cấp cứu (quả lọc, dây máu 1 lần)",
      "target" : [{
        "code" : "5.205",
        "display" : "Thận nhân tạo cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.498",
      "display" : "Đặt catheter một nòng hoặc hai nòng tĩnh mạch đùi để lọc máu",
      "target" : [{
        "code" : "5.178",
        "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch để lọc máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.5",
      "display" : "Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "3.23",
        "display" : "Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.50",
      "display" : "Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm)",
      "target" : [{
        "code" : "3.96",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm qua mặt nạ thanh quản lấy dị vật phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.97",
        "display" : "Nội soi phế quản lấy dị vật (sử dụng ống mềm và ống cứng)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.102",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.139",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.500",
      "display" : "Nội soi can thiệp - cắt tách dưới niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm",
      "target" : [{
        "code" : "4.404",
        "display" : "Nội soi cắt tách dưới niêm mạc điều trị u dưới niêm mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.405",
        "display" : "Nội soi cắt tách dưới niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.501",
      "display" : "Nội soi mật tụy ngược dòng - cắt papilla điều trị u bóng Vater",
      "target" : [{
        "code" : "4.518",
        "display" : "Nội soi mật tụy ngược dòng - cắt nhú bóng vater điều trị u bóng Vater",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.502",
      "display" : "Nội soi thực quản dạ dày phóng đại",
      "target" : [{
        "code" : "4.616",
        "display" : "Nội soi đại trực tràng toàn bộ phóng đại",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.628",
        "display" : "Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng phóng đại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.503",
      "display" : "Test thở C13 tìm Helicobacterpylori",
      "target" : [{
        "code" : "4.631",
        "display" : "Test thở C13O2 tìm Helicobacterpylori",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.504",
      "display" : "Siêu âm can thiệp - đặt dẫn lưu đường mật qua da",
      "target" : [{
        "code" : "4.396",
        "display" : "Dẫn lưu túi mật qua da (PTGBD)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.506",
      "display" : "Đặt dẫn lưu đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C-ARM",
      "target" : [{
        "code" : "4.506",
        "display" : "Đặt dẫn lưu đường mật qua da dưới hướng dẫn của C-Arm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.507",
      "display" : "Đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C-ARM",
      "target" : [{
        "code" : "4.507",
        "display" : "Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm, C-ARM",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.508",
      "display" : "Thay băng vết loét do vỡ hạt tophy",
      "target" : [{
        "code" : "8.512",
        "display" : "Cắt lọc hạt tô phi vỡ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.74",
        "display" : "Thay băng vết thương sau cắt lọc hoại tử dưới 10 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.509",
      "display" : "Kỹ thuật truyền một số thuốc sinh học",
      "target" : [{
        "code" : "8.549",
        "display" : "Kỹ thuật truyền thuốc sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.550",
        "display" : "Kỹ thuật tiêm thuốc sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.51",
      "display" : "Nội soi phế quản qua ống nội khí quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.78",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm không sinh thiết ở người bệnh có ống nội khí quản hoặc mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.79",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm có sinh thiết ở người bệnh có ống nội khí quản hoặc mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.511",
      "display" : "Điều trị thoái hóa khớp bằng huyết tương giàu tiểu cầu",
      "target" : [{
        "code" : "8.520",
        "display" : "Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu tự thân điều trị bệnh lý khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.521",
        "display" : "Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu tự thân điều trị bệnh lý phần mềm quanh khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.522",
        "display" : "Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu tự thân điều trị bệnh lý khớp háng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.512",
      "display" : "Điều trị thoái hóa khớp bằng tế bào gốc mô mỡ tự thân",
      "target" : [{
        "code" : "8.510",
        "display" : "Tiêm tế bào gốc mô mỡ tự thân điều trị thoái hóa khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.513",
      "display" : "Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) tự thân điều trị một số bệnh lý phần mềm quanh khớp",
      "target" : [{
        "code" : "8.520",
        "display" : "Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu tự thân điều trị bệnh lý khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.521",
        "display" : "Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu tự thân điều trị bệnh lý phần mềm quanh khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.514",
      "display" : "Lấy xét nghiệm tế bào học dịch khớp",
      "target" : [{
        "code" : "8.525",
        "display" : "Lấy dịch khớp xét nghiệm tế bào học",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.515",
      "display" : "Lấy dịch khớp xác định tinh thể urat",
      "target" : [{
        "code" : "8.524",
        "display" : "Lấy dịch khớp xét nghiệm tinh thể urat",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.519",
      "display" : "Sinh thiết phần mềm bằng phương pháp sinh thiết mở",
      "target" : [{
        "code" : "8.699",
        "display" : "Sinh thiết phần mềm bằng phương pháp sinh thiết mở",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.521",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng Phospholipid IgG/IgM",
      "target" : [{
        "code" : "26.3",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng Phospholipid IgG/IgM",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.522",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin IgG/IgM",
      "target" : [{
        "code" : "26.4",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin IgA/IgG/IgM",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.523",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng Beta2- Glycoprotein IgG/IgM",
      "target" : [{
        "code" : "26.5",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng Beta2 - Glycoprotein IgG/IgM/DM1/IgA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.524",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng tương bào bạch cầu đa nhân trung tính (ANCA)",
      "target" : [{
        "code" : "26.6",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng tương bào bạch cầu đa nhân trung tính (ANCA)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.525",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng ty lạp thể (AMA-M2)",
      "target" : [{
        "code" : "26.7",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng ty lạp thể (AMA-M2)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.526",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng tương bào gan type 1 (LC1)",
      "target" : [{
        "code" : "26.8",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng tương bào gan type1 (LC1)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.527",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng tiểu vi thể gan thận type 1 (LKM1)",
      "target" : [{
        "code" : "26.9",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng tiểu vi thể gan thận type 1 (LKM1)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.528",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng thụ thể GLYCOPROTEIN trên màng tế bào gan người châu Á (ASGPR)",
      "target" : [{
        "code" : "26.10",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng thụ thể GLYCOPROTEIN trên màng tế bào gan người châu Á (ASGPR)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.529",
      "display" : "Định lượng ERYTHROPOIETIN (EPO)",
      "target" : [{
        "code" : "26.11",
        "display" : "Định lượng ERYTHROPOIETIN (EPO)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.530",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng Scl-70",
      "target" : [{
        "code" : "26.12",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng Scl - 70",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.531",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng Jo - 1",
      "target" : [{
        "code" : "26.13",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng Jo - 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.532",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng Histone",
      "target" : [{
        "code" : "26.14",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng Histone",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.533",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng Sm",
      "target" : [{
        "code" : "26.15",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng Sm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.534",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng SS-A(Ro)",
      "target" : [{
        "code" : "26.16",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng SS - A(Ro)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.535",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng SS-B(La)",
      "target" : [{
        "code" : "26.17",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng SS - B(La)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.536",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng SSA-p200",
      "target" : [{
        "code" : "26.18",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng SSA - p200",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.537",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng Prothrombin",
      "target" : [{
        "code" : "26.19",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng Prothrombin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.538",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng RNP-70",
      "target" : [{
        "code" : "26.20",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng RNP - 70",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.539",
      "display" : "Định lượng MPO (pANCA)",
      "target" : [{
        "code" : "26.21",
        "display" : "Định lượng MPO (pANCA)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.54",
      "display" : "Nội soi phế quản ống mềm ở người bệnh có thở máy",
      "target" : [{
        "code" : "3.78",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm không sinh thiết ở người bệnh có ống nội khí quản hoặc mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.540",
      "display" : "Định lượng PR3 (cANCA)",
      "target" : [{
        "code" : "26.22",
        "display" : "Định lượng PR3 (cANCA)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.541",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng Insulin",
      "target" : [{
        "code" : "26.23",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng Insulin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.542",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng CCP",
      "target" : [{
        "code" : "26.24",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng CCP",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.543",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng Centromere",
      "target" : [{
        "code" : "26.25",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng Centromere",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.544",
      "display" : "Định lượng kháng thể C₁INH",
      "target" : [{
        "code" : "26.26",
        "display" : "Định lượng kháng thể C₁INH",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.545",
      "display" : "Định lượng kháng thể GBM ab",
      "target" : [{
        "code" : "26.27",
        "display" : "Định lượng kháng thể GBM ab",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.546",
      "display" : "Định lượng Tryptase",
      "target" : [{
        "code" : "26.28",
        "display" : "Định lượng Tryptase",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.547",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng tinh trùng",
      "target" : [{
        "code" : "26.29",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng tinh trùng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.548",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng tiểu cầu",
      "target" : [{
        "code" : "25.227",
        "display" : "Sàng lọc kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật ELISA",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.30",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng tiểu cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.549",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng ENA",
      "target" : [{
        "code" : "26.31",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng ENA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.55",
      "display" : "Nội soi phế quản ánh sáng huỳnh quang",
      "target" : [{
        "code" : "3.98",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm ánh sáng huỳnh quang không sinh thiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.99",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm ánh sáng huỳnh quang có sinh thiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.550",
      "display" : "Định lượng Histamine",
      "target" : [{
        "code" : "26.32",
        "display" : "Định lượng Histamine",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.551",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng C1q",
      "target" : [{
        "code" : "26.33",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng C1q",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.552",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng C3a",
      "target" : [{
        "code" : "26.34",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng C3a",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.553",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng C3bi",
      "target" : [{
        "code" : "26.35",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng C3bi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.554",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng C3d",
      "target" : [{
        "code" : "26.36",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng C3d",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.555",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng C4a",
      "target" : [{
        "code" : "26.37",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng C4a",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.556",
      "display" : "Định lượng kháng thể kháng C5a",
      "target" : [{
        "code" : "26.65",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng C5a",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.56",
      "display" : "Nội soi phế quản - điều trị u, sẹo hẹp khí phế quản với Laser",
      "target" : [{
        "code" : "3.145",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm điều trị u hoặc sẹo hẹp khí phế quản bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.152",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng điều trị u hoặc sẹo hẹp khí phế quản bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.569",
      "display" : "Định lượng kháng thể IgG1",
      "target" : [{
        "code" : "26.66",
        "display" : "Định lượng kháng thể IgG1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.57",
      "display" : "Nội soi phế quản - điều trị u, sẹo hẹp khí phế quản với đông tương argon",
      "target" : [{
        "code" : "3.144",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm điều trị u hoặc sẹo hẹp khí phế quản bằng đông tương argon",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.151",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng điều trị u hoặc sẹo hẹp khí phế quản bằng đông tương argon",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.570",
      "display" : "Định lượng kháng thể IgG2",
      "target" : [{
        "code" : "26.67",
        "display" : "Định lượng kháng thể IgG2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.571",
      "display" : "Định lượng kháng thể IgG3",
      "target" : [{
        "code" : "26.68",
        "display" : "Định lượng kháng thể IgG3",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.572",
      "display" : "Định lượng kháng thể IgG4",
      "target" : [{
        "code" : "26.69",
        "display" : "Định lượng kháng thể IgG4",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.573",
      "display" : "Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên hô hấp (đối với 1 dị nguyên)",
      "target" : [{
        "code" : "26.70",
        "display" : "Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên hô hấp (đối với 1 dị nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.574",
      "display" : "Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên thức ăn (đối với 1 dị nguyên)",
      "target" : [{
        "code" : "26.71",
        "display" : "Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên thức ăn (đối với 1 dị nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.575",
      "display" : "Định lượng IgE đặc hiệu chẩn đoán dị ứng thuốc (đối với 1 loại thuốc)",
      "target" : [{
        "code" : "26.72",
        "display" : "Định lượng IgE đặc hiệu chẩn đoán dị ứng thuốc (đối với 1 loại thuốc)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.576",
      "display" : "Định lượng ELISA chẩn đoán dị ứng thuốc (đối với 1 loại thuốc)",
      "target" : [{
        "code" : "26.73",
        "display" : "Định lượng ELISA chẩn đoán dị ứng thuốc (đối với 1 loại thuốc)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.577",
      "display" : "Định lượng Interleukin -1α human",
      "target" : [{
        "code" : "26.74",
        "display" : "Định lượng Interleukin - 1α human",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.578",
      "display" : "Định lượng Interleukin -1β human",
      "target" : [{
        "code" : "26.75",
        "display" : "Định lượng Interleukin - 1β human",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.579",
      "display" : "Định lượng Interleukin - 2 human",
      "target" : [{
        "code" : "26.76",
        "display" : "Định lượng Interleukin - 2 human",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.58",
      "display" : "Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.82",
        "display" : "Nghiệm pháp đánh giá đáp ứng phế quản với thuốc giãn phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.580",
      "display" : "Định lượng Interleukin - 4 human",
      "target" : [{
        "code" : "26.77",
        "display" : "Định lượng Interleukin - 4 human",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.581",
      "display" : "Định lượng Interleukin - 6 human",
      "target" : [{
        "code" : "26.78",
        "display" : "Định lượng Interleukin - 6 human",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.582",
      "display" : "Định lượng Interleukin - 8 human",
      "target" : [{
        "code" : "26.79",
        "display" : "Định lượng Interleukin - 8 human",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.583",
      "display" : "Định lượng Interleukin - 10 human",
      "target" : [{
        "code" : "26.80",
        "display" : "Định lượng Interleukin - 10 human",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.584",
      "display" : "Định lượng Interleukin - 12p70 human",
      "target" : [{
        "code" : "26.81",
        "display" : "Định lượng Interleukin - 12p70 human",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.585",
      "display" : "Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp",
      "target" : [{
        "code" : "26.82",
        "display" : "Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.586",
      "display" : "Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên thức ăn",
      "target" : [{
        "code" : "26.83",
        "display" : "Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên thức ăn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.587",
      "display" : "Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên sữa",
      "target" : [{
        "code" : "26.84",
        "display" : "Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên sữa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.588",
      "display" : "Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc)",
      "target" : [{
        "code" : "26.85",
        "display" : "Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.589",
      "display" : "Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh",
      "target" : [{
        "code" : "26.86",
        "display" : "Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với Vacxin, huyết thanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.59",
      "display" : "Nghiệm pháp kích thích phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.112",
        "display" : "Nghiệm pháp kích thích phế quản bằng gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.113",
        "display" : "Nghiệm pháp kích thích phế quản bằng hóa chất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.590",
      "display" : "Test nội bì nhanh đặc hiệu với thuốc",
      "target" : [{
        "code" : "26.87",
        "display" : "Test nội bì nhanh đặc hiệu với thuốc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.591",
      "display" : "Test nội bì nhanh đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh",
      "target" : [{
        "code" : "26.88",
        "display" : "Test nội bì nhanh đặc hiệu với Vacxin, huyết thanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.592",
      "display" : "Test nội bì chậm đặc hiệu với thuốc",
      "target" : [{
        "code" : "26.89",
        "display" : "Test nội bì chậm đặc hiệu với thuốc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.593",
      "display" : "Test nội bì chậm đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh",
      "target" : [{
        "code" : "26.90",
        "display" : "Test nội bì chậm đặc hiệu với Vacxin, huyết thanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.594",
      "display" : "Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với thuốc (đối với 6 loại thuốc)",
      "target" : [{
        "code" : "26.91",
        "display" : "Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với thuốc (đối với 6 loại thuốc)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.595",
      "display" : "Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với mỹ phẩm",
      "target" : [{
        "code" : "26.92",
        "display" : "Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với mỹ phẩm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.596",
      "display" : "Phản ứng phân hủy Mastocyte (đối với 6 loại dị nguyên)",
      "target" : [{
        "code" : "26.93",
        "display" : "Phản ứng phân hủy Mastocyte (đối với 6 loại dị nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.597",
      "display" : "Phản ứng tiêu bạch cầu đặc hiệu",
      "target" : [{
        "code" : "26.94",
        "display" : "Phản ứng tiêu bạch cầu đặc hiệu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.598",
      "display" : "Điều trị liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (giai đoạn ban đầu - thời gian điều trị trung bình 15 ngày)",
      "target" : [{
        "code" : "26.95",
        "display" : "Liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (giai đoạn ban đầu - thời gian điều trị trung bình 15 ngày)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.599",
      "display" : "Điều trị liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (giai đoạn duy trì - thời gian điều trị trung bình 3 tháng)",
      "target" : [{
        "code" : "26.96",
        "display" : "Liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (giai đoạn duy trì - thời gian điều trị trung bình 3 tháng)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.6",
      "display" : "Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính",
      "target" : [{
        "code" : "3.131",
        "display" : "Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.60",
      "display" : "Nghiệm pháp đi bộ 6 phút",
      "target" : [{
        "code" : "2.238",
        "display" : "Nghiệm pháp đi bộ 6 phút",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.600",
      "display" : "Giảm mẫn cảm nhanh với thuốc",
      "target" : [{
        "code" : "26.97",
        "display" : "Giảm mẫn cảm nhanh với thuốc 72 giờ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.601",
      "display" : "Giảm mẫn cảm với thuốc đường tĩnh mạch",
      "target" : [{
        "code" : "26.98",
        "display" : "Giảm mẫn cảm với thuốc đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.602",
      "display" : "Giảm mẫn cảm với thuốc đường uống",
      "target" : [{
        "code" : "26.99",
        "display" : "Giảm mẫn cảm với thuốc đường uống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.603",
      "display" : "Giảm mẫn cảm với sữa",
      "target" : [{
        "code" : "26.100",
        "display" : "Giảm mẫn cảm với sữa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.604",
      "display" : "Giảm mẫn cảm với thức ăn",
      "target" : [{
        "code" : "26.101",
        "display" : "Giảm mẫn cảm với thức ăn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.605",
      "display" : "Test kích thích với thuốc đường tĩnh mạch",
      "target" : [{
        "code" : "26.102",
        "display" : "Test kích thích với thuốc đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.606",
      "display" : "Test kích thích với thuốc đường uống",
      "target" : [{
        "code" : "26.103",
        "display" : "Test kích thích với thuốc đường uống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.607",
      "display" : "Test kích thích với sữa",
      "target" : [{
        "code" : "26.104",
        "display" : "Test kích thích với sữa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.608",
      "display" : "Test kích thích với thức ăn",
      "target" : [{
        "code" : "26.105",
        "display" : "Test kích thích với thức ăn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.609",
      "display" : "Test huyết thanh tự thân",
      "target" : [{
        "code" : "26.106",
        "display" : "Test huyết thanh tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.61",
      "display" : "Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe",
      "target" : [{
        "code" : "3.154",
        "display" : "Rút ống dẫn lưu màng phổi/ống dẫn lưu ổ áp xe",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.119",
        "display" : "Kỹ thuật rút ống dẫn lưu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.610",
      "display" : "Test hồi phục phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.82",
        "display" : "Nghiệm pháp đánh giá đáp ứng phế quản với thuốc giãn phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.107",
        "display" : "Test hồi phục phế quản.",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.611",
      "display" : "Test kích thích phế quản không đặc hiệu với Methacholine",
      "target" : [{
        "code" : "3.113",
        "display" : "Nghiệm pháp kích thích phế quản bằng hóa chất",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.108",
        "display" : "Test kích thích phế quản không đặc hiệu với Methacholine",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.612",
      "display" : "Đo FeNO",
      "target" : [{
        "code" : "3.88",
        "display" : "Đo nồng độ nitric oxide trong khí thở ra (FeNO)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.109",
        "display" : "Đo FeNO",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.613",
      "display" : "Đo phế dung kế - Spirometry (FVC, SVC, TLC)",
      "target" : [{
        "code" : "3.26",
        "display" : "Đo hô hấp ký",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.110",
        "display" : "Đo phế dung kế - Spirometry (FVC, SVC, TLC)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.614",
      "display" : "Đo dung tích sống gắng sức - FVC",
      "target" : [{
        "code" : "3.26",
        "display" : "Đo hô hấp ký",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.111",
        "display" : "Đo dung tích sống gắng sức - FVC",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.615",
      "display" : "Đo dung tích sống chậm - SVC",
      "target" : [{
        "code" : "3.26",
        "display" : "Đo hô hấp ký",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.110",
        "display" : "Đo phế dung kế - Spirometry (FVC, SVC, TLC)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.616",
      "display" : "Đo thông khí tự nguyện tối đa - MVV",
      "target" : [{
        "code" : "3.26",
        "display" : "Đo hô hấp ký",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.112",
        "display" : "Đo thông khí tự nguyện tối đa - MVV",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.617",
      "display" : "Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP /MEP",
      "target" : [{
        "code" : "3.89",
        "display" : "Đo áp lực hít vào tối đa (MIP), áp lực thở ra tối đa (MEP)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.618",
      "display" : "Đo khuếch tán phổi - Diffusion Capacity",
      "target" : [{
        "code" : "3.86",
        "display" : "Đo khả năng khuếch tán của phổi (DLCO/DLNO)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.113",
        "display" : "Đo khuếch tán phổi - Diffusion Capacity",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.619",
      "display" : "Đo các thể tích phổi - Lung Volumes",
      "target" : [{
        "code" : "3.83",
        "display" : "Đo các thể tích phổi bằng phương pháp rửa Nitơ/ hoặc pha loãng khí Heli",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.84",
        "display" : "Đo các thể tích phổi bằng phế thân ký",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.114",
        "display" : "Đo các thể tích phổi - Lung Volumes",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.62",
      "display" : "Rửa phổi toàn bộ",
      "target" : [{
        "code" : "3.69",
        "display" : "Rửa phổi một bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.620",
      "display" : "Đo biến đổi thể tích toàn thân - Body Plethysmography",
      "target" : [{
        "code" : "3.84",
        "display" : "Đo các thể tích phổi bằng phế thân ký",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.115",
        "display" : "Đo biến đổi thể tích toàn thân - Body Plethysmography",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.623",
      "display" : "Truyền cyclophosphamide pulse therapy",
      "target" : [{
        "code" : "26.116",
        "display" : "Truyền Cyclophosphamide pulse therapy",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.120",
        "display" : "Tiêm hoặc truyền các chế phẩm sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.624",
      "display" : "Truyền IVIg",
      "target" : [{
        "code" : "26.117",
        "display" : "Truyền IVIg",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.120",
        "display" : "Tiêm hoặc truyền các chế phẩm sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.625",
      "display" : "Truyền Pulse Therapy Corticoid",
      "target" : [{
        "code" : "26.118",
        "display" : "Truyền Pulse Therapy Corticoid",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.120",
        "display" : "Tiêm hoặc truyền các chế phẩm sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.626",
      "display" : "Truyền kháng thể đơn dòng",
      "target" : [{
        "code" : "26.119",
        "display" : "Truyền kháng thể đơn dòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.120",
        "display" : "Tiêm hoặc truyền các chế phẩm sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.628",
      "display" : "Theo dõi và chăm sóc người bệnh sốc phản vệ 72h đầu",
      "target" : [{
        "code" : "22.171",
        "display" : "Theo dõi và chăm sóc người bệnh sốc phản vệ 72 giờ đầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.629",
      "display" : "Chăm sóc răng miệng cho người bệnh Stevens-Johnson",
      "target" : [{
        "code" : "22.186",
        "display" : "Kỹ thuật vệ sinh răng miệng cho người bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.63",
      "display" : "Siêu âm màng phổi cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "3.155",
        "display" : "Siêu âm màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.8",
        "display" : "Siêu âm màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.630",
      "display" : "Chăm sóc răng miệng cho người bệnh Lyell",
      "target" : [{
        "code" : "22.186",
        "display" : "Kỹ thuật vệ sinh răng miệng cho người bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.637",
      "display" : "Nuôi dưỡng người bệnh Stevens-Johnson qua đường miệng",
      "target" : [{
        "code" : "22.136",
        "display" : "Kỹ thuật cho người bệnh ăn qua đường miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.638",
      "display" : "Nuôi dưỡng người bệnh Lyell qua đường miệng",
      "target" : [{
        "code" : "22.136",
        "display" : "Kỹ thuật cho người bệnh ăn qua đường miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.64",
      "display" : "Sinh thiết màng phổi mù",
      "target" : [{
        "code" : "3.138",
        "display" : "Sinh thiết màng phổi kín",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.65",
      "display" : "Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "3.31",
        "display" : "Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.654",
      "display" : "Chọc rửa màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.71",
        "display" : "Chọc rửa màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.656",
      "display" : "Đo dung tích toàn phổi bằng phương pháp rửa trôi Nitơ",
      "target" : [{
        "code" : "3.83",
        "display" : "Đo các thể tích phổi bằng phương pháp rửa Nitơ/ hoặc pha loãng khí Heli",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.657",
      "display" : "Đo thể tích ký thân",
      "target" : [{
        "code" : "3.84",
        "display" : "Đo các thể tích phổi bằng phế thân ký",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.658",
      "display" : "Nội soi phế quản gây mê có sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "3.40",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm qua mặt nạ thanh quản có sinh thiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.659",
      "display" : "Nội soi phế quản gây mê",
      "target" : [{
        "code" : "3.39",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm qua mặt nạ thanh quản không sinh thiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.90",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.66",
      "display" : "Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính",
      "target" : [{
        "code" : "3.156",
        "display" : "Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn chụp cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.207",
        "display" : "Các thủ thuật liên quan VABB, sinh thiết định vị dưới chẩn đoán hình ảnh: siêu âm, nhũ ảnh, CTscan...thủ thuật phong bế hay tiêu hủy các đám rối thần kinh trong giảm đau can thiệp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.660",
      "display" : "Chỉnh sửa sonde dẫn lưu màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.167",
        "display" : "Điều chỉnh ống dẫn lưu màng phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.661",
      "display" : "Cấy thiết bị theo dõi điện tim (ILR)",
      "target" : [{
        "code" : "2.379",
        "display" : "Đặt máy ghi điện tim liên tục cấy trong cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.662",
      "display" : "Rút dây điện cực vĩnh viễn bằng dụng cụ đặc biệt",
      "target" : [{
        "code" : "2.378",
        "display" : "Rút dây điện cực cấy trong buồng tim bằng dụng cụ đặc biệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.386",
        "display" : "Lấy bỏ điện cực không thay thế",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.663",
      "display" : "Triệt đốt bằng nhiệt lạnh để cô lập tĩnh mạch phổi trong điều trị rung nhĩ",
      "target" : [{
        "code" : "2.397",
        "display" : "Điều trị rung nhĩ bằng bóng áp lạnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.664",
      "display" : "Kỹ thuật nông hóa tĩnh mạch",
      "target" : [{
        "code" : "5.230",
        "display" : "Kỹ thuật nông hóa tĩnh mạch của thông động - tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.667",
      "display" : "Khí dung kiềm nóng",
      "target" : [{
        "code" : "3.172",
        "display" : "Khí dung kiềm nóng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.668",
      "display" : "Khí dung thải bụi bằng dung dịch kiềm nóng 2%",
      "target" : [{
        "code" : "3.172",
        "display" : "Khí dung kiềm nóng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.669",
      "display" : "Rửa phế quản phế nang toàn bộ phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.69",
        "display" : "Rửa phổi một bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.67",
      "display" : "Thay canuyn mở khí quản",
      "target" : [{
        "code" : "11.159",
        "display" : "Thay ống mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.670",
      "display" : "Rửa phế quản phế nang thùy phổi chọn lọc",
      "target" : [{
        "code" : "3.91",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.672",
      "display" : "Nội soi phế quản ống mềm gây mê có sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "3.40",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm qua mặt nạ thanh quản có sinh thiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.93",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết u hoặc niêm mạc phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.673",
      "display" : "Chọc dẫn lưu màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "3.81",
        "display" : "Đặt dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.676",
      "display" : "Thay điện cực tạo nhịp",
      "target" : [{
        "code" : "2.382",
        "display" : "Thay điện cực máy chuyển nhịp/phá rung tự động đơn thuần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.385",
        "display" : "Thay điện cực tâm nhĩ và/hoặc tâm thất qua đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.421",
        "display" : "Chỉnh sửa vị trí đặt dây điện cực máy tạo nhịp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.682",
      "display" : "Sinh thiết tiền liệt tuyến qua đường trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "12.84",
        "display" : "Phẫu thuật sinh thiết mở tuyến tiền liệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.85",
        "display" : "Phẫu thuật sinh thiết mô quanh tuyến tiền liệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.683",
      "display" : "Chọc hút xuyên thành phế quản qua nội soi phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.94",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết xuyên vách phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.684",
      "display" : "Rửa phế quản phế nang toàn bộ phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.69",
        "display" : "Rửa phổi một bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.685",
      "display" : "Soi phế quản người bệnh thở máy bằng ống soi mềm",
      "target" : [{
        "code" : "3.78",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm không sinh thiết ở người bệnh có ống nội khí quản hoặc mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.688",
      "display" : "Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm với hỗ trợ hút chân không",
      "target" : [{
        "code" : "17.207",
        "display" : "Các thủ thuật liên quan VABB, sinh thiết định vị dưới chẩn đoán hình ảnh: siêu âm, nhũ ảnh, CTscan...thủ thuật phong bế hay tiêu hủy các đám rối thần kinh trong giảm đau can thiệp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1086",
        "display" : "Sinh thiết cắt u vú có hỗ trợ hút chân không dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.1105",
        "display" : "Sinh thiết vú có hỗ trợ hút chân không dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.689",
      "display" : "Thăm dò huyết động bằng phương pháp phân tích sóng huyết áp động mạch",
      "target" : [{
        "code" : "22.21",
        "display" : "Kỹ thuật thăm dò huyết động bằng sóng mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.69",
      "display" : "Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động mạch",
      "target" : [{
        "code" : "2.269",
        "display" : "Bít lỗ thông liên nhĩ bằng dụng cụ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.270",
        "display" : "Bít lỗ thông liên thất bằng dụng cụ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.271",
        "display" : "Bít ống động mạch bằng dụng cụ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.690",
      "display" : "Thay huyết tương cho những người bệnh bất đồng nhóm máu, hoặc phản ứng chéo dương tính để ghép thận",
      "target" : [{
        "code" : "5.211",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng Albumin",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.212",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.691",
      "display" : "Kỹ thuật bít tồn tại lỗ bầu dục (PFO) qua da bằng dụng cụ",
      "target" : [{
        "code" : "2.364",
        "display" : "Bít lỗ bầu dục (PFO) bằng dụng cụ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.693",
      "display" : "Lọc kháng thể trong máu điều trị bệnh lý tự miễn",
      "target" : [{
        "code" : "5.211",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng Albumin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.698",
      "display" : "Siêu âm tim đánh giá mất đồng vận co bóp cơ tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.425",
        "display" : "Siêu âm Doppler tim đánh giá đồng bộ, sức căng cơ tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.699",
      "display" : "Siêu âm trong buồng tim (ICE)",
      "target" : [{
        "code" : "2.415",
        "display" : "Siêu âm tim trong buồng tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.7",
      "display" : "Chọc dò dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "3.22",
        "display" : "Chọc dò dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.70",
      "display" : "Bít tiểu nhĩ trái bằng dụng cụ nhằm ngăn ngừa biến cố tắc mạch ở người bệnh rung nhĩ",
      "target" : [{
        "code" : "2.266",
        "display" : "Bít tiểu nhĩ trái bằng dụng cụ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.700",
      "display" : "Thông tim lấy dị vật nội mạch, buồng tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.258",
        "display" : "Lấy dị vật trong buồng tim qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.701",
      "display" : "Siêu âm trong can thiệp mạch máu ngoại biên",
      "target" : [{
        "code" : "2.236",
        "display" : "Siêu âm Doppler mạch máu trong can thiệp tim mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.702",
      "display" : "Nong đặt stent động mạch chủ",
      "target" : [{
        "code" : "2.243",
        "display" : "Đặt stent hẹp eo động mạch chủ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.244",
        "display" : "Nong và đặt stent hẹp eo động mạch chủ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.703",
      "display" : "Kỹ thuật nong đặt stent cầu nối động tĩnh mạch",
      "target" : [{
        "code" : "2.372",
        "display" : "Nong cầu nối chủ phổi qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.373",
        "display" : "Đặt stent làm rộng miệng nối bị hẹp sau phẫu thuật tim bằng bóng qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.708",
      "display" : "Kỹ thuật đặt thiết bị hỗ trợ thất trái (LVAD)",
      "target" : [{
        "code" : "2.342",
        "display" : "Đặt dụng cụ hỗ trợ thất trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.709",
      "display" : "Kỹ thuật đặt thiết bị hỗ trợ thất trái (LVAD) xuyên da",
      "target" : [{
        "code" : "2.342",
        "display" : "Đặt dụng cụ hỗ trợ thất trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.715",
      "display" : "Tiêm Botox vào bàng quang trong điều trị bàng quang tăng hoạt (OAB)",
      "target" : [{
        "code" : "1.182",
        "display" : "Tiêm botulinum toxin vào cơ thành bàng quang để điều trị bàng quang tăng hoạt động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.72",
      "display" : "Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị tái đồng bộ tim (CRT)",
      "target" : [{
        "code" : "2.300",
        "display" : "Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị tái đồng bộ tim (CRT-P)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.376",
        "display" : "Đặt hoặc thay thế điện cực qua tĩnh mạch vào hệ thống tĩnh mạch vành thất trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.377",
        "display" : "Cấy máy tạo nhịp tái đồng bộ tim kèm máy phá rung tim (CRT-D)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.380",
        "display" : "Cấy thay thế thân máy tạo nhịp tái đồng bộ (CRT-P)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.381",
        "display" : "Cấy thay thế thân máy phá rung tim tái đồng bộ (CRT-D)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.418",
        "display" : "Cấy máy tạo nhịp tái đồng bộ tim với điện cực gắn ở bó His (His-CRT)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.74",
      "display" : "Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.326",
        "display" : "Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.75",
      "display" : "Chọc dò màng ngoài tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.325",
        "display" : "Chọc dò màng ngoài tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.76",
      "display" : "Dẫn lưu màng ngoài tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.326",
        "display" : "Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.77",
      "display" : "Đặt máy tạo nhịp tạm thời với điện cực trong buồng tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.277",
        "display" : "Đặt máy tạo nhịp tim tạm thời",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.391",
        "display" : "Đặt hệ thống thiết bị tạo nhịp tim tạm thời qua đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.78",
      "display" : "Đặt filter lọc máu tĩnh mạch chủ",
      "target" : [{
        "code" : "2.292",
        "display" : "Đặt filter lọc máu tĩnh mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.79",
      "display" : "Đặt dù lọc máu động mạch trong can thiệp nội mạch máu",
      "target" : [{
        "code" : "2.294",
        "display" : "Đặt dù phòng ngừa tắc mạch trong can thiệp nội mạch máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.350",
        "display" : "Đặt dù phòng ngừa tắc mạch trong thay van qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.8",
      "display" : "Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "3.24",
        "display" : "Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.80",
      "display" : "Đặt stent ống động mạch",
      "target" : [{
        "code" : "2.298",
        "display" : "Đặt stent ống động mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.81",
      "display" : "Đặt bóng đối xung động mạch chủ",
      "target" : [{
        "code" : "2.291",
        "display" : "Đặt bóng đối xung động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.82",
      "display" : "Đặt stent phình động mạch chủ",
      "target" : [{
        "code" : "2.256",
        "display" : "Đặt Stent graft điều trị bệnh lý động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.344",
        "display" : "Can thiệp điều trị bệnh lý động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.83",
      "display" : "Đặt stent hẹp động mạch chủ",
      "target" : [{
        "code" : "2.243",
        "display" : "Đặt stent hẹp eo động mạch chủ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.244",
        "display" : "Nong và đặt stent hẹp eo động mạch chủ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.84",
      "display" : "Đặt coil bít ống động mạch",
      "target" : [{
        "code" : "2.271",
        "display" : "Bít ống động mạch bằng dụng cụ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.85",
      "display" : "Điện tim thường",
      "target" : [{
        "code" : "2.278",
        "display" : "Ghi điện tim thường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.86",
      "display" : "Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng tần số radio",
      "target" : [{
        "code" : "2.308",
        "display" : "Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng tần số radio",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.87",
      "display" : "Điều trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.310",
        "display" : "Điều trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.88",
      "display" : "Điều trị suy tĩnh mạch bằng Laser nội mạch",
      "target" : [{
        "code" : "2.261",
        "display" : "Laser nội mạch điều trị suy tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.353",
        "display" : "Bơm keo sinh học điều trị suy tĩnh mạch mạn tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.89",
      "display" : "Điều trị suy tĩnh mạch bằng năng lượng sóng tần số radio",
      "target" : [{
        "code" : "2.295",
        "display" : "Điều trị suy tĩnh mạch bằng năng lượng sóng tần số radio",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.9",
      "display" : "Chọc dò dịch màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.20",
        "display" : "Chọc dò dịch màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.90",
      "display" : "Điều trị bằng tế bào gốc ở người bệnh sau nhồi máu cơ tim cấp",
      "target" : [{
        "code" : "2.249",
        "display" : "Cấy ghép (bơm) tế bào gốc qua đường động mạch vành",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.91",
      "display" : "Điều trị tiêu sợi huyết cấp cứu đường tĩnh mạch trong kẹt van cơ học",
      "target" : [{
        "code" : "2.354",
        "display" : "Kỹ thuật tiêu sợi huyết trong điều trị kẹt van tim nhân tạo do huyết khối",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.92",
      "display" : "Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch",
      "target" : [{
        "code" : "2.273",
        "display" : "Bít rò các cấu trúc bất thường về mạch máu ngoài tim qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.362",
        "display" : "Bít các nhánh của động mạch chủ trước can thiệp Stent graft",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.363",
        "display" : "Bít lòng giả, các dò mạch trong can thiệp động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.366",
        "display" : "Bít thông động mạch tĩnh mạch phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.94",
      "display" : "Ghi điện tim qua chuyển đạo thực quản",
      "target" : [{
        "code" : "2.306",
        "display" : "Ghi điện tim qua chuyển đạo thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.95",
      "display" : "Holter điện tâm đồ",
      "target" : [{
        "code" : "2.227",
        "display" : "Holter điện tâm đồ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.96",
      "display" : "Holter huyết áp",
      "target" : [{
        "code" : "2.307",
        "display" : "Holter huyết áp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.98",
      "display" : "Kích thích tim vượt tần số điều trị loạn nhịp",
      "target" : [{
        "code" : "2.228",
        "display" : "Kích thích tim vượt tần số điều trị loạn nhịp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "2.99",
      "display" : "Khoan các tổn thương vôi hóa ở động mạch",
      "target" : [{
        "code" : "2.289",
        "display" : "Khoan các tổn thương vôi hóa ở động mạch vành",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.333",
        "display" : "Khoan phá mảng xơ vữa trong lòng động mạch ngoại biên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.108",
      "display" : "Nội soi dạ dày thực quản phóng đại",
      "target" : [{
        "code" : "4.628",
        "display" : "Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng phóng đại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.109",
      "display" : "Nội soi phế quản đặt van một chiều điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "3.95",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm đặt van một chiều",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.111",
      "display" : "Nội soi phế quản đặt COIL điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "3.174",
        "display" : "Nội soi phế quản đặt COIL điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.115",
      "display" : "Nội soi cầm máu bằng phương pháp phun (Spray)",
      "target" : [{
        "code" : "4.598",
        "display" : "Nội soi can thiệp - xịt bột cầm máu thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.599",
        "display" : "Nội soi can thiệp - xịt bột cầm máu dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.600",
        "display" : "Nội soi can thiệp - xịt bột cầm máu ruột non",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.601",
        "display" : "Nội soi can thiệp - xịt bột cầm máu đại tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.123",
      "display" : "Nội soi niệu đạo dẫn lưu ổ áp xe tuyến tiền liệt",
      "target" : [{
        "code" : "5.147",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tuyến tiền liệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.95",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu áp xe đường niệu đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.125",
      "display" : "Nội soi máy nghiêng tá tràng có tiền mê",
      "target" : [{
        "code" : "4.638",
        "display" : "Nội soi tá tràng (cửa sổ bên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.127",
      "display" : "Nội soi khớp háng điều trị",
      "target" : [{
        "code" : "8.131",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp háng điều trị rách sụn viền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.130",
      "display" : "Nội soi cắt cơ thắt điều trị co thắt tâm vị (POEM)",
      "target" : [{
        "code" : "4.632",
        "display" : "Nội soi can thiệp - tạo đường hầm (POEM) điều trị bệnh co thắt tâm vị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.131",
      "display" : "Mở dạ dày hoặc hỗng tràng ra da qua nội soi",
      "target" : [{
        "code" : "4.630",
        "display" : "Nội soi can thiệp - mở thông hỗng tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.16",
      "display" : "Nội soi khí - phế quản ống cứng sinh thiết xuyên vách",
      "target" : [{
        "code" : "3.146",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.147",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.17",
      "display" : "Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết xuyên vách",
      "target" : [{
        "code" : "3.94",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết xuyên vách phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.18",
      "display" : "Nội soi khí - phế quản ống mềm cắt đốt u bằng điện đông cao tần",
      "target" : [{
        "code" : "3.142",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm cắt đốt u hoặc sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.19",
      "display" : "Nội soi khí - phế quản ống cứng cắt đốt u bằng điện đông cao tần",
      "target" : [{
        "code" : "3.153",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng cắt đốt u hoặc sẹo hẹp trong lòng khí, phế quản bằng điện đông cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.20",
      "display" : "Nội soi khí - phế quản ống mềm đặt stent",
      "target" : [{
        "code" : "3.141",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm đặt Stent khí, phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.21",
      "display" : "Nội soi khí - phế quản ống cứng đặt stent",
      "target" : [{
        "code" : "3.149",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng đặt Stent khí, phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.22",
      "display" : "Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "3.79",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm có sinh thiết ở người bệnh có ống nội khí quản hoặc mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.23",
      "display" : "Nội soi khí - phế quản ống mềm cắt lạnh u",
      "target" : [{
        "code" : "3.143",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm điều trị u hoặc sẹo hẹp khí phế quản bằng áp lạnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.24",
      "display" : "Nội soi khí - phế quản ống cứng cắt lạnh u",
      "target" : [{
        "code" : "3.150",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng điều trị u hoặc sẹo hẹp khí phế quản bằng áp lạnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.25",
      "display" : "Nội soi khí - phế quản ống mềm chẩn đoán",
      "target" : [{
        "code" : "3.90",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.26",
      "display" : "Nội soi khí - phế quản ống cứng chẩn đoán",
      "target" : [{
        "code" : "3.146",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.147",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.27",
      "display" : "Nội soi siêu âm khí - phế quản ống mềm, sinh thiết xuyên thành phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.45",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm siêu âm qua mặt nạ thanh quản sinh thiết tổn thương phổi ngoại vi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.46",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm siêu âm qua mặt nạ thanh quản sinh thiết hạch, u trung thất",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.100",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm siêu âm sinh thiết tổn thương phổi ngoại vi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.101",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm siêu âm sinh thiết hạch, u trung thất",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.177",
        "display" : "Nội soi ống mềm định vị sinh thiết phổi xuyên thành phế quản dưới màn huỳnh quang tăng sáng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.28",
      "display" : "Nội soi khí - phế quản ống mềm chải phế quản chẩn đoán",
      "target" : [{
        "code" : "3.92",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm chải phế quản chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.31",
      "display" : "Nội soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật",
      "target" : [{
        "code" : "3.96",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm qua mặt nạ thanh quản lấy dị vật phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.139",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.32",
      "display" : "Nội soi khí - phế quản ống cứng lấy dị vật",
      "target" : [{
        "code" : "3.51",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng điều chỉnh hoặc rút Stent khí phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.102",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.33",
      "display" : "Nội soi khí - phế quản ống mềm qua ống nội khí quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.78",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm không sinh thiết ở người bệnh có ống nội khí quản hoặc mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.34",
      "display" : "Nội soi khí - phế quản ống mềm huỳnh quang",
      "target" : [{
        "code" : "3.98",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm ánh sáng huỳnh quang không sinh thiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.99",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm ánh sáng huỳnh quang có sinh thiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.35",
      "display" : "Nội soi khí - phế quản ống mềm dải tần hẹp (NBI, Iscan, Fice,…)",
      "target" : [{
        "code" : "3.42",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm dải tần hẹp không sinh thiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.43",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm dải tần hẹp có sinh thiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.36",
      "display" : "Nội soi khí - phế quản ống mềm hút đờm qua ống nội khí quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.78",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm không sinh thiết ở người bệnh có ống nội khí quản hoặc mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.47",
      "display" : "Nội soi điều trị loét ống tiêu hóa bằng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "4.401",
        "display" : "Nội soi can thiệp - cầm máu thực quản bằng argon plasma coagulation (APC)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.594",
        "display" : "Nội soi can thiệp - cầm máu dạ dày bằng argon plasma coagulation (APC)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.595",
        "display" : "Nội soi can thiệp - cầm máu ruột non bằng argon plasma coagulation (APC)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.596",
        "display" : "Nội soi can thiệp - cầm máu đại tràng bằng argon plasma coagulation (APC)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.48",
      "display" : "Mở thông dạ dày qua nội soi",
      "target" : [{
        "code" : "4.413",
        "display" : "Nội soi can thiệp - mở thông dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.49",
      "display" : "Nội soi ruột non bóng kép (Double Balloon Endoscopy)",
      "target" : [{
        "code" : "4.228",
        "display" : "Nội soi ruột non bóng kép (Double Baloon Endoscopy)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.50",
      "display" : "Nội soi ruột non bóng đơn (Single Balloon Endoscopy)",
      "target" : [{
        "code" : "4.229",
        "display" : "Nội soi ruột non bóng đơn (Single Baloon Endoscopy)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.51",
      "display" : "Nội soi tiêu hóa bằng viên đạn (Capsule Endoscopy)",
      "target" : [{
        "code" : "4.234",
        "display" : "Nội soi ruột non bằng viên nang (Capsule endoscopy)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.52",
      "display" : "Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên kết hợp với chọc hút tế bào",
      "target" : [{
        "code" : "4.231",
        "display" : "Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.53",
      "display" : "Nội soi đặt bộ stent thực quản, dạ dày, tá tràng, đại tràng, trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.515",
        "display" : "Nội soi đặt stent ống tiêu hóa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.54",
      "display" : "Nội soi mật tụy ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.434",
        "display" : "Nội soi mật tụy ngược dòng - Nội soi đường mật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.55",
      "display" : "Nội soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.225",
        "display" : "Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - cắt cơ oddi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.56",
      "display" : "Nội soi mật tụy ngược dòng để đặt Stent đường mật tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.226",
        "display" : "Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - đặt stent đường mật - tụy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.57",
      "display" : "Nong hẹp thực quản, tâm vị qua nội soi",
      "target" : [{
        "code" : "4.414",
        "display" : "Nội soi nong hẹp dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.510",
        "display" : "Nội soi nong hẹp thực quản tâm vị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.58",
      "display" : "Nội soi tiêu hóa với gây mê (dạ dày - đại tràng)",
      "target" : [{
        "code" : "4.412",
        "display" : "Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng đường miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.59",
      "display" : "Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa",
      "target" : [{
        "code" : "4.400",
        "display" : "Soi đại tràng kẹp cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.430",
        "display" : "Nội soi dạ dày kẹp cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.431",
        "display" : "Nội soi ruột non kẹp cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.432",
        "display" : "Nội soi thực quản kẹp cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.71",
      "display" : "Nội soi đại tràng tiêm cầm máu",
      "target" : [{
        "code" : "4.277",
        "display" : "Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu đại tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.72",
      "display" : "Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ",
      "target" : [{
        "code" : "4.409",
        "display" : "Nội soi hậu môn ống mềm can thiệp - thắt búi trĩ bằng vòng cao su",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.73",
      "display" : "Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "4.509",
        "display" : "Nội soi đại trực tràng toàn bộ can thiệp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.74",
      "display" : "Nội soi cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, đại trực tràng)",
      "target" : [{
        "code" : "4.508",
        "display" : "Nội soi cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.514",
        "display" : "Nội soi cắt polyp ống tiêu hóa ≥ 1cm hoặc nhiều polyp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.75",
      "display" : "Nội soi hậu môn có sinh thiết, tiêm xơ",
      "target" : [{
        "code" : "4.408",
        "display" : "Nội soi hậu môn can thiệp - tiêm xơ búi trĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.76",
      "display" : "Nội soi chích (tiêm) keo điều trị dãn tĩnh mạch phình vị",
      "target" : [{
        "code" : "4.402",
        "display" : "Nội soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch phình vị",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.597",
        "display" : "Nội soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch dạ dày, tá tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.78",
      "display" : "Nội soi siêu âm trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.411",
        "display" : "Nội soi siêu âm đường tiêu hóa dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.79",
      "display" : "Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "4.412",
        "display" : "Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng đường miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.80",
      "display" : "Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.412",
        "display" : "Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng đường miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.81",
      "display" : "Nội soi đại tràng sigma",
      "target" : [{
        "code" : "4.221",
        "display" : "Nội soi đại tràng sigma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.82",
      "display" : "Soi trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.517",
        "display" : "Nội soi trực tràng ống cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.83",
      "display" : "Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ)",
      "target" : [{
        "code" : "5.76",
        "display" : "Đặt ống thông JJ niệu quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.86",
      "display" : "Nội soi bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.186",
        "display" : "Nội soi bàng quang chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.87",
      "display" : "Soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi",
      "target" : [{
        "code" : "5.187",
        "display" : "Nội soi bàng quang gắp dị vật bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.92",
      "display" : "Nội soi bàng quang đặt UPR, đặt catheter niệu quản",
      "target" : [{
        "code" : "5.191",
        "display" : "Nội soi đặt ống thông bàng quang niệu quản để chụp UPR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.93",
      "display" : "Nội soi niệu quản chẩn đoán",
      "target" : [{
        "code" : "5.96",
        "display" : "Nội soi niệu quản, bàng quang chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.95",
      "display" : "Nội soi bàng quang sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "5.189",
        "display" : "Nội soi bàng quang sinh thiết 1 điểm hoặc đa điểm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.96",
      "display" : "Nội soi khớp điều trị",
      "target" : [{
        "code" : "8.161",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp gối ghép sụn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.162",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp vai ghép sụn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.163",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp khuỷu ghép sụn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.164",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp cổ tay ghép sụn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.165",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp gối điều trị thương tổn sụn khớp (Micro fracture)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.185",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp gối hỗ trợ điều trị vỡ mâm chày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.186",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp gối hỗ trợ điều trị vỡ lồi cầu đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.187",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp gối điều trị vỡ bánh chè",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.188",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp gối điều trị trật khớp bánh chè - đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.373",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi bơm rửa khớp thái dương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.398",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi giải dính khớp thái dương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.400",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tạo hình khớp thái dương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "20.97",
      "display" : "Nội soi khớp chẩn đoán",
      "target" : [{
        "code" : "11.399",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi chẩn đoán bệnh khớp thái dương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.1",
      "display" : "Thăm dò điện sinh lý tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.315",
        "display" : "Thăm dò điện sinh lý tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.102",
      "display" : "Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí]",
      "target" : [{
        "code" : "8.703",
        "display" : "Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA [một vị trí] [toàn thân]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.104",
      "display" : "Test prostigmin chẩn đoán nhược cơ",
      "target" : [{
        "code" : "1.153",
        "display" : "Kỹ thuật chẩn đoán nhược cơ bằng thuốc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.106",
      "display" : "Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu có định lượng insulin kèm theo",
      "target" : [{
        "code" : "6.78",
        "display" : "Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu có định lượng Insulin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.108",
      "display" : "Nghiệm pháp nhịn đói 72h",
      "target" : [{
        "code" : "6.85",
        "display" : "Nghiệm pháp nhịn đói 72h",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.109",
      "display" : "Nghiệm pháp kích thích Synacthen nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "6.86",
        "display" : "Nghiệm pháp kích thích Synacthen nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.110",
      "display" : "Nghiệm pháp kích thích Synacthen chậm",
      "target" : [{
        "code" : "6.87",
        "display" : "Nghiệm pháp kích thích Synacthen chậm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.111",
      "display" : "Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp qua đêm",
      "target" : [{
        "code" : "6.88",
        "display" : "Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp qua đêm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.112",
      "display" : "Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp trong 2 ngày",
      "target" : [{
        "code" : "6.90",
        "display" : "Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp trong 2 ngày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.113",
      "display" : "Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao qua đêm",
      "target" : [{
        "code" : "6.89",
        "display" : "Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao qua đêm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.114",
      "display" : "Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao trong 2 ngày",
      "target" : [{
        "code" : "6.91",
        "display" : "Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao kéo dài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.115",
      "display" : "Nghiệm pháp nhịn uống",
      "target" : [{
        "code" : "6.92",
        "display" : "Nghiệm pháp nhịn nước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.117",
      "display" : "Đo đường máu 24h có định lượng Insulin",
      "target" : [{
        "code" : "6.93",
        "display" : "Đo đường máu 24h có định lượng Insulin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.118",
      "display" : "Đo đường máu 24h không định lượng Insulin",
      "target" : [{
        "code" : "6.94",
        "display" : "Đo đường máu 24h không định lượng Insulin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.120",
      "display" : "Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén",
      "target" : [{
        "code" : "6.81",
        "display" : "Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho phụ nữ mang thai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.122",
      "display" : "Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin",
      "target" : [{
        "code" : "6.79",
        "display" : "Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.13",
      "display" : "Nghiệm pháp dây thắt",
      "target" : [{
        "code" : "7.70",
        "display" : "Nghiệm pháp dây thắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.133",
      "display" : "Nghiệm pháp bóp tay đo thay đổi huyết áp",
      "target" : [{
        "code" : "2.405",
        "display" : "Đo huyết áp trung tâm và các chỉ số sóng bằng thiết bị ngoại vi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.14",
      "display" : "Điện tim thường",
      "target" : [{
        "code" : "2.278",
        "display" : "Ghi điện tim thường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.140",
      "display" : "Đo nồng độ NO khí thở ra (FeNO)",
      "target" : [{
        "code" : "3.88",
        "display" : "Đo nồng độ nitric oxide trong khí thở ra (FeNO)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.169",
        "display" : "Đo nồng độ nitric oxide mũi (nNO)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.145",
      "display" : "Đo tiêu hao năng lượng gián tiếp",
      "target" : [{
        "code" : "22.6",
        "display" : "Đo năng lượng gián tiếp bằng máy thở để xác định nhu cầu dinh dưỡng cho người bệnh thở máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.146",
      "display" : "Đo thành phần cơ thể",
      "target" : [{
        "code" : "8.739",
        "display" : "Đo thành phần khối cơ thể bằng phương pháp DEXA",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.740",
        "display" : "Đo thành phần khối cơ thể bằng phương pháp trở kháng điện sinh học (BIA)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.15",
      "display" : "Đo dung tích khí cặn",
      "target" : [{
        "code" : "3.84",
        "display" : "Đo các thể tích phổi bằng phế thân ký",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.16",
      "display" : "Đo khuếch tán khí (DLCO)",
      "target" : [{
        "code" : "3.86",
        "display" : "Đo khả năng khuếch tán của phổi (DLCO/DLNO)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.17",
      "display" : "Đo tổng dung lượng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.83",
        "display" : "Đo các thể tích phổi bằng phương pháp rửa Nitơ/ hoặc pha loãng khí Heli",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.18",
      "display" : "Test giãn phế quản (broncho modilator test)",
      "target" : [{
        "code" : "3.82",
        "display" : "Nghiệm pháp đánh giá đáp ứng phế quản với thuốc giãn phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.19",
      "display" : "Đo hô hấp ký",
      "target" : [{
        "code" : "3.26",
        "display" : "Đo hô hấp ký",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.2",
      "display" : "Thông tim chẩn đoán (dưới DSA)",
      "target" : [{
        "code" : "2.250",
        "display" : "Thông tim phải và trái đo lưu lượng máu lên phổi, lưu lượng máu lên chủ, đo sức cản mạch phổi và sức cản hệ thống qua ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.251",
        "display" : "Thông tim phải và trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.252",
        "display" : "Thông tim phải",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.253",
        "display" : "Thông tim trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.334",
        "display" : "Thông tim thăm dò huyết động kèm các nghiệm pháp đặc biệt để đánh giá khả năng điều trị (nghiệm pháp giãn mạch, dùng thuốc hoặc thiết bị điều trị thử…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.20",
      "display" : "Đo kháng lực đường dẫn khí bằng phế thân ký",
      "target" : [{
        "code" : "3.85",
        "display" : "Đo sức cản đường dẫn khí bằng phế thân ký (RAW, sRAW, GAW và sGAW)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.22",
      "display" : "Test dung tích sống gắng sức (FVC)",
      "target" : [{
        "code" : "3.26",
        "display" : "Đo hô hấp ký",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.23",
      "display" : "Test dung tích sống thở chậm (SVC)",
      "target" : [{
        "code" : "3.26",
        "display" : "Đo hô hấp ký",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.24",
      "display" : "Thông khí tự ý tối đa (MVV)",
      "target" : [{
        "code" : "3.26",
        "display" : "Đo hô hấp ký",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.25",
      "display" : "Nghiệm pháp hô hấp gắng sức",
      "target" : [{
        "code" : "3.111",
        "display" : "Nghiệm pháp gắng sức tim mạch - hô hấp (CPET)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.26",
      "display" : "Dao động xung ký",
      "target" : [{
        "code" : "3.87",
        "display" : "Đo dao động xung ký (IOS/FOT)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.27",
      "display" : "Thăm dò rối loạn hô hấp lúc ngủ",
      "target" : [{
        "code" : "3.28",
        "display" : "Đo đa ký hô hấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.114",
        "display" : "Định chuẩn áp lực bằng tay trong điều trị hội chứng ngừng thở khi ngủ (Manual Titration of positive airway pressure in patients with OSA)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.115",
        "display" : "Kỹ thuật đêm chia đôi chẩn đoán và định chuẩn áp lực trong điều trị hội chứng ngừng thở khi ngủ (Split-Night Polysomnograpphy)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.29",
      "display" : "Ghi điện cơ",
      "target" : [{
        "code" : "1.161",
        "display" : "Kỹ thuật ghi điện cơ bằng điện cực kim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.3",
      "display" : "Đo vận tốc lan truyền sóng mạch",
      "target" : [{
        "code" : "2.229",
        "display" : "Đo vận tốc lan truyền sóng mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.30",
      "display" : "Điện cơ vùng đáy chậu (EMG)",
      "target" : [{
        "code" : "1.259",
        "display" : "Điện cơ vùng đáy chậu (EMG)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.31",
      "display" : "Điện cơ sợi đơn cực (SFEMG)",
      "target" : [{
        "code" : "1.152",
        "display" : "Kỹ thuật ghi điện cơ sợi đơn độc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.32",
      "display" : "Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh cảm giác",
      "target" : [{
        "code" : "1.150",
        "display" : "Kỹ thuật ghi dẫn truyền vận động và cảm giác thần kinh chi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.178",
        "display" : "Kỹ thuật ghi dẫn truyền vận động và cảm giác thần kinh chi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.33",
      "display" : "Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh vận động",
      "target" : [{
        "code" : "1.150",
        "display" : "Kỹ thuật ghi dẫn truyền vận động và cảm giác thần kinh chi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.178",
        "display" : "Kỹ thuật ghi dẫn truyền vận động và cảm giác thần kinh chi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.34",
      "display" : "Đo điện thế kích thích cảm giác",
      "target" : [{
        "code" : "1.181",
        "display" : "Kỹ thuật ghi điện thế cảm giác thân thể bằng điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.35",
      "display" : "Đo điện thế kích thích giác quan",
      "target" : [{
        "code" : "1.158",
        "display" : "Kỹ thuật ghi điện thế gợi thị giác bằng điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.180",
        "display" : "Kỹ thuật ghi điện thế gợi thính giác bằng điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.36",
      "display" : "Đo điện thế kích thích vận động",
      "target" : [{
        "code" : "1.257",
        "display" : "Đo điện thế kích thích vận động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.37",
      "display" : "Ghi điện não đồ vi tính",
      "target" : [{
        "code" : "1.110",
        "display" : "Ghi điện não thường quy",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "20.122",
        "display" : "Đo điện não vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.38",
      "display" : "Ghi điện não đồ đa kênh giấc ngủ",
      "target" : [{
        "code" : "1.109",
        "display" : "Ghi điện não giấc ngủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.39",
      "display" : "Ghi điện não đồ video",
      "target" : [{
        "code" : "1.114",
        "display" : "Ghi điện não video",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "20.123",
        "display" : "Đo điện não video",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.4",
      "display" : "Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay)",
      "target" : [{
        "code" : "2.285",
        "display" : "Đo chỉ số cổ chân - cánh tay (ABI)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.409",
        "display" : "Đo chỉ số ngón chân - cánh tay (TBI) chẩn đoán bệnh lý mạch máu đầu chi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.40",
      "display" : "Ghi điện não đồ thông thường",
      "target" : [{
        "code" : "1.110",
        "display" : "Ghi điện não thường quy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.41",
      "display" : "Đo ngưỡng đau",
      "target" : [{
        "code" : "22.167",
        "display" : "Kĩ thuật đánh giá đau cho người bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.42",
      "display" : "Test thần kinh tự chủ",
      "target" : [{
        "code" : "1.157",
        "display" : "Kỹ thuật đánh giá chức năng thần kinh thực vật bằng điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.43",
      "display" : "Đo PH thực quản 24 giờ",
      "target" : [{
        "code" : "4.236",
        "display" : "Đo pH thực quản 24 giờ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.637",
        "display" : "Đo kháng trở thực quản và pH 24h",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.51",
      "display" : "Test hơi thở tìm vi khuẩn HP bằng C13, C14",
      "target" : [{
        "code" : "4.631",
        "display" : "Test thở C13O2 tìm Helicobacterpylori",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.52",
      "display" : "Ghi đáp ứng thính giác trạng thái ổn định (ASSR)",
      "target" : [{
        "code" : "10.73",
        "display" : "Ghi đáp ứng thính giác trạng thái ổn định (ASSR)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.53",
      "display" : "Mapping điện cực ốc tai",
      "target" : [{
        "code" : "10.76",
        "display" : "Mapping điện cực ốc tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.54",
      "display" : "Phân tích âm giọng nói cơ bản",
      "target" : [{
        "code" : "10.77",
        "display" : "Phân tích âm giọng nói",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.55",
      "display" : "Phân tích âm giọng nói phức tạp",
      "target" : [{
        "code" : "10.77",
        "display" : "Phân tích âm giọng nói",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.57",
      "display" : "Điện cơ thanh quản",
      "target" : [{
        "code" : "10.91",
        "display" : "Điện cơ thanh quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.58",
      "display" : "Đo để hiệu chỉnh máy trợ thính kỹ thuật số",
      "target" : [{
        "code" : "10.78",
        "display" : "Đo thính lực trường tự do để hiệu chỉnh máy trợ thính kỹ thuật số",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.98",
        "display" : "Hiệu chỉnh máy trợ thính kỹ thuật số",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.59",
      "display" : "Thăm dò chức năng tiền đình (VNG)",
      "target" : [{
        "code" : "10.69",
        "display" : "Liệu pháp điều trị cơn chóng mặt lành tính kịch phát",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.70",
        "display" : "Nghiêm pháp tiền đình đơn giản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.79",
        "display" : "Thăm dò chức năng tiền đình (VNG) bằng nghiệm pháp đánh giá chuyển động nhãn cầu (Oculomotor tests)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.80",
        "display" : "Thăm dò chức năng tiền đình (VNG) bằng các nghiệm pháp tư thế phát hiện thạch nhĩ lạc chỗ tại các ống bán khuyên ( Positional tests)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.81",
        "display" : "Thăm dò chức năng tiền đình (VNG) bằng nghiệm pháp nhiệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.92",
        "display" : "Nghiệm pháp tư thế đánh giá các ống bán khuyên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.96",
        "display" : "Thăm dò chức năng tiền đình (VNG) bằng nghiệm pháp nhiệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.60",
      "display" : "Đo thính lực đơn âm",
      "target" : [{
        "code" : "10.82",
        "display" : "Đo thính lực đơn âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.61",
      "display" : "Đo thính lực lời",
      "target" : [{
        "code" : "10.83",
        "display" : "Đo thính lực lời",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.62",
      "display" : "Đo thính lực trên ngưỡng",
      "target" : [{
        "code" : "10.84",
        "display" : "Đo thính lực trên ngưỡng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.63",
      "display" : "Đo thính lực ở trường tự do",
      "target" : [{
        "code" : "10.85",
        "display" : "Đo thính lực ở trường tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.64",
      "display" : "Đo nhĩ lượng",
      "target" : [{
        "code" : "10.86",
        "display" : "Đo nhĩ lượng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.65",
      "display" : "Đo phản xạ cơ bàn đạp",
      "target" : [{
        "code" : "10.87",
        "display" : "Đo phản xạ cơ bàn đạp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.66",
      "display" : "Đo âm ốc tai (OAE) chẩn đoán",
      "target" : [{
        "code" : "10.88",
        "display" : "Đo âm ốc tai (OAE) chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.67",
      "display" : "Ghi đáp ứng thính giác thân não (ABR)",
      "target" : [{
        "code" : "1.180",
        "display" : "Kỹ thuật ghi điện thế gợi thính giác bằng điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.74",
        "display" : "Đo đáp ứng thính giác thân não từng tần số (tone burst ABR)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.75",
        "display" : "Ghi đáp ứng thính giác thân não (ABR)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.68",
      "display" : "Đo sức cản của mũi",
      "target" : [{
        "code" : "10.90",
        "display" : "Đo thông khí mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.69",
      "display" : "Đo âm ốc tai (OAE) sàng lọc",
      "target" : [{
        "code" : "10.89",
        "display" : "Đo âm ốc tai (OAE) sàng lọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.7",
      "display" : "Holter huyết áp",
      "target" : [{
        "code" : "2.307",
        "display" : "Holter huyết áp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.70",
      "display" : "Điện võng mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.353",
        "display" : "Điện võng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.71",
      "display" : "Đo độ dày giác mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.321",
        "display" : "Đo độ dày giác mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.72",
      "display" : "Đếm tế bào nội mô giác mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.318",
        "display" : "Đếm tế bào nội mô giác mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.74",
      "display" : "Siêu âm A/B",
      "target" : [{
        "code" : "9.292",
        "display" : "Siêu âm mắt bằng siêu âm B",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.293",
        "display" : "Siêu âm mắt bằng siêu âm A tiếp xúc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.294",
        "display" : "Siêu âm mắt bằng siêu âm A nhúng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.75",
      "display" : "Đo biên độ điều tiết",
      "target" : [{
        "code" : "9.279",
        "display" : "Đo thuận năng điều tiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.280",
        "display" : "Đo tỷ lệ AC/A (điều tiết quy tụ/điều tiết)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.281",
        "display" : "Đo điều tiết tương đối âm (NRA) và điều tiết tương đối dương (PRA)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.343",
        "display" : "Đo biên độ điều tiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.77",
      "display" : "Test thử cảm giác giác mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.109",
        "display" : "Đánh giá cảm giác giác mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.78",
      "display" : "Test phát hiện khô mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.303",
        "display" : "Các nghiệm pháp phát hiện khô mắt trên lâm sàng (test Schirmer, BUT: thời gian vỡ phim nước mắt)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.79",
      "display" : "Nghiệm pháp phát hiện glocom",
      "target" : [{
        "code" : "9.355",
        "display" : "Nghiệm pháp phát hiện glôcôm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.8",
      "display" : "Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ",
      "target" : [{
        "code" : "2.327",
        "display" : "Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.81",
      "display" : "Đo thị trường chu biên",
      "target" : [{
        "code" : "9.284",
        "display" : "Đo thị trường bằng thị trường kế động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.82",
      "display" : "Đo sắc giác",
      "target" : [{
        "code" : "9.337",
        "display" : "Đo sắc giác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.84",
      "display" : "Đo khúc xạ máy",
      "target" : [{
        "code" : "9.271",
        "display" : "Đo khúc xạ bằng máy tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.85",
      "display" : "Đo khúc xạ giác mạc Javal",
      "target" : [{
        "code" : "9.272",
        "display" : "Đo khúc xạ giác mạc bằng máy Javal",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.86",
      "display" : "Thử kính",
      "target" : [{
        "code" : "9.334",
        "display" : "Thử kính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.87",
      "display" : "Đo độ lác",
      "target" : [{
        "code" : "9.339",
        "display" : "Đo độ lác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.88",
      "display" : "Xác định sơ đồ song thị",
      "target" : [{
        "code" : "9.340",
        "display" : "Xác định sơ đồ song thị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.89",
      "display" : "Đo độ sâu tiền phòng",
      "target" : [{
        "code" : "9.346",
        "display" : "Đo độ sâu tiền phòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.9",
      "display" : "Đo lưu huyết não",
      "target" : [{
        "code" : "20.124",
        "display" : "Đo lưu huyết não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.90",
      "display" : "Đo đường kính giác mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.320",
        "display" : "Đo đường kính giác mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.92",
      "display" : "Đo nhãn áp",
      "target" : [{
        "code" : "9.300",
        "display" : "Đo nhãn áp thường",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.301",
        "display" : "Đo nhãn áp bằng máy tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.93",
      "display" : "Đo thị lực",
      "target" : [{
        "code" : "9.299",
        "display" : "Khám thích ứng sáng - tối",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.333",
        "display" : "Đo thị lực",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.94",
      "display" : "Chụp cắt lớp võng mạc (Optical Coherence Tomography)",
      "target" : [{
        "code" : "9.290",
        "display" : "Chụp OCT với kỹ thuật tăng cường chiều sâu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "21.96",
      "display" : "Đo áp lực hậu môn trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.639",
        "display" : "Đo áp lực hậu môn, trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.1",
      "display" : "Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động",
      "target" : [{
        "code" : "25.62",
        "display" : "Xét nghiệm thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time hoặc thời gian Quick) bằng máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.100",
      "display" : "Định lượng Free lambda niệu",
      "target" : [{
        "code" : "24.230",
        "display" : "FLC lambda (chuỗi nhẹ lambda tự do): mg/L: nước tiểu: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.102",
      "display" : "Sức bền thẩm thấu hồng cầu",
      "target" : [{
        "code" : "25.276",
        "display" : "Xét nghiệm sức bền hồng cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.111",
      "display" : "IGF-I",
      "target" : [{
        "code" : "24.248",
        "display" : "IGF-1 (insulin-like growth factor-1): nmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.248",
        "display" : "Định lượng thrombin nội sinh tiềm tàng (endogenous thrombin potential - ETP)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.118",
      "display" : "Dàn tiêu bản máu ngoại vi (Phết máu ngoại vi)",
      "target" : [{
        "code" : "25.68",
        "display" : "Phân tich tế báo máu/tủy trên tiêu bản nhuộm Giemsa bằng phương pháp thủ công",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.120",
      "display" : "Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)",
      "target" : [{
        "code" : "25.72",
        "display" : "Đếm tế bào máu ngoại vi bằng máy tổng trở",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.121",
      "display" : "Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm Laser)",
      "target" : [{
        "code" : "25.70",
        "display" : "Đếm tế bào máu ngoại vi bằng máy laser từ 32 thông số trở lên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.71",
        "display" : "Đếm tế bào máu ngoại vi bằng máy laser dưới 32 thông số",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.122",
      "display" : "Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.69",
        "display" : "Đếm tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống máy kết nối nhuộm tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.124",
      "display" : "Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)",
      "target" : [{
        "code" : "25.88",
        "display" : "Xét nghiệm huyết đồ bằng máy tổng trở",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.125",
      "display" : "Huyết đồ (bằng máy đếm Laser)",
      "target" : [{
        "code" : "25.86",
        "display" : "Xét nghiệm huyết đồ bằng máy từ 32 thông số trở lên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.87",
        "display" : "Xét nghiệm huyết đồ bằng máy dưới 32 thông số",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.126",
      "display" : "Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (chưa bao gồm kim chọc tủy một lần)",
      "target" : [{
        "code" : "7.58",
        "display" : "Chọc hút tủy xương bằng phương pháp thủ công",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.128",
      "display" : "Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (sử dụng máy khoan cầm tay)",
      "target" : [{
        "code" : "7.57",
        "display" : "Chọc hút tủy xương bằng máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.129",
      "display" : "Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy)",
      "target" : [{
        "code" : "25.96",
        "display" : "Xét nghiệm tế bào tủy xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.13",
      "display" : "Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động",
      "target" : [{
        "code" : "25.7",
        "display" : "Định lượng Fibrinogen phương pháp trực tiếp bằng máy (Clauss)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.130",
      "display" : "Thủ thuật sinh thiết tủy xương (chưa bao gồm kim sinh thiết một lần)",
      "target" : [{
        "code" : "7.74",
        "display" : "Sinh thiết tủy xương bằng phương pháp thủ công",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.132",
      "display" : "Thủ thuật sinh thiết tủy xương (sử dụng máy khoan cầm tay)",
      "target" : [{
        "code" : "7.73",
        "display" : "Sinh thiết tủy xương bằng máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.133",
      "display" : "Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương)",
      "target" : [{
        "code" : "25.92",
        "display" : "Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương bằng phương pháp Hematoxylin Eosin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.134",
      "display" : "Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)",
      "target" : [{
        "code" : "25.84",
        "display" : "Xét nghiệm hồng cầu lưới thủ công",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.135",
      "display" : "Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm Laser)",
      "target" : [{
        "code" : "25.83",
        "display" : "Xét nghiệm hồng cầu lưới bằng máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.136",
      "display" : "Tìm mảnh vỡ hồng cầu",
      "target" : [{
        "code" : "25.75",
        "display" : "Tìm mảnh vỡ hồng cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.137",
      "display" : "Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ",
      "target" : [{
        "code" : "25.74",
        "display" : "Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.14",
      "display" : "Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "25.7",
        "display" : "Định lượng Fibrinogen phương pháp trực tiếp bằng máy (Clauss)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.141",
      "display" : "Tập trung bạch cầu",
      "target" : [{
        "code" : "25.73",
        "display" : "Tập trung bạch cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.142",
      "display" : "Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)",
      "target" : [{
        "code" : "25.91",
        "display" : "Xét nghiệm máu lắng bằng phương pháp thủ công",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.143",
      "display" : "Máu lắng (bằng máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.89",
        "display" : "Xét nghiệm máu lắng bằng máy bán tự động (giờ 1, giờ 2)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.90",
        "display" : "Xét nghiệm máu lắng bằng máy tự động (giờ 1)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.144",
      "display" : "Tìm tế bào Hargraves",
      "target" : [{
        "code" : "25.76",
        "display" : "Tìm tế bào Hargraves",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.149",
      "display" : "Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)",
      "target" : [{
        "code" : "25.94",
        "display" : "Xét nghiệm tế bào nước tiểu bằng phương pháp thủ công",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.15",
      "display" : "Nghiệm pháp rượu (Ethanol test)",
      "target" : [{
        "code" : "25.40",
        "display" : "Nghiệm pháp rượu (Ethanol test)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.150",
      "display" : "Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.93",
        "display" : "Xét nghiệm tế bào nước tiểu bằng máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.151",
      "display" : "Cặn Addis",
      "target" : [{
        "code" : "25.78",
        "display" : "Xét nghiệm cặn Addis",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.154",
      "display" : "Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học",
      "target" : [{
        "code" : "25.95",
        "display" : "Xét nghiệm tế bào trong nước dịch (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.157",
      "display" : "Chụp ảnh màu tế bào qua kính hiển vi",
      "target" : [{
        "code" : "25.66",
        "display" : "Chụp ảnh màu tế bào qua kính hiển vi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.16",
      "display" : "Nghiệm pháp Protamin sulfat",
      "target" : [{
        "code" : "25.256",
        "display" : "Nghiệm pháp protamin sulfate",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.163",
      "display" : "Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công)",
      "target" : [{
        "code" : "25.99",
        "display" : "Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu bằng phương pháp thủ công",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.17",
      "display" : "Nghiệm pháp Von-Kaulla",
      "target" : [{
        "code" : "25.65",
        "display" : "Xét nghiệm Von-Kaulla",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.171",
      "display" : "Đo đường kính hồng cầu",
      "target" : [{
        "code" : "25.67",
        "display" : "Đo đường kính hồng cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.172",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Luᵃ của hệ nhóm máu Lutheran (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.218",
        "display" : "Xác định kháng nguyên Lua của hệ Lutheran bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.174",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Luᵃ của hệ nhóm máu Lutheran (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.197",
        "display" : "Xác định kháng nguyên Lua của hệ Lutheran bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.175",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Luᵇ của hệ nhóm máu Lutheran (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.198",
        "display" : "Xác định kháng nguyên Lub của hệ Lutheran bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.176",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Luᵃ của hệ nhóm máu Lutheran (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.197",
        "display" : "Xác định kháng nguyên Lua của hệ Lutheran bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.177",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Luᵇ của hệ nhóm máu Lutheran (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.198",
        "display" : "Xác định kháng nguyên Lub của hệ Lutheran bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.178",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Fyᵃ của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.210",
        "display" : "Xác định kháng nguyên Fya của hệ Duffy bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.179",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Fyᵇ của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.211",
        "display" : "Xác định kháng nguyên Fyb của hệ Duffy bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.18",
      "display" : "Thời gian tiêu Euglobulin",
      "target" : [{
        "code" : "25.267",
        "display" : "Xét nghiệm thời gian tiêu Euglobulin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.180",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Fyᵃ của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.189",
        "display" : "Xác định kháng nguyên Fya của hệ Duffy bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.181",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Fyᵇ của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.190",
        "display" : "Xác định kháng nguyên Fyb của hệ Duffy bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.182",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Fyᵃ của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.189",
        "display" : "Xác định kháng nguyên Fya của hệ Duffy bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.183",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Fyᵇ của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.190",
        "display" : "Xác định kháng nguyên Fyb của hệ Duffy bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.184",
      "display" : "Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.214",
        "display" : "Xác định kháng nguyên K của hệ Kell bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.185",
      "display" : "Xác định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.215",
        "display" : "Xác định kháng nguyên k của hệ Kell bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.186",
      "display" : "Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.193",
        "display" : "Xác định kháng nguyên K của hệ Kell bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.187",
      "display" : "Xác định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.194",
        "display" : "Xác định kháng nguyên k của hệ Kell bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.188",
      "display" : "Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.193",
        "display" : "Xác định kháng nguyên K của hệ Kell bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.189",
      "display" : "Xác định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.194",
        "display" : "Xác định kháng nguyên k của hệ Kell bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.19",
      "display" : "Thời gian máu chảy phương pháp Duke",
      "target" : [{
        "code" : "25.60",
        "display" : "Xét nghiệm thời gian máu chảy bằng phương pháp Duke",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.190",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Kpᵃ của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.226",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ống nghiệm (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.191",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Kpᵇ của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.226",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ống nghiệm (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.192",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Kpᵃ của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.205",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.193",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Kpᵇ của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.205",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.194",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Kpᵃ của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.205",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.195",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Kpᵇ của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.205",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.196",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Jsᵃ của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.226",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ống nghiệm (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.197",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Jsᵇ của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.226",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ống nghiệm (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.198",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Jsᵃ của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.205",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.199",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Jsᵇ của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.205",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.2",
      "display" : "Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "25.62",
        "display" : "Xét nghiệm thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time hoặc thời gian Quick) bằng máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.20",
      "display" : "Thời gian máu chảy phương pháp Ivy",
      "target" : [{
        "code" : "25.61",
        "display" : "Xét nghiệm thời gian máu chảy bằng phương pháp Ivy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.200",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Jsᵃ của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.205",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.201",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Jsᵇ của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.205",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.202",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Jkᵃ của hệ nhóm máu Kidd (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.212",
        "display" : "Xác định kháng nguyên Jka của hệ Kidd bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.203",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Jkᵇ của hệ nhóm máu Kidd (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.213",
        "display" : "Xác định kháng nguyên Jkᵇ của hệ Kidd bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.204",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Jkᵃ của hệ nhóm máu Kidd (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.191",
        "display" : "Xác định kháng nguyên Jka của hệ Kidd bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.205",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Jkᵇ của hệ nhóm máu Kidd (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.192",
        "display" : "Xác định kháng nguyên Jkb của hệ Kidd bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.206",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Jkᵃ của hệ nhóm máu Kidd (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.191",
        "display" : "Xác định kháng nguyên Jka của hệ Kidd bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.207",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Jkᵇ của hệ nhóm máu Kidd (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.192",
        "display" : "Xác định kháng nguyên Jkb của hệ Kidd bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.208",
      "display" : "Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.220",
        "display" : "Xác định kháng nguyên M của hệ MNS bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.209",
      "display" : "Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.222",
        "display" : "Xác định kháng nguyên N của hệ MNS bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.21",
      "display" : "Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu)",
      "target" : [{
        "code" : "25.49",
        "display" : "Xét nghiệm co cục máu đông (co cục máu)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.210",
      "display" : "Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.200",
        "display" : "Xác định kháng nguyên M của hệ MNS bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.211",
      "display" : "Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.201",
        "display" : "Xác định kháng nguyên N của hệ MNS bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.212",
      "display" : "Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.200",
        "display" : "Xác định kháng nguyên M của hệ MNS bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.213",
      "display" : "Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.201",
        "display" : "Xác định kháng nguyên N của hệ MNS bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.214",
      "display" : "Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.223",
        "display" : "Xác định kháng nguyên S của hệ MNS bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.215",
      "display" : "Xác định kháng nguyên s của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.224",
        "display" : "Xác định kháng nguyên s của hệ MNS bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.216",
      "display" : "Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.202",
        "display" : "Xác định kháng nguyên S của hệ MNS bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.217",
      "display" : "Xác định kháng nguyên s của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.203",
        "display" : "Xác định kháng nguyên s của hệ MNS bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.218",
      "display" : "Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.202",
        "display" : "Xác định kháng nguyên S của hệ MNS bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.219",
      "display" : "Xác định kháng nguyên s của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.203",
        "display" : "Xác định kháng nguyên s của hệ MNS bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.22",
      "display" : "Nghiệm pháp dây thắt",
      "target" : [{
        "code" : "7.70",
        "display" : "Nghiệm pháp dây thắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.220",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Miᵃ của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.221",
        "display" : "Xác định kháng nguyên Mia của hệ MNS bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.221",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Miᵃ của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.199",
        "display" : "Xác định kháng nguyên Mia của hệ MNS bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.222",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Miᵃ của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.199",
        "display" : "Xác định kháng nguyên Mia của hệ MNS bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.223",
      "display" : "Xác định kháng nguyên P₁ của hệ nhóm máu P₁Pk (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.225",
        "display" : "Xác định kháng nguyên P1 của hệ P1PK bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.224",
      "display" : "Xác định kháng nguyên P₁ của hệ nhóm máu P₁Pk (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.204",
        "display" : "Xác định kháng nguyên P1 của hệ P1PK bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.225",
      "display" : "Xác định kháng nguyên P₁ của hệ nhóm máu P₁Pk (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.204",
        "display" : "Xác định kháng nguyên P1 của hệ P1PK bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.226",
      "display" : "Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.206",
        "display" : "Xác định kháng nguyên C của hệ Rh bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.227",
      "display" : "Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.185",
        "display" : "Xác định kháng nguyên C của hệ Rh bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.228",
      "display" : "Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.185",
        "display" : "Xác định kháng nguyên C của hệ Rh bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.229",
      "display" : "Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.207",
        "display" : "Xác định kháng nguyên c của hệ Rh bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.23",
      "display" : "Định lượng D-Dimer",
      "target" : [{
        "code" : "25.4",
        "display" : "Định lượng D-Dimer bằng kỹ thuật miễn dịch đo độ đục",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.230",
      "display" : "Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.186",
        "display" : "Xác định kháng nguyên c của hệ Rh bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.231",
      "display" : "Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.186",
        "display" : "Xác định kháng nguyên c của hệ Rh bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.232",
      "display" : "Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.208",
        "display" : "Xác định kháng nguyên E của hệ Rh bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.233",
      "display" : "Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.187",
        "display" : "Xác định kháng nguyên E của hệ Rh bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.234",
      "display" : "Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.187",
        "display" : "Xác định kháng nguyên E của hệ Rh bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.235",
      "display" : "Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.209",
        "display" : "Xác định kháng nguyên e của hệ Rh bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.236",
      "display" : "Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.188",
        "display" : "Xác định kháng nguyên e của hệ Rh bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.237",
      "display" : "Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.188",
        "display" : "Xác định kháng nguyên e của hệ Rh bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.238",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Cʷ của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.226",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ống nghiệm (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.239",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Cʷ của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.205",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.24",
      "display" : "Bán định lượng D-Dimer",
      "target" : [{
        "code" : "25.233",
        "display" : "Bán định lượng D-Dimer",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.240",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Cʷ của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.205",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.241",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Diᵃ của hệ nhóm máu Diago (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.226",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ống nghiệm (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.242",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Diᵇ của hệ nhóm máu Diago (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.226",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ống nghiệm (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.243",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Diᵃ của hệ nhóm máu Diago (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.205",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.244",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Diᵇ của hệ nhóm máu Diago (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.205",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.245",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Diᵃ của hệ nhóm máu Diago (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.205",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.246",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Diᵇ của hệ nhóm máu Diago (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.205",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.247",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Wrᵃ của hệ nhóm máu Diago (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.226",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ống nghiệm (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.248",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Wrᵇ của hệ nhóm máu Diago (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.226",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ống nghiệm (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.249",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Wrᵃ của hệ nhóm máu Diago (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.205",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.25",
      "display" : "Định lượng AT/AT III (Anti thrombin/Anti thrombinIII)",
      "target" : [{
        "code" : "25.8",
        "display" : "Định lượng hoạt tính antithrombin (AT activity)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.239",
        "display" : "Định lượng kháng nguyên antithrombin (AT antigen)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.250",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Wrᵇ của hệ nhóm máu Diago (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.205",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.251",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Wrᵃ của hệ nhóm máu Diago (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.205",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.252",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Wrᵇ của hệ nhóm máu Diago (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.205",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.253",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Xgᵃ của hệ nhóm máu Xg (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.226",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ống nghiệm (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.254",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Xgᵃ của hệ nhóm máu Xg (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.205",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.255",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Xgᵃ của hệ nhóm máu Xg (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.205",
        "display" : "Xác định các kháng nguyên khác ngoài hệ ABO, Rh(D) (Cw/Dia/Dib/Kpa/Kpb/U/Xga…) bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel (giá tính cho một kháng nguyên)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.256",
      "display" : "Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.129",
        "display" : "Định danh kháng thể bất thường bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.257",
      "display" : "Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.128",
        "display" : "Định danh kháng thể bất thường bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.258",
      "display" : "Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.128",
        "display" : "Định danh kháng thể bất thường bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.259",
      "display" : "Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.132",
        "display" : "Sàng lọc kháng thể bất thường bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.26",
      "display" : "Phát hiện kháng đông nội sinh (tên khác: Mix test)",
      "target" : [{
        "code" : "25.47",
        "display" : "Phát hiện chất ức chế đông máu nội sinh không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.260",
      "display" : "Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.131",
        "display" : "Sàng lọc kháng thể bất thường bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.261",
      "display" : "Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.131",
        "display" : "Sàng lọc kháng thể bất thường bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.262",
      "display" : "Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 22ºC, 37ºC, kháng globulin người) bằng phương pháp Scangel/Gelcard",
      "target" : [{
        "code" : "25.170",
        "display" : "Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel trong trường hợp không cấp phát được bằng quy trình thông thường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.263",
      "display" : "Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 22ºC, 37ºC, kháng globulin người) bằng phương pháp ống nghiệm",
      "target" : [{
        "code" : "25.171",
        "display" : "Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp bằng kỹ thuật ống nghiệm trong trường hợp không cấp phát được bằng quy trình thông thường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.264",
      "display" : "Hiệu giá kháng thể miễn dịch (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.136",
        "display" : "Xác định hiệu giá kháng thể miễn dịch chống kháng nguyên hồng cầu bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.265",
      "display" : "Hiệu giá kháng thể miễn dịch (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.135",
        "display" : "Xác định hiệu giá kháng thể miễn dịch chống kháng nguyên hồng cầu bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.266",
      "display" : "Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A, B (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.138",
        "display" : "Xác định hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A hoặc chống B bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.267",
      "display" : "Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A, B (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.137",
        "display" : "Xác định hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A hoặc chống B bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.268",
      "display" : "Phản ứng hoà hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.176",
        "display" : "Xét nghiệm hòa hợp miễn dịch ở môi trường nước muối sinh lý, nhiệt độ dưới 10°C bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.177",
        "display" : "Xét nghiệm hòa hợp miễn dịch ở môi trường nước muối sinh lý, nhiệt độ phòng bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.269",
      "display" : "Phản ứng hoà hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.178",
        "display" : "Xét nghiệm hòa hợp miễn dịch ở môi trường nước muối sinh lý, nhiệt độ phòng bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.27",
      "display" : "Phát hiện kháng đông ngoại sinh",
      "target" : [{
        "code" : "25.46",
        "display" : "Phát hiện chất ức chế đông máu ngoại sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.270",
      "display" : "Phản ứng hoà hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.178",
        "display" : "Xét nghiệm hòa hợp miễn dịch ở môi trường nước muối sinh lý, nhiệt độ phòng bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.271",
      "display" : "Phản ứng hoà hợp ở điều kiện 37ºC (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.179",
        "display" : "Xét nghiệm hòa hợp miễn dịch ở nhiệt độ 37°C và có sử dụng kháng globulin người bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.272",
      "display" : "Phản ứng hoà hợp ở điều kiện 37ºC (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.180",
        "display" : "Xét nghiệm hòa hợp miễn dịch ở nhiệt độ 37°C và có sử dụng kháng globulin người bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.273",
      "display" : "Phản ứng hoà hợp ở điều kiện 37ºC (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.180",
        "display" : "Xét nghiệm hòa hợp miễn dịch ở nhiệt độ 37°C và có sử dụng kháng globulin người bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.274",
      "display" : "Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.179",
        "display" : "Xét nghiệm hòa hợp miễn dịch ở nhiệt độ 37°C và có sử dụng kháng globulin người bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.275",
      "display" : "Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.180",
        "display" : "Xét nghiệm hòa hợp miễn dịch ở nhiệt độ 37°C và có sử dụng kháng globulin người bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.276",
      "display" : "Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.180",
        "display" : "Xét nghiệm hòa hợp miễn dịch ở nhiệt độ 37°C và có sử dụng kháng globulin người bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.277",
      "display" : "Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.147",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.278",
      "display" : "Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.147",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.279",
      "display" : "Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.146",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO bằng kỹ thuật microplate",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.148",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.28",
      "display" : "Phát hiện kháng đông đường chung",
      "target" : [{
        "code" : "25.45",
        "display" : "Phát hiện chất ức chế đông máu đường chung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.280",
      "display" : "Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá)",
      "target" : [{
        "code" : "25.149",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO bằng kỹ thuật phiến đá hoặc giấy tại phòng xét nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.281",
      "display" : "Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.169",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO trong trường hợp không xác định được bằng phương pháp thông thường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.282",
      "display" : "Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật Scangel/Gelcard)",
      "target" : [{
        "code" : "25.169",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO trong trường hợp không xác định được bằng phương pháp thông thường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.283",
      "display" : "Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy)",
      "target" : [{
        "code" : "25.149",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO bằng kỹ thuật phiến đá hoặc giấy tại phòng xét nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.284",
      "display" : "Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ)",
      "target" : [{
        "code" : "25.150",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO bằng thẻ định nhóm máu tại phòng xét nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.285",
      "display" : "Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu",
      "target" : [{
        "code" : "25.151",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO cho đơn vị khối hồng cầu bằng kỹ thuật microplate",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.152",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO cho đơn vị khối hồng cầu bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.153",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO cho đơn vị khối hồng cầu bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.157",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO cho đơn vị máu toàn phần hoặc khối bạch cầu bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.158",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO cho đơn vị máu toàn phần hoặc khối bạch cầu bằng kỹ thuật microplate",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.159",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO cho đơn vị máu toàn phần hoặc khối bạch cầu bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.162",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO tại giường bệnh bằng giấy hoặc phiến đá trước khi truyền khối hồng cầu/máu toàn phần/khối bạch cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.286",
      "display" : "Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương",
      "target" : [{
        "code" : "25.154",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO cho đơn vị khối tiểu cầu hoặc huyết tương hoặc tủa lạnh bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.155",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO cho đơn vị khối tiểu cầu hoặc huyết tương hoặc tủa lạnh bằng kỹ thuật microplate",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.156",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO cho đơn vị khối tiểu cầu hoặc huyết tương hoặc tủa lạnh bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.163",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO tại giường bệnh bằng giấy hoặc phiến đá trước khi truyền tiểu cầu/huyết tương/tủa lạnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.287",
      "display" : "Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu",
      "target" : [{
        "code" : "25.164",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO tại giường bệnh trên thẻ (đã có sẵn huyết thanh mẫu) trước khi truyền máu toàn phần/ khối hồng cầu/khối bạch cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.288",
      "display" : "Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương",
      "target" : [{
        "code" : "25.165",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO tại giường bệnh trên thẻ (đã có sẵn huyết thanh mẫu) trước khi truyền tiểu cầu/huyết tương/tủa lạnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.289",
      "display" : "Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.160",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.29",
      "display" : "Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI",
      "target" : [{
        "code" : "25.29",
        "display" : "Định lượng yếu tố đông máu nội sinh (VIIIc hoặc IX hoặc XI)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.291",
      "display" : "Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.166",
        "display" : "Định nhóm máu hệ Rh(D) bằng kỹ thuật microplate",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.167",
        "display" : "Định nhóm máu hệ Rh(D) bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.292",
      "display" : "Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá)",
      "target" : [{
        "code" : "25.168",
        "display" : "Định nhóm máu hệ Rh(D) bằng kỹ thuật phiến đá hoặc giấy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.293",
      "display" : "Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) bằng công nghệ hồng cầu gắn từ",
      "target" : [{
        "code" : "25.130",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) bằng kỹ thuật hồng cầu gắn từ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.294",
      "display" : "Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) trên hệ thống máy tự động hoàn toàn",
      "target" : [{
        "code" : "25.161",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) trên hệ thống máy tự động hoàn toàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.295",
      "display" : "Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.143",
        "display" : "Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.296",
      "display" : "Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard)",
      "target" : [{
        "code" : "25.142",
        "display" : "Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.299",
      "display" : "Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính)",
      "target" : [{
        "code" : "25.134",
        "display" : "Xác định bản chất kháng thể kháng hồng cầu bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.30",
      "display" : "Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V,VII, X",
      "target" : [{
        "code" : "25.28",
        "display" : "Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh (V hoặc VII hoặc X)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.184",
        "display" : "Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh (II)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.300",
      "display" : "Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính)",
      "target" : [{
        "code" : "25.134",
        "display" : "Xác định bản chất kháng thể kháng hồng cầu bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.301",
      "display" : "Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật ống nghiệm khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính)",
      "target" : [{
        "code" : "25.133",
        "display" : "Xác định bản chất kháng thể kháng hồng cầu bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.302",
      "display" : "Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.174",
        "display" : "Xét nghiệm Coombs trực tiếp bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.303",
      "display" : "Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.174",
        "display" : "Xét nghiệm Coombs trực tiếp bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.304",
      "display" : "Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.175",
        "display" : "Xét nghiệm Coombs trực tiếp bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.306",
      "display" : "Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.172",
        "display" : "Xét nghiệm Coombs gián tiếp bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.307",
      "display" : "Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.172",
        "display" : "Xét nghiệm Coombs gián tiếp bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.308",
      "display" : "Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.173",
        "display" : "Xét nghiệm Coombs gián tiếp bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.31",
      "display" : "Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willebrand (VWF Antigen)",
      "target" : [{
        "code" : "25.21",
        "display" : "Định lượng kháng nguyên yếu tố von Willebrand (VWF Antigen) bằng phương pháp miễn dịch đo độ đục",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.310",
      "display" : "Xác định kháng nguyên H (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.141",
        "display" : "Xác định kháng nguyên H bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.311",
      "display" : "Xác định kháng nguyên H (kỹ thuật Scangel/Gelcard)",
      "target" : [{
        "code" : "25.140",
        "display" : "Xác định kháng nguyên H bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.312",
      "display" : "Xác định nhóm máu A₁ (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.145",
        "display" : "Xác định kháng nguyên A1 bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.313",
      "display" : "Xác định nhóm máu A₁ (kỹ thuật Scangel/Gelcard)",
      "target" : [{
        "code" : "25.144",
        "display" : "Xác định kháng nguyên A1 bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.314",
      "display" : "Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên)",
      "target" : [{
        "code" : "25.139",
        "display" : "Xác định kháng nguyên nhóm máu hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.317",
      "display" : "Kháng thể kháng histon (anti histon) bằng kỹ thuật ELISA",
      "target" : [{
        "code" : "26.14",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng Histone",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.318",
      "display" : "Kháng thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA",
      "target" : [{
        "code" : "26.12",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng Scl - 70",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.32",
      "display" : "Định lượng hoạt tính yếu tố Von Willebrand (VWF Activity) (tên khác: định lượng hoạt tính đồng yếu tố Ristocetin: VIII: R co)",
      "target" : [{
        "code" : "25.16",
        "display" : "Định lượng hoạt tính yếu tố von Willebrand (VWF Activity) bằng phương pháp miễn dịch đo độ đục",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.320",
      "display" : "Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA",
      "target" : [{
        "code" : "26.15",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng Sm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.321",
      "display" : "Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA",
      "target" : [{
        "code" : "26.16",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng SS - A(Ro)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.322",
      "display" : "Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA",
      "target" : [{
        "code" : "26.17",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng SS - B(La)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.324",
      "display" : "Kháng thể kháng protein nhân (anti-RNP) bằng kỹ thuật ELISA",
      "target" : [{
        "code" : "26.20",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng RNP - 70",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.325",
      "display" : "Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA",
      "target" : [{
        "code" : "26.1",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng chuỗi kép DNA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.326",
      "display" : "Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISA",
      "target" : [{
        "code" : "26.2",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng nhân ANA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.327",
      "display" : "Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật huỳnh quang",
      "target" : [{
        "code" : "26.55",
        "display" : "Phát hiện các tự kháng thể trong bệnh tự miễn bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.328",
      "display" : "Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật huỳnh quang",
      "target" : [{
        "code" : "26.54",
        "display" : "Phát hiện kháng thể kháng nhân bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.55",
        "display" : "Phát hiện các tự kháng thể trong bệnh tự miễn bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.329",
      "display" : "Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry",
      "target" : [{
        "code" : "25.114",
        "display" : "Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu (trực tiếp và gián tiếp) bằng kỹ thuật Flow cytometry",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.33",
      "display" : "Định lượng yếu tố XII",
      "target" : [{
        "code" : "25.31",
        "display" : "Định lượng yếu tố XII",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.330",
      "display" : "Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow-cytometry",
      "target" : [{
        "code" : "25.123",
        "display" : "Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow cytometry",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.331",
      "display" : "Đếm số lượng tế bào gốc (stem cell, CD34)",
      "target" : [{
        "code" : "25.100",
        "display" : "Đếm số lượng tế bào gốc tạo máu CD34+ bằng kỹ thuật flow cytometry",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.332",
      "display" : "Lympho cross match bằng kỹ thuật Flow-cytometry",
      "target" : [{
        "code" : "25.124",
        "display" : "Xét nghiệm hòa hợp chéo (cross-match) tế bào lympho bằng kỹ thuật Flow cytometry",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.34",
      "display" : "Định lượng yếu tố XIII (tên khác: Định lượng yếu tố ổn định sợi huyết)",
      "target" : [{
        "code" : "25.23",
        "display" : "Định lượng kháng nguyên yếu tố XIII",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.268",
        "display" : "Định lượng hoạt tính yếu tố XIII",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.343",
      "display" : "Xét nghiệm CD55/59 bạch cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.110",
        "display" : "Xác định dấu ấn miễn dịch trên bạch cầu để chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố kịch phát ban đêm bằng kỹ thuật Flow cytometry (CD55,CD59,CD14…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.344",
      "display" : "Xét nghiệm CD55/59 hồng cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.111",
        "display" : "Xác định dấu ấn miễn dịch trên hồng cầu để chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố kịch phát ban đêm bằng kỹ thuật Flow cytometry (CD55,CD59,CD14…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.345",
      "display" : "Đếm số lượng tế bào gốc tạo máu trên máy Flow-cytometry",
      "target" : [{
        "code" : "25.100",
        "display" : "Đếm số lượng tế bào gốc tạo máu CD34+ bằng kỹ thuật flow cytometry",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.35",
      "display" : "Định tính yếu tố XIII (tên khác: Định tính yếu tố ổn định sợi huyết)",
      "target" : [{
        "code" : "25.33",
        "display" : "Định tính yếu tố XIII",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.350",
      "display" : "Điện di miễn dịch nước tiểu",
      "target" : [{
        "code" : "25.278",
        "display" : "Xét nghiệm điện di miễn dịch nước tiểu bằng máy tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.351",
      "display" : "Điện di miễn dịch huyết thanh",
      "target" : [{
        "code" : "25.119",
        "display" : "Xét nghiệm điện di cố định miễn dịch huyết thanh phương pháp điện di gel thạch/màng cellulose acetate",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.120",
        "display" : "Xét nghiệm điện di miễn dịch huyết thanh phương pháp điện di mao quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.352",
      "display" : "Điện di huyết sắc tố",
      "target" : [{
        "code" : "24.350",
        "display" : "Hemoglobin: %: máu thấm khô: Định tính bán định lượng (điện di)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.126",
        "display" : "Xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố phương pháp điện di mao quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.127",
        "display" : "Xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố phương pháp HPLC",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.353",
      "display" : "Điện di protein huyết thanh",
      "target" : [{
        "code" : "25.121",
        "display" : "Xét nghiệm điện di protein huyết thanh phương pháp điện di điện di mao quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.122",
        "display" : "Xét nghiệm điện di cố định protein huyết thanh phương pháp điện di gel thạch/màng cellulose acetate",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.356",
      "display" : "Xét nghiệm PRA (panel reactive anti-body) bằng kỹ thuật ELISA",
      "target" : [{
        "code" : "25.117",
        "display" : "Sàng lọc kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật ELISA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.358",
      "display" : "Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu trực tiếp",
      "target" : [{
        "code" : "25.114",
        "display" : "Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu (trực tiếp và gián tiếp) bằng kỹ thuật Flow cytometry",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.359",
      "display" : "Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu gián tiếp",
      "target" : [{
        "code" : "25.114",
        "display" : "Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu (trực tiếp và gián tiếp) bằng kỹ thuật Flow cytometry",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.228",
        "display" : "Định danh kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật pha rắn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.360",
      "display" : "Định typ HLA-A độ phân giải cao (bằng kỹ thuật PCR-SSP)",
      "target" : [{
        "code" : "27.42",
        "display" : "Xét nghiệm xác định HLA (một trong số các locus: A, B, C, DR, DQ hoặc DP) bằng kỹ thuật PCR-SSP",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.361",
      "display" : "Định typ HLA-B độ phân giải cao (bằng kỹ thuật PCR-SSP)",
      "target" : [{
        "code" : "27.42",
        "display" : "Xét nghiệm xác định HLA (một trong số các locus: A, B, C, DR, DQ hoặc DP) bằng kỹ thuật PCR-SSP",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.362",
      "display" : "Định typ HLA-C độ phân giải cao (bằng kỹ thuật PCR-SSP)",
      "target" : [{
        "code" : "27.42",
        "display" : "Xét nghiệm xác định HLA (một trong số các locus: A, B, C, DR, DQ hoặc DP) bằng kỹ thuật PCR-SSP",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.363",
      "display" : "Định typ HLA-DR độ phân giải cao (bằng kỹ thuật PCR-SSP)",
      "target" : [{
        "code" : "27.42",
        "display" : "Xét nghiệm xác định HLA (một trong số các locus: A, B, C, DR, DQ hoặc DP) bằng kỹ thuật PCR-SSP",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.364",
      "display" : "Định typ HLA-DQ độ phân giải cao (bằng kỹ thuật PCR-SSP)",
      "target" : [{
        "code" : "27.42",
        "display" : "Xét nghiệm xác định HLA (một trong số các locus: A, B, C, DR, DQ hoặc DP) bằng kỹ thuật PCR-SSP",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.365",
      "display" : "Định typ HLA độ phân giải trung bình đến cao bằng kỹ thuật PCR-SSO trên hệ thống Luminex (cho cả 5 locus A, B, C, DR và DQ)",
      "target" : [{
        "code" : "27.41",
        "display" : "Xét nghiệm xác định HLA (một trong số các locus: A, B, C, DR, DQ hoặc DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.366",
      "display" : "Định typ HLA độ phân giải cao bằng NGS (cho cả 5 locus A, B, C, DR và DQ)",
      "target" : [{
        "code" : "27.43",
        "display" : "Xét nghiệm xác định HLA độ phân giải cao bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.37",
      "display" : "Định lượng ức chế yếu tố VIIIc",
      "target" : [{
        "code" : "25.25",
        "display" : "Định lượng nồng độ chất ức chế yếu tố VIIIc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.371",
      "display" : "Xét nghiệm panel viêm gan tự miễn (phát hiện các typ kháng thể tự miễn đặc trưng trong bệnh viêm gan tự miễn bằng thanh sắc ký miễn dịch)",
      "target" : [{
        "code" : "26.38",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng Actin",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.39",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng kháng nguyên gan hòa tan - Anti SLA",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.40",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng kháng nguyên gan tụy - Anti LP",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.44",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng cơ trơn (SM)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.64",
        "display" : "Các tự kháng thể trong viêm gan tự miễn bằng kỹ thuật sắc ký thanh giấy (14 loại)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.372",
      "display" : "Xét nghiệm panel viêm đa cơ tự miễn (phát hiện các typ kháng thể tự miễn đặc trưng trong bệnh viêm đa cơ tự miễn bằng thanh sắc ký miễn dịch)",
      "target" : [{
        "code" : "26.61",
        "display" : "Các tự kháng thể trong viêm cơ tự miễn bằng kỹ thuật sắc ký thanh giấy (18 loại)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.375",
      "display" : "Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA",
      "target" : [{
        "code" : "26.3",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng Phospholipid IgG/IgM",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.379",
      "display" : "Xác định gen bằng kỹ thuật FISH",
      "target" : [{
        "code" : "27.14",
        "display" : "Xét nghiệm nhiễm sắc thể tế bào máu ngoại vi; tủy xương; các tế bào mô khác bằng kỹ thuật FISH",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.15",
        "display" : "Xét nghiệm nhiễm sắc thể trên tiêu bản mô bằng kỹ thuật FISH",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.16",
        "display" : "Xét nghiệm nhiễm sắc thể theo dòng tế bào bằng kỹ thuật FISH",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.17",
        "display" : "Xét nghiệm tỷ lệ khảm trong ghép tế bào gốc khác giới bằng kỹ thuật FISH",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.63",
        "display" : "Xét nghiệm nhiễm sắc thể phân tử bằng phương pháp lai tại chỗ gắn đa màu Multi-FISH",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.38",
      "display" : "Định lượng ức chế yếu tố IX",
      "target" : [{
        "code" : "25.24",
        "display" : "Định lượng nồng độ chất ức chế yếu tố IX",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.381",
      "display" : "Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) tủy xương",
      "target" : [{
        "code" : "27.12",
        "display" : "Xét nghiệm công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) máu ngoại vi; tủy xương; tế bào mô khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.382",
      "display" : "Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) máu ngoại vi",
      "target" : [{
        "code" : "27.12",
        "display" : "Xét nghiệm công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) máu ngoại vi; tủy xương; tế bào mô khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.385",
      "display" : "Công thức nhiễm sắc thể (NST) từ tế bào ối",
      "target" : [{
        "code" : "27.4",
        "display" : "Xét nghiệm công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) tế bào dịch ối; tế bào gốc trung mô; gai rau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.386",
      "display" : "FISH chẩn đoán NST 13, 18, 21, XY (chẩn đoán trước sinh)",
      "target" : [{
        "code" : "27.8",
        "display" : "Xét nghiệm nhiễm sắc thể tế bào dịch ối; gai rau bằng kỹ thuật FISH",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.14",
        "display" : "Xét nghiệm nhiễm sắc thể tế bào máu ngoại vi; tủy xương; các tế bào mô khác bằng kỹ thuật FISH",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.387",
      "display" : "FISH chẩn đoán NST XY",
      "target" : [{
        "code" : "27.17",
        "display" : "Xét nghiệm tỷ lệ khảm trong ghép tế bào gốc khác giới bằng kỹ thuật FISH",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.388",
      "display" : "FISH chẩn đoán NST Ph1 (BCR/ABL)",
      "target" : [{
        "code" : "27.14",
        "display" : "Xét nghiệm nhiễm sắc thể tế bào máu ngoại vi; tủy xương; các tế bào mô khác bằng kỹ thuật FISH",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.389",
      "display" : "FISH chẩn đoán hội chứng Prader Willi",
      "target" : [{
        "code" : "27.14",
        "display" : "Xét nghiệm nhiễm sắc thể tế bào máu ngoại vi; tủy xương; các tế bào mô khác bằng kỹ thuật FISH",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.39",
      "display" : "Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/dịch khác",
      "target" : [{
        "code" : "25.39",
        "display" : "Đo độ quánh máu toàn phần hoặc huyết tương hoặc dịch khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.390",
      "display" : "FISH chẩn đoán hội chứng Di George",
      "target" : [{
        "code" : "27.14",
        "display" : "Xét nghiệm nhiễm sắc thể tế bào máu ngoại vi; tủy xương; các tế bào mô khác bằng kỹ thuật FISH",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.391",
      "display" : "FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 4; 11",
      "target" : [{
        "code" : "27.14",
        "display" : "Xét nghiệm nhiễm sắc thể tế bào máu ngoại vi; tủy xương; các tế bào mô khác bằng kỹ thuật FISH",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.392",
      "display" : "FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 1; 19",
      "target" : [{
        "code" : "27.14",
        "display" : "Xét nghiệm nhiễm sắc thể tế bào máu ngoại vi; tủy xương; các tế bào mô khác bằng kỹ thuật FISH",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.393",
      "display" : "FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 8; 21",
      "target" : [{
        "code" : "27.14",
        "display" : "Xét nghiệm nhiễm sắc thể tế bào máu ngoại vi; tủy xương; các tế bào mô khác bằng kỹ thuật FISH",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.394",
      "display" : "FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 15; 17",
      "target" : [{
        "code" : "27.14",
        "display" : "Xét nghiệm nhiễm sắc thể tế bào máu ngoại vi; tủy xương; các tế bào mô khác bằng kỹ thuật FISH",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.395",
      "display" : "PCR chẩn đoán yếu tố biệt hóa tinh hoàn (TDF)",
      "target" : [{
        "code" : "27.19",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật Multiplex-PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.396",
      "display" : "PCR chẩn đoán trước sinh yếu tố biệt hóa tinh hoàn (TDF)",
      "target" : [{
        "code" : "27.19",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật Multiplex-PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.397",
      "display" : "PCR chẩn đoán bệnh teo cơ tủy (SMA)",
      "target" : [{
        "code" : "27.18",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.398",
      "display" : "Chẩn đoán trước sinh bệnh teo cơ tủy (SMA)",
      "target" : [{
        "code" : "27.18",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.399",
      "display" : "PCR chẩn đoán bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) - 25 exons",
      "target" : [{
        "code" : "27.19",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật Multiplex-PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.40",
      "display" : "Định lượng phức hệ fibrin monome hoà tan (Fibrin Soluble Test), (tên khác: FS Test; FSM Test)",
      "target" : [{
        "code" : "25.26",
        "display" : "Định lượng phức hệ fibrin monomer hoà tan (Soluble Fibrin monomer complex test: SFMc test)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.400",
      "display" : "MLPA chẩn đoán gene SH2D1A của hội chứng XLP",
      "target" : [{
        "code" : "27.6",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể gen bằng kỹ thuật phân tích đoạn DNA trên điện di mao quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.22",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật MLPA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.401",
      "display" : "PCR chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) - 25 exons",
      "target" : [{
        "code" : "27.19",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật Multiplex-PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.402",
      "display" : "MLPA chẩn đoán bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) - 79 exons",
      "target" : [{
        "code" : "27.6",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể gen bằng kỹ thuật phân tích đoạn DNA trên điện di mao quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.22",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật MLPA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.403",
      "display" : "MLPA chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) - 79 exons",
      "target" : [{
        "code" : "27.6",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể gen bằng kỹ thuật phân tích đoạn DNA trên điện di mao quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.22",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật MLPA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.404",
      "display" : "PCR chẩn đoán bệnh beta thalassemia (08 đột biến)",
      "target" : [{
        "code" : "27.18",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.405",
      "display" : "PCR chẩn đoán trước sinh bệnh beta thalassemia",
      "target" : [{
        "code" : "27.18",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.406",
      "display" : "Giải trình tự gene chẩn đoán bệnh beta thalassemia",
      "target" : [{
        "code" : "27.25",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.26",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.31",
        "display" : "Xét nghiệm gen với cfDNA bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.34",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể các gen globin bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.75",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gen",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.76",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự hệ gen mã hóa (WES) bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.80",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự đơn gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.81",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự đa gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.87",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự hệ gen bệnh lý (CES) bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.407",
      "display" : "Giải trình tự gene chẩn đoán trước sinh bệnh beta thalassemia",
      "target" : [{
        "code" : "27.24",
        "display" : "Xét nghiệm gen trước sinh với tế bào ối; gai nhau bằng kỹ thuật giải trình tự gen Sanger",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.25",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.26",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.31",
        "display" : "Xét nghiệm gen với cfDNA bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.34",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể các gen globin bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.75",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gen",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.76",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự hệ gen mã hóa (WES) bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.80",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự đơn gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.81",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự đa gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.87",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự hệ gen bệnh lý (CES) bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.408",
      "display" : "Giải trình tự gene chẩn đoán bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh (CAH)",
      "target" : [{
        "code" : "27.25",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.26",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.31",
        "display" : "Xét nghiệm gen với cfDNA bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.75",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gen",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.76",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự hệ gen mã hóa (WES) bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.80",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự đơn gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.81",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự đa gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.87",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự hệ gen bệnh lý (CES) bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.409",
      "display" : "Giải trình tự gene chẩn đoán trước sinh bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh (CAH)",
      "target" : [{
        "code" : "27.24",
        "display" : "Xét nghiệm gen trước sinh với tế bào ối; gai nhau bằng kỹ thuật giải trình tự gen Sanger",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.25",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.26",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.31",
        "display" : "Xét nghiệm gen với cfDNA bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.75",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gen",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.76",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự hệ gen mã hóa (WES) bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.80",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự đơn gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.81",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự đa gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.87",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự hệ gen bệnh lý (CES) bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.41",
      "display" : "Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/Epinephrin",
      "target" : [{
        "code" : "25.35",
        "display" : "Đo độ ngưng tập tiểu cầu với chất kích tập ADP hoặc Collagen bằng phương pháp quang học",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.36",
        "display" : "Đo độ ngưng tập tiểu cầu với chất kích tập Ristocetin hoặc Thrombin hoặc A.Arachidonic hoặc Epinephrine bằng phương pháp quang học",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.410",
      "display" : "MLPA chẩn đoán bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh (CAH)",
      "target" : [{
        "code" : "27.6",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể gen bằng kỹ thuật phân tích đoạn DNA trên điện di mao quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.22",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật MLPA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.411",
      "display" : "MLPA chẩn đoán trước sinh bệnh Tăng sản thượng thận bẩm sinh (CAH)",
      "target" : [{
        "code" : "27.6",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể gen bằng kỹ thuật phân tích đoạn DNA trên điện di mao quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.22",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật MLPA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.412",
      "display" : "Giải trình tự gene Perforin (PRF1) bệnh HLH",
      "target" : [{
        "code" : "27.25",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.26",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.31",
        "display" : "Xét nghiệm gen với cfDNA bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.75",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gen",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.76",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự hệ gen mã hóa (WES) bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.80",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự đơn gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.81",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự đa gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.87",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự hệ gen bệnh lý (CES) bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.413",
      "display" : "Giải trình tự gene Perforin (PRF1) chẩn đoán trước sinh bệnh HLH",
      "target" : [{
        "code" : "27.24",
        "display" : "Xét nghiệm gen trước sinh với tế bào ối; gai nhau bằng kỹ thuật giải trình tự gen Sanger",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.25",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.26",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.31",
        "display" : "Xét nghiệm gen với cfDNA bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.75",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gen",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.76",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự hệ gen mã hóa (WES) bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.80",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự đơn gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.81",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự đa gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.87",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự hệ gen bệnh lý (CES) bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.414",
      "display" : "MLPA chẩn đoán trước sinh gene SH2D1A của hội chứng XLP",
      "target" : [{
        "code" : "27.6",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể gen bằng kỹ thuật phân tích đoạn DNA trên điện di mao quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.22",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật MLPA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.415",
      "display" : "Giải trình tự gene SH2D1A của hội chứng XLP",
      "target" : [{
        "code" : "27.25",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.26",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.31",
        "display" : "Xét nghiệm gen với cfDNA bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.75",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gen",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.76",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự hệ gen mã hóa (WES) bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.80",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự đơn gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.81",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự đa gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.87",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự hệ gen bệnh lý (CES) bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.416",
      "display" : "Giải trình tự gene chẩn đoán trước sinh gene SH2D1A",
      "target" : [{
        "code" : "27.24",
        "display" : "Xét nghiệm gen trước sinh với tế bào ối; gai nhau bằng kỹ thuật giải trình tự gen Sanger",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.25",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.26",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.31",
        "display" : "Xét nghiệm gen với cfDNA bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.75",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gen",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.76",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự hệ gen mã hóa (WES) bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.80",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự đơn gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.81",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự đa gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.87",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự hệ gen bệnh lý (CES) bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.417",
      "display" : "PCR chẩn đoán 04 đột biến bệnh Thiếu hụt Citrin",
      "target" : [{
        "code" : "27.18",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.418",
      "display" : "PCR chẩn đoán trước sinh 04 đột biến thiếu hụt Citrin",
      "target" : [{
        "code" : "27.18",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.42",
      "display" : "Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin",
      "target" : [{
        "code" : "25.36",
        "display" : "Đo độ ngưng tập tiểu cầu với chất kích tập Ristocetin hoặc Thrombin hoặc A.Arachidonic hoặc Epinephrine bằng phương pháp quang học",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.422",
      "display" : "Định lượng tế bào người cho ở người nhận sau ghép bằng kỹ thuật Real - Time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.45",
        "display" : "Xét nghiệm tỷ lệ mọc mảnh ghép (chimerism) với máu toàn phần bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.426",
      "display" : "Xét nghiệm phát hiện đột biến gene bằng kỹ thuật Multiplex PCR (phát hiện cùng lúc 4 đột biến)",
      "target" : [{
        "code" : "27.19",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật Multiplex-PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.21",
        "display" : "Xét nghiệm các gen bằng kỹ thuật Multiplex Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.54",
        "display" : "Xét nghiệm độ mất ổn định vi vệ tinh (MSI) bằng phương pháp Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.65",
        "display" : "Xét nghiệm các biến thể gen bằng kỹ thuật multiplex RT-PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.427",
      "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gene",
      "target" : [{
        "code" : "27.23",
        "display" : "Xét nghiệm di truyền trước chuyển phôi bệnh đơn gen (PGT-M) bằng kỹ thuật giải trình tự gen Sanger",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.25",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.428",
      "display" : "Định lượng virut Cytomegalo ( cmV) bằng kỹ thuật Real Time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.39",
        "display" : "Xét nghiệm định lượng virus bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.43",
      "display" : "Định lượng FDP",
      "target" : [{
        "code" : "25.6",
        "display" : "Định lượng FDP",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.430",
      "display" : "Phát hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật longrange PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.66",
        "display" : "Xét nghiệm các biến thể gen bằng kỹ thuật LR-PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.439",
      "display" : "Xác định gen FLT3-ITD bằng kỹ thuật PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.18",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.44",
      "display" : "Bán định lượng FDP",
      "target" : [{
        "code" : "25.234",
        "display" : "Bán định lượng FDP",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.440",
      "display" : "Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật sinh học phân tử",
      "target" : [{
        "code" : "27.44",
        "display" : "Xét nghiệm xác định HLA độ phân giải cao bằng kỹ thuật giải trình tự gen Sanger",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.441",
      "display" : "Xác định gen IGH-MMSET (của chuyển đoạn t(4; 14) bằng kỹ thuật PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.18",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.445",
      "display" : "Xét nghiệm phát hiện biểu hiện gen (GEP: gen expression profiling)",
      "target" : [{
        "code" : "27.40",
        "display" : "Xét nghiệm biểu hiện gen bằng kỹ thuật microarray (GEP)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.446",
      "display" : "Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến α-Thalassemia hoặc 22 đột biến β-Thalasemia)",
      "target" : [{
        "code" : "27.28",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng phương pháp lai DNA",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.32",
        "display" : "Xét nghiệm các biến thể gen gây bệnh alpha và beta thalassemia bằng kỹ thuật lai DNA",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.33",
        "display" : "Xét nghiệm các biến thể gen gây bệnh alpha thalassemia hoặc beta thalassemia bằng kỹ thuật lai DNA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.449",
      "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gen bằng NGS",
      "target" : [{
        "code" : "27.1",
        "display" : "Xét nghiệm sàng lọc trước sinh các bất thường nhiễm sắc thể bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.2",
        "display" : "Xét nghiệm gen trước sinh không xâm lấn bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.9",
        "display" : "Xét nghiệm di truyền trước chuyển phôi (PGT) bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.26",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.31",
        "display" : "Xét nghiệm gen với cfDNA bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.34",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể các gen globin bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.53",
        "display" : "Xét nghiệm gen với ctDNA bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.56",
        "display" : "Xét nghiệm di truyền trước chuyển phôi (PGT)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.58",
        "display" : "Xét nghiệm di truyền trước chuyển phôi lệch bội nhiễm sắc thể (PGT-A) bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.59",
        "display" : "Xét nghiệm di truyền trước chuyển phôi bất thường cấu trúc nhiễm sắc thể (PGT-SR) bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.60",
        "display" : "Xét nghiệm di truyền trước chuyển phôi bệnh đơn gen (PGT-M) bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.75",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gen",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.76",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự hệ gen mã hóa (WES) bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.77",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự toàn bộ hệ gen (WGS) bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.79",
        "display" : "Xét nghiệm suy giảm chức năng tái tổ hợp tương đồng (HRD) bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.80",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự đơn gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.81",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự đa gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.82",
        "display" : "Xác định tỷ lệ còn bệnh tối thiểu (MRD) máu toàn phần bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.83",
        "display" : "Xác định tỷ lệ còn bệnh tối thiểu (MRD) theo dòng tế bào bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.84",
        "display" : "Xác định tỷ lệ còn bệnh tối thiểu (MRD) bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.87",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự hệ gen bệnh lý (CES) bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.450",
      "display" : "Xác định đột biến gen trong rối loạn chuyển hóa sắt",
      "target" : [{
        "code" : "27.25",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.26",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.31",
        "display" : "Xét nghiệm gen với cfDNA bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.75",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gen",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.76",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự hệ gen mã hóa (WES) bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.80",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự đơn gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.81",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự đa gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.87",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự hệ gen bệnh lý (CES) bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.451",
      "display" : "Xét nghiệm gen sàng lọc nguy cơ huyết khối",
      "target" : [{
        "code" : "27.28",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng phương pháp lai DNA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.455",
      "display" : "Phát hiện gen bệnh Thalassemia bằng kỹ thuật PCR-RFLP",
      "target" : [{
        "code" : "27.67",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật PCR-RFLP",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.456",
      "display" : "Xét nghiệm nhanh HBsAg trước hiến máu đối với người hiến máu",
      "target" : [{
        "code" : "25.287",
        "display" : "Xét nghiệm trước hiến máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.457",
      "display" : "Lấy máu toàn phần từ người hiến máu",
      "target" : [{
        "code" : "25.288",
        "display" : "Lấy máu toàn phần từ người hiến máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.458",
      "display" : "Xét nghiệm sàng lọc HIV, Viêm gan B, Viêm gan C đối với đơn vị máu toàn phần và thành phần máu bằng kỹ thuật ELISA",
      "target" : [{
        "code" : "25.296",
        "display" : "Xét nghiệm sàng lọc HBV đối với đơn vị máu toàn phần hoặc thành phần máu bằng kỹ thuật ELISA",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.298",
        "display" : "Xét nghiệm sàng lọc HCV đối với đơn vị máu toàn phần hoặc thành phần máu bằng kỹ thuật ELISA",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.303",
        "display" : "Xét nghiệm sàng lọc HIV đối với đơn vị máu toàn phần hoặc thành phần máu bằng kỹ thuật ELISA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.459",
      "display" : "Xét nghiệm sàng lọc HIV, Viêm gan B, Viêm gan C đối với đơn vị máu toàn phần và thành phần máu bằng kỹ thuật hóa phát quang",
      "target" : [{
        "code" : "25.297",
        "display" : "Xét nghiệm sàng lọc HBV đối với đơn vị máu toàn phần hoặc thành phần máu bằng kỹ thuật hóa phát quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.299",
        "display" : "Xét nghiệm sàng lọc HCV đối với đơn vị máu toàn phần hoặc thành phần máu bằng kỹ thuật hóa phát quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.304",
        "display" : "Xét nghiệm sàng lọc HIV đối với đơn vị máu toàn phần hoặc thành phần máu bằng kỹ thuật hóa phát quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.46",
      "display" : "Định lượng Protein S toàn phần",
      "target" : [{
        "code" : "25.247",
        "display" : "Định lượng Protein S toàn phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.460",
      "display" : "Xét nghiệm sàng lọc HIV, Viêm gan B, Viêm gan C đối với đơn vị máu toàn phần và thành phần máu bằng kỹ thuật NAT",
      "target" : [{
        "code" : "25.315",
        "display" : "Xét nghiệm sàng lọc phối hợp HIV, HBV, HCV bằng kỹ thuật NAT đối với đơn vị máu toàn phần hoặc thành phần máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.461",
      "display" : "Xét nghiệm sàng lọc giang mai đối với đơn vị máu toàn phần và thành phần máu bằng kỹ thuật ELISA",
      "target" : [{
        "code" : "25.293",
        "display" : "Xét nghiệm sàng lọc giang mai đối với đơn vị máu toàn phần hoặc thành phần máu bằng kỹ thuật ELISA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.462",
      "display" : "Xét nghiệm sàng lọc giang mai đối với đơn vị máu toàn phần và thành phần máu bằng kỹ thuật RPR",
      "target" : [{
        "code" : "25.292",
        "display" : "Xét nghiệm sàng lọc giang mai đối với đơn vị máu toàn phần hoặc thành phần máu bằng kỹ thuật RPR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.463",
      "display" : "Xét nghiệm sàng lọc giang mai đối với đơn vị máu toàn phần và thành phần máu bằng kỹ thuật ngưng kết hồng cầu/vi hạt thụ động",
      "target" : [{
        "code" : "25.295",
        "display" : "Xét nghiệm sàng lọc giang mai đối với đơn vị máu toàn phần hoặc thành phần máu bằng kỹ thuật ngưng kết hồng cầu/vi hạt thụ động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.464",
      "display" : "Xét nghiệm sàng lọc ký sinh trùng sốt rét đối với đơn vị máu toàn phần và thành phần máu bằng kỹ thuật ELISA",
      "target" : [{
        "code" : "25.302",
        "display" : "Xét nghiệm sàng lọc ký sinh trùng sốt rét đối với đơn vị máu toàn phần hoặc thành phần máu bằng kỹ thuật ELISA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.468",
      "display" : "Xét nghiệm sàng lọc cmV đối với đơn vị máu toàn phần và thành phần máu bằng kỹ thuật hóa phát quang",
      "target" : [{
        "code" : "25.308",
        "display" : "Xét nghiệm sàng lọc huyết thanh học CMV IgM đối với đơn vị máu toàn phần hoặc thành phần máu bằng kỹ thuật hoá phát quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.47",
      "display" : "Định lượng hoạt tính Protein C (Protein Activity)",
      "target" : [{
        "code" : "25.12",
        "display" : "Định lượng hoạt tính Protein C (Protein C Activity)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.470",
      "display" : "Xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường đối với đơn vị máu toàn phần và thành phần máu (kỹ thuật men tiêu protein/antiglobulin thực hiện thủ công hoặc trên máy bán tự động, máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.311",
        "display" : "Xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường đối với đơn vị máu toàn phần hoặc thành phần máu bằng kỹ thuật microplate",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.472",
      "display" : "Chiếu xạ máu toàn phần và các thành phần máu",
      "target" : [{
        "code" : "25.318",
        "display" : "Chiếu xạ máu toàn phần và các thành phần máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.473",
      "display" : "Điều chế khối hồng cầu đậm đặc",
      "target" : [{
        "code" : "25.321",
        "display" : "Điều chế khối hồng cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.474",
      "display" : "Điều chế khối hồng cầu có dung dịch bảo quản",
      "target" : [{
        "code" : "25.321",
        "display" : "Điều chế khối hồng cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.475",
      "display" : "Điều chế khối hồng cầu giảm bạch cầu",
      "target" : [{
        "code" : "25.321",
        "display" : "Điều chế khối hồng cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.476",
      "display" : "Điều chế khối hồng cầu rửa",
      "target" : [{
        "code" : "25.321",
        "display" : "Điều chế khối hồng cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.477",
      "display" : "Điều chế khối hồng cầu lọc bạch cầu",
      "target" : [{
        "code" : "25.321",
        "display" : "Điều chế khối hồng cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.478",
      "display" : "Điều chế huyết tương giàu tiểu cầu",
      "target" : [{
        "code" : "8.511",
        "display" : "Kỹ thuật tách huyết tương giàu tiểu cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.479",
      "display" : "Điều chế khối tiểu cầu pool",
      "target" : [{
        "code" : "25.322",
        "display" : "Điều chế khối tiểu cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.48",
      "display" : "Định lượng Protein S tự do",
      "target" : [{
        "code" : "25.13",
        "display" : "Định lượng hoạt tính Protein S tự do (free PS activity)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.242",
        "display" : "Định lượng kháng nguyên Protein S tự do (free PS antigen)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.480",
      "display" : "Điều chế khối tiểu cầu gạn tách từ một người cho",
      "target" : [{
        "code" : "25.285",
        "display" : "Gạn tách thành phần máu từ một người hiến máu bằng máy tách tế bào tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.481",
      "display" : "Điều chế khối tiểu cầu giảm bạch cầu",
      "target" : [{
        "code" : "25.322",
        "display" : "Điều chế khối tiểu cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.483",
      "display" : "Điều chế khối bạch cầu",
      "target" : [{
        "code" : "25.320",
        "display" : "Điều chế khối bạch cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.484",
      "display" : "Điều chế huyết tương tươi",
      "target" : [{
        "code" : "25.319",
        "display" : "Điều chế huyết tương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.485",
      "display" : "Điều chế huyết tương tươi đông lạnh",
      "target" : [{
        "code" : "25.319",
        "display" : "Điều chế huyết tương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.486",
      "display" : "Điều chế tủa lạnh",
      "target" : [{
        "code" : "25.323",
        "display" : "Điều chế tủa lạnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.487",
      "display" : "Rửa hồng cầu/tiểu cầu bằng máy ly tâm lạnh",
      "target" : [{
        "code" : "25.322",
        "display" : "Điều chế khối tiểu cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.489",
      "display" : "Lọc bạch cầu trong máu toàn phần",
      "target" : [{
        "code" : "25.325",
        "display" : "Máu toàn phần lọc bạch cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.49",
      "display" : "Phát hiện kháng đông Lupus (LAC/LA screen: Lupus Anticoagulant screen)",
      "target" : [{
        "code" : "25.231",
        "display" : "Xét nghiệm kháng đông lupus (LA: Lupus Anticoagulant)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.491",
      "display" : "Lọc bạch cầu trong khối tiểu cầu",
      "target" : [{
        "code" : "25.322",
        "display" : "Điều chế khối tiểu cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.492",
      "display" : "Đông lạnh hồng cầu, tiểu cầu ở quầy lạnh",
      "target" : [{
        "code" : "25.321",
        "display" : "Điều chế khối hồng cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.322",
        "display" : "Điều chế khối tiểu cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.493",
      "display" : "Đông lạnh hồng cầu, tiểu cầu trong nitơ lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "25.321",
        "display" : "Điều chế khối hồng cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.322",
        "display" : "Điều chế khối tiểu cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.496",
      "display" : "Bất hoạt virus trong chế phẩm huyết tương bằng hóa chất",
      "target" : [{
        "code" : "25.317",
        "display" : "Bất hoạt virus trong đơn vị máu và chế phẩm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.497",
      "display" : "Bất hoạt virus trong chế phẩm huyết tương bằng nhiệt",
      "target" : [{
        "code" : "25.317",
        "display" : "Bất hoạt virus trong đơn vị máu và chế phẩm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.498",
      "display" : "Điều chế chế phẩm máu (khối hồng cầu) để thay máu cho người bệnh sơ sinh tan máu do bị bất đồng nhóm máu mẹ con",
      "target" : [{
        "code" : "25.324",
        "display" : "Hoàn nguyên máu toàn phần từ các thành phần máu để thay máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.499",
      "display" : "Rút máu để điều trị",
      "target" : [{
        "code" : "7.72",
        "display" : "Rút máu để điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.5",
      "display" : "Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động",
      "target" : [{
        "code" : "25.64",
        "display" : "Xét nghiệm thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) bằng máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.50",
      "display" : "Khẳng định kháng đông Lupus (LAC/LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.231",
        "display" : "Xét nghiệm kháng đông lupus (LA: Lupus Anticoagulant)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.501",
      "display" : "Truyền máu tại giường bệnh (người bệnh điều trị nội - ngoại trú)",
      "target" : [{
        "code" : "7.80",
        "display" : "Truyền máu, chế phẩm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.502",
      "display" : "Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu",
      "target" : [{
        "code" : "25.162",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO tại giường bệnh bằng giấy hoặc phiến đá trước khi truyền khối hồng cầu/máu toàn phần/khối bạch cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.163",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO tại giường bệnh bằng giấy hoặc phiến đá trước khi truyền tiểu cầu/huyết tương/tủa lạnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.164",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO tại giường bệnh trên thẻ (đã có sẵn huyết thanh mẫu) trước khi truyền máu toàn phần/ khối hồng cầu/khối bạch cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.165",
        "display" : "Định nhóm máu hệ ABO tại giường bệnh trên thẻ (đã có sẵn huyết thanh mẫu) trước khi truyền tiểu cầu/huyết tương/tủa lạnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.503",
      "display" : "Gạn bạch cầu điều trị",
      "target" : [{
        "code" : "7.64",
        "display" : "Gạn tách bạch cầu để điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.504",
      "display" : "Gạn tiểu cầu điều trị",
      "target" : [{
        "code" : "7.65",
        "display" : "Gạn tách tiểu cầu để điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.506",
      "display" : "Trao đổi huyết tương điều trị",
      "target" : [{
        "code" : "7.66",
        "display" : "Trao đổi huyết tương điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.507",
      "display" : "Lọc máu liên tục",
      "target" : [{
        "code" : "5.208",
        "display" : "Lọc máu liên tục (CVVH, CVVHD, CVVHDF, SCUF…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.51",
      "display" : "Định lượng Anti Xa",
      "target" : [{
        "code" : "25.3",
        "display" : "Định lượng anti Xa với thuốc kháng Xa trực tiếp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.232",
        "display" : "Định lượng anti Xa với Heparin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.513",
      "display" : "Ghép tế bào gốc tạo máu tự thân",
      "target" : [{
        "code" : "7.97",
        "display" : "Ghép tế bào gốc tạo máu tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.132",
        "display" : "Truyền ghép tế bào gốc tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.218",
        "display" : "Điều trị ung thư bằng tế bào lympho (T) tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.221",
        "display" : "Liệu pháp điều trị ung thư bằng tế bào gốc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.224",
        "display" : "Liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư bằng tế bào CAR-T",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.225",
        "display" : "Liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư bằng tế bào CIK",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.226",
        "display" : "Liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư bằng tế bào NK",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.227",
        "display" : "Liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư bằng tế bào Tua (Dendrotic Cell)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.514",
      "display" : "Ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài",
      "target" : [{
        "code" : "7.93",
        "display" : "Ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài nửa hòa hợp kết hợp máu dây rốn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "7.94",
        "display" : "Ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài nửa hoà hợp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "7.95",
        "display" : "Ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài hoà hợp hoàn toàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "7.96",
        "display" : "Ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài từ máu dây rốn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.278",
        "display" : "Truyền ghép tế bào gốc đồng loài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.515",
      "display" : "Thủ thuật chọc tủy sống tiêm hóa chất nội tủy",
      "target" : [{
        "code" : "17.235",
        "display" : "Tiêm hóa chất nội tủy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.519",
      "display" : "Thu thập máu dây rốn để phân lập tế bào gốc",
      "target" : [{
        "code" : "7.76",
        "display" : "Thu thập máu dây rốn để phân lập tế bào gốc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "7.132",
        "display" : "Thu thập dịch ối để phân lập tế bào gốc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.520",
      "display" : "Gạn tách tế bào gốc từ máu ngoại vi bằng máy tự động",
      "target" : [{
        "code" : "7.69",
        "display" : "Gạn tách tế bào gốc máu ngoại vi trên hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.521",
      "display" : "Thu thập dịch tủy xương để phân lập tế bào gốc",
      "target" : [{
        "code" : "7.75",
        "display" : "Thu thập dịch tủy xương để phân lập tế bào gốc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.522",
      "display" : "Phân lập tế bào gốc bằng ly tâm túi dẻo",
      "target" : [{
        "code" : "7.98",
        "display" : "Phân lập tế bào gốc tạo máu bằng phương pháp thủ công",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.523",
      "display" : "Phân lập tế bào gốc bằng phương pháp ly tâm có sử dụng HES",
      "target" : [{
        "code" : "7.98",
        "display" : "Phân lập tế bào gốc tạo máu bằng phương pháp thủ công",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.524",
      "display" : "Phân lập tế bào gốc bằng ống Falcon 50 ml, không dùng hóa chất",
      "target" : [{
        "code" : "7.98",
        "display" : "Phân lập tế bào gốc tạo máu bằng phương pháp thủ công",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.525",
      "display" : "Phân lập tế bào gốc bằng ống chuyên dụng",
      "target" : [{
        "code" : "7.98",
        "display" : "Phân lập tế bào gốc tạo máu bằng phương pháp thủ công",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.526",
      "display" : "Phân lập tế bào gốc bằng phương pháp ly tâm có sử dụng Ficoll",
      "target" : [{
        "code" : "7.98",
        "display" : "Phân lập tế bào gốc tạo máu bằng phương pháp thủ công",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.53",
      "display" : "Thời gian Reptilase",
      "target" : [{
        "code" : "25.264",
        "display" : "Xét nghiệm thời gian Reptilase",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.530",
      "display" : "Thu thập và phân lập tế bào gốc từ dịch tủy xương bằng máy tự động",
      "target" : [{
        "code" : "7.75",
        "display" : "Thu thập dịch tủy xương để phân lập tế bào gốc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "7.113",
        "display" : "Phân lập tế bào gốc tạo máu từ dịch tủy xương trên hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "7.121",
        "display" : "Phân lập tế bào gốc từ tủy xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.531",
      "display" : "Nuôi cấy cụm tế bào gốc (colony forming culture)",
      "target" : [{
        "code" : "7.60",
        "display" : "Đánh giá tạo cụm tế bào để chẩn đoán bệnh lý cơ quan tạo máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "7.61",
        "display" : "Đánh giá tạo cụm tế bào gốc tạo máu bằng nuôi cấy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.532",
      "display" : "Đông lạnh khối tế bào gốc bằng hệ thống hạ nhiệt độ",
      "target" : [{
        "code" : "7.62",
        "display" : "Đông lạnh khối tế bào gốc bằng hệ thống hạ nhiệt độ theo chương trình",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.533",
      "display" : "Bảo quản khối tế bào gốc đông lạnh bằng bình chứa Nitơ lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "7.55",
        "display" : "Bảo quản khối tế bào gốc đông lạnh bằng bình chứa Nitơ lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "7.143",
        "display" : "Bảo quản khối tế bào bằng bình chứa Nitơ lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.534",
      "display" : "Rã đông khối tế bào gốc đông lạnh bằng bình cách thủy",
      "target" : [{
        "code" : "7.137",
        "display" : "Rã đông khối tế bào gốc đông lạnh bằng bình cách thủy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.536",
      "display" : "Thu hoạch dịch tủy xương",
      "target" : [{
        "code" : "7.75",
        "display" : "Thu thập dịch tủy xương để phân lập tế bào gốc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.537",
      "display" : "Thu gom tế bào đơn nhân máu ngoại vi bằng máy tự động",
      "target" : [{
        "code" : "7.68",
        "display" : "Gạn tách tế bào đơn nhân máu ngoại vi trên hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.538",
      "display" : "Giảm huyết tương trong tủy xương và các tế bào gốc tạo máu từ apheresis",
      "target" : [{
        "code" : "7.113",
        "display" : "Phân lập tế bào gốc tạo máu từ dịch tủy xương trên hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "7.121",
        "display" : "Phân lập tế bào gốc từ tủy xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.539",
      "display" : "Hướng dẫn loại bỏ hồng cầu bằng lắng đọng hydroxyethyl starch (HES)",
      "target" : [{
        "code" : "7.98",
        "display" : "Phân lập tế bào gốc tạo máu bằng phương pháp thủ công",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.54",
      "display" : "Đàn hồi đồ cục máu (TEG: Thrombo Elasto Graphy)",
      "target" : [{
        "code" : "25.34",
        "display" : "Đo độ đàn hồi cục máu (TEG: Thrombo Elasto Graphy) thông thường hoặc trung hòa heparin (TEG-heparinase) hoặc ức chế tiểu cầu (TEG-Platelet blocker) hoặc ức chế tiêu sợi huyết (TEG- Antifibrinolytic drug)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.540",
      "display" : "Giảm thể tích tế bào gốc máu ngoại vi để bảo quản lạnh",
      "target" : [{
        "code" : "7.100",
        "display" : "Giảm thể tích khối tế bào gốc máu ngoại vi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.541",
      "display" : "Phân tách Buffy-Coat tủy xương sử dụng máy tự động",
      "target" : [{
        "code" : "7.113",
        "display" : "Phân lập tế bào gốc tạo máu từ dịch tủy xương trên hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "7.121",
        "display" : "Phân lập tế bào gốc từ tủy xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.542",
      "display" : "Xử lý làm giàu tế bào đơn nhân tủy xương bằng máy tự động",
      "target" : [{
        "code" : "7.113",
        "display" : "Phân lập tế bào gốc tạo máu từ dịch tủy xương trên hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "7.121",
        "display" : "Phân lập tế bào gốc từ tủy xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.545",
      "display" : "Đông lạnh sản phẩm tế bào trị liệu trong túi đông lạnh",
      "target" : [{
        "code" : "7.63",
        "display" : "Đông lạnh khối sản phẩm tế bào trị liệu trên hệ thống hạ nhiệt độ theo chương trình",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.546",
      "display" : "Lưu trữ đông lạnh máu dây rốn",
      "target" : [{
        "code" : "7.56",
        "display" : "Bảo quản khối tế bào gốc đông lạnh ở nhiệt độ âm 80°C",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.547",
      "display" : "Lưu trữ đông lạnh tế bào gốc máu ngọai vi, tủy xương",
      "target" : [{
        "code" : "7.56",
        "display" : "Bảo quản khối tế bào gốc đông lạnh ở nhiệt độ âm 80°C",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.548",
      "display" : "Hạ lạnh kiểm soát tốc độ, lưu trữ và lấy ra mẫu máu dây rốn đã giảm thể tích bằng hệ thống tự động",
      "target" : [{
        "code" : "7.101",
        "display" : "Hạ nhiệt độ có kiểm soát tốc độ và lưu trữ khối tế bào gốc bằng hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.551",
      "display" : "Rã đông mẫu tế bào gốc tạo máu: Phòng thí nghiệm và cạnh giường bệnh",
      "target" : [{
        "code" : "7.137",
        "display" : "Rã đông khối tế bào gốc đông lạnh bằng bình cách thủy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.554",
      "display" : "Rửa mẫu tế bào gốc tạo máu đông lạnh để loại bỏ dimethyl sulfoxide (DMSO)",
      "target" : [{
        "code" : "7.130",
        "display" : "Rửa khối tế bào gốc sau bảo quản bằng phương pháp thủ công",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.556",
      "display" : "Rửa sản phẩm tế bào trị liệu bằng máy tự động",
      "target" : [{
        "code" : "7.131",
        "display" : "Rửa khối tế bào gốc sau bảo quản trên hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.557",
      "display" : "Chọn lọc các tế bào CD34+ sử dụng hệ thống lựa chọn tế bào từ tính",
      "target" : [{
        "code" : "7.134",
        "display" : "Điều chế đơn vị tế bào trị liệu theo phương pháp chọn dòng tế bào có dấu ấn đặc hiệu bằng công nghệ hạt từ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.558",
      "display" : "Chọn lọc các tế bào CD34+ sử dụng hệ thống lựa chọn tế bào từ tính",
      "target" : [{
        "code" : "7.134",
        "display" : "Điều chế đơn vị tế bào trị liệu theo phương pháp chọn dòng tế bào có dấu ấn đặc hiệu bằng công nghệ hạt từ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.559",
      "display" : "Làm giàu bạch cầu đơn nhân sử dụng hệ thống tách tế bào tự động",
      "target" : [{
        "code" : "7.105",
        "display" : "Làm giàu bạch cầu đơn nhân trên hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.56",
      "display" : "Định lượng hoạt tính yếu tố V Leiden",
      "target" : [{
        "code" : "25.52",
        "display" : "Xét nghiệm kháng Protein C hoạt hóa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.560",
      "display" : "Tăng sinh ngoài cơ thể tế bào gốc tạo máu chọn lọc từ máu dây rốn",
      "target" : [{
        "code" : "7.109",
        "display" : "Nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc ngoài cơ thể bằng phương pháp thủ công",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.563",
      "display" : "Phân lập và biệt hóa các tế bào gốc trung mô hay mô đệm từ mô mỡ",
      "target" : [{
        "code" : "7.78",
        "display" : "Thu thập mô mỡ để phân lập tế bào gốc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.564",
      "display" : "Phân lập và biệt hóa tế bào đuôi gai người cho trị liệu tế bào",
      "target" : [{
        "code" : "7.127",
        "display" : "Phân lập và biệt hóa tế bào đuôi gai để trị liệu tế bào",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.565",
      "display" : "Định lượng kháng nguyên antithrombin/antithrombinIII (AT antigen/ATIII antigen)",
      "target" : [{
        "code" : "25.239",
        "display" : "Định lượng kháng nguyên antithrombin (AT antigen)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.566",
      "display" : "Định lượng hoạt tính antithrombin/antithrombinIII (AT activity/ATIII activity)",
      "target" : [{
        "code" : "25.8",
        "display" : "Định lượng hoạt tính antithrombin (AT activity)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.567",
      "display" : "Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin 1 (PAI-1)",
      "target" : [{
        "code" : "25.9",
        "display" : "Định lượng hoạt tính chất ức chế hoạt hóa Plasminogen 1 (PAI-1)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.17",
        "display" : "Định lượng kháng nguyên chất ức chế hoạt hóa Plasminogen 1 (PAI-1)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.569",
      "display" : "Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willerbrand (vWf:Ag) bằng kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang",
      "target" : [{
        "code" : "25.22",
        "display" : "Định lượng kháng nguyên yếu tố von Willebrand (vWF:Ag) bằng kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.570",
      "display" : "Định lượng D-Dimer bằng kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang",
      "target" : [{
        "code" : "25.5",
        "display" : "Định lượng D-Dimer bằng kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.571",
      "display" : "Phát hiện chất ức chế phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu chung",
      "target" : [{
        "code" : "25.45",
        "display" : "Phát hiện chất ức chế đông máu đường chung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.572",
      "display" : "Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu chung",
      "target" : [{
        "code" : "25.45",
        "display" : "Phát hiện chất ức chế đông máu đường chung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.573",
      "display" : "Phát hiện chất ức chế phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu ngoại sinh",
      "target" : [{
        "code" : "25.46",
        "display" : "Phát hiện chất ức chế đông máu ngoại sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.574",
      "display" : "Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu ngoại sinh",
      "target" : [{
        "code" : "25.46",
        "display" : "Phát hiện chất ức chế đông máu ngoại sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.575",
      "display" : "Phát hiện chất ức chế phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh",
      "target" : [{
        "code" : "25.48",
        "display" : "Phát hiện chất ức chế đông máu nội sinh phụ thuộc thời gian và nhiệt độ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.576",
      "display" : "Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh",
      "target" : [{
        "code" : "25.47",
        "display" : "Phát hiện chất ức chế đông máu nội sinh không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.58",
      "display" : "Định lượng Plasminogen",
      "target" : [{
        "code" : "25.11",
        "display" : "Định lượng hoạt tính Plasminogen",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.20",
        "display" : "Định lượng kháng nguyên Plasminogen",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.581",
      "display" : "Định lượng hoạt tính yếu tố von Willebrand (đồng yếu tố Ristocetin) bằng kỹ thuật hóa miễn dịch phát quang",
      "target" : [{
        "code" : "25.15",
        "display" : "Định lượng hoạt tính yếu tố von Willebrand bằng kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.582",
      "display" : "Định lượng hoạt tính Protein S (PS activity)",
      "target" : [{
        "code" : "25.13",
        "display" : "Định lượng hoạt tính Protein S tự do (free PS activity)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.584",
      "display" : "Định lượng kháng nguyên Protein C (PC antigen)",
      "target" : [{
        "code" : "25.241",
        "display" : "Định lượng kháng nguyên Protein C (PC antigen)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.585",
      "display" : "Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (ROTEM-INTEM)",
      "target" : [{
        "code" : "25.41",
        "display" : "Phân tích động học cục đông (ROTEM- Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (INTEM) hoặc ngoại sinh (EXTEM) hoặc đường chung (NATEM)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.586",
      "display" : "Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ngoại sinh (ROTEM-EXTEM)",
      "target" : [{
        "code" : "25.41",
        "display" : "Phân tích động học cục đông (ROTEM- Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (INTEM) hoặc ngoại sinh (EXTEM) hoặc đường chung (NATEM)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.587",
      "display" : "Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiểu cầu (ROTEM-FIBTEM)",
      "target" : [{
        "code" : "25.42",
        "display" : "Phân tích động học cục đông (ROTEM- Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiểu cầu (FIBTEM)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.588",
      "display" : "Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiêu sợi huyết (ROTEM-APTEM)",
      "target" : [{
        "code" : "25.43",
        "display" : "Phân tích động học cục đông (ROTEM- Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiêu sợi huyết (APTEM)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.589",
      "display" : "Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) trung hoà heparin (ROTEM-HEPTEM)",
      "target" : [{
        "code" : "25.44",
        "display" : "Phân tích động học cục đông (ROTEM - Rotation ThromboElastoMetry) ức chế heparin (HEPTEM)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.59",
      "display" : "Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin (PAI: Plasmin Activated Inhibitor)",
      "target" : [{
        "code" : "25.9",
        "display" : "Định lượng hoạt tính chất ức chế hoạt hóa Plasminogen 1 (PAI-1)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.17",
        "display" : "Định lượng kháng nguyên chất ức chế hoạt hóa Plasminogen 1 (PAI-1)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.590",
      "display" : "Đo độ đàn hồi cục máu (TEG: ThromboElastoGraph) trung hoà heparin (TEG- Heparinase)",
      "target" : [{
        "code" : "25.34",
        "display" : "Đo độ đàn hồi cục máu (TEG: Thrombo Elasto Graphy) thông thường hoặc trung hòa heparin (TEG-heparinase) hoặc ức chế tiểu cầu (TEG-Platelet blocker) hoặc ức chế tiêu sợi huyết (TEG- Antifibrinolytic drug)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.591",
      "display" : "Đàn hồi đồ cục máu (TEG: ThromboElastoGraph) ức chế tiểu cầu (TEG- Platelet blocker)",
      "target" : [{
        "code" : "25.34",
        "display" : "Đo độ đàn hồi cục máu (TEG: Thrombo Elasto Graphy) thông thường hoặc trung hòa heparin (TEG-heparinase) hoặc ức chế tiểu cầu (TEG-Platelet blocker) hoặc ức chế tiêu sợi huyết (TEG- Antifibrinolytic drug)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.592",
      "display" : "Đàn hồi đồ cục máu (TEG: ThromboElastoGraph) ức chế tiêu sợi huyết (TEG- Antifibrinolytic drug)",
      "target" : [{
        "code" : "25.34",
        "display" : "Đo độ đàn hồi cục máu (TEG: Thrombo Elasto Graphy) thông thường hoặc trung hòa heparin (TEG-heparinase) hoặc ức chế tiểu cầu (TEG-Platelet blocker) hoặc ức chế tiêu sợi huyết (TEG- Antifibrinolytic drug)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.593",
      "display" : "Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin bằng phương pháp trở kháng",
      "target" : [{
        "code" : "25.38",
        "display" : "Đo độ ngưng tập tiểu cầu với chất kích tập Ristocetin hoặc Thrombin hoặc A.Arachidonic hoặc Epinephrine bằng phương pháp trở kháng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.594",
      "display" : "Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Thrombin bằng phương pháp trở kháng",
      "target" : [{
        "code" : "25.38",
        "display" : "Đo độ ngưng tập tiểu cầu với chất kích tập Ristocetin hoặc Thrombin hoặc A.Arachidonic hoặc Epinephrine bằng phương pháp trở kháng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.595",
      "display" : "Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Acid Arachidonic bằng phương pháp trở kháng",
      "target" : [{
        "code" : "25.38",
        "display" : "Đo độ ngưng tập tiểu cầu với chất kích tập Ristocetin hoặc Thrombin hoặc A.Arachidonic hoặc Epinephrine bằng phương pháp trở kháng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.596",
      "display" : "Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP bằng phương pháp trở kháng",
      "target" : [{
        "code" : "25.37",
        "display" : "Đo độ ngưng tập tiểu cầu với chất kích tập ADP hoặc Collagen bằng phương pháp trở kháng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.597",
      "display" : "Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Collagen bằng phương pháp trở kháng",
      "target" : [{
        "code" : "25.37",
        "display" : "Đo độ ngưng tập tiểu cầu với chất kích tập ADP hoặc Collagen bằng phương pháp trở kháng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.598",
      "display" : "Định lượng kháng nguyên men ADAM TS 13 (A Disintegrin And Metalloproteinase with Thrombo Sprondin1 Member 13 Antigen)",
      "target" : [{
        "code" : "25.18",
        "display" : "Định lượng kháng nguyên enzyme ADAM TS 13 (A Disintegrin And Metalloproteinase with ThromboSpondin 1 Member 13 Antigen) bằng kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.19",
        "display" : "Định lượng kháng nguyên enzyme ADAM TS 13 (A Disintegrin And Metalloproteinase with ThromboSpondin 1 Member 13 Antigen) bằng phương pháp ELISA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.599",
      "display" : "Định lượng hoạt tính men ADAM TS 13 (A Disintegrin And Metalloproteinase with Thrombo Sprondin1 Member 13 Activity)",
      "target" : [{
        "code" : "25.10",
        "display" : "Định lượng hoạt tính enzyme ADAM TS 13 (A Disintegrin And Metalloproteinase with ThromboSpondin 1 Member 13 Activity)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.6",
      "display" : "Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "25.64",
        "display" : "Xét nghiệm thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) bằng máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.60",
      "display" : "Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/Epinephrine trên máy tự động (tên khác: PFA bằng Col/Epi)",
      "target" : [{
        "code" : "25.53",
        "display" : "Xét nghiệm PFA (Platelet Function Analyzer) với collagen/ Epinephrine trên máy tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.603",
      "display" : "Xét nghiệm kháng Protein C hoạt hóa",
      "target" : [{
        "code" : "25.52",
        "display" : "Xét nghiệm kháng Protein C hoạt hóa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.604",
      "display" : "Xét nghiệm TEG thăm dò chức năng tiểu cầu",
      "target" : [{
        "code" : "25.261",
        "display" : "Xét nghiệm TEG thăm dò chức năng tiểu cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.605",
      "display" : "Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)",
      "target" : [{
        "code" : "25.85",
        "display" : "Xét nghiệm huyết đồ bằng hệ thống máy kết nối nhuộm tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.607",
      "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm hồng cầu sắt (Nhuộm Perls)",
      "target" : [{
        "code" : "25.82",
        "display" : "Xét nghiệm hóa học tế bào tủy xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.608",
      "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Peroxydase (MPO: Myeloperoxydase)",
      "target" : [{
        "code" : "25.82",
        "display" : "Xét nghiệm hóa học tế bào tủy xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.609",
      "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Sudan đen",
      "target" : [{
        "code" : "25.82",
        "display" : "Xét nghiệm hóa học tế bào tủy xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.61",
      "display" : "Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/ADP trên máy tự động (tên khác: PFA bằng Col/ADP)",
      "target" : [{
        "code" : "25.54",
        "display" : "Xét nghiệm PFA (Platelet Function Analyzer) với collagen/ADP trên máy tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.610",
      "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Periodic Acide Schiff (PAS)",
      "target" : [{
        "code" : "25.82",
        "display" : "Xét nghiệm hóa học tế bào tủy xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.611",
      "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu",
      "target" : [{
        "code" : "25.82",
        "display" : "Xét nghiệm hóa học tế bào tủy xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.612",
      "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase đặc hiệu",
      "target" : [{
        "code" : "25.82",
        "display" : "Xét nghiệm hóa học tế bào tủy xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.613",
      "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase acid",
      "target" : [{
        "code" : "25.82",
        "display" : "Xét nghiệm hóa học tế bào tủy xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.614",
      "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase kiềm bạch cầu",
      "target" : [{
        "code" : "25.82",
        "display" : "Xét nghiệm hóa học tế bào tủy xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.615",
      "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán hóa mô miễn dịch tủy xương cho một dấu ấn (Marker) trên máy nhuộm tự động",
      "target" : [{
        "code" : "25.80",
        "display" : "Xét nghiệm hóa mô miễn dịch tủy xương trên máy nhuộm tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.617",
      "display" : "Xét nghiệm hình dáng-kích thước hồng cầu niệu",
      "target" : [{
        "code" : "25.79",
        "display" : "Xét nghiệm hình dáng - kích thước hồng cầu niệu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.618",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Leᵃ của hệ nhóm máu Lewis (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.216",
        "display" : "Xác định kháng nguyên Lea của hệ Lewis bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.619",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Leᵃ của hệ nhóm máu Lewis (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.195",
        "display" : "Xác định kháng nguyên Lea của hệ Lewis bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.62",
      "display" : "Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng P2Y trên máy tự động (tên khác: PFA bằng P2Y)",
      "target" : [{
        "code" : "25.55",
        "display" : "Xét nghiệm PFA (Platelet Function Analyzer) với P2Y trên máy tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.620",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Leᵃ của hệ nhóm máu Lewis (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.195",
        "display" : "Xác định kháng nguyên Lea của hệ Lewis bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.621",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Leᵇ của hệ nhóm máu Lewis (kỹ thuật ống nghiệm)",
      "target" : [{
        "code" : "25.217",
        "display" : "Xác định kháng nguyên Leᵇ của hệ Lewis bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.622",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Leᵇ của hệ nhóm máu Lewis (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.196",
        "display" : "Xác định kháng nguyên Leb của hệ Lewis bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.623",
      "display" : "Xác định kháng nguyên Leᵇ của hệ nhóm máu Lewis (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "25.196",
        "display" : "Xác định kháng nguyên Leb của hệ Lewis bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.624",
      "display" : "Phản ứng hoà hợp tiểu cầu (kỹ thuật pha rắn)",
      "target" : [{
        "code" : "25.181",
        "display" : "Xét nghiệm hòa hợp tiểu cầu bằng kỹ thuật ELISA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.627",
      "display" : "Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry",
      "target" : [{
        "code" : "25.107",
        "display" : "Phân tích dấu ấn/CD/Marker miễn dịch máu ngoại vi bằng kỹ thuật Flow Cytometry (làm cho một dấu ấn /CD/Marker)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.109",
        "display" : "Xác định các tế bào miễn dịch Lympho T, Lympho B, NK bằng kỹ thuật Flow cytometry",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.115",
        "display" : "Định lượng glycoprotein tiểu cầu (CD tiểu cầu: CD41, CD61, CD42a, CD42b...)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.116",
        "display" : "Phát hiện kháng thể kháng bạch cầu bằng kỹ thuật Flow cytometry",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.628",
      "display" : "Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry",
      "target" : [{
        "code" : "25.108",
        "display" : "Phân tích dấu ấn/CD/Marker miễn dịch tuỷ xương, dịch khác, mô và tổ chức bằng kỹ thuật Flow Cytometry (làm cho một dấu ấn /CD/Marker)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.63",
      "display" : "Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia) - Ab",
      "target" : [{
        "code" : "25.56",
        "display" : "Phát hiện giảm tiểu cầu do Heparin Ab hoặc IgG (Heparin Induced Thrombocytopenia - HIT) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.57",
        "display" : "Phát hiện giảm tiểu cầu do Heparin Ab hoặc IgG (Heparin Induced Thrombocytopenia - HIT) bằng phương pháp miễn dịch đo độ đục",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.58",
        "display" : "Phát hiện kháng thể kháng PF4 tiểu cầu bằng phương pháp sắc ký miễn dịch",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.183",
        "display" : "Phát hiện kháng thể kháng PF4 tiểu cầu bằng phương pháp ELISA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.630",
      "display" : "Xét nghiệm kháng thể kháng Dengue IgG và IgM (phương pháp thấm miễn dịch)",
      "target" : [{
        "code" : "22.29",
        "display" : "Xét nghiệm kháng thể kháng Dengue NS1, IgG và IgM bằng phương pháp thấm miễn dịch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.631",
      "display" : "Định lượng CD25 (IL-2R) hoà tan trong huyết thanh bằng kỹ thuật ELISA",
      "target" : [{
        "code" : "24.190",
        "display" : "IL-2R (interleukin-2 receptor): ng/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.106",
        "display" : "Định lượng CD25 (IL-2R) hòa tan trong huyết thanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.633",
      "display" : "Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO",
      "target" : [{
        "code" : "27.41",
        "display" : "Xét nghiệm xác định HLA (một trong số các locus: A, B, C, DR, DQ hoặc DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.634",
      "display" : "Định type HLA cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ) bằng kỹ thuật PCR-SSP",
      "target" : [{
        "code" : "27.42",
        "display" : "Xét nghiệm xác định HLA (một trong số các locus: A, B, C, DR, DQ hoặc DP) bằng kỹ thuật PCR-SSP",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.635",
      "display" : "Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật luminex",
      "target" : [{
        "code" : "25.105",
        "display" : "Định danh kháng thể kháng HLA với panel phản ứng (PRA) bằng kỹ thuật Luminex",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.118",
        "display" : "Sàng lọc kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật Luminex",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.636",
      "display" : "Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật ELISA",
      "target" : [{
        "code" : "25.102",
        "display" : "Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật ELISA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.639",
      "display" : "Xác định nhiễm sắc thể X, Y bằng kỹ thuật FISH",
      "target" : [{
        "code" : "27.17",
        "display" : "Xét nghiệm tỷ lệ khảm trong ghép tế bào gốc khác giới bằng kỹ thuật FISH",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.64",
      "display" : "Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia)- IgG",
      "target" : [{
        "code" : "25.56",
        "display" : "Phát hiện giảm tiểu cầu do Heparin Ab hoặc IgG (Heparin Induced Thrombocytopenia - HIT) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.57",
        "display" : "Phát hiện giảm tiểu cầu do Heparin Ab hoặc IgG (Heparin Induced Thrombocytopenia - HIT) bằng phương pháp miễn dịch đo độ đục",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.58",
        "display" : "Phát hiện kháng thể kháng PF4 tiểu cầu bằng phương pháp sắc ký miễn dịch",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.183",
        "display" : "Phát hiện kháng thể kháng PF4 tiểu cầu bằng phương pháp ELISA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.640",
      "display" : "Phát hiện đột biến gen Hemophilia bằng kỹ thuật PCR-RFLP",
      "target" : [{
        "code" : "27.67",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật PCR-RFLP",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.641",
      "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự thế hệ 1 (cho mỗi đoạn gen < 1kb)",
      "target" : [{
        "code" : "27.25",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.26",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.642",
      "display" : "Định typ HLA bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2",
      "target" : [{
        "code" : "27.43",
        "display" : "Xét nghiệm xác định HLA độ phân giải cao bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.643",
      "display" : "Xét nghiệm phát hiện đột biến gen thalassemia bằng kỹ thuật PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.18",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.645",
      "display" : "Xét nghiệm phát hiện đột biến gen bằng kỹ thuật PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.18",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.68",
        "display" : "Xét nghiệm xác định methyl hóa bằng kỹ thuật PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.646",
      "display" : "Xét nghiệm xác định đột biến gen bằng kỹ thuật PCR-RFLP",
      "target" : [{
        "code" : "27.67",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật PCR-RFLP",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.647",
      "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2",
      "target" : [{
        "code" : "27.26",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.34",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể các gen globin bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.53",
        "display" : "Xét nghiệm gen với ctDNA bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.80",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự đơn gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.81",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự đa gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.649",
      "display" : "Xét nghiệm công thức nhiễm sắc thể tủy xương với chất kích thích đặc hiệu",
      "target" : [{
        "code" : "27.12",
        "display" : "Xét nghiệm công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) máu ngoại vi; tủy xương; tế bào mô khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.65",
      "display" : "Định lượng C1- inhibitor",
      "target" : [{
        "code" : "24.168",
        "display" : "C1-esterase inhibitor: g/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.26",
        "display" : "Định lượng kháng thể C₁INH",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.650",
      "display" : "Xét nghiệm công thức nhiễm sắc thể với môi trường đặc hiệu",
      "target" : [{
        "code" : "27.12",
        "display" : "Xét nghiệm công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) máu ngoại vi; tủy xương; tế bào mô khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.652",
      "display" : "Xét nghiệm xác định các marker di truyền của người cho/người nhận bằng kỹ thuật realtime PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.45",
        "display" : "Xét nghiệm tỷ lệ mọc mảnh ghép (chimerism) với máu toàn phần bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.86",
        "display" : "Xét nghiệm marker di truyền cặp ghép bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.653",
      "display" : "Xét nghiệm chimerism bằng kỹ thuật realtime PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.45",
        "display" : "Xét nghiệm tỷ lệ mọc mảnh ghép (chimerism) với máu toàn phần bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.46",
        "display" : "Xét nghiệm tỷ lệ mọc mảnh ghép (chimerism) theo dòng tế bào bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.655",
      "display" : "Xét nghiệm xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 1",
      "target" : [{
        "code" : "27.47",
        "display" : "Xét nghiệm tỷ lệ mọc mảnh ghép (chimerism) với máu toàn phần bằng kỹ thuật phân tích đoạn DNA trên điện di mao quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.656",
      "display" : "Xét nghiệm xác định đột biến gen bằng kỹ thuật MLPA",
      "target" : [{
        "code" : "27.6",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể gen bằng kỹ thuật phân tích đoạn DNA trên điện di mao quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.22",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật MLPA",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.72",
        "display" : "Xét nghiệm các gen bằng kỹ thuật MLPA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.657",
      "display" : "Xét nghiệm xác định đột biến gen beta thalassemia bằng kỹ thuật MLPA",
      "target" : [{
        "code" : "27.6",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể gen bằng kỹ thuật phân tích đoạn DNA trên điện di mao quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.22",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật MLPA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.658",
      "display" : "Xét nghiệm xác định đột biến gen alpha thalassemia bằng kỹ thuật MLPA",
      "target" : [{
        "code" : "27.6",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể gen bằng kỹ thuật phân tích đoạn DNA trên điện di mao quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.22",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật MLPA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.659",
      "display" : "Xét nghiệm MLPA chẩn đoán bệnh teo cơ tủy (SMA)",
      "target" : [{
        "code" : "27.6",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể gen bằng kỹ thuật phân tích đoạn DNA trên điện di mao quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.22",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật MLPA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.66",
      "display" : "Định lượng t-pA (tissue - Plasminogen Activator)",
      "target" : [{
        "code" : "25.14",
        "display" : "Định lượng hoạt tính t-pA (tissue - Plasminogen Activator)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.243",
        "display" : "Định lượng kháng nguyên t - pA (tissue - Plasminogen Activator)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.660",
      "display" : "Xét nghiệm MLPA chẩn đoán trước sinh bệnh teo cơ tủy (SMA)",
      "target" : [{
        "code" : "27.6",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể gen bằng kỹ thuật phân tích đoạn DNA trên điện di mao quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.22",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật MLPA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.661",
      "display" : "Xét nghiệm FISH chẩn đoán hội chứng Down",
      "target" : [{
        "code" : "27.14",
        "display" : "Xét nghiệm nhiễm sắc thể tế bào máu ngoại vi; tủy xương; các tế bào mô khác bằng kỹ thuật FISH",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.663",
      "display" : "Điều chế khối bạch cầu gạn tách bằng máy tách tế bào tự động từ một người hiến máu",
      "target" : [{
        "code" : "7.67",
        "display" : "Gạn tách bạch cầu lympho từ người hiến trên hệ thống tự động để điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.285",
        "display" : "Gạn tách thành phần máu từ một người hiến máu bằng máy tách tế bào tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.664",
      "display" : "Điều chế khối hồng cầu gạn tách bằng máy tách tế bào tự động từ một người hiến máu",
      "target" : [{
        "code" : "25.285",
        "display" : "Gạn tách thành phần máu từ một người hiến máu bằng máy tách tế bào tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.665",
      "display" : "Điều chế huyết tương gạn tách bằng máy tách tế bào tự động từ một người hiến máu",
      "target" : [{
        "code" : "25.285",
        "display" : "Gạn tách thành phần máu từ một người hiến máu bằng máy tách tế bào tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.667",
      "display" : "Xét nghiệm sàng lọc anti-HBc đối với đơn vị máu toàn phần và thành phần máu bằng kỹ thuật ELISA, kỹ thuật hóa phát quang",
      "target" : [{
        "code" : "25.289",
        "display" : "Xét nghiệm sàng lọc anti-HBc đối với đơn vị máu toàn phần hoặc thành phần máu bằng kỹ thuật hóa phát quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.67",
      "display" : "Định lượng ⍺2 antiplasmin",
      "target" : [{
        "code" : "25.32",
        "display" : "Định lượng α2 antiplasmin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.676",
      "display" : "Gạn tách huyết tương điều trị",
      "target" : [{
        "code" : "5.211",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng Albumin",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.212",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.68",
      "display" : "Định lượng antiCardiolipin IgG bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hóa phát quang/điện hóa phát quang",
      "target" : [{
        "code" : "26.4",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin IgA/IgG/IgM",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.682",
      "display" : "Truyền khối tế bào gốc tạo máu",
      "target" : [{
        "code" : "7.79",
        "display" : "Tiêm tế bào gốc máu dây rốn qua đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.124",
        "display" : "Truyền tế bào gốc tươi từ máu ngoại vi/ dịch tuỷ xương qua đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.125",
        "display" : "Truyền tế bào gốc từ máu ngoại vi/ dịch tuỷ xương bảo quản âm sâu qua đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.683",
      "display" : "Xử lý tế bào gốc bằng máy tự động",
      "target" : [{
        "code" : "7.71",
        "display" : "Điều chế tế bào gốc tạo máu trên hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.684",
      "display" : "Xử lý tế bào gốc bằng phương pháp thủ công",
      "target" : [{
        "code" : "7.136",
        "display" : "Điều chế tế bào gốc tạo máu bằng phương pháp thủ công",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "7.141",
        "display" : "Điều chế tế bào gốc tạo máu bất đồng nhóm máu ABO bằng phương pháp thủ công",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.685",
      "display" : "Rửa sản phẩm tế bào gốc sau bảo quản bằng phương pháp thủ công",
      "target" : [{
        "code" : "7.130",
        "display" : "Rửa khối tế bào gốc sau bảo quản bằng phương pháp thủ công",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.686",
      "display" : "Rửa sản phẩm tế bào gốc sau bảo quản bằng máy tự động",
      "target" : [{
        "code" : "7.131",
        "display" : "Rửa khối tế bào gốc sau bảo quản trên hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.688",
      "display" : "Chọn lọc tế bào gốc sử dụng kỹ thuật từ tính",
      "target" : [{
        "code" : "7.134",
        "display" : "Điều chế đơn vị tế bào trị liệu theo phương pháp chọn dòng tế bào có dấu ấn đặc hiệu bằng công nghệ hạt từ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "7.135",
        "display" : "Điều chế đơn vị tế bào trị liệu theo phương pháp loại bỏ dòng tế bào có dấu ấn đặc hiệu bằng công nghệ hạt từ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.689",
      "display" : "Đánh giá tỷ lệ sống của tế bào bằng kỹ thuật nhuộm xanh trypan",
      "target" : [{
        "code" : "7.82",
        "display" : "Xác định tỷ lệ tế bào sống bằng phương pháp thủ công",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.69",
      "display" : "Định lượng antiCardiolipin IgM bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hóa phát quang điện hóa phát quang",
      "target" : [{
        "code" : "26.4",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin IgA/IgG/IgM",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.690",
      "display" : "Đánh giá tỷ lệ sống của tế bào bằng kỹ thuật nhuộm tế bào dòng chảy",
      "target" : [{
        "code" : "7.81",
        "display" : "Xác định tỷ lệ tế bào sống bằng máy tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.693",
      "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu có ức chế bằng NaF",
      "target" : [{
        "code" : "25.82",
        "display" : "Xét nghiệm hóa học tế bào tủy xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.694",
      "display" : "Điều chế và lưu trữ tế bào gốc từ máu cuống rốn",
      "target" : [{
        "code" : "7.136",
        "display" : "Điều chế tế bào gốc tạo máu bằng phương pháp thủ công",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "7.141",
        "display" : "Điều chế tế bào gốc tạo máu bất đồng nhóm máu ABO bằng phương pháp thủ công",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.695",
      "display" : "Điều chế và lưu trữ tế bào gốc từ tủy xương",
      "target" : [{
        "code" : "7.136",
        "display" : "Điều chế tế bào gốc tạo máu bằng phương pháp thủ công",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "7.141",
        "display" : "Điều chế tế bào gốc tạo máu bất đồng nhóm máu ABO bằng phương pháp thủ công",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.696",
      "display" : "Điều chế và lưu trữ tế bào gốc từ máu ngoại vi",
      "target" : [{
        "code" : "7.136",
        "display" : "Điều chế tế bào gốc tạo máu bằng phương pháp thủ công",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "7.141",
        "display" : "Điều chế tế bào gốc tạo máu bất đồng nhóm máu ABO bằng phương pháp thủ công",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.70",
      "display" : "Định lượng anti β2GPI IgG bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hóa phát quang/điện hóa phát quang",
      "target" : [{
        "code" : "26.5",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng Beta2 - Glycoprotein IgG/IgM/DM1/IgA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.703",
      "display" : "BOBS - Chẩn đoán nhiễm sắc thể 13, 18, 21, XY và 9 mất đoạn nhỏ",
      "target" : [{
        "code" : "27.7",
        "display" : "Xét nghiệm nhiễm sắc thể bằng kỹ thuật BOBs",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.10",
        "display" : "Xét nghiệm nhiễm sắc thể trước chuyển phôi (PGT-A) bằng kỹ thuật BoBs",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.709",
      "display" : "Định nhóm kháng nguyên tiểu cầu",
      "target" : [{
        "code" : "25.229",
        "display" : "Xác định kháng nguyên tiểu cầu bằng phương pháp Luminex",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.71",
      "display" : "Định lượng anti β2GPI IgM bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hóa phát quang/điện hóa phát quang",
      "target" : [{
        "code" : "26.5",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng Beta2 - Glycoprotein IgG/IgM/DM1/IgA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.72",
      "display" : "Định lượng men ADAMTS13 (A Disintegrin And Metalloproteinase with ThromboSpondin1 member 13)",
      "target" : [{
        "code" : "25.10",
        "display" : "Định lượng hoạt tính enzyme ADAM TS 13 (A Disintegrin And Metalloproteinase with ThromboSpondin 1 Member 13 Activity)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.18",
        "display" : "Định lượng kháng nguyên enzyme ADAM TS 13 (A Disintegrin And Metalloproteinase with ThromboSpondin 1 Member 13 Antigen) bằng kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.19",
        "display" : "Định lượng kháng nguyên enzyme ADAM TS 13 (A Disintegrin And Metalloproteinase with ThromboSpondin 1 Member 13 Antigen) bằng phương pháp ELISA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.74",
      "display" : "Phát hiện chất ức chế đông máu có phụ thuộc thời gian, nhiệt độ",
      "target" : [{
        "code" : "25.48",
        "display" : "Phát hiện chất ức chế đông máu nội sinh phụ thuộc thời gian và nhiệt độ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.745",
      "display" : "Anti GAD",
      "target" : [{
        "code" : "24.181",
        "display" : "Anti-GAD65 (anti-glutamic acid decarboxylase 65 antibodies): kU/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.749",
      "display" : "Anti-Centromere",
      "target" : [{
        "code" : "26.25",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng Centromere",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.750",
      "display" : "Anti-ENA (Anti-Extractable Nuclear Antigen)",
      "target" : [{
        "code" : "26.31",
        "display" : "Định lượng kháng thể kháng ENA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.77",
      "display" : "Định lượng PIVKA (Proteins Induced by Vitamin K Antagonism or Absence)",
      "target" : [{
        "code" : "24.255",
        "display" : "PIVKA-II (protein induced by vitamin K absence or antagonist II): µg/L hoặc AU/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.255",
        "display" : "Định lượng β - Thromboglobulin (βTG)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.78",
      "display" : "Đo độ quánh máu toàn phần, huyết tương",
      "target" : [{
        "code" : "25.39",
        "display" : "Đo độ quánh máu toàn phần hoặc huyết tương hoặc dịch khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.8",
      "display" : "Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động",
      "target" : [{
        "code" : "25.63",
        "display" : "Xét nghiệm thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.87",
      "display" : "Độ bão hoà Transferin",
      "target" : [{
        "code" : "24.134",
        "display" : "Độ bão hòa transferrin: %: huyết thanh/ huyết tương: Tính toán (dựa trên sắt và UIBC trong huyết thanh hoặc huyết tương)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.88",
      "display" : "Định lượng vitamin B12",
      "target" : [{
        "code" : "24.355",
        "display" : "Vitamin B12 hoạt hóa (holotranscobalamin): pmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.9",
      "display" : "Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "25.63",
        "display" : "Xét nghiệm thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.97",
      "display" : "Định lượng Free kappa huyết thanh",
      "target" : [{
        "code" : "24.220",
        "display" : "BTP (beta-trace protein): mg/L: huyết thanh/ huyết tương/ nước tiểu/ dịch sinh học: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "22.99",
      "display" : "Định lượng Free kappa niệu",
      "target" : [{
        "code" : "24.229",
        "display" : "FLC kappa (chuỗi nhẹ kappa tự do): mg/L: nước tiểu: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.1",
      "display" : "Đo hoạt độ ACP (Phosphatase Acid) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.264",
        "display" : "ACP (phosphatase acid): U/L: huyết thanh/ huyết tương: Đo hoạt độ (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.10",
      "display" : "Đo hoạt độ Amylase [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.25",
        "display" : "Amylase-α (alpha-amylase): U/L: huyết thanh/ huyết tương: Đo hoạt độ (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.100",
      "display" : "Định lượng IMA (Ischemia Modified Albumin) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.202",
        "display" : "IMA (ischemia-modified albumin): kU/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.101",
      "display" : "Định lượng Kappa [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.231",
        "display" : "TLC kappa (chuỗi nhẹ kappa toàn phần): g/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.102",
      "display" : "Định lượng Kappa tự do (Free kappa) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.227",
        "display" : "FLC kappa (chuỗi nhẹ kappa tự do): mg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.103",
      "display" : "Xét nghiệm Khí máu [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.233",
        "display" : "Khí máu: máu toàn phần: Định lượng (điện cực chọn lọc)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.104",
      "display" : "Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.238",
        "display" : "Lactat (acid lactic): mmol/L: dịch sinh học: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.240",
        "display" : "Lactat (acid lactic): mmol/L: huyết tương: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.105",
      "display" : "Định lượng Lambda [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.232",
        "display" : "TLC lambda (chuỗi nhẹ lambda toàn phần): g/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.106",
      "display" : "Định lượng Lambda tự do (Free Lambda) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.212",
        "display" : "Hemopexin: g/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.228",
        "display" : "FLC lambda (chuỗi nhẹ lambda tự do): mg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.107",
      "display" : "Định lượng Leptin human [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.191",
        "display" : "Leptin: μg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.108",
      "display" : "Điện di LDL/HDL Cholesterol [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.128",
        "display" : "LDL/HDL cholesterol: %: huyết thanh: Định tính bán định lượng (điện di)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.109",
      "display" : "Đo hoạt độ Lipase [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.241",
        "display" : "Lipase: U/L: huyết thanh/ huyết tương: Đo hoạt độ (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.265",
        "display" : "Lipase: U/L: dịch sinh học: Đo hoạt độ (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.11",
      "display" : "Định lượng Amoniac (NH3) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.145",
        "display" : "Amoniac (NH3): µmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.110",
      "display" : "Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.53",
        "display" : "LH (luteinizing hormone): IU/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.111",
      "display" : "Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.93",
        "display" : "LDH (lactat dehydrogenase): U/L: huyết thanh/ huyết tương: Đo hoạt độ (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.112",
      "display" : "Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.96",
        "display" : "LDL-C (low density lipoprotein - cholesterol): mmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.113",
      "display" : "Điện di Lipoprotein [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.129",
        "display" : "Lipoprotein: %: huyết thanh: Định tính bán định lượng (điện di)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.114",
      "display" : "Định lượng Lp-PLA2 (Lipoprotein Associated Phospholipase A2) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.192",
        "display" : "Lp-PLA2 (lipoprotein-associated phospholipase A2): μg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.364",
        "display" : "Lp-PLA2 (lipoprotein-associated phospholipase A2): U/L: huyết thanh/ huyết tương: Đo hoạt độ (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.115",
      "display" : "Định lượng Malondialdehyd (MDA) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.272",
        "display" : "MDA (malondialdehyd): μmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.272",
        "display" : "Xét nghiệm huyết đồ bằng nguyên lý kỹ thuật số",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.116",
      "display" : "Đo hoạt độ MPO (myeloperoxydase) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.246",
        "display" : "MPO (myeloperoxydase): pmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.117",
      "display" : "Định lượng Myoglobin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.113",
        "display" : "Myoglobin: μg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.113",
        "display" : "Xác định tồn dư tối thiếu (MRD) bằng dấu ấn miễn dịch tế bào, kỹ thuật Flow cytometry",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.118",
      "display" : "Định lượng Mg [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.243",
        "display" : "Magiê (Mg): mmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.119",
      "display" : "Định lượng N-MID Osteocalcin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.69",
        "display" : "N-MID osteocalcin: μg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.158",
        "display" : "Osteocalcin: μg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.12",
      "display" : "Định lượng AMH (Anti- Mullerian Hormone) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.195",
        "display" : "AMH (anti-mullerian hormone): pmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.249",
        "display" : "Định lượng Thromboxan A2 (TXA2)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.120",
      "display" : "Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.249",
        "display" : "NSE (neuron-specific enolase): µg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.121",
      "display" : "Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.247",
        "display" : "NT-proBNP (N-terminal pro B-type natriuretic peptide): pmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.122",
      "display" : "Đo hoạt độ P-Amylase [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.24",
        "display" : "Amylase-P (pancreatic alpha-amylase): U/L: huyết thanh/ huyết tương: Đo hoạt độ (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.123",
      "display" : "Định lượng PAPP-A (pregnancy-associated plasma protein A) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.159",
        "display" : "PAPP-A (pregnancy-associated plasma protein A): mIU/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.124",
      "display" : "Định lượng Pepsinogen I [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.257",
        "display" : "Pepsinogen I: μg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.125",
      "display" : "Định lượng Pepsinogen II [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.258",
        "display" : "Pepsinogen II: μg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.126",
      "display" : "Định lượng Phenobarbital [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.160",
        "display" : "Phenobarbital: μmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.127",
      "display" : "Định lượng Phenytoin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.54",
        "display" : "Phenytoin: μmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.128",
      "display" : "Định lượng Phospho (máu)",
      "target" : [{
        "code" : "24.12",
        "display" : "Phospho: mmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.129",
      "display" : "Định lượng Pre-albumin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.290",
        "display" : "Pre-albumin: mg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.290",
        "display" : "Xét nghiệm sàng lọc CMV đối với đơn vị máu toàn phần hoặc thành phần máu bằng kỹ thuật NAT",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.13",
      "display" : "Định lượng Anti CCP (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.32",
        "display" : "Anti-CCP (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies): kU/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.252",
        "display" : "Định lượng yếu tố Prekallikrein (PKK)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.130",
      "display" : "Định lượng Pro-calcitonin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.252",
        "display" : "PCT (procalcitonin): µg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.131",
      "display" : "Định lượng Prolactin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.55",
        "display" : "Prolactin: μg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.132",
      "display" : "Điện di Protein (máy tự động) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.130",
        "display" : "Protein: %: huyết thanh: Định tính bán định lượng (điện di)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.133",
      "display" : "Định lượng Protein toàn phần [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.13",
        "display" : "Protein toàn phần: g/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.134",
      "display" : "Định lượng Progesteron [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.107",
        "display" : "Progesterone: nmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.135",
      "display" : "Định lượng Procainamid [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.40",
        "display" : "Procainamide: μmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.136",
      "display" : "Định lượng Protein S100 [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.259",
        "display" : "Protein S100: μg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.137",
      "display" : "Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.254",
        "display" : "Pro-GRP (pro-gastrin-releasing-peptide): ng/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.138",
      "display" : "Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.56",
        "display" : "PSA tự do (free prostate-specific antigen): μg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.139",
      "display" : "Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.114",
        "display" : "PSA toàn phần (total prostate-specific antigen): μg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.14",
      "display" : "Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.35",
        "display" : "Anti-Tg (anti-thyroglobulin antibodies): kU/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.140",
      "display" : "Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.260",
        "display" : "PTH (parathyroid hormone): pmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.141",
      "display" : "Định lượng Renin activity [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.79",
        "display" : "Renin hoạt hóa (active renin): mIU/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.266",
        "display" : "Renin: µg/L hoặc mU/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.365",
        "display" : "Renin activity (hoạt tính renin): µg/L/giờ: huyết tương: Đo hoạt độ (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.142",
      "display" : "Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.267",
        "display" : "RF (rheumatoid factor): kU/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.143",
      "display" : "Định lượng Sắt [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.244",
        "display" : "Sắt (Fe): µmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.244",
        "display" : "Định lượng Nucleotide tiểu cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.144",
      "display" : "Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.37",
        "display" : "SCCA (squamous cell carcinoma antigen): µg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.145",
      "display" : "Định lượng SHBG (Sex hormon binding globulin) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.251",
        "display" : "SHBG (sex hormone-binding globulin): nmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.251",
        "display" : "Định lượng yếu tố Kininogen trọng lượng phân tử cao (HMWK)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.146",
      "display" : "Định lượng Sperm Antibody [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.205",
        "display" : "ASA (anti-sperm antibodies): kU/L: huyết thanh/ huyết tương/ dịch sinh học: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.147",
      "display" : "Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.143",
        "display" : "T3 (triiodothyronine): nmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.148",
      "display" : "Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.144",
        "display" : "T4 (thyroxine): nmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.149",
      "display" : "Định lượng sTfR (Solube transferin receptor) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.125",
        "display" : "STfR (soluble transferrin receptor): nmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.15",
      "display" : "Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.36",
        "display" : "Anti-TPO (anti-thyroid peroxidase antibodies): kU/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.150",
      "display" : "Định lượng Tacrolimus [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.274",
        "display" : "Tacrolimus: nmol/L: máu toàn phần/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.151",
      "display" : "Định lượng Testosterol [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.277",
        "display" : "Testosterone: nmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.152",
      "display" : "Định lượng TGF β1 (Transforming Growth Factor Beta 1) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.206",
        "display" : "TGF-β1 (transforming growth factor-beta 1): ng/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.153",
      "display" : "Định lượng TGF β2 (Transforming Growth Factor Beta 2) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.207",
        "display" : "TGF-β2 (transforming growth factor-beta 2): ng/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.154",
      "display" : "Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.140",
        "display" : "Tg (thyroglobulin): μg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.155",
      "display" : "Định lượng Theophylline [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.283",
        "display" : "Theophylline: μmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.156",
      "display" : "Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.287",
        "display" : "TRAb (TSH receptor antibodies): IU/L: huyết thanh: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.157",
      "display" : "Định lượng Transferrin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.90",
        "display" : "Transferrin: g/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.158",
      "display" : "Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.97",
        "display" : "Triglycerid: mmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.159",
      "display" : "Định lượng Troponin T [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.59",
        "display" : "Troponin-T: μg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.16",
      "display" : "Định lượng Apo A₁ (Apolypoprotein A₁) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.44",
        "display" : "Apo A1 (apolipoprotein A1): g/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.160",
      "display" : "Định lượng Troponin T hs [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.58",
        "display" : "Troponin-T hs (troponin-T high sensitive): μg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.161",
      "display" : "Định lượng Troponin I [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.57",
        "display" : "Troponin-I: μg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.162",
      "display" : "Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.164",
        "display" : "TSH (thyroid-stimulating hormone): mIU/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.345",
        "display" : "TSH (thyroid-stimulating hormone): mIU/L: máu thấm khô: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.163",
      "display" : "Định lượng Tobramycin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.284",
        "display" : "Tobramycin: μmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.164",
      "display" : "Định lượng Total p1NP [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.256",
        "display" : "P1NP toàn phần (total procollagen type 1 N-terminal propeptide): μg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.165",
      "display" : "Định lượng T-uptake [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.41",
        "display" : "T-uptake: %: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.166",
      "display" : "Định lượng Urê máu [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.6",
        "display" : "Urê: mmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.167",
      "display" : "Định lượng Valproic Acid [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.161",
        "display" : "Valproat (acid valproic): μmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.168",
      "display" : "Định lượng Vancomycin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.294",
        "display" : "Vancomycin: μmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.169",
      "display" : "Định lượng Vitamin B12 [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.60",
        "display" : "Vitamin B12: pmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.17",
      "display" : "Định lượng Apo B (Apolypoprotein B) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.45",
        "display" : "Apo B (apolipoprotein B): g/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.170",
      "display" : "Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu PLGF (Placental Growth Factor) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.210",
        "display" : "PLGF (placental growth factor): ng/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.171",
      "display" : "Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu sFlt-1 (soluble FMS like tyrosine kinase-1) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.209",
        "display" : "SFlt-1 (soluble FMS-like tyrosine kinase-1): ng/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.172",
      "display" : "Điện giải (Na, K, Cl) [niệu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.132",
        "display" : "Điện giải đồ (Na, K, Cl): mmol/L: nước tiểu: Định lượng (điện cực chọn lọc)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.173",
      "display" : "Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.296",
        "display" : "Amphetamine: nước tiểu: Định tính (miễn dịch sắc ký)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.174",
      "display" : "Định lượng Amphetamine [niệu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.319",
        "display" : "Amphetamine: μg/L: nước tiểu: Định tính bán định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.175",
      "display" : "Định lượng Amylase [niệu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.29",
        "display" : "Amylase: U/L: nước tiểu: Đo hoạt độ (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.176",
      "display" : "Định lượng Axit Uric [niệu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.301",
        "display" : "Acid uric: mmol/L: nước tiểu: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.301",
        "display" : "Xét nghiệm sàng lọc HEV đối với đơn vị máu toàn phần hoặc thành phần máu bằng kỹ thuật NAT",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.177",
      "display" : "Định lượng Barbiturates [niệu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.285",
        "display" : "Barbiturate: μmol/L: nước tiểu: Định tính bán định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.178",
      "display" : "Định lượng Benzodiazepin [niệu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.302",
        "display" : "Benzodiazepine: μg/L: nước tiểu: Định tính bán định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.179",
      "display" : "Định tính beta hCG (test nhanh) [niệu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.315",
        "display" : "HCG (human chorionic gonadotropin): nước tiểu: Định tính (miễn dịch sắc ký)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.18",
      "display" : "Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.110",
        "display" : "AFP (alpha-fetoprotein): μg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.303",
        "display" : "Canxi: mmol/L: nước tiểu: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.181",
      "display" : "Định lượng Catecholamin (niệu)",
      "target" : [{
        "code" : "24.307",
        "display" : "Catecholamine: nmol/L: nước tiểu: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.366",
        "display" : "Catecholamine: nmol/L: nước tiểu: Định lượng (hóa sinh sắc ký)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.307",
        "display" : "Xét nghiệm sàng lọc huyết thanh học CMV IgM đối với đơn vị máu toàn phần hoặc thành phần máu bằng kỹ thuật ELISA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.182",
      "display" : "Định lượng Cocaine [niệu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.308",
        "display" : "Cocaine: μg/L: nước tiểu: Định tính bán định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.183",
      "display" : "Định lượng Cortisol (niệu)",
      "target" : [{
        "code" : "24.42",
        "display" : "Cortisol: nmol/L: nước tiểu: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.184",
      "display" : "Định lượng Creatinin (niệu)",
      "target" : [{
        "code" : "24.30",
        "display" : "Creatinin: mmol/L: nước tiểu: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.185",
      "display" : "Định lượng Dưỡng chấp [niệu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.99",
        "display" : "Dưỡng chấp (triglycerid): mmol/L: nước tiểu: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.186",
      "display" : "Định tính Dưỡng chấp [niệu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.311",
        "display" : "Dưỡng chấp: nước tiểu: Định tính (hóa sinh thủ công)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.187",
      "display" : "Định lượng Glucose (niệu)",
      "target" : [{
        "code" : "24.313",
        "display" : "Glucose: mmol/L: nước tiểu: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.188",
      "display" : "Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.300",
        "display" : "THC (cannabinoid): nước tiểu: Định tính (miễn dịch sắc ký)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.300",
        "display" : "Xét nghiệm sàng lọc HEV đối với đơn vị máu toàn phần hoặc thành phần máu bằng kỹ thuật hoá phát quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.189",
      "display" : "Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.46",
        "display" : "MAU (microalbumin urine): mg/L: nước tiểu: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.19",
      "display" : "Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.23",
        "display" : "ALT (alanin aminotransferase): U/L: huyết thanh/ huyết tương: Đo hoạt độ (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.190",
      "display" : "Định lượng Methadone [niệu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.108",
        "display" : "Methadone: μmol/L: nước tiểu: Định tính bán định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.191",
      "display" : "Định lượng NGAL (Neutrophil Gelatinase-Associated Lipocalin) [niệu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.211",
        "display" : "NGAL (neutrophil gelatinase-associated lipocalin): µg/L: nước tiểu: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.192",
      "display" : "Định lượng Opiate [niệu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.309",
        "display" : "Opiate: μg/L: nước tiểu: Định tính bán định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.193",
      "display" : "Định tính Opiate (test nhanh) [niệu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.299",
        "display" : "Opiate: nước tiểu: Định tính (miễn dịch sắc ký)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.194",
      "display" : "Định tính Morphin (test nhanh) [niệu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.298",
        "display" : "Morphine: nước tiểu: Định tính (miễn dịch sắc ký)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.195",
      "display" : "Định tính Codein (test nhanh) [niệu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.297",
        "display" : "Codeine: nước tiểu: Định tính (miễn dịch sắc ký)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.196",
      "display" : "Định tính Heroin (test nhanh) [niệu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.316",
        "display" : "Heroin: nước tiểu: Định tính (miễn dịch sắc ký)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.316",
        "display" : "Xét nghiệm sàng lọc ZIKA đối với đơn vị máu toàn phần hoặc thành phần máu bằng kỹ thuật NAT",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.197",
      "display" : "Định lượng Phospho [niệu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.14",
        "display" : "Phospho: mmol/L: nước tiểu: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.198",
      "display" : "Định tính Phospho hữu cơ [niệu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.374",
        "display" : "Phospho hữu cơ: nước tiểu/ dịch rửa dạ dày: Định tính (hóa sinh sắc ký)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.199",
      "display" : "Định tính Porphyrin [niệu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.322",
        "display" : "Porphyrin: nướctiểu: nước tiểu: Định tính (hóa sinh thủ công)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.2",
      "display" : "Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.47",
        "display" : "ACTH (adrenocorticotropic hormone): pmol/L: huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.20",
      "display" : "Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.26",
        "display" : "AST (aspartat aminotransferase): U/L: huyết thanh/ huyết tương: Đo hoạt độ (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.200",
      "display" : "Điện di Protein nước tiểu (máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "24.325",
        "display" : "Protein: %: nước tiểu: Định tính bán định lượng (điện di)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.201",
      "display" : "Định lượng Protein (niệu)",
      "target" : [{
        "code" : "24.326",
        "display" : "Protein: g/L: nước tiểu: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.202",
      "display" : "Định tính Protein Bence-Jones [niệu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.312",
        "display" : "Protein Bence-Jones: nướctiểu: nước tiểu: Định tính (hóa sinh thủ công)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.312",
        "display" : "Xét nghiệm sàng lọc ký sinh trùng sốt rét đối với đơn vị máu toàn phần hoặc thành phần máu bằng kỹ thuật giọt đặc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.203",
      "display" : "Định tính Rotunda [niệu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.323",
        "display" : "Rotundin (Rotunda): nước tiểu/ dịch rửa dạ dày: Định tính (hóa sinh sắc ký)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.204",
      "display" : "Định lượng THC (Canabinoids) [niệu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.310",
        "display" : "THC (cannabinoid): μg/L: nước tiểu: Định tính bán định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.310",
        "display" : "Xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường đối với đơn vị máu toàn phần hoặc thành phần máu bằng kỹ thuật ngưng kết cột gel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.205",
      "display" : "Định lượng Urê (niệu)",
      "target" : [{
        "code" : "24.328",
        "display" : "Urê: mmol/L: nước tiểu: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.206",
      "display" : "Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)",
      "target" : [{
        "code" : "24.327",
        "display" : "Tổng phân tích nước tiểu: Định tính bán định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.207",
      "display" : "Định lượng Clo [dịch não tủy]",
      "target" : [{
        "code" : "24.330",
        "display" : "Clo (Cl): mmol/L: dịch não tủy: Định lượng (điện cực chọn lọc)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.208",
      "display" : "Định lượng Glucose [dịch não tủy]",
      "target" : [{
        "code" : "24.331",
        "display" : "Glucose: mmol/L: dịch não tủy: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.209",
      "display" : "Phản ứng Pandy [dịch]",
      "target" : [{
        "code" : "24.333",
        "display" : "Phản ứng Pandy: dịch não tủy: Định tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.21",
      "display" : "Định lượng α1 Acid Glycoprotein [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.123",
        "display" : "Alpha-1-acid glycoprotein: g/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.210",
      "display" : "Định lượng Protein [dịch não tủy]",
      "target" : [{
        "code" : "24.335",
        "display" : "Protein: g/L: dịch não tủy: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.211",
      "display" : "Định lượng Albumin [thuỷ dịch]",
      "target" : [{
        "code" : "24.15",
        "display" : "Albumin: g/L: dịch thủy mắt: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.212",
      "display" : "Định lượng Globulin [thuỷ dịch]",
      "target" : [{
        "code" : "24.281",
        "display" : "Globulin: g/L: dịch thủy mắt: Tính toán (dựa trên protein toàn phần và albumin dịch thủy mắt)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.281",
        "display" : "Xét nghiệm tìm hồng con trong máu mẹ bằng kỹ thuật Flowcytometry",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.213",
      "display" : "Định lượng Amylase [dịch]",
      "target" : [{
        "code" : "24.262",
        "display" : "Amylase: U/L: dịch sinh học: Đo hoạt độ (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.262",
        "display" : "Xét nghiệm thời gian đông textarin (textarin clotting time -TCT)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.214",
      "display" : "Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch]",
      "target" : [{
        "code" : "24.8",
        "display" : "Bilirubin toàn phần: mmol/L: dịch sinh học: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.215",
      "display" : "Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò]",
      "target" : [{
        "code" : "24.100",
        "display" : "Cholesterol toàn phần: mmol/L: dịch sinh học: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.216",
      "display" : "Định lượng Creatinin [dịch]",
      "target" : [{
        "code" : "24.337",
        "display" : "Creatinin: mmol/L: dịch sinh học: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.217",
      "display" : "Định lượng Glucose [dịch chọc dò]",
      "target" : [{
        "code" : "24.332",
        "display" : "Glucose: mmol/L: dịch sinh học: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.218",
      "display" : "Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [dịch chọc dò]",
      "target" : [{
        "code" : "24.151",
        "display" : "LDH (lactat dehydrogenase): U/L: dịch não tủy: Đo hoạt độ (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.263",
        "display" : "LDH (lactat dehydrogenase): U/L: dịch sinh học: Đo hoạt độ (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.219",
      "display" : "Định lượng Protein [dịch chọc dò]",
      "target" : [{
        "code" : "24.336",
        "display" : "Protein: g/L: dịch sinh học: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.22",
      "display" : "Định lượng β2 microglobulin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.116",
        "display" : "Beta-2-microglobulin: mg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.220",
      "display" : "Phản ứng Rivalta [dịch]",
      "target" : [{
        "code" : "24.334",
        "display" : "Phản ứng Rivalta: dịch sinh học: Định tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.221",
      "display" : "Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò]",
      "target" : [{
        "code" : "24.101",
        "display" : "Dưỡng chấp (triglycerid): mmol/L: dịch sinh học: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.222",
      "display" : "Đo tỷ trọng dịch chọc dò",
      "target" : [{
        "code" : "24.338",
        "display" : "Tỷ trọng: dịch sinh học: Định lượng (đo khúc xạ)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.367",
        "display" : "Tỷ trọng: dịch sinh học: Định lượng (đo độ hạ băng điểm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.223",
      "display" : "Định lượng Urê [dịch]",
      "target" : [{
        "code" : "24.5",
        "display" : "Urê: mmol/L: dịch sinh học: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.228",
      "display" : "Định lượng CRP (C-Reactive Protein)",
      "target" : [{
        "code" : "24.65",
        "display" : "CRP (C-reactive protein): mg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.229",
      "display" : "Định lượng Methotrexat",
      "target" : [{
        "code" : "24.242",
        "display" : "Methotrexat: µmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.23",
      "display" : "Định lượng Beta Crosslap [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.70",
        "display" : "Beta-crosslaps: μg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.230",
      "display" : "Định lượng p2PSA ([-2]pro-prostate-specific antigen)",
      "target" : [{
        "code" : "24.203",
        "display" : "p2PSA ([-2]pro-prostate-specific antigen): μg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.231",
      "display" : "Định lượng khả năng gắn sắt chưa bão hoà (UIBC) [máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.292",
        "display" : "UIBC (unsaturated iron-binding capacity): µmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.233",
      "display" : "Định lượng khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC) [máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.282",
        "display" : "TIBC (total iron-binding capacity): µmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Tính toán (dựa trên sắt và UIBC huyết thanh hoặc huyết tương)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.234",
      "display" : "Đường máu mao mạch",
      "target" : [{
        "code" : "24.119",
        "display" : "Glucose: mmol/L: máu toàn phần: Định lượng (cảm biến điện hóa)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.235",
      "display" : "Định lượng Erythropoietin",
      "target" : [{
        "code" : "24.245",
        "display" : "EPO (erythropoietin): IU/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.239",
      "display" : "Định lượng Inhibin A",
      "target" : [{
        "code" : "24.250",
        "display" : "Inhibin A: ng/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.250",
        "display" : "Định lượng yếu tố 4 tiểu cầu (PF4)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.24",
      "display" : "Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.48",
        "display" : "β-hCG (beta-human chorionic gonadotropin): IU/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.242",
      "display" : "Paracetamol",
      "target" : [{
        "code" : "24.77",
        "display" : "Acetaminophen: μmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.244",
      "display" : "Phản ứng CRP",
      "target" : [{
        "code" : "24.317",
        "display" : "CRP (C-reactive protein): mg/L: huyết thanh: Định tính bán định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.246",
      "display" : "Định lượng Salicylate",
      "target" : [{
        "code" : "24.154",
        "display" : "Salicylat: mmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.249",
      "display" : "Xác định các yếu tố vi lượng (đồng, kẽm)",
      "target" : [{
        "code" : "24.83",
        "display" : "Đồng (Cu): mg/L: nước tiểu: Định lượng (đo quang phổ hấp thụ nguyên tử)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.84",
        "display" : "Đồng (Cu): μmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (đo quang phổ hấp thụ nguyên tử)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.25",
      "display" : "Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.9",
        "display" : "Bilirubin trực tiếp: mmol/L: dịch sinh học: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.11",
        "display" : "Bilirubin trực tiếp: µmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.251",
      "display" : "Định lượng DPD (deoxypyridinoline)",
      "target" : [{
        "code" : "24.176",
        "display" : "DPD (deoxypyridinoline): nmol/mmol creatinin: nước tiểu: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.268",
        "display" : "DPD (deoxypyridinoline): μg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.26",
      "display" : "Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.61",
        "display" : "Bilirubin gián tiếp: µmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Tính toán (dựa trên bilirubin toàn phần và bilirubin trực tiếp trong huyết thanh hoặc huyết tương)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.261",
      "display" : "Định lượng Clo [dịch]",
      "target" : [{
        "code" : "24.329",
        "display" : "Clo (Cl: mmol/L: dịch sinh học: Định lượng (điện cực chọn lọc)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.265",
      "display" : "Định lượng Catecholamin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.81",
        "display" : "Catecholamine: pmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.368",
        "display" : "Catecholamine: pmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh sắc ký)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.266",
      "display" : "Định lượng Amikacin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.31",
        "display" : "Amikacin: µmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.174",
        "display" : "Quinidine: µmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.267",
      "display" : "Định lượng α1 - Microglobulin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.126",
        "display" : "Alpha-1-microglobulin: mg/L: nước tiểu: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.269",
      "display" : "Định lượng Troponin I hs [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.38",
        "display" : "Troponin-I hs (troponin-I high sensitive): μg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.27",
      "display" : "Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.10",
        "display" : "Bilirubin toàn phần: µmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.270",
      "display" : "Định lượng β - hydroxy Butyric [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.152",
        "display" : "Beta-hydroxybutyrat: mmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.271",
      "display" : "Định lượng Dopamin [Niệu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.78",
        "display" : "Dopamine: nmol/L: nước tiểu: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.272",
      "display" : "Định lượng TSI (Thyroid Stimulating)",
      "target" : [{
        "code" : "24.21",
        "display" : "TSI (thyroid-stimulating immunoglobulin): IU/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.274",
      "display" : "ADA (adenosine deaminase) [dịch chọc dò]",
      "target" : [{
        "code" : "24.178",
        "display" : "ADA (adenosine deaminase): U/L: dịch màng phổi: Đo hoạt độ (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.277",
      "display" : "HBcrAg miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.297",
        "display" : "HBcrAg miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.28",
      "display" : "Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.188",
        "display" : "BNP (B-type natriuretic peptide): pmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.280",
      "display" : "Tinh dịch đồ",
      "target" : [{
        "code" : "24.2",
        "display" : "Xét nghiệm tinh dịch đồ bằng phương pháp thủ công",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.281",
      "display" : "Xét nghiệm tinh dịch đồ bằng máy đếm",
      "target" : [{
        "code" : "24.1",
        "display" : "Xét nghiệm tinh dịch đồ bằng máy đếm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.284",
      "display" : "Định lượng 17-Hydroxyprogesterone (17-OHP)",
      "target" : [{
        "code" : "24.39",
        "display" : "17-OHP (17-hydroxyprogesterone): nmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.346",
        "display" : "17-OHP (17-hydroxyprogesterone): nmol/L: máu thấm khô: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.287",
      "display" : "Methamphetamin(test nhanh)",
      "target" : [{
        "code" : "24.318",
        "display" : "Methamphetamine: nước tiểu: Định tính (miễn dịch sắc ký)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.29",
      "display" : "Định lượng Canxi toàn phần [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.76",
        "display" : "Canxi toàn phần: mmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.291",
      "display" : "Cocain niệu (test nhanh)",
      "target" : [{
        "code" : "24.314",
        "display" : "Cocaine: nước tiểu: Định tính (miễn dịch sắc ký)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.297",
      "display" : "A/G (tỉ số Albumin /Globulin )",
      "target" : [{
        "code" : "24.278",
        "display" : "Tỷ số A/G (albumin/globulin): huyết thanh/ huyết tương: Tính toán (protein toàn phần và albumin huyết thanh hoặc huyết tương)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.3",
      "display" : "Định lượng Acid Uric [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.4",
        "display" : "Acid uric: µmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.279",
        "display" : "Canxi ion hóa: mmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Tính toán (dựa trên canxi toàn phần và albumin huyết thanh hoặc huyết tương)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.304",
      "display" : "IAA (Insulin Autoantibodies)",
      "target" : [{
        "code" : "24.293",
        "display" : "IAA (insulin autoantibodies): kU/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.31",
      "display" : "Định lượng Canxi ion hóa bằng điện cực chọn lọc [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.75",
        "display" : "Canxi ion hóa: mmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (điện cực chọn lọc)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.315",
      "display" : "DHEA-S (ELISA)",
      "target" : [{
        "code" : "24.34",
        "display" : "DHEAS (dehydroepiandrosterone sulfate): μmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.317",
      "display" : "Định lượng đồng",
      "target" : [{
        "code" : "24.237",
        "display" : "Đồng (Cu): µmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.318",
      "display" : "Định lượng kẽm",
      "target" : [{
        "code" : "24.118",
        "display" : "Kẽm (Zn): μmol/lần xuất tinh: tinh dịch: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.304",
        "display" : "Kẽm (Zn): µmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.32",
      "display" : "Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.71",
        "display" : "CA 125 (carbohydrate antigen 125): kU/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.33",
      "display" : "Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.73",
        "display" : "CA 19-9 (carbohydrate antigen 19-9): kU/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.331",
      "display" : "ICA (Islet Cell Autoantibodies)",
      "target" : [{
        "code" : "24.184",
        "display" : "ICA (islet cell autoantibodies): kU/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.34",
      "display" : "Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.72",
        "display" : "CA 15-3 (carbohydrate antigen 15-3): kU/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.345",
      "display" : "Metanephrine",
      "target" : [{
        "code" : "24.173",
        "display" : "Normetanephrine: nmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.320",
        "display" : "Metanephrine: μmol/L: nước tiểu: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.35",
      "display" : "Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.74",
        "display" : "CA 72-4 (carbohydrate antigen 72-4): kU/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.36",
      "display" : "Định lượng Calcitonin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.67",
        "display" : "Calcitonin: ng/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.361",
      "display" : "Sirolimus",
      "target" : [{
        "code" : "24.19",
        "display" : "Everolimus: nmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.20",
        "display" : "Sirolimus: nmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.363",
      "display" : "TNF (tumor necrosis factor)",
      "target" : [{
        "code" : "24.208",
        "display" : "TNF-α (tumor necrosis factor-alpha): ng/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.37",
      "display" : "Định lượng Carbamazepin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.68",
        "display" : "Carbamazepine: μmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.38",
      "display" : "Định lượng Ceruloplasmin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.86",
        "display" : "Ceruloplasmin: mg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.39",
      "display" : "Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.49",
        "display" : "CEA (carcinoembryonic antigen): μg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.4",
      "display" : "Định lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.7",
        "display" : "ADH (anti-diuretic hormone): pmol/L: huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.40",
      "display" : "Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.91",
        "display" : "ChE (cholinesterase): U/L: huyết thanh/ huyết tương: Đo hoạt độ (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.41",
      "display" : "Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)",
      "target" : [{
        "code" : "24.94",
        "display" : "Cholesterol toàn phần: mmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.42",
      "display" : "Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.92",
        "display" : "CK (creatine kinase): U/L: huyết thanh/ huyết tương: Đo hoạt độ (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.43",
      "display" : "Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.102",
        "display" : "CK-MB (creatine kinase isozyme MB): U/L: huyết thanh/ huyết tương: Đo hoạt độ (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.44",
      "display" : "Định lượng CK-MB mass (Isozym MB of Creatine kinase mass) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.111",
        "display" : "CK-MB: µg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.45",
      "display" : "Định lượng C-Peptid [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.137",
        "display" : "C-peptid: nmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.46",
      "display" : "Định lượng Cortisol (máu)",
      "target" : [{
        "code" : "24.103",
        "display" : "Cortisol: nmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.167",
        "display" : "Cortisol: nmol/L: nước bọt: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.103",
        "display" : "Định danh kháng thể kháng HLA đặc hiệu người cho (DSA) bằng kỹ thuật Luminex",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.47",
      "display" : "Định lượng Cystatine C [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.117",
        "display" : "Cystatin C: mg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.48",
      "display" : "Định lượng bổ thể C3 [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.63",
        "display" : "Bổ thể C3: g/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.49",
      "display" : "Định lượng bổ thể C4 [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.64",
        "display" : "Bổ thể C4: g/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.5",
      "display" : "Định lượng Adiponectin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.236",
        "display" : "Adiponectin: mg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.236",
        "display" : "Định lượng u - PA (urokinase - plasminogen activator)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.50",
      "display" : "Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.66",
        "display" : "CRP hs (C-reactive protein high sensitive): mg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.51",
      "display" : "Định lượng Creatinin (máu)",
      "target" : [{
        "code" : "24.27",
        "display" : "Creatinin: µmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.52",
      "display" : "Định lượng Cyfra 21-1 [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.112",
        "display" : "CYFRA 21-1 (cytokeratin-19 fragment antigen 21-1): μg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.53",
      "display" : "Định lượng Cyclosporin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.109",
        "display" : "Cyclosporine: nmol/L: máu toàn phần/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.54",
      "display" : "Định lượng D-Dimer [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.122",
        "display" : "D-dimer: mg FEU/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.55",
      "display" : "Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.156",
        "display" : "25-OH vitamin D: nmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.56",
      "display" : "Định lượng Digoxin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.104",
        "display" : "Digoxin: nmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.57",
      "display" : "Định lượng Digitoxin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.271",
        "display" : "Digitoxin: nmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.58",
      "display" : "Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.131",
        "display" : "Điện giải đồ (Na, K, Cl): mmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (điện cực chọn lọc)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.59",
      "display" : "Định lượng FABP (Fatty Acid Binding Protein) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.170",
        "display" : "H-FABP (heart-type fatty acid-binding protein): μg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.177",
        "display" : "L-FABP (liver fatty acid-binding protein): μg/L: nước tiểu: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.6",
      "display" : "Định lượng Aldosteron [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.275",
        "display" : "Aldosterone: pmol/L: huyết thanh/ huyết tương/ nước tiểu: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.60",
      "display" : "Định lượng Ethanol (cồn) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.136",
        "display" : "Ethanol: mmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.61",
      "display" : "Định lượng Estradiol [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.105",
        "display" : "E2 (estradiol): pmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.62",
      "display" : "Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.43",
        "display" : "UE3 (unconjugated estriol): nmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.63",
      "display" : "Định lượng Ferritin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.50",
        "display" : "Ferritin: μg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.64",
      "display" : "Định lượng Fructosamin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.239",
        "display" : "Fructosamin: mmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.65",
      "display" : "Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.51",
        "display" : "FSH (follicle-stimulating hormone): IU/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.66",
      "display" : "Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.138",
        "display" : "β-hCG tự do (free beta-human chorionic gonadotropin): IU/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.67",
      "display" : "Định lượng Folate [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.106",
        "display" : "Folat (acid folic): nmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.162",
        "display" : "Folat: nmol/L: máu toàn phần/ hồng cầu: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.68",
      "display" : "Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.141",
        "display" : "FT3 (free triiodothyronine): pmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.69",
      "display" : "Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.142",
        "display" : "FT4 (free thyroxine): pmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.7",
      "display" : "Định lượng Albumin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.17",
        "display" : "Albumin: g/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.196",
        "display" : "Galectin-3: μg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.71",
      "display" : "Định lượng Gastrin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.189",
        "display" : "Gastrin: pmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.72",
      "display" : "Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.146",
        "display" : "G6PD (glucose-6-phosphat dehydrogenase): U/gHb: máu toàn phần: Đo hoạt độ (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.347",
        "display" : "G6PD (glucose-6-phosphat dehydrogenase): U/gHb: máu thấm khô: Đo hoạt độ (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.73",
      "display" : "Định lượng GH (Growth Hormone) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.139",
        "display" : "GH (growth hormone): μg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.74",
      "display" : "Đo hoạt độ GLDH (Glutamat dehydrogenase) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.148",
        "display" : "GLDH (glutamate dehydrogenase): U/L: huyết thanh/ huyết tương: Đo hoạt độ (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.75",
      "display" : "Định lượng Glucose [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.150",
        "display" : "Glucose: mmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.76",
      "display" : "Định lượng Globulin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.62",
        "display" : "Globulin: g/L: huyết thanh/ huyết tương: Tính toán (dựa trên protein toàn phần và albumin huyết thanh hoặc huyết tương)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.77",
      "display" : "Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.28",
        "display" : "GGT (gamma-glutamyl transferase): U/L: huyết thanh/ huyết tương: Đo hoạt độ (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.78",
      "display" : "Định lượng GLP-1 (glucagon-like peptide-1) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.197",
        "display" : "GLP-1 (glucagon-like peptide-1): pmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.79",
      "display" : "Định lượng Gentamicin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.147",
        "display" : "Gentamicin: μmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.8",
      "display" : "Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.3",
        "display" : "AAT (alpha-1-antitrypsin): g/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.80",
      "display" : "Định lượng Haptoglobulin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.288",
        "display" : "Haptoglobulin: g/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.82",
      "display" : "Đo hoạt độ HBDH (Hydroxy butyrat dehydrogenase) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.149",
        "display" : "HBDH (hydroxybutyrate dehydrogenase): U/L: huyết thanh/ huyết tương: Đo hoạt độ (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.83",
      "display" : "Định lượng HbA1c [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.155",
        "display" : "HbA1c: %: máu toàn phần: Định lượng (hóa sinh sắc ký)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.289",
        "display" : "HbA1c: %: máu toàn phần: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.84",
      "display" : "Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.95",
        "display" : "HDL-C (high density lipoprotein - cholesterol): mmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.85",
      "display" : "Định lượng HE4 (human epididymal protein 4) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.157",
        "display" : "HE4 (human epydidymal protein 4): pmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.86",
      "display" : "Định lượng Homocystein [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.163",
        "display" : "Homocystein: μmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.363",
        "display" : "Homocystein: μmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.87",
      "display" : "Định lượng IL-1α (Interleukin 1α) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.199",
        "display" : "IL-1α (interleukin-1 alpha): ng/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.88",
      "display" : "Định lượng IL -1β (Interleukin 1β) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.198",
        "display" : "IL-1β (interleukin-1 beta): ng/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.89",
      "display" : "Định lượng IL-6 (Interleukin 6) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.200",
        "display" : "IL-6 (interleukin-6): ng/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.9",
      "display" : "Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.22",
        "display" : "ALP (alkaline phosphatase): U/L: huyết thanh/ huyết tương: Đo hoạt độ (hóa sinh đo quang)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.201",
        "display" : "IL-8 (interleukin-8): ng/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.91",
      "display" : "Định lượng IL-10 (Interleukin 10) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.219",
        "display" : "IL-10 (interleukin-10): ng/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "25.219",
        "display" : "Xác định kháng nguyên Luᵇ của hệ Lutheran bằng kỹ thuật ống nghiệm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.92",
      "display" : "Định lượng IgE Cat Specific (E1) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.356",
        "display" : "IgE đặc hiệu với dị nguyên A89 nBet v 1: kU/L: huyết thanh: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.357",
        "display" : "IgE đặc hiệu với dị nguyên A310 nDer p 1: kU/L: huyết thanh: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.358",
        "display" : "IgE đặc hiệu với dị nguyên A316 nDer p 2: kU/L: huyết thanh: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.359",
        "display" : "IgE đặc hiệu với dị nguyên A345 nFel d 1: kU/L: huyết thanh: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.360",
        "display" : "IgE đặc hiệu với dị nguyên A127 rBet v 2: kU/L: huyết thanh: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.361",
        "display" : "IgE đặc hiệu với dị nguyên A603 nPru p 3: kU/L: huyết thanh: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.362",
        "display" : "IgE đặc hiệu với dị nguyên F351 nPen m 1: kU/L: huyết thanh: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.93",
      "display" : "Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.165",
        "display" : "IgE (immunoglobuline E): kU/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.94",
      "display" : "Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.87",
        "display" : "IgA (immunoglobuline A): g/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "24.124",
        "display" : "Lipoprotein (a): mmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.95",
      "display" : "Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.88",
        "display" : "IgG (immunoglobuline G): g/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.96",
      "display" : "Định lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.89",
        "display" : "IgM (immunoglobuline: g/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.97",
      "display" : "Định lượng IGFBP-3 (Insulin like growth factor binding protein 3) [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.253",
        "display" : "IGFBP-3 (insulin-like growth factor-binding protein-3): mg/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.98",
      "display" : "Định lượng Insulin [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.52",
        "display" : "Insulin: pmol/L: huyết thanh/ huyết tương: Định lượng (hóa sinh miễn dịch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "23.99",
      "display" : "Điện di Isozym - LDH [Máu]",
      "target" : [{
        "code" : "24.127",
        "display" : "LDH (lactate dehydrogenase): %: huyết thanh: Định tính bán định lượng (điện di)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.1",
      "display" : "Vi khuẩn nhuộm soi",
      "target" : [{
        "code" : "13.153",
        "display" : "Vi khuẩn, vi nấm, Trichomonas nhuộm soi và phân tích tự động hỗ trợ chẩn đoán viêm âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.1",
        "display" : "Vi khuẩn nhuộm soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.10",
      "display" : "Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh",
      "target" : [{
        "code" : "28.49",
        "display" : "Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.50",
        "display" : "Helicobacter pylori nuôi cấy, định danh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.51",
        "display" : "Vi khuẩn vi hiếu khí nuôi cấy và định danh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.100",
      "display" : "Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng",
      "target" : [{
        "code" : "28.241",
        "display" : "Treponema pallidum TPHA định tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.242",
        "display" : "Treponema pallidum TPHA định lượng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.101",
      "display" : "Treponema pallidum PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.244",
        "display" : "Treponema pallidum PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.102",
      "display" : "Treponema pallidum Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.245",
        "display" : "Treponema pallidum Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.103",
      "display" : "Ureaplasma urealyticum test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.15",
        "display" : "Ureaplasma urealyticum test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.104",
      "display" : "Ureaplasma urealyticum nhuộm huỳnh quang",
      "target" : [{
        "code" : "28.105",
        "display" : "Ureaplasma urealyticum nhuộm huỳnh quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.105",
      "display" : "Ureaplasma urealyticum nuôi cấy, định danh và kháng thuốc",
      "target" : [{
        "code" : "28.223",
        "display" : "Ureaplasma urealyticum nuôi cấy, định danh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.225",
        "display" : "Ureaplasma urealyticum kháng thuốc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.529",
        "display" : "Mycoplasma hominis & Ureplasma spp. nuôi cấy định danh, kháng sinh đồ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.106",
      "display" : "Ureaplasma urealyticum PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.246",
        "display" : "Ureaplasma urealyticum PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.107",
      "display" : "Ureaplasma urealyticum Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.247",
        "display" : "Ureaplasma urealyticum Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.108",
      "display" : "Virus test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.16",
        "display" : "Virus test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.269",
        "display" : "Chikungunia test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.396",
        "display" : "Adenovirus test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.426",
        "display" : "RSV test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.512",
        "display" : "Vi sinh vật nhiễm khuẩn hô hấp đa tác nhân (cho ≥ 3 tác nhân, tùy thuộc vào số lượng tác nhân cần xác định cho từng loại bệnh phẩm) test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.109",
      "display" : "Virus Ag miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.32",
        "display" : "Virus Ag miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.11",
      "display" : "Vi khuẩn khẳng định",
      "target" : [{
        "code" : "28.59",
        "display" : "Vi khuẩn khẳng định",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.110",
      "display" : "Virus Ag miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.33",
        "display" : "Virus Ag miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.233",
        "display" : "SARS-CoV-2 Ag miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.358",
        "display" : "Dengue virus NS1Ag miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.397",
        "display" : "Adenovirus miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.423",
        "display" : "Rotavirus Ag miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.111",
      "display" : "Virus Ab miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.34",
        "display" : "Virus Ab miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.250",
        "display" : "Zika virus IgM miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.251",
        "display" : "Zika virus IgG miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.264",
        "display" : "Mumps virus IgM miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.265",
        "display" : "Mumps virus IgG miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.270",
        "display" : "Chikungunia virus IgM miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.271",
        "display" : "Chikungunia virus IgG miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.278",
        "display" : "SARS-CoV-2 IgG miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.279",
        "display" : "SARS-CoV-2 IgM miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.410",
        "display" : "Influenza virus IgG miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.411",
        "display" : "Influenza virus IgA miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.435",
        "display" : "VZV IgM miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.436",
        "display" : "VZV IgG miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.520",
        "display" : "Parvo virus B19 IgM miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.521",
        "display" : "Parvo virus B19 IgG miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.112",
      "display" : "Virus Ab miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.35",
        "display" : "Virus Ab miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.252",
        "display" : "Zika virus IgM miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.253",
        "display" : "Zika virus IgG miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.255",
        "display" : "Parvo virus B19 IgM miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.256",
        "display" : "Parvo virus B19 IgG miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.266",
        "display" : "Mumps virus IgM miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.267",
        "display" : "Mumps virus IgG miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.272",
        "display" : "Chikungunia virus IgM miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.273",
        "display" : "Chikungunia virus IgG miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.280",
        "display" : "SARS-CoV-2 IgG miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.281",
        "display" : "SARS-CoV-2 IgM miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.282",
        "display" : "SARS-CoV-2 Ab total miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.359",
        "display" : "Dengue virus IgM miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.360",
        "display" : "Dengue virus IgG miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.388",
        "display" : "EBV EA-D IgG miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.389",
        "display" : "EBV EB-NA IgG miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.412",
        "display" : "Influenza virus IgA miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.413",
        "display" : "Influenza virus IgG miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.526",
        "display" : "SARS-CoV-2 S Ab miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.113",
      "display" : "Virus Xpert",
      "target" : [{
        "code" : "28.121",
        "display" : "SARS-CoV-2 Xpert",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.122",
        "display" : "HIV đo tải lượng - Xpert",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.523",
        "display" : "HCV Xpert",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.114",
      "display" : "Virus PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.37",
        "display" : "Phát hiện virus bằng kỹ thuật PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.67",
        "display" : "Virus PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.115",
      "display" : "Virus Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.38",
        "display" : "Xét nghiệm phát hiện virus bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.68",
        "display" : "Virus Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.254",
        "display" : "Zika virus Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.258",
        "display" : "HDV Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.259",
        "display" : "HEV Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.268",
        "display" : "Mumps virus Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.274",
        "display" : "Chikungunia virus Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.419",
        "display" : "Measles virus Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.116",
      "display" : "Virus giải trình tự gene",
      "target" : [{
        "code" : "28.76",
        "display" : "Virus giải trình tự gene",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.117",
      "display" : "HBsAg test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.283",
        "display" : "HBsAg test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.118",
      "display" : "HBsAg miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.286",
        "display" : "HBsAg miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.119",
      "display" : "HBsAg miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.288",
        "display" : "HBsAg miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.12",
      "display" : "Vi khuẩn định danh PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.60",
        "display" : "Vi khuẩn định danh PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.120",
      "display" : "HBsAg khẳng định",
      "target" : [{
        "code" : "28.290",
        "display" : "HBsAg khẳng định",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.121",
      "display" : "HBsAg định lượng",
      "target" : [{
        "code" : "28.291",
        "display" : "HBsAg định lượng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.122",
      "display" : "HBsAb test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.284",
        "display" : "HBsAb test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.123",
      "display" : "HBsAb miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.287",
        "display" : "HBsAb miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.124",
      "display" : "HBsAb định lượng",
      "target" : [{
        "code" : "28.289",
        "display" : "HBsAb miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.292",
        "display" : "HBsAb định lượng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.125",
      "display" : "HBc IgM miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.293",
        "display" : "HBc IgM miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.126",
      "display" : "HBc IgM miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.295",
        "display" : "HBc IgM miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.127",
      "display" : "HBcAb test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.285",
        "display" : "HBcAb test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.128",
      "display" : "HBc total miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.294",
        "display" : "HBc total miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.129",
      "display" : "HBc total miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.296",
        "display" : "HBc total miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.13",
      "display" : "Vi khuẩn định danh giải trình tự gene",
      "target" : [{
        "code" : "28.69",
        "display" : "Vi khuẩn định danh giải trình tự gene",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.130",
      "display" : "HBeAg test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.298",
        "display" : "HBeAg test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.131",
      "display" : "HBeAg miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.300",
        "display" : "HBeAg miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.132",
      "display" : "HBeAg miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.302",
        "display" : "HBeAg miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.304",
        "display" : "HBeAg định lượng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.133",
      "display" : "HBeAb test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.299",
        "display" : "HBeAb test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.134",
      "display" : "HBeAb miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.301",
        "display" : "HBeAb miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.135",
      "display" : "HBeAb miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.303",
        "display" : "HBeAb miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.136",
      "display" : "HBV đo tải lượng Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.39",
        "display" : "Xét nghiệm định lượng virus bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.305",
        "display" : "HBV đo tải lượng Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.137",
      "display" : "HBV đo tải lượng hệ thống tự động",
      "target" : [{
        "code" : "27.39",
        "display" : "Xét nghiệm định lượng virus bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.306",
        "display" : "HBV đo tải lượng hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.139",
      "display" : "HBV genotype PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.307",
        "display" : "HBV genotype PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.14",
      "display" : "Vi khuẩn kháng thuốc PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.90",
        "display" : "Vi khuẩn kháng thuốc PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.140",
      "display" : "HBV genotype Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.38",
        "display" : "Xét nghiệm phát hiện virus bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.308",
        "display" : "HBV genotype Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.141",
      "display" : "HBV genotype giải trình tự gene",
      "target" : [{
        "code" : "28.77",
        "display" : "HBV genotype giải trình tự gene",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.142",
      "display" : "HBV kháng thuốc Real-time PCR (cho 1 loại thuốc)",
      "target" : [{
        "code" : "28.312",
        "display" : "HBV kháng thuốc Real-time PCR (cho 1 loại thuốc)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.143",
      "display" : "HBV kháng thuốc giải trình tự gene",
      "target" : [{
        "code" : "28.78",
        "display" : "HBV kháng thuốc giải trình tự gene",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.518",
        "display" : "Virus kháng thuốc giải trình tự gene",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.144",
      "display" : "HCV Ab test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.313",
        "display" : "HCV Ab test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.145",
      "display" : "HCV Ab miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.314",
        "display" : "HCV Ab miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.146",
      "display" : "HCV Ab miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.316",
        "display" : "HCV Ab miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.147",
      "display" : "HCV Ag/Ab miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.315",
        "display" : "HCV Ag/Ab miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.148",
      "display" : "HCV Ag/Ab miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.317",
        "display" : "HCV Ag/Ab miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.149",
      "display" : "HCV Core Ag miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.319",
        "display" : "HCV Core Ag miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.15",
      "display" : "Vi khuẩn kháng thuốc giải trình tự gene",
      "target" : [{
        "code" : "28.70",
        "display" : "Vi khuẩn kháng thuốc giải trình tự gene",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.71",
        "display" : "MTB (Mycobacterium tuberculosis) kháng thuốc giải trình tự gen đích",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.150",
      "display" : "HCV PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.320",
        "display" : "HCV PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.151",
      "display" : "HCV đo tải lượng Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.39",
        "display" : "Xét nghiệm định lượng virus bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.323",
        "display" : "HCV đo tải lượng Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.152",
      "display" : "HCV đo tải lượng hệ thống tự động",
      "target" : [{
        "code" : "27.39",
        "display" : "Xét nghiệm định lượng virus bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.324",
        "display" : "HCV đo tải lượng hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.153",
      "display" : "HCV genotype Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.38",
        "display" : "Xét nghiệm phát hiện virus bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.309",
        "display" : "HCV genotype Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.154",
      "display" : "HCV genotype giải trình tự gene",
      "target" : [{
        "code" : "28.79",
        "display" : "HCV genotype giải trình tự gene",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.155",
      "display" : "HAV Ab test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.325",
        "display" : "HAV Ab test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.156",
      "display" : "HAV IgM miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.326",
        "display" : "HAV IgM miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.157",
      "display" : "HAV IgM miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.328",
        "display" : "HAV IgM miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.158",
      "display" : "HAV total miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.327",
        "display" : "HAV total miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.159",
      "display" : "HAV total miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.329",
        "display" : "HAV total miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.16",
      "display" : "Vi hệ đường ruột",
      "target" : [{
        "code" : "28.9",
        "display" : "Vi hệ đường ruột",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.160",
      "display" : "HDV Ag miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.330",
        "display" : "HDV Ag miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.161",
      "display" : "HDV IgM miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.331",
        "display" : "HDV IgM miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.162",
      "display" : "HDV Ab miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.332",
        "display" : "HDV Ab miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.163",
      "display" : "HEV Ab test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.333",
        "display" : "HEV Ab test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.164",
      "display" : "HEV IgM test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.334",
        "display" : "HEV IgM test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.165",
      "display" : "HEV IgM miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.335",
        "display" : "HEV IgM miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.166",
      "display" : "HEV IgM miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.337",
        "display" : "HEV IgM miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.167",
      "display" : "HEV IgG miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.336",
        "display" : "HEV IgG miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.168",
      "display" : "HEV IgG miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.338",
        "display" : "HEV IgG miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.169",
      "display" : "HIV Ab test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.339",
        "display" : "HIV Ab test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.17",
      "display" : "AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen",
      "target" : [{
        "code" : "28.2",
        "display" : "AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.170",
      "display" : "HIV Ag/Ab test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.340",
        "display" : "HIV Ag/Ab test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.171",
      "display" : "HIV Ab miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.342",
        "display" : "HIV Ab miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.172",
      "display" : "HIV Ab miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.344",
        "display" : "HIV Ab miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.173",
      "display" : "HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.343",
        "display" : "HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.174",
      "display" : "HIV Ag/Ab miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.345",
        "display" : "HIV Ag/Ab miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.175",
      "display" : "HIV khẳng định (*)",
      "target" : [{
        "code" : "28.346",
        "display" : "HIV khẳng định",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.176",
      "display" : "HIV Ab Western blot",
      "target" : [{
        "code" : "28.318",
        "display" : "HIV Ab Western blot",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.177",
      "display" : "HIV DNA PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.347",
        "display" : "HIV DNA PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.178",
      "display" : "HIV DNA Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.348",
        "display" : "HIV DNA Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.179",
      "display" : "HIV đo tải lượng Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.349",
        "display" : "HIV đo tải lượng Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.18",
      "display" : "AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang",
      "target" : [{
        "code" : "28.101",
        "display" : "AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.180",
      "display" : "HIV đo tải lượng hệ thống tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.350",
        "display" : "HIV đo tải lượng hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.181",
      "display" : "HIV kháng thuốc giải trình tự gene",
      "target" : [{
        "code" : "28.80",
        "display" : "HIV kháng thuốc giải trình tự gene",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.182",
      "display" : "HIV genotype giải trình tự gene",
      "target" : [{
        "code" : "28.81",
        "display" : "HIV genotype giải trình tự gene",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.183",
      "display" : "Dengue virus NS1Ag test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.351",
        "display" : "Dengue virus NS1Ag test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.184",
      "display" : "Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.354",
        "display" : "Dengue virus NS1Ag/IgM/IgG test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.185",
      "display" : "Dengue virus IgA test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.352",
        "display" : "Dengue virus IgA test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.186",
      "display" : "Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.355",
        "display" : "Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.187",
      "display" : "Dengue virus IgM/IgG test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.353",
        "display" : "Dengue virus IgM/IgG test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.188",
      "display" : "Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.356",
        "display" : "Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.189",
      "display" : "Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.357",
        "display" : "Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.19",
      "display" : "Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "28.106",
        "display" : "Mycobacterium tuberculosis (MTB) nuôi cấy môi trường lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.190",
      "display" : "Dengue virus PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.361",
        "display" : "Dengue virus PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.191",
      "display" : "Dengue virus Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.362",
        "display" : "Dengue virus Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.192",
      "display" : "Dengue virus serotype PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.363",
        "display" : "Dengue virus serotype PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.193",
      "display" : "CMV IgM miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.364",
        "display" : "CMV IgM miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.194",
      "display" : "CMV IgM miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.366",
        "display" : "CMV IgM miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.195",
      "display" : "CMV IgG miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.365",
        "display" : "CMV IgG miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.196",
      "display" : "CMV IgG miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.367",
        "display" : "CMV IgG miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.198",
      "display" : "CMV Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.38",
        "display" : "Xét nghiệm phát hiện virus bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.260",
        "display" : "CMV đo tải lượng Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.199",
      "display" : "CMV đo tải lượng hệ thống tự động",
      "target" : [{
        "code" : "27.39",
        "display" : "Xét nghiệm định lượng virus bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.368",
        "display" : "CMV đo tải lượng hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.2",
      "display" : "Vi khuẩn test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.13",
        "display" : "Vi khuẩn test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.130",
        "display" : "Streptococcus pneumoniae Ag test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.195",
        "display" : "Clostridium difficile độc tố A và B test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.212",
        "display" : "Legionella pneumophila Ag test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.228",
        "display" : "Rickettsia Ab test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.236",
        "display" : "Salmonella Ag test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.237",
        "display" : "Salmonella Ab test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.516",
        "display" : "MTB (Mycobacterium tuberculosis) kháng nguyên nhanh trong nước tiểu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.20",
      "display" : "Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường đặc",
      "target" : [{
        "code" : "28.107",
        "display" : "MTB (Mycobacterium tuberculosis) nuôi cấy môi trường đặc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.200",
      "display" : "CMV Avidity",
      "target" : [{
        "code" : "28.369",
        "display" : "CMV Avidity",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.204",
      "display" : "HSV 1 IgG miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.374",
        "display" : "HSV 1 IgG miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.208",
      "display" : "HSV 2 IgG miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.375",
        "display" : "HSV 2 IgG miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.209",
      "display" : "HSV 1+2 IgM miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.372",
        "display" : "HSV 1+2 IgM miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.21",
      "display" : "Mycobacterium tuberculosis Mantoux",
      "target" : [{
        "code" : "28.108",
        "display" : "MTB (Mycobacterium tuberculosis) Mantoux",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.210",
      "display" : "HSV 1+2 IgM miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.376",
        "display" : "HSV 1+2 IgM miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.211",
      "display" : "HSV 1+2 IgG miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.373",
        "display" : "HSV 1+2 IgG miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.212",
      "display" : "HSV 1+2 IgG miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.377",
        "display" : "HSV 1+2 IgG miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.213",
      "display" : "HSV Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.378",
        "display" : "HSV Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.214",
      "display" : "HSV đo tải lượng hệ thống tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.379",
        "display" : "HSV đo tải lượng hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.215",
      "display" : "VZV Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.381",
        "display" : "VZV Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.216",
      "display" : "EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.382",
        "display" : "EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.217",
      "display" : "EBV IgM miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.386",
        "display" : "EBV-VCA IgM miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.218",
      "display" : "EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.383",
        "display" : "EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.219",
      "display" : "EBV IgG miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.387",
        "display" : "EBV-VCA IgG miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.22",
      "display" : "Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường đặc",
      "target" : [{
        "code" : "28.109",
        "display" : "MTB (Mycobacterium tuberculosis) kháng thuốc hàng 1 môi trường đặc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.220",
      "display" : "EBV EA-D IgG miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.384",
        "display" : "EBV EA-D IgG miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.221",
      "display" : "EBV EB-NA IgG miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.385",
        "display" : "EBV EB-NA IgG miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.222",
      "display" : "EBV PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.321",
        "display" : "EBV PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.223",
      "display" : "EBV Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.38",
        "display" : "Xét nghiệm phát hiện virus bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.261",
        "display" : "EBV đo tải lượng Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.224",
      "display" : "EBV đo tải lượng hệ thống tự động",
      "target" : [{
        "code" : "27.39",
        "display" : "Xét nghiệm định lượng virus bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.380",
        "display" : "EBV đo tải lượng hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.225",
      "display" : "EV71 IgM/IgG test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.390",
        "display" : "EV71 IgM/IgG test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.226",
      "display" : "EV71 PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.392",
        "display" : "EV71 PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.227",
      "display" : "EV71 Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.393",
        "display" : "EV71 Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.228",
      "display" : "EV71 genotype giải trình tự gene",
      "target" : [{
        "code" : "28.82",
        "display" : "EV71 genotype giải trình tự gene",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.229",
      "display" : "Enterovirus PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.394",
        "display" : "Enterovirus PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.23",
      "display" : "Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "28.111",
        "display" : "MTB (Mycobacterium tuberculosis) kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.230",
      "display" : "Enterovirus Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.395",
        "display" : "Enterovirus Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.231",
      "display" : "Enterovirus genotype giải trình tự gene",
      "target" : [{
        "code" : "28.83",
        "display" : "Enterovirus genotype giải trình tự gene",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.232",
      "display" : "Adenovirus Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.398",
        "display" : "Adenovirus Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.233",
      "display" : "BK/JC virus Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.262",
        "display" : "BK virus đo tải lượng Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.263",
        "display" : "JC virus đo tải lượng Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.234",
      "display" : "Coronavirus PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.399",
        "display" : "Coronavirus PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.235",
      "display" : "Coronavirus Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.400",
        "display" : "Coronavirus Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.236",
      "display" : "Hantavirus test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.401",
        "display" : "Hantavirus test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.237",
      "display" : "Hantavirus PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.402",
        "display" : "Hantavirus PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.238",
      "display" : "HPV PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.404",
        "display" : "HPV PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.239",
      "display" : "HPV Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.405",
        "display" : "HPV Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.24",
      "display" : "Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường đặc",
      "target" : [{
        "code" : "28.110",
        "display" : "MTB (Mycobacterium tuberculosis) kháng thuốc hàng 2 môi trường đặc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.240",
      "display" : "HPV genotype Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.38",
        "display" : "Xét nghiệm phát hiện virus bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.310",
        "display" : "HPV genotype Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.241",
      "display" : "HPV genotype PCR hệ thống tự động",
      "target" : [{
        "code" : "27.38",
        "display" : "Xét nghiệm phát hiện virus bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.406",
        "display" : "HPV genotype Real-time PCR hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.407",
        "display" : "HPV genotype PCR hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.242",
      "display" : "HPV genotype giải trình tự gene",
      "target" : [{
        "code" : "28.84",
        "display" : "HPV genotype giải trình tự gene",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.243",
      "display" : "Influenza virus A, B test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.408",
        "display" : "Influenza virus A, B test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.244",
      "display" : "Influenza virus A, B Real-time PCR (*)",
      "target" : [{
        "code" : "28.409",
        "display" : "Influenza virus A, B Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.245",
      "display" : "Influenza virus A, B giải trình tự gene (*)",
      "target" : [{
        "code" : "28.85",
        "display" : "Influenza virus A, B giải trình tự gene",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.246",
      "display" : "JEV IgM miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.414",
        "display" : "JEV IgM miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.247",
      "display" : "Measles virus Ab miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.415",
        "display" : "Measles virus IgG miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.416",
        "display" : "Measles virus IgM miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.248",
      "display" : "Measles virus Ab miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.417",
        "display" : "Measles virus IgG miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.418",
        "display" : "Measles virus IgM miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.249",
      "display" : "Rotavirus test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.421",
        "display" : "Rotavirus test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.25",
      "display" : "Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "28.112",
        "display" : "MTB (Mycobacterium tuberculosis) kháng thuốc hàng 2 môi trường lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.250",
      "display" : "Rotavirus Ag miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.422",
        "display" : "Rotavirus Ag miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.251",
      "display" : "Rotavirus PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.322",
        "display" : "Rotavirus PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.252",
      "display" : "RSV Ab miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.424",
        "display" : "RSV Ab miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.253",
      "display" : "RSV Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.425",
        "display" : "RSV Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.254",
      "display" : "Rubella virus Ab test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.427",
        "display" : "Rubella virus Ab test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.255",
      "display" : "Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.428",
        "display" : "Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.256",
      "display" : "Rubella virus IgM miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.430",
        "display" : "Rubella virus IgM miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.257",
      "display" : "Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.429",
        "display" : "Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.258",
      "display" : "Rubella virus IgG miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.431",
        "display" : "Rubella virus IgG miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.259",
      "display" : "Rubella virus Avidity",
      "target" : [{
        "code" : "28.370",
        "display" : "Rubella virus Avidity",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.26",
      "display" : "Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc PZA môi trường lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "28.113",
        "display" : "MTB (Mycobacterium tuberculosis) kháng thuốc PZA môi trường lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.260",
      "display" : "Rubella virus PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.433",
        "display" : "Rubella virus PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.261",
      "display" : "Rubella virus Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.434",
        "display" : "Rubella virus Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.262",
      "display" : "Rubella virus giải trình tự gene",
      "target" : [{
        "code" : "28.86",
        "display" : "Rubella virus giải trình tự gene",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.263",
      "display" : "Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi",
      "target" : [{
        "code" : "28.154",
        "display" : "Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.264",
      "display" : "Hồng cầu trong phân test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.441",
        "display" : "Hồng cầu trong phân test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.265",
      "display" : "Đơn bào đường ruột soi tươi",
      "target" : [{
        "code" : "28.155",
        "display" : "Đơn bào đường ruột soi tươi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.266",
      "display" : "Đơn bào đường ruột nhuộm soi",
      "target" : [{
        "code" : "28.137",
        "display" : "Đơn bào đường ruột nhuộm soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.267",
      "display" : "Trứng giun, sán soi tươi",
      "target" : [{
        "code" : "28.150",
        "display" : "Xét nghiệm soi đờm tìm trứng sán lá phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.156",
        "display" : "Trứng giun, sán soi tươi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.440",
        "display" : "Xét nghiệm phát hiện trứng giun sán trong phân bằng phương pháp Kato",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.268",
      "display" : "Trứng giun soi tập trung",
      "target" : [{
        "code" : "28.136",
        "display" : "Xét nghiệm phát hiện trứng giun sán bằng phương pháp lắng cặn phân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.138",
        "display" : "Trứng giun soi tập trung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.269",
      "display" : "Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi",
      "target" : [{
        "code" : "28.157",
        "display" : "Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.270",
      "display" : "Cryptosporidium test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.17",
        "display" : "Cryptosporidium test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.272",
      "display" : "Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.442",
        "display" : "Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.273",
      "display" : "Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.457",
        "display" : "Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.274",
      "display" : "Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.443",
        "display" : "Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.275",
      "display" : "Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.458",
        "display" : "Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.276",
      "display" : "Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.444",
        "display" : "Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.446",
        "display" : "Taenia solium (sán dây lợn) Ab miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.277",
      "display" : "Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.459",
        "display" : "Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.461",
        "display" : "Taenia solium (sán dây lợn) Ab miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.278",
      "display" : "Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.445",
        "display" : "Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.279",
      "display" : "Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.460",
        "display" : "Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.28",
      "display" : "Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert",
      "target" : [{
        "code" : "28.119",
        "display" : "MTB (Mycobacterium tuberculosis) định danh và kháng RMP Xpert",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.280",
      "display" : "Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.447",
        "display" : "Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.281",
      "display" : "Entamoeba histolytica(Amip) Ab miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.462",
        "display" : "Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.282",
      "display" : "Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.448",
        "display" : "Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.283",
      "display" : "Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.463",
        "display" : "Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.284",
      "display" : "Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi",
      "target" : [{
        "code" : "28.139",
        "display" : "Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.285",
      "display" : "Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.449",
        "display" : "Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.286",
      "display" : "Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.464",
        "display" : "Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.287",
      "display" : "Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.450",
        "display" : "Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.288",
      "display" : "Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.465",
        "display" : "Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.289",
      "display" : "Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính",
      "target" : [{
        "code" : "28.10",
        "display" : "Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.29",
      "display" : "Mycobacterium tuberculosis đa kháng LPA",
      "target" : [{
        "code" : "28.123",
        "display" : "MTB (Mycobacterium tuberculosis) đa kháng LPA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.290",
      "display" : "Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định lượng",
      "target" : [{
        "code" : "28.11",
        "display" : "Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định lượng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.291",
      "display" : "Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.12",
        "display" : "Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.292",
      "display" : "Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.451",
        "display" : "Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.293",
      "display" : "Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.466",
        "display" : "Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.294",
      "display" : "Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.452",
        "display" : "Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.295",
      "display" : "Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.467",
        "display" : "Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.296",
      "display" : "Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.453",
        "display" : "Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.297",
      "display" : "Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.468",
        "display" : "Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.298",
      "display" : "Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.475",
        "display" : "Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.299",
      "display" : "Toxoplasma IgM miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.477",
        "display" : "Toxoplasma IgM miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.3",
      "display" : "Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường",
      "target" : [{
        "code" : "13.153",
        "display" : "Vi khuẩn, vi nấm, Trichomonas nhuộm soi và phân tích tự động hỗ trợ chẩn đoán viêm âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.22",
        "display" : "Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.30",
      "display" : "Mycobacterium tuberculosis siêu kháng LPA",
      "target" : [{
        "code" : "28.124",
        "display" : "MTB (Mycobacterium tuberculosis) siêu kháng LPA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.300",
      "display" : "Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.476",
        "display" : "Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.301",
      "display" : "Toxoplasma IgG miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.478",
        "display" : "Toxoplasma IgG miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.302",
      "display" : "Toxoplasma Avidity",
      "target" : [{
        "code" : "28.371",
        "display" : "Toxoplasma Avidity",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.303",
      "display" : "Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.454",
        "display" : "Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.304",
      "display" : "Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.469",
        "display" : "Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.305",
      "display" : "Demodex soi tươi",
      "target" : [{
        "code" : "28.158",
        "display" : "Demodex soi tươi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.306",
      "display" : "Demodex nhuộm soi",
      "target" : [{
        "code" : "28.140",
        "display" : "Demodex nhuộm soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.307",
      "display" : "Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi",
      "target" : [{
        "code" : "28.159",
        "display" : "Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.308",
      "display" : "Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi",
      "target" : [{
        "code" : "28.141",
        "display" : "Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.309",
      "display" : "Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi",
      "target" : [{
        "code" : "28.160",
        "display" : "Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.31",
      "display" : "Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.125",
        "display" : "MTB (Mycobacterium tuberculosis) PCR hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.135",
        "display" : "MTB (Mycobacterium tuberculosis) kháng RIF/INH Real-Time PCR hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.310",
      "display" : "Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi",
      "target" : [{
        "code" : "28.142",
        "display" : "Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.311",
      "display" : "Cysticercus cellulosae (Sán lợn) ấu trùng soi mảnh sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "28.143",
        "display" : "Cysticercus cellulosae (Sán lợn) ấu trùng soi mảnh sinh thiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.312",
      "display" : "Gnathostoma ấu trùng soi mảnh sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "28.144",
        "display" : "Gnathostoma ấu trùng soi mảnh sinh thiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.313",
      "display" : "Pneumocystis jirovecii nhuộm soi",
      "target" : [{
        "code" : "28.145",
        "display" : "Pneumocystis jirovecii nhuộm soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.314",
      "display" : "Taenia (Sán dây) soi tươi định danh",
      "target" : [{
        "code" : "28.146",
        "display" : "Taenia (Sán dây) soi tươi định danh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.315",
      "display" : "Toxocara (Giun đũa chó, mèo) soi mảnh sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "28.147",
        "display" : "Toxocara (Giun đũa chó, mèo) soi mảnh sinh thiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.316",
      "display" : "Trichinella spiralis (Giun xoắn) soi mảnh sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "28.148",
        "display" : "Trichinella spiralis (Giun xoắn) soi mảnh sinh thiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.317",
      "display" : "Trichomonas vaginalis soi tươi",
      "target" : [{
        "code" : "28.161",
        "display" : "Trichomonas vaginalis soi tươi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.318",
      "display" : "Trichomonas vaginalis nhuộm soi",
      "target" : [{
        "code" : "28.149",
        "display" : "Trichomonas vaginalis nhuộm soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.319",
      "display" : "Vi nấm soi tươi",
      "target" : [{
        "code" : "28.162",
        "display" : "Vi nấm soi tươi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.32",
      "display" : "Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.127",
        "display" : "MTB (Mycobacterium tuberculosis) Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.320",
      "display" : "Vi nấm test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.18",
        "display" : "Vi nấm test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.480",
        "display" : "Aspergillus Ag test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.525",
        "display" : "Aspergillus Ab test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.321",
      "display" : "Vi nấm nhuộm soi",
      "target" : [{
        "code" : "13.153",
        "display" : "Vi khuẩn, vi nấm, Trichomonas nhuộm soi và phân tích tự động hỗ trợ chẩn đoán viêm âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.151",
        "display" : "Vi nấm nhuộm soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.322",
      "display" : "Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường",
      "target" : [{
        "code" : "28.23",
        "display" : "Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.323",
      "display" : "Vi nấm nuôi cấy và định danh hệ thống tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.25",
        "display" : "Vi nấm nuôi cấy, định danh hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.324",
      "display" : "Vi nấm nuôi cấy, định danh và kháng thuốc hệ thống tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.25",
        "display" : "Vi nấm nuôi cấy, định danh hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.31",
        "display" : "Vi nấm kháng thuốc hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.326",
      "display" : "Vi nấm kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh)",
      "target" : [{
        "code" : "28.47",
        "display" : "Vi nấm kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.327",
      "display" : "Vi nấm PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.65",
        "display" : "Vi nấm PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.328",
      "display" : "Vi nấm giải trình tự gene",
      "target" : [{
        "code" : "28.87",
        "display" : "Vi nấm định danh giải trình tự gene",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.88",
        "display" : "Vi nấm kháng thuốc giải trình tự gene",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.329",
      "display" : "Vi sinh vật cấy kiểm tra không khí",
      "target" : [{
        "code" : "28.491",
        "display" : "Vi sinh vật cấy kiểm tra không khí",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.330",
      "display" : "Vi sinh vật cấy kiểm tra bàn tay",
      "target" : [{
        "code" : "28.492",
        "display" : "Vi sinh vật cấy kiểm tra bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.331",
      "display" : "Vi sinh vật cấy kiểm tra dụng cụ đã tiệt trùng",
      "target" : [{
        "code" : "28.493",
        "display" : "Vi sinh vật cấy kiểm tra dụng cụ đã tiệt trùng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.332",
      "display" : "Vi sinh vật cấy kiểm tra bề mặt",
      "target" : [{
        "code" : "28.494",
        "display" : "Vi sinh vật cấy kiểm tra bề mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.333",
      "display" : "Vi sinh vật cấy kiểm tra nước sinh hoạt",
      "target" : [{
        "code" : "28.495",
        "display" : "Vi sinh vật cấy kiểm tra nước sinh hoạt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.334",
      "display" : "Vi sinh vật cấy kiểm tra nước thải",
      "target" : [{
        "code" : "28.496",
        "display" : "Vi sinh vật cấy kiểm tra nước thải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.335",
      "display" : "Vi khuẩn kháng thuốc - Phát hiện người mang",
      "target" : [{
        "code" : "28.497",
        "display" : "Vi khuẩn kháng thuốc - Phát hiện người mang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.336",
      "display" : "Vi khuẩn gây nhiễm trùng bệnh viện - Phát hiện nguồn nhiễm",
      "target" : [{
        "code" : "28.498",
        "display" : "Vi khuẩn gây nhiễm trùng bệnh viện - Phát hiện nguồn nhiễm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.337",
      "display" : "Aspergillus miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.481",
        "display" : "Aspergillus Ag miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.482",
        "display" : "Aspegillus Ab miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.483",
        "display" : "Aspergillus fumigatus IgG miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.484",
        "display" : "Aspergillus fumigatus IgM miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.338",
      "display" : "Cryptococcus test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.487",
        "display" : "Cryptococcus test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.339",
      "display" : "Pneumocystis miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.539",
        "display" : "Pneumocystis carinii miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.340",
      "display" : "Vi khuẩn Ag miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.39",
        "display" : "Vi khuẩn Ag miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.202",
        "display" : "Helicobacter pylori Ag miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.248",
        "display" : "Campylobacter Ag miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.249",
        "display" : "EHEC miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.341",
      "display" : "Vi khuẩn Ag miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.37",
        "display" : "Vi khuẩn Ag miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.200",
        "display" : "Helicobacter pylori Ag miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.342",
      "display" : "Vi khuẩn Ab miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.36",
        "display" : "Streptococcus pyogenes ASO miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.40",
        "display" : "Vi khuẩn Ab miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.173",
        "display" : "Bordetella pertussis IgG miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.174",
        "display" : "Bordetella pertussis IgM miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.183",
        "display" : "Chlamydia trachomatis IgG miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.184",
        "display" : "Chlamydia trachomatis IgM miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.185",
        "display" : "Chlamydia pneumoniae IgG miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.186",
        "display" : "Chlamydia pneumoniae IgM miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.187",
        "display" : "Chlamydia trachomatis IgA miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.208",
        "display" : "Leptospira IgG miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.209",
        "display" : "Leptospira IgM miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.232",
        "display" : "Rickettsia tsutsugamushi miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.519",
        "display" : "Treponema pallidum RPR định lượng hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.343",
      "display" : "Vi khuẩn Ab miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.38",
        "display" : "Vi khuẩn Ab miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.171",
        "display" : "Bordetella pertussis IgG miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.172",
        "display" : "Bordetella pertussis IgM miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.178",
        "display" : "Chlamydia trachomatis IgG miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.179",
        "display" : "Chlamydia trachomatis IgM miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.180",
        "display" : "Chlamydia pneumoniae IgG miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.181",
        "display" : "Chlamydia pneumoniae IgM miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.201",
        "display" : "Helicobacter pylori Ab miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.206",
        "display" : "Leptospira IgG miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.207",
        "display" : "Leptospira IgM miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.213",
        "display" : "Legionella pneumophila IgG miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.214",
        "display" : "Legionella pneumophila IgM miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.230",
        "display" : "Rickettsia tsutsugamushi miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.344",
      "display" : "Ký sinh trùng Ag miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.470",
        "display" : "Ký sinh trùng Ag miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.345",
      "display" : "Ký sinh trùng Ag miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.455",
        "display" : "Ký sinh trùng Ag miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.346",
      "display" : "Ký sinh trùng Ab miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.471",
        "display" : "Ký sinh trùng Ab miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.347",
      "display" : "Ký sinh trùng Ab miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.456",
        "display" : "Ký sinh trùng Ab miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.348",
      "display" : "Vi nấm Ag miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.43",
        "display" : "Vi nấm Ag miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.485",
        "display" : "Aspegillus Ag miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.349",
      "display" : "Vi nấm Ag miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.41",
        "display" : "Vi nấm Ag miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.486",
        "display" : "Aspergillus galactomanan định lượng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.537",
        "display" : "Candida Ag miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.543",
        "display" : "Beta - D - glucan định lượng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.35",
      "display" : "NTM (Non tuberculosis mycobacteria) nuôi cấy môi trường lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "28.106",
        "display" : "Mycobacterium tuberculosis (MTB) nuôi cấy môi trường lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.350",
      "display" : "Vi nấm Ab miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.44",
        "display" : "Vi nấm Ab miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.351",
      "display" : "Vi nấm Ab miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.42",
        "display" : "Vi nấm Ab miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.352",
      "display" : "Virus genotype Real-time PCR (cho một loại vi sinh vật)",
      "target" : [{
        "code" : "28.311",
        "display" : "Virus genotype Real-time PCR (cho một loại Vi sinh vật)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.353",
      "display" : "Vi khuẩn Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.63",
        "display" : "Vi khuẩn Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.175",
        "display" : "Bordetella pertussis Real time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.211",
        "display" : "Leptospira Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.234",
        "display" : "Rickettsia Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.403",
        "display" : "Hantavirus Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.515",
        "display" : "Mycoplasma genitalium Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.535",
        "display" : "MTB-NTM (Mycobacterium tuberculosis-Non tuberculous mycobacteria) Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.354",
      "display" : "Vi nấm Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.64",
        "display" : "Candida Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.66",
        "display" : "Vi nấm Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.488",
        "display" : "Pneumocystis jirovecii real time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.489",
        "display" : "Aspergillus Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.490",
        "display" : "Apergillus kháng Azole Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.540",
        "display" : "Pneumocystis carinii PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.355",
      "display" : "Ký sinh trùng Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.472",
        "display" : "Plasmodium Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.473",
        "display" : "Trichomonas vaginalis Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.474",
        "display" : "Ký sinh trùng Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.479",
        "display" : "Toxoplasma gondii Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.356",
      "display" : "Ký sinh trùng test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.19",
        "display" : "Entamoeba histolytica test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.20",
        "display" : "Giardia lamblia test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.21",
        "display" : "Ký sinh trùng test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.357",
      "display" : "Ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gen",
      "target" : [{
        "code" : "28.89",
        "display" : "Ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gen",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.358",
      "display" : "Vi nấm kháng thuốc định tính",
      "target" : [{
        "code" : "28.29",
        "display" : "Vi nấm kháng thuốc định tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.359",
      "display" : "Vi nấm kháng thuốc trên máy tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.31",
        "display" : "Vi nấm kháng thuốc hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.36",
      "display" : "NTM (Non tuberculosis mycobacteria) nuôi cấy môi trường đặc",
      "target" : [{
        "code" : "28.107",
        "display" : "MTB (Mycobacterium tuberculosis) nuôi cấy môi trường đặc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.360",
      "display" : "Xét nghiệm cặn dư phân",
      "target" : [{
        "code" : "28.524",
        "display" : "Xét nghiệm cặn dư phân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.361",
      "display" : "Vi khuẩn định danh Real - time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.61",
        "display" : "Vi khuẩn định danh Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.175",
        "display" : "Bordetella pertussis Real time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.535",
        "display" : "MTB-NTM (Mycobacterium tuberculosis-Non tuberculous mycobacteria) Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.362",
      "display" : "Vi khuẩn kháng thuốc Real - time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.91",
        "display" : "Vi khuẩn kháng thuốc Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.100",
        "display" : "Xác định gen vi khuẩn kháng kháng sinh Real-time PCR đa mồi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.363",
      "display" : "VZV IgM miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.437",
        "display" : "VZV IgM miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.364",
      "display" : "VZV IgG miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.438",
        "display" : "VZV IgG miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.365",
      "display" : "Norovirus test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.420",
        "display" : "Norovirus test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.366",
      "display" : "Measles virus Real - time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.419",
        "display" : "Measles virus Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.369",
      "display" : "Vi sinh vật nhiễm khuẩn huyết Real - time PCR đa mồi",
      "target" : [{
        "code" : "28.95",
        "display" : "Vi sinh vật nhiễm khuẩn huyết Real-time PCR đa tác nhân (cho trên 3 tác nhân, tùy thuộc vào số lượng tác nhân cần xác định)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.536",
        "display" : "Dengue-Chikungunia-Zika virus Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.37",
      "display" : "NTM (Non tuberculosis mycobacteria) định danh LPA",
      "target" : [{
        "code" : "28.134",
        "display" : "NTM (Nontuberculous mycobacteria) định danh LPA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.370",
      "display" : "Vi sinh vật nhiễm khuẩn hô hấp Real - time PCR đa mồi",
      "target" : [{
        "code" : "28.96",
        "display" : "Vi sinh vật nhiễm khuẩn hô hấp Real-time PCR đa tác nhân (cho trên 3 tác nhân, tùy thuộc vào số lượng tác nhân cần xác định)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.371",
      "display" : "Vi sinh vật nhiễm khuẩn đường ruột Real - time PCR đa mồi",
      "target" : [{
        "code" : "28.97",
        "display" : "Vi sinh vật nhiễm khuẩn đường ruột Real-time PCR đa tác nhân (cho trên 3 tác nhân, tùy thuộc vào số lượng tác nhân cần xác định)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.99",
        "display" : "Vi sinh vật nhiễm khuẩn sinh dục - tiết niệu Real-time PCR đa tác nhân (cho trên 3 tác nhân, tùy thuộc vào số lượng tác nhân cần xác định)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.372",
      "display" : "Vi sinh vật nhiễm khuẩn não - màng não Real - time PCR đa mồi",
      "target" : [{
        "code" : "28.98",
        "display" : "Vi sinh vật nhiễm khuẩn não - màng não Real-time PCR đa tác nhân (cho trên 3 tác nhân, tùy thuộc vào số lượng tác nhân cần xác định)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.373",
      "display" : "Xét nghiệm SARS-CoV-2 bằng kỹ thuật Realtime RT-PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.275",
        "display" : "SARS-CoV-2 bằng kỹ thuật Real-time RT PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.374",
      "display" : "Xét nghiệm SARS-CoV-2 Ag test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.276",
        "display" : "SARS-CoV-2 Ag test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.376",
      "display" : "Test nhanh phát hiện enzym kháng thuốc",
      "target" : [{
        "code" : "28.93",
        "display" : "Carbapenemase test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.513",
        "display" : "Enzym MCR kháng Colistin test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.514",
        "display" : "ESBLs test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.377",
      "display" : "Vi sinh vật định danh PCR đa tác nhân (cho trên 3 tác nhân tuỳ thuộc vào số lượng tác nhân cần xác định cho từng loại bệnh phẩm)",
      "target" : [{
        "code" : "28.500",
        "display" : "Vi sinh vật định danh PCR đa tác nhân (cho trên 3 tác nhân, tùy thuộc vào số lượng tác nhân cần xác định cho từng loại bệnh phẩm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.501",
        "display" : "Vi sinh vật nhiễm khuẩn huyết PCR lồng đa tác nhân (cho trên 3 tác nhân, tùy thuộc vào số lượng tác nhân cần xác định)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.502",
        "display" : "Vi sinh vật nhiễm khuẩn hô hấp trên PCR lồng đa tác nhân (cho trên 3 tác nhân, tùy thuộc vào số lượng tác nhân cần xác định)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.503",
        "display" : "Vi sinh vật nhiễm khuẩn hô hấp dưới PCR lồng đa tác nhân (cho trên 3 tác nhân, tùy thuộc vào số lượng tác nhân cần xác định)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.504",
        "display" : "Vi sinh vật nhiễm khuẩn đường tiêu hóa PCR lồng đa tác nhân (cho trên 3 tác nhân, tùy thuộc vào số lượng tác nhân cần xác định cho từng loại bệnh phẩm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.505",
        "display" : "Vi sinh vật nhiễm khuẩn não - màng não PCR lồng đa tác nhân (cho trên 3 tác nhân, tùy thuộc vào số lượng tác nhân cần xác định)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.531",
        "display" : "Vi sinh vật nhiễm khuẩn khớp PCR lồng đa tác nhân (cho trên 3 tác nhân, tùy thuộc vào số lượng tác nhân cần xác định)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.378",
      "display" : "Quantiferon hoặc Interferon Gamma Release Assay (IGRA)",
      "target" : [{
        "code" : "28.132",
        "display" : "MTB miễn dịch bán tự động (Mycobacterium tuberculosis) IGRA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.379",
      "display" : "Syphilis miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.243",
        "display" : "Treponema pallidum miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.38",
      "display" : "NTM (Non tuberculosis mycobacteria) định danh Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.126",
        "display" : "NTM (Nontuberculous mycobacteria) định danh Real-time PCR hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.128",
        "display" : "NTM (Nontuberculous mycobacteria) định danh Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.383",
      "display" : "Tìm kháng nguyên Candida bằng kỹ thuật ELISA",
      "target" : [{
        "code" : "28.537",
        "display" : "Candida Ag miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.384",
      "display" : "Xác định gen Parvo B19 bằng kỹ thuật RT-PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.257",
        "display" : "Parvo virus B19 đo tải lượng Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.385",
      "display" : "Mycobacterium Tuberculosis Quantiferon",
      "target" : [{
        "code" : "28.132",
        "display" : "MTB miễn dịch bán tự động (Mycobacterium tuberculosis) IGRA",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.133",
        "display" : "MTB miễn dịch tự động (Mycobacterium tuberculosis) IGRA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.386",
      "display" : "TB LAMP",
      "target" : [{
        "code" : "28.94",
        "display" : "MTB (Mycobacterium tuberculosis) định danh TB LAMP",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.522",
        "display" : "Virus/vi khuẩn nhiễm khuẩn hô hấp khuếch đại nucleic acid (NAAT) đẳng nhiệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.389",
      "display" : "MTB kháng Bedaquiline môi trường lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "28.114",
        "display" : "MTB (Mycobacterium tuberculosis) kháng Bedaquiline môi trường lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.39",
      "display" : "Mycobacterium leprae nhuộm soi",
      "target" : [{
        "code" : "28.3",
        "display" : "Mycobacterium leprae nhuộm soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.390",
      "display" : "MTB kháng Bedaquiline MIC môi trường lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "28.129",
        "display" : "MTB (Mycobacterium tuberculosis) kháng Bedaquiline MIC môi trường lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.392",
      "display" : "MTB kháng Delamanid môi trường lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "28.115",
        "display" : "MTB (Mycobacterium tuberculosis) kháng Delamanid môi trường lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.394",
      "display" : "MTB kháng INH nồng độ cao môi trường lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "28.116",
        "display" : "MTB (Mycobacterium tuberculosis) kháng INH nồng độ cao môi trường lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.396",
      "display" : "MTB định danh TRC Ready",
      "target" : [{
        "code" : "28.131",
        "display" : "MTB (Mycobacterium tuberculosis) định danh TRC Ready",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.397",
      "display" : "Kỹ thuật vi dãy (Microarray test)",
      "target" : [{
        "code" : "27.13",
        "display" : "Xét nghiệm nhiễm sắc thể bằng kỹ thuật DNA microarray",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.27",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật DNA microarray",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.4",
      "display" : "Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.24",
        "display" : "Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.40",
      "display" : "Mycobacterium leprae PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.62",
        "display" : "Mycobacterium leprae PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.403",
      "display" : "Xác định gen Virus cúm A bằng kỹ thuật RT-PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.541",
        "display" : "Xác định gen Virus cúm A bằng kỹ thuật RT-PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.404",
      "display" : "Xác định gen virus cúm gia cầm H5 bằng kỹ thuật RT-PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.542",
        "display" : "Xác định gen Virus cúm gia cầm H5 bằng kỹ thuật RT-PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.406",
      "display" : "Kháng thể KST sốt rét P. fanciparum/P.vivax (ELISA)",
      "target" : [{
        "code" : "28.538",
        "display" : "Kháng thể KST sốt rét P. fanciparum/P.vivax (ELISA)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.409",
      "display" : "Hain test phát hiện vi khuẩn lao kháng thuốc công thức I",
      "target" : [{
        "code" : "28.507",
        "display" : "MTB (Mycobacterium tuberculosis) kháng Pyrazinamid LPA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.41",
      "display" : "Mycobacterium leprae mảnh sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "28.4",
        "display" : "Mycobacterium leprae mảnh sinh thiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.411",
      "display" : "Quantiferon hoặc Interferon Gamma Release Assay (IGRA)",
      "target" : [{
        "code" : "28.133",
        "display" : "MTB miễn dịch tự động (Mycobacterium tuberculosis) IGRA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.412",
      "display" : "Syphilis miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.243",
        "display" : "Treponema pallidum miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.413",
      "display" : "Tìm kháng nguyên Candida bằng kỹ thuật ELISA",
      "target" : [{
        "code" : "28.537",
        "display" : "Candida Ag miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.42",
      "display" : "Vibrio cholerae soi tươi",
      "target" : [{
        "code" : "28.152",
        "display" : "Vibrio cholerae soi tươi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.43",
      "display" : "Vibrio cholerae nhuộm soi",
      "target" : [{
        "code" : "28.5",
        "display" : "Vibrio cholerae nhuộm soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.46",
      "display" : "Vibrio cholerae PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.163",
        "display" : "Vibrio cholerae PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.47",
      "display" : "Vibrio cholerae Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.164",
        "display" : "Vibrio cholerae Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.48",
      "display" : "Vibrio cholerae giải trình tự gene",
      "target" : [{
        "code" : "28.72",
        "display" : "Vibrio cholerae giải trình tự gene",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.49",
      "display" : "Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi",
      "target" : [{
        "code" : "28.6",
        "display" : "Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.5",
      "display" : "Vi khuẩn nuôi cấy, định danh và kháng thuốc hệ thống tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.24",
        "display" : "Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.30",
        "display" : "Vi khuẩn kháng thuốc hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.51",
      "display" : "Neisseria gonorrhoeae PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.165",
        "display" : "Neisseria gonorrhoeae PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.52",
      "display" : "Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.166",
        "display" : "Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.53",
      "display" : "Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR hệ thống tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.167",
        "display" : "Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.55",
      "display" : "Neisseria gonorrhoeae kháng thuốc giải trình tự gene",
      "target" : [{
        "code" : "28.73",
        "display" : "Neisseria gonorrhoeae kháng thuốc giải trình tự gen",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.92",
        "display" : "Neisseria gonorrhoeae kháng thuốc kiểu gen",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.56",
      "display" : "Neisseria meningitidis nhuộm soi",
      "target" : [{
        "code" : "28.7",
        "display" : "Neisseria meningitidis nhuộm soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.58",
      "display" : "Neisseria meningitidis PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.169",
        "display" : "Neisseria meningitidis PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.59",
      "display" : "Neisseria meningitidis Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.170",
        "display" : "Neisseria meningitidis Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.6",
      "display" : "Vi khuẩn kháng thuốc định tính",
      "target" : [{
        "code" : "28.26",
        "display" : "Vi khuẩn kháng thuốc định tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.27",
        "display" : "Neisseria gonorrhoeae kháng thuốc định tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.28",
        "display" : "Neisseria meningitidis kháng thuốc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.55",
        "display" : "Vi khuẩn vi hiếu khí kháng thuốc định tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.60",
      "display" : "Chlamydia test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.176",
        "display" : "Chlamydia test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.61",
      "display" : "Chlamydia nhuộm huỳnh quang",
      "target" : [{
        "code" : "28.102",
        "display" : "Chlamydia nhuộm huỳnh quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.62",
      "display" : "Chlamydia Ab miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.177",
        "display" : "Chlamydia Ab miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.63",
      "display" : "Chlamydia Ab miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.182",
        "display" : "Chlamydia Ab miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.64",
      "display" : "Chlamydia PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.188",
        "display" : "Chlamydia PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.65",
      "display" : "Chlamydia Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.189",
        "display" : "Chlamydia Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.66",
      "display" : "Chlamydia Real-time PCR hệ thống tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.168",
        "display" : "Chlamydia Real-time PCR hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.67",
      "display" : "Chlamydia giải trình tự gene",
      "target" : [{
        "code" : "28.74",
        "display" : "Chlamydia giải trình tự gene",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.68",
      "display" : "Clostridium nuôi cấy, định danh",
      "target" : [{
        "code" : "28.52",
        "display" : "Clostridium nuôi cấy, định danh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.69",
      "display" : "Clostridium difficile miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.190",
        "display" : "Clostridium difficile miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.7",
      "display" : "Vi khuẩn kháng thuốc hệ thống tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.30",
        "display" : "Vi khuẩn kháng thuốc hệ thống tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.58",
        "display" : "Vi khuẩn kháng thuốc nhóm Carbapenemase trên máy tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.70",
      "display" : "Clostridium difficile miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.191",
        "display" : "Clostridium difficile miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.192",
        "display" : "Clostridium difficile độc tố A và B miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.193",
        "display" : "Clostridium difficile độc tố GDH miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.71",
      "display" : "Clostridium difficile PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.194",
        "display" : "Clostridium difficile PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.73",
      "display" : "Helicobacter pylori Ag test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.196",
        "display" : "Helicobacter pylori Ag test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.74",
      "display" : "Helicobacter pylori Ab test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.197",
        "display" : "Helicobacter pylori Ab test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.75",
      "display" : "Helicobacter pylori nuôi cấy, định danh và kháng thuốc",
      "target" : [{
        "code" : "28.50",
        "display" : "Helicobacter pylori nuôi cấy, định danh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.198",
        "display" : "Helicobacter pylori kháng thuốc định lượng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.76",
      "display" : "Helicobacter pylori Ab miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.199",
        "display" : "Helicobacter pylori Ab miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.77",
      "display" : "Helicobacter pylori PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.203",
        "display" : "Helicobacter pylori PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.78",
      "display" : "Helicobacter pylori Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.204",
        "display" : "Helicobacter pylori Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.79",
      "display" : "Helicobacter pylori giải trình tự gene",
      "target" : [{
        "code" : "28.75",
        "display" : "Helicobacter pylori giải trình tự gene",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.8",
      "display" : "Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh)",
      "target" : [{
        "code" : "28.45",
        "display" : "Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.46",
        "display" : "Neisseria gonorrhoeae kháng thuốc định lượng (MIC)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.53",
        "display" : "Vi khuẩn kỵ khí kháng thuốc định lượng (MIC)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.54",
        "display" : "Vi khuẩn vi hiếu khí kháng thuốc định lượng (MIC)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.198",
        "display" : "Helicobacter pylori kháng thuốc định lượng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.517",
        "display" : "NTM (Nontuberculous mycobacteria)kháng thuốc định lượng MIC (cho 1 loại thuốc)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.80",
      "display" : "Leptospira test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.205",
        "display" : "Leptospira test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.81",
      "display" : "Leptospira PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.210",
        "display" : "Leptospira PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.82",
      "display" : "Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.216",
        "display" : "Mycoplasma pneumoniae IgG miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.217",
        "display" : "Mycoplasma pneumoniae IgM miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.83",
      "display" : "Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.218",
        "display" : "Mycoplasma pneumoniae IgG miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.219",
        "display" : "Mycoplasma pneumoniae IgM miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.84",
      "display" : "Mycoplasma pneumoniae Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.220",
        "display" : "Mycoplasma pneumoniae Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.85",
      "display" : "Mycoplasma hominis test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.221",
        "display" : "Mycoplasma hominis test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.86",
      "display" : "Mycoplasma hominis nhuộm huỳnh quang",
      "target" : [{
        "code" : "28.103",
        "display" : "Mycoplasma hominis nhuộm huỳnh quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.87",
      "display" : "Mycoplasma hominis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc",
      "target" : [{
        "code" : "28.222",
        "display" : "Mycoplasma hominis nuôi cấy, định danh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.224",
        "display" : "Mycoplasma hominis kháng thuốc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.529",
        "display" : "Mycoplasma hominis & Ureplasma spp. nuôi cấy định danh, kháng sinh đồ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.88",
      "display" : "Mycoplasma hominis PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.226",
        "display" : "Mycoplasma hominis PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.89",
      "display" : "Mycoplasma hominis Real-time PCR",
      "target" : [{
        "code" : "28.227",
        "display" : "Mycoplasma hominis Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.9",
      "display" : "Vi khuẩn kháng sinh phối hợp",
      "target" : [{
        "code" : "28.48",
        "display" : "Vi khuẩn kháng sinh phối hợp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.90",
      "display" : "Rickettsia Ab miễn dịch bán tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.229",
        "display" : "Rickettsia Ab miễn dịch bán tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.91",
      "display" : "Rickettsia Ab miễn dịch tự động",
      "target" : [{
        "code" : "28.231",
        "display" : "Rickettsia Ab miễn dịch tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.93",
      "display" : "Salmonella Widal",
      "target" : [{
        "code" : "28.235",
        "display" : "Salmonella Widal",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.94",
      "display" : "Streptococcus pyogenes ASO",
      "target" : [{
        "code" : "28.238",
        "display" : "Streptococcus pyogenes ASO",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.95",
      "display" : "Treponema pallidum soi tươi",
      "target" : [{
        "code" : "28.153",
        "display" : "Treponema pallidum soi tươi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.96",
      "display" : "Treponema pallidum nhuộm soi",
      "target" : [{
        "code" : "28.8",
        "display" : "Treponema pallidum nhuộm soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.97",
      "display" : "Treponema pallidum nhuộm huỳnh quang",
      "target" : [{
        "code" : "28.104",
        "display" : "Treponema pallidum nhuộm huỳnh quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.98",
      "display" : "Treponema pallidum test nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "28.14",
        "display" : "Treponema pallidum test nhanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "24.99",
      "display" : "Treponema pallidum RPR định tính và định lượng",
      "target" : [{
        "code" : "28.239",
        "display" : "Treponema pallidum RPR định tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "28.240",
        "display" : "Treponema pallidum RPR định lượng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.1",
      "display" : "Chọc hút kim nhỏ tuyến vú dưới hướng dẫn của siêu âm, chụp vú",
      "target" : [{
        "code" : "29.2",
        "display" : "Chọc hút kim nhỏ 1 vị trí tổn thương hoặc u của da, dưới da hoặc các cơ quan có vị trí nông dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.100",
      "display" : "Xét nghiệm đột biến gen BRCA 1, BRCA 2",
      "target" : [{
        "code" : "27.80",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự đơn gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.81",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự đa gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.101",
      "display" : "Xét nghiệm đột biến gen APC",
      "target" : [{
        "code" : "27.20",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.102",
      "display" : "Xét nghiệm đột biến gen MET",
      "target" : [{
        "code" : "27.20",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.104",
      "display" : "Xét nghiệm các gen gây ung thư đại tràng và tụy",
      "target" : [{
        "code" : "27.21",
        "display" : "Xét nghiệm các gen bằng kỹ thuật Multiplex Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.53",
        "display" : "Xét nghiệm gen với ctDNA bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.81",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự đa gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.105",
      "display" : "Xét nghiệm các gen gây ung thư tiền liệt tuyến và melanoma",
      "target" : [{
        "code" : "27.21",
        "display" : "Xét nghiệm các gen bằng kỹ thuật Multiplex Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.53",
        "display" : "Xét nghiệm gen với ctDNA bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.81",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự đa gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.106",
      "display" : "Xét nghiệm các gen gây ung thư phổi",
      "target" : [{
        "code" : "27.21",
        "display" : "Xét nghiệm các gen bằng kỹ thuật Multiplex Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.53",
        "display" : "Xét nghiệm gen với ctDNA bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.81",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự đa gen bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.107",
      "display" : "Xét nghiệm các gen tự miễn trong bệnh hen phế quản và viêm khớp dạng thấp",
      "target" : [{
        "code" : "27.21",
        "display" : "Xét nghiệm các gen bằng kỹ thuật Multiplex Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.110",
      "display" : "Phân tích tính đa hình gen DPYD",
      "target" : [{
        "code" : "27.20",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.28",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng phương pháp lai DNA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.112",
      "display" : "Phân tích tính đa hình gen CYP2C19",
      "target" : [{
        "code" : "27.28",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng phương pháp lai DNA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.12",
      "display" : "Chọc hút kim nhỏ tụy dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "29.2",
        "display" : "Chọc hút kim nhỏ 1 vị trí tổn thương hoặc u có vị trí sâu (ổ bụng, trung thất,…) dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.124",
      "display" : "Kỹ thuật tế bào học chất lỏng (liquid - based cytology: ThinPrep Pap Test, SurePath Pap Test, MonoPrep Pap Test,...)",
      "target" : [{
        "code" : "29.9",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học cổ tử cung - âm đạo bằng phương pháp tế bào học chất lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.10",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học các loại dịch cơ thể bằng phương pháp tế bào học chất lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.127",
      "display" : "Nhuộm Acid fast stain (AFB)",
      "target" : [{
        "code" : "29.44",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán bằng phương pháp nhuộm Xanh LuXol/Nisell",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.128",
      "display" : "Xét nghiệm tìm tinh thể urat trong dịch khớp bằng kính hiển vi phân cực",
      "target" : [{
        "code" : "29.12",
        "display" : "Xét nghiệm tìm tinh thể urat qua kính hiển vi phân cực",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.13",
      "display" : "Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da",
      "target" : [{
        "code" : "29.1",
        "display" : "Chọc hút kim nhỏ 1 vị trí tổn thương hoặc u của da, dưới da hoặc các cơ quan có vị trí nông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.131",
      "display" : "Kỹ thuật nhuộm chất đồng",
      "target" : [{
        "code" : "29.50",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm đồng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.133",
      "display" : "Nhuộm Ziehl - Neelsen",
      "target" : [{
        "code" : "29.61",
        "display" : "Nhuộm Ziehl - neelsen tìm vi khuẩn lao trong tổ chức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.14",
      "display" : "Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt",
      "target" : [{
        "code" : "29.1",
        "display" : "Chọc hút kim nhỏ 1 vị trí tổn thương hoặc u của da, dưới da hoặc các cơ quan có vị trí nông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.143",
      "display" : "Xét nghiệm mỗi gen đột biến trong ung thư phổi",
      "target" : [{
        "code" : "27.20",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.145",
      "display" : "Nhuộm hóa mô miễn dịch dấu ấn PD-L1",
      "target" : [{
        "code" : "29.66",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán hoá mô miễn dịch cho mỗi dấu ấn trong điều trị đích",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.67",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán hóa mô miễn dịch dấu ấn ALK-D5F3",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.68",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán hoá mô miễn dịch cho mỗi dấu ấn trong điều trị miễn dịch",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.69",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán hóa mô miễn dịch dấu ấn PD-L1 trong điều trị miễn dịch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.146",
      "display" : "Nhuộm xanh Toluidine",
      "target" : [{
        "code" : "29.43",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Xanh Toluidine",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.149",
      "display" : "Nhuộm ngấm bạc xem dưới kính hiểm vi điện tử quét",
      "target" : [{
        "code" : "29.46",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm ngấm bạc xem dưới kính hiển vi điện tử quét",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.15",
      "display" : "Chọc hút kim nhỏ các hạch",
      "target" : [{
        "code" : "29.1",
        "display" : "Chọc hút kim nhỏ 1 vị trí tổn thương hoặc u của da, dưới da hoặc các cơ quan có vị trí nông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.152",
      "display" : "Nhuộm Trichrome blue",
      "target" : [{
        "code" : "29.47",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Trichrome blue",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.154",
      "display" : "Nhuộm diastase",
      "target" : [{
        "code" : "29.52",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Periodic Acid Schiff (PAS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.155",
      "display" : "Nhuộm Gomori methenamine silver",
      "target" : [{
        "code" : "29.48",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Gomori methenamine silver",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.156",
      "display" : "Nhuộm sắt",
      "target" : [{
        "code" : "29.49",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm sắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.157",
      "display" : "Nhuộm xanh Jones",
      "target" : [{
        "code" : "29.51",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán bằng phương pháp nhuộm xanh jones",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.159",
      "display" : "Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp tế bào học chất lỏng - Liquid-based cytology (Liqui Prep, Thin Prep pap test...)",
      "target" : [{
        "code" : "29.10",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học các loại dịch cơ thể bằng phương pháp tế bào học chất lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.16",
      "display" : "Chọc hút kim nhỏ mào tinh, tinh hoàn không dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "29.1",
        "display" : "Chọc hút kim nhỏ 1 vị trí tổn thương hoặc u của da, dưới da hoặc các cơ quan có vị trí nông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.161",
      "display" : "Real time - PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.20",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.30",
        "display" : "Xét nghiệm gen với cfDNA bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.50",
        "display" : "Xét nghiệm gen trước sinh không xâm lấn bằng kỹ thuật digital-PCR hoặc Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.51",
        "display" : "Xét nghiệm gen với ctDNA bằng kỹ thuật digital-PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.52",
        "display" : "Xét nghiệm gen với ctDNA bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.54",
        "display" : "Xét nghiệm độ mất ổn định vi vệ tinh (MSI) bằng phương pháp Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.69",
        "display" : "Xét nghiệm xác định methyl hóa bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.162",
      "display" : "Xác định gen BAALC bằng kỹ thuật RT-PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.64",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể gen bằng kỹ thuật RT-PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.163",
      "display" : "Xác định gen WT1 bằng kỹ thuật RT-PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.64",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể gen bằng kỹ thuật RT-PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.164",
      "display" : "Xác định gen CLLU1 bằng kỹ thuật RT-PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.64",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể gen bằng kỹ thuật RT-PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.165",
      "display" : "Xác định gen BCR-ABL1 bằng kỹ thuật RT-PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.64",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể gen bằng kỹ thuật RT-PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.166",
      "display" : "Xác định đột biến A trong gen NPM1 bằng kỹ thuật RT-PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.64",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể gen bằng kỹ thuật RT-PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.167",
      "display" : "Xác định đột biến B và D trong gen NPM1 bằng kỹ thuật RT-PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.64",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể gen bằng kỹ thuật RT-PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.168",
      "display" : "Xác định gen đột biến MPL W515L/K bằng kỹ thuật RT-PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.64",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể gen bằng kỹ thuật RT-PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.169",
      "display" : "Xác định gen ETV6-RUNX1 bằng kỹ thuật RT-PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.64",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể gen bằng kỹ thuật RT-PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.170",
      "display" : "Xác định gen JAK2 V617F bằng kỹ thuật RT-PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.64",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể gen bằng kỹ thuật RT-PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.171",
      "display" : "Xác định gen MN1 bằng kỹ thuật RT-PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.64",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể gen bằng kỹ thuật RT-PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.172",
      "display" : "Xác định gen RUNX1-RUNX1T1 bằng kỹ thuật RT-PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.64",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể gen bằng kỹ thuật RT-PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.177",
      "display" : "Xác định đột biến gen PI3K bằng kỹ thuật RT-PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.64",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể gen bằng kỹ thuật RT-PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.18",
      "display" : "Chọc hút kim nhỏ các tổn thương hốc mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.249",
        "display" : "Sinh thiết hốc mắt bằng kim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.186",
      "display" : "Xác định gen đột biến EGFR huyết thanh bằng kỹ thuật RT-PCR",
      "target" : [{
        "code" : "27.52",
        "display" : "Xét nghiệm gen với ctDNA bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.19",
      "display" : "Chọc hút kim nhỏ mô mềm",
      "target" : [{
        "code" : "9.9",
        "display" : "Sinh thiết mi mắt bằng thủ thuật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.190",
      "display" : "Xét nghiệm đột biến gen IDH1/2",
      "target" : [{
        "code" : "27.20",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.191",
      "display" : "Xét nghiệm đột biến gen MGMT",
      "target" : [{
        "code" : "27.20",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.192",
      "display" : "Xét nghiệm đột biến gen UGT1A1",
      "target" : [{
        "code" : "27.20",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.197",
      "display" : "Xét nghiệm chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Giemsa",
      "target" : [{
        "code" : "29.58",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Giemsa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.198",
      "display" : "Xét nghiệm chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Gomori",
      "target" : [{
        "code" : "29.59",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Gomori",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.199",
      "display" : "Xét nghiệm chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Reticuline",
      "target" : [{
        "code" : "29.60",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Reticuline",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.2",
      "display" : "Chọc hút kim nhỏ tuyến vú không dưới hướng dẫn của siêu âm, chụp vú",
      "target" : [{
        "code" : "29.1",
        "display" : "Chọc hút kim nhỏ 1 vị trí tổn thương hoặc u của da, dưới da hoặc các cơ quan có vị trí nông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.20",
      "display" : "Tế bào học dịch màng bụng, màng tim",
      "target" : [{
        "code" : "29.4",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học dịch cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.204",
      "display" : "Xét nghiệm đột biến gen c-KIT",
      "target" : [{
        "code" : "27.20",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.21",
      "display" : "Tế bào học dịch màng khớp",
      "target" : [{
        "code" : "29.4",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học dịch cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.22",
      "display" : "Tế bào học nước tiểu",
      "target" : [{
        "code" : "29.4",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học dịch cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.24",
      "display" : "Tế bào học dịch chải phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "29.4",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học dịch cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.25",
      "display" : "Tế bào học dịch rửa phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "29.4",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học dịch cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.26",
      "display" : "Tế bào học dịch các tổn thương dạng nang",
      "target" : [{
        "code" : "29.4",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học dịch cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.27",
      "display" : "Tế bào học dịch rửa ổ bụng",
      "target" : [{
        "code" : "29.4",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học dịch cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.28",
      "display" : "Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm… các bệnh phẩm súc vật thực nghiệm",
      "target" : [{
        "code" : "29.16",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học thường quy cho bệnh phẩm tử thiết, thực nghiệm,…",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.29",
      "display" : "Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm… các bệnh phẩm tử thiết",
      "target" : [{
        "code" : "29.16",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học thường quy cho bệnh phẩm tử thiết, thực nghiệm,…",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.30",
      "display" : "Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "29.14",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bệnh phẩm sinh thiết cho 01 vị trí lấy mẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.15",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bệnh phẩm sinh thiết xương và tuỷ xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.18",
        "display" : "Phẫu tích, xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bệnh phẩm phẫu thuật cho 01 vị trí lấy mẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.21",
        "display" : "Phẫu tích, xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bệnh phẩm cắt hớt niêm mạc đường tiêu hóa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.22",
        "display" : "Phẫu tích, xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học khối u và diện cắt bệnh phẩm phẫu thuật cắt trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.23",
        "display" : "Phẫu tích, xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học khối u và diện cắt bệnh phẩm phẫu thuật cắt u đặc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.24",
        "display" : "Phẫu tích, xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bệnh phẩm đánh giá đáp ứng sau điều trị tân bổ trợ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.31",
      "display" : "Phẫu tích các loại bệnh phẩm làm xét nghiệm mô bệnh học",
      "target" : [{
        "code" : "29.18",
        "display" : "Phẫu tích, xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bệnh phẩm phẫu thuật cho 01 vị trí lấy mẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.21",
        "display" : "Phẫu tích, xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bệnh phẩm cắt hớt niêm mạc đường tiêu hóa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.22",
        "display" : "Phẫu tích, xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học khối u và diện cắt bệnh phẩm phẫu thuật cắt trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.23",
        "display" : "Phẫu tích, xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học khối u và diện cắt bệnh phẩm phẫu thuật cắt u đặc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.24",
        "display" : "Phẫu tích, xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bệnh phẩm đánh giá đáp ứng sau điều trị tân bổ trợ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.32",
      "display" : "Quy trình nhuộm đỏ Congo kiềm (theo Puchtler 1962)",
      "target" : [{
        "code" : "29.27",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm đỏ Congo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.35",
      "display" : "Nhuộm PAS Periodic Acid Schiff",
      "target" : [{
        "code" : "29.52",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Periodic Acid Schiff (PAS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.53",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Periodic acid schiff - diastate (PAS- D)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.36",
      "display" : "Nhuộm xanh alcian",
      "target" : [{
        "code" : "11.416",
        "display" : "Nhuộm mô sống niêm mạc miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.28",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm xanh alcian",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.37",
      "display" : "Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin",
      "target" : [{
        "code" : "29.14",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bệnh phẩm sinh thiết cho 01 vị trí lấy mẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.15",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bệnh phẩm sinh thiết xương và tuỷ xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.18",
        "display" : "Phẫu tích, xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bệnh phẩm phẫu thuật cho 01 vị trí lấy mẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.21",
        "display" : "Phẫu tích, xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bệnh phẩm cắt hớt niêm mạc đường tiêu hóa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.22",
        "display" : "Phẫu tích, xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học khối u và diện cắt bệnh phẩm phẫu thuật cắt trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.23",
        "display" : "Phẫu tích, xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học khối u và diện cắt bệnh phẩm phẫu thuật cắt u đặc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.24",
        "display" : "Phẫu tích, xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bệnh phẩm đánh giá đáp ứng sau điều trị tân bổ trợ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.54",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm hai màu Hematoxyline - Eosin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.38",
      "display" : "Nhuộm ba màu theo phương Nhuộm 3 màu của Masson (i929)",
      "target" : [{
        "code" : "29.29",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm 3 màu của Masson",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.4",
      "display" : "Chọc hút kim nhỏ gan dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "29.2",
        "display" : "Chọc hút kim nhỏ 1 vị trí tổn thương hoặc u có vị trí sâu (ổ bụng, trung thất,…) dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.40",
      "display" : "Nhuộm May - Grunwald- Giemsa cho tủy xương",
      "target" : [{
        "code" : "29.30",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán bằng phương pháp nhuộm May - Grunwald - Giemsa cho tủy xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.43",
      "display" : "Nhuộm Soudan III hoặc IV hoặc Oil Red O trong dung dịch Ethanol",
      "target" : [{
        "code" : "29.31",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Soudan III hoặc IV",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.32",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Oil Red O trong dung dịch Ethanol",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.45",
      "display" : "Nhuộm đen Soudan B trong diacetin",
      "target" : [{
        "code" : "29.33",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm đen Soudan B trong diacetin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.49",
      "display" : "Nhuộm Grocott",
      "target" : [{
        "code" : "29.34",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Grocott",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.50",
      "display" : "Nhuộm xanh Phổ Perl phát hiện ion sắt",
      "target" : [{
        "code" : "29.35",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm xanh Phổ Perl phát hiện ion sắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.51",
      "display" : "Nhuộm bạc Warthin - Stary phát hiện Helicobacter pylori",
      "target" : [{
        "code" : "29.36",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán bằng phương pháp nhuộm bạc Warthin - Stary phát hiện Helicobacter pylori",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.53",
      "display" : "Nhuộm sắt cao",
      "target" : [{
        "code" : "29.37",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm sắt cao",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.54",
      "display" : "Nhuộm Gomori cho sợi võng",
      "target" : [{
        "code" : "29.38",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán bằng phương pháp nhuộm Gomori cho sợi võng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.59",
      "display" : "Nhuộm Giemsa trên mảnh cắt mô phát hiện HP",
      "target" : [{
        "code" : "29.55",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán bằng phương pháp nhuộm Giemsa trên mảnh cắt mô phát hiện HP",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.58",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Giemsa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.6",
      "display" : "Chọc hút kim nhỏ lách dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "29.2",
        "display" : "Chọc hút kim nhỏ 1 vị trí tổn thương hoặc u có vị trí sâu (ổ bụng, trung thất,…) dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.60",
      "display" : "Nhuộm HE trên phiến đồ tế bào học",
      "target" : [{
        "code" : "29.8",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm hai màu Hematoxyline - Eosin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.61",
      "display" : "Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn",
      "target" : [{
        "code" : "29.64",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán hoá mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.65",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán hóa mô miễn dịch tự động cho mỗi một dấu ấn bằng máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.66",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán hoá mô miễn dịch cho mỗi dấu ấn trong điều trị đích",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.67",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán hóa mô miễn dịch dấu ấn ALK-D5F3",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.70",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán hóa mô miễn dịch đồng thời nhiều dấu ấn trên một tiêu bản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.62",
      "display" : "Nhuộm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp phát hiện kháng nguyên",
      "target" : [{
        "code" : "29.74",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán miễn dịch huỳnh quang gián tiếp phát hiện kháng nguyên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.63",
      "display" : "Nhuộm miễn dịch huỳnh quang trực tiếp phát hiện kháng nguyên",
      "target" : [{
        "code" : "29.75",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán miễn dịch huỳnh quang trực tiếp phát hiện kháng nguyên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.64",
      "display" : "Nhuộm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp phát hiện kháng thể",
      "target" : [{
        "code" : "26.46",
        "display" : "Glutamate receptor (type NMDA) viêm não tự miễn miễn dịch huỳnh quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.47",
        "display" : "Glutamate receptor (type AMPA1) viêm não tự miễn miễn dịch huỳnh quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.48",
        "display" : "Glutamate receptor (type AMPA2) viêm não tự miễn miễn dịch huỳnh quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.49",
        "display" : "Glutamate receptor (type AMPA1/2) viêm não tự miễn miễn dịch huỳnh quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.50",
        "display" : "Contactin-associated protein 2 (CASPR2) viêm não tự miễn miễn dịch huỳnh quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.51",
        "display" : "Dipeptidyl aminopeptidase - like protein 6 (DPPX) viêm não tự miễn miễn dịch huỳnh quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.52",
        "display" : "Leucine - rich glioma - inactivated protein 1 (LGI1) viêm não tự miễn miễn dịch huỳnh quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.53",
        "display" : "GABAB receptor (GABARB1/B2) viêm não tự miễn miễn dịch huỳnh quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.56",
        "display" : "Tự kháng thể trong bệnh viêm não bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.57",
        "display" : "Đa tự kháng thể trong bệnh viêm não bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang (2 loại)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.58",
        "display" : "Đa tự kháng thể trong bệnh viêm não bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang (6 loại)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.59",
        "display" : "Đa tự kháng thể trong bệnh viêm màng thận nguyên phát bằng miễn dịch huỳnh quang (2 loại)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "26.60",
        "display" : "Tự kháng thể: GBM (kháng thể trong hội chứng Goodpasture's) bằng miễn dịch huỳnh quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.76",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán miễn dịch huỳnh quang gián tiếp phát hiện kháng thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.69",
      "display" : "Nhuộm PAS kết hợp xanh Alcian",
      "target" : [{
        "code" : "29.56",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm PAS kết hợp xanh Alcian",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.7",
      "display" : "Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "29.1",
        "display" : "Chọc hút kim nhỏ 1 vị trí tổn thương hoặc u của da, dưới da hoặc các cơ quan có vị trí nông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.72",
      "display" : "Nhuộm Mucicarmin",
      "target" : [{
        "code" : "29.41",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Mucicarmin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.74",
      "display" : "Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou",
      "target" : [{
        "code" : "29.7",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Papanicolaou",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.75",
      "display" : "Nhuộm Diff - Quick",
      "target" : [{
        "code" : "29.57",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Diff - Quick",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.77",
      "display" : "Nhuộm May Grunwald - Giemsa",
      "target" : [{
        "code" : "29.42",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm May Grunwald - Giemsa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.78",
      "display" : "Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp Liqui Prep",
      "target" : [{
        "code" : "29.9",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học cổ tử cung - âm đạo bằng phương pháp tế bào học chất lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.10",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học các loại dịch cơ thể bằng phương pháp tế bào học chất lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.79",
      "display" : "Cell bloc (khối tế bào)",
      "target" : [{
        "code" : "29.13",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng khối tế bào (Cell block)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.80",
      "display" : "Xét nghiệm FISH",
      "target" : [{
        "code" : "27.15",
        "display" : "Xét nghiệm nhiễm sắc thể trên tiêu bản mô bằng kỹ thuật FISH",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.16",
        "display" : "Xét nghiệm nhiễm sắc thể theo dòng tế bào bằng kỹ thuật FISH",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.83",
        "display" : "Xét nghiệm bằng phương pháp lai tại chỗ gắn huỳnh quang (FISH) trên mẫu mô cho 01 mồi dò (probe)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.81",
      "display" : "Xét nghiệm SISH",
      "target" : [{
        "code" : "27.61",
        "display" : "Xét nghiệm lai tại chỗ gắn màu (ISH)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.84",
      "display" : "Xét nghiệm lai tại chỗ gắn màu (CISH)",
      "target" : [{
        "code" : "27.61",
        "display" : "Xét nghiệm lai tại chỗ gắn màu (ISH)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.62",
        "display" : "Xét nghiệm nhiễm sắc thể phân tử bằng kỹ thuật CISH",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.81",
        "display" : "Xét nghiệm bằng phương pháp lai tại chỗ (In situ - hybridization: ISH) trên mẫu mô cho 01 mồi dò (probe)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.82",
        "display" : "Xét nghiệm bằng phương pháp lai tại chỗ gắn màu (CISH) trên mẫu mô cho 01 mồi dò (probe)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.85",
      "display" : "Xét nghiệm lai tại chỗ gắn bạc hai màu (Dual-ISH)",
      "target" : [{
        "code" : "27.61",
        "display" : "Xét nghiệm lai tại chỗ gắn màu (ISH)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.80",
        "display" : "Xét nghiệm bằng phương pháp lai tại chỗ hai màu (Dual-ISH) trên mẫu mô cho 01 mồi dò (probe)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.86",
      "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gen",
      "target" : [{
        "code" : "27.3",
        "display" : "Xét nghiệm tạp nhiễm máu mẹ trong dịch ối bằng kỹ thuật phân tích đoạn DNA trên điện di mao quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.6",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể gen bằng kỹ thuật phân tích đoạn DNA trên điện di mao quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.23",
        "display" : "Xét nghiệm di truyền trước chuyển phôi bệnh đơn gen (PGT-M) bằng kỹ thuật giải trình tự gen Sanger",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.24",
        "display" : "Xét nghiệm gen trước sinh với tế bào ối; gai nhau bằng kỹ thuật giải trình tự gen Sanger",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.31",
        "display" : "Xét nghiệm gen với cfDNA bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.48",
        "display" : "Xét nghiệm tỷ lệ mọc mảnh ghép (chimerism) theo dòng tế bào bằng kỹ thuật phân tích đoạn DNA trên điện di mao quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.49",
        "display" : "Xét nghiệm marker di truyền cặp ghép bằng kỹ thuật phân tích đoạn DNA trên điện di mao quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.55",
        "display" : "Xét nghiệm quan hệ huyết thống bằng kỹ thuật phân tích đoạn DNA trên điện di mao quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.75",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gen",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.78",
        "display" : "Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật Pyrosequencing",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.89",
      "display" : "Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy",
      "target" : [{
        "code" : "9.267",
        "display" : "Xét nghiệm tế bào học dịch tiền phòng, dịch kính,...",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.270",
        "display" : "Xét nghiệm tế bào học các bệnh phẩm ở mắt bằng phương pháp khối tế bào",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.3",
        "display" : "Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học các bệnh phẩm chọc hút kim nhỏ, áp lam, phết lam",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.90",
      "display" : "Xét nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh",
      "target" : [{
        "code" : "29.26",
        "display" : "Phẫu tích, xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học tức thì bằng kỹ thuật cắt lạnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.92",
      "display" : "Xét nghiệm đột biến gen Her 2",
      "target" : [{
        "code" : "27.15",
        "display" : "Xét nghiệm nhiễm sắc thể trên tiêu bản mô bằng kỹ thuật FISH",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.61",
        "display" : "Xét nghiệm lai tại chỗ gắn màu (ISH)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.80",
        "display" : "Xét nghiệm bằng phương pháp lai tại chỗ hai màu (Dual-ISH) trên mẫu mô cho 01 mồi dò (probe)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.83",
        "display" : "Xét nghiệm bằng phương pháp lai tại chỗ gắn huỳnh quang (FISH) trên mẫu mô cho 01 mồi dò (probe)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.93",
      "display" : "Xét nghiệm đột biến gen EGFR",
      "target" : [{
        "code" : "27.20",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.28",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng phương pháp lai DNA",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.30",
        "display" : "Xét nghiệm gen với cfDNA bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.53",
        "display" : "Xét nghiệm gen với ctDNA bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.94",
      "display" : "Xét nghiệm đột biến gen KRAS",
      "target" : [{
        "code" : "27.20",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.28",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng phương pháp lai DNA",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.53",
        "display" : "Xét nghiệm gen với ctDNA bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.95",
      "display" : "Xét nghiệm đột biến gen BRAF",
      "target" : [{
        "code" : "27.20",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.28",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng phương pháp lai DNA",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.53",
        "display" : "Xét nghiệm gen với ctDNA bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.96",
      "display" : "Xét nghiệm đột biến gen NRAS",
      "target" : [{
        "code" : "27.20",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.28",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng phương pháp lai DNA",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.53",
        "display" : "Xét nghiệm gen với ctDNA bằng kỹ thuật NGS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.97",
      "display" : "Xét nghiệm đột biến gen ALK",
      "target" : [{
        "code" : "27.15",
        "display" : "Xét nghiệm nhiễm sắc thể trên tiêu bản mô bằng kỹ thuật FISH",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "27.64",
        "display" : "Xét nghiệm biến thể gen bằng kỹ thuật RT-PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "29.83",
        "display" : "Xét nghiệm bằng phương pháp lai tại chỗ gắn huỳnh quang (FISH) trên mẫu mô cho 01 mồi dò (probe)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "25.99",
      "display" : "Xét nghiệm đột biến gen KIT",
      "target" : [{
        "code" : "27.20",
        "display" : "Xét nghiệm gen bằng kỹ thuật Real-time PCR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "26.15",
      "display" : "Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt tự do (cơ, xương, da, vạt phức hợp …)",
      "target" : [{
        "code" : "15.56",
        "display" : "Chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị bỏng sâu, vết thương, sẹo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.60",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức bằng vạt tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "26.20",
      "display" : "Phẫu thuật vi phẫu sử dụng Laser cắt dây thanh",
      "target" : [{
        "code" : "11.107",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dây thanh trong điều trị liệt dây thanh hai bên tư thế khép",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.108",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh bằng Laser điều trị liệt dây thanh hai bên tư thế khép",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "26.28",
      "display" : "Tạo hình vú bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do",
      "target" : [{
        "code" : "13.164",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo tuyến vú sau cắt bỏ toàn bộ tuyến vú do ung thư bằng vạt mông có sử dụng vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.165",
        "display" : "Tạo hình phức hợp quầng, núm vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.62",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo vú bằng vạt da cơ tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "26.33",
      "display" : "Chuyển vạt da có nối hoặc ghép mạch vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "16.48",
        "display" : "Phẫu thuật tạo vạt tự do che phủ các khuyết da trán",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.63",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị loét xạ trị vùng ngực bằng vạt da tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.80",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình các khuyết da chi thể bằng vạt da cân tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.541",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển vạt da tự do cho khuyết da bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "26.34",
      "display" : "Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "16.538",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết xương chi thể bằng vạt xương tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "26.35",
      "display" : "Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "16.49",
        "display" : "Phẫu thuật tạo vạt phức hợp tự do che phủ các khuyết da trán",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.64",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị loét xạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.67",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết toàn bộ thành ngực bằng vạt da cơ tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.81",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm chi thể bằng vạt da cân tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.542",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vạt da tự do cho khuyết phần mềm ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "26.36",
      "display" : "Phẫu thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "16.70",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình chuyển vạt da cơ tự do điều trị loét",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.71",
        "display" : "Phẫu thuật tạo vạt da cân tự do cho khuyết da vùng lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.72",
        "display" : "Phẫu thuật tạo vạt da cân cơ tự do cho khuyết da vùng lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.73",
        "display" : "Phẫu thuật tạo vạt da cân tự do cho khuyết da vùng nách",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.74",
        "display" : "Phẫu thuật tạo vạt da cân cơ tự do cho khuyết da vùng nách",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.82",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết phức hợp vùng chi thể bằng vạt da cơ tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.543",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vạt da tự do cho khuyết cổ bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.544",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vạt da tự do cho khuyết da cổ bàn chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "26.38",
      "display" : "Nối ống dẫn tinh - mào tinh hoàn bằng vi phẫu thuật",
      "target" : [{
        "code" : "12.130",
        "display" : "Phẫu thuật cắt lọc, khâu tổn thương rách nát ống dẫn tinh và mào tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.147",
        "display" : "Phẫu thuật mở thông mào tinh hoàn - ống tinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.148",
        "display" : "Phẫu thuật khâu nối ống dẫn tinh - mào tinh hoàn (vi phẫu)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "26.47",
      "display" : "Tạo hình dương vật bằng vi phẫu thuật",
      "target" : [{
        "code" : "12.54",
        "display" : "Phẫu thuật tạo dương vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.60",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo dương vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "26.59",
      "display" : "Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "13.18",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo bằng vạt cơ thẳng bụng tự do có sử dụng vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "26.7",
      "display" : "Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương mác",
      "target" : [{
        "code" : "8.314",
        "display" : "Phẫu thuật lấy xương mác có cuống mạch nuôi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.317",
        "display" : "Phẫu thuật vi phẫu tái tạo xương hàm trên bằng vạt xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.450",
        "display" : "Phẫu thuật ghép vạt xương tự do cho khuyết xương hàm trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.453",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng vạt xương vi phẫu cho khuyết phức hợp vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.100",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi đặt điện cực tạo nhịp thượng tâm mạc",
      "target" : [{
        "code" : "2.127",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi đặt điện cực tạo nhịp thượng tâm mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.384",
        "display" : "Đặt hoặc thay thế điện cực thượng tâm mạc vào mặt ngoài tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.101",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi sửa van hai lá",
      "target" : [{
        "code" : "2.91",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi sửa van hai lá",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.102",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi thay van hai lá",
      "target" : [{
        "code" : "2.95",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi thay van hai lá",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.103",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi đóng lỗ thông liên nhĩ",
      "target" : [{
        "code" : "2.100",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi đóng lỗ thông liên nhĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.104",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi dẫn lưu khoang màng tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.128",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi dẫn lưu khoang màng tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.105",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt màng ngoài tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.129",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt màng ngoài tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.106",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu gấp nếp cơ hoành (điều trị liệt thần kinh hoành)",
      "target" : [{
        "code" : "3.68",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu gấp nếp cơ hoành",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.576",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tạo hình cơ hoành",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.107",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị rung nhĩ",
      "target" : [{
        "code" : "2.131",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị rung nhĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.109",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi kẹp ống động mạch",
      "target" : [{
        "code" : "2.66",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi kẹp ống động mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.110",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi thắt tuần hoàn bàng hệ chủ - phổi",
      "target" : [{
        "code" : "2.190",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi thắt tuần hoàn bàng hệ chủ - phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.111",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị phồng, hẹp, tắc động mạch chủ bụng dưới thận",
      "target" : [{
        "code" : "2.192",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị phồng; hẹp; tắc động mạch chủ bụng dưới thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.112",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy động mạch ngực trong để làm cầu nối",
      "target" : [{
        "code" : "2.193",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy động mạch ngực trong để làm cầu nối",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.113",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy tĩnh mạch hiển để làm cầu nối",
      "target" : [{
        "code" : "2.194",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy tĩnh mạch hiển để làm cầu nối",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.114",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy động mạch quay để làm cầu nối",
      "target" : [{
        "code" : "2.195",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy động mạch quay để làm cầu nối",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.116",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi chuyển vị tĩnh mạch trong phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo",
      "target" : [{
        "code" : "2.196",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi chuyển vị tĩnh mạch trong phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.118",
      "display" : "Cắt thực quản nội soi ngực và bụng",
      "target" : [{
        "code" : "4.442",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thực quản nội soi ngực và bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.119",
      "display" : "Cắt thực quản nội soi ngực phải",
      "target" : [{
        "code" : "4.443",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thực quản nội soi ngực phải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.120",
      "display" : "Cắt thực quản nội soi qua khe hoành",
      "target" : [{
        "code" : "4.445",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thực quản nội soi qua khe hoành",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.121",
      "display" : "Cắt thực quản nội soi bụng - ngực phải với miệng nối ở ngực phải (phẫu thuật Lewis - Santy)",
      "target" : [{
        "code" : "4.444",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thực quản nội soi bụng – ngực phải với miệng nối ở ngực phải (phẫu thuật Lewis – Santy)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.122",
      "display" : "Cắt u lành thực quản nội soi ngực phải",
      "target" : [{
        "code" : "4.295",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u lành thực quản qua đường ngực phải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.123",
      "display" : "Cắt u lành thực quản nội soi ngực trái",
      "target" : [{
        "code" : "4.296",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u lành thực quản qua đường ngực trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.124",
      "display" : "Cắt u lành thực quản nội soi bụng",
      "target" : [{
        "code" : "4.299",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u lành thực quản qua đường bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.125",
      "display" : "Cắt thực quản đôi dạng nang qua nội soi ngực phải",
      "target" : [{
        "code" : "4.301",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thực quản đôi dạng nang qua đường ngực phải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.126",
      "display" : "Cắt thực quản đôi dạng nang qua nội soi ngực trái",
      "target" : [{
        "code" : "4.302",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thực quản đôi dạng nang qua đường ngực trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.127",
      "display" : "Cắt thực quản đôi dạng nang qua nội soi bụng",
      "target" : [{
        "code" : "4.300",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thực quản đôi dạng nang qua đường bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.128",
      "display" : "Cắt túi thừa thực quản qua nội soi ngực phải",
      "target" : [{
        "code" : "4.297",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa thực quản qua đường ngực phải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.129",
      "display" : "Cắt túi thừa thực quản qua nội soi ngực trái",
      "target" : [{
        "code" : "4.298",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa thực quản qua đường ngực trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.130",
      "display" : "Cắt túi thừa thực quản qua nội soi bụng",
      "target" : [{
        "code" : "4.537",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa thực quản qua đường bụng bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.133",
      "display" : "Phẫu thuật Heller qua nội soi bụng",
      "target" : [{
        "code" : "4.303",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi mở cơ thắt 1/3 dưới thực quản (Heller)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.134",
      "display" : "Phẫu thuật Heller kết hợp tạo van chống trào ngược qua nội soi bụng",
      "target" : [{
        "code" : "4.538",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi mở cơ thắt 1/3 dưới thực quản (Heller) kết hợp tạo van chống trào ngược",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.137",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị khe hoành",
      "target" : [{
        "code" : "4.446",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị khe hoành [đường ngực]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.447",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị khe hoành [đường bụng]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.14",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình xương con nội soi",
      "target" : [{
        "code" : "10.27",
        "display" : "Chỉnh hình tai giữa có tái tạo chuỗi xương con",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.140",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cố định dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "4.31",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cố định dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.141",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị hẹp môn vị phì đại",
      "target" : [{
        "code" : "4.450",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi mở cơ môn vị điều trị hẹp môn vị phì đại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.144",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "4.33",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.146",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi qua dạ dày cắt polyp dạ dày (Intraluminal Lap Surgery)",
      "target" : [{
        "code" : "4.41",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi qua dạ dày cắt polyp dạ dày (Intraluminal Lap Surgery)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.147",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "4.247",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.148",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thân thần kinh X",
      "target" : [{
        "code" : "4.35",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thân thần kinh X",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.149",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X chọn lọc",
      "target" : [{
        "code" : "4.36",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X chọn lọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.150",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X siêu chọn lọc",
      "target" : [{
        "code" : "4.37",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X siêu chọn lọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.151",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "4.250",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày [nối tá tràng]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.251",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày [nối hỗng tràng]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.152",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.40",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.154",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày không điển hình",
      "target" : [{
        "code" : "4.38",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày không điển hình",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.157",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "4.252",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.158",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách",
      "target" : [{
        "code" : "4.42",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.166",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.248",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.167",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.451",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu vỡ tá tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.589",
        "display" : "Phẫu thuật khâu vết thương tá tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.170",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.46",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.171",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt đoạn tá tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.47",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt đoạn tá tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.172",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non",
      "target" : [{
        "code" : "4.69",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.173",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non",
      "target" : [{
        "code" : "4.70",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.174",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng",
      "target" : [{
        "code" : "4.34",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.175",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng",
      "target" : [{
        "code" : "4.72",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.176",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non - ruột non",
      "target" : [{
        "code" : "4.73",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non - ruột non",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.177",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột",
      "target" : [{
        "code" : "4.76",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.178",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng",
      "target" : [{
        "code" : "4.552",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt dây chằng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.179",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi mở hỗng tràng ra da",
      "target" : [{
        "code" : "4.77",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi mở hỗng tràng ra da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.180",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi mở hồi tràng ra da",
      "target" : [{
        "code" : "4.78",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi mở hồi tràng ra da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.181",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật",
      "target" : [{
        "code" : "4.79",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.183",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.48",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.185",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non",
      "target" : [{
        "code" : "4.50",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.186",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ ruột non",
      "target" : [{
        "code" : "4.51",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ ruột non",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.188",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng",
      "target" : [{
        "code" : "4.81",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.325",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng, dẫn lưu (viêm phúc mạc)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.189",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa",
      "target" : [{
        "code" : "4.82",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.19",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ",
      "target" : [{
        "code" : "2.13",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.190",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng",
      "target" : [{
        "code" : "4.325",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng, dẫn lưu (viêm phúc mạc)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.192",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.83",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.193",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải",
      "target" : [{
        "code" : "4.85",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.195",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng",
      "target" : [{
        "code" : "4.86",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.197",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang",
      "target" : [{
        "code" : "4.87",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.199",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái",
      "target" : [{
        "code" : "4.88",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.201",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông",
      "target" : [{
        "code" : "4.461",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng sigma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.206",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.101",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.207",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.463",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.208b",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.464",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.210",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi nối tắt hồi tràng - đại tràng ngang",
      "target" : [{
        "code" : "4.74",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi nối tắt hồi tràng - đại tràng ngang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.211",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi nối tắt đại tràng - đại tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.75",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi nối tắt đại tràng - đại tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.212",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo",
      "target" : [{
        "code" : "4.91",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.214",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo",
      "target" : [{
        "code" : "4.92",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.272",
        "display" : "Đóng hậu môn nhân tạo [nối tại chỗ]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.215",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.99",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.217",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp",
      "target" : [{
        "code" : "4.93",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.218",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp+ nạo vét hạch",
      "target" : [{
        "code" : "4.327",
        "display" : "Kỹ thuật hút áp lực âm liên tục điều trị rò tiêu hoá",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.219",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn",
      "target" : [{
        "code" : "4.94",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.221",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn",
      "target" : [{
        "code" : "4.95",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.223",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo",
      "target" : [{
        "code" : "4.96",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.225",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.106",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.226",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.97",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.227",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.102",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.229",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.465",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.23",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy máu tụ",
      "target" : [{
        "code" : "1.7",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy máu tụ ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.231",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu miệng nối đại-trực tràng, rửa bụng, dẫn lưu (xì miệng nối đại - trực tràng)",
      "target" : [{
        "code" : "4.462",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu miệng nối đại - trực tràng, rửa bụng, dẫn lưu (xì miệng nối đại - trực tràng)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.562",
        "display" : "Phẫu thuật khâu miệng nối đại - trực tràng, rửa bụng, dẫn lưu (xì miệng nối đại - trực tràng)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.232",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi hạ bóng trực tràng + tạo hình hậu môn một thì",
      "target" : [{
        "code" : "4.98",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi hạ bóng trực tràng + tạo hình hậu môn một thì",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.560",
        "display" : "Phẫu thuật hạ bóng trực tràng, tạo hình hậu môn đường sau trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.561",
        "display" : "Phẫu thuật hạ bóng trực tràng + tạo hình hậu môn một thì",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.233",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng trong điều trị sa trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.100",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng trong điều trị sa trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.236",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị rò hậu môn",
      "target" : [{
        "code" : "4.115",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị rò hậu môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.237",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan phải",
      "target" : [{
        "code" : "4.124",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan phải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.238",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan trái",
      "target" : [{
        "code" : "4.125",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.239",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy trước",
      "target" : [{
        "code" : "4.126",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.24",
      "display" : "Phẫu thuật bóc bao áp xe não",
      "target" : [{
        "code" : "1.13",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi bóc bao áp xe não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.240",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy sau",
      "target" : [{
        "code" : "4.127",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.241",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy trái",
      "target" : [{
        "code" : "4.128",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.242",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy phải",
      "target" : [{
        "code" : "4.129",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy phải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.243",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan trung tâm",
      "target" : [{
        "code" : "4.130",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan trung tâm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.244",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy I",
      "target" : [{
        "code" : "4.131",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy I",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.245",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy II",
      "target" : [{
        "code" : "4.132",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy II",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.246",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy III",
      "target" : [{
        "code" : "4.133",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy III",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.247",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV",
      "target" : [{
        "code" : "4.134",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.248",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVA",
      "target" : [{
        "code" : "4.135",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.249",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVB",
      "target" : [{
        "code" : "4.136",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVB",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.25",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi kẹp cổ túi phình động mạch não",
      "target" : [{
        "code" : "2.30",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi kẹp cổ túi phình mạch máu não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.250",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V",
      "target" : [{
        "code" : "4.137",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.251",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI",
      "target" : [{
        "code" : "4.138",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.252",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII",
      "target" : [{
        "code" : "4.139",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.253",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VIII",
      "target" : [{
        "code" : "4.140",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VIII",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.254",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV-V",
      "target" : [{
        "code" : "4.141",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV-V",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.255",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V-VI",
      "target" : [{
        "code" : "4.142",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V-VI",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.256",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII-VIII",
      "target" : [{
        "code" : "4.143",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII-VIII",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.257",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI-VII-VIII",
      "target" : [{
        "code" : "4.144",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI-VII-VIII",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.258",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan không điển hình",
      "target" : [{
        "code" : "4.145",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gan không điển hình",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.259",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu vỡ gan",
      "target" : [{
        "code" : "4.146",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu vỡ gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.26",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi hỗ trợ kẹp cổ túi phình",
      "target" : [{
        "code" : "2.31",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi hỗ trợ kẹp cổ túi phình mạch máu não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.260",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan",
      "target" : [{
        "code" : "4.147",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.261",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt nang gan",
      "target" : [{
        "code" : "4.148",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt nang gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.263",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp - xe gan",
      "target" : [{
        "code" : "4.149",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp - xe gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.264",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi thắt động mạch gan điều trị ung thư gan/vết thương gan",
      "target" : [{
        "code" : "4.360",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi thắt động mạch gan điều trị ung thư gan/vết thương gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.265",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi",
      "target" : [{
        "code" : "4.158",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.267",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy sỏi OMC có dẫn lưu Kehr",
      "target" : [{
        "code" : "4.483",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy sỏi ống mật chủ có dẫn lưu Kehr",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.27",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi hỗ trợ giải áp vi mạch",
      "target" : [{
        "code" : "2.14",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi hỗ trợ giải áp vi mạch máu - thần kinh sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.270",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy sỏi đường mật trong và ngoài gan có dẫn lưu Kehr",
      "target" : [{
        "code" : "4.160",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy sỏi đường mật trong và ngoài gan có dẫn lưu Kehr",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.271",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr",
      "target" : [{
        "code" : "4.481",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.272",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở OMC lấy sỏi, dẫn lưu Kehr",
      "target" : [{
        "code" : "4.484",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở ống mật chủ lấy sỏi, dẫn lưu Kehr",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.274",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da",
      "target" : [{
        "code" : "4.162",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.275",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi nối túi mật - hỗng tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.163",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi nối túi mật - hỗng tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.276",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ, nối ống gan chung - hỗng tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.164",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ, nối ống gan chung - hỗng tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.277",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi nối ống gan chung-hỗng tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.485",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi nối ống gan chung - hỗng tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.572",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi nối rốn gan - hỗng tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.278",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi nối ống mật chủ - hỗng tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.159",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi nối ống mật chủ - hỗng tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.279",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy dị vật trong đường mật",
      "target" : [{
        "code" : "4.165",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy dị vật trong đường mật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.28",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi hỗ trợ giải ép thần kinh số V",
      "target" : [{
        "code" : "1.228",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi hỗ trợ giải ép thần kinh số V",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.280",
      "display" : "phẫu thuật nội soi cắt nang đường mật",
      "target" : [{
        "code" : "4.369",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt nang đường mật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.281",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị chảy máu đường mật",
      "target" : [{
        "code" : "4.487",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi thắt động mạch gan điều trị chảy máu đường mật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.282",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u OMC",
      "target" : [{
        "code" : "4.488",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u ống mật chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.283",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi nối OMC - tá tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.486",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi nối ống mật chủ - tá tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.284",
      "display" : "phẫu thuật nội soi cắt u đường mật ngoài gan thay thế OMC bằng quai ruột rời",
      "target" : [{
        "code" : "4.489",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u đường mật ngoài gan thay thế ống mật chủ bằng quai ruột rời",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.285",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.174",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.286",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.175",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.287",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy + cắt lách",
      "target" : [{
        "code" : "4.176",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy + cắt lách",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.289",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thân và đuôi tụy + cắt lách",
      "target" : [{
        "code" : "4.178",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thân và đuôi tụy + cắt lách",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.290",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.179",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u tụy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.291",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt nang tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.180",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt nang tụy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.293",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi nối nang tụy - dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "4.497",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi nối nang tụy - dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.294",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt lọc tụy hoại tử",
      "target" : [{
        "code" : "4.181",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt lọc tụy hoại tử",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.295",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.182",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tụy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.297",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi dẫn lưu nang tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.183",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi dẫn lưu nang tụy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.299",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt lách bán phần",
      "target" : [{
        "code" : "7.47",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt lách bán phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.30",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi phá thông sàn não thất III",
      "target" : [{
        "code" : "1.229",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi phá thông sàn não thất III",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.300",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu lách",
      "target" : [{
        "code" : "4.185",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu lách",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.301",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt nang lách",
      "target" : [{
        "code" : "7.48",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt nang lách",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.302",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang lách",
      "target" : [{
        "code" : "7.46",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang lách",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.304",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột, không cắt ruột",
      "target" : [{
        "code" : "4.318",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột, không cắt ruột",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.305",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non",
      "target" : [{
        "code" : "4.52",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.306",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột",
      "target" : [{
        "code" : "4.53",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.307",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu mạc treo",
      "target" : [{
        "code" : "4.71",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu mạc treo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.308",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi đặt vòng thắt dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "4.43",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi đặt vòng thắt dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.309",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày hình ống",
      "target" : [{
        "code" : "4.39",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày hình ống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.31",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi phá nang màng nhện dịch não tủy",
      "target" : [{
        "code" : "1.8",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi phá nang màng nhện",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.311",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi đổi dòng tá tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.54",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi đổi dòng tá tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.312",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi đảo dòng tụy mật",
      "target" : [{
        "code" : "4.55",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi đảo dòng tụy mật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.313",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc (TEP)",
      "target" : [{
        "code" : "4.202",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc (TEP)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.314",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP)",
      "target" : [{
        "code" : "4.203",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.315",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo trong ổ bụng",
      "target" : [{
        "code" : "4.204",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo trong ổ bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.317",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Lortat - Jacob",
      "target" : [{
        "code" : "4.26",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Lortat - Jacob",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.318",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Dor",
      "target" : [{
        "code" : "4.27",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Dor",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.319",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Toupet",
      "target" : [{
        "code" : "4.28",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Toupet",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.32",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tạo hình cống não",
      "target" : [{
        "code" : "1.224",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tạo hình cống não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.320",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Nissen",
      "target" : [{
        "code" : "4.29",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Nissen",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.325",
      "display" : "Nội soi cắt nang tuyến thượng thận",
      "target" : [{
        "code" : "5.28",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt nang tuyến thượng thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.328",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu thủng cơ hoành",
      "target" : [{
        "code" : "4.205",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu thủng cơ hoành",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.34",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tuyến yên qua đường xương bướm",
      "target" : [{
        "code" : "6.1",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u tuyến yên qua đường xương bướm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.340",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt eo thận móng ngựa",
      "target" : [{
        "code" : "5.50",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt eo thận móng ngựa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.342",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thận bán phần",
      "target" : [{
        "code" : "5.51",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thận bán phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.343",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thận tận gốc",
      "target" : [{
        "code" : "5.56",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thận tận gốc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.344",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thận đơn giản",
      "target" : [{
        "code" : "5.52",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.345",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u thận lành tính",
      "target" : [{
        "code" : "5.53",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.347",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận qua phúc mạc",
      "target" : [{
        "code" : "5.29",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận qua phúc mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.348",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt nang thận qua phúc mạc",
      "target" : [{
        "code" : "5.30",
        "display" : "Phẫu thuật cắt chỏm nang thận qua phúc mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.349",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc mạc",
      "target" : [{
        "code" : "5.31",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.35",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy u não thất",
      "target" : [{
        "code" : "1.225",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy u não thất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.351",
      "display" : "Nội soi lấy thận ghép",
      "target" : [{
        "code" : "5.58",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy thận ghép",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.354",
      "display" : "Tán sỏi thận qua da",
      "target" : [{
        "code" : "5.68",
        "display" : "Tán sỏi thận qua da đường hầm nhỏ dẫn đường bằng siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.355",
      "display" : "Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "5.59",
        "display" : "Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.356",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy sỏi bể thận",
      "target" : [{
        "code" : "5.54",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy sỏi thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.357",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận",
      "target" : [{
        "code" : "5.55",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.358",
      "display" : "Nội soi thận ống mềm tán sỏi thận",
      "target" : [{
        "code" : "5.61",
        "display" : "Nội soi thận ống mềm tán sỏi thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.359",
      "display" : "Nội soi thận ống mềm gắp sỏi thận",
      "target" : [{
        "code" : "5.62",
        "display" : "Nội soi thận ống mềm gắp sỏi thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.36",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi sinh thiết u não thất",
      "target" : [{
        "code" : "1.226",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi sinh thiết u não thất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.360",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thận và niệu quản do u đường bài xuất",
      "target" : [{
        "code" : "5.57",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thận và niệu quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.361",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi hẹp bể thận, niệu quản (nội soi trong)",
      "target" : [{
        "code" : "5.63",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tạo hình hẹp bể thận, niệu quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.362",
      "display" : "Nội soi xẻ hẹp bể thận - niệu quản, mở rộng niệu quản nội soi",
      "target" : [{
        "code" : "5.64",
        "display" : "Nội soi xẻ hẹp bể thận - niệu quản, mở rộng niệu quản nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.363",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tạo hình khúc nối niệu quản - bể thận",
      "target" : [{
        "code" : "5.88",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tạo hình khúc nối niệu quản - bể thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.365",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản",
      "target" : [{
        "code" : "5.94",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.366",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tạo hình niệu quản",
      "target" : [{
        "code" : "5.89",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tạo hình niệu quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.91",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt - nối niệu quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.368",
      "display" : "Nội soi niệu quản để đặt thông JJ hoặc rút thông JJ",
      "target" : [{
        "code" : "5.77",
        "display" : "Nội soi niệu quản để đặt thông JJ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.78",
        "display" : "Nội soi thay sonde JJ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.369",
      "display" : "Nội soi tạo hình niệu quản sau tĩnh mạch chủ",
      "target" : [{
        "code" : "5.90",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tạo hình niệu quản sau tĩnh mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.37",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi phá thông sàn não thất và sinh thiết u não não thất",
      "target" : [{
        "code" : "1.227",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi phá thông sàn não thất và sinh thiết u não não thất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.371",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản",
      "target" : [{
        "code" : "5.95",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.372",
      "display" : "Nội soi xẻ lỗ niệu quản lấy sỏi",
      "target" : [{
        "code" : "5.65",
        "display" : "Nội soi xẻ lỗ niệu quản lấy sỏi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.373",
      "display" : "Tán sỏi qua da bằng xung hơi",
      "target" : [{
        "code" : "5.12",
        "display" : "Phẫu thuật tán sỏi niệu quản qua da bằng xung hơi dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.15",
        "display" : "Phẫu thuật tán sỏi niệu quản qua da bằng xung hơi dưới hướng dẫn của C-ARM",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.374",
      "display" : "Tán sỏi qua da bằng siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "5.13",
        "display" : "Phẫu thuật tán sỏi niệu quản qua da bằng siêu âm dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.16",
        "display" : "Phẫu thuật tán sỏi niệu quản qua da bằng siêu âm dưới hướng dẫn của C-ARM",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.375",
      "display" : "Tán sỏi qua da bằng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "5.14",
        "display" : "Phẫu thuật tán sỏi niệu quản qua da bằng laser dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.17",
        "display" : "Phẫu thuật tán sỏi niệu quản qua da bằng laser dưới hướng dẫn của C-ARM",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.376",
      "display" : "Nội soi niệu quản tán sỏi bằng Laser hoặc bằng xung hơi",
      "target" : [{
        "code" : "5.43",
        "display" : "Phẫu thuật tán sỏi niệu quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.99",
        "display" : "Nội soi niệu quản ngược dòng tán sỏi bằng laser hoặc bằng xung hơi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.378",
      "display" : "Nội soi nong niệu quản hẹp",
      "target" : [{
        "code" : "5.79",
        "display" : "Nội soi nong niệu quản hẹp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.38",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy u não vòm sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.253",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy u não vòm sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.380",
      "display" : "Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản",
      "target" : [{
        "code" : "5.101",
        "display" : "Nội soi niệu quản gắp sỏi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.381",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang bán phần",
      "target" : [{
        "code" : "5.132",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang bán phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.382",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang tận gốc",
      "target" : [{
        "code" : "5.134",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.383",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.133",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.384",
      "display" : "Nội soi cắt polyp cổ bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.135",
        "display" : "Nội soi cắt polyp cổ bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.385",
      "display" : "Nội soi bàng quang cắt u",
      "target" : [{
        "code" : "5.136",
        "display" : "Nội soi bàng quang cắt u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.387",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang, tạo hình bàng quang qua ổ bụng",
      "target" : [{
        "code" : "5.137",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang, tạo hình bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.388",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi treo cổ bàng quang điều trị tiểu không kiểm soát",
      "target" : [{
        "code" : "5.138",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi treo cổ bàng quang điều trị tiểu không kiểm soát",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.389",
      "display" : "Nội soi xẻ cổ bàng quang điều trị xơ cứng cổ bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.123",
        "display" : "Nội soi xẻ cổ bàng quang điều trị xơ cứng cổ bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.39",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy u não dưới lều",
      "target" : [{
        "code" : "1.254",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy u não dưới lều",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.390",
      "display" : "Nội soi gắp sỏi bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.139",
        "display" : "Nội soi gắp sỏi bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.391",
      "display" : "Nội soi bàng quang tán sỏi",
      "target" : [{
        "code" : "5.140",
        "display" : "Nội soi bàng quang tán sỏi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.392",
      "display" : "Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng",
      "target" : [{
        "code" : "5.142",
        "display" : "Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.393",
      "display" : "Nội soi vá rò bàng quang - âm đạo",
      "target" : [{
        "code" : "5.143",
        "display" : "Nội soi vá rò bàng quang - âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.394",
      "display" : "Nội soi nạo hạch chậu bịt",
      "target" : [{
        "code" : "7.52",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi nạo hạch chậu bịt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.121",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi nạo hạch chậu bịt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.395",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt",
      "target" : [{
        "code" : "5.149",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt tiệt căn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.397",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u tiền liệt tuyến triệt căn qua ổ bụng hoặc ngoài phúc mạc",
      "target" : [{
        "code" : "12.101",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u tiền liệt tuyến triệt căn qua ổ bụng hoặc ngoài phúc mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.398",
      "display" : "Nội soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính",
      "target" : [{
        "code" : "5.144",
        "display" : "Nội soi bóc u phì đại tuyến tiền liệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.399",
      "display" : "Điều trị u xơ tiền liệt tuyến bằng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "5.148",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi bốc hơi tuyến tiền liệt bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.103",
        "display" : "Phẫu thuật bóc u phì đại tiền liệt tuyến nội soi qua đường niệu bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.108",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt (TULIP) qua niệu đạo (siêu âm) hướng dẫn bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.40",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy u sọ hầu qua xoang bướm",
      "target" : [{
        "code" : "1.255",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy u sọ hầu qua xoang bướm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.400",
      "display" : "Nội soi tuyến tiền liệt bằng Laser đông vón",
      "target" : [{
        "code" : "12.104",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi đông vón loại bỏ tuyến tiền liệt bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.401",
      "display" : "Nội soi tuyến tiền liệt bằng sóng Radio cao tần",
      "target" : [{
        "code" : "12.105",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi loại bỏ tuyến tiền liệt bằng sóng Radio cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.116",
        "display" : "Phẫu thuật phá hủy mô tuyến tiền liệt qua niệu đạo bằng liệu pháp nhiệt khác (TUNA)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.402",
      "display" : "Nội soi tuyến tiền liệt bằng phương pháp nhiệt",
      "target" : [{
        "code" : "12.106",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi loại bỏ tuyến tiền liệt bằng phương pháp nhiệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.403",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi ổ bụng điều trị vô sinh",
      "target" : [{
        "code" : "12.120",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi nối ống dẫn tinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.404",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi hạ tinh hoàn ẩn",
      "target" : [{
        "code" : "12.156",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi hạ tinh hoàn ẩn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.405",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn trong ổ bụng",
      "target" : [{
        "code" : "12.157",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn trong ổ bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.406",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi thắt tĩnh mạch tinh",
      "target" : [{
        "code" : "12.154",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi thắt tĩnh mạch tinh 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.155",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi thắt tĩnh mạch tinh 2 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.407",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo",
      "target" : [{
        "code" : "5.164",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.228",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.408",
      "display" : "Nội soi tán sỏi niệu đạo",
      "target" : [{
        "code" : "5.141",
        "display" : "Nội soi tán sỏi niệu đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.409",
      "display" : "Nội soi cắt u niệu đạo, van niệu đạo",
      "target" : [{
        "code" : "5.166",
        "display" : "Nội soi cắt u niệu đạo hoặc van niệu đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.41",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi hỗ trợ lấy u não",
      "target" : [{
        "code" : "1.256",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi hỗ trợ lấy u não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.410",
      "display" : "Nội soi bóc bạch mạch điều trị đái dưỡng chấp",
      "target" : [{
        "code" : "5.27",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi bóc bạch mạch quanh thận, điều trị bệnh đái dưỡng chấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.411",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi nạo hạch bẹn 2 bên (trong ung thư dương vật)",
      "target" : [{
        "code" : "7.51",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi nạo hạch bẹn 2 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.44",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi nạo vét hạch bẹn đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.53",
        "display" : "Phẫu thuật nạo vét hạch bẹn đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.414",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "13.88",
        "display" : "Phẫu thuật cắt khối thai ngoài tử cung trường hợp đặc biệt (khối thai trong ổ bụng; khối thai ngoài phúc mạc; khối thai ở gan; khối thai ở vết mổ lấy thai ...)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.89",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt khối thai ngoài tử cung trường hợp đặc biệt (khối thai trong ổ bụng; khối thai ngoài phúc mạc; khối thai ở gan; khối thai ở vết mổ lấy thai ...)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.42",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.31",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "6.34",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp nội soi qua đường tiền đình miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.420",
      "display" : "Phẫu thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi",
      "target" : [{
        "code" : "7.43",
        "display" : "Phẫu thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.102",
        "display" : "Phẫu thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.422",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp",
      "target" : [{
        "code" : "13.57",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polype",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.423",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ",
      "target" : [{
        "code" : "13.58",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.425",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn",
      "target" : [{
        "code" : "13.56",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.43",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.32",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy và eo tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.438",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tạo hình mỏm cùng vai",
      "target" : [{
        "code" : "8.13",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tạo hình mỏm cùng vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.439",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai theo phương pháp Latarjet",
      "target" : [{
        "code" : "8.26",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai theo phương pháp Latarjet",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.44",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.28",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.440",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai",
      "target" : [{
        "code" : "8.497",
        "display" : "Đặt lại khớp trật cũ khớp vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.441",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu khoảng gian chóp xoay",
      "target" : [{
        "code" : "8.28",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu gân chóp xoay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.442",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền trên từ trước ra sau",
      "target" : [{
        "code" : "8.29",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền trên từ trước ra sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.443",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng quạ đòn",
      "target" : [{
        "code" : "8.14",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng quạ đòn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.22",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp vai tái tạo dây chằng quạ - đòn bằng mảnh ghép tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.23",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo dây chằng quạ đòn bằng gân đồng loại",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.24",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp vai điều trị trật khớp cùng vai - đòn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.444",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị thoái hóa khớp cùng đòn",
      "target" : [{
        "code" : "8.15",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị thoái khớp cùng đòn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.445",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi đính lại điểm bám gân nhị đầu",
      "target" : [{
        "code" : "8.16",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi đính lại điểm bám gân nhị đầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.25",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp vai điều trị thương tổn gân nhị đầu cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.446",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt đầu dài gân nhị đầu",
      "target" : [{
        "code" : "8.17",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt đầu dài gân nhị đầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.447",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị viêm co rút khớp vai",
      "target" : [{
        "code" : "8.18",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị viêm co rút khớp vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.448",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay",
      "target" : [{
        "code" : "8.28",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu gân chóp xoay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.30",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.449",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị viêm khớp vai",
      "target" : [{
        "code" : "8.19",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị viêm khớp vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.45",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.38",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.450",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp bả vai lồng ngực",
      "target" : [{
        "code" : "8.20",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp bả vai lồng ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.451",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu",
      "target" : [{
        "code" : "8.43",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt màng hoạt dịch khớp khuỷu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.452",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp khuỷu",
      "target" : [{
        "code" : "8.44",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp khuỷu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.454",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị viêm mỏm trên lồi cầu ngoài",
      "target" : [{
        "code" : "8.21",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị viêm mỏm trên lồi cầu ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.455",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi giải phóng ống cổ tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.82",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi giải phóng ống cổ tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.456",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u hoạt dịch cổ tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.83",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u hoạt dịch cổ tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.457",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị tổn thương phức hợp sụn sợi tam giác",
      "target" : [{
        "code" : "8.84",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp cổ tay điều trị thương tổn dây chằng sụn sợi tam giác",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.128",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị tổn thương phức hợp sụn sợi tam giác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.458",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp hang",
      "target" : [{
        "code" : "8.129",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt màng hoạt dịch khớp háng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.459",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền ổ cối",
      "target" : [{
        "code" : "8.130",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền ổ cối",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.46",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.42",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.460",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối",
      "target" : [{
        "code" : "8.157",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bao hoạt dịch khớp gối",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.461",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm",
      "target" : [{
        "code" : "8.167",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.462",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm",
      "target" : [{
        "code" : "8.168",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.463",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối",
      "target" : [{
        "code" : "8.45",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp khuỷu điều trị thương tổn sụn khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.158",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.464",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy",
      "target" : [{
        "code" : "8.159",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.465",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương tự thân",
      "target" : [{
        "code" : "8.161",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp gối ghép sụn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.162",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp vai ghép sụn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.163",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp khuỷu ghép sụn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.164",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp cổ tay ghép sụn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.166",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp gối ghép sụn tự thân, điều trị thương tổn sụn khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.466",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân",
      "target" : [{
        "code" : "8.169",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.730",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.467",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng",
      "target" : [{
        "code" : "8.730",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.468",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân tứ đầu",
      "target" : [{
        "code" : "8.170",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân tứ đầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.730",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.469",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước",
      "target" : [{
        "code" : "8.177",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.730",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.470",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau",
      "target" : [{
        "code" : "8.178",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.731",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạp dây chằng chéo sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.471",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật hai bó",
      "target" : [{
        "code" : "8.179",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật hai bó",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.472",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè",
      "target" : [{
        "code" : "8.180",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.188",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp gối điều trị trật khớp bánh chè - đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.473",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi hổ trợ điều trị gãy xương phạm khớp vùng gối",
      "target" : [{
        "code" : "8.52",
        "display" : "Phẫu thuật KHX vùng khớp gối có nội soi hỗ trợ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.474",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 1 bó",
      "target" : [{
        "code" : "8.171",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 1 bó",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.475",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 2 bó",
      "target" : [{
        "code" : "8.172",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 2 bó",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.476",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó",
      "target" : [{
        "code" : "8.181",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.477",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 2 bó",
      "target" : [{
        "code" : "8.182",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 2 bó",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.479",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị khớp gối bằng gân đồng loại (nội soi tái tạo dây chằng chéo trước, chéo sau, mổ mở tái tạo dây chằng bên chày, bên mác)",
      "target" : [{
        "code" : "8.183",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên chày khớp gối",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.184",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên mác khớp gối",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.501",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo góc sau ngoài khớp gối bằng mảnh ghép đồng loại",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.502",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình dây chằng bên trong khớp gối bằng mảnh ghép đồng loại",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.732",
        "display" : "PT nội soi tái tạo góc sau ngoài bằng gân tự thân hoặc đồng loại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.48",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân",
      "target" : [{
        "code" : "6.31",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.481",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp gối",
      "target" : [{
        "code" : "8.47",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp gối",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.482",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi hàn khớp cổ chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.189",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi hàn khớp cổ chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.483",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi hàn khớp dưới sên",
      "target" : [{
        "code" : "8.190",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi hàn khớp dưới sên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.484",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị hội chứng chèn ép trước cổ chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.217",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân điều trị hội chứng chèn ép trước cổ chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.485",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt lọc khớp bàn ngón chân cái",
      "target" : [{
        "code" : "8.218",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt lọc khớp bàn ngón chân cái",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.487",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi căng da trán, căng da mặt, căng da cổ",
      "target" : [{
        "code" : "16.408",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi căng da trán, căng da mặt, căng da cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.488",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi mũi xoang điều trị gãy xương hàm mặt",
      "target" : [{
        "code" : "8.244",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi mũi xoang điều trị gãy xương hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.489",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi ghép thần kinh điều trị liệt mặt",
      "target" : [{
        "code" : "8.245",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi ghép thần kinh điều trị liệt mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.49",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc",
      "target" : [{
        "code" : "6.31",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.490",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi chẩn đoán bệnh lý khớp (khớp thái dương hàm)",
      "target" : [{
        "code" : "11.374",
        "display" : "Bơm rửa nội khớp khớp thái dương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.399",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi chẩn đoán bệnh khớp thái dương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.493",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy vạt: Vạt cơ lưng to; Vạt cơ thẳng bụng; Vạt mạc treo …",
      "target" : [{
        "code" : "8.247",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy vạt: vạt cơ lưng to; vạt cơ thẳng bụng; vạt mạc treo …",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.495",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy thần kinh trong phẫu thuật ghép thần kinh (thần kinh hiển …)",
      "target" : [{
        "code" : "8.246",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy thần kinh trong phẫu thuật ghép thần kinh (thần kinh hiển …)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.496",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy vạt: Vạt cơ thon, cơ thẳng đùi, cơ rộng trong …",
      "target" : [{
        "code" : "16.409",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy vạt: vạt cơ thon, cơ thẳng đùi, cơ rộng trong …",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.498",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ",
      "target" : [{
        "code" : "4.502",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi đặt ống thông (Catheter) ổ bụng để lọc màng bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.499",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + Đặt lưới nhân tạo và tạo van chống trào ngược",
      "target" : [{
        "code" : "4.448",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + đặt lưới nhân tạo và tạo van chống trào ngược",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.5",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi nạo sàng trước /sau",
      "target" : [{
        "code" : "11.19",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.50",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.36",
        "display" : "Phẫu thuật lấy nhân tuyến giáp nội soi qua đường tiền đình miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.500",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tạo hình môn vị",
      "target" : [{
        "code" : "4.44",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tạo hình môn vị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.501",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi thăm dò sinh thiết gan hoặc tụy, hoặc …",
      "target" : [{
        "code" : "4.359",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi thăm dò sinh thiết gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.567",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi thăm dò sinh thiết tụy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.502",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi nối nang ống mật chủ - tá tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.166",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi nối nang ống mật chủ - tá tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.503",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt hoạt mạc viêm",
      "target" : [{
        "code" : "8.290",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt màng hoạt dịch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.504",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt lọc sụn khớp cổ chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.291",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt lọc sụn khớp cổ chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.505",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị chấn thương hàm mặt",
      "target" : [{
        "code" : "11.402",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi kết hợp xương gãy lồi cầu xương hàm dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.507",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi chỉnh hình xương hàm trên",
      "target" : [{
        "code" : "11.404",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi kết hợp xương gãy xương gò má và/hoặc cung tiếp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.508",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi chỉnh hình sọ mặt",
      "target" : [{
        "code" : "11.400",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tạo hình khớp thái dương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.403",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tái tạo sàn ổ mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.509",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u hàm mặt",
      "target" : [{
        "code" : "11.394",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt xơ ống tuyến nước bọt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.405",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.510",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi vùng đầu mặt cổ khác",
      "target" : [{
        "code" : "11.373",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi bơm rửa khớp thái dương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.398",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi giải dính khớp thái dương hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.512",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u túi tinh",
      "target" : [{
        "code" : "12.117",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u túi tinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.513",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi rạch mở lỗ phóng tinh niệu đạo",
      "target" : [{
        "code" : "12.122",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi rạch mở lỗ phóng tinh niệu đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.514",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi dẫn lưu ổ áp xe tiền liệt tuyến",
      "target" : [{
        "code" : "12.107",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi dẫn lưu ổ áp xe tiền liệt tuyến",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.517",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi bơm silicon điều trị đái rỉ",
      "target" : [{
        "code" : "12.191",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi bơm silicon điều trị đái rỉ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.519",
      "display" : "Nội soi cắt đốt u lành tuyến tiền liệt qua đường niệu đạo (TURP)",
      "target" : [{
        "code" : "5.146",
        "display" : "Nội soi cắt đốt u tuyến tiền liệt qua đường niệu đạo (TURP)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.89",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương tuyến tiền liệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.109",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt từng phần qua đường niệu đạo (TURP)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.52",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân",
      "target" : [{
        "code" : "6.38",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.529",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi bằng Robot điều trị các bệnh lý vú - phụ khoa",
      "target" : [{
        "code" : "13.169",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi bằng Robot điều trị các bệnh lý phụ khoa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.53",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc",
      "target" : [{
        "code" : "6.38",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.54",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân",
      "target" : [{
        "code" : "6.42",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.55",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc",
      "target" : [{
        "code" : "6.42",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.556",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt túi tinh",
      "target" : [{
        "code" : "12.119",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt túi tinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.558",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt nang túi tinh",
      "target" : [{
        "code" : "12.118",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt nang túi tinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.56",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow",
      "target" : [{
        "code" : "6.43",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.560",
      "display" : "Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi",
      "target" : [{
        "code" : "5.102",
        "display" : "Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.561",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi đặt điện cực tạo nhịp thượng tâm mạc",
      "target" : [{
        "code" : "2.384",
        "display" : "Đặt hoặc thay thế điện cực thượng tâm mạc vào mặt ngoài tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.57",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow",
      "target" : [{
        "code" : "6.42",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "6.44",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh Basedow",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.577",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn trong phúc mạc 1 bên/2 bên",
      "target" : [{
        "code" : "12.195",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu, thắt ống phúc tinh mạc có sử dụng kim hỗ trợ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.58",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.42",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.588",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cố định thành trước âm đạo vào mỏm nhô xương cùng có giá đỡ",
      "target" : [{
        "code" : "13.97",
        "display" : "Nội soi treo tử cung, mỏm cắt vào mỏm nhô",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.61",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt mấu răng C2 (mỏm nha) qua miệng",
      "target" : [{
        "code" : "8.437",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt mấu răng C2 mỏm nha qua miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.62",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy u vùng bản lề chẩm cổ qua miệng",
      "target" : [{
        "code" : "8.438",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy u vùng bản lề chẩm cổ qua miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.63",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi giải phóng lỗ liên hợp cột sống cổ",
      "target" : [{
        "code" : "8.439",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cột sống cổ giải ép lối sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.64",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua đường liên bản sống",
      "target" : [{
        "code" : "8.440",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua đường liên bản sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.642",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi niệu quản ngược chiều cắt-đốt bướu niệu quản",
      "target" : [{
        "code" : "5.100",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt đốt polip niệu quản bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.104",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt đốt u niệu quản bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.65",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua lỗ liên hợp",
      "target" : [{
        "code" : "8.441",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua lỗ liên hợp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.650",
      "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương với hỗ trợ của nội soi khớp",
      "target" : [{
        "code" : "8.185",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp gối hỗ trợ điều trị vỡ mâm chày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.186",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp gối hỗ trợ điều trị vỡ lồi cầu đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.187",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp gối điều trị vỡ bánh chè",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.293",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân hỗ trợ điều trị gãy mắt cá chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.66",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bản sống giải ép trong hẹp ống sống thắt lưng",
      "target" : [{
        "code" : "8.442",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi giải ép trong hẹp ống sống thắt lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.67",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi hỗ trợ làm cứng cột sống lưng",
      "target" : [{
        "code" : "8.476",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi hỗ trợ làm cứng cột sống lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.68",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực đường trước trong vẹo cột sống",
      "target" : [{
        "code" : "8.457",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực đường trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.69",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi chỉnh vẹo cột sống ngực",
      "target" : [{
        "code" : "8.460",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi chỉnh vẹo cột sống ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.7",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt cuốn mũi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "11.49",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.70",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đường sau",
      "target" : [{
        "code" : "8.458",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy thoát vị đĩa đệm cột sống ngực đường sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.73",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi bịt lỗ rò dịch não tủy",
      "target" : [{
        "code" : "1.50",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi đóng đường rò dịch não tủy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.74",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực",
      "target" : [{
        "code" : "8.457",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực đường trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.458",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy thoát vị đĩa đệm cột sống ngực đường sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.459",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.75",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi xử trí tràn máu, tràn khí màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.162",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi xử trí tràn máu hoặc tràn khí màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.79",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu rò ống ngực",
      "target" : [{
        "code" : "7.50",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu rò ống ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.80",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý phổi, trung thất",
      "target" : [{
        "code" : "3.164",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý phổi và hoặc trung thất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.82",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt - khâu kén khí phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.25",
        "display" : "Chọc hút dịch, khí màng phổi sơ sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.83",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm ngực",
      "target" : [{
        "code" : "1.207",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "6.55",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi đốt hạch giao cảm vùng ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "7.49",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi đốt hạch giao cảm vùng ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.84",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm cổ",
      "target" : [{
        "code" : "1.208",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.85",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm thắt lưng",
      "target" : [{
        "code" : "1.209",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm thắt lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.90",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất nhỏ (< 5 cm)",
      "target" : [{
        "code" : "3.33",
        "display" : "Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.92",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi bóc, sinh thiết hạch trung thất",
      "target" : [{
        "code" : "3.37",
        "display" : "Thay rửa hệ thống dẫn lưu màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.165",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy hạch trung thất sinh thiết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.93",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi sinh thiết u chẩn đoán",
      "target" : [{
        "code" : "3.122",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trung thất chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "27.97",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt một phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.41",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán rò khí - thực quản bằng xanh methylen ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.1",
      "display" : "Cắt lọc - khâu vết thương da đầu mang tóc",
      "target" : [{
        "code" : "16.1",
        "display" : "Cắt lọc - khâu vết thương da đầu mang tóc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.10",
      "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên",
      "target" : [{
        "code" : "16.113",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm đến 5 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.120",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 5 cm trở lên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.103",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình nâng xương chính mũi",
      "target" : [{
        "code" : "16.370",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình nâng xương chính mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.105",
      "display" : "Phẫu thuật tạo tạo vạt giãn cho tạo hình tháp mũi",
      "target" : [{
        "code" : "16.371",
        "display" : "Phẫu thuật đặt túi giãn da cho tạo hình tháp mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.106",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh sụn cánh mũi",
      "target" : [{
        "code" : "16.363",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh sụn cánh mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.107",
      "display" : "Phẫu thuật tạo lỗ mũi",
      "target" : [{
        "code" : "16.364",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình lỗ mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.108",
      "display" : "Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi",
      "target" : [{
        "code" : "16.365",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình hẹp lỗ mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.11",
      "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu dưới 2 cm",
      "target" : [{
        "code" : "16.122",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính vùng da đầu dưới 2cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.110",
      "display" : "Khâu vết thương vùng môi",
      "target" : [{
        "code" : "16.283",
        "display" : "Khâu vết thương vùng môi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.113",
      "display" : "Ghép một phần môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "16.356",
        "display" : "Ghép một phần môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.114",
      "display" : "Ghép toàn bộ môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "16.357",
        "display" : "Ghép toàn bộ môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.115",
      "display" : "Ghép toàn bộ môi đứt rời và phần xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "16.358",
        "display" : "Ghép toàn bộ môi đứt rời và phần xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.116",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "11.486",
        "display" : "Phẫu thuật định vị lại môi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.117",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tự do",
      "target" : [{
        "code" : "16.58",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng vạt tự do cho khuyết toàn bộ môi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.119",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt lân cận",
      "target" : [{
        "code" : "16.329",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng vạt lân cận cho khuyết phần mềm môi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.12",
      "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu từ 2 cm trở lên",
      "target" : [{
        "code" : "16.125",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính vùng da đầu từ 5 cm trở lên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.120",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt từ xa",
      "target" : [{
        "code" : "16.151",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình môi một phần bằng vạt từ xa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.121",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình môi kết hợp các bộ phận xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "16.359",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình môi kết hợp các bộ phận xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.122",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh sửa lệch miệng do liệt thần kinh VII",
      "target" : [{
        "code" : "16.18",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh sửa lệch miệng do tổn thương thần kinh VII",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.123",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở môi bẩm sinh một bên",
      "target" : [{
        "code" : "16.384",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở môi bẩm sinh một bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.124",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở môi bẩm sinh hai bên",
      "target" : [{
        "code" : "16.385",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở môi bẩm sinh hai bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.125",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên",
      "target" : [{
        "code" : "16.391",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.126",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi hai bên",
      "target" : [{
        "code" : "16.392",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi hai bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.127",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng mắc phải",
      "target" : [{
        "code" : "16.386",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng mắc phải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.128",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bẩm sinh",
      "target" : [{
        "code" : "16.387",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bẩm sinh 1 bên không toàn bộ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.388",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bẩm sinh 2 bên không toàn bộ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.389",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bẩm sinh 1 bên toàn bộ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.390",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bẩm sinh 2 bên toàn bộ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.129",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình thông mũi miệng",
      "target" : [{
        "code" : "16.212",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình lỗ thông mũi miệng bằng vạt có cuống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.13",
      "display" : "Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng",
      "target" : [{
        "code" : "16.127",
        "display" : "Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng dưới 10 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.131",
        "display" : "Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng trên 10 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.130",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình thiểu năng vòm hầu bằng vạt thành họng sau",
      "target" : [{
        "code" : "16.41",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình thiểu năng vòm hầu bằng vạt thành họng sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.213",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình thiểu năng vòm hầu bằng vạt có cuống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.131",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình thiểu năng vòm hầu bằng tiêm chất làm đầy",
      "target" : [{
        "code" : "16.398",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình thiểu năng vòm hầu bằng tiêm chất làm đầy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.134",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình nhân trung",
      "target" : [{
        "code" : "16.19",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình nhân trung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.135",
      "display" : "Phẫu thuật chuyển vạt da đầu tạo môi trên ở nam giới",
      "target" : [{
        "code" : "16.214",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình môi trên bằng vạt da đầu có cuống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.136",
      "display" : "Phẫu thuật khâu vết rách đơn giản vành tai",
      "target" : [{
        "code" : "16.7",
        "display" : "Phẫu thuật khâu vết rách đơn giản vành tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.137",
      "display" : "Khâu cắt lọc vết thương vành tai",
      "target" : [{
        "code" : "16.284",
        "display" : "Khâu cắt lọc vết thương vành tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.138",
      "display" : "Phẫu thuật ghép mảnh nhỏ vành tai đứt rời",
      "target" : [{
        "code" : "16.89",
        "display" : "Phẫu thuật ghép mảnh nhỏ vành tai đứt rời",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.139",
      "display" : "Phẫu thuật ghép vành tai đứt rời bằng vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "16.360",
        "display" : "Phẫu thuật ghép vành tai đứt rời bằng vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.140",
      "display" : "Phẫu thuật bảo tồn sụn vành tai đứt rời",
      "target" : [{
        "code" : "16.90",
        "display" : "Phẫu thuật bảo tồn sụn vành tai đứt rời",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.141",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/3 vành tai bằng vạt tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "16.323",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/3 vành tai bằng vạt tại chỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.142",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/2 vành tai bằng vạt tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "16.324",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/2 vành tai bằng vạt tại chỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.143",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành tai bằng vạt tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "16.325",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/4 vành tai bằng vạt tại chỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.144",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da tự do",
      "target" : [{
        "code" : "16.296",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.148",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình thu nhỏ vành tai",
      "target" : [{
        "code" : "16.410",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình thu nhỏ vành tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.149",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình vành tai cụp",
      "target" : [{
        "code" : "16.411",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vành tai cụp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.150",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình vành tai vùi",
      "target" : [{
        "code" : "16.412",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vành tai vùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.152",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình lỗ tai ngoài",
      "target" : [{
        "code" : "16.145",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khung sụn nhân tạo cho khuyết vành tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.167",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình cho khuyết vành tai khung sụn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.215",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình dựng vành tai cho khuyết vành tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.414",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình lỗ tai ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.153",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình dị dạng gờ luân",
      "target" : [{
        "code" : "16.217",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình gờ luân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.154",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình dị dạng gờ bình",
      "target" : [{
        "code" : "16.218",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình gờ bình",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.155",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "16.216",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết dái tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.157",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình sẹo lồi quá phát vành tai",
      "target" : [{
        "code" : "16.106",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vành tai dưới 2-5cm sẹo lồi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.415",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình sẹo lồi quá phát vành tai trên 5cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.158",
      "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai",
      "target" : [{
        "code" : "11.350",
        "display" : "Phẫu thuật cắt sụn thừa nắp tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.107",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai dưới 2cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.115",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai từ 2-5cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.416",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai trên 5cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.159",
      "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai",
      "target" : [{
        "code" : "16.108",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u da vành tai dưới 2cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.116",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u da vành tai trên 2cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.126",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u da vành tai và vùng xung quanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.160",
      "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính vành tai",
      "target" : [{
        "code" : "16.123",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính vùng da đầu từ 2 cm đến 5 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.161",
      "display" : "Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ",
      "target" : [{
        "code" : "16.424",
        "display" : "Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.162",
      "display" : "Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức",
      "target" : [{
        "code" : "16.425",
        "display" : "Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.163",
      "display" : "Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản",
      "target" : [{
        "code" : "16.426",
        "display" : "Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.164",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức",
      "target" : [{
        "code" : "16.60",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức bằng vạt tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.429",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức bằng vạt lân cận",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.430",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng vạt lân cận cho khuyết phần mềm vùng mặt cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.165",
      "display" : "Khâu nối thần kinh ngoại biên vùng mặt cổ",
      "target" : [{
        "code" : "16.431",
        "display" : "Khâu nối thần kinh ngoại biên vùng mặt cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.167",
      "display" : "Phẫu thuật khâu vết thương thấu má",
      "target" : [{
        "code" : "16.91",
        "display" : "Phẫu thuật khâu vết thương thấu má",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.168",
      "display" : "Phẫu thuật khâu vết thương thấu má và ống tuyến nước bọt",
      "target" : [{
        "code" : "16.92",
        "display" : "Phẫu thuật khâu vết ống tuyến nước bọt thương thấu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.169",
      "display" : "Phẫu thuật khâu vết thương ống tuyến nước bọt",
      "target" : [{
        "code" : "11.395",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi nong ống tuyến nước bọt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.93",
        "display" : "Phẫu thuật khâu vết thương ống tuyến nước bọt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.170",
      "display" : "Phẫu thuật khâu vết thương thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "16.432",
        "display" : "Phẫu thuật khâu vết thương thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.171",
      "display" : "Phẫu thuật ghép lại mảnh da mặt đứt rời không bằng vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "16.434",
        "display" : "Phẫu thuật ghép lại mảnh da mặt đứt rời không sử dụng vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.172",
      "display" : "Phẫu thuật ghép lại mảnh da mặt đứt rời bằng vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "16.436",
        "display" : "Phẫu thuật ghép lại mảnh da mặt đứt rời có sử dụng vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.173",
      "display" : "Phẫu thuật ghép lại mô mặt phức hợp đứt rời bằng vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "16.437",
        "display" : "Phẫu thuật ghép lại mô mặt phức hợp đứt rời có sử dụng vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.174",
      "display" : "Phẫu thuật vết thương vùng hàm mặt do hoả khí",
      "target" : [{
        "code" : "16.94",
        "display" : "Phẫu thuật vết thương vùng hàm mặt do hoả khí",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.177",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 0",
      "target" : [{
        "code" : "16.276",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở mặt từ số 0 đến khe hở số 7",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.178",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 1 - 14",
      "target" : [{
        "code" : "16.275",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ số 14",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.179",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 2 - 13",
      "target" : [{
        "code" : "16.274",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ số 13",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.180",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 3 - 12",
      "target" : [{
        "code" : "16.273",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ số 12",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.181",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 4 - 11",
      "target" : [{
        "code" : "16.272",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ số 11",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.182",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 5 - 10",
      "target" : [{
        "code" : "16.271",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ số 10",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.183",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 6 - 9",
      "target" : [{
        "code" : "16.270",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ số 9",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.185",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 8",
      "target" : [{
        "code" : "16.269",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ số 8",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.186",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt 2 bên",
      "target" : [{
        "code" : "16.267",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình hẹp hộp sọ 2 khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.346",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khe hở mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.187",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới",
      "target" : [{
        "code" : "11.277",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình góc hàm xương hàm dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.438",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.439",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới 2 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.188",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh sửa gò má - cung tiếp",
      "target" : [{
        "code" : "11.272",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình xương gò má - cung tiếp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.440",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh sửa gò má - cung tiếp 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.441",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh sửa gò má - cung tiếp 2 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.189",
      "display" : "Phẫu thuật cắt chỉnh cằm",
      "target" : [{
        "code" : "11.276",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình cằm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.442",
        "display" : "Phẫu thuật cắt chỉnh cằm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.190",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh sửa thân xương hàm dưới",
      "target" : [{
        "code" : "16.443",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh sửa thân xương hàm dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.191",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình liệt mặt do dây VII bằng kỹ thuật vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "11.319",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình liệt mặt do dây VII bằng kỹ thuật vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.192",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình liệt mặt do dây VII bằng kỹ thuật treo",
      "target" : [{
        "code" : "16.220",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình liệt mặt do dây VII bằng kỹ thuật treo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.193",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh nửa mặt bằng chất làm đầy",
      "target" : [{
        "code" : "16.399",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh nửa mặt bằng chất làm đầy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.194",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh nửa mặt bằng ghép mỡ coleman",
      "target" : [{
        "code" : "16.188",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh nửa mặt bằng ghép mỡ Coleman",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.195",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng chất làm đầy",
      "target" : [{
        "code" : "16.400",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng chất làm đầy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.196",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman",
      "target" : [{
        "code" : "16.189",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.197",
      "display" : "Phẫu thuật cắt u da mặt lành tính",
      "target" : [{
        "code" : "16.109",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u da mặt dưới 2cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.117",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u da mặt trên 2cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.198",
      "display" : "Phẫu thuật khâu đóng trực tiếp sẹo vùng cổ, mặt (dưới 3 cm)",
      "target" : [{
        "code" : "16.8",
        "display" : "Phẫu thuật khâu đóng trực tiếp sẹo vùng cổ, mặt (dưới 3cm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.199",
      "display" : "Phẫu thuật khâu đóng trực tiếp sẹo vùng cổ, mặt (trên 3 cm)",
      "target" : [{
        "code" : "16.95",
        "display" : "Phẫu thuật khâu đóng trực tiếp sẹo vùng cổ, mặt (trên 3cm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.2",
      "display" : "Cắt lọc - khâu vết thương vùng trán",
      "target" : [{
        "code" : "16.2",
        "display" : "Cắt lọc - khâu vết thương vùng trán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.208",
      "display" : "Phẫu thuật cắt xương điều trị nhô cằm",
      "target" : [{
        "code" : "16.444",
        "display" : "Phẫu thuật cắt xương điều trị nhô cằm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.209",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị hoại tử mô do tia xạ bằng vạt có cuống mạch nuôi",
      "target" : [{
        "code" : "8.313",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.21",
      "display" : "Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu",
      "target" : [{
        "code" : "16.156",
        "display" : "Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.213",
      "display" : "Ghép da dầy toàn bộ, diện tích dưới 10 cm²",
      "target" : [{
        "code" : "16.139",
        "display" : "Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày dưới 10 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.140",
        "display" : "Ghép da dầy toàn bộ, diện tích dưới 10 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.214",
      "display" : "Ghép da dầy toàn bộ, diện tích trên 10 cm²",
      "target" : [{
        "code" : "16.103",
        "display" : "Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày trên 10 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.104",
        "display" : "Ghép da dầy toàn bộ, diện tích trên 10cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.215",
      "display" : "Phẫu thuật đặt túi bơm giãn da",
      "target" : [{
        "code" : "16.371",
        "display" : "Phẫu thuật đặt túi giãn da cho tạo hình tháp mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.217",
      "display" : "Cắt u máu vùng đầu mặt cổ",
      "target" : [{
        "code" : "11.345",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u máu vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.346",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.110",
        "display" : "Cắt u máu nhỏ hơn 2 cm vùng đầu mặt cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.118",
        "display" : "Cắt u máu lớn hơn 2 cm vùng đầu mặt cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.218",
      "display" : "Cắt dị dạng bạch mạch đầu mặt cổ",
      "target" : [{
        "code" : "7.21",
        "display" : "Phẫu thuật cắt dị dạng bạch mạch đầu mặt cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.347",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u nang bạch mạch vùng cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.458",
        "display" : "Cắt dị dạng bạch mạch đầu mặt cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.219",
      "display" : "Cắt dị dạng tĩnh mạch đầu mặt cổ",
      "target" : [{
        "code" : "11.348",
        "display" : "Phẫu thuật cắt mạch máu dị dạng vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.459",
        "display" : "Cắt dị dạng tĩnh mạch đầu mặt cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.22",
      "display" : "Bơm túi giãn da vùng da đầu",
      "target" : [{
        "code" : "16.158",
        "display" : "Bơm túi giãn da vùng da đầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.220",
      "display" : "Tiêm xơ dị dạng tĩnh mạch đầu mặt cổ",
      "target" : [{
        "code" : "11.381",
        "display" : "Tiêm xơ u máu vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.225",
      "display" : "Cắt u phần mềm vùng cổ",
      "target" : [{
        "code" : "16.111",
        "display" : "Cắt u phần mềm vùng cổ dưới 2cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.119",
        "display" : "Cắt u phần mềm vùng cổ từ 2-5cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.121",
        "display" : "Cắt u phần mềm vùng cổ trên 5cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.228",
      "display" : "Cắt u thần kinh vùng hàm mặt",
      "target" : [{
        "code" : "16.419",
        "display" : "Cắt u thần kinh vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.229",
      "display" : "Cắt u xơ thần kinh vùng hàm mặt",
      "target" : [{
        "code" : "16.420",
        "display" : "Cắt u xơ thần kinh vùng hàm mặt dưới 5cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.423",
        "display" : "Cắt u xơ thần kinh vùng hàm mặt trên 5cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.23",
      "display" : "Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu",
      "target" : [{
        "code" : "16.160",
        "display" : "Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.230",
      "display" : "Cắt u da lành tính vùng hàm mặt",
      "target" : [{
        "code" : "11.292",
        "display" : "Phẫu thuật cắt và tạo hình u vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.111",
        "display" : "Cắt u phần mềm vùng cổ dưới 2cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.112",
        "display" : "Cắt u da lành tính vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.231",
      "display" : "Cắt u mỡ hệ thống lan tỏa vùng hàm mặt",
      "target" : [{
        "code" : "16.461",
        "display" : "Cắt u mỡ hệ thống lan tỏa vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.232",
      "display" : "Phẫu thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương mác",
      "target" : [{
        "code" : "8.314",
        "display" : "Phẫu thuật lấy xương mác có cuống mạch nuôi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.451",
        "display" : "Phẫu thuật ghép vạt xương tự do cho khuyết xương hàm dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.235",
      "display" : "Ghép mỡ tự thân coleman",
      "target" : [{
        "code" : "13.166",
        "display" : "Phục hồi khuyết hổng tuyến vú bằng bơm mỡ tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.190",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm chi thể bằng ghép mỡ tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.191",
        "display" : "Phẫu thuật ghép mỡ tự thân vùng mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.192",
        "display" : "Phẫu thuật ghép mỡ tự thân vùng thái dương",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.193",
        "display" : "Phẫu thuật ghép mỡ tự thân điều trị má hóp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.264",
        "display" : "Phẫu thuật làm đầy môi lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.479",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo vú bằng ghép mỡ tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.237",
      "display" : "Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng mặt cổ",
      "target" : [{
        "code" : "16.372",
        "display" : "Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng mặt cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.238",
      "display" : "Phẫu thuật lấy bỏ chất liệu ghép nhân tạo vùng đầu mặt",
      "target" : [{
        "code" : "16.463",
        "display" : "Phẫu thuật lấy bỏ chất liệu ghép nhân tạo vùng đầu mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.464",
        "display" : "Phẫu thuật lấy bỏ vật liệu nhân tạo vùng mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.239",
      "display" : "Phẫu thuật lất bỏ chất silicon lỏng vùng mặt cổ",
      "target" : [{
        "code" : "16.465",
        "display" : "Phẫu thuật lấy bỏ chất silicon lỏng vùng mặt cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.468",
        "display" : "Phẫu thuật lấy Silicon vùng mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.24",
      "display" : "Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu",
      "target" : [{
        "code" : "16.157",
        "display" : "Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.240",
      "display" : "Phẫu thuật lấy bỏ chất liệu độn vùng mặt cổ",
      "target" : [{
        "code" : "16.466",
        "display" : "Phẫu thuật lấy bỏ chất liệu độn vùng mặt cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.241",
      "display" : "Phẫu thuật tái tạo vú sau ung thư bằng vạt da cơ có cuống mạch",
      "target" : [{
        "code" : "13.14",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo 1 bên tuyến vú bằng vạt cơ thẳng bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.15",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo 2 bên tuyến vú bằng vạt cơ thẳng bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.221",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo vú bằng vạt da cơ có cuống mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.242",
      "display" : "Phẫu thuật tái tạo vú sau ung thư bằng vạt da cơ có cuống mạch kết hợp đặt chất liệu độn",
      "target" : [{
        "code" : "16.222",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo vú bằng vạt da cơ có cuống mạch kết hợp đặt chất liệu độn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.243",
      "display" : "Phẫu thuật tái tạo vú sau ung thư bằng vạt da có cuống mạch xuyên kế cận",
      "target" : [{
        "code" : "16.223",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo vú bằng vạt da có cuống mạch xuyên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.244",
      "display" : "Phẫu thuật tái tạo vú sau ung thư bằng vạt da giãn kết hợp đặt chất liệu độn",
      "target" : [{
        "code" : "16.469",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo vú bằng vạt da giãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.245",
      "display" : "Phẫu thuật tái tạo vú sau ung thư bằng vạt da cơ có sử dụng kỹ thuật vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "13.16",
        "display" : "Phẫu thuật cắt vú triệt căn; vét hạch nách kết hợp tái tạo bằng vạt cơ lưng rộng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.17",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo bằng vạt nhánh xuyên động mạch thượng vị dưới có sử dụng vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.18",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo bằng vạt cơ thẳng bụng tự do có sử dụng vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.246",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch",
      "target" : [{
        "code" : "8.313",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.225",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị loét xạ trị vùng nách bằng vạt da cơ có cuống mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.247",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch",
      "target" : [{
        "code" : "8.313",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.248",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngưc bằng vạt da mạch xuyên vùng kế cận",
      "target" : [{
        "code" : "16.226",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị loét xạ trị vùng ngưc bằng vạt da cuống mạch xuyên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.228",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết toàn bộ thành ngực bằng vạt da cơ có cuống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.25",
      "display" : "Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán",
      "target" : [{
        "code" : "16.161",
        "display" : "Phẫu thuật ghép trung bì mỡ vùng trán",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.162",
        "display" : "Phẫu thuật ghép trung bì vùng trán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.250",
      "display" : "Phẫu thuật tái tạo quầng núm vú",
      "target" : [{
        "code" : "16.20",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo quầng núm vú bằng vạt da tại chỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.482",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo quầng núm vú bằng ghép da tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.251",
      "display" : "Phẫu thuật tái núm vú bằng mảnh ghép phức hợp",
      "target" : [{
        "code" : "16.168",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo núm vú bằng mảnh ghép phức hợp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.252",
      "display" : "Phẫu thuật tái núm vú bằng vạt tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "16.484",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo núm vú bằng vạt tại chỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.485",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo núm vú bằng vạt tại chỗ kết hợp ghép sụn tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.253",
      "display" : "Phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại",
      "target" : [{
        "code" : "16.487",
        "display" : "Phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.489",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vú sa trễ phì đại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.254",
      "display" : "Phẫu thuật treo vú sa trễ",
      "target" : [{
        "code" : "16.488",
        "display" : "Phẫu thuật treo vú sa trễ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.256",
      "display" : "Phẫu thuật tháo bỏ silicone cũ, nạo silicon lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "16.467",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú do Silicone",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.257",
      "display" : "Phẫu thuật giải phóng sẹo bỏng co kéo vú",
      "target" : [{
        "code" : "16.21",
        "display" : "Phẫu thuật giải phóng sẹo bỏng co kéo vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.258",
      "display" : "Phẫu thuật diều trị sẹo bỏng vú bằng vạt da cơ có cuống mạch",
      "target" : [{
        "code" : "8.313",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.65",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình sẹo bỏng vú bằng vạt da tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.227",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình sẹo bỏng vú bằng vạt da cơ có cuống mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.259",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da",
      "target" : [{
        "code" : "16.470",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.260",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng vạt da cơ có sử dụng kỹ thuật vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "16.65",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình sẹo bỏng vú bằng vạt da tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.261",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "13.19",
        "display" : "Phẫu thuật cắt ung thư da hoặc ung thư hắc tố tại vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.262",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da cơ có cuống mạch nuôi",
      "target" : [{
        "code" : "8.313",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.19",
        "display" : "Phẫu thuật cắt ung thư da hoặc ung thư hắc tố tại vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.263",
      "display" : "Phẫu thuật điều ung thư da vú bằng vạt da có sử dụng kỹ thuật vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "13.19",
        "display" : "Phẫu thuật cắt ung thư da hoặc ung thư hắc tố tại vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.264",
      "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú",
      "target" : [{
        "code" : "16.498",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.265",
      "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ",
      "target" : [{
        "code" : "16.486",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ quầng núm vú phụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.499",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.266",
      "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa",
      "target" : [{
        "code" : "16.500",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.267",
      "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid",
      "target" : [{
        "code" : "16.501",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú Phylloid",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.268",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình dị tật bẩm sinh vú",
      "target" : [{
        "code" : "13.162",
        "display" : "Bệnh lý thiểu sản tuyến vú hoặc teo tuyến vú bằng chất chất liệu độn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.271",
      "display" : "Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực bụng bằng vạt da lân cận",
      "target" : [{
        "code" : "16.42",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết da vùng ngực bằng vạt da lân cận",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.43",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết phần mềm thành bụng bằng vạt da lân cận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.272",
      "display" : "Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực, bụng bằng vạt da tự do",
      "target" : [{
        "code" : "16.66",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết da vùng ngực bằng vạt tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.68",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết toàn bộ thành ngực bằng vạt da tự do kết hợp ghép xương sụn tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.69",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết phần mềm thành bụng bằng vạt da tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.273",
      "display" : "Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực, bụng bằng vạt giãn da",
      "target" : [{
        "code" : "16.471",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết da vùng ngực bằng giãn da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.472",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết phần mềm thành bụng bằng vạt giãn da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.473",
        "display" : "Phẫu thuật giãn da cho khuyết da vùng lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.274",
      "display" : "Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực bụng bằng ghép da tự thân",
      "target" : [{
        "code" : "16.132",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết da vùng ngực bằng ghép da tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.133",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết phần mềm thành bụng bằng ghép da tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.28",
      "display" : "Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương đồng loại",
      "target" : [{
        "code" : "16.184",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết xương trán bằng xương đồng loại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.280",
      "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè",
      "target" : [{
        "code" : "16.96",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.281",
      "display" : "Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng ghép da tự thân",
      "target" : [{
        "code" : "16.134",
        "display" : "Phẫu thuật ghép da tự thân điều trị loét tì đè",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.282",
      "display" : "Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng vạt da cơ có cuống mạch",
      "target" : [{
        "code" : "8.313",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.283",
      "display" : "Phẫu thuật loét tì đè ụ ngồi bằng vạt da cơ có cuống mạch",
      "target" : [{
        "code" : "8.313",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.284",
      "display" : "Phẫu thuật loét tì đè mấu chuyển bằng vạt da cơ có cuống mạch",
      "target" : [{
        "code" : "8.313",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.285",
      "display" : "Phẫu thuật loét tì đè bằng vạt tự do",
      "target" : [{
        "code" : "16.86",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vạt tự do cho loét chi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.286",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình vết thương khuyết da dương vật bằng vạt da tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "12.55",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vết thương khuyết da dương vật bằng vạt da tại chỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.26",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết da dương vật nhỏ hơn 2 cm bằng vạt da tại chỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.27",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết da dương vật lớn hơn 2 cm bằng vạt da tại chỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.287",
      "display" : "Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng",
      "target" : [{
        "code" : "12.56",
        "display" : "Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.288",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật",
      "target" : [{
        "code" : "12.15",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ hoặc phá bỏ tổn thương dương vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.16",
        "display" : "Phẫu thuật khâu tổn thương rách dương vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.18",
        "display" : "Phẫu thuật rạch dương vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.97",
        "display" : "Phẫu thuật khâu đóng vết thương dương vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.289",
      "display" : "Ghép dương vật đứt rời bằng vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "12.61",
        "display" : "Phẫu thuật ghép dương vật đứt rời bằng vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.62",
        "display" : "Phẫu thuật gắn lại dương vật đã bị cắt cụt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.196",
        "display" : "Ghép dương vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.29",
      "display" : "Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng chất liệu nhân tạo",
      "target" : [{
        "code" : "16.185",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết xương sọ bằng vật liệu nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.290",
      "display" : "Ghép tinh hoàn đứt rời bằng vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "16.515",
        "display" : "Phẫu thuật ghép tinh hoàn đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.291",
      "display" : "Phẫu thuật giải phóng xơ cong dương vật",
      "target" : [{
        "code" : "12.21",
        "display" : "Phẫu thuật giải phóng xơ cong dương vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.292",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận",
      "target" : [{
        "code" : "12.57",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.187",
        "display" : "Phẫu thuật ghép tinh hoàn đứt rời bằng vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.153",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da trụ mỡ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.232",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da cân có cuống mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.293",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt tự do",
      "target" : [{
        "code" : "12.58",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.75",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.294",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình bìu bằng vạt da có cuống mạch",
      "target" : [{
        "code" : "12.59",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bìu bằng vạt da có cuống mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.233",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bìu bằng vạt da có cuống mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.295",
      "display" : "Phẫu thuật vết thương khuyết da niêm mạc vùng âm hộ âm đạo bằng vạt da tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "16.29",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết da niêm mạc vùng âm hộ bằng vạt da tại chỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.296",
      "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ âm vật",
      "target" : [{
        "code" : "13.32",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ âm vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.297",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng vạt có cuống",
      "target" : [{
        "code" : "16.493",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng vạt có cuống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.298",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng ghép da tự thân",
      "target" : [{
        "code" : "16.494",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng ghép da tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.3",
      "display" : "Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "16.9",
        "display" : "Phẫu thuật che phủ khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tại chỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.30",
      "display" : "Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán",
      "target" : [{
        "code" : "16.186",
        "display" : "Phẫu thuật ghép mỡ tự thân Coleman vùng trán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.300",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình không âm đạo bằng ghép da tự thân",
      "target" : [{
        "code" : "12.69",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình không âm đạo bằng ghép da tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.521",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình không âm đạo bằng ghép da tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.301",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình không âm đạo bằng vạt có cuống mạch nuôi",
      "target" : [{
        "code" : "16.240",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình không âm đạo bằng vạt da có cuống mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.302",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình không âm đạo bằng vạt da tự do",
      "target" : [{
        "code" : "12.70",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình không âm đạo bằng vạt da tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.76",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình không âm đạo bằng vạt da tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.303",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình không âm đạo bằng nong giãn",
      "target" : [{
        "code" : "12.71",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình không âm đạo bằng nong giãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.304",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân",
      "target" : [{
        "code" : "12.72",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.306",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng vạt da tự do",
      "target" : [{
        "code" : "16.77",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình hẹp âm đạo bằng vạt da tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.31",
      "display" : "Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương",
      "target" : [{
        "code" : "16.142",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng vật liệu nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.310",
      "display" : "Phẫu thuật cắt dương vật trong lưỡng giới giả nữ",
      "target" : [{
        "code" : "12.74",
        "display" : "Phẫu thuật cắt dương vật trong lưỡng giới giả nữ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.237",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ dương vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.311",
      "display" : "Phẫu thuật cắt dương vật trong lưỡng giới",
      "target" : [{
        "code" : "12.75",
        "display" : "Phẫu thuật cắt dương vật trong lưỡng giới",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.237",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ dương vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.312",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình âm đạo trong lưỡng giới",
      "target" : [{
        "code" : "12.73",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình âm đạo trong lưỡng giới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.313",
      "display" : "Chuyển sang giới tính nữ",
      "target" : [{
        "code" : "12.194",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển sang giới tính nữ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.314",
      "display" : "Chuyển sang giới tính nam",
      "target" : [{
        "code" : "12.76",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển sang giới tính nam",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.325",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận",
      "target" : [{
        "code" : "16.44",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển vạt da lân cận cho khuyết da bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.329",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "16.33",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vạt da tại chỗ cho khuyết phần mềm ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.33",
      "display" : "Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.12",
        "display" : "Cắt tổn thương của mi mắt (một phần chiều dày của mi)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.330",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận",
      "target" : [{
        "code" : "16.45",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vạt da lân cận cho khuyết phần mềm ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.333",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị lột da bàn tay bằng kỹ thuật vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "16.560",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình lột da bàn tay bằng kỹ thuật vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.338",
      "display" : "Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật",
      "target" : [{
        "code" : "8.97",
        "display" : "Phẫu thuật ghép gân trừ bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.344",
      "display" : "Gỡ dính thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "21.104",
        "display" : "Bóc tách thần kinh dưới siêu âm trong các hội chứng chèn ép thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.345",
      "display" : "Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "15.103",
        "display" : "Hút áp lực âm liên tục bằng máy điều trị vết loét, vết thương, bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.346",
      "display" : "Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 48h điều trị vết thương mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "15.103",
        "display" : "Hút áp lực âm liên tục bằng máy điều trị vết loét, vết thương, bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.347",
      "display" : "Phẫu thuật tái tạo ngón cái bằng kỹ thuật vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "16.456",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình ngón cái bằng chuyển ngón chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.35",
      "display" : "Khâu phục hồi bờ mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.3",
        "display" : "Khâu vết rách một phần chiều dày mi hoặc cung mày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.4",
        "display" : "Khâu vết rách toàn bộ chiều dầy mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.5",
        "display" : "Khâu vết rách mi phức tạp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.6",
        "display" : "Khâu phục hồi bờ mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.281",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vết thương bờ mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.350",
      "display" : "Chuyển ngón có cuống mạch nuôi",
      "target" : [{
        "code" : "16.456",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình ngón cái bằng chuyển ngón chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.457",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình ngón 1, 2 bàn tay bằng chuyển ngón chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.353",
      "display" : "Thay khớp bàn tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.259",
        "display" : "Phẫu thuật thay khớp bàn - ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.354",
      "display" : "Thay khớp liên đốt các ngón tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.260",
        "display" : "Phẫu thuật thay khớp liên đốt ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.355",
      "display" : "Phẫu thuật tách dính 2 ngón tay",
      "target" : [{
        "code" : "16.255",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình tách dính 2 ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.356",
      "display" : "Phẫu thuật tách dính 3 ngón tay",
      "target" : [{
        "code" : "16.256",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình tách dính 3 ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.357",
      "display" : "Phẫu thuật tách dính 4 ngón tay",
      "target" : [{
        "code" : "16.257",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình tách dính 4 ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.36",
      "display" : "Khâu cắt lọc vết thương mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.3",
        "display" : "Khâu vết rách một phần chiều dày mi hoặc cung mày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.12",
        "display" : "Cắt tổn thương của mi mắt (một phần chiều dày của mi)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.360",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình ngón tay cái xẻ đôi",
      "target" : [{
        "code" : "16.258",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình ngón tay cái tách đôi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.37",
      "display" : "Phẫu thuật ghép da tự thân cho vết thương khuyết da mi",
      "target" : [{
        "code" : "16.196",
        "display" : "Phẫu thuật ghép da dày tự thân cho khuyết da mi nhỏ hơn 1 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.285",
        "display" : "Phẫu thuật ghép da mỏng tự thân cho khuyết da mi nhỏ hơn 1 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.286",
        "display" : "Phẫu thuật ghép da mỏng tự thân cho khuyết da mi lớn hơn 1cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.287",
        "display" : "Phẫu thuật ghép da dày tự thân cho khuyết da mi lớn hơn 1cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.373",
      "display" : "Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân",
      "target" : [{
        "code" : "16.558",
        "display" : "Phẫu thuật ghép da cho dính kẽ ngón",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.377",
      "display" : "Kết hợp phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 1 ngón tay bị cắt rời",
      "target" : [{
        "code" : "16.553",
        "display" : "Phẫu thuật nối ngón tay dài đứt rời [1 ngón]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.554",
        "display" : "Phẫu thuật nối đốt 3 ngón tay bằng kỹ thuật vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.378",
      "display" : "Kết hợp phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại bàn và các ngón tay bị cắt rời",
      "target" : [{
        "code" : "16.552",
        "display" : "Phẫu thuật nối ngón tay cái đứt rời",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.38",
      "display" : "Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết da mi",
      "target" : [{
        "code" : "16.12",
        "display" : "Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho khuyết da mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.380",
      "display" : "Phẫu thuật tạo vạt trì hoãn cho bàn ngón tay",
      "target" : [{
        "code" : "16.261",
        "display" : "Phẫu thuật tạo vạt trì hoãn cho bàn ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.381",
      "display" : "Phẫu thuật tạo vạt tĩnh mạch cho khuyết phần mềm bàn ngón tay",
      "target" : [{
        "code" : "16.85",
        "display" : "Phẫu thuật tạo vạt tĩnh mạch cho khuyết phần mềm bàn ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.388",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cổ chân bằng ghép da tự thân",
      "target" : [{
        "code" : "16.138",
        "display" : "Phẫu thuật ghép da tự thân cho khuyết da cổ bàn chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.389",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da tự thân",
      "target" : [{
        "code" : "16.138",
        "display" : "Phẫu thuật ghép da tự thân cho khuyết da cổ bàn chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.39",
      "display" : "Phẫu thuật tạo vạt da lân cận cho vết thương khuyết da mi",
      "target" : [{
        "code" : "16.37",
        "display" : "Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da trán",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.38",
        "display" : "Phẫu thuật tạo vạt da lân cận cho khuyết da mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.393",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "16.34",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vạt da tại chỗ cho khuyết da cổ bàn chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.396",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận",
      "target" : [{
        "code" : "8.243",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển vạt cơ che phủ khuyết hở xương cẳng chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.397",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận",
      "target" : [{
        "code" : "16.46",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vạt da lân cận cho khuyết da cổ bàn chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.4",
      "display" : "Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt lân cận",
      "target" : [{
        "code" : "16.36",
        "display" : "Phẫu thuật che phủ khuyết da đầu mang tóc bằng vạt lân cận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.40",
      "display" : "Phẫu thuật tái tạo cho vết thương góc mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.51",
        "display" : "Chỉnh hình góc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.278",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tái tạo sàn hốc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.279",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vết thương góc mắt trong",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.280",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vết thương góc mắt ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.401",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da có sử dụng kỹ thuật vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "16.262",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vạt da có cuống mạch cho khuyết da cổ bàn chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.402",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình các khuyết chi dưới bằng vạt da cơ có cuống mạch nuôi",
      "target" : [{
        "code" : "16.526",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vạt có cuống cho loét chi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.405",
      "display" : "Cắt khối u da lành tính khổng lồ",
      "target" : [{
        "code" : "16.462",
        "display" : "Cắt khối u da lành tính khổng lồ [trên 1% diện tích cơ thể]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.408",
      "display" : "Phẫu thuật đặt túi giãn da",
      "target" : [{
        "code" : "13.13",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo tuyến vú bằng túi giãn da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.571",
        "display" : "Phẫu thuật đặt túi giãn da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.409",
      "display" : "Phẫu thuật tạo vạt giãn da",
      "target" : [{
        "code" : "16.373",
        "display" : "Phẫu thuật tạo vạt giãn cho tạo hình tháp mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.374",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng vạt giãn cho khuyết phần mềm vùng mặt cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.474",
        "display" : "Phẫu thuật giãn da cho khuyết da vùng nách",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.531",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm chi thể bằng giãn da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.532",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết phức hợp vùng chi thể bằng vạt giãn da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.533",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vạt giãn da cho khuyết phần mềm ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.534",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vạt da giãn cho khuyết da cổ bàn chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.572",
        "display" : "Phẫu thuật tạo vạt giãn da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.410",
      "display" : "Phẫu thuật cấy, ghép lông mày",
      "target" : [{
        "code" : "16.292",
        "display" : "Phẫu thuật ghép lông mày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.411",
      "display" : "Phẫu thuật cấy tóc điều trị hói",
      "target" : [{
        "code" : "16.530",
        "display" : "Phẫu thuật cấy tóc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.414",
      "display" : "Phẫu thuật thu gọn môi dày",
      "target" : [{
        "code" : "16.591",
        "display" : "Phẫu thuật thu gọn môi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.416",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị cười hở lợi",
      "target" : [{
        "code" : "11.466",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình lợi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.485",
        "display" : "Phẫu thuật làm dài thân răng lâm sàng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.417",
      "display" : "Phẫu thuật sa trễ mi trên người già",
      "target" : [{
        "code" : "9.37",
        "display" : "Phẫu thuật sa trễ mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.418",
      "display" : "Phẫu thuật thừa da mi trên",
      "target" : [{
        "code" : "9.59",
        "display" : "Cắt da thừa mi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.314",
        "display" : "Phẫu thuật thừa da mi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.423",
      "display" : "Phẫu thuật lấy bọng mỡ mi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "9.61",
        "display" : "Lấy mỡ dưới da mi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.424",
      "display" : "Phẫu thuật thừa da mi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "9.58",
        "display" : "Cắt da thừa mi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.319",
        "display" : "Phẫu thuật thừa da mi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.426",
      "display" : "Phẫu thuật treo cung mày trực tiếp",
      "target" : [{
        "code" : "9.28",
        "display" : "Treo cung mày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.315",
        "display" : "Phẫu thuật treo cung mày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.427",
      "display" : "Phẫu thuật treo cung mày bằng chỉ",
      "target" : [{
        "code" : "9.28",
        "display" : "Treo cung mày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.428",
      "display" : "Phẫu thuật nâng, độn các vật liệu sinh học điều trị má hóp",
      "target" : [{
        "code" : "16.586",
        "display" : "Phẫu thuật độn các vật liệu sinh học điều trị má hóp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.429",
      "display" : "Phẫu thuật nâng mũi bằng vật liệu đôn nhân tạo kết hợp sụn tự thân",
      "target" : [{
        "code" : "16.587",
        "display" : "Phẫu thuật nâng mũi bằng vật liệu nhân tạo kết hợp sụn tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.43",
      "display" : "Phẫu thuật rút ngắn, gấp cơ nâng mi trên điều trị sụp mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.26",
        "display" : "Cắt ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.32",
        "display" : "Cắt một phần cân cơ nâng mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.298",
        "display" : "Phẫu thuật gấp cơ nâng mi trên điều trị sụp mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.299",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cơ nâng mi trên điều trị sụp mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.430",
      "display" : "Phẫu thuật nâng mũi bằng vật liệu đôn nhân tạo",
      "target" : [{
        "code" : "16.588",
        "display" : "Phẫu thuật nâng mũi bằng vật liệu nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.431",
      "display" : "Phẫu thuật nâng mũi bằng sụn tự thân",
      "target" : [{
        "code" : "11.334",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình mũi bằng ghép sụn sườn tự thân trên người bệnh khe hở môi, vòm miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.166",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình mũi bằng ghép sụn tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.178",
        "display" : "Phẫu thuật nâng mũi bằng sụn tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.432",
      "display" : "Phẫu thuật thu gọn cánh mũi",
      "target" : [{
        "code" : "16.362",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình cánh mũi biến dạng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.367",
        "display" : "Phẫu thuật thu gọn cánh mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.434",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình mũi lệch",
      "target" : [{
        "code" : "16.369",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình mũi lệch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.437",
      "display" : "Phẫu thuật nâng gò má thẩm mỹ",
      "target" : [{
        "code" : "16.589",
        "display" : "Phẫu thuật độn gò má",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.44",
      "display" : "Phẫu thuật treo mi lên cơ trán điều trị sụp mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.24",
        "display" : "Treo mi vào cơ trán bằng các vật liệu nhân tạo điều trị sụp mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.25",
        "display" : "Treo mi vào cơ trán bằng vật liệu tự thân điều trị sụp mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.300",
        "display" : "Phẫu thuật kéo dài cơ trán điều trị sụp mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.301",
        "display" : "Phẫu thuật treo mi bằng chỉ điều trị sụp mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.441",
      "display" : "Phẫu thuật căng da mặt bán phần",
      "target" : [{
        "code" : "16.573",
        "display" : "Phẫu thuật căng da trán tối thiểu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.575",
        "display" : "Phẫu thuật căng da mặt bán phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.442",
      "display" : "Phẫu thuật căng da mặt toàn phần",
      "target" : [{
        "code" : "16.574",
        "display" : "Phẫu thuật căng da trán toàn bộ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.576",
        "display" : "Phẫu thuật căng da mặt toàn phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.443",
      "display" : "Phẫu thuật căng da mặt cổ",
      "target" : [{
        "code" : "16.577",
        "display" : "Phẫu thuật căng da mặt cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.445",
      "display" : "Phẫu thuật căng da trán",
      "target" : [{
        "code" : "16.574",
        "display" : "Phẫu thuật căng da trán toàn bộ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.45",
      "display" : "Phẫu thuật hạ mi trên",
      "target" : [{
        "code" : "9.29",
        "display" : "Hạ mi sau phẫu thuật sụp mi quá mức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.450",
      "display" : "Thủ thuật treo chỉ căng da mặt các loại",
      "target" : [{
        "code" : "15.117",
        "display" : "Nâng cung mày bằng chỉ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.118",
        "display" : "Nâng mũi bằng chỉ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.213",
        "display" : "Thủ thuật treo chỉ trong da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.579",
        "display" : "Thủ thuật treo chỉ căng da mặt các loại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.451",
      "display" : "Hút mỡ vùng cằm",
      "target" : [{
        "code" : "16.594",
        "display" : "Hút mỡ vùng dưới cằm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.452",
      "display" : "Hút mỡ vùng dưới hàm",
      "target" : [{
        "code" : "16.595",
        "display" : "Hút mỡ vùng dưới hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.453",
      "display" : "Hút mỡ vùng nếp mũi má, má",
      "target" : [{
        "code" : "16.596",
        "display" : "Hút mỡ vùng má",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.454",
      "display" : "Hút mỡ vùng cánh tay",
      "target" : [{
        "code" : "16.597",
        "display" : "Hút mỡ vùng cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.455",
      "display" : "Hút mỡ vùng nhượng chân, cổ chân",
      "target" : [{
        "code" : "16.598",
        "display" : "Hút mỡ vùng chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.456",
      "display" : "Hút mỡ vùng vú",
      "target" : [{
        "code" : "16.600",
        "display" : "Hút mỡ vùng vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.457",
      "display" : "Hút mỡ bụng một phần",
      "target" : [{
        "code" : "16.601",
        "display" : "Hút mỡ bụng một phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.458",
      "display" : "Hút mỡ bụng toàn phần",
      "target" : [{
        "code" : "16.602",
        "display" : "Hút mỡ bụng toàn phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.459",
      "display" : "Hút mỡ đùi",
      "target" : [{
        "code" : "16.599",
        "display" : "Hút mỡ vùng đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.46",
      "display" : "Kéo dài cân cơ nâng mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.347",
        "display" : "Kéo dài cân cơ nâng mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.460",
      "display" : "Hút mỡ hông",
      "target" : [{
        "code" : "16.603",
        "display" : "Hút mỡ hông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.461",
      "display" : "Hút mỡ vùng lưng",
      "target" : [{
        "code" : "16.604",
        "display" : "Hút mỡ vùng lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.467",
      "display" : "Phẫu thuật cấy mỡ bàn tay",
      "target" : [{
        "code" : "16.194",
        "display" : "Phẫu thuật cấy mỡ bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.468",
      "display" : "Phẫu thuật cấy mỡ vùng mông",
      "target" : [{
        "code" : "16.605",
        "display" : "Phẫu thuật cấy mỡ vùng mông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.469",
      "display" : "Phẫu thuật làm to mông bằng túi độn mông",
      "target" : [{
        "code" : "16.478",
        "display" : "Phẫu thuật độn mông bằng vật liệu nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.47",
      "display" : "Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.46",
        "display" : "Chuyển gân điều trị hở mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.304",
        "display" : "Phẫu thuật khâu cố định bờ mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.470",
      "display" : "Phẫu thuật nâng vú bằng túi độn ngực",
      "target" : [{
        "code" : "16.503",
        "display" : "Phẫu thuật thẩm mỹ vú bằng túi độn ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.473",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình bụng bán phần",
      "target" : [{
        "code" : "16.607",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bụng bán phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.475",
      "display" : "Phẫu thuật căng da bụng không cắt rời và di chuyển rốn",
      "target" : [{
        "code" : "16.609",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bụng toàn phần không chuyển rốn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.476",
      "display" : "Phẫu thuật căng da bụng có cắt rời và di chuyển rốn",
      "target" : [{
        "code" : "16.608",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bụng toàn phần có chuyển rốn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.481",
      "display" : "Phẫu thuật độn cằm",
      "target" : [{
        "code" : "16.590",
        "display" : "Phẫu thuật độn cằm bằng vật liệu nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.485",
      "display" : "Phẫu thuật thẩm mỹ cơ quan sinh dục ngoài nữ",
      "target" : [{
        "code" : "16.492",
        "display" : "Phẫu thuật thu nhỏ âm hộ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.495",
        "display" : "Phẫu thuật thu nhỏ môi bé",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.496",
        "display" : "Phẫu thuật thu nhỏ môi lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.486",
      "display" : "Phẫu thuật thu nhỏ âm đạo",
      "target" : [{
        "code" : "16.491",
        "display" : "Phẫu thuật thu nhỏ âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.487",
      "display" : "Laser điều trị u da",
      "target" : [{
        "code" : "9.15",
        "display" : "Phá hủy tổn thương mi mắt bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.610",
        "display" : "Laser điều trị u da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.488",
      "display" : "Laser điều trị nám da",
      "target" : [{
        "code" : "11.494",
        "display" : "Phẫu thuật lấy bỏ sắc tố lợi sử dụng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.611",
        "display" : "Laser điều trị nám da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.489",
      "display" : "Laser điều trị đồi mồi",
      "target" : [{
        "code" : "16.612",
        "display" : "Laser điều trị đồi mồi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.49",
      "display" : "Ghép da mi hay vạt da điều trị lật mi dưới do sẹo",
      "target" : [{
        "code" : "16.326",
        "display" : "Phẫu thuật tạo vạt lân cận điều trị lộn mi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.490",
      "display" : "Laser điều trị nếp nhăn",
      "target" : [{
        "code" : "16.613",
        "display" : "Laser điều trị nếp nhăn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.491",
      "display" : "Tiêm Botulium điều trị nếp nhăn",
      "target" : [{
        "code" : "11.389",
        "display" : "Tiêm Botulinum Toxine vào hệ thống cơ nhai điều trị bệnh loạn trương lực cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.217",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin trẻ hoá da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.350",
        "display" : "Tiêm Botox chống nếp nhăn vùng trán",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.352",
        "display" : "Tiêm Botox xóa nếp nhăn vùng mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.492",
      "display" : "Tiêm chất làm đầy xóa nếp nhăn",
      "target" : [{
        "code" : "15.219",
        "display" : "Tiêm chất làm đầy (Filler) để làm trẻ hoá da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.402",
        "display" : "Tiêm chất làm đầy chống nếp nhăn vùng trán",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.403",
        "display" : "Tiêm chất làm đầy xóa nếp nhăn vùng mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.493",
      "display" : "Tiêm chất làm đầy nâng mũi",
      "target" : [{
        "code" : "15.218",
        "display" : "Tiêm chất làm đầy (Filler) để điều trị bệnh da khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.404",
        "display" : "Tiêm chất làm đầy nâng sống mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.494",
      "display" : "Tiêm chất làm đầy độn mô",
      "target" : [{
        "code" : "15.218",
        "display" : "Tiêm chất làm đầy (Filler) để điều trị bệnh da khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.405",
        "display" : "Phẫu thuật độn cằm bằng chất làm đầy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.5",
      "display" : "Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tự do",
      "target" : [{
        "code" : "16.47",
        "display" : "Phẫu thuật che phủ khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.503",
      "display" : "Treo cung mày bằng chỉ",
      "target" : [{
        "code" : "15.117",
        "display" : "Nâng cung mày bằng chỉ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.315",
        "display" : "Phẫu thuật treo cung mày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.583",
        "display" : "Treo cung mày bằng chỉ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.504",
      "display" : "Tạo hình hộp sọ trong bệnh lý dính hộp sọ, hẹp hộp sọ",
      "target" : [{
        "code" : "16.266",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình hẹp hộp sọ 1 khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.267",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình hẹp hộp sọ 2 khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.268",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình hẹp hộp sọ đa khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.508",
      "display" : "Phẫu thuật cấy lông mày",
      "target" : [{
        "code" : "15.139",
        "display" : "Phẫu thuật cấy lông mày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.292",
        "display" : "Phẫu thuật ghép lông mày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.529",
        "display" : "Phẫu thuật cấy lông mày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.52",
      "display" : "Phẫu thuật mở rộng khe mi",
      "target" : [{
        "code" : "16.311",
        "display" : "Phẫu thuật mở rộng khe mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.57",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết một phần mi mắt",
      "target" : [{
        "code" : "16.4",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vết thương da vùng mi mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.338",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo góc mắt trong",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.339",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo góc mắt ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.59",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết toàn bộ mi mắt trên",
      "target" : [{
        "code" : "16.5",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vết thương phức hợp vùng mi mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.293",
        "display" : "Phẫu thuật tạo vạt da tự do cho khuyết toàn bộ mi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.6",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị lột da đầu bán phần",
      "target" : [{
        "code" : "16.3",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo lột da đầu bán phần kích thước < 5cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.10",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo lột da đầu bán phần kích thước > 20 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.87",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo lột da đầu bán phần kích thước 6 -20 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.61",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết toàn bộ mi mắt dưới",
      "target" : [{
        "code" : "16.294",
        "display" : "Phẫu thuật tạo vạt da tự do cho khuyết toàn bộ mi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.63",
      "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ khối u da lành tính mi mắt",
      "target" : [{
        "code" : "16.330",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u mi mắt nhỏ hơn 1 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.331",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u mi mắt lớn hơn 1 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.333",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u góc mắt trong",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.334",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u góc mắt ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.65",
      "display" : "Phẫu thuật ghép sụn mi mắt",
      "target" : [{
        "code" : "16.335",
        "display" : "Phẫu thuật ghép sụn mi mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.68",
      "display" : "Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.240",
        "display" : "Phẫu thuật ghép mỡ điều trị lõm mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.187",
        "display" : "Phẫu thuật ghép mỡ tự thân Coleman điều trị lõm mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.69",
      "display" : "Phẫu thuật ghép mỡ trung bì tự thân điều trị lõm mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.240",
        "display" : "Phẫu thuật ghép mỡ điều trị lõm mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.241",
        "display" : "Phẫu thuật ghép da và cơ điều trị lõm mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.7",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "16.99",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời < 50cm2 bằng kỹ thuật vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.100",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời > 50cm2 bằng kỹ thuật vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.101",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời toàn bộ bằng kỹ thuật vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.70",
      "display" : "Đặt sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.242",
        "display" : "Phẫu thuật ghép mảnh xương điều trị lõm mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.71",
      "display" : "Đặt bản Silicon điều trị lõm mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.243",
        "display" : "Phẫu thuật ghép vật liệu nhân tạo điều trị lõm mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.72",
      "display" : "Nâng sàn hốc mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.257",
        "display" : "Đặt độn hốc mắt thì hai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.73",
      "display" : "Tạo hình hốc mắt trong tật không nhãn cầu để lắp mắt giả",
      "target" : [{
        "code" : "9.258",
        "display" : "Ghép vạt cân cơ thái dương tạo hình hốc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.259",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình hốc mắt trong tật không nhãn cầu để lắp mắt giả",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.75",
      "display" : "Tái tạo toàn bộ mi bằng vạt có cuống mạch",
      "target" : [{
        "code" : "9.33",
        "display" : "Tái tạo toàn bộ mi bằng vạt có cuống mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.199",
        "display" : "Phẫu thuật tạo vạt da có cuống cho khuyết toàn bộ 1/2 mi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.200",
        "display" : "Phẫu thuật tạo vạt da có cuống cho khuyết toàn bộ 1/2 mi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.201",
        "display" : "Phẫu thuật tạo vạt da có cuống cho khuyết toàn bộ mi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.202",
        "display" : "Phẫu thuật tạo vạt da có cuống cho khuyết toàn bộ mi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.76",
      "display" : "Tái tạo toàn bộ mi và cùng đồ bằng vạt có cuống mạch",
      "target" : [{
        "code" : "9.35",
        "display" : "Tái tạo toàn bộ cùng đồ bằng vạt có cuống mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.78",
      "display" : "Tái tạo toàn bộ mi và cùng đồ bằng vạt tự do",
      "target" : [{
        "code" : "9.36",
        "display" : "Tái tạo toàn bộ cùng đồ bằng mảnh ghép tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.81",
      "display" : "Tái tạo cung mày bằng vạt có cuống mạch nuôi",
      "target" : [{
        "code" : "16.198",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo cung mày bằng vạt có cuống mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.82",
      "display" : "Tái tạo cung mày bằng ghép da đầu mang tóc",
      "target" : [{
        "code" : "16.195",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo cung mày bằng ghép da đầu mang tóc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.83",
      "display" : "Khâu và cắt lọc vết thương vùng mũi",
      "target" : [{
        "code" : "16.282",
        "display" : "Khâu và cắt lọc vết thương vùng mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.84",
      "display" : "Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời không sử dụng vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "16.289",
        "display" : "Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời không sử dụng vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.85",
      "display" : "Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "16.52",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình một phần mũi bằng vạt tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.353",
        "display" : "Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.86",
      "display" : "Phẫu thuật ghép toàn bộ mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "16.51",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình toàn bộ mũi bằng vạt tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.354",
        "display" : "Phẫu thuật ghép toàn bộ mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.87",
      "display" : "Phẫu thuật ghép toàn bộ mũi và bộ phận xung quanh đứt rời có sử dụng vi phẫu",
      "target" : [{
        "code" : "16.355",
        "display" : "Phẫu thuật ghép toàn bộ mũi và bộ phận xung quanh đứt rời có sử dụng vi phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.89",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình mũi một phần",
      "target" : [{
        "code" : "11.325",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình mũi trên người bệnh khe hở môi, vòm miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.9",
      "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm",
      "target" : [{
        "code" : "16.105",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.90",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt có cuống mạch nuôi",
      "target" : [{
        "code" : "16.53",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.205",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình một phần mũi bằng vạt có cuống",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.206",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt có cuống mạch nuôi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.208",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình đầu mũi bằng vạt có cuống",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.209",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình trụ mũi bằng vạt có cuống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.91",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da kế cận",
      "target" : [{
        "code" : "16.39",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da kế cận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.92",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da từ xa",
      "target" : [{
        "code" : "16.148",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da từ xa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.93",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mach nuôi",
      "target" : [{
        "code" : "16.54",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng vạt tự do",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.207",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.94",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng ghép phức hợp vành tai",
      "target" : [{
        "code" : "16.149",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng ghép phức hợp vành tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "28.97",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình mũi sư tử",
      "target" : [{
        "code" : "16.361",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình thu gọn mũi sư tử",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.10",
      "display" : "Tăng thân nhiệt chủ động",
      "target" : [{
        "code" : "1.162",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát thân nhiệt chỉ huy theo đích xâm lấn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.163",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát thân nhiệt chỉ huy theo đích không xâm lấn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1003",
      "display" : "Nội soi họng",
      "target" : [{
        "code" : "11.161",
        "display" : "Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.162",
        "display" : "Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1004",
      "display" : "Nội soi phế quản ống mềm cắt đốt trong lòng phế quản bằng điện đông cao tần",
      "target" : [{
        "code" : "3.142",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm cắt đốt u hoặc sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1005",
      "display" : "Nội soi phế quản ống mềm đặt stent khí quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.48",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm rút và thay Stent khí phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.141",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm đặt Stent khí, phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1006",
      "display" : "Nội soi phế quản ống cứng đặt stent phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.52",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng rút và thay Stent khí phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.149",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng đặt Stent khí, phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1007",
      "display" : "Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.93",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết u hoặc niêm mạc phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1008",
      "display" : "Nội soi phế quản ống mềm cắt lạnh u khí phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.143",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm điều trị u hoặc sẹo hẹp khí phế quản bằng áp lạnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1009",
      "display" : "Nội soi phế quản ống cứng cắt lạnh u khí phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.150",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng điều trị u hoặc sẹo hẹp khí phế quản bằng áp lạnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1010",
      "display" : "Nội soi phế quản tạo hình bằng nhựa điều trị hẹp phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.141",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm đặt Stent khí, phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1012",
      "display" : "Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.94",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết xuyên vách phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1014",
      "display" : "Nội soi phế quản ống mềm",
      "target" : [{
        "code" : "3.90",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1016",
      "display" : "Nội soi đặt stent khí - phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.141",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm đặt Stent khí, phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.149",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng đặt Stent khí, phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.102",
      "display" : "Chăm sóc lỗ mở khí quản",
      "target" : [{
        "code" : "22.101",
        "display" : "Kỹ thuật thay băng lỗ mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1020",
      "display" : "Nội soi rửa phế quản phế nang toàn bộ phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.91",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1021",
      "display" : "Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm)",
      "target" : [{
        "code" : "3.97",
        "display" : "Nội soi phế quản lấy dị vật (sử dụng ống mềm và ống cứng)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1022",
      "display" : "Nội soi phế quản qua ống nội khí quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.78",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm không sinh thiết ở người bệnh có ống nội khí quản hoặc mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1029",
      "display" : "Nội soi màng phổi để chẩn đoán và điều trị",
      "target" : [{
        "code" : "3.123",
        "display" : "Nội soi màng phổi ống cứng gây dính bằng thuốc hoặc hóa chất",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.124",
        "display" : "Nội soi màng phổi ống cứng sinh thiết màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.125",
        "display" : "Nội soi màng phổi ống bán cứng gây dính bằng thuốc hoặc hóa chất",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.126",
        "display" : "Nội soi màng phổi ống mềm gây dính bằng thuốc hoặc hóa chất",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.127",
        "display" : "Nội soi màng phổi ống bán cứng sinh thiết màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.128",
        "display" : "Nội soi màng phổi ống mềm sinh thiết màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1031",
      "display" : "Nội soi đặt bộ stent thực quản, dạ dày, tá tràng, đại tràng, trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.515",
        "display" : "Nội soi đặt stent ống tiêu hóa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1034",
      "display" : "Nội soi ong hẹp thực quản, tâm vị",
      "target" : [{
        "code" : "4.414",
        "display" : "Nội soi nong hẹp dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.415",
        "display" : "Nội soi nong hẹp ruột non",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.416",
        "display" : "Nội soi nong hẹp đại tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.510",
        "display" : "Nội soi nong hẹp thực quản tâm vị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1036",
      "display" : "Nội soi tiêu hóa dưới gây mê (dạ dày - đại tràng)",
      "target" : [{
        "code" : "4.412",
        "display" : "Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng đường miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.523",
        "display" : "Thay mở thông dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1039",
      "display" : "Nội soi điều trị loét ống tiêu hóa bằng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "4.401",
        "display" : "Nội soi can thiệp - cầm máu thực quản bằng argon plasma coagulation (APC)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.594",
        "display" : "Nội soi can thiệp - cầm máu dạ dày bằng argon plasma coagulation (APC)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.595",
        "display" : "Nội soi can thiệp - cầm máu ruột non bằng argon plasma coagulation (APC)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.596",
        "display" : "Nội soi can thiệp - cầm máu đại tràng bằng argon plasma coagulation (APC)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1041",
      "display" : "Nội soi mở thông dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "4.413",
        "display" : "Nội soi can thiệp - mở thông dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1042",
      "display" : "Nội soi ruột non bóng kép (Double Balloon Endoscopy)",
      "target" : [{
        "code" : "4.228",
        "display" : "Nội soi ruột non bóng kép (Double Baloon Endoscopy)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1043",
      "display" : "Nội soi ruột non bóng đơn (Single Balloon Endoscopy)",
      "target" : [{
        "code" : "4.229",
        "display" : "Nội soi ruột non bóng đơn (Single Baloon Endoscopy)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1044",
      "display" : "Nội soi tiêu hóa bằng viên đạn (Capsule Endoscopy)",
      "target" : [{
        "code" : "4.234",
        "display" : "Nội soi ruột non bằng viên nang (Capsule endoscopy)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1045",
      "display" : "Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên kết hợp với chọc hút tế bào",
      "target" : [{
        "code" : "4.231",
        "display" : "Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1046",
      "display" : "Nội soi mật tụy ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.434",
        "display" : "Nội soi mật tụy ngược dòng - Nội soi đường mật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1047",
      "display" : "Nội soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.225",
        "display" : "Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - cắt cơ oddi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1048",
      "display" : "Nội soi mật tụy ngược dòng để đặt stent đường mật tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.226",
        "display" : "Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - đặt stent đường mật - tụy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1049",
      "display" : "Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa",
      "target" : [{
        "code" : "4.400",
        "display" : "Soi đại tràng kẹp cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.430",
        "display" : "Nội soi dạ dày kẹp cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.431",
        "display" : "Nội soi ruột non kẹp cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.432",
        "display" : "Nội soi thực quản kẹp cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1052",
      "display" : "Nội soi ổ bụng để thăm dò, chẩn đoán",
      "target" : [{
        "code" : "4.238",
        "display" : "Nội soi ổ bụng để thăm dò, chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1057",
      "display" : "Nội soi thực quản - dạ dày, tiêm cầm máu",
      "target" : [{
        "code" : "4.275",
        "display" : "Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.511",
        "display" : "Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1058",
      "display" : "Nội soi thực quản - dạ dày, điều trị giãn tĩnh mạch thực quản",
      "target" : [{
        "code" : "4.218",
        "display" : "Nội soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.219",
        "display" : "Nội soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.106",
      "display" : "Bóp bóng ambu qua mặt nạ",
      "target" : [{
        "code" : "3.73",
        "display" : "Bóp bóng Ambu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1060",
      "display" : "Siêu âm nội soi dạ dày, thực quản",
      "target" : [{
        "code" : "4.231",
        "display" : "Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1061",
      "display" : "Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng có thể kết hợp sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "4.412",
        "display" : "Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng đường miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1062",
      "display" : "Nội soi đại tràng sigma",
      "target" : [{
        "code" : "4.221",
        "display" : "Nội soi đại tràng sigma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1064",
      "display" : "Nội soi đại tràng tiêm cầm máu",
      "target" : [{
        "code" : "4.277",
        "display" : "Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu đại tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1065",
      "display" : "Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ",
      "target" : [{
        "code" : "4.409",
        "display" : "Nội soi hậu môn ống mềm can thiệp - thắt búi trĩ bằng vòng cao su",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1066",
      "display" : "Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "4.509",
        "display" : "Nội soi đại trực tràng toàn bộ can thiệp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1067",
      "display" : "Nội soi cắt polyp ông tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, đại trực tràng)",
      "target" : [{
        "code" : "4.508",
        "display" : "Nội soi cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.514",
        "display" : "Nội soi cắt polyp ống tiêu hóa ≥ 1cm hoặc nhiều polyp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1068",
      "display" : "Nội soi hậu môn có sinh thiết, tiêm xơ",
      "target" : [{
        "code" : "4.408",
        "display" : "Nội soi hậu môn can thiệp - tiêm xơ búi trĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.107",
      "display" : "Thủ thuật Heimlich (lấy dị vật đường thở)",
      "target" : [{
        "code" : "22.22",
        "display" : "Thủ thuật Heimlich",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1073",
      "display" : "Nội soi siêu âm trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.411",
        "display" : "Nội soi siêu âm đường tiêu hóa dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1074",
      "display" : "Nội soi đặt ống thông niệu quản (sonde JJ)",
      "target" : [{
        "code" : "5.76",
        "display" : "Đặt ống thông JJ niệu quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1075",
      "display" : "Nội soi rút sonde JJ",
      "target" : [{
        "code" : "5.97",
        "display" : "Nội soi rút sonde JJ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1078",
      "display" : "Nội soi bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.186",
        "display" : "Nội soi bàng quang chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1079",
      "display" : "Nội soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi",
      "target" : [{
        "code" : "5.187",
        "display" : "Nội soi bàng quang gắp dị vật bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.108",
      "display" : "Thở oxy gọng kính",
      "target" : [{
        "code" : "22.120",
        "display" : "Kỹ thuật thở oxy qua gọng kính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1084",
      "display" : "Nội soi bàng quang đặt UPR, đặt Catheter niệu quản",
      "target" : [{
        "code" : "5.191",
        "display" : "Nội soi đặt ống thông bàng quang niệu quản để chụp UPR",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1085",
      "display" : "Nội soi niệu quản chẩn đoán",
      "target" : [{
        "code" : "5.96",
        "display" : "Nội soi niệu quản, bàng quang chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1087",
      "display" : "Nội soi bàng quang sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "5.189",
        "display" : "Nội soi bàng quang sinh thiết 1 điểm hoặc đa điểm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1088",
      "display" : "Nội soi khớp điều trị",
      "target" : [{
        "code" : "8.161",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp gối ghép sụn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.162",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp vai ghép sụn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.163",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp khuỷu ghép sụn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.164",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp cổ tay ghép sụn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.165",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp gối điều trị thương tổn sụn khớp (Micro fracture)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.185",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp gối hỗ trợ điều trị vỡ mâm chày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.186",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp gối hỗ trợ điều trị vỡ lồi cầu đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.187",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp gối điều trị vỡ bánh chè",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.188",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp gối điều trị trật khớp bánh chè - đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.109",
      "display" : "Thở oxy lưu lượng cao qua mặt nạ không túi",
      "target" : [{
        "code" : "22.158",
        "display" : "Kỹ thuật thở oxy mask không túi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1090",
      "display" : "SPECT não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate",
      "target" : [{
        "code" : "17.65",
        "display" : "SPECT não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1091",
      "display" : "SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - ECD",
      "target" : [{
        "code" : "17.65",
        "display" : "SPECT não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1092",
      "display" : "SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA",
      "target" : [{
        "code" : "17.65",
        "display" : "SPECT não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1093",
      "display" : "SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO",
      "target" : [{
        "code" : "17.65",
        "display" : "SPECT não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1094",
      "display" : "SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi",
      "target" : [{
        "code" : "17.161",
        "display" : "SPECT tưới máu cơ tim gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1095",
      "display" : "SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi",
      "target" : [{
        "code" : "17.135",
        "display" : "SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1096",
      "display" : "SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl",
      "target" : [{
        "code" : "17.161",
        "display" : "SPECT tưới máu cơ tim gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1097",
      "display" : "SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl",
      "target" : [{
        "code" : "17.135",
        "display" : "SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1098",
      "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
      "target" : [{
        "code" : "17.21",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.22",
        "display" : "SPECT/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.59",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1099",
      "display" : "SPECT chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MiBi",
      "target" : [{
        "code" : "17.21",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.22",
        "display" : "SPECT/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.59",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.11",
      "display" : "Thận nhân tạo (ở người đã có mở thông động tĩnh mạch)",
      "target" : [{
        "code" : "5.206",
        "display" : "Thận nhân tạo chu kỳ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.110",
      "display" : "Thở oxy qua mặt nạ có túi",
      "target" : [{
        "code" : "22.156",
        "display" : "Kỹ thuật thở oxy mask túi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1100",
      "display" : "SPECT chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga",
      "target" : [{
        "code" : "17.21",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.22",
        "display" : "SPECT/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.59",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1101",
      "display" : "SPECT chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl",
      "target" : [{
        "code" : "17.21",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.22",
        "display" : "SPECT/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.59",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1102",
      "display" : "SPECT chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide",
      "target" : [{
        "code" : "17.21",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.22",
        "display" : "SPECT/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.59",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1103",
      "display" : "SPECT chẩn đoán u phổi",
      "target" : [{
        "code" : "17.22",
        "display" : "SPECT/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.59",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1104",
      "display" : "SPECT chẩn đoán u vú",
      "target" : [{
        "code" : "17.21",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.22",
        "display" : "SPECT/CT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.59",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1105",
      "display" : "SPECT tuyến thượng thận với ¹³¹I-MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.136",
        "display" : "SPECT tuyến thượng thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1106",
      "display" : "SPECT tuyến thượng thận với ¹²³I-MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.136",
        "display" : "SPECT tuyến thượng thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1107",
      "display" : "SPECT tuyến thượng thận với ¹³¹I- Cholesterol",
      "target" : [{
        "code" : "17.136",
        "display" : "SPECT tuyến thượng thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1108",
      "display" : "SPECT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I-MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.134",
        "display" : "SPECT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1109",
      "display" : "SPECT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I-MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.134",
        "display" : "SPECT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.111",
      "display" : "Thở oxy qua ống chữ T (T-tube)",
      "target" : [{
        "code" : "22.157",
        "display" : "Kỹ thuật thở oxy qua ống chữ T",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1110",
      "display" : "SPECT phóng xạ miễn dịch",
      "target" : [{
        "code" : "17.264",
        "display" : "SPECT chẩn đoán khối u bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1111",
      "display" : "SPECT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép",
      "target" : [{
        "code" : "17.2",
        "display" : "SPECT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.163",
        "display" : "SPECT tuyến cận giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1112",
      "display" : "SPECT tuyến tiền liệt",
      "target" : [{
        "code" : "17.106",
        "display" : "SPECT tuyến tiền liệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1113",
      "display" : "SPECT gan",
      "target" : [{
        "code" : "17.109",
        "display" : "SPECT gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1114",
      "display" : "SPECT thận",
      "target" : [{
        "code" : "17.108",
        "display" : "SPECT thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1115",
      "display" : "SPECT xương, khớp",
      "target" : [{
        "code" : "17.66",
        "display" : "SPECT xương, khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1116",
      "display" : "SPECT hạch Lympho",
      "target" : [{
        "code" : "17.63",
        "display" : "SPECT hạch gác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1121",
      "display" : "Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate",
      "target" : [{
        "code" : "17.92",
        "display" : "Xạ hình não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1122",
      "display" : "Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - ECD",
      "target" : [{
        "code" : "17.92",
        "display" : "Xạ hình não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1123",
      "display" : "Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA",
      "target" : [{
        "code" : "17.92",
        "display" : "Xạ hình não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1124",
      "display" : "Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO",
      "target" : [{
        "code" : "17.92",
        "display" : "Xạ hình não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1125",
      "display" : "Xạ hình lưu thông dịch não tủy với ⁹⁹ᵐTc - DTPA",
      "target" : [{
        "code" : "17.145",
        "display" : "Xạ hình lưu thông dịch não tủy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1126",
      "display" : "Xạ hình lưu thông dịch não tủy với ¹¹¹In - DTPA",
      "target" : [{
        "code" : "17.145",
        "display" : "Xạ hình lưu thông dịch não tủy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1127",
      "display" : "Xạ hình lưu thông dịch não tủy với ¹³¹I-RiSA",
      "target" : [{
        "code" : "17.145",
        "display" : "Xạ hình lưu thông dịch não tủy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1128",
      "display" : "Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi",
      "target" : [{
        "code" : "17.148",
        "display" : "Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1129",
      "display" : "Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi",
      "target" : [{
        "code" : "17.149",
        "display" : "Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.113",
      "display" : "Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp",
      "target" : [{
        "code" : "22.92",
        "display" : "Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1130",
      "display" : "Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl",
      "target" : [{
        "code" : "17.148",
        "display" : "Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1131",
      "display" : "Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl",
      "target" : [{
        "code" : "17.149",
        "display" : "Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1132",
      "display" : "Xạ hình chức năng tim với ⁹⁹ᵐTc đánh dấu",
      "target" : [{
        "code" : "17.86",
        "display" : "Xạ hình đánh giá chức năng tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1133",
      "display" : "Xạ hình chẩn đoán nhồi máu cơ tim với",
      "target" : [{
        "code" : "17.87",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán nhồi máu cơ tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1134",
      "display" : "Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MiBi",
      "target" : [{
        "code" : "17.84",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1135",
      "display" : "Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga",
      "target" : [{
        "code" : "17.84",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1136",
      "display" : "Xạ hình chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl",
      "target" : [{
        "code" : "17.84",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1137",
      "display" : "Xạ hình chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide",
      "target" : [{
        "code" : "17.84",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán khối u",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.249",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1138",
      "display" : "Xạ hình gan với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid",
      "target" : [{
        "code" : "17.89",
        "display" : "Xạ hình gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1139",
      "display" : "Xạ hình gan - mật với ⁹⁹ᵐTc - HiDA",
      "target" : [{
        "code" : "17.85",
        "display" : "Xạ hình gan-mật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.114",
      "display" : "Lọc máu liên tục (CRRT)",
      "target" : [{
        "code" : "5.208",
        "display" : "Lọc máu liên tục (CVVH, CVVHD, CVVHDF, SCUF…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1140",
      "display" : "Xạ hình gan - mật với ¹³¹I-Rose Bengan",
      "target" : [{
        "code" : "17.85",
        "display" : "Xạ hình gan-mật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1141",
      "display" : "Xạ hình chẩn đoán u máu trong gan với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc",
      "target" : [{
        "code" : "17.103",
        "display" : "Xạ hình u máu trong gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1142",
      "display" : "Xạ hình chức năng gan - mật sau ghép gan với ⁹⁹ᵐTc - 1DA",
      "target" : [{
        "code" : "17.85",
        "display" : "Xạ hình gan-mật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1143",
      "display" : "Thận đồ đồng vị với ¹³¹I-Hippuran",
      "target" : [{
        "code" : "17.141",
        "display" : "Thận đồ đồng vị với I-131 - Hippuran",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1145",
      "display" : "Xạ hình thận với ⁹⁹ᵐTc - DMSA",
      "target" : [{
        "code" : "17.123",
        "display" : "Xạ hình thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1146",
      "display" : "Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc -DTPA",
      "target" : [{
        "code" : "17.144",
        "display" : "Xạ hình chức năng thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1148",
      "display" : "Xạ hình chức năng thận - tiết niệu sau ghép thận bằng",
      "target" : [{
        "code" : "17.144",
        "display" : "Xạ hình chức năng thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1149",
      "display" : "Xạ hình xương với ⁹⁹ᵐTc - MDP",
      "target" : [{
        "code" : "17.96",
        "display" : "Xạ hình xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1150",
      "display" : "Xạ hình xương 3 pha",
      "target" : [{
        "code" : "17.8",
        "display" : "Xạ hình xương 3 pha",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1152",
      "display" : "Xạ hình toàn thân với ¹³¹I",
      "target" : [{
        "code" : "17.147",
        "display" : "Xạ hình toàn thân với I-131",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1153",
      "display" : "Độ tập trung I¹³¹ tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "17.51",
        "display" : "Đo độ tập trung I-131 tại tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1154",
      "display" : "Xạ hình tuyến giáp với ¹³¹I",
      "target" : [{
        "code" : "17.98",
        "display" : "Xạ hình tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1155",
      "display" : "Xạ hình tuyến giáp sau phẫu thuật với ¹³¹I",
      "target" : [{
        "code" : "17.98",
        "display" : "Xạ hình tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1156",
      "display" : "Xạ hình tuyến cận giáp với ⁹⁹ᵐTc - V - DMSA",
      "target" : [{
        "code" : "17.97",
        "display" : "Xạ hình tuyến cận giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1157",
      "display" : "Xạ hình tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate",
      "target" : [{
        "code" : "17.98",
        "display" : "Xạ hình tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1158",
      "display" : "Xạ hình tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép",
      "target" : [{
        "code" : "17.7",
        "display" : "Xạ hình tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.97",
        "display" : "Xạ hình tuyến cận giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1159",
      "display" : "Xạ hình tuyến nước bọt với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate",
      "target" : [{
        "code" : "17.100",
        "display" : "Xạ hình tuyến nước bọt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.116",
      "display" : "Thay huyết tương",
      "target" : [{
        "code" : "5.212",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1160",
      "display" : "Xạ hình tuyến tiền liệt",
      "target" : [{
        "code" : "17.106",
        "display" : "SPECT tuyến tiền liệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1161",
      "display" : "Xạ hình tuyến vú",
      "target" : [{
        "code" : "17.101",
        "display" : "Xạ hình tuyến vú",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1162",
      "display" : "Xạ hình lách với Methionin - ⁹⁹ᵐTc",
      "target" : [{
        "code" : "17.91",
        "display" : "Xạ hình lách",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1163",
      "display" : "Xạ hình lách với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr",
      "target" : [{
        "code" : "17.91",
        "display" : "Xạ hình lách",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1164",
      "display" : "Xạ hình lách với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid",
      "target" : [{
        "code" : "17.91",
        "display" : "Xạ hình lách",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1165",
      "display" : "Xạ hình tưới máu phổi",
      "target" : [{
        "code" : "17.95",
        "display" : "Xạ hình tưới máu phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1166",
      "display" : "Xạ hình thông khí phổi",
      "target" : [{
        "code" : "17.93",
        "display" : "Xạ hình thông khí phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1167",
      "display" : "Xạ hình tuyến thượng thận với ¹³¹I-MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.151",
        "display" : "Xạ hình tuyến thượng thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1168",
      "display" : "Xạ hình tuyến thượng thận với ¹²³I-MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.151",
        "display" : "Xạ hình tuyến thượng thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1169",
      "display" : "Xạ hình tuyến thượng thận với ¹³¹I-Cholesterol",
      "target" : [{
        "code" : "17.151",
        "display" : "Xạ hình tuyến thượng thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.117",
      "display" : "Đặt catheter lọc máu cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "5.178",
        "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch để lọc máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1170",
      "display" : "Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I-MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.143",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1171",
      "display" : "Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I-MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.143",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1172",
      "display" : "Xạ hình tinh hoàn với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate",
      "target" : [{
        "code" : "17.94",
        "display" : "Xạ hình tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1173",
      "display" : "Xạ hình bạch mạch với ⁹⁹ᵐTc -HMPAO hoặc ⁹⁹ᵐTc -Sulfur Colloid",
      "target" : [{
        "code" : "17.80",
        "display" : "Xạ hình bạch mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1174",
      "display" : "Xạ hình hạch Lympho",
      "target" : [{
        "code" : "17.90",
        "display" : "Xạ hình hạch gác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1175",
      "display" : "Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - MAA",
      "target" : [{
        "code" : "17.146",
        "display" : "Xạ hình tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1176",
      "display" : "Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - DTPA",
      "target" : [{
        "code" : "17.146",
        "display" : "Xạ hình tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1177",
      "display" : "Xác định thể tích hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr",
      "target" : [{
        "code" : "17.104",
        "display" : "Xác định thể tích hồng cầu với thuốc phóng xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1178",
      "display" : "Xác định đời sống hồng cầu và nơi phân huỷ hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr",
      "target" : [{
        "code" : "17.152",
        "display" : "Xác định đời sống hồng cầu và nơi phân huỷ hồng cầu với thuốc phóng xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1179",
      "display" : "Xạ hình chẩn đoán chức năng thực quản và trào ngược dạ dày - thực quản với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid",
      "target" : [{
        "code" : "17.82",
        "display" : "Xạ hình thực quản, dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.118",
      "display" : "Lọc màng bụng cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "5.182",
        "display" : "Lọc màng bụng cấp cứu liên tục",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1180",
      "display" : "Xạ hình chẩn đoán chức năng co bóp dạ dày với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid",
      "target" : [{
        "code" : "17.82",
        "display" : "Xạ hình thực quản, dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1181",
      "display" : "Xạ hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hóa với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc",
      "target" : [{
        "code" : "17.4",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hoá với hồng cầu đánh dấu Tc-99m",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1182",
      "display" : "Xạ hình chẩn đoán túi thừa Meckel với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate",
      "target" : [{
        "code" : "17.142",
        "display" : "Xạ hình chẩn đoán túi thừa Meckel với Tc-99m - Pertechnetate",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1183",
      "display" : "Nghiệm pháp chẩn đoán H.Pylory với 14C-Urea",
      "target" : [{
        "code" : "17.124",
        "display" : "Nghiệm pháp phát hiện H.P (Helicobacter pylori) với đồng vị phóng xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.119",
      "display" : "Lọc màng bụng chu kỳ",
      "target" : [{
        "code" : "5.184",
        "display" : "Lọc màng bụng liên tục ngoại trú (CAPD)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.12",
      "display" : "Dùng thuốc chống đông và tiêu sợi huyết",
      "target" : [{
        "code" : "1.19",
        "display" : "Kỹ thuật bơm thuốc tiêu sợi huyết qua đường dẫn lưu não thất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1217",
      "display" : "Điều trị bướu tuyến giáp đơn thuần bằng ¹³¹I",
      "target" : [{
        "code" : "17.42",
        "display" : "Uống I-131 điều trị bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1218",
      "display" : "Điều trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng ¹³¹I",
      "target" : [{
        "code" : "17.42",
        "display" : "Uống I-131 điều trị bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1219",
      "display" : "Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo ⁹⁰Y",
      "target" : [{
        "code" : "17.47",
        "display" : "Tiêm keo phóng xạ điều trị tràn dịch màng bụng, màng phổi do ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1220",
      "display" : "Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ",
      "target" : [{
        "code" : "17.47",
        "display" : "Tiêm keo phóng xạ điều trị tràn dịch màng bụng, màng phổi do ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1222",
      "display" : "Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ",
      "target" : [{
        "code" : "17.47",
        "display" : "Tiêm keo phóng xạ điều trị tràn dịch màng bụng, màng phổi do ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1223",
      "display" : "Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng ¹⁸⁸Re",
      "target" : [{
        "code" : "17.50",
        "display" : "Tiêm thuốc phóng xạ qua da điều trị ung thư gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1224",
      "display" : "Điều trị ung thư gan bằng keo silicon - ³²P",
      "target" : [{
        "code" : "17.50",
        "display" : "Tiêm thuốc phóng xạ qua da điều trị ung thư gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1226",
      "display" : "Điều trị ung thư gan bằng keo ¹⁶⁶Ho",
      "target" : [{
        "code" : "17.50",
        "display" : "Tiêm thuốc phóng xạ qua da điều trị ung thư gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1227",
      "display" : "Điều trị ung thư gan bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I",
      "target" : [{
        "code" : "17.50",
        "display" : "Tiêm thuốc phóng xạ qua da điều trị ung thư gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.160",
        "display" : "Xạ trị trong chọn lọc điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1228",
      "display" : "Điều trị ung thư gan bằng keo phóng xạ",
      "target" : [{
        "code" : "17.50",
        "display" : "Tiêm thuốc phóng xạ qua da điều trị ung thư gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1229",
      "display" : "Điều trị ung thư vú bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I",
      "target" : [{
        "code" : "17.272",
        "display" : "Cấy hạt phóng xạ điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1230",
      "display" : "Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I",
      "target" : [{
        "code" : "17.272",
        "display" : "Cấy hạt phóng xạ điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1231",
      "display" : "Điều trị viêm bao hoạt dịch bằng keo phóng xạ",
      "target" : [{
        "code" : "17.107",
        "display" : "Tiêm thuốc phóng xạ điều trị bệnh lý bao hoạt dịch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1232",
      "display" : "Điều trị viêm bao hoạt dịch bằng keo ⁹⁰Y",
      "target" : [{
        "code" : "17.107",
        "display" : "Tiêm thuốc phóng xạ điều trị bệnh lý bao hoạt dịch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1236",
      "display" : "Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát bằng ³²P",
      "target" : [{
        "code" : "17.44",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch P-32 điều trị bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1237",
      "display" : "Điều trị bệnh Leucose kinh bằng ³²P",
      "target" : [{
        "code" : "17.43",
        "display" : "Uống P-32 điều trị bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.44",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch P-32 điều trị bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1238",
      "display" : "Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ¹⁵³Sm",
      "target" : [{
        "code" : "17.20",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch thuốc phóng xạ điều trị giảm đau do ung thư di căn xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.46",
        "display" : "Uống thuốc phóng xạ điều trị giảm đau do ung thư di căn xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1239",
      "display" : "Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ³²P",
      "target" : [{
        "code" : "17.20",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch thuốc phóng xạ điều trị giảm đau do ung thư di căn xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.43",
        "display" : "Uống P-32 điều trị bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.44",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch P-32 điều trị bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.46",
        "display" : "Uống thuốc phóng xạ điều trị giảm đau do ung thư di căn xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1240",
      "display" : "Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng thuốc phóng xạ",
      "target" : [{
        "code" : "17.20",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch thuốc phóng xạ điều trị giảm đau do ung thư di căn xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.46",
        "display" : "Uống thuốc phóng xạ điều trị giảm đau do ung thư di căn xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1241",
      "display" : "Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹³¹I-MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.48",
        "display" : "Truyền tĩnh mạch I-131-MIBG điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1242",
      "display" : "Điều trị u tuyến thượng thận bằng ¹³¹I-MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.48",
        "display" : "Truyền tĩnh mạch I-131-MIBG điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1243",
      "display" : "Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹²³I-MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.48",
        "display" : "Truyền tĩnh mạch I-131-MIBG điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1244",
      "display" : "Điều trị u tuyến thượng thận bằng ¹²³I-MIBG",
      "target" : [{
        "code" : "17.48",
        "display" : "Truyền tĩnh mạch I-131-MIBG điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1245",
      "display" : "Điều trị bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ",
      "target" : [{
        "code" : "17.23",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch thuốc phóng xạ điều trị ung thư tuyến tiền liệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.49",
        "display" : "Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.125",
      "display" : "Chọc hút nước tiểu trên xương mu",
      "target" : [{
        "code" : "5.174",
        "display" : "Chọc hút nước tiểu trên xương mu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1262",
      "display" : "Giảm đau sau phẫu thuật bằng kết hợp thuốc qua kim CSE",
      "target" : [{
        "code" : "21.14",
        "display" : "Gây tê tuỷ sống ngoài màng cứng kết hợp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.76",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tuỷ sống kết hợp ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1265",
      "display" : "Kỹ thuật đặt nội khí quản 2 nòng",
      "target" : [{
        "code" : "3.76",
        "display" : "Đặt nội khí quản hai nòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.2",
        "display" : "Gây mê thông khí 01 phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1266",
      "display" : "Kỹ thuật đặt nội khí quản 1 bên với nòng chắn (blocker)",
      "target" : [{
        "code" : "21.2",
        "display" : "Gây mê thông khí 01 phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1267",
      "display" : "Kỹ thuật gây mê có hạ huyết áp chỉ huy",
      "target" : [{
        "code" : "21.1",
        "display" : "Gây mê nội khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.2",
        "display" : "Gây mê thông khí 01 phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.3",
        "display" : "Gây mê bằng dụng cụ kiểm soát đường thở trên nắp thanh môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.7",
        "display" : "Gây mê qua mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1268",
      "display" : "Kỹ thuật hạ thân nhiệt chỉ huy",
      "target" : [{
        "code" : "1.162",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát thân nhiệt chỉ huy theo đích xâm lấn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.163",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát thân nhiệt chỉ huy theo đích không xâm lấn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1269",
      "display" : "Kỹ thuật mê tĩnh mạch theo TCi",
      "target" : [{
        "code" : "21.4",
        "display" : "Gây mê tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.127",
      "display" : "Thận nhân tạo thường quy chu kỳ",
      "target" : [{
        "code" : "5.206",
        "display" : "Thận nhân tạo chu kỳ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1272",
      "display" : "Kỹ thuật theo dõi độ mê bằng BiS",
      "target" : [{
        "code" : "1.167",
        "display" : "Kỹ thuật đo chỉ số phổ kép (BIS) trong đánh giá tổn thương não cấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.65",
        "display" : "Theo dõi độ mê bằng kĩ thuật số hóa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.20",
        "display" : "Đo độ an thần bằng kỹ thuật BIS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1273",
      "display" : "Kỹ thuật theo dõi độ mê bằng ENTROPY",
      "target" : [{
        "code" : "21.65",
        "display" : "Theo dõi độ mê bằng kĩ thuật số hóa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1274",
      "display" : "Kỹ thuật theo dõi độ mê bằng EVOKED potential",
      "target" : [{
        "code" : "21.65",
        "display" : "Theo dõi độ mê bằng kĩ thuật số hóa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1275",
      "display" : "Kỹ thuật tiến hành và theo dõi áp lực nội sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.108",
        "display" : "Đo áp lực nội sọ bằng máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1276",
      "display" : "Kỹ thuật đo lưu lượng tim qua catheter swan-ganz",
      "target" : [{
        "code" : "22.1",
        "display" : "Hút liên tục trên bóng chèn áp lực thấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1293",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê chọc kim vào khoang NMC ngực đường giữa",
      "target" : [{
        "code" : "21.12",
        "display" : "Gây tê ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.74",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.84",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1294",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê đặt kim kết hợp tủy sống - NMC",
      "target" : [{
        "code" : "21.12",
        "display" : "Gây tê ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.14",
        "display" : "Gây tê tuỷ sống ngoài màng cứng kết hợp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.76",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tuỷ sống kết hợp ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.86",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tuỷ sống kết hợp ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1295",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê khoang cùng",
      "target" : [{
        "code" : "21.15",
        "display" : "Gây tê khoang cùng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.75",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường khoang cùng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.85",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường khoang cùng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1296",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê đám rối thắt lưng",
      "target" : [{
        "code" : "1.116",
        "display" : "Phong bế các dây - rễ thần kinh của đám rối thần kinh thắt lưng – cùng điều trị các chứng đau mạn tính vùng dưới cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.49",
        "display" : "Phong bế đám rối thắt lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1298",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê thân thần kinh bằng máy dò thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "21.18",
        "display" : "Phong bế nhánh TK chi phối vùng da đầu (scalp block)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.51",
        "display" : "Phong bế thần kinh đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.59",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh ngồi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1299",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê thân thần kinh bằng máy siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "1.120",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh bịt điều trị đau mạn tính chi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.122",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh liên sườn điều trị đau vùng ngực do chấn thương đau màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.123",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh mác điều trị hội chứng chỏm xương mác",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.125",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh trên vai điều trị đau vùng vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.130",
        "display" : "Phong bế điểm xuất chiếu dây thần kinh chẩm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.131",
        "display" : "Phong bế điều trị đau mạn tính dây thần kinh da đùi ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.132",
        "display" : "Phong bế điều trị đau mạn tính dây thần kinh đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.18",
        "display" : "Phong bế nhánh TK chi phối vùng da đầu (scalp block)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.23",
        "display" : "Phong bế thần kinh dưới ổ mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.24",
        "display" : "Phong bế thần kinh trên ổ mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.27",
        "display" : "Phong bế thần kinh trên ròng rọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.31",
        "display" : "Phong bế thần kinh trên vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.32",
        "display" : "Phong bế thần kinh dưới vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.33",
        "display" : "Phong bế thần kinh nách",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.35",
        "display" : "Phong bế mặt phẳng cơ dựng sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.36",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh liên sườn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.41",
        "display" : "Phong bế khoang cơ răng trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.42",
        "display" : "Phong bế cạnh ức",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.43",
        "display" : "Phong bế cơ vuông thắt lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.46",
        "display" : "Phong bế bao cơ thẳng bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.47",
        "display" : "Phong bế thần kinh chậu bẹn, chậu hạ vị",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.48",
        "display" : "Phong bế thần kinh nhánh trong khớp cùng chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.51",
        "display" : "Phong bế thần kinh đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.53",
        "display" : "Phong bế thần kinh bịt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.54",
        "display" : "Phong bế thần kinh đùi bì ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.55",
        "display" : "Phong bế thần kinh thẹn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.56",
        "display" : "Phong bế nhóm thần kinh bao khớp háng (PENG)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.57",
        "display" : "Phong bế ống cơ khép",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.58",
        "display" : "Phong bế thần kinh chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.59",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh ngồi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.60",
        "display" : "Phong bế thần kinh chày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.61",
        "display" : "Phong bế thần kinh mác",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.63",
        "display" : "Phong bế gốc ngón",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.131",
      "display" : "Rửa bàng quang lấy máu cục",
      "target" : [{
        "code" : "5.216",
        "display" : "Rửa bàng quang lấy máu cục",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1326",
      "display" : "An thần cho nội soi đường tiêu hóa",
      "target" : [{
        "code" : "21.8",
        "display" : "An thần đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.133",
      "display" : "Thông tiểu",
      "target" : [{
        "code" : "5.223",
        "display" : "Kỹ thuật đặt ống thông tiểu 1 lần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.224",
        "display" : "Kỹ thuật đặt ống thông tiểu liên tục",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.135",
      "display" : "Dẫn lưu não thất cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "1.258",
        "display" : "Dẫn lưu não thất ra ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.211",
        "display" : "Dẫn lưu não thất cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.136",
      "display" : "Đặt catheter não thất đo áp lực nội sọ liên tục",
      "target" : [{
        "code" : "1.108",
        "display" : "Đo áp lực nội sọ bằng máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1360",
      "display" : "Giảm đau sau phẫu thuật bằng Morphin tĩnh mạch theo kiểu PCA",
      "target" : [{
        "code" : "17.247",
        "display" : "Tiêm, truyền thuốc giảm đau bằng bơm áp lực (PCA)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.248",
        "display" : "Tiêm, truyền thuốc giảm đau bằng bơm áp lực (PCA)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.73",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1361",
      "display" : "Giảm đau sau phẫu thuật bằng thuốc tê + morphinic qua khoang NMC thắt lưng: 1 liều hay truyền liên tục qua bơm tiêm điện",
      "target" : [{
        "code" : "21.12",
        "display" : "Gây tê ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.74",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1362",
      "display" : "Giảm đau sau phẫu thuật bằng thuốc tê + morphinic qua khoang NMC ngực qua bơm tiêm điện liên tục",
      "target" : [{
        "code" : "21.12",
        "display" : "Gây tê ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.74",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1364",
      "display" : "Giảm đau sau phẫu thuật bằng truyền liên tục thuốc tê vào thân thần kinh hay đám rối qua catheter",
      "target" : [{
        "code" : "21.30",
        "display" : "Phong bế thần kinh chi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.35",
        "display" : "Phong bế mặt phẳng cơ dựng sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.36",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh liên sườn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.40",
        "display" : "Phong bế mặt phẳng cơ ngực lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.41",
        "display" : "Phong bế khoang cơ răng trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.43",
        "display" : "Phong bế cơ vuông thắt lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.46",
        "display" : "Phong bế bao cơ thẳng bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.51",
        "display" : "Phong bế thần kinh đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.52",
        "display" : "Phong bế khoang mạc chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.56",
        "display" : "Phong bế nhóm thần kinh bao khớp háng (PENG)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.57",
        "display" : "Phong bế ống cơ khép",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.59",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh ngồi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1366",
      "display" : "Thở máy xâm nhập ở người bệnh SARD",
      "target" : [{
        "code" : "3.104",
        "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1371",
      "display" : "Điều trị rò đường tiêu hóa (nuôi dưỡng, hút liên tục đường rò)",
      "target" : [{
        "code" : "4.327",
        "display" : "Kỹ thuật hút áp lực âm liên tục điều trị rò tiêu hoá",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1372",
      "display" : "Kỹ thuật gây mê hô hấp qua mặt nạ",
      "target" : [{
        "code" : "21.6",
        "display" : "Gây mê hô hấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1373",
      "display" : "Kỹ thuật gây mê tĩnh mạch với etomidate, ketamine, propofol",
      "target" : [{
        "code" : "21.4",
        "display" : "Gây mê tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1374",
      "display" : "Kỹ thuật đặt mask thanh quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.134",
        "display" : "Đặt mặt nạ thanh quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.3",
        "display" : "Gây mê bằng dụng cụ kiểm soát đường thở trên nắp thanh môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.138",
      "display" : "Điện não đồ thường quy",
      "target" : [{
        "code" : "1.110",
        "display" : "Ghi điện não thường quy",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "20.122",
        "display" : "Đo điện não vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1381",
      "display" : "Kỹ thuật đặt nội khí quản khó với ống soi mềm",
      "target" : [{
        "code" : "3.38",
        "display" : "Đặt nội khí quản một nòng qua nội soi phế quản ống mềm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1385",
      "display" : "Kỹ thuật gây mê vòng kín có vôi soda",
      "target" : [{
        "code" : "21.1",
        "display" : "Gây mê nội khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.2",
        "display" : "Gây mê thông khí 01 phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.3",
        "display" : "Gây mê bằng dụng cụ kiểm soát đường thở trên nắp thanh môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.6",
        "display" : "Gây mê hô hấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.7",
        "display" : "Gây mê qua mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1386",
      "display" : "Kỹ thuật gây mê lưu lượng thấp",
      "target" : [{
        "code" : "21.1",
        "display" : "Gây mê nội khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.3",
        "display" : "Gây mê bằng dụng cụ kiểm soát đường thở trên nắp thanh môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.7",
        "display" : "Gây mê qua mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1387",
      "display" : "Kỹ thuật gây mê bằng ống magill",
      "target" : [{
        "code" : "21.6",
        "display" : "Gây mê hô hấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.139",
      "display" : "Điện não đồ video",
      "target" : [{
        "code" : "1.114",
        "display" : "Ghi điện não video",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "20.123",
        "display" : "Đo điện não video",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1390",
      "display" : "Kỹ thuật săn sóc theo dõi ống thông tiểu",
      "target" : [{
        "code" : "22.151",
        "display" : "Kỹ thuật chăm sóc ống thông tiểu lưu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1395",
      "display" : "Kỹ thuật vô cảm ngoài phòng mổ",
      "target" : [{
        "code" : "21.4",
        "display" : "Gây mê tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1396",
      "display" : "Kỹ thuật vô cảm nắn xương",
      "target" : [{
        "code" : "21.4",
        "display" : "Gây mê tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1398",
      "display" : "Kỹ thuật theo dõi giãn cơ bằng máy",
      "target" : [{
        "code" : "21.66",
        "display" : "Theo dõi độ dãn cơ bằng kĩ thuật số hóa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.169",
        "display" : "Theo dõi mức độ giãn cơ bằng máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.140",
      "display" : "Điện não đồ monitoring (theo dõi liên tục 24h)",
      "target" : [{
        "code" : "1.111",
        "display" : "Kỹ thuật Holter điện não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1400",
      "display" : "Kỹ thuật theo dõi EtCO2",
      "target" : [{
        "code" : "21.70",
        "display" : "Theo dõi thán đồ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1403",
      "display" : "Kỹ thuật theo dõi thân nhiệt với nhiệt kế thường quy",
      "target" : [{
        "code" : "22.170",
        "display" : "Đo thân nhiệt bằng nhiệt kế",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.141",
      "display" : "Điện não đồ bề mặt vỏ não",
      "target" : [{
        "code" : "1.113",
        "display" : "Ghi điện não bề mặt vỏ não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1417",
      "display" : "Kỹ thuật chọc tủy sống đường giữa",
      "target" : [{
        "code" : "21.13",
        "display" : "Gây tê tuỷ sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1418",
      "display" : "Kỹ thuật chọc tủy sống đường bên",
      "target" : [{
        "code" : "21.13",
        "display" : "Gây tê tuỷ sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1419",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê chọc kim vào khoang ngoài màng cứng (NMC) thắt lưng đường giữa",
      "target" : [{
        "code" : "21.12",
        "display" : "Gây tê ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.74",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.84",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.142",
      "display" : "Làm test chết não thực hiện trong 12-24h theo Luật Hiến, lấy ghép mô, bộ phận cơ thể con người",
      "target" : [{
        "code" : "1.143",
        "display" : "Test chết não",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.144",
        "display" : "Kỹ thuật chẩn đoán chết não trên lâm sàng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1420",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê chọc kim vào khoang NMC thắt lưng đường bên",
      "target" : [{
        "code" : "21.12",
        "display" : "Gây tê ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.74",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.84",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1421",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê đám rối cánh tay đường trên xương đòn",
      "target" : [{
        "code" : "1.117",
        "display" : "Phong bế các dây - rễ thần kinh đám rối thần kinh cánh tay điều trị các chứng đau vùng vai, cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.30",
        "display" : "Phong bế thần kinh chi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1422",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê đám rối cánh tay đường gian cơ bậc thang",
      "target" : [{
        "code" : "1.117",
        "display" : "Phong bế các dây - rễ thần kinh đám rối thần kinh cánh tay điều trị các chứng đau vùng vai, cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.30",
        "display" : "Phong bế thần kinh chi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1423",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê đám rối cánh tay đường nách",
      "target" : [{
        "code" : "1.117",
        "display" : "Phong bế các dây - rễ thần kinh đám rối thần kinh cánh tay điều trị các chứng đau vùng vai, cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.30",
        "display" : "Phong bế thần kinh chi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1424",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê đám rối cổ nông",
      "target" : [{
        "code" : "1.119",
        "display" : "Phong bế đám rối cổ điều trị chứng bệnh đau vùng cổ, vai, sau tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.21",
        "display" : "Phong bế đám rối thần kinh cổ nông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1425",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê đám rối cổ sâu",
      "target" : [{
        "code" : "1.119",
        "display" : "Phong bế đám rối cổ điều trị chứng bệnh đau vùng cổ, vai, sau tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.22",
        "display" : "Phong bế đám rối thần kinh cổ sâu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1426",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê ở khuỷu tay",
      "target" : [{
        "code" : "1.127",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh trụ tại rãnh trụ điều trị hội chứng đường hầm xương trụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.30",
        "display" : "Phong bế thần kinh chi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1427",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê ở cổ tay",
      "target" : [{
        "code" : "1.121",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh giữa tại cổ tay điều trị hội chứng ống cổ tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.124",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh quay tại cổ tay điều trị hội chứng chèn ép dây thần kinh quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.126",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh trụ tại cổ tay điều trị hội chứng chèn ép dây thần kinh trụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.30",
        "display" : "Phong bế thần kinh chi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1428",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê thần kinh hông to",
      "target" : [{
        "code" : "1.133",
        "display" : "Phong bế điều trị đau mạn tính dây thần kinh hông to",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.59",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh ngồi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.143",
      "display" : "Siêu âm Doppler xuyên sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.147",
        "display" : "Kỹ thuật siêu âm Doppler xuyên sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.37",
        "display" : "Siêu âm Doppler xuyên sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1430",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê vùng khớp gối",
      "target" : [{
        "code" : "21.62",
        "display" : "Phong bế thấm giữa động mạch khoeo và bao khớp gối (iPack)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.98",
        "display" : "Phong bế thần kinh chung của khớp gối (genicular nerf block)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1431",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê vùng bàn chân",
      "target" : [{
        "code" : "1.128",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh vùng cổ chân điều trị các chứng đau mạn tính dây thần kinh chày sau, dây thần kinh mác nông, mác sâu, dây thần kinh hiển",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.60",
        "display" : "Phong bế thần kinh chày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.61",
        "display" : "Phong bế thần kinh mác",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.63",
        "display" : "Phong bế gốc ngón",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.144",
      "display" : "Đo dẫn truyền thần kinh ngoại biên",
      "target" : [{
        "code" : "1.150",
        "display" : "Kỹ thuật ghi dẫn truyền vận động và cảm giác thần kinh chi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.178",
        "display" : "Kỹ thuật ghi dẫn truyền vận động và cảm giác thần kinh chi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.145",
      "display" : "Ghi điện cơ kim",
      "target" : [{
        "code" : "1.161",
        "display" : "Kỹ thuật ghi điện cơ bằng điện cực kim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1452",
      "display" : "Siêu âm tim cấp cứu tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "2.235",
        "display" : "Siêu âm tim cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1454",
      "display" : "Ghi điện tim cấp cứu tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "2.392",
        "display" : "Đo ECG 12 chuyển đạo tại chỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.217",
        "display" : "Ghi điện tim cấp cứu tại giường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.146",
      "display" : "Chọc dò tủy sống trẻ sơ sinh",
      "target" : [{
        "code" : "1.35",
        "display" : "Chọc dịch não tủy thắt lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1462",
      "display" : "Thở oxy gọng kính",
      "target" : [{
        "code" : "22.120",
        "display" : "Kỹ thuật thở oxy qua gọng kính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1463",
      "display" : "Thở oxy qua mặt nạ",
      "target" : [{
        "code" : "22.156",
        "display" : "Kỹ thuật thở oxy mask túi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.158",
        "display" : "Kỹ thuật thở oxy mask không túi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1464",
      "display" : "Thở oxy qua ống chữ T",
      "target" : [{
        "code" : "22.157",
        "display" : "Kỹ thuật thở oxy qua ống chữ T",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1465",
      "display" : "Nuôi dưỡng người bệnh qua ống thông hỗng tràng",
      "target" : [{
        "code" : "22.61",
        "display" : "Cho ăn qua ống thông ( một lần)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1466",
      "display" : "Nuôi dưỡng người bệnh qua ống thông dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "22.61",
        "display" : "Cho ăn qua ống thông ( một lần)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.148",
      "display" : "Chọc dịch tủy sống",
      "target" : [{
        "code" : "1.35",
        "display" : "Chọc dịch não tủy thắt lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1487",
      "display" : "Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương, vết bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.103",
        "display" : "Hút áp lực âm liên tục bằng máy điều trị vết loét, vết thương, bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1488",
      "display" : "Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 48h điều trị vết thương, vết bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.103",
        "display" : "Hút áp lực âm liên tục bằng máy điều trị vết loét, vết thương, bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.149",
      "display" : "Điều trị co giật liên tục (điều trị trạng thái động kinh)",
      "target" : [{
        "code" : "1.115",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát trạng thái động kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1499",
      "display" : "Ghép da đồng loại (da của người cho da, da tử thi)",
      "target" : [{
        "code" : "15.69",
        "display" : "Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.70",
        "display" : "Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.15",
      "display" : "Siêu âm tim qua thực quản cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "2.318",
        "display" : "Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu qua thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.319",
        "display" : "Siêu âm tim qua thực quản cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1500",
      "display" : "Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại điều trị vết thương, vết bỏng (tế bào sừng, nguyên bào sợi, tế bào gốc...)",
      "target" : [{
        "code" : "15.101",
        "display" : "Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại điều trị vết thương, vết bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1507",
      "display" : "Tắm điều trị người bệnh bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.166",
        "display" : "Tắm điều trị người bệnh bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1508",
      "display" : "Sử dụng oxy cao áp điều trị người bệnh bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.114",
        "display" : "Liệu pháp oxy cao áp tại chỗ điều trị vết thương, vết bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.115",
        "display" : "Liệu pháp oxy cao áp toàn thân điều trị vết thương, vết bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1511",
      "display" : "Ghép da dị loại (da ếch, trung bì da lợn...)",
      "target" : [{
        "code" : "15.68",
        "display" : "Ghép da dị loại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1512",
      "display" : "Rạch hoại tử bỏng sâu giải phòng chèn ép trong",
      "target" : [{
        "code" : "15.152",
        "display" : "Rạch hoại tử giải thoát chèn ép",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1516",
      "display" : "Thay băng điều trị vết thương mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "22.73",
        "display" : "Thay băng vết thương sau cắt lọc hoại tử trên 10 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.74",
        "display" : "Thay băng vết thương sau cắt lọc hoại tử dưới 10 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1519",
      "display" : "Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "15.103",
        "display" : "Hút áp lực âm liên tục bằng máy điều trị vết loét, vết thương, bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1520",
      "display" : "Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 48h điều trị vết thương mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "15.103",
        "display" : "Hút áp lực âm liên tục bằng máy điều trị vết loét, vết thương, bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1522",
      "display" : "Phẫu thuật giảm áp hốc mắt (phá thành hốc mắt, mở rộng lỗ thị giác...)",
      "target" : [{
        "code" : "9.248",
        "display" : "Mở thành hốc mắt không ghép vạt xương (bao gồm mở rộng lỗ thị giác)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1527",
      "display" : "Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) ± IOL",
      "target" : [{
        "code" : "9.191",
        "display" : "Phẫu thuật Phaco điều trị bệnh đục thể thủy tinh có đặt thể thủy tinh nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.192",
        "display" : "Phẫu thuật Phaco điều trị bệnh đục thể thủy tinh không đặt thể thủy tinh nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1533",
      "display" : "Tháo dầu silicon nội nhãn",
      "target" : [{
        "code" : "9.327",
        "display" : "Tháo dầu silicon nội nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1535",
      "display" : "Cắt dịch kính + Laser nội nhãn",
      "target" : [{
        "code" : "9.181",
        "display" : "Laser điều trị bong thể mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.187",
        "display" : "Khâu thể mi trực tiếp có dùng camera nội nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1536",
      "display" : "Cắt dịch kính, bóc màng trước võng mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.207",
        "display" : "Bóc màng trước võng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1538",
      "display" : "Cắt dịch kính + Laser nội nhãn + lấy dị vật nội nhãn",
      "target" : [{
        "code" : "9.204",
        "display" : "Lấy thể thủy tinh nhân tạo phần sau nhãn cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.205",
        "display" : "Lấy dị vật phần sau nhãn cầu không dùng nam châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.154",
      "display" : "Mở thông dạ dày bằng nội soi",
      "target" : [{
        "code" : "4.413",
        "display" : "Nội soi can thiệp - mở thông dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.630",
        "display" : "Nội soi can thiệp - mở thông hỗng tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1544",
      "display" : "Phẫu thuật bong võng mạc theo phương pháp kinh điển",
      "target" : [{
        "code" : "9.215",
        "display" : "Chỉnh đai củng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1545",
      "display" : "Tháo đai độn củng mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.217",
        "display" : "Tháo đai hoặc độn củng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1546",
      "display" : "Điều trị glôcôm bằng Laser mống mắt chu biên",
      "target" : [{
        "code" : "9.144",
        "display" : "Mở mống mắt chu biên bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1547",
      "display" : "Điều trị glôcôm bằng tạo hình mống mắt (iridoplasty)",
      "target" : [{
        "code" : "9.145",
        "display" : "Tạo hình mống mắt bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1548",
      "display" : "Điều trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty)",
      "target" : [{
        "code" : "9.146",
        "display" : "Tạo hình vùng bè bằng laser (trabeculoplasty)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.147",
        "display" : "Khoan góc tiền phòng bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1549",
      "display" : "Điều trị glôcôm bằng quang đông thể mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.179",
        "display" : "Quang đông thể mi xuyên củng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.180",
        "display" : "Phá hủy thể mi bằng laser nội nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1552",
      "display" : "Mở bao sau đục bằng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "9.148",
        "display" : "Cắt bao sau bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1554",
      "display" : "Laser excimer điều trị tật khúc xạ",
      "target" : [{
        "code" : "9.128",
        "display" : "Phẫu thuật laser bề mặt (PRK, Trans PRK, Epi - LASIK) điều trị tật khúc xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.129",
        "display" : "Phẫu thuật laser bề mặt (PRK, Trans PRK, Epi - LASIK) điều trị lão thị",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.130",
        "display" : "Phẫu thuật Lasik điều trị lão thị",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.131",
        "display" : "Phẫu thuật Lasik điều trị tật khúc xạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1555",
      "display" : "Bóc biểu mô giác mạc (xâm nhập dưới vạt) sau phẫu thuật Lasik",
      "target" : [{
        "code" : "9.91",
        "display" : "Bóc biểu mô xâm nhập dưới vạt giác mạc sau phẫu thuật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1556",
      "display" : "Điều trị sẹo giác mạc bằng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "9.123",
        "display" : "Gọt giác mạc bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.124",
        "display" : "Làm chắc nhu mô giác mạc bằng tia cực tím và riboflavin (UV corneal crosslinking)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1557",
      "display" : "Phẫu thuật độn củng mạc bằng collagen điều trị cận thị",
      "target" : [{
        "code" : "9.185",
        "display" : "Ấn độn collagen củng mạc điều trị cận thị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1558",
      "display" : "Rạch giác mạc điều chỉnh loạn thị",
      "target" : [{
        "code" : "9.138",
        "display" : "Rạch giác mạc điều chỉnh loạn thị bằng dao",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.139",
        "display" : "Rạch giác mạc điều chỉnh loạn thị bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.156",
      "display" : "Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu",
      "target" : [{
        "code" : "4.220",
        "display" : "Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1563",
      "display" : "Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính)",
      "target" : [{
        "code" : "9.199",
        "display" : "Đặt thể thủy tinh nhân tạo thì 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1565",
      "display" : "Đặt IOL trên mắt cận thị (Phakic)",
      "target" : [{
        "code" : "9.137",
        "display" : "Đặt kính nội nhãn ở mắt còn thể thủy tinh (Phakic)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1567",
      "display" : "Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử",
      "target" : [{
        "code" : "9.151",
        "display" : "Cắt bỏ tổn thương mống mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1568",
      "display" : "Mở bao sau bằng phẫu thuật",
      "target" : [{
        "code" : "9.158",
        "display" : "Cắt bao sau bằng phẫu thuật",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.159",
        "display" : "Cắt dịch kính trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1569",
      "display" : "Ghép giác mạc xuyên",
      "target" : [{
        "code" : "9.121",
        "display" : "Ghép giác mạc xuyên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1570",
      "display" : "Ghép giác mạc lớp",
      "target" : [{
        "code" : "9.118",
        "display" : "Ghép giác mạc lớp trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1571",
      "display" : "Ghép giác mạc có vành củng mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.324",
        "display" : "Ghép giác mạc có vành củng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1573",
      "display" : "Ghép nội mô giác mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.119",
        "display" : "Ghép giác mạc nội mô không kèm nhu mô",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.120",
        "display" : "Ghép giác mạc nội mô kèm nhu mô",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1575",
      "display" : "Nối thông lệ mũi nội soi",
      "target" : [{
        "code" : "9.87",
        "display" : "Nối thông hồ lệ - mũi có dùng nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.89",
        "display" : "Nối thông túi lệ mũi có dùng nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1576",
      "display" : "Phẫu thuật đặt ống silicon lệ quản - ống lệ mũi",
      "target" : [{
        "code" : "9.77",
        "display" : "Đặt ống silicon ống lệ mũi không dùng nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.79",
        "display" : "Đặt ống silicon lệ quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.81",
        "display" : "Đặt ống silicon ống lệ mũi có dùng nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1578",
      "display" : "Gọt giác mạc đơn thuần",
      "target" : [{
        "code" : "9.359",
        "display" : "Gọt giác mạc đơn thuần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1579",
      "display" : "Ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.100",
        "display" : "Dán keo điều trị thủng giác mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1581",
      "display" : "Lấy dị vật hốc mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.23",
        "display" : "Lấy dị vật mi mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.239",
        "display" : "Phẫu thuật lấy vật liệu cấy ghép hốc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.329",
        "display" : "Lấy dị vật hốc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1582",
      "display" : "Lấy dị vật trong củng mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.183",
        "display" : "Lấy dị vật củng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1583",
      "display" : "Lấy dị vật tiền phòng",
      "target" : [{
        "code" : "9.142",
        "display" : "Lấy dị vật phần trước nhãn cầu không dùng nam châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1584",
      "display" : "Lấy dị vật nội nhãn bằng nam châm",
      "target" : [{
        "code" : "9.141",
        "display" : "Lấy dị vật phần trước nhãn cầu bằng nam châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1586",
      "display" : "Vá da, niêm mạc tạo cùng đồ ± tách dính mi cầu",
      "target" : [{
        "code" : "9.38",
        "display" : "Ghép niêm mạc miệng điều trị một số bất thường mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1590",
      "display" : "Nạo vét tổ chức hốc mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.330",
        "display" : "Nạo vét tổ chức hốc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1592",
      "display" : "Ghép mỡ điều trị lõm mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.240",
        "display" : "Phẫu thuật ghép mỡ điều trị lõm mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1593",
      "display" : "Đặt sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.242",
        "display" : "Phẫu thuật ghép mảnh xương điều trị lõm mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1594",
      "display" : "Đặt bản silicon điều trị lõm mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.243",
        "display" : "Phẫu thuật ghép vật liệu nhân tạo điều trị lõm mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1595",
      "display" : "Nâng sàn hốc mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.257",
        "display" : "Đặt độn hốc mắt thì hai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.344",
        "display" : "Phẫu thuật nâng sàn hốc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1596",
      "display" : "Tạo hình hốc mắt trong tật không nhãn cầu để lắp mắt giả",
      "target" : [{
        "code" : "9.258",
        "display" : "Ghép vạt cân cơ thái dương tạo hình hốc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.259",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình hốc mắt trong tật không nhãn cầu để lắp mắt giả",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1597",
      "display" : "Tái tạo cùng đồ",
      "target" : [{
        "code" : "9.96",
        "display" : "Tái tạo cùng đồ kết mạc với vạt ghép rời",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.97",
        "display" : "Tái tạo cùng đồ kết mạc không ghép",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1598",
      "display" : "Cố định tuyến lệ chính điều trị sa tuyến lệ chính",
      "target" : [{
        "code" : "9.39",
        "display" : "Cố định tuyến lệ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1599",
      "display" : "Đóng lỗ rò đường lệ",
      "target" : [{
        "code" : "9.78",
        "display" : "Đóng lỗ rò đường lệ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.16",
      "display" : "Ghi điện tim qua chuyển đạo thực quản",
      "target" : [{
        "code" : "2.306",
        "display" : "Ghi điện tim qua chuyển đạo thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1600",
      "display" : "Tạo hình đường lệ ± điểm lệ",
      "target" : [{
        "code" : "9.80",
        "display" : "Tái tạo vị trí lỗ lệ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1601",
      "display" : "Phẫu thuật lác phức tạp (di thực cơ, phẫu thuật cơ chéo, Faden…)",
      "target" : [{
        "code" : "9.229",
        "display" : "Tịnh tiến một cơ vận nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.230",
        "display" : "Phẫu thuật làm dài một cơ vận nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.232",
        "display" : "Cắt và buông cơ vận nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.233",
        "display" : "Chuyển chỗ bám cơ vận nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.234",
        "display" : "Phẫu thuật lại cơ vận nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.235",
        "display" : "Khâu cơ vận nhãn do chấn thương",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.236",
        "display" : "Phẫu thuật nhiều cơ vận nhãn ở một mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1602",
      "display" : "Phẫu thuật lác thông thường",
      "target" : [{
        "code" : "9.228",
        "display" : "Phẫu thuật lùi một cơ vận nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.231",
        "display" : "Phẫu thuật làm ngắn một cơ vận nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1608",
      "display" : "Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.26",
        "display" : "Cắt ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.32",
        "display" : "Cắt một phần cân cơ nâng mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1610",
      "display" : "Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng silicon, cân cơ đùi…) điều trị sụp mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.24",
        "display" : "Treo mi vào cơ trán bằng các vật liệu nhân tạo điều trị sụp mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.25",
        "display" : "Treo mi vào cơ trán bằng vật liệu tự thân điều trị sụp mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1611",
      "display" : "Phẫu thuật hạ mi trên (chỉnh chỉ, lùi cơ nâng mi…)",
      "target" : [{
        "code" : "9.29",
        "display" : "Hạ mi sau phẫu thuật sụp mi quá mức",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.64",
        "display" : "Phẫu thuật lấy vật liệu treo mi vào cơ trán",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.65",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh vật liệu treo mi vào cơ trán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1612",
      "display" : "Cắt cơ Muller",
      "target" : [{
        "code" : "9.30",
        "display" : "Cắt cơ Muller qua đường da mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.31",
        "display" : "Cắt cơ Muller qua đường kết mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1613",
      "display" : "Lùi cơ nâng mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.342",
        "display" : "Lùi cơ nâng mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1614",
      "display" : "Kéo dài cân cơ nâng mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.347",
        "display" : "Kéo dài cân cơ nâng mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.303",
        "display" : "Phẫu thuật kéo dài cơ nâng mi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1615",
      "display" : "Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo",
      "target" : [{
        "code" : "9.47",
        "display" : "Ghép da điều trị hở mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1616",
      "display" : "Phẫu thuật làm hẹp khe mi, rút ngắn dây chằng mi ngoài, mi trong điều trị hở mi do liệt dây VII",
      "target" : [{
        "code" : "9.49",
        "display" : "Cắt ngắn mi điều trị hở mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1617",
      "display" : "Phẫu thuật cắt cơ Muller ± cắt cân cơ nâng mi điều trị hở mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.30",
        "display" : "Cắt cơ Muller qua đường da mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.49",
        "display" : "Cắt ngắn mi điều trị hở mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1621",
      "display" : "Phẫu thuật mở rộng khe mi",
      "target" : [{
        "code" : "16.309",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình mở góc mắt ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.311",
        "display" : "Phẫu thuật mở rộng khe mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1622",
      "display" : "Phẫu thuật hẹp khe mi",
      "target" : [{
        "code" : "16.310",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình làm hẹp góc mắt ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.312",
        "display" : "Phẫu thuật làm hẹp khe mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1625",
      "display" : "Điều trị co giật mi, co quắp mi, cau mày, nếp nhăn da mi bằng thuốc (botox, dysport...), Laser",
      "target" : [{
        "code" : "9.104",
        "display" : "Tiêm thuốc vào cơ vận nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1627",
      "display" : "Điều trị di lệch góc mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.51",
        "display" : "Chỉnh hình góc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1629",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị bong hắc mạc: chọc hút dịch bong dưới hắc mạc, bơm hơi tiền phòng",
      "target" : [{
        "code" : "9.213",
        "display" : "Tháo dịch bong hắc mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1631",
      "display" : "Tạo hình mống mắt (khâu mống mắt, chân mống mắt...)",
      "target" : [{
        "code" : "9.155",
        "display" : "Tạo hình đồng tử",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.156",
        "display" : "Khâu tái tạo mống mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.186",
        "display" : "Khâu thể mi trực tiếp không dùng camera nội nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.201",
        "display" : "Cố định vòng căng bao vào củng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.202",
        "display" : "Cố định thể thủy tinh nhân tạo vào chân mống mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.203",
        "display" : "Cố định thể thủy tinh nhân tạo vào củng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1637",
      "display" : "Đặt ống silicon tiền phòng điều trị glôcôm",
      "target" : [{
        "code" : "9.200",
        "display" : "Đặt vòng căng bao cố định bao thể thủy tinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1638",
      "display" : "Đặt van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm",
      "target" : [{
        "code" : "9.172",
        "display" : "Đặt thiết bị dẫn lưu thủy dịch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1639",
      "display" : "Sửa vá sẹo bọng bằng kết mạc, màng ối, củng mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.171",
        "display" : "Sửa đường dẫn lưu thủy dịch sau phẫu thuật lỗ rò bằng phẫu thuật",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.174",
        "display" : "Chỉnh thiết bị dẫn lưu thủy dịch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1645",
      "display" : "Laser điều trị U nguyên bào võng mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.222",
        "display" : "Phá hủy u nguyên bào võng mạc bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1648",
      "display" : "Ghép da dị loại độc lập",
      "target" : [{
        "code" : "15.68",
        "display" : "Ghép da dị loại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1649",
      "display" : "Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy)",
      "target" : [{
        "code" : "9.175",
        "display" : "Cắt bè củng giác mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1652",
      "display" : "Đo thị giác tương phản",
      "target" : [{
        "code" : "9.335",
        "display" : "Đo thị giác tương phản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1654",
      "display" : "Tập nhược thị",
      "target" : [{
        "code" : "9.273",
        "display" : "Tập chỉnh thị (Tập nhược thị, thị giác hai mắt, ….)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1656",
      "display" : "Cắt bỏ túi lệ",
      "target" : [{
        "code" : "9.85",
        "display" : "Cắt bỏ túi lệ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1657",
      "display" : "Phẫu thuật mộng đơn thuần",
      "target" : [{
        "code" : "9.113",
        "display" : "Cắt mộng đơn thuần không ghép kết mạc, màng sinh học",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1658",
      "display" : "Lấy dị vật giác mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.94",
        "display" : "Lấy dị vật giác mạc nông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1659",
      "display" : "Cắt bỏ chắp có bọc",
      "target" : [{
        "code" : "9.11",
        "display" : "Cắt tổn thương nhỏ khác ở mi mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1660",
      "display" : "Khâu cò mi, tháo cò",
      "target" : [{
        "code" : "9.2",
        "display" : "Mở cò mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.7",
        "display" : "Khâu cò mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1661",
      "display" : "Chích dẫn lưu túi lệ",
      "target" : [{
        "code" : "9.21",
        "display" : "Rạch có/hoặc không dẫn lưu túi lệ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1662",
      "display" : "Phẫu thuật lác thông thường",
      "target" : [{
        "code" : "9.228",
        "display" : "Phẫu thuật lùi một cơ vận nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.231",
        "display" : "Phẫu thuật làm ngắn một cơ vận nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1664",
      "display" : "Khâu phục hồi bờ mi",
      "target" : [{
        "code" : "16.6",
        "display" : "Khâu phục hồi bờ mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1665",
      "display" : "Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.3",
        "display" : "Khâu vết rách một phần chiều dày mi hoặc cung mày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.12",
        "display" : "Cắt tổn thương của mi mắt (một phần chiều dày của mi)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1666",
      "display" : "Khâu phủ kết mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.115",
        "display" : "Phủ tổn thương giác mạc bằng vạt kết mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1667",
      "display" : "Khâu giác mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.116",
        "display" : "Khâu giác mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1668",
      "display" : "Khâu củng mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.182",
        "display" : "Khâu vết rách củng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1669",
      "display" : "Thăm dò, khâu vết thương củng mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.184",
        "display" : "Thăm dò vết thương củng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.167",
      "display" : "Đặt ống thông dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "4.214",
        "display" : "Đặt ống thông dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1670",
      "display" : "Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.117",
        "display" : "Khâu lại mép mổ giác mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1672",
      "display" : "Điện đông thể mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.178",
        "display" : "Phá hủy thể mi bằng điện đông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1674",
      "display" : "Cắt bỏ nhãn cầu ± cắt thị thần kinh dài",
      "target" : [{
        "code" : "9.253",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ nhãn cầu có độn trong bao Tenon và khâu cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.254",
        "display" : "Cắt bỏ nhãn cầu không đặt độn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1675",
      "display" : "Múc nội nhãn",
      "target" : [{
        "code" : "9.251",
        "display" : "Múc nội nhãn đặt độn vào túi củng mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.252",
        "display" : "Múc nội nhãn không đặt độn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1676",
      "display" : "Cắt thị thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "9.261",
        "display" : "Cắt dây thần kinh thị giác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1677",
      "display" : "Phẫu thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut)",
      "target" : [{
        "code" : "9.40",
        "display" : "Phẫu thuật quặm mi tuổi già",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.41",
        "display" : "Phẫu thuật quặm mi do bệnh lý mi mắt và kết mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1678",
      "display" : "Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko)",
      "target" : [{
        "code" : "9.38",
        "display" : "Ghép niêm mạc miệng điều trị một số bất thường mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.40",
        "display" : "Phẫu thuật quặm mi tuổi già",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.41",
        "display" : "Phẫu thuật quặm mi do bệnh lý mi mắt và kết mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1679",
      "display" : "Nhuộm giác mạc thẩm mỹ",
      "target" : [{
        "code" : "9.316",
        "display" : "Nhuộm giác mạc thẩm mỹ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1680",
      "display" : "Mổ quặm bẩm sinh",
      "target" : [{
        "code" : "9.42",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị quặm bẩm sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1681",
      "display" : "Cắt chỉ khâu giác mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.309",
        "display" : "Cắt chỉ khâu giác mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1682",
      "display" : "Tiêm dưới kết mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.312",
        "display" : "Tiêm dưới kết mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1683",
      "display" : "Tiêm cạnh nhãn cầu",
      "target" : [{
        "code" : "9.311",
        "display" : "Tiêm cạnh nhãn cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1684",
      "display" : "Tiêm hậu nhãn cầu",
      "target" : [{
        "code" : "9.103",
        "display" : "Tiêm hậu nhãn cầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1685",
      "display" : "Bơm thông lệ đạo",
      "target" : [{
        "code" : "9.76",
        "display" : "Rút ống silicon đường lệ không dùng nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.83",
        "display" : "Thông lệ đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1686",
      "display" : "Lấy máu làm huyết thanh",
      "target" : [{
        "code" : "9.105",
        "display" : "Lấy máu làm huyết thanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1688",
      "display" : "Khâu kết mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.101",
        "display" : "Khâu vết rách kết mạc đơn thuần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1689",
      "display" : "Lấy calci đông dưới kết mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.22",
        "display" : "Lấy sạn vôi kết mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1690",
      "display" : "Cắt chỉ khâu kết mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.332",
        "display" : "Cắt chỉ khâu kết mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1692",
      "display" : "Bơm rửa lệ đạo",
      "target" : [{
        "code" : "9.358",
        "display" : "Bơm rửa lệ đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1693",
      "display" : "Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.10",
        "display" : "Chích chắp, lẹo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.19",
        "display" : "Chích áp xe kết mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1694",
      "display" : "Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi",
      "target" : [{
        "code" : "9.70",
        "display" : "Làm sạch bờ mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1695",
      "display" : "Rửa cùng đồ",
      "target" : [{
        "code" : "9.106",
        "display" : "Rửa cùng đồ kết mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1697",
      "display" : "Bóc giả mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.92",
        "display" : "Bóc giả mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1699",
      "display" : "Soi đáy mắt trực tiếp",
      "target" : [{
        "code" : "9.274",
        "display" : "Soi đáy mắt bằng kính tiếp xúc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.275",
        "display" : "Soi đáy mắt bằng kính không tiếp xúc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.338",
        "display" : "Soi đáy mắt trực tiếp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.170",
      "display" : "Đo áp lực ổ bụng",
      "target" : [{
        "code" : "22.4",
        "display" : "Đo áp lực ổ bụng trong hồi sức cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1700",
      "display" : "Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương",
      "target" : [{
        "code" : "9.274",
        "display" : "Soi đáy mắt bằng kính tiếp xúc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1701",
      "display" : "Soi đáy mắt bằng Schepens",
      "target" : [{
        "code" : "9.276",
        "display" : "Soi đáy mắt bằng đèn schepens",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1702",
      "display" : "Soi góc tiền phòng",
      "target" : [{
        "code" : "9.345",
        "display" : "Soi góc tiền phòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1703",
      "display" : "Cắt chỉ khâu da",
      "target" : [{
        "code" : "15.16",
        "display" : "Cắt chỉ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1704",
      "display" : "Cấp cứu bỏng mắt ban đầu",
      "target" : [{
        "code" : "9.313",
        "display" : "Cấp cứu bỏng mắt ban đầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1706",
      "display" : "Lấy dị vật kết mạc",
      "target" : [{
        "code" : "9.102",
        "display" : "Lấy dị vật kết mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1707",
      "display" : "Khám mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.277",
        "display" : "Khám vận nhãn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.282",
        "display" : "Khám mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.172",
      "display" : "Cho ăn qua ống thông dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "22.61",
        "display" : "Cho ăn qua ống thông ( một lần)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.137",
        "display" : "Kỹ thuật cho ăn qua ống thông dạ dày bằng bơm tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.138",
        "display" : "Kỹ thuật cho ăn qua ống thông dạ dạy bằng truyền nhỏ giọt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.178",
      "display" : "Đặt sonde hậu môn",
      "target" : [{
        "code" : "4.215",
        "display" : "Đặt ống thông hậu môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.179",
      "display" : "Thụt tháo phân",
      "target" : [{
        "code" : "4.521",
        "display" : "Thụt tháo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.18",
      "display" : "Dẫn lưu dịch màng ngoài tim cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "2.326",
        "display" : "Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.182",
      "display" : "Thay máu sơ sinh",
      "target" : [{
        "code" : "14.88",
        "display" : "Thay máu sơ sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.186",
      "display" : "Chiếu đèn điều trị vàng da sơ sinh",
      "target" : [{
        "code" : "14.93",
        "display" : "Chiếu đèn điều trị vàng da sơ sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.187",
      "display" : "Kiểm soát đau trong cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "22.167",
        "display" : "Kĩ thuật đánh giá đau cho người bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.192",
      "display" : "Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng",
      "target" : [{
        "code" : "22.73",
        "display" : "Thay băng vết thương sau cắt lọc hoại tử trên 10 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.79",
        "display" : "Thay băng vết thương hoại tử mất da rộng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.100",
        "display" : "Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.1934",
      "display" : "Máng hở mặt nhai",
      "target" : [{
        "code" : "17.252",
        "display" : "Kỹ thuật cố định khoang miệng trong xạ trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.194",
      "display" : "Tắm cho người bệnh tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "22.181",
        "display" : "Kỹ thuật tắm cho người bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.195",
      "display" : "Tắm tẩy độc cho người bệnh",
      "target" : [{
        "code" : "22.25",
        "display" : "Tắm tẩy độc cho người bệnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.196",
      "display" : "Gội đầu cho người bệnh tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "22.166",
        "display" : "Kĩ thuật gội đầu cho người bệnh tại giường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.198",
      "display" : "Vệ sinh răng miệng đặc biệt",
      "target" : [{
        "code" : "22.189",
        "display" : "Kỹ thuật vệ sinh răng miệng cho người bệnh có ống NKQ hoặc người bệnh thở máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.199",
      "display" : "Xoa bóp phòng chống loét",
      "target" : [{
        "code" : "22.209",
        "display" : "Kỹ thuật xoa bóp điều trị dự phòng loét (loét độ I)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.200",
      "display" : "Cố định cột sống cổ bằng nẹp cứng",
      "target" : [{
        "code" : "8.704",
        "display" : "Kỹ thuật cố định cột sống cổ bằng nẹp cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.201",
      "display" : "Cố định tạm thời người bệnh gãy xương",
      "target" : [{
        "code" : "8.714",
        "display" : "Cố định tạm thời cột sống cổ bằng nẹp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.715",
        "display" : "Cố định tạm thời cột sống lưng bằng nẹp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.716",
        "display" : "Cố định tạm thời xương chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.717",
        "display" : "Cố định tạm thời xương vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.718",
        "display" : "Cố định tạm thời xương đòn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.719",
        "display" : "Cố định tạm thời xương cẳng tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.720",
        "display" : "Cố định tạm thời xương cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.721",
        "display" : "Cố định tạm thời xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.722",
        "display" : "Cố định tạm thời xương cẳng chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2017",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức",
      "target" : [{
        "code" : "16.152",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức bằng vạt từ xa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.204",
      "display" : "Vận chuyển người bệnh an toàn",
      "target" : [{
        "code" : "22.184",
        "display" : "Kỹ thuật chuyển người bệnh hạn chế vận động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.205",
      "display" : "Vận chuyển người bệnh nặng có thở máy",
      "target" : [{
        "code" : "22.185",
        "display" : "Kỹ thuật vận chuyển người bệnh hạn chế vận động kèm theo/ không kèm theo trang thiết bị y tế",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2073",
      "display" : "Gây tê vùng điều trị cơn đau thần kinh V ngoại biên",
      "target" : [{
        "code" : "1.129",
        "display" : "Phong bế điểm xuất chiếu nhánh của dây thần kinh số V",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.26",
        "display" : "Phong bế thần kinh sinh ba (V)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2085",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị rò dịch não tủy ở tai",
      "target" : [{
        "code" : "10.8",
        "display" : "Phẫu thuật bít lấp lỗ rò dịch não tủy ở tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2091",
      "display" : "Phẫu thuật tai trong/u dây thần kinh VII/u dây thần kinh VIII",
      "target" : [{
        "code" : "10.10",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u dây thần kinh VII",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2098",
      "display" : "Tạo hình ống tai ngoài phần xương",
      "target" : [{
        "code" : "10.37",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình ống tai ngoài thiểu sản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2100",
      "display" : "Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não",
      "target" : [{
        "code" : "10.12",
        "display" : "Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2101",
      "display" : "Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên",
      "target" : [{
        "code" : "10.13",
        "display" : "Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2102",
      "display" : "Phẫu thuật tiệt căn xương chũm",
      "target" : [{
        "code" : "10.17",
        "display" : "Phẫu thuật mở tiệt căn xương chũm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2103",
      "display" : "Phẫu thuật sào bào thượng nhĩ, vá nhĩ",
      "target" : [{
        "code" : "10.31",
        "display" : "Phẫu thuật mở xương chũm, hòm nhĩ kiểm tra, chỉnh hình tai giữa thì hai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2104",
      "display" : "Vá nhĩ đơn thuần",
      "target" : [{
        "code" : "10.33",
        "display" : "Vá nhĩ đơn thuần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2107",
      "display" : "Thủ thuật nong vòi nhĩ",
      "target" : [{
        "code" : "10.52",
        "display" : "Bơm hơi vòi nhĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2111",
      "display" : "Phẫu thuật tái tạo hệ thống truyền âm",
      "target" : [{
        "code" : "10.27",
        "display" : "Chỉnh hình tai giữa có tái tạo chuỗi xương con",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2114",
      "display" : "Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai",
      "target" : [{
        "code" : "10.53",
        "display" : "Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2116",
      "display" : "Thông vòi nhĩ",
      "target" : [{
        "code" : "10.52",
        "display" : "Bơm hơi vòi nhĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2117",
      "display" : "Lấy dị vật tai",
      "target" : [{
        "code" : "10.54",
        "display" : "Lấy dị vật tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2119",
      "display" : "Trích nhọt ống tai ngoài",
      "target" : [{
        "code" : "10.57",
        "display" : "Chích nhọt ống tai ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2120",
      "display" : "Làm thuốc tai",
      "target" : [{
        "code" : "10.58",
        "display" : "Làm thuốc tai sau phẫu thuật dưới kính hiển vi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.59",
        "display" : "Làm thuốc tai sau phẫu thuật dưới nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.60",
        "display" : "Làm thuốc tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.66",
        "display" : "Đặt vật liệu cầm máu tai 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2121",
      "display" : "Trích rạch màng nhĩ",
      "target" : [{
        "code" : "10.50",
        "display" : "Chích rạch màng nhĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.71",
        "display" : "Tiêm thuốc xuyên màng nhĩ 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.97",
        "display" : "Tiêm Gentamicin hòm nhĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2126",
      "display" : "Đo điện thính giác thân não",
      "target" : [{
        "code" : "1.180",
        "display" : "Kỹ thuật ghi điện thế gợi thính giác bằng điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.75",
        "display" : "Ghi đáp ứng thính giác thân não (ABR)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2128",
      "display" : "Phẫu thuật vùng chân bướm hàm",
      "target" : [{
        "code" : "11.180",
        "display" : "Phẫu thuật lấy tổn thương vùng chân bướm hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2139",
      "display" : "Khâu lỗ thủng bịt vách ngăn mũi",
      "target" : [{
        "code" : "11.50",
        "display" : "Phẫu thuật bịt lỗ thủng vách ngăn mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2148",
      "display" : "Nắn sống mũi sau chấn thương",
      "target" : [{
        "code" : "11.66",
        "display" : "Nâng xương chính mũi sau chấn thương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2149",
      "display" : "Nhét bấc mũi sau",
      "target" : [{
        "code" : "11.72",
        "display" : "Nhét bấc mũi sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2150",
      "display" : "Nhét bấc mũi trước",
      "target" : [{
        "code" : "11.73",
        "display" : "Nhét bấc mũi trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2153",
      "display" : "Chọc rửa xoang hàm",
      "target" : [{
        "code" : "11.70",
        "display" : "Chọc rửa xoang hàm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2158",
      "display" : "Phẫu thuật treo sụn phễu",
      "target" : [{
        "code" : "11.97",
        "display" : "Phẫu thuật treo sụn phễu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2159",
      "display" : "Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần",
      "target" : [{
        "code" : "11.191",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2164",
      "display" : "Phẫu thuật cắt túi thừa thực quản",
      "target" : [{
        "code" : "4.285",
        "display" : "Phẫu thuật cắt túi thừa thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2169",
      "display" : "Phẫu thuật dính thanh quản",
      "target" : [{
        "code" : "11.94",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh có tạo vạt niêm mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2175",
      "display" : "Trích áp xe thành sau họng",
      "target" : [{
        "code" : "11.127",
        "display" : "Chích áp xe thành sau họng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2178",
      "display" : "Lấy dị vật hạ họng",
      "target" : [{
        "code" : "11.121",
        "display" : "Lấy dị vật họng miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.122",
        "display" : "Lấy dị vật hạ họng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2179",
      "display" : "Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê",
      "target" : [{
        "code" : "11.81",
        "display" : "Phẫu thuật cắt Amidan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2180",
      "display" : "Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ",
      "target" : [{
        "code" : "10.46",
        "display" : "Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2181",
      "display" : "Trích áp xe quanh Amidan",
      "target" : [{
        "code" : "11.119",
        "display" : "Chích áp xe quanh Amiđan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2184",
      "display" : "Làm thuốc tai, mũi, thanh quản",
      "target" : [{
        "code" : "10.58",
        "display" : "Làm thuốc tai sau phẫu thuật dưới kính hiển vi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.59",
        "display" : "Làm thuốc tai sau phẫu thuật dưới nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.60",
        "display" : "Làm thuốc tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "10.66",
        "display" : "Đặt vật liệu cầm máu tai 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2186",
      "display" : "Bơm thuốc thanh quản",
      "target" : [{
        "code" : "11.100",
        "display" : "Nội soi thanh quản chấm thuốc chống dính",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.125",
        "display" : "Bơm thuốc thanh quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2187",
      "display" : "Rửa vòm họng",
      "target" : [{
        "code" : "17.229",
        "display" : "Rửa vòm mũi họng trên người bệnh xạ trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2190",
      "display" : "Lấy dị vật họng miệng",
      "target" : [{
        "code" : "11.124",
        "display" : "Chấm họng (làm thuốc vùng họng)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2191",
      "display" : "Khí dung mũi họng",
      "target" : [{
        "code" : "11.126",
        "display" : "Khí dung mũi họng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2198",
      "display" : "Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương",
      "target" : [{
        "code" : "11.183",
        "display" : "Phẫu thuật lấy vạt da cơ ngực lớn tạo hình vùng mất chất vùng đầu cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2200",
      "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi",
      "target" : [{
        "code" : "11.216",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2206",
      "display" : "Phẫu thuật thắt tĩnh mạch cảnh trong",
      "target" : [{
        "code" : "11.165",
        "display" : "Phẫu thuật thắt tĩnh mạch cảnh trong",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2207",
      "display" : "Phẫu thuật chấn thương xoang trán",
      "target" : [{
        "code" : "11.54",
        "display" : "Phẫu thuật kết hợp xương vùng xoang trán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2217",
      "display" : "Ghép thanh khí quản đặt stent",
      "target" : [{
        "code" : "11.152",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình khí quản và thanh quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2221",
      "display" : "Phẫu thuật mở sụn giáp cắt dây thanh",
      "target" : [{
        "code" : "11.194",
        "display" : "Phẫu thuật mở sụn giáp cắt dây thanh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2228",
      "display" : "Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai-bảo tồn dây VII",
      "target" : [{
        "code" : "11.212",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai - bảo tồn dây VII",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2241",
      "display" : "Cắt Amidan bằng máy",
      "target" : [{
        "code" : "11.81",
        "display" : "Phẫu thuật cắt Amidan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2243",
      "display" : "Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ",
      "target" : [{
        "code" : "7.38",
        "display" : "Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2247",
      "display" : "Cắt cụt cổ tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "13.108",
        "display" : "Cắt cụt cổ tử cung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2255",
      "display" : "Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục",
      "target" : [{
        "code" : "16.78",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình chuyển vạt da tự do trong rò âm đạo trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.79",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình chuyển vạt da tự do trong rò âm đạo bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2260",
      "display" : "Chọc dò túi cùng Douglas",
      "target" : [{
        "code" : "13.144",
        "display" : "Chọc dò túi cùng Douglas",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2261",
      "display" : "Chọc hút dịch do máu tụ sau mổ",
      "target" : [{
        "code" : "13.150",
        "display" : "Chọc hút dịch do máu tụ sau mổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2262",
      "display" : "Lấy dị vật âm đạo",
      "target" : [{
        "code" : "13.130",
        "display" : "Lấy dị vật âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2263",
      "display" : "Khâu rách cùng đồ âm đạo",
      "target" : [{
        "code" : "13.131",
        "display" : "Khâu rách cùng đồ âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2264",
      "display" : "Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn",
      "target" : [{
        "code" : "13.120",
        "display" : "Phẫu thuật làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2265",
      "display" : "Phong bế ngoài màng cứng",
      "target" : [{
        "code" : "21.12",
        "display" : "Gây tê ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.74",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.84",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2266",
      "display" : "Đặt máy tạo nhịp trong cơ thể, điện cực trong tim hoặc điện cực màng trên tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.277",
        "display" : "Đặt máy tạo nhịp tim tạm thời",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2269",
      "display" : "Đốt vách liên thất bằng cồn",
      "target" : [{
        "code" : "2.332",
        "display" : "Làm mỏng vách liên thất bằng cồn qua đường ống thông trong điều trị bệnh cơ tim phì đại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.227",
      "display" : "Liệu pháp hành vi tác phong",
      "target" : [{
        "code" : "20.85",
        "display" : "Trị liệu hành vi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2270",
      "display" : "Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động mạch",
      "target" : [{
        "code" : "2.269",
        "display" : "Bít lỗ thông liên nhĩ bằng dụng cụ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.270",
        "display" : "Bít lỗ thông liên thất bằng dụng cụ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.271",
        "display" : "Bít ống động mạch bằng dụng cụ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2273",
      "display" : "Lập trình máy tạo nhịp tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.390",
        "display" : "Kiểm tra máy khử rung/chuyển nhịp (AICD) tự động được cấy vào cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2274",
      "display" : "Lập trình máy tạo nhịp tim và máy phá rung",
      "target" : [{
        "code" : "2.390",
        "display" : "Kiểm tra máy khử rung/chuyển nhịp (AICD) tự động được cấy vào cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2275",
      "display" : "Phá vách liên nhĩ",
      "target" : [{
        "code" : "2.276",
        "display" : "Phá vách liên nhĩ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.375",
        "display" : "Nong bóng mở rộng vách liên nhĩ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2276",
      "display" : "Nong hẹp nhánh động mạch phổi",
      "target" : [{
        "code" : "2.299",
        "display" : "Nong nhánh động mạch phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.371",
        "display" : "Nong nhánh động mạch phổi bằng bóng qua da trong điều trị tăng áp động mạch phổi do nhồi máu phổi mạn tính (CTEPH)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2277",
      "display" : "Nong hẹp tĩnh mạch phổi",
      "target" : [{
        "code" : "2.275",
        "display" : "Nong hẹp tĩnh mạch phổi qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2279",
      "display" : "Đặt stent tĩnh mạch phổi",
      "target" : [{
        "code" : "2.431",
        "display" : "Đặt stent hẹp tĩnh mạch phổi qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.432",
        "display" : "Nong và đặt stent hẹp tĩnh mạch phổi qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.228",
      "display" : "Trắc nghiệm tâm lý MMPI",
      "target" : [{
        "code" : "20.44",
        "display" : "Trắc nghiệm đa diện nhân cách MMPI",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2280",
      "display" : "Đặt stent hẹp eo động mạch chủ",
      "target" : [{
        "code" : "2.243",
        "display" : "Đặt stent hẹp eo động mạch chủ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.244",
        "display" : "Nong và đặt stent hẹp eo động mạch chủ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2281",
      "display" : "Thay van động mạch chủ qua da",
      "target" : [{
        "code" : "2.268",
        "display" : "Thay van động mạch chủ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2282",
      "display" : "Thay van 2 lá qua da",
      "target" : [{
        "code" : "2.267",
        "display" : "Thay van hai lá qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2283",
      "display" : "Đóng lỗ rò động mạch vành",
      "target" : [{
        "code" : "2.272",
        "display" : "Bít rò động mạch vành qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2284",
      "display" : "Đóng tuần hoàn bàng hệ qua da",
      "target" : [{
        "code" : "2.367",
        "display" : "Đóng các mạch bàng hệ bất thường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2285",
      "display" : "Sinh thiết tim cơ tim qua thông tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.257",
        "display" : "Sinh thiết cơ tim qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2286",
      "display" : "Lấy dị vật trong buồng tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.197",
        "display" : "Phẫu thuật lấy dị vật buồng tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.258",
        "display" : "Lấy dị vật trong buồng tim qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2287",
      "display" : "Tách van động mạch phổi trong teo van động mạch phổi bằng sóng cao tần và bóng qua da",
      "target" : [{
        "code" : "2.357",
        "display" : "Mở van động mạch phổi bằng sóng cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2289",
      "display" : "Đóng các lỗ rò",
      "target" : [{
        "code" : "2.365",
        "display" : "Bít các đường rò bất thường của hệ tuần hoàn qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.368",
        "display" : "Bít các đường rò tồn dư do các thiết bị cấy ghép",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.370",
        "display" : "Bít lỗ các lỗ thông còn để lại sau phẫu thuật tim bằng dụng cụ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.229",
      "display" : "Nghiệm pháp Pictogram",
      "target" : [{
        "code" : "20.43",
        "display" : "Trắc nghiệm tập trung chú ý Pictogram",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2291",
      "display" : "Đặt filter lọc máu tĩnh mạch chủ",
      "target" : [{
        "code" : "2.292",
        "display" : "Đặt filter lọc máu tĩnh mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2292",
      "display" : "Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng tần số radio",
      "target" : [{
        "code" : "2.308",
        "display" : "Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng tần số radio",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2293",
      "display" : "Đặt dù lọc máu động mạch",
      "target" : [{
        "code" : "2.294",
        "display" : "Đặt dù phòng ngừa tắc mạch trong can thiệp nội mạch máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.350",
        "display" : "Đặt dù phòng ngừa tắc mạch trong thay van qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2295",
      "display" : "Nong động mạch ngoại biên",
      "target" : [{
        "code" : "2.259",
        "display" : "Nong mạch ngoại vi bằng bóng qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2296",
      "display" : "Nong van động mạch chủ",
      "target" : [{
        "code" : "2.264",
        "display" : "Nong van động mạch chủ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2297",
      "display" : "Nong hẹp eo động mạch chủ",
      "target" : [{
        "code" : "2.274",
        "display" : "Nong hẹp eo động mạch chủ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2298",
      "display" : "Nong van động mạch phổi",
      "target" : [{
        "code" : "2.265",
        "display" : "Nong van động mạch phổi qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2299",
      "display" : "Đặt stent động mạch vành",
      "target" : [{
        "code" : "2.241",
        "display" : "Đặt stent động mạch vành qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.242",
        "display" : "Nong và đặt stent động mạch vành qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.248",
        "display" : "Nong động mạch vành bằng bóng qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.343",
        "display" : "Can thiệp động mạch vành với các tổn thương: thân chung chia nhánh; tắc hoàn toàn mạn tính; vôi hoá",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.23",
      "display" : "Kích thích tim tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực",
      "target" : [{
        "code" : "2.277",
        "display" : "Đặt máy tạo nhịp tim tạm thời",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2302",
      "display" : "Đặt stent động mạch thận",
      "target" : [{
        "code" : "2.293",
        "display" : "Nong và đặt stent động mạch thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2303",
      "display" : "Đặt stent ống động mạch",
      "target" : [{
        "code" : "2.298",
        "display" : "Đặt stent ống động mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2304",
      "display" : "Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue",
      "target" : [{
        "code" : "2.263",
        "display" : "Nong van hai lá qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2305",
      "display" : "Đặt bóng dội ngược động mạch chủ",
      "target" : [{
        "code" : "2.291",
        "display" : "Đặt bóng đối xung động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2306",
      "display" : "Đặt stent phình động mạch chủ",
      "target" : [{
        "code" : "2.256",
        "display" : "Đặt Stent graft điều trị bệnh lý động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.344",
        "display" : "Can thiệp điều trị bệnh lý động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2307",
      "display" : "Đặt stent hẹp động mạch chủ",
      "target" : [{
        "code" : "2.243",
        "display" : "Đặt stent hẹp eo động mạch chủ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.244",
        "display" : "Nong và đặt stent hẹp eo động mạch chủ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2308",
      "display" : "Nong rộng van tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.263",
        "display" : "Nong van hai lá qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.264",
        "display" : "Nong van động mạch chủ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.265",
        "display" : "Nong van động mạch phổi qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.356",
        "display" : "Nong van ba lá bằng bóng qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2309",
      "display" : "Thông tim ống lớn và chụp buồng tim cản quang",
      "target" : [{
        "code" : "2.250",
        "display" : "Thông tim phải và trái đo lưu lượng máu lên phổi, lưu lượng máu lên chủ, đo sức cản mạch phổi và sức cản hệ thống qua ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.251",
        "display" : "Thông tim phải và trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.252",
        "display" : "Thông tim phải",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.253",
        "display" : "Thông tim trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.334",
        "display" : "Thông tim thăm dò huyết động kèm các nghiệm pháp đặc biệt để đánh giá khả năng điều trị (nghiệm pháp giãn mạch, dùng thuốc hoặc thiết bị điều trị thử…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.231",
      "display" : "Thang đánh giá mức độ tự kỷ (CARS)",
      "target" : [{
        "code" : "20.26",
        "display" : "Trắc nghiệm mức độ tự kỷ (CARS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2310",
      "display" : "Khoan các tổn thương vôi hóa ở động mạch",
      "target" : [{
        "code" : "2.289",
        "display" : "Khoan các tổn thương vôi hóa ở động mạch vành",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.333",
        "display" : "Khoan phá mảng xơ vữa trong lòng động mạch ngoại biên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2311",
      "display" : "Đặt coil bít ống động mạch",
      "target" : [{
        "code" : "2.271",
        "display" : "Bít ống động mạch bằng dụng cụ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2313",
      "display" : "Nong mạch/đặt stent mạch các loại",
      "target" : [{
        "code" : "2.347",
        "display" : "Đặt stent duy trì dòng chảy các nhánh của động mạch chủ trong can thiệp Stent graft",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.349",
        "display" : "Can thiệp nong và đặt stent tĩnh mạch ngoại biên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.430",
        "display" : "Đặt stent nhánh động mạch phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.433",
        "display" : "Đặt stent cầu nối chủ phổi qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.435",
        "display" : "Nong rộng miệng nối bị hẹp sau phẫu thuật tim bằng bóng qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.436",
        "display" : "Nong và đặt stent làm rộng miệng nối bị hẹp sau phẫu thuật tim bằng bóng qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.437",
        "display" : "Đặt stent mở rộng vách liên nhĩ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.438",
        "display" : "Nong và đặt stent mở rộng vách liên nhĩ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2315",
      "display" : "Điều trị suy tĩnh mạch bằng Laser nội mạch",
      "target" : [{
        "code" : "2.261",
        "display" : "Laser nội mạch điều trị suy tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.353",
        "display" : "Bơm keo sinh học điều trị suy tĩnh mạch mạn tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.232",
      "display" : "Thang sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 18-36 tháng (CHAT)",
      "target" : [{
        "code" : "20.25",
        "display" : "Trắc nghiệm sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 16 - 30 tháng tuổi (M-CHAT)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2323",
      "display" : "Nong khí quản, phế quản bằng ống nội soi cứng",
      "target" : [{
        "code" : "3.148",
        "display" : "Nong khí quản, phế quản bằng nội soi ống cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2324",
      "display" : "Gây dính màng phổi bằng các loại thuốc, hóa chất",
      "target" : [{
        "code" : "3.136",
        "display" : "Gây dính màng phổi bằng thuốc hoặc hóa chất qua dẫn lưu màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2325",
      "display" : "Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính",
      "target" : [{
        "code" : "3.135",
        "display" : "Đặt dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2326",
      "display" : "Dẫn lưu ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "3.81",
        "display" : "Đặt dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2327",
      "display" : "Dẫn lưu ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của máy chụp cắt lớp vi tính",
      "target" : [{
        "code" : "3.135",
        "display" : "Đặt dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2328",
      "display" : "Chọc dò kén trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "3.23",
        "display" : "Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2329",
      "display" : "Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "3.81",
        "display" : "Đặt dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.233",
      "display" : "Test Denver đánh giá phát triển tâm thần vận động",
      "target" : [{
        "code" : "20.24",
        "display" : "Trắc nghiệm sự phát triển ở trẻ em (DENVER II)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2331",
      "display" : "Rút sonde dẫn lưu màng phổi, sonde dẫn lưu ổ áp xe",
      "target" : [{
        "code" : "3.154",
        "display" : "Rút ống dẫn lưu màng phổi/ống dẫn lưu ổ áp xe",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.119",
        "display" : "Kỹ thuật rút ống dẫn lưu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2332",
      "display" : "Chọc dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "3.22",
        "display" : "Chọc dò dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2333",
      "display" : "Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "3.24",
        "display" : "Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2338",
      "display" : "Tiêm xơ tĩnh mạch thực quản",
      "target" : [{
        "code" : "4.218",
        "display" : "Nội soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2339",
      "display" : "Thắt tĩnh mạch thực quản",
      "target" : [{
        "code" : "4.219",
        "display" : "Nội soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.234",
      "display" : "Test hành vi cảm xúc CBCL",
      "target" : [{
        "code" : "20.28",
        "display" : "Trắc nghiệm hành vi trẻ em (CBCL)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2340",
      "display" : "Nong hẹp thực quản, môn vị, tá tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.415",
        "display" : "Nội soi nong hẹp ruột non",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2341",
      "display" : "Chọc hút tế bào gan dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "4.387",
        "display" : "Chọc hút gan bằng kim nhỏ dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2342",
      "display" : "Sinh thiết gan bằng kim/dụng cụ sinh thiết dưới siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "4.386",
        "display" : "Sinh thiết gan bằng dụng cụ dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.387",
        "display" : "Chọc hút gan bằng kim nhỏ dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2343",
      "display" : "Tiêm thuốc điều trị nang gan dưới hướng dẫn siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "4.394",
        "display" : "Chọc hút và tiêm thuốc điều trị nang gan dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2344",
      "display" : "Chọc hút và tiêm thuốc nang gan",
      "target" : [{
        "code" : "4.394",
        "display" : "Chọc hút và tiêm thuốc điều trị nang gan dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.235",
      "display" : "Test tăng động giảm chú ý Vandebilt",
      "target" : [{
        "code" : "20.67",
        "display" : "Trắc nghiệm rối loạn tăng động giảm chú ý VANDERBILT",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2352",
      "display" : "Chọc áp xe gan qua siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "4.388",
        "display" : "Chọc hút mủ ổ áp xe gan dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2353",
      "display" : "Tiêm xơ điều trị trĩ",
      "target" : [{
        "code" : "4.408",
        "display" : "Nội soi hậu môn can thiệp - tiêm xơ búi trĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2354",
      "display" : "Chọc dịch màng bụng",
      "target" : [{
        "code" : "4.395",
        "display" : "Chọc dò dịch ổ bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2355",
      "display" : "Dẫn lưu dịch màng bụng",
      "target" : [{
        "code" : "4.397",
        "display" : "Đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2357",
      "display" : "Thụt tháo phân",
      "target" : [{
        "code" : "4.521",
        "display" : "Thụt tháo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2358",
      "display" : "Đặt sonde hậu môn",
      "target" : [{
        "code" : "4.215",
        "display" : "Đặt ống thông hậu môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2359",
      "display" : "Nong hậu môn",
      "target" : [{
        "code" : "4.270",
        "display" : "Nong hậu môn, trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.236",
      "display" : "Sốc điện thông thường",
      "target" : [{
        "code" : "20.128",
        "display" : "Sốc não thông thường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2360",
      "display" : "Kỹ thuật chọc hút dịch nang đơn thận qua da phối hợp bơm cồn tuyệt đối làm xơ hóa nang dưới hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "5.172",
        "display" : "Chọc hút dịch nang thận có tiêm thuốc hoặc hóa chất tuyệt đối dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2361",
      "display" : "Nong động mạch thận",
      "target" : [{
        "code" : "2.293",
        "display" : "Nong và đặt stent động mạch thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2363",
      "display" : "Sinh thiết thận qua da dưới siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "5.200",
        "display" : "Sinh thiết thận dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2364",
      "display" : "Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất",
      "target" : [{
        "code" : "5.127",
        "display" : "Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.188",
        "display" : "Nội soi bơm rửa bàng quang hoặc bơm hoá chất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2365",
      "display" : "Lọc màng bụng chu kỳ",
      "target" : [{
        "code" : "5.184",
        "display" : "Lọc màng bụng liên tục ngoại trú (CAPD)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2367",
      "display" : "Chọc dịch khớp",
      "target" : [{
        "code" : "8.551",
        "display" : "Hút dịch khớp khác (1 vị trí)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.552",
        "display" : "Hút dịch khớp gối",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.553",
        "display" : "Hút dịch khớp vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.554",
        "display" : "Hút dịch khớp khuỷu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.555",
        "display" : "Hút dịch khớp háng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.556",
        "display" : "Hút dịch khớp cổ chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.557",
        "display" : "Hút dịch khớp cổ tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.237",
      "display" : "Trắc nghiệm tâm lý Beck",
      "target" : [{
        "code" : "20.1",
        "display" : "Trắc nghiệm trầm cảm Beck (BDI)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2373",
      "display" : "Tiêm thuốc ngoài màng cứng",
      "target" : [{
        "code" : "1.160",
        "display" : "Tiêm ngoài màng cứng dưới hướng dẫn của CT scan",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.84",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2374",
      "display" : "Điều trị chứng loạn trương lực cơ toàn thể hoặc cục bộ (ví dụ vùng cổ gáy) bằng tiêm Botulium",
      "target" : [{
        "code" : "1.135",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.136",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.137",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.183",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm và điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2375",
      "display" : "Điều trị chứng co thắt nửa mặt bằng tiêm Botulium toxin",
      "target" : [{
        "code" : "1.135",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.136",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.137",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.183",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm và điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2376",
      "display" : "Điều trị chứng tăng trương lực cơ di chứng sau tai biến mạch máu não bằng tiêm Botulium toxin",
      "target" : [{
        "code" : "1.135",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.136",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.137",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.183",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm và điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2377",
      "display" : "Điều trị chứng tăng trương lực cơ di chứng do bại não bằng tiêm Botulium toxin",
      "target" : [{
        "code" : "1.135",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.136",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.137",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.183",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm và điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2378",
      "display" : "Điều trị chứng giật mí mắt bằng tiêm Botulium toxin",
      "target" : [{
        "code" : "1.135",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.136",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.137",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.183",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm và điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.238",
      "display" : "Trắc nghiệm tâm lý Zung",
      "target" : [{
        "code" : "20.14",
        "display" : "Trắc nghiệm lo âu Zung (ZAI)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2387",
      "display" : "Tiêm trong da",
      "target" : [{
        "code" : "22.196",
        "display" : "Tiêm trong da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2388",
      "display" : "Tiêm dưới da",
      "target" : [{
        "code" : "22.197",
        "display" : "Tiêm dưới da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2389",
      "display" : "Tiêm bắp thịt",
      "target" : [{
        "code" : "17.233",
        "display" : "Tiêm bắp thuốc điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.193",
        "display" : "Tiêm bắp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.239",
      "display" : "Trắc nghiệm tâm lý Raven",
      "target" : [{
        "code" : "20.38",
        "display" : "Trắc nghiệm khuôn hình tiếp diễn RAVEN",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2390",
      "display" : "Tiêm tĩnh mạch",
      "target" : [{
        "code" : "22.201",
        "display" : "Kỹ thuật tiêm tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.202",
        "display" : "Kỹ thuật tiêm tĩnh mạch qua cổng tiêm thuốc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2391",
      "display" : "Truyền tĩnh mạch",
      "target" : [{
        "code" : "22.194",
        "display" : "Truyền tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.24",
      "display" : "Sốc điện phá rung nhĩ, cơn tim đập nhanh",
      "target" : [{
        "code" : "2.280",
        "display" : "Sốc điện cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.240",
      "display" : "Trắc nghiệm tâm lý WAIS và WISC (thang Wechsler)",
      "target" : [{
        "code" : "20.40",
        "display" : "Trắc nghiệm trí tuệ trẻ em Wechsler (WISC)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.241",
      "display" : "Liệu pháp ám thị",
      "target" : [{
        "code" : "20.86",
        "display" : "Trị liệu ám thị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.242",
      "display" : "Liệu pháp thư giãn luyện tập",
      "target" : [{
        "code" : "20.80",
        "display" : "Trị liệu thư giãn luyện tập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2425",
      "display" : "Phẫu thuật lấy hạch mạc treo trong ổ bụng do lao",
      "target" : [{
        "code" : "7.29",
        "display" : "Phẫu thuật lấy hạch mạc treo ổ bụng trong lao",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2426",
      "display" : "Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng cổ",
      "target" : [{
        "code" : "7.20",
        "display" : "Phẫu thuật bóc tách cắt bỏ hạch lao to vùng cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.243",
      "display" : "Liệu pháp âm nhạc",
      "target" : [{
        "code" : "19.177",
        "display" : "Âm nhạc trị liệu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.179",
        "display" : "Liệu pháp âm nhạc múa trị liệu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "20.109",
        "display" : "Liệu pháp âm nhạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.244",
      "display" : "Liệu pháp hội họa",
      "target" : [{
        "code" : "20.110",
        "display" : "Liệu pháp hội hoạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2441",
      "display" : "Cắt u máu, u bạch mạch vùng đầu phức tạp, khó",
      "target" : [{
        "code" : "7.41",
        "display" : "Phẫu thuật u máu, u bạch mạch phức tạp vùng đầu cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2452",
      "display" : "Cắt u nang bạch huyết vùng cổ",
      "target" : [{
        "code" : "7.22",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u nang bạch huyết vùng cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2454",
      "display" : "Cắt nang giáp móng",
      "target" : [{
        "code" : "6.22",
        "display" : "Phẫu thuật cắt nang giáp móng và thân xương móng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2459",
      "display" : "Điều trị các u sọ não bằng dao gamma",
      "target" : [{
        "code" : "17.29",
        "display" : "Xạ phẫu u não và một số bệnh lý sọ não bằng dao Gamma quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2482",
      "display" : "Cắt u máu tủy sống, dị dạng động tĩnh mạch trong tủy",
      "target" : [{
        "code" : "1.21",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u máu tủy sống dị dạng động tĩnh mạch trong tuỷ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.249",
      "display" : "Trắc nghiệm tâm lý Hamilton",
      "target" : [{
        "code" : "20.2",
        "display" : "Trắc nghiệm trầm cảm Hamilton (HDRS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.25",
      "display" : "Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực ngoài",
      "target" : [{
        "code" : "2.277",
        "display" : "Đặt máy tạo nhịp tim tạm thời",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2509",
      "display" : "Cắt u sắc tố vùng hàm mặt",
      "target" : [{
        "code" : "16.418",
        "display" : "Cắt u sắc tố vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.251",
      "display" : "Thang đánh giá tâm thần rút gọn (BPRS)",
      "target" : [{
        "code" : "20.35",
        "display" : "Trắc nghiệm tâm thần rút gọn (BPRS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2510",
      "display" : "Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt",
      "target" : [{
        "code" : "7.23",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u bạch mạch vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2511",
      "display" : "Cắt u thần kinh vùng hàm mặt",
      "target" : [{
        "code" : "16.419",
        "display" : "Cắt u thần kinh vùng hàm mặt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.252",
      "display" : "Thang đánh giá triệu chứng dương tính và âm tính (PANSS)",
      "target" : [{
        "code" : "20.65",
        "display" : "Trắc nghiệm PANSS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.254",
      "display" : "Thang đánh giá ấn tượng lâm sàng chung (CGi)",
      "target" : [{
        "code" : "20.34",
        "display" : "Trắc nghiệm ấn tượng lâm sàng chung (CGI-S)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2542",
      "display" : "Cắt u hốc mắt bằng đường xuyên sọ",
      "target" : [{
        "code" : "9.328",
        "display" : "Cắt u hốc mắt bằng đường xuyên sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2551",
      "display" : "Cắt u tiền phòng",
      "target" : [{
        "code" : "9.140",
        "display" : "Cắt u, nang tiền phòng không sử dụng chất chống chuyển hoá",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.143",
        "display" : "Cắt u, nang tiền phòng có sử dụng chất chống chuyển hoá",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2553",
      "display" : "Cắt ung thư hố mắt đã xâm lấn các xoang: xoang hàm, xoang sàng …",
      "target" : [{
        "code" : "9.255",
        "display" : "Nạo vét tổ chức hốc mắt và các tổn thương lân cận",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "9.256",
        "display" : "Nạo vét tổ chức hốc mắt cùng với cắt bỏ xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2554",
      "display" : "Nạo vét tổ chức hốc mắt",
      "target" : [{
        "code" : "9.330",
        "display" : "Nạo vét tổ chức hốc mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.256",
      "display" : "Đo lưu huyết não",
      "target" : [{
        "code" : "20.124",
        "display" : "Đo lưu huyết não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.257",
      "display" : "Xử trí người bệnh kích động",
      "target" : [{
        "code" : "20.131",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát kích động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2583",
      "display" : "Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 1 bên",
      "target" : [{
        "code" : "7.89",
        "display" : "Phẫu thuật nạo vét hạch cổ theo phương pháp lựa chọn và bảo tồn chức năng một bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2584",
      "display" : "Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 2 bên",
      "target" : [{
        "code" : "7.90",
        "display" : "Phẫu thuật nạo vét hạch cổ theo phương pháp lựa chọn và bảo tồn chức năng hai bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.259",
      "display" : "Xử trí người bệnh không ăn",
      "target" : [{
        "code" : "20.133",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát tình trạng không ăn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2596",
      "display" : "Cắt ung thư Amidan/thanh quản và nạo vét hạch cổ",
      "target" : [{
        "code" : "11.190",
        "display" : "Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản toàn phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.26",
      "display" : "Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực trong",
      "target" : [{
        "code" : "2.277",
        "display" : "Đặt máy tạo nhịp tim tạm thời",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2608",
      "display" : "Cắt u thành bên họng",
      "target" : [{
        "code" : "11.215",
        "display" : "Phẫu thuật lấy khối u khoảng bên họng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.261",
      "display" : "Liệu pháp tâm lý nhóm",
      "target" : [{
        "code" : "20.81",
        "display" : "Trị liệu tâm lý nhóm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2611",
      "display" : "Khí dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm",
      "target" : [{
        "code" : "17.13",
        "display" : "Khí dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2612",
      "display" : "Súc rửa vòm họng trong điều trị xạ trị",
      "target" : [{
        "code" : "17.229",
        "display" : "Rửa vòm mũi họng trên người bệnh xạ trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.262",
      "display" : "Liệu pháp tâm lý gia đình",
      "target" : [{
        "code" : "20.82",
        "display" : "Trị liệu tâm lý gia đình",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2624",
      "display" : "Cắt 2 thùy phổi 2 bên lồng ngực trong một phẫu thuật",
      "target" : [{
        "code" : "3.5",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi gây dính màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.57",
        "display" : "Phẫu thuật cắt hai thùy phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.263",
      "display" : "Liệu pháp tái thích ứng xã hội",
      "target" : [{
        "code" : "19.183",
        "display" : "Kỹ năng thích ứng xã hội",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "20.112",
        "display" : "Liệu pháp tái thích ứng xã hội",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2638",
      "display" : "Phẫu thuật vét hạch nách",
      "target" : [{
        "code" : "7.91",
        "display" : "Phẫu thuật vét hạch nách",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.264",
      "display" : "Tư vấn tâm lí cho người bệnh và gia đình",
      "target" : [{
        "code" : "20.83",
        "display" : "Tư vấn tâm lý cho người người bệnh hoặc người nhà",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.266",
      "display" : "Liệu pháp giải thích hợp lý",
      "target" : [{
        "code" : "20.84",
        "display" : "Trị liệu giải thích hợp lý",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.267",
      "display" : "Liệu pháp lao động",
      "target" : [{
        "code" : "19.178",
        "display" : "Lao động trị liệu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "20.113",
        "display" : "Liệu pháp hoạt động - lao động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2673",
      "display" : "Cắt u vùng cùng cụt đường mổ cùng cụt",
      "target" : [{
        "code" : "4.503",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u vùng cùng cụt đường mổ cùng cụt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.268",
      "display" : "Cấp cứu người bệnh tự sát",
      "target" : [{
        "code" : "20.132",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát tự sát",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2681",
      "display" : "Đốt nhiệt cao tần khối u ác tính vùng đầu tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.410",
        "display" : "Nội soi siêu âm can thiệp - đốt sóng cao tần(RFA) khối u tụy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2685",
      "display" : "Cắt chỏm nang gan",
      "target" : [{
        "code" : "4.357",
        "display" : "Phẫu thuật cắt chỏm nang gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2689",
      "display" : "Tiêm cồn tuyệt đối vào u gan qua siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "4.504",
        "display" : "Tiêm cồn tuyệt đối vào u gan dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.230",
        "display" : "Tiêm cồn tuyệt đối vào u phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.234",
        "display" : "Tiêm cồn tuyệt đối vào u gan dưới hướng dẫn của CT scan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2690",
      "display" : "Nút mạch hóa chất điều trị ung thư gan (TOCE)",
      "target" : [{
        "code" : "17.157",
        "display" : "Nút mạch hoá chất điều trị ung thư gan (TACE)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2691",
      "display" : "Đốt nhiệt sóng cao tần điều trị ung thư­ gan",
      "target" : [{
        "code" : "4.425",
        "display" : "Siêu âm can thiệp - Điều trị u gan bằng phương pháp đốt sóng cao tần (RFA)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.27",
      "display" : "Xử trí và theo dõi loạn nhịp tim cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "2.280",
        "display" : "Sốc điện cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.271",
      "display" : "Từ châm",
      "target" : [{
        "code" : "18.33",
        "display" : "Từ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2711",
      "display" : "Cắt u phần mềm bìu",
      "target" : [{
        "code" : "12.39",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ hoặc phá hủy thương tổn của bìu hoặc mô bìu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2712",
      "display" : "Cắt u thận lành",
      "target" : [{
        "code" : "5.49",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2715",
      "display" : "Cắt toàn bộ thận và niệu quản",
      "target" : [{
        "code" : "5.35",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ thận và niệu quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2716",
      "display" : "Cắt u bàng quang đường trên",
      "target" : [{
        "code" : "5.119",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đốt u bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.272",
      "display" : "Laser châm",
      "target" : [{
        "code" : "18.31",
        "display" : "Laser châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2720",
      "display" : "Cắt u lành dương vật",
      "target" : [{
        "code" : "12.10",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u sùi dương vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.110",
        "display" : "Phẫu thuật đốt các khối u ở bộ phận sinh dục ngoài bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2724",
      "display" : "Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng",
      "target" : [{
        "code" : "13.44",
        "display" : "Phẫu thuật cắt khối ung thư buồng trứng tái phát",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.273",
      "display" : "Mai hoa châm",
      "target" : [{
        "code" : "18.32",
        "display" : "Mai hoa châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2734",
      "display" : "Bóc nang tuyến Bartholin",
      "target" : [{
        "code" : "13.134",
        "display" : "Bóc nang tuyến Bartholin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.274",
      "display" : "Kéo nắn cột sống cổ",
      "target" : [{
        "code" : "18.28",
        "display" : "Kéo nắn cột sống cổ bằng phương pháp YHCT",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2745",
      "display" : "Tháo khớp khuỷu tay do ung thư",
      "target" : [{
        "code" : "8.63",
        "display" : "Phẫu thuật thay khớp khuỷu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.275",
      "display" : "Kéo nắn cột sống thắt lưng",
      "target" : [{
        "code" : "18.29",
        "display" : "Kéo nắn cột sống thắt lưng bằng phương pháp YHCT",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2768",
      "display" : "Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân)",
      "target" : [{
        "code" : "8.85",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u nang bao hoạt dịch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.277",
      "display" : "Nắn, bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT",
      "target" : [{
        "code" : "18.35",
        "display" : "Nắn, bó gẫy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2772",
      "display" : "Xạ trị bằng máy gia tốc",
      "target" : [{
        "code" : "17.187",
        "display" : "Xạ trị 3D điều trị khối u, ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.197",
        "display" : "Xạ trị giảm phân liều (hypofraction RT)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.198",
        "display" : "Xạ trị tăng phân liều (hyperfraction RT)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.199",
        "display" : "Xạ trị trường trong trường (Field in Field)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.277",
        "display" : "Xạ trị toàn não tủy (CSI)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.278",
      "display" : "Nắn, bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT",
      "target" : [{
        "code" : "18.36",
        "display" : "Nắn, bó gẫy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2782",
      "display" : "Xạ trị áp sát liều cao",
      "target" : [{
        "code" : "17.205",
        "display" : "Xạ trị áp sát suất liều cao",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2788",
      "display" : "Bơm tiêm hóa chất vào khoang nội tủy",
      "target" : [{
        "code" : "17.235",
        "display" : "Tiêm hóa chất nội tủy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2789",
      "display" : "Bơm truyền hóa chất liên tục",
      "target" : [{
        "code" : "17.239",
        "display" : "Truyền thuốc chống ung thư liên tục (12-24 giờ) bằng buồng bơm áp lực liên tục",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.240",
        "display" : "Truyền thuốc chống ung thư liên tục dưới 12 giờ bằng bằng buồng bơm áp lực liên tục",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.242",
        "display" : "Truyền thuốc chống ung thư liên tục trên 24 giờ bằng bằng bình truyền hóa chất",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.244",
        "display" : "Truyền thuốc chống ung thư qua buồng bơm áp lực",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.245",
        "display" : "Truyền thuốc chống ung thư qua buồng tiêm truyền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.279",
      "display" : "Nắn, bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT",
      "target" : [{
        "code" : "18.34",
        "display" : "Nắn, bó gẫy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2792",
      "display" : "Truyền hóa động mạch",
      "target" : [{
        "code" : "17.238",
        "display" : "Truyền hoặc tiêm hoá chất động mạch tạng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2793",
      "display" : "Truyền hóa chất tĩnh mạch",
      "target" : [{
        "code" : "17.33",
        "display" : "Truyền tĩnh mạch thuốc chống ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.36",
        "display" : "Truyền tĩnh mạch thuốc chống ung thư từ 12-24 giờ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.37",
        "display" : "Truyền tĩnh mạch thuốc chống ung thư dưới 12 giờ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.38",
        "display" : "Truyền tĩnh mạch thuốc chống ung thư trên 24 giờ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.245",
        "display" : "Truyền thuốc chống ung thư qua buồng tiêm truyền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.246",
        "display" : "Truyền thuốc chống ung thư qua catheter",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2795",
      "display" : "Tiêm hóa chất vào màng bụng điều trị ung thư",
      "target" : [{
        "code" : "17.131",
        "display" : "Tiêm, truyền hoá chất khoang màng bụng điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2798",
      "display" : "Tiêm hóa chất vào nhân ung thư nguyên bào nuôi",
      "target" : [{
        "code" : "17.14",
        "display" : "Tiêm hoá chất vào nhân ung thư nguyên bào nuôi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2799",
      "display" : "Điều trị u máu bằng hóa chất",
      "target" : [{
        "code" : "9.306",
        "display" : "Tiêm hóa chất, thuốc điều trị trong mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.28",
      "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch",
      "target" : [{
        "code" : "22.210",
        "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.280",
      "display" : "Xông thuốc bằng máy",
      "target" : [{
        "code" : "18.48",
        "display" : "Xông thuốc YHCT bằng máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.281",
      "display" : "Ngâm thuốc YHCT toàn thân",
      "target" : [{
        "code" : "18.40",
        "display" : "Ngâm thuốc YHCT toàn thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2816",
      "display" : "Điều trị giảm đau không dùng thuốc",
      "target" : [{
        "code" : "22.164",
        "display" : "Liệu pháp giảm đau không dùng thuốc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.282",
      "display" : "Xông hơi thuốc",
      "target" : [{
        "code" : "18.46",
        "display" : "Xông hơi thuốc YHCT",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2822",
      "display" : "Làm mặt nạ cố định đầu người bệnh",
      "target" : [{
        "code" : "17.250",
        "display" : "Kỹ thuật cố định đầu bằng mặt nạ trong xạ phẫu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.253",
        "display" : "Kỹ thuật cố định bằng mặt nạ nhiệt trong xạ trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2823",
      "display" : "Truyền ghép tủy tự thân và ngoại lai",
      "target" : [{
        "code" : "17.132",
        "display" : "Truyền ghép tế bào gốc tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.283",
      "display" : "Xông khói thuốc",
      "target" : [{
        "code" : "18.47",
        "display" : "Xông khói thuốc YHCT",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2835",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân",
      "target" : [{
        "code" : "6.7",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2836",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc",
      "target" : [{
        "code" : "6.7",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2837",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp trong K giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.7",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2839",
      "display" : "Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân",
      "target" : [{
        "code" : "6.10",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2840",
      "display" : "Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc",
      "target" : [{
        "code" : "6.10",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2841",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân",
      "target" : [{
        "code" : "6.18",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2842",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc",
      "target" : [{
        "code" : "6.18",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2843",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong K giáp (Không nạo vét hạch cổ 2 bên)",
      "target" : [{
        "code" : "6.18",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2844",
      "display" : "Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow",
      "target" : [{
        "code" : "6.17",
        "display" : "Phẫu thuật cắt gần toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2846",
      "display" : "Cắt tuyến ức",
      "target" : [{
        "code" : "6.54",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến ức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.285",
      "display" : "Ngâm thuốc YHCT bộ phận",
      "target" : [{
        "code" : "18.39",
        "display" : "Ngâm thuốc YHCT bộ phận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2859",
      "display" : "Cắt bỏ tinh hoàn",
      "target" : [{
        "code" : "12.169",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn một bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.170",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn hai bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.286",
      "display" : "Đặt thuốc YHCT",
      "target" : [{
        "code" : "18.10",
        "display" : "Đặt thuốc y học cổ truyền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2864",
      "display" : "Cắt tuyến ức bằng DCSA",
      "target" : [{
        "code" : "6.54",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến ức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2867",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng DCSA",
      "target" : [{
        "code" : "6.7",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2868",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc bằng DCSA",
      "target" : [{
        "code" : "6.7",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2869",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp trong K giáp bằng DCSA",
      "target" : [{
        "code" : "6.7",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.287",
      "display" : "Bó thuốc",
      "target" : [{
        "code" : "18.9",
        "display" : "Bó thuốc YHCT",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2871",
      "display" : "Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng DCSA",
      "target" : [{
        "code" : "6.10",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2872",
      "display" : "Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng DCSA",
      "target" : [{
        "code" : "6.10",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2873",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng DCSA",
      "target" : [{
        "code" : "6.18",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2874",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng DCSA",
      "target" : [{
        "code" : "6.18",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2875",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong K giáp (Không nạo vét hạch cổ 2 bên) bằng DCSA",
      "target" : [{
        "code" : "6.18",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2876",
      "display" : "Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow bằng DCSA",
      "target" : [{
        "code" : "6.17",
        "display" : "Phẫu thuật cắt gần toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.288",
      "display" : "Chườm ngải",
      "target" : [{
        "code" : "18.15",
        "display" : "Chườm thuốc cổ truyền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.289",
      "display" : "Hào châm",
      "target" : [{
        "code" : "18.24",
        "display" : "Hào châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2891",
      "display" : "Tiêm cồn tuyết đối để điều trị nhân tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.77",
        "display" : "Tiêm cồn tuyệt đối điều trị nang giáp lành tính dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.230",
        "display" : "Tiêm cồn tuyệt đối vào u phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.231",
        "display" : "Tiêm cồn tuyệt đối vào u tuyến giáp dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.29",
      "display" : "Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "2.280",
        "display" : "Sốc điện cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.290",
      "display" : "Nhĩ châm",
      "target" : [{
        "code" : "18.25",
        "display" : "Nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2903",
      "display" : "Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương",
      "target" : [{
        "code" : "16.142",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng vật liệu nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.291",
      "display" : "Ôn châm",
      "target" : [{
        "code" : "18.41",
        "display" : "Ôn châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.292",
      "display" : "Chích lể",
      "target" : [{
        "code" : "18.14",
        "display" : "Chích lể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2920",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình mi mắt từng phần",
      "target" : [{
        "code" : "16.313",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình nếp da góc mắt trong",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2922",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình mắt 1 mí thành 2 mí",
      "target" : [{
        "code" : "16.318",
        "display" : "Phẫu thuật khâu tạo nếp mí mắt [2 bên]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2924",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ",
      "target" : [{
        "code" : "16.17",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình môi - góc mép",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2925",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình môi từng phần",
      "target" : [{
        "code" : "16.14",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình niêm mạc môi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.15",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình đóng góc mép",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.16",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình mở góc mép",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.35",
        "display" : "Phẫu thuật đóng góc mép",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.263",
        "display" : "Phẫu thuật mở rộng góc mép",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2927",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh sửa lệch miệng do liệt thần kinh VII",
      "target" : [{
        "code" : "16.18",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh sửa lệch miệng do tổn thương thần kinh VII",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.293",
      "display" : "Luyện tập dưỡng sinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.30",
        "display" : "Khí công dưỡng sinh trị liệu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2935",
      "display" : "Phẫu thuật tai vểnh",
      "target" : [{
        "code" : "16.413",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vành tai vểnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.294",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.295",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị liệt chi trên",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2951",
      "display" : "Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng ghép da tự do",
      "target" : [{
        "code" : "16.539",
        "display" : "Phẫu thuật ghép da tự thân cho khuyết da bàn tay nhỏ hơn 5 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.540",
        "display" : "Phẫu thuật ghép da tự thân cho khuyết da bàn tay lớn hơn 5 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2953",
      "display" : "Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "16.11",
        "display" : "Tạo hình khuyết da trán bằng vạt da tại chỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.22",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết da vùng ngực bằng vạt da tại chỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.37",
        "display" : "Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da trán",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.561",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vạt tại chỗ cho dính kẽ ngón",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.562",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vạt tại chỗ cho co kéo ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.563",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vạt tại chỗ nếp ngấn ối cẳng tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.564",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vạt tại chỗ nếp ngấn ối bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.565",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vạt tại chỗ nếp ngấn ối ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2956",
      "display" : "Phẫu thuật hút mỡ và bơm mỡ tự thân thẩm mỹ",
      "target" : [{
        "code" : "16.606",
        "display" : "Phẫu thuật thẩm mỹ vú bằng ghép mỡ tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2959",
      "display" : "Tiêm acid hyaluronic làm đầy nếp nhăn, sẹo lõm",
      "target" : [{
        "code" : "16.401",
        "display" : "Tiêm Acid hyaluronic làm đầy nếp nhăn, sẹo lõm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.296",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2960",
      "display" : "Xóa xăm bằng Laser YaG, Rubi, 1PL...",
      "target" : [{
        "code" : "15.227",
        "display" : "Xóa xăm bằng laser (KTP, Nd: YAG, ruby, alexandrite, picosecond)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2961",
      "display" : "Tái tạo da mặt bằng hóa chất",
      "target" : [{
        "code" : "15.159",
        "display" : "Tái tạo cấu trúc da bằng hóa chất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2963",
      "display" : "Mài da mặt bằng Laser CO2 siêu xung, máy mài da...",
      "target" : [{
        "code" : "15.62",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng laser CO2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2964",
      "display" : "Xăm da che phủ các khiếm khuyết về da",
      "target" : [{
        "code" : "15.225",
        "display" : "Xăm da che phủ các khiếm khuyết về da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2965",
      "display" : "Xóa xăm bằng Laser CO2",
      "target" : [{
        "code" : "15.62",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng laser CO2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2969",
      "display" : "Điều trị sẹo xấu bằng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "15.160",
        "display" : "Tái tạo cấu trúc da bằng laser (Nd:YAG, KTP, PDL, ruby, hơi đồng, alexandrite, diode)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.297",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị liệt nửa người",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2970",
      "display" : "Điều trị sẹo xấu bằng sóng cao tần",
      "target" : [{
        "code" : "15.163",
        "display" : "Tái tạo cấu trúc da để trẻ hóa da bằng radio frequency (RF lưỡng cực)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.165",
        "display" : "Tái tạo cấu trúc da để trẻ hóa da bằng radio frequency (RF đơn cực)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2971",
      "display" : "Điều trị sẹo xấu bằng hóa chất",
      "target" : [{
        "code" : "15.159",
        "display" : "Tái tạo cấu trúc da bằng hóa chất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2972",
      "display" : "Điều trị sẹo lõm bằng Laser CO2 siêu xung",
      "target" : [{
        "code" : "15.62",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng laser CO2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2975",
      "display" : "Điều trị sẹo lõm bằng tiêm Acid hyaluronic",
      "target" : [{
        "code" : "15.218",
        "display" : "Tiêm chất làm đầy (Filler) để điều trị bệnh da khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.298",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh của cơ",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2987",
      "display" : "Chuyển vạt da có cuống mạch nuôi điều trị sẹo bỏng",
      "target" : [{
        "code" : "8.313",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.299",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị bệnh lý các dây thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2991",
      "display" : "Tái tạo da mặt bằng hóa chất",
      "target" : [{
        "code" : "15.159",
        "display" : "Tái tạo cấu trúc da bằng hóa chất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2993",
      "display" : "Điều trị bệnh da bằng tia tử ngoại từng phần",
      "target" : [{
        "code" : "15.47",
        "display" : "Chiếu laser excimer điều trị bệnh lý da, tổn thương da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2994",
      "display" : "Điều trị bệnh da bằng tia hồng ngoại toàn thân",
      "target" : [{
        "code" : "15.51",
        "display" : "Chiếu tia hồng ngoại điều trị bỏng, tổn thương da, bệnh lý da, vết thương mạn tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2995",
      "display" : "Điều trị bệnh da bằng tia hồng ngoại từng phần",
      "target" : [{
        "code" : "15.51",
        "display" : "Chiếu tia hồng ngoại điều trị bỏng, tổn thương da, bệnh lý da, vết thương mạn tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2998",
      "display" : "Đắp mặt nạ điều trị bệnh da",
      "target" : [{
        "code" : "15.57",
        "display" : "Đắp mặt nạ hỗ trợ điều trị một số bệnh lý da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.2999",
      "display" : "Chăm sóc da điều trị bệnh da",
      "target" : [{
        "code" : "15.107",
        "display" : "Làm sạch, loại bỏ tổn thương da, phục hồi da bệnh lý",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.300",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị teo cơ",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3002",
      "display" : "Áp nitơ lỏng các khối u lành tính ngoài da",
      "target" : [{
        "code" : "15.130",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng nitơ lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3005",
      "display" : "Tiêm nội sẹo, nội thương tổn",
      "target" : [{
        "code" : "15.223",
        "display" : "Tiêm thuốc trong thương tổn điều trị tổn thương da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.301",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị đau thần kinh toạ",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3011",
      "display" : "Điều trị u máu, giãn mạch, chứng đỏ da bằng Laser: YAG-KTP, Argon...",
      "target" : [{
        "code" : "15.133",
        "display" : "Phá hủy tổn thương mạch máu bằng laser (KTP, PDL, alexandrite, diode, Nd:YAG)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3012",
      "display" : "Điều trị bớt sắc tố, chứng tăng sắc tố bằng Laser: YAG-KTP, Rubi, 1PL...",
      "target" : [{
        "code" : "15.128",
        "display" : "Phá hủy nang lông bằng laser (Nd:YAG, ruby, alexandrite, diode)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.135",
        "display" : "Phá hủy tổn thương tăng sắc tố bằng laser (KTP, PDL, Ruby, Alexandrite, Diode, Nd:YAG, picosecond)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3013",
      "display" : "Điều trị u máu, giãn mạch, chứng đỏ da bằng đốt điện, plasma, Laser, nitơ lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.130",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng nitơ lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.133",
        "display" : "Phá hủy tổn thương mạch máu bằng laser (KTP, PDL, alexandrite, diode, Nd:YAG)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3014",
      "display" : "Điều trị bớt sắc tố, chứng tăng sắc tố bằng đốt điện, plasma, Laser, nitơ lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.128",
        "display" : "Phá hủy nang lông bằng laser (Nd:YAG, ruby, alexandrite, diode)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.130",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng nitơ lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3016",
      "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị chứng ra nhiều mồ hôi nách, tay, chân",
      "target" : [{
        "code" : "15.216",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị bệnh da khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3017",
      "display" : "Tái tạo da mặt bằng Laser",
      "target" : [{
        "code" : "15.160",
        "display" : "Tái tạo cấu trúc da bằng laser (Nd:YAG, KTP, PDL, ruby, hơi đồng, alexandrite, diode)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3019",
      "display" : "Điều trị sùi mào gà (gây tê tủy sống) bằng đốt điện, plasma, Laser, nitơ lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.64",
        "display" : "Đốt tổn thương mụn cơm (hoa liễu) ở hậu môn - sinh dục bằng điện cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.66",
        "display" : "Đốt tổn thương mụn cơm (hoa liễu) ở hậu môn - sinh dục bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.126",
        "display" : "Phá hủy mụn cơm (hoa liễu) ở hậu môn - sinh dục bằng nitơ lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.302",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị bại não",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3020",
      "display" : "Điều trị sùi mào gà (gây mê) bằng đốt điện, plasma, Laser, nitơ lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.64",
        "display" : "Đốt tổn thương mụn cơm (hoa liễu) ở hậu môn - sinh dục bằng điện cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.66",
        "display" : "Đốt tổn thương mụn cơm (hoa liễu) ở hậu môn - sinh dục bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.126",
        "display" : "Phá hủy mụn cơm (hoa liễu) ở hậu môn - sinh dục bằng nitơ lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3023",
      "display" : "Thay băng người bệnh chợt, loét da dưới 20% diện tích cơ thể",
      "target" : [{
        "code" : "15.190",
        "display" : "Thay băng điều trị vết thương, vết loét mạn tính từ 3% đến 6% diện tích cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.191",
        "display" : "Thay băng điều trị vết thương, vết loét mạn tính từ 1% đến dưới 3% diện tích cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.192",
        "display" : "Thay băng điều trị vết thương, vết loét mạn tính < 1% diện tích cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3024",
      "display" : "Thay băng người bệnh chợt, loét da trên 20% diện tích cơ thể",
      "target" : [{
        "code" : "15.189",
        "display" : "Thay băng điều trị vết thương, vết loét mạn tính trên 6% diện tích cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3025",
      "display" : "Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể",
      "target" : [{
        "code" : "8.113",
        "display" : "Phẫu thuật cắt lọc xử trí vết thương phần mềm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3026",
      "display" : "Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết trên 20% diện tích cơ thể",
      "target" : [{
        "code" : "8.113",
        "display" : "Phẫu thuật cắt lọc xử trí vết thương phần mềm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.303",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3031",
      "display" : "Trích rạch áp xe nhỏ",
      "target" : [{
        "code" : "8.513",
        "display" : "Chích rạch, dẫn lưu ổ áp xe",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3032",
      "display" : "Trích rạch áp xe lớn, dẫn lưu",
      "target" : [{
        "code" : "8.513",
        "display" : "Chích rạch, dẫn lưu ổ áp xe",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.726",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu ổ áp xe cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3035",
      "display" : "Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, Laser, nitơ lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.61",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng điện cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.63",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.130",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng nitơ lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3036",
      "display" : "Điều trị hạt cơm phẳng bằng đốt điện, plasma, Laser, nitơ lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.61",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng điện cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.63",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.130",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng nitơ lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3037",
      "display" : "Điều trị chứng dày sừng bằng đốt điện, plasma, Laser, nitơ lỏng, gọt cắt bỏ",
      "target" : [{
        "code" : "15.61",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng điện cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.63",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.130",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng nitơ lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3038",
      "display" : "Điều trị dày sừng da dầu, ánh sáng bằng đốt điện, plasma, Laser, nitơ lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.61",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng điện cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.63",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.130",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng nitơ lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3039",
      "display" : "Điều trị u mềm lây bằng đốt điện, plasma, Laser, nitơ lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.61",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng điện cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.63",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.130",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng nitơ lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.304",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị khàn tiếng",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3040",
      "display" : "Điều trị u nhú, u mềm treo bằng đốt điện, plasma, Laser, nitơ lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.61",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng điện cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.63",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.130",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng nitơ lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3041",
      "display" : "Điều trị các thương tổn có sùi bằng đốt điện, plasma, Laser, nitơ lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.61",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng điện cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.63",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.130",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng nitơ lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3042",
      "display" : "Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện, plasma, Laser, nitơ lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.126",
        "display" : "Phá hủy mụn cơm (hoa liễu) ở hậu môn - sinh dục bằng nitơ lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3043",
      "display" : "Điều trị sùi mào gà ở nam giới bằng đốt điện, plasma, Laser, nitơ lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.126",
        "display" : "Phá hủy mụn cơm (hoa liễu) ở hậu môn - sinh dục bằng nitơ lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3044",
      "display" : "Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng đốt điện, plasma, Laser, nitơ lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.61",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng điện cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.63",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.130",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng nitơ lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3045",
      "display" : "Điều trị mắt cá chân bằng đốt điện, plasma, Laser, nitơ lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.61",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng điện cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.63",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.130",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng nitơ lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3046",
      "display" : "Điều trị chai chân bằng đốt điện, plasma, Laser, nitơ lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.61",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng điện cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.63",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.130",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng nitơ lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3047",
      "display" : "Điều trị sẩn cục bằng đốt điện, plasma, Laser, nitơ lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.61",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng điện cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.63",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.130",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng nitơ lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3048",
      "display" : "Điều trị bớt sùi da đầu",
      "target" : [{
        "code" : "15.130",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng nitơ lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.305",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị động kinh cục bộ",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3052",
      "display" : "Phẫu thuật phình động mạch não, dị dạng mạch não",
      "target" : [{
        "code" : "2.9",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo mạch não bằng cầu nối trực tiếp (có nối mạch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.10",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo mạch não bằng cầu nối gián tiếp (không nối mạch)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.306",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3067",
      "display" : "Phẫu thuật viêm xương sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.233",
        "display" : "Phẫu thuật viêm xương sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.307",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị đau đầu",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3076",
      "display" : "Bơm rửa khoang não thất",
      "target" : [{
        "code" : "1.237",
        "display" : "Bơm rửa khoang não thất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3078",
      "display" : "Đặt catheter não đo áp lực trong não",
      "target" : [{
        "code" : "1.108",
        "display" : "Đo áp lực nội sọ bằng máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.308",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị đau nửa đầu",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3084",
      "display" : "Ghép tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.107",
        "display" : "Ghép tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.309",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị stress",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3096",
      "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý hẹp phổi và vách liên thất kín",
      "target" : [{
        "code" : "2.214",
        "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý hẹp phổi và vách liên thất kín",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3097",
      "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý teo phổi và vách liên thất kín",
      "target" : [{
        "code" : "2.215",
        "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý teo phổi và vách liên thất kín",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3098",
      "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý teo van và/hoặc thân-nhánh động mạch phổi và vách liên thất hở",
      "target" : [{
        "code" : "2.138",
        "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh teo van động mạch phổi kèm thông liên thất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.31",
      "display" : "Đo áp lực tĩnh mạch trung tâm",
      "target" : [{
        "code" : "22.23",
        "display" : "Đo áp lực tĩnh mạch trung tâm liên tục qua cổng đo áp lực trên máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.26",
        "display" : "Đo áp lực tĩnh mạch trung tâm bằng cột nước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.310",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3100",
      "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý không có van động mạch phổi bẩm sinh kèm theo thương tổn trong tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.74",
        "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh Fallot không có van động mạch phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3102",
      "display" : "Phẫu thuật Norwood trong hội chứng thiểu sản tim trái",
      "target" : [{
        "code" : "2.87",
        "display" : "Phẫu thuật Norwood trong hội chứng thiểu sản tim trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3108",
      "display" : "Phẫu thuật dạng DKS trong các bệnh lý một tâm thất",
      "target" : [{
        "code" : "2.88",
        "display" : "Phẫu thuật dạng DKS trong các bệnh lý một tâm thất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.311",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị tổn thương dây thần kinh V",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3110",
      "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh lý thân chung động mạch",
      "target" : [{
        "code" : "2.200",
        "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh lý thân chung động mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3111",
      "display" : "Phẫu thuật sửa chữa toàn bộ bệnh lý cửa sổ chủ-phổi",
      "target" : [{
        "code" : "2.201",
        "display" : "Phẫu thuật sửa chữa toàn bộ bệnh lý cửa sổ chủ - phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3112",
      "display" : "Phẫu thuật sửa chữa bất thường xuất phát của một động mạch phổi từ động mạch chủ",
      "target" : [{
        "code" : "2.203",
        "display" : "Phẫu thuật sửa chữa bất thường xuất phát của một động mạch phổi từ động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3113",
      "display" : "Phẫu thuật sửa chữa các bất thường xuất phát của động mạch vành",
      "target" : [{
        "code" : "2.204",
        "display" : "Phẫu thuật sửa chữa các bất thường xuất phát của động mạch vành",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3116",
      "display" : "Phẫu thuật sửa chữa bệnh lý hẹp các tĩnh mạch phổi",
      "target" : [{
        "code" : "2.205",
        "display" : "Phẫu thuật sửa chữa bệnh lý hẹp các tĩnh mạch phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3118",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị các rối loạn nhịp tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.136",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị các rối loạn nhịp tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.312",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị liệt VII ngoại biên",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3123",
      "display" : "Phẫu thuật đóng đường rò trong bệnh lý đường hầm động mạch chủ-thất trái",
      "target" : [{
        "code" : "2.206",
        "display" : "Phẫu thuật đóng đường rò trong bệnh lý đường hầm động mạch chủ - thất trái",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3127",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị các bệnh lý vòng thắt động mạch và kìm động mạch bằng mổ mở",
      "target" : [{
        "code" : "2.207",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị các bệnh lý vòng thắt động mạch và kìm động mạch bằng mổ mở",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3128",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị các bệnh lý vòng thắt động mạch và kìm động mạch bằng phẫu thuật nội soi",
      "target" : [{
        "code" : "2.130",
        "display" : "Phẫu thuật sửa bệnh lý vòng thắt quai động mạch chủ và các nhánh lớn của quai động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.313",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị bệnh hố mắt",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3130",
      "display" : "Phẫu thuật các bệnh tim bẩm sinh bằng rôbốt",
      "target" : [{
        "code" : "2.208",
        "display" : "Phẫu thuật các bệnh tim bẩm sinh bằng robot",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.314",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.315",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3155",
      "display" : "Phẫu thuật bệnh Ebstein",
      "target" : [{
        "code" : "2.115",
        "display" : "Phẫu thuật sửa toàn bộ bất thường Ebstein van 3 lá",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3156",
      "display" : "Phẫu thuật phồng gốc động mạch chủ bảo tồn van động mạch chủ",
      "target" : [{
        "code" : "2.209",
        "display" : "Phẫu thuật phồng gốc động mạch chủ bảo tồn van động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.316",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3164",
      "display" : "Phẫu thuật tạo lỗ rò động tĩnh mạch bằng ghép mạch máu",
      "target" : [{
        "code" : "2.158",
        "display" : "Phẫu thuật tạo lỗ rò động tĩnh mạch bằng ghép mạch máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3165",
      "display" : "Phẫu thuật cắt ống động mạch ở người bệnh trên 15 tuổi hay ở người bệnh có áp lực phổi bằng hay cao hơn 2 phần 3 áp lực đại tuần hoàn",
      "target" : [{
        "code" : "2.64",
        "display" : "Phẫu thuật cắt ống động mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.317",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3171",
      "display" : "Phẫu thuật hẹp hay tắc chạc ba động mạch chủ và động mạch chậu, tạo hình hoặc thay chạc ba",
      "target" : [{
        "code" : "2.141",
        "display" : "Phẫu thuật hẹp hay tắc chạc ba động mạch chủ và động mạch chậu, tạo hình hoặc thay chạc ba",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3172",
      "display" : "Phẫu thuật phục hồi lưu thông tĩnh mạch chủ trên bị tắc",
      "target" : [{
        "code" : "2.143",
        "display" : "Phẫu thuật phục hồi lưu thông tĩnh mạch chủ trên bị tắc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3173",
      "display" : "Phẫu thuật bắc cầu động mạch dưới đòn - động mạch cảnh",
      "target" : [{
        "code" : "2.39",
        "display" : "Phẫu thuật bắc cầu động mạch dưới đòn - động mạch cảnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3174",
      "display" : "Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ ngực - bụng",
      "target" : [{
        "code" : "2.211",
        "display" : "Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ ngực - bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3175",
      "display" : "Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ ngực - đùi",
      "target" : [{
        "code" : "2.212",
        "display" : "Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ ngực - đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3176",
      "display" : "Phẫu thuật bắc cầu động mạch nách- đùi",
      "target" : [{
        "code" : "2.148",
        "display" : "Phẫu thuật bắc cầu động mạch nách - đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3177",
      "display" : "Phẫu thuật lấy lớp áo trong động mạch cảnh",
      "target" : [{
        "code" : "2.40",
        "display" : "Phẫu thuật lấy lớp áo trong động mạch cảnh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3179",
      "display" : "Cắt đoạn nối động mạch phổi",
      "target" : [{
        "code" : "2.213",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đoạn nối động mạch phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.318",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị giảm thính lực",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3180",
      "display" : "Phẫu thuật Fontan",
      "target" : [{
        "code" : "2.70",
        "display" : "Phẫu thuật Fontan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3181",
      "display" : "Phẫu thuật chuyển vị đại động mạch",
      "target" : [{
        "code" : "2.210",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển vị đại động mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3183",
      "display" : "Phẫu thuật làm shunt điều trị trong tăng áp lực tĩnh mạch cửa",
      "target" : [{
        "code" : "2.216",
        "display" : "Phẫu thuật làm shunt điều trị trong tăng áp lực tĩnh mạch cửa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3185",
      "display" : "Phẫu thuật thay đoạn động mạch ngực xuống",
      "target" : [{
        "code" : "2.119",
        "display" : "Phẫu thuật thay đoạn động mạch ngực xuống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3188",
      "display" : "Phẫu thuật nối tĩnh mạch lách - tĩnh mạch thận bên-bên",
      "target" : [{
        "code" : "2.55",
        "display" : "Phẫu thuật nối tĩnh mạch lách - tĩnh mạch thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3189",
      "display" : "Phẫu thuật cắt lách nối tĩnh mạch lách- tĩnh mạch thận tận-bên",
      "target" : [{
        "code" : "2.55",
        "display" : "Phẫu thuật nối tĩnh mạch lách - tĩnh mạch thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.319",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị thất ngôn",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3191",
      "display" : "Phẫu thuật nối bắc cầu tĩnh mạch cửa ngoài gan với nhánh tĩnh mạch cửa trong gan",
      "target" : [{
        "code" : "2.56",
        "display" : "Phẫu thuật nối bắc cầu tĩnh mạch cửa ngoài gan với nhánh tĩnh mạch cửa trong gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3198",
      "display" : "Phẫu thuật triệt mạch Sugiura điều trị tăng áp lực tĩnh mạch cửa/xơ gan",
      "target" : [{
        "code" : "2.217",
        "display" : "Phẫu thuật triệt mạch Sugiura điều trị tăng áp lực tĩnh mạch cửa/xơ gan",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.320",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị hen phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3202",
      "display" : "Thắt ống động mạch",
      "target" : [{
        "code" : "2.63",
        "display" : "Phẫu thuật thắt ống động mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3205",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình động mạch đùi sâu",
      "target" : [{
        "code" : "2.218",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình động mạch đùi sâu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.321",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị tăng huyết áp",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3218",
      "display" : "Nông hóa đường rò động tĩnh mạch cánh tay để chạy thận nhân tạo",
      "target" : [{
        "code" : "5.230",
        "display" : "Kỹ thuật nông hóa tĩnh mạch của thông động - tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.322",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.323",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị đau thần kinh liên sườn",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3231",
      "display" : "Cắt mảng thành ngực điều trị ổ cặn màng phổi (Schede)",
      "target" : [{
        "code" : "3.18",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt xương sườn 1 điều trị hội chứng đường thoát lồng ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.120",
        "display" : "Phẫu thuật cắt mảng thành ngực điều trị ổ cặn màng phổi (Schede)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3236",
      "display" : "Phẫu thuật mở lồng ngực khâu lỗ rò phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.13",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt một phần thùy phổi, kén - nang phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.62",
        "display" : "Phẫu thuật đóng rò điều trị lỗ rò phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.324",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị đau ngực, sườn",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3247",
      "display" : "Đặt dẫn lưu khí, dịch màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.80",
        "display" : "Đặt ống dẫn lưu khoang màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3248",
      "display" : "Dẫn lưu áp xe phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.81",
        "display" : "Đặt dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.325",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị trĩ",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3257",
      "display" : "Mở ngực lấy máu cục màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.65",
        "display" : "Phẫu thuật lấy máu cục màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.326",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị sa dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3266",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị thực quản đôi",
      "target" : [{
        "code" : "4.22",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị thực quản đôi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.327",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị đau dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3278",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị nhão cơ hoành",
      "target" : [{
        "code" : "4.196",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị nhão cơ hoành",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.328",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị viêm da thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3281",
      "display" : "Phẫu thuật đặt đai thắt dạ dày chống béo phì",
      "target" : [{
        "code" : "4.441",
        "display" : "Phẫu thuật đặt đai thắt dạ dày chống béo phì",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.329",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị viêm khớp dạng thấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3290",
      "display" : "Cắt túi thừa tá tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.316",
        "display" : "Phẫu thuật cắt túi thừa tá tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3297",
      "display" : "Mở thông dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "4.2",
        "display" : "Mở thông dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.413",
        "display" : "Nội soi can thiệp - mở thông dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.33",
      "display" : "Đặt catheter động mạch",
      "target" : [{
        "code" : "22.84",
        "display" : "Đặt catheter động mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.330",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị thoái hóa khớp",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.331",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị đau lưng",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.332",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị đau mỏi cơ",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3321",
      "display" : "Đóng hậu môn nhân tạo",
      "target" : [{
        "code" : "4.272",
        "display" : "Đóng hậu môn nhân tạo [nối tại chỗ]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.273",
        "display" : "Đóng hậu môn nhân tạo [mở bụng]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3328",
      "display" : "Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa",
      "target" : [{
        "code" : "4.212",
        "display" : "Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.333",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3332",
      "display" : "Dẫn lưu áp xe ruột thừa",
      "target" : [{
        "code" : "4.9",
        "display" : "Dẫn lưu áp xe ruột thừa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3336",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình cơ thắt hậu môn",
      "target" : [{
        "code" : "4.269",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình cơ thắt hậu môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.334",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.335",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị chứng tic",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.336",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị viêm co cứng cơ delta",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.337",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị cơn đau quặn thận",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3373",
      "display" : "Thắt trĩ bằng dây cao su",
      "target" : [{
        "code" : "4.409",
        "display" : "Nội soi hậu môn ống mềm can thiệp - thắt búi trĩ bằng vòng cao su",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.338",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị viêm tuyến vú, tắc tia sữa",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3380",
      "display" : "Cắt polyp trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.555",
        "display" : "Phẫu thuật cắt polyp đại trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3385",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng",
      "target" : [{
        "code" : "4.524",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.339",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3394",
      "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu",
      "target" : [{
        "code" : "8.380",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị áp xe cơ cạnh sống, cơ thắt lưng chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3396",
      "display" : "Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt",
      "target" : [{
        "code" : "4.193",
        "display" : "Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.340",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị chứng táo bón",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3400",
      "display" : "Lấy máu tụ tầng sinh môn",
      "target" : [{
        "code" : "13.132",
        "display" : "Chích rạch tụ máu tầng sinh môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3406",
      "display" : "Trích áp xe tầng sinh môn",
      "target" : [{
        "code" : "12.96",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu áp xe đường tầng sinh môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "14.40",
        "display" : "Chích áp xe tầng sinh môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3407",
      "display" : "Phẫu thuật vết thương tầng sinh môn đơn giản",
      "target" : [{
        "code" : "14.30",
        "display" : "Khâu phục hồi rách âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "14.31",
        "display" : "Khâu phục hồi rách âm hộ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.341",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.342",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị đái dầm",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3427",
      "display" : "Cắt túi mật",
      "target" : [{
        "code" : "4.362",
        "display" : "Phẫu thuật cắt túi mật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.343",
      "display" : "Điện móng châm điều trị bí đái",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3438",
      "display" : "Dẫn lưu đường mật ra da",
      "target" : [{
        "code" : "4.506",
        "display" : "Đặt dẫn lưu đường mật qua da dưới hướng dẫn của C-Arm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.344",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3445",
      "display" : "Ghép tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.172",
        "display" : "Ghép tụy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.345",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị béo phì",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.346",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3460",
      "display" : "Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử",
      "target" : [{
        "code" : "4.417",
        "display" : "Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3464",
      "display" : "Ghép thận",
      "target" : [{
        "code" : "5.1",
        "display" : "Ghép thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3465",
      "display" : "Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang",
      "target" : [{
        "code" : "5.18",
        "display" : "Phẫu thuật lấy sỏi thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3467",
      "display" : "Bóc bạch mạch quanh thận, điều trị bệnh đái dưỡng chấp",
      "target" : [{
        "code" : "5.23",
        "display" : "Phẫu thuật bóc bạch mạch quanh thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3468",
      "display" : "Ghép thận tự thân trong cấp cứu do chấn thương cuống thận",
      "target" : [{
        "code" : "5.5",
        "display" : "Phẫu thuật ghép thận tự thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.347",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3471",
      "display" : "Cắt thận đơn thuần",
      "target" : [{
        "code" : "5.36",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thận đơn thuần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3473",
      "display" : "Phẫu thuật treo thận",
      "target" : [{
        "code" : "5.24",
        "display" : "Phẫu thuật treo thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3475",
      "display" : "Lấy sỏi san hô thận",
      "target" : [{
        "code" : "5.19",
        "display" : "Lấy sỏi san hô thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3476",
      "display" : "Lấy sỏi mở bể thận trong xoang",
      "target" : [{
        "code" : "5.20",
        "display" : "Lấy sỏi mở bể thận trong xoang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3477",
      "display" : "Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận",
      "target" : [{
        "code" : "5.21",
        "display" : "Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3479",
      "display" : "Lấy sỏi bể thận ngoài xoang",
      "target" : [{
        "code" : "5.22",
        "display" : "Phẫu thuật lấy sỏi bể thận ngoài xoang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.348",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3480",
      "display" : "Tán sỏi ngoài cơ thể",
      "target" : [{
        "code" : "5.201",
        "display" : "Tán sỏi thận định vị bằng X-quang hoặc siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.202",
        "display" : "Tán sỏi niệu quản định vị bằng X-quang hoặc siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3482",
      "display" : "Dẫn lưu đài bể thận qua da",
      "target" : [{
        "code" : "5.45",
        "display" : "Dẫn lưu đài bể thận qua da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3483",
      "display" : "Cắt eo thận móng ngựa",
      "target" : [{
        "code" : "5.38",
        "display" : "Phẫu thuật cắt eo thận móng ngựa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3484",
      "display" : "Phẫu thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận",
      "target" : [{
        "code" : "5.39",
        "display" : "Phẫu thuật khâu bảo tồn thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3486",
      "display" : "Dẫn lưu bể thận tối thiểu",
      "target" : [{
        "code" : "5.46",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu bể thận tối thiểu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3489",
      "display" : "Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận",
      "target" : [{
        "code" : "5.25",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.349",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị giảm đau do ung thư",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3490",
      "display" : "Nối niệu quản - đài thận",
      "target" : [{
        "code" : "5.69",
        "display" : "Nối niệu quản - đài thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3491",
      "display" : "Cắt nối niệu quản",
      "target" : [{
        "code" : "5.70",
        "display" : "Phẫu thuật cắt nối niệu quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.91",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt - nối niệu quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3493",
      "display" : "Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại",
      "target" : [{
        "code" : "5.72",
        "display" : "Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3494",
      "display" : "Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.73",
        "display" : "Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3497",
      "display" : "Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo",
      "target" : [{
        "code" : "5.80",
        "display" : "Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.350",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị đau răng",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3504",
      "display" : "Phẫu thuật ghép cơ cổ bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.107",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình cổ bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3505",
      "display" : "Phẫu thuật bàng quang lộ ngoài bằng nối bàng quang với trực tràng theo kiểu Duhamel",
      "target" : [{
        "code" : "5.108",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bàng quang lộ ngoài hoặc ổ nhớp lộ ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3506",
      "display" : "Treo cổ bàng quang điều trị đái rỉ ở nữ",
      "target" : [{
        "code" : "5.109",
        "display" : "Treo cổ bàng quang điều trị đái rỉ ở nữ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.351",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3517",
      "display" : "Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.112",
        "display" : "Lấy sỏi bàng quang tái phát",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3519",
      "display" : "Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca",
      "target" : [{
        "code" : "5.113",
        "display" : "Dẫn lưu bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.352",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3520",
      "display" : "Cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột",
      "target" : [{
        "code" : "5.116",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ bàng quang, trồng niệu quản vào ruột",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3521",
      "display" : "Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "5.117",
        "display" : "Phẫu thuật rò bàng quang - âm đạo, bàng quang - tử cung hoặc trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3522",
      "display" : "Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da",
      "target" : [{
        "code" : "5.118",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3523",
      "display" : "Cắt cổ bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.121",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cổ bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3524",
      "display" : "Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.125",
        "display" : "Phẫu thuật khâu vỡ bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3525",
      "display" : "Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất",
      "target" : [{
        "code" : "5.188",
        "display" : "Nội soi bơm rửa bàng quang hoặc bơm hoá chất",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3526",
      "display" : "Thay ống thông dẫn lưu thận, bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.128",
        "display" : "Thay ống thông dẫn lưu thận hoặc bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3527",
      "display" : "Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.126",
        "display" : "Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3528",
      "display" : "Phẫu thuật đặt võng nâng cổ bàng quang (Sling) trong tiểu không kiểm soát khi gắng sức",
      "target" : [{
        "code" : "5.110",
        "display" : "Phẫu thuật nâng cổ bàng quang trong tiểu không kiểm soát",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.353",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh tọa",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3532",
      "display" : "Mở thông bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.115",
        "display" : "Mở thông bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3534",
      "display" : "Dẫn lưu áp xe khoang Retzius",
      "target" : [{
        "code" : "5.129",
        "display" : "Dẫn lưu áp xe khoang Retzius",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3536",
      "display" : "Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh",
      "target" : [{
        "code" : "5.150",
        "display" : "Phẫu thuật rò niệu đạo - trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3538",
      "display" : "Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh",
      "target" : [{
        "code" : "5.151",
        "display" : "Phẫu thuật rò niệu đạo - âm đạo - trực tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3539",
      "display" : "Phẫu thuật sa niệu đạo nữ",
      "target" : [{
        "code" : "5.152",
        "display" : "Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu nữ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.354",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3541",
      "display" : "Đóng các lỗ rò niệu đạo",
      "target" : [{
        "code" : "5.83",
        "display" : "Phẫu thuật rò niệu đạo - âm đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.161",
        "display" : "Phẫu thuật đóng rò niệu đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3542",
      "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến tiền liệt trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt",
      "target" : [{
        "code" : "12.80",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến tiền liệt tiệt căn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3543",
      "display" : "Cắt nối niệu đạo trước",
      "target" : [{
        "code" : "5.153",
        "display" : "Phẫu thuật cắt nối niệu đạo trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3544",
      "display" : "Cắt nối niệu đạo sau",
      "target" : [{
        "code" : "5.154",
        "display" : "Phẫu thuật cắt nối niệu đạo sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3549",
      "display" : "Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu",
      "target" : [{
        "code" : "5.156",
        "display" : "Dẫn lưu viêm tấy khung chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.355",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị bại não",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3552",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị són tiểu",
      "target" : [{
        "code" : "12.7",
        "display" : "Phẫu thuật TVT điều trị són",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3554",
      "display" : "Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien",
      "target" : [{
        "code" : "12.6",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình dương vật do lệch lạc giới tính do gien",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3558",
      "display" : "Phẫu thuật tạo hình âm vật, âm đạo",
      "target" : [{
        "code" : "16.239",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo âm vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.356",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị liệt do bệnh của cơ",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3560",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị giãn tĩnh mạch thừng tinh",
      "target" : [{
        "code" : "12.139",
        "display" : "Phẫu thuật thắt thừng tinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.357",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị bệnh tự kỷ",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3576",
      "display" : "Cắt tinh mạc",
      "target" : [{
        "code" : "12.142",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tinh mạc (cắt màng tinh hoàn)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3577",
      "display" : "Cắt mào tinh",
      "target" : [{
        "code" : "12.25",
        "display" : "Phẫu thuật cắt một phần mào tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.26",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u viêm mào tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "12.29",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ mào tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3578",
      "display" : "Cắt phần phụ tinh hoàn/mào tinh hoàn xoắn",
      "target" : [{
        "code" : "12.28",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ phần phụ tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3579",
      "display" : "Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo",
      "target" : [{
        "code" : "12.8",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.358",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị chứng ù tai",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3580",
      "display" : "Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng",
      "target" : [{
        "code" : "12.152",
        "display" : "Phẫu thuật thắt tĩnh mạch tinh trên bụng 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3582",
      "display" : "Phẫu thuật vỡ vật hang do gãy dương vật",
      "target" : [{
        "code" : "12.11",
        "display" : "Phẫu thuật khâu phục hồi vật hang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3585",
      "display" : "Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật",
      "target" : [{
        "code" : "12.42",
        "display" : "Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3586",
      "display" : "Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "12.166",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ, tinh hoàn ẩn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.359",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3595",
      "display" : "Tách màng ngăn âm hộ",
      "target" : [{
        "code" : "14.74",
        "display" : "Tách dính âm hộ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.360",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3600",
      "display" : "Rạch rộng vòng thắt nghẹt bao quy đầu",
      "target" : [{
        "code" : "12.22",
        "display" : "Tách, lột bao quy đầu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3601",
      "display" : "Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn",
      "target" : [{
        "code" : "12.167",
        "display" : "Phẫu thuật cắt xoắn vỡ tinh hoàn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3602",
      "display" : "Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie)",
      "target" : [{
        "code" : "12.43",
        "display" : "Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3605",
      "display" : "Mở rộng lỗ sáo",
      "target" : [{
        "code" : "12.9",
        "display" : "Phẫu thuật mở rộng lỗ sáo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3606",
      "display" : "Nong niệu đạo",
      "target" : [{
        "code" : "5.169",
        "display" : "Nong hẹp niệu đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3609",
      "display" : "Ghép xương chấn thương cột sống cổ",
      "target" : [{
        "code" : "8.727",
        "display" : "Phẫu thuật ghép xương đồng loại chi thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.361",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3610",
      "display" : "Ghép xương chấn thương cột sống thắt lưng",
      "target" : [{
        "code" : "8.727",
        "display" : "Phẫu thuật ghép xương đồng loại chi thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3615",
      "display" : "Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc",
      "target" : [{
        "code" : "8.443",
        "display" : "Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3618",
      "display" : "Tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực)",
      "target" : [{
        "code" : "8.449",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.362",
      "display" : "Điện nhĩ châm cai thuốc lá",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3622",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp",
      "target" : [{
        "code" : "8.453",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3628",
      "display" : "Ghép xương chấn thương cột sống thắt lư­ng",
      "target" : [{
        "code" : "8.727",
        "display" : "Phẫu thuật ghép xương đồng loại chi thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3629",
      "display" : "Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué)",
      "target" : [{
        "code" : "8.446",
        "display" : "Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.363",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị hỗ trợ cai nghiện ma tuý",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3637",
      "display" : "Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng",
      "target" : [{
        "code" : "8.434",
        "display" : "Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3639",
      "display" : "Phẫu thuật thần kinh chức năng cắt rễ thần kinh chọn lọc",
      "target" : [{
        "code" : "1.102",
        "display" : "Phẫu thuật cắt rễ thần kinh chọn lọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.364",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị hội chứng ngoại tháp",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.365",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị động kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3650",
      "display" : "Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương",
      "target" : [{
        "code" : "8.727",
        "display" : "Phẫu thuật ghép xương đồng loại chi thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3651",
      "display" : "Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương",
      "target" : [{
        "code" : "8.733",
        "display" : "Phẫu thuật sinh thiết u xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3655",
      "display" : "Tái tạo dây chằng vòng khớp quay trụ trên",
      "target" : [{
        "code" : "8.723",
        "display" : "Phẫu thẫu tạo hình dây chằng vòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3657",
      "display" : "Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương",
      "target" : [{
        "code" : "8.727",
        "display" : "Phẫu thuật ghép xương đồng loại chi thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.366",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3667",
      "display" : "Phẫu thuật dính khớp khuỷu",
      "target" : [{
        "code" : "8.46",
        "display" : "Phẫu thuật mổ mở gỡ dính khớp khuỷu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.367",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.368",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị thiếu máu não mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3681",
      "display" : "Tháo khớp khuỷu",
      "target" : [{
        "code" : "8.63",
        "display" : "Phẫu thuật thay khớp khuỷu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.369",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3699",
      "display" : "Kéo dài ngón tay bằng khung cố định ngoài",
      "target" : [{
        "code" : "8.376",
        "display" : "Kéo dài ngón tay bằng khung cố định ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.37",
      "display" : "Đo áp lực tĩnh mạch trung tâm liên tục",
      "target" : [{
        "code" : "22.23",
        "display" : "Đo áp lực tĩnh mạch trung tâm liên tục qua cổng đo áp lực trên máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.370",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3708",
      "display" : "Phẫu thuật chuyển ngón thay thế ngón cái",
      "target" : [{
        "code" : "16.456",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình ngón cái bằng chuyển ngón chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.371",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3711",
      "display" : "Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.709",
        "display" : "Tháo khớp ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.254",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình rút ngắn ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3713",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị trật khớp háng bẩm sinh",
      "target" : [{
        "code" : "8.123",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình KHX điều trị trật khớp háng bẩm sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.124",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bao khớp, ổ cối điều trị trật khớp háng bẩm sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3715",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị Perthes (cắt xương chậu, tạo mái che đầu xương đùi)",
      "target" : [{
        "code" : "8.737",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bán phần xương chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.372",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị chắp lẹo",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3720",
      "display" : "Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương",
      "target" : [{
        "code" : "8.727",
        "display" : "Phẫu thuật ghép xương đồng loại chi thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.373",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị sụp mi",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.374",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị bệnh hố mắt",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3745",
      "display" : "Tái tạo dây chằng trước khớp gối",
      "target" : [{
        "code" : "8.730",
        "display" : "Phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.375",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3754",
      "display" : "Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè",
      "target" : [{
        "code" : "8.154",
        "display" : "Phẫu thuật buộc vòng chỉ thép xương bánh chè",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.376",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.377",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị lác",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3771",
      "display" : "Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương",
      "target" : [{
        "code" : "8.727",
        "display" : "Phẫu thuật ghép xương đồng loại chi thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3773",
      "display" : "Cố định ngoài điều trị gãy xương cẳng chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.238",
        "display" : "Cố định ngoại vi trong điều trị gãy hở xương chi dưới khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.378",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.379",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị hội chứng",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3797",
      "display" : "Tháo bỏ các ngón chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.710",
        "display" : "Phẫu thuật cắt cụt ngón chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3799",
      "display" : "Ghép da dị loại độc lập",
      "target" : [{
        "code" : "15.68",
        "display" : "Ghép da dị loại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.380",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3801",
      "display" : "Chuyển vạt da có cuống mạch",
      "target" : [{
        "code" : "8.313",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.247",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình các khuyết da chi thể bằng vạt da có cuống mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3806",
      "display" : "Gỡ dính thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "21.104",
        "display" : "Bóc tách thần kinh dưới siêu âm trong các hội chứng chèn ép thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.381",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị thất ngôn",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.382",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị viêm xoang",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3820",
      "display" : "Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản",
      "target" : [{
        "code" : "13.21",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt tại chỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.23",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình chuyển vạt da cơ tại chỗ điều trị loét tì đè",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.24",
        "display" : "Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho khuyết da vùng lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.25",
        "display" : "Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho khuyết da vùng nách",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.32",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ cho khuyết da bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.320",
        "display" : "Phẫu thuật tạo vạt tại chỗ điều trị lộn mi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3821",
      "display" : "Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản",
      "target" : [{
        "code" : "16.426",
        "display" : "Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3823",
      "display" : "Cắt hoại tử tiếp tuyến từ dưới 10% diện tích cơ thể",
      "target" : [{
        "code" : "15.9",
        "display" : "Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng hoặc tổn thương sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3826",
      "display" : "Thay băng, cắt chỉ vết mổ",
      "target" : [{
        "code" : "15.16",
        "display" : "Cắt chỉ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.193",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ chiều dài từ > 50 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.194",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.195",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ chiều dài từ 15cm đến 30 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.196",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ chiều dài < 15cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.197",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ nhiễm trùng chiều dài > 50cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.198",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ nhiễm trùng chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.199",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ nhiễm trùng chiều dài từ 15 cm đến 30 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.200",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ nhiễm trùng chiều dài < 15 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3829",
      "display" : "Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann",
      "target" : [{
        "code" : "8.316",
        "display" : "Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.383",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi dị ứng",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3832",
      "display" : "Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X",
      "target" : [{
        "code" : "8.336",
        "display" : "Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3833",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi",
      "target" : [{
        "code" : "8.323",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3834",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi",
      "target" : [{
        "code" : "8.334",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3835",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi",
      "target" : [{
        "code" : "8.324",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3836",
      "display" : "Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh",
      "target" : [{
        "code" : "8.325",
        "display" : "Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3838",
      "display" : "Nắn, bó bột cột sống",
      "target" : [{
        "code" : "8.326",
        "display" : "Nắn, bó bột cột sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3839",
      "display" : "Nắn, bó bột trật khớp vai",
      "target" : [{
        "code" : "8.350",
        "display" : "Bó bột Desault",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.351",
        "display" : "Nắn, bó bột trật khớp vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.384",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3840",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy xương đòn",
      "target" : [{
        "code" : "8.352",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy xương đòn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3841",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.346",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3842",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.347",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3843",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.348",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3844",
      "display" : "Nắn, bó bột trật khớp khuỷu",
      "target" : [{
        "code" : "8.357",
        "display" : "Nắn, bó bột trật khớp khuỷu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.385",
        "display" : "Nắn, bó bột trật chỏm quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3846",
      "display" : "Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.358",
        "display" : "Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3847",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.349",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3849",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.361",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.385",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị tăng huyết áp",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3850",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.362",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3851",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.363",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3852",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.364",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3854",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.317",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy xương bàn ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.384",
        "display" : "Nắn, bó bột bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3855",
      "display" : "Nắn, bó bột trật khớp háng",
      "target" : [{
        "code" : "8.327",
        "display" : "Nắn, bó bột trật khớp háng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3856",
      "display" : "Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng",
      "target" : [{
        "code" : "8.328",
        "display" : "Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3857",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy mâm chày",
      "target" : [{
        "code" : "8.337",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy mâm chày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3858",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy xương chậu",
      "target" : [{
        "code" : "8.329",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy xương chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3859",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi",
      "target" : [{
        "code" : "8.330",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.386",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3862",
      "display" : "Bó bột ống trong gãy xương bánh chè",
      "target" : [{
        "code" : "8.367",
        "display" : "Bó bột ống trong gãy xương bánh chè",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3863",
      "display" : "Nắn, bó bột trật khớp gối",
      "target" : [{
        "code" : "8.368",
        "display" : "Nắn, bó bột trật khớp gối",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3864",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.338",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3865",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.339",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3866",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.340",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3867",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy xương chày",
      "target" : [{
        "code" : "8.318",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy xương chày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3869",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy Monteggia",
      "target" : [{
        "code" : "8.366",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy Monteggia",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.387",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh liên sườn",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3870",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy xương bàn chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.320",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy xương bàn chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.322",
        "display" : "Nắn, bó bột bàn chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3871",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy xương gót",
      "target" : [{
        "code" : "8.333",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy xương gót",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3872",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy xương ngón chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.319",
        "display" : "Nắn, bó bột gãy xương ngón chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3873",
      "display" : "Nắn, bó bột trật khớp xương đòn",
      "target" : [{
        "code" : "8.354",
        "display" : "Nắn, bó bột trật khớp xương đòn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3875",
      "display" : "Nắn, bó bột trật khớp cổ chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.321",
        "display" : "Nắn, bó bột trật khớp cổ chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3876",
      "display" : "Nắn, bó bột gãy xương các loại dưới C Arm",
      "target" : [{
        "code" : "8.356",
        "display" : "Kỹ thuật sử dụng màn hình tăng sáng (C-ARM) trong nắn, bó bột",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3877",
      "display" : "Nẹp bột các loại, không nắn",
      "target" : [{
        "code" : "8.388",
        "display" : "Bó bột ống đùi cẳng chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3878",
      "display" : "Chuyển giới tính (khi pháp luật cho phép)",
      "target" : [{
        "code" : "12.68",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển giới tính chưa phân loại nơi khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.388",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị đau ngực, sườn",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3883",
      "display" : "Phẫu thuật kéo dài chi",
      "target" : [{
        "code" : "8.375",
        "display" : "Phẫu thuật kéo dài chi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.389",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị trĩ",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3894",
      "display" : "Chuyển xoay vạt da, cơ ghép có cuống mạch liền không nối",
      "target" : [{
        "code" : "8.313",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.230",
        "display" : "Phẫu thuật tạo vạt da cân có cuống mạch cho khuyết da vùng lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.231",
        "display" : "Phẫu thuật tạo vạt da cân có cuống mạch cho khuyết da vùng nách",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.248",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm chi thể bằng vạt da có cuống mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.249",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình vạt da có cuống cho khuyết phần mềm ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3898",
      "display" : "Trích rạch áp xe lớn, dẫn lưu",
      "target" : [{
        "code" : "8.513",
        "display" : "Chích rạch, dẫn lưu ổ áp xe",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.726",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu ổ áp xe cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3899",
      "display" : "Mở cửa sổ xương",
      "target" : [{
        "code" : "8.262",
        "display" : "Phẫu thuật mở cửa sổ xương tưới rửa kháng sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.39",
      "display" : "Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "2.325",
        "display" : "Chọc dò màng ngoài tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.390",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị sa dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3900",
      "display" : "Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật",
      "target" : [{
        "code" : "16.98",
        "display" : "Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3904",
      "display" : "Mở khoang và giải phóng mạch bị chèn ép của các chi",
      "target" : [{
        "code" : "15.152",
        "display" : "Rạch hoại tử giải thoát chèn ép",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3907",
      "display" : "Chuyển xoay vạt da ghép có cuống mạch liền không nối",
      "target" : [{
        "code" : "8.313",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3909",
      "display" : "Trích rạch áp xe nhỏ",
      "target" : [{
        "code" : "8.513",
        "display" : "Chích rạch, dẫn lưu ổ áp xe",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.391",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị đau dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3911",
      "display" : "Thay băng, cắt chỉ",
      "target" : [{
        "code" : "15.16",
        "display" : "Cắt chỉ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.193",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ chiều dài từ > 50 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.194",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.195",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ chiều dài từ 15cm đến 30 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.196",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ chiều dài < 15cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.197",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ nhiễm trùng chiều dài > 50cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.198",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ nhiễm trùng chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.199",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ nhiễm trùng chiều dài từ 15 cm đến 30 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.200",
        "display" : "Thay băng vết thương, vết mổ nhiễm trùng chiều dài < 15 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3912",
      "display" : "Phẫu thuật tách trẻ song sinh dính nhau (conjoined twin)",
      "target" : [{
        "code" : "8.409",
        "display" : "Phẫu thuật tách cặp song sinh bị dính bằng nhau",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.410",
        "display" : "Phẫu thuật tách cặp song sinh bị dính không bằng nhau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3913",
      "display" : "Cắt nang giáp móng",
      "target" : [{
        "code" : "6.22",
        "display" : "Phẫu thuật cắt nang giáp móng và thân xương móng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3916",
      "display" : "Cắt u nang bao hoạt dịch",
      "target" : [{
        "code" : "8.85",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u nang bao hoạt dịch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.392",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị nôn, nấc",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3921",
      "display" : "Phẫu thuật sinh thiết tổ chức phần mềm bề mặt",
      "target" : [{
        "code" : "15.39",
        "display" : "Cắt sinh thiết da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.40",
        "display" : "Cắt sinh thiết niêm mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3925",
      "display" : "Dẫn lưu áp xe cổ/áp xe tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.2",
        "display" : "Trích rạch, dẫn lưu áp xe tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3927",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy u nền sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.252",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi lấy u nền sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3928",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị rò dịch não tủy nền sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.251",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị rò dịch não tuỷ nền sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.393",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị đau lưng",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3930",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân",
      "target" : [{
        "code" : "6.31",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3931",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc",
      "target" : [{
        "code" : "6.31",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3932",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi thắt động mạch hàm trong",
      "target" : [{
        "code" : "11.9",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi thắt động mạch hàm trong",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3935",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tuyến yên qua đường xương bướm",
      "target" : [{
        "code" : "6.1",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u tuyến yên qua đường xương bướm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3938",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân",
      "target" : [{
        "code" : "6.38",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3939",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc",
      "target" : [{
        "code" : "6.38",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.394",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị đau mỏi cơ",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3940",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân",
      "target" : [{
        "code" : "6.42",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3941",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc",
      "target" : [{
        "code" : "6.42",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3942",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.42",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3943",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow",
      "target" : [{
        "code" : "6.43",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3946",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi mũi xoang cắt u xoang bướm",
      "target" : [{
        "code" : "11.36",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u nhú mũi xoang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.395",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3955",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi",
      "target" : [{
        "code" : "11.53",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3957",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi mũi xoang dẫn lưu u nhầy",
      "target" : [{
        "code" : "11.35",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.396",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị đái dầm",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3964",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi vá nhĩ",
      "target" : [{
        "code" : "10.34",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi vá nhĩ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.397",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị bí đái",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.398",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.3982",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị ổ cặn màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.67",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi gỡ dính, bóc vỏ, làm sạch khoang màng phổi điều trị ổ cặn màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.399",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị béo phì",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4",
      "display" : "Tim phổi nhân tạo (E cmO)",
      "target" : [{
        "code" : "2.19",
        "display" : "Kỹ thuật tim phổi nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.40",
      "display" : "Dẫn lưu dịch, máu màng ngoài tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.326",
        "display" : "Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.400",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị bướu cổ đơn thuần",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4001",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "4.23",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4002",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng đại tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.24",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng đại tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.401",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4016",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt lách",
      "target" : [{
        "code" : "4.184",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt lách",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4018",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thân và đuôi tụy",
      "target" : [{
        "code" : "4.177",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thân và đuôi tụy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.402",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị giảm đau ung thư",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4021",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt túi mật",
      "target" : [{
        "code" : "4.161",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt túi mật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.403",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị đau răng",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4031",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "4.252",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4034",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống",
      "target" : [{
        "code" : "4.540",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dạ dày [nối tá tràng]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.541",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dạ dày [nối hỗng tràng]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.542",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày [nối tá tràng]",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "4.543",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày [nối hỗng tràng]",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4036",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.89",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.404",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị di chứng bại liệt",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4040",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.90",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4044",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc",
      "target" : [{
        "code" : "4.206",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.405",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị liệt chi trên",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.406",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4063",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi second-look",
      "target" : [{
        "code" : "13.45",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt khối ung thư buồng trứng tái phát",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4068",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "4.32",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.407",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị liệt nửa người",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4070",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn",
      "target" : [{
        "code" : "4.271",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4071",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa",
      "target" : [{
        "code" : "4.80",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4079",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel",
      "target" : [{
        "code" : "4.49",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.408",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị liệt do bệnh của cơ",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4081",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi nối nang tụy - hỗng tràng",
      "target" : [{
        "code" : "4.496",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi nối nang tụy - hỗng tràng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4083",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thận",
      "target" : [{
        "code" : "5.52",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4084",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bạch mạch thận",
      "target" : [{
        "code" : "5.33",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bạch mạch thận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.409",
      "display" : "Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.41",
      "display" : "Siêu âm tim cấp cứu tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "2.235",
        "display" : "Siêu âm tim cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.410",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị teo cơ",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4105",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi trồng lại niệu quản vào bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.98",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi trồng lại niệu quản vào bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4107",
      "display" : "Nội soi tháo sonde JJ",
      "target" : [{
        "code" : "5.97",
        "display" : "Nội soi rút sonde JJ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.411",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị đau thần kinh toạ",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4112",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.134",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4113",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.133",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4114",
      "display" : "Nội soi cắt u bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.119",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đốt u bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4117",
      "display" : "Nội soi bàng quang chẩn đoán",
      "target" : [{
        "code" : "5.186",
        "display" : "Nội soi bàng quang chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4118",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cấp cứu vỡ bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "5.227",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khâu vỡ bàng quang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.412",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị bại não",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4121",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt",
      "target" : [{
        "code" : "12.100",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4124",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung",
      "target" : [{
        "code" : "7.43",
        "display" : "Phẫu thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "7.92",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4126",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo",
      "target" : [{
        "code" : "5.164",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.228",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo bằng laser",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.413",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị bệnh tự kỷ",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4132",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn",
      "target" : [{
        "code" : "13.38",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt mạc nối lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4134",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần",
      "target" : [{
        "code" : "13.60",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4137",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ",
      "target" : [{
        "code" : "13.37",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 2 phần phụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.80",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.167",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt buồng trứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.414",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị chứng ù tai",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4141",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ",
      "target" : [{
        "code" : "13.37",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 2 phần phụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.83",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt hoặc bóc nang nước cạnh vòi trứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "13.167",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt buồng trứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4143",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương điều trị tổn thương sụn khớp gối",
      "target" : [{
        "code" : "8.166",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp gối ghép sụn tự thân, điều trị thương tổn sụn khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4144",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị khớp cổ chân đến muộn",
      "target" : [{
        "code" : "8.294",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi hỗ trợ điều trị bán trật khớp cổ chân tới muộn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4145",
      "display" : "Tái tạo dây chằng khớp gối qua nội soi",
      "target" : [{
        "code" : "8.732",
        "display" : "PT nội soi tái tạo góc sau ngoài bằng gân tự thân hoặc đồng loại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.415",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị giảm khứu giác",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4150",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.191",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4152",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai",
      "target" : [{
        "code" : "8.728",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị mất vững khớp vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4154",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.160",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân ghép sụn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.292",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân lấy dị vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.293",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân hỗ trợ điều trị gãy mắt cá chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.294",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi hỗ trợ điều trị bán trật khớp cổ chân tới muộn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4159",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ",
      "target" : [{
        "code" : "2.13",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.416",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị chứng nói ngọng, nói lắp",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4161",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang",
      "target" : [{
        "code" : "11.36",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u nhú mũi xoang",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4163",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp do ung thư tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.42",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4165",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u nhú tai, mũi, họng",
      "target" : [{
        "code" : "11.103",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u nhú thanh quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.417",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị khàn tiếng",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4173",
      "display" : "Rút buồng tiêm bằng phẫu thuật sau đợt nuôi ăn tĩnh mạch",
      "target" : [{
        "code" : "17.237",
        "display" : "Tháo buồng tiêm truyền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4178",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị rối loạn đại tiện",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4179",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị sa trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.418",
      "display" : "Cấy chỉ cai thuốc lá",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4180",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị táo bón",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4181",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị sa trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4182",
      "display" : "Điện châm điều trị sa trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4183",
      "display" : "Thủy châm điều trị sa trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4189",
      "display" : "Thay điện cực tạo nhịp",
      "target" : [{
        "code" : "2.382",
        "display" : "Thay điện cực máy chuyển nhịp/phá rung tự động đơn thuần",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.385",
        "display" : "Thay điện cực tâm nhĩ và/hoặc tâm thất qua đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.421",
        "display" : "Chỉnh sửa vị trí đặt dây điện cực máy tạo nhịp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.419",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị hỗ trợ cai nghiện ma tuý",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.420",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị bệnh tâm căn suy nhược",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.421",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4211",
      "display" : "Kỹ thuật sinh thiết da",
      "target" : [{
        "code" : "8.698",
        "display" : "Sinh thiết da bằng kim chuyên dụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4216",
      "display" : "Rút buồng tiêm bằng phẫu thuật sau đợt hóa trị",
      "target" : [{
        "code" : "17.237",
        "display" : "Tháo buồng tiêm truyền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.422",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị động kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.423",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4232",
      "display" : "Phẫu thuật bóc bao áp xe não",
      "target" : [{
        "code" : "1.13",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi bóc bao áp xe não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.424",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị mất ngủ",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4244",
      "display" : "Thay van động mạch phổi qua da",
      "target" : [{
        "code" : "2.360",
        "display" : "Thay van động mạch phổi qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4245",
      "display" : "Thay van động mạch chủ qua da",
      "target" : [{
        "code" : "2.268",
        "display" : "Thay van động mạch chủ qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4246",
      "display" : "Tháo bột các loại",
      "target" : [{
        "code" : "8.379",
        "display" : "Tháo bột các loại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4247",
      "display" : "Chụp động mạch vành qua da",
      "target" : [{
        "code" : "2.245",
        "display" : "Chụp động mạch vành qua đường ống thông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.425",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4250",
      "display" : "Siêu âm tim qua đường thực quản",
      "target" : [{
        "code" : "2.318",
        "display" : "Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu qua thực quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4251",
      "display" : "Siêu âm trong buồng tim",
      "target" : [{
        "code" : "2.415",
        "display" : "Siêu âm tim trong buồng tim",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4252",
      "display" : "Siêu âm tim thai qua thành bụng",
      "target" : [{
        "code" : "2.400",
        "display" : "Siêu âm tim bào thai 2D",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "2.401",
        "display" : "Siêu âm tim bào thai 3D/4D",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4254",
      "display" : "Xét nghiệm cặn dư phân",
      "target" : [{
        "code" : "28.524",
        "display" : "Xét nghiệm cặn dư phân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4259",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi Robot điều trị các bệnh lý trong lồng ngực",
      "target" : [{
        "code" : "3.178",
        "display" : "Nội soi ống cứng áp Mytomicin thanh - khí quản ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.181",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi bằng Robot điều trị các bệnh lý trong lồng ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.426",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.4263",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi Robot điều trị các bệnh lý thận, tiết niệu",
      "target" : [{
        "code" : "5.226",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi bằng Robot điều trị các bệnh lý thận, tiết niệu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.427",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.428",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.429",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị giảm thị lực do teo gai thị",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.430",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị rối loạn tiền đình",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.431",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị giảm thính lực",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.432",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị thất ngôn",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.433",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị viêm xoang",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.434",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.435",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị hen phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.436",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.437",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.438",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị đau ngực, sườn",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.439",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị trĩ",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.44",
      "display" : "Ghi điện tim cấp cứu tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "2.392",
        "display" : "Đo ECG 12 chuyển đạo tại chỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.217",
        "display" : "Ghi điện tim cấp cứu tại giường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.440",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị sa dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.441",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị đau dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.442",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị nôn, nấc",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.443",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị dị ứng",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.444",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.445",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị thoái hóa khớp",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.446",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị đau lưng",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.447",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị đau mỏi cơ",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.448",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.449",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.450",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị viêm co cứng cơ delta",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.451",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị đại, tiểu tiện không tự chủ",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.452",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị táo bón",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.453",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị đái dầm",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.454",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị bí đái",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.455",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh thực vật",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.456",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị bướu cổ đơn thuần",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.457",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.458",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.459",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị giảm đau sau phẫu thuật",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.46",
      "display" : "Theo dõi huyết áp liên tục tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "2.405",
        "display" : "Đo huyết áp trung tâm và các chỉ số sóng bằng thiết bị ngoại vi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.460",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị giảm đau do ung thư",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.461",
      "display" : "Điện châm điều trị di chứng bại liệt",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.462",
      "display" : "Điện châm điều trị liệt chi trên",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.463",
      "display" : "Điện châm điều trị liệt chi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.464",
      "display" : "Điện châm điều trị liệt nửa người",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.465",
      "display" : "Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.466",
      "display" : "Điện châm điều trị teo cơ",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.467",
      "display" : "Điện châm điều trị đau thần kinh toạ",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.468",
      "display" : "Điện châm điều trị bại não",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.469",
      "display" : "Điện châm điều trị bệnh tự kỷ",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.470",
      "display" : "Điện châm điều trị chứng ù tai",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.471",
      "display" : "Điện châm điều trị giảm khứu giác",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.472",
      "display" : "Điện châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.473",
      "display" : "Điện châm điều trị khàn tiếng",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.474",
      "display" : "Điện châm cai thuốc lá",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.475",
      "display" : "Điện châm điều trị hỗ trợ cai nghiện ma tuý",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.476",
      "display" : "Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.477",
      "display" : "Điện châm điều trị động kinh cục bộ",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.478",
      "display" : "Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.479",
      "display" : "Điện châm điều trị mất ngủ",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.480",
      "display" : "Điện châm điều trị stress",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.481",
      "display" : "Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.482",
      "display" : "Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.483",
      "display" : "Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.484",
      "display" : "Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.485",
      "display" : "Điện châm điều trị chắp lẹo",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.486",
      "display" : "Điện châm điều trị sụp mi",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.487",
      "display" : "Điện châm điều trị bệnh hố mắt",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.488",
      "display" : "Điện châm điều trị viêm kết mạc",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.489",
      "display" : "Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.490",
      "display" : "Điện châm điều trị lác",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.491",
      "display" : "Điện châm điều trị giảm thị lực",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.492",
      "display" : "Điện châm điều trị hội chứng tiền đình",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.493",
      "display" : "Điện châm điều trị giảm thính lực",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.494",
      "display" : "Điện châm điều trị thất ngôn",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.495",
      "display" : "Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.496",
      "display" : "Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.497",
      "display" : "Điện châm điều trị nôn nấc",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.498",
      "display" : "Điện châm điều trị cơn đau quặn thận",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.499",
      "display" : "Điện châm điều trị viêm bàng quang cấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.5",
      "display" : "Điều trị tăng áp phổi bằng khí NO [không bao gồm khí NO]",
      "target" : [{
        "code" : "3.171",
        "display" : "Liệu pháp khí NO",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.500",
      "display" : "Điện châm điều trị viêm phần phụ",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.501",
      "display" : "Điện châm điều rối loạn trị đại, tiểu tiện",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.502",
      "display" : "Điện châm điều trị táo bón",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.503",
      "display" : "Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.504",
      "display" : "Điện châm điều trị rối loạn cảm giác",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.505",
      "display" : "Điện châm điều trị đái dầm",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.506",
      "display" : "Điện châm điều trị bí đái",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.507",
      "display" : "Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.508",
      "display" : "Điện châm điều trị cảm cúm",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.509",
      "display" : "Điện châm điều trị viêm Amidan cấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.51",
      "display" : "Ép tim ngoài lồng ngực",
      "target" : [{
        "code" : "22.93",
        "display" : "Ép tim ngoài lồng ngực bằng máy ép tim tự động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.510",
      "display" : "Điện châm điều trị béo phì",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.511",
      "display" : "Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.512",
      "display" : "Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.513",
      "display" : "Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.514",
      "display" : "Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.515",
      "display" : "Điện châm điều trị giảm đau do ung thư",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.516",
      "display" : "Điện châm điều trị đau răng",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.517",
      "display" : "Điện châm điều trị giảm đau do Zona",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.518",
      "display" : "Điện châm điều trị viêm mũi xoang",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.519",
      "display" : "Điện châm điều trị hen phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.52",
      "display" : "Nội soi phế quản ở người bệnh thở máy: sinh thiết, cầm máu, hút đờm",
      "target" : [{
        "code" : "3.79",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm có sinh thiết ở người bệnh có ống nội khí quản hoặc mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.520",
      "display" : "Điện châm điều trị tăng huyết áp",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.521",
      "display" : "Điện châm điều trị huyết áp thấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.522",
      "display" : "Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.523",
      "display" : "Điện châm điều trị đau ngực sườn",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.524",
      "display" : "Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.525",
      "display" : "Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.526",
      "display" : "Điện châm điều trị thoái hóa khớp",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.527",
      "display" : "Điện châm điều trị đau lưng",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.528",
      "display" : "Điện châm điều trị đau mỏi cơ",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.529",
      "display" : "Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.530",
      "display" : "Điện châm điều trị hội chứng vai gáy",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.531",
      "display" : "Điện châm điều trị chứng tic",
      "target" : [{
        "code" : "18.20",
        "display" : "Điện châm trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.532",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị liệt",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.533",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị liệt chi trên",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.534",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.535",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị liệt nửa người",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.536",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị liệt do bệnh của cơ",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.537",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị teo cơ",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.538",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.539",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị bại não",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.540",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.541",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị chứng ù tai",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.542",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị giảm khứu giác",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.543",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị rối loạn vận ngôn",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.544",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị khàn tiếng",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.545",
      "display" : "Thuỷ châm cai thuốc lá",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.546",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị hỗ trợ cai nghiện ma tuý",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.547",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.548",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị động kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.549",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.55",
      "display" : "Bơm surfactant trong điều trị suy hô hấp sơ sinh",
      "target" : [{
        "code" : "14.90",
        "display" : "Bơm Surfactant vào khí, phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.550",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị mất ngủ",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.551",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị stress",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.552",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị thiếu máu não mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.553",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.554",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.555",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.556",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị sụp mi",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.557",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị bệnh hố mắt",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.558",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.559",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị lác",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.56",
      "display" : "Nội soi khí phế quản hút đờm",
      "target" : [{
        "code" : "3.91",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.560",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị giảm thị lực",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.561",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.562",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị giảm thính lực",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.563",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị thất ngôn",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.564",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị viêm xoang",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.565",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị viêm mũi dị ứng",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.566",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị hen phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.567",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị tăng huyết áp",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.568",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.569",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị đau vùng ngực",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.57",
      "display" : "Nội soi khí phế quản cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "3.90",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.570",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.571",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị đau ngực, sườn",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.572",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị trĩ",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.573",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị sa dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.574",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị đau dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.575",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị nôn, nấc",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.576",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị bệnh vẩy nến",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.577",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị dị ứng",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.578",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.579",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị thoái hóa khớp",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.58",
      "display" : "Thở máy bằng xâm nhập",
      "target" : [{
        "code" : "22.221",
        "display" : "Thở máy bằng xâm nhập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.580",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị đau lưng",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.581",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.582",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.583",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.584",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị chứng tic",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.585",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.586",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị viêm co cứng cơ delta",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.587",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị cơn đau quặn thận",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.588",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.589",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị táo bón",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.590",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.591",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.592",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị đái dầm",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.593",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị bí đái",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.594",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.595",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị béo phì",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.596",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị bướu cổ đơn thuần",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.597",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.598",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.599",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.600",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị giảm đau do ung thư",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.601",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị đau răng",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.602",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình",
      "target" : [{
        "code" : "18.43",
        "display" : "Thủy châm cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.603",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.604",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.605",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.606",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.607",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.608",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.609",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.61",
      "display" : "Chọc hút dịch, khí trung thất",
      "target" : [{
        "code" : "3.23",
        "display" : "Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.610",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.611",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.612",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.613",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.614",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.615",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.616",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.617",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.618",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.619",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cai thuốc lá",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.62",
      "display" : "Nội soi khí phế quản ở NB suy hô hấp",
      "target" : [{
        "code" : "3.90",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.620",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị hỗ trợ cai nghiện ma tuý",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.621",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.622",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.623",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.624",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.625",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.626",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.627",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.628",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.629",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.63",
      "display" : "Nội soi khí phế quản ở NB thở máy",
      "target" : [{
        "code" : "3.78",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm không sinh thiết ở người bệnh có ống nội khí quản hoặc mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.630",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.631",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.632",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.633",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.634",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực do teo gai thị",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.635",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.636",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.637",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.638",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.639",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.64",
      "display" : "Nội soi khí phế quản điều trị xẹp phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.91",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.640",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.641",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.642",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.643",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.644",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.645",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.646",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.647",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hóa khớp",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.648",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.649",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.65",
      "display" : "Bơm rửa phế quản có bàn chải",
      "target" : [{
        "code" : "3.92",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm chải phế quản chẩn đoán",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.650",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.651",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.652",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.653",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.654",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.655",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.656",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại, tiểu tiện",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.657",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.658",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.659",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.66",
      "display" : "Bơm rửa phế quản không bàn chải",
      "target" : [{
        "code" : "3.91",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.660",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.661",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.662",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.663",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.664",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.665",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.666",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.667",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau răng",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.668",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.669",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị sa trực tràng",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.67",
      "display" : "Nội soi màng phổi để chẩn đoán",
      "target" : [{
        "code" : "3.124",
        "display" : "Nội soi màng phổi ống cứng sinh thiết màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.127",
        "display" : "Nội soi màng phổi ống bán cứng sinh thiết màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.128",
        "display" : "Nội soi màng phổi ống mềm sinh thiết màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.670",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria",
      "target" : [{
        "code" : "18.45",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt cho trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.671",
      "display" : "Cứu điều trị đau lưng thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.17",
        "display" : "Cứu ngải trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.672",
      "display" : "Cứu điều trị đau thần kinh toạ thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.17",
        "display" : "Cứu ngải trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.673",
      "display" : "Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.17",
        "display" : "Cứu ngải trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.674",
      "display" : "Cứu điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.17",
        "display" : "Cứu ngải trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.675",
      "display" : "Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.17",
        "display" : "Cứu ngải trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.676",
      "display" : "Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.17",
        "display" : "Cứu ngải trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.677",
      "display" : "Cứu điều trị liệt thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.17",
        "display" : "Cứu ngải trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.678",
      "display" : "Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.17",
        "display" : "Cứu ngải trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.679",
      "display" : "Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.17",
        "display" : "Cứu ngải trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.68",
      "display" : "Siêu âm với đầu dò thực quản cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "2.319",
        "display" : "Siêu âm tim qua thực quản cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.680",
      "display" : "Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.17",
        "display" : "Cứu ngải trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.681",
      "display" : "Cứu điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.17",
        "display" : "Cứu ngải trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.682",
      "display" : "Cứu điều trị bại não thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.17",
        "display" : "Cứu ngải trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.683",
      "display" : "Cứu điều trị bệnh tự kỷ thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.17",
        "display" : "Cứu ngải trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.684",
      "display" : "Cứu điều trị ù tai thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.17",
        "display" : "Cứu ngải trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.685",
      "display" : "Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.17",
        "display" : "Cứu ngải trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.686",
      "display" : "Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.17",
        "display" : "Cứu ngải trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.687",
      "display" : "Cứu điều trị hỗ trợ cai nghiện ma tuý thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.17",
        "display" : "Cứu ngải trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.688",
      "display" : "Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.17",
        "display" : "Cứu ngải trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.689",
      "display" : "Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.17",
        "display" : "Cứu ngải trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.690",
      "display" : "Cứu điều trị nôn nấc thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.17",
        "display" : "Cứu ngải trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.691",
      "display" : "Cứu điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.17",
        "display" : "Cứu ngải trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.692",
      "display" : "Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.17",
        "display" : "Cứu ngải trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.693",
      "display" : "Cứu điều trị đái dầm thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.17",
        "display" : "Cứu ngải trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.694",
      "display" : "Cứu điều trị bí đái thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.17",
        "display" : "Cứu ngải trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.695",
      "display" : "Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.17",
        "display" : "Cứu ngải trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.696",
      "display" : "Cứu điều trị cảm cúm thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.17",
        "display" : "Cứu ngải trẻ nhi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.698",
      "display" : "Tiêm Botulinum vào điểm vận động để điều trị co cứng",
      "target" : [{
        "code" : "1.135",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.136",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.137",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.183",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin điều trị co cứng cơ, loạn trương lực cơ khu trú, các rối loạn vận động khác và đau nguyên nhân thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm và điện cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.70",
      "display" : "Siêu âm màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.155",
        "display" : "Siêu âm màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.115",
        "display" : "Siêu âm phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.8",
        "display" : "Siêu âm màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.706",
      "display" : "Kỹ thuật điều trị bằng vi sóng",
      "target" : [{
        "code" : "15.136",
        "display" : "Phá hủy tuyến mô hôi vùng nách bằng vi sóng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.217",
        "display" : "Điều trị khối u bằng vi sóng (MWA)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.707",
      "display" : "Điều trị bằng từ trường",
      "target" : [{
        "code" : "19.6",
        "display" : "Điều trị bằng từ trường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.709",
      "display" : "Điều trị bằng Laser công suất thấp",
      "target" : [{
        "code" : "19.13",
        "display" : "Điều trị bằng Laser công suất thấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.71",
      "display" : "Theo dõi EtCO2 liên tục tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "21.70",
        "display" : "Theo dõi thán đồ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.715",
      "display" : "Chẩn đóan điện thần kinh cơ",
      "target" : [{
        "code" : "19.226",
        "display" : "Chẩn đoán điện thần kinh cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.716",
      "display" : "Đo áp lực bàng quang người bệnh tổn thương tủy sống bằng cột thước nước",
      "target" : [{
        "code" : "19.335",
        "display" : "Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.717",
      "display" : "Phong bế Phenol vào điểm vận động để điều trị co cứng",
      "target" : [{
        "code" : "19.327",
        "display" : "Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.72",
      "display" : "Nội soi khí phế quản để cầm máu",
      "target" : [{
        "code" : "3.175",
        "display" : "Nội soi làm tắc phế quản điều trị ho ra máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.726",
      "display" : "Điều trị sẹo bỏng bằng siêu âm kết hợp với thuốc",
      "target" : [{
        "code" : "19.10",
        "display" : "Điều trị bằng siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.729",
      "display" : "Điều trị sẹo lồi bằng băng áp lực kết hợp với thuốc làm mềm sẹo, gel silicon và các sản phẩm tế bào",
      "target" : [{
        "code" : "19.352",
        "display" : "Kỹ thuật điều trị sẹo lồi bằng băng áp lực kết hợp với thuốc làm mềm sẹo, gel Silicol và các sản phẩm tế bào",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.73",
      "display" : "Nội soi khí phế quản lấy dị vật",
      "target" : [{
        "code" : "3.47",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm điều chỉnh hoặc rút Stent khí phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.96",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm qua mặt nạ thanh quản lấy dị vật phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.102",
        "display" : "Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.139",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.738",
      "display" : "Đánh giá chung về sự phát triển của trẻ - ASQ",
      "target" : [{
        "code" : "20.30",
        "display" : "Trắc nghiệm giai đoạn và lứa tuổi cho trẻ em (ASQ-3)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.74",
      "display" : "Nội soi màng phổi sinh thiết",
      "target" : [{
        "code" : "3.124",
        "display" : "Nội soi màng phổi ống cứng sinh thiết màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.127",
        "display" : "Nội soi màng phổi ống bán cứng sinh thiết màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.128",
        "display" : "Nội soi màng phổi ống mềm sinh thiết màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.741",
      "display" : "Đánh giá trẻ tự kỷ DSM-IV",
      "target" : [{
        "code" : "20.27",
        "display" : "Kỹ thuật chẩn đoán tự kỷ theo DSM-5",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.742",
      "display" : "Đánh giá trẻ tự kỷ CARS",
      "target" : [{
        "code" : "20.26",
        "display" : "Trắc nghiệm mức độ tự kỷ (CARS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.758",
      "display" : "Kỹ năng kiểm soát hàm và nhai nuốt",
      "target" : [{
        "code" : "19.206",
        "display" : "Tập vận động miệng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.769",
      "display" : "Hoạt động trị liệu",
      "target" : [{
        "code" : "19.160",
        "display" : "Tập các chức năng sinh hoạt hàng ngày (ADL) (ăn uống, tắm rửa, vệ sinh, vui chơi giải trí…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.770",
      "display" : "Ngôn ngữ trị liệu",
      "target" : [{
        "code" : "19.394",
        "display" : "Phục hồi chức năng ngôn ngữ mắc phải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.771",
      "display" : "Điều trị bằng dòng điện một chiều đều",
      "target" : [{
        "code" : "19.7",
        "display" : "Điều trị bằng dòng điện một chiều đều",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.773",
      "display" : "Điều trị bằng các dòng điện xung",
      "target" : [{
        "code" : "19.9",
        "display" : "Điều trị bằng các dòng điện xung",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.774",
      "display" : "Điều trị bằng tia hồng ngoại",
      "target" : [{
        "code" : "19.28",
        "display" : "Điều trị bằng tia hồng ngoại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.776",
      "display" : "Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "19.15",
        "display" : "Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.777",
      "display" : "Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân",
      "target" : [{
        "code" : "19.16",
        "display" : "Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.78",
      "display" : "Mở khí quản",
      "target" : [{
        "code" : "11.140",
        "display" : "Phẫu thuật mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.782",
      "display" : "Thông tiểu ngắt quãng trong PHCN tổn thương tủy sống",
      "target" : [{
        "code" : "19.330",
        "display" : "Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.783",
      "display" : "Điều trị sẹo bỏng bằng băng thun áp lực kết hợp với gel silicon",
      "target" : [{
        "code" : "19.347",
        "display" : "Kỹ thuật điều trị sẹo bỏng bằng băng thun áp lực kết hợp gel Silicol",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.784",
      "display" : "Điều trị sẹo bỏng bằng quần áo áp lực kết hợp với thuốc làm mềm sẹo",
      "target" : [{
        "code" : "19.349",
        "display" : "Kỹ thuật điều trị sẹo bỏng bằng quần áo áp lực kết hợp thuốc làm mềm sẹo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.79",
      "display" : "Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.24",
        "display" : "Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.80",
      "display" : "Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp",
      "target" : [{
        "code" : "3.21",
        "display" : "Chọc hút khí màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.806",
      "display" : "Tập dưỡng sinh",
      "target" : [{
        "code" : "19.58",
        "display" : "Tập dưỡng sinh",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.809",
      "display" : "Chườm lạnh",
      "target" : [{
        "code" : "19.31",
        "display" : "Điều trị bằng nhiệt lạnh (chườm lạnh)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.81",
      "display" : "Bơm rửa màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.70",
        "display" : "Bơm rửa khoang màng phổi qua dẫn lưu màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.811",
      "display" : "Tập vận động có trợ giúp",
      "target" : [{
        "code" : "19.53",
        "display" : "Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.82",
        "display" : "Tập vận động có trợ giúp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.820",
      "display" : "Tập vận động chủ động",
      "target" : [{
        "code" : "19.55",
        "display" : "Tập vận động chủ động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.821",
      "display" : "Tập vận động có kháng trở",
      "target" : [{
        "code" : "19.83",
        "display" : "Tập vận động có kháng trở",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.822",
      "display" : "Tập vận động thụ động",
      "target" : [{
        "code" : "19.81",
        "display" : "Tập vận động thụ động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.823",
      "display" : "Đo tầm vận động khớp",
      "target" : [{
        "code" : "19.255",
        "display" : "Đo tầm vận động khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.824",
      "display" : "Đắp nóng",
      "target" : [{
        "code" : "19.30",
        "display" : "Điều trị bằng nhiệt nóng (chườm nóng)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.825",
      "display" : "Thử cơ bằng tay",
      "target" : [{
        "code" : "19.254",
        "display" : "Thử cơ bằng tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.826",
      "display" : "Điều trị sẹo bỏng bằng băng thun áp lực kết hợp với thuốc làm mềm sẹo",
      "target" : [{
        "code" : "19.347",
        "display" : "Kỹ thuật điều trị sẹo bỏng bằng băng thun áp lực kết hợp gel Silicol",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.351",
        "display" : "Kỹ thuật điều trị sẹo lồi bằng băng áp lực kết hợp với thuốc làm mềm sẹo và gel Silicol",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.84",
      "display" : "Chọc thăm dò màng phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.20",
        "display" : "Chọc dò dịch màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.85",
      "display" : "Mở màng phổi tối thiểu",
      "target" : [{
        "code" : "3.80",
        "display" : "Đặt ống dẫn lưu khoang màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.86",
      "display" : "Dẫn lưu màng phổi liên tục",
      "target" : [{
        "code" : "3.166",
        "display" : "Đặt dẫn lưu khoang màng phổi có tạo đường hầm (indwelling catheter)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.88",
      "display" : "Thăm dò chức năng hô hấp",
      "target" : [{
        "code" : "3.26",
        "display" : "Đo hô hấp ký",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.889",
      "display" : "Tập do cứng khớp",
      "target" : [{
        "code" : "19.101",
        "display" : "Tập do cứng khớp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.89",
      "display" : "Khí dung thuốc cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "3.30",
        "display" : "Khí dung thuốc giãn phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.896",
      "display" : "Tập vận động cột sống",
      "target" : [{
        "code" : "19.95",
        "display" : "Tập vận động cột sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.9",
      "display" : "Hạ thân nhiệt chủ động",
      "target" : [{
        "code" : "1.162",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát thân nhiệt chỉ huy theo đích xâm lấn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.163",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát thân nhiệt chỉ huy theo đích không xâm lấn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.90",
      "display" : "Khí dung thuốc thở máy",
      "target" : [{
        "code" : "3.30",
        "display" : "Khí dung thuốc giãn phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.903",
      "display" : "Tập với xe đạp tập",
      "target" : [{
        "code" : "19.51",
        "display" : "Tập với xe đạp tập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.915",
      "display" : "Bó bột ngực chậu lưng chân không nắn (làm nẹp cột sống háng)",
      "target" : [{
        "code" : "8.389",
        "display" : "Bó bột chậu lưng chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.916",
      "display" : "Bó bột ngực chậu lưng chân có nắn (làm nẹp cột sống háng)",
      "target" : [{
        "code" : "8.389",
        "display" : "Bó bột chậu lưng chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.917",
      "display" : "Bó bột cẳng bàn tay không nắn (làm nẹp bàn tay)",
      "target" : [{
        "code" : "8.382",
        "display" : "Bó bột cẳng bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.918",
      "display" : "Bó bột cẳng bàn tay có nắn (làm nẹp bàn tay)",
      "target" : [{
        "code" : "8.382",
        "display" : "Bó bột cẳng bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.919",
      "display" : "Bó bột cánh cẳng bàn tay không nắn (nẹp bàn tay trên khuỷu)",
      "target" : [{
        "code" : "8.383",
        "display" : "Bó bột cánh cẳng bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.920",
      "display" : "Bó bột cánh cẳng bàn tay có nắn (nẹp bàn tay trên khuỷu)",
      "target" : [{
        "code" : "8.383",
        "display" : "Bó bột cánh cẳng bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.929",
      "display" : "Nẹp bột cẳng bàn chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.386",
        "display" : "Bó bột cẳng bàn chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.930",
      "display" : "Nẹp bột đùi cẳng bàn chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.387",
        "display" : "Bó bột đùi cẳng bàn chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.94",
      "display" : "Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "3.134",
        "display" : "Đặt mặt nạ thanh quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.3",
        "display" : "Gây mê bằng dụng cụ kiểm soát đường thở trên nắp thanh môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.99",
      "display" : "Đặt nội khí quản 2 nòng",
      "target" : [{
        "code" : "3.76",
        "display" : "Đặt nội khí quản hai nòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.2",
        "display" : "Gây mê thông khí 01 phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.993",
      "display" : "Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo (2 bên)",
      "target" : [{
        "code" : "11.74",
        "display" : "Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "3.995",
      "display" : "Nội soi thanh quản treo cắt hạt xơ",
      "target" : [{
        "code" : "11.98",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản lấy bỏ tổn thương dây thanh bằng ống soi cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.1",
      "display" : "Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống cổ",
      "target" : [{
        "code" : "8.431",
        "display" : "Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.10",
      "display" : "Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống lưng-thắt lưng",
      "target" : [{
        "code" : "8.475",
        "display" : "Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm ít xâm lấn sử dụng hệ thống ống nong",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.11",
      "display" : "Phẫu thuật lao cột sống thắt lưng-cùng",
      "target" : [{
        "code" : "8.434",
        "display" : "Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.12",
      "display" : "Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn",
      "target" : [{
        "code" : "8.392",
        "display" : "Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.13",
      "display" : "Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn",
      "target" : [{
        "code" : "8.391",
        "display" : "Phẫu thuật cắt lọc, nạo viêm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.14",
      "display" : "Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai",
      "target" : [{
        "code" : "8.391",
        "display" : "Phẫu thuật cắt lọc, nạo viêm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.15",
      "display" : "Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu",
      "target" : [{
        "code" : "8.391",
        "display" : "Phẫu thuật cắt lọc, nạo viêm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.16",
      "display" : "Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.391",
        "display" : "Phẫu thuật cắt lọc, nạo viêm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.17",
      "display" : "Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.392",
        "display" : "Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.18",
      "display" : "Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.392",
        "display" : "Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.19",
      "display" : "Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay",
      "target" : [{
        "code" : "8.392",
        "display" : "Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.2",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân",
      "target" : [{
        "code" : "8.427",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thân đốt sống, ghép xương và cố định cột sống cổ (ACCF)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.20",
      "display" : "Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu",
      "target" : [{
        "code" : "8.392",
        "display" : "Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.21",
      "display" : "Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu",
      "target" : [{
        "code" : "8.392",
        "display" : "Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.22",
      "display" : "Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng",
      "target" : [{
        "code" : "8.392",
        "display" : "Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.23",
      "display" : "Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối",
      "target" : [{
        "code" : "8.392",
        "display" : "Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.24",
      "display" : "Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.392",
        "display" : "Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.25",
      "display" : "Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi",
      "target" : [{
        "code" : "8.392",
        "display" : "Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.26",
      "display" : "Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.392",
        "display" : "Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.27",
      "display" : "Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân",
      "target" : [{
        "code" : "8.392",
        "display" : "Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.28",
      "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao",
      "target" : [{
        "code" : "8.380",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị áp xe cơ cạnh sống, cơ thắt lưng chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.29",
      "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao",
      "target" : [{
        "code" : "8.380",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị áp xe cơ cạnh sống, cơ thắt lưng chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.3",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương và nẹp vít phía trước",
      "target" : [{
        "code" : "8.425",
        "display" : "Phẫu thuật giải ép, ghép xương liên thân đốt và cố định cột sống cổ đường trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.30",
      "display" : "Bơm rửa ổ lao khớp",
      "target" : [{
        "code" : "8.513",
        "display" : "Chích rạch, dẫn lưu ổ áp xe",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.31",
      "display" : "Phẫu thuật lấy hạch mạc treo trong ổ bụng do lao",
      "target" : [{
        "code" : "7.29",
        "display" : "Phẫu thuật lấy hạch mạc treo ổ bụng trong lao",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.32",
      "display" : "Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng cổ",
      "target" : [{
        "code" : "7.20",
        "display" : "Phẫu thuật bóc tách cắt bỏ hạch lao to vùng cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.33",
      "display" : "Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng nách",
      "target" : [{
        "code" : "7.19",
        "display" : "Phẫu thuật bóc tách cắt bỏ hạch lao ≥ 3cm ngoại vi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.34",
      "display" : "Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn",
      "target" : [{
        "code" : "7.19",
        "display" : "Phẫu thuật bóc tách cắt bỏ hạch lao ≥ 3cm ngoại vi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.35",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ",
      "target" : [{
        "code" : "16.428",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình bằng vạt tại chỗ cho khuyết phần mềm vùng mặt cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.36",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực",
      "target" : [{
        "code" : "16.472",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình khuyết phần mềm thành bụng bằng vạt giãn da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.37",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên",
      "target" : [{
        "code" : "16.531",
        "display" : "Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm chi thể bằng giãn da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.38",
      "display" : "Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực",
      "target" : [{
        "code" : "8.391",
        "display" : "Phẫu thuật cắt lọc, nạo viêm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.39",
      "display" : "Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ",
      "target" : [{
        "code" : "7.35",
        "display" : "Phẫu thuật nạo vét hạch cổ chọn lọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.4",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống có đặt lồng Titan và nẹp vít",
      "target" : [{
        "code" : "8.426",
        "display" : "Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.40",
      "display" : "Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách",
      "target" : [{
        "code" : "7.91",
        "display" : "Phẫu thuật vét hạch nách",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.41",
      "display" : "Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn",
      "target" : [{
        "code" : "12.44",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi nạo vét hạch bẹn đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.42",
      "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh vùng cổ do lao cột sống cổ",
      "target" : [{
        "code" : "8.380",
        "display" : "Phẫu thuật điều trị áp xe cơ cạnh sống, cơ thắt lưng chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.726",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu ổ áp xe cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.43",
      "display" : "Phẫu thuật cố định cột sống bằng buộc chỉ thép liên gai sau do lao cột sống cổ",
      "target" : [{
        "code" : "8.446",
        "display" : "Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.44",
      "display" : "Phẫu thuật giải ép tủy, thay thế thân đốt sống nhân tạo và cố định lối trước do lao cột sống cổ",
      "target" : [{
        "code" : "8.425",
        "display" : "Phẫu thuật giải ép, ghép xương liên thân đốt và cố định cột sống cổ đường trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.45",
      "display" : "Phẫu thuật giải ép tủy lối trước có ghép xương tự thân và cố định cột sống lối sau do lao cột sống ngực, thắt lưng",
      "target" : [{
        "code" : "8.445",
        "display" : "Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.46",
      "display" : "Phẫu thuật giải ép tủy lối sau, đặt dụng cụ liên thân đốt (cage) và nẹp vít cố định cột sống ngực, thắt lưng do lao",
      "target" : [{
        "code" : "8.471",
        "display" : "Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường sau (PLIF)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.47",
      "display" : "Phẫu thuật giải ép tủy, thay thế thân đốt sống nhân tạo và nẹp vít cố định lối trước do lao cột sống ngực, thắt lưng",
      "target" : [{
        "code" : "8.456",
        "display" : "Lấy bỏ thân đốt sống ngực và hàn xương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.48",
      "display" : "Phẫu thuật giải ép tủy, thay thế thân đốt sống nhân tạo và nẹp vít cố định lối sau do lao cột sống ngực, thắt lưng",
      "target" : [{
        "code" : "8.472",
        "display" : "Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường sau qua lỗ liên hợp (TLIF)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.5",
      "display" : "Phẫu thuật đặt lại khớp háng tư thế xấu do lao",
      "target" : [{
        "code" : "8.126",
        "display" : "Phẫu thuật nắn chỉnh khớp háng sau chấn thương",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.50",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình gù, vẹo do di chứng lao cột sống",
      "target" : [{
        "code" : "8.451",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.452",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.51",
      "display" : "Phẫu thuật tháo bỏ dụng cụ kết hợp xương do lao cột sống",
      "target" : [{
        "code" : "16.98",
        "display" : "Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.52",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi lao khớp vai",
      "target" : [{
        "code" : "8.589",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi khớp vai làm sạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.53",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi lao khớp gối",
      "target" : [{
        "code" : "8.157",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bao hoạt dịch khớp gối",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.54",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi lao khớp háng",
      "target" : [{
        "code" : "8.129",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt màng hoạt dịch khớp háng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.55",
      "display" : "Phẫu thuật thay khớp vai do lao",
      "target" : [{
        "code" : "8.2",
        "display" : "Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.56",
      "display" : "Phẫu thuật hàn cứng khớp gối do lao (Arthrodesis)",
      "target" : [{
        "code" : "8.268",
        "display" : "Phẫu thuật đóng cứng khớp khác",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.57",
      "display" : "Phẫu thuật nạo viêm lao xương sọ",
      "target" : [{
        "code" : "8.392",
        "display" : "Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.58",
      "display" : "Phẫu thuật nạo viêm lao xương ức",
      "target" : [{
        "code" : "8.392",
        "display" : "Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.6",
      "display" : "Phẫu thuật thay khớp háng do lao",
      "target" : [{
        "code" : "8.370",
        "display" : "Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.7",
      "display" : "Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do lao",
      "target" : [{
        "code" : "8.302",
        "display" : "Phẫu thuật chỉnh trục chi dưới 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.8",
      "display" : "Phẫu thuật thay khớp gối do lao",
      "target" : [{
        "code" : "8.192",
        "display" : "Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "4.9",
      "display" : "Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống ngực",
      "target" : [{
        "code" : "8.450",
        "display" : "Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.1",
      "display" : "Chăm sóc người bệnh Pemphigus nặng",
      "target" : [{
        "code" : "15.23",
        "display" : "Cắt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn ≥ 60% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.24",
        "display" : "Cắt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 40% - dưới 60% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.25",
        "display" : "Cắt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 20% - dưới 40% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.26",
        "display" : "Cắt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 10% - dưới 20% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.27",
        "display" : "Cắt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 5% - dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.28",
        "display" : "Cắt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn < 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.29",
        "display" : "Căt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn ≥ 60% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.30",
        "display" : "Cắt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 40% - dưới 60% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.31",
        "display" : "Cắt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 20% - dưới 40% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.32",
        "display" : "Cắt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 10% - dưới 20% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.33",
        "display" : "Cắt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 5% - dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.34",
        "display" : "Cắt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn < 5% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.201",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn ≥ 60% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.202",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 40% - dưới 60% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.203",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 20% - dưới 40% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.204",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 10% - dưới 20% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.205",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 5% - dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.206",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn < 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.207",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn ≥ 60% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.208",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 40% - dưới 60% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.209",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 20% - dưới 40% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.210",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 10% - dưới 20% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.211",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 5% - dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.212",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn < 5% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.10",
      "display" : "Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2",
      "target" : [{
        "code" : "15.62",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng laser CO2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.100",
      "display" : "Trẻ hóa da bằng kỹ thuật ly trích huyết tương giầu tiểu cầu (PRP)",
      "target" : [{
        "code" : "15.221",
        "display" : "Tiêm tại chỗ huyết tương giầu tiểu cầu (PRP) tự thân để điều trị tổn thương hoặc bệnh lý da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.222",
        "display" : "Tiêm tại chỗ huyết tương giầu tiểu cầu (PRP) tự thân để tái tạo cấu trúc da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.101",
      "display" : "Trẻ hóa da bằng máy",
      "target" : [{
        "code" : "15.67",
        "display" : "Đưa thuốc hoặc hóa chất vào da bằng công nghệ nén không kim",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.162",
        "display" : "Tái tạo cấu trúc da bằng tiêm vi điểm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.102",
      "display" : "Điều trị rám má bằng máy",
      "target" : [{
        "code" : "15.67",
        "display" : "Đưa thuốc hoặc hóa chất vào da bằng công nghệ nén không kim",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.224",
        "display" : "Tiêm vi điểm điều trị bệnh da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.103",
      "display" : "Điều trị mụn trứng cá bằng máy",
      "target" : [{
        "code" : "15.67",
        "display" : "Đưa thuốc hoặc hóa chất vào da bằng công nghệ nén không kim",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.224",
        "display" : "Tiêm vi điểm điều trị bệnh da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.104",
      "display" : "Điều trị rụng tóc bằng máy",
      "target" : [{
        "code" : "15.67",
        "display" : "Đưa thuốc hoặc hóa chất vào da bằng công nghệ nén không kim",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.224",
        "display" : "Tiêm vi điểm điều trị bệnh da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.208",
        "display" : "Áp lạnh chống rụng tóc trong điều trị ung thư",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.105",
      "display" : "Trẻ hóa da bằng chiếu đèn LED",
      "target" : [{
        "code" : "15.46",
        "display" : "Chiếu đèn LED tái tạo cấu trúc da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.106",
      "display" : "Trẻ hóa da bằng tiêm Botulinum toxin",
      "target" : [{
        "code" : "15.217",
        "display" : "Tiêm Botulinum toxin trẻ hoá da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.107",
      "display" : "Điều trị mụn trứng cá bằng chiếu đèn LED",
      "target" : [{
        "code" : "15.45",
        "display" : "Chiếu đèn LED điều trị bệnh da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.108",
      "display" : "Trẻ hóa da bằng tiêm chất làm đầy (Filler)",
      "target" : [{
        "code" : "15.219",
        "display" : "Tiêm chất làm đầy (Filler) để làm trẻ hoá da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.109",
      "display" : "Điều trị bệnh rám má bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "15.109",
        "display" : "Lăn kim điều trị tổn thương da bệnh lý",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.11",
      "display" : "Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2",
      "target" : [{
        "code" : "15.62",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng laser CO2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.110",
      "display" : "Điều trị bệnh tàn nhang bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "15.109",
        "display" : "Lăn kim điều trị tổn thương da bệnh lý",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.111",
      "display" : "Điều trị sẹo lõm bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "15.108",
        "display" : "Lăn kim để tái tạo cấu trúc da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.112",
      "display" : "Điều trị bệnh rụng tóc bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "15.109",
        "display" : "Lăn kim điều trị tổn thương da bệnh lý",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.113",
      "display" : "Điều trị bệnh hói bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "15.109",
        "display" : "Lăn kim điều trị tổn thương da bệnh lý",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.114",
      "display" : "Điều trị dãn lỗ chân lông bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "15.108",
        "display" : "Lăn kim để tái tạo cấu trúc da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.115",
      "display" : "Điều trị lão hóa da bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "15.108",
        "display" : "Lăn kim để tái tạo cấu trúc da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.116",
      "display" : "Điều trị rạn da bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "15.108",
        "display" : "Lăn kim để tái tạo cấu trúc da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.117",
      "display" : "Điều trị nếp nhăn da bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "15.108",
        "display" : "Lăn kim để tái tạo cấu trúc da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.118",
      "display" : "Vật lý trị liệu cho người bệnh phong trước và sau phẫu thuật tay",
      "target" : [{
        "code" : "19.82",
        "display" : "Tập vận động có trợ giúp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.119",
      "display" : "Vật lý trị liệu cho người bệnh phong trước và sau phẫu thuật chân",
      "target" : [{
        "code" : "19.82",
        "display" : "Tập vận động có trợ giúp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.12",
      "display" : "Điều trị sùi mào gà bằng Plasma",
      "target" : [{
        "code" : "15.66",
        "display" : "Đốt tổn thương mụn cơm (hoa liễu) ở hậu môn - sinh dục bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.120",
      "display" : "Vật lý trị liệu cho người bệnh phong trước và sau phẫu thuật mắt thỏ",
      "target" : [{
        "code" : "19.82",
        "display" : "Tập vận động có trợ giúp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.121",
      "display" : "Vật lý trị liệu cho người bệnh xơ cứng bì",
      "target" : [{
        "code" : "19.82",
        "display" : "Tập vận động có trợ giúp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.122",
      "display" : "Phẫu thuật bóc tách, cắt chọn lọc tuyến mồ hôi đầu hủy điều trị hôi nách",
      "target" : [{
        "code" : "15.17",
        "display" : "Cắt chọn lọc tuyến mồ hôi đầu huỷ điều trị hôi nách",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.13",
      "display" : "Điều trị hạt cơm bằng Plasma",
      "target" : [{
        "code" : "15.63",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.131",
      "display" : "Dùng Laser, sóng cao tần trong điều trị sẹo > 2 cm",
      "target" : [{
        "code" : "9.14",
        "display" : "Laser điều trị sẹo xấu da mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.14",
      "display" : "Điều trị u mềm treo bằng Plasma",
      "target" : [{
        "code" : "15.63",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.15",
      "display" : "Điều trị dày sừng da dầu bằng Plasma",
      "target" : [{
        "code" : "15.63",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.16",
      "display" : "Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Plasma",
      "target" : [{
        "code" : "15.63",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.17",
      "display" : "Điều trị sẩn cục bằng Plasma",
      "target" : [{
        "code" : "15.63",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.18",
      "display" : "Điều trị bớt sùi bằng Plasma",
      "target" : [{
        "code" : "15.63",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.19",
      "display" : "Điều trị hạt cơm bằng Nitơ lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.130",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng nitơ lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.2",
      "display" : "Chăm sóc người bệnh dị ứng thuốc nặng",
      "target" : [{
        "code" : "15.23",
        "display" : "Cắt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn ≥ 60% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.24",
        "display" : "Cắt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 40% - dưới 60% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.25",
        "display" : "Cắt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 20% - dưới 40% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.26",
        "display" : "Cắt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 10% - dưới 20% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.27",
        "display" : "Cắt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 5% - dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.28",
        "display" : "Cắt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn < 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.29",
        "display" : "Căt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn ≥ 60% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.30",
        "display" : "Cắt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 40% - dưới 60% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.31",
        "display" : "Cắt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 20% - dưới 40% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.32",
        "display" : "Cắt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 10% - dưới 20% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.33",
        "display" : "Cắt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 5% - dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.34",
        "display" : "Cắt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn < 5% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.201",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn ≥ 60% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.202",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 40% - dưới 60% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.203",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 20% - dưới 40% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.204",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 10% - dưới 20% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.205",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 5% - dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.206",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn < 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.207",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn ≥ 60% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.208",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 40% - dưới 60% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.209",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 20% - dưới 40% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.210",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 10% - dưới 20% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.211",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 5% - dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.212",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn < 5% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.20",
      "display" : "Điều trị sẩn cục bằng Nitơ lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.130",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng nitơ lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.21",
      "display" : "Điều trị sẹo lồi bằng Nitơ lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.130",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng nitơ lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.22",
      "display" : "Điều trị bớt sùi bằng Nitơ lỏng",
      "target" : [{
        "code" : "15.130",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng nitơ lỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.23",
      "display" : "Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da",
      "target" : [{
        "code" : "15.223",
        "display" : "Tiêm thuốc trong thương tổn điều trị tổn thương da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.24",
      "display" : "Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn",
      "target" : [{
        "code" : "15.223",
        "display" : "Tiêm thuốc trong thương tổn điều trị tổn thương da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.25",
      "display" : "Điều trị u mạch máu bằng YAG-KTP",
      "target" : [{
        "code" : "15.129",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng hiệu ứng quang nhiệt/quang cơ của laser (Nd:YAG, KTP, hơi đồng, PDL, ruby, alexandrite, diode)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.133",
        "display" : "Phá hủy tổn thương mạch máu bằng laser (KTP, PDL, alexandrite, diode, Nd:YAG)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.26",
      "display" : "Điều trị bớt tăng sắc tố bằng YAG-KTP",
      "target" : [{
        "code" : "15.129",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng hiệu ứng quang nhiệt/quang cơ của laser (Nd:YAG, KTP, hơi đồng, PDL, ruby, alexandrite, diode)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.135",
        "display" : "Phá hủy tổn thương tăng sắc tố bằng laser (KTP, PDL, Ruby, Alexandrite, Diode, Nd:YAG, picosecond)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.27",
      "display" : "Xoá xăm bằng YAG-KTP",
      "target" : [{
        "code" : "15.129",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng hiệu ứng quang nhiệt/quang cơ của laser (Nd:YAG, KTP, hơi đồng, PDL, ruby, alexandrite, diode)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.227",
        "display" : "Xóa xăm bằng laser (KTP, Nd: YAG, ruby, alexandrite, picosecond)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.28",
      "display" : "Điều trị sẹo lồi bằng YAG-KTP",
      "target" : [{
        "code" : "15.129",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng hiệu ứng quang nhiệt/quang cơ của laser (Nd:YAG, KTP, hơi đồng, PDL, ruby, alexandrite, diode)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.29",
      "display" : "Điều trị u mạch máu bằng Laser màu (Pulsed Dye Laser)",
      "target" : [{
        "code" : "15.129",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng hiệu ứng quang nhiệt/quang cơ của laser (Nd:YAG, KTP, hơi đồng, PDL, ruby, alexandrite, diode)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.133",
        "display" : "Phá hủy tổn thương mạch máu bằng laser (KTP, PDL, alexandrite, diode, Nd:YAG)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.3",
      "display" : "Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm",
      "target" : [{
        "code" : "15.215",
        "display" : "Thủy trị liệu toàn thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.30",
      "display" : "Điều trị giãn mạch máu bằng Laser màu",
      "target" : [{
        "code" : "15.129",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng hiệu ứng quang nhiệt/quang cơ của laser (Nd:YAG, KTP, hơi đồng, PDL, ruby, alexandrite, diode)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.133",
        "display" : "Phá hủy tổn thương mạch máu bằng laser (KTP, PDL, alexandrite, diode, Nd:YAG)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.31",
      "display" : "Điều trị sẹo lồi bằng Laser màu",
      "target" : [{
        "code" : "15.129",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng hiệu ứng quang nhiệt/quang cơ của laser (Nd:YAG, KTP, hơi đồng, PDL, ruby, alexandrite, diode)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.32",
      "display" : "Điều trị u mạch máu bằng IPL (Intense Pulsed Light)",
      "target" : [{
        "code" : "15.132",
        "display" : "Phá hủy tổn thương mạch máu bằng ánh sáng xung cường độ cao (intense pulsed light - IPL)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.33",
      "display" : "Điều trị giãn mạch máu bằng IPL",
      "target" : [{
        "code" : "15.132",
        "display" : "Phá hủy tổn thương mạch máu bằng ánh sáng xung cường độ cao (intense pulsed light - IPL)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.34",
      "display" : "Điều chứng tăng sắc tố bằng IPL",
      "target" : [{
        "code" : "15.134",
        "display" : "Phá hủy tổn thương tăng sắc tố bằng ánh sáng xung cường độ cao (intense pulsed light - IPL)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.35",
      "display" : "Điều trị chứng rậm lông bằng IPL",
      "target" : [{
        "code" : "15.127",
        "display" : "Phá hủy nang lông bằng ánh sáng xung cường độ cao (intense pulsed light - IPL)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.36",
      "display" : "Điều trị sẹo lồi bằng IPL",
      "target" : [{
        "code" : "15.131",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da khác bằng ánh sáng xung cường độ cao (intense pulsed light - IPL)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.37",
      "display" : "Điều trị trứng cá bằng IPL",
      "target" : [{
        "code" : "15.131",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da khác bằng ánh sáng xung cường độ cao (intense pulsed light - IPL)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.38",
      "display" : "Xóa nếp nhăn bằng IPL",
      "target" : [{
        "code" : "15.164",
        "display" : "Tái tạo cấu trúc da để trẻ hóa da bằng ánh sáng xung cường độ cao (intense pulsed light - IPL)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.39",
      "display" : "Điều trị các bệnh lý của da bằng PUVA toàn thân",
      "target" : [{
        "code" : "15.151",
        "display" : "Quang trị liệu bằng psoralen và chiếu tia cực tím A toàn thân điều trị bệnh lý da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.4",
      "display" : "Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2",
      "target" : [{
        "code" : "15.65",
        "display" : "Đốt tổn thương mụn cơm (hoa liễu) ở hậu môn - sinh dục bằng laser CO2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.40",
      "display" : "Điều trị các bệnh lý của da bằng PUVA tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "15.150",
        "display" : "Quang trị liệu bằng psoralen và chiếu tia cực tím A tại chỗ điều trị bệnh lý da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.41",
      "display" : "Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB toàn thân",
      "target" : [{
        "code" : "15.50",
        "display" : "Chiếu tia cực tím B toàn thân điều trị bệnh lý da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.42",
      "display" : "Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "15.49",
        "display" : "Chiếu tia cực tím B tại chỗ điều trị bệnh lý da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.43",
      "display" : "Điều trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid)",
      "target" : [{
        "code" : "15.44",
        "display" : "Chấm tại chỗ dung dịch trichloracetic acid (kỹ thuật CROSS) điều trị sẹo lõm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.44",
      "display" : "Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện",
      "target" : [{
        "code" : "15.64",
        "display" : "Đốt tổn thương mụn cơm (hoa liễu) ở hậu môn - sinh dục bằng điện cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.45",
      "display" : "Điều trị hạt cơm bằng đốt điện",
      "target" : [{
        "code" : "15.61",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng điện cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.46",
      "display" : "Điều trị u mềm treo bằng đốt điện",
      "target" : [{
        "code" : "15.61",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng điện cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.47",
      "display" : "Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện",
      "target" : [{
        "code" : "15.61",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng điện cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.48",
      "display" : "Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện",
      "target" : [{
        "code" : "15.61",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng điện cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.49",
      "display" : "Điều trị sẩn cục bằng đốt điện",
      "target" : [{
        "code" : "15.61",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng điện cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.5",
      "display" : "Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2",
      "target" : [{
        "code" : "15.62",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng laser CO2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.50",
      "display" : "Điều trị bớt sùi bằng đốt điện",
      "target" : [{
        "code" : "15.61",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng điện cao tần",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.51",
      "display" : "Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn",
      "target" : [{
        "code" : "15.119",
        "display" : "Nạo bỏ u mềm lây",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.52",
      "display" : "Phẫu thuật giải áp thần kinh cho người bệnh phong",
      "target" : [{
        "code" : "1.95",
        "display" : "Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh ngoại biên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.53",
      "display" : "Sinh thiết móng",
      "target" : [{
        "code" : "15.155",
        "display" : "Sinh thiết móng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.54",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị u dưới móng",
      "target" : [{
        "code" : "15.42",
        "display" : "Cắt u dưới móng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.55",
      "display" : "Phẫu thuật chuyển gân cơ chày sau điều trị cất cần cho người bệnh phong",
      "target" : [{
        "code" : "8.257",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển gân chày sau",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.56",
      "display" : "Phẫu thuật chuyển gân gấp chung nông điều trị cò mềm các ngón tay cho người bệnh phong",
      "target" : [{
        "code" : "16.175",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển gân ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.57",
      "display" : "Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt đối chiếu ngón cái cho người bệnh phong",
      "target" : [{
        "code" : "16.175",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển gân ngón tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.58",
      "display" : "Phẫu thuật cấy lông mày cho người bệnh phong",
      "target" : [{
        "code" : "15.139",
        "display" : "Phẫu thuật cấy lông mày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.59",
      "display" : "Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi (mắt thỏ) cho người bệnh phong",
      "target" : [{
        "code" : "9.46",
        "display" : "Chuyển gân điều trị hở mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.6",
      "display" : "Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2",
      "target" : [{
        "code" : "15.62",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng laser CO2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.60",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị sa trễ mi dưới cho người bệnh phong",
      "target" : [{
        "code" : "9.37",
        "display" : "Phẫu thuật sa trễ mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.61",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị sập cầu mũi cho người bệnh phong",
      "target" : [{
        "code" : "16.588",
        "display" : "Phẫu thuật nâng mũi bằng vật liệu nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.62",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị hẹp hố khẩu cái cho người bệnh phong",
      "target" : [{
        "code" : "16.32",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ cho khuyết da bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "16.44",
        "display" : "Phẫu thuật chuyển vạt da lân cận cho khuyết da bàn tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.63",
      "display" : "Phẫu thuật Mohs điều trị ung thư da",
      "target" : [{
        "code" : "15.137",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương ung thư da theo phương pháp Mohs",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.64",
      "display" : "Sinh thiết da",
      "target" : [{
        "code" : "8.698",
        "display" : "Sinh thiết da bằng kim chuyên dụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.39",
        "display" : "Cắt sinh thiết da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.154",
        "display" : "Sinh thiết da bằng dụng cụ đục lỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.65",
      "display" : "Sinh thiết niêm mạc",
      "target" : [{
        "code" : "15.40",
        "display" : "Cắt sinh thiết niêm mạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.66",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương cho người bệnh phong",
      "target" : [{
        "code" : "16.96",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.67",
      "display" : "Sinh thiết hạch, cơ, thần kinh và các u dưới da",
      "target" : [{
        "code" : "15.153",
        "display" : "Sinh thiết cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.156",
        "display" : "Sinh thiết thần kinh ngoại biên",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.157",
        "display" : "Sinh thiết u dưới da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.68",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt",
      "target" : [{
        "code" : "15.148",
        "display" : "Phẫu thuật móng chọc thịt hoặc móng cuộn hoặc móng quặp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.69",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị móng cuộn, móng quặp",
      "target" : [{
        "code" : "15.148",
        "display" : "Phẫu thuật móng chọc thịt hoặc móng cuộn hoặc móng quặp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.7",
      "display" : "Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2",
      "target" : [{
        "code" : "15.62",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng laser CO2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.70",
      "display" : "Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương cho người bệnh phong",
      "target" : [{
        "code" : "16.96",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.71",
      "display" : "Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da",
      "target" : [{
        "code" : "15.57",
        "display" : "Đắp mặt nạ hỗ trợ điều trị một số bệnh lý da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.72",
      "display" : "Điều trị loét lỗ đáo cho người bệnh phong bằng chiếu Laser Hé- Né",
      "target" : [{
        "code" : "15.110",
        "display" : "Laser chiếu ngoài điều trị bệnh lý da, tổn thương da, vết thương, vết bỏng hoặc sẹo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.73",
      "display" : "Điều trị đau do zona bằng chiếu Laser Hé- Né",
      "target" : [{
        "code" : "15.48",
        "display" : "Chiếu laser He-Ne điều trị đau do zona",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.74",
      "display" : "Điều trị bệnh rám má bằng kỹ thuật lăn kim và sản phẩm từ công nghệ tế bào gốc",
      "target" : [{
        "code" : "15.109",
        "display" : "Lăn kim điều trị tổn thương da bệnh lý",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.75",
      "display" : "Điều trị bệnh tàn nhang bằng kỹ thuật lăn kim và sản phẩm từ công nghệ tế bào gốc",
      "target" : [{
        "code" : "15.109",
        "display" : "Lăn kim điều trị tổn thương da bệnh lý",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.76",
      "display" : "Điều trị sẹo lõm bằng kỹ thuật lăn kim và sản phẩm từ công nghệ tế bào gốc",
      "target" : [{
        "code" : "15.108",
        "display" : "Lăn kim để tái tạo cấu trúc da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.77",
      "display" : "Điều trị bệnh rụng tóc bằng kỹ thuật lăn kim và sản phẩm từ công nghệ tế bào gốc",
      "target" : [{
        "code" : "15.109",
        "display" : "Lăn kim điều trị tổn thương da bệnh lý",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.78",
      "display" : "Điều trị bệnh hói bằng kỹ thuật lăn kim và sản phẩm từ công nghệ tế bào gốc",
      "target" : [{
        "code" : "15.109",
        "display" : "Lăn kim điều trị tổn thương da bệnh lý",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.79",
      "display" : "Điều trị dãn lỗ chân lông bằng kỹ thuật lăn kim và sản phẩm từ công nghệ tế bào gốc",
      "target" : [{
        "code" : "15.108",
        "display" : "Lăn kim để tái tạo cấu trúc da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.8",
      "display" : "Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2",
      "target" : [{
        "code" : "15.62",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng laser CO2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.80",
      "display" : "Điều trị lão hóa da bằng kỹ thuật lăn kim và sản phẩm từ công nghệ tế bào gốc",
      "target" : [{
        "code" : "15.108",
        "display" : "Lăn kim để tái tạo cấu trúc da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.81",
      "display" : "Điều trị rạn da bằng kỹ thuật lăn kim và sản phẩm từ công nghệ tế bào gốc",
      "target" : [{
        "code" : "15.108",
        "display" : "Lăn kim để tái tạo cấu trúc da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.82",
      "display" : "Điều trị nếp nhăn da bằng kỹ thuật lăn kim và sản phẩm từ công nghệ tế bào gốc",
      "target" : [{
        "code" : "15.108",
        "display" : "Lăn kim để tái tạo cấu trúc da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.83",
      "display" : "Điều trị bệnh trứng cá bằng máy",
      "target" : [{
        "code" : "15.169",
        "display" : "Tăng hấp thụ thuốc hoặc hóa chất điều trị bệnh da bằng điện chuyển ion (Ionophoresis)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.84",
      "display" : "Điều trị lão hóa da bằng máy",
      "target" : [{
        "code" : "15.170",
        "display" : "Tăng hấp thu thuốc hoặc hóa chất tái tạo da bằng điện chuyển ion (Ionophoresis)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.85",
      "display" : "Điều trị nếp nhăn da bằng máy",
      "target" : [{
        "code" : "15.170",
        "display" : "Tăng hấp thu thuốc hoặc hóa chất tái tạo da bằng điện chuyển ion (Ionophoresis)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.86",
      "display" : "Điều trị rám má bằng máy",
      "target" : [{
        "code" : "15.169",
        "display" : "Tăng hấp thụ thuốc hoặc hóa chất điều trị bệnh da bằng điện chuyển ion (Ionophoresis)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.87",
      "display" : "Điều trị tàn nhang bằng máy",
      "target" : [{
        "code" : "15.169",
        "display" : "Tăng hấp thụ thuốc hoặc hóa chất điều trị bệnh da bằng điện chuyển ion (Ionophoresis)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.88",
      "display" : "Điều trị viêm da cơ địa bằng máy",
      "target" : [{
        "code" : "15.169",
        "display" : "Tăng hấp thụ thuốc hoặc hóa chất điều trị bệnh da bằng điện chuyển ion (Ionophoresis)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.89",
      "display" : "Chụp và phân tích da bằng máy phân tích da",
      "target" : [{
        "code" : "15.54",
        "display" : "Chụp và phân tích da bằng kính hiển vi bề mặt da (Dermoscopy)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.55",
        "display" : "Chụp và phân tích da mặt bằng máy sử dụng ánh sáng phân cực, tia cực tím và công nghệ nền xanh đỏ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.9",
      "display" : "Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2",
      "target" : [{
        "code" : "15.62",
        "display" : "Đốt tổn thương da bằng laser CO2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.90",
      "display" : "Phẫu thuật sùi mào gà đường kính 5 cm trở lên",
      "target" : [{
        "code" : "15.41",
        "display" : "Cắt sùi mào gà đường kính trên 5 cm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.91",
      "display" : "Chăm sóc người bệnh bị pemphigoid, hồng ban đa dạng, Durhing Brocq....",
      "target" : [{
        "code" : "15.27",
        "display" : "Cắt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 5% - dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.28",
        "display" : "Cắt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn < 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.33",
        "display" : "Cắt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 5% - dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.34",
        "display" : "Cắt lọc tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn < 5% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.205",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 5% - dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.206",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn < 5% diện tích cơ thể ở trẻ em",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.211",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn từ 5% - dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.212",
        "display" : "Thay băng, làm sạch tổn thương da do dị ứng thuốc hoặc tổn thương da do bệnh bọng nước tự miễn < 5% diện tích cơ thể ở người lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.92",
      "display" : "Xóa xăm bằng các kỹ thuật Laser ruby",
      "target" : [{
        "code" : "15.227",
        "display" : "Xóa xăm bằng laser (KTP, Nd: YAG, ruby, alexandrite, picosecond)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.93",
      "display" : "Điều trị sẹo lõm bằng Laser Fractional, radiofrequency",
      "target" : [{
        "code" : "9.14",
        "display" : "Laser điều trị sẹo xấu da mi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.161",
        "display" : "Tái tạo cấu trúc da bằng laser fractional",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.163",
        "display" : "Tái tạo cấu trúc da để trẻ hóa da bằng radio frequency (RF lưỡng cực)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.165",
        "display" : "Tái tạo cấu trúc da để trẻ hóa da bằng radio frequency (RF đơn cực)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.94",
      "display" : "Xóa nếp nhăn bằng Laser fractional, radiofrequency",
      "target" : [{
        "code" : "15.161",
        "display" : "Tái tạo cấu trúc da bằng laser fractional",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.95",
      "display" : "Điều trị các bớt sắc tố bằng Laser Ruby",
      "target" : [{
        "code" : "15.129",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng hiệu ứng quang nhiệt/quang cơ của laser (Nd:YAG, KTP, hơi đồng, PDL, ruby, alexandrite, diode)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.135",
        "display" : "Phá hủy tổn thương tăng sắc tố bằng laser (KTP, PDL, Ruby, Alexandrite, Diode, Nd:YAG, picosecond)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.96",
      "display" : "Trẻ hóa da bằng các kỹ thuật Laser Fractional",
      "target" : [{
        "code" : "15.161",
        "display" : "Tái tạo cấu trúc da bằng laser fractional",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.97",
      "display" : "Điều trị rám má bằng Laser Fractional",
      "target" : [{
        "code" : "15.129",
        "display" : "Phá hủy tổn thương da bằng hiệu ứng quang nhiệt/quang cơ của laser (Nd:YAG, KTP, hơi đồng, PDL, ruby, alexandrite, diode)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.135",
        "display" : "Phá hủy tổn thương tăng sắc tố bằng laser (KTP, PDL, Ruby, Alexandrite, Diode, Nd:YAG, picosecond)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.161",
        "display" : "Tái tạo cấu trúc da bằng laser fractional",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.98",
      "display" : "Trẻ hóa da bằng Radiofrequency (RF)",
      "target" : [{
        "code" : "15.123",
        "display" : "Phá hủy mô mỡ bằng radio frequency (RF đơn cực)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.124",
        "display" : "Phá hủy mô mỡ bằng radio frequency (RF lưỡng cực)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.163",
        "display" : "Tái tạo cấu trúc da để trẻ hóa da bằng radio frequency (RF lưỡng cực)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.165",
        "display" : "Tái tạo cấu trúc da để trẻ hóa da bằng radio frequency (RF đơn cực)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "5.99",
      "display" : "Điều trị sẹo lõm bằng kỹ thuật ly trích huyết tương giầu tiểu cầu (PRP)",
      "target" : [{
        "code" : "15.221",
        "display" : "Tiêm tại chỗ huyết tương giầu tiểu cầu (PRP) tự thân để điều trị tổn thương hoặc bệnh lý da",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.222",
        "display" : "Tiêm tại chỗ huyết tương giầu tiểu cầu (PRP) tự thân để tái tạo cấu trúc da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.1",
      "display" : "Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI)",
      "target" : [{
        "code" : "20.1",
        "display" : "Trắc nghiệm trầm cảm Beck (BDI)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.10",
      "display" : "Thang đánh giá lo âu - Hamilton",
      "target" : [{
        "code" : "20.15",
        "display" : "Trắc nghiệm lo âu Hamilton (HARS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.11",
      "display" : "Thang đánh giá sự phát triển ở trẻ em (DENVER II)",
      "target" : [{
        "code" : "20.24",
        "display" : "Trắc nghiệm sự phát triển ở trẻ em (DENVER II)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.12",
      "display" : "Thang sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 18-30 tháng (CHAT)",
      "target" : [{
        "code" : "20.25",
        "display" : "Trắc nghiệm sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 16 - 30 tháng tuổi (M-CHAT)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.13",
      "display" : "Thang đánh giá mức độ tự kỷ (CARS)",
      "target" : [{
        "code" : "20.26",
        "display" : "Trắc nghiệm mức độ tự kỷ (CARS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.14",
      "display" : "Thang đánh giá hành vi trẻ em (CBCL)",
      "target" : [{
        "code" : "20.28",
        "display" : "Trắc nghiệm hành vi trẻ em (CBCL)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.15",
      "display" : "Thang đánh giá ấn tượng lâm sàng chung (CGI-S)",
      "target" : [{
        "code" : "20.34",
        "display" : "Trắc nghiệm ấn tượng lâm sàng chung (CGI-S)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.16",
      "display" : "Thang đánh giá tâm thần rút gọn (BPRS)",
      "target" : [{
        "code" : "20.35",
        "display" : "Trắc nghiệm tâm thần rút gọn (BPRS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.17",
      "display" : "Thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE)",
      "target" : [{
        "code" : "20.36",
        "display" : "Trắc nghiệm trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.18",
      "display" : "Trắc nghiệm RAVEN",
      "target" : [{
        "code" : "20.38",
        "display" : "Trắc nghiệm khuôn hình tiếp diễn RAVEN",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.19",
      "display" : "Trắc nghiệm WAIS",
      "target" : [{
        "code" : "20.39",
        "display" : "Trắc nghiệm trí tuệ người lớn Wechsler (WAIS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.2",
      "display" : "Thang đánh giá trầm cảm Hamilton",
      "target" : [{
        "code" : "20.2",
        "display" : "Trắc nghiệm trầm cảm Hamilton (HDRS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.20",
      "display" : "Trắc nghiệm WICS",
      "target" : [{
        "code" : "20.40",
        "display" : "Trắc nghiệm trí tuệ trẻ em Wechsler (WISC)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.21",
      "display" : "Thang đánh giá trí nhớ Wechsler (WMS)",
      "target" : [{
        "code" : "20.41",
        "display" : "Trắc nghiệm trí nhớ Wechsler (WMS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.22",
      "display" : "Thang đánh giá tập trung chú ý Bourdon",
      "target" : [{
        "code" : "20.42",
        "display" : "Trắc nghiệm tập trung chú ý Bourdon",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.23",
      "display" : "Thang đánh giá tập trung chú ý Pictogram",
      "target" : [{
        "code" : "20.43",
        "display" : "Trắc nghiệm tập trung chú ý Pictogram",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.25",
      "display" : "Thang đánh giá nhân cách Roschach",
      "target" : [{
        "code" : "20.45",
        "display" : "Trắc nghiệm nhân cách RORSCHACH",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.26",
      "display" : "Thang đánh giá nhân cách (MMPI)",
      "target" : [{
        "code" : "20.44",
        "display" : "Trắc nghiệm đa diện nhân cách MMPI",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.27",
      "display" : "Thang đánh giá nhân cách (CAT)",
      "target" : [{
        "code" : "20.46",
        "display" : "Trắc nghiệm nhân cách CAT",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.28",
      "display" : "Thang đánh giá nhân cách (TAT)",
      "target" : [{
        "code" : "20.47",
        "display" : "Trắc nghiệm nhân cách TAT",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.29",
      "display" : "Thang đánh giá nhân cách catell",
      "target" : [{
        "code" : "20.48",
        "display" : "Trắc nghiệm nhân cách CATELL",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.3",
      "display" : "Thang đánh giá trầm cảm ở cộng đồng (PHQ - 9)",
      "target" : [{
        "code" : "20.3",
        "display" : "Trắc nghiệm trầm cảm ở cộng đồng (PHQ - 9)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.30",
      "display" : "Bảng nghiệm kê nhân cách hướng nội hướng ngoại (EPI)",
      "target" : [{
        "code" : "20.49",
        "display" : "Trắc nghiệm nhân cách Eysenck (EPI)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.31",
      "display" : "Trắc nghiệm rối loạn giấc ngủ (PSQI)",
      "target" : [{
        "code" : "20.50",
        "display" : "Trắc nghiệm chất lượng giấc ngủ (PSQI)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.32",
      "display" : "Thang đánh giá vận động bất thường (AIMS)",
      "target" : [{
        "code" : "20.54",
        "display" : "Trắc nghiệm vận động bất thường (AIMS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.33",
      "display" : "Thang đánh giá bồn chồn bất an - BARNES",
      "target" : [{
        "code" : "20.55",
        "display" : "Trắc nghiệm bồn chồn bất an BARNES",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.34",
      "display" : "Thang điểm thiếu máu cục bộ Hachinski",
      "target" : [{
        "code" : "20.56",
        "display" : "Trắc nghiệm điểm thiếu máu cục bộ Hachinski",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.35",
      "display" : "Thang đánh giá mức độ sử dụng rượu (Audit)",
      "target" : [{
        "code" : "20.57",
        "display" : "Trắc nghiệm mức độ sử dụng rượu AUDIT",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.36",
      "display" : "Thang đánh giá hội chứng cai rượu CIWA",
      "target" : [{
        "code" : "20.58",
        "display" : "Trắc nghiệm hội chứng cai rượu CIWA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.37",
      "display" : "Siêu âm Doppler xuyên sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.147",
        "display" : "Kỹ thuật siêu âm Doppler xuyên sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "23.37",
        "display" : "Siêu âm Doppler xuyên sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.38",
      "display" : "Đo điện não vi tính",
      "target" : [{
        "code" : "1.110",
        "display" : "Ghi điện não thường quy",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "20.122",
        "display" : "Đo điện não vi tính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.39",
      "display" : "Đo điện não video",
      "target" : [{
        "code" : "20.123",
        "display" : "Đo điện não video",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.4",
      "display" : "Thang đánh giá trầm cảm ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "20.4",
        "display" : "Trắc nghiệm trầm cảm ở trẻ em (CDI)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.40",
      "display" : "Đo lưu huyết não",
      "target" : [{
        "code" : "20.124",
        "display" : "Đo lưu huyết não",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.41",
      "display" : "Kích thích từ xuyên sọ (TMS)",
      "target" : [{
        "code" : "20.127",
        "display" : "Kích thích từ xuyên sọ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.108",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng kích thích từ trường xuyên sọ (rTMS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.42",
      "display" : "Sốc điện thông thường",
      "target" : [{
        "code" : "20.128",
        "display" : "Sốc não thông thường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.44",
      "display" : "Liệu pháp thư giãn luyện tập",
      "target" : [{
        "code" : "20.80",
        "display" : "Trị liệu thư giãn luyện tập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.45",
      "display" : "Liệu pháp tâm lý nhóm",
      "target" : [{
        "code" : "20.81",
        "display" : "Trị liệu tâm lý nhóm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.46",
      "display" : "Liệu pháp tâm lý gia đình",
      "target" : [{
        "code" : "20.82",
        "display" : "Trị liệu tâm lý gia đình",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.48",
      "display" : "Tư vấn tâm lí cho người bệnh và gia đình",
      "target" : [{
        "code" : "19.164",
        "display" : "Kỹ thuật phục hồi các vấn đề tâm lý",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "20.83",
        "display" : "Tư vấn tâm lý cho người người bệnh hoặc người nhà",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.49",
      "display" : "Liệu pháp giải thích hợp lý",
      "target" : [{
        "code" : "20.84",
        "display" : "Trị liệu giải thích hợp lý",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.5",
      "display" : "Thang đánh giá trầm cảm ở người già (GDS)",
      "target" : [{
        "code" : "20.7",
        "display" : "Trắc nghiệm trầm cảm ở người cao tuổi (GDS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.50",
      "display" : "Liệu pháp hành vi",
      "target" : [{
        "code" : "20.85",
        "display" : "Trị liệu hành vi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.51",
      "display" : "Liệu pháp ám thị",
      "target" : [{
        "code" : "20.86",
        "display" : "Trị liệu ám thị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.52",
      "display" : "Liệu pháp nhận thức hành vi",
      "target" : [{
        "code" : "19.165",
        "display" : "Kỹ thuật phục hồi các vấn đề hành vi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "20.87",
        "display" : "Trị liệu nhận thức hành vi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.53",
      "display" : "Liệu pháp nhận thức",
      "target" : [{
        "code" : "20.88",
        "display" : "Trị liệu nhận thức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.54",
      "display" : "Liệu pháp tâm lý động",
      "target" : [{
        "code" : "20.89",
        "display" : "Trị liệu tâm lý động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.55",
      "display" : "Liệu pháp kích hoạt hành vi (BA)",
      "target" : [{
        "code" : "19.229",
        "display" : "Liệu pháp kích hoạt hành vi (BA)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "20.90",
        "display" : "Trị liệu kích hoạt hành vi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.56",
      "display" : "Liệu pháp âm nhạc",
      "target" : [{
        "code" : "19.177",
        "display" : "Âm nhạc trị liệu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "19.179",
        "display" : "Liệu pháp âm nhạc múa trị liệu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "20.109",
        "display" : "Liệu pháp âm nhạc",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.57",
      "display" : "Liệu pháp hội họa",
      "target" : [{
        "code" : "20.110",
        "display" : "Liệu pháp hội hoạ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.58",
      "display" : "Liệu pháp thể dục, thể thao",
      "target" : [{
        "code" : "20.111",
        "display" : "Liệu pháp thể dục, thể thao",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.59",
      "display" : "Liệu pháp tái thích ứng xã hội",
      "target" : [{
        "code" : "19.183",
        "display" : "Kỹ năng thích ứng xã hội",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "20.112",
        "display" : "Liệu pháp tái thích ứng xã hội",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.6",
      "display" : "Thang đánh giá trầm cảm sau sinh (EPDS)",
      "target" : [{
        "code" : "20.8",
        "display" : "Trắc nghiệm trầm cảm sau sinh (EPDS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.60",
      "display" : "Liệu pháp lao động",
      "target" : [{
        "code" : "19.178",
        "display" : "Lao động trị liệu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "20.113",
        "display" : "Liệu pháp hoạt động - lao động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.62",
      "display" : "Xử trí trạng thái kích động",
      "target" : [{
        "code" : "20.131",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát kích động",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.68",
      "display" : "Cấp cứu tự sát",
      "target" : [{
        "code" : "20.132",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát tự sát",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.7",
      "display" : "Thang đánh giá lo âu - trầm cảm - stress (DASS)",
      "target" : [{
        "code" : "20.9",
        "display" : "Trắc nghiệm lo âu - trầm cảm - stress (DASS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.74",
      "display" : "Test nhanh phát hiện chất gây nghiện trong nước tiểu",
      "target" : [{
        "code" : "24.295",
        "display" : "Chất gây nghiện: nước tiểu: Định tính (miễn dịch sắc ký)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.75",
      "display" : "Thang đánh giá mức độ nghiện Himmelbach",
      "target" : [{
        "code" : "20.59",
        "display" : "Trắc nghiệm mức độ nghiện Himmelbach",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.8",
      "display" : "Thang đánh giá hưng cảm Young",
      "target" : [{
        "code" : "20.12",
        "display" : "Trắc nghiệm hưng cảm Young (YMRS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.84",
      "display" : "Thang PANSS",
      "target" : [{
        "code" : "20.65",
        "display" : "Trắc nghiệm PANSS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.86",
      "display" : "Thang VANDERBILT",
      "target" : [{
        "code" : "20.67",
        "display" : "Trắc nghiệm rối loạn tăng động giảm chú ý VANDERBILT",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.87",
      "display" : "Thang đánh giá điểm mạnh và khó khăn trẻ em SDQ25 (dành cho trẻ từ 4 - 16 tuổi) có các bản do cha mẹ điền và trẻ em tự điền (từ 11 - 16)",
      "target" : [{
        "code" : "20.29",
        "display" : "Trắc nghiệm điểm mạnh và khó khăn trẻ em SDQ25",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.88",
      "display" : "Thang đo lo âu trầm cảm H.A.D",
      "target" : [{
        "code" : "20.16",
        "display" : "Trắc nghiệm lo âu trầm cảm (HADS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.89",
      "display" : "Thang đánh giá rối loạn lo âu lan tỏa (GAD7)",
      "target" : [{
        "code" : "20.21",
        "display" : "Trắc nghiệm rối loạn lo âu lan tỏa (GAD7)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.9",
      "display" : "Thang đánh giá lo âu - Zung",
      "target" : [{
        "code" : "20.14",
        "display" : "Trắc nghiệm lo âu Zung (ZAI)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.90",
      "display" : "Thang đánh giá lo âu trẻ em Spence (SCAS)",
      "target" : [{
        "code" : "20.17",
        "display" : "Trắc nghiệm lo âu trẻ em Spence (SCAS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.91",
      "display" : "Trắc nghiệm điểm mạnh và khó khăn trẻ em SDQ25 (dành cho trẻ từ 4 - 16 tuổi) có các bản do cha mẹ điền và trẻ em tự điền (từ 11 - 16)",
      "target" : [{
        "code" : "20.29",
        "display" : "Trắc nghiệm điểm mạnh và khó khăn trẻ em SDQ25",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.92",
      "display" : "Trắc nghiệm lo âu trầm cảm H.A.D",
      "target" : [{
        "code" : "20.16",
        "display" : "Trắc nghiệm lo âu trầm cảm (HADS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.93",
      "display" : "Trắc nghiệm rối loạn lo âu lan tỏa (GAD7)",
      "target" : [{
        "code" : "20.21",
        "display" : "Trắc nghiệm rối loạn lo âu lan tỏa (GAD7)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.94",
      "display" : "Trắc nghiệm lo âu trẻ em Spence (SCAS)",
      "target" : [{
        "code" : "20.17",
        "display" : "Trắc nghiệm lo âu trẻ em Spence (SCAS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "6.96",
      "display" : "Chống trầm cảm 3 vòng niệu (TCA-test nhanh)",
      "target" : [{
        "code" : "24.324",
        "display" : "Nortriptyline (thuốc chống trầm cảm 3 vòng): nước tiểu: Định tính (miễn dịch sắc ký)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.10",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân",
      "target" : [{
        "code" : "6.13",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.100",
      "display" : "Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.10",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.101",
      "display" : "Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.3",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.102",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.7",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.103",
      "display" : "Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.6",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.104",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.13",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.105",
      "display" : "Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.10",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.106",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.18",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.107",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.7",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.108",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.18",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.109",
      "display" : "Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.17",
        "display" : "Phẫu thuật cắt gần toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.11",
      "display" : "Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân",
      "target" : [{
        "code" : "6.10",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.110",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.14",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.111",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.18",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.112",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.7",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.113",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.18",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.118",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.11",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.119",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.16",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.12",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân",
      "target" : [{
        "code" : "6.18",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.120",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.19",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.121",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.12",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.122",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.15",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.123",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.20",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.124",
      "display" : "Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.24",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.125",
      "display" : "Cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mạn tính bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.25",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp thứ phát",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.126",
      "display" : "Cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.54",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến ức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.127",
      "display" : "Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.26",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.129",
      "display" : "Cắt u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.27",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bán phần tuyến thượng thận 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.13",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc",
      "target" : [{
        "code" : "6.7",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.131",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.38",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.132",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.28",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.133",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.31",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.134",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.37",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.135",
      "display" : "phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.40",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.136",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.38",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.137",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.42",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.138",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.31",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.139",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.42",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.14",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc",
      "target" : [{
        "code" : "6.18",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.140",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.43",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.141",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.41",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.142",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.42",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "6.44",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh Basedow",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.143",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.31",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.144",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.42",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.148",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "7.53",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.149",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng có nội soi hỗ trợ bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.39",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng có nội soi hỗ trợ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.15",
      "display" : "Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong basedow",
      "target" : [{
        "code" : "6.17",
        "display" : "Phẫu thuật cắt gần toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.151",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng có nội soi hỗ trợ bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.45",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng có nội soi hỗ trợ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.152",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.50",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.153",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mạn tính bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.51",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp thứ phát",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.154",
      "display" : "phẫu thuật nội soi cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.56",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt tuyến ức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.155",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.52",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.157",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.53",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần tuyến thượng thận 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.159",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi đốt hạch giao cảm vùng ngực bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.55",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi đốt hạch giao cảm vùng ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.16",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow",
      "target" : [{
        "code" : "6.14",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.160",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.38",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.161",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.28",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.162",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.31",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.163",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.37",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.164",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.40",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.165",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.38",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.166",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.42",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.167",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.31",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.168",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.42",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.169",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.43",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.17",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong basedow",
      "target" : [{
        "code" : "6.18",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.170",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.41",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.171",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.42",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "6.44",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh Basedow",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.172",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.31",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.173",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.42",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.177",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "7.53",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.178",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng có nội soi hỗ trợ bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.39",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng có nội soi hỗ trợ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.18",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.7",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.180",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng có nội soi hỗ trợ bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.45",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng có nội soi hỗ trợ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.181",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.50",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.182",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mạn tính bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.51",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp thứ phát",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.183",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.56",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt tuyến ức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.184",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.52",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.186",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.53",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần tuyến thượng thận 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.188",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi đốt hạch giao cảm vùng ngực bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.55",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi đốt hạch giao cảm vùng ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.189",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.38",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.19",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.18",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.190",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.28",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.191",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.31",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.192",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.37",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.193",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.40",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.194",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.38",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.195",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.42",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.196",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.31",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.197",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.42",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.198",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.43",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.199",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.41",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.200",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.42",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "6.44",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh Basedow",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.201",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.31",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.202",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.42",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.206",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "7.53",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.207",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng có nội soi hỗ trợ bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.39",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng có nội soi hỗ trợ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.209",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng có nội soi hỗ trợ bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.45",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng có nội soi hỗ trợ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.210",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.50",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.211",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mạn tính bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.51",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp thứ phát",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.212",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.56",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt tuyến ức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.213",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.52",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.215",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.53",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt bán phần tuyến thượng thận 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.217",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi đốt hạch giao cảm vùng ngực bằng dao lưỡng cực",
      "target" : [{
        "code" : "6.55",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi đốt hạch giao cảm vùng ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.218",
      "display" : "Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường",
      "target" : [{
        "code" : "8.1",
        "display" : "Phẫu thuật cắt đoạn xương bàn chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.220",
      "display" : "Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường",
      "target" : [{
        "code" : "6.63",
        "display" : "Tháo khớp ngón chân ở người bệnh đái tháo đường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.225",
      "display" : "Thay băng trên người bệnh đái tháo đường",
      "target" : [{
        "code" : "15.185",
        "display" : "Thay băng điều trị vết loét, hoại tử chi dưới diện tích từ 200cm2 đến 400cm2 do đái tháo đường",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.186",
        "display" : "Thay băng điều trị vết loét, hoại tử chi dưới diện tích từ 100 đến 200cm2 cơ thể do đái tháo đường",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.187",
        "display" : "Thay băng điều trị vết loét, hoại tử chi dưới diện tích từ 50 cm2 đến dưới 100 cm2 do đái tháo đường",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.188",
        "display" : "Thay băng điều trị vết loét, hoại tử chi dưới diện tích < 50 cm2 do đái tháo đường",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.74",
        "display" : "Thay băng vết thương sau cắt lọc hoại tử dưới 10 cm2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.226",
      "display" : "Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường",
      "target" : [{
        "code" : "6.64",
        "display" : "Cắt lọc vết loét, hoại tử chi dưới diện tích dưới 50 cm2 do đái tháo đường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.227",
      "display" : "Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường",
      "target" : [{
        "code" : "6.65",
        "display" : "Cắt lọc vết loét, hoại tử chi dưới diện tích 51-100 cm2 do đái tháo đường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.228",
      "display" : "Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ½ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường",
      "target" : [{
        "code" : "6.66",
        "display" : "Cắt lọc vết loét, hoại tử chi dưới diện tích 101-200 cm2 do đái tháo đường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.229",
      "display" : "Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường",
      "target" : [{
        "code" : "6.67",
        "display" : "Cắt lọc vết loét, hoại tử chi dưới diện tích 201-400 cm2 do đái tháo đường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.23",
      "display" : "Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật",
      "target" : [{
        "code" : "7.30",
        "display" : "Phẫu thuật vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.231",
      "display" : "Trích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường",
      "target" : [{
        "code" : "6.62",
        "display" : "Chích rạch, dẫn lưu ổ áp xe nông dưới da ở người bệnh đái tháo đường",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "8.726",
        "display" : "Phẫu thuật dẫn lưu ổ áp xe cơ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.232",
      "display" : "Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường",
      "target" : [{
        "code" : "6.109",
        "display" : "Tháo móng quặp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.233",
      "display" : "Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường",
      "target" : [{
        "code" : "6.69",
        "display" : "Gọt chai chân (gọt nốt chai)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "15.43",
        "display" : "Cắt, gọt tổn thương dày sừng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.234",
      "display" : "Cắt móng chân, chăm sóc móng trên người bệnh đái tháo đường",
      "target" : [{
        "code" : "6.70",
        "display" : "Cắt móng chân, chăm sóc móng chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.160",
        "display" : "Cắt móng tay/chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.238",
      "display" : "Điều trị vết loét bằng máy hút áp lực âm (giảm áp vết loét) trên người bệnh đái tháo đường",
      "target" : [{
        "code" : "15.103",
        "display" : "Hút áp lực âm liên tục bằng máy điều trị vết loét, vết thương, bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.24",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng",
      "target" : [{
        "code" : "6.11",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.242",
      "display" : "Chọc hút dịch điều trị u nang giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.72",
        "display" : "Chọc hút dịch điều trị u nang giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.243",
      "display" : "Chọc hút dịch điều trị u nang giáp có hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.74",
        "display" : "Chọc hút dịch điều trị u nang giáp có hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.244",
      "display" : "Chọc hút tế bào tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.73",
        "display" : "Chọc hút lấy tế bào tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.245",
      "display" : "Chọc hút u giáp có hướng dẫn của siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.75",
        "display" : "Chọc hút lấy tế bào u giáp có hướng dẫn của siêu âm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.248",
      "display" : "Phẫu thuật cắt eo tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.4",
        "display" : "Phẫu thuật cắt eo tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.249",
      "display" : "Phẫu thuật cắt thùy tháp tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.5",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thùy tháp tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.25",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng",
      "target" : [{
        "code" : "6.16",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.250",
      "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp + eo tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.8",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy và eo tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.251",
      "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp + thùy tháp",
      "target" : [{
        "code" : "6.9",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy và thùy tháp tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.252",
      "display" : "Tiêm yếu tố tăng trưởng biểu bì tại vết loét do đái tháo đường",
      "target" : [{
        "code" : "6.58",
        "display" : "Tiêm yếu tố tăng trưởng biểu bì hỗ trợ điều trị vết loét do đái tháo đường",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "6.59",
        "display" : "Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu tự thân đã hoạt hóa điều trị loét",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.253",
      "display" : "Điều trị hỗ trợ liền loét bằng mảnh ghép nguyên bào sợi trên người bệnh đái tháo đường",
      "target" : [{
        "code" : "6.60",
        "display" : "Đắp dịch chiết nguyên bào sợi hỗ trợ điều trị vết loét",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.254",
      "display" : "Điều trị hỗ trợ liền loét bằng tế bào gốc trên người bệnh đái tháo đường",
      "target" : [{
        "code" : "6.61",
        "display" : "Đắp dịch chiết tế bào gốc máu dây rốn hỗ trợ điều trị vết loét",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.255",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cầm máu lại sau mổ tuyến giáp bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.48",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cầm máu sau mổ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.256",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thùy eo tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.29",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt eo tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.257",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thùy tháp tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.30",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thùy tháp tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.258",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi làm sạch vết mổ và đặt dẫn lưu ở người bệnh sau mổ tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.49",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi làm sạch vết mổ và dẫn lưu sau mổ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.259",
      "display" : "Nghiệm pháp hạ đường huyết bằng insulin",
      "target" : [{
        "code" : "6.83",
        "display" : "Nghiệm pháp hạ đường huyết bằng Insulin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.26",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng",
      "target" : [{
        "code" : "6.19",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.260",
      "display" : "Nghiệm pháp kích thích bằng gonadotropins",
      "target" : [{
        "code" : "6.84",
        "display" : "Nghiệm pháp kích thích gonadotropin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.261",
      "display" : "Nghiệm pháp HCG",
      "target" : [{
        "code" : "6.97",
        "display" : "Nghiệm pháp kích thích HCG 3 ngày",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.262",
      "display" : "Nghiệm pháp GH động",
      "target" : [{
        "code" : "6.95",
        "display" : "Nghiệm pháp kích thích GH bằng gắng sức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.263",
      "display" : "Phẫu thuật cắt thùy eo tuyến giáp bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.4",
        "display" : "Phẫu thuật cắt eo tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.264",
      "display" : "Phẫu thuật cắt thùy tháp tuyến giáp bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.5",
        "display" : "Phẫu thuật cắt thùy tháp tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.265",
      "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp + eo tuyến giáp bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.8",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy và eo tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.266",
      "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp + thùy tháp bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.9",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy và thùy tháp tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.267",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thùy eo tuyến giáp bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.29",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt eo tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.268",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thùy tháp tuyến giáp bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.30",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thùy tháp tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.269",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "7.53",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.27",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ",
      "target" : [{
        "code" : "6.12",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.270",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cầm máu lại sau mổ tuyến giáp bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.48",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cầm máu sau mổ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.271",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thùy eo tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.29",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt eo tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.272",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thùy tháp tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.30",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi cắt thùy tháp tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.273",
      "display" : "Phẫu thuật nội soi làm sạch vết mổ và đặt dẫn lưu ở người bệnh sau mổ tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.49",
        "display" : "Phẫu thuật nội soi làm sạch vết mổ và dẫn lưu sau mổ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.274",
      "display" : "Nghiệm pháp hạ đường huyết bằng insulin",
      "target" : [{
        "code" : "6.83",
        "display" : "Nghiệm pháp hạ đường huyết bằng Insulin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.275",
      "display" : "Nghiệm pháp kích thích gonadotropins",
      "target" : [{
        "code" : "6.84",
        "display" : "Nghiệm pháp kích thích gonadotropin",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.277",
      "display" : "Cắt gân gấp ngón cho người bệnh đái tháo đường có biến chứng bàn chân",
      "target" : [{
        "code" : "6.68",
        "display" : "Phẫu thuật cắt gân gấp ngón chân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.278",
      "display" : "Khám bàn chân trên người bệnh đái tháo đường",
      "target" : [{
        "code" : "6.71",
        "display" : "Khám bàn chân người bệnh đái tháo đường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.28",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ",
      "target" : [{
        "code" : "6.15",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.280",
      "display" : "Kỹ thuật đo đường huyết liên tục",
      "target" : [{
        "code" : "6.82",
        "display" : "Đo đường huyết liên tục",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.1",
        "display" : "Hút liên tục trên bóng chèn áp lực thấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.281",
      "display" : "Kỹ thuật đo đường huyết liên tục và bơm truyền Insulin liên tục dưới da",
      "target" : [{
        "code" : "6.108",
        "display" : "Đo đường huyết liên tục và bơm truyền Insulin liên tục dưới da",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.29",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ",
      "target" : [{
        "code" : "6.20",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.3",
      "display" : "Dẫn lưu áp xe tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.2",
        "display" : "Trích rạch, dẫn lưu áp xe tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.30",
      "display" : "Phẫu thuật cầm máu lại sau mổ tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.21",
        "display" : "Phẫu thuật cầm máu lại sau mổ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.31",
      "display" : "Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp",
      "target" : [{
        "code" : "6.24",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "11.1",
        "display" : "Phẫu thuật cắt u tuyến cận giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.32",
      "display" : "Cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "6.25",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp thứ phát",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.33",
      "display" : "Cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức",
      "target" : [{
        "code" : "6.54",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến ức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.34",
      "display" : "Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên",
      "target" : [{
        "code" : "6.26",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.36",
      "display" : "Cắt u tuyến thượng thận 1 bên",
      "target" : [{
        "code" : "6.27",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bán phần tuyến thượng thận 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.38",
      "display" : "Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.10",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.39",
      "display" : "Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.3",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.40",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.7",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.41",
      "display" : "Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.6",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.42",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.13",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.43",
      "display" : "Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.10",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.44",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.18",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.45",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.7",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.46",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.18",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.47",
      "display" : "Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.17",
        "display" : "Phẫu thuật cắt gần toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.48",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.14",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.49",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.18",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.50",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.7",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.51",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.18",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.56",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.11",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.57",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.16",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.58",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.19",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.59",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.12",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.6",
      "display" : "Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân",
      "target" : [{
        "code" : "6.10",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.60",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.15",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.61",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.20",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.62",
      "display" : "Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.24",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.63",
      "display" : "Cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mạn tính bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.25",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp thứ phát",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.64",
      "display" : "Cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.54",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến ức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.65",
      "display" : "Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.26",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.67",
      "display" : "Cắt u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "6.27",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bán phần tuyến thượng thận 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.69",
      "display" : "Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.10",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.7",
      "display" : "Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân",
      "target" : [{
        "code" : "6.3",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.70",
      "display" : "Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.3",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.71",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.7",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.72",
      "display" : "Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.6",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.73",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao l hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.13",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.74",
      "display" : "Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.10",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.75",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.18",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.76",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.7",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.77",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.18",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.78",
      "display" : "Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.17",
        "display" : "Phẫu thuật cắt gần toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.79",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.14",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.8",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân",
      "target" : [{
        "code" : "6.7",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.80",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.18",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.81",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.7",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.82",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.18",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.87",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.11",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.88",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.16",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.89",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.19",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.9",
      "display" : "Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân",
      "target" : [{
        "code" : "6.6",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.90",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.12",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.91",
      "display" : "Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.15",
        "display" : "Phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.92",
      "display" : "Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.20",
        "display" : "Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.93",
      "display" : "Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.24",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.94",
      "display" : "Cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mạn tính bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.25",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp thứ phát",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.95",
      "display" : "Cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.54",
        "display" : "Phẫu thuật cắt tuyến ức",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.96",
      "display" : "Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.26",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "7.98",
      "display" : "Cắt u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao hàn mô, hàn mạch",
      "target" : [{
        "code" : "6.27",
        "display" : "Phẫu thuật cắt bán phần tuyến thượng thận 1 bên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.1",
      "display" : "Mai hoa châm",
      "target" : [{
        "code" : "18.32",
        "display" : "Mai hoa châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.10",
      "display" : "Chích lể",
      "target" : [{
        "code" : "18.14",
        "display" : "Chích lể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.100",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt cụt cẳng chân",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.101",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật khâu vết thương phần mềm vùng đầu - cổ",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.102",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt u lành dương vật",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.103",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt u nang thừng tinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.104",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.105",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt u nang tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.106",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt u tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.107",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt u lành phần mềm",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.108",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt polyp tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "18.4",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 3",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.109",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt u thành âm đạo",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.11",
      "display" : "Laser châm",
      "target" : [{
        "code" : "18.31",
        "display" : "Laser châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.110",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật bóc nhân tuyến giáp",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.111",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt u da đầu lành, đường kính trên 5 cm",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.112",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt u da đầu lành, đường kính từ 2- 5 cm",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.113",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật quặm",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.114",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.115",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị béo phì",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.116",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.117",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị hội chứng- dạ dày tá tràng",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.118",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị sa dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.119",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.12",
      "display" : "Từ châm",
      "target" : [{
        "code" : "18.33",
        "display" : "Từ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.120",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị trĩ",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.121",
      "display" : "Điện mãng châm phục hồi chức năng vận động cho trẻ bại liệt",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.122",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh cơ ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.123",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị liệt do tổn thương đám rối thần kinh cánh tay ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.124",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị sa tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.125",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.126",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị đái dầm",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.127",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị thống kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.128",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị rối loạn kinh nguyệt",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.129",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.13",
      "display" : "Kéo nắn cột sống cổ",
      "target" : [{
        "code" : "18.28",
        "display" : "Kéo nắn cột sống cổ bằng phương pháp YHCT",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.130",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.131",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị hen phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.132",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.133",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.134",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị tắc tia sữa",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.135",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.136",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị thất vận ngôn",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.137",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị đau thần kinh V",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.138",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.139",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng do chấn thương sọ não",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.14",
      "display" : "Kéo nắn cột sống thắt lưng",
      "target" : [{
        "code" : "18.29",
        "display" : "Kéo nắn cột sống thắt lưng bằng phương pháp YHCT",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.140",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị khàn tiếng",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.141",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị liệt chi trên",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.142",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.143",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị đau hố mắt",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.144",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.145",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị giảm thị lực",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.146",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.147",
      "display" : "Điện mãng châm hỗ trợ điều trị nghiện ma túy",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.148",
      "display" : "Điện mãng châm hỗ trợ điều trị nghiện thuốc lá",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.149",
      "display" : "Điện mãng châm hỗ trợ điều trị nghiện rượu",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.150",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị táo bón kéo dài",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.151",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị viêm mũi xoang",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.152",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.153",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị đau răng",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.154",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị viêm đa khớp dạng thấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.155",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.156",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị giảm đau do thoái hóa khớp",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.157",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị đau lưng",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.158",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị di tinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.159",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị liệt dương",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.16",
      "display" : "Nắn, bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT",
      "target" : [{
        "code" : "18.35",
        "display" : "Nắn, bó gẫy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.160",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị rối loạn tiểu tiện",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.161",
      "display" : "Điện mãng châm điều trị bí đái cơ năng",
      "target" : [{
        "code" : "18.21",
        "display" : "Điện mãng châm (điện đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.162",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.163",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.164",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.165",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.166",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị liệt dây VII ngoại biên",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.167",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị tắc tia sữa",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.168",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.169",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.17",
      "display" : "Nắn, bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT",
      "target" : [{
        "code" : "18.36",
        "display" : "Nắn, bó gẫy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.170",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.171",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị hội chứng stress",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.172",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị nôn",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.173",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị nấc",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.174",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị cảm mạo",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.175",
      "display" : "Điện nhĩ châm hỗ trợ điều trị viêm Amidan",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.176",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị béo phì",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.177",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.178",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.179",
      "display" : "Điện nhĩ châm phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.18",
      "display" : "Nắn, bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT",
      "target" : [{
        "code" : "18.34",
        "display" : "Nắn, bó gẫy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.180",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.181",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tự kỷ ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.182",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.183",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị phục hồi chức năng ở trẻ bại não",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.184",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị cơn đau quặn thận",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.185",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị viêm bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.186",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều di tinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.187",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị liệt dương",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.188",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiểu tiện",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.189",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.19",
      "display" : "Xông thuốc bằng máy",
      "target" : [{
        "code" : "18.48",
        "display" : "Xông thuốc YHCT bằng máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.190",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị cơn động kinh cục bộ",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.191",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị sa tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.192",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.193",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị thất vận ngôn",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.194",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị đau dây thần kinh V",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.195",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.196",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.197",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.198",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.199",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.2",
      "display" : "Hào châm",
      "target" : [{
        "code" : "18.23",
        "display" : "Hào châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.20",
      "display" : "Xông hơi thuốc",
      "target" : [{
        "code" : "18.46",
        "display" : "Xông hơi thuốc YHCT",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.200",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.201",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị thống kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.202",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.203",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị đau hố mắt",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.204",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.205",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.206",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.207",
      "display" : "Điện nhĩ châm hỗ trợ điều trị nghiện ma túy",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.208",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị táo bón kéo dài",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.209",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi xoang",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.21",
      "display" : "Xông khói thuốc",
      "target" : [{
        "code" : "18.47",
        "display" : "Xông khói thuốc YHCT",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.210",
      "display" : "Điện nhĩ châm hỗ trợ điều trị nghiện thuốc lá",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.211",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị đái dầm",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.212",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiêu hóa",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.213",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị đau răng",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.214",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị nghiện rượu",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.215",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.216",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.217",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.218",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị đau lưng",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.219",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị ù tai",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.220",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.221",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị liệt rễ, đám rối dây thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.222",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác nông",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.223",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.224",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do ung thư",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.225",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do zona",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.226",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị viêm đa rễ, đa dây thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.227",
      "display" : "Điện nhĩ châm điều trị chứng tíc cơ mặt",
      "target" : [{
        "code" : "18.18",
        "display" : "Điện nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.228",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.229",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.23",
      "display" : "Ngâm thuốc YHCT toàn thân",
      "target" : [{
        "code" : "18.40",
        "display" : "Ngâm thuốc YHCT toàn thân",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.230",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.231",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị sa dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.232",
      "display" : "Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.233",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị mày đay",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.234",
      "display" : "Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.235",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị giảm thính lực",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.236",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị giảm thị lực",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.237",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị hội chứng tự kỷ",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.238",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.239",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.24",
      "display" : "Ngâm thuốc YHCT bộ phận",
      "target" : [{
        "code" : "18.39",
        "display" : "Ngâm thuốc YHCT bộ phận",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.240",
      "display" : "Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.241",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng hông",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.242",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.243",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị mất ngủ",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.244",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị nấc",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.245",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.246",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.247",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị hen phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.248",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.249",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.25",
      "display" : "Đặt thuốc YHCT",
      "target" : [{
        "code" : "18.10",
        "display" : "Đặt thuốc y học cổ truyền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.250",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.251",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.252",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.253",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.254",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.255",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.256",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị khàn tiếng",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.257",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị liệt chi trên",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.258",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.259",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị hỗ trợ cai nghiện ma túy",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.26",
      "display" : "Bó thuốc",
      "target" : [{
        "code" : "18.9",
        "display" : "Bó thuốc YHCT",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.260",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị hỗ trợ cai nghiện thuốc lá",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.261",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị hỗ trợ cai nghiện rượu",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.262",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.263",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.264",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.265",
      "display" : "Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.266",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.267",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.268",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị đau lưng",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.269",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị đái dầm",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.27",
      "display" : "Chườm ngải",
      "target" : [{
        "code" : "18.15",
        "display" : "Chườm thuốc cổ truyền",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.270",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.271",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.272",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.273",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị sa tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.274",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.275",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị di tinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.276",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị liệt dương",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.277",
      "display" : "Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.278",
      "display" : "Điện châm điều trị hội chứng tiền đình",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.279",
      "display" : "Điện châm điều trị huyết áp thấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.28",
      "display" : "Luyện tập dưỡng sinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.30",
        "display" : "Khí công dưỡng sinh trị liệu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.280",
      "display" : "Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.281",
      "display" : "Điện châm điều trị hội chứng stress",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.282",
      "display" : "Điện châm điều trị cảm mạo",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.283",
      "display" : "Điện châm điều trị viêm Amidan",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.284",
      "display" : "Điện châm điều trị trĩ",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.285",
      "display" : "Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.286",
      "display" : "Điện châm điều trị hỗ trợ bệnh tự kỷ trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.287",
      "display" : "Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.288",
      "display" : "Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.289",
      "display" : "Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.29",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt polyp một đoạn đại tràng phải cắt đoạn đại tràng phía trên làm hậu môn nhân tạo",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.290",
      "display" : "Điện châm điều trị cơn đau quặn thận",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.291",
      "display" : "Điện châm điều trị viêm bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.292",
      "display" : "Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.293",
      "display" : "Điện châm điều trị bí đái cơ năng",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.294",
      "display" : "Điện châm điều trị sa tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.295",
      "display" : "Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.296",
      "display" : "Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.297",
      "display" : "Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.298",
      "display" : "Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.299",
      "display" : "Điện châm điều trị khàn tiếng",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.3",
      "display" : "Mãng châm",
      "target" : [{
        "code" : "18.26",
        "display" : "Mãng châm (Đại trường châm)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.30",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cứng duỗi khớp gối đơn thuần",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.300",
      "display" : "Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.301",
      "display" : "Điện châm điều trị liệt chi trên",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.302",
      "display" : "Điện châm điều trị chắp lẹo",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.303",
      "display" : "Điện châm điều trị đau hố mắt",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.304",
      "display" : "Điện châm điều trị viêm kết mạc",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.305",
      "display" : "Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.306",
      "display" : "Điện châm điều trị lác cơ năng",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.307",
      "display" : "Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.308",
      "display" : "Điện châm hỗ trợ điều trị nghiện thuốc lá",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.309",
      "display" : "Điện châm hỗ trợ điều trị nghiện rượu",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.31",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp và vét hạch cổ 2 bên",
      "target" : [{
        "code" : "18.1",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại đặc biệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.310",
      "display" : "Điện châm điều trị viêm mũi xoang",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.311",
      "display" : "Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.312",
      "display" : "Điện châm điều trị đau răng",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.313",
      "display" : "Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.314",
      "display" : "Điện châm điều trị ù tai",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.315",
      "display" : "Điện châm điều trị giảm khứu giác",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.316",
      "display" : "Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.317",
      "display" : "Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.318",
      "display" : "Điện châm điều trị giảm đau do ung thư",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.319",
      "display" : "Điện châm điều trị giảm đau do zona",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.32",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp, 1 thùy có vét hạch cổ 1 bên",
      "target" : [{
        "code" : "18.1",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại đặc biệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.320",
      "display" : "Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.321",
      "display" : "Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.322",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.323",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.324",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị mất ngủ",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.325",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị hội chứng stress",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.326",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị nấc",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.327",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.328",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị viêm amydan",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.329",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị béo phì",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.33",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt ung thư giáp trạng",
      "target" : [{
        "code" : "18.1",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại đặc biệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.330",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.331",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.332",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị sa dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.333",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị trĩ",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.334",
      "display" : "Thuỷ châm hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.335",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị mày đay",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.336",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.337",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.338",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.339",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị giảm thính lực",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.34",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt tuyến vú mở rộng có vét hạch",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.340",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.341",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.342",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.343",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.344",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.345",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cục bộ",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.346",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị sa tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.347",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.348",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị thống kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.349",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.35",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt u tuyến nước bọt mang tai",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.350",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị đái dầm",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.351",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.352",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị đau vai gáy",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.353",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị hen phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.354",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.355",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.356",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.357",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.358",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.359",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị đau dây V",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.36",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật glôcôm",
      "target" : [{
        "code" : "18.1",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại đặc biệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.360",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.361",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.362",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.363",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị khàn tiếng",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.364",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.365",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị liệt chi trên",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.366",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.367",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị sụp mi",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.368",
      "display" : "Thuỷ châm hỗ trợ điều trị nghiện ma túy",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.369",
      "display" : "Thuỷ châm hỗ trợ điều trị nghiện thuốc lá",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.37",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật lấy thể thủy tinh trong bao, ngoài bao, rửa hút các loại cataract già, bệnh lý, sa, lệch, vỡ",
      "target" : [{
        "code" : "18.1",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại đặc biệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.370",
      "display" : "Thuỷ châm hỗ trợ điều trị nghiện rượu",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.371",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị viêm mũi xoang",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.372",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.373",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị đau răng",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.374",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị táo bón kéo dài",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.375",
      "display" : "Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.376",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.377",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.378",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị đau lưng",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.379",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị sụp mi",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.38",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật lác thông thường",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.380",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị đau hố mắt",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.381",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.382",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị lác cơ năng",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.383",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị giảm thị lực",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.384",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.385",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị di tinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.386",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị liệt dương",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.387",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.388",
      "display" : "Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.389",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.39",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt u xơ vòm mũi họng",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.390",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.391",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.392",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.393",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.394",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.395",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.396",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.397",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.398",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.399",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.4",
      "display" : "Nhĩ châm",
      "target" : [{
        "code" : "18.25",
        "display" : "Nhĩ châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.40",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt u cuộn cảnh",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.400",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.401",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.402",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.403",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị nghiện rượu",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.404",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị nghiện thuốc lá",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.405",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị nghiện ma tuý",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.406",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.407",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.408",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.409",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.41",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt u tuyến mang tai",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.410",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.411",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.412",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.413",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.414",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.415",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.416",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.417",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.418",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.419",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.42",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.420",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.421",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.422",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.423",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.424",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.425",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.426",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.427",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.428",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.429",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.43",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật xoang trán",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.430",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.431",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.432",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.433",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.434",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.435",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.436",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.437",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.438",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.439",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.44",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt u thành sau họng",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.440",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.441",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.442",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.443",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.444",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.445",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.446",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.447",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.448",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.449",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.45",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ thanh quản",
      "target" : [{
        "code" : "18.1",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại đặc biệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.450",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.451",
      "display" : "Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.452",
      "display" : "Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.453",
      "display" : "Cứu điều trị nấc thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.454",
      "display" : "Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.455",
      "display" : "Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.456",
      "display" : "Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.457",
      "display" : "Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.458",
      "display" : "Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.459",
      "display" : "Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.46",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật sẹo hẹp thanh - khí quản",
      "target" : [{
        "code" : "18.1",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại đặc biệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.460",
      "display" : "Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.461",
      "display" : "Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.462",
      "display" : "Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.463",
      "display" : "Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.464",
      "display" : "Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.465",
      "display" : "Cứu điều trị di tinh thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.466",
      "display" : "Cứu điều trị liệt dương thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.467",
      "display" : "Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.468",
      "display" : "Cứu điều trị bí đái thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.469",
      "display" : "Cứu điều trị sa tử cung thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.47",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật trong mềm sụn thanh quản",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.470",
      "display" : "Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.471",
      "display" : "Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.472",
      "display" : "Cứu điều trị đái dầm thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.473",
      "display" : "Cứu điều trị đau lưng thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.474",
      "display" : "Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.475",
      "display" : "Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.476",
      "display" : "Cứu điều trị cảm cúm thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.477",
      "display" : "Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.478",
      "display" : "Cứu hỗ trợ điều trị nghiện ma túy thể hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.479",
      "display" : "Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn",
      "target" : [{
        "code" : "18.22",
        "display" : "Giác hơi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.48",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt dây thanh",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.480",
      "display" : "Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt",
      "target" : [{
        "code" : "18.22",
        "display" : "Giác hơi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.481",
      "display" : "Giác hơi điều trị các chứng đau",
      "target" : [{
        "code" : "18.22",
        "display" : "Giác hơi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.482",
      "display" : "Giác hơi điều trị cảm cúm",
      "target" : [{
        "code" : "18.22",
        "display" : "Giác hơi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.483",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt bằng tay",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.484",
      "display" : "Xoa bóp bấm huyệt bằng máy",
      "target" : [{
        "code" : "18.44",
        "display" : "Xoa bóp bấm huyệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.485",
      "display" : "Giác hơi",
      "target" : [{
        "code" : "18.22",
        "display" : "Giác hơi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.486",
      "display" : "Nắn bó trật khớp bằng phương pháp YHCT",
      "target" : [{
        "code" : "18.37",
        "display" : "Nắn, bó trật khớp cổ chân bằng phương pháp YHCT",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "18.38",
        "display" : "Nắn, bó trật khớp khuỷu, cổ tay bằng phương pháp YHCT",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.488",
      "display" : "Hỏa trị liệu",
      "target" : [{
        "code" : "18.27",
        "display" : "Hỏa trị liệu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.49",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt dính thanh quản",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.5",
      "display" : "Điện châm",
      "target" : [{
        "code" : "18.19",
        "display" : "Điện châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.50",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật vùng chân bướm hàm",
      "target" : [{
        "code" : "18.1",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại đặc biệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.51",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật vách ngăn mũi",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.52",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt polyp mũi",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.53",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật nạo xoang triệt để trong viêm xoang do răng",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.54",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt u nang giáp móng",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.55",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt u nang cạnh cổ",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.56",
      "display" : "Châm tê nhổ răng khôn mọc lệch 900 hoặc ngầm dưới lợi, dưới niêm mạc, phải chụp phim răng để chẩn đoán xác định và chọn phương pháp phẫu thuật",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.57",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật lấy tủy chân răng một chân hàng loạt 2 - 3 răng, lấy tủy chân răng nhiều chân",
      "target" : [{
        "code" : "18.4",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 3",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.58",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt hạch lao to vùng cổ",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.59",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật nạo áp xe lạnh hố chậu",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.6",
      "display" : "Thủy châm",
      "target" : [{
        "code" : "18.42",
        "display" : "Thủy châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.60",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật nạo áp xe lạnh hố lưng",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.61",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt 2/3 dạ dày do loét, viêm, u lành",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.62",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt túi thừa tá tràng",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.63",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật tắc ruột do dây chằng",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.64",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt u mạc treo có cắt ruột",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.65",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt đoạn đại tràng, làm hậu môn nhân tạo",
      "target" : [{
        "code" : "18.1",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại đặc biệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.66",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật sa trực tràng không cắt ruột",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.67",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt bỏ trĩ vòng",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.68",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật nối vị tràng",
      "target" : [{
        "code" : "18.4",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 3",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.69",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt u mạc treo không cắt ruột",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.7",
      "display" : "Cấy chỉ",
      "target" : [{
        "code" : "18.11",
        "display" : "Cấy chỉ điều trị",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.70",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt trĩ từ 2 bó trở lên",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.71",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật mở thông dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "18.4",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 3",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.72",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật dẫn lưu áp xe ruột thừa",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.73",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt ruột thừa ở vị trí bình thường",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.74",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.75",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật nối nang tụy - hỗng tràng",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.76",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ thận và niệu quản",
      "target" : [{
        "code" : "18.1",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại đặc biệt",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.77",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật lấy sỏi mở bể thận trong xoang",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.78",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt một nửa bàng quang và cắt túi thừa bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.79",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật đẫn lưu thận qua da",
      "target" : [{
        "code" : "18.4",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 3",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.8",
      "display" : "Ôn châm",
      "target" : [{
        "code" : "18.41",
        "display" : "Ôn châm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.80",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật dẫn lưu nước tiểu bàng quang",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.81",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.82",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.83",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật dẫn lưu áp xe khoang retzius",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.84",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.85",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt u sùi đầu miệng sáo",
      "target" : [{
        "code" : "18.4",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 3",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.86",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt hẹp bao quy đầu",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.87",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt túi thừa niệu đạo",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.88",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật mở rộng lỗ sáo",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.89",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cắt cụt cổ tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.9",
      "display" : "Cứu",
      "target" : [{
        "code" : "18.16",
        "display" : "Cứu ngải",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.90",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật treo tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.91",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật khâu vòng cổ tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.92",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật điều trị hẹp môn vị phì đại",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.93",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật đóng hậu môn nhân tạo",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.94",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật lấy sỏi niệu đạo",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.95",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật phẫu thuật bàn chân thuổng",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.96",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai 2 xương cẳng tay",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.97",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật phẫu thuật vết thương khớp",
      "target" : [{
        "code" : "18.2",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 1",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.98",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật nối gân gấp cổ chân",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "8.99",
      "display" : "Châm tê phẫu thuật lấy bỏ toàn bộ xương bánh chè",
      "target" : [{
        "code" : "18.3",
        "display" : "Châm tê phẫu thuật loại 2",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.1",
      "display" : "Kỹ thuật an thần PCS",
      "target" : [{
        "code" : "21.8",
        "display" : "An thần đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.100",
      "display" : "Kỹ thuật giảm đau bằng morphin tĩnh mạch theo kiểu PCA",
      "target" : [{
        "code" : "17.247",
        "display" : "Tiêm, truyền thuốc giảm đau bằng bơm áp lực (PCA)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "17.248",
        "display" : "Tiêm, truyền thuốc giảm đau bằng bơm áp lực (PCA)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.73",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.101",
      "display" : "Kỹ thuật giảm đau bằng morphinic tủy sống",
      "target" : [{
        "code" : "21.13",
        "display" : "Gây tê tuỷ sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.79",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tuỷ sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.102",
      "display" : "Kỹ thuật giảm đau bằng thuốc cho người bệnh sau phẫu thuật, sau chấn thương",
      "target" : [{
        "code" : "21.73",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.80",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường uống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.103",
      "display" : "Kỹ thuật giảm đau bằng thuốc tê - morphinic qua khoang ngoài màng cứng ngực qua bơm tiêm điện",
      "target" : [{
        "code" : "21.74",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.104",
      "display" : "Kỹ thuật giảm đau bằng thuốc tê - morphinic qua khoang ngoài màng cứng thắt lưng qua bơm tiêm điện",
      "target" : [{
        "code" : "21.74",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.106",
      "display" : "Kỹ thuật giảm đau bằng truyền liên tục thuốc tê vào đám rối qua catheter",
      "target" : [{
        "code" : "21.30",
        "display" : "Phong bế thần kinh chi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.107",
      "display" : "Kỹ thuật giảm đau bằng truyền liên tục thuốc tê vào thân thần kinh qua catheter",
      "target" : [{
        "code" : "21.35",
        "display" : "Phong bế mặt phẳng cơ dựng sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.36",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh liên sườn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.40",
        "display" : "Phong bế mặt phẳng cơ ngực lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.41",
        "display" : "Phong bế khoang cơ răng trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.42",
        "display" : "Phong bế cạnh ức",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.43",
        "display" : "Phong bế cơ vuông thắt lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.46",
        "display" : "Phong bế bao cơ thẳng bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.51",
        "display" : "Phong bế thần kinh đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.52",
        "display" : "Phong bế khoang mạc chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.56",
        "display" : "Phong bế nhóm thần kinh bao khớp háng (PENG)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.57",
        "display" : "Phong bế ống cơ khép",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.59",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh ngồi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.108",
      "display" : "Kỹ thuật giảm đau qua các lớp cân bụng (TAP)",
      "target" : [{
        "code" : "21.45",
        "display" : "Phong bế mặt phẳng cơ ngang bụng ( TAP)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.109",
      "display" : "Kỹ thuật giảm đau sau phẫu thuật bằng gây tê NMC",
      "target" : [{
        "code" : "21.12",
        "display" : "Gây tê ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.74",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.110",
      "display" : "Kỹ thuật giảm đau sau phẫu thuật bằng truyền ketamin liều thấp",
      "target" : [{
        "code" : "21.73",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.111",
      "display" : "Kỹ thuật giảm đau sau phẫu thuật bằng kết hợp thuốc qua kim tủy sống - ngoài màng cứng (CSE)",
      "target" : [{
        "code" : "21.14",
        "display" : "Gây tê tuỷ sống ngoài màng cứng kết hợp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.76",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tuỷ sống kết hợp ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.112",
      "display" : "Kỹ thuật giảm đau trong chuyển dạ bằng gây tê NMC",
      "target" : [{
        "code" : "21.12",
        "display" : "Gây tê ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.74",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.113",
      "display" : "Kỹ thuật giảm đau và gây ngủ nắn xương",
      "target" : [{
        "code" : "21.4",
        "display" : "Gây mê tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.115",
      "display" : "Hạ thân nhiệt chỉ huy",
      "target" : [{
        "code" : "1.162",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát thân nhiệt chỉ huy theo đích xâm lấn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.163",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát thân nhiệt chỉ huy theo đích không xâm lấn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.118",
      "display" : "Hút dẫn lưu ngực",
      "target" : [{
        "code" : "3.29",
        "display" : "Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.119",
      "display" : "Hút nội khí quản bằng hệ thống kín",
      "target" : [{
        "code" : "3.109",
        "display" : "Hút đờm kín qua ống nội khí quản hoặc mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.12",
      "display" : "Chăm sóc catheter động mạch",
      "target" : [{
        "code" : "22.172",
        "display" : "Kỹ thuật chăm sóc ống thông mạch máu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.120",
      "display" : "Hút nội khí quản hoặc hút mở khí quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.109",
        "display" : "Hút đờm kín qua ống nội khí quản hoặc mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.123",
      "display" : "Khí dung đường thở ở người bệnh nặng",
      "target" : [{
        "code" : "3.30",
        "display" : "Khí dung thuốc giãn phế quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.125",
      "display" : "Xử trí rò đường tiêu hóa (nuôi dưỡng và hút liên tục đường rò)",
      "target" : [{
        "code" : "4.327",
        "display" : "Kỹ thuật hút áp lực âm liên tục điều trị rò tiêu hoá",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.128",
      "display" : "Lọc gan MARS",
      "target" : [{
        "code" : "4.643",
        "display" : "Lọc máu hấp phụ phân tử kép (DPMAS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.209",
        "display" : "Lọc máu hấp phụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.210",
        "display" : "Lọc máu hấp phụ huyết tương kép CPFA",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.129",
      "display" : "Lọc màng bụng cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "5.182",
        "display" : "Lọc màng bụng cấp cứu liên tục",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.130",
      "display" : "Lọc máu liên tục",
      "target" : [{
        "code" : "5.208",
        "display" : "Lọc máu liên tục (CVVH, CVVHD, CVVHDF, SCUF…)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.129",
        "display" : "Kỹ thuật đào thải CO2 qua màng ngoài cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.131",
      "display" : "Lọc máu nhân tạo cấp cứu thường quy",
      "target" : [{
        "code" : "5.185",
        "display" : "Lọc máu bằng kỹ thuật thẩm tách siêu lọc dịch bù trực tiếp từ dịch lọc (Hemodiafiltration Online: HDF-Online) (Hoặc: Thẩm tách siêu lọc máu (HDF-Online)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.132",
      "display" : "Lọc máu thay huyết tương",
      "target" : [{
        "code" : "5.209",
        "display" : "Lọc máu hấp phụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.210",
        "display" : "Lọc máu hấp phụ huyết tương kép CPFA",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.211",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng Albumin",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "5.212",
        "display" : "Lọc tách huyết tương bằng plasma",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.136",
      "display" : "Mở khí quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.110",
        "display" : "Kỹ thuật mở khí quản qua da dưới hướng dẫn nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.158",
        "display" : "Đặt canuyn mở khí quản hai nòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.219",
        "display" : "Mở khí quản cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.137",
      "display" : "Mở khí quản bằng dụng cụ nong",
      "target" : [{
        "code" : "3.110",
        "display" : "Kỹ thuật mở khí quản qua da dưới hướng dẫn nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.138",
      "display" : "Mở khí quản qua da bằng bóng nong",
      "target" : [{
        "code" : "3.110",
        "display" : "Kỹ thuật mở khí quản qua da dưới hướng dẫn nội soi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.139",
      "display" : "Nâng thân nhiệt chỉ huy",
      "target" : [{
        "code" : "1.162",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát thân nhiệt chỉ huy theo đích xâm lấn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.163",
        "display" : "Kỹ thuật kiểm soát thân nhiệt chỉ huy theo đích không xâm lấn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.14",
      "display" : "Chăm sóc và theo dõi áp lực nội sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.108",
        "display" : "Đo áp lực nội sọ bằng máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.140",
      "display" : "Nội soi khí phế quản ở người bệnh suy thở, thở máy",
      "target" : [{
        "code" : "3.78",
        "display" : "Nội soi phế quản ống mềm không sinh thiết ở người bệnh có ống nội khí quản hoặc mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.142",
      "display" : "Nuôi dưỡng qua ống thông dạ dày",
      "target" : [{
        "code" : "22.61",
        "display" : "Cho ăn qua ống thông ( một lần)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.143",
      "display" : "Nuôi dưỡng qua ống thông hỗng tràng",
      "target" : [{
        "code" : "22.61",
        "display" : "Cho ăn qua ống thông ( một lần)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.144",
      "display" : "Oxy cao áp",
      "target" : [{
        "code" : "15.115",
        "display" : "Liệu pháp oxy cao áp toàn thân điều trị vết thương, vết bỏng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.150",
      "display" : "Săn sóc theo dõi ống thông tiểu",
      "target" : [{
        "code" : "22.151",
        "display" : "Kỹ thuật chăm sóc ống thông tiểu lưu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.151",
      "display" : "Siêu âm tim cấp cứu tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "2.235",
        "display" : "Siêu âm tim cấp cứu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.156",
      "display" : "Theo dõi áp lực tĩnh mạch trung tâm",
      "target" : [{
        "code" : "22.23",
        "display" : "Đo áp lực tĩnh mạch trung tâm liên tục qua cổng đo áp lực trên máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.26",
        "display" : "Đo áp lực tĩnh mạch trung tâm bằng cột nước",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.157",
      "display" : "Theo dõi bão hoà oxy mô vùng (SrO2)",
      "target" : [{
        "code" : "21.71",
        "display" : "Theo dõi độ bão hoà oxy mô (SrO2)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.31",
        "display" : "Theo dõi oxy mô cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.158",
      "display" : "Theo dõi dãn cơ bằng máy",
      "target" : [{
        "code" : "21.66",
        "display" : "Theo dõi độ dãn cơ bằng kĩ thuật số hóa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.19",
        "display" : "Đo độ giãn cơ bằng kỹ thuật TOF",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.159",
      "display" : "Theo dõi độ mê bằng BIS",
      "target" : [{
        "code" : "1.167",
        "display" : "Kỹ thuật đo chỉ số phổ kép (BIS) trong đánh giá tổn thương não cấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.65",
        "display" : "Theo dõi độ mê bằng kĩ thuật số hóa",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.20",
        "display" : "Đo độ an thần bằng kỹ thuật BIS",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.161",
      "display" : "Theo dõi độ mê bằng ENTROPY",
      "target" : [{
        "code" : "21.65",
        "display" : "Theo dõi độ mê bằng kĩ thuật số hóa",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.165",
      "display" : "Theo dõi EtCO2",
      "target" : [{
        "code" : "21.70",
        "display" : "Theo dõi thán đồ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.166",
      "display" : "Theo dõi Hb tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "21.68",
        "display" : "Theo dõi chỉ số Hemoglobin liên tục",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.167",
      "display" : "Theo dõi Hct tại chỗ",
      "target" : [{
        "code" : "21.69",
        "display" : "Theo dõi đo chỉ số Hematocrit tại chỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.168",
      "display" : "Theo dõi huyết áp không xấm lấn bằng máy",
      "target" : [{
        "code" : "2.405",
        "display" : "Đo huyết áp trung tâm và các chỉ số sóng bằng thiết bị ngoại vi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.176",
      "display" : "Theo dõi thân nhiệt với nhiệt kế thường quy",
      "target" : [{
        "code" : "22.170",
        "display" : "Đo thân nhiệt bằng nhiệt kế",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.178",
      "display" : "Thở khí NO",
      "target" : [{
        "code" : "3.171",
        "display" : "Liệu pháp khí NO",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.179",
      "display" : "Thở máy hai phổi độc lập (ILV)",
      "target" : [{
        "code" : "3.106",
        "display" : "Thở máy xâm nhập 2 phổi độc lập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.181",
      "display" : "Thở máy xâm nhập ở người bệnh ARDS",
      "target" : [{
        "code" : "3.104",
        "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.182",
      "display" : "Thở máy xâm nhập với các phương thức khác nhau",
      "target" : [{
        "code" : "3.104",
        "display" : "Thông khí nhân tạo xâm nhập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.183",
      "display" : "Thở oxy gọng kính",
      "target" : [{
        "code" : "22.120",
        "display" : "Kỹ thuật thở oxy qua gọng kính",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.184",
      "display" : "Thở oxy qua mặt nạ",
      "target" : [{
        "code" : "22.156",
        "display" : "Kỹ thuật thở oxy mask túi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.158",
        "display" : "Kỹ thuật thở oxy mask không túi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.186",
      "display" : "Thở oxy qua ống chữ T",
      "target" : [{
        "code" : "22.157",
        "display" : "Kỹ thuật thở oxy qua ống chữ T",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.188",
      "display" : "Thông khí không xâm nhập bằng máy thở",
      "target" : [{
        "code" : "3.105",
        "display" : "Thông khí nhân tạo không xâm nhập",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.189",
      "display" : "Thông khí một phổi",
      "target" : [{
        "code" : "3.76",
        "display" : "Đặt nội khí quản hai nòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.19",
      "display" : "Chọc tủy sống đường bên",
      "target" : [{
        "code" : "1.35",
        "display" : "Chọc dịch não tủy thắt lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.13",
        "display" : "Gây tê tuỷ sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.192",
      "display" : "Thường quy đặt nội khí quản khó",
      "target" : [{
        "code" : "3.38",
        "display" : "Đặt nội khí quản một nòng qua nội soi phế quản ống mềm",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.193",
      "display" : "Tiến hành tuần hoàn ngoài cơ thể bằng máy",
      "target" : [{
        "code" : "2.19",
        "display" : "Kỹ thuật tim phổi nhân tạo",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.20",
      "display" : "Chọc tủy sống đường giữa",
      "target" : [{
        "code" : "1.35",
        "display" : "Chọc dịch não tủy thắt lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.13",
        "display" : "Gây tê tuỷ sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.200",
      "display" : "Vận chuyển người bệnh nặng ngoại viện",
      "target" : [{
        "code" : "22.185",
        "display" : "Kỹ thuật vận chuyển người bệnh hạn chế vận động kèm theo/ không kèm theo trang thiết bị y tế",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.201",
      "display" : "Vận chuyển người bệnh nặng nội viện",
      "target" : [{
        "code" : "22.185",
        "display" : "Kỹ thuật vận chuyển người bệnh hạn chế vận động kèm theo/ không kèm theo trang thiết bị y tế",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.23",
      "display" : "Đặt bóng đối xung động mạch chủ ngực",
      "target" : [{
        "code" : "2.291",
        "display" : "Đặt bóng đối xung động mạch chủ",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.26",
      "display" : "Đặt catether theo dõi áp lực nội sọ",
      "target" : [{
        "code" : "1.108",
        "display" : "Đo áp lực nội sọ bằng máy",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.29",
      "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm luồn từ tĩnh mạch ngoại vi",
      "target" : [{
        "code" : "22.28",
        "display" : "Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm từ tĩnh mạch ngoại vi (PICC Line Catheter)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.30",
      "display" : "Đặt cathether theo dõi áp lực oxy não",
      "target" : [{
        "code" : "1.139",
        "display" : "Đo áp lực oxy nhu mô não xâm lấn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.140",
        "display" : "Đo áp lực oxy nhu mô não xâm lấn trong đột quỵ cấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.32",
      "display" : "Đặt dẫn lưu ngực cấp cứu",
      "target" : [{
        "code" : "3.80",
        "display" : "Đặt ống dẫn lưu khoang màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.33",
      "display" : "Đặt mát thanh quản Fastract",
      "target" : [{
        "code" : "3.134",
        "display" : "Đặt mặt nạ thanh quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.3",
        "display" : "Gây mê bằng dụng cụ kiểm soát đường thở trên nắp thanh môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.34",
      "display" : "Đặt mát thanh quản kinh điển hoặc tương đương",
      "target" : [{
        "code" : "3.134",
        "display" : "Đặt mặt nạ thanh quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.3",
        "display" : "Gây mê bằng dụng cụ kiểm soát đường thở trên nắp thanh môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.35",
      "display" : "Đặt mát thanh quản Proseal hoặc tương đương",
      "target" : [{
        "code" : "3.134",
        "display" : "Đặt mặt nạ thanh quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.3",
        "display" : "Gây mê bằng dụng cụ kiểm soát đường thở trên nắp thanh môn",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.36",
      "display" : "Đặt nội khí quản 1 bên với nòng chẹn phế quản (blocker)",
      "target" : [{
        "code" : "3.76",
        "display" : "Đặt nội khí quản hai nòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.2",
        "display" : "Gây mê thông khí 01 phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.37",
      "display" : "Đặt nội khí quản khi dạ dầy đầy",
      "target" : [{
        "code" : "3.75",
        "display" : "Đặt nội khí quản một nòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.77",
        "display" : "Đặt nội khí quản bằng đèn camera",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.38",
      "display" : "Đặt nội khí quản khó ngược dòng",
      "target" : [{
        "code" : "3.75",
        "display" : "Đặt nội khí quản một nòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.39",
      "display" : "Đặt nội khí quản khó trong phẫu thuật hàm mặt",
      "target" : [{
        "code" : "3.75",
        "display" : "Đặt nội khí quản một nòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "3.77",
        "display" : "Đặt nội khí quản bằng đèn camera",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.40",
      "display" : "Đặt nội khí quản khó qua camera",
      "target" : [{
        "code" : "3.77",
        "display" : "Đặt nội khí quản bằng đèn camera",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.41",
      "display" : "Đặt nội khí quản mò qua mũi",
      "target" : [{
        "code" : "3.75",
        "display" : "Đặt nội khí quản một nòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.42",
      "display" : "Đặt nội khí quản qua đèn Airtracq hoặc tương đương",
      "target" : [{
        "code" : "3.77",
        "display" : "Đặt nội khí quản bằng đèn camera",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.43",
      "display" : "Đặt nội khí quản qua đèn Glidescope hoặc tương đương",
      "target" : [{
        "code" : "3.77",
        "display" : "Đặt nội khí quản bằng đèn camera",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.44",
      "display" : "Đặt nội khí quản qua mũi",
      "target" : [{
        "code" : "3.75",
        "display" : "Đặt nội khí quản một nòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.4460",
      "display" : "An thần người bệnh khi chụp hình ở khoa chẩn đoán hình ảnh",
      "target" : [{
        "code" : "21.8",
        "display" : "An thần đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.4461",
      "display" : "An thần người bệnh nhổ răng",
      "target" : [{
        "code" : "21.8",
        "display" : "An thần đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.4462",
      "display" : "An thần người bệnh nội soi đường mật",
      "target" : [{
        "code" : "21.8",
        "display" : "An thần đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.4463",
      "display" : "An thần người bệnh nội soi đường tiêu hóa",
      "target" : [{
        "code" : "21.8",
        "display" : "An thần đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.4464",
      "display" : "An thần người bệnh nội soi khí phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "21.8",
        "display" : "An thần đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.4465",
      "display" : "An thần người bệnh phải nắn xương",
      "target" : [{
        "code" : "21.8",
        "display" : "An thần đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.4466",
      "display" : "An thần cho người bệnh nằm ở hồi sức",
      "target" : [{
        "code" : "21.8",
        "display" : "An thần đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.9",
        "display" : "An thần đường hô hấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.4467",
      "display" : "An thần cho người bệnh nằm ở hồi tỉnh",
      "target" : [{
        "code" : "21.8",
        "display" : "An thần đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.9",
        "display" : "An thần đường hô hấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.4470",
      "display" : "An thần nội soi buồng tử cung can thiệp",
      "target" : [{
        "code" : "21.8",
        "display" : "An thần đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.4471",
      "display" : "An thần nội soi buồng tử cung chẩn đoán",
      "target" : [{
        "code" : "21.8",
        "display" : "An thần đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.4472",
      "display" : "An thần nội soi buồng tử cung nạo buồng tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "21.8",
        "display" : "An thần đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.4473",
      "display" : "An thần nội soi buồng tử cung sinh thiết buồng tử cung",
      "target" : [{
        "code" : "21.8",
        "display" : "An thần đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.4474",
      "display" : "An thần nội soi buồng tử cung, vòi trứng thông vòi trứng",
      "target" : [{
        "code" : "21.8",
        "display" : "An thần đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.4475",
      "display" : "An thần nội soi gắp dị vật đường thở",
      "target" : [{
        "code" : "21.8",
        "display" : "An thần đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.4480",
      "display" : "An thần nội soi nong hẹp thực quản",
      "target" : [{
        "code" : "21.8",
        "display" : "An thần đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.4481",
      "display" : "An thần nội soi nong niệu quản hẹp",
      "target" : [{
        "code" : "21.8",
        "display" : "An thần đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.4483",
      "display" : "An thần nội soi phế quản sinh thiết chẩn đoán",
      "target" : [{
        "code" : "21.8",
        "display" : "An thần đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.4492",
      "display" : "An thần phẫu thuật mắt ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "21.8",
        "display" : "An thần đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.45",
      "display" : "Đặt nội khí quản với ống nội khí quản có vòng xoắn kim loại",
      "target" : [{
        "code" : "3.75",
        "display" : "Đặt nội khí quản một nòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.46",
      "display" : "Đặt nội khí quản với thuốc mê tĩnh mạch, thuốc mê hô hấp",
      "target" : [{
        "code" : "3.75",
        "display" : "Đặt nội khí quản một nòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.47",
      "display" : "Đặt ống thông khí phổi 2 nòng",
      "target" : [{
        "code" : "3.76",
        "display" : "Đặt nội khí quản hai nòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.4776",
      "display" : "An thần thông tim chẩn đoán và điều trị các bệnh lý tim và mạch ở trẻ em",
      "target" : [{
        "code" : "21.8",
        "display" : "An thần đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.4782",
      "display" : "An thần tỉnh sử dụng hỗn hợp khí N2O và O2 trong RHM [răng hàm mặt]",
      "target" : [{
        "code" : "21.9",
        "display" : "An thần đường hô hấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.48",
      "display" : "Đặt ống thông khí phổi bằng nội soi phế quản",
      "target" : [{
        "code" : "3.75",
        "display" : "Đặt nội khí quản một nòng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.49",
      "display" : "Đặt tư thế nằm sấp khi thở máy",
      "target" : [{
        "code" : "3.107",
        "display" : "Kỹ thuật nằm sấp trong thông khí nhân tạo đối với hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.61",
      "display" : "Kỹ thuật gây mê có hạ huyết áp chỉ huy",
      "target" : [{
        "code" : "21.1",
        "display" : "Gây mê nội khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.7",
        "display" : "Gây mê qua mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.62",
      "display" : "Kỹ thuật gây mê hô hấp qua mặt nạ",
      "target" : [{
        "code" : "21.6",
        "display" : "Gây mê hô hấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.63",
      "display" : "Kỹ thuật gây mê hô hấp với hệ thống Magill",
      "target" : [{
        "code" : "21.6",
        "display" : "Gây mê hô hấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.64",
      "display" : "Kỹ thuật gây mê lưu lượng thấp",
      "target" : [{
        "code" : "21.1",
        "display" : "Gây mê nội khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.7",
        "display" : "Gây mê qua mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.65",
      "display" : "Kỹ thuật gây mê tĩnh mạch trong chọc hút trứng",
      "target" : [{
        "code" : "21.4",
        "display" : "Gây mê tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.66",
      "display" : "Kỹ thuật gây mê tĩnh mạch trong nạo hút thai",
      "target" : [{
        "code" : "21.4",
        "display" : "Gây mê tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.67",
      "display" : "Kỹ thuật gây mê tĩnh mạch với etomidate, ketamine, propofol, thiopental",
      "target" : [{
        "code" : "21.4",
        "display" : "Gây mê tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.68",
      "display" : "Kỹ thuật gây mê vòng kín có vôi soda",
      "target" : [{
        "code" : "21.1",
        "display" : "Gây mê nội khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.6",
        "display" : "Gây mê hô hấp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.7",
        "display" : "Gây mê qua mở khí quản",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.71",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê chọc kim vào khoang ngoài màng cứng ngực",
      "target" : [{
        "code" : "21.12",
        "display" : "Gây tê ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.74",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.72",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê chọc kim vào khoang ngoài màng cứng thắt lưng đường giữa",
      "target" : [{
        "code" : "21.12",
        "display" : "Gây tê ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.74",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.73",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê chọc kim vào khoang ngoài màng cứng thắt lưng, đường bên",
      "target" : [{
        "code" : "21.12",
        "display" : "Gây tê ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.74",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.74",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê đám rối cánh tay đường trên xương đòn",
      "target" : [{
        "code" : "1.117",
        "display" : "Phong bế các dây - rễ thần kinh đám rối thần kinh cánh tay điều trị các chứng đau vùng vai, cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.30",
        "display" : "Phong bế thần kinh chi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.75",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê đám rối cánh tay đường gian cơ bậc thang",
      "target" : [{
        "code" : "1.117",
        "display" : "Phong bế các dây - rễ thần kinh đám rối thần kinh cánh tay điều trị các chứng đau vùng vai, cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.30",
        "display" : "Phong bế thần kinh chi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.76",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê đám rối cánh tay đường nách",
      "target" : [{
        "code" : "1.117",
        "display" : "Phong bế các dây - rễ thần kinh đám rối thần kinh cánh tay điều trị các chứng đau vùng vai, cánh tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.30",
        "display" : "Phong bế thần kinh chi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.77",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê đám rối cổ nông",
      "target" : [{
        "code" : "1.119",
        "display" : "Phong bế đám rối cổ điều trị chứng bệnh đau vùng cổ, vai, sau tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.21",
        "display" : "Phong bế đám rối thần kinh cổ nông",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.78",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê đám rối cổ sâu",
      "target" : [{
        "code" : "1.119",
        "display" : "Phong bế đám rối cổ điều trị chứng bệnh đau vùng cổ, vai, sau tai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.22",
        "display" : "Phong bế đám rối thần kinh cổ sâu",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.81",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê đám rối thắt lưng",
      "target" : [{
        "code" : "1.116",
        "display" : "Phong bế các dây - rễ thần kinh của đám rối thần kinh thắt lưng – cùng điều trị các chứng đau mạn tính vùng dưới cơ thể",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.82",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê đặt kim kết hợp tủy sống - ngoài màng cứng",
      "target" : [{
        "code" : "21.14",
        "display" : "Gây tê tuỷ sống ngoài màng cứng kết hợp",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.76",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tuỷ sống kết hợp ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.86",
        "display" : "Giảm đau mạn tính bằng thuốc tiêm đường tuỷ sống kết hợp ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.83",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê hoặc giảm đau cạnh đốt sống",
      "target" : [{
        "code" : "1.118",
        "display" : "Phong bế thần kinh cạnh cột sống ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.34",
        "display" : "Phong bế cạnh sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.84",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê khoang cùng",
      "target" : [{
        "code" : "21.15",
        "display" : "Gây tê khoang cùng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.75",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường khoang cùng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.85",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê ngoài màng cứng phẫu thuật lấy thai",
      "target" : [{
        "code" : "21.12",
        "display" : "Gây tê ngoài màng cứng",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.86",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê ở cổ tay",
      "target" : [{
        "code" : "1.121",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh giữa tại cổ tay điều trị hội chứng ống cổ tay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.124",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh quay tại cổ tay điều trị hội chứng chèn ép dây thần kinh quay",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.126",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh trụ tại cổ tay điều trị hội chứng chèn ép dây thần kinh trụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.30",
        "display" : "Phong bế thần kinh chi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.87",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê ở khuỷu tay",
      "target" : [{
        "code" : "1.127",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh trụ tại rãnh trụ điều trị hội chứng đường hầm xương trụ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.30",
        "display" : "Phong bế thần kinh chi trên",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.88",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê thần kinh hông to",
      "target" : [{
        "code" : "1.133",
        "display" : "Phong bế điều trị đau mạn tính dây thần kinh hông to",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.59",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh ngồi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.89",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê thân thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "1.120",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh bịt điều trị đau mạn tính chi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.122",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh liên sườn điều trị đau vùng ngực do chấn thương đau màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.123",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh mác điều trị hội chứng chỏm xương mác",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.125",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh trên vai điều trị đau vùng vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.130",
        "display" : "Phong bế điểm xuất chiếu dây thần kinh chẩm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.131",
        "display" : "Phong bế điều trị đau mạn tính dây thần kinh da đùi ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.132",
        "display" : "Phong bế điều trị đau mạn tính dây thần kinh đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.134",
        "display" : "Phong bế thần kinh cằm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.18",
        "display" : "Phong bế nhánh TK chi phối vùng da đầu (scalp block)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.19",
        "display" : "Phong bế rễ thần kinh cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.23",
        "display" : "Phong bế thần kinh dưới ổ mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.24",
        "display" : "Phong bế thần kinh trên ổ mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.27",
        "display" : "Phong bế thần kinh trên ròng rọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.29",
        "display" : "Phong bế hạch chân bướm khẩu cái",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.31",
        "display" : "Phong bế thần kinh trên vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.32",
        "display" : "Phong bế thần kinh dưới vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.33",
        "display" : "Phong bế thần kinh nách",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.35",
        "display" : "Phong bế mặt phẳng cơ dựng sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.36",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh liên sườn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.37",
        "display" : "Phong bế hạch rễ lưng (hạch gai) vùng ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.38",
        "display" : "Phong bế TK ngực ngoài, ngực trong, ngực lưng, ngực dài",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.39",
        "display" : "Phong bế thần kinh nhánh trong đoạn ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.40",
        "display" : "Phong bế mặt phẳng cơ ngực lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.41",
        "display" : "Phong bế khoang cơ răng trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.42",
        "display" : "Phong bế cạnh ức",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.43",
        "display" : "Phong bế cơ vuông thắt lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.46",
        "display" : "Phong bế bao cơ thẳng bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.47",
        "display" : "Phong bế thần kinh chậu bẹn, chậu hạ vị",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.48",
        "display" : "Phong bế thần kinh nhánh trong khớp cùng chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.51",
        "display" : "Phong bế thần kinh đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.52",
        "display" : "Phong bế khoang mạc chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.53",
        "display" : "Phong bế thần kinh bịt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.54",
        "display" : "Phong bế thần kinh đùi bì ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.55",
        "display" : "Phong bế thần kinh thẹn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.56",
        "display" : "Phong bế nhóm thần kinh bao khớp háng (PENG)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.57",
        "display" : "Phong bế ống cơ khép",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.58",
        "display" : "Phong bế thần kinh chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.59",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh ngồi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.60",
        "display" : "Phong bế thần kinh chày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.61",
        "display" : "Phong bế thần kinh mác",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.63",
        "display" : "Phong bế gốc ngón",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.90",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê thân thần kinh bằng máy dò thần kinh",
      "target" : [{
        "code" : "21.18",
        "display" : "Phong bế nhánh TK chi phối vùng da đầu (scalp block)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.51",
        "display" : "Phong bế thần kinh đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.59",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh ngồi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.91",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê thân thần kinh bằng máy dò xung điện",
      "target" : [{
        "code" : "21.18",
        "display" : "Phong bế nhánh TK chi phối vùng da đầu (scalp block)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.51",
        "display" : "Phong bế thần kinh đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.59",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh ngồi",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.92",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê thân thần kinh bằng máy siêu âm",
      "target" : [{
        "code" : "1.120",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh bịt điều trị đau mạn tính chi dưới",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.122",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh liên sườn điều trị đau vùng ngực do chấn thương đau màng phổi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.123",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh mác điều trị hội chứng chỏm xương mác",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.125",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh trên vai điều trị đau vùng vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.130",
        "display" : "Phong bế điểm xuất chiếu dây thần kinh chẩm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.131",
        "display" : "Phong bế điều trị đau mạn tính dây thần kinh da đùi ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.132",
        "display" : "Phong bế điều trị đau mạn tính dây thần kinh đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "1.134",
        "display" : "Phong bế thần kinh cằm",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.18",
        "display" : "Phong bế nhánh TK chi phối vùng da đầu (scalp block)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.19",
        "display" : "Phong bế rễ thần kinh cổ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.23",
        "display" : "Phong bế thần kinh dưới ổ mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.24",
        "display" : "Phong bế thần kinh trên ổ mắt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.27",
        "display" : "Phong bế thần kinh trên ròng rọc",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.29",
        "display" : "Phong bế hạch chân bướm khẩu cái",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.31",
        "display" : "Phong bế thần kinh trên vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.32",
        "display" : "Phong bế thần kinh dưới vai",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.33",
        "display" : "Phong bế thần kinh nách",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.35",
        "display" : "Phong bế mặt phẳng cơ dựng sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.36",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh liên sườn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.37",
        "display" : "Phong bế hạch rễ lưng (hạch gai) vùng ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.38",
        "display" : "Phong bế TK ngực ngoài, ngực trong, ngực lưng, ngực dài",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.39",
        "display" : "Phong bế thần kinh nhánh trong đoạn ngực",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.40",
        "display" : "Phong bế mặt phẳng cơ ngực lớn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.41",
        "display" : "Phong bế khoang cơ răng trước",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.42",
        "display" : "Phong bế cạnh ức",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.43",
        "display" : "Phong bế cơ vuông thắt lưng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.46",
        "display" : "Phong bế bao cơ thẳng bụng",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.47",
        "display" : "Phong bế thần kinh chậu bẹn, chậu hạ vị",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.48",
        "display" : "Phong bế thần kinh nhánh trong khớp cùng chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.51",
        "display" : "Phong bế thần kinh đùi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.52",
        "display" : "Phong bế khoang mạc chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.53",
        "display" : "Phong bế thần kinh bịt",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.54",
        "display" : "Phong bế thần kinh đùi bì ngoài",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.55",
        "display" : "Phong bế thần kinh thẹn",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.56",
        "display" : "Phong bế nhóm thần kinh bao khớp háng (PENG)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.57",
        "display" : "Phong bế ống cơ khép",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.58",
        "display" : "Phong bế thần kinh chậu",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.59",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh ngồi",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.60",
        "display" : "Phong bế thần kinh chày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.61",
        "display" : "Phong bế thần kinh mác",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.63",
        "display" : "Phong bế gốc ngón",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.93",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê tủy sống + ngoài màng cứng phối hợp phẫu thuật lấy thai",
      "target" : [{
        "code" : "21.14",
        "display" : "Gây tê tuỷ sống ngoài màng cứng kết hợp",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.94",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê tủy sống phẫu thuật lấy thai",
      "target" : [{
        "code" : "21.13",
        "display" : "Gây tê tuỷ sống",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.95",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê vùng bàn chân",
      "target" : [{
        "code" : "1.128",
        "display" : "Phong bế dây thần kinh vùng cổ chân điều trị các chứng đau mạn tính dây thần kinh chày sau, dây thần kinh mác nông, mác sâu, dây thần kinh hiển",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.60",
        "display" : "Phong bế thần kinh chày",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.61",
        "display" : "Phong bế thần kinh mác",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.63",
        "display" : "Phong bế gốc ngón",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.96",
      "display" : "Kỹ thuật gây tê vùng khớp gối",
      "target" : [{
        "code" : "21.62",
        "display" : "Phong bế thấm giữa động mạch khoeo và bao khớp gối (iPack)",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "21.98",
        "display" : "Phong bế thần kinh chung của khớp gối (genicular nerf block)",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.97",
      "display" : "Ghi điện tim cấp cứu tại giường",
      "target" : [{
        "code" : "2.392",
        "display" : "Đo ECG 12 chuyển đạo tại chỗ",
        "equivalence" : "relatedto"
      },
      {
        "code" : "22.217",
        "display" : "Ghi điện tim cấp cứu tại giường",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    },
    {
      "code" : "9.99",
      "display" : "Kỹ thuật giảm đau bằng dò liều morphin tĩnh mạch",
      "target" : [{
        "code" : "21.73",
        "display" : "Giảm đau cấp tính đường tĩnh mạch",
        "equivalence" : "relatedto"
      }]
    }]
  }]
}