HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.8.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.8.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

Questionnaire: Mẫu KSK trẻ em dưới 06 tuổi (QĐ 2062/QĐ-BYT) - Health checkup form for children under 6

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-u06 Phiên bản: 0.8.0
Computable Name: VNKSKQuestionnaireU06
Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.35.22

Questionnaire cho mẫu phiếu khám sức khỏe và khám sức khỏe định kỳ dùng cho trẻ em dưới 06 tuổi theo QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01 mục 1 (thay Phụ lục 01 QĐ 1551/QĐ-BYT). 109 trường, nhóm I–IX. / Health checkup Questionnaire for children under 6 per Decision 2062/QĐ-BYT Appendix 01. Toàn bộ trường mã (#choice) bind answerValueSet chính thức (vn-ksk-yes-no-vs, vn-ksk-temperature-status-vs, vn-ksk-pulse-status-vs, vn-ksk-respiration-status-vs, vn-ksk-head-circumference-vs, vn-ksk-skin-color-vs, vn-ksk-fontanelle-vs, vn-ksk-eye-position-vs, vn-ksk-eyelid-conjunctiva-vs, vn-ksk-nose-shape-vs, vn-ksk-mouth-shape-vs, vn-ksk-tongue-shape-vs, vn-ksk-peripheral-pulse-vs, vn-ksk-muscle-tone-vs, vn-ksk-hip-joint-vs, vn-ksk-apnea-vs, vn-ksk-normal-abnormal-alt-vs, vn-ksk-pallor-vs, vn-ksk-family-relationship-vs, vn-health-checkup-funding-source-vs).

LinkIDTextCardinalityTypeDescription & Constraintsdoco
.. VNKSKQuestionnaireU06 Questionnaire cho mẫu phiếu khám sức khỏe và khám sức khỏe định kỳ dùng cho trẻ em dưới 06 tuổi theo QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01 mục 1 (thay Phụ lục 01 QĐ 1551/QĐ-BYT). 109 trường, nhóm I–IX. / Health checkup Questionnaire for children under 6 per Decision 2062/QĐ-BYT Appendix 01. Toàn bộ trường mã (#choice) bind answerValueSet chính thức (vn-ksk-yes-no-vs, vn-ksk-temperature-status-vs, vn-ksk-pulse-status-vs, vn-ksk-respiration-status-vs, vn-ksk-head-circumference-vs, vn-ksk-skin-color-vs, vn-ksk-fontanelle-vs, vn-ksk-eye-position-vs, vn-ksk-eyelid-conjunctiva-vs, vn-ksk-nose-shape-vs, vn-ksk-mouth-shape-vs, vn-ksk-tongue-shape-vs, vn-ksk-peripheral-pulse-vs, vn-ksk-muscle-tone-vs, vn-ksk-hip-joint-vs, vn-ksk-apnea-vs, vn-ksk-normal-abnormal-alt-vs, vn-ksk-pallor-vs, vn-ksk-family-relationship-vs, vn-health-checkup-funding-source-vs). Questionnaire http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-u06#0.8.0
... I Thông tin hành chính 0..1 group Value Set:
.... HO_TEN Họ và tên 1..1 string Value Set:
.... NGAY_SINH Ngày sinh 1..1 string Value Set:
.... SO_CCCD Mã định danh (CCCD) 1..1 string Value Set:
.... TUAN_THAI Tuần thai khi sinh (tuần) 0..1 integer Value Set:
.... SINH_NON Sinh non 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... GIOI_TINH Giới tính 1..1 integer Value Set:
.... MA_DAN_TOC Dân tộc 1..1 string Value Set:
.... NHOM_MAU Nhóm máu 0..1 string Value Set:
.... DIA_CHI Nơi ở hiện tại 1..1 string Value Set:
.... MATINH_CU_TRU Mã Tỉnh 1..1 string Value Set:
.... MAXA_CU_TRU Mã Xã 1..1 string Value Set:
.... HO_TEN_NGUOI_DI_CUNG Họ tên người đi cùng trẻ 1..1 string Value Set:
.... SO_CCCD_NGUOI_DI_CUNG Mã định danh người đi cùng trẻ (CCCD) 1..1 string Value Set:
.... MOI_QUAN_HE_VOI_TRE Mối quan hệ với trẻ 1..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác (ValueSet VNKSKFamilyRelationshipVS)
.... DIEN_THOAI_NGUOI_DI_CUNG Điện thoại người đi cùng trẻ 0..1 string Value Set:
... A Tiền sử 0..1 group Value Set:
.... TSBT_MAC_BENH Bản thân có bệnh tiền sử không? 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TSBT_MA_BENH Tên bệnh tiền sử bản thân (mã ICD-10) 0..1 string Value Set:
.... TSGD_MAC_BENH Gia đình có bệnh tiền sử không? 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TSGD_MA_BENH Tiền sử bệnh gia đình (mã ICD-10) 0..1 string Value Set:
.... TS_TIEP_XUC_LAO Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... II Thông tin chung về lần khám 0..1 group Value Set:
.... MA_LK Lượt khám 0..1 string Value Set:
.... MA_CSKCB Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh 1..1 string Value Set:
.... MA_GTIN_CSKCB Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (13 ký tự) 1..1 string Value Set:
.... DOI_TUONG Đối tượng (chọn một hoặc nhiều; dấu ';' chỉ dùng ở tầng serialization QĐ 2062/QĐ-BYT) 1..* choice Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet
.... NGUON_CHI_TRA Nguồn chi trả 1..1 choice Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet
.... MA_LOAI_KCB Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (theo QĐ 1804/QĐ-BYT) 1..1 string Value Set:
.... NGAY_VAO Ngày khám sức khỏe 1..1 string Value Set:
.... NHIET_DO Nhiệt độ (°C) 0..1 string Value Set:
.... DGDHST_NHIET_DO Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhiệt độ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Sốt, Hạ thân nhiệt (ValueSet VNKSKTemperatureStatusVS)
.... MACH Mạch (lần/phút) 0..1 string Value Set:
.... DGDHST_MACH Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua mạch 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Nhanh (ValueSet VNKSKPulseStatusVS)
.... NHIP_THO Nhịp thở (lần/phút) 0..1 string Value Set:
.... DGDHST_NHIP_THO Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhịp thở 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Thở nhanh, Thở chậm (ValueSet VNKSKRespirationStatusVS)
... IV Đánh giá dinh dưỡng 0..1 group Value Set:
.... CHIEU_DAI Chiều dài (cm) 0..1 integer Value Set:
.... CHIEU_DAI_TUOI_SD Chiều dài / Tuổi (SD) 0..1 string Value Set:
.... CAN_NANG Cân nặng (kg) 0..1 string Value Set:
.... CAN_NANG_TUOI_SD Cân nặng / Tuổi (SD) 0..1 string Value Set:
.... VONG_DAU Vòng đầu (cm) 0..1 integer Value Set:
.... DG_VONG_DAU Đánh giá vòng đầu 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Đầu to, Đầu nhỏ (ValueSet VNKSKHeadCircumferenceVS)
.... CHU_VI_VONG_CANH_TAY Chu vi vòng cánh tay (mm) 0..1 integer Value Set:
.... DGDD_BINH_THUONG Bình thường 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... PHU_DINH_DUONG Phù dinh dưỡng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... DGDD_THIEU_MAU Dấu hiệu thiếu máu 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... DGDD_COI_XUONG Dấu hiệu còi xương 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... SUY_DINH_DUONG Suy dinh dưỡng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... THUA_CAN_BEO_PHI Thừa cân / béo phì 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... V Đánh giá phát triển tinh thần - vận động 0..1 group Value Set:
.... PT_TTBT_THEO_DO_TUOI Phát triển tinh thần bình thường của trẻ theo độ tuổi 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... PT_VDBT_THEO_DO_TUOI Phát triển vận động bình thường của trẻ theo độ tuổi 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... NGUY_CO_TU_KY Trẻ có nguy cơ tự kỷ (với trẻ từ 16-30 tháng tuổi) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... VI Đánh giá tiêm chủng 0..1 group Value Set:
.... TIEM_CHUNG_BCG_SS Lao (sơ sinh) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_VGB_SS_MUI1 Viêm gan B mũi 1 (sơ sinh) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_DAY_DU_THEO_DO_TUOI Tiêm chủng đầy đủ các loại vắc xin theo độ tuổi 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... VII Khám lâm sàng 0..1 group Value Set:
.... VII.A Toàn trạng 0..1 group Value Set:
..... MAU_SAC_DA Màu sắc da 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Hồng hào, Nhợt, Tím, Vàng, Sạm da (ValueSet VNKSKSkinColorVS)
..... LONG_BAN_TAY Lòng bàn tay 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Không nhợt (bình thường), Nhợt (ValueSet VNKSKPallorVS)
.... VII.B Đầu - cổ 0..1 group Value Set:
..... THOP Thóp (trẻ nhỏ còn thóp) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Rộng, Hẹp, Thóp phồng (ValueSet VNKSKFontanelleVS)
..... HINH_DANG_DAU Kích thước và hình dạng đầu 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
..... VAN_DONG_CO Vận động cổ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Giới hạn (ValueSet VNKSKLimbMovementVS)
..... KHOI_BAT_THUONG_DAU_CO Khối bất thường (đầu - cổ) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... VI_TRI_HAI_MAT Vị trí 2 mắt 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Hai mắt xa nhau (ValueSet VNKSKEyePositionVS)
..... MI_MAT_KET_MAC Mí mắt và kết mạc 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Sưng/đỏ, Chảy ghèn/mủ (ValueSet VNKSKEyelidConjunctivaVS)
..... LAC_MAT Lác mắt 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... DONG_TU Đồng tử (kích thước, phản xạ) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
..... TAI_MANG_NHI Tai và màng nhĩ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
..... DAP_UNG_AM_THANH Đáp ứng với âm thanh 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
..... KHOI_SUNG_SAU_TAI Có khối sưng sau tai 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... CHAY_MU_NUOC_TAI Dấu hiệu chảy mủ, nước tai 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... HINH_DANG_MUI Hình dạng mũi 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Mũi to/dày, Bất sản xương mũi (ValueSet VNKSKNoseShapeVS)
..... CHAY_NUOC_MUI Chảy nước mũi 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... NGHET_MUI Nghẹt mũi 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... HONG Họng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
..... HINH_DANG_MIENG Hình dạng miệng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Sứt môi/chẻ vòm (ValueSet VNKSKMouthShapeVS)
..... RANG_SUA_SO_SINH Răng sữa sơ sinh 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... HINH_DANG_LUOI Hình dạng lưỡi 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Lưỡi to bè (ValueSet VNKSKTongueShapeVS)
..... DINH_THANG_LUOI Dính thắng lưỡi 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... NAM_MIENG Nấm miệng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... CAM_NHO_TUT_VE_SAU Cằm nhỏ, tụt về sau 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... SAU_MANG_BAM_LO Vết sâu, mảng bám, lỗ trên răng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... VII.C Hô hấp 0..1 group Value Set:
..... NHIP_THO_KHONG_DEU Nhịp thở không đều 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Không, Có cơn ngưng thở >5 giây (ValueSet VNKSKApneaVS)
..... THO_RUT_LOM_LONG_NGUC Thở rút lõm lồng ngực 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TIENG_THO_BAT_THUONG Tiếng thở bất thường 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... SUY_HO_HAP Dấu hiệu suy hô hấp 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... NGHE_PHOI Nghe phổi 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
.... VII.D Tim mạch 0..1 group Value Set:
..... VI_TRI_MOM_TIM Vị trí mỏm tim 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
..... MACH_NGOAI_VI Mạch ngoại vi (mạch quay-bẹn) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bắt rõ, Mạch nhẹ, Không bắt được (ValueSet VNKSKPeripheralPulseVS)
..... TIENG_TIM Nghe tim (loạn nhịp, tiếng thổi) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... VII.E Bụng và cơ quan sinh dục 0..1 group Value Set:
..... HINH_DANG_BUNG_RON Hình dáng bụng, rốn 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
..... GAN_LACH_TO Gan, lách to 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... KHOI_BAT_THUONG Khối bất thường (bụng) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... LO_HAU_MON Lỗ hậu môn 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
..... CO_QUAN_SINH_DUC_NGOAI Cơ quan sinh dục ngoài 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
.... VII.F Cơ xương và thần kinh 0..1 group Value Set:
..... VAN_DONG_KHONG_DOI_XUNG Vận động không đối xứng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... PHAN_XA_BU Phản xạ bú 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... PHAN_XA_NAM Phản xạ nắm 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... PHAN_XA_MORO Phản xạ Moro 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TRUONG_LUC_CO Trương lực cơ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Tăng, Giảm (ValueSet VNKSKMuscleToneVS)
..... KHOP_HANG Khớp háng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Trật khớp háng (ValueSet VNKSKHipJointVS)
..... PHAN_XA_CO Phản xạ cơ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
..... KIEM_TRA_LUNG_COT_SONG Kiểm tra lưng, cột sống 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
..... TU_CHI_KHOP Khám tứ chi và khớp 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
..... QUAN_SAT_DANG_DI Quan sát dáng đi 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
... VIII Kết luận và tư vấn 0..1 group Value Set:
.... BINH_THUONG Kết luận về sức khỏe: Bình thường 1..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... NGUY_CO_MAC_LAO Có nguy cơ mắc lao (tiền sử tiếp xúc) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... VAN_DE_SUC_KHOE Có vấn đề về sức khỏe 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... KET_LUAN_BENH Kết luận bệnh (mã ICD-10) 0..1 string Value Set:
.... GHI_RO_VAN_DE_SUC_KHOE Ghi rõ vấn đề sức khỏe 0..1 string Value Set:
.... HEN_KHAM_LAN_SAU Hẹn khám lần sau 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... CHUYEN_CSKCB Chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... IX Chữ ký số 0..1 group Value Set:
.... CKS_NGUOI_KET_LUAN Chữ ký số người kết luận 0..1 string Value Set:
.... CKS_BENH_VIEN Chữ ký số CSKB 0..1 string Value Set:

doco Documentation for this format

Thông tin hành chính

  • linkId: I
  • Answers:

Họ và tên*

  • linkId: HO_TEN
  • Answers:

Ngày sinh*

  • linkId: NGAY_SINH
  • Answers:

Mã định danh (CCCD)*

  • linkId: SO_CCCD
  • Answers:

Tuần thai khi sinh (tuần)

  • linkId: TUAN_THAI
  • Answers:

Giới tính*

  • linkId: GIOI_TINH
  • Answers:

Dân tộc*

  • linkId: MA_DAN_TOC
  • Answers:

Nhóm máu

  • linkId: NHOM_MAU
  • Answers:

Nơi ở hiện tại*

  • linkId: DIA_CHI
  • Answers:

Mã Tỉnh*

  • linkId: MATINH_CU_TRU
  • Answers:

Mã Xã*

  • linkId: MAXA_CU_TRU
  • Answers:

Họ tên người đi cùng trẻ*

  • linkId: HO_TEN_NGUOI_DI_CUNG
  • Answers:

Mã định danh người đi cùng trẻ (CCCD)*

  • linkId: SO_CCCD_NGUOI_DI_CUNG
  • Answers:

Mối quan hệ với trẻ*

Điện thoại người đi cùng trẻ

  • linkId: DIEN_THOAI_NGUOI_DI_CUNG
  • Answers:

Tiền sử

  • linkId: A
  • Answers:

Bản thân có bệnh tiền sử không?

Tên bệnh tiền sử bản thân (mã ICD-10)

  • linkId: TSBT_MA_BENH
  • Answers:

Gia đình có bệnh tiền sử không?

Tiền sử bệnh gia đình (mã ICD-10)

  • linkId: TSGD_MA_BENH
  • Answers:

Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao

Thông tin chung về lần khám

  • linkId: II
  • Answers:

Lượt khám

  • linkId: MA_LK
  • Answers:

Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh*

  • linkId: MA_CSKCB
  • Answers:

Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (13 ký tự)*

  • linkId: MA_GTIN_CSKCB
  • Answers:

Đối tượng (chọn một hoặc nhiều; dấu ';' chỉ dùng ở tầng serialization QĐ 2062/QĐ-BYT)*

Nguồn chi trả*

Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (theo QĐ 1804/QĐ-BYT)*

  • linkId: MA_LOAI_KCB
  • Answers:

Ngày khám sức khỏe*

  • linkId: NGAY_VAO
  • Answers:

Đánh giá dấu hiệu sinh tồn

  • linkId: III
  • Answers:

Nhiệt độ (°C)

  • linkId: NHIET_DO
  • Answers:

Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhiệt độ

Mạch (lần/phút)

  • linkId: MACH
  • Answers:

Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua mạch

Nhịp thở (lần/phút)

  • linkId: NHIP_THO
  • Answers:

Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhịp thở

Đánh giá dinh dưỡng

  • linkId: IV
  • Answers:

Chiều dài (cm)

  • linkId: CHIEU_DAI
  • Answers:

Chiều dài / Tuổi (SD)

  • linkId: CHIEU_DAI_TUOI_SD
  • Answers:

Cân nặng (kg)

  • linkId: CAN_NANG
  • Answers:

Cân nặng / Tuổi (SD)

  • linkId: CAN_NANG_TUOI_SD
  • Answers:

Vòng đầu (cm)

  • linkId: VONG_DAU
  • Answers:

Đánh giá vòng đầu

Chu vi vòng cánh tay (mm)

  • linkId: CHU_VI_VONG_CANH_TAY
  • Answers:

Bình thường

Phù dinh dưỡng

Dấu hiệu thiếu máu

Dấu hiệu còi xương

Suy dinh dưỡng

Thừa cân / béo phì

Đánh giá phát triển tinh thần - vận động

  • linkId: V
  • Answers:

Phát triển tinh thần bình thường của trẻ theo độ tuổi

Phát triển vận động bình thường của trẻ theo độ tuổi

Trẻ có nguy cơ tự kỷ (với trẻ từ 16-30 tháng tuổi)

Đánh giá tiêm chủng

  • linkId: VI
  • Answers:

Lao (sơ sinh)

Viêm gan B mũi 1 (sơ sinh)

Tiêm chủng đầy đủ các loại vắc xin theo độ tuổi

Khám lâm sàng

  • linkId: VII
  • Answers:

Toàn trạng

  • linkId: VII.A
  • Answers:

Màu sắc da

Lòng bàn tay

Đầu - cổ

  • linkId: VII.B
  • Answers:

Thóp (trẻ nhỏ còn thóp)

Kích thước và hình dạng đầu

Vận động cổ

Khối bất thường (đầu - cổ)

Vị trí 2 mắt

Mí mắt và kết mạc

Lác mắt

Đồng tử (kích thước, phản xạ)

Đáp ứng với âm thanh

Có khối sưng sau tai

Dấu hiệu chảy mủ, nước tai

Hình dạng mũi

Chảy nước mũi

Nghẹt mũi

Hình dạng miệng

Răng sữa sơ sinh

Hình dạng lưỡi

Dính thắng lưỡi

Nấm miệng

Cằm nhỏ, tụt về sau

Vết sâu, mảng bám, lỗ trên răng

Hô hấp

  • linkId: VII.C
  • Answers:

Nhịp thở không đều

Thở rút lõm lồng ngực

Tiếng thở bất thường

Dấu hiệu suy hô hấp

Tim mạch

  • linkId: VII.D
  • Answers:

Vị trí mỏm tim

Mạch ngoại vi (mạch quay-bẹn)

Nghe tim (loạn nhịp, tiếng thổi)

Bụng và cơ quan sinh dục

  • linkId: VII.E
  • Answers:

Hình dáng bụng, rốn

Gan, lách to

Khối bất thường (bụng)

Cơ quan sinh dục ngoài

Cơ xương và thần kinh

  • linkId: VII.F
  • Answers:

Vận động không đối xứng

Phản xạ bú

Phản xạ nắm

Phản xạ Moro

Trương lực cơ

Khớp háng

Kiểm tra lưng, cột sống

Khám tứ chi và khớp

Quan sát dáng đi

Kết luận và tư vấn

  • linkId: VIII
  • Answers:

Kết luận về sức khỏe: Bình thường*

Có nguy cơ mắc lao (tiền sử tiếp xúc)

Có vấn đề về sức khỏe

Kết luận bệnh (mã ICD-10)

  • linkId: KET_LUAN_BENH
  • Answers:

Ghi rõ vấn đề sức khỏe

  • linkId: GHI_RO_VAN_DE_SUC_KHOE
  • Answers:

Hẹn khám lần sau

Chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh

Chữ ký số

  • linkId: IX
  • Answers:

Chữ ký số người kết luận

  • linkId: CKS_NGUOI_KET_LUAN
  • Answers:

Chữ ký số CSKB

  • linkId: CKS_BENH_VIEN
  • Answers:

LinkIDDescription & Constraintsdoco
.. I Value Set:
... HO_TEN Value Set:
... NGAY_SINH Value Set:
... SO_CCCD Value Set:
... SINH_NON Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... GIOI_TINH Value Set:
... MA_DAN_TOC Value Set:
... NHOM_MAU Value Set:
... DIA_CHI Value Set:
... MATINH_CU_TRU Value Set:
... MAXA_CU_TRU Value Set:
... HO_TEN_NGUOI_DI_CUNG Value Set:
... SO_CCCD_NGUOI_DI_CUNG Value Set:
... MOI_QUAN_HE_VOI_TRE Value Set: Mã trả lời KSK — Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác (ValueSet VNKSKFamilyRelationshipVS)
... DIEN_THOAI_NGUOI_DI_CUNG Value Set:
.. A Value Set:
... TSBT_MAC_BENH Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TSBT_MA_BENH Value Set:
... TSGD_MAC_BENH Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TSGD_MA_BENH Value Set:
... TS_TIEP_XUC_LAO Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.. II Value Set:
... MA_LK Value Set:
... MA_CSKCB Value Set:
... MA_GTIN_CSKCB Value Set:
... DOI_TUONG Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet
... NGUON_CHI_TRA Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet
... MA_LOAI_KCB Value Set:
... NGAY_VAO Value Set:
.. III Value Set:
... NHIET_DO Value Set:
... DGDHST_NHIET_DO Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Sốt, Hạ thân nhiệt (ValueSet VNKSKTemperatureStatusVS)
... MACH Value Set:
... DGDHST_MACH Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Nhanh (ValueSet VNKSKPulseStatusVS)
... NHIP_THO Value Set:
... DGDHST_NHIP_THO Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Thở nhanh, Thở chậm (ValueSet VNKSKRespirationStatusVS)
.. IV Value Set:
... CHIEU_DAI Value Set:
... CHIEU_DAI_TUOI_SD Value Set:
... CAN_NANG Value Set:
... CAN_NANG_TUOI_SD Value Set:
... VONG_DAU Value Set:
... DG_VONG_DAU Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Đầu to, Đầu nhỏ (ValueSet VNKSKHeadCircumferenceVS)
... CHU_VI_VONG_CANH_TAY Value Set:
... DGDD_BINH_THUONG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... PHU_DINH_DUONG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... DGDD_THIEU_MAU Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... DGDD_COI_XUONG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... SUY_DINH_DUONG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... THUA_CAN_BEO_PHI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.. V Value Set:
... PT_TTBT_THEO_DO_TUOI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... PT_VDBT_THEO_DO_TUOI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... NGUY_CO_TU_KY Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.. VI Value Set:
... TIEM_CHUNG_BCG_SS Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_VGB_SS_MUI1 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_DAY_DU_THEO_DO_TUOI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.. VII Value Set:
... VII.A Value Set:
.... MAU_SAC_DA Value Set: Mã trả lời KSK — Hồng hào, Nhợt, Tím, Vàng, Sạm da (ValueSet VNKSKSkinColorVS)
.... LONG_BAN_TAY Value Set: Mã trả lời KSK — Không nhợt (bình thường), Nhợt (ValueSet VNKSKPallorVS)
... VII.B Value Set:
.... THOP Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Rộng, Hẹp, Thóp phồng (ValueSet VNKSKFontanelleVS)
.... HINH_DANG_DAU Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
.... VAN_DONG_CO Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Giới hạn (ValueSet VNKSKLimbMovementVS)
.... KHOI_BAT_THUONG_DAU_CO Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... VI_TRI_HAI_MAT Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Hai mắt xa nhau (ValueSet VNKSKEyePositionVS)
.... MI_MAT_KET_MAC Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Sưng/đỏ, Chảy ghèn/mủ (ValueSet VNKSKEyelidConjunctivaVS)
.... LAC_MAT Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... DONG_TU Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
.... TAI_MANG_NHI Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
.... DAP_UNG_AM_THANH Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
.... KHOI_SUNG_SAU_TAI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... CHAY_MU_NUOC_TAI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... HINH_DANG_MUI Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Mũi to/dày, Bất sản xương mũi (ValueSet VNKSKNoseShapeVS)
.... CHAY_NUOC_MUI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... NGHET_MUI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... HONG Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
.... HINH_DANG_MIENG Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Sứt môi/chẻ vòm (ValueSet VNKSKMouthShapeVS)
.... RANG_SUA_SO_SINH Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... HINH_DANG_LUOI Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Lưỡi to bè (ValueSet VNKSKTongueShapeVS)
.... DINH_THANG_LUOI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... NAM_MIENG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... CAM_NHO_TUT_VE_SAU Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... SAU_MANG_BAM_LO Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... VII.C Value Set:
.... NHIP_THO_KHONG_DEU Value Set: Mã trả lời KSK — Không, Có cơn ngưng thở >5 giây (ValueSet VNKSKApneaVS)
.... THO_RUT_LOM_LONG_NGUC Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIENG_THO_BAT_THUONG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... SUY_HO_HAP Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... NGHE_PHOI Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
... VII.D Value Set:
.... VI_TRI_MOM_TIM Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
.... MACH_NGOAI_VI Value Set: Mã trả lời KSK — Bắt rõ, Mạch nhẹ, Không bắt được (ValueSet VNKSKPeripheralPulseVS)
.... TIENG_TIM Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... VII.E Value Set:
.... HINH_DANG_BUNG_RON Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
.... GAN_LACH_TO Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... KHOI_BAT_THUONG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... LO_HAU_MON Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
.... CO_QUAN_SINH_DUC_NGOAI Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
... VII.F Value Set:
.... VAN_DONG_KHONG_DOI_XUNG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... PHAN_XA_BU Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... PHAN_XA_NAM Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... PHAN_XA_MORO Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TRUONG_LUC_CO Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Tăng, Giảm (ValueSet VNKSKMuscleToneVS)
.... KHOP_HANG Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Trật khớp háng (ValueSet VNKSKHipJointVS)
.... PHAN_XA_CO Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
.... KIEM_TRA_LUNG_COT_SONG Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
.... TU_CHI_KHOP Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
.... QUAN_SAT_DANG_DI Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
.. VIII Value Set:
... BINH_THUONG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... NGUY_CO_MAC_LAO Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... VAN_DE_SUC_KHOE Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... KET_LUAN_BENH Value Set:
... GHI_RO_VAN_DE_SUC_KHOE Value Set:
... HEN_KHAM_LAN_SAU Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... CHUYEN_CSKCB Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.. IX Value Set:
... CKS_NGUOI_KET_LUAN Value Set:
... CKS_BENH_VIEN Value Set:

doco Documentation for this format

Kiểm thử Questionnaire này

Try this questionnaire out:

Các phản hồi cho Questionnaire này

Hiện chưa có QuestionnaireResponse nào cho Questionnaire này trong IG.