HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.8.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.8.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

ConceptMap: Ánh xạ nhóm chi phí hồ sơ BHYT (MA_NHOM) → nhóm chi phí bảng kê

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ConceptMap/vn-cm-bhyt-claim-cost-group-to-cost-category Phiên bản: 0.8.0
Computable Name: VNCMBHYTClaimCostGroupToCostCategory
Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.18.2

Bản quyền/Pháp lý: Nguồn: QĐ 3176/QĐ-BYT (MA_NHOM XML2/XML3) và QĐ 697/QĐ-BYT (nhóm chi phí bảng kê).

ConceptMap ánh xạ nhóm chi phí hồ sơ BHYT (MA_NHOM XML2/XML3 — vn-bhyt-claim-cost-group-cs) sang nhóm chi phí bảng kê (vn-cost-category-cs, QĐ 697/QĐ-BYT). Dùng trong lớp export/import BHYT. Đổi tên 0.8.0 từ vn-cm-qd3176-cost-group-to-q697-cost-category (ADR-0017).

Language: vi

Mapping from Mã nhóm chi phí hồ sơ BHYT (MA_NHOM) — VN BHYT Claim Cost Group ValueSet to Danh mục chi phí KCB — Vietnam Cost Category ValueSet


Mapping from Mã nhóm chi phí hồ sơ BHYT (MA_NHOM) — VN BHYT Claim Cost Group CodeSystem to Danh mục chi phí KCB — Vietnam Cost Category CodeSystem

Source CodeRelationshipTarget Code
1 (Xét nghiệm)is equivalent to3 (Xét nghiệm)
2 (Chẩn đoán hình ảnh)is equivalent to4 (Chẩn đoán hình ảnh)
3 (Thăm dò chức năng)is equivalent to5 (Thăm dò chức năng)
4 (Thuốc)maps to wider concept8 (Thuốc, dịch truyền)
7 (Máu)maps to wider concept7 (Máu, chế phẩm máu, vận chuyển máu)
8 (Phẫu thuật)maps to wider concept6 (Phẫu thuật, thủ thuật)
10 (Vật tư y tế)maps to wider concept9 (Thiết bị y tế)
12 (Vận chuyển)is equivalent to11 (Vận chuyển người bệnh)
13 (Khám bệnh)is equivalent to1 (Khám bệnh)
14 (Ngày giường bệnh ban ngày)is equivalent to2.1 (Ngày giường điều trị ban ngày)
15 (Ngày giường bệnh điều trị nội trú)is equivalent to2.2 (Ngày giường điều trị nội trú)
16 (Ngày giường lưu)is equivalent to2.3 (Ngày giường lưu)
17 (Chế phẩm máu)maps to wider concept7 (Máu, chế phẩm máu, vận chuyển máu)
18 (Thủ thuật)maps to wider concept6 (Phẫu thuật, thủ thuật)
19 (Khác và còn lại)maps to wider concept12 (Dịch vụ khác)