Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.8.0 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.8.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| LinkID | Text | Definition | Answer |
|---|---|---|---|
![]() | Questionnaire:Mẫu KSK người đủ 18 tuổi trở lên (QĐ 2062/QĐ-BYT) - Health checkup form for ages 18 and over | ||
![]() ![]() | Thông tin hành chính | ||
![]() ![]() ![]() | Họ và tên | Nguyễn Văn An | |
![]() ![]() ![]() | Giới tính | 1 | |
![]() ![]() ![]() | Ngày sinh | 19850315 | |
![]() ![]() ![]() | Dân tộc | 01 | |
![]() ![]() ![]() | Mã định danh (CCCD) | 001085012345 | |
![]() ![]() ![]() | Nơi ở hiện tại | Số 10, đường Trần Hưng Đạo, phường Cửa Nam | |
![]() ![]() ![]() | Mã Tỉnh | 01 | |
![]() ![]() ![]() | Mã Xã | 00256 | |
![]() ![]() ![]() | Nghề nghiệp | 20 | |
![]() ![]() ![]() | Lý do khám sức khỏe | Khám sức khỏe định kỳ hằng năm | |
![]() ![]() | Thông tin chung về lần khám | ||
![]() ![]() ![]() | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh | 01001 | |
![]() ![]() ![]() | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (13 ký tự) | 8938505970013 | |
![]() ![]() ![]() | Đối tượng (chọn một hoặc nhiều; dấu ';' chỉ dùng ở tầng serialization QĐ 2062/QĐ-BYT) | Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject CodeSystem: 13 (Người lao động) | |
![]() ![]() ![]() | Nguồn chi trả | Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source CodeSystem: 4 (Người sử dụng lao động) | |
![]() ![]() ![]() | Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (theo QĐ 1804/QĐ-BYT) | 15 | |
![]() ![]() ![]() | Ngày khám sức khỏe | 20260715 | |
![]() ![]() | Tiền sử bệnh/tật | ||
![]() ![]() ![]() | Tiền sử bản thân | ||
![]() ![]() ![]() ![]() | Tăng huyết áp | Mã trả lời KSK — Có, Không (CodeSystem VNKSKYesNoCS): 1 (Có) | |
![]() ![]() ![]() ![]() | Đái tháo đường hoặc kiểm soát tăng đường huyết | Mã trả lời KSK — Có, Không (CodeSystem VNKSKYesNoCS): 0 (Không) | |
![]() ![]() | Khám thể lực | ||
![]() ![]() ![]() | Chiều cao (cm) | 168 | |
![]() ![]() ![]() | Cân nặng (kg) | 65 | |
![]() ![]() ![]() | Chỉ số BMI | 23.0 | |
![]() ![]() ![]() | Mạch (lần/phút) | 78 | |
![]() ![]() ![]() | Huyết áp (mmHg) | 130/85 | |
![]() ![]() | Kết luận | ||
![]() ![]() ![]() | Phân loại sức khỏe | Phân loại sức khỏe — Vietnam Health Checkup Classification CodeSystem: 2 (Loại II — Khoẻ) | |
![]() ![]() ![]() | Kết luận bệnh (mã ICD-10) | I10 | |