VN Core FHIR Implementation Guide — Bộ Hướng dẫn Triển khai FHIR Cốt lõi cho Việt Nam - Local Development build (v0.1.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| Draft as of 2026-03-21 |
@prefix fhir: <http://hl7.org/fhir/> .
@prefix owl: <http://www.w3.org/2002/07/owl#> .
@prefix rdf: <http://www.w3.org/1999/02/22-rdf-syntax-ns#> .
@prefix rdfs: <http://www.w3.org/2000/01/rdf-schema#> .
@prefix xsd: <http://www.w3.org/2001/XMLSchema#> .
# - resource -------------------------------------------------------------------
a fhir:CodeSystem ;
fhir:nodeRole fhir:treeRoot ;
fhir:id [ fhir:v "vn-cost-category-cs"] ; #
fhir:text [
fhir:status [ fhir:v "generated" ] ;
fhir:div [ fhir:v "<div xmlns=\"http://www.w3.org/1999/xhtml\"><p class=\"res-header-id\"><b>Generated Narrative: CodeSystem vn-cost-category-cs</b></p><a name=\"vn-cost-category-cs\"> </a><a name=\"hcvn-cost-category-cs\"> </a><p>This case-sensitive code system <code>http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cost-category-cs</code> defines the following codes:</p><table class=\"codes\"><tr><td style=\"white-space:nowrap\"><b>Code</b></td><td><b>Display</b></td><td><b>Definition</b></td><td><b>English (English, en)</b></td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">1<a name=\"vn-cost-category-cs-1\"> </a></td><td>Khám bệnh</td><td>Chi phí khám bệnh bao gồm phí khám lâm sàng, tư vấn. Nhóm 1 theo Mẫu số 01/KBCB, QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026).</td><td>Medical examination</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">2.1<a name=\"vn-cost-category-cs-2.461\"> </a></td><td>Ngày giường điều trị ban ngày</td><td>Chi phí ngày giường cho bệnh nhân điều trị ban ngày (không nằm viện qua đêm). Nhóm 2.1 theo QĐ 697/QĐ-BYT.</td><td>Day treatment bed days</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">2.2<a name=\"vn-cost-category-cs-2.462\"> </a></td><td>Ngày giường điều trị nội trú</td><td>Chi phí ngày giường cho bệnh nhân điều trị nội trú (nằm viện). Nhóm 2.2 theo QĐ 697/QĐ-BYT.</td><td>Inpatient bed days</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">2.3<a name=\"vn-cost-category-cs-2.463\"> </a></td><td>Ngày giường lưu</td><td>Chi phí ngày giường lưu quan sát theo dõi (không phải nội trú chính thức). Nhóm 2.3 theo QĐ 697/QĐ-BYT.</td><td>Observation bed days</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">3<a name=\"vn-cost-category-cs-3\"> </a></td><td>Xét nghiệm</td><td>Chi phí các xét nghiệm (huyết học, sinh hóa, vi sinh, giải phẫu bệnh). Nhóm 3 theo QĐ 697/QĐ-BYT.</td><td>Laboratory tests</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">4<a name=\"vn-cost-category-cs-4\"> </a></td><td>Chẩn đoán hình ảnh</td><td>Chi phí chẩn đoán hình ảnh (X-quang, CT, MRI, siêu âm). Nhóm 4 theo QĐ 697/QĐ-BYT.</td><td>Diagnostic imaging</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">5<a name=\"vn-cost-category-cs-5\"> </a></td><td>Thăm dò chức năng</td><td>Chi phí thăm dò chức năng (điện tim, điện não, nội soi). Nhóm 5 theo QĐ 697/QĐ-BYT.</td><td>Functional exploration</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6<a name=\"vn-cost-category-cs-6\"> </a></td><td>Phẫu thuật, thủ thuật</td><td>Chi phí phẫu thuật và thủ thuật can thiệp. Nhóm 6 theo QĐ 697/QĐ-BYT.</td><td>Surgery and procedures</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">7<a name=\"vn-cost-category-cs-7\"> </a></td><td>Máu, chế phẩm máu, vận chuyển máu</td><td>Chi phí máu, các chế phẩm máu và vận chuyển máu. Nhóm 7 theo QĐ 697/QĐ-BYT.</td><td>Blood, blood products, blood transport</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">8<a name=\"vn-cost-category-cs-8\"> </a></td><td>Thuốc, dịch truyền</td><td>Chi phí thuốc điều trị và dịch truyền. Nhóm 8 theo QĐ 697/QĐ-BYT.</td><td>Medications and infusions</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">9<a name=\"vn-cost-category-cs-9\"> </a></td><td>Thiết bị y tế</td><td>Chi phí thiết bị y tế dùng ngoài (thanh toán riêng, không gộp vào DVKT). Nhóm 9 theo QĐ 697/QĐ-BYT.</td><td>Medical devices (unbundled)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">10<a name=\"vn-cost-category-cs-10\"> </a></td><td>Gói thiết bị y tế</td><td>Chi phí gói thiết bị y tế (thanh toán theo gói, gộp nhiều vật tư). Nhóm 10 theo QĐ 697/QĐ-BYT.</td><td>Medical device bundles</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">11<a name=\"vn-cost-category-cs-11\"> </a></td><td>Vận chuyển người bệnh</td><td>Chi phí vận chuyển người bệnh (chuyển viện, cấp cứu ngoại viện). Nhóm 11 theo QĐ 697/QĐ-BYT.</td><td>Patient transport</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">12<a name=\"vn-cost-category-cs-12\"> </a></td><td>Dịch vụ khác</td><td>Chi phí các dịch vụ y tế khác không thuộc 11 nhóm trên. Nhóm 12 theo QĐ 697/QĐ-BYT.</td><td>Other services</td></tr></table></div>"^^rdf:XMLLiteral ]
] ; #
fhir:url [
fhir:v "http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cost-category-cs"^^xsd:anyURI ;
fhir:l <http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cost-category-cs>
] ; #
fhir:version [ fhir:v "0.1.0"] ; #
fhir:name [ fhir:v "VNCostCategoryCS"] ; #
fhir:title [ fhir:v "Danh mục chi phí KCB — Vietnam Cost Category CodeSystem"] ; #
fhir:status [ fhir:v "draft"] ; #
fhir:experimental [ fhir:v false] ; #
fhir:date [ fhir:v "2026-03-21"^^xsd:date] ; #
fhir:publisher [ fhir:v "HL7 Vietnam"] ; #
fhir:contact ( [
fhir:name [ fhir:v "HL7 Vietnam" ] ;
( fhir:telecom [
fhir:system [ fhir:v "url" ] ;
fhir:value [ fhir:v "https://hl7.org.vn" ] ] [
fhir:system [ fhir:v "email" ] ;
fhir:value [ fhir:v "info@hl7.org.vn" ] ] )
] [
fhir:name [ fhir:v "Omi HealthTech (OmiGroup)" ] ;
( fhir:telecom [
fhir:system [ fhir:v "url" ] ;
fhir:value [ fhir:v "https://omihealthtech.vn" ] ] [
fhir:system [ fhir:v "url" ] ;
fhir:value [ fhir:v "https://omigroup.vn" ] ] [
fhir:system [ fhir:v "email" ] ;
fhir:value [ fhir:v "healthtech@omigroup.vn" ] ] )
] ) ; #
fhir:description [ fhir:v "12 nhóm danh mục chi phí khám bệnh, chữa bệnh (14 mã, nhóm giường bệnh tách 3 loại) theo QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026),\nthay thế QĐ 6556/QĐ-BYT (30/10/2018). Dùng để phân loại chi phí trong Claim/ExplanationOfBenefit."] ; #
fhir:jurisdiction ( [
( fhir:coding [
fhir:system [
fhir:v "urn:iso:std:iso:3166"^^xsd:anyURI ;
fhir:l <urn:iso:std:iso:3166> ] ;
fhir:code [ fhir:v "VN" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Viet Nam" ] ] )
] ) ; #
fhir:copyright [ fhir:v "Bộ Y tế Việt Nam — QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026), Phần II Mẫu bảng kê chi phí KCB. Thay thế QĐ 6556/QĐ-BYT (30/10/2018)."] ; #
fhir:caseSensitive [ fhir:v true] ; #
fhir:content [ fhir:v "complete"] ; #
fhir:count [ fhir:v "14"^^xsd:nonNegativeInteger] ; #
fhir:concept ( [
fhir:code [ fhir:v "1" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Khám bệnh" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Chi phí khám bệnh bao gồm phí khám lâm sàng, tư vấn. Nhóm 1 theo Mẫu số 01/KBCB, QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026)." ] ;
( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Medical examination" ] ] )
] [
fhir:code [ fhir:v "2.1" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Ngày giường điều trị ban ngày" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Chi phí ngày giường cho bệnh nhân điều trị ban ngày (không nằm viện qua đêm). Nhóm 2.1 theo QĐ 697/QĐ-BYT." ] ;
( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Day treatment bed days" ] ] )
] [
fhir:code [ fhir:v "2.2" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Ngày giường điều trị nội trú" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Chi phí ngày giường cho bệnh nhân điều trị nội trú (nằm viện). Nhóm 2.2 theo QĐ 697/QĐ-BYT." ] ;
( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Inpatient bed days" ] ] )
] [
fhir:code [ fhir:v "2.3" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Ngày giường lưu" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Chi phí ngày giường lưu quan sát theo dõi (không phải nội trú chính thức). Nhóm 2.3 theo QĐ 697/QĐ-BYT." ] ;
( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Observation bed days" ] ] )
] [
fhir:code [ fhir:v "3" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Xét nghiệm" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Chi phí các xét nghiệm (huyết học, sinh hóa, vi sinh, giải phẫu bệnh). Nhóm 3 theo QĐ 697/QĐ-BYT." ] ;
( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Laboratory tests" ] ] )
] [
fhir:code [ fhir:v "4" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Chẩn đoán hình ảnh" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Chi phí chẩn đoán hình ảnh (X-quang, CT, MRI, siêu âm). Nhóm 4 theo QĐ 697/QĐ-BYT." ] ;
( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Diagnostic imaging" ] ] )
] [
fhir:code [ fhir:v "5" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thăm dò chức năng" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Chi phí thăm dò chức năng (điện tim, điện não, nội soi). Nhóm 5 theo QĐ 697/QĐ-BYT." ] ;
( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Functional exploration" ] ] )
] [
fhir:code [ fhir:v "6" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Phẫu thuật, thủ thuật" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Chi phí phẫu thuật và thủ thuật can thiệp. Nhóm 6 theo QĐ 697/QĐ-BYT." ] ;
( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Surgery and procedures" ] ] )
] [
fhir:code [ fhir:v "7" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Máu, chế phẩm máu, vận chuyển máu" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Chi phí máu, các chế phẩm máu và vận chuyển máu. Nhóm 7 theo QĐ 697/QĐ-BYT." ] ;
( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Blood, blood products, blood transport" ] ] )
] [
fhir:code [ fhir:v "8" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thuốc, dịch truyền" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Chi phí thuốc điều trị và dịch truyền. Nhóm 8 theo QĐ 697/QĐ-BYT." ] ;
( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Medications and infusions" ] ] )
] [
fhir:code [ fhir:v "9" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thiết bị y tế" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Chi phí thiết bị y tế dùng ngoài (thanh toán riêng, không gộp vào DVKT). Nhóm 9 theo QĐ 697/QĐ-BYT." ] ;
( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Medical devices (unbundled)" ] ] )
] [
fhir:code [ fhir:v "10" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Gói thiết bị y tế" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Chi phí gói thiết bị y tế (thanh toán theo gói, gộp nhiều vật tư). Nhóm 10 theo QĐ 697/QĐ-BYT." ] ;
( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Medical device bundles" ] ] )
] [
fhir:code [ fhir:v "11" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Vận chuyển người bệnh" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Chi phí vận chuyển người bệnh (chuyển viện, cấp cứu ngoại viện). Nhóm 11 theo QĐ 697/QĐ-BYT." ] ;
( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Patient transport" ] ] )
] [
fhir:code [ fhir:v "12" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Dịch vụ khác" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Chi phí các dịch vụ y tế khác không thuộc 11 nhóm trên. Nhóm 12 theo QĐ 697/QĐ-BYT." ] ;
( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Other services" ] ] )
] ) . #
IG © 2026+ HL7 Vietnam. Package hl7.fhir.vn.core#0.1.0 based on FHIR 4.0.1. Generated 2026-03-21
Links: Table of Contents |
QA Report