VN Core FHIR Implementation Guide — Bộ Hướng dẫn Triển khai FHIR Cốt lõi cho Việt Nam
0.1.0 - STU1 Draft
VN Core FHIR Implementation Guide — Bộ Hướng dẫn Triển khai FHIR Cốt lõi cho Việt Nam - Local Development build (v0.1.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
Trang này mô tả các quy tắc và hướng dẫn áp dụng chung khi triển khai VN Core FHIR IG.
Trong VN Core IG, khi một element được đánh dấu Must Support (MS), nghĩa là:
Must Support KHÔNG có nghĩa là element đó bắt buộc phải có giá trị (required). Một element có thể vừa MS vừa 0..1 — nghĩa là không bắt buộc có, nhưng nếu có thì phải hỗ trợ.
| Element | Cardinality | MS | Giải thích |
|---|---|---|---|
Patient.identifier[CCCD] |
0..1 | MS | Không bắt buộc có CCCD (trẻ em, người nước ngoài), nhưng nếu có thì phải hỗ trợ |
Patient.name |
1..* | MS | Bắt buộc có và phải hỗ trợ |
Patient.birthDate |
0..1 | MS | Không bắt buộc, nhưng hệ thống phải xử lý được |
Khi element MS không có giá trị, hệ thống nên:
http://hl7.org/fhir/StructureDefinition/data-absent-reason) nếu cần giải thích lý do thiếuTên tiếng Việt có cấu trúc: Họ + Tên đệm + Tên gọi. Mapping sang FHIR:
| Thành phần VN | FHIR Element | Ví dụ |
|---|---|---|
| Họ | HumanName.family |
"Nguyễn" |
| Tên đệm + Tên gọi | HumanName.given (mảng) |
["Văn", "An"] |
| Họ tên đầy đủ | HumanName.text |
"Nguyễn Văn An" |
text luôn bắt buộc — chứa họ tên đầy đủ theo thứ tự Việt Nam (Họ trước, Tên sau)family = Họ (phần đầu tiên)given = mảng chứa tên đệm và tên gọi, theo đúng thứ tựuse = official cho tên chính thức trên CCCD/giấy tờ{
"name": [{
"use": "official",
"text": "Nguyễn Văn An",
"family": "Nguyễn",
"given": ["Văn", "An"]
}]
}
given chỉ có 1 phần tử. Ví dụ: Bảo Đại → family: "Bảo", given: ["Đại"]family chứa toàn bộ họ kép. Ví dụ: "Tôn Thất" → family: "Tôn Thất"use: "official"Địa chỉ Việt Nam sau NQ 202/2025 có 2 cấp chính (tỉnh + xã), nhưng VN Core hỗ trợ backward-compatible:
| Cấp | FHIR Element | CodeSystem | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tỉnh/TP | Extension vn-ext-province |
VNProvinceCS (34 mã) |
Bắt buộc cho địa chỉ VN |
| Huyện/Quận | Address.district |
VNDistrictCS |
Deprecated — hỗ trợ dữ liệu cũ |
| Xã/Phường | Extension vn-ext-ward |
VNWardCS |
Cấp 2 chính thức |
| Số nhà, đường | Address.line |
— | Text tự do |
| Quốc gia | Address.country |
ISO 3166 | "VN" |
VNDistrictCS giữ lại mã huyện cũ với status = inactive để hỗ trợ legacy| Identifier | NamingSystem | Ưu tiên | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Số CCCD | $VN-CCCD |
Cao nhất | 12 chữ số, trục định danh chính |
| Mã số BHXH | — | Cao | 10 chữ số, liên thông BHXH |
| Số thẻ BHYT | $VN-BHYT |
Cao | 12 số (CCCD) / 10 số (BHXH) / 15 ký tự (cũ) |
| CCHN | $VN-CCHN |
Trung bình | Cho Practitioner |
| Mã CSKCB | $VN-CSKCB |
Trung bình | Cho Organization |
| MRN | $VN-MRN |
Bệnh viện | Mã bệnh nhân nội bộ |
Số CCCD 12 chữ số mã hóa thông tin:
Chi tiết validation: xem Hướng dẫn Validation
VN Core IG sử dụng các mức binding theo FHIR:
| Binding | Ý nghĩa | Ví dụ trong VN Core |
|---|---|---|
| Required | PHẢI dùng đúng code trong ValueSet | VNEthnicityVS (54 dân tộc) |
| Extensible | NÊN dùng code trong ValueSet, cho phép bổ sung nếu không tìm thấy | VNConditionCodeVS (ICD-10 VN) |
| Preferred | KHUYÊN dùng, nhưng chấp nhận code khác | — |
| Example | Chỉ mang tính minh họa | — |
| Loại | Pattern | Ví dụ |
|---|---|---|
| Profile | http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/{id} |
.../vn-core-patient |
| Extension | http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/{id} |
.../vn-ext-ethnicity |
| CodeSystem | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/{id} |
.../vn-ethnicity-cs |
| ValueSet | http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/{id} |
.../vn-ethnicity-vs |
| NamingSystem | http://fhir.hl7.org.vn/core/NamingSystem/{id} |
.../vn-cccd-ns |
This page defines VN Core IG's general rules: Must Support means senders must include data if available and receivers must process it without error; Vietnamese names map to family (surname) + given (middle + first name) with full Unicode diacritics; addresses use the new 2-tier model (province + commune) with backward compatibility for districts; CCCD (12-digit national ID) is the primary identifier; and binding strengths follow standard FHIR conventions with Vietnamese CodeSystems.