VN Core FHIR Implementation Guide — Bộ Hướng dẫn Triển khai FHIR Cốt lõi cho Việt Nam - Local Development build (v0.1.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
Cơ sở pháp lý
Cơ sở pháp lý — Legal Basis
Trang này tổng hợp các văn bản quy phạm pháp luật ảnh hưởng đến thiết kế VN Core FHIR IG. Mỗi văn bản được ghi nhận kèm tác động cụ thể đến các artifact trong IG.
Khung pháp lý Việt Nam đang thay đổi nhanh trong giai đoạn 2025-2026. Thông tin trên trang này được xác minh lần cuối vào 20/03/2026. Vui lòng kiểm tra tại vanban.chinhphu.vn hoặc thuvienphapluat.vn để cập nhật mới nhất.
1. Văn bản đang có hiệu lực
1.1. Sắp xếp đơn vị hành chính
| Văn bản |
Ngày ban hành |
Hiệu lực |
Tác động đến VN Core |
| NQ 202/2025/QH15 — Sắp xếp ĐVHC cấp tỉnh |
12/6/2025 |
01/7/2025 |
CodeSystem ĐVHC: 34 tỉnh/TP (thay 63 cũ), bỏ cấp huyện chính thức, 3.321 xã/phường |
| NQ 60-NQ/TW — Tinh gọn bộ máy |
12/4/2025 |
12/4/2025 |
Nền tảng cho NQ 202 — mô hình chính quyền 2 cấp (tỉnh + xã) |
Tác động thiết kế:
VNProvinceCS dùng danh mục 34 tỉnh/TP mới
Address.state = tỉnh/TP (34 đơn vị), Address.district = deprecated (hỗ trợ legacy)
- Extension
vn-ext-ward cho cấp xã/phường (FHIR base không có ward level)
1.2. Bảo vệ dữ liệu cá nhân
| Văn bản |
Ngày ban hành |
Hiệu lực |
Tác động đến VN Core |
| Luật 91/2025/QH15 — Bảo vệ dữ liệu cá nhân |
26/6/2025 |
01/01/2026 |
Dữ liệu y tế = DLCN nhạy cảm. Chi tiết tại Bảo mật |
| NĐ 356/2025/NĐ-CP — Hướng dẫn Luật BVDLCN |
31/12/2025 |
01/01/2026 |
DPIA bắt buộc, DPO, thông báo vi phạm 72h. Thay thế NĐ 13/2023 |
1.3. Bệnh án điện tử và giao dịch điện tử
| Văn bản |
Ngày ban hành |
Hiệu lực |
Tác động đến VN Core |
| TT 13/2025/TT-BYT — Bệnh án điện tử |
06/6/2025 |
21/7/2025 |
Driver chính cho FHIR adoption. Yêu cầu kết nối số CCCD. BV deadline 30/9/2025, CSKCB khác 31/12/2026 |
| NĐ 137/2024/NĐ-CP — Quy định về giao dịch điện tử của cơ quan nhà nước và hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tử |
23/10/2024 |
23/10/2024 |
Quy định chung về giao dịch điện tử cơ quan nhà nước (5 chương, 24 điều). Áp dụng cho y tế: chữ ký số, chuyển đổi hồ sơ giấy ↔ điện tử, yêu cầu hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tử |
| Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023 |
2023 |
Đang áp dụng |
Nền tảng pháp lý cho TT 13/2025 |
1.4. Bảo hiểm y tế và dữ liệu KCB
| Văn bản |
Ngày ban hành |
Hiệu lực |
Tác động đến VN Core |
| QĐ 3176/QĐ-BYT — Chuẩn dữ liệu đầu ra KCB (sửa đổi QĐ 4750 → QĐ 130) |
29/10/2024 |
Đang áp dụng |
CodeSystems: MALYDO, KETQUA, TINHTRANGRA, MA_LOAI_RV |
| QĐ 697/QĐ-BYT — Mẫu bảng kê chi phí KCB mới |
19/3/2026 |
01/7/2026 |
Claim/EOB: 12 danh mục chi phí, 13 cột, multi-BHYT |
| QĐ 3276/QĐ-BYT — Danh mục mã đối tượng đến KCB |
17/10/2025 |
Đang áp dụng |
CodeSystem mã đối tượng |
| NĐ 188/2025/NĐ-CP — Hướng dẫn Luật BHYT |
01/7/2025 |
15/8/2025 |
Quy tắc thanh toán, mức hưởng, trần 45 tháng lương cơ sở. Hỗ trợ sử dụng CCCD thay thế thẻ BHYT (duy trì song song cả 3 format) |
| NĐ 164/2025/NĐ-CP — Giao dịch điện tử BHXH |
2025 |
29/6/2025 |
Liên thông API Cổng BHXH, tra cứu thẻ BHYT |
| NĐ 74/2025/NĐ-CP — Sửa đổi NĐ 70/2015 về BHYT |
2025 |
Đang áp dụng |
Mức thanh toán TBYT, đối tượng đặc biệt |
1.5. Phân loại bệnh tật và thuật ngữ y tế
| Văn bản |
Ngày ban hành |
Hiệu lực |
Tác động đến VN Core |
| QĐ 4469/QĐ-BYT — ICD-10 VN |
28/10/2020 |
Đang áp dụng |
CodeSystem ICD-10 VN (15.026 mã) |
| QĐ 98/QĐ-BYT — Bổ sung mã COVID-19 |
14/01/2022 |
Đang áp dụng |
Bổ sung U07.1, U07.2 vào ICD-10 VN |
| QĐ 2427/QĐ-BYT — SNOMED CT VN Đợt 1 (Body Structure) |
25/7/2025 |
Đang áp dụng |
35.889 mã giải phẫu. Đính chính |
| QĐ 2493/QĐ-BYT — SNOMED CT VN Đợt 2 (Morphologic Abnormality) |
~08/2025 |
Đang áp dụng |
5.155 mã bất thường hình thái |
| QĐ 2805/QĐ-BYT — SNOMED CT VN Đợt 3 (Allergy + Finding) |
04/9/2025 |
Đang áp dụng |
36.349 mã dị ứng + phát hiện lâm sàng |
| QĐ 1227/QĐ-BYT — Danh mục chỉ số cận lâm sàng (Đợt 1) |
11/4/2025 |
Đang áp dụng |
2.964 chỉ số (Huyết học, Sinh hóa, Vi sinh, GPB, CĐHA) |
1.6. Y học cổ truyền
| Văn bản |
Ngày ban hành |
Hiệu lực |
Tác động đến VN Core |
| QĐ 2552/QĐ-BYT — YHCT Đợt 1 |
12/8/2025 |
Đang áp dụng |
4 CodeSystems: Thể lâm sàng, Chẩn đoán, Huyệt, Kỹ thuật |
| QĐ 3080/QĐ-BYT — YHCT Đợt 2 |
26/9/2025 |
Đang áp dụng |
6 CodeSystems: Triệu chứng, Lưỡi, Mạch, Pháp điều trị, Dược liệu, Bài thuốc |
1.7. Mã dùng chung và danh mục tạm thời
| Văn bản |
Ngày ban hành |
Hiệu lực |
Tác động đến VN Core |
| QĐ 2010/QĐ-BYT — Danh mục mã tạm thời dùng chung |
19/6/2025 |
Đang áp dụng |
Mã khoa, mã DVKT tạm thời |
| QĐ 1332/QĐ-BYT — Sổ SKĐT VNeID |
Đang thí điểm |
Đang thí điểm |
Patient, DocumentReference |
1.8. An ninh mạng và trí tuệ nhân tạo
| Văn bản |
Ngày ban hành |
Hiệu lực |
Tác động đến VN Core |
| Luật 134/2025/QH15 — Trí tuệ nhân tạo |
10/12/2025 |
01/3/2026 |
AI y tế = rủi ro cao. Minh bạch, giải trình |
| Luật 24/2018/QH14 — An ninh mạng |
2018 |
Đang áp dụng |
Lưu trữ dữ liệu tại VN |
1.9. Danh mục dân cư
| Văn bản |
Ngày ban hành |
Hiệu lực |
Tác động đến VN Core |
| 121/TCTK-PPCĐ — Danh mục 54 dân tộc |
TCTK |
Đang áp dụng |
CodeSystem dân tộc |
| CV 6955/BNV-TGCP — Danh mục tôn giáo |
2020 |
Đang áp dụng |
CodeSystem tôn giáo (16 tôn giáo) |
| QĐ 34/2020/QĐ-TTg — Danh mục nghề nghiệp (VSCO) |
26/11/2020 |
15/01/2021 |
CodeSystem vn-occupation-cs (1.516 mã, 5 cấp, ISCO-08 compatible) |
2. Văn bản đã hết hiệu lực
Các văn bản dưới đây KHÔNG được sử dụng làm căn cứ trong VN Core IG. Liệt kê ở đây để tránh nhầm lẫn.
| Văn bản |
Thay thế bởi |
Ghi chú |
| NĐ 13/2023/NĐ-CP — BVDLCN (cũ) |
NĐ 356/2025/NĐ-CP |
Hết hiệu lực 01/01/2026 |
| TT 46/2018/TT-BYT — Bệnh án điện tử (cũ) |
TT 13/2025/TT-BYT |
Hết hiệu lực 21/7/2025 |
| Danh mục 63 tỉnh/thành |
NQ 202/2025/QH15 (34 tỉnh) |
Hết hiệu lực 01/7/2025 |
| QĐ 6556/QĐ-BYT — Mẫu bảng kê cũ |
QĐ 697/QĐ-BYT |
Hết hiệu lực 01/7/2026 |
3. Bảng ánh xạ: Văn bản → Artifact
| Văn bản |
Artifact tác động |
| NQ 202/2025 |
VNProvinceCS, VNDistrictCS, VNWardCS, VNCoreAddress, vn-ext-province, vn-ext-ward |
| TT 13/2025 |
VNCorePatient (identifier CCCD), VNCoreEncounter, tất cả profiles lâm sàng |
| Luật 91/2025 + NĐ 356/2025 |
Trang Bảo mật — ảnh hưởng toàn bộ IG |
| QĐ 4469/2020 + QĐ 98/2022 |
VNICD10CS, VNConditionCodeVS, VNCoreCondition |
| QĐ 2427, 2493, 2805/2025 |
VNSNOMEDSubsetCS, VNBodySiteVS, VNAllergyCodeVS |
| QĐ 3176/2024 |
VNDischargeDispositionCS, VNTreatmentOutcomeCS, VNCostCategoryCS |
| QĐ 2552, 3080/2025 |
10 CodeSystems YHCT (VNYHCTDiseaseCS, VNYHCTAcupointCS, v.v.) |
| QĐ 1227/2025 |
VNCLSCS (2.964 chỉ số CLS), VNCLSVS, mapping LOINC 100% |
| QĐ 34/2020/QĐ-TTg |
VNOCCS (1.516 mã nghề nghiệp VSCO), VNOCVS |
| 121/TCTK-PPCĐ |
VNEthnicityCS, vn-ext-ethnicity |
| CV 6955/BNV-TGCP |
VNReligionCS, vn-ext-religion |
4. Nguồn tham chiếu nội bộ — Internal Legal References
Dự án lưu trữ bản sao các văn bản pháp lý gốc trong thư mục legal-references/. Khi cần xác minh nội dung hoặc cập nhật citation, tham khảo trực tiếp các file sau:
| Lĩnh vực |
File tham chiếu |
Văn bản |
| Đơn vị hành chính |
legal-references/administrative/NQ-202-QH15-2025-SapXepDVHC.pdf |
NQ 202/2025 — Sắp xếp ĐVHC |
| |
legal-references/administrative/QD-19-QD-TTg-2025-DanhMucDVHC.pdf |
QĐ 19/2025 — Danh mục ĐVHC |
| Bảo vệ dữ liệu |
legal-references/data-protection/Luat-91-QH15-2025-BVDLCN.pdf |
Luật 91/2025 — BVDLCN |
| |
legal-references/data-protection/ND-356-ND-CP-2025-HuongDanBVDLCN.pdf |
NĐ 356/2025 — Hướng dẫn BVDLCN |
| Bệnh án điện tử |
legal-references/emr/TT-13-TT-BYT-2025-BenhAnDienTu.pdf |
TT 13/2025 — Bệnh án điện tử |
| |
legal-references/emr/ND-137-ND-CP-2024-GiaoDichDienTu.pdf |
NĐ 137/2024 — Giao dịch điện tử CQNN |
| Bảo hiểm y tế |
legal-references/insurance/QD-3176-QD-BYT-2024-ChuanDuLieuKCB.pdf |
QĐ 3176/2024 — Chuẩn dữ liệu KCB |
| |
legal-references/insurance/QD-697-QD-BYT-2026-MauBangKeChiPhiKCB.pdf |
QĐ 697/2026 — Mẫu bảng kê chi phí |
| |
legal-references/insurance/ND-188-ND-CP-2025-HuongDanLuatBHYT.pdf |
NĐ 188/2025 — Hướng dẫn Luật BHYT |
| ICD-10 |
legal-references/icd-10/QD-4469-QD-BYT-2020-ICD10VN.pdf |
QĐ 4469/2020 — ICD-10 VN |
| ICD-9-CM |
legal-references/icd-9-cm/QD-387-QD-BYT-2026-ICD9CM.pdf |
QĐ 387/2026 — ICD-9-CM VN |
| AI & An ninh mạng |
legal-references/ai-cybersecurity/Luat-134-QH15-2025-TriTueNhanTao.pdf |
Luật 134/2025 — AI |
| |
legal-references/ai-cybersecurity/Luat-24-QH14-2018-AnNinhMang.pdf |
Luật 24/2018 — An ninh mạng |
| Dân cư |
legal-references/demographics/121-TCTK-PPCD-DanhMucDanToc.docx |
121/TCTK — 54 dân tộc |
| |
legal-references/demographics/QD-34-QD-TTg-2020-VSCO-*.pdf |
QĐ 34/2020 — VSCO nghề nghiệp |
| KCB |
legal-references/kcb/Luat-15-QH15-2023-KCB-CongBao.pdf |
Luật KCB 2023 |
Lưu ý: Thư mục legal-references/ chứa 74+ file bao gồm cả văn bản đã hết hiệu lực (đánh dấu -HETHL trong tên file) để phục vụ đối chiếu lịch sử.
English Summary
This page catalogs 27+ Vietnamese legal documents that influence VN Core IG design, organized by domain: administrative restructuring (63→34 provinces), personal data protection (Law 91/2025), EMR regulations (Circular 13/2025), health insurance data standards (QĐ 3176, QĐ 697), medical terminology (ICD-10 VN, SNOMED CT VN, YHCT), and cybersecurity/AI laws. Documents that have been superseded are explicitly marked to prevent incorrect references. Local copies of source legal documents are stored in the legal-references/ directory for traceability.