 0 Table of Contents |
  1 Trang chủ |
  2 Giới thiệu |
  3 Bắt đầu nhanh |
  4 Cơ sở pháp lý |
  5 Hướng dẫn chung |
  6 Hướng dẫn thuật ngữ |
  7 Tình huống lâm sàng |
  8 Hồ sơ (Profiles) |
  9 Mở rộng (Extensions) |
  10 Thuật ngữ (Terminology) |
  11 Bảo mật và Quyền riêng tư |
  12 Tải xuống |
  13 Hướng dẫn Validation |
  14 SNOMED CT VN — Đính chính |
  15 Lịch sử thay đổi |
  16 Artifacts Summary |
   16.1 VN Core Server CapabilityStatement — Mô tả khả năng máy chủ FHIR tuân thủ VN Core |
   16.2 Tìm kiếm bệnh nhân theo số CCCD — VN Patient CCCD Search Parameter |
   16.3 Tìm kiếm bệnh nhân theo số thẻ BHYT — VN Patient BHYT Search Parameter |
   16.4 Tìm kiếm chẩn đoán theo mã ICD-10 — VN Condition ICD-10 Search Parameter |
   16.5 Tìm kiếm CSYT theo mã CSKCB — VN Organization CSKCB Search Parameter |
   16.6 Tìm kiếm lượt khám theo MALYDO — VN Encounter Insurance Visit Type Search Parameter |
   16.7 Tìm kiếm NVYT theo số CCHN — VN Practitioner CCHN Search Parameter |
   16.8 Tìm kiếm thẻ BHYT theo số thẻ — VN Coverage BHYT Search Parameter |
   16.9 Báo cáo cận lâm sàng VN Core — VN Core DiagnosticReport Profile |
   16.10 Bệnh nhân VN Core — VN Core Patient Profile |
   16.11 Chẩn đoán VN Core — VN Core Condition Profile |
   16.12 Cơ sở y tế VN Core — VN Core Organization Profile |
   16.13 Dị ứng/Bất dung nạp VN Core — VN Core AllergyIntolerance Profile |
   16.14 Ghi nhan su dung VTYT VN Core — VN Core DeviceUseStatement Profile |
   16.15 Giai trinh quyen loi BHYT VN Core — VN Core ExplanationOfBenefit Profile |
   16.16 Kết quả giải quyết BHYT VN Core — VN Core ClaimResponse Profile |
   16.17 Lượt khám/nhập viện VN Core — VN Core Encounter Profile |
   16.18 Nhân viên y tế VN Core — VN Core Practitioner Profile |
   16.19 Sinh hiệu VN Core — VN Core Observation Vital Signs Profile |
   16.20 Thuốc VN Core — VN Core Medication Profile |
   16.21 Thẻ BHYT VN Core — VN Core Coverage Profile |
   16.22 Thủ thuật/DVKT VN Core — VN Core Procedure Profile |
   16.23 Tài liệu y tế VN Core — VN Core DocumentReference Profile |
   16.24 Vai trò nhân viên y tế VN Core — VN Core PractitionerRole Profile |
   16.25 Vật tư y tế VN Core — VN Core Device Profile |
   16.26 Xét nghiệm VN Core — VN Core Observation Laboratory Profile |
   16.27 Yêu cầu DVKT/Cận lâm sàng VN Core — VN Core ServiceRequest Profile |
   16.28 Yêu cầu thanh toán KCB VN Core — VN Core Claim Profile |
   16.29 Đánh giá YHCT VN Core — VN Core Observation Traditional Medicine Profile |
   16.30 Đơn thuốc VN Core — VN Core MedicationRequest Profile |
   16.31 Địa chỉ VN Core — VN Core Address Profile |
   16.32 Dân tộc — Vietnam Ethnicity Extension |
   16.33 Hạng bệnh viện — Vietnam Hospital Rank Extension |
   16.34 Khoa thực hiện — Claim Item Department Extension |
   16.35 Kết quả điều trị — Vietnam Treatment Outcome Extension |
   16.36 Kỳ thanh toán — Claim Payment Period Extension |
   16.37 Loại hình cơ sở y tế — Vietnam Organization Type Extension |
   16.38 Loại khám chữa bệnh BHYT — Vietnam Insurance Visit Type Extension |
   16.39 Loại đối tượng BHYT — Vietnam BHYT Card Type Extension |
   16.40 Nghề nghiệp — Vietnam Occupation Extension |
   16.41 Ngày y lệnh — Order Date Extension |
   16.42 Nơi đăng ký KCB ban đầu — Vietnam Primary Care Facility Extension |
   16.43 Phương thức thanh toán — Payment Method Extension |
   16.44 Phạm vi BHYT cho VTYT — Device Insurance Scope Extension |
   16.45 Số đăng ký thuốc — Medication Registration Number Extension |
   16.46 Thông tin chi phí BHYT — Insurance Cost Info Extension |
   16.47 Tuyến y tế — Vietnam Healthcare Level Extension |
   16.48 Tôn giáo — Vietnam Religion Extension |
   16.49 Tỉnh/Thành phố (mã hóa) — Vietnam Province Extension |
   16.50 Tổng chi phí theo nhóm — Claim Cost Summary Extension |
   16.51 Xã/Phường (mã hóa) — Vietnam Ward/Commune Extension |
   16.52 Bài thuốc YHCT — VN Traditional Medicine Prescription ValueSet |
   16.53 Bệnh danh YHCT (Mã U) — VN Traditional Medicine Disease ValueSet |
   16.54 Chuyên khoa y tế — VN Medical Specialty ValueSet |
   16.55 Chẩn đoán YHCT — VN Traditional Medicine Diagnosis ValueSet |
   16.56 Chỉ số cận lâm sàng — VN Clinical Lab Indicator ValueSet |
   16.57 Chức danh nghề nghiệp viên chức y tế — VN Healthcare Practitioner Title ValueSet |
   16.58 Danh mục chi phí KCB — Vietnam Cost Category ValueSet |
   16.59 Danh mục Dân tộc Việt Nam — Vietnam Ethnicity ValueSet |
   16.60 Danh mục mã khoa — Vietnam Department ValueSet |
   16.61 Danh mục Quận/Huyện (cũ, legacy) — Vietnam District ValueSet (deprecated) |
   16.62 Danh mục Tôn giáo Việt Nam — Vietnam Religion ValueSet |
   16.63 Danh mục Tỉnh/Thành phố Việt Nam (active) — Vietnam Province ValueSet |
   16.64 Danh mục Xã/Phường Việt Nam — Vietnam Ward/Commune ValueSet |
   16.65 Dược liệu/VTCT — VN Traditional Medicine Herbal Medicine ValueSet |
   16.66 Huyệt châm cứu — VN Traditional Medicine Acupuncture Point ValueSet |
   16.67 Hạng cơ sở khám chữa bệnh — Vietnam Healthcare Facility Rank ValueSet |
   16.68 Kết quả điều trị — Vietnam Treatment Outcome ValueSet |
   16.69 Kỹ thuật YHCT — VN Traditional Medicine Technique ValueSet |
   16.70 Loại dịch vụ y tế — VN Service Request Category ValueSet |
   16.71 Loại hình cơ sở y tế — Vietnam Organization Type ValueSet |
   16.72 Loại khám chữa bệnh BHYT — Vietnam Insurance Visit Type ValueSet |
   16.73 Loại khám chữa bệnh — Vietnam Encounter Type ValueSet |
   16.74 Loại định danh Việt Nam — Vietnam Identifier Type ValueSet |
   16.75 Loại đối tượng thẻ BHYT — Vietnam BHYT Card Type ValueSet |
   16.76 Mã chẩn đoán — VN Core Condition Code ValueSet |
   16.77 Mã dị ứng — VN Core Allergy Code ValueSet |
   16.78 Mã tai nạn thương tích — Vietnam Accident Type ValueSet |
   16.79 Mã thủ thuật ICD-9-CM — VN Core ICD-9-CM Procedure ValueSet |
   16.80 Mã thủ thuật/dịch vụ kỹ thuật — VN Core Procedure Code ValueSet |
   16.81 Mã đối tượng đến KCB — Vietnam Patient Visit Type ValueSet |
   16.82 Nghề nghiệp — VN Occupation ValueSet |
   16.83 Nguồn chi trả — Vietnam Payment Source ValueSet |
   16.84 Pháp điều trị YHCT — VN Traditional Medicine Treatment Method ValueSet |
   16.85 Phương thức thanh toán BHYT — VN Payment Method ValueSet |
   16.86 Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope ValueSet |
   16.87 Triệu chứng lưỡi YHCT — VN Traditional Medicine Tongue Diagnosis ValueSet |
   16.88 Triệu chứng mạch YHCT — VN Traditional Medicine Pulse Diagnosis ValueSet |
   16.89 Triệu chứng YHCT — VN Traditional Medicine Symptom ValueSet |
   16.90 Trình độ chuyên môn y tế — VN Healthcare Qualification ValueSet |
   16.91 Tuyến y tế Việt Nam — Vietnam Healthcare Level ValueSet |
   16.92 Tình trạng ra viện — Vietnam Discharge Disposition ValueSet |
   16.93 Vị trí giải phẫu — VN Core Body Site ValueSet |
   16.94 Đường dùng thuốc — Vietnam Medication Route ValueSet |
   16.95 Bài thuốc YHCT — VN Traditional Medicine Prescription CodeSystem |
   16.96 Bảng phân loại quốc tế bệnh tật ICD-10 Việt Nam / Vietnam ICD-10 Classification |
   16.97 Bảng phân loại quốc tế thủ thuật ICD-9-CM Việt Nam / Vietnam ICD-9-CM Procedure Classification |
   16.98 Bệnh danh YHCT và Thể lâm sàng (Mã U) — VN Traditional Medicine Disease & Syndrome CodeSystem |
   16.99 Chuyên khoa y tế — VN Medical Specialty CodeSystem |
   16.100 Chẩn đoán YHCT — VN Traditional Medicine Diagnosis CodeSystem |
   16.101 Chỉ số cận lâm sàng Việt Nam (Đợt 1) / Vietnam Clinical Lab Indicators (Batch 1) |
   16.102 Chức danh nghề nghiệp viên chức y tế — VN Healthcare Practitioner Title CodeSystem |
   16.103 Danh mục chi phí KCB — Vietnam Cost Category CodeSystem |
   16.104 Danh mục Dân tộc Việt Nam — Vietnam Ethnicity CodeSystem |
   16.105 Danh mục mã khoa — Vietnam Department CodeSystem |
   16.106 Danh mục nghề nghiệp Việt Nam (VSCO 2020) / Vietnam Standard Classification of Occupations |
   16.107 Danh mục Quận/Huyện (cũ, legacy) — Vietnam District CodeSystem (deprecated) |
   16.108 Danh mục Tôn giáo Việt Nam — Vietnam Religion CodeSystem |
   16.109 Danh mục Tỉnh/Thành phố Việt Nam — Vietnam Province CodeSystem |
   16.110 Danh mục Xã/Phường Việt Nam — Vietnam Ward/Commune CodeSystem |
   16.111 Dược liệu/VTCT — VN Traditional Medicine Herbal Medicine CodeSystem |
   16.112 Huyệt châm cứu YHCT — VN Traditional Medicine Acupuncture Point CodeSystem |
   16.113 Hạng cơ sở khám chữa bệnh — Vietnam Healthcare Facility Rank CodeSystem |
   16.114 Kết quả điều trị — Vietnam Treatment Outcome CodeSystem |
   16.115 Kỹ thuật YHCT — VN Traditional Medicine Technique CodeSystem |
   16.116 LOINC Việt Nam — Vietnam LOINC CodeSystem |
   16.117 Loại dịch vụ y tế — VN Service Request Category CodeSystem |
   16.118 Loại hình cơ sở y tế — Vietnam Organization Type CodeSystem |
   16.119 Loại khám chữa bệnh BHYT — Vietnam Insurance Visit Type CodeSystem |
   16.120 Loại khám chữa bệnh — Vietnam Encounter Type CodeSystem |
   16.121 Loại định danh Việt Nam — Vietnam Identifier Type CodeSystem |
   16.122 Loại đối tượng thẻ BHYT — Vietnam BHYT Card Type CodeSystem |
   16.123 Mã tai nạn thương tích — Vietnam Accident Type CodeSystem |
   16.124 Mã đối tượng đến KCB — Vietnam Patient Visit Type CodeSystem |
   16.125 Nguồn chi trả — Vietnam Payment Source CodeSystem |
   16.126 Pháp điều trị YHCT — VN Traditional Medicine Treatment Method CodeSystem |
   16.127 Phương thức thanh toán BHYT — VN Payment Method CodeSystem |
   16.128 Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope CodeSystem |
   16.129 SNOMED CT Việt Nam Subset — Vietnam SNOMED CT National Subset |
   16.130 Triệu chứng lưỡi YHCT — VN Traditional Medicine Tongue Diagnosis CodeSystem |
   16.131 Triệu chứng mạch YHCT — VN Traditional Medicine Pulse Diagnosis CodeSystem |
   16.132 Triệu chứng YHCT — VN Traditional Medicine Symptom CodeSystem |
   16.133 Trình độ chuyên môn y tế — VN Healthcare Qualification CodeSystem |
   16.134 Tuyến y tế Việt Nam — Vietnam Healthcare Level CodeSystem |
   16.135 Tình trạng ra viện — Vietnam Discharge Disposition CodeSystem |
   16.136 Đường dùng thuốc — Vietnam Medication Route CodeSystem |
   16.137 Mã bệnh nhân nội bộ (MRN) — Vietnam Medical Record Number |
   16.138 Mã cơ sở khám chữa bệnh (CSKCB) — Vietnam Healthcare Facility Code |
   16.139 Mã vật tư y tế (VTYT) — Vietnam Medical Supply/Device Code |
   16.140 Số Chứng chỉ hành nghề (CCHN) — Vietnam Medical Practice License Number |
   16.141 Số Căn cước công dân (CCCD) — Vietnam Citizen Identity Card Number |
   16.142 Số thẻ Bảo hiểm Y tế (BHYT) — Vietnam Health Insurance Card Number |
   16.143 Ánh xạ CLS VN → LOINC — Vietnam CLS to LOINC ConceptMap |
   16.144 Vi du: Danh gia YHCT — Thiet chan mach + Vong chan luoi |
   16.145 Vi du: Ghi nhan su dung VTYT — Catheter tinh mach |
   16.146 Vi du: Giai trinh quyen loi BHYT noi tru |
   16.147 Ví dụ: Bác sĩ CKII Nguyễn Thị Lan (đầy đủ) |
   16.148 Ví dụ: Bác sĩ tối thiểu (chỉ CCHN + tên) |
   16.149 Ví dụ: Báo cáo xét nghiệm sinh hóa |
   16.150 Ví dụ: Bảo hiểm xã hội Việt Nam |
   16.151 Ví dụ: Bệnh nhân có địa chỉ đầy đủ theo ĐVHC mới |
   16.152 Ví dụ: Bệnh nhân Nguyễn Văn An (đầy đủ) |
   16.153 Ví dụ: Bệnh nhân tối thiểu (chỉ CCCD + tên + giới tính) |
   16.154 Ví dụ: Bệnh viện Chợ Rẫy |
   16.155 Ví dụ: Bệnh án điện tử (EMR) |
   16.156 Ví dụ: Chẩn đoán viêm phổi J18.9 |
   16.157 Ví dụ: Chẩn đoán viêm ruột thừa cấp K35.8 |
   16.158 Ví dụ: Chẩn đoán YHCT — Yêu thống (Đau cột sống thắt lưng) |
   16.159 Ví dụ: Dị ứng Penicillin |
   16.160 Ví dụ: Kết quả giải quyết BHYT nội trú |
   16.161 Ví dụ: Lượt khám ngoại trú BHYT |
   16.162 Ví dụ: Lượt nhập viện nội trú |
   16.163 Ví dụ: Phẫu thuật cắt ruột thừa |
   16.164 Ví dụ: Sinh hiệu — Huyết áp 120/80 mmHg |
   16.165 Ví dụ: Thuốc Amoxicillin 500mg |
   16.166 Ví dụ: Thẻ BHYT format cũ (15 ký tự, trước 01/4/2021) |
   16.167 Ví dụ: Thẻ BHYT format mới (CCCD 12 số, từ 01/8/2025) |
   16.168 Ví dụ: Trạm Y tế phường Ngọc Hà |
   16.169 Ví dụ: Vai trò BS CKII tại BV Chợ Rẫy |
   16.170 Ví dụ: Vật tư y tế — Kim luồn tĩnh mạch 22G |
   16.171 Ví dụ: Xét nghiệm đường huyết lúc đói (LOINC) |
   16.172 Ví dụ: Yêu cầu chụp X-quang ngực |
   16.173 Ví dụ: Yêu cầu thanh toán BHYT nội trú |
   16.174 Ví dụ: Yêu cầu xét nghiệm đường huyết |
   16.175 Ví dụ: Đái tháo đường type 2 (ICD-10 + SNOMED CT) |
   16.176 Ví dụ: Đơn thuốc Amoxicillin 500mg ngoại trú |