VN Core FHIR Implementation Guide — Bộ Hướng dẫn Triển khai FHIR Cốt lõi cho Việt Nam
0.1.0 - STU1 Draft
VN Core FHIR Implementation Guide — Bộ Hướng dẫn Triển khai FHIR Cốt lõi cho Việt Nam - Local Development build (v0.1.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
Trang này hướng dẫn cách sử dụng hệ thống thuật ngữ (CodeSystem, ValueSet) trong VN Core FHIR IG.
| Khái niệm | Vai trò | Ví dụ |
|---|---|---|
| CodeSystem | Định nghĩa bộ mã (codes + display) | VNEthnicityCS — định nghĩa 54 mã dân tộc |
| ValueSet | Tập hợp con các mã cho một ngữ cảnh cụ thể | VNEthnicityVS — include toàn bộ VNEthnicityCS |
Tất cả CodeSystem trong VN Core IG đều hỗ trợ song ngữ Việt-Anh:
display = Tiếng Việt (ngôn ngữ chính)designation[en] = Tiếng Anh (khi có){
"code": "01",
"display": "Kinh",
"designation": [{
"language": "en",
"value": "Kinh (Vietnamese)"
}]
}
Các CodeSystem đặc thù Việt Nam, không có tương đương quốc tế:
| CodeSystem | Nguồn | Số mã | Mô tả |
|---|---|---|---|
VNEthnicityCS |
121/TCTK-PPCĐ | 54 | 54 dân tộc Việt Nam |
VNReligionCS |
CV 6955/BNV-TGCP | 16 | 16 tôn giáo được công nhận |
VNProvinceCS |
NQ 202/2025 | 34 | 34 tỉnh/TP sau sắp xếp |
VNDistrictCS |
Legacy | ~700 | Huyện/quận (deprecated, hỗ trợ dữ liệu cũ) |
VNWardCS |
NQ 202/2025 | ~3.321 | Xã/phường/thị trấn |
VNIdentifierTypeCS |
VN Core | 11 | Loại định danh VN |
VNBHYTCardTypeCS |
BHXH VN | 53 | Loại đối tượng thẻ BHYT |
VNHealthcareLevelCS |
BYT | 4 | Tuyến KCB (TW, Tỉnh, Huyện legacy, Xã) |
VNHospitalRankCS |
BYT | 4 | Hạng bệnh viện |
VNOrganizationTypeCS |
BYT | 8 | Loại hình CSKCB |
VNInsuranceVisitTypeCS |
QĐ 3176 | 5 | Loại KCB BHYT (trường MALYDO) |
VNDischargeDispositionCS |
QĐ 3176 | 5 | Tình trạng ra viện |
VNTreatmentOutcomeCS |
QĐ 3176 | 8 | Kết quả điều trị |
VNCostCategoryCS |
QĐ 697/2026 | 14 | Danh mục chi phí KCB |
VNQualificationCS |
Luật KCB 2023, NĐ 96/2023 | 14 | Trình độ chuyên môn y tế |
| CodeSystem | Nguồn gốc | Bản VN | Số mã (VN subset) |
|---|---|---|---|
VNICD10CS |
WHO ICD-10 | QĐ 4469/2020 + QĐ 98/2022 | 15.026 |
VNICD9CMCS |
CMS ICD-9-CM V32 | QĐ 387/QĐ-BYT (02/2026) | 3.882 |
VNSNOMEDSubsetCS |
SNOMED International | QĐ 2427, 2493, 2805/2025 | 77.393 |
VNLOINCCS |
Regenstrief LOINC | QĐ 1227/2025 | 66.077 (metadata-only, deduplicated) |
| CodeSystem | QĐ nguồn | Đợt | Mô tả |
|---|---|---|---|
VNYHCTDiseaseCS |
QĐ 2552/2025 | 1 | Thể lâm sàng YHCT |
VNYHCTDiagnosisCS |
QĐ 2552/2025 | 1 | Chẩn đoán YHCT |
VNYHCTAcupointCS |
QĐ 2552/2025 | 1 | Huyệt châm cứu |
VNYHCTTechniqueCS |
QĐ 2552/2025 | 1 | Kỹ thuật YHCT |
VNYHCTSymptomCS |
QĐ 3080/2025 | 2 | Triệu chứng YHCT |
VNYHCTTongueCS |
QĐ 3080/2025 | 2 | Chẩn đoán lưỡi |
VNYHCTPulseCS |
QĐ 3080/2025 | 2 | Chẩn đoán mạch |
VNYHCTTreatmentMethodCS |
QĐ 3080/2025 | 2 | Pháp điều trị |
VNYHCTHerbCS |
QĐ 3080/2025 | 2 | Dược liệu |
VNYHCTPrescriptionCS |
QĐ 3080/2025 | 2 | Bài thuốc cổ phương |
Bộ Y tế ban hành bộ mã CLS quốc gia (QĐ 1227/QĐ-BYT, 11/04/2025) gồm 2.964 chỉ số, ánh xạ 100% sang LOINC.
Binding strength:
VNCoreObservationLab.codesử dụng binding extensible đếnobservation-codes(LOINC). Điều này có nghĩa hệ thống NÊN (SHOULD) gửi LOINC code khi có mã phù hợp, nhưng KHÔNG bắt buộc — có thể dùng mã CLS VN hoặc mã nội bộ khi LOINC không đáp ứng. Profile hiện tại chưa bắt buộc (required) LOINC coding.
Nguyên tắc coding trong FHIR Observation:
{
"code": {
"coding": [
{
"system": "http://loinc.org",
"code": "718-7",
"display": "Hemoglobin [Mass/volume] in Blood"
},
{
"system": "http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs",
"code": "1000001",
"display": "Định lượng Hemoglobin (Hb)"
}
]
}
}
| Trường hợp | Dùng system nào? |
|---|---|
| Interoperability quốc tế | http://loinc.org (ưu tiên) |
| Trao đổi nội bộ VN / BHXH | vn-cls-cs (mã CLS VN) |
| Cả hai | Ghi 2 coding — LOINC trước, CLS sau |
5 nhóm CLS:
| Nhóm | Mã | Số chỉ số |
|---|---|---|
| Huyết học — Truyền máu | 1000001–1001022 | 1.022 |
| Sinh hóa | 1010001–1010447 | 447 |
| Vi sinh | 1020001–1020174 | 174 |
| Giải phẫu bệnh | 1060001–1060081 | 81 |
| Chẩn đoán hình ảnh | 1070001–1071240 | 1.240 |
Danh mục nghề nghiệp Việt Nam (QĐ 34/2020/QĐ-TTg) gồm 1.516 mã, 5 cấp phân loại. Tương thích ISCO-08 ở Cấp 1-4, Cấp 5 là chi tiết riêng Việt Nam.
Dùng cho Patient.extension hoặc các tài nguyên liên quan nghề nghiệp bệnh nhân.
{
"code": {
"coding": [{
"system": "http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-icd10-cs",
"code": "J18.9",
"display": "Viêm phổi, không xác định"
}]
}
}
Nếu cần mã không có trong ValueSet có binding extensible:
coding từ CodeSystem khác (ví dụ: SNOMED CT quốc tế)text mô tả bằng tiếng Việt{
"code": {
"coding": [{
"system": "http://snomed.info/sct",
"code": "123456789",
"display": "Some concept"
}],
"text": "Mô tả bằng tiếng Việt"
}
}
YYYY.N (ví dụ: 2025.1)version của CodeSystem đã sử dụngVN Core terminology includes four categories: (1) Vietnam-specific CodeSystems (ethnicity, religion, provinces, insurance types, healthcare qualifications, occupation/VSCO), (2) localized international standards (ICD-10 VN 15,026 codes, ICD-9-CM 3,882 codes, SNOMED CT VN 77,393 codes, LOINC VN 66,077 codes, CLS VN 2,964 indicators with 100% LOINC mapping), (3) traditional medicine terminology (10 YHCT CodeSystems), and (4) clinical lab indicators (QĐ 1227/2025). All CodeSystems are bilingual (Vietnamese display + English designation). For lab observations, use LOINC as primary coding system with CLS VN as supplementary. Binding strengths follow FHIR conventions.