VN Core FHIR Implementation Guide — Bộ Hướng dẫn Triển khai FHIR Cốt lõi cho Việt Nam - Local Development build (v0.1.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| Draft as of 2026-03-21 |
{
"resourceType" : "CodeSystem",
"id" : "vn-qualification-cs",
"text" : {
"status" : "generated",
"div" : "<div xmlns=\"http://www.w3.org/1999/xhtml\"><p class=\"res-header-id\"><b>Generated Narrative: CodeSystem vn-qualification-cs</b></p><a name=\"vn-qualification-cs\"> </a><a name=\"hcvn-qualification-cs\"> </a><p>This case-sensitive code system <code>http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs</code> defines the following codes:</p><table class=\"codes\"><tr><td style=\"white-space:nowrap\"><b>Code</b></td><td><b>Display</b></td><td><b>Definition</b></td><td><b>English (English, en)</b></td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">BS<a name=\"vn-qualification-cs-BS\"> </a></td><td>Bác sĩ</td><td>Bác sĩ đa khoa — tốt nghiệp đại học y khoa (6 năm), được cấp CCHN per Luật KCB 2023 Điều 19.</td><td>Doctor of Medicine</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">BS-CKI<a name=\"vn-qualification-cs-BS-CKI\"> </a></td><td>Bác sĩ Chuyên khoa I</td><td>Bác sĩ chuyên khoa cấp I — hoàn thành đào tạo CKI (2 năm sau đại học) trong một chuyên ngành. Per NĐ 96/2023/NĐ-CP.</td><td>Specialist Doctor Level I</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">BS-CKII<a name=\"vn-qualification-cs-BS-CKII\"> </a></td><td>Bác sĩ Chuyên khoa II</td><td>Bác sĩ chuyên khoa cấp II — hoàn thành đào tạo CKII (2 năm sau CKI) trong một chuyên ngành. Per NĐ 96/2023/NĐ-CP.</td><td>Specialist Doctor Level II</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">ThS<a name=\"vn-qualification-cs-ThS\"> </a></td><td>Thạc sĩ</td><td>Thạc sĩ y khoa — học vị sau đại học (2 năm), chuyên sâu nghiên cứu hoặc lâm sàng.</td><td>Master's Degree</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">TS<a name=\"vn-qualification-cs-TS\"> </a></td><td>Tiến sĩ</td><td>Tiến sĩ y khoa (PhD/MD-PhD) — học vị cao nhất trong đào tạo sau đại học.</td><td>Doctoral Degree (PhD)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">PGS<a name=\"vn-qualification-cs-PGS\"> </a></td><td>Phó Giáo sư</td><td>Phó Giáo sư — chức danh khoa học do Hội đồng Giáo sư Nhà nước phong, yêu cầu nghiên cứu và giảng dạy.</td><td>Associate Professor</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">GS<a name=\"vn-qualification-cs-GS\"> </a></td><td>Giáo sư</td><td>Giáo sư — chức danh khoa học cao nhất do Hội đồng Giáo sư Nhà nước phong.</td><td>Professor</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">YS<a name=\"vn-qualification-cs-YS\"> </a></td><td>Y sĩ</td><td>Y sĩ — tốt nghiệp trung cấp y (2-3 năm), hành nghề tại tuyến cơ sở. Per Luật KCB 2023 Điều 19.</td><td>Medical Assistant (Feldsher)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">DD<a name=\"vn-qualification-cs-DD\"> </a></td><td>Điều dưỡng</td><td>Điều dưỡng viên — trình độ từ trung cấp đến đại học, thực hiện chăm sóc người bệnh. Per Luật KCB 2023 Điều 20.</td><td>Nurse</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">HS<a name=\"vn-qualification-cs-HS\"> </a></td><td>Hộ sinh</td><td>Hộ sinh viên — chuyên chăm sóc thai sản, đỡ đẻ, sức khỏe sinh sản. Per Luật KCB 2023 Điều 21.</td><td>Midwife</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">KTV<a name=\"vn-qualification-cs-KTV\"> </a></td><td>Kỹ thuật viên y</td><td>Kỹ thuật viên y — thực hiện xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, phục hồi chức năng. Per Luật KCB 2023 Điều 22.</td><td>Medical Technician</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">DS<a name=\"vn-qualification-cs-DS\"> </a></td><td>Dược sĩ đại học</td><td>Dược sĩ đại học — tốt nghiệp đại học dược (5 năm), được phụ trách nhà thuốc. Per Luật Dược 2016.</td><td>University Pharmacist</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">DSTH<a name=\"vn-qualification-cs-DSTH\"> </a></td><td>Dược sĩ trung học</td><td>Dược sĩ trung học — tốt nghiệp trung cấp dược, hành nghề dưới sự giám sát của dược sĩ đại học.</td><td>Mid-level Pharmacist</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">CN<a name=\"vn-qualification-cs-CN\"> </a></td><td>Cử nhân y tế</td><td>Cử nhân y tế công cộng, cử nhân điều dưỡng, hoặc cử nhân chuyên ngành y tế khác — tốt nghiệp đại học (4 năm).</td><td>Bachelor of Health Sciences</td></tr></table></div>"
},
"url" : "http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs",
"version" : "0.1.0",
"name" : "VNQualificationCS",
"title" : "Trình độ chuyên môn y tế — VN Healthcare Qualification CodeSystem",
"status" : "draft",
"experimental" : false,
"date" : "2026-03-21",
"publisher" : "HL7 Vietnam",
"contact" : [
{
"name" : "HL7 Vietnam",
"telecom" : [
{
"system" : "url",
"value" : "https://hl7.org.vn"
},
{
"system" : "email",
"value" : "info@hl7.org.vn"
}
]
},
{
"name" : "Omi HealthTech (OmiGroup)",
"telecom" : [
{
"system" : "url",
"value" : "https://omihealthtech.vn"
},
{
"system" : "url",
"value" : "https://omigroup.vn"
},
{
"system" : "email",
"value" : "healthtech@omigroup.vn"
}
]
}
],
"description" : "Danh mục trình độ chuyên môn của nhân viên y tế Việt Nam. Bao gồm các\nhọc vị, chức danh chuyên môn phổ biến trong hệ thống khám chữa bệnh.\nCăn cứ: Luật KCB 2023 Điều 19-27 (CCHN), Nghị định 96/2023/NĐ-CP. /\nVietnamese healthcare professional qualification levels covering medical degrees,\nspecialist certifications, and academic titles used in the healthcare system.\nPer Medical Examination and Treatment Law 2023 Art.19-27, Decree 96/2023/NĐ-CP.",
"jurisdiction" : [
{
"coding" : [
{
"system" : "urn:iso:std:iso:3166",
"code" : "VN",
"display" : "Viet Nam"
}
]
}
],
"copyright" : "HL7 Vietnam. Căn cứ Luật KCB 2023, NĐ 96/2023/NĐ-CP.",
"caseSensitive" : true,
"content" : "complete",
"count" : 14,
"concept" : [
{
"code" : "BS",
"display" : "Bác sĩ",
"definition" : "Bác sĩ đa khoa — tốt nghiệp đại học y khoa (6 năm), được cấp CCHN per Luật KCB 2023 Điều 19.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Doctor of Medicine"
}
]
},
{
"code" : "BS-CKI",
"display" : "Bác sĩ Chuyên khoa I",
"definition" : "Bác sĩ chuyên khoa cấp I — hoàn thành đào tạo CKI (2 năm sau đại học) trong một chuyên ngành. Per NĐ 96/2023/NĐ-CP.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Specialist Doctor Level I"
}
]
},
{
"code" : "BS-CKII",
"display" : "Bác sĩ Chuyên khoa II",
"definition" : "Bác sĩ chuyên khoa cấp II — hoàn thành đào tạo CKII (2 năm sau CKI) trong một chuyên ngành. Per NĐ 96/2023/NĐ-CP.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Specialist Doctor Level II"
}
]
},
{
"code" : "ThS",
"display" : "Thạc sĩ",
"definition" : "Thạc sĩ y khoa — học vị sau đại học (2 năm), chuyên sâu nghiên cứu hoặc lâm sàng.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Master's Degree"
}
]
},
{
"code" : "TS",
"display" : "Tiến sĩ",
"definition" : "Tiến sĩ y khoa (PhD/MD-PhD) — học vị cao nhất trong đào tạo sau đại học.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Doctoral Degree (PhD)"
}
]
},
{
"code" : "PGS",
"display" : "Phó Giáo sư",
"definition" : "Phó Giáo sư — chức danh khoa học do Hội đồng Giáo sư Nhà nước phong, yêu cầu nghiên cứu và giảng dạy.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Associate Professor"
}
]
},
{
"code" : "GS",
"display" : "Giáo sư",
"definition" : "Giáo sư — chức danh khoa học cao nhất do Hội đồng Giáo sư Nhà nước phong.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Professor"
}
]
},
{
"code" : "YS",
"display" : "Y sĩ",
"definition" : "Y sĩ — tốt nghiệp trung cấp y (2-3 năm), hành nghề tại tuyến cơ sở. Per Luật KCB 2023 Điều 19.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Medical Assistant (Feldsher)"
}
]
},
{
"code" : "DD",
"display" : "Điều dưỡng",
"definition" : "Điều dưỡng viên — trình độ từ trung cấp đến đại học, thực hiện chăm sóc người bệnh. Per Luật KCB 2023 Điều 20.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Nurse"
}
]
},
{
"code" : "HS",
"display" : "Hộ sinh",
"definition" : "Hộ sinh viên — chuyên chăm sóc thai sản, đỡ đẻ, sức khỏe sinh sản. Per Luật KCB 2023 Điều 21.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Midwife"
}
]
},
{
"code" : "KTV",
"display" : "Kỹ thuật viên y",
"definition" : "Kỹ thuật viên y — thực hiện xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, phục hồi chức năng. Per Luật KCB 2023 Điều 22.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Medical Technician"
}
]
},
{
"code" : "DS",
"display" : "Dược sĩ đại học",
"definition" : "Dược sĩ đại học — tốt nghiệp đại học dược (5 năm), được phụ trách nhà thuốc. Per Luật Dược 2016.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "University Pharmacist"
}
]
},
{
"code" : "DSTH",
"display" : "Dược sĩ trung học",
"definition" : "Dược sĩ trung học — tốt nghiệp trung cấp dược, hành nghề dưới sự giám sát của dược sĩ đại học.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Mid-level Pharmacist"
}
]
},
{
"code" : "CN",
"display" : "Cử nhân y tế",
"definition" : "Cử nhân y tế công cộng, cử nhân điều dưỡng, hoặc cử nhân chuyên ngành y tế khác — tốt nghiệp đại học (4 năm).",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Bachelor of Health Sciences"
}
]
}
]
}