HL7 VN

VN Core FHIR Implementation Guide — Bộ Hướng dẫn Triển khai FHIR Cốt lõi cho Việt Nam
0.1.0 - STU1 Draft Viet Nam flag

VN Core FHIR Implementation Guide — Bộ Hướng dẫn Triển khai FHIR Cốt lõi cho Việt Nam - Local Development build (v0.1.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

CodeSystem: Bệnh danh YHCT và Thể lâm sàng (Mã U) — VN Traditional Medicine Disease & Syndrome CodeSystem

Official URL: http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs Version: 0.1.0
Draft as of 2025-08-12 Computable Name: VNYHCTDiseaseCS

Copyright/Legal: Cục Quản lý Y Dược Cổ Truyền — Bộ Y tế Việt Nam. QĐ 2552/QĐ-BYT (12/8/2025).

Bộ mã bệnh danh Y học cổ truyền Việt Nam và các thể lâm sàng, sử dụng hệ thống Mã U. Bao gồm 38 bệnh danh với 228 mã (bệnh danh + thể lâm sàng). Mỗi bệnh danh YHCT có ánh xạ đến ICD-10 tương ứng. Mỗi thể lâm sàng có mã hóa riêng (VD: U62.392.5.01 = Yêu thống — Thể hàn thấp). Căn cứ: QĐ 2552/QĐ-BYT (12/8/2025) — Phụ lục I. / Vietnamese Traditional Medicine (YHCT) disease and clinical syndrome classification using Mã U codes. Contains 38 diseases with 228 codes (diseases + clinical syndromes). Each YHCT disease maps to ICD-10 codes. Each clinical syndrome has a unique encoded value. Per QĐ 2552/QĐ-BYT (12/8/2025) — Appendix I.

This Code system is referenced in the content logical definition of the following value sets:

Properties

This code system defines the following properties for its concepts

NameCodeTypeDescription
icd10 icd10 string Mã ICD-10 tương ứng / Corresponding ICD-10 code
yhhd-name yhhd-name string Tên bệnh theo YHHĐ / Western medicine disease name
ma-dung-chung ma-dung-chung string Mã dùng chung BYT / MOH common code

Concepts

This case-sensitive code system http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs defines the following codes in a Is-A hierarchy:

CodeDisplayicd10yhhd-namema-dung-chungEnglish (English, en)
U62.392.5 Yêu thống — Đau cột sống thắt lưng [M54.5] M54.5 Đau cột sống thắt lưng 6500000 Yao Tong (Low back pain) — Đau cột sống thắt lưng [M54.5]
U62.392.5.01 Yêu thống: Thể hàn thấp [M54.5] M54.5 Đau cột sống thắt lưng 6500001 Yao Tong (Low back pain): Cold-dampness type [M54.5]
U62.392.5.02 Yêu thống: Thể thấp nhiệt [M54.5] M54.5 Đau cột sống thắt lưng 6500002 Yao Tong (Low back pain): Dampness-heat type [M54.5]
U62.392.5.03 Yêu thống: Thể huyết ứ [M54.5] M54.5 Đau cột sống thắt lưng 6500003 Yao Tong (Low back pain): Blood stasis type [M54.5]
U62.392.5.04 Yêu thống: Thể can thận hư [M54.5] M54.5 Đau cột sống thắt lưng 6500004 Yao Tong (Low back pain): Liver-kidney deficiency type [M54.5]
U62.392.5.05 Yêu thống: Thể thận dương hư [M54.5] M54.5 Đau cột sống thắt lưng 6500005 Yao Tong (Low back pain): Kidney yang deficiency type [M54.5]
U62.392.5.06 Yêu thống: Thể khác [M54.5] M54.5 Đau cột sống thắt lưng 6500006 Yao Tong (Low back pain): Other types [M54.5]
U62.261 Hạc tất phong — Thoái hoá khớp gối [M17] M17 Thoái hoá khớp gối 6500007 He Xi Feng (Crane's knee wind) — Thoái hoá khớp gối [M17]
U62.261.01 Hạc tất phong: Thể phong hàn thấp tý [M17] M17 Thoái hoá khớp gối 6500008 He Xi Feng (Crane's knee wind): Wind-cold-damp bi type [M17]
U62.261.02 Hạc tất phong: Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư [M17] M17 Thoái hoá khớp gối 6500009 He Xi Feng (Crane's knee wind): Wind-cold-damp bi with liver-kidney deficiency type [M17]
U62.261.03 Hạc tất phong: Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư [M17] M17 Thoái hoá khớp gối 6500010 He Xi Feng (Crane's knee wind): Wind-damp-heat with liver-kidney deficiency type [M17]
U62.261.04 Hạc tất phong: Thể khác [M17] M17 Thoái hoá khớp gối 6500011 He Xi Feng (Crane's knee wind): Other types [M17]
U62.371 Thống phong — Gút (thống phong) [M10] M10 Gút (thống phong) 6500012 Tong Feng (Painful wind / Gout) — Gút (thống phong) [M10]
U62.371.01 Thống phong: Thể phong thấp nhiệt [M10] M10 Gút (thống phong) 6500013 Tong Feng (Painful wind / Gout): Wind-dampness-heat type [M10]
U62.371.02 Thống phong: Thể phong hàn thấp [M10] M10 Gút (thống phong) 6500014 Tong Feng (Painful wind / Gout): Wind-cold-dampness type [M10]
U62.371.03 Thống phong: Thể đàm ứ trở trệ [M10] M10 Gút (thống phong) 6500015 Tong Feng (Painful wind / Gout): Phlegm-stasis obstruction type [M10]
U62.371.04 Thống phong: Thể can thận lưỡng hư [M10] M10 Gút (thống phong) 6500016 Tong Feng (Painful wind / Gout): Liver-kidney dual deficiency type [M10]
U62.371.05 Thống phong: Thể khác [M10] M10 Gút (thống phong) 6500017 Tong Feng (Painful wind / Gout): Other types [M10]
U62.021 Chứng tý — Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính [M05] M05 Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính 6500018 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia) — Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính [M05]
U62.021.01 Chứng tý: Thể phong thấp [M05] M05 Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính 6500019 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Wind-dampness type [M05]
U62.021.02 Chứng tý: Thể hàn thấp [M05] M05 Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính 6500020 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Cold-dampness type [M05]
U62.021.03 Chứng tý: Thể phong thấp nhiệt [M05] M05 Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính 6500021 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Wind-dampness-heat type [M05]
U62.021.04 Chứng tý: Thể can thận hư [M05] M05 Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính 6500022 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Liver-kidney deficiency type [M05]
U62.021.05 Chứng tý: Thể khác [M05] M05 Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính 6500023 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Other types [M05]
U62.031 Chứng tý — Viêm khớp dạng thấp khác [M06] M06 Viêm khớp dạng thấp khác 6500024 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia) — Viêm khớp dạng thấp khác [M06]
U62.031.01 Chứng tý: Thể phong thấp [M06] M06 Viêm khớp dạng thấp khác 6500025 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Wind-dampness type [M06]
U62.031.02 Chứng tý: Thể hàn thấp [M06] M06 Viêm khớp dạng thấp khác 6500026 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Cold-dampness type [M06]
U62.031.03 Chứng tý: Thể phong thấp nhiệt [M06] M06 Viêm khớp dạng thấp khác 6500027 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Wind-dampness-heat type [M06]
U62.031.04 Chứng tý: Thể can thận hư [M06] M06 Viêm khớp dạng thấp khác 6500028 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Liver-kidney deficiency type [M06]
U62.031.05 Chứng tý: Thể khác [M06] M06 Viêm khớp dạng thấp khác 6500029 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Other types [M06]
U62.031.0 Chứng tý — Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính [M06.0] M06.0 Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính 6500030 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia) — Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính [M06.0]
U62.031.0.01 Chứng tý: Thể phong thấp [M06.0] M06.0 Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính 6500031 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Wind-dampness type [M06.0]
U62.031.0.02 Chứng tý: Thể hàn thấp [M06.0] M06.0 Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính 6500032 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Cold-dampness type [M06.0]
U62.031.0.03 Chứng tý: Thể phong thấp nhiệt [M06.0] M06.0 Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính 6500033 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Wind-dampness-heat type [M06.0]
U62.031.0.04 Chứng tý: Thể can thận hư [M06.0] M06.0 Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính 6500034 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Liver-kidney deficiency type [M06.0]
U62.031.0.05 Chứng tý: Thể khác [M06.0] M06.0 Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính 6500035 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Other types [M06.0]
U62.291 Kiên tý — Hội chứng cánh tay cổ [M53.1] M53.1 Hội chứng cánh tay cổ 6500036 Jian Bi (Shoulder bi syndrome) — Hội chứng cánh tay cổ [M53.1]
U62.291.01 Kiên tý: Thể phong hàn [M53.1] M53.1 Hội chứng cánh tay cổ 6500037 Jian Bi (Shoulder bi syndrome): Wind-cold type [M53.1]
U62.291.02 Kiên tý: Thể phong thấp nhiệt tý [M53.1] M53.1 Hội chứng cánh tay cổ 6500038 Jian Bi (Shoulder bi syndrome): Wind-damp-heat bi type [M53.1]
U62.291.03 Kiên tý: Thể huyết ứ [M53.1] M53.1 Hội chứng cánh tay cổ 6500039 Jian Bi (Shoulder bi syndrome): Blood stasis type [M53.1]
U62.291.04 Kiên tý: Thể can thận hư [M53.1] M53.1 Hội chứng cánh tay cổ 6500040 Jian Bi (Shoulder bi syndrome): Liver-kidney deficiency type [M53.1]
U62.291.05 Kiên tý: Thể khác [M53.1] M53.1 Hội chứng cánh tay cổ 6500041 Jian Bi (Shoulder bi syndrome): Other types [M53.1]
U62.292 Chứng tý — Hội chứng cánh tay cổ [M53.1] M53.1 Hội chứng cánh tay cổ 6500042 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia) — Hội chứng cánh tay cổ [M53.1]
U62.292.01 Chứng tý: Thể phong hàn [M53.1] M53.1 Hội chứng cánh tay cổ 6500043 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Wind-cold type [M53.1]
U62.292.02 Chứng tý: Thể phong thấp nhiệt tý [M53.1] M53.1 Hội chứng cánh tay cổ 6500044 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Wind-damp-heat bi type [M53.1]
U62.292.03 Chứng tý: Thể huyết ứ [M53.1] M53.1 Hội chứng cánh tay cổ 6500045 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Blood stasis type [M53.1]
U62.292.04 Chứng tý: Thể can thận hư [M53.1] M53.1 Hội chứng cánh tay cổ 6500046 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Liver-kidney deficiency type [M53.1]
U62.292.05 Chứng tý: Thể khác [M53.1] M53.1 Hội chứng cánh tay cổ 6500047 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Other types [M53.1]
U58.091 Huyễn vựng — Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) [I10] I10 Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) 6500048 Xuan Yun (Dizziness / Vertigo) — Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) [I10]
U58.091.01 Huyễn vựng: Thể can dương thượng cang [I10] I10 Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) 6500049 Xuan Yun (Dizziness / Vertigo): Thể can dương thượng cang [I10]
U58.091.02 Huyễn vựng: Thể can thận âm hư [I10] I10 Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) 6500050 Xuan Yun (Dizziness / Vertigo): Liver-kidney yin deficiency type [I10]
U58.091.03 Huyễn vựng: Thể âm dương lưỡng hư [I10] I10 Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) 6500051 Xuan Yun (Dizziness / Vertigo): Yin-yang dual deficiency type [I10]
U58.091.04 Huyễn vựng: Thể đàm thấp [I10] I10 Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) 6500052 Xuan Yun (Dizziness / Vertigo): Phlegm-dampness type [I10]
U58.091.05 Huyễn vựng: Thể khác [I10] I10 Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) 6500053 Xuan Yun (Dizziness / Vertigo): Other types [I10]
U53.151 Chứng đàm — Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác [E78] E78 Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác 6500054 Zheng Dan (Phlegm syndrome) — Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác [E78]
U53.151.01 Chứng đàm: Thể tỳ hư đàm thấp [E78] E78 Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác 6500055 Zheng Dan (Phlegm syndrome): Spleen deficiency with phlegm-dampness type [E78]
U53.151.02 Chứng đàm: Thể tỳ thận dương hư [E78] E78 Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác 6500056 Zheng Dan (Phlegm syndrome): Spleen-kidney yang deficiency type [E78]
U53.151.03 Chứng đàm: Thể can thận âm hư [E78] E78 Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác 6500057 Zheng Dan (Phlegm syndrome): Liver-kidney yin deficiency type [E78]
U53.151.04 Chứng đàm: Thể can uất tỳ hư [E78] E78 Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác 6500058 Zheng Dan (Phlegm syndrome): Liver qi stagnation with spleen deficiency type [E78]
U53.151.05 Chứng đàm: Thể thấp nhiệt nội kết [E78] E78 Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác 6500059 Zheng Dan (Phlegm syndrome): Internal damp-heat accumulation type [E78]
U53.151.06 Chứng đàm: Thể khí trệ huyết ứ [E78] E78 Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác 6500060 Zheng Dan (Phlegm syndrome): Qi stagnation with blood stasis type [E78]
U53.151.07 Chứng đàm: Thể khác [E78] E78 Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác 6500061 Zheng Dan (Phlegm syndrome): Other types [E78]
U55.561 Khẩu nhãn oa tà — Bệnh dây thần kinh mặt [G51] G51 Bệnh dây thần kinh mặt 6500062 Kou Yan Wa Xie (Facial deviation) — Bệnh dây thần kinh mặt [G51]
U55.561.01 Khẩu nhãn oa tà: Thể phong hàn ở kinh lạc [G51] G51 Bệnh dây thần kinh mặt 6500063 Kou Yan Wa Xie (Facial deviation): Wind-cold in meridians type [G51]
U55.561.02 Khẩu nhãn oa tà: Thể phong nhiệt [G51] G51 Bệnh dây thần kinh mặt 6500064 Kou Yan Wa Xie (Facial deviation): Wind-heat type [G51]
U55.561.03 Khẩu nhãn oa tà: Thể huyết ứ [G51] G51 Bệnh dây thần kinh mặt 6500065 Kou Yan Wa Xie (Facial deviation): Blood stasis type [G51]
U55.561.04 Khẩu nhãn oa tà: Thể khác [G51] G51 Bệnh dây thần kinh mặt 6500066 Kou Yan Wa Xie (Facial deviation): Other types [G51]
U55.541 Hiếp thống — Đau thần kinh liên sườn [G58] G58 Đau thần kinh liên sườn 6500067 Xie Tong (Hypochondriac pain) — Đau thần kinh liên sườn [G58]
U55.541.01 Hiếp thống: Thể phong hàn [G58] G58 Đau thần kinh liên sườn 6500068 Xie Tong (Hypochondriac pain): Wind-cold type [G58]
U55.541.02 Hiếp thống: Thể can khí uất kết [G58] G58 Đau thần kinh liên sườn 6500069 Xie Tong (Hypochondriac pain): Liver qi stagnation type [G58]
U55.541.03 Hiếp thống: Thể can uất hóa hỏa [G58] G58 Đau thần kinh liên sườn 6500070 Xie Tong (Hypochondriac pain): Liver stagnation transforming to fire type [G58]
U55.541.04 Hiếp thống: Thể tà uất thiếu dương [G58] G58 Đau thần kinh liên sườn 6500071 Xie Tong (Hypochondriac pain): Pathogen stagnation in Shaoyang type [G58]
U55.541.05 Hiếp thống: Thể huyết ứ [G58] G58 Đau thần kinh liên sườn 6500072 Xie Tong (Hypochondriac pain): Blood stasis type [G58]
U55.541.06 Hiếp thống: Thể can đởm thấp nhiệt [G58] G58 Đau thần kinh liên sườn 6500073 Xie Tong (Hypochondriac pain): Liver-gallbladder damp-heat type [G58]
U55.541.07 Hiếp thống: Thể khác [G58] G58 Đau thần kinh liên sườn 6500074 Xie Tong (Hypochondriac pain): Other types [G58]
U55.531 Hiếp thống — Bệnh dây thần kinh liên sườn [G58.0] G58.0 Bệnh dây thần kinh liên sườn 6500075 Xie Tong (Hypochondriac pain) — Bệnh dây thần kinh liên sườn [G58.0]
U55.531.01 Hiếp thống: Thể phong hàn [G58.0] G58.0 Bệnh dây thần kinh liên sườn 6500076 Xie Tong (Hypochondriac pain): Wind-cold type [G58.0]
U55.531.02 Hiếp thống: Thể can khí uất kết [G58.0] G58.0 Bệnh dây thần kinh liên sườn 6500077 Xie Tong (Hypochondriac pain): Liver qi stagnation type [G58.0]
U55.531.03 Hiếp thống: Thể can uất hóa hỏa [G58.0] G58.0 Bệnh dây thần kinh liên sườn 6500078 Xie Tong (Hypochondriac pain): Liver stagnation transforming to fire type [G58.0]
U55.531.04 Hiếp thống: Thể tà uất thiếu dương [G58.0] G58.0 Bệnh dây thần kinh liên sườn 6500079 Xie Tong (Hypochondriac pain): Pathogen stagnation in Shaoyang type [G58.0]
U55.531.05 Hiếp thống: Thể huyết ứ [G58.0] G58.0 Bệnh dây thần kinh liên sườn 6500080 Xie Tong (Hypochondriac pain): Blood stasis type [G58.0]
U55.531.06 Hiếp thống: Thể can đởm thấp nhiệt [G58.0] G58.0 Bệnh dây thần kinh liên sườn 6500081 Xie Tong (Hypochondriac pain): Liver-gallbladder damp-heat type [G58.0]
U55.531.07 Hiếp thống: Thể khác [G58.0] G58.0 Bệnh dây thần kinh liên sườn 6500082 Xie Tong (Hypochondriac pain): Other types [G58.0]
U55.431 Chứng tý — Bệnh dây thần kinh liên sườn [G58.0] G58.0 Bệnh dây thần kinh liên sườn 6500083 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia) — Bệnh dây thần kinh liên sườn [G58.0]
U55.431.01 Chứng tý: Thể phong hàn [G58.0] G58.0 Bệnh dây thần kinh liên sườn 6500084 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Wind-cold type [G58.0]
U55.431.02 Chứng tý: Thể can khí uất kết [G58.0] G58.0 Bệnh dây thần kinh liên sườn 6500085 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Liver qi stagnation type [G58.0]
U55.431.03 Chứng tý: Thể can uất hóa hỏa [G58.0] G58.0 Bệnh dây thần kinh liên sườn 6500086 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Liver stagnation transforming to fire type [G58.0]
U55.431.04 Chứng tý: Thể tà uất thiếu dương [G58.0] G58.0 Bệnh dây thần kinh liên sườn 6500087 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Pathogen stagnation in Shaoyang type [G58.0]
U55.431.05 Chứng tý: Thể huyết ứ [G58.0] G58.0 Bệnh dây thần kinh liên sườn 6500088 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Blood stasis type [G58.0]
U55.431.06 Chứng tý: Thể can đởm thấp nhiệt [G58.0] G58.0 Bệnh dây thần kinh liên sườn 6500089 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Liver-gallbladder damp-heat type [G58.0]
U55.431.07 Chứng tý: Thể khác [G58.0] G58.0 Bệnh dây thần kinh liên sườn 6500090 Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Other types [G58.0]
U62.391 Tọa cốt phong — Đau dây thần kinh toạ [M54.3] M54.3 Đau dây thần kinh toạ 6500091 Zuo Gu Feng (Sciatica / Sitting bone wind) — Đau dây thần kinh toạ [M54.3]
U62.391.01 Tọa cốt phong: Thể phong hàn thấp [M54.3] M54.3 Đau dây thần kinh toạ 6500092 Zuo Gu Feng (Sciatica / Sitting bone wind): Wind-cold-dampness type [M54.3]
U62.391.02 Tọa cốt phong: Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư [M54.3] M54.3 Đau dây thần kinh toạ 6500093 Zuo Gu Feng (Sciatica / Sitting bone wind): Wind-cold-damp combined with liver-kidney deficiency type [M54.3]
U62.391.03 Tọa cốt phong: Thể thấp nhiệt [M54.3] M54.3 Đau dây thần kinh toạ 6500094 Zuo Gu Feng (Sciatica / Sitting bone wind): Dampness-heat type [M54.3]
U62.391.04 Tọa cốt phong: Thể huyết ứ [M54.3] M54.3 Đau dây thần kinh toạ 6500095 Zuo Gu Feng (Sciatica / Sitting bone wind): Blood stasis type [M54.3]
U62.391.05 Tọa cốt phong: Thể khác [M54.3] M54.3 Đau dây thần kinh toạ 6500096 Zuo Gu Feng (Sciatica / Sitting bone wind): Other types [M54.3]
U62.392 Yêu cước thống — Đau dây thần kinh toạ [M54.3] M54.3 Đau dây thần kinh toạ 6500097 Yao Jiao Tong (Lumbosciatic pain) — Đau dây thần kinh toạ [M54.3]
U62.392.01 Yêu cước thống: Thể phong hàn thấp [M54.3] M54.3 Đau dây thần kinh toạ 6500098 Yao Jiao Tong (Lumbosciatic pain): Wind-cold-dampness type [M54.3]
U62.392.02 Yêu cước thống: Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư [M54.3] M54.3 Đau dây thần kinh toạ 6500099 Yao Jiao Tong (Lumbosciatic pain): Wind-cold-damp combined with liver-kidney deficiency type [M54.3]
U62.392.03 Yêu cước thống: Thể thấp nhiệt [M54.3] M54.3 Đau dây thần kinh toạ 6500100 Yao Jiao Tong (Lumbosciatic pain): Dampness-heat type [M54.3]
U62.392.04 Yêu cước thống: Thể huyết ứ [M54.3] M54.3 Đau dây thần kinh toạ 6500101 Yao Jiao Tong (Lumbosciatic pain): Blood stasis type [M54.3]
U62.392.05 Yêu cước thống: Thể khác [M54.3] M54.3 Đau dây thần kinh toạ 6500102 Yao Jiao Tong (Lumbosciatic pain): Other types [M54.3]
U62.393 Tọa điến phong — Đau dây thần kinh toạ [M54.3] M54.3 Đau dây thần kinh toạ 6500103 Zuo Dian Feng (Sciatica variant) — Đau dây thần kinh toạ [M54.3]
U62.393.01 Tọa điến phong: Thể phong hàn thấp [M54.3] M54.3 Đau dây thần kinh toạ 6500104 Zuo Dian Feng (Sciatica variant): Wind-cold-dampness type [M54.3]
U62.393.02 Tọa điến phong: Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư [M54.3] M54.3 Đau dây thần kinh toạ 6500105 Zuo Dian Feng (Sciatica variant): Wind-cold-damp combined with liver-kidney deficiency type [M54.3]
U62.393.03 Tọa điến phong: Thể thấp nhiệt [M54.3] M54.3 Đau dây thần kinh toạ 6500106 Zuo Dian Feng (Sciatica variant): Dampness-heat type [M54.3]
U62.393.04 Tọa điến phong: Thể huyết ứ [M54.3] M54.3 Đau dây thần kinh toạ 6500107 Zuo Dian Feng (Sciatica variant): Blood stasis type [M54.3]
U62.393.05 Tọa điến phong: Thể khác [M54.3] M54.3 Đau dây thần kinh toạ 6500108 Zuo Dian Feng (Sciatica variant): Other types [M54.3]
U58.021 Bán thân bất toại — Di chứng nhồi máu não [I69.3] I69.3 Di chứng nhồi máu não 6500109 Ban Shen Bu Sui (Hemiplegia) — Di chứng nhồi máu não [I69.3]
U58.021.01 Bán thân bất toại: Thể can thận âm hư [I69.3] I69.3 Di chứng nhồi máu não 6500110 Ban Shen Bu Sui (Hemiplegia): Liver-kidney yin deficiency type [I69.3]
U58.021.02 Bán thân bất toại: Thể phong đàm [I69.3] I69.3 Di chứng nhồi máu não 6500111 Ban Shen Bu Sui (Hemiplegia): Wind-phlegm type [I69.3]
U58.021.03 Bán thân bất toại: Thể khí hư huyết ứ [I69.3] I69.3 Di chứng nhồi máu não 6500112 Ban Shen Bu Sui (Hemiplegia): Qi deficiency with blood stasis type [I69.3]
U58.021.04 Bán thân bất toại: Thể khác [I69.3] I69.3 Di chứng nhồi máu não 6500113 Ban Shen Bu Sui (Hemiplegia): Other types [I69.3]
U58.022 Thất ngôn — Di chứng nhồi máu não [I69.3] I69.3 Di chứng nhồi máu não 6500114 Shi Yan (Aphasia) — Di chứng nhồi máu não [I69.3]
U58.022.01 Thất ngôn: Thể can thận âm hư [I69.3] I69.3 Di chứng nhồi máu não 6500115 Shi Yan (Aphasia): Liver-kidney yin deficiency type [I69.3]
U58.022.02 Thất ngôn: Thể phong đàm [I69.3] I69.3 Di chứng nhồi máu não 6500116 Shi Yan (Aphasia): Wind-phlegm type [I69.3]
U58.022.03 Thất ngôn: Thể khí hư huyết ứ [I69.3] I69.3 Di chứng nhồi máu não 6500117 Shi Yan (Aphasia): Qi deficiency with blood stasis type [I69.3]
U58.022.04 Thất ngôn: Thể khác [I69.3] I69.3 Di chứng nhồi máu não 6500118 Shi Yan (Aphasia): Other types [I69.3]
U55.611 Ngũ trì — Bại não [G80] G80 Bại não 6500119 Wu Chi (Five delays) — Bại não [G80]
U55.611.01 Ngũ trì: Thể can thận bất túc [G80] G80 Bại não 6500120 Wu Chi (Five delays): Liver-kidney insufficiency type [G80]
U55.611.02 Ngũ trì: Thể tâm tỳ hư [G80] G80 Bại não 6500121 Wu Chi (Five delays): Heart-spleen deficiency type [G80]
U55.611.03 Ngũ trì: Thể đàm ứ trở trệ [G80] G80 Bại não 6500122 Wu Chi (Five delays): Phlegm-stasis obstruction type [G80]
U55.611.04 Ngũ trì: Thể khác [G80] G80 Bại não 6500123 Wu Chi (Five delays): Other types [G80]
U55.612 Si ngốc — Bại não [G80] G80 Bại não 6500124 Si Ngu (Intellectual disability) — Bại não [G80]
U55.612.01 Si ngốc: Thể can thận bất túc [G80] G80 Bại não 6500125 Si Ngu (Intellectual disability): Liver-kidney insufficiency type [G80]
U55.612.02 Si ngốc: Thể tâm tỳ hư [G80] G80 Bại não 6500126 Si Ngu (Intellectual disability): Heart-spleen deficiency type [G80]
U55.612.03 Si ngốc: Thể đàm ứ trở trệ [G80] G80 Bại não 6500127 Si Ngu (Intellectual disability): Phlegm-stasis obstruction type [G80]
U55.612.04 Si ngốc: Thể khác [G80] G80 Bại não 6500128 Si Ngu (Intellectual disability): Other types [G80]
U55.613 Si chứng — Bại não [G80] G80 Bại não 6500129 Si Zheng (Dementia syndrome) — Bại não [G80]
U55.613.01 Si chứng: Thể can thận bất túc [G80] G80 Bại não 6500130 Si Zheng (Dementia syndrome): Liver-kidney insufficiency type [G80]
U55.613.02 Si chứng: Thể tâm tỳ hư [G80] G80 Bại não 6500131 Si Zheng (Dementia syndrome): Heart-spleen deficiency type [G80]
U55.613.03 Si chứng: Thể đàm ứ trở trệ [G80] G80 Bại não 6500132 Si Zheng (Dementia syndrome): Phlegm-stasis obstruction type [G80]
U55.613.04 Si chứng: Thể khác [G80] G80 Bại não 6500133 Si Zheng (Dementia syndrome): Other types [G80]
U50.481 Ôn bệnh — Di chứng viêm não do virus [B94.1] B94.1 Di chứng viêm não do virus 6500134 Wen Bing (Warm disease) — Di chứng viêm não do virus [B94.1]
U50.481.01 Ôn bệnh: Thể âm hư [B94.1] B94.1 Di chứng viêm não do virus 6500135 Wen Bing (Warm disease): Yin deficiency type [B94.1]
U50.481.02 Ôn bệnh: Thể khí âm lưỡng hư [B94.1] B94.1 Di chứng viêm não do virus 6500136 Wen Bing (Warm disease): Qi-yin dual deficiency type [B94.1]
U50.481.03 Ôn bệnh: Thể khác [B94.1] B94.1 Di chứng viêm não do virus 6500137 Wen Bing (Warm disease): Other types [B94.1]
U53.071 Cam tích — Suy dinh dưỡng thể marasmus [E41] E41 Suy dinh dưỡng thể marasmus 6500138 Gan Ji (Infantile malnutrition) — Suy dinh dưỡng thể marasmus [E41]
U53.071.01 Cam tích: Thể Cam khí (Tỳ hư) [E41] E41 Suy dinh dưỡng thể marasmus 6500139 Gan Ji (Infantile malnutrition): Gan qi (spleen deficiency) type [E41]
U53.071.02 Cam tích: Thể Cam tích [E41] E41 Suy dinh dưỡng thể marasmus 6500140 Gan Ji (Infantile malnutrition): Gan accumulation type [E41]
U53.071.03 Cam tích: Thể Can cam (Khí huyết hư) [E41] E41 Suy dinh dưỡng thể marasmus 6500141 Gan Ji (Infantile malnutrition): Liver gan (qi-blood deficiency) type [E41]
U53.071.04 Cam tích: Thể khác [E41] E41 Suy dinh dưỡng thể marasmus 6500142 Gan Ji (Infantile malnutrition): Other types [E41]
U53.072 Chứng cam — Suy dinh dưỡng thể marasmus [E41] E41 Suy dinh dưỡng thể marasmus 6500143 Zheng Gan (Gan syndrome) — Suy dinh dưỡng thể marasmus [E41]
U53.072.01 Chứng cam: Thể Cam khí (Tỳ hư) [E41] E41 Suy dinh dưỡng thể marasmus 6500144 Zheng Gan (Gan syndrome): Gan qi (spleen deficiency) type [E41]
U53.072.02 Chứng cam: Thể cam tích [E41] E41 Suy dinh dưỡng thể marasmus 6500145 Zheng Gan (Gan syndrome): Gan accumulation type [E41]
U53.072.03 Chứng cam: Thể Can cam (Khí huyết hư) [E41] E41 Suy dinh dưỡng thể marasmus 6500146 Zheng Gan (Gan syndrome): Liver gan (qi-blood deficiency) type [E41]
U53.072.04 Chứng cam: Thể khác [E41] E41 Suy dinh dưỡng thể marasmus 6500147 Zheng Gan (Gan syndrome): Other types [E41]
U60.471 Vị quản thống — Viêm dạ dày và tá tràng [K29] K29 Viêm dạ dày và tá tràng 6500148 Wei Guan Tong (Epigastric pain) — Viêm dạ dày và tá tràng [K29]
U60.471.01 Vị quản thống: Thể can khí phạm vị [K29] K29 Viêm dạ dày và tá tràng 6500149 Wei Guan Tong (Epigastric pain): Liver qi invading stomach type [K29]
U60.471.01.01 Vị quản thống: Thể khí trệ [K29] K29 Viêm dạ dày và tá tràng 6500150 Wei Guan Tong (Epigastric pain): Qi stagnation type [K29]
U60.471.01.02 Vị quản thống: Thể hỏa uất [K29] K29 Viêm dạ dày và tá tràng 6500151 Wei Guan Tong (Epigastric pain): Fire stagnation type [K29]
U60.471.01.03 Vị quản thống: Thể huyết ứ [K29] K29 Viêm dạ dày và tá tràng 6500152 Wei Guan Tong (Epigastric pain): Blood stasis type [K29]
U60.471.02 Vị quản thống: Thể tỳ vị hư hàn [K29] K29 Viêm dạ dày và tá tràng 6500153 Wei Guan Tong (Epigastric pain): Spleen-stomach cold deficiency type [K29]
U60.471.03 Vị quản thống: Thể khác [K29] K29 Viêm dạ dày và tá tràng 6500154 Wei Guan Tong (Epigastric pain): Other types [K29]
U60.471.6 Vị quản thống — Viêm dạ dày khác [K29.6] K29.6 Viêm dạ dày khác 6500155 Wei Guan Tong (Epigastric pain) — Viêm dạ dày khác [K29.6]
U60.471.6.01 Vị quản thống: Thể can khí phạm vị [K29.6] K29.6 Viêm dạ dày khác 6500156 Wei Guan Tong (Epigastric pain): Liver qi invading stomach type [K29.6]
U60.471.6.01.01 Vị quản thống: Thể khí trệ [K29.6] K29.6 Viêm dạ dày khác 6500157 Wei Guan Tong (Epigastric pain): Qi stagnation type [K29.6]
U60.471.6.01.02 Vị quản thống: Thể hỏa uất [K29.6] K29.6 Viêm dạ dày khác 6500158 Wei Guan Tong (Epigastric pain): Fire stagnation type [K29.6]
U60.471.6.01.03 Vị quản thống: Thể huyết ứ [K29.6] K29.6 Viêm dạ dày khác 6500159 Wei Guan Tong (Epigastric pain): Blood stasis type [K29.6]
U60.471.6.02 Vị quản thống: Thể tỳ vị hư hàn [K29.6] K29.6 Viêm dạ dày khác 6500160 Wei Guan Tong (Epigastric pain): Spleen-stomach cold deficiency type [K29.6]
U60.471.6.03 Vị quản thống: Thể khác [K29.6] K29.6 Viêm dạ dày khác 6500161 Wei Guan Tong (Epigastric pain): Other types [K29.6]
U60.471.9 Vị quản thống — Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu [K29.9] K29.9 Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu 6500162 Wei Guan Tong (Epigastric pain) — Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu [K29.9]
U60.471.9.01 Vị quản thống: Thể can khí phạm vị [K29.9] K29.9 Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu 6500163 Wei Guan Tong (Epigastric pain): Liver qi invading stomach type [K29.9]
U60.471.9.01.01 Vị quản thống: Thể khí trệ [K29.9] K29.9 Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu 6500164 Wei Guan Tong (Epigastric pain): Qi stagnation type [K29.9]
U60.471.9.01.02 Vị quản thống: Thể hỏa uất [K29.9] K29.9 Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu 6500165 Wei Guan Tong (Epigastric pain): Fire stagnation type [K29.9]
U60.471.9.01.03 Vị quản thống: Thể huyết ứ [K29.9] K29.9 Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu 6500166 Wei Guan Tong (Epigastric pain): Blood stasis type [K29.9]
U60.471.9.02 Vị quản thống: Thể tỳ vị hư hàn [K29.9] K29.9 Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu 6500167 Wei Guan Tong (Epigastric pain): Spleen-stomach cold deficiency type [K29.9]
U60.471.9.03 Vị quản thống: Thể khác [K29.9] K29.9 Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu 6500168 Wei Guan Tong (Epigastric pain): Other types [K29.9]
U50.101 Hoàng đản — Viêm gan virus mạn [B18] B18 Viêm gan virus mạn 6500169 Huang Dan (Jaundice) — Viêm gan virus mạn [B18]
U50.101.01 Hoàng đản: Thể khí ngưng [B18] B18 Viêm gan virus mạn 6500170 Huang Dan (Jaundice): Qi congealing type [B18]
U50.101.02 Hoàng đản: Thể huyết ứ [B18] B18 Viêm gan virus mạn 6500171 Huang Dan (Jaundice): Blood stasis type [B18]
U50.101.03 Hoàng đản: Thể can đởm thấp nhiệt [B18] B18 Viêm gan virus mạn 6500172 Huang Dan (Jaundice): Liver-gallbladder damp-heat type [B18]
U50.101.04 Hoàng đản: Thể âm hư nội nhiệt [B18] B18 Viêm gan virus mạn 6500173 Huang Dan (Jaundice): Yin deficiency with internal heat type [B18]
U50.101.05 Hoàng đản: Thể khác [B18] B18 Viêm gan virus mạn 6500174 Huang Dan (Jaundice): Other types [B18]
U50.102 Hiếp thống — Viêm gan virus mạn [B18] B18 Viêm gan virus mạn 6500175 Xie Tong (Hypochondriac pain) — Viêm gan virus mạn [B18]
U50.102.01 Hiếp thống: Thể khí ngưng [B18] B18 Viêm gan virus mạn 6500176 Xie Tong (Hypochondriac pain): Qi congealing type [B18]
U50.102.02 Hiếp thống: Thể huyết ứ [B18] B18 Viêm gan virus mạn 6500177 Xie Tong (Hypochondriac pain): Blood stasis type [B18]
U50.102.03 Hiếp thống: Thể can đởm thấp nhiệt [B18] B18 Viêm gan virus mạn 6500178 Xie Tong (Hypochondriac pain): Liver-gallbladder damp-heat type [B18]
U50.102.04 Hiếp thống: Thể âm hư nội nhiệt [B18] B18 Viêm gan virus mạn 6500179 Xie Tong (Hypochondriac pain): Yin deficiency with internal heat type [B18]
U50.102.05 Hiếp thống: Thể khác [B18] B18 Viêm gan virus mạn 6500180 Xie Tong (Hypochondriac pain): Other types [B18]
U59.232 Háo suyễn — Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác [J44] J44 Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác 6500181 Xiao Chuan (Wheezing / Asthma) — Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác [J44]
U59.232.01 Háo suyễn: Thể phong nhiệt [J44] J44 Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác 6500182 Xiao Chuan (Wheezing / Asthma): Wind-heat type [J44]
U59.232.02 Háo suyễn: Thể phong hàn [J44] J44 Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác 6500183 Xiao Chuan (Wheezing / Asthma): Thể phong hàn [J44]
U59.232.03 Háo suyễn: Thể khí táo [J44] J44 Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác 6500184 Xiao Chuan (Wheezing / Asthma): Qi dryness type [J44]
U59.232.04 Háo suyễn: Thể đàm thấp [J44] J44 Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác 6500185 Xiao Chuan (Wheezing / Asthma): Phlegm-dampness type [J44]
U59.232.05 Háo suyễn: Thể thủy ẩm (hàn ẩm) [J44] J44 Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác 6500186 Xiao Chuan (Wheezing / Asthma): Water-fluid retention (cold fluid) type [J44]
U59.232.06 Háo suyễn: Thể khác [J44] J44 Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác 6500187 Xiao Chuan (Wheezing / Asthma): Other types [J44]
U59.231 Khái thấu — Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác [J44] J44 Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác 6500188 Ke Sou (Cough) — Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác [J44]
U59.231.01 Khái thấu: Thể phong nhiệt [J44] J44 Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác 6500189 Ke Sou (Cough): Wind-heat type [J44]
U59.231.02 Khái thấu: Thể phong hàn [J44] J44 Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác 6500190 Ke Sou (Cough): Thể phong hàn [J44]
U59.231.03 Khái thấu: Thể khí táo [J44] J44 Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác 6500191 Ke Sou (Cough): Qi dryness type [J44]
U59.231.04 Khái thấu: Thể đàm thấp [J44] J44 Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác 6500192 Ke Sou (Cough): Phlegm-dampness type [J44]
U59.231.05 Khái thấu: Thể thủy ẩm (hàn ẩm) [J44] J44 Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác 6500193 Ke Sou (Cough): Water-fluid retention (cold fluid) type [J44]
U59.231.06 Khái thấu: Thể khác [J44] J44 Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác 6500194 Ke Sou (Cough): Other types [J44]
U61.011 Ẩn chẩn — Mày đay [L50] L50 Mày đay 6500195 Yin Zhen (Hidden rash / Urticaria) — Mày đay [L50]
U61.011.01 Ẩn chẩn: Thể phong hàn [L50] L50 Mày đay 6500196 Yin Zhen (Hidden rash / Urticaria): Wind-cold type [L50]
U61.011.02 Ẩn chẩn: Thể phong nhiệt [L50] L50 Mày đay 6500197 Yin Zhen (Hidden rash / Urticaria): Wind-heat type [L50]
U61.011.03 Ẩn chẩn: Thể huyết hư phong táo [L50] L50 Mày đay 6500198 Yin Zhen (Hidden rash / Urticaria): Blood deficiency with wind-dryness type [L50]
U61.011.04 Ẩn chẩn: Thể khác [L50] L50 Mày đay 6500199 Yin Zhen (Hidden rash / Urticaria): Other types [L50]
U61.012 Phong chẩn — Mày đay [L50] L50 Mày đay 6500200 Feng Zhen (Wind rash / Urticaria) — Mày đay [L50]
U61.012.01 Phong chẩn: Thể phong hàn [L50] L50 Mày đay 6500201 Feng Zhen (Wind rash / Urticaria): Wind-cold type [L50]
U61.012.02 Phong chẩn: Thể phong nhiệt [L50] L50 Mày đay 6500202 Feng Zhen (Wind rash / Urticaria): Wind-heat type [L50]
U61.012.03 Phong chẩn: Thể huyết hư phong táo [L50] L50 Mày đay 6500203 Feng Zhen (Wind rash / Urticaria): Blood deficiency with wind-dryness type [L50]
U61.012.04 Phong chẩn: Thể khác [L50] L50 Mày đay 6500204 Feng Zhen (Wind rash / Urticaria): Other types [L50]
U61.013 Tầm ma chẩn — Mày đay [L50] L50 Mày đay 6500205 Xun Ma Zhen (Nettle rash / Urticaria) — Mày đay [L50]
U61.013.01 Tầm ma chẩn: Thể phong hàn [L50] L50 Mày đay 6500206 Xun Ma Zhen (Nettle rash / Urticaria): Wind-cold type [L50]
U61.013.02 Tầm ma chẩn: Thể phong nhiệt [L50] L50 Mày đay 6500207 Xun Ma Zhen (Nettle rash / Urticaria): Wind-heat type [L50]
U61.013.03 Tầm ma chẩn: Thể huyết hư phong táo [L50] L50 Mày đay 6500208 Xun Ma Zhen (Nettle rash / Urticaria): Blood deficiency with wind-dryness type [L50]
U61.013.04 Tầm ma chẩn: Thể khác [L50] L50 Mày đay 6500209 Xun Ma Zhen (Nettle rash / Urticaria): Other types [L50]
U66.371 Tiện bí — Bí đái [R33] R33 Bí đái 6500210 Bian Bi (Urinary retention) — Bí đái [R33]
U66.371.01 Tiện bí: Thể bàng quang thấp nhiệt [R33] R33 Bí đái 6500211 Bian Bi (Urinary retention): Bladder damp-heat type [R33]
U66.371.02 Tiện bí: Thể phế nhiệt [R33] R33 Bí đái 6500212 Bian Bi (Urinary retention): Lung heat type [R33]
U66.371.03 Tiện bí: Thể khí trệ huyết ứ [R33] R33 Bí đái 6500213 Bian Bi (Urinary retention): Qi stagnation with blood stasis type [R33]
U66.371.04 Tiện bí: Thể thận khí hư [R33] R33 Bí đái 6500214 Bian Bi (Urinary retention): Kidney qi deficiency type [R33]
U66.371.05 Tiện bí: Thể khác [R33] R33 Bí đái 6500215 Bian Bi (Urinary retention): Other types [R33]
U66.372 Lung bế — Bí đái [R33] R33 Bí đái 6500216 Long Bi (Urinary obstruction) — Bí đái [R33]
U66.372.01 Lung bế: Thể bàng quang thấp nhiệt [R33] R33 Bí đái 6500217 Long Bi (Urinary obstruction): Bladder damp-heat type [R33]
U66.372.02 Lung bế: Thể phế nhiệt [R33] R33 Bí đái 6500218 Long Bi (Urinary obstruction): Lung heat type [R33]
U66.372.03 Lung bế: Thể khí trệ huyết ứ [R33] R33 Bí đái 6500219 Long Bi (Urinary obstruction): Qi stagnation with blood stasis type [R33]
U66.372.04 Lung bế: Thể thận khí hư [R33] R33 Bí đái 6500220 Long Bi (Urinary obstruction): Kidney qi deficiency type [R33]
U66.372.05 Lung bế: Thể khác [R33] R33 Bí đái 6500221 Long Bi (Urinary obstruction): Other types [R33]
U58.762 Hạ trĩ — Trĩ [I84] I84 Trĩ 6500222 Xia Zhi (Hemorrhoids) — Trĩ [I84]
U58.762.01 Hạ trĩ: Thể nhiệt độc [I84] I84 Trĩ 6500223 Xia Zhi (Hemorrhoids): Heat toxin type [I84]
U58.762.02 Hạ trĩ: Thể huyết ứ [I84] I84 Trĩ 6500224 Xia Zhi (Hemorrhoids): Blood stasis type [I84]
U58.762.03 Hạ trĩ: Thể thấp nhiệt [I84] I84 Trĩ 6500225 Xia Zhi (Hemorrhoids): Dampness-heat type [I84]
U58.762.04 Hạ trĩ: Thể khí huyết lưỡng hư [I84] I84 Trĩ 6500226 Xia Zhi (Hemorrhoids): Qi-blood dual deficiency type [I84]
U58.762.05 Hạ trĩ: Thể khác [I84] I84 Trĩ 6500227 Xia Zhi (Hemorrhoids): Other types [I84]