HL7 VN

VN Core FHIR Implementation Guide — Bộ Hướng dẫn Triển khai FHIR Cốt lõi cho Việt Nam
0.1.0 - STU1 Draft Viet Nam flag

VN Core FHIR Implementation Guide — Bộ Hướng dẫn Triển khai FHIR Cốt lõi cho Việt Nam - Local Development build (v0.1.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

CodeSystem: Triệu chứng YHCT — VN Traditional Medicine Symptom CodeSystem

Official URL: http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs Version: 0.1.0
Draft as of 2025-09-26 Computable Name: VNYHCTSymptomCS

Copyright/Legal: Cục Quản lý Y Dược Cổ Truyền — Bộ Y tế Việt Nam. QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025).

Bộ mã triệu chứng theo thể lâm sàng Y học cổ truyền Việt Nam. Bao gồm 1451 triệu chứng. Mỗi triệu chứng gắn với thể lâm sàng YHCT (hàn, nhiệt, hư, thực, v.v.). Căn cứ theo Quyết định 3080/QĐ-BYT ngày 26/9/2025 — Phụ lục I. / Vietnamese Traditional Medicine (YHCT) symptom catalog organized by clinical patterns. Contains 1451 symptoms, each linked to YHCT clinical syndromes (cold/hàn, heat/nhiệt, deficiency/hư, excess/thực, etc.). Per QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025) — Appendix I.

This Code system is referenced in the content logical definition of the following value sets:

This case-sensitive code system http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs defines the following codes:

CodeDisplayEnglish (English, en)
6541000 Đau nhiều vùng thắt lưng Severe lumbar pain
6541001 Đau tăng khi trời lạnh, ẩm Pain worsens in cold and damp weather
6541002 Cơ cạnh cột sống co cứng, không đỏ Paravertebral muscle spasm, no redness
6541003 Ấn đau Tenderness on palpation
6541004 Sợ lạnh Aversion to cold
6541005 Triệu chứng khác Other symptoms
6541006 Đau vùng thắt lưng Lumbar pain
6541007 Vùng thắt lưng sưng nóng đỏ Lumbar region swelling, warmth, and redness
6541008 Cảm giác nóng hậu môn Hot sensation in the anus
6541009 Sốt Fever
6541010 Bứt rứt Restlessness
6541011 Triệu chứng khác Other symptoms
6541012 Đau lưng Back pain
6541013 Đau lưng xuất hiện sau khi vác nặng Back pain onset after heavy lifting
6541014 Đau lưng xuất hiện sau khi lệch người Back pain onset after twisting the body
6541015 Đau lưng xuất hiện sau một động tác thay đổi tư thế đột ngột Back pain onset after a sudden change of posture
6541016 Đau lưng dữ dội ở một chỗ, cự án Severe localized back pain, tenderness on palpation
6541017 Vận động bị hạn chế Limited range of motion
6541018 Triệu chứng khác Other symptoms
6541019 Đau lưng, đau âm ỉ, đau nhiều khi lao động, giảm khi nghỉ ngơi Dull aching back pain, worsens with exertion, improves with rest
6541020 Sắc mặt nhợt Pale facial complexion
6541021 Sắc mặt đỏ Red facial complexion
6541022 Chân gối yếu Weakness in the legs and knees
6541023 Chân tay lạnh Cold extremities
6541024 Miệng họng khô Dry mouth and throat
6541025 Bụng dưới lạnh đau Cold and painful lower abdomen
6541026 Lòng bàn tay bàn chân nóng Hot palms and soles
6541027 Triệu chứng khác Other symptoms
6541028 Đau lưng, đau âm ỉ, đau nhiều khi lao động, giảm khi nghỉ ngơi Dull aching back pain, worsens with exertion, improves with rest
6541029 Sắc mặt nhợt Pale facial complexion
6541030 Sợ lạnh Aversion to cold
6541031 Bụng dưới lạnh Cold sensation in the lower abdomen
6541032 Chân tay lạnh Cold extremities
6541033 Chân gối yếu Weakness in the legs and knees
6541034 Tiểu đêm Nocturia
6541035 Đại tiện nát Loose stools
6541036 Triệu chứng khác Other symptoms
6541037 Triệu chứng Symptom
6541038 Khớp gối đau, sưng nề, không nóng đỏ Knee joint pain, swelling, no warmth or redness
6541039 Đau tăng khi trời lạnh, ẩm Pain worsens in cold and damp weather
6541040 Hạn chế vận động khớp gối một bên Limited unilateral knee mobility
6541041 Hạn chế vận động khớp gối hai bên Limited bilateral knee mobility
6541042 Sợ lạnh Aversion to cold
6541043 Sợ gió Aversion to wind
6541044 Không sốt No fever
6541045 Đỡ đau khi chườm nóng Pain relieved by warm compress
6541046 Triệu chứng khác Other symptoms
6541047 Đau mỏi khớp gối Knee joint aching
6541048 Khớp gối đau, sưng nề, không nóng đỏ Knee joint pain, swelling, no warmth or redness
6541049 Đau tăng sau khi nhiễm ngoại tà (phong, hàn, thấp) Pain worsens after exposure to external pathogens (wind, cold, dampness)
6541050 Hạn chế vận động khớp gối một bên Limited unilateral knee mobility
6541051 Hạn chế vận động khớp gối hai bên Limited bilateral knee mobility
6541052 Vận động co duỗi khó khăn Difficulty in flexion and extension
6541053 Biến dạng khớp Joint deformity
6541054 Đau mỏi lưng gối Aching in back and knees
6541055 Ù tai Tinnitus
6541056 Ngủ kém Poor sleep
6541057 Triệu chứng khác Other symptoms
6541058 Đau mỏi khớp gối từ lâu Chronic knee joint aching
6541059 Vận động co duỗi khó khăn Difficulty in flexion and extension
6541060 Biến dạng khớp Joint deformity
6541061 Khớp gối một bên sưng, đau, nóng, đỏ Unilateral knee swelling, pain, warmth, and redness
6541062 Khớp gối hai bên sưng, đau, nóng, đỏ Bilateral knee swelling, pain, warmth, and redness
6541063 Đau cự án Tenderness on palpation
6541064 Phát sốt Developing fever
6541065 Sợ gió Aversion to wind
6541066 Miệng khô khát Dry mouth with thirst
6541067 Phiền táo bứt rứt không yên Agitated restlessness and irritability
6541068 Tiểu vàng lượng ít Scanty dark yellow urine
6541069 Triệu chứng khác Other symptoms
6541070 Triệu chứng Symptom
6541071 Sưng, nóng, đỏ, đau một khớp Swelling, warmth, redness, and pain in one joint
6541072 Sưng, nóng, đỏ, đau nhiều khớp Swelling, warmth, redness, and pain in multiple joints
6541073 Sưng, nóng, đỏ, đau khớp bàn ngón chân cái Swelling, warmth, redness, and pain in the first metatarsophalangeal joint
6541074 Đau cự án Tenderness on palpation
6541075 Phát sốt Developing fever
6541076 Sợ gió Aversion to wind
6541077 Miệng khô khát Dry mouth with thirst
6541078 Phiền táo bứt rứt không yên Agitated restlessness and irritability
6541079 Tiểu vàng số lượng ít Scanty dark yellow urine
6541080 Triệu chứng khác Other symptoms
6541081 Khớp sưng nề Joint swelling
6541082 Hạn chế vận động khớp Limited joint mobility
6541083 Đau khớp có tính chất lưu chuyển Migratory joint pain
6541084 Đau dữ dội các khớp Severe joint pain
6541085 Vị trí đau cố định Fixed pain location
6541086 Đau tăng khi gặp lạnh Pain worsens when exposed to cold
6541087 Đau bứt rứt nặng nề tại các khớp Restless heavy pain in joints
6541088 Có các hạt lắng đọng cạnh khớp Deposits near joints
6541089 Sợ gió Aversion to wind
6541090 Phát sốt Developing fever
6541091 Dễ chịu khi chườm nóng Relief with warm compress
6541092 Tê bì khó chịu trong cơ và ngoài da Unpleasant numbness in muscles and skin
6541093 Triệu chứng khác Other symptoms
6541094 Các khớp sưng nề Joint swelling
6541095 Xung quanh khớp sưng, tái đi tái lại nhiều lần, dai dẳng không dứt Recurrent periarticular swelling, persistent and unrelenting
6541096 Đau nhức nhẹ Mild aching pain
6541097 Có các hạt cứng cạnh khớp Hard nodules near joints
6541098 Sắc da tím Purple/cyanotic skin color
6541099 Triệu chứng khác Other symptoms
6541100 Đau khớp tái đi tái lại, dai dẳng không dứt Recurrent and persistent joint pain
6541101 Đau khớp lúc nặng lúc nhẹ Joint pain of varying intensity
6541102 Đau nhức âm ỉ di chuyển giữa các khớp Dull aching pain migrating between joints
6541103 Khớp sưng nề, hạn chế vận động Joint swelling with limited mobility
6541104 Khớp biến dạng Joint deformity
6541105 Đau lưng Back pain
6541106 Mỏi gối Knee fatigue/soreness
6541107 Người mệt mỏi Feeling fatigued
6541108 Đau đầu Headache
6541109 Hoa mắt chóng mặt Dizziness and visual floaters
6541110 Tâm quý (tim đập nhanh, hồi hộp) Palpitations (rapid heartbeat, anxiety)
6541111 Khí đoản (hụt hơi) Qi deficiency dyspnea (shortness of breath)
6541112 Triệu chứng khác Other symptoms
6541113 Triệu chứng Symptom
6541114 Các khớp và cơ nhục đau mỏi Joint and muscle aching
6541115 Các khớp sưng đau Swollen and painful joints
6541116 Đau có tính chất di chuyển và xảy ra ở các khớp nhỏ Migratory pain occurring in small joints
6541117 Đau có tính chất di chuyển và xảy ở các khớp nhỡ Migratory pain occurring in medium joints
6541118 Đau có tính chất di chuyển và xảy ở các khớp nhỏ và nhỡ Migratory pain occurring in small and medium joints
6541119 Các khớp co duỗi khó khăn Difficulty in flexion and extension of joints
6541120 Các khớp cảm giác nặng nề Sensation of heaviness in joints
6541121 Bì phù có cảm giác tê bì Edema with numbness
6541122 Sợ gió Aversion to wind
6541123 Phát sốt Developing fever
6541124 Triệu chứng khác Other symptoms
6541125 Các khớp ở chi trên đau, lạnh và nặng nề Upper extremity joints painful, cold, and heavy
6541126 Các khớp ở chi dưới đau, lạnh và nặng nề Lower extremity joints painful, cold, and heavy
6541127 Các khớp ở chi trên và chi dưới đau, lạnh và nặng nề Upper and lower extremity joints painful, cold, and heavy
6541128 Chỗ đau ít sưng nề Minimal swelling at the pain site
6541129 Đau cố định, ít di chuyển Fixed location pain, minimal migration
6541130 Khớp tổn thương không nóng đỏ Affected joint without warmth or redness
6541131 Khớp tổn thương co duỗi khó khăn Affected joint with difficulty in flexion and extension
6541132 Về đêm đau nặng Pain worsens at night
6541133 Đau tăng khi thời tiết lạnh, ẩm Pain worsens in cold and damp weather
6541134 Ngày đau nhẹ Milder pain during the day
6541135 Đỡ đau khi chườm nóng Pain relieved by warm compress
6541136 Triệu chứng khác Other symptoms
6541137 Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau Swollen, warm, red, and painful joints
6541138 Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau, xuất hiện đối xứng Symmetrical swollen, warm, red, and painful joints
6541139 Đau cự án Tenderness on palpation
6541140 Các khớp co duỗi khó khăn Difficulty in flexion and extension of joints
6541141 Vận động, đi lại khó Difficulty with movement and ambulation
6541142 Phát sốt Developing fever
6541143 Sắc mặt đỏ Red facial complexion
6541144 Thích uống nước mát Preference for cool drinks
6541145 Nước tiểu đỏ Red/dark urine
6541146 Đại tiện táo Constipation
6541147 Các khớp dễ chịu khi chườm lạnh Joint relief with cold compress
6541148 Triệu chứng khác Other symptoms
6541149 Cơ nhục và các khớp đau mỏi Muscle and joint aching
6541150 Các khớp sưng nề Joint swelling
6541151 Teo cơ Muscle atrophy
6541152 Chỗ đau cố định không di chuyển Fixed non-migratory pain location
6541153 Cứng khớp Joint stiffness
6541154 Khớp biến dạng Joint deformity
6541155 Chân tay tê bì và nặng nề Numbness and heaviness in the extremities
6541156 Sắc mặt sạm đen Dark/swarthy facial complexion
6541157 Mặt sưng nề Facial edema
6541158 Ngực đầy tức Chest fullness and oppression
6541159 Triệu chứng khác Other symptoms
6541160 Triệu chứng Symptom
6541161 Các khớp và cơ nhục đau mỏi Joint and muscle aching
6541162 Các khớp sưng đau Swollen and painful joints
6541163 Đau có tính chất di chuyển và xảy ra ở các khớp nhỏ Migratory pain occurring in small joints
6541164 Đau có tính chất di chuyển và xảy ở các khớp nhỡ Migratory pain occurring in medium joints
6541165 Đau có tính chất di chuyển và xảy ở các khớp nhỏ và nhỡ Migratory pain occurring in small and medium joints
6541166 Các khớp co duỗi khó khăn Difficulty in flexion and extension of joints
6541167 Các khớp cảm giác nặng nề Sensation of heaviness in joints
6541168 Bì phù có cảm giác tê bì Edema with numbness
6541169 Sợ gió Aversion to wind
6541170 Phát sốt Developing fever
6541171 Triệu chứng khác Other symptoms
6541172 Các khớp ở chi trên đau, lạnh và nặng nề Upper extremity joints painful, cold, and heavy
6541173 Các khớp ở chi dưới đau, lạnh và nặng nề Lower extremity joints painful, cold, and heavy
6541174 Các khớp ở chi trên và chi dưới đau, lạnh và nặng nề Upper and lower extremity joints painful, cold, and heavy
6541175 Chỗ đau ít sưng nề Minimal swelling at the pain site
6541176 Đau cố định, ít di chuyển Fixed location pain, minimal migration
6541177 Khớp tổn thương không nóng đỏ Affected joint without warmth or redness
6541178 Khớp tổn thương co duỗi khó khăn Affected joint with difficulty in flexion and extension
6541179 Về đêm đau nặng Pain worsens at night
6541180 Đau tăng khi thời tiết lạnh, ẩm Pain worsens in cold and damp weather
6541181 Ngày đau nhẹ Milder pain during the day
6541182 Đỡ đau khi chườm nóng Pain relieved by warm compress
6541183 Triệu chứng khác Other symptoms
6541184 Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau Swollen, warm, red, and painful joints
6541185 Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau, xuất hiện đối xứng Symmetrical swollen, warm, red, and painful joints
6541186 Đau cự án Tenderness on palpation
6541187 Các khớp co duỗi khó khăn Difficulty in flexion and extension of joints
6541188 Vận động, đi lại khó Difficulty with movement and ambulation
6541189 Phát sốt Developing fever
6541190 Sắc mặt đỏ Red facial complexion
6541191 Thích uống nước mát Preference for cool drinks
6541192 Nước tiểu đỏ Red/dark urine
6541193 Đại tiện táo Constipation
6541194 Các khớp dễ chịu khi chườm lạnh Joint relief with cold compress
6541195 Triệu chứng khác Other symptoms
6541196 Cơ nhục và các khớp đau mỏi Muscle and joint aching
6541197 Các khớp sưng nề Joint swelling
6541198 Teo cơ Muscle atrophy
6541199 Chỗ đau cố định không di chuyển Fixed non-migratory pain location
6541200 Cứng khớp Joint stiffness
6541201 Khớp biến dạng Joint deformity
6541202 Chân tay tê bì và nặng nề Numbness and heaviness in the extremities
6541203 Sắc mặt sạm đen Dark/swarthy facial complexion
6541204 Mặt sưng nề Facial edema
6541205 Ngực đầy tức Chest fullness and oppression
6541206 Triệu chứng khác Other symptoms
6541207 Triệu chứng Symptom
6541208 Các khớp và cơ nhục đau mỏi Joint and muscle aching
6541209 Các khớp sưng đau Swollen and painful joints
6541210 Đau có tính chất di chuyển và ở các khớp nhỏ Migratory pain in small joints
6541211 Đau có tính chất di chuyển và ở các khớp nhỡ Migratory pain in medium joints
6541212 Các khớp co duỗi khó khăn Difficulty in flexion and extension of joints
6541213 Các khớp cảm giác nặng nề Sensation of heaviness in joints
6541214 Bì phù, cảm giác tê bì Edema with numbness
6541215 Sợ gió Aversion to wind
6541216 Phát sốt Developing fever
6541217 Triệu chứng khác Other symptoms
6541218 Các khớp đau, lạnh và nặng nề Joints painful, cold, and heavy
6541219 Chỗ đau ít sưng nề Minimal swelling at the pain site
6541220 Đau cố định, ít di chuyển Fixed location pain, minimal migration
6541221 Ngày đau nhẹ, về đêm đau nặng Milder pain during the day, worsens at night
6541222 Đau tăng khi thời tiết lạnh, ẩm Pain worsens in cold and damp weather
6541223 Khớp tổn thương không nóng đỏ, co duỗi khó khăn Affected joint without warmth or redness, difficulty in flexion and extension
6541224 Các khớp ở chi trên và chi dưới đau, lạnh và nặng nề Upper and lower extremity joints painful, cold, and heavy
6541225 Đỡ đau khi chườm nóng Pain relieved by warm compress
6541226 Triệu chứng khác Other symptoms
6541227 Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau Swollen, warm, red, and painful joints
6541228 Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau, xuất hiện đối xứng Symmetrical swollen, warm, red, and painful joints
6541229 Đau cự án Tenderness on palpation
6541230 Các khớp co duỗi khó khăn Difficulty in flexion and extension of joints
6541231 Vận động, đi lại khó Difficulty with movement and ambulation
6541232 Phát sốt Developing fever
6541233 Sắc mặt đỏ Red facial complexion
6541234 Thích uống nước mát Preference for cool drinks
6541235 Nước tiểu đỏ Red/dark urine
6541236 Đại tiện táo Constipation
6541237 Các khớp dễ chịu khi chườm lạnh Joint relief with cold compress
6541238 Triệu chứng khác Other symptoms
6541239 Cơ nhục và các khớp đau mỏi Muscle and joint aching
6541240 Các khớp sưng nề Joint swelling
6541241 Teo cơ Muscle atrophy
6541242 Cứng khớp Joint stiffness
6541243 Khớp biến dạng Joint deformity
6541244 Chân tay tê bì và nặng nề Numbness and heaviness in the extremities
6541245 Sắc mặt sạm đen Dark/swarthy facial complexion
6541246 Mặt sưng nề Facial edema
6541247 Ngực đầy tức Chest fullness and oppression
6541248 Chỗ đau cố định không di chuyển Fixed non-migratory pain location
6541249 Triệu chứng khác Other symptoms
6541250 Triệu chứng Symptom
6541251 Đau nhức vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng Aching in the head, neck, shoulder, and chest-back region
6541252 Sờ thấy co cơ ở cổ vai gáy Palpable muscle spasm in the neck and nape
6541253 Cứng cổ Neck stiffness
6541254 Hạn chế vận động Limited range of motion
6541255 Đau, tê, nhức tứ chi Pain, numbness, and aching in four limbs
6541256 Nặng và yếu hai chi trên Heaviness and weakness in both upper extremities
6541257 Thích ấm, sợ lạnh Preference for warmth, aversion to cold
6541258 Điểm đau cố định ở cổ Fixed tender point in the neck
6541259 Đau nặng đầu Heavy headache
6541260 Triệu chứng khác Other symptoms
6541261 Vùng cổ gáy sưng, nóng, đỏ Swelling, warmth, and redness in the cervical-nape region
6541262 Đau nhức vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng Aching in the head, neck, shoulder, and chest-back region
6541263 Đau đầu Headache
6541264 Chóng mặt Dizziness
6541265 Sốt cao High fever
6541266 Khát nước Thirst
6541267 Nước tiểu đỏ Red/dark urine
6541268 Triệu chứng khác Other symptoms
6541269 Đau nhức, tê vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng Aching and numbness in the head, neck, shoulder, and chest-back region
6541270 Đau cự án Tenderness on palpation
6541271 Co cứng cơ tại chỗ Localized muscle spasm
6541272 Miệng khô Dry mouth
6541273 Tê, đau nhói cố định Fixed stabbing pain with numbness
6541274 Đau tăng về đêm Pain worsens at night
6541275 Ban ngày đỡ đau Pain relieved during the day
6541276 Kích thích khó chịu Irritability and discomfort
6541277 Triệu chứng khác Other symptoms
6541278 Đau nhức vai gáy và ngực lưng Aching in the shoulder, nape, and chest-back region
6541279 Đau mỏi lưng gối Aching in back and knees
6541280 Tê bì tay Hand numbness
6541281 Đau căng đầu Tension headache
6541282 Hoa mắt chóng mặt Dizziness and visual floaters
6541283 Nhìn mờ Blurred vision
6541284 Miệng họng khô Dry mouth and throat
6541285 Triều nhiệt Tidal fever
6541286 Ra mồ hôi trộm Night sweating
6541287 Triệu chứng khác Other symptoms
6541288 Triệu chứng Symptom
6541289 Đau nhức vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng Aching in the head, neck, shoulder, and chest-back region
6541290 Sờ thấy co cơ ở cổ vai gáy Palpable muscle spasm in the neck and nape
6541291 Cứng cổ Neck stiffness
6541292 Hạn chế vận động Limited range of motion
6541293 Đau, tê, nhức tứ chi Pain, numbness, and aching in four limbs
6541294 Nặng và yếu hai chi trên Heaviness and weakness in both upper extremities
6541295 Thích ấm, sợ lạnh Preference for warmth, aversion to cold
6541296 Điểm đau cố định ở cổ Fixed tender point in the neck
6541297 Đau nặng đầu Heavy headache
6541298 Triệu chứng khác Other symptoms
6541299 Vùng cổ gáy sưng, nóng, đỏ Swelling, warmth, and redness in the cervical-nape region
6541300 Đau nhức vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng Aching in the head, neck, shoulder, and chest-back region
6541301 Đau đầu Headache
6541302 Chóng mặt Dizziness
6541303 Sốt cao High fever
6541304 Khát nước Thirst
6541305 Nước tiểu đỏ Red/dark urine
6541306 Triệu chứng khác Other symptoms
6541307 Đau nhức, tê vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng Aching and numbness in the head, neck, shoulder, and chest-back region
6541308 Đau cự án Tenderness on palpation
6541309 Co cứng cơ tại chỗ Localized muscle spasm
6541310 Miệng khô Dry mouth
6541311 Tê, đau nhói cố định Fixed stabbing pain with numbness
6541312 Đau tăng về đêm Pain worsens at night
6541313 Ban ngày đỡ đau Pain relieved during the day
6541314 Kích thích khó chịu Irritability and discomfort
6541315 Triệu chứng khác Other symptoms
6541316 Đau nhức vai gáy và ngực lưng Aching in the shoulder, nape, and chest-back region
6541317 Đau mỏi lưng gối Aching in back and knees
6541318 Tê bì tay Hand numbness
6541319 Đau căng đầu Tension headache
6541320 Hoa mắt chóng mặt Dizziness and visual floaters
6541321 Nhìn mờ Blurred vision
6541322 Miệng họng khô Dry mouth and throat
6541323 Triều nhiệt Tidal fever
6541324 Ra mồ hôi trộm Night sweating
6541325 Triệu chứng khác Other symptoms
6541326 Triệu chứng Symptom
6541327 Đau đầu Headache
6541328 Choáng váng Vertigo
6541329 Hoa mắt Blurred vision/visual floaters
6541330 Mặt đỏ Red face
6541331 Hay tức giận Prone to anger
6541332 Ngủ ít Reduced sleep
6541333 Ngủ hay mê Drowsy sleep with excessive dreaming
6541334 Miệng đắng Bitter taste in mouth
6541335 Triệu chứng khác Other symptoms
6541336 Mệt mỏi Fatigue
6541337 Váng đầu Lightheadedness
6541338 Mất ngủ Insomnia
6541339 Hay quên Forgetfulness
6541340 Lưng gối đau yếu Weakness and pain in the back and knees
6541341 Ù tai Tinnitus
6541342 Di tinh (Đối với Nam) Nocturnal emission (male)
6541343 Lòng bàn tay bàn chân nóng Hot palms and soles
6541344 Triệu chứng khác Other symptoms
6541345 Mệt mỏi Fatigue
6541346 Sắc mặt trắng White/pale facial complexion
6541347 Đau đầu Headache
6541348 Chóng mặt Dizziness
6541349 Ngủ ít Reduced sleep
6541350 Hồi hộp Palpitations
6541351 Ù tai Tinnitus
6541352 Đau lưng Back pain
6541353 Mỏi gối Knee fatigue/soreness
6541354 Đại tiện lỏng Watery stools
6541355 Sợ lạnh Aversion to cold
6541356 Chân tay lạnh Cold extremities
6541357 Tiểu đêm nhiều lần Frequent nocturia
6541358 Di tinh (đối với Nam) Nocturnal emission (male)
6541359 Liệt dương (đối với Nam) Erectile dysfunction (male)
6541360 Triệu chứng khác Other symptoms
6541361 Đau đầu Headache
6541362 Nặng đầu Head heaviness
6541363 Hoa mắt Blurred vision/visual floaters
6541364 Chóng mặt Dizziness
6541365 Ngực tức Chest oppression
6541366 Bụng đầy chướng Abdominal distension and bloating
6541367 Buồn nôn Nausea
6541368 Ăn kém Poor appetite
6541369 Ngủ li bì Somnolence/excessive drowsiness
6541370 Mệt mỏi Fatigue
6541371 Triệu chứng khác Other symptoms
6541372 Triệu chứng Symptom
6541373 Người béo bệu Obese and puffy body
6541374 Nặng nề Heaviness
6541375 Mệt mỏi Fatigue
6541376 Ăn kém Poor appetite
6541377 Bụng đầy chướng Abdominal distension and bloating
6541378 Đại tiện nát Loose stools
6541379 Không muốn ăn Anorexia
6541380 Triệu chứng khác Other symptoms
6541381 Người cảm giác nặng nề Sensation of bodily heaviness
6541382 Bụng đầy chướng Abdominal distension and bloating
6541383 Béo phì Obesity
6541384 Sắc mặt nhợt Pale facial complexion
6541385 Người lạnh Feeling cold
6541386 Chân tay lạnh Cold extremities
6541387 Sợ lạnh Aversion to cold
6541388 Lưng gối đau mỏi Aching in the back and knees
6541389 Đại tiện nát Loose stools
6541390 Tiểu trong dài Clear and copious urine
6541391 Thừa cân Overweight
6541392 Triệu chứng khác Other symptoms
6541393 Váng đầu Lightheadedness
6541394 Chóng mặt Dizziness
6541395 Mất ngủ Insomnia
6541396 Hay quên Forgetfulness
6541397 Tóc bạc Premature graying of hair
6541398 Ù tai Tinnitus
6541399 Răng rụng Tooth loss
6541400 Miệng họng khô Dry mouth and throat
6541401 Lưng gối đau mỏi Aching in the back and knees
6541402 Tiểu đêm Nocturia
6541403 Triệu chứng khác Other symptoms
6541404 Đau 2 bên mạn sườn từng cơn, vị trí không cố định Paroxysmal bilateral hypochondriac pain, non-fixed location
6541405 Tinh thần uể oải Mental listlessness
6541406 Tính khí thất thường Mood instability
6541407 Đau đầu Headache
6541408 Chóng mặt Dizziness
6541409 Hay thở dài Frequent sighing
6541410 Ăn kém Poor appetite
6541411 Đại tiện lỏng Watery stools
6541412 Rối loạn kinh nguyệt (đối với nữ) Menstrual irregularities (female)
6541413 Bầu vú căng trướng và đau (đối với nữ) Breast distension and pain (female)
6541414 Triệu chứng khác Other symptoms
6541415 Chóng mặt Dizziness
6541416 Đau nặng đầu Heavy headache
6541417 Mệt mỏi toàn thân Generalized fatigue
6541418 Người béo bệu Obese and puffy body
6541419 Đắng miệng Bitter taste in mouth
6541420 Khô miệng Dry mouth
6541421 Tức ngực Chest tightness
6541422 Phiền nhiệt Vexing heat
6541423 Đầy bụng Abdominal bloating
6541424 Buồn nôn Nausea
6541425 Tay chân nặng nề Heaviness in the extremities
6541426 Đại tiện nát Loose stools
6541427 Cảm giác nóng hậu môn Hot sensation in the anus
6541428 Nước tiểu vàng Yellow urine
6541429 Triệu chứng khác Other symptoms
6541430 Đau nhói vùng ngực, lan ra sau vùng lưng trên Sharp chest pain radiating to the upper back
6541431 Chóng mặt Dizziness
6541432 Đau nhức mắt Eye pain
6541433 Đau vùng thượnng vị Epigastric pain
6541434 Triệu chứng khác Other symptoms
6541435 Triệu chứng Symptom
6541436 Khởi phát bệnh sau khi bị lạnh Disease onset after cold exposure
6541437 Mắt nhắm không kín Incomplete eye closure
6541438 Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mờ ở bên liệt Diminished forehead wrinkles and nasolabial fold on the affected side
6541439 Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mất ở bên liệt Absent forehead wrinkles and nasolabial fold on the affected side
6541440 Nhân trung lệch về bên lành Philtrum deviated toward the unaffected side
6541441 Miệng méo Mouth deviation
6541442 Khó huýt sáo Difficulty whistling
6541443 Ăn uống tràn ra bên liệt Food/drink leaking from the affected side
6541444 Sợ gió, sợ lạnh Aversion to wind and cold
6541445 Khó thổi lửa Difficulty blowing
6541446 Gai rét Chills/shivering
6541447 Triệu chứng khác Other symptoms
6541448 Có biểu hiện sốt Signs of fever
6541449 Mắt nhắm không kín Incomplete eye closure
6541450 Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mờ ở bên liệt Diminished forehead wrinkles and nasolabial fold on the affected side
6541451 Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mất ở bên liệt Absent forehead wrinkles and nasolabial fold on the affected side
6541452 Nhân trung lệch về bên lành Philtrum deviated toward the unaffected side
6541453 Miệng méo Mouth deviation
6541454 Khó huýt sáo Difficulty whistling
6541455 Ăn uống tràn ra bên liệt Food/drink leaking from the affected side
6541456 Tiểu tiện vàng Yellow urine
6541457 Đại tiện táo Constipation
6541458 Khó thổi lửa Difficulty blowing
6541459 Triệu chứng khác Other symptoms
6541460 Khởi phát bệnh sau chấn thương Disease onset after trauma
6541461 Mắt nhắm không kín Incomplete eye closure
6541462 Nhân trung lệch về bên lành Philtrum deviated toward the unaffected side
6541463 Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mờ ở bên liệt Diminished forehead wrinkles and nasolabial fold on the affected side
6541464 Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mất ở bên liệt Absent forehead wrinkles and nasolabial fold on the affected side
6541465 Miệng méo Mouth deviation
6541466 Khó huýt sáo Difficulty whistling
6541467 Ăn uống tràn ra bên liệt Food/drink leaking from the affected side
6541468 Khó thổi lửa Difficulty blowing
6541469 Triệu chứng khác Other symptoms
6541470 Triệu chứng Symptom
6541471 Đau liên sườn Intercostal pain
6541472 Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh vùng rễ sau lưng Intercostal pain along the posterior root nerve
6541473 Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh đường nách giữa Intercostal pain along the midaxillary nerve
6541474 Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh sau ức đòn Intercostal pain along the post-sternoclavicular nerve
6541475 Sợ lạnh Aversion to cold
6541476 Triệu chứng khác Other symptoms
6541477 Đau vùng hạ sườn Hypochondriac pain
6541478 Đau như bó chặt vùng ngực sườn xuyên ra lưng và vai Constricting pain in the chest-rib area radiating to the back and shoulder
6541479 Đau tăng khi tình chí kích động Pain worsens with emotional agitation
6541480 Tinh thần uất ức hay cáu gắt Mental depression with irritability
6541481 Hay thở dài Frequent sighing
6541482 Cảm giác bí bách trong ngực Sensation of oppression in the chest
6541483 Bụng chướng không muốn ăn Abdominal bloating with loss of appetite
6541484 Ợ hơi Belching
6541485 Triệu chứng khác Other symptoms
6541486 Vùng sườn cảm giác nóng rát Burning sensation in the rib region
6541487 Vùng sườn cảm giác đau Pain sensation in the rib region
6541488 Tình chí không yên, dễ cáu Emotional unrest, easily irritable
6541489 Đau đầu Headache
6541490 Mặt đỏ Red face
6541491 Ù tai Tinnitus
6541492 Tâm phiền (buồn bực) Mental vexation (irritability)
6541493 Mất ngủ Insomnia
6541494 Ợ chua Acid reflux
6541495 Miệng đắng mà khô Bitter and dry mouth
6541496 Đại tiện nóng rát Burning sensation during defecation
6541497 Triệu chứng khác Other symptoms
6541498 Ngực sườn chướng Chest and rib distension
6541499 Ngực sườn đau Chest and rib pain
6541500 Hàn nhiệt vãng lai (Người cảm giác lúc nóng, lúc lạnh) Alternating chills and fever (alternating hot and cold sensations)
6541501 Đau đầu Headache
6541502 Chóng mặt Dizziness
6541503 Miệng đắng Bitter taste in mouth
6541504 Họng khô Dry throat
6541505 Ăn kém Poor appetite
6541506 Buồn nôn Nausea
6541507 Tâm phiền (Buồn bực) Mental vexation (irritability)
6541508 Triệu chứng khác Other symptoms
6541509 Vùng mạn sườn đau Hypochondriac pain
6541510 Có vết sang thương ở vị trí đau Lesion at the site of pain
6541511 Đau như kim châm Needle-like stabbing pain
6541512 Đau cố định Fixed location pain
6541513 Đau tăng về đêm Pain worsens at night
6541514 Triệu chứng khác Other symptoms
6541515 Sườn đau Rib pain
6541516 Miệng đắng Bitter taste in mouth
6541517 Ăn kém Poor appetite
6541518 Ngực bụng đầy chướng Chest and abdominal distension and bloating
6541519 Tiểu ngắn đỏ Scanty dark urine
6541520 Triệu chứng khác Other symptoms
6541521 Triệu chứng Symptom
6541522 Đau liên sườn Intercostal pain
6541523 Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh vùng rễ sau lưng Intercostal pain along the posterior root nerve
6541524 Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh đường nách giữa Intercostal pain along the midaxillary nerve
6541525 Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh sau ức đòn Intercostal pain along the post-sternoclavicular nerve
6541526 Sợ lạnh Aversion to cold
6541527 Triệu chứng khác Other symptoms
6541528 Đau vùng hạ sườn Hypochondriac pain
6541529 Đau như bó chặt vùng ngực sườn xuyên ra lưng và vai Constricting pain in the chest-rib area radiating to the back and shoulder
6541530 Đau tăng khi tình chí kích động Pain worsens with emotional agitation
6541531 Tinh thần uất ức hay cáu gắt Mental depression with irritability
6541532 Hay thở dài Frequent sighing
6541533 Cảm giác bí bách trong ngực Sensation of oppression in the chest
6541534 Bụng chướng không muốn ăn Abdominal bloating with loss of appetite
6541535 Ợ hơi Belching
6541536 Triệu chứng khác Other symptoms
6541537 Vùng sườn cảm giác nóng rát Burning sensation in the rib region
6541538 Vùng sườn cảm giác đau Pain sensation in the rib region
6541539 Tình chí không yên, dễ cáu Emotional unrest, easily irritable
6541540 Đau đầu Headache
6541541 Mặt đỏ Red face
6541542 Ù tai Tinnitus
6541543 Tâm phiền (buồn bực) Mental vexation (irritability)
6541544 Mất ngủ Insomnia
6541545 Ợ chua Acid reflux
6541546 Miệng đắng mà khô Bitter and dry mouth
6541547 Đại tiện nóng rát Burning sensation during defecation
6541548 Triệu chứng khác Other symptoms
6541549 Ngực sườn chướng Chest and rib distension
6541550 Ngực sườn đau Chest and rib pain
6541551 Hàn nhiệt vãng lai (Người cảm giác lúc nóng, lúc lạnh) Alternating chills and fever (alternating hot and cold sensations)
6541552 Đau đầu Headache
6541553 Chóng mặt Dizziness
6541554 Miệng đắng Bitter taste in mouth
6541555 Họng khô Dry throat
6541556 Ăn kém Poor appetite
6541557 Buồn nôn Nausea
6541558 Tâm phiền (Buồn bực) Mental vexation (irritability)
6541559 Triệu chứng khác Other symptoms
6541560 Vùng mạn sườn đau Hypochondriac pain
6541561 Có vết sang thương ở vị trí đau Lesion at the site of pain
6541562 Đau như kim châm Needle-like stabbing pain
6541563 Đau cố định Fixed location pain
6541564 Đau tăng về đêm Pain worsens at night
6541565 Triệu chứng khác Other symptoms
6541566 Sườn đau Rib pain
6541567 Miệng đắng Bitter taste in mouth
6541568 Ăn kém Poor appetite
6541569 Ngực bụng đầy chướng Chest and abdominal distension and bloating
6541570 Tiểu ngắn đỏ Scanty dark urine
6541571 Triệu chứng khác Other symptoms
6541572 Triệu chứng Symptom
6541573 Đau liên sườn Intercostal pain
6541574 Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh vùng rễ sau lưng Intercostal pain along the posterior root nerve
6541575 Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh đường nách giữa Intercostal pain along the midaxillary nerve
6541576 Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh sau ức đòn Intercostal pain along the post-sternoclavicular nerve
6541577 Sợ lạnh Aversion to cold
6541578 Triệu chứng khác Other symptoms
6541579 Đau vùng hạ sườn Hypochondriac pain
6541580 Đau như bó chặt vùng ngực sườn xuyên ra lưng và vai Constricting pain in the chest-rib area radiating to the back and shoulder
6541581 Đau tăng khi tình chí kích động Pain worsens with emotional agitation
6541582 Tinh thần uất ức hay cáu gắt Mental depression with irritability
6541583 Hay thở dài Frequent sighing
6541584 Cảm giác bí bách trong ngực Sensation of oppression in the chest
6541585 Bụng chướng không muốn ăn Abdominal bloating with loss of appetite
6541586 Ợ hơi Belching
6541587 Triệu chứng khác Other symptoms
6541588 Vùng sườn cảm giác nóng rát Burning sensation in the rib region
6541589 Vùng sườn cảm giác đau Pain sensation in the rib region
6541590 Tình chí không yên, dễ cáu Emotional unrest, easily irritable
6541591 Đau đầu Headache
6541592 Mặt đỏ Red face
6541593 Ù tai Tinnitus
6541594 Tâm phiền mất ngủ Mental vexation with insomnia
6541595 Ợ chua Acid reflux
6541596 Miệng đắng mà khô Bitter and dry mouth
6541597 Đại tiện nóng rát Burning sensation during defecation
6541598 Triệu chứng khác Other symptoms
6541599 Ngực sườn chướng Chest and rib distension
6541600 Ngực sườn đau Chest and rib pain
6541601 Hàn nhiệt vãng lai (người cảm giác lúc nóng, lúc lạnh) Alternating chills and fever (alternating hot and cold sensations)
6541602 Đau đầu Headache
6541603 Chóng mặt Dizziness
6541604 Miệng đắng Bitter taste in mouth
6541605 Họng khô Dry throat
6541606 Ăn kém Poor appetite
6541607 Buồn nôn Nausea
6541608 Tâm phiền (buồn bực, khó chịu) Mental vexation (irritability, discomfort)
6541609 Triệu chứng khác Other symptoms
6541610 Vùng mạn sườn đau Hypochondriac pain
6541611 Có vết sang thương ở vị trí đau Lesion at the site of pain
6541612 Đau như kim châm Needle-like stabbing pain
6541613 Đau cố định Fixed location pain
6541614 Đau tăng về đêm Pain worsens at night
6541615 Triệu chứng khác Other symptoms
6541616 Sườn đau Rib pain
6541617 Miệng đắng Bitter taste in mouth
6541618 Ăn kém Poor appetite
6541619 Ngực bụng đầy chướng Chest and abdominal distension and bloating
6541620 Tiểu ngắn đỏ Scanty dark urine
6541621 Triệu chứng khác Other symptoms
6541622 Triệu chứng Symptom
6541623 Đau từ thắt lưng và mông xuống chân Pain radiating from lower back and buttocks to the leg
6541624 Đau có điểm khu trú Pain with a localized point
6541625 Đau tăng khi trời lạnh Pain worsens in cold weather
6541626 Chưa có teo cơ No muscle atrophy yet
6541627 Sợ gió Aversion to wind
6541628 Sợ lạnh Aversion to cold
6541629 Đại tiện bình thường Normal defecation
6541630 Đại tiện nát Loose stools
6541631 Tiểu tiện trong Clear urine
6541632 Chườm ấm dễ chịu Relief with warm compress
6541633 Triệu chứng khác Other symptoms
6541634 Đau vùng thắt lưng Lumbar pain
6541635 Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa Pain radiating to buttocks and leg along the sciatic nerve
6541636 Đau có cảm giác tê bì, nặng nề Pain with numbness and heaviness
6541637 Teo cơ Muscle atrophy
6541638 Ăn kém Poor appetite
6541639 Ngủ ít Reduced sleep
6541640 Triệu chứng khác Other symptoms
6541641 Đau vùng thắt lưng Lumbar pain
6541642 Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa Pain radiating to buttocks and leg along the sciatic nerve
6541643 Đau có cảm nóng rát như kim châm Burning needle-like pain
6541644 Chân đau nóng hơn chân bên lành Affected leg warmer and more painful than the healthy side
6541645 Triệu chứng khác Other symptoms
6541646 Đau đột ngột Sudden onset pain
6541647 Đau dữ dội tại một điểm Severe pain at a single point
6541648 Đau lan xuống chân Pain radiating to the leg
6541649 Hạn chế vận động Limited range of motion
6541650 Triệu chứng khác Other symptoms
6541651 Triệu chứng Symptom
6541652 Sau khi nhiễm lạnh, đau từ thắt lưng và mông xuống chân After cold exposure, pain from the lower back and buttocks radiating to the leg
6541653 Đau có điểm khu trú Pain with a localized point
6541654 Đau tăng khi trời lạnh Pain worsens in cold weather
6541655 Chưa có teo cơ No muscle atrophy yet
6541656 Sợ gió Aversion to wind
6541657 Sợ lạnh Aversion to cold
6541658 Đại tiện bình thường Normal defecation
6541659 Đại tiện nát Loose stools
6541660 Tiểu tiện trong Clear urine
6541661 Chườm ấm dễ chịu Relief with warm compress
6541662 Triệu chứng khác Other symptoms
6541663 Đau vùng thắt lưng Lumbar pain
6541664 Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa Pain radiating to buttocks and leg along the sciatic nerve
6541665 Đau có cảm giác tê bì, nặng nề Pain with numbness and heaviness
6541666 Teo cơ Muscle atrophy
6541667 Ăn kém Poor appetite
6541668 Ngủ ít Reduced sleep
6541669 Triệu chứng khác Other symptoms
6541670 Đau vùng thắt lưng Lumbar pain
6541671 Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa Pain radiating to buttocks and leg along the sciatic nerve
6541672 Đau có cảm nóng rát như kim châm Burning needle-like pain
6541673 Chân đau nóng hơn chân bên lành Affected leg warmer and more painful than the healthy side
6541674 Triệu chứng khác Other symptoms
6541675 Đau đột ngột Sudden onset pain
6541676 Đau dữ dội tại một điểm Severe pain at a single point
6541677 Đau lan xuống chân Pain radiating to the leg
6541678 Hạn chế vận động Limited range of motion
6541679 Triệu chứng khác Other symptoms
6541680 Triệu chứng Symptom
6541681 Đau từ thắt lưng và mông xuống chân Pain radiating from lower back and buttocks to the leg
6541682 Đau có điểm khu trú Pain with a localized point
6541683 Đau tăng khi trời lạnh Pain worsens in cold weather
6541684 Chưa có teo cơ No muscle atrophy yet
6541685 Sợ gió Aversion to wind
6541686 Sợ lạnh Aversion to cold
6541687 Đại tiện bình thường Normal defecation
6541688 Đại tiện nát Loose stools
6541689 Tiểu tiện trong Clear urine
6541690 Chườm ấm dễ chịu Relief with warm compress
6541691 Triệu chứng khác Other symptoms
6541692 Đau vùng thắt lưng Lumbar pain
6541693 Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa Pain radiating to buttocks and leg along the sciatic nerve
6541694 Đau có cảm giác tê bì, nặng nề Pain with numbness and heaviness
6541695 Teo cơ Muscle atrophy
6541696 Ăn kém Poor appetite
6541697 Ngủ ít Reduced sleep
6541698 Triệu chứng khác Other symptoms
6541699 Đau vùng thắt lưng Lumbar pain
6541700 Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa Pain radiating to buttocks and leg along the sciatic nerve
6541701 Đau có cảm nóng rát như kim châm Burning needle-like pain
6541702 Chân đau nóng hơn chân bên lành Affected leg warmer and more painful than the healthy side
6541703 Triệu chứng khác Other symptoms
6541704 Đau đột ngột Sudden onset pain
6541705 Đau dữ dội tại một điểm Severe pain at a single point
6541706 Đau lan xuống chân Pain radiating to the leg
6541707 Hạn chế vận động Limited range of motion
6541708 Triệu chứng khác Other symptoms
6541709 Triệu chứng Symptom
6541710 Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người) Hemiplegia (weakness or paralysis of one side)
6541711 Đau đầu Headache
6541712 Hoa mắt Blurred vision/visual floaters
6541713 Chóng mặt Dizziness
6541714 Ù tai Tinnitus
6541715 Nói ngọng Dysarthria/slurred speech
6541716 Miệng méo Mouth deviation
6541717 Chân tay cứng đờ Rigid extremities
6541718 Chân tay co quắp Spastic contracture of the extremities
6541719 Triệu chứng khác Other symptoms
6541720 Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người) Hemiplegia (weakness or paralysis of one side)
6541721 Nặng đầu Head heaviness
6541722 Hoa mắt Blurred vision/visual floaters
6541723 Chóng mặt Dizziness
6541724 Miệng méo Mouth deviation
6541725 Nói ngọng Dysarthria/slurred speech
6541726 Chân tay tê dại Numbness and paresthesia in the extremities
6541727 Chân tay nặng nề Heaviness in the extremities
6541728 Chân tay khó cử động Difficulty moving the extremities
6541729 Triệu chứng khác Other symptoms
6541730 Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người) Hemiplegia (weakness or paralysis of one side)
6541731 Sắc mặt không tươi Lackluster facial complexion
6541732 Sắc mặt không nhuận, Lackluster facial complexion
6541733 Nói ngọng Dysarthria/slurred speech
6541734 Nói khó Difficulty speaking
6541735 Miệng méo Mouth deviation
6541736 Chân tay mềm, vô lực Flaccid and weak extremities
6541737 Chân tay tê bì Numbness in the extremities
6541738 Triệu chứng khác Other symptoms
6541739 Triệu chứng Symptom
6541740 Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người) Hemiplegia (weakness or paralysis of one side)
6541741 Đau đầu Headache
6541742 Hoa mắt Blurred vision/visual floaters
6541743 Chóng mặt Dizziness
6541744 Ù tai Tinnitus
6541745 Nói ngọng Dysarthria/slurred speech
6541746 Miệng méo Mouth deviation
6541747 Chân tay cứng đờ Rigid extremities
6541748 Chân tay co quắp Spastic contracture of the extremities
6541749 Triệu chứng khác Other symptoms
6541750 Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người) Hemiplegia (weakness or paralysis of one side)
6541751 Nặng đầu Head heaviness
6541752 Hoa mắt Blurred vision/visual floaters
6541753 Chóng mặt Dizziness
6541754 Miệng méo Mouth deviation
6541755 Nói ngọng Dysarthria/slurred speech
6541756 Chân tay tê dại Numbness and paresthesia in the extremities
6541757 Chân tay nặng nề Heaviness in the extremities
6541758 Chân tay khó cử động Difficulty moving the extremities
6541759 Triệu chứng khác Other symptoms
6541760 Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người) Hemiplegia (weakness or paralysis of one side)
6541761 Sắc mặt không tươi Lackluster facial complexion
6541762 Sắc mặt không nhuận, Lackluster facial complexion
6541763 Nói ngọng Dysarthria/slurred speech
6541764 Nói khó Difficulty speaking
6541765 Miệng méo Mouth deviation
6541766 Chân tay mềm, vô lực Flaccid and weak extremities
6541767 Chân tay tê bì Numbness in the extremities
6541768 Triệu chứng khác Other symptoms
6541769 Triệu chứng Symptom
6541770 Gân xương mềm yếu Weak tendons and bones
6541771 Chậm phát dục Delayed development
6541772 Thóp lâu liền Delayed fontanelle closure
6541773 Cổ mềm Floppy neck
6541774 Lưng mềm Limp/weak back
6541775 Chậm ngồi Delayed sitting
6541776 Chậm đứng Delayed standing
6541777 Chậm đi Delayed walking
6541778 Chân tay cử động chậm chạp Slow movements of the extremities
6541779 Chân co rút khi đứng Leg contracture upon standing
6541780 Mặt co kéo Facial spasm/twitching
6541781 Mắt co kéo Eye spasm/twitching
6541782 Nói ngọng Dysarthria/slurred speech
6541783 Chậm mọc răng Delayed teething
6541784 Dễ lên cơn co giật Prone to convulsions
6541785 Bước đi không thẳng Unsteady gait
6541786 Nói không rõ tiếng Unclear speech
6541787 Ngủ không yên Restless sleep
6541788 Triệu chứng khác Other symptoms
6541789 Tinh thần đần độn Mental dullness
6541790 Chậm nói Delayed speech
6541791 Nói ngọng Dysarthria/slurred speech
6541792 Miệng chảy dãi Drooling
6541793 Biếng ăn Anorexia/loss of appetite
6541794 Nhai bú vô lực Weak suckling and chewing
6541795 Nuốt khó Dysphagia
6541796 Tứ chi mềm yếu Weak and flaccid limbs
6541797 Cử động khó khăn Difficulty with movements
6541798 Cơ nhục mềm nhẽo Flaccid muscles
6541799 Bước đi không thẳng Unsteady gait
6541800 Tóc mọc chậm Delayed hair growth
6541801 Cử động chậm chạp Slow movements
6541802 Tóc vàng khô Dry yellow hair
6541803 Tóc khô Dry hair
6541804 Triệu chứng khác Other symptoms
6541805 Tinh thần mờ tối Mental obtundation
6541806 Có cơn động kinh Epileptic seizures
6541807 Thất ngôn Aphasia
6541808 Nghe kém Hearing impairment
6541809 Phản ứng chậm chạp Slow reflexes/responses
6541810 Cử động không tự chủ Involuntary movements
6541811 Nuốt thở khó khăn Difficulty swallowing and breathing
6541812 Cứng khớp Joint stiffness
6541813 Cơ nhục mềm nhẽo Flaccid muscles
6541814 Họng có tiếng đờm khò khè Phlegm rale in the throat
6541815 Triệu chứng khác Other symptoms
6541816 Triệu chứng Symptom
6541817 Gân xương mềm yếu Weak tendons and bones
6541818 Chậm phát dục Delayed development
6541819 Thóp lâu liền Delayed fontanelle closure
6541820 Cổ mềm Floppy neck
6541821 Lưng mềm Limp/weak back
6541822 Chậm ngồi Delayed sitting
6541823 Chậm đứng Delayed standing
6541824 Chậm đi Delayed walking
6541825 Cử động chậm chạp Slow movements
6541826 Chân co rút khi đứng Leg contracture upon standing
6541827 Mặt co kéo Facial spasm/twitching
6541828 Mắt co kéo Eye spasm/twitching
6541829 Nói ngọng Dysarthria/slurred speech
6541830 Chậm mọc răng Delayed teething
6541831 Dễ lên cơn co giật Prone to convulsions
6541832 Bước đi không thẳng Unsteady gait
6541833 Nói không rõ tiếng Unclear speech
6541834 Ngủ không yên Restless sleep
6541835 Triệu chứng khác Other symptoms
6541836 Tinh thần đần độn Mental dullness
6541837 Chậm nói Delayed speech
6541838 Nói ngọng Dysarthria/slurred speech
6541839 Miệng chảy dãi Drooling
6541840 Biếng ăn Anorexia/loss of appetite
6541841 Nhai bú vô lực Weak suckling and chewing
6541842 Nuốt khó Dysphagia
6541843 Tứ chi mềm yếu Weak and flaccid limbs
6541844 Cử động khó khăn Difficulty with movements
6541845 Cơ nhục mềm nhẽo Flaccid muscles
6541846 Bước đi không thẳng Unsteady gait
6541847 Tóc mọc chậm Delayed hair growth
6541848 Cử động chậm chạp Slow movements
6541849 Tóc vàng khô Dry yellow hair
6541850 Tóc khô Dry hair
6541851 Triệu chứng khác Other symptoms
6541852 Tinh thần mờ tối Mental obtundation
6541853 Có cơn động kinh Epileptic seizures
6541854 Thất ngôn Aphasia
6541855 Nghe kém Hearing impairment
6541856 Phản ứng chậm chạp Slow reflexes/responses
6541857 Cử động không tự chủ Involuntary movements
6541858 Nuốt thở khó khăn Difficulty swallowing and breathing
6541859 Cứng khớp Joint stiffness
6541860 Cơ nhục mềm nhẽo Flaccid muscles
6541861 Họng có tiếng đờm khò khè Phlegm rale in the throat
6541862 Triệu chứng khác Other symptoms
6541863 Triệu chứng Symptom
6541864 Gân xương mềm yếu Weak tendons and bones
6541865 Chậm phát dục Delayed development
6541866 Thóp lâu liền Delayed fontanelle closure
6541867 Cổ mềm Floppy neck
6541868 Lưng mềm Limp/weak back
6541869 Chậm ngồi Delayed sitting
6541870 Chậm đứng Delayed standing
6541871 Chậm đi Delayed walking
6541872 Cử động chậm chạp Slow movements
6541873 Chân co rút khi đứng Leg contracture upon standing
6541874 Mặt co kéo Facial spasm/twitching
6541875 Mắt co kéo Eye spasm/twitching
6541876 Nói ngọng Dysarthria/slurred speech
6541877 Chậm mọc răng Delayed teething
6541878 Dễ lên cơn co giật Prone to convulsions
6541879 Bước đi không thẳng Unsteady gait
6541880 Nói không rõ tiếng Unclear speech
6541881 Ngủ không yên Restless sleep
6541882 Triệu chứng khác Other symptoms
6541883 Tinh thần đần độn Mental dullness
6541884 Chậm nói Delayed speech
6541885 Nói ngọng Dysarthria/slurred speech
6541886 Miệng chảy dãi Drooling
6541887 Biếng ăn Anorexia/loss of appetite
6541888 Nhai bú vô lực Weak suckling and chewing
6541889 Nuốt khó Dysphagia
6541890 Tứ chi mềm yếu Weak and flaccid limbs
6541891 Cử động khó khăn Difficulty with movements
6541892 Cơ nhục mềm nhẽo Flaccid muscles
6541893 Bước đi không thẳng Unsteady gait
6541894 Tóc mọc chậm Delayed hair growth
6541895 Cử động chậm chạp Slow movements
6541896 Tóc vàng khô Dry yellow hair
6541897 Tóc khô Dry hair
6541898 Triệu chứng khác Other symptoms
6541899 Tinh thần mờ tối Mental obtundation
6541900 Có cơn động kinh Epileptic seizures
6541901 Thất ngôn Aphasia
6541902 Nghe kém Hearing impairment
6541903 Phản ứng chậm chạp Slow reflexes/responses
6541904 Cử động không tự chủ Involuntary movements
6541905 Nuốt thở khó khăn Difficulty swallowing and breathing
6541906 Cứng khớp Joint stiffness
6541907 Cơ nhục mềm nhẽo Flaccid muscles
6541908 Họng có tiếng đờm khò khè Phlegm rale in the throat
6541909 Triệu chứng khác Other symptoms
6541910 Triệu chứng Symptom
6541911 Đêm sốt, sáng hết sốt hoặc chỉ còn sốt nhẹ Night fever, resolved or only mild fever by morning
6541912 Tinh thần mờ tối Mental obtundation
6541913 Nhận biết kém Poor awareness/cognition
6541914 Vật vã Agitation/thrashing
6541915 Run giật Tremor and jerking
6541916 Mất ngủ Insomnia
6541917 Quấy khóc Fussiness and crying
6541918 Không có mồ hôi Absence of sweating
6541919 Người gầy Thin/emaciated body
6541920 Miệng khô Dry mouth
6541921 Môi đỏ Red lips
6541922 Nằm yên, ít cử động Lying still with minimal movement
6541923 Chân tay co cứng Stiff and rigid extremities
6541924 Tay chân xoắn vặn Twisting/writhing of the extremities
6541925 Co giật Convulsions
6541926 Lòng bàn chân tay nóng đỏ Hot and red palms and soles
6541927 Đại tiện táo Constipation
6541928 Nước tiểu vàng Yellow urine
6541929 La hét Screaming/crying out
6541930 Phiền nhiệt Vexing heat
6541931 Triệu chứng khác Other symptoms
6541932 Tinh thần đần độn Mental dullness
6541933 Sắc mặt lúc trắng lúc đỏ Alternating pale and red facial complexion
6541934 Thất vận ngôn (không nói được) Motor aphasia (inability to speak)
6541935 Chân tay co cứng Stiff and rigid extremities
6541936 Liệt tay chân Limb paralysis
6541937 Không ngồi được Unable to sit
6541938 Không đứng được Unable to stand
6541939 Không đi được Unable to walk
6541940 Triệu chứng khác Other symptoms
6541941 Triệu chứng Symptom
6541942 Sắc mặt vàng ải, kém tươi nhuận Sallow and lackluster facial complexion
6541943 Người gầy gò Emaciated body
6541944 Tinh thần mệt mỏi Mental fatigue
6541945 Dễ tức giận Easily angered
6541946 Lông tóc thưa Sparse hair
6541947 Ăn uống ít Reduced food intake
6541948 Ăn nhiều dễ đói Easily hungry despite eating much
6541949 Đại tiện nát Loose stools
6541950 Đại tiện bí Constipation/difficulty defecating
6541951 Triệu chứng khác Other symptoms
6541952 Người gầy Thin/emaciated body
6541953 Sắc mặt vàng tối Dull yellow facial complexion
6541954 Tinh thần hay phiền não Mental distress/irritability
6541955 Dễ kích động Easily agitated
6541956 Ngủ không yên Restless sleep
6541957 Có các hành động khác thường Abnormal behaviors
6541958 Lông tóc thưa Sparse hair
6541959 Ăn uống ít hoặc nhiều Reduced or increased food intake
6541960 Bụng chướng to, nổi gân xanh Abdominal distension with visible blue veins
6541961 Đại tiện nhiều Frequent defecation
6541962 Triệu chứng khác Other symptoms
6541963 Người tiêu gầy Severely wasted/emaciated body
6541964 Vẻ mặt cụ già Elderly/wizened facial appearance
6541965 Da khô Dry skin
6541966 Tinh thần mệt mỏi Mental fatigue
6541967 Có lúc hạ thân nhiệt Intermittent hypothermia
6541968 Mắt mờ hoặc có màng Blurred vision or corneal opacity
6541969 Lông tóc khô Dry hair and body hair
6541970 Tiếng khóc nhỏ yếu Weak cry
6541971 Cơ teo Muscle atrophy
6541972 Da bọc xương Skin and bones/severe emaciation
6541973 Ngửi không muốn ăn Loss of appetite at the smell of food
6541974 Bụng lõm lòng thuyền Scaphoid/boat-shaped abdomen
6541975 Đại tiện phân khuôn bé Small-caliber stools
6541976 Đại tiện nát Loose stools
6541977 Triệu chứng khác Other symptoms
6541978 Triệu chứng Symptom
6541979 Sắc mặt vàng ải, kém tươi nhuận Sallow and lackluster facial complexion
6541980 Người gầy gò Emaciated body
6541981 Tinh thần mệt mỏi Mental fatigue
6541982 Dễ tức giận Easily angered
6541983 Lông tóc thưa Sparse hair
6541984 Ăn uống ít Reduced food intake
6541985 Ăn nhiều dễ đói Easily hungry despite eating much
6541986 Đại tiện nát Loose stools
6541987 Đại tiện bí Constipation/difficulty defecating
6541988 Triệu chứng khác Other symptoms
6541989 Người gầy Thin/emaciated body
6541990 Sắc mặt vàng tối Dull yellow facial complexion
6541991 Tinh thần hay phiền não Mental distress/irritability
6541992 Dễ kích động Easily agitated
6541993 Ngủ không yên Restless sleep
6541994 Có các hành động khác thường Abnormal behaviors
6541995 Lông tóc thưa Sparse hair
6541996 Ăn uống ít hoặc nhiều Reduced or increased food intake
6541997 Bụng chướng to, nổi gân xanh Abdominal distension with visible blue veins
6541998 Đại tiện nhiều Frequent defecation
6541999 Triệu chứng khác Other symptoms
6542000 Người tiêu gầy Severely wasted/emaciated body
6542001 Vẻ mặt cụ già Elderly/wizened facial appearance
6542002 Da khô Dry skin
6542003 Tinh thần mệt mỏi Mental fatigue
6542004 Có lúc hạ thân nhiệt Intermittent hypothermia
6542005 Mắt mờ hoặc có màng Blurred vision or corneal opacity
6542006 Lông tóc khô Dry hair and body hair
6542007 Tiếng khóc nhỏ yếu Weak cry
6542008 Cơ teo Muscle atrophy
6542009 Da bọc xương Skin and bones/severe emaciation
6542010 Ngửi không muốn ăn Loss of appetite at the smell of food
6542011 Bụng lõm lòng thuyền Scaphoid/boat-shaped abdomen
6542012 Đại tiện phân khuôn bé Small-caliber stools
6542013 Đại tiện nát Loose stools
6542014 Triệu chứng khác Other symptoms
6542015 Triệu chứng Symptom
6542016 Triệu chứng Symptom
6542017 Đau bụng vùng thượng vị thành cơn Paroxysmal epigastric pain
6542018 Đau lan ra mạn sườn Pain radiating to the hypochondrium
6542019 Có khi đau lan ra sau lưng Sometimes pain radiating to the back
6542020 Bụng đầy chướng Abdominal distension and bloating
6542021 Đau cự án Tenderness on palpation
6542022 Hay ợ chua Frequent acid reflux
6542023 Ợ hợi, khi ợ hơi được thì đỡ đau Belching, pain relieved by belching
6542024 Triệu chứng khác Other symptoms
6542025 Đau thượng vị nhiều Severe epigastric pain
6542026 Đau nóng rát Burning pain
6542027 Đau cự án Tenderness on palpation
6542028 Miệng khô đắng Dry and bitter taste in mouth
6542029 Ợ chua nhiều Frequent acid reflux
6542030 Triệu chứng khác Other symptoms
6542031 Đau dữ dội ở một vị trí nhất định vùng thượng vị Severe pain at a fixed location in the epigastric region
6542032 Đau cự án Tenderness on palpation
6542033 Nôn ra máu (thể cấp) Hematemesis (acute type)
6542034 Đi ngoài phân đen (thể cấp) Melena/black stools (acute type)
6542035 Người mệt mỏi (thể hoãn) Fatigue (chronic type)
6542036 Sắc mặt nhợt nhạt (thể hoãn) Pale facial complexion (chronic type)
6542037 Môi nhợt (thể hoãn) Pale lips (chronic type)
6542038 Chân tay lạnh (thể hoãn) Cold extremities (chronic type)
6542039 Ra mồ hôi (thể hoãn) Sweating (chronic type)
6542040 Triệu chứng khác Other symptoms
6542041 Đau thượng vị âm ỉ Dull epigastric pain
6542042 Đau liên miên Continuous pain
6542043 Gặp lạnh đau tăng Pain worsens with cold exposure
6542044 Sợ lạnh Aversion to cold
6542045 Tay chân lạnh Cold extremities
6542046 Nôn nhiều Frequent vomiting
6542047 Nôn ra nước trong Vomiting clear fluid
6542048 Ăn kém Poor appetite
6542049 Thích ăn đồ ấm nóng Preference for warm/hot food
6542050 Bụng đầy chướng Abdominal distension and bloating
6542051 Khi đau thích xoa bóp, chườm nóng Pain relieved by massage and warm compress
6542052 Đại tiện lỏng nát Loose watery stools
6542053 Triệu chứng khác Other symptoms
6542054 Triệu chứng Symptom
6542055 Triệu chứng Symptom
6542056 Đau bụng vùng thượng vị thành cơn Paroxysmal epigastric pain
6542057 Đau lan ra mạn sườn Pain radiating to the hypochondrium
6542058 Có khi đau lan ra sau lưng Sometimes pain radiating to the back
6542059 Bụng đầy chướng Abdominal distension and bloating
6542060 Đau cự án Tenderness on palpation
6542061 Hay ợ chua Frequent acid reflux
6542062 Ợ hợi, khi ợ hơi được thì đỡ đau Belching, pain relieved by belching
6542063 Triệu chứng khác Other symptoms
6542064 Đau thượng vị nhiều Severe epigastric pain
6542065 Đau nóng rát Burning pain
6542066 Đau cự án Tenderness on palpation
6542067 Miệng khô đắng Dry and bitter taste in mouth
6542068 Ợ chua nhiều Frequent acid reflux
6542069 Triệu chứng khác Other symptoms
6542070 Đau dữ dội ở một vị trí nhất định vùng thượng vị Severe pain at a fixed location in the epigastric region
6542071 Đau cự án Tenderness on palpation
6542072 Nôn ra máu (thể cấp) Hematemesis (acute type)
6542073 Đi ngoài phân đen (thể cấp) Melena/black stools (acute type)
6542074 Người mệt mỏi (thể hoãn) Fatigue (chronic type)
6542075 Sắc mặt nhợt nhạt (thể hoãn) Pale facial complexion (chronic type)
6542076 Môi nhợt (thể hoãn) Pale lips (chronic type)
6542077 Chân tay lạnh (thể hoãn) Cold extremities (chronic type)
6542078 Ra mồ hôi (thể hoãn) Sweating (chronic type)
6542079 Triệu chứng khác Other symptoms
6542080 Đau thượng vị âm ỉ Dull epigastric pain
6542081 Đau liên miên Continuous pain
6542082 Gặp lạnh đau tăng Pain worsens with cold exposure
6542083 Sợ lạnh Aversion to cold
6542084 Tay chân lạnh Cold extremities
6542085 Nôn nhiều Frequent vomiting
6542086 Nôn ra nước trong Vomiting clear fluid
6542087 Ăn kém Poor appetite
6542088 Thích ăn đồ ấm nóng Preference for warm/hot food
6542089 Bụng đầy chướng Abdominal distension and bloating
6542090 Khi đau thích xoa bóp, chườm nóng Pain relieved by massage and warm compress
6542091 Đại tiện lỏng nát Loose watery stools
6542092 Triệu chứng khác Other symptoms
6542093 Triệu chứng Symptom
6542094 Triệu chứng Symptom
6542095 Đau bụng vùng thượng vị thành cơn Paroxysmal epigastric pain
6542096 Đau lan ra mạn sườn Pain radiating to the hypochondrium
6542097 Có khi đau lan ra sau lưng Sometimes pain radiating to the back
6542098 Bụng đầy chướng Abdominal distension and bloating
6542099 Đau cự án Tenderness on palpation
6542100 Hay ợ chua Frequent acid reflux
6542101 Ợ hợi, khi ợ hơi được thì đỡ đau Belching, pain relieved by belching
6542102 Triệu chứng khác Other symptoms
6542103 Đau thượng vị nhiều Severe epigastric pain
6542104 Đau nóng rát Burning pain
6542105 Đau cự án Tenderness on palpation
6542106 Miệng khô đắng Dry and bitter taste in mouth
6542107 Ợ chua nhiều Frequent acid reflux
6542108 Triệu chứng khác Other symptoms
6542109 Đau dữ dội ở một vị trí nhất định vùng thượng vị Severe pain at a fixed location in the epigastric region
6542110 Đau cự án Tenderness on palpation
6542111 Nôn ra máu (thể cấp) Hematemesis (acute type)
6542112 Đi ngoài phân đen (thể cấp) Melena/black stools (acute type)
6542113 Người mệt mỏi (thể hoãn) Fatigue (chronic type)
6542114 Sắc mặt nhợt nhạt (thể hoãn) Pale facial complexion (chronic type)
6542115 Môi nhợt (thể hoãn) Pale lips (chronic type)
6542116 Chân tay lạnh (thể hoãn) Cold extremities (chronic type)
6542117 Ra mồ hôi (thể hoãn) Sweating (chronic type)
6542118 Triệu chứng khác Other symptoms
6542119 Đau thượng vị âm ỉ Dull epigastric pain
6542120 Đau liên miên Continuous pain
6542121 Gặp lạnh đau tăng Pain worsens with cold exposure
6542122 Sợ lạnh Aversion to cold
6542123 Tay chân lạnh Cold extremities
6542124 Nôn nhiều Frequent vomiting
6542125 Nôn ra nước trong Vomiting clear fluid
6542126 Ăn kém Poor appetite
6542127 Thích ăn đồ ấm nóng Preference for warm/hot food
6542128 Bụng đầy chướng Abdominal distension and bloating
6542129 Khi đau thích xoa bóp, chườm nóng Pain relieved by massage and warm compress
6542130 Đại tiện lỏng nát Loose watery stools
6542131 Triệu chứng khác Other symptoms
6542132 Triệu chứng Symptom
6542133 Đau tức nặng ở vùng hạ sườn phải Heavy oppressive pain in the right hypochondrium
6542134 Triệu chứng đau tức tăng khi kích động, tức giận Oppressive pain worsens with emotional agitation and anger
6542135 Mệt mỏi Fatigue
6542136 Ăn uống kém Poor dietary intake
6542137 Miệng đắng Bitter taste in mouth
6542138 Nước tiểu vàng khi gắng sức Yellow urine on exertion
6542139 Triệu chứng khác Other symptoms
6542140 Đau vùng hạ sườn phải cố định, không di chuyển Fixed right hypochondriac pain, non-migratory
6542141 Cảm giác đau như kim châm Needle-like pain sensation
6542142 Triệu chứng đau thường tăng về đêm Pain typically worsens at night
6542143 Sờ thấy khối rắn ở hạ sườn phải Palpable firm mass in the right hypochondrium
6542144 Triệu chứng khác Other symptoms
6542145 Đau tức nặng ở vùng hạ sườn phải Heavy oppressive pain in the right hypochondrium
6542146 Ngực đầy tức Chest fullness and oppression
6542147 Sốt Fever
6542148 Da vàng Jaundice/yellow skin
6542149 Củng mạc mắt vàng Scleral icterus
6542150 Ăn kém, không muốn ăn Poor appetite, anorexia
6542151 Miệng đắng Bitter taste in mouth
6542152 Buồn nôn, nôn Nausea and vomiting
6542153 Nước tiểu vàng Yellow urine
6542154 Đại tiện táo Constipation
6542155 Triệu chứng khác Other symptoms
6542156 Đau tức nặng ở vùng hạ sườn phải Heavy oppressive pain in the right hypochondrium
6542157 Triệu chứng tăng lên khi lao lực, mệt mỏi Symptoms worsen with physical exertion and fatigue
6542158 Ăn uống kém Poor dietary intake
6542159 Miệng đắng Bitter taste in mouth
6542160 Họng khô Dry throat
6542161 Miệng khô Dry mouth
6542162 Đại tiện táo Constipation
6542163 Nước tiểu vàng Yellow urine
6542164 Triệu chứng khác Other symptoms
6542165 Triệu chứng Symptom
6542166 Đau tức nặng ở vùng hạ sườn phải Heavy oppressive pain in the right hypochondrium
6542167 Triệu chứng đau tức tăng khi kích động, tức giận Oppressive pain worsens with emotional agitation and anger
6542168 Mệt mỏi Fatigue
6542169 Ăn uống kém Poor dietary intake
6542170 Miệng đắng Bitter taste in mouth
6542171 Nước tiểu vàng khi gắng sức Yellow urine on exertion
6542172 Triệu chứng khác Other symptoms
6542173 Đau vùng hạ sườn phải cố định, không di chuyển Fixed right hypochondriac pain, non-migratory
6542174 Cảm giác đau như kim châm Needle-like pain sensation
6542175 Triệu chứng đau thường tăng về đêm Pain typically worsens at night
6542176 Sờ thấy khối rắn ở hạ sườn phải Palpable firm mass in the right hypochondrium
6542177 Triệu chứng khác Other symptoms
6542178 Đau tức nặng ở vùng hạ sườn phải Heavy oppressive pain in the right hypochondrium
6542179 Ngực đầy tức Chest fullness and oppression
6542180 Sốt Fever
6542181 Da vàng Jaundice/yellow skin
6542182 Củng mạc mắt vàng Scleral icterus
6542183 Ăn kém, không muốn ăn Poor appetite, anorexia
6542184 Miệng đắng Bitter taste in mouth
6542185 Buồn nôn, nôn Nausea and vomiting
6542186 Nước tiểu vàng Yellow urine
6542187 Đại tiện táo Constipation
6542188 Triệu chứng khác Other symptoms
6542189 Đau tức nặng ở vùng hạ sườn phải Heavy oppressive pain in the right hypochondrium
6542190 Triệu chứng tăng lên khi lao lực, mệt mỏi Symptoms worsen with physical exertion and fatigue
6542191 Ăn uống kém Poor dietary intake
6542192 Miệng đắng Bitter taste in mouth
6542193 Họng khô Dry throat
6542194 Miệng khô Dry mouth
6542195 Đại tiện táo Constipation
6542196 Nước tiểu vàng Yellow urine
6542197 Triệu chứng khác Other symptoms
6542198 Triệu chứng Symptom
6542199 Ho nhiều Frequent cough
6542200 Tiếng ho nặng Heavy cough sound
6542201 Họng đau Sore throat
6542202 Đàm đặc, đàm vàng Thick yellow sputum
6542203 Sốt cao High fever
6542204 Đau đầu Headache
6542205 Toàn thân đau mỏi Generalized body aches
6542206 Miệng khát Thirst
6542207 Nước mũi vàng đục Yellow turbid nasal discharge
6542208 Ra mồ hôi Sweating
6542209 Sợ gió Aversion to wind
6542210 Triệu chứng khác Other symptoms
6542211 Ho Cough
6542212 Khàn tiếng Hoarseness
6542213 Đàm sắc trắng, trong loãng White thin clear sputum
6542214 Đàm dễ khạc Easily expectorated sputum
6542215 Sốt Fever
6542216 Toàn thân đau mỏi Generalized body aches
6542217 Đau đầu Headache
6542218 Chảy nước mũi trong Clear nasal discharge
6542219 Tắc mũi Nasal congestion
6542220 Sợ lạnh Aversion to cold
6542221 Không ra mồ hôi No sweating
6542222 Triệu chứng khác Other symptoms
6542223 Ho khan Dry cough
6542224 Ho lẫn ít đàm trong có tia máu Cough with scant clear sputum streaked with blood
6542225 Họng đau Sore throat
6542226 Họng khô Dry throat
6542227 Sốt Fever
6542228 Mũi khô Dry nose
6542229 Sợ gió Aversion to wind
6542230 Triệu chứng khác Other symptoms
6542231 Ho khạc Productive cough
6542232 Đàm nhiều Copious sputum
6542233 Đàm trắng dính loãng hoặc thành cục White sticky thin or lumpy sputum
6542234 Ăn kém Poor appetite
6542235 Mệt mỏi Fatigue
6542236 Ngực bụng đầy tức Chest and abdominal fullness and oppression
6542237 Triệu chứng khác Other symptoms
6542238 Ho kéo dài hay tái phát, đàm trắng loãng Chronic or recurrent cough with thin white sputum
6542239 Trời lạnh ho tăng Cough worsens in cold weather
6542240 Khó thở Dyspnea
6542241 Đôi khi phải nằm gối cao Sometimes needing to sleep propped up
6542242 Vận động triệu chứng tăng Symptoms worsen with exertion
6542243 Triệu chứng khác Other symptoms
6542244 Triệu chứng Symptom
6542245 Ho nhiều Frequent cough
6542246 Tiếng ho nặng Heavy cough sound
6542247 Họng đau Sore throat
6542248 Đàm đặc, đàm vàng Thick yellow sputum
6542249 Sốt cao High fever
6542250 Đau đầu Headache
6542251 Toàn thân đau mỏi Generalized body aches
6542252 Miệng khát Thirst
6542253 Nước mũi vàng đục Yellow turbid nasal discharge
6542254 Ra mồ hôi Sweating
6542255 Sợ gió Aversion to wind
6542256 Triệu chứng khác Other symptoms
6542257 Ho Cough
6542258 Khàn tiếng Hoarseness
6542259 Đàm sắc trắng, trong loãng White thin clear sputum
6542260 Đàm dễ khạc Easily expectorated sputum
6542261 Sốt Fever
6542262 Toàn thân đau mỏi Generalized body aches
6542263 Đau đầu Headache
6542264 Chảy nước mũi trong Clear nasal discharge
6542265 Tắc mũi Nasal congestion
6542266 Sợ lạnh Aversion to cold
6542267 Không ra mồ hôi No sweating
6542268 Triệu chứng khác Other symptoms
6542269 Ho khan Dry cough
6542270 Ho lẫn ít đàm trong có tia máu Cough with scant clear sputum streaked with blood
6542271 Họng đau Sore throat
6542272 Họng khô Dry throat
6542273 Sốt Fever
6542274 Mũi khô Dry nose
6542275 Sợ gió Aversion to wind
6542276 Triệu chứng khác Other symptoms
6542277 Ho khạc Productive cough
6542278 Đàm nhiều Copious sputum
6542279 Đàm trắng dính loãng hoặc thành cục White sticky thin or lumpy sputum
6542280 Ăn kém Poor appetite
6542281 Mệt mỏi Fatigue
6542282 Ngực bụng đầy tức Chest and abdominal fullness and oppression
6542283 Triệu chứng khác Other symptoms
6542284 Ho kéo dài hay tái phát, đàm trắng loãng Chronic or recurrent cough with thin white sputum
6542285 Trời lạnh ho tăng Cough worsens in cold weather
6542286 Khó thở Dyspnea
6542287 Đôi khi phải nằm gối cao Sometimes needing to sleep propped up
6542288 Vận động triệu chứng tăng Symptoms worsen with exertion
6542289 Triệu chứng khác Other symptoms
6542290 Triệu chứng Symptom
6542291 Sẩn phù màu trắng White wheals/urticaria
6542292 Triệu chứng nặng thêm khi gặp gió lạnh, giảm khi chườm ấm Symptoms worsen with cold wind, relieved by warm compress
6542293 Không khát No thirst
6542294 Triệu chứng khác Other symptoms
6542295 Sẩn phù màu đỏ tươi Bright red wheals/urticaria
6542296 Ngứa dữ dội Severe pruritus
6542297 Người nóng, phát sốt, sợ nóng Feeling hot, fever, heat intolerance
6542298 Triệu chứng nặng thêm khi gặp nóng Symptoms worsen with heat exposure
6542299 Hầu họng sưng, đau Pharyngeal swelling and pain
6542300 Triệu chứng khác Other symptoms
6542301 Tổn thương màu trắng White lesions
6542302 Nặng thêm vào chiều tối Worsens in the evening
6542303 Mệt mỏi Fatigue
6542304 Sắc mặt không tươi nhuận Dull and lackluster facial complexion
6542305 Bệnh tái đi tái lại Recurrent disease
6542306 Triệu chứng khác Other symptoms
6542307 Triệu chứng Symptom
6542308 Sẩn phù màu trắng White wheals/urticaria
6542309 Triệu chứng nặng thêm khi gặp gió lạnh, giảm khi chườm ấm Symptoms worsen with cold wind, relieved by warm compress
6542310 Không khát No thirst
6542311 Triệu chứng khác Other symptoms
6542312 Sẩn phù màu đỏ tươi Bright red wheals/urticaria
6542313 Ngứa dữ dội Severe pruritus
6542314 Người nóng, phát sốt, sợ nóng Feeling hot, fever, heat intolerance
6542315 Triệu chứng nặng thêm khi gặp nóng Symptoms worsen with heat exposure
6542316 Hầu họng sưng, đau Pharyngeal swelling and pain
6542317 Triệu chứng khác Other symptoms
6542318 Tổn thương màu trắng White lesions
6542319 Nặng thêm vào chiều tối Worsens in the evening
6542320 Mệt mỏi Fatigue
6542321 Sắc mặt không tươi nhuận Dull and lackluster facial complexion
6542322 Bệnh tái đi tái lại Recurrent disease
6542323 Triệu chứng khác Other symptoms
6542324 Triệu chứng Symptom
6542325 Sẩn phù màu trắng White wheals/urticaria
6542326 Triệu chứng nặng thêm khi gặp gió lạnh, giảm khi chườm ấm Symptoms worsen with cold wind, relieved by warm compress
6542327 Không khát No thirst
6542328 Triệu chứng khác Other symptoms
6542329 Sẩn phù màu đỏ tươi Bright red wheals/urticaria
6542330 Ngứa dữ dội Severe pruritus
6542331 Người nóng, phát sốt, sợ nóng Feeling hot, fever, heat intolerance
6542332 Triệu chứng nặng thêm khi gặp nóng Symptoms worsen with heat exposure
6542333 Hầu họng sưng, đau Pharyngeal swelling and pain
6542334 Triệu chứng khác Other symptoms
6542335 Tổn thương màu trắng White lesions
6542336 Nặng thêm vào chiều tối Worsens in the evening
6542337 Mệt mỏi Fatigue
6542338 Sắc mặt không tươi nhuận Dull and lackluster facial complexion
6542339 Bệnh tái đi tái lại Recurrent disease
6542340 Triệu chứng khác Other symptoms
6542341 Triệu chứng Symptom
6542342 Tiểu lượng ít Scanty urine output
6542343 Tiểu nhỏ giọt Dribbling urination
6542344 Tiểu nóng rát Burning urination
6542345 Nước tiểu vàng Yellow urine
6542346 Không tiểu được Urinary retention
6542347 Bụng dưới đầy Lower abdominal fullness
6542348 Miệng đắng và khô Bitter and dry mouth
6542349 Không muốn uống nước No desire to drink water
6542350 Đại tiện khó Difficult defecation
6542351 Triệu chứng khác Other symptoms
6542352 Họng khô Dry throat
6542353 Thở ngắn gấp Shortness of breath
6542354 Phiền khát Vexing thirst
6542355 Thích uống nước Desire to drink water
6542356 Tiểu khó Dysuria
6542357 Tiểu nhỏ giọt Dribbling urination
6542358 Tia nước tiểu nhỏ không thông Weak urinary stream
6542359 Không tiểu được Urinary retention
6542360 Triệu chứng khác Other symptoms
6542361 Khởi phát sau khi tình chí uất hận Onset after emotional distress
6542362 Khởi phát sau phẫu thuật Onset after surgery
6542363 Tiểu không thông đột ngột Sudden urinary retention
6542364 Tiểu khó Dysuria
6542365 Đau giang môn/Đau vùng hậu môn Perineal/perianal pain
6542366 Đau bụng Abdominal pain
6542367 Bụng đầy trướng Abdominal distension and bloating
6542368 Dễ xúc động Easily emotional
6542369 Dễ buồn phiền Easily sorrowful
6542370 Dễ cáu giận Easily irritable
6542371 Triệu chứng khác Other symptoms
6542372 Tiểu khó Dysuria
6542373 Tiểu ít Oliguria
6542374 Thường gặp ở người cao tuổi Commonly seen in elderly patients
6542375 Đau lưng Back pain
6542376 Mỏi gối Knee fatigue/soreness
6542377 Chân không ấm Cold feet/legs
6542378 Triệu chứng khác Other symptoms
6542379 Triệu chứng Symptom
6542380 Tiểu lượng ít Scanty urine output
6542381 Tiểu nhỏ giọt Dribbling urination
6542382 Tiểu nóng rát Burning urination
6542383 Nước tiểu vàng Yellow urine
6542384 Không tiểu được Urinary retention
6542385 Bụng dưới đầy Lower abdominal fullness
6542386 Miệng đắng và khô Bitter and dry mouth
6542387 Không muốn uống nước No desire to drink water
6542388 Đại tiện khó Difficult defecation
6542389 Triệu chứng khác Other symptoms
6542390 Họng khô Dry throat
6542391 Thở ngắn gấp Shortness of breath
6542392 Phiền khát Vexing thirst
6542393 Thích uống nước Desire to drink water
6542394 Tiểu khó Dysuria
6542395 Tiểu nhỏ giọt Dribbling urination
6542396 Tia nước tiểu nhỏ không thông Weak urinary stream
6542397 Không tiểu được Urinary retention
6542398 Triệu chứng khác Other symptoms
6542399 Khởi phát sau khi tình chí uất hận Onset after emotional distress
6542400 Khởi phát sau phẫu thuật Onset after surgery
6542401 Tiểu không thông đột ngột Sudden urinary retention
6542402 Tiểu khó Dysuria
6542403 Đau giang môn/Đau vùng hậu môn Perineal/perianal pain
6542404 Đau bụng Abdominal pain
6542405 Bụng đầy trướng Abdominal distension and bloating
6542406 Dễ xúc động Easily emotional
6542407 Dễ buồn phiền Easily sorrowful
6542408 Dễ cáu giận Easily irritable
6542409 Triệu chứng khác Other symptoms
6542410 Tiểu khó Dysuria
6542411 Tiểu ít Oliguria
6542412 Thường gặp ở người cao tuổi Commonly seen in elderly patients
6542413 Đau lưng Back pain
6542414 Mỏi gối Knee fatigue/soreness
6542415 Chân không ấm Cold feet/legs
6542416 Triệu chứng khác Other symptoms
6542417 Triệu chứng Symptom
6542418 Đại tiện táo kết Severe constipation
6542419 Đại tiện kèm máu đỏ tươi Bright red blood in stool
6542420 Hậu môn nóng Hot anus
6542421 Khối trĩ sa ít Mild hemorrhoidal prolapse
6542422 Khối trĩ không sa No hemorrhoidal prolapse
6542423 Người nóng Feeling hot
6542424 Tiểu ít Oliguria
6542425 Tiểu tiện vàng Yellow urine
6542426 Khối trĩ không chảy dịch, không chảy mủ Hemorrhoids without discharge or pus
6542427 Triệu chứng khác Other symptoms
6542428 Búi trĩ sưng, chắc Swollen and firm hemorrhoids
6542429 Búi trĩ đau nhức Painful hemorrhoids
6542430 Búi trĩ tím sẫm Dark purple hemorrhoids
6542431 Ấn đau búi trĩ Hemorrhoidal tenderness on palpation
6542432 Đại tiện có máu tươi Fresh blood in stool
6542433 Khối trĩ không chảy dịch, không chảy mủ Hemorrhoids without discharge or pus
6542434 Triệu chứng khác Other symptoms
6542435 Vùng hậu môn đau Perianal pain
6542436 Trĩ sa ra ngoài khó đẩy vào Prolapsed hemorrhoids difficult to reduce
6542437 Khối trĩ tiết nhiều dịch Hemorrhoids with copious discharge
6542438 Có điểm hoại tử bề mặt búi trĩ Necrotic areas on the surface of hemorrhoids
6542439 Búi trĩ có điểm loét Ulcerated hemorrhoids
6542440 Búi trĩ có dịch vàng hôi Hemorrhoids with foul yellow discharge
6542441 Đại tiện táo Constipation
6542442 Triệu chứng khác Other symptoms
6542443 Đại tiện ra máu lâu ngày Prolonged rectal bleeding
6542444 Hoa mắt chóng mặt Dizziness and visual floaters
6542445 Ù tai Tinnitus
6542446 Mặt trắng nhợt Pale white face
6542447 Người mệt mỏi Feeling fatigued
6542448 Đoản hơi Shortness of breath
6542449 Triệu chứng khác Other symptoms
6542450 Triệu chứng Symptom