Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.8.0 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.8.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/bhytXml10MaternityLeaveLm | Phiên bản: 0.8.0 | ||||
| Computable Name: BHYTXML10MaternityLeaveLM | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.2 | |||||
Logical model cho Bảng 10 QĐ 3176/QĐ-BYT: dữ liệu giấy chứng nhận nghỉ dưỡng thai.
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
C | 0..* | Base | Bảng 10 giấy chứng nhận nghỉ dưỡng thai — XML10 Maternity Leave Logical Model Constraints: bhyt-xml10-so-ngay-formula |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_SERI - Số seri | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_CT - Số chứng từ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_NGAY - Số ngày | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DON_VI - Đơn vị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | CHAN_DOAN_RV - Chẩn đoán ra viện | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TU_NGAY - Từ ngày | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DEN_NGAY - Đến ngày | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_TTDV - Mã thủ trưởng đơn vị/người ký | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TEN_BS - Tên bác sĩ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_BS - Mã bác sĩ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_CT - Ngày cấp chứng từ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DU_PHONG - Trường dữ liệu dự phòng khi cần thiết | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| bhyt-xml10-so-ngay-formula | warning | bhytXml10MaternityLeaveLm | XML10 SO_NGAY requires both TU_NGAY and DEN_NGAY, with DEN_NGAY not before TU_NGAY (QĐ 3176/QĐ-BYT, ban hành 29/10/2024, Bảng 10 STT 4). |
soNgay.exists() implies (tuNgay.exists() and denNgay.exists() and denNgay >= tuNgay)
|
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
C | 0..* | Base | Bảng 10 giấy chứng nhận nghỉ dưỡng thai — XML10 Maternity Leave Logical Model Constraints: bhyt-xml10-so-ngay-formula |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_SERI - Số seri | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_CT - Số chứng từ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_NGAY - Số ngày | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DON_VI - Đơn vị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | CHAN_DOAN_RV - Chẩn đoán ra viện | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TU_NGAY - Từ ngày | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DEN_NGAY - Đến ngày | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_TTDV - Mã thủ trưởng đơn vị/người ký | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TEN_BS - Tên bác sĩ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_BS - Mã bác sĩ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_CT - Ngày cấp chứng từ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DU_PHONG - Trường dữ liệu dự phòng khi cần thiết | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| bhyt-xml10-so-ngay-formula | warning | bhytXml10MaternityLeaveLm | XML10 SO_NGAY requires both TU_NGAY and DEN_NGAY, with DEN_NGAY not before TU_NGAY (QĐ 3176/QĐ-BYT, ban hành 29/10/2024, Bảng 10 STT 4). |
soNgay.exists() implies (tuNgay.exists() and denNgay.exists() and denNgay >= tuNgay)
|
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
C | 0..* | Base | Bảng 10 giấy chứng nhận nghỉ dưỡng thai — XML10 Maternity Leave Logical Model Constraints: bhyt-xml10-so-ngay-formula |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_SERI - Số seri | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_CT - Số chứng từ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_NGAY - Số ngày | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DON_VI - Đơn vị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | CHAN_DOAN_RV - Chẩn đoán ra viện | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TU_NGAY - Từ ngày | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DEN_NGAY - Đến ngày | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_TTDV - Mã thủ trưởng đơn vị/người ký | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TEN_BS - Tên bác sĩ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_BS - Mã bác sĩ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_CT - Ngày cấp chứng từ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DU_PHONG - Trường dữ liệu dự phòng khi cần thiết | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| bhyt-xml10-so-ngay-formula | warning | bhytXml10MaternityLeaveLm | XML10 SO_NGAY requires both TU_NGAY and DEN_NGAY, with DEN_NGAY not before TU_NGAY (QĐ 3176/QĐ-BYT, ban hành 29/10/2024, Bảng 10 STT 4). |
soNgay.exists() implies (tuNgay.exists() and denNgay.exists() and denNgay >= tuNgay)
|
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
C | 0..* | Base | Bảng 10 giấy chứng nhận nghỉ dưỡng thai — XML10 Maternity Leave Logical Model Constraints: bhyt-xml10-so-ngay-formula |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_SERI - Số seri | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_CT - Số chứng từ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_NGAY - Số ngày | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DON_VI - Đơn vị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | CHAN_DOAN_RV - Chẩn đoán ra viện | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TU_NGAY - Từ ngày | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DEN_NGAY - Đến ngày | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_TTDV - Mã thủ trưởng đơn vị/người ký | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TEN_BS - Tên bác sĩ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_BS - Mã bác sĩ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_CT - Ngày cấp chứng từ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DU_PHONG - Trường dữ liệu dự phòng khi cần thiết | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| bhyt-xml10-so-ngay-formula | warning | bhytXml10MaternityLeaveLm | XML10 SO_NGAY requires both TU_NGAY and DEN_NGAY, with DEN_NGAY not before TU_NGAY (QĐ 3176/QĐ-BYT, ban hành 29/10/2024, Bảng 10 STT 4). |
soNgay.exists() implies (tuNgay.exists() and denNgay.exists() and denNgay >= tuNgay)
|