HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.8.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.8.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

Phần mở rộng: Thông tin chi phí BHYT — Insurance Cost Info Extension

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-insurance-cost-info Phiên bản: 0.8.0
Computable Name: VNCoreExtInsuranceCostInfo
Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.112

Extension tái sử dụng cho thông tin chi phí BHYT trên từng item (thuốc/DVKT/VTYT). Bao gồm: phạm vi BHYT (PHAM_VI), tỷ lệ thanh toán BHYT (TYLE_TT/TYLE_TT_BH), mức hưởng (MUC_HUONG), mức trần thanh toán BHYT (T_TRANTT), tỷ lệ thanh toán dịch vụ (TYLE_TT_DV), đơn giá BHYT (DON_GIA_BH) và thành tiền BHYT (THANH_TIEN_BH). Dùng trên: MedicationRequest, Procedure, Claim.item, ServiceRequest và MedicationDispense khi các resource đó đang đóng vai trò nguồn dữ liệu cho dòng chi phí. Với thiết bị/vật tư, ưu tiên đặt trên Claim.item; không dùng trên DeviceUseStatement vì DeviceUseStatement là ghi nhận sử dụng lâm sàng. Mapping XML 3176: PHAM_VI, TYLE_TT, MUC_HUONG; DON_GIA_BH (Bảng 3 STT 15), TYLE_TT_DV (Bảng 3 STT 17), THANH_TIEN_BH (Bảng 2 STT 21, Bảng 3 STT 20), T_TRANTT (Bảng 3 STT 21). Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (medication-pham-vi, medication-payment-ratio, medication-benefit-level). Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024); NĐ 188/2025/NĐ-CP (trần thanh toán BHYT 45 tháng lương cơ sở).

Context of Use

Usage info

Usages:

You can also check for usages in the FHIR IG Statistics

Các dạng xem hình thức của nội dung phần mở rộng

Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.

NameFlagsCard.TypeDescription & Constraints    Filter: Filtersdoco
.. Extension 0..* Extension Thông tin chi phí BHYT — Insurance Cost Info Extension
... Slices for extension Content/Rules for all slices
.... extension:scope 0..1 Extension Phạm vi BHYT (PHAM_VI): 1=trong DM, 2=ngoài DM, 3=NĐ 70/2015/NĐ-CP
..... extension 0..0 Extension
..... url 1..1 uri "scope"
..... value[x] 1..1 CodeableConcept Value of extension
Binding: Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope ValueSet (extensible)
.... extension:paymentRatio 0..1 Extension Tỷ lệ thanh toán BHYT (TYLE_TT) — VD: 100, 80, 50
..... extension 0..0 Extension
..... url 1..1 uri "paymentRatio"
..... value[x] 1..1 decimal Value of extension
.... extension:benefitLevel 0..1 Extension Mức hưởng BHYT (MUC_HUONG) — VD: 100, 80, 40
..... extension 0..0 Extension
..... url 1..1 uri "benefitLevel"
..... value[x] 1..1 decimal Value of extension
.... extension:paymentCeiling 0..1 Extension Mức trần thanh toán BHYT của dòng chi phí (T_TRANTT)
..... extension 0..0 Extension
..... url 1..1 uri "paymentCeiling"
..... value[x] 1..1 Money Trần thanh toán BHYT (VND)
.... extension:servicePaymentRatio 0..1 Extension Tỷ lệ thanh toán DVKT/giường/công khám (TYLE_TT_DV) — VD: 100, 50, 33
..... extension 0..0 Extension
..... url 1..1 uri "servicePaymentRatio"
..... value[x] 1..1 decimal Value of extension
.... extension:insuranceUnitPrice 0..1 Extension Đơn giá do quỹ BHYT thanh toán (DON_GIA_BH)
..... extension 0..0 Extension
..... url 1..1 uri "insuranceUnitPrice"
..... value[x] 1..1 Money Đơn giá BHYT thanh toán (VND)
.... extension:insuranceLineAmount 0..1 Extension Thành tiền do quỹ BHYT thanh toán của dòng chi phí (THANH_TIEN_BH)
..... extension 0..0 Extension
..... url 1..1 uri "insuranceLineAmount"
..... value[x] 1..1 Money Thành tiền BHYT thanh toán (VND)
... url 1..1 uri "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-insurance-cost-info"
... value[x] 0..0 Value of extension

doco Documentation for this format

Terminology Bindings (Differential)

Path Status Usage ValueSet Version Source
Extension.extension:scope.​value[x] Base extensible Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope ValueSet 📦0.8.0 This IG
NameFlagsCard.TypeDescription & Constraints    Filter: Filtersdoco
.. Extension 0..* Extension Thông tin chi phí BHYT — Insurance Cost Info Extension
... id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
... Slices for extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... extension:scope 0..1 Extension Phạm vi BHYT (PHAM_VI): 1=trong DM, 2=ngoài DM, 3=NĐ 70/2015/NĐ-CP
..... id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..0 Extension
Slice: Unordered, Open by value:url
..... url 1..1 uri "scope"
..... value[x] 1..1 CodeableConcept Value of extension
Binding: Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope ValueSet (extensible)
.... extension:paymentRatio 0..1 Extension Tỷ lệ thanh toán BHYT (TYLE_TT) — VD: 100, 80, 50
..... id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..0 Extension
Slice: Unordered, Open by value:url
..... url 1..1 uri "paymentRatio"
..... value[x] 1..1 decimal Value of extension
.... extension:benefitLevel 0..1 Extension Mức hưởng BHYT (MUC_HUONG) — VD: 100, 80, 40
..... id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..0 Extension
Slice: Unordered, Open by value:url
..... url 1..1 uri "benefitLevel"
..... value[x] 1..1 decimal Value of extension
.... extension:paymentCeiling 0..1 Extension Mức trần thanh toán BHYT của dòng chi phí (T_TRANTT)
..... id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..0 Extension
Slice: Unordered, Open by value:url
..... url 1..1 uri "paymentCeiling"
..... value[x] 1..1 Money Trần thanh toán BHYT (VND)
.... extension:servicePaymentRatio 0..1 Extension Tỷ lệ thanh toán DVKT/giường/công khám (TYLE_TT_DV) — VD: 100, 50, 33
..... id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..0 Extension
Slice: Unordered, Open by value:url
..... url 1..1 uri "servicePaymentRatio"
..... value[x] 1..1 decimal Value of extension
.... extension:insuranceUnitPrice 0..1 Extension Đơn giá do quỹ BHYT thanh toán (DON_GIA_BH)
..... id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..0 Extension
Slice: Unordered, Open by value:url
..... url 1..1 uri "insuranceUnitPrice"
..... value[x] 1..1 Money Đơn giá BHYT thanh toán (VND)
.... extension:insuranceLineAmount 0..1 Extension Thành tiền do quỹ BHYT thanh toán của dòng chi phí (THANH_TIEN_BH)
..... id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..0 Extension
Slice: Unordered, Open by value:url
..... url 1..1 uri "insuranceLineAmount"
..... value[x] 1..1 Money Thành tiền BHYT thanh toán (VND)
... url 1..1 uri "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-insurance-cost-info"

doco Documentation for this format

Terminology Bindings

Path Status Usage ValueSet Version Source
Extension.extension:scope.​value[x] Base extensible Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope ValueSet 📦0.8.0 This IG

Constraints

Id Grade Path(s) Description Expression
ele-1 error **ALL** elements All FHIR elements must have a @value or children hasValue() or (children().count() > id.count())
ext-1 error **ALL** extensions Must have either extensions or value[x], not both extension.exists() != value.exists()

Summary

Complex Extension: Extension tái sử dụng cho thông tin chi phí BHYT trên từng item (thuốc/DVKT/VTYT). Bao gồm: phạm vi BHYT (PHAM_VI), tỷ lệ thanh toán BHYT (TYLE_TT/TYLE_TT_BH), mức hưởng (MUC_HUONG), mức trần thanh toán BHYT (T_TRANTT), tỷ lệ thanh toán dịch vụ (TYLE_TT_DV), đơn giá BHYT (DON_GIA_BH) và thành tiền BHYT (THANH_TIEN_BH). Dùng trên: MedicationRequest, Procedure, Claim.item, ServiceRequest và MedicationDispense khi các resource đó đang đóng vai trò nguồn dữ liệu cho dòng chi phí. Với thiết bị/vật tư, ưu tiên đặt trên Claim.item; không dùng trên DeviceUseStatement vì DeviceUseStatement là ghi nhận sử dụng lâm sàng. Mapping XML 3176: PHAM_VI, TYLE_TT, MUC_HUONG; DON_GIA_BH (Bảng 3 STT 15), TYLE_TT_DV (Bảng 3 STT 17), THANH_TIEN_BH (Bảng 2 STT 21, Bảng 3 STT 20), T_TRANTT (Bảng 3 STT 21). Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (medication-pham-vi, medication-payment-ratio, medication-benefit-level). Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024); NĐ 188/2025/NĐ-CP (trần thanh toán BHYT 45 tháng lương cơ sở).

  • scope: CodeableConcept: An Extension
  • paymentRatio: decimal: An Extension
  • benefitLevel: decimal: An Extension
  • paymentCeiling: Money: An Extension
  • servicePaymentRatio: decimal: Tỷ lệ thanh toán của dịch vụ kỹ thuật, ngày giường hoặc tiền công khám (TYLE_TT_DV, Bảng 3 STT 17) theo QĐ 3176/QĐ-BYT. Khác với paymentRatio (TYLE_TT_BH, Bảng 3 STT 18 — tỷ lệ thanh toán BHYT của thuốc/DVKT/VTYT): TYLE_TT_DV phản ánh mức tính giá dịch vụ, ví dụ nằm ghép 02 người ghi 50, nằm ghép từ 03 người ghi 33, giường 01 người ghi 100. Vắng mặt được hiểu là 100. Tham gia công thức THANH_TIEN_BV = SO_LUONG × DON_GIA_BV × TYLE_TT_DV/100 (Bảng 3 STT 19) và THANH_TIEN_BH (Bảng 3 STT 20).
  • insuranceUnitPrice: Money: Đơn giá dịch vụ kỹ thuật, VTYT, tiền giường bệnh, tiền công khám do quỹ BHYT thanh toán (DON_GIA_BH, Bảng 3 STT 15) theo QĐ 3176/QĐ-BYT. Có thể khác đơn giá bệnh viện (DON_GIA_BV — Claim.item.unitPrice): khi VTYT có quy định mức thanh toán BHYT và DON_GIA_BV cao hơn mức thanh toán thì DON_GIA_BH = T_TRANTT (sub-extension paymentCeiling); không cao hơn thì DON_GIA_BH = DON_GIA_BV. Trường hợp VTYT tái sử dụng: DON_GIA_BH là giá thanh toán của 1 lần tái sử dụng.
  • insuranceLineAmount: Money: Thành tiền do quỹ BHYT thanh toán của dòng chi phí (THANH_TIEN_BH) theo QĐ 3176/QĐ-BYT. Với thuốc: THANH_TIEN_BH = SO_LUONG × DON_GIA × TYLE_TT_BH/100 (Bảng 2 STT 21). Với DVKT/VTYT: THANH_TIEN_BH = SO_LUONG × DON_GIA_BH × TYLE_TT_DV/100 × TYLE_TT_BH/100 (Bảng 3 STT 20), làm tròn 2 chữ số thập phân. Khi vắng mặt, hệ thống tiếp nhận có thể suy ra từ THANH_TIEN_BV × TYLE_TT_BH/100 (đúng khi DON_GIA_BH = DON_GIA_BV và TYLE_TT_DV = 100); ghi giá trị tường minh khi DON_GIA_BH khác DON_GIA_BV hoặc có tỷ lệ đặc thù.

Dạng xem DifferentialDifferential View

NameFlagsCard.TypeDescription & Constraints    Filter: Filtersdoco
.. Extension 0..* Extension Thông tin chi phí BHYT — Insurance Cost Info Extension
... Slices for extension Content/Rules for all slices
.... extension:scope 0..1 Extension Phạm vi BHYT (PHAM_VI): 1=trong DM, 2=ngoài DM, 3=NĐ 70/2015/NĐ-CP
..... extension 0..0 Extension
..... url 1..1 uri "scope"
..... value[x] 1..1 CodeableConcept Value of extension
Binding: Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope ValueSet (extensible)
.... extension:paymentRatio 0..1 Extension Tỷ lệ thanh toán BHYT (TYLE_TT) — VD: 100, 80, 50
..... extension 0..0 Extension
..... url 1..1 uri "paymentRatio"
..... value[x] 1..1 decimal Value of extension
.... extension:benefitLevel 0..1 Extension Mức hưởng BHYT (MUC_HUONG) — VD: 100, 80, 40
..... extension 0..0 Extension
..... url 1..1 uri "benefitLevel"
..... value[x] 1..1 decimal Value of extension
.... extension:paymentCeiling 0..1 Extension Mức trần thanh toán BHYT của dòng chi phí (T_TRANTT)
..... extension 0..0 Extension
..... url 1..1 uri "paymentCeiling"
..... value[x] 1..1 Money Trần thanh toán BHYT (VND)
.... extension:servicePaymentRatio 0..1 Extension Tỷ lệ thanh toán DVKT/giường/công khám (TYLE_TT_DV) — VD: 100, 50, 33
..... extension 0..0 Extension
..... url 1..1 uri "servicePaymentRatio"
..... value[x] 1..1 decimal Value of extension
.... extension:insuranceUnitPrice 0..1 Extension Đơn giá do quỹ BHYT thanh toán (DON_GIA_BH)
..... extension 0..0 Extension
..... url 1..1 uri "insuranceUnitPrice"
..... value[x] 1..1 Money Đơn giá BHYT thanh toán (VND)
.... extension:insuranceLineAmount 0..1 Extension Thành tiền do quỹ BHYT thanh toán của dòng chi phí (THANH_TIEN_BH)
..... extension 0..0 Extension
..... url 1..1 uri "insuranceLineAmount"
..... value[x] 1..1 Money Thành tiền BHYT thanh toán (VND)
... url 1..1 uri "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-insurance-cost-info"
... value[x] 0..0 Value of extension

doco Documentation for this format

Terminology Bindings (Differential)

Path Status Usage ValueSet Version Source
Extension.extension:scope.​value[x] Base extensible Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope ValueSet 📦0.8.0 This IG

Dạng xem Snapshot

NameFlagsCard.TypeDescription & Constraints    Filter: Filtersdoco
.. Extension 0..* Extension Thông tin chi phí BHYT — Insurance Cost Info Extension
... id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
... Slices for extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... extension:scope 0..1 Extension Phạm vi BHYT (PHAM_VI): 1=trong DM, 2=ngoài DM, 3=NĐ 70/2015/NĐ-CP
..... id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..0 Extension
Slice: Unordered, Open by value:url
..... url 1..1 uri "scope"
..... value[x] 1..1 CodeableConcept Value of extension
Binding: Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope ValueSet (extensible)
.... extension:paymentRatio 0..1 Extension Tỷ lệ thanh toán BHYT (TYLE_TT) — VD: 100, 80, 50
..... id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..0 Extension
Slice: Unordered, Open by value:url
..... url 1..1 uri "paymentRatio"
..... value[x] 1..1 decimal Value of extension
.... extension:benefitLevel 0..1 Extension Mức hưởng BHYT (MUC_HUONG) — VD: 100, 80, 40
..... id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..0 Extension
Slice: Unordered, Open by value:url
..... url 1..1 uri "benefitLevel"
..... value[x] 1..1 decimal Value of extension
.... extension:paymentCeiling 0..1 Extension Mức trần thanh toán BHYT của dòng chi phí (T_TRANTT)
..... id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..0 Extension
Slice: Unordered, Open by value:url
..... url 1..1 uri "paymentCeiling"
..... value[x] 1..1 Money Trần thanh toán BHYT (VND)
.... extension:servicePaymentRatio 0..1 Extension Tỷ lệ thanh toán DVKT/giường/công khám (TYLE_TT_DV) — VD: 100, 50, 33
..... id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..0 Extension
Slice: Unordered, Open by value:url
..... url 1..1 uri "servicePaymentRatio"
..... value[x] 1..1 decimal Value of extension
.... extension:insuranceUnitPrice 0..1 Extension Đơn giá do quỹ BHYT thanh toán (DON_GIA_BH)
..... id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..0 Extension
Slice: Unordered, Open by value:url
..... url 1..1 uri "insuranceUnitPrice"
..... value[x] 1..1 Money Đơn giá BHYT thanh toán (VND)
.... extension:insuranceLineAmount 0..1 Extension Thành tiền do quỹ BHYT thanh toán của dòng chi phí (THANH_TIEN_BH)
..... id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..0 Extension
Slice: Unordered, Open by value:url
..... url 1..1 uri "insuranceLineAmount"
..... value[x] 1..1 Money Thành tiền BHYT thanh toán (VND)
... url 1..1 uri "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-insurance-cost-info"

doco Documentation for this format

Terminology Bindings

Path Status Usage ValueSet Version Source
Extension.extension:scope.​value[x] Base extensible Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope ValueSet 📦0.8.0 This IG

Constraints

Id Grade Path(s) Description Expression
ele-1 error **ALL** elements All FHIR elements must have a @value or children hasValue() or (children().count() > id.count())
ext-1 error **ALL** extensions Must have either extensions or value[x], not both extension.exists() != value.exists()

Summary

Complex Extension: Extension tái sử dụng cho thông tin chi phí BHYT trên từng item (thuốc/DVKT/VTYT). Bao gồm: phạm vi BHYT (PHAM_VI), tỷ lệ thanh toán BHYT (TYLE_TT/TYLE_TT_BH), mức hưởng (MUC_HUONG), mức trần thanh toán BHYT (T_TRANTT), tỷ lệ thanh toán dịch vụ (TYLE_TT_DV), đơn giá BHYT (DON_GIA_BH) và thành tiền BHYT (THANH_TIEN_BH). Dùng trên: MedicationRequest, Procedure, Claim.item, ServiceRequest và MedicationDispense khi các resource đó đang đóng vai trò nguồn dữ liệu cho dòng chi phí. Với thiết bị/vật tư, ưu tiên đặt trên Claim.item; không dùng trên DeviceUseStatement vì DeviceUseStatement là ghi nhận sử dụng lâm sàng. Mapping XML 3176: PHAM_VI, TYLE_TT, MUC_HUONG; DON_GIA_BH (Bảng 3 STT 15), TYLE_TT_DV (Bảng 3 STT 17), THANH_TIEN_BH (Bảng 2 STT 21, Bảng 3 STT 20), T_TRANTT (Bảng 3 STT 21). Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (medication-pham-vi, medication-payment-ratio, medication-benefit-level). Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024); NĐ 188/2025/NĐ-CP (trần thanh toán BHYT 45 tháng lương cơ sở).

  • scope: CodeableConcept: An Extension
  • paymentRatio: decimal: An Extension
  • benefitLevel: decimal: An Extension
  • paymentCeiling: Money: An Extension
  • servicePaymentRatio: decimal: Tỷ lệ thanh toán của dịch vụ kỹ thuật, ngày giường hoặc tiền công khám (TYLE_TT_DV, Bảng 3 STT 17) theo QĐ 3176/QĐ-BYT. Khác với paymentRatio (TYLE_TT_BH, Bảng 3 STT 18 — tỷ lệ thanh toán BHYT của thuốc/DVKT/VTYT): TYLE_TT_DV phản ánh mức tính giá dịch vụ, ví dụ nằm ghép 02 người ghi 50, nằm ghép từ 03 người ghi 33, giường 01 người ghi 100. Vắng mặt được hiểu là 100. Tham gia công thức THANH_TIEN_BV = SO_LUONG × DON_GIA_BV × TYLE_TT_DV/100 (Bảng 3 STT 19) và THANH_TIEN_BH (Bảng 3 STT 20).
  • insuranceUnitPrice: Money: Đơn giá dịch vụ kỹ thuật, VTYT, tiền giường bệnh, tiền công khám do quỹ BHYT thanh toán (DON_GIA_BH, Bảng 3 STT 15) theo QĐ 3176/QĐ-BYT. Có thể khác đơn giá bệnh viện (DON_GIA_BV — Claim.item.unitPrice): khi VTYT có quy định mức thanh toán BHYT và DON_GIA_BV cao hơn mức thanh toán thì DON_GIA_BH = T_TRANTT (sub-extension paymentCeiling); không cao hơn thì DON_GIA_BH = DON_GIA_BV. Trường hợp VTYT tái sử dụng: DON_GIA_BH là giá thanh toán của 1 lần tái sử dụng.
  • insuranceLineAmount: Money: Thành tiền do quỹ BHYT thanh toán của dòng chi phí (THANH_TIEN_BH) theo QĐ 3176/QĐ-BYT. Với thuốc: THANH_TIEN_BH = SO_LUONG × DON_GIA × TYLE_TT_BH/100 (Bảng 2 STT 21). Với DVKT/VTYT: THANH_TIEN_BH = SO_LUONG × DON_GIA_BH × TYLE_TT_DV/100 × TYLE_TT_BH/100 (Bảng 3 STT 20), làm tròn 2 chữ số thập phân. Khi vắng mặt, hệ thống tiếp nhận có thể suy ra từ THANH_TIEN_BV × TYLE_TT_BH/100 (đúng khi DON_GIA_BH = DON_GIA_BV và TYLE_TT_DV = 100); ghi giá trị tường minh khi DON_GIA_BH khác DON_GIA_BV hoặc có tỷ lệ đặc thù.

 

Biểu diễn khác của hồ sơ: CSV, Excel, Schematron