| Code | Display | English (English, en) |
| 6535000 |
Biểu |
Exterior |
| 6535001 |
Lý |
Interior |
| 6535002 |
Hư |
Deficiency |
| 6535003 |
Thực |
Excess |
| 6535004 |
Hàn |
Cold |
| 6535005 |
Nhiệt |
Heat |
| 6535006 |
Âm |
Yin |
| 6535007 |
Dương |
Yang |
| 6535008 |
Biểu lý tương kiêm |
Combined exterior and interior |
| 6535009 |
Hư trung hiệp thực |
Deficiency with concurrent excess |
| 6535010 |
Hàn nhiệt thác tạp |
Complex cold-heat pattern |
| 6535011 |
Nội nhân |
Internal cause |
| 6535012 |
Ngoại nhân |
External cause |
| 6535013 |
Bất nội ngoại nhân |
Neither internal nor external cause |
| 6535014 |
Vệ |
Wei (Defensive) level |
| 6535015 |
Khí |
Qi level |
| 6535016 |
Dinh |
Ying (Nutritive) level |
| 6535017 |
Huyết |
Xue (Blood) level |
| 6535018 |
Can |
Liver (Gan) |
| 6535019 |
Tâm |
Heart (Xin) |
| 6535020 |
Tỳ |
Spleen (Pi) |
| 6535021 |
Phế |
Lung (Fei) |
| 6535022 |
Thận |
Kidney (Shen) |
| 6535023 |
Đởm |
Gallbladder (Dan) |
| 6535024 |
Tiểu trường |
Small intestine (Xiaochang) |
| 6535025 |
Vị |
Stomach (Wei) |
| 6535026 |
Đại trường |
Large intestine (Dachang) |
| 6535027 |
Bàng quang |
Urinary bladder (Pangguang) |
| 6535028 |
Tâm bào |
Pericardium (Xinbao) |
| 6535029 |
Tam tiêu |
Triple Burner (Sanjiao) |
| 6535030 |
Não |
Brain (Nao) |
| 6535031 |
Tuỷ |
Marrow (Sui) |
| 6535032 |
Cốt |
Bone (Gu) |
| 6535033 |
Mạch |
Vessel (Mai) |
| 6535034 |
Tử cung |
Uterus (Zigong) |
| 6535035 |
Thủ thái âm phế kinh |
Hand Taiyin Lung Meridian |
| 6535036 |
Thủ thiếu âm tâm kinh |
Hand Shaoyin Heart Meridian |
| 6535037 |
Thủ quyết âm tâm bào kinh |
Hand Jueyin Pericardium Meridian |
| 6535038 |
Túc thái âm tỳ kinh |
Foot Taiyin Spleen Meridian |
| 6535039 |
Túc thiếu âm thận kinh |
Foot Shaoyin Kidney Meridian |
| 6535040 |
Túc quyết âm can kinh |
Foot Jueyin Liver Meridian |
| 6535041 |
Thủ dương minh đại trường kinh |
Hand Yangming Large Intestine Meridian |
| 6535042 |
Thủ thái dương tiểu trường kinh |
Hand Taiyang Small Intestine Meridian |
| 6535043 |
Thủ thiếu dương tam tiêu kinh |
Hand Shaoyang Triple Burner Meridian |
| 6535044 |
Túc dương minh vị kinh |
Foot Yangming Stomach Meridian |
| 6535045 |
Túc thái dương bàng quang kinh |
Foot Taiyang Urinary Bladder Meridian |
| 6535046 |
Túc thiếu dương đởm kinh |
Foot Shaoyang Gallbladder Meridian |
| 6535047 |
Thủ thái âm kinh cân |
Hand Taiyin Sinew Meridian |
| 6535048 |
Thủ thiếu âm kinh cân |
Hand Shaoyin Sinew Meridian |
| 6535049 |
Thủ quyết âm kinh cân |
Hand Jueyin Sinew Meridian |
| 6535050 |
Túc thái âm kinh cân |
Foot Taiyin Sinew Meridian |
| 6535051 |
Túc thiếu âm kinh cân |
Foot Shaoyin Sinew Meridian |
| 6535052 |
Túc quyết âm kinh cân |
Foot Jueyin Sinew Meridian |
| 6535053 |
Thủ dương minh kinh cân |
Hand Yangming Sinew Meridian |
| 6535054 |
Thủ thái dương kinh cân |
Hand Taiyang Sinew Meridian |
| 6535055 |
Thủ thiếu dương kinh cân |
Hand Shaoyang Sinew Meridian |
| 6535056 |
Túc dương minh kinh cân |
Foot Yangming Sinew Meridian |
| 6535057 |
Túc thái dương kinh cân |
Foot Taiyang Sinew Meridian |
| 6535058 |
Túc thiếu dương kinh cân |
Foot Shaoyang Sinew Meridian |
| 6535059 |
Thủ thái âm kinh biệt |
Hand Taiyin Divergent Meridian |
| 6535060 |
Thủ thiếu âm kinh biệt |
Hand Shaoyin Divergent Meridian |
| 6535061 |
Thủ quyết âm kinh biệt |
Hand Jueyin Divergent Meridian |
| 6535062 |
Túc thái âm kinh biệt |
Foot Taiyin Divergent Meridian |
| 6535063 |
Túc thiếu âm kinh biệt |
Foot Shaoyin Divergent Meridian |
| 6535064 |
Túc quyết âm kinh biệt |
Foot Jueyin Divergent Meridian |
| 6535065 |
Thủ dương minh kinh biệt |
Hand Yangming Divergent Meridian |
| 6535066 |
Thủ thái dương kinh biệt |
Hand Taiyang Divergent Meridian |
| 6535067 |
Thủ thiếu dương kinh biệt |
Hand Shaoyang Divergent Meridian |
| 6535068 |
Túc dương minh kinh biệt |
Foot Yangming Divergent Meridian |
| 6535069 |
Túc thái dương kinh biệt |
Foot Taiyang Divergent Meridian |
| 6535070 |
Túc thiếu dương kinh biệt |
Foot Shaoyang Divergent Meridian |
| 6535071 |
Thủ thái âm phế kinh bì bộ |
Hand Taiyin Lung Cutaneous Region |
| 6535072 |
Thủ thiếu âm tâm kinh bì bộ |
Hand Shaoyin Heart Cutaneous Region |
| 6535073 |
Thủ quyết âm tâm bào kinh bì bộ |
Hand Jueyin Pericardium Cutaneous Region |
| 6535074 |
Túc thái âm tỳ kinh bì bộ |
Foot Taiyin Spleen Cutaneous Region |
| 6535075 |
Túc thiếu âm thận kinh bì bộ |
Foot Shaoyin Kidney Cutaneous Region |
| 6535076 |
Túc quyết âm can kinh bì bộ |
Foot Jueyin Liver Cutaneous Region |
| 6535077 |
Thủ dương minh đại trường kinh bì bộ |
Hand Yangming Large Intestine Cutaneous Region |
| 6535078 |
Thủ thái dương tiểu trường kinh bì bộ |
Hand Taiyang Small Intestine Cutaneous Region |
| 6535079 |
Thủ thiếu dương tam tiêu kinh bì bộ |
Hand Shaoyang Triple Burner Cutaneous Region |
| 6535080 |
Túc dương minh vị kinh bì bộ |
Foot Yangming Stomach Cutaneous Region |
| 6535081 |
Túc thái dương bàng quang kinh bì bộ |
Foot Taiyang Urinary Bladder Cutaneous Region |
| 6535082 |
Túc thiếu dương đởm kinh bì bộ |
Foot Shaoyang Gallbladder Cutaneous Region |
| 6535083 |
Nhâm mạch |
Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6535084 |
Đốc mạch |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6535085 |
Xung mạch |
Penetrating Vessel (Chong Mai) |
| 6535086 |
Đới mạch |
Girdling Vessel (Dai Mai) |
| 6535087 |
Âm duy mạch |
Yin Linking Vessel (Yin Wei Mai) |
| 6535088 |
Dương duy mạch |
Yang Linking Vessel (Yang Wei Mai) |
| 6535089 |
Âm kiểu mạch |
Yin Motility Vessel (Yin Qiao Mai) |
| 6535090 |
Dương kiểu mạch |
Yang Motility Vessel (Yang Qiao Mai) |
| 6535091 |
Thủ thái âm lạc mạch |
Hand Taiyin Collateral Vessel |
| 6535092 |
Thủ thiếu âm lạc mạch |
Hand Shaoyin Collateral Vessel |
| 6535093 |
Thủ quyết âm lạc mạch |
Hand Jueyin Collateral Vessel |
| 6535094 |
Túc thái âm lạc mạch |
Foot Taiyin Collateral Vessel |
| 6535095 |
Túc thiếu âm lạc mạch |
Foot Shaoyin Collateral Vessel |
| 6535096 |
Túc quyết âm lạc mạch |
Foot Jueyin Collateral Vessel |
| 6535097 |
Thủ dương minh lạc mạch |
Hand Yangming Collateral Vessel |
| 6535098 |
Thủ thái dương lạc mạch |
Hand Taiyang Collateral Vessel |
| 6535099 |
Thủ thiếu dương lạc mạch |
Hand Shaoyang Collateral Vessel |
| 6535100 |
Túc dương minh lạc mạch |
Foot Yangming Collateral Vessel |
| 6535101 |
Túc thái dương lạc mạch |
Foot Taiyang Collateral Vessel |
| 6535102 |
Túc thiếu dương lạc mạch |
Foot Shaoyang Collateral Vessel |
| 6535103 |
Nhâm mạch chi lạc (lạc mạch của mạch Nhâm) |
Conception Vessel Collateral (Ren Mai Luo) |
| 6535104 |
Đốc mạch chi lạc (lạc mạch của mạch Đốc) |
Governing Vessel Collateral (Du Mai Luo) |
| 6535105 |
Tỳ chi đại lạc (đại lạc của Tỳ) |
Great Collateral of the Spleen (Pi Zhi Da Luo) |