VN Core FHIR Implementation Guide — Bộ Hướng dẫn Triển khai FHIR Cốt lõi cho Việt Nam - Local Development build (v0.1.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| Official URL: http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/vn-occupation-vs | Version: 0.1.0 | |||
| Draft as of 2020-11-26 | Computable Name: VNOCVS | |||
Tập giá trị nghề nghiệp theo VSCO 2020 (QĐ 34/2020/QĐ-TTg). Bao gồm tất cả 1.516 mã nghề nghiệp 5 cấp.
All occupation codes from VSCO 2020, covering 5 hierarchical levels. ISCO-08 compatible at Levels 1-4.
References
Expansion performed internally based on codesystem Danh mục nghề nghiệp Việt Nam (VSCO 2020) / Vietnam Standard Classification of Occupations v0.1.0 (CodeSystem)
This value set has 1,516 codes in it. In order to keep the publication size manageable, only a selection (1,000 codes) of the whole set of codes is shown.
| System | Code | Display (en) | JSON | XML |
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 0 | Lực lượng vũ trang | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 01 | Lực lượng quân đội | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 011 | Sĩ quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 0110 | Sĩ quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 01100 | Sĩ quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 012 | Hạ sĩ quan, binh sĩ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 0120 | Hạ sĩ quan, binh sĩ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 01200 | Hạ sĩ quan, binh sĩ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 013 | Lực lượng khác trong quân đội | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 0130 | Lực lượng khác trong quân đội | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 01300 | Lực lượng khác trong quân đội | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 02 | Lực lượng công an | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 021 | Sĩ quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 0210 | Sĩ quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 02100 | Sĩ quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 022 | Hạ sĩ quan, chiến sĩ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 0220 | Hạ sĩ quan, chiến sĩ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 02200 | Hạ sĩ quan, chiến sĩ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 023 | Lực lượng khác trong công an | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 0230 | Lực lượng khác trong công an | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 02300 | Lực lượng khác trong công an | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 03 | Cơ yếu và lực lượng vũ trang khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 031 | Cơ yếu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 0310 | Cơ yếu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 03100 | Cơ yếu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 032 | Lực lượng vũ trang khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 0320 | Lực lượng vũ trang khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 03200 | Lực lượng vũ trang khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1 | Lãnh đạo, quản lý trong các ngành, các cấp và các đơn vị | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10 | Lãnh đạo cơ quan Đảng Cộng sản Việt Nam cấp trung ương và địa phương (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 101 | Lãnh đạo cơ quan Đảng Cộng sản Việt Nam cấp trung ương (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1011 | Tổng Bí thư, Thường trực Ban Bí thư, Ban Bí thư, Ủy viên Bộ Chính trị, Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương Đảng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10110 | Tổng Bí thư, Thường trực Ban Bí thư, Ban Bí thư, Ủy viên Bộ Chính trị, Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương Đảng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1012 | Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy cơ quan trung ương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10120 | Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy cơ quan trung ương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1013 | Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy khối trực thuộc Trung ương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10130 | Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy khối trực thuộc Trung ương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1014 | Trưởng ban, Phó Trưởng ban Đảng và tương đương thuộc cấp trung ương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10140 | Trưởng ban, Phó Trưởng ban Đảng và tương đương thuộc cấp trung ương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1015 | Trợ lý Ủy viên Bộ Chính trị | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10150 | Trợ lý Ủy viên Bộ Chính trị | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1016 | Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10160 | Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 102 | Lãnh đạo cơ quan Đảng Cộng sản Việt Nam cấp tỉnh (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1021 | Bí thư Tỉnh ủy, Phó Bí thư Tỉnh ủy, Ủy viên Ban Chấp hành Đảng bộ cấp tỉnh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10210 | Bí thư Tỉnh ủy, Phó Bí thư Tỉnh ủy, Ủy viên Ban Chấp hành Đảng bộ cấp tỉnh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1022 | Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy sở, ban, ngành cấp tỉnh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10220 | Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy sở, ban, ngành cấp tỉnh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1023 | Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy khối cơ quan cấp tỉnh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10230 | Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy khối cơ quan cấp tỉnh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1024 | Trưởng ban, Phó Trưởng ban Đảng và tương đương thuộc cấp tỉnh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10240 | Trưởng ban, Phó Trưởng ban Đảng và tương đương thuộc cấp tỉnh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 103 | Lãnh đạo Đảng Cộng sản Việt Nam cấp huyện (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1031 | Bí thư Huyện ủy, Phó Bí thư Huyện ủy, Ủy viên Ban Chấp hành Đảng bộ cấp huyện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10310 | Bí thư Huyện ủy, Phó Bí thư Huyện ủy, Ủy viên Ban Chấp hành Đảng bộ cấp huyện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1032 | Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy ban, ngành cấp huyện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10320 | Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy ban, ngành cấp huyện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1033 | Trưởng ban, Phó Trưởng ban Đảng và tương đương thuộc cấp huyện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10330 | Trưởng ban, Phó Trưởng ban Đảng và tương đương thuộc cấp huyện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 104 | Lãnh đạo Đảng Cộng sản Việt Nam cấp xã (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1040 | Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy cấp xã | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10400 | Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy cấp xã | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 105 | Lãnh đạo Đảng Cộng sản Việt Nam tại doanh nghiệp và các tổ chức sự nghiệp (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1050 | Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10500 | Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 11 | Lãnh đạo, quản lý của Quốc hội, Văn phòng Quốc hội và Văn phòng Chủ tịch nước (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 111 | Lãnh đạo, quản lý của Quốc hội, Văn phòng Quốc hội (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1111 | Chủ tịch Quốc hội, Phó Chủ tịch Quốc hội, Ủy viên thường vụ Quốc hội | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 11110 | Chủ tịch Quốc hội, Phó Chủ tịch Quốc hội, Ủy viên thường vụ Quốc hội | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1112 | Chủ nhiệm, Phó Chủ nhiệm Ủy ban và tương đương làm việc tại Văn phòng Quốc hội | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 11120 | Chủ nhiệm, Phó Chủ nhiệm Ủy ban và tương đương làm việc tại Văn phòng Quốc hội | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1113 | Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 11130 | Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 112 | Lãnh đạo, quản lý của Nhà nước, Văn phòng Chủ tịch nước (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1121 | Chủ tịch nước, Phó Chủ tịch nước | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 11210 | Chủ tịch nước, Phó Chủ tịch nước | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1122 | Chủ nhiệm, Phó Chủ nhiệm tương đương Bộ trưởng, Thứ trưởng và tương đương làm việc tại Văn phòng Chủ tịch nước | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 11220 | Chủ nhiệm, Phó Chủ nhiệm tương đương Bộ trưởng, Thứ trưởng và tương đương làm việc tại Văn phòng Chủ tịch nước | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1123 | Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 11230 | Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 12 | Lãnh đạo, quản lý của Chính phủ, Văn phòng Chính phủ, các bộ, ngành và tương đương thuộc Chính phủ (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 121 | Lãnh đạo, quản lý của Chính phủ, Văn phòng Chính phủ (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1211 | Thủ tướng, Phó Thủ tướng Chính phủ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 12110 | Thủ tướng, Phó Thủ tướng Chính phủ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1212 | Chủ nhiệm, Phó Chủ nhiệm và tương đương làm việc tại Văn phòng Chính phủ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 12120 | Chủ nhiệm, Phó Chủ nhiệm và tương đương làm việc tại Văn phòng Chính phủ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1213 | Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 12130 | Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 122 | Lãnh đạo, quản lý bộ, ngành và tương đương thuộc Chính phủ (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1221 | Bộ trưởng, Thứ trưởng và tương đương của các bộ, ngành, các cơ quan ngang bộ, các cơ quan thuộc Chính phủ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 12210 | Bộ trưởng, Thứ trưởng và tương đương của các bộ, ngành, các cơ quan ngang bộ, các cơ quan thuộc Chính phủ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1222 | Trợ lý Bộ trưởng Bộ Ngoại giao | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 12220 | Trợ lý Bộ trưởng Bộ Ngoại giao | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1223 | Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng, Trưởng ban, Phó Trưởng ban và tương đương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 12230 | Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng, Trưởng ban, Phó Trưởng ban và tương đương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 123 | Lãnh đạo, quản lý tổng cục thuộc bộ (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1231 | Tổng cục trưởng, Phó Tổng cục trưởng và tương đương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 12310 | Tổng cục trưởng, Phó Tổng cục trưởng và tương đương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1232 | Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng, Trưởng ban, Phó Trưởng ban và tương đương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 12320 | Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng, Trưởng ban, Phó Trưởng ban và tương đương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 13 | Lãnh đạo, quản lý của Tòa án nhân dân và Viện Kiểm sát nhân dân (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 131 | Lãnh đạo, quản lý của Tòa án nhân dân tối cao và cấp cao và Viện Kiểm sát nhân dân tối cao và cấp cao (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1311 | Chánh án, Phó Chánh án Tòa án nhân dân tối cao và cấp cao; Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện Kiểm sát nhân dân tối cao và cấp cao | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 13110 | Chánh án, Phó Chánh án Tòa án nhân dân tối cao và cấp cao; Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện Kiểm sát nhân dân tối cao và cấp cao | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1312 | Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương làm việc ở Tòa án nhân dân tối cao và cấp cao và Viện Kiểm sát nhân dân tối cao và cấp cao | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 13120 | Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương làm việc ở Tòa án nhân dân tối cao và cấp cao và Viện Kiểm sát nhân dân tối cao và cấp cao | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 132 | Lãnh đạo, quản lý của Tòa án nhân dân và Viện Kiểm sát nhân dân ở địa phương (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1321 | Chánh án, Phó Chánh án Tòa án nhân dân; Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện Kiểm sát nhân dân cấp tỉnh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 13210 | Chánh án, Phó Chánh án Tòa án nhân dân; Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện Kiểm sát nhân dân cấp tỉnh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1322 | Chánh án, Phó Chánh án Tòa án nhân dân cấp huyện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 13220 | Chánh án, Phó Chánh án Tòa án nhân dân cấp huyện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 133 | Lãnh đạo, quản lý của Tòa án khác (trừ Tòa án Quân sự) do luật định (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1330 | Chánh án, Phó Chánh án Tòa án khác (trừ Tòa án Quân sự) do luật định | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 14 | Lãnh đạo, quản lý của Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân địa phương (kể cả các cơ quan chuyên môn ở địa phương, trừ tư pháp và đoàn thể) (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 141 | Lãnh đạo, quản lý của Hội đồng nhân dân (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1411 | Chủ tịch, Phó Chủ tịch và Thường trực Hội đồng nhân dân cấp tỉnh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 14110 | Chủ tịch, Phó Chủ tịch và Thường trực Hội đồng nhân dân cấp tỉnh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1412 | Trưởng ban, Phó Trưởng ban và tương đương trong các cơ quan của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 14120 | Trưởng ban, Phó Trưởng ban và tương đương trong các cơ quan của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1413 | Chủ tịch, Phó Chủ tịch và Thường trực Hội đồng nhân dân cấp huyện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 14130 | Chủ tịch, Phó Chủ tịch và Thường trực Hội đồng nhân dân cấp huyện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1414 | Trưởng ban, Phó Trưởng ban và tương đương trong các cơ quan của Hội đồng nhân dân cấp huyện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 14140 | Trưởng ban, Phó Trưởng ban và tương đương trong các cơ quan của Hội đồng nhân dân cấp huyện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1415 | Chủ tịch, Phó Chủ tịch Hội đồng nhân dân cấp xã | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 14150 | Chủ tịch, Phó Chủ tịch Hội đồng nhân dân cấp xã | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 142 | Lãnh đạo, quản lý của Ủy ban nhân dân (kể cả các cơ quan chuyên môn) (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1421 | Chủ tịch, Phó Chủ tịch và Ủy viên thường trực Ủy ban nhân dân cấp tỉnh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 14210 | Chủ tịch, Phó Chủ tịch và Ủy viên thường trực Ủy ban nhân dân cấp tỉnh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1422 | Chủ tịch, Phó Chủ tịch và Ủy viên thường trực Ủy ban nhân dân cấp huyện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 14220 | Chủ tịch, Phó Chủ tịch và Ủy viên thường trực Ủy ban nhân dân cấp huyện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1423 | Chủ tịch, Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 14230 | Chủ tịch, Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1424 | Trưởng ngành, Phó Trưởng ngành, ban, sở và tương đương của các cơ quan chuyên môn cấp tỉnh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 14240 | Trưởng ngành, Phó Trưởng ngành, ban, sở và tương đương của các cơ quan chuyên môn cấp tỉnh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1425 | Trưởng ngành, Phó Trưởng ngành, ban và tương đương của các cơ quan chuyên môn cấp huyện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 14250 | Trưởng ngành, Phó Trưởng ngành, ban và tương đương của các cơ quan chuyên môn cấp huyện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 15 | Lãnh đạo, quản lý khối đoàn thể; Mặt trận Tổ quốc, Liên đoàn Lao động, Hội Phụ nữ, Hội Nông dân, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, Hội Cựu chiến binh (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 151 | Lãnh đạo, quản lý khối đoàn thể (trừ Liên đoàn Lao động) (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1511 | Chủ tịch, Phó Chủ tịch | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 15110 | Chủ tịch, Phó Chủ tịch | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1512 | Ủy viên cấp trung ương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 15120 | Ủy viên cấp trung ương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1513 | Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương cấp trung ương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 15130 | Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương cấp trung ương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1514 | Ủy viên cấp tỉnh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 15140 | Ủy viên cấp tỉnh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1515 | Ủy viên cấp huyện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 15150 | Ủy viên cấp huyện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 152 | Lãnh đạo, quản lý Liên đoàn Lao động (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1521 | Chủ tịch, Phó Chủ tịch | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 15210 | Chủ tịch, Phó Chủ tịch | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1522 | Ủy viên của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 15220 | Ủy viên của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1523 | Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 15230 | Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1524 | Ủy viên trở lên của Liên đoàn Lao động cấp tỉnh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 15240 | Ủy viên trở lên của Liên đoàn Lao động cấp tỉnh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1525 | Ủy viên trở lên của Liên đoàn Lao động cấp huyện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 15250 | Ủy viên trở lên của Liên đoàn Lao động cấp huyện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1526 | Chủ tịch, Phó Chủ tịch tổ chức công đoàn cơ quan bộ, ngành ở trung ương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 15260 | Chủ tịch, Phó Chủ tịch tổ chức công đoàn cơ quan bộ, ngành ở trung ương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1527 | Chủ tịch, Phó Chủ tịch tổ chức công đoàn doanh nghiệp và các tổ chức sự nghiệp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 15270 | Chủ tịch, Phó Chủ tịch tổ chức công đoàn doanh nghiệp và các tổ chức sự nghiệp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 16 | Nhà quản lý của Tổ chức nghiệp chủ, nhân đạo và vì quyền lợi đặc thù khác (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 161 | Nhà quản lý của Tổ chức nghiệp chủ (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1610 | Chủ tịch, Phó Chủ tịch | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 16100 | Chủ tịch, Phó Chủ tịch | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 162 | Nhà quản lý của Tổ chức nhân đạo và vì quyền lợi đặc thù khác (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1620 | Chủ tịch, Phó Chủ tịch | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 16200 | Chủ tịch, Phó Chủ tịch | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17 | Nhà quản lý của các cơ quan tập đoàn, tổng công ty và tương đương (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 171 | Chủ tịch, Phó Chủ tịch Hội đồng quản trị, Tổng giám đốc doanh nghiệp, Phó Tổng giám đốc doanh nghiệp, Chủ tịch, Phó Chủ tịch Hội đồng trường, Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1710 | Chủ tịch, Phó Chủ tịch Hội đồng quản trị, Tổng giám đốc doanh nghiệp, Phó Tổng giám đốc doanh nghiệp, Chủ tịch, Phó Chủ tịch Hội đồng trường, Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17100 | Chủ tịch, Phó Chủ tịch Hội đồng quản trị, Tổng giám đốc doanh nghiệp, Phó Tổng giám đốc doanh nghiệp, Chủ tịch, Phó Chủ tịch Hội đồng trường, Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 172 | Giám đốc, Phó Giám đốc của các đơn vị sản xuất và triển khai thuộc cơ quan Tập đoàn, Tổng công ty, trường đại học lớn và tương đương (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1721 | Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17210 | Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1722 | Khai khoáng, công nghiệp chế biến, chế tạo, sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17220 | Khai khoáng, công nghiệp chế biến, chế tạo, sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1723 | Xây dựng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17230 | Xây dựng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1724 | Bán buôn, bán lẻ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17240 | Bán buôn, bán lẻ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1725 | Dịch vụ lưu trú và ăn uống | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17250 | Dịch vụ lưu trú và ăn uống | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1726 | Vận tải, kho bãi; Thông tin và truyền thông | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17260 | Vận tải, kho bãi; Thông tin và truyền thông | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1727 | Dịch vụ kinh doanh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17270 | Dịch vụ kinh doanh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1728 | Dịch vụ cá nhân và cộng đồng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17280 | Dịch vụ cá nhân và cộng đồng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1729 | Các đơn vị sản xuất và dịch vụ còn lại chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17290 | Các đơn vị sản xuất và dịch vụ còn lại chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 173 | Giám đốc, Phó Giám đốc các đơn vị quản lý thuộc cơ quan Liên hiệp, Tổng công ty, trường đại học lớn và tương đương (chuyên trách) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1731 | Tài chính, kế toán, quản trị hành chính | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17310 | Tài chính, kế toán, quản trị hành chính | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1732 | Tổ chức nhân sự và mối quan hệ công nghệ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17320 | Tổ chức nhân sự và mối quan hệ công nghệ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1733 | Bán hàng và tiếp thị | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17330 | Bán hàng và tiếp thị | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1734 | Quảng cáo và các vấn đề liên quan đến công chúng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17340 | Quảng cáo và các vấn đề liên quan đến công chúng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1735 | Cung ứng và phân phối | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17350 | Cung ứng và phân phối | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1736 | Dịch vụ và tính toán | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17360 | Dịch vụ và tính toán | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1737 | Nghiên cứu và phát triển | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17370 | Nghiên cứu và phát triển | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1739 | Các đơn vị khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17390 | Các đơn vị khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 174 | Giám đốc, Phó Giám đốc công ty, doanh nghiệp, xí nghiệp, hợp tác xã; Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng trường nhỏ và tương đương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1741 | Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17410 | Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1742 | Khai khoáng, công nghiệp chế biến, chế tạo, sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17420 | Khai khoáng, công nghiệp chế biến, chế tạo, sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1743 | Xây dựng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17430 | Xây dựng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1744 | Bán buôn, bán lẻ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17440 | Bán buôn, bán lẻ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1745 | Dịch vụ lưu trú và ăn uống | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17450 | Dịch vụ lưu trú và ăn uống | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1746 | Vận tải kho bãi; Thông tin và truyền thông | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17460 | Vận tải kho bãi; Thông tin và truyền thông | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1747 | Dịch vụ kinh doanh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17470 | Dịch vụ kinh doanh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1748 | Dịch vụ cá nhân và cộng đồng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17480 | Dịch vụ cá nhân và cộng đồng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1749 | Các đơn vị sản xuất và dịch vụ còn lại chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17490 | Các đơn vị sản xuất và dịch vụ còn lại chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2 | Nhà chuyên môn bậc cao | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21 | Nhà chuyên môn trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 211 | Nhà chuyên môn về khoa học trái đất và vật lý | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2111 | Nhà vật lý học và thiên văn học | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21110 | Nhà vật lý học và thiên văn học | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2112 | Nhà khí tượng học | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21120 | Nhà khí tượng học | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2113 | Nhà hóa học | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21130 | Nhà hóa học | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2114 | Nhà địa chất, địa vật lý | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21140 | Nhà địa chất, địa vật lý | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 212 | Nhà toán học, nhà thống kê | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2121 | Nhà toán học | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21211 | Nhà toán học | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21212 | Nhà phân tích nghiên cứu hoạt động | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2122 | Nhà thống kê | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21220 | Nhà thống kê | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 213 | Nhà chuyên môn về khoa học sự sống | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2131 | Nhà sinh vật học, thực vật học, động vật học và các chuyên môn liên quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21310 | Nhà sinh vật học, thực vật học, động vật học và các chuyên môn liên quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2132 | Nhà tư vấn nông, lâm nghiệp và thủy sản | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21321 | Nhà trồng trọt | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21322 | Nhà tư vấn làm vườn | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21323 | Nhà bệnh học thực vật | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21324 | Nhà khoa học đất đai | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21325 | Nhà chăn nuôi | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21326 | Nhà nuôi cấy tế bào động vật | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21327 | Nhà nuôi cấy mô thực vật | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21328 | Nhà tư vấn nuôi trồng thủy sản | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21329 | Các chuyên gia nông, lâm, thủy sản khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2133 | Nhà chuyên môn về bảo vệ môi trường | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21330 | Nhà chuyên môn về bảo vệ môi trường | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 214 | Nhà chuyên môn về kỹ thuật (trừ kỹ thuật điện) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2141 | Kỹ sư công nghiệp chế biến, chế tạo | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21410 | Kỹ sư công nghiệp chế biến, chế tạo | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2142 | Kỹ sư xây dựng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21420 | Kỹ sư xây dựng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2143 | Kỹ sư môi trường | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21430 | Kỹ sư môi trường | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2144 | Kỹ sư cơ học, cơ khí | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21440 | Kỹ sư cơ học, cơ khí | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2145 | Kỹ sư hóa học | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21450 | Kỹ sư hóa học | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2146 | Kỹ sư khai thác mỏ, luyện kim và các nghề liên quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21460 | Kỹ sư khai thác mỏ, luyện kim và các nghề liên quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2149 | Kỹ sư kỹ thuật khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21490 | Kỹ sư kỹ thuật khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 215 | Kỹ sư kỹ thuật điện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2151 | Kỹ sư điện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21510 | Kỹ sư điện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2152 | Kỹ sư điện tử | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21520 | Kỹ sư điện tử | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2153 | Kỹ sư viễn thông | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21530 | Kỹ sư viễn thông | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 216 | Kiến trúc sư, nhà quy hoạch, khảo sát và thiết kế | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2161 | Kiến trúc sư xây dựng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21610 | Kiến trúc sư xây dựng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2162 | Kiến trúc sư cảnh quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21620 | Kiến trúc sư cảnh quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2163 | Nhà thiết kế sản phẩm và may mặc | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21631 | Nhà thiết kế trang phục/thời trang, phụ kiện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21632 | Nhà thiết kế công nghiệp và sản phẩm | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2164 | Nhà quy hoạch đô thị và giao thông | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21641 | Nhà quy hoạch đô thị | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21649 | Nhà quy hoạch giao thông khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2165 | Nhà vẽ bản đồ và khảo sát hiện trường | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21651 | Nhà khảo sát chung | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21652 | Nhà khảo sát đất | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21653 | Nhà khảo sát thủy văn | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21654 | Người vẽ bản đồ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21659 | Nhà khảo sát và vẽ bản đồ khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2166 | Nhà thiết kế đồ họa và truyền thông đa phương tiện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21660 | Nhà thiết kế đồ họa và truyền thông đa phương tiện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22 | Nhà chuyên môn về sức khỏe | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 221 | Bác sỹ y khoa | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2211 | Bác sỹ đa khoa | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22110 | Bác sỹ đa khoa | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2212 | Bác sỹ chuyên khoa | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22121 | Bác sỹ tim mạch | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22122 | Bác sỹ da liễu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22123 | Bác sỹ tiêu hóa | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22124 | Bác sỹ nội khoa | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22125 | Bác sỹ ung bướu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22126 | Bác sỹ nhi khoa | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22127 | Bác sỹ hô hấp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22128 | Bác sỹ tâm thần | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22129 | Bác sỹ chuyên khoa khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 222 | Y tá/Điều dưỡng (cao cấp) và hộ sinh (cao cấp) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2221 | Y tá/Điều dưỡng (cao cấp) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22210 | Y tá/Điều dưỡng (cao cấp) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2222 | Hộ sinh (cao cấp) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22220 | Hộ sinh (cao cấp) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 223 | Nhà chuyên môn về y học cổ truyền và hỗ trợ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2230 | Nhà chuyên môn về y học cổ truyền và hỗ trợ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22300 | Nhà chuyên môn về y học cổ truyền và hỗ trợ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 224 | Bác sỹ phụ tá | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2240 | Bác sỹ phụ tá | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22400 | Bác sỹ phụ tá | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 225 | Bác sỹ thú y | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2250 | Bác sỹ thú y | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22500 | Bác sỹ thú y | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 226 | Nhà chuyên môn về sức khỏe khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2261 | Bác sỹ răng - hàm - mặt | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22610 | Bác sỹ răng - hàm - mặt | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2262 | Dược sỹ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22621 | Dược sỹ sản xuất thuốc | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22629 | Dược sỹ khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2263 | Nhà chuyên môn về vệ sinh môi trường và bệnh nghề nghiệp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22630 | Nhà chuyên môn về vệ sinh môi trường và bệnh nghề nghiệp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2264 | Nhà chuyên môn về vật lý trị liệu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22640 | Nhà chuyên môn về vật lý trị liệu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2265 | Nhà chuyên môn về dinh dưỡng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22650 | Nhà chuyên môn về dinh dưỡng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2266 | Bác sỹ thính học và đặc trị các khuyết tật về ngôn ngữ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22660 | Bác sỹ thính học và đặc trị các khuyết tật về ngôn ngữ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2267 | Nhà chuyên môn về thị lực và nhãn khoa | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22670 | Nhà chuyên môn về thị lực và nhãn khoa | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2269 | Nhà chuyên môn khác về sức khỏe chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22690 | Nhà chuyên môn khác về sức khỏe chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23 | Nhà chuyên môn về giảng dạy | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 231 | Giảng viên cao đẳng, đại học và cao học | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2311 | Giảng viên đại học và cao học | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23110 | Giảng viên đại học và cao học | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2312 | Giảng viên cao đẳng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23120 | Giảng viên cao đẳng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 232 | Giáo viên trung cấp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2320 | Giáo viên trung cấp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23200 | Giáo viên trung cấp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2321 | Giáo viên trung cấp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23210 | Giáo viên trung cấp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2322 | Giáo viên trung cấp chuyên nghiệp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23220 | Giáo viên trung cấp chuyên nghiệp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 233 | Giáo viên trung học | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2331 | Giáo viên trung học phổ thông (cấp III) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23310 | Giáo viên trung học phổ thông (cấp III) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2332 | Giáo viên trung học cơ sở (cấp II) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23320 | Giáo viên trung học cơ sở (cấp II) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 234 | Giáo viên tiểu học và mầm non | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2341 | Giáo viên tiểu học (cấp I) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23410 | Giáo viên tiểu học (cấp I) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2342 | Giáo viên mầm non | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23420 | Giáo viên mầm non | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 239 | Nhà chuyên môn giảng dạy khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2391 | Chuyên gia về phương pháp giáo dục | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23910 | Chuyên gia về phương pháp giáo dục | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2392 | Giáo viên theo các nhu cầu đặc biệt | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23920 | Giáo viên theo các nhu cầu đặc biệt | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2393 | Giáo viên ngôn ngữ khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23930 | Giáo viên ngôn ngữ khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2394 | Giáo viên âm nhạc khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23940 | Giáo viên âm nhạc khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2395 | Giáo viên nghệ thuật khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23950 | Giáo viên nghệ thuật khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2396 | Giáo viên công nghệ thông tin | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23960 | Giáo viên công nghệ thông tin | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2399 | Nhà chuyên môn giảng dạy khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23990 | Nhà chuyên môn giảng dạy khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24 | Nhà chuyên môn về kinh doanh và quản lý | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 241 | Nhà chuyên môn về tài chính | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2411 | Kế toán và các nhà chuyên môn có liên quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24111 | Kế toán (trừ kế toán thuế) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24112 | Kiểm toán | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24113 | Kế toán thuế | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2412 | Nhà tư vấn tài chính và đầu tư | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24120 | Nhà tư vấn tài chính và đầu tư | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2413 | Nhà phân tích tài chính và các nhà chuyên môn có liên quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24131 | Nhà phân tích tài chính | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24132 | Nhà phân tích rủi ro | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24133 | Nhà quản lý quỹ đầu tư | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24134 | Nhà quản lý quỹ ủy thác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24139 | Nhà phân tích tài chính và các nhà chuyên môn có liên quan khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 242 | Nhà chuyên môn về quản trị | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2421 | Nhà phân tích tổ chức và quản lý | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24210 | Nhà phân tích tổ chức và quản lý | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2422 | Nhà chuyên môn về quản trị chính sách | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24220 | Nhà chuyên môn về quản trị chính sách | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2423 | Nhà chuyên môn về nhân sự và nghề nghiệp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24230 | Nhà chuyên môn về nhân sự và nghề nghiệp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2424 | Nhà chuyên môn về đào tạo và phát triển nhân viên | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24240 | Nhà chuyên môn về đào tạo và phát triển nhân viên | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 243 | Nhà chuyên môn về bán hàng, tiếp thị và quan hệ công chúng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2431 | Nhà chuyên môn về quảng cáo và tiếp thị | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24310 | Nhà chuyên môn về quảng cáo và tiếp thị | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2432 | Nhà chuyên môn về quan hệ công chúng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24320 | Nhà chuyên môn về quan hệ công chúng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2433 | Nhà chuyên môn về bán hàng hóa kỹ thuật và y tế (không bao gồm công nghệ thông tin và truyền thông) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24330 | Nhà chuyên môn về bán hàng hóa kỹ thuật và y tế (không bao gồm công nghệ thông tin và truyền thông) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2434 | Nhà chuyên môn về bán hàng hóa trong lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24340 | Nhà chuyên môn về bán hàng hóa trong lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 244 | Nhà chuyên môn điều tiết của Chính phủ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2441 | Nhà chuyên môn về hải quan của Chính phủ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24410 | Nhà chuyên môn về hải quan của Chính phủ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2442 | Nhà chuyên môn về thuế của Chính phủ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24420 | Nhà chuyên môn về thuế của Chính phủ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2443 | Nhà chuyên môn về trợ cấp xã hội của Chính phủ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24430 | Nhà chuyên môn về trợ cấp xã hội của Chính phủ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2444 | Nhà chuyên môn về cấp phép của Chính phủ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24440 | Nhà chuyên môn về cấp phép của Chính phủ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2445 | Kiểm lâm | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24450 | Kiểm lâm | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2446 | Nhà ngoại giao | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24460 | Nhà ngoại giao | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2449 | Nhà chuyên môn điều tiết của Chính phủ khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24490 | Nhà chuyên môn điều tiết của Chính phủ khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25 | Nhà chuyên môn trong lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 251 | Nhà chuyên môn về phân tích và phát triển phần mềm và các ứng dụng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2511 | Nhà phân tích hệ thống | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25111 | Nhà phân tích/thiết kế hệ thống | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25112 | Tư vấn quy trình kinh doanh công nghệ thông tin/phân tích kinh doanh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25113 | Nhà kiến trúc giải pháp/doanh nghiệp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2512 | Nhà phát triển phần mềm | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25120 | Nhà phát triển phần mềm | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2513 | Nhà phát triển web và truyền thông đa phương tiện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25130 | Nhà phát triển web và truyền thông đa phương tiện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2514 | Nhà lập trình các ứng dụng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25140 | Nhà lập trình các ứng dụng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2519 | Nhà chuyên môn về phát triển phần mềm ứng dụng và nhà phân tích chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25190 | Nhà chuyên môn về phát triển phần mềm ứng dụng và nhà phân tích chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 252 | Nhà chuyên môn về cơ sở dữ liệu và mạng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2521 | Nhà quản trị và thiết kế cơ sở dữ liệu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25211 | Nhà quản trị cơ sở dữ liệu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25212 | Nhà thiết kế cơ sở dữ liệu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2522 | Nhà quản trị hệ thống | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25220 | Nhà quản trị hệ thống | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2523 | Nhà chuyên môn về mạng máy tính | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25230 | Nhà chuyên môn về mạng máy tính | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2529 | Nhà chuyên môn về cơ sở dữ liệu và mạng chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25291 | Nhà khoa học dữ liệu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25292 | Nhà chuyên môn về mạng và cơ sở dữ liệu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26 | Nhà chuyên môn về luật pháp, văn hóa, xã hội | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 261 | Nhà chuyên môn về luật | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2611 | Luật sư | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26111 | Luật sư tham gia tố tụng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26112 | Luật sư tư vấn pháp luật | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26119 | Luật sư khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2612 | Thẩm phán | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26120 | Thẩm phán | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2619 | Nhà chuyên môn về luật khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26190 | Nhà chuyên môn về luật khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26191 | Công chứng viên | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26192 | Thừa phát lại | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26199 | Nhà chuyên môn về luật khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 262 | Thủ thư, nhà chuyên môn về lưu trữ và giám tuyển | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2621 | Nhà chuyên môn về lưu trữ và giám tuyển | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26210 | Nhà chuyên môn về lưu trữ và giám tuyển | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2622 | Thủ thư và các nhà chuyên môn về thông tin liên quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26220 | Thủ thư và các nhà chuyên môn về thông tin liên quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 263 | Nhà chuyên môn về xã hội và tôn giáo | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2631 | Nhà kinh tế học | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26310 | Nhà kinh tế học | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2632 | Nhà xã hội học, nhà nhân chủng học và các nghề có liên quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26320 | Nhà xã hội học, nhà nhân chủng học và các nghề có liên quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2633 | Nhà triết học, sử học và khoa học chính trị | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26330 | Nhà triết học, sử học và khoa học chính trị | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2634 | Nhà tâm lý học | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26340 | Nhà tâm lý học | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2635 | Nhà chuyên môn về tư vấn và công tác xã hội | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26350 | Nhà chuyên môn về tư vấn và công tác xã hội | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2636 | Nhà chuyên môn về tôn giáo | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26360 | Nhà chuyên môn về tôn giáo | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 264 | Nhà văn, nhà báo và nhà ngôn ngữ học | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2641 | Nhà văn và nghề có liên quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26411 | Nhà văn | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26412 | Người viết kịch bản | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26413 | Người viết lời quảng cáo | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26414 | Người viết tài liệu kỹ thuật | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26415 | Nhà biên tập kịch bản và kết nối | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26416 | Biên tập viên xuất bản phẩm | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26419 | Người viết khác và các nghề liên quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2642 | Nhà báo, biên tập viên | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26421 | Nhà báo | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26422 | Biên tập viên | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2643 | Nhà biên dịch, phiên dịch và nhà ngôn ngữ khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26431 | Phiên dịch | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26432 | Biên dịch | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26439 | Nhà ngôn ngữ khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 265 | Nghệ sỹ sáng tạo và trình diễn | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2651 | Nghệ sỹ hình ảnh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26511 | Nhà điêu khắc | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26512 | Họa sỹ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26513 | Người vẽ tranh hoạt họa | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26519 | Nghệ sỹ hình ảnh khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2652 | Nhạc công, ca sỹ và nhạc sỹ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26521 | Nhạc công | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26522 | Nhạc sỹ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26523 | Nhạc trưởng/giám đốc dàn nhạc/ban nhạc/dàn hợp xướng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26524 | Ca sỹ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26529 | Nhạc công, ca sỹ và nhạc sỹ khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2653 | Vũ công và biên đạo múa | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26530 | Vũ công và biên đạo múa | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2654 | Đạo diễn, nhà sản xuất phim, sân khấu và các nghề liên quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26540 | Đạo diễn, nhà sản xuất phim, sân khấu và các nghề liên quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2655 | Diễn viên | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26550 | Diễn viên | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2656 | Phát thanh viên trên đài, truyền hình và các phương tiện truyền thông đại chúng khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26560 | Phát thanh viên trên đài, truyền hình và các phương tiện truyền thông đại chúng khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2659 | Nghệ sỹ sáng tạo và trình diễn liên quan khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26590 | Nghệ sỹ sáng tạo và trình diễn liên quan khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3 | Nhà chuyên môn bậc trung | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31 | Kỹ thuật viên khoa học và kỹ thuật | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 311 | Kỹ thuật viên khoa học vật lý và kỹ thuật | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3111 | Kỹ thuật viên khoa học hóa học và vật lý | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31111 | Kỹ thuật viên hóa học | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31112 | Kỹ thuật viên vật lí | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31119 | Kỹ thuật viên hóa học và vật lí khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3112 | Kỹ thuật viên kỹ thuật xây dựng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31121 | Kỹ thuật viên xây dựng dân dụng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31122 | Kỹ thuật viên kết cấu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31123 | Kỹ thuật viên xây dựng công trình | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31124 | Kỹ thuật viên khảo sát đất đai | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31129 | Kỹ thuật viên xây dựng dân dụng khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3113 | Kỹ thuật viên kỹ thuật điện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31131 | Kỹ thuật viên điện dân dụng chung | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31132 | Kỹ thuật viên điện dân dụng cao tần | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31139 | Kỹ thuật viên điện dân dụng khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3114 | Kỹ thuật viên kỹ thuật điện tử | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31141 | Kỹ thuật viên điện tử dân dụng (chung) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31142 | Kỹ thuật viên bán dẫn | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31143 | Kỹ thuật viên thiết bị ghi âm, ghi hình | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31144 | Kỹ thuật viên thiết bị đo đạc | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31149 | Kỹ thuật viên điện tử dân dụng khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3115 | Kỹ thuật viên kỹ thuật cơ khí | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31151 | Kỹ thuật viên kỹ thuật cơ khí chung | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31152 | Kỹ thuật viên cơ khí hàng không | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31153 | Kỹ thuật viên máy tự động | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31154 | Kỹ thuật viên điều hòa không khí/điện lạnh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31155 | Kỹ thuật viên máy móc, công cụ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31156 | Người thiết kế khuôn/công cụ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31159 | Kỹ thuật viên cơ khí dân dụng khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3116 | Kỹ thuật viên kỹ thuật hóa học | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31160 | Kỹ thuật viên kỹ thuật hóa học | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3117 | Kỹ thuật viên khai thác mỏ và luyện kim | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31170 | Kỹ thuật viên khai thác mỏ và luyện kim | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3118 | Kỹ thuật viên phác thảo kỹ thuật | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31180 | Kỹ thuật viên phác thảo kỹ thuật | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3119 | Kỹ thuật viên khoa học vật lý và kỹ thuật chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31190 | Kỹ thuật viên khoa học vật lý và kỹ thuật chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 312 | Giám sát viên khai thác mỏ, sản xuất và xây dựng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3121 | Giám sát viên khai thác mỏ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31210 | Giám sát viên khai thác mỏ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3122 | Giám sát viên sản xuất | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31220 | Giám sát viên sản xuất | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3123 | Giám sát viên xây dựng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31230 | Giám sát viên xây dựng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 313 | Kỹ thuật viên kiểm soát, vận hành và điều khiển quy trình | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3131 | Người vận hành trạm hoặc nhà máy phát điện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31310 | Người vận hành trạm hoặc nhà máy phát điện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3132 | Người vận hành lò đốt rác và nhà máy xử lý nước | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31320 | Người vận hành lò đốt rác và nhà máy xử lý nước | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3133 | Kiểm soát viên nhà máy xử lý hóa chất | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31330 | Kiểm soát viên nhà máy xử lý hóa chất | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3134 | Người vận hành nhà máy lọc dầu và khí tự nhiên | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31340 | Người vận hành nhà máy lọc dầu và khí tự nhiên | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3135 | Kiểm soát viên quy trình sản xuất kim loại | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31350 | Kiểm soát viên quy trình sản xuất kim loại | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3139 | Kỹ thuật viên kiểm soát quy trình khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31390 | Kỹ thuật viên kiểm soát quy trình khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 314 | Kỹ thuật viên khoa học sự sống và kỹ thuật viên hỗ trợ liên quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3141 | Kỹ thuật viên khoa học sự sống (không kể y tế) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31410 | Kỹ thuật viên khoa học sự sống (không kể y tế) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3142 | Kỹ thuật viên nông nghiệp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31420 | Kỹ thuật viên nông nghiệp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3143 | Kỹ thuật viên lâm nghiệp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31430 | Kỹ thuật viên lâm nghiệp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3144 | Kỹ thuật viên nuôi trồng thủy sản | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31440 | Kỹ thuật viên nuôi trồng thủy sản | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 315 | Kỹ thuật viên và kiểm soát viên tàu thủy và phương tiện bay | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3151 | Kỹ thuật viên máy của tàu thủy | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31510 | Kỹ thuật viên máy của tàu thủy | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3152 | Hoa tiêu và nhân viên văn phòng trên tàu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31520 | Hoa tiêu và nhân viên văn phòng trên tàu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3153 | Phi công phương tiện bay và kỹ thuật viên hỗ trợ liên quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31530 | Phi công phương tiện bay và kỹ thuật viên hỗ trợ liên quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3154 | Kiểm soát viên không lưu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31540 | Kiểm soát viên không lưu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3155 | Kỹ thuật viên điện tử an toàn không lưu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31550 | Kỹ thuật viên điện tử an toàn không lưu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32 | Kỹ thuật viên sức khỏe | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 321 | Kỹ thuật viên y tế và dược | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3211 | Kỹ thuật viên hình ảnh và thiết bị y tế | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32111 | Kỹ thuật viên siêu âm | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32112 | Kỹ thuật viên X quang | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32119 | Kỹ thuật viên thiết bị y tế và hình ảnh khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3212 | Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm y tế | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32120 | Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm y tế | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3213 | Kỹ thuật viên và trợ lý dược | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32130 | Kỹ thuật viên và trợ lý dược | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3214 | Kỹ thuật viên lắp răng giả và chỉnh hình | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32141 | Kỹ thuật viên lắp chân tay giả và chỉnh hình | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32142 | Người làm và sửa các thiết bị chỉnh hình | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32143 | Kỹ thuật viên lắp răng giả, chân tay giả và các thiết bị chỉnh hình khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 322 | Y tá/điều dưỡng, kỹ thuật viên chăm sóc bệnh nhân và hộ sinh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3221 | Y tá/điều dưỡng, kỹ thuật viên chăm sóc bệnh nhân | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32210 | Y tá/điều dưỡng, kỹ thuật viên chăm sóc bệnh nhân | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3222 | Hộ sinh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32220 | Hộ sinh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 323 | Kỹ thuật viên y học cổ truyền và bổ trợ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3230 | Kỹ thuật viên y học cổ truyền và bổ trợ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32300 | Kỹ thuật viên y học cổ truyền và bổ trợ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 324 | Kỹ thuật viên thú y và phụ tá | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3240 | Kỹ thuật viên thú y và phụ tá | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32400 | Kỹ thuật viên thú y và phụ tá | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 325 | Kỹ thuật viên sức khỏe khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3251 | Phụ tá nha khoa và trị liệu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32510 | Phụ tá nha khoa và trị liệu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3252 | Kỹ thuật viên ghi chép sổ sách y tế và thông tin về sức khỏe | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32520 | Kỹ thuật viên ghi chép sổ sách y tế và thông tin về sức khỏe | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3253 | Nhân viên y tế cộng đồng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32530 | Nhân viên y tế cộng đồng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3254 | Kỹ thuật viên nhãn khoa | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32540 | Kỹ thuật viên nhãn khoa | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3255 | Kỹ thuật viên vật lý trị liệu và phụ tá | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32550 | Kỹ thuật viên vật lý trị liệu và phụ tá | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3256 | Nhân viên trợ giúp y tế | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32560 | Nhân viên trợ giúp y tế | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3257 | Thanh tra viên và cộng tác viên môi trường và sức khỏe nghề nghiệp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32570 | Thanh tra viên và cộng tác viên môi trường và sức khỏe nghề nghiệp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3258 | Nhân viên cấp cứu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32580 | Nhân viên cấp cứu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3259 | Kỹ thuật viên sức khỏe khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32590 | Kỹ thuật viên sức khỏe khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33 | Nhân viên về kinh doanh và quản lý | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 331 | Nhân viên về toán ứng dụng và tài chính | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3311 | Nhân viên môi giới, buôn bán chứng khoán và tài chính | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33110 | Nhân viên môi giới, buôn bán chứng khoán và tài chính | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3312 | Nhân viên phụ trách các khoản tín dụng và khoản vay | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33120 | Nhân viên phụ trách các khoản tín dụng và khoản vay | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3313 | Kế toán viên | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33130 | Kế toán viên | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3314 | Nhân viên về thống kê và toán học ứng dụng có liên quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33140 | Nhân viên về thống kê và toán học ứng dụng có liên quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3315 | Nhân viên định giá và đánh giá mức độ thiệt hại | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33151 | Thẩm định viên/định giá (trừ tài sản vô hình) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33152 | Giám định viên | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33153 | Nhân viên định giá tài sản vô hình | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3316 | Thủ quỹ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33160 | Thủ quỹ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 332 | Nhân viên bán hàng, mua sắm và môi giới | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3321 | Nhân viên đại diện bảo hiểm | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33211 | Đại lý môi giới bảo hiểm (gồm cả nhà kế hoạch tài chính độc lập) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33219 | Đại diện bảo hiểm và các nhân viên hỗ trợ liên quan khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3322 | Nhân viên đại diện bán hàng hóa thương mại | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33220 | Nhân viên đại diện bán hàng hóa thương mại | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3323 | Nhân viên/đại lý mua hàng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33231 | Nhân viên thu mua | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33232 | Đại lý thu mua | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3324 | Nhân viên môi giới thương mại | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33240 | Nhân viên môi giới thương mại | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 333 | Nhân viên/đại lý dịch vụ kinh doanh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3331 | Nhân viên làm thủ tục thông quan và vận tải hàng hóa | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33310 | Nhân viên làm thủ tục thông quan và vận tải hàng hóa | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3332 | Nhân viên tổ chức hội thảo và sự kiện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33320 | Nhân viên tổ chức hội thảo và sự kiện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3333 | Nhân viên môi giới việc làm và nhà thầu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33330 | Nhân viên môi giới việc làm và nhà thầu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3334 | Nhân viên môi giới bất động sản và quản lý tài sản/bất động sản | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33340 | Nhân viên môi giới bất động sản và quản lý tài sản/bất động sản | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3339 | Nhân viên/đại lý dịch vụ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33390 | Nhân viên/đại lý dịch vụ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 334 | Thư ký hành chính và nhân viên chuyên môn khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3341 | Giám sát viên văn phòng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33410 | Giám sát viên văn phòng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3342 | Thư ký luật | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33420 | Thư ký luật | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3343 | Thư ký hành chính và điều hành | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33430 | Thư ký hành chính và điều hành | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3344 | Thư ký y tế | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33440 | Thư ký y tế | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 335 | Nhân viên điều tiết của Chính phủ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3351 | Nhân viên hải quan của Chính phủ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33510 | Nhân viên hải quan của Chính phủ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3352 | Nhân viên thuế của Chính phủ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33520 | Nhân viên thuế của Chính phủ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3353 | Nhân viên trợ cấp xã hội của Chính phủ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33530 | Nhân viên trợ cấp xã hội của Chính phủ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3354 | Nhân viên cấp phép của Chính phủ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33540 | Nhân viên cấp phép của Chính phủ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3355 | Kiểm lâm | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33550 | Kiểm lâm | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3359 | Nhân viên điều tiết của Chính phủ khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33590 | Nhân viên điều tiết của Chính phủ khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34 | Nhân viên luật pháp, văn hóa, xã hội | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 341 | Nhân viên về luật pháp, xã hội và tôn giáo | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3411 | Nhân viên về luật pháp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34110 | Nhân viên về luật pháp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3412 | Nhân viên về công tác xã hội | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34120 | Nhân viên về công tác xã hội | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3413 | Nhân viên về tôn giáo | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34130 | Nhân viên về tôn giáo | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 342 | Nhân viên về thể thao và tập luyện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3421 | Vận động viên và người chơi thể thao | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34210 | Vận động viên và người chơi thể thao | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3422 | Huấn luyện viên, nhân viên hướng dẫn thể thao và làm việc trong lĩnh vực thể thao | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34221 | Huấn luyện viên thể thao | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34222 | Nhân viên hướng dẫn thể dục thẩm mỹ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34223 | Nhân viên hướng dẫn tập thể hình | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34224 | Nhân viên làm việc trong lĩnh vực thể thao | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34229 | Huấn luyện viên, nhân viên hướng dẫn thể thao và làm việc trong lĩnh vực thể thao khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3423 | Người hướng dẫn tập luyện và giải trí, người chỉ đạo chương trình | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34230 | Người hướng dẫn tập luyện và giải trí, người chỉ đạo chương trình | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 343 | Nhân viên về nghệ thuật, văn hóa và ẩm thực | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3431 | Nhiếp ảnh gia | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34310 | Nhiếp ảnh gia | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3432 | Nhà thiết kế và trang trí nội thất | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34320 | Nhà thiết kế và trang trí nội thất | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3433 | Kỹ thuật viên thư viện, viện bảo tàng và triển lãm | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34330 | Kỹ thuật viên thư viện, viện bảo tàng và triển lãm | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3434 | Đầu bếp trưởng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34340 | Đầu bếp trưởng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3439 | Nhân viên về nghệ thuật và văn hóa khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34390 | Nhân viên về nghệ thuật và văn hóa khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 35 | Kỹ thuật viên thông tin và truyền thông | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 351 | Kỹ thuật viên hỗ trợ người sử dụng và vận hành công nghệ thông tin và truyền thông | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3511 | Kỹ thuật viên vận hành công nghệ thông tin và truyền thông | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 35110 | Kỹ thuật viên vận hành công nghệ thông tin và truyền thông | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3512 | Kỹ thuật viên hỗ trợ người sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 35120 | Kỹ thuật viên hỗ trợ người sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3513 | Kỹ thuật viên hệ thống và mạng máy tính | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 35130 | Kỹ thuật viên hệ thống và mạng máy tính | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3514 | Kỹ thuật viên web | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 35140 | Kỹ thuật viên web | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 352 | Kỹ thuật viên viễn thông và phát thanh truyền hình | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3521 | Kỹ thuật viên truyền hình và nghe - nhìn | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 35211 | Kỹ thuật viên điều hành chương trình | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 35212 | Nhân viên điều khiển máy quay phim | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 35213 | Nhân viên điều khiển máy quay hình động/ti vi | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 35214 | Nhân viên điều khiển thiết bị phòng thu phát thanh truyền hình | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 35215 | Nhân viên điều khiển thiết bị ghi âm | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 35216 | Nhân viên dựng phim | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 35219 | Các kỹ thuật viên phát thanh và nghe nhìn khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3522 | Kỹ thuật viên kỹ thuật viễn thông | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 35220 | Kỹ thuật viên kỹ thuật viễn thông | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 36 | Giáo viên bậc trung | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 361 | Giáo viên tiểu học | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3610 | Giáo viên tiểu học | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 36100 | Giáo viên tiểu học | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 362 | Giáo viên mầm non | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3620 | Giáo viên mầm non | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 36200 | Giáo viên mầm non | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 363 | Giáo viên dạy các đối tượng bị khuyết tật | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3630 | Giáo viên dạy các đối tượng bị khuyết tật | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 36300 | Giáo viên dạy các đối tượng bị khuyết tật | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 364 | Giáo viên khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3640 | Giáo viên dạy các đối tượng bị khuyết tật | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 36400 | Giáo viên dạy các đối tượng bị khuyết tật | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3641 | Giáo viên sơ cấp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 36410 | Giáo viên sơ cấp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3642 | Giáo viên đào tạo khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 36420 | Giáo viên đào tạo khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 365 | Giáo viên khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3651 | Giáo viên sơ cấp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 36510 | Giáo viên sơ cấp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3652 | Giáo viên đào tạo khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 36520 | Giáo viên đào tạo khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4 | Nhân viên trợ lý văn phòng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 41 | Nhân viên tổng hợp và nhân viên làm các công việc bàn giấy | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 411 | Nhân viên tổng hợp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4110 | Nhân viên tổng hợp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 41101 | Nhân viên văn phòng (gồm cả sắp xếp tài liệu và sao chụp) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 41102 | Nhân viên nguồn nhân lực/tổ chức | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 41109 | Nhân viên hành chính khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 412 | Thư ký (tổng hợp) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4120 | Thư ký (tổng hợp) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 41200 | Thư ký (tổng hợp) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 413 | Nhân viên làm công việc bàn giấy | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4131 | Nhân viên đánh máy | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 41310 | Nhân viên đánh máy | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4132 | Nhân viên nhập dữ liệu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 41320 | Nhân viên nhập dữ liệu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42 | Nhân viên dịch vụ khách hàng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 421 | Nhân viên thu ngân, thu tiền và các nghề liên quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4211 | Nhân viên giao dịch ngân hàng và các nghề liên quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42111 | Nhân viên giao dịch ngân hàng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42112 | Nhân viên thu ngân dịch vụ bưu điện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42113 | Nhân viên đổi tiền | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42119 | Nhân viên giao dịch và thu ngân khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4212 | Nhân viên chia bài trong sòng bạc và các nghề liên quan đến cờ bạc khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42120 | Nhân viên chia bài trong sòng bạc và các nghề liên quan đến cờ bạc khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4213 | Chủ hiệu cầm đồ và cho vay tiền | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42131 | Chủ hiệu cầm đồ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42132 | Người cho vay tiền | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4214 | Người thu nợ và các công việc liên quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42141 | Người thu nợ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42149 | Người thu nợ khác và làm công việc có liên quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 422 | Nhân viên thông tin khách hàng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4221 | Nhân viên và tư vấn viên du lịch | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42210 | Nhân viên và tư vấn viên du lịch | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4222 | Nhân viên trung tâm thông tin liên lạc | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42220 | Nhân viên trung tâm thông tin liên lạc | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4223 | Nhân viên vận hành tổng đài điện thoại | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42230 | Nhân viên vận hành tổng đài điện thoại | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4224 | Nhân viên lễ tân khách sạn | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42240 | Nhân viên lễ tân khách sạn | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4225 | Nhân viên hướng dẫn | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42250 | Nhân viên hướng dẫn | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4226 | Lễ tân (tổng hợp) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42260 | Lễ tân (tổng hợp) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4227 | Phỏng vấn viên điều tra và nghiên cứu thị trường | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42270 | Phỏng vấn viên điều tra và nghiên cứu thị trường | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4229 | Nhân viên thông tin khách hàng chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42290 | Nhân viên thông tin khách hàng chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 43 | Nhân viên ghi chép số liệu và vật liệu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 431 | Nhân viên làm công việc liên quan đến số liệu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4311 | Nhân viên kế toán | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 43110 | Nhân viên kế toán | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4312 | Nhân viên thống kê, tài chính và bảo hiểm | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 43120 | Nhân viên thống kê, tài chính và bảo hiểm | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4313 | Nhân viên kế toán tiền lương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 43130 | Nhân viên kế toán tiền lương | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 432 | Nhân viên ghi chép nguyên vật liệu và vận chuyển | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4321 | Nhân viên ghi chép tồn kho | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 43210 | Nhân viên ghi chép tồn kho | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4322 | Nhân viên sản xuất | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 43220 | Nhân viên sản xuất | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4323 | Nhân viên vận chuyển | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 43230 | Nhân viên vận chuyển | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 44 | Nhân viên hỗ trợ văn phòng khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 440 | Nhân viên hỗ trợ văn phòng khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4401 | Nhân viên thư viện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 44010 | Nhân viên thư viện | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4402 | Nhân viên phân loại và vận chuyển thư | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 44020 | Nhân viên phân loại và vận chuyển thư | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4403 | Nhân viên đánh mã, đọc và sửa bản in thử | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 44030 | Nhân viên đánh mã, đọc và sửa bản in thử | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4404 | Người ghi chép thuê và người làm các công việc có liên quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 44040 | Người ghi chép thuê và người làm các công việc có liên quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4405 | Nhân viên văn thư và phô tô | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 44050 | Nhân viên văn thư và phô tô | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4406 | Nhân viên tổ chức nhân sự | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 44060 | Nhân viên tổ chức nhân sự | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4409 | Nhân viên hỗ trợ văn phòng khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 44090 | Nhân viên hỗ trợ văn phòng khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5 | Nhân viên dịch vụ và bán hàng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51 | Nhân viên dịch vụ cá nhân | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 511 | Nhân viên hướng dẫn, tổ chức khách du lịch | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5111 | Tiếp viên trên tàu hoặc máy bay | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51110 | Tiếp viên trên tàu hoặc máy bay | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5112 | Nhân viên phụ tàu xe | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51120 | Nhân viên phụ tàu xe | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5113 | Nhân viên hướng dẫn du lịch | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51131 | Nhân viên hướng dẫn khu thiên nhiên | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51132 | Nhân viên hướng dẫn công viên chủ đề | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51139 | Nhân viên hướng dẫn du lịch khác (như di tích lịch sử, bảo tàng) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 512 | Đầu bếp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5120 | Đầu bếp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51200 | Đầu bếp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 513 | Bồi bàn và nhân viên pha chế | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5131 | Bồi bàn | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51311 | Tổ trưởng/Giám sát bồi bàn | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51312 | Bồi bàn (trừ bồi bàn rượu) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51313 | Bồi bàn rượu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5132 | Nhân viên pha chế | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51320 | Nhân viên pha chế | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 514 | Thợ làm đầu, nhân viên làm đẹp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5141 | Thợ làm đầu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51410 | Thợ làm đầu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5142 | Nhân viên làm đẹp và nhân viên có liên quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51420 | Nhân viên làm đẹp và nhân viên có liên quan | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 515 | Người giám sát tòa nhà, quản gia | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5151 | Người giám sát việc dọn dẹp và vệ sinh trong văn phòng, khách sạn và các cơ quan khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51510 | Người giám sát việc dọn dẹp và vệ sinh trong văn phòng, khách sạn và các cơ quan khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5152 | Người quản lý công việc gia đình | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51520 | Người quản lý công việc gia đình | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5153 | Người chăm sóc, bảo vệ tòa nhà | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51530 | Người chăm sóc, bảo vệ tòa nhà | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 516 | Nhân viên dịch vụ cá nhân khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5161 | Nhà chiêm tinh, nhà tướng số và những người có liên quan đến tâm linh khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51610 | Nhà chiêm tinh, nhà tướng số và những người có liên quan đến tâm linh khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5162 | Người bồi phòng và những người được thuê để làm bầu bạn | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51620 | Người bồi phòng và những người được thuê để làm bầu bạn | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5163 | Người làm nghề phục vụ tang lễ và ướp xác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51630 | Người làm nghề phục vụ tang lễ và ướp xác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5164 | Nhân viên chăm sóc và làm đẹp động vật | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51640 | Nhân viên chăm sóc và làm đẹp động vật | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5165 | Giáo viên hướng dẫn lái xe | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51650 | Giáo viên hướng dẫn lái xe | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5169 | Nhân viên dịch vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51690 | Nhân viên dịch vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52 | Nhân viên bán hàng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 521 | Người bán hàng trên đường phố và tại chợ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5211 | Người bán hàng trong quầy hàng và tại chợ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52110 | Người bán hàng trong quầy hàng và tại chợ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5212 | Người bán đồ ăn trên đường phố | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52120 | Người bán đồ ăn trên đường phố | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 522 | Nhân viên bán hàng trong cửa hàng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5221 | Chủ cửa hiệu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52210 | Chủ cửa hiệu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5222 | Nhân viên giám sát cửa hàng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52220 | Nhân viên giám sát cửa hàng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5223 | Nhân viên trợ giúp bán hàng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52230 | Nhân viên trợ giúp bán hàng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 523 | Nhân viên thu ngân và bán vé | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5230 | Nhân viên thu ngân và bán vé | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52301 | Nhân viên thu ngân và bán vé | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52302 | Nhân viên thu ngân | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52309 | Nhân viên thu ngân và bán vé có liên quan khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 524 | Nhân viên bán hàng khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5241 | Nhân viên làm mẫu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52410 | Nhân viên làm mẫu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5242 | Nhân viên thuyết minh giới thiệu hàng hóa | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52420 | Nhân viên thuyết minh giới thiệu hàng hóa | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5243 | Nhân viên bán hàng tận nhà | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52430 | Nhân viên bán hàng tận nhà | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5244 | Nhân viên bán hàng qua trung tâm liên lạc | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52440 | Nhân viên bán hàng qua trung tâm liên lạc | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5245 | Nhân viên phục vụ ở các trạm dịch vụ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52450 | Nhân viên phục vụ ở các trạm dịch vụ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5246 | Nhân viên phục vụ đồ ăn uống | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52460 | Nhân viên phục vụ đồ ăn uống | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5249 | Nhân viên bán hàng khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52490 | Nhân viên bán hàng khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 53 | Nhân viên chăm sóc cá nhân | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 531 | Nhân viên chăm sóc trẻ em và người phụ tá cho giáo viên | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5311 | Nhân viên chăm sóc trẻ em | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 53110 | Nhân viên chăm sóc trẻ em | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5312 | Người phụ tá cho giáo viên | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 53120 | Người phụ tá cho giáo viên | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 532 | Nhân viên chăm sóc cá nhân trong các dịch vụ y tế | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5321 | Nhân viên hỗ trợ về chăm sóc sức khỏe | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 53210 | Nhân viên hỗ trợ về chăm sóc sức khỏe | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5322 | Nhân viên chăm sóc cá nhân tại nhà | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 53221 | Nhân viên chăm sóc cá nhân (như vật lý trị liệu) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 53222 | Điều dưỡng tại nhà | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5329 | Nhân viên chăm sóc cá nhân trong các dịch vụ y tế chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 53290 | Nhân viên chăm sóc cá nhân trong các dịch vụ y tế chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 54 | Nhân viên dịch vụ bảo vệ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 540 | Nhân viên dịch vụ bảo vệ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5401 | Nhân viên an ninh (trừ công an) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 54010 | Nhân viên an ninh (trừ công an) | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5409 | Nhân viên dịch vụ bảo vệ khác chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 54091 | Thám tử tư | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 54092 | Nhân viên bảo vệ rừng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 54099 | Nhân viên dịch vụ bảo vệ khác còn lại chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 6 | Lao động có kỹ năng trong nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61 | Lao động có kỹ năng trong nông nghiệp có sản phẩm chủ yếu để bán | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 611 | Lao động trồng trọt và làm vườn có sản phẩm chủ yếu để bán | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 6111 | Lao động trồng, thu hoạch rau và cây mùa vụ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61111 | Lao động trồng, thu hoạch lúa | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61112 | Lao động trồng, thu hoạch rau các loại | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61119 | Lao động trồng, thu hoạch cây mùa vụ khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 6112 | Lao động trồng, thu hoạch sản phẩm cây bụi và cây thân gỗ | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61121 | Lao động trồng, thu hoạch sản phẩm cây cà phê | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61122 | Lao động trồng, thu hoạch sản phẩm cây chè | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61123 | Lao động trồng, thu hoạch sản phẩm cây tiêu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61124 | Lao động trồng, thu hoạch sản phẩm cây điều | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61125 | Lao động trồng, thu hoạch sản phẩm cây cao su | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61129 | Lao động trồng, thu hoạch sản phẩm cây bụi và cây thân gỗ khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 6113 | Lao động làm vườn, trồng vườn và vườn ươm | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61131 | Lao động trồng, thu hoạch hoa, cây cảnh | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61139 | Lao động làm vườn, trồng vườn và vườn ươm khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 6114 | Lao động trồng trọt hỗn hợp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61140 | Lao động trồng trọt hỗn hợp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 612 | Lao động chăn nuôi | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 6121 | Lao động chăn nuôi gia súc và vật nuôi lấy sữa | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61211 | Lao động chăn nuôi trâu bò | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61212 | Lao động chăn nuôi dê, cừu, hươu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61213 | Lao động chăn nuôi lợn | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61219 | Lao động chăn nuôi gia súc khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 6122 | Lao động chăn nuôi gia cầm | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61221 | Lao động chăn nuôi gà | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61222 | Lao động chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61229 | Lao động chăn nuôi gia cầm khác | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 6123 | Lao động nuôi ong và nuôi tằm | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61231 | Lao động nuôi ong | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61232 | Lao động nuôi tằm | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 6129 | Lao động chăn nuôi chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61290 | Lao động chăn nuôi chưa được phân vào đâu | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 613 | Lao động trồng trọt và chăn nuôi hỗn hợp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 6130 | Lao động trồng trọt và chăn nuôi hỗn hợp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61300 | Lao động trồng trọt và chăn nuôi hỗn hợp | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 62 | Lao động có kỹ năng trong lâm nghiệp, thủy sản và săn bắn có sản phẩm chủ yếu để bán |
Explanation of the columns that may appear on this page:
| Level | A few code lists that FHIR defines are hierarchical - each code is assigned a level. In this scheme, some codes are under other codes, and imply that the code they are under also applies |
| System | The source of the definition of the code (when the value set draws in codes defined elsewhere) |
| Code | The code (used as the code in the resource instance) |
| Display | The display (used in the display element of a Coding). If there is no display, implementers should not simply display the code, but map the concept into their application |
| Definition | An explanation of the meaning of the concept |
| Comments | Additional notes about how to use the code |