VN Core FHIR Implementation Guide — Bộ Hướng dẫn Triển khai FHIR Cốt lõi cho Việt Nam
0.1.0 - STU1 Draft Viet Nam flag

VN Core FHIR Implementation Guide — Bộ Hướng dẫn Triển khai FHIR Cốt lõi cho Việt Nam - Local Development build (v0.1.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

CodeSystem: Đường dùng thuốc — Vietnam Medication Route CodeSystem

Official URL: http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-medication-route-cs Version: 0.1.0
Draft as of 2026-03-21 Computable Name: VNMedicationRouteCS

Copyright/Legal: Bộ Y tế Việt Nam — Dược điển VN. Dữ liệu tham chiếu từ OHP (Omi HealthTech Platform).

Danh mục đường dùng thuốc theo quy định của Bộ Y tế Việt Nam. Phân loại 7 nhóm: uống, tiêm, bôi ngoài, đặt, hô hấp, mắt/tai, khác. Căn cứ: Dược điển Việt Nam, Luật Dược 2016, thực hành lâm sàng BV. Nguồn dữ liệu: OHP Data Processor (production mapping).

This Code system is referenced in the content logical definition of the following value sets:

This case-sensitive code system http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-medication-route-cs defines the following codes:

CodeDisplayDefinitionEnglish (English, en)
1.01 Uống Đường uống — nuốt thuốc qua đường tiêu hóa (viên nén, viên nang, dung dịch uống). Per Dược điển VN. Oral
1.02 Ngậm Ngậm trong miệng — thuốc tan từ từ trong khoang miệng, hấp thu qua niêm mạc má. Per Dược điển VN. Buccal (hold in mouth)
1.03 Nhai Nhai — viên thuốc cần nhai trước khi nuốt (viên nhai antacid, vitamin). Per Dược điển VN. Chewable
1.04 Đặt dưới lưỡi Đặt dưới lưỡi — thuốc đặt dưới lưỡi, hấp thu nhanh qua mạch máu dưới lưỡi (nitroglycerin). Per Dược điển VN. Sublingual
1.05 Ngậm dưới lưỡi Ngậm dưới lưỡi — tương tự đặt dưới lưỡi nhưng giữ lâu hơn, hấp thu chậm. Per Dược điển VN. Sublingual (hold under tongue)
2.01 Tiêm bắp Tiêm bắp (IM) — tiêm thuốc vào cơ (đùi, cánh tay, mông). Per Dược điển VN. Intramuscular (IM)
2.02 Tiêm dưới da Tiêm dưới da (SC) — tiêm thuốc vào lớp mô dưới da (insulin, heparin). Per Dược điển VN. Subcutaneous (SC)
2.03 Tiêm trong da Tiêm trong da (ID) — tiêm thuốc vào lớp thượng bì (test dị ứng, BCG). Per Dược điển VN. Intradermal (ID)
2.04 Tiêm tĩnh mạch Tiêm tĩnh mạch (IV) — tiêm thuốc trực tiếp vào tĩnh mạch (bolus). Per Dược điển VN. Intravenous (IV)
2.05 Tiêm truyền tĩnh mạch Tiêm truyền tĩnh mạch (IV drip) — truyền thuốc/dịch chậm qua đường tĩnh mạch. Per Dược điển VN. Intravenous infusion (IV drip)
2.06 Tiêm vào ổ khớp Tiêm vào ổ khớp — tiêm thuốc trực tiếp vào khớp (corticoid, hyaluronic acid). Per Dược điển VN. Intra-articular
2.07 Tiêm nội nhãn cầu Tiêm nội nhãn cầu — tiêm thuốc vào bên trong mắt. Per Dược điển VN. Intraocular
2.08 Tiêm trong dịch kính của mắt Tiêm trong dịch kính của mắt — tiêm thuốc vào dịch kính (anti-VEGF). Per Dược điển VN. Intravitreal
2.09 Tiêm vào các khoang của cơ thể Tiêm vào các khoang của cơ thể — tiêm thuốc vào khoang màng phổi, khoang bụng, khoang ngoài màng cứng. Per Dược điển VN. Intracavitary
2.10 Tiêm Tiêm (đường tiêm chung) — khi không chỉ định cụ thể đường tiêm IM/SC/IV. Per Dược điển VN. Injection (general)
2.11 Tiêm động mạch khối u Tiêm động mạch khối u — tiêm thuốc hóa trị trực tiếp vào động mạch nuôi khối u. Per Dược điển VN. Intra-arterial (tumor)
2.12 Tiêm vào khoang tự nhiên Tiêm vào khoang tự nhiên — tiêm thuốc vào khoang cơ thể tự nhiên (khoang màng tim, khoang tủy sống). Per Dược điển VN. Injection into natural cavity
2.13 Tiêm vào khối u Tiêm vào khối u — tiêm thuốc trực tiếp vào trong khối u (hóa trị, ethanol). Per Dược điển VN. Intratumoral
2.14 Truyền tĩnh mạch Truyền tĩnh mạch — truyền dịch/thuốc chậm qua đường tĩnh mạch (không phải bolus). Per Dược điển VN. Intravenous drip
2.15 Tiêm truyền Tiêm truyền (chung) — kết hợp tiêm và truyền, dùng khi không phân biệt rõ. Per Dược điển VN. Injection/Infusion
3.01 Bôi Bôi ngoài da — thuốc dạng kem, gel, mỡ bôi lên bề mặt da. Per Dược điển VN. Topical application
3.02 Xoa ngoài Xoa ngoài — thuốc dạng dầu, dung dịch xoa bóp ngoài da (dầu nóng, thuốc xoa bóp). Per Dược điển VN. External rub
3.03 Dán trên da Dán trên da — miếng dán thuốc thấm qua da (fentanyl patch, nicotine patch). Per Dược điển VN. Transdermal patch
3.04 Xịt ngoài da Xịt ngoài da — thuốc dạng xịt phun sương lên da (khử trùng, giảm đau). Per Dược điển VN. Skin spray
3.05 Dùng ngoài Dùng ngoài — thuốc dùng bên ngoài cơ thể (không uống, không tiêm). Per Dược điển VN. External use
4.01 Đặt âm đạo Đặt âm đạo — thuốc dạng viên, gel, kem đặt vào âm đạo. Per Dược điển VN. Vaginal
4.02 Đặt hậu môn Đặt hậu môn — thuốc dạng viên đạn (suppository) đặt vào hậu môn. Per Dược điển VN. Rectal
4.03 Thụt hậu môn - trực tràng Thụt hậu môn - trực tràng — bơm dung dịch thuốc vào trực tràng qua hậu môn (enema). Per Dược điển VN. Rectal enema
4.04 Đặt Đặt (chung) — thuốc dạng đặt, không chỉ định cụ thể vị trí. Per Dược điển VN. Insertion (general)
4.05 Đặt tử cung Đặt tử cung — thuốc hoặc dụng cụ đặt vào buồng tử cung (vòng tránh thai, thuốc). Per Dược điển VN. Intrauterine
4.06 Thụt Thụt — bơm dung dịch vào cơ thể qua đường tự nhiên (thụt tháo, thụt giữ). Per Dược điển VN. Enema
5.01 Phun mù Phun mù (nebulization) — thuốc dạng lỏng được phun thành sương mù qua máy phun khí dung. Per Dược điển VN. Nebulization
5.02 Dạng hít Dạng hít — thuốc dạng bình xịt hít vào phổi (MDI — metered-dose inhaler). Per Dược điển VN. Inhalation
5.03 Bột hít Bột hít — thuốc dạng bột khô hít vào phổi (DPI — dry powder inhaler). Per Dược điển VN. Dry powder inhaler
5.04 Xịt Xịt — thuốc dạng xịt phun sương (xịt mũi, xịt họng, xịt phổi). Per Dược điển VN. Spray
5.05 Khí dung Khí dung — thuốc dạng aerosol hít qua đường hô hấp. Per Dược điển VN. Aerosol
5.06 Đường hô hấp Đường hô hấp (chung) — thuốc sử dụng qua đường hô hấp, không chỉ định cụ thể dạng. Per Dược điển VN. Respiratory (general)
5.07 Xịt mũi Xịt mũi — thuốc dạng xịt vào khoang mũi (thuốc co mạch, corticoid xịt mũi). Per Dược điển VN. Nasal spray
5.08 Xịt họng Xịt họng — thuốc dạng xịt vào vùng họng (kháng viêm, sát khuẩn họng). Per Dược điển VN. Throat spray
5.09 Thuốc mũi Thuốc mũi — thuốc sử dụng tại mũi (dạng nhỏ, xịt, gel mũi). Per Dược điển VN. Nasal medication
5.10 Nhỏ mũi Nhỏ mũi — thuốc dạng lỏng nhỏ giọt vào mũi. Per Dược điển VN. Nasal drops
6.01 Nhỏ mắt Nhỏ mắt — thuốc dạng lỏng nhỏ giọt vào mắt (kháng sinh, nhỏ mắt dưỡng). Per Dược điển VN. Eye drops
6.02 Tra mắt Tra mắt — thuốc dạng mỡ, gel tra vào mắt. Per Dược điển VN. Ophthalmic application
6.03 Thuốc mắt Thuốc mắt — thuốc sử dụng cho mắt (chung, bao gồm nhỏ mắt và tra mắt). Per Dược điển VN. Ophthalmic medication
6.04 Nhỏ tai Nhỏ tai — thuốc dạng lỏng nhỏ giọt vào tai (kháng sinh, corticoid). Per Dược điển VN. Otic drops
9.01 Áp ngoài da Áp ngoài da — thuốc dạng băng, gạc tẩm thuốc áp lên bề mặt da. Per Dược điển VN. External compress
9.02 Áp sát khối u Áp sát khối u — thuốc phóng xạ hoặc hóa chất áp trực tiếp lên khối u (xạ trị áp sát). Per Dược điển VN. Tumor compress
9.03 Bình khí lỏng hoặc nén Bình khí lỏng hoặc nén — khí y tế dạng lỏng/nén trong bình (oxy, N2O). Per Dược điển VN. Liquid or compressed gas
9.04 Bình khí nén Bình khí nén — khí y tế dạng nén trong bình áp suất cao (oxy nén). Per Dược điển VN. Compressed gas
9.05 Bôi trực tràng Bôi trực tràng — thuốc dạng kem, gel bôi vào trực tràng (điều trị trĩ). Per Dược điển VN. Rectal application
9.06 Đánh tưa lưỡi Đánh tưa lưỡi — bôi thuốc lên lưỡi để điều trị tưa miệng ở trẻ sơ sinh (nystatin). Per Dược điển VN. Oral tongue application (thrush treatment)
9.07 Cấy vào khối u Cấy vào khối u — cấy hạt phóng xạ hoặc thuốc từ từ vào bên trong khối u. Per Dược điển VN. Tumor implant
9.08 Chiếu ngoài Chiếu ngoài — chiếu xạ từ bên ngoài cơ thể (xạ trị chiếu ngoài). Per Dược điển VN. External irradiation
9.09 Dung dịch Dung dịch — thuốc dạng dung dịch dùng cho nhiều mục đích (rửa, pha loãng). Per Dược điển VN. Solution
9.10 Dung dịch rửa Dung dịch rửa — dung dịch dùng để rửa vết thương, khoang cơ thể. Per Dược điển VN. Irrigation solution
9.11 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân — dung dịch dùng cho lọc màng bụng (peritoneal dialysis). Per Dược điển VN. Dialysis solution