VN Core FHIR Implementation Guide — Bộ Hướng dẫn Triển khai FHIR Cốt lõi cho Việt Nam - Local Development build (v0.1.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| Draft as of 2026-03-21 |
{
"resourceType" : "CodeSystem",
"id" : "vn-medication-route-cs",
"text" : {
"status" : "generated",
"div" : "<div xmlns=\"http://www.w3.org/1999/xhtml\"><p class=\"res-header-id\"><b>Generated Narrative: CodeSystem vn-medication-route-cs</b></p><a name=\"vn-medication-route-cs\"> </a><a name=\"hcvn-medication-route-cs\"> </a><p>This case-sensitive code system <code>http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-medication-route-cs</code> defines the following codes:</p><table class=\"codes\"><tr><td style=\"white-space:nowrap\"><b>Code</b></td><td><b>Display</b></td><td><b>Definition</b></td><td><b>English (English, en)</b></td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">1.01<a name=\"vn-medication-route-cs-1.4601\"> </a></td><td>Uống</td><td>Đường uống — nuốt thuốc qua đường tiêu hóa (viên nén, viên nang, dung dịch uống). Per Dược điển VN.</td><td>Oral</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">1.02<a name=\"vn-medication-route-cs-1.4602\"> </a></td><td>Ngậm</td><td>Ngậm trong miệng — thuốc tan từ từ trong khoang miệng, hấp thu qua niêm mạc má. Per Dược điển VN.</td><td>Buccal (hold in mouth)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">1.03<a name=\"vn-medication-route-cs-1.4603\"> </a></td><td>Nhai</td><td>Nhai — viên thuốc cần nhai trước khi nuốt (viên nhai antacid, vitamin). Per Dược điển VN.</td><td>Chewable</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">1.04<a name=\"vn-medication-route-cs-1.4604\"> </a></td><td>Đặt dưới lưỡi</td><td>Đặt dưới lưỡi — thuốc đặt dưới lưỡi, hấp thu nhanh qua mạch máu dưới lưỡi (nitroglycerin). Per Dược điển VN.</td><td>Sublingual</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">1.05<a name=\"vn-medication-route-cs-1.4605\"> </a></td><td>Ngậm dưới lưỡi</td><td>Ngậm dưới lưỡi — tương tự đặt dưới lưỡi nhưng giữ lâu hơn, hấp thu chậm. Per Dược điển VN.</td><td>Sublingual (hold under tongue)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">2.01<a name=\"vn-medication-route-cs-2.4601\"> </a></td><td>Tiêm bắp</td><td>Tiêm bắp (IM) — tiêm thuốc vào cơ (đùi, cánh tay, mông). Per Dược điển VN.</td><td>Intramuscular (IM)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">2.02<a name=\"vn-medication-route-cs-2.4602\"> </a></td><td>Tiêm dưới da</td><td>Tiêm dưới da (SC) — tiêm thuốc vào lớp mô dưới da (insulin, heparin). Per Dược điển VN.</td><td>Subcutaneous (SC)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">2.03<a name=\"vn-medication-route-cs-2.4603\"> </a></td><td>Tiêm trong da</td><td>Tiêm trong da (ID) — tiêm thuốc vào lớp thượng bì (test dị ứng, BCG). Per Dược điển VN.</td><td>Intradermal (ID)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">2.04<a name=\"vn-medication-route-cs-2.4604\"> </a></td><td>Tiêm tĩnh mạch</td><td>Tiêm tĩnh mạch (IV) — tiêm thuốc trực tiếp vào tĩnh mạch (bolus). Per Dược điển VN.</td><td>Intravenous (IV)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">2.05<a name=\"vn-medication-route-cs-2.4605\"> </a></td><td>Tiêm truyền tĩnh mạch</td><td>Tiêm truyền tĩnh mạch (IV drip) — truyền thuốc/dịch chậm qua đường tĩnh mạch. Per Dược điển VN.</td><td>Intravenous infusion (IV drip)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">2.06<a name=\"vn-medication-route-cs-2.4606\"> </a></td><td>Tiêm vào ổ khớp</td><td>Tiêm vào ổ khớp — tiêm thuốc trực tiếp vào khớp (corticoid, hyaluronic acid). Per Dược điển VN.</td><td>Intra-articular</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">2.07<a name=\"vn-medication-route-cs-2.4607\"> </a></td><td>Tiêm nội nhãn cầu</td><td>Tiêm nội nhãn cầu — tiêm thuốc vào bên trong mắt. Per Dược điển VN.</td><td>Intraocular</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">2.08<a name=\"vn-medication-route-cs-2.4608\"> </a></td><td>Tiêm trong dịch kính của mắt</td><td>Tiêm trong dịch kính của mắt — tiêm thuốc vào dịch kính (anti-VEGF). Per Dược điển VN.</td><td>Intravitreal</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">2.09<a name=\"vn-medication-route-cs-2.4609\"> </a></td><td>Tiêm vào các khoang của cơ thể</td><td>Tiêm vào các khoang của cơ thể — tiêm thuốc vào khoang màng phổi, khoang bụng, khoang ngoài màng cứng. Per Dược điển VN.</td><td>Intracavitary</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">2.10<a name=\"vn-medication-route-cs-2.4610\"> </a></td><td>Tiêm</td><td>Tiêm (đường tiêm chung) — khi không chỉ định cụ thể đường tiêm IM/SC/IV. Per Dược điển VN.</td><td>Injection (general)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">2.11<a name=\"vn-medication-route-cs-2.4611\"> </a></td><td>Tiêm động mạch khối u</td><td>Tiêm động mạch khối u — tiêm thuốc hóa trị trực tiếp vào động mạch nuôi khối u. Per Dược điển VN.</td><td>Intra-arterial (tumor)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">2.12<a name=\"vn-medication-route-cs-2.4612\"> </a></td><td>Tiêm vào khoang tự nhiên</td><td>Tiêm vào khoang tự nhiên — tiêm thuốc vào khoang cơ thể tự nhiên (khoang màng tim, khoang tủy sống). Per Dược điển VN.</td><td>Injection into natural cavity</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">2.13<a name=\"vn-medication-route-cs-2.4613\"> </a></td><td>Tiêm vào khối u</td><td>Tiêm vào khối u — tiêm thuốc trực tiếp vào trong khối u (hóa trị, ethanol). Per Dược điển VN.</td><td>Intratumoral</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">2.14<a name=\"vn-medication-route-cs-2.4614\"> </a></td><td>Truyền tĩnh mạch</td><td>Truyền tĩnh mạch — truyền dịch/thuốc chậm qua đường tĩnh mạch (không phải bolus). Per Dược điển VN.</td><td>Intravenous drip</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">2.15<a name=\"vn-medication-route-cs-2.4615\"> </a></td><td>Tiêm truyền</td><td>Tiêm truyền (chung) — kết hợp tiêm và truyền, dùng khi không phân biệt rõ. Per Dược điển VN.</td><td>Injection/Infusion</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">3.01<a name=\"vn-medication-route-cs-3.4601\"> </a></td><td>Bôi</td><td>Bôi ngoài da — thuốc dạng kem, gel, mỡ bôi lên bề mặt da. Per Dược điển VN.</td><td>Topical application</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">3.02<a name=\"vn-medication-route-cs-3.4602\"> </a></td><td>Xoa ngoài</td><td>Xoa ngoài — thuốc dạng dầu, dung dịch xoa bóp ngoài da (dầu nóng, thuốc xoa bóp). Per Dược điển VN.</td><td>External rub</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">3.03<a name=\"vn-medication-route-cs-3.4603\"> </a></td><td>Dán trên da</td><td>Dán trên da — miếng dán thuốc thấm qua da (fentanyl patch, nicotine patch). Per Dược điển VN.</td><td>Transdermal patch</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">3.04<a name=\"vn-medication-route-cs-3.4604\"> </a></td><td>Xịt ngoài da</td><td>Xịt ngoài da — thuốc dạng xịt phun sương lên da (khử trùng, giảm đau). Per Dược điển VN.</td><td>Skin spray</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">3.05<a name=\"vn-medication-route-cs-3.4605\"> </a></td><td>Dùng ngoài</td><td>Dùng ngoài — thuốc dùng bên ngoài cơ thể (không uống, không tiêm). Per Dược điển VN.</td><td>External use</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">4.01<a name=\"vn-medication-route-cs-4.4601\"> </a></td><td>Đặt âm đạo</td><td>Đặt âm đạo — thuốc dạng viên, gel, kem đặt vào âm đạo. Per Dược điển VN.</td><td>Vaginal</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">4.02<a name=\"vn-medication-route-cs-4.4602\"> </a></td><td>Đặt hậu môn</td><td>Đặt hậu môn — thuốc dạng viên đạn (suppository) đặt vào hậu môn. Per Dược điển VN.</td><td>Rectal</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">4.03<a name=\"vn-medication-route-cs-4.4603\"> </a></td><td>Thụt hậu môn - trực tràng</td><td>Thụt hậu môn - trực tràng — bơm dung dịch thuốc vào trực tràng qua hậu môn (enema). Per Dược điển VN.</td><td>Rectal enema</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">4.04<a name=\"vn-medication-route-cs-4.4604\"> </a></td><td>Đặt</td><td>Đặt (chung) — thuốc dạng đặt, không chỉ định cụ thể vị trí. Per Dược điển VN.</td><td>Insertion (general)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">4.05<a name=\"vn-medication-route-cs-4.4605\"> </a></td><td>Đặt tử cung</td><td>Đặt tử cung — thuốc hoặc dụng cụ đặt vào buồng tử cung (vòng tránh thai, thuốc). Per Dược điển VN.</td><td>Intrauterine</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">4.06<a name=\"vn-medication-route-cs-4.4606\"> </a></td><td>Thụt</td><td>Thụt — bơm dung dịch vào cơ thể qua đường tự nhiên (thụt tháo, thụt giữ). Per Dược điển VN.</td><td>Enema</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">5.01<a name=\"vn-medication-route-cs-5.4601\"> </a></td><td>Phun mù</td><td>Phun mù (nebulization) — thuốc dạng lỏng được phun thành sương mù qua máy phun khí dung. Per Dược điển VN.</td><td>Nebulization</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">5.02<a name=\"vn-medication-route-cs-5.4602\"> </a></td><td>Dạng hít</td><td>Dạng hít — thuốc dạng bình xịt hít vào phổi (MDI — metered-dose inhaler). Per Dược điển VN.</td><td>Inhalation</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">5.03<a name=\"vn-medication-route-cs-5.4603\"> </a></td><td>Bột hít</td><td>Bột hít — thuốc dạng bột khô hít vào phổi (DPI — dry powder inhaler). Per Dược điển VN.</td><td>Dry powder inhaler</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">5.04<a name=\"vn-medication-route-cs-5.4604\"> </a></td><td>Xịt</td><td>Xịt — thuốc dạng xịt phun sương (xịt mũi, xịt họng, xịt phổi). Per Dược điển VN.</td><td>Spray</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">5.05<a name=\"vn-medication-route-cs-5.4605\"> </a></td><td>Khí dung</td><td>Khí dung — thuốc dạng aerosol hít qua đường hô hấp. Per Dược điển VN.</td><td>Aerosol</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">5.06<a name=\"vn-medication-route-cs-5.4606\"> </a></td><td>Đường hô hấp</td><td>Đường hô hấp (chung) — thuốc sử dụng qua đường hô hấp, không chỉ định cụ thể dạng. Per Dược điển VN.</td><td>Respiratory (general)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">5.07<a name=\"vn-medication-route-cs-5.4607\"> </a></td><td>Xịt mũi</td><td>Xịt mũi — thuốc dạng xịt vào khoang mũi (thuốc co mạch, corticoid xịt mũi). Per Dược điển VN.</td><td>Nasal spray</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">5.08<a name=\"vn-medication-route-cs-5.4608\"> </a></td><td>Xịt họng</td><td>Xịt họng — thuốc dạng xịt vào vùng họng (kháng viêm, sát khuẩn họng). Per Dược điển VN.</td><td>Throat spray</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">5.09<a name=\"vn-medication-route-cs-5.4609\"> </a></td><td>Thuốc mũi</td><td>Thuốc mũi — thuốc sử dụng tại mũi (dạng nhỏ, xịt, gel mũi). Per Dược điển VN.</td><td>Nasal medication</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">5.10<a name=\"vn-medication-route-cs-5.4610\"> </a></td><td>Nhỏ mũi</td><td>Nhỏ mũi — thuốc dạng lỏng nhỏ giọt vào mũi. Per Dược điển VN.</td><td>Nasal drops</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6.01<a name=\"vn-medication-route-cs-6.4601\"> </a></td><td>Nhỏ mắt</td><td>Nhỏ mắt — thuốc dạng lỏng nhỏ giọt vào mắt (kháng sinh, nhỏ mắt dưỡng). Per Dược điển VN.</td><td>Eye drops</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6.02<a name=\"vn-medication-route-cs-6.4602\"> </a></td><td>Tra mắt</td><td>Tra mắt — thuốc dạng mỡ, gel tra vào mắt. Per Dược điển VN.</td><td>Ophthalmic application</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6.03<a name=\"vn-medication-route-cs-6.4603\"> </a></td><td>Thuốc mắt</td><td>Thuốc mắt — thuốc sử dụng cho mắt (chung, bao gồm nhỏ mắt và tra mắt). Per Dược điển VN.</td><td>Ophthalmic medication</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6.04<a name=\"vn-medication-route-cs-6.4604\"> </a></td><td>Nhỏ tai</td><td>Nhỏ tai — thuốc dạng lỏng nhỏ giọt vào tai (kháng sinh, corticoid). Per Dược điển VN.</td><td>Otic drops</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">9.01<a name=\"vn-medication-route-cs-9.4601\"> </a></td><td>Áp ngoài da</td><td>Áp ngoài da — thuốc dạng băng, gạc tẩm thuốc áp lên bề mặt da. Per Dược điển VN.</td><td>External compress</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">9.02<a name=\"vn-medication-route-cs-9.4602\"> </a></td><td>Áp sát khối u</td><td>Áp sát khối u — thuốc phóng xạ hoặc hóa chất áp trực tiếp lên khối u (xạ trị áp sát). Per Dược điển VN.</td><td>Tumor compress</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">9.03<a name=\"vn-medication-route-cs-9.4603\"> </a></td><td>Bình khí lỏng hoặc nén</td><td>Bình khí lỏng hoặc nén — khí y tế dạng lỏng/nén trong bình (oxy, N2O). Per Dược điển VN.</td><td>Liquid or compressed gas</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">9.04<a name=\"vn-medication-route-cs-9.4604\"> </a></td><td>Bình khí nén</td><td>Bình khí nén — khí y tế dạng nén trong bình áp suất cao (oxy nén). Per Dược điển VN.</td><td>Compressed gas</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">9.05<a name=\"vn-medication-route-cs-9.4605\"> </a></td><td>Bôi trực tràng</td><td>Bôi trực tràng — thuốc dạng kem, gel bôi vào trực tràng (điều trị trĩ). Per Dược điển VN.</td><td>Rectal application</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">9.06<a name=\"vn-medication-route-cs-9.4606\"> </a></td><td>Đánh tưa lưỡi</td><td>Đánh tưa lưỡi — bôi thuốc lên lưỡi để điều trị tưa miệng ở trẻ sơ sinh (nystatin). Per Dược điển VN.</td><td>Oral tongue application (thrush treatment)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">9.07<a name=\"vn-medication-route-cs-9.4607\"> </a></td><td>Cấy vào khối u</td><td>Cấy vào khối u — cấy hạt phóng xạ hoặc thuốc từ từ vào bên trong khối u. Per Dược điển VN.</td><td>Tumor implant</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">9.08<a name=\"vn-medication-route-cs-9.4608\"> </a></td><td>Chiếu ngoài</td><td>Chiếu ngoài — chiếu xạ từ bên ngoài cơ thể (xạ trị chiếu ngoài). Per Dược điển VN.</td><td>External irradiation</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">9.09<a name=\"vn-medication-route-cs-9.4609\"> </a></td><td>Dung dịch</td><td>Dung dịch — thuốc dạng dung dịch dùng cho nhiều mục đích (rửa, pha loãng). Per Dược điển VN.</td><td>Solution</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">9.10<a name=\"vn-medication-route-cs-9.4610\"> </a></td><td>Dung dịch rửa</td><td>Dung dịch rửa — dung dịch dùng để rửa vết thương, khoang cơ thể. Per Dược điển VN.</td><td>Irrigation solution</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">9.11<a name=\"vn-medication-route-cs-9.4611\"> </a></td><td>Dung dịch thẩm phân</td><td>Dung dịch thẩm phân — dung dịch dùng cho lọc màng bụng (peritoneal dialysis). Per Dược điển VN.</td><td>Dialysis solution</td></tr></table></div>"
},
"url" : "http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-medication-route-cs",
"version" : "0.1.0",
"name" : "VNMedicationRouteCS",
"title" : "Đường dùng thuốc — Vietnam Medication Route CodeSystem",
"status" : "draft",
"experimental" : false,
"date" : "2026-03-21",
"publisher" : "HL7 Vietnam",
"contact" : [
{
"name" : "HL7 Vietnam",
"telecom" : [
{
"system" : "url",
"value" : "https://hl7.org.vn"
},
{
"system" : "email",
"value" : "info@hl7.org.vn"
}
]
},
{
"name" : "Omi HealthTech (OmiGroup)",
"telecom" : [
{
"system" : "url",
"value" : "https://omihealthtech.vn"
},
{
"system" : "url",
"value" : "https://omigroup.vn"
},
{
"system" : "email",
"value" : "healthtech@omigroup.vn"
}
]
}
],
"description" : "Danh mục đường dùng thuốc theo quy định của Bộ Y tế Việt Nam.\nPhân loại 7 nhóm: uống, tiêm, bôi ngoài, đặt, hô hấp, mắt/tai, khác.\nCăn cứ: Dược điển Việt Nam, Luật Dược 2016, thực hành lâm sàng BV.\nNguồn dữ liệu: OHP Data Processor (production mapping).",
"jurisdiction" : [
{
"coding" : [
{
"system" : "urn:iso:std:iso:3166",
"code" : "VN",
"display" : "Viet Nam"
}
]
}
],
"copyright" : "Bộ Y tế Việt Nam — Dược điển VN. Dữ liệu tham chiếu từ OHP (Omi HealthTech Platform).",
"caseSensitive" : true,
"content" : "complete",
"count" : 56,
"concept" : [
{
"code" : "1.01",
"display" : "Uống",
"definition" : "Đường uống — nuốt thuốc qua đường tiêu hóa (viên nén, viên nang, dung dịch uống). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Oral"
}
]
},
{
"code" : "1.02",
"display" : "Ngậm",
"definition" : "Ngậm trong miệng — thuốc tan từ từ trong khoang miệng, hấp thu qua niêm mạc má. Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Buccal (hold in mouth)"
}
]
},
{
"code" : "1.03",
"display" : "Nhai",
"definition" : "Nhai — viên thuốc cần nhai trước khi nuốt (viên nhai antacid, vitamin). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Chewable"
}
]
},
{
"code" : "1.04",
"display" : "Đặt dưới lưỡi",
"definition" : "Đặt dưới lưỡi — thuốc đặt dưới lưỡi, hấp thu nhanh qua mạch máu dưới lưỡi (nitroglycerin). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Sublingual"
}
]
},
{
"code" : "1.05",
"display" : "Ngậm dưới lưỡi",
"definition" : "Ngậm dưới lưỡi — tương tự đặt dưới lưỡi nhưng giữ lâu hơn, hấp thu chậm. Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Sublingual (hold under tongue)"
}
]
},
{
"code" : "2.01",
"display" : "Tiêm bắp",
"definition" : "Tiêm bắp (IM) — tiêm thuốc vào cơ (đùi, cánh tay, mông). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Intramuscular (IM)"
}
]
},
{
"code" : "2.02",
"display" : "Tiêm dưới da",
"definition" : "Tiêm dưới da (SC) — tiêm thuốc vào lớp mô dưới da (insulin, heparin). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Subcutaneous (SC)"
}
]
},
{
"code" : "2.03",
"display" : "Tiêm trong da",
"definition" : "Tiêm trong da (ID) — tiêm thuốc vào lớp thượng bì (test dị ứng, BCG). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Intradermal (ID)"
}
]
},
{
"code" : "2.04",
"display" : "Tiêm tĩnh mạch",
"definition" : "Tiêm tĩnh mạch (IV) — tiêm thuốc trực tiếp vào tĩnh mạch (bolus). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Intravenous (IV)"
}
]
},
{
"code" : "2.05",
"display" : "Tiêm truyền tĩnh mạch",
"definition" : "Tiêm truyền tĩnh mạch (IV drip) — truyền thuốc/dịch chậm qua đường tĩnh mạch. Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Intravenous infusion (IV drip)"
}
]
},
{
"code" : "2.06",
"display" : "Tiêm vào ổ khớp",
"definition" : "Tiêm vào ổ khớp — tiêm thuốc trực tiếp vào khớp (corticoid, hyaluronic acid). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Intra-articular"
}
]
},
{
"code" : "2.07",
"display" : "Tiêm nội nhãn cầu",
"definition" : "Tiêm nội nhãn cầu — tiêm thuốc vào bên trong mắt. Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Intraocular"
}
]
},
{
"code" : "2.08",
"display" : "Tiêm trong dịch kính của mắt",
"definition" : "Tiêm trong dịch kính của mắt — tiêm thuốc vào dịch kính (anti-VEGF). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Intravitreal"
}
]
},
{
"code" : "2.09",
"display" : "Tiêm vào các khoang của cơ thể",
"definition" : "Tiêm vào các khoang của cơ thể — tiêm thuốc vào khoang màng phổi, khoang bụng, khoang ngoài màng cứng. Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Intracavitary"
}
]
},
{
"code" : "2.10",
"display" : "Tiêm",
"definition" : "Tiêm (đường tiêm chung) — khi không chỉ định cụ thể đường tiêm IM/SC/IV. Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Injection (general)"
}
]
},
{
"code" : "2.11",
"display" : "Tiêm động mạch khối u",
"definition" : "Tiêm động mạch khối u — tiêm thuốc hóa trị trực tiếp vào động mạch nuôi khối u. Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Intra-arterial (tumor)"
}
]
},
{
"code" : "2.12",
"display" : "Tiêm vào khoang tự nhiên",
"definition" : "Tiêm vào khoang tự nhiên — tiêm thuốc vào khoang cơ thể tự nhiên (khoang màng tim, khoang tủy sống). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Injection into natural cavity"
}
]
},
{
"code" : "2.13",
"display" : "Tiêm vào khối u",
"definition" : "Tiêm vào khối u — tiêm thuốc trực tiếp vào trong khối u (hóa trị, ethanol). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Intratumoral"
}
]
},
{
"code" : "2.14",
"display" : "Truyền tĩnh mạch",
"definition" : "Truyền tĩnh mạch — truyền dịch/thuốc chậm qua đường tĩnh mạch (không phải bolus). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Intravenous drip"
}
]
},
{
"code" : "2.15",
"display" : "Tiêm truyền",
"definition" : "Tiêm truyền (chung) — kết hợp tiêm và truyền, dùng khi không phân biệt rõ. Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Injection/Infusion"
}
]
},
{
"code" : "3.01",
"display" : "Bôi",
"definition" : "Bôi ngoài da — thuốc dạng kem, gel, mỡ bôi lên bề mặt da. Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Topical application"
}
]
},
{
"code" : "3.02",
"display" : "Xoa ngoài",
"definition" : "Xoa ngoài — thuốc dạng dầu, dung dịch xoa bóp ngoài da (dầu nóng, thuốc xoa bóp). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "External rub"
}
]
},
{
"code" : "3.03",
"display" : "Dán trên da",
"definition" : "Dán trên da — miếng dán thuốc thấm qua da (fentanyl patch, nicotine patch). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Transdermal patch"
}
]
},
{
"code" : "3.04",
"display" : "Xịt ngoài da",
"definition" : "Xịt ngoài da — thuốc dạng xịt phun sương lên da (khử trùng, giảm đau). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Skin spray"
}
]
},
{
"code" : "3.05",
"display" : "Dùng ngoài",
"definition" : "Dùng ngoài — thuốc dùng bên ngoài cơ thể (không uống, không tiêm). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "External use"
}
]
},
{
"code" : "4.01",
"display" : "Đặt âm đạo",
"definition" : "Đặt âm đạo — thuốc dạng viên, gel, kem đặt vào âm đạo. Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Vaginal"
}
]
},
{
"code" : "4.02",
"display" : "Đặt hậu môn",
"definition" : "Đặt hậu môn — thuốc dạng viên đạn (suppository) đặt vào hậu môn. Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Rectal"
}
]
},
{
"code" : "4.03",
"display" : "Thụt hậu môn - trực tràng",
"definition" : "Thụt hậu môn - trực tràng — bơm dung dịch thuốc vào trực tràng qua hậu môn (enema). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Rectal enema"
}
]
},
{
"code" : "4.04",
"display" : "Đặt",
"definition" : "Đặt (chung) — thuốc dạng đặt, không chỉ định cụ thể vị trí. Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Insertion (general)"
}
]
},
{
"code" : "4.05",
"display" : "Đặt tử cung",
"definition" : "Đặt tử cung — thuốc hoặc dụng cụ đặt vào buồng tử cung (vòng tránh thai, thuốc). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Intrauterine"
}
]
},
{
"code" : "4.06",
"display" : "Thụt",
"definition" : "Thụt — bơm dung dịch vào cơ thể qua đường tự nhiên (thụt tháo, thụt giữ). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Enema"
}
]
},
{
"code" : "5.01",
"display" : "Phun mù",
"definition" : "Phun mù (nebulization) — thuốc dạng lỏng được phun thành sương mù qua máy phun khí dung. Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Nebulization"
}
]
},
{
"code" : "5.02",
"display" : "Dạng hít",
"definition" : "Dạng hít — thuốc dạng bình xịt hít vào phổi (MDI — metered-dose inhaler). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Inhalation"
}
]
},
{
"code" : "5.03",
"display" : "Bột hít",
"definition" : "Bột hít — thuốc dạng bột khô hít vào phổi (DPI — dry powder inhaler). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Dry powder inhaler"
}
]
},
{
"code" : "5.04",
"display" : "Xịt",
"definition" : "Xịt — thuốc dạng xịt phun sương (xịt mũi, xịt họng, xịt phổi). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Spray"
}
]
},
{
"code" : "5.05",
"display" : "Khí dung",
"definition" : "Khí dung — thuốc dạng aerosol hít qua đường hô hấp. Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Aerosol"
}
]
},
{
"code" : "5.06",
"display" : "Đường hô hấp",
"definition" : "Đường hô hấp (chung) — thuốc sử dụng qua đường hô hấp, không chỉ định cụ thể dạng. Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Respiratory (general)"
}
]
},
{
"code" : "5.07",
"display" : "Xịt mũi",
"definition" : "Xịt mũi — thuốc dạng xịt vào khoang mũi (thuốc co mạch, corticoid xịt mũi). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Nasal spray"
}
]
},
{
"code" : "5.08",
"display" : "Xịt họng",
"definition" : "Xịt họng — thuốc dạng xịt vào vùng họng (kháng viêm, sát khuẩn họng). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Throat spray"
}
]
},
{
"code" : "5.09",
"display" : "Thuốc mũi",
"definition" : "Thuốc mũi — thuốc sử dụng tại mũi (dạng nhỏ, xịt, gel mũi). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Nasal medication"
}
]
},
{
"code" : "5.10",
"display" : "Nhỏ mũi",
"definition" : "Nhỏ mũi — thuốc dạng lỏng nhỏ giọt vào mũi. Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Nasal drops"
}
]
},
{
"code" : "6.01",
"display" : "Nhỏ mắt",
"definition" : "Nhỏ mắt — thuốc dạng lỏng nhỏ giọt vào mắt (kháng sinh, nhỏ mắt dưỡng). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Eye drops"
}
]
},
{
"code" : "6.02",
"display" : "Tra mắt",
"definition" : "Tra mắt — thuốc dạng mỡ, gel tra vào mắt. Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Ophthalmic application"
}
]
},
{
"code" : "6.03",
"display" : "Thuốc mắt",
"definition" : "Thuốc mắt — thuốc sử dụng cho mắt (chung, bao gồm nhỏ mắt và tra mắt). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Ophthalmic medication"
}
]
},
{
"code" : "6.04",
"display" : "Nhỏ tai",
"definition" : "Nhỏ tai — thuốc dạng lỏng nhỏ giọt vào tai (kháng sinh, corticoid). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Otic drops"
}
]
},
{
"code" : "9.01",
"display" : "Áp ngoài da",
"definition" : "Áp ngoài da — thuốc dạng băng, gạc tẩm thuốc áp lên bề mặt da. Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "External compress"
}
]
},
{
"code" : "9.02",
"display" : "Áp sát khối u",
"definition" : "Áp sát khối u — thuốc phóng xạ hoặc hóa chất áp trực tiếp lên khối u (xạ trị áp sát). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Tumor compress"
}
]
},
{
"code" : "9.03",
"display" : "Bình khí lỏng hoặc nén",
"definition" : "Bình khí lỏng hoặc nén — khí y tế dạng lỏng/nén trong bình (oxy, N2O). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Liquid or compressed gas"
}
]
},
{
"code" : "9.04",
"display" : "Bình khí nén",
"definition" : "Bình khí nén — khí y tế dạng nén trong bình áp suất cao (oxy nén). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Compressed gas"
}
]
},
{
"code" : "9.05",
"display" : "Bôi trực tràng",
"definition" : "Bôi trực tràng — thuốc dạng kem, gel bôi vào trực tràng (điều trị trĩ). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Rectal application"
}
]
},
{
"code" : "9.06",
"display" : "Đánh tưa lưỡi",
"definition" : "Đánh tưa lưỡi — bôi thuốc lên lưỡi để điều trị tưa miệng ở trẻ sơ sinh (nystatin). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Oral tongue application (thrush treatment)"
}
]
},
{
"code" : "9.07",
"display" : "Cấy vào khối u",
"definition" : "Cấy vào khối u — cấy hạt phóng xạ hoặc thuốc từ từ vào bên trong khối u. Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Tumor implant"
}
]
},
{
"code" : "9.08",
"display" : "Chiếu ngoài",
"definition" : "Chiếu ngoài — chiếu xạ từ bên ngoài cơ thể (xạ trị chiếu ngoài). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "External irradiation"
}
]
},
{
"code" : "9.09",
"display" : "Dung dịch",
"definition" : "Dung dịch — thuốc dạng dung dịch dùng cho nhiều mục đích (rửa, pha loãng). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Solution"
}
]
},
{
"code" : "9.10",
"display" : "Dung dịch rửa",
"definition" : "Dung dịch rửa — dung dịch dùng để rửa vết thương, khoang cơ thể. Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Irrigation solution"
}
]
},
{
"code" : "9.11",
"display" : "Dung dịch thẩm phân",
"definition" : "Dung dịch thẩm phân — dung dịch dùng cho lọc màng bụng (peritoneal dialysis). Per Dược điển VN.",
"designation" : [
{
"language" : "en",
"value" : "Dialysis solution"
}
]
}
]
}