VN Core FHIR Implementation Guide — Bộ Hướng dẫn Triển khai FHIR Cốt lõi cho Việt Nam
0.1.0 - STU1 Draft
VN Core FHIR Implementation Guide — Bộ Hướng dẫn Triển khai FHIR Cốt lõi cho Việt Nam - Local Development build (v0.1.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| Official URL: http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/vn-qualification-vs | Version: 0.1.0 | |||
| Draft as of 2026-03-20 | Computable Name: VNQualificationVS | |||
Tập giá trị trình độ chuyên môn của nhân viên y tế Việt Nam. / ValueSet of Vietnamese healthcare professional qualification levels.
References
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs version 📦0.1.0
Expansion performed internally based on codesystem Trình độ chuyên môn y tế — VN Healthcare Qualification CodeSystem v0.1.0 (CodeSystem)
This value set contains 14 concepts
| System | Code | Display (en) | Definition | JSON | XML |
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | BS | Bác sĩ | Bác sĩ đa khoa — tốt nghiệp đại học y khoa (6 năm), được cấp CCHN per Luật KCB 2023 Điều 19. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | BS-CKI | Bác sĩ Chuyên khoa I | Bác sĩ chuyên khoa cấp I — hoàn thành đào tạo CKI (2 năm sau đại học) trong một chuyên ngành. Per NĐ 96/2023/NĐ-CP. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | BS-CKII | Bác sĩ Chuyên khoa II | Bác sĩ chuyên khoa cấp II — hoàn thành đào tạo CKII (2 năm sau CKI) trong một chuyên ngành. Per NĐ 96/2023/NĐ-CP. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | ThS | Thạc sĩ | Thạc sĩ y khoa — học vị sau đại học (2 năm), chuyên sâu nghiên cứu hoặc lâm sàng. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | TS | Tiến sĩ | Tiến sĩ y khoa (PhD/MD-PhD) — học vị cao nhất trong đào tạo sau đại học. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | PGS | Phó Giáo sư | Phó Giáo sư — chức danh khoa học do Hội đồng Giáo sư Nhà nước phong, yêu cầu nghiên cứu và giảng dạy. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | GS | Giáo sư | Giáo sư — chức danh khoa học cao nhất do Hội đồng Giáo sư Nhà nước phong. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | YS | Y sĩ | Y sĩ — tốt nghiệp trung cấp y (2-3 năm), hành nghề tại tuyến cơ sở. Per Luật KCB 2023 Điều 19. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | DD | Điều dưỡng | Điều dưỡng viên — trình độ từ trung cấp đến đại học, thực hiện chăm sóc người bệnh. Per Luật KCB 2023 Điều 20. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | HS | Hộ sinh | Hộ sinh viên — chuyên chăm sóc thai sản, đỡ đẻ, sức khỏe sinh sản. Per Luật KCB 2023 Điều 21. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | KTV | Kỹ thuật viên y | Kỹ thuật viên y — thực hiện xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, phục hồi chức năng. Per Luật KCB 2023 Điều 22. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | DS | Dược sĩ đại học | Dược sĩ đại học — tốt nghiệp đại học dược (5 năm), được phụ trách nhà thuốc. Per Luật Dược 2016. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | DSTH | Dược sĩ trung học | Dược sĩ trung học — tốt nghiệp trung cấp dược, hành nghề dưới sự giám sát của dược sĩ đại học. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | CN | Cử nhân y tế | Cử nhân y tế công cộng, cử nhân điều dưỡng, hoặc cử nhân chuyên ngành y tế khác — tốt nghiệp đại học (4 năm). |
Explanation of the columns that may appear on this page:
| Level | A few code lists that FHIR defines are hierarchical - each code is assigned a level. In this scheme, some codes are under other codes, and imply that the code they are under also applies |
| System | The source of the definition of the code (when the value set draws in codes defined elsewhere) |
| Code | The code (used as the code in the resource instance) |
| Display | The display (used in the display element of a Coding). If there is no display, implementers should not simply display the code, but map the concept into their application |
| Definition | An explanation of the meaning of the concept |
| Comments | Additional notes about how to use the code |