HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.8.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.8.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

ConceptMap: Ánh xạ đối tượng KSK: kỷ nguyên QĐ 1551/QĐ-BYT → QĐ 2062/QĐ-BYT

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ConceptMap/vn-cm-health-checkup-subject-legacy-to-current Phiên bản: 0.8.0
Computable Name: CMVNHealthCheckupSubjectLegacyToCurrent
Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.18.6

Bản quyền/Pháp lý: Bộ Y tế Việt Nam — QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01 (legacy) và QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01 (hiện hành).

Ánh xạ 14 mã DOI_TUONG kỷ nguyên QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026, legacy) sang 16 mã kỷ nguyên QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026, hiện hành). Mã 1–13 giữ nguyên nghĩa (equivalent). Mã 14 cũ 'Các đối tượng khác' KHÔNG tương đương mã 14 mới: nghĩa cũ phủ rộng — tách thành 3 đích hẹp hơn (#narrower): 14 'Người lao động không chính thức', 15 'Người chưa có BHYT', 16 'Các đối tượng khác'. Dữ liệu cũ mang mã 14 mặc định ánh xạ sang 16; chỉ chuyển sang 14/15 mới khi xác minh lại được đối tượng thực tế.

Language: vi

Mapping from Đối tượng khám sức khỏe định kỳ (kỷ nguyên QĐ 1551/QĐ-BYT — legacy) — Vietnam Health Checkup Subject Legacy ValueSet to Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet


Mapping from Đối tượng khám sức khỏe định kỳ (kỷ nguyên QĐ 1551/QĐ-BYT — legacy) — Vietnam Health Checkup Subject Legacy CodeSystem to Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject CodeSystem

Source Concept DetailsRelationshipTarget Concept DetailsComment
Codes from Đối tượng khám sức khỏe định kỳ (kỷ nguyên QĐ 1551/QĐ-BYT — legacy) — Vietnam Health Checkup Subject Legacy CodeSystemCodes from Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject CodeSystem
1Người cao tuổiis equivalent to1Người cao tuổi
2Người khuyết tậtis equivalent to2Người khuyết tật
3Người thuộc hộ nghèo, cận nghèois equivalent to3Người thuộc hộ nghèo, cận nghèo
4Người có côngis equivalent to4Người có công
5Người mắc bệnh mạn tínhis equivalent to5Người mắc bệnh mạn tính
6Người sống tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núiis equivalent to6Người sống tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi
7Người sống tại vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, đặc biệt khó khănis equivalent to7Người sống tại vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn
8Người sống tại xã đảois equivalent to8Người sống tại xã đảo
9Người sống tại đặc khuis equivalent to9Người sống tại đặc khu
10Trẻ em trong cơ sở giáo dục mầm nonis equivalent to10Trẻ em trong cơ sở giáo dục mầm non
11Học sinh trong các cơ sở giáo dục phổ thôngis equivalent to11Học sinh trong các cơ sở giáo dục phổ thông
12Sinh viênis equivalent to12Sinh viên
13Người lao độngis equivalent to13Người lao động
14Các đối tượng khácnarrower14Người lao động không chính thứcMã 14 cũ 'Các đối tượng khác' phủ rộng hơn: chỉ ánh xạ sang 14 mới khi xác minh đối tượng là người lao động không có quan hệ lao động chính thức.
narrower15Người chưa có Bảo hiểm y tếMã 14 cũ phủ rộng hơn: chỉ ánh xạ sang 15 khi xác minh đối tượng chưa tham gia BHYT.
narrower16Các đối tượng khácĐích mặc định cho dữ liệu cũ mang mã 14 khi không xác minh lại được; nghĩa 'khác' của kỷ nguyên mới hẹp hơn vì đã tách riêng 14 (lao động phi chính thức) và 15 (chưa có BHYT).