Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.8.0 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.8.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/bhytCheckInLm | Phiên bản: 0.8.0 | ||||
| Computable Name: BHYTCheckInLM | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.1 | |||||
Logical model cho dữ liệu tiếp nhận/check-in trước khi gửi hồ sơ thanh toán BHYT.
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Check-in BHYT — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Mã liên kết hồ sơ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám chữa bệnh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Mã người bệnh tại cơ sở | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Số CCCD hoặc mã định danh cá nhân | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Số thẻ BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã đối tượng đến KCB | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Thời gian tiếp nhận theo định dạng yyyyMMddHHmm | |
![]() ![]() |
1..1 | integer | STT - Số thứ tự tăng dần từ 1 đến hết trong một lần gửi dữ liệu | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HO_TEN - Họ tên người bệnh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_SINH - Ngày sinh theo định dạng yyyyMMddHHmm | |
![]() ![]() |
1..1 | string | GIOI_TINH - Giới tính (1: Nam; 2: Nữ; 3: Chưa xác định) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DKBD - Mã nơi đăng ký KCB ban đầu ghi trên thẻ BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | string | GT_THE_TU - Thời điểm thẻ BHYT bắt đầu có giá trị (yyyyMMdd) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | GT_THE_DEN - Thời điểm thẻ BHYT hết giá trị (yyyyMMdd) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_VAO_NOI_TRU - Ngày vào nội trú theo định dạng yyyyMMddHHmm | |
![]() ![]() |
0..1 | string | LY_DO_VNT - Lý do vào nội trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_LY_DO_VNT - Mã lý do vào nội trú | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LOAI_KCB - Mã loại/hình thức khám chữa bệnh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DICH_VU - Mã dịch vụ kỹ thuật hoặc dịch vụ khám bệnh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TEN_DICH_VU - Tên dịch vụ kỹ thuật hoặc dịch vụ khám bệnh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_THUOC - Mã hoạt chất thuốc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TEN_THUOC - Tên thuốc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_VAT_TU - Mã vật tư y tế | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TEN_VAT_TU - Tên vật tư y tế | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_YL - Thời điểm ra y lệnh theo định dạng yyyyMMddHHmm | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DU_PHONG - Trường dữ liệu dự phòng khi cần thiết | |
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Check-in BHYT — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Mã liên kết hồ sơ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám chữa bệnh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Mã người bệnh tại cơ sở | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Số CCCD hoặc mã định danh cá nhân | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Số thẻ BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã đối tượng đến KCB | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Thời gian tiếp nhận theo định dạng yyyyMMddHHmm | |
![]() ![]() |
1..1 | integer | STT - Số thứ tự tăng dần từ 1 đến hết trong một lần gửi dữ liệu | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HO_TEN - Họ tên người bệnh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_SINH - Ngày sinh theo định dạng yyyyMMddHHmm | |
![]() ![]() |
1..1 | string | GIOI_TINH - Giới tính (1: Nam; 2: Nữ; 3: Chưa xác định) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DKBD - Mã nơi đăng ký KCB ban đầu ghi trên thẻ BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | string | GT_THE_TU - Thời điểm thẻ BHYT bắt đầu có giá trị (yyyyMMdd) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | GT_THE_DEN - Thời điểm thẻ BHYT hết giá trị (yyyyMMdd) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_VAO_NOI_TRU - Ngày vào nội trú theo định dạng yyyyMMddHHmm | |
![]() ![]() |
0..1 | string | LY_DO_VNT - Lý do vào nội trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_LY_DO_VNT - Mã lý do vào nội trú | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LOAI_KCB - Mã loại/hình thức khám chữa bệnh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DICH_VU - Mã dịch vụ kỹ thuật hoặc dịch vụ khám bệnh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TEN_DICH_VU - Tên dịch vụ kỹ thuật hoặc dịch vụ khám bệnh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_THUOC - Mã hoạt chất thuốc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TEN_THUOC - Tên thuốc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_VAT_TU - Mã vật tư y tế | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TEN_VAT_TU - Tên vật tư y tế | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_YL - Thời điểm ra y lệnh theo định dạng yyyyMMddHHmm | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DU_PHONG - Trường dữ liệu dự phòng khi cần thiết | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Check-in BHYT — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Mã liên kết hồ sơ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám chữa bệnh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Mã người bệnh tại cơ sở | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Số CCCD hoặc mã định danh cá nhân | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Số thẻ BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã đối tượng đến KCB | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Thời gian tiếp nhận theo định dạng yyyyMMddHHmm | |
![]() ![]() |
1..1 | integer | STT - Số thứ tự tăng dần từ 1 đến hết trong một lần gửi dữ liệu | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HO_TEN - Họ tên người bệnh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_SINH - Ngày sinh theo định dạng yyyyMMddHHmm | |
![]() ![]() |
1..1 | string | GIOI_TINH - Giới tính (1: Nam; 2: Nữ; 3: Chưa xác định) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DKBD - Mã nơi đăng ký KCB ban đầu ghi trên thẻ BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | string | GT_THE_TU - Thời điểm thẻ BHYT bắt đầu có giá trị (yyyyMMdd) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | GT_THE_DEN - Thời điểm thẻ BHYT hết giá trị (yyyyMMdd) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_VAO_NOI_TRU - Ngày vào nội trú theo định dạng yyyyMMddHHmm | |
![]() ![]() |
0..1 | string | LY_DO_VNT - Lý do vào nội trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_LY_DO_VNT - Mã lý do vào nội trú | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LOAI_KCB - Mã loại/hình thức khám chữa bệnh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DICH_VU - Mã dịch vụ kỹ thuật hoặc dịch vụ khám bệnh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TEN_DICH_VU - Tên dịch vụ kỹ thuật hoặc dịch vụ khám bệnh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_THUOC - Mã hoạt chất thuốc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TEN_THUOC - Tên thuốc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_VAT_TU - Mã vật tư y tế | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TEN_VAT_TU - Tên vật tư y tế | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_YL - Thời điểm ra y lệnh theo định dạng yyyyMMddHHmm | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DU_PHONG - Trường dữ liệu dự phòng khi cần thiết | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Check-in BHYT — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Mã liên kết hồ sơ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám chữa bệnh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Mã người bệnh tại cơ sở | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Số CCCD hoặc mã định danh cá nhân | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Số thẻ BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã đối tượng đến KCB | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Thời gian tiếp nhận theo định dạng yyyyMMddHHmm | |
![]() ![]() |
1..1 | integer | STT - Số thứ tự tăng dần từ 1 đến hết trong một lần gửi dữ liệu | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HO_TEN - Họ tên người bệnh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_SINH - Ngày sinh theo định dạng yyyyMMddHHmm | |
![]() ![]() |
1..1 | string | GIOI_TINH - Giới tính (1: Nam; 2: Nữ; 3: Chưa xác định) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DKBD - Mã nơi đăng ký KCB ban đầu ghi trên thẻ BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | string | GT_THE_TU - Thời điểm thẻ BHYT bắt đầu có giá trị (yyyyMMdd) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | GT_THE_DEN - Thời điểm thẻ BHYT hết giá trị (yyyyMMdd) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_VAO_NOI_TRU - Ngày vào nội trú theo định dạng yyyyMMddHHmm | |
![]() ![]() |
0..1 | string | LY_DO_VNT - Lý do vào nội trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_LY_DO_VNT - Mã lý do vào nội trú | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LOAI_KCB - Mã loại/hình thức khám chữa bệnh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DICH_VU - Mã dịch vụ kỹ thuật hoặc dịch vụ khám bệnh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TEN_DICH_VU - Tên dịch vụ kỹ thuật hoặc dịch vụ khám bệnh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_THUOC - Mã hoạt chất thuốc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TEN_THUOC - Tên thuốc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_VAT_TU - Mã vật tư y tế | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TEN_VAT_TU - Tên vật tư y tế | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_YL - Thời điểm ra y lệnh theo định dạng yyyyMMddHHmm | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DU_PHONG - Trường dữ liệu dự phòng khi cần thiết | |
Documentation for this format | ||||